Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tính năng động cơ đánh lửa cưỡng bức với nhiên liệu xăng - ethanol
"Luận án tiến sĩ: động cơ đánh lửa cưỡng bức, hiệu suất xăng ethanol, cái nhìn sâu sắc về công nghệ động cơ tiên tiến."
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá hiệu suất động cơ xăng ethanol: Kết quả và phân tích
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Cơ khí động lực
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Trung
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá hiệu suất động cơ xăng ethanol Kết quả và phân tích
Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá toàn diện hiệu suất của động cơ đánh lửa cưỡng bức khi sử dụng hỗn hợp xăng-ethanol. Các phân tích chi tiết được thực hiện nhằm xác định ảnh hưởng của tỷ lệ ethanol đến các thông số vận hành cốt lõi. Công suất động cơ, mô-men xoắn, và suất tiêu hao nhiên liệu có ích là các chỉ số chính được khảo sát. Mục tiêu là tìm ra cấu hình nhiên liệu tối ưu, cân bằng giữa hiệu quả hoạt động và tác động môi trường. Các dữ liệu thực nghiệm và mô phỏng được so sánh, giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính năng động cơ trong điều kiện vận hành khác nhau. Việc hiểu rõ những thay đổi này là cần thiết cho việc phát triển các chiến lược sử dụng nhiên liệu sinh học hiệu quả hơn.
1.1. So sánh công suất và mô men xoắn của động cơ
Việc bổ sung ethanol vào xăng ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính công suất và mô-men xoắn của động cơ. Ethanol có trị số octan cao hơn, cho phép tăng tỷ số nén hoặc điều chỉnh thời điểm đánh lửa, từ đó cải thiện hiệu suất cháy. Tuy nhiên, năng suất nhiệt của ethanol thấp hơn xăng, có thể dẫn đến giảm công suất nếu không điều chỉnh hệ thống cung cấp nhiên liệu phù hợp. Nghiên cứu đánh giá chi tiết sự thay đổi này ở các chế độ tải và tốc độ động cơ khác nhau, bao gồm cả điều kiện tải một phần và tải toàn bộ. Kết quả cho thấy một tỷ lệ ethanol nhất định có thể tối ưu hóa mô-men xoắn và công suất đỉnh, mang lại lợi ích về hiệu suất. Cần có sự cân bằng giữa các yếu tố này để đạt được hiệu suất vận hành tốt nhất, đồng thời xem xét khả năng tương thích của động cơ.
1.2. Phân tích suất tiêu hao nhiên liệu có ích BSFC
Suất tiêu hao nhiên liệu có ích (BSFC) là chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả kinh tế của động cơ. Ethanol có năng suất nhiệt thấp hơn xăng, nên động cơ thường cần tiêu thụ một lượng nhiên liệu lớn hơn (về thể tích) để sản sinh cùng một công suất. Tuy nhiên, hiệu suất cháy được cải thiện do tỷ số octan cao có thể bù đắp một phần. Phân tích BSFC cho thấy xu hướng thay đổi theo tỷ lệ ethanol và điều kiện vận hành. Mục tiêu là giảm thiểu BSFC, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng nhiên liệu. Các yếu tố như hệ số không khí dư và tối ưu hóa thời điểm đánh lửa đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát BSFC. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu cụ thể về sự biến động của BSFC dưới các tỷ lệ ethanol khác nhau.
1.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ ethanol đến hiệu quả năng lượng
Hiệu quả năng lượng của động cơ không chỉ phụ thuộc vào công suất và BSFC mà còn liên quan đến toàn bộ quá trình chuyển hóa năng lượng bên trong động cơ. Ethanol mang lại hiệu ứng làm mát khí nạp đáng kể, giúp tăng khối lượng nạp và cải thiện hiệu suất thể tích. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả năng lượng tổng thể của chu trình động cơ. Nghiên cứu xem xét tác động của các tỷ lệ ethanol khác nhau (ví dụ: E5, E10, E20, E85) đến hiệu quả sử dụng năng lượng, phân tích cả khía cạnh nhiệt động lực học. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp xác định tỷ lệ ethanol phù hợp nhất cho các ứng dụng động cơ cụ thể, nhằm tối đa hóa hiệu suất và giảm thiểu tổn thất năng lượng. Nâng cao hiệu quả năng lượng là mục tiêu trung tâm, góp phần tiết kiệm nhiên liệu và giảm chi phí vận hành cho người dùng.
