Luận án: Ảnh hưởng thông số bôi trơn thủy tĩnh đến độ cứng vững cụm trục chính máy mài tròn ngoài 3K12
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số bôi trơn thủy tĩnh đến độ cứng vững của cụm trục chính thủy tĩnh máy mài tròn ngoài 3k12. Tải
Kỹ thuật cơ khí
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan trục chính thủy tĩnh và độ cứng vững
Ổ trục thủy tĩnh đóng vai trò quan trọng trong máy công cụ chính xác cao. Trục chính máy mài tròn ngoài 3K12 là ví dụ điển hình. Độ cứng vững ổ trục là yếu tố quyết định chất lượng gia công. Các thông số bôi trơn ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng vững này. Nghiên cứu này tập trung phân tích ảnh hưởng của các yếu tố bôi trơn đến khả năng chịu tải và độ ổn định của trục chính. Việc tối ưu các thông số này giúp nâng cao hiệu suất và tuổi thọ máy móc.
1.1. Vai trò trục chính thủy tĩnh trong máy công cụ
Trục chính thủy tĩnh được ứng dụng rộng rãi trong các máy công cụ cần độ chính xác cao. Chúng đặc trưng bởi độ cứng vững cao, ma sát thấp, và khả năng hấp thụ rung động tốt. Điều này giúp giảm thiểu biến dạng trục chính, đảm bảo bề mặt gia công chất lượng. Hệ thống bôi trơn cưỡng bức tạo ra màng dầu bôi trơn, nâng đỡ trục chính hoàn toàn, tránh tiếp xúc kim loại trực tiếp.
1.2. Tầm quan trọng độ cứng vững trong gia công chính xác
Độ cứng vững ổ trục là thước đo khả năng chống lại biến dạng dưới tác dụng của tải trọng. Trong gia công chính xác, độ cứng vững ổ trục cao giúp duy trì vị trí tương đối giữa dụng cụ và phôi. Điều này hạn chế sai số hình học, cải thiện độ chính xác kích thước và độ nhám bề mặt. Sự thiếu hụt độ cứng vững có thể dẫn đến rung động, mài mòn nhanh chóng và giảm tuổi thọ của cụm trục chính.
II.Ảnh hưởng độ nhớt dầu đến độ cứng vững ổ trục
Độ nhớt dầu bôi trơn là một thông số bôi trơn cốt lõi, quyết định khả năng hình thành và duy trì màng dầu bôi trơn. Giá trị độ nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng vững ổ trục và khả năng chịu tải. Việc lựa chọn độ nhớt phù hợp rất quan trọng. Độ nhớt quá thấp có thể không tạo được màng dầu đủ dày, dẫn đến tiếp xúc kim loại. Độ nhớt quá cao gây tăng ma sát thủy động và sinh nhiệt. Nghiên cứu xác định mối quan hệ giữa độ nhớt dầu và độ cứng vững là cần thiết cho thiết kế và vận hành tối ưu hệ thống bôi trơn cưỡng bức.
2.1. Độ nhớt động lực học và động học của chất bôi trơn
Độ nhớt động lực học đặc trưng cho sức cản nội tại của chất lỏng đối với dòng chảy. Độ nhớt động học liên quan đến thời gian chảy của dầu qua một khe hở tiêu chuẩn. Cả hai đều là chỉ số quan trọng để đánh giá tính chất của màng dầu bôi trơn. Việc hiểu rõ các khái niệm này giúp lựa chọn dầu bôi trơn phù hợp cho các điều kiện vận hành khác nhau, tối ưu độ cứng vững ổ trục.
2.2. Tác động độ nhớt đến chiều dày màng dầu bôi trơn
Độ nhớt dầu ảnh hưởng trực tiếp đến chiều dày màng dầu bôi trơn. Dầu có độ nhớt cao hơn thường tạo ra màng dầu dày hơn dưới cùng điều kiện áp suất bôi trơn. Màng dầu dày hơn giúp tăng khả năng chịu tải và độ cứng vững ổ trục, giảm thiểu biến dạng trục chính. Tuy nhiên, độ nhớt quá cao cũng có thể tăng công suất tiêu hao và nhiệt độ hoạt động của hệ thống.
