Luận án: Ảnh hưởng thông số bôi trơn thủy tĩnh đến độ cứng vững cụm trục chính máy mài tròn ngoài 3K12
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số bôi trơn thủy tĩnh đến độ cứng vững của cụm trục chính thủy tĩnh máy mài tròn ngoài 3k12. Tải
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan trục chính thủy tĩnh và độ cứng vững
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Nguyễn Mạnh Toàn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan trục chính thủy tĩnh và độ cứng vững
Ổ trục thủy tĩnh đóng vai trò quan trọng trong máy công cụ chính xác cao. Trục chính máy mài tròn ngoài 3K12 là ví dụ điển hình. Độ cứng vững ổ trục là yếu tố quyết định chất lượng gia công. Các thông số bôi trơn ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng vững này. Nghiên cứu này tập trung phân tích ảnh hưởng của các yếu tố bôi trơn đến khả năng chịu tải và độ ổn định của trục chính. Việc tối ưu các thông số này giúp nâng cao hiệu suất và tuổi thọ máy móc.
1.1. Vai trò trục chính thủy tĩnh trong máy công cụ
Trục chính thủy tĩnh được ứng dụng rộng rãi trong các máy công cụ cần độ chính xác cao. Chúng đặc trưng bởi độ cứng vững cao, ma sát thấp, và khả năng hấp thụ rung động tốt. Điều này giúp giảm thiểu biến dạng trục chính, đảm bảo bề mặt gia công chất lượng. Hệ thống bôi trơn cưỡng bức tạo ra màng dầu bôi trơn, nâng đỡ trục chính hoàn toàn, tránh tiếp xúc kim loại trực tiếp.
1.2. Tầm quan trọng độ cứng vững trong gia công chính xác
Độ cứng vững ổ trục là thước đo khả năng chống lại biến dạng dưới tác dụng của tải trọng. Trong gia công chính xác, độ cứng vững ổ trục cao giúp duy trì vị trí tương đối giữa dụng cụ và phôi. Điều này hạn chế sai số hình học, cải thiện độ chính xác kích thước và độ nhám bề mặt. Sự thiếu hụt độ cứng vững có thể dẫn đến rung động, mài mòn nhanh chóng và giảm tuổi thọ của cụm trục chính.
II.Ảnh hưởng độ nhớt dầu đến độ cứng vững ổ trục
Độ nhớt dầu bôi trơn là một thông số bôi trơn cốt lõi, quyết định khả năng hình thành và duy trì màng dầu bôi trơn. Giá trị độ nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng vững ổ trục và khả năng chịu tải. Việc lựa chọn độ nhớt phù hợp rất quan trọng. Độ nhớt quá thấp có thể không tạo được màng dầu đủ dày, dẫn đến tiếp xúc kim loại. Độ nhớt quá cao gây tăng ma sát thủy động và sinh nhiệt. Nghiên cứu xác định mối quan hệ giữa độ nhớt dầu và độ cứng vững là cần thiết cho thiết kế và vận hành tối ưu hệ thống bôi trơn cưỡng bức.
2.1. Độ nhớt động lực học và động học của chất bôi trơn
Độ nhớt động lực học đặc trưng cho sức cản nội tại của chất lỏng đối với dòng chảy. Độ nhớt động học liên quan đến thời gian chảy của dầu qua một khe hở tiêu chuẩn. Cả hai đều là chỉ số quan trọng để đánh giá tính chất của màng dầu bôi trơn. Việc hiểu rõ các khái niệm này giúp lựa chọn dầu bôi trơn phù hợp cho các điều kiện vận hành khác nhau, tối ưu độ cứng vững ổ trục.
2.2. Tác động độ nhớt đến chiều dày màng dầu bôi trơn
Độ nhớt dầu ảnh hưởng trực tiếp đến chiều dày màng dầu bôi trơn. Dầu có độ nhớt cao hơn thường tạo ra màng dầu dày hơn dưới cùng điều kiện áp suất bôi trơn. Màng dầu dày hơn giúp tăng khả năng chịu tải và độ cứng vững ổ trục, giảm thiểu biến dạng trục chính. Tuy nhiên, độ nhớt quá cao cũng có thể tăng công suất tiêu hao và nhiệt độ hoạt động của hệ thống.
2.3. Mối quan hệ độ nhớt nhiệt độ và áp suất bôi trơn
Độ nhớt của dầu không phải là hằng số, nó thay đổi đáng kể theo nhiệt độ và áp suất. Nhiệt độ tăng làm giảm độ nhớt, trong khi áp suất tăng làm tăng độ nhớt. Trong hệ thống bôi trơn cưỡng bức, sự cân bằng giữa nhiệt độ sinh ra và áp suất bôi trơn được điều khiển chặt chẽ. Điều này đảm bảo màng dầu bôi trơn luôn duy trì độ nhớt tối ưu, duy trì độ cứng vững ổ trục và khả năng chịu tải.
III.Áp suất và lưu lượng dầu cấp ảnh hưởng độ cứng vững
Áp suất bôi trơn và lưu lượng dầu cấp là các thông số vận hành chủ đạo của hệ thống bôi trơn cưỡng bức. Chúng có ảnh hưởng quyết định đến độ cứng vững ổ trục và khả năng chịu tải. Áp suất bôi trơn cao hơn thường mang lại độ cứng vững và khả năng chịu tải lớn hơn, giúp chống lại biến dạng trục chính. Tuy nhiên, việc tăng áp suất cũng đồng nghĩa với việc tăng công suất tiêu thụ và yêu cầu về độ kín của hệ thống. Lưu lượng dầu cấp phải đủ để duy trì màng dầu liên tục và ổn định trong các buồng dầu của ổ trục thủy tĩnh. Sự thiếu hụt lưu lượng có thể gây ra hiện tượng màng dầu bị phá vỡ, làm giảm nghiêm trọng độ cứng vững.
3.1. Ảnh hưởng của áp suất bôi trơn tới màng dầu và tải trọng
Áp suất bôi trơn trực tiếp tạo ra áp lực thủy tĩnh trong các buồng dầu. Áp lực này nâng đỡ trục chính và hình thành màng dầu bôi trơn. Áp suất cao hơn tạo ra lực nâng lớn hơn, từ đó tăng khả năng chịu tải và độ cứng vững ổ trục. Tuy nhiên, cần kiểm soát áp suất để tránh quá tải cho hệ thống bơm và đảm bảo ổn định của màng dầu.
3.2. Lưu lượng dầu cấp Đảm bảo hoạt động ổn định của ổ trục
Lưu lượng dầu cấp cần thiết để bù đắp lượng dầu rò rỉ qua khe hở ổ trục. Lưu lượng đủ đảm bảo màng dầu bôi trơn luôn được duy trì liên tục và có chiều dày ổn định. Nếu lưu lượng dầu cấp không đủ, màng dầu có thể mỏng đi hoặc bị phá vỡ, dẫn đến giảm độ cứng vững và tăng nguy cơ tiếp xúc kim loại, gây biến dạng trục chính và hư hỏng ổ trục.