II.Tác động của xăng sinh học đến phát thải và môi trường
Xăng sinh học, đặc biệt là hỗn hợp xăng-ethanol, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động môi trường của phương tiện giao thông đường bộ. Nghiên cứu này đi sâu vào việc phân tích các thành phần khí thải độc hại khi động cơ sử dụng nhiên liệu sinh học ở các tỷ lệ pha trộn khác nhau. Mục tiêu chính là định lượng mức độ giảm phát thải carbon monoxide (CO), hydrocarbon (HC) và đánh giá sự thay đổi của oxit nitơ (NOx). Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách năng lượng và môi trường có thể ưu tiên sử dụng nhiên liệu thay thế, thân thiện hơn. Việc tối ưu hóa tỷ lệ ethanol và điều kiện vận hành động cơ có thể mang lại lợi ích môi trường đáng kể, hướng tới một tương lai giao thông sạch hơn và bền vững hơn cho cộng đồng.
2.1. Giảm thiểu khí thải độc hại CO HC
Việc sử dụng ethanol trong hỗn hợp xăng thường dẫn đến giảm đáng kể nồng độ khí thải carbon monoxide (CO) và hydrocarbon (HC) chưa cháy. Ethanol có hàm lượng oxy cao hơn đáng kể so với xăng truyền thống, giúp quá trình cháy diễn ra hoàn toàn hơn trong buồng đốt. Điều này làm giảm sự hình thành các sản phẩm cháy không hoàn toàn, vốn là nguyên nhân chính gây ra CO và HC - những chất gây ô nhiễm không khí nguy hiểm. Nghiên cứu định lượng mức độ giảm phát thải này ở các chế độ tải và tốc độ động cơ khác nhau, chứng minh hiệu quả của ethanol. Kết quả nhấn mạnh tiềm năng của ethanol như một giải pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng không khí đô thị, đặc biệt ở các khu vực đông dân cư. Giảm CO và HC là mục tiêu quan trọng trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải toàn cầu ngày càng nghiêm ngặt.
2.2. Biến động phát thải NOx và chiến lược kiểm soát
Phát thải oxit nitơ (NOx) là một thách thức đối với việc sử dụng ethanol. Nhiệt độ cháy cao hơn trong một số điều kiện có thể làm tăng sự hình thành NOx. Tuy nhiên, hiệu ứng làm mát của ethanol cũng có thể giúp giảm nhiệt độ đỉnh, từ đó giảm NOx. Nghiên cứu này phân tích sự biến động của NOx theo tỷ lệ ethanol và điều kiện vận hành. Các chiến lược kiểm soát NOx bao gồm điều chỉnh thời điểm đánh lửa, tỷ số không khí-nhiên liệu và sử dụng các hệ thống xử lý khí thải sau. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến NOx giúp phát triển phương pháp giảm thiểu hiệu quả. Cần có các giải pháp kỹ thuật tổng thể để quản lý phát thải NOx, đảm bảo rằng lợi ích môi trường tổng thể được duy trì. Các mô hình dự đoán cũng được phát triển.
2.3. Hướng phát triển bền vững nhiên liệu sinh học
Sử dụng nhiên liệu sinh học như ethanol là một phần không thể thiếu của chiến lược phát triển bền vững toàn cầu. Nó không chỉ giúp giảm phát thải khí nhà kính, vốn là nguyên nhân chính gây biến đổi khí hậu, mà còn góp phần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch không tái tạo. Nghiên cứu này xem xét tiềm năng dài hạn của xăng sinh học trong việc xây dựng một hệ thống giao thông bền vững, giảm thiểu tác động đến môi trường. Các chính sách hỗ trợ sản xuất và sử dụng ethanol, cùng với việc tạo ra thị trường ổn định cho nhiên liệu này, cần được xem xét và thúc đẩy. Cần đánh giá vòng đời sản phẩm từ khâu trồng trọt nguyên liệu đến sử dụng cuối cùng để đảm bảo tính bền vững thực sự của chuỗi cung ứng. Ethanol là một lựa chọn nhiên liệu thân thiện với môi trường, hướng tới một tương lai xanh và sạch hơn cho hành tinh.