2.3. Mối quan hệ độ nhớt nhiệt độ và áp suất bôi trơn
Độ nhớt của dầu không phải là hằng số, nó thay đổi đáng kể theo nhiệt độ và áp suất. Nhiệt độ tăng làm giảm độ nhớt, trong khi áp suất tăng làm tăng độ nhớt. Trong hệ thống bôi trơn cưỡng bức, sự cân bằng giữa nhiệt độ sinh ra và áp suất bôi trơn được điều khiển chặt chẽ. Điều này đảm bảo màng dầu bôi trơn luôn duy trì độ nhớt tối ưu, duy trì độ cứng vững ổ trục và khả năng chịu tải.
III.Áp suất và lưu lượng dầu cấp ảnh hưởng độ cứng vững
Áp suất bôi trơn và lưu lượng dầu cấp là các thông số vận hành chủ đạo của hệ thống bôi trơn cưỡng bức. Chúng có ảnh hưởng quyết định đến độ cứng vững ổ trục và khả năng chịu tải. Áp suất bôi trơn cao hơn thường mang lại độ cứng vững và khả năng chịu tải lớn hơn, giúp chống lại biến dạng trục chính. Tuy nhiên, việc tăng áp suất cũng đồng nghĩa với việc tăng công suất tiêu thụ và yêu cầu về độ kín của hệ thống. Lưu lượng dầu cấp phải đủ để duy trì màng dầu liên tục và ổn định trong các buồng dầu của ổ trục thủy tĩnh. Sự thiếu hụt lưu lượng có thể gây ra hiện tượng màng dầu bị phá vỡ, làm giảm nghiêm trọng độ cứng vững.
3.1. Ảnh hưởng của áp suất bôi trơn tới màng dầu và tải trọng
Áp suất bôi trơn trực tiếp tạo ra áp lực thủy tĩnh trong các buồng dầu. Áp lực này nâng đỡ trục chính và hình thành màng dầu bôi trơn. Áp suất cao hơn tạo ra lực nâng lớn hơn, từ đó tăng khả năng chịu tải và độ cứng vững ổ trục. Tuy nhiên, cần kiểm soát áp suất để tránh quá tải cho hệ thống bơm và đảm bảo ổn định của màng dầu.
3.2. Lưu lượng dầu cấp Đảm bảo hoạt động ổn định của ổ trục
Lưu lượng dầu cấp cần thiết để bù đắp lượng dầu rò rỉ qua khe hở ổ trục. Lưu lượng đủ đảm bảo màng dầu bôi trơn luôn được duy trì liên tục và có chiều dày ổn định. Nếu lưu lượng dầu cấp không đủ, màng dầu có thể mỏng đi hoặc bị phá vỡ, dẫn đến giảm độ cứng vững và tăng nguy cơ tiếp xúc kim loại, gây biến dạng trục chính và hư hỏng ổ trục.
3.3. Cơ cấu điều khiển chiều dày màng dầu bôi trơn
Để tối ưu độ cứng vững, các cơ cấu điều khiển chiều dày màng dầu bôi trơn được sử dụng. Chúng bao gồm ống mao dẫn, van tiết lưu hoặc cơ cấu miệng phun. Các cơ cấu này điều chỉnh áp suất và lưu lượng dầu cấp vào từng buồng dầu. Mục tiêu là duy trì độ dày màng dầu tối ưu, đảm bảo độ cứng vững cao nhất cho ổ trục thủy tĩnh dưới các điều kiện tải trọng khác nhau.
IV.Khe hở ổ trục và biến dạng Tác động tổng thể
Khe hở ổ trục là một thông số hình học quan trọng của ổ trục thủy tĩnh. Nó tương tác chặt chẽ với các thông số bôi trơn để ảnh hưởng đến độ cứng vững ổ trục. Khe hở ổ trục quá lớn có thể dẫn đến lưu lượng dầu rò rỉ tăng cao, làm giảm áp suất trong buồng dầu và giảm độ cứng vững. Ngược lại, khe hở quá nhỏ có thể làm tăng ma sát thủy động và sinh nhiệt, đồng thời khiến trục chính dễ bị biến dạng hơn dưới tải trọng. Việc tối ưu khe hở ổ trục là một phần không thể thiếu trong thiết kế để đạt được độ cứng vững tối ưu và giảm thiểu biến dạng trục chính.