3.3. Cơ cấu điều khiển chiều dày màng dầu bôi trơn
Để tối ưu độ cứng vững, các cơ cấu điều khiển chiều dày màng dầu bôi trơn được sử dụng. Chúng bao gồm ống mao dẫn, van tiết lưu hoặc cơ cấu miệng phun. Các cơ cấu này điều chỉnh áp suất và lưu lượng dầu cấp vào từng buồng dầu. Mục tiêu là duy trì độ dày màng dầu tối ưu, đảm bảo độ cứng vững cao nhất cho ổ trục thủy tĩnh dưới các điều kiện tải trọng khác nhau.
IV.Khe hở ổ trục và biến dạng Tác động tổng thể
Khe hở ổ trục là một thông số hình học quan trọng của ổ trục thủy tĩnh. Nó tương tác chặt chẽ với các thông số bôi trơn để ảnh hưởng đến độ cứng vững ổ trục. Khe hở ổ trục quá lớn có thể dẫn đến lưu lượng dầu rò rỉ tăng cao, làm giảm áp suất trong buồng dầu và giảm độ cứng vững. Ngược lại, khe hở quá nhỏ có thể làm tăng ma sát thủy động và sinh nhiệt, đồng thời khiến trục chính dễ bị biến dạng hơn dưới tải trọng. Việc tối ưu khe hở ổ trục là một phần không thể thiếu trong thiết kế để đạt được độ cứng vững tối ưu và giảm thiểu biến dạng trục chính.
4.1. Tối ưu khe hở ổ trục để đạt độ cứng vững cao
Kích thước khe hở ổ trục cần được tính toán cẩn thận. Khe hở tối ưu sẽ cho phép hình thành màng dầu bôi trơn với áp suất và chiều dày lý tưởng. Điều này giúp nâng cao đáng kể độ cứng vững ổ trục và khả năng chịu tải. Nó cũng góp phần giảm biến dạng trục chính khi có tải, đảm bảo hoạt động ổn định của máy.
4.2. Giảm biến dạng trục chính nhờ màng dầu bôi trơn hiệu quả
Một màng dầu bôi trơn hiệu quả, được tạo ra từ sự kết hợp của độ nhớt dầu, áp suất bôi trơn và khe hở ổ trục tối ưu, sẽ nâng đỡ trục chính một cách vững chắc. Điều này làm giảm đáng kể biến dạng trục chính dưới tác dụng của lực cắt hoặc tải trọng bên ngoài. Nhờ đó, chất lượng bề mặt và độ chính xác của chi tiết gia công được cải thiện rõ rệt.
4.3. Mô hình hóa và thực nghiệm xác định độ cứng vững
Để xác định ảnh hưởng của các thông số đến độ cứng vững, phương pháp mô hình hóa lý thuyết và thực nghiệm đều được áp dụng. Phương trình Reynolds, Navier-Stokes là cơ sở cho các mô hình lý thuyết về màng dầu bôi trơn. Thiết bị thực nghiệm được xây dựng để đo trực tiếp độ cứng vững dưới các điều kiện thông số bôi trơn khác nhau, cung cấp dữ liệu kiểm chứng và tối ưu hóa.
V.Thực nghiệm và ứng dụng tối ưu thông số bôi trơn
Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò then chốt trong việc xác định ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh. Việc xây dựng thiết bị thực nghiệm chuyên biệt cho phép khảo sát mối quan hệ giữa độ nhớt dầu, áp suất bôi trơn, tải trọng hướng kính và độ cứng vững tổng cộng của cụm ổ trục chính. Kết quả thực nghiệm cung cấp dữ liệu tin cậy để xây dựng các hàm hồi quy, dự đoán hành vi của hệ thống. Những phát hiện này là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị thiết kế và vận hành hệ thống bôi trơn cưỡng bức, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của ổ trục thủy tĩnh trong máy công cụ, đặc biệt là máy mài tròn ngoài 3K12.
5.1. Quy hoạch thực nghiệm xác định độ cứng vững cụm ổ trục
Quy hoạch thực nghiệm được thiết kế để khảo sát có hệ thống ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Các yếu tố như độ nhớt dầu, áp suất bôi trơn, và tải trọng đặt lên trục được thay đổi có kiểm soát. Phương pháp này giúp thu thập dữ liệu về độ cứng vững ổ trục trong các điều kiện khác nhau. Từ đó, xác định rõ ràng tác động riêng lẻ và tương tác của các thông số bôi trơn.
5.2. Xây dựng hàm hồi quy Quan hệ giữa các thông số
Dựa trên dữ liệu thực nghiệm, hàm hồi quy được xây dựng. Hàm này mô tả mối quan hệ toán học giữa các thông số bôi trơn và độ cứng vững ổ trục. Hàm hồi quy giúp dự đoán độ cứng vững khi thay đổi độ nhớt dầu, áp suất bôi trơn, hoặc tải trọng. Nó cũng hỗ trợ việc tối ưu hóa các thông số vận hành của hệ thống bôi trơn cưỡng bức để đạt được độ cứng vững mong muốn.
5.3. Khuyến nghị tối ưu hệ thống bôi trơn cưỡng bức
Từ kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị cụ thể được đưa ra về việc lựa chọn dầu bôi trơn có độ nhớt phù hợp. Đồng thời, đưa ra các hướng dẫn về điều chỉnh áp suất bôi trơn và lưu lượng dầu cấp. Mục tiêu là tối ưu hóa độ cứng vững ổ trục thủy tĩnh, nâng cao khả năng chịu tải và giảm thiểu biến dạng trục chính. Điều này giúp cải thiện hiệu suất, tuổi thọ và độ chính xác của máy công cụ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỹ nghệ chế tạo máy hiện đại, cụm trục chính giữ vai trò quyết định đối với độ chính xác gia công và chất lượng bề mặt chi tiết, đặc biệt trong các nguyên công mài tinh sau nhiệt luyện. Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí (Mã số: 9520103) của NCS. Nguyễn Mạnh Toàn, thực hiện tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Hùng và TS. Bùi Tuấn Anh, tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: "Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số bôi trơn thủy tĩnh đến độ cứng vững của cụm trục chính thủy tĩnh máy mài tròn ngoài 3K12". Nghiên cứu mang tính tiên phong trong bối cảnh công nghiệp chế tạo máy Việt Nam khi chuyển đổi toàn diện kết cấu ổ đỡ thủy động ba mảnh tự lựa truyền thống của máy mài 3K12 (nguyên bản Liên Xô) sang cụm ổ đỡ bôi trơn thủy tĩnh bốn buồng dầu đối xứng nhằm triệt tiêu dao động tâm trục và nâng cao độ cứng vững động lực học.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định bắt nguồn từ việc các công trình quốc tế trước đây thường chỉ khảo sát các thông số bôi trơn một cách đơn lẻ hoặc dựa trên mô hình số lý tưởng hóa mà chưa làm rõ mối quan hệ tương hỗ phi tuyến giữa độ nhớt động lực của dầu ($\mu$), áp suất cấp từ bơm ($p_s$), và tải trọng hướng kính tác dụng ($F$) trên cụm trục chính thực tế gắn liền với dung sai chế tạo cơ khí trong nước.