III.Nghiên cứu thực nghiệm động cơ Xác định tính năng vận hành
Nghiên cứu thực nghiệm là trụ cột quan trọng để xác thực lý thuyết và mô phỏng. Phần này trình bày chi tiết về quy trình và kết quả thử nghiệm động cơ đánh lửa cưỡng bức sử dụng hỗn hợp xăng-ethanol. Thiết lập phòng thí nghiệm, các thiết bị đo lường chuyên dụng và chế độ thử nghiệm được mô tả rõ ràng. Mục tiêu là thu thập dữ liệu đáng tin cậy về tính năng kỹ thuật, kinh tế và môi trường của động cơ. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể về ảnh hưởng của ethanol. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng cho các cải tiến thiết kế và tối ưu hóa hệ thống nhiên liệu. Các phát hiện thực tế này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ động cơ thân thiện môi trường.
3.1. Thiết lập hệ thống thử nghiệm và thu thập dữ liệu
Một hệ thống phòng thí nghiệm động cơ hiện đại và được trang bị đầy đủ đã được thiết lập để thực hiện các thử nghiệm một cách chính xác và có hệ thống. Hệ thống này bao gồm băng thử công suất động cơ độ chính xác cao, cùng với một loạt các cảm biến đo lường chuyên dụng để ghi lại áp suất buồng cháy, nhiệt độ khí nạp và khí xả, lưu lượng nhiên liệu tiêu thụ và nồng độ các thành phần khí thải. Động cơ thực nghiệm được trang bị đầy đủ các thiết bị giám sát tiên tiến, đảm bảo thu thập dữ liệu toàn diện. Dữ liệu được thu thập tự động thông qua một hệ thống máy tính chuyên dụng, cho phép phân tích nhanh chóng và hiệu quả. Thiết lập chuẩn hóa này cho phép so sánh kết quả một cách khách quan và đáng tin cậy giữa các cấu hình nhiên liệu khác nhau. Quy trình hiệu chuẩn thiết bị được thực hiện nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo độ chính xác cao nhất của dữ liệu.
3.2. Chế độ vận hành và các thông số đo lường chính
Các thử nghiệm được tiến hành dưới nhiều chế độ vận hành khác nhau, bao gồm các tốc độ động cơ và tải trọng thay đổi, từ chế độ không tải đến tải toàn bộ. Điều này mô phỏng điều kiện lái xe thực tế đa dạng. Các thông số đo lường chính bao gồm công suất, mô-men xoắn, suất tiêu hao nhiên liệu, nhiệt độ khí xả, áp suất buồng cháy và nồng độ các thành phần khí thải (CO, HC, NOx, CO2). Mỗi thông số được ghi lại với tần suất cao, đảm bảo độ chi tiết của dữ liệu. Việc phân tích đa chiều các dữ liệu này cho phép đánh giá toàn diện tính năng động cơ. Điều kiện môi trường xung quanh phòng thử nghiệm, như nhiệt độ và độ ẩm, cũng được kiểm soát chặt chẽ để giảm thiểu sai số và đảm bảo tính lặp lại của thí nghiệm.
3.3. Đánh giá tính năng kỹ thuật kinh tế và môi trường
Sau khi thu thập dữ liệu một cách cẩn thận và có hệ thống, một phân tích toàn diện được thực hiện để đánh giá các tính năng quan trọng của động cơ. Tính năng kỹ thuật bao gồm công suất đầu ra, mô-men xoắn của động cơ và phản ứng của động cơ với sự thay đổi tải trọng. Tính năng kinh tế được đánh giá chủ yếu thông qua suất tiêu hao nhiên liệu có ích (BSFC), một chỉ số trực tiếp về hiệu quả sử dụng nhiên liệu. Tính năng môi trường tập trung vào mức độ phát thải các chất ô nhiễm chính như CO, HC, và NOx. Kết quả được trình bày dưới dạng đồ thị và bảng biểu chi tiết, cho phép so sánh rõ ràng giữa các tỷ lệ ethanol khác nhau trong hỗn hợp nhiên liệu. Phân tích này giúp xác định ưu nhược điểm của từng loại hỗn hợp nhiên liệu, cung cấp cái nhìn thực tế và sâu sắc về tiềm năng ứng dụng của xăng-ethanol trong tương lai.