4.1. Tối ưu khe hở ổ trục để đạt độ cứng vững cao
Kích thước khe hở ổ trục cần được tính toán cẩn thận. Khe hở tối ưu sẽ cho phép hình thành màng dầu bôi trơn với áp suất và chiều dày lý tưởng. Điều này giúp nâng cao đáng kể độ cứng vững ổ trục và khả năng chịu tải. Nó cũng góp phần giảm biến dạng trục chính khi có tải, đảm bảo hoạt động ổn định của máy.
4.2. Giảm biến dạng trục chính nhờ màng dầu bôi trơn hiệu quả
Một màng dầu bôi trơn hiệu quả, được tạo ra từ sự kết hợp của độ nhớt dầu, áp suất bôi trơn và khe hở ổ trục tối ưu, sẽ nâng đỡ trục chính một cách vững chắc. Điều này làm giảm đáng kể biến dạng trục chính dưới tác dụng của lực cắt hoặc tải trọng bên ngoài. Nhờ đó, chất lượng bề mặt và độ chính xác của chi tiết gia công được cải thiện rõ rệt.
4.3. Mô hình hóa và thực nghiệm xác định độ cứng vững
Để xác định ảnh hưởng của các thông số đến độ cứng vững, phương pháp mô hình hóa lý thuyết và thực nghiệm đều được áp dụng. Phương trình Reynolds, Navier-Stokes là cơ sở cho các mô hình lý thuyết về màng dầu bôi trơn. Thiết bị thực nghiệm được xây dựng để đo trực tiếp độ cứng vững dưới các điều kiện thông số bôi trơn khác nhau, cung cấp dữ liệu kiểm chứng và tối ưu hóa.
V.Thực nghiệm và ứng dụng tối ưu thông số bôi trơn
Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò then chốt trong việc xác định ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh. Việc xây dựng thiết bị thực nghiệm chuyên biệt cho phép khảo sát mối quan hệ giữa độ nhớt dầu, áp suất bôi trơn, tải trọng hướng kính và độ cứng vững tổng cộng của cụm ổ trục chính. Kết quả thực nghiệm cung cấp dữ liệu tin cậy để xây dựng các hàm hồi quy, dự đoán hành vi của hệ thống. Những phát hiện này là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị thiết kế và vận hành hệ thống bôi trơn cưỡng bức, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của ổ trục thủy tĩnh trong máy công cụ, đặc biệt là máy mài tròn ngoài 3K12.
5.1. Quy hoạch thực nghiệm xác định độ cứng vững cụm ổ trục
Quy hoạch thực nghiệm được thiết kế để khảo sát có hệ thống ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Các yếu tố như độ nhớt dầu, áp suất bôi trơn, và tải trọng đặt lên trục được thay đổi có kiểm soát. Phương pháp này giúp thu thập dữ liệu về độ cứng vững ổ trục trong các điều kiện khác nhau. Từ đó, xác định rõ ràng tác động riêng lẻ và tương tác của các thông số bôi trơn.
5.2. Xây dựng hàm hồi quy Quan hệ giữa các thông số
Dựa trên dữ liệu thực nghiệm, hàm hồi quy được xây dựng. Hàm này mô tả mối quan hệ toán học giữa các thông số bôi trơn và độ cứng vững ổ trục. Hàm hồi quy giúp dự đoán độ cứng vững khi thay đổi độ nhớt dầu, áp suất bôi trơn, hoặc tải trọng. Nó cũng hỗ trợ việc tối ưu hóa các thông số vận hành của hệ thống bôi trơn cưỡng bức để đạt được độ cứng vững mong muốn.