Luận án thiết lập hệ thống 02 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 02 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) trọng tâm:
- RQ1: Quy luật biến thiên của dịch chuyển tâm trục ($e$) và độ cứng vững tổng cộng ($J$) diễn ra như thế nào dưới tác động đồng thời của áp suất cấp ($p_s \in [3 \div 5]\text{ MPa}$), độ nhớt động lực ($\mu \in [1{,}67 \div 8{,}72]\text{ mPa}\cdot\text{s}$) và tải trọng hướng kính ($F \in [500 \div 1500]\text{ N}$)?
- RQ2: Liệu có thể xác lập một mô hình toán học hồi quy thực nghiệm tối ưu hóa chế độ bôi trơn thủy tĩnh thích ứng chính xác với sai số kích thước hình học thực tế sau gia công của cụm trục chính máy mài 3K12?
- H1: Độ cứng vững tổng cộng $J$ tỷ lệ thuận phi tuyến với áp suất cấp $p_s$ và độ nhớt $\mu$, nhưng tốc độ gia tăng độ cứng vững sẽ suy giảm khi tải trọng hướng kính $F$ vượt ngưỡng tới hạn làm màng dầu bị ép mỏng cục bộ.
- H2: Việc tích hợp cụm ổ thủy tĩnh 4 buồng dầu với cơ cấu tiết lưu phù hợp sẽ duy trì hệ số ma sát ướt siêu thấp ($1\cdot 10^{-5} \div 6\cdot 10^{-5}$), triệt tiêu hiện tượng mài mòn khởi động và ổn định quỹ đạo tâm trục vượt trội so với ổ thủy động 3 mảnh nguyên bản.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng cơ học thủy khí của phương trình Navier-Stokes, phương trình vi phân Reynolds mở rộng cho màng dầu bôi trơn chịu nén cục bộ, kết hợp cơ học tiếp xúc Hertz và lý thuyết độ cứng vững liên hợp trục - màng dầu $(1/J = 1/J_{\text{tr}} + 1/J_{\text{ổ}})$.
Phạm vi thực nghiệm xác lập trên cụm trục chính máy mài tròn ngoài 3K12 với các thông số hình học chuẩn: chiều dài trục $L = 535\text{ mm}$, đường kính danh nghĩa ổ $D = 70\text{ mm}$, chiều dài làm việc của ổ $l = 56\text{ mm}$, chiều rộng mép ổ dọc trục và chu vi $a = b = 14\text{ mm}$, khe hở hướng kính $\delta = 21\text{ }\mu\text{m}$. Tác giả đã trích dẫn trực tiếp cơ sở lập luận trong văn bản: "Cụm trục chính là cụm chi tiết quan trọng của máy công cụ nói chung, máy mài nói riêng có ảnh hưởng quyết định đến độ chính xác, chất lượng bề mặt của chi tiết gia công. Độ cứng vững theo phương hướng kính... của cụm ổ trục chính có liên quan trực tiếp tới dịch chuyển tâm trục khi chịu tải theo phương hướng kính" (trích Mở đầu, tr. 1). Đột phá của nghiên cứu là chế tạo thành công cụm ổ trục chính thủy tĩnh đầu tiên tại Việt Nam đạt độ chính xác tương đương tiêu chuẩn quốc tế và lượng hóa cụ thể tương quan độ cứng vững thông qua thực nghiệm đo dịch chuyển 8 điểm vi mô.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển cụm trục chính máy công cụ chính xác chứng kiến sự dịch chuyển qua ba thế hệ kết cấu ổ đỡ: ổ lăn, ổ thủy động và ổ thủy tĩnh. Các nghiên cứu kinh điển về ổ lăn chính xác cao tốc của GMN Paul Müller Industrie GmbH [5] và SKF [20] đã giải quyết bài toán tốc độ trục chính lên tới 100.000 vòng/phút, song mô hình tiếp xúc điểm/đường Hertz của Heinrich Hertz (1882) bộc lộ nhược điểm cố hữu: khả năng giảm chấn kém, dễ rung động dưới tải trọng cắt thay đổi và suy giảm độ chính xác nhanh do biến dạng nhiệt cục bộ [6, 9].
Nhằm khắc phục nhược điểm của ổ lăn, trường phái bôi trơn thủy động tự lựa (Hydrodynamic Tilting-Pad Bearings) dựa trên lý thuyết chêm dầu của Osborne Reynolds (1886) được áp dụng rộng rãi trên các dòng máy mài tròn ngoài như 3K12 [22, 24, 25]. Tuy nhiên, các tranh biện học thuật quốc tế đã chỉ ra mâu thuẫn căn bản: ổ thủy động chỉ hình thành màng dầu nâng trục khi trục đạt vận tốc góc đủ lớn ($\omega > \omega_{\text{cr}}$), dẫn đến hiện tượng ma sát nửa ướt gây mài mòn ở giai đoạn khởi động/dừng máy; đồng thời quỹ đạo tâm trục biến thiên bất định phụ thuộc vào vận tốc quay và nhiệt độ nhớt của dầu bôi trơn.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH TIẾP CẬN CỤM TRỤC CHÍNH CHẾ TẠO MÁY │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Ổ LĂN CHÍNH XÁC │ │ Ổ THỦY ĐỘNG │ │ Ổ THỦY TĨNH │
│ (GMN, SKF...) │ │ (3 mảnh tự lựa) │ │ (4 buồng dầu) │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│• Tiếp xúc Hertz │ │• Hiệu ứng nêm dầu│ │• Cấp dầu áp suất │
│• Giảm chấn kém │ │• Lệch tâm theo │ │• Ma sát siêu thấp│
│• Biến dạng nhiệt │ │ tốc độ & tải │ │• Ổn định tuyệt đối│
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Trường phái bôi trơn thủy tĩnh (Hydrostatic Lubrication) ra đời giải quyết triệt để bài toán này. Bằng sáng chế Hoa Kỳ của Landis Tool Company [31, 32] và các công trình của Kevin L. Wasson (2007) [16, 33] khẳng định ổ thủy tĩnh là giải pháp tối ưu cho máy mài gia công quang học và máy mài trục khuỷu CNC Landis LT1 nhờ hệ số ma sát ướt siêu thấp: "Hệ số ma sát rất nhỏ khoảng $1\cdot 10^{-5} \div 6\cdot 10^{-5}$ do luôn làm việc ở chế độ bôi trơn ướt... Khả năng chịu tải cao, ngay cả ở vùng có vận tốc thấp (gần bằng 0)" (trích Tổng quan, tr. 22).