IV.Mô phỏng động cơ xăng ethanol Phân tích quá trình cháy
Mô phỏng động cơ là công cụ mạnh mẽ để hiểu sâu sắc các hiện tượng phức tạp bên trong buồng đốt. Phần này khám phá cách các mô hình toán học và tính toán được sử dụng để phân tích quá trình hình thành hòa khí, phun nhiên liệu và cháy khi sử dụng xăng-ethanol. Mục tiêu là bổ sung và xác thực các kết quả thực nghiệm. Mô phỏng cho phép nghiên cứu các yếu tố khó đo lường trong thực tế, như phân bố nhiệt độ, nồng độ chất phản ứng và tốc độ lan truyền ngọn lửa. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa thiết kế động cơ và chiến lược điều khiển. Các công cụ mô phỏng CFD (Computational Fluid Dynamics) đóng vai trò trung tâm trong phân tích này.
4.1. Xây dựng mô hình cháy và hòa khí trong buồng đốt
Việc xây dựng mô hình đòi hỏi sự chính xác cao để phản ánh đúng các quá trình vật lý và hóa học phức tạp. Các mô hình dòng chảy rối (ví dụ: RANS, LES) được sử dụng để mô tả chuyển động của khí trong buồng đốt, bao gồm cả sự tạo xoáy và hỗn loạn. Mô hình phun nhiên liệu mô tả chi tiết sự hóa hơi, phân rã giọt và trộn lẫn của hỗn hợp xăng-ethanol. Mô hình phản ứng hóa học chi tiết được tích hợp để mô phỏng quá trình cháy, bao gồm sự hình thành các sản phẩm trung gian và cuối cùng. Các phương trình bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng được giải bằng phương pháp số. Điều kiện biên và điều kiện ban đầu được xác lập dựa trên dữ liệu động cơ thực tế và các phép đo. Mô hình này giúp hình dung động lực học phức tạp của quá trình cháy bên trong xy lanh.
4.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ ethanol đến quá trình phun và cháy
Tỷ lệ ethanol trong hỗn hợp nhiên liệu ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất vật lý và hóa học của nhiên liệu, bao gồm độ nhớt, sức căng bề mặt, nhiệt hóa hơi và áp suất hơi bão hòa. Những thay đổi này tác động trực tiếp đến quá trình phun nhiên liệu, kích thước và phân bố của giọt nhiên liệu, cũng như tốc độ hóa hơi trong buồng đốt. Ethanol cũng có tốc độ cháy khác biệt so với xăng truyền thống, ảnh hưởng đến thời gian cháy và sự hình thành áp suất đỉnh. Mô phỏng giúp phân tích chi tiết cách các yếu tố này tương tác và ảnh hưởng đến hình thành hòa khí, thời gian cháy và áp suất đỉnh trong buồng đốt. Các kết quả mô phỏng làm rõ vai trò phức tạp của ethanol trong việc điều chỉnh toàn bộ quá trình cháy, từ đó cung cấp cơ sở để tối ưu hóa tỷ lệ ethanol và các thông số vận hành của động cơ.
4.3. So sánh các phương pháp phun nhiên liệu Trực tiếp và gián tiếp
Nghiên cứu mô phỏng so sánh hiệu quả của các phương pháp phun nhiên liệu khác nhau trên động cơ xăng-ethanol. Phun trên đường nạp (Port Fuel Injection - PFI) và phun trực tiếp (Direct Injection - DI) là hai công nghệ chính được đánh giá. Phun trực tiếp có thể cung cấp khả năng kiểm soát tốt hơn về thời điểm và lượng nhiên liệu, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành hòa khí và hiệu ứng làm mát trong buồng đốt. Mô phỏng đánh giá sự khác biệt trong hiệu suất và phát thải khi áp dụng từng phương pháp với hỗn hợp xăng-ethanol. Ngoài ra, giải pháp phun riêng rẽ xăng/ethanol cũng được xem xét để đánh giá tiềm năng linh hoạt. Những phân tích này cung cấp hướng đi cho việc phát triển các hệ thống nhiên liệu tiên tiến, tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu phát thải.