5.3. Khuyến nghị tối ưu hệ thống bôi trơn cưỡng bức
Từ kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị cụ thể được đưa ra về việc lựa chọn dầu bôi trơn có độ nhớt phù hợp. Đồng thời, đưa ra các hướng dẫn về điều chỉnh áp suất bôi trơn và lưu lượng dầu cấp. Mục tiêu là tối ưu hóa độ cứng vững ổ trục thủy tĩnh, nâng cao khả năng chịu tải và giảm thiểu biến dạng trục chính. Điều này giúp cải thiện hiệu suất, tuổi thọ và độ chính xác của máy công cụ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN MẠNH TOÀN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ BÔI TRƠN THỦY TĨNH ĐẾN ĐỘ CỨNG VỮNG CỦA CỤM TRỤC CHÍNH THỦY TĨNH MÁY MÀI TRÒN NGOÀI 3K12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI -------- o0o -------- NGUYỄN MẠNH TOÀN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ BÔI TRƠN THỦY TĨNH ĐẾN ĐỘ CỨNG VỮNG CỦA CỤM TRỤC CHÍNH THỦY TĨNH MÁY MÀI TRÒN NGOÀI 3K12 Ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. BÙI TUẤN ANH Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được tác giả nào công bố. Hà Nội, ngày tháng 11 năm 2020 TM.
TẬP THỂ HƯỚNG DẪN NGƯỜI CAM ĐOAN PGS. Phạm Văn Hùng Nguyễn Mạnh Toàn I LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Phòng đào tạo đại học, Viện Cơ khí, Bộ môn Máy và Ma sát học đã tạo điều kiện thuận lợi, động viên, khích lệ tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện đề tài nghiên cứu này Nghiên cứu sinh cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Văn Hùng và TS. Bùi Tuấn Anh đã tận tình hướng dẫn và đóng góp ý kiến quý báu trong quá trình nghiên cứu sinh thực hiện luận án Trong quá trình thực hiện luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự định hướng, giúp đỡ, dìu dắt, cũng như các ý kiến chỉ bảo, đóng góp quý báu của các nhà khoa học, các thầy cô giáo, đồng nghiệp và gia đình Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình luôn luôn sát cánh và là hậu phương vững chắc, ủng hộ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án này.
Hà Nội ngày tháng 11 năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Toàn II MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC.III DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. VII DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. IX DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
XIII MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ CỤM TRỤC CHÍNH MÁY CÔNG CỤ.1 Cụm trục chính máy công cụ.5 Cụm trục chính sử dụng ổ lăn. 6 Cụm trục chính sử dụng ổ đỡ bôi trơn thủy động.11 Cụm trục chính sử dụng ổ bôi trơn thủy tĩnh.2 Tình hình nghiên cứu về ổ trục chính bôi trơn thủy tĩnh. 22 Tình hình nghiên cứu ngoài nước.
22 Tình hình nghiên cứu trong nước. 30 Kết luận chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT BÔI TRƠN THỦY TĨNH TRỤC CHÍNH MÁY CÔNG CỤ.1 Dầu mỡ bôi trơn. 33 Các loại dầu mỡ bôi trơn cơ bản.
33 Độ nhớt động lực và độ nhớt động học của chất bôi trơn.34 Quan hệ giữa độ nhớt với nhiệt độ và áp suất dầu [24].2 Một số phương trình cơ bản của bôi trơn thủy tĩnh. 40 Phương trình dòng chảy liên tục navier-stokes.40 III Phương trình Reynolds.3 Cơ cấu điều khiển chiều dày màng dầu ổ thủy tĩnh. 43 Khái niệm về cơ cấu điều khiển chiều dày màng dầu.43 Điều khiển chiều dày màng dầu bằng ống mao dẫn.44 Điều khiển chiều dày màng dầu bằng van tiết lưu. 45 Điều khiển chiều dày màng dầu bằng cơ cấu miệng phun.4 Các thông số đặc trưng của ổ đỡ thủy tĩnh.
47 Số buồng dầu và kích thước buồng dầu. 47 Đường kính và khe hở của ổ thủy tĩnh. 48 Áp suất buồng dầu. 49 Lưu lượng dầu của ổ thủy tĩnh.
53 Khả năng tải của ổ thủy tĩnh. 54 Độ cứng vững của ổ thủy tĩnh. 55 Công suất tiêu hao trong ổ thủy tĩnh. 55 Giới hạn dưới của áp suất bơm theo độ cứng vững màng dầu.56 Độ nhớt của dầu.57 Độ nhám bề mặt ngõng trục và bạc của ổ.
57 Kết luận chương 2:. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THIẾT BỊ THỰC NGHIỆM 59 3.1 Mục đích nghiên cứu thực nghiệm.2 Phương pháp nghiên cứu và thiết bị thực nghiệm. 59 Phương pháp nghiên cứu. 59 Thiết bị thực nghiệm.