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- So sánh với Ho và Chen (1979, 1984) [48, 50]: Nhóm tác giả khảo sát ổ thủy tĩnh 6 buồng dầu điều khiển bằng ống mao dẫn, phát hiện khả năng tải tăng theo tốc độ ở áp suất thấp ($0{,}689\text{ MN/m}^2$) nhưng suy giảm ở áp suất cao ($6{,}2\text{ MN/m}^2$) do xuất hiện áp suất thủy động ký sinh gây mất ổn định. Luận án của Nguyễn Mạnh Toàn đã định vị giải pháp kết cấu 4 buồng dầu đối xứng trên máy 3K12 nhằm tối ưu hóa lưu lượng, hạn chế tổn thất ma sát nhớt ở dải tốc độ trung bình và kiểm soát ổn định màng dầu thông qua van tiết lưu định lượng.
- So sánh với Uberti và cộng sự (2012) [43]: Uberti thiết kế bàn thử nghiệm hiện trường đánh giá độ cứng vững cụm trục chính thủy tĩnh với tải trọng đối xứng $200\text{ kg}$ dưới áp suất $50\text{ bar}$ ($5\text{ MPa}$). Công trình của Nguyễn Mạnh Toàn kế thừa tư duy đo lường hiện trường nhưng mở rộng thiết kế quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố bậc hai ($2^k+1$), khảo sát đồng thời 3 mức áp suất ($3, 4, 5\text{ MPa}$), 3 mức độ nhớt ($1{,}67; 5{,}19; 8{,}72\text{ mPa}\cdot\text{s}$) và 3 dải tải trọng ($500, 1000, 1500\text{ N}$), tạo ra bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện hơn về tương tác đa thông số.
Tại Việt Nam, từ công trình nền tảng về ổ chặn thủy tĩnh của Nguyễn Anh Tuấn [26] và Nguyễn Phương (1990) [59], nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Toàn là công trình đầu tiên chuyển hóa thành công mô hình lý thuyết thành sản phẩm thực nghiệm cụm trục chính ổ đỡ thủy tĩnh hướng kính trên máy mài công nghiệp thực tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết bôi trơn màng mỏng thủy khí (Fluid Film Lubrication Theory) của Osborne Reynolds và trường phái thiết kế ổ thủy tĩnh nhiều buồng của Rowe, O'Donoghue và Stansfield thông qua việc mô hình hóa chính xác hàm độ cứng vững màng dầu $J_{\text{ổ}}$ khi xét đến sự biến thiên độ nhớt theo nhiệt độ và áp suất:
$$\mu(p, T) = \mu_0 \exp\left[ \alpha p - \beta_T (T - T_0) \right]$$
Mô hình lý thuyết của luận án xác lập tương quan giải tích giữa độ cứng vững màng dầu $J_{\text{ổ}}$ với độ cứng vững trục chính $J_{\text{tr}}$ để hình thành độ cứng vững tổng cộng $J$ của hệ thống:
$$\frac{1}{J} = \frac{1}{J_{\text{tr}}} + \frac{1}{J_{\text{ổ}}} \quad \Longrightarrow \quad J = \frac{J_{\text{tr}} \cdot J_{\text{ổ}}}{J_{\text{tr}} + J_{\text{ổ}}}$$
Trong đó, độ cứng vững màng dầu 4 buồng đối xứng được mở rộng theo phương trình vi phân lưu lượng qua khe hở:
$$J_{\text{ổ}} = \frac{dF}{de} = \frac{3 \cdot A_{\text{eff}} \cdot p_s}{\delta} \cdot \frac{\beta (1 - \beta)}{\left[1 + \xi (1 - \beta)\right]^2}$$
(với $A_{\text{eff}}$ là diện tích hữu hiệu của buồng dầu, $\beta = p_r / p_s$ là tỷ số áp suất buồng dầu danh nghĩa, $\delta$ là khe hở hướng kính, $\xi$ là tham số điều khiển tiết lưu).
Đóng góp lý thuyết then chốt nằm ở việc chứng minh rằng: Trong điều kiện dung sai chế tạo thực tế, độ cứng vững tổng cộng $J$ không tăng tuyến tính vô hạn theo áp suất cấp $p_s$ như các mô hình lý tưởng hóa, mà chịu sự chi phối chặt chẽ của hiện tượng biến dạng đàn hồi ngõng trục theo định luật Hall-Petch mở rộng và tổn hao công suất nhiệt do ma sát nhớt $N_C$:
$$N_C = N_{C1} + N_{C2} + N_{C3} = \sum \int \tau \cdot v , dA = \mu \omega^2 \left( \frac{\pi D l^3}{4 \delta} + \dots \right)$$
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết thủy động lực học Navier-Stokes: Mô tả trường dòng chảy liên tục của chất lỏng nhớt không nén được trong các khoang buồng dầu và rãnh thoát dọc trục.
- Lý thuyết màng dầu thủy tĩnh tiết lưu: Xác lập trạng thái cân bằng áp suất khoang đối xứng thông qua phương trình tiết lưu ống mao dẫn và miệng phun ($Q = C_d \cdot A_o \sqrt{2 \Delta p / \rho}$).
- Cơ học đàn hồi kết cấu máy công cụ: Phân tích biến dạng uốn của trục chính dưới tác dụng của mômen quán tính chính $I = \pi D^4 / 64$ và môđun đàn hồi Young $E = 2{,}1 \cdot 10^5\text{ N/mm}^2$.
Điều kiện biên (Boundary conditions) được kiểm soát nghiêm ngặt: Áp suất tại rãnh thoát dầu dọc trục và hai mép đầu trục $p = p_{\text{khí quyển}} = 0$; áp suất cấp từ trạm nguồn thủy lực duy trì ổn định nhờ bình tích áp piston có vách ngăn; khe hở hướng kính danh nghĩa cố định $\delta = 21\text{ }\mu\text{m}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SƠ ĐỒ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ ĐO LƯỜNG │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ QUY HOẠCH $2^k+1$ │ │ HỆ THỐNG THỰC NGHIỆM ĐO ĐỘ │
│ (3 YẾU TỐ) │ │ CỨNG VỮNG │
├──────────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────────┤
│• Áp suất ($p_s$): 3, 4, 5 MPa │ │• Cụm trục chính 3K12 ($D=70, L=535$) │
│• Độ nhớt ($\mu$): 1.67, 5.19, 8.72 │ │• Cảm biến dịch chuyển vi sai │
│• Tải trọng ($F$): 500, 1000, 1500 N │ │• Thiết bị đo 8 điểm trên chu vi tâm │
└──────────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), tiếp cận thông qua phương pháp thực nghiệm kiểm chứng mô hình giải tích.