V.Giải pháp công nghệ nhiên liệu sinh học Hướng tới bền vững
Việc áp dụng rộng rãi nhiên liệu sinh học đòi hỏi các giải pháp công nghệ toàn diện. Phần này thảo luận về các yêu cầu thực tiễn, tình hình sản xuất và những đóng góp mới từ nghiên cứu để thúc đẩy sử dụng xăng-ethanol. Các thách thức kỹ thuật và kinh tế cần được giải quyết để hiện thực hóa tiềm năng của nhiên liệu này. Mục tiêu là xây dựng một lộ trình rõ ràng cho việc tích hợp nhiên liệu sinh học vào hệ thống giao thông hiện có. Phát triển bền vững đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất và cơ quan quản lý. Công nghệ này hứa hẹn một tương lai năng lượng sạch hơn và an toàn hơn cho xã hội, góp phần vào an ninh năng lượng quốc gia.
5.1. Tình hình sản xuất và ứng dụng nhiên liệu ethanol
Sản xuất nhiên liệu ethanol trên thế giới và đặc biệt là ở Việt Nam đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ, phản ánh xu hướng toàn cầu về năng lượng tái tạo. Ethanol được sản xuất từ các nguồn nguyên liệu sinh khối đa dạng và phong phú như ngô, mía, sắn, và các loại cây lương thực khác. Chính phủ các nước đang tích cực khuyến khích sử dụng ethanol thông qua các chính sách ưu đãi, tiêu chuẩn nhiên liệu bắt buộc và chương trình hỗ trợ sản xuất. Các hỗn hợp E5, E10 đã được sử dụng rộng rãi trên thị trường, cho thấy khả năng tích hợp thành công vào hạ tầng hiện có. Nghiên cứu xem xét xu hướng phát triển này và đánh giá tiềm năng mở rộng quy mô sản xuất ethanol, đồng thời nhấn mạnh việc đảm bảo nguồn cung bền vững là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài của nhiên liệu ethanol trên thị trường toàn cầu và trong nước.
5.2. Công nghệ động cơ thích ứng với nhiên liệu kép
Để tối ưu hóa việc sử dụng hỗn hợp xăng-ethanol và phát huy tối đa lợi ích của chúng, cần có sự phát triển liên tục của công nghệ động cơ thích ứng. Động cơ linh hoạt nhiên liệu (Flex-Fuel Vehicles - FFV) là một ví dụ điển hình, với khả năng tự động điều chỉnh tỷ số không khí-nhiên liệu và thời điểm đánh lửa để phù hợp với tỷ lệ ethanol khác nhau trong bình chứa. Nghiên cứu đề xuất các cải tiến về hệ thống cung cấp nhiên liệu, bao gồm cả thiết kế kim phun và đường ống, cũng như các thuật toán điều khiển động cơ. Phun riêng rẽ xăng/ethanol là một giải pháp tiềm năng, cho phép kiểm soát linh hoạt hơn. Phát triển các cảm biến nhiên liệu và thuật toán điều khiển thông minh là cần thiết để động cơ có thể vận hành hiệu quả với mọi tỷ lệ hỗn hợp. Công nghệ này giúp tối đa hóa lợi ích của nhiên liệu sinh học, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy.
5.3. Tiềm năng giảm thiểu phát thải và an ninh năng lượng
Sử dụng nhiên liệu xăng-ethanol mang lại tiềm năng lớn trong việc giảm thiểu phát thải khí nhà kính và các chất ô nhiễm khác, góp phần vào mục tiêu chống biến đổi khí hậu toàn cầu. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa nguồn nhiên liệu giúp tăng cường an ninh năng lượng quốc gia, giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ và các nguồn nhiên liệu hóa thạch không tái tạo. Nghiên cứu đánh giá tổng thể những đóng góp này, chỉ ra rằng việc chuyển đổi sang nhiên liệu sinh học là một bước đi chiến lược. Cần có lộ trình chuyển đổi rõ ràng, với sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tối ưu hóa công nghệ. Nắm bắt tiềm năng của nhiên liệu sinh học là bước đi chiến lược cho một tương lai năng lượng bền vững, an toàn và thân thiện với môi trường hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYỄN QUANG TRUNG NGHIÊN CỨU TÍNH NĂNG ĐỘNG CƠ ĐÁNH LỬA CƯỠNG BỨC SỬ DỤNG NHIÊN LIỆU XĂNG - ETHANOL LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐÀ NẴNG - 2019 -i- BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYỄN QUANG TRUNG NGUYỄN NGHIÊN CỨU TÍNH NĂNG ĐỘNG CƠ ĐÁNH LỬA CƯỠNG BỨC SỬ DỤNG NHIÊN LIỆU XĂNG - ETHANOL Chuyên ngành : Kỹ thuật cơ khí động lực Mã số : 62.16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. DƯƠNG VIỆT DŨNG ĐÀ NẴNG - 2019 -ii- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác! Đà Nẵng, tháng 09 năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Quang Trung Nguyễn Quang Trung -i- MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. v DANH MỤC BẢNG.
x DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT .xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cấu trúc của luận án.