59 Yêu cầu của cụm ổ trục chính thủy tĩnh máy mài 3K12.59 IV Nghiên cứu xác định các thông số của cụm trục chính thủy động phục vụ tính toán thiết kế cụm ổ thủy tĩnh. 60 Các giải pháp và kết quả tính toán cụm ổ trục chính thủy tĩnh máy mài tròn ngoài 3K12 trên cơ sở độ cứng vững tương đương.65 Hệ thống cấp dầu cho cụm ổ trục chính thủy tĩnh.3 Xây dựng thiết bị thực nghiệm khảo sát độ cứng vững cụm ổ trục chính bôi trơn thủy tĩnh máy mài tròn ngoài 3K12. 75 Phương pháp thực nghiệm xác định độ cứng vững cụm ổ trục chính bôi trơn thủy tĩnh máy mài tròn ngoài 3K12. 75 Xây dựng thiết bị thực nghiệm khảo sát độ cứng vững cụm ổ trục chính bôi trơn thủy tĩnh máy mài tròn ngoài 3K12.77 Kết luận chương 3.
THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH ẢNH HƯỞNG CÁC THÔNG SỐ BÔI TRƠN ĐẾN ĐỘ CỨNG VỮNG CỤM TRỤC CHÍNH THỦY TĨNH.1 Quy hoạch và tổ chức thực nghiệm. 81 Thiết kế thí nghiệm:. 81 Tổ chức thực nghiệm.2 Xây dựng hàm hồi quy thực nghiệm mối quan hệ giữa độ nhớt, áp suất dầu bôi trơn và tải trọng hướng kính tới độ cứng vững tổng cộng của cụm ổ trục chính bôi trơn thủy tĩnh.3 Ảnh hưởng của áp suất và tải trọng đặt lên ổ tới độ cứng vững cụm ổ trục chính bôi trơn thủy tĩnh. 88 Dầu có độ nhớt 1,67 mPa.
88 Dầu có độ nhớt 5,19 mPa. 92 Dầu có độ nhớt 8,72 mPa.4 Ảnh hưởng của áp suất và độ nhớt dầu bôi trơn tới độ cứng vững cụm ổ trục chính thủy tĩnh. 98 V Tải trọng đặt lên trục 500N. 98 Tải trọng đặt lên trục 1000N.
101 Tải trọng đặt lên trục 1500N.5 Ảnh hưởng của độ nhớt và tải trọng hướng kính tới độ cứng vững cụm ổ trục chính thủy tĩnh. 106 Áp suất dầu bơm 3 MPa. 106 Áp suất dầu bơm 4 MPa. 107 Áp suất dầu bơm 5 MPa.
109 Kết luận chương 4. 110 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
120 PHỤ LỤC 1: THIẾT KẾ TRỤC VÀ BẠC Ổ THỦY TĨNH.120 PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM. 123 VI DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị đo Độ nhớt động lực của dầu bôi trơn mPa.s Độ nhớt động học của dầu bôi trơn cs h0R Chiều dầy màng dầu μm h0 Khe hở giới hạn μm n Số buồng dầu s Khe hở hướng kính μm e Độ lệch tâm μm ε Độ lệch tâm tương đối D Đường kính danh nghĩa của ổ mm t Chiều sâu của buồng dầu mm a Chiều rộng mép ổ theo phương dọc trục mm b Chiều rộng mép ổ theo phương chu vi mm B Chiều dài buồng dầu mm θ Góc chắn cung buồng dầu o l Chiều dài ổ mm Jổ Độ cứng vững màng dầu N/μm Jtr Độ cứng vững trục N/μm J Độ cứng vững tổng cộng N/μm Khe hở hướng kính của ổ μm ps Áp suất bơm dầu MPa pr Áp suất buồng dầu MPa β Tỷ số giữa áp lực buồng dầu với áp lực bơm Q Lưu lượng bơm lít/ phút E Mô đun đàn hồi vật liệu 2 N/mm VII K Hệ số phụ thuộc vật liệu theo định luật Hall-Petch I Mô men quán tính chính của ổ 4 mm l Khoảng cách giữa 2 ổ mm F Lực (thủy tĩnh, thủy động) N N Công suất tiêu hao kW P Khả năng tải của ổ N Rz Độ nhám bề mặt μm b Khe hở