Thiết kế nghiên cứu triển khai theo phương pháp quy hoạch thực nghiệm trực giao đa yếu tố bậc hai tâm xoay ($2^k + 1$ với $k = 3$), bao gồm 3 biến độc lập:
- Áp suất dầu bơm $p_s$ (Mức cơ sở: $4\text{ MPa}$; khoảng biến thiên: $1\text{ MPa}$; tương ứng 3 mức mã hóa: $-1: 3\text{ MPa}$, $0: 4\text{ MPa}$, $+1: 5\text{ MPa}$).
- Độ nhớt động lực dầu $\mu$ (3 mức: $1{,}67\text{ mPa}\cdot\text{s}$, $5{,}19\text{ mPa}\cdot\text{s}$, $8{,}72\text{ mPa}\cdot\text{s}$).
- Tải trọng hướng kính tác dụng $F$ (3 mức: $500\text{ N}$, $1000\text{ N}$, $1500\text{ N}$).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chế tạo và đo kiểm thực nghiệm được thiết kế chuẩn mực:
- Chế tạo cụm trục và bạc: Trục chính máy mài 3K12 được gia công từ thép hợp kim tôi cứng đạt độ nhám bề mặt ngõng trục $R_a \le 0{,}16\text{ }\mu\text{m}$, độ côn và độ ô van $< 2\text{ }\mu\text{m}$. Bạc ổ 4 buồng dầu được gia công từ hợp kim đồng thanh chuyên dụng trên máy CNC chính xác, đạt khe hở hướng kính lắp ghép đồng nhất $\delta = 21\text{ }\mu\text{m}$.
- Hệ thống cấp dầu: Trạm nguồn thủy lực điều khiển áp suất độc lập tích hợp bơm bánh răng, van điều áp tỷ lệ, bộ trao đổi nhiệt duy trì nhiệt độ dầu ổn định ở $40 \pm 0{,}5^\circ\text{C}$, bình tích áp dạng màng ngăn dập tắt xung áp suất thủy lực [79, 80].
- Hệ thống đo dịch chuyển: Bố trí thiết bị đo chuyên dụng thu thập tín hiệu chuyển vị tâm trục tại 8 điểm đối xứng phân bố đều trên chu vi ngõng trục bằng đồng hồ so điện tử có độ phân giải $0{,}1\text{ }\mu\text{m}$.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm được tổng hợp qua 27 chế độ đo lặp lại 3 lần để triệt tiêu sai số ngẫu nhiên. Ma trận số liệu đo độ dịch tâm trục $e$ ($\mu\text{m}$) và tính toán độ cứng vững tổng cộng $J = F / e$ ($\text{N}/\mu\text{m}$) được xử lý hồi quy đa biến trên phần mềm chuyên dụng nhằm xác lập phương trình tương quan bề mặt đáp ứng:
$$J = a_0 + a_1 p_s + a_2 \mu + a_3 F + a_{12} p_s \mu + a_{13} p_s F + a_{23} \mu F + a_{11} p_s^2 + a_{22} \mu^2 + a_{33} F^2$$
Kiểm định độ tin cậy được thực hiện thông qua chuẩn Fisher ($F$-test) và hệ số xác định $R^2 > 0{,}95$, đảm bảo độ tương thích cao giữa hàm toán học thực nghiệm và bản chất vật lý của hệ thủy tĩnh.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
ĐỘ CỨNG VỮNG TỔNG CỘNG J (N/μm) THEO ÁP SUẤT VÀ ĐỘ NHỚT
J (N/μm)
160 ┼─────────────────────────────────────────────● p_s = 5 MPa, μ = 8.72
│ ▲
140 ┼─────────────────────────────●─────────┘ p_s = 4 MPa, μ = 5.19
│ ▲
120 ┼─────────●─────────────┘ p_s = 3 MPa, μ = 1.67
│
100 ┼─────────────────────────────────────────────────────────────
└─────────┴───────────────────┴─────────────────┴─────────────►
500 1000 1500 Tải trọng F (N)
- Quy luật chi phối của áp suất cấp: Áp suất cấp $p_s$ là thông số có trọng số ảnh hưởng lớn nhất đến độ cứng vững cụm trục chính. Khi tăng $p_s$ từ $3\text{ MPa}$ lên $5\text{ MPa}$, độ cứng vững tổng cộng $J$ tăng trung bình từ $32%$ đến $48%$ trên toàn bộ dải tải trọng khảo sát. Cụ thể ở tải trọng $F = 1000\text{ N}$ với dầu bôi trơn có độ nhớt $\mu = 5{,}19\text{ mPa}\cdot\text{s}$, độ cứng vững tăng từ $108{,}7\text{ N}/\mu\text{m}$ ($p_s = 3\text{ MPa}$) lên $147{,}2\text{ N}/\mu\text{m}$ ($p_s = 5\text{ MPa}$).
- Ảnh hưởng phi tuyến của độ nhớt dầu: Độ nhớt tăng từ $1{,}67\text{ mPa}\cdot\text{s}$ lên $8{,}72\text{ mPa}\cdot\text{s}$ làm tăng độ cứng vững màng dầu $J_{\text{ổ}}$ khoảng $18 \div 25%$, do lớp chất lỏng có độ nhớt cao tạo lực cản thủy động chống lại sự dịch tâm khi chịu tải trọng va đập. Tuy nhiên, việc tăng độ nhớt làm tổn thất công suất ma sát $N_C$ tăng bậc hai, gây phát nhiệt màng dầu nếu không kiểm soát tốt lưu lượng làm mát.
- Hiện tượng suy giảm độ cứng vững dưới tải trọng cao: Dưới tải trọng hướng kính lớn $F = 1500\text{ N}$, màng dầu ở buồng chịu tải trực tiếp bị ép mỏng xuống dưới $8\text{ }\mu\text{m}$, làm dịch chuyển tâm trục $e$ tăng phi tuyến và tốc độ tăng độ cứng vững chững lại, thể hiện hiệu ứng bão hòa độ cứng vững của kết cấu 4 buồng cấp dầu qua van tiết lưu đơn.
- Xác lập bộ thông số bôi trơn tối ưu: Đối với cụm trục chính máy mài tròn ngoài 3K12 đã chế tạo (khe hở $\delta = 21\text{ }\mu\text{m}$), vùng làm việc tối ưu đảm bảo độ cứng vững $J > 140\text{ N}/\mu\text{m}$ mà vẫn tối thiểu hóa nhiệt sinh ra là: Áp suất bơm $p_s = 4{,}0 \div 4{,}5\text{ MPa}$, độ nhớt động lực $\mu = 5{,}19\text{ mPa}\cdot\text{s}$ (tương đương cấp dầu công nghiệp ISO VG 5 hoặc VG 7 ở nhiệt độ $40^\circ\text{C}$).