Đóng góp mới của luận án. Sử dụng nhiên liệu sinh học trên động cơ ôtô. Những yêu cầu thực tiễn hướng đến sử dụng nhiên liệu sinh học. Công nghệ cháy sử dụng hai nhiên liệu là giải pháp phù hợp hướng đến sử dụng nhiên liệu sinh học trên động cơ đốt trong.
Tình hình sản xuất nhiên liệu sinh học trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu sử dụng xăng sinh học trên động cơ đánh lửa cưỡng bức. Nghiên cứu sử dụng hỗn hợp xăng-ethanol trên động cơ xăng trong điều kiện không thay đổi hệ thống cung cấp nhiên liệu và hệ thống điều khiển. Nghiên cứu sử dụng hỗn hợp xăng-ethanol trong điều kiện can thiệp hệ thống điều khiển động cơ xăng.
Nghiên cứu điều khiển linh hoạt tỷ lệ ethanol bằng cách cải tiến hệ thống -ii- cung cấp và điều khiển động cơ xăng sang phun riêng rẽ xăng/ethanol. Lý thuyết dòng chảy rối. Mô hình dòng chảy rối. Mô hình dòng chảy rối có phản ứng hóa học.
Mô hình kiểm soát phản ứng và lan truyền ngọn lửa rối. Mô hình kiểm soát phản ứng. Mô hình tốc độ ngọn lửa rối Zimont. Mô hình tia phun.
Mô hình tính NOx. 34 NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Mục tiêu và đối tượng thực nghiệm. Mục tiêu thực nghiệm.
Đối tượng thực nghiệm. Giới thiệu hệ thống thực nghiệm. Hệ thống phòng thí nghiệm động cơ và thiết bị hỗ trợ. Trang thiết bị thí nghiệm.
Chế độ thí nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Tính năng kỹ thuật. Tính năng kinh tế.
Tính năng phát thải ô nhiễm. 55 NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi mô phỏng. Mục tiêu và đối tượng mô phỏng.
Phạm vi mô phỏng. Xây dựng mô hình. Xác lập thành phần lưu chất ban đầu. Xác lập quá trình phun nhiên liệu.
Xác lập mô hình cháy. Xác lập điều kiện mô phỏng và so sánh mô phỏng với thực nghiệm. Xác định nhiệt độ thành. So sánh áp suất buồng cháy giữa mô phỏng với thực nghiệm.
Phân tích kết quả mô phỏng. Ảnh hưởng của tỷ lệ ethanol đến hình thành hòa khí và quá trình cháy. So sánh phun hỗn hợp ethanol-xăng và phun riêng rẽ ethanol/xăng trên đường nạp. So sánh phun trực tiếp và phun trên đường nạp.