bổ sung màng dầu không bị đánh thủng μm n Tốc độ quay của bơm (động cơ) vòng/phút Hệ số hình dạng ổ Z Hệ số phụ thuộc vào dạng điều khiển lưu lượng dầu dc đường kính ống mao dẫn mm lc chiều dài ống mao dẫn mm qout Lưu lượng dầu ra khỏi ống mao dẫn lít/ phút Q Lưu lượng dầu chảy qua miệng phun lít/ phút Khối lượng riêng của dầu kg/m 3 do đường kính miệng phun mm Cd Hệ số kể đến hình dạng miệng phun p1, p2 , Áp suất trong các buồng dầu; MPa p4, p3 Np Công suất tiêu hao do bơm cấp kW NC1 Công suất tiêu hao do ma sát của dầu tại vùng tiếp kW giáp cầu nối giữa các buồng dầu theo chiều trục NC2 Công suất tiêu hao do ma sát của dầu tại vùng tiếp kW giáp mép ổ NC3 Công suất tiêu hao do ma sát trong buồng dầu kW NC Công suất tiêu hao do ma sát trong ổ kW VIII DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Kết cấu đặc trưng của ổ lăn [3].2 Một số loại ổ lăn thông dụng trong chế tạo máy [3].3 Cấu trúc cụm ổ trục chính máy phay sử dụng ổ bi đỡ [4].4 Cụm trục chính máy phay sử dụng ổ bi được phát triển bởi GMN[5].5 Mô hình truyền nhiệt trên ổ lăn đỡ trục chính máy phay cao tốc [6].6 Phương án bố trí ổ lăn cho trục chính máy phay CNC cao tốc được phát triển bởi SKF [20].7 Kết cấu ổ trục chính máy mài sử dụng ổ lăn được làm mát bằng nước.8 Sơ đồ nguyên lý làm việc và phân bố áp suất dầu của ổ thủy động [22] .9 Ổ đỡ thủy động tự lựa 3 mảnh [22].10 Sơ đồ cấu tạo cụm ổ trục chính cao tốc bôi trơn thủy động bằng nước .11 Kết cấu trục chính ổ thủy động máy mài [1].12 Kết cấu của ổ thủy động cụm trục chính máy mài [24].13 Cụm trục chính máy mài 3K12 sử dụng ổ thủy động 3 mảnh tự lựa [25] 17 Hình 1.14 Cụm chính dùng ổ thủy tĩnh của máy mài ren.15 Kết cấu của cụm ổ thủy tĩnh máy mài.16 Kết cấu ổ thủy tĩnh [26].17 Kết cấu ổ thủy tĩnh hướng kính [27].18 Kết cấu và phân bố áp suất trong ổ chặn thủy tĩnh [28].19 Sơ đồ nguyên lý cấu tạo cụm ổ côn đỡ - chặn thủy tĩnh [29].20 Sơ đồ nguyên lý làm việc của cụm ổ trục chính thủy tĩnh.21 Kết cấu cụm ổ thủy tĩnh máy công cụ [31].22 Kết cấu cụm ổ trục chính thủy tĩnh tích hợp động cơ không chổi than [32] IX 23 Hình 1.23 Máy mài trục khuỷu CNC Landis LT1 và cụm ổ trục chính bôi trơn thủy tĩnh [34].24 Ổ đỡ-chặn thủy tĩnh sử dụng trên máy tiện V-25 [38].25 Sơ đồ thực nghiệm đo độ cứng vững cụm trục chính [43]. Kết cấu cụm ổ trục chính thủy tĩnh dẫn động bằng nước của máy công cụ có độ chính xác siêu cao [41]. Một số kết cấu ổ thủy tĩnh được các nhóm nghiên cứu đề xuất.1 Sơ đồ phân loại vật liệu bôi trơn và kỹ thuật bôi trơn [24].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số bôi trơn thủy tĩnh đến độ cứng vững của cụm trục chính thủy tĩnh máy mài tròn ngoài 3k12. Tải
Luận án "Ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng thông số bôi trơn đến độ cứng vững trục chính thủy tĩnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.