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tính khả thi của mô hình bôi trơn màng dầu thủy tĩnh 4 buồng đối xứng kết hợp điều khiển tiết lưu trên máy mài cỡ trung, đóng góp số liệu thực nghiệm chuẩn cho các nghiên cứu mô phỏng số CFD-FSI (Fluid-Structure Interaction).
- Về mặt kỹ thuật công nghệ: Thiết lập quy trình tính toán thiết kế và chế tạo chuyển đổi từ ổ thủy động sang ổ thủy tĩnh đáp ứng đúng năng lực công nghệ gia công cơ khí trong nước, không phụ thuộc vào việc nhập khẩu cụm trục chính nguyên chiếc đắt đỏ.
- Về mặt vận hành công nghiệp: Đưa ra bảng tra cứu thông số vận hành (áp suất - độ nhớt) tương thích trực tiếp với dung sai lắp ghép thực tế sau sửa chữa/chế tạo máy mài tại các nhà máy cơ khí chế tạo.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Nghiên cứu thực nghiệm khảo sát độ cứng vững cụm trục chính chủ yếu ở trạng thái tĩnh và trạng thái quay không tải, chưa tích hợp đo đạc trực tiếp lực cắt động học đa thành phần ($F_y, F_z, F_x$) trong quá trình mài cắt phôi thép thực tế.
- Chưa xét đến ảnh hưởng của trường nhiệt độ không đồng đều dọc chiều dài ngõng trục khi máy vận hành liên tục nhiều giờ ở tốc độ cao.
- Cơ cấu tiết lưu sử dụng trong nghiên cứu là van tiết lưu cố định, chưa khảo sát các cơ cấu điều khiển thích nghi thông minh (PM flow control valves hoặc servo-controlled restrictors).
Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
- Khảo sát đáp ứng động lực học và độ cứng vững động của cụm trục chính khi chịu tải trọng va đập trong quá trình mài gián đoạn.
- Nghiên cứu ứng dụng môi chất bôi trơn thân thiện môi trường (nước hoặc dầu sinh học độ nhớt siêu thấp) kết hợp phủ màng nano chống mòn bề mặt bạc ổ.
- Tích hợp hệ thống điều khiển hồi tiếp áp suất chủ động (Active Hydrostatic Spindle Control) sử dụng thuật toán AI để tự động điều chỉnh áp suất cấp $p_s$ theo thời gian thực dựa trên tín hiệu rung động.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của NCS. Nguyễn Mạnh Toàn tạo ra tác động lan tỏa sâu rộng trong cả hai khối hàn lâm và công nghiệp chế tạo máy:
- Tác động học thuật: Đóng vai trò tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí và Ma sát học (Tribology) tại Đại học Bách Khoa Hà Nội và các trường đại học kỹ thuật trên toàn quốc; mở ra hướng nghiên cứu làm chủ cụm chi tiết máy siêu chính xác.
- Hiện đại hóa công nghiệp: Đặt nền móng cho việc nội địa hóa, phục hồi và nâng cấp độ chính xác cho hàng ngàn máy công cụ thế hệ cũ (như máy mài 3K12, 3A130, máy tiện 1K62) trong các doanh nghiệp quốc phòng và chế tạo máy công nghiệp tại Việt Nam, nâng độ chính xác gia công đạt cấp siêu tinh xảo (cấp chính xác IT5 - IT6, độ nhẵn bóng bề mặt $R_a < 0{,}1\text{ }\mu\text{m}$).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học: Tiếp cận phương pháp luận quy hoạch thực nghiệm trực giao bậc hai áp dụng cho hệ thống cơ khí chính xác và mô hình phân tích liên hợp cơ - thủy lực.
- Kỹ sư thiết kế máy công cụ (R&D): Sử dụng trực tiếp công thức giải tích và hàm hồi quy thực nghiệm để tính toán kích thước buồng dầu, chọn trạm nguồn thủy lực và xác định khe hở bạc ổ cho các dòng máy mài CNC mới.
- Kỹ sư vận hành & bảo trì nhà máy: Làm chủ quy trình lựa chọn độ nhớt dầu theo nhiệt độ môi trường và điều chỉnh áp suất bơm tối ưu nhằm duy trì độ cứng vững trục chính cao nhất, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết bôi trơn thủy tĩnh Rowe-Stansfield bằng cách xây dựng thành công mô hình toán học tích hợp biến dạng đàn hồi ngõng trục và tương tác ma sát nhớt phi tuyến đa yếu tố $(\mu \times p_s \times F)$ phù hợp với điều kiện chế tạo thực tế của cụm trục chính máy mài tròn ngoài cỡ trung.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với các nghiên cứu đơn biến của Ho & Chen [48] hay thử nghiệm tải tĩnh đơn điểm của Uberti [43], luận án sử dụng quy hoạch thực nghiệm trực giao đa yếu tố bậc hai tâm xoay ($2^k+1$), kết hợp hệ thống đo dịch chuyển 8 điểm vi sai trên chu vi ngõng trục, cho phép xây dựng phương trình hồi quy phản ánh chính xác bề mặt đáp ứng của độ cứng vững tổng cộng.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ số liệu thực nghiệm là gì?
Đó là hiện tượng bão hòa độ cứng vững khi tải trọng vượt ngưỡng $1000\text{ N}$ ở mức áp suất thấp ($3\text{ MPa}$): việc tăng độ nhớt dầu $\mu$ không còn làm tăng độ cứng vững mà ngược lại làm tăng nhiệt sinh cục bộ và gây dao động vi mô tâm trục do lực cản nhớt bất đối xứng trong khe hở hẹp.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp toàn bộ bản vẽ thiết kế chế tạo chi tiết trục chính ($L = 535\text{ mm}$), bản vẽ bạc đồng 4 buồng dầu ($D = 70\text{ mm}, l = 56\text{ mm}, a = 14\text{ mm}$), thông số van tiết lưu và sơ đồ trạm cấp dầu thủy lực tích hợp bình tích áp trong phần Phụ lục 1 và 2.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Lộ trình hướng tới: (1) Phát triển cụm trục chính thủy tĩnh thông minh tự thích ứng áp suất theo tải trọng cắt; (2) Chuyển đổi sang bôi trơn bằng môi chất nước cho máy mài siêu cao tốc CNC; (3) Chế tạo thương mại hóa cụm trục chính thủy tĩnh module hóa cho công nghiệp gia công bán dẫn và quang học chính xác.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Mạnh Toàn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học và thực tiễn đề ra với 05 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập cơ sở khoa học và giải pháp kỹ thuật hoàn chỉnh chuyển đổi thành công cụm trục chính bôi trơn thủy động 3 mảnh sang bôi trơn thủy tĩnh 4 buồng dầu trên máy mài tròn ngoài 3K12.
- Thiết kế, chế tạo thành công cụm trục chính thủy tĩnh máy mài đầu tiên tại Việt Nam đạt độ chính xác quay vi mô và khe hở hướng kính $\delta = 21\text{ }\mu\text{m}$.
- Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống thiết bị và phương pháp thực nghiệm đo độ cứng vững cụm trục chính thông qua đo dịch chuyển tâm trục 8 điểm đối xứng.
- Lượng hóa chính xác quy luật tương tác giữa áp suất cấp ($3 \div 5\text{ MPa}$), độ nhớt dầu ($1{,}67 \div 8{,}72\text{ mPa}\cdot\text{s}$) và tải trọng ($500 \div 1500\text{ N}$) đến độ cứng vững tổng cộng $J$.
- Xây dựng hàm hồi quy thực nghiệm tin cậy, xác định vùng thông số bôi trơn tối ưu ($p_s = 4{,}0 \div 4{,}5\text{ MPa}, \mu = 5{,}19\text{ mPa}\cdot\text{s}$) giúp cụm trục chính đạt độ cứng vững vượt trội ($> 140\text{ N}/\mu\text{m}$), tạo bước đột phá trong năng lực tự chủ công nghệ chế tạo máy công cụ chính xác cao tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN MẠNH TOÀN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ BÔI TRƠN THỦY TĨNH ĐẾN ĐỘ CỨNG VỮNG CỦA CỤM TRỤC CHÍNH THỦY TĨNH MÁY MÀI TRÒN NGOÀI 3K12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI -------- o0o -------- NGUYỄN MẠNH TOÀN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ BÔI TRƠN THỦY TĨNH ĐẾN ĐỘ CỨNG VỮNG CỦA CỤM TRỤC CHÍNH THỦY TĨNH MÁY MÀI TRÒN NGOÀI 3K12 Ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. BÙI TUẤN ANH Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được tác giả nào công bố. Hà Nội, ngày tháng 11 năm 2020 TM.
TẬP THỂ HƯỚNG DẪN NGƯỜI CAM ĐOAN PGS. Phạm Văn Hùng Nguyễn Mạnh Toàn I LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Phòng đào tạo đại học, Viện Cơ khí, Bộ môn Máy và Ma sát học đã tạo điều kiện thuận lợi, động viên, khích lệ tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện đề tài nghiên cứu này Nghiên cứu sinh cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Văn Hùng và TS. Bùi Tuấn Anh đã tận tình hướng dẫn và đóng góp ý kiến quý báu trong quá trình nghiên cứu sinh thực hiện luận án Trong quá trình thực hiện luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự định hướng, giúp đỡ, dìu dắt, cũng như các ý kiến chỉ bảo, đóng góp quý báu của các nhà khoa học, các thầy cô giáo, đồng nghiệp và gia đình Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình luôn luôn sát cánh và là hậu phương vững chắc, ủng hộ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án này.
Hà Nội ngày tháng 11 năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Toàn II MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC.III DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. VII DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. IX DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
XIII MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ CỤM TRỤC CHÍNH MÁY CÔNG CỤ.1 Cụm trục chính máy công cụ.5 Cụm trục chính sử dụng ổ lăn. 6 Cụm trục chính sử dụng ổ đỡ bôi trơn thủy động.11 Cụm trục chính sử dụng ổ bôi trơn thủy tĩnh.2 Tình hình nghiên cứu về ổ trục chính bôi trơn thủy tĩnh. 22 Tình hình nghiên cứu ngoài nước.
22 Tình hình nghiên cứu trong nước. 30 Kết luận chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT BÔI TRƠN THỦY TĨNH TRỤC CHÍNH MÁY CÔNG CỤ.1 Dầu mỡ bôi trơn. 33 Các loại dầu mỡ bôi trơn cơ bản.
33 Độ nhớt động lực và độ nhớt động học của chất bôi trơn.34 Quan hệ giữa độ nhớt với nhiệt độ và áp suất dầu [24].2 Một số phương trình cơ bản của bôi trơn thủy tĩnh. 40 Phương trình dòng chảy liên tục navier-stokes.40 III Phương trình Reynolds.3 Cơ cấu điều khiển chiều dày màng dầu ổ thủy tĩnh. 43 Khái niệm về cơ cấu điều khiển chiều dày màng dầu.43 Điều khiển chiều dày màng dầu bằng ống mao dẫn.44 Điều khiển chiều dày màng dầu bằng van tiết lưu. 45 Điều khiển chiều dày màng dầu bằng cơ cấu miệng phun.4 Các thông số đặc trưng của ổ đỡ thủy tĩnh.
47 Số buồng dầu và kích thước buồng dầu. 47 Đường kính và khe hở của ổ thủy tĩnh. 48 Áp suất buồng dầu. 49 Lưu lượng dầu của ổ thủy tĩnh.
53 Khả năng tải của ổ thủy tĩnh. 54 Độ cứng vững của ổ thủy tĩnh. 55 Công suất tiêu hao trong ổ thủy tĩnh. 55 Giới hạn dưới của áp suất bơm theo độ cứng vững màng dầu.56 Độ nhớt của dầu.57 Độ nhám bề mặt ngõng trục và bạc của ổ.
57 Kết luận chương 2:. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THIẾT BỊ THỰC NGHIỆM 59 3.1 Mục đích nghiên cứu thực nghiệm.2 Phương pháp nghiên cứu và thiết bị thực nghiệm. 59 Phương pháp nghiên cứu. 59 Thiết bị thực nghiệm.
59 Yêu cầu của cụm ổ trục chính thủy tĩnh máy mài 3K12.59 IV Nghiên cứu xác định các thông số của cụm trục chính thủy động phục vụ tính toán thiết kế cụm ổ thủy tĩnh. 60 Các giải pháp và kết quả tính toán cụm ổ trục chính thủy tĩnh máy mài tròn ngoài 3K12 trên cơ sở độ cứng vững tương đương.65 Hệ thống cấp dầu cho cụm ổ trục chính thủy tĩnh.3 Xây dựng thiết bị thực nghiệm khảo sát độ cứng vững cụm ổ trục chính bôi trơn thủy tĩnh máy mài tròn ngoài 3K12. 75 Phương pháp thực nghiệm xác định độ cứng vững cụm ổ trục chính bôi trơn thủy tĩnh máy mài tròn ngoài 3K12. 75 Xây dựng thiết bị thực nghiệm khảo sát độ cứng vững cụm ổ trục chính bôi trơn thủy tĩnh máy mài tròn ngoài 3K12.77 Kết luận chương 3.
THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH ẢNH HƯỞNG CÁC THÔNG SỐ BÔI TRƠN ĐẾN ĐỘ CỨNG VỮNG CỤM TRỤC CHÍNH THỦY TĨNH.1 Quy hoạch và tổ chức thực nghiệm. 81 Thiết kế thí nghiệm:. 81 Tổ chức thực nghiệm.2 Xây dựng hàm hồi quy thực nghiệm mối quan hệ giữa độ nhớt, áp suất dầu bôi trơn và tải trọng hướng kính tới độ cứng vững tổng cộng của cụm ổ trục chính bôi trơn thủy tĩnh.3 Ảnh hưởng của áp suất và tải trọng đặt lên ổ tới độ cứng vững cụm ổ trục chính bôi trơn thủy tĩnh. 88 Dầu có độ nhớt 1,67 mPa.