102 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. 104 TÀI LIỆU THAM KHẢO .i -iv- DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Mức độ dự trữ nhiên liệu trên thế giới (Nguồn: BP)[44].2: Trữ lượng dầu mỏ các nước trong khối OPEC (Nguồn: BP)[44] .3: Kịch bản nhiệt độ Trái đất theo mức cacbon sử dụng từ nhiên liệu hóa thạch đến năm 2100 (Nguồn: IPCC 2013) [33] .4: Phát thải ô nhiễm từ phương tiện giao thông [116] .5: Công nghệ ôtô sạch sử dụng động cơ đốt trong truyền thống .6: Mức phát thải NOx và phát thải hạt (PM) theo tiêu chuẩn khí thải châu Âu [91] .7: Sơ đồ quá trình cháy kết hợp động cơ xăng và động cơ diesel truyền thống [91] .8: Ảnh hưởng của tỷ lệ ethanol đến hòa khí và quá trình cháy theo tỷ lệ ethanol trong hỗn hợp xăng-ethanol [22].9: Ảnh hưởng của tỷ lệ ethanol trong hỗn hợp xăng-ethanol đến tính năng động cơ TERCEL-3A [10] .10: Ảnh hưởng tỷ số nén đến tỷ lệ ethanol tối ưu về áp suất và công suất chỉ thị [8] .11: Ảnh hưởng của hỗn hợp xăng - ethanol đến mô men có ích theo tỷ số nén [65].12: Ảnh hưởng của hỗn hợp xăng -ethanol đến suất tiêu hao nhiên liệu có ích theo tỷ số nén [65] .13: Ảnh hưởng của hỗn hợp xăng-ethanol đến phát thải CO theo tỷ số nén [65] .14: Ảnh hưởng của hỗn hợp xăng-ethanol đến phát thải HC theo tỷ số nén [65] .15: Ảnh hưởng của hỗn hợp xăng - ethanol đến phát thải NOx theo tỷ số nén [65] .16: Thời gian phun và lượng nhiên liệu cung cấp theo tỷ lệ ethanol [34].1: Bố trí hệ thống các trang thiết bị phòng thử nghiệm động cơ đốt trong .2: Bố trí hệ thống cảm biến trên động cơ thực nghiệm.3: Đường đặc tính của băng thử công suất động cơ APA204/E/0943 .4: Đặc tính tốc độ động cơ xăng [5] (a) và phạm vi làm việc trong thực tế của động cơ phun xăng điện tử sử dụng trên ôtô [115] (b) .5: Giao diện Stationary Step cho phép xác lập tốc độ đo theo bước tĩnh .6: Lượng nhiên liệu tiêu thụ của động cơ theo tỷ lệ ethanol ứng với các góc mở bướm ga .7: Mô men có ích theo tốc độ động cơ ứng với các góc mở bướm ga .8: Đường cong bậc 2 xấp xỉ công suất có ích theo tỷ lệ ethanol .9: Tỷ lệ ethanol tối ưu công suất có ích theo tải và tốc độ động cơ.10: Suất tiêu hao nhiên liệu có ích theo tốc độ động cơ .11: Hiệu suất có ích của động cơ theo tỷ lệ ethanol ứng với các góc mở bướm ga .12: Diễn biến phát thải CO theo tỷ lệ ethanol ứng với các góc mở bướm ga .13: Diễn biến phát thải HC theo tỷ lệ ethanol ứng với các góc mở bướm ga .14: Diễn biến phát thải CO2 theo tỷ lệ ethanol ở 10% và 30%THA.15: Diễn biến phát thải CO2 theo tỷ lệ ethanol ở 50% và 70%THA.16: Diễn biến phát thải NOx theo tỷ lệ ethanol ứng ở góc mở bướm ga 10 và 30%THA .17: Diễn biến phát thải NOx theo tỷ lệ ethanol ứng ở góc mở bướm ga 50 và 70%THA .1: Mô hình hình học động cơ đường nạp 1 phía (a); Điều kiện biên và thông số ban đầu (b) .2: Mô hình hình học động cơ có đường nạp 2 phía .3: Trình tự thực hiện mô phỏng bằng phần mềm Ansys - Fluent [7] .4: Khai báo mô hình tính NOx .5: Khai báo thông số đánh lửa.6: Sơ đồ tính truyền nhiệt trong động cơ .7: So sánh áp suất buồng cháy giữa mô phỏng và thực nghiệm nhiên liệu E0 -vi- ở 3250rpm-50%THA .8: So sánh áp suất buồng cháy giữa mô phỏng và thực nghiệm nhiên liệu E10 ở 3250rpm-50%THA .9: So sánh áp suất buồng cháy giữa mô phỏng và thực nghiệm nhiên liệu E15 ở 3250rpm-50%THA .10: So sánh áp suất buồng cháy giữa mô phỏng và thực nghiệm nhiên liệu E20 ở 3250rpm-50%THA .11: So sánh áp suất buồng cháy giữa mô phỏng và thực nghiệm nhiên liệu E30 ở 3250rpm-50%THA .12: So sánh áp suất buồng cháy giữa mô phỏng và thực nghiệm nhiên liệu E40 ở 3250rpm-50%THA .13: So sánh đặc tính bay hơi của ethanol và xăng: Tốc độ bay hơi, nhiệt độ khí nạp và nồng độ hơi khi PI ethanol (E100) và xăng (E0) (a) và PI hỗn hợp E50 (b) sử dụng đường nạp 2 phía (n = 4000rpm, Ti=320K); So sánh PI sử dụng đường nạp 1 phía, DI xăng (E0) (c) và ethanol (E100) (d) (n=2000rpm, Ti=345K).14: Ảnh hưởng của nhiệt độ ban đầu của môi chất đến bay hơi của ethanol (a) và xăng (b) ở tốc độ động cơ 2000 rpm .15: Diễn biến áp suất buồng cháy trường hợp không thay đổi năng lượng cung cấp .16: Diễn biến áp suất buồng cháy trường hợp không thay đổi lượng nhiên liệu cung cấp.17: Diễn biến áp suất buồng cháy trường hợp không thay đổi hệ số tương đương.18: Áp suất buồng cực đại (a); Hệ số f (b); Nồng độ phát thải NOx (c) theo tỷ lệ ethanol cung cấp .19: So sánh giữa phun riêng rẽ và phun hỗn hợp trên đường nạp .20: Diễn biến áp suất buồng cháy theo cấu hình phun nhiên liệu.21: Diễn biến tỷ lệ cháy (MFB) theo cấu hình phun nhiên liệu .22: Ảnh hưởng của nhiệt độ ban đầu đến bay hơi khi phun hỗn hợp trên đường nạp 2 phía (a); biến thiên hệ số tương đương fx tại mặt cắt ngang y=0 khi phun riêng -vii- rẽ (b) và khi phun hỗn hợp (c); Ảnh hưởng của nhiệt độ ban đầu đến phân bố nồng độ hơi nhiên liệu trên mặt cắt ngang y = 0 ở 330oCA (d) (n = 3000 rpm, E50) .23: Diễn biến áp suất cháy theo nhiệt độ khí nạp ứng với nhiên liệu E10 phun trên đường nạp từ 1 phía .24: Diễn biến áp suất cháy theo nhiệt độ khí nạp ứng với nhiên liệu E40 phun trên đường nạp từ 1 phía .25: Diễn biến áp suất cực đại pmax và nồng độ NOx theo nhiệt độ khí nạp ứng với PI 1 phía hỗn hợp E10 và E40 ở 3250 rpm .26: Ảnh hưởng của thời điểm phun đến quá trình bay hơi trong trường hợp phun riêng rẽ (a) và phun hỗn hợp (b); phân bố nồng độ hơi ứng với thời điểm phun 10, 30 và 60oCA (c) (n = 2000rpm, E25) .27: Ảnh hưởng của tốc độ động cơ đến quá trình bay hơi và hình thành hòa khí (E25, phun riêng rẽ trên đường nạp 2 phía) .28: Diễn biến áp suất buồng cháy theo thời điểm phun ethanol và tốc độ động cơ .29: Giá trị áp suất cực đại (pmax), phát thải NOx (a); hệ số tương đương f và nhiệt độ cuối quá trình nén Tc (b) theo thời điểm phun ở tốc độ 1250, 3250 và 4250 rpm .30: Tốc độ bay hơi và nồng độ hơi nhiên liệu ở vị trí vòi Xj=-10mm (a), Xj=0 (b) và Xj=10mm (c) khi DI_Blend và DI_Dual (E25, n=2000rpm, i = 30oCA); ảnh hưởng của thời điểm phun đến phân bố nồng độ hơi DI hỗn hợp vị trí vòi Xj=0 (d) (E35, n=2000rpm) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Trung (2019). Nghiên cứu tính năng động cơ sử dụng nhiên liệu xăng ethanol [Luận án tiến sĩ, Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/luan-an-tien-si-ky-thuat-nghien-cuu-tinh-nang-dong-co-danh-lua-cuong-buc-su-dung-nhien-lieu-xang-ethanol
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tính năng động cơ sử dụng nhiên liệu xăng ethanol" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ: động cơ đánh lửa cưỡng bức, hiệu suất xăng ethanol, cái nhìn sâu sắc về công nghệ động cơ tiên tiến."
Luận án "Nghiên cứu tính năng động cơ sử dụng nhiên liệu xăng ethanol" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu tính năng động cơ sử dụng nhiên liệu xăng ethanol" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tính năng động cơ sử dụng nhiên liệu xăng ethanol" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí động lực. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu tính năng động cơ sử dụng nhiên liệu xăng ethanol" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tính năng động cơ sử dụng nhiên liệu xăng ethanol" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tính năng động cơ sử dụng nhiên liệu xăng ethanol" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.