88 Dầu có độ nhớt 5,19 mPa. 92 Dầu có độ nhớt 8,72 mPa.4 Ảnh hưởng của áp suất và độ nhớt dầu bôi trơn tới độ cứng vững cụm ổ trục chính thủy tĩnh. 98 V Tải trọng đặt lên trục 500N. 98 Tải trọng đặt lên trục 1000N.
101 Tải trọng đặt lên trục 1500N.5 Ảnh hưởng của độ nhớt và tải trọng hướng kính tới độ cứng vững cụm ổ trục chính thủy tĩnh. 106 Áp suất dầu bơm 3 MPa. 106 Áp suất dầu bơm 4 MPa. 107 Áp suất dầu bơm 5 MPa.
109 Kết luận chương 4. 110 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
120 PHỤ LỤC 1: THIẾT KẾ TRỤC VÀ BẠC Ổ THỦY TĨNH.120 PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM. 123 VI DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị đo Độ nhớt động lực của dầu bôi trơn mPa.s Độ nhớt động học của dầu bôi trơn cs h0R Chiều dầy màng dầu μm h0 Khe hở giới hạn μm n Số buồng dầu s Khe hở hướng kính μm e Độ lệch tâm μm ε Độ lệch tâm tương đối D Đường kính danh nghĩa của ổ mm t Chiều sâu của buồng dầu mm a Chiều rộng mép ổ theo phương dọc trục mm b Chiều rộng mép ổ theo phương chu vi mm B Chiều dài buồng dầu mm θ Góc chắn cung buồng dầu o l Chiều dài ổ mm Jổ Độ cứng vững màng dầu N/μm Jtr Độ cứng vững trục N/μm J Độ cứng vững tổng cộng N/μm Khe hở hướng kính của ổ μm ps Áp suất bơm dầu MPa pr Áp suất buồng dầu MPa β Tỷ số giữa áp lực buồng dầu với áp lực bơm Q Lưu lượng bơm lít/ phút E Mô đun đàn hồi vật liệu 2 N/mm VII K Hệ số phụ thuộc vật liệu theo định luật Hall-Petch I Mô men quán tính chính của ổ 4 mm l Khoảng cách giữa 2 ổ mm F Lực (thủy tĩnh, thủy động) N N Công suất tiêu hao kW P Khả năng tải của ổ N Rz Độ nhám bề mặt μm b Khe hở bổ sung màng dầu không bị đánh thủng μm n Tốc độ quay của bơm (động cơ) vòng/phút Hệ số hình dạng ổ Z Hệ số phụ thuộc vào dạng điều khiển lưu lượng dầu dc đường kính ống mao dẫn mm lc chiều dài ống mao dẫn mm qout Lưu lượng dầu ra khỏi ống mao dẫn lít/ phút Q Lưu lượng dầu chảy qua miệng phun lít/ phút Khối lượng riêng của dầu kg/m 3 do đường kính miệng phun mm Cd Hệ số kể đến hình dạng miệng phun p1, p2 , Áp suất trong các buồng dầu; MPa p4, p3 Np Công suất tiêu hao do bơm cấp kW NC1 Công suất tiêu hao do ma sát của dầu tại vùng tiếp kW giáp cầu nối giữa các buồng dầu theo chiều trục NC2 Công suất tiêu hao do ma sát của dầu tại vùng tiếp kW giáp mép ổ NC3 Công suất tiêu hao do ma sát trong buồng dầu kW NC Công suất tiêu hao do ma sát trong ổ kW VIII DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Kết cấu đặc trưng của ổ lăn [3].2 Một số loại ổ lăn thông dụng trong chế tạo máy [3].3 Cấu trúc cụm ổ trục chính máy phay sử dụng ổ bi đỡ [4].4 Cụm trục chính máy phay sử dụng ổ bi được phát triển bởi GMN[5].5 Mô hình truyền nhiệt trên ổ lăn đỡ trục chính máy phay cao tốc [6].6 Phương án bố trí ổ lăn cho trục chính máy phay CNC cao tốc được phát triển bởi SKF [20].7 Kết cấu ổ trục chính máy mài sử dụng ổ lăn được làm mát bằng nước.8 Sơ đồ nguyên lý làm việc và phân bố áp suất dầu của ổ thủy động [22] .9 Ổ đỡ thủy động tự lựa 3 mảnh [22].10 Sơ đồ cấu tạo cụm ổ trục chính cao tốc bôi trơn thủy động bằng nước .11 Kết cấu trục chính ổ thủy động máy mài [1].12 Kết cấu của ổ thủy động cụm trục chính máy mài [24].13 Cụm trục chính máy mài 3K12 sử dụng ổ thủy động 3 mảnh tự lựa [25] 17 Hình 1.14 Cụm chính dùng ổ thủy tĩnh của máy mài ren.15 Kết cấu của cụm ổ thủy tĩnh máy mài.16 Kết cấu ổ thủy tĩnh [26].17 Kết cấu ổ thủy tĩnh hướng kính [27].18 Kết cấu và phân bố áp suất trong ổ chặn thủy tĩnh [28].19 Sơ đồ nguyên lý cấu tạo cụm ổ côn đỡ - chặn thủy tĩnh [29].20 Sơ đồ nguyên lý làm việc của cụm ổ trục chính thủy tĩnh.21 Kết cấu cụm ổ thủy tĩnh máy công cụ [31].22 Kết cấu cụm ổ trục chính thủy tĩnh tích hợp động cơ không chổi than [32] IX 23 Hình 1.23 Máy mài trục khuỷu CNC Landis LT1 và cụm ổ trục chính bôi trơn thủy tĩnh [34].24 Ổ đỡ-chặn thủy tĩnh sử dụng trên máy tiện V-25 [38].25 Sơ đồ thực nghiệm đo độ cứng vững cụm trục chính [43]. Kết cấu cụm ổ trục chính thủy tĩnh dẫn động bằng nước của máy công cụ có độ chính xác siêu cao [41]. Một số kết cấu ổ thủy tĩnh được các nhóm nghiên cứu đề xuất.1 Sơ đồ phân loại vật liệu bôi trơn và kỹ thuật bôi trơn [24].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Mạnh Toàn (2020). Ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/nghien-cuu-anh-huong-boi-tron-thuy-tinh-do-cung-vung-truc-chinh-may-mai-3k12
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số bôi trơn thủy tĩnh đến độ cứng vững của cụm trục chính thủy tĩnh máy mài tròn ngoài 3k12. Tải
Luận án "Ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.