Nghiên cứu mạng truyền thông hợp tác di động băng rộng với điều kiện thông tin t

Tài liệu: Nghiên cứu mạng truyền thông hợp tác di động băng rộng với điều kiện thông tin trạng thái kênh truyền không hoàn hảo luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại

Chuyên ngành

Khoa học Máy tính

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan truyền thông hợp tác và mạng không dây băng rộng

Nghiên cứu tập trung vào truyền thông hợp tác trong mạng di động băng rộng. Các mạng không dây hiện đại yêu cầu hiệu suất cao. Mạng chuyển tiếp hợp tác là giải pháp tiềm năng. Chúng nâng cao dung lượng và độ tin cậy. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc hiểu rõ các thách thức. Đặc biệt là trong điều kiện thông tin trạng thái kênh truyền không hoàn hảo. Mục tiêu là phát triển các kỹ thuật tối ưu hóa mạng. Đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống. Đây là yếu tố quan trọng cho sự phát triển của công nghệ 5G và các thế hệ tiếp theo. Mạng không dây liên tục phát triển. Các công nghệ mới cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Truyền thông hợp tác đóng vai trò then chốt trong tương lai.

1.1. Phân loại mạng không dây và đặc điểm kênh truyền

Mạng không dây được phân loại đa dạng. Bao gồm WPAN, WLAN, WMAN và WWAN. Mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng. Kênh truyền không dây ảnh hưởng lớn đến hiệu năng. Các yếu tố như phản xạ, tán xạ, nhiễu xạ gây suy hao. Hiệu ứng Doppler cũng tác động tiêu cực. Hiểu rõ các mô hình kênh truyền là cần thiết. Thông tin trạng thái kênh truyền (CSI) đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, CSI thường không hoàn hảo trong thực tế. Điều này đặt ra thách thức lớn cho thiết kế hệ thống. Việc phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm kênh truyền giúp phát triển giải pháp tối ưu. Nó cũng tạo cơ sở cho các mạng thế hệ mới, như mạng thiết bị đến thiết bị (D2D) và mạng ad-hoc di động (MANET).

1.2. Đánh giá hiệu năng mạng và kỹ thuật phân tập tín hiệu

Hiệu năng mạng được đánh giá qua nhiều chỉ số. Tỉ số tín hiệu trên tạp âm (SNR), tỉ lệ lỗi bit (BER), tỉ lệ lỗi symbol (SER) là các chỉ số cơ bản. Dung lượng kênh và xác suất dừng hệ thống cũng rất quan trọng. Kỹ thuật phân tập tín hiệu được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp chống lại pha-đinh và tăng cường độ tin cậy. Các kỹ thuật kết hợp tín hiệu tại nút đích cũng đóng vai trò then chốt. Việc lựa chọn và áp dụng đúng kỹ thuật cải thiện đáng kể hiệu suất. Nó tối ưu hóa mạng truyền thông hợp tác. Hiểu biết sâu về các phương pháp này hỗ trợ tối ưu hóa mạng di động băng rộng.

1.3. Khái niệm và giải pháp truyền thông hợp tác di động

Ý tưởng truyền thông hợp tác là tận dụng các nút trung gian. Chúng chuyển tiếp tín hiệu để tăng cường độ tin cậy. Điều này tạo ra phân tập không gian ảo. Nhiều giải pháp đã được đề xuất. Mạng chuyển tiếp hợp tác là một mô hình phổ biến. Nó cải thiện vùng phủ sóng và dung lượng. Mạng này đặc biệt hữu ích trong môi trường không dây khắc nghiệt. Việc tối ưu hóa mạng chuyển tiếp hợp tác là mục tiêu chính. Điều kiện thông tin kênh không hoàn hảo làm tăng độ phức tạp. Các nghiên cứu tập trung vào vượt qua giới hạn này. Hướng tới hiệu suất cao cho mạng di động băng rộng. Đây là bước tiến quan trọng cho các ứng dụng tương lai.

II. Tối ưu hiệu năng mạng hợp tác MIMO và đa chặng

Nghiên cứu sâu vào hiệu năng của mạng truyền thông hợp tác. Đặc biệt là với ứng dụng kỹ thuật MIMO. Kỹ thuật này cải thiện đáng kể dung lượng và độ tin cậy. Đồng thời, mạng chuyển tiếp hợp tác đa chặng cũng được phân tích. Chúng mở rộng phạm vi phủ sóng. Các điều kiện kênh truyền không hoàn hảo được xem xét. Điều này phản ánh thực tế triển khai. Mục tiêu là phát triển các mô hình và giải pháp. Chúng giúp tối ưu hóa mạng di động băng rộng. Các phân tích lý thuyết được xác nhận bằng mô phỏng. Đảm bảo tính khả thi của giải pháp đề xuất.

2.1. Phân tích hiệu năng mạng truyền thông hợp tác MIMO

Mạng truyền thông hợp tác MIMO là một lĩnh vực quan trọng. Kỹ thuật MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) sử dụng nhiều anten. Chúng tại cả máy phát và máy thu. Điều này tăng cường hiệu quả sử dụng phổ tần. Nghiên cứu đề xuất mô hình hệ thống MIMO hợp tác. Phân tích hiệu năng chi tiết được thực hiện. Các thông số như dung lượng và xác suất lỗi được đánh giá. Kết quả mô phỏng xác nhận tính chính xác của phân tích. Việc tích hợp MIMO vào mạng hợp tác hứa hẹn hiệu suất vượt trội. Điều này là then chốt cho sự phát triển của mạng di động băng rộng.

2.2. Hiệu năng mạng chuyển tiếp hợp tác đa chặng

Mạng chuyển tiếp hợp tác đa chặng mở rộng khả năng truyền dẫn. Chúng vượt qua các giới hạn khoảng cách. Nghiên cứu tập trung vào xác suất dừng hệ thống. Đặc biệt, phân tích ở miền SNR (Signal-to-Noise Ratio) cao. Xác suất dừng là chỉ số quan trọng về độ tin cậy. Tỷ lệ lỗi bit (BER) cũng được tính toán. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn thực tế. Các giải pháp cho mạng chuyển tiếp đa chặng cần tối ưu hóa. Điều kiện thông tin trạng thái kênh truyền không hoàn hảo cần được xử lý hiệu quả. Điều này giúp tối ưu hóa mạng và đảm bảo chất lượng dịch vụ.

III. Nâng cao hiệu năng truyền thông hợp tác qua kỹ thuật thu

Việc nâng cao hiệu năng mạng truyền thông hợp tác là trọng tâm. Các kỹ thuật kết hợp tín hiệu thu đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu đánh giá và so sánh các phương pháp này. Đặc biệt trong môi trường kênh pha-đinh khác nhau. Điều kiện kênh truyền không hoàn hảo luôn được xem xét. Mục tiêu là tìm ra các giải pháp tối ưu hóa mạng. Chúng đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả truyền dẫn. Nghiên cứu còn mở rộng sang môi trường vô tuyến nhận thức. Đây là hướng tiếp cận tiên tiến. Chúng hướng tới việc quản lý tài nguyên linh hoạt hơn. Điều này rất cần thiết cho mạng di động băng rộng và công nghệ 5G.

3.1. So sánh kỹ thuật kết hợp tín hiệu thu MRC và SC

Kỹ thuật kết hợp tín hiệu thu là yếu tố then chốt. Chúng quyết định hiệu suất tại nút đích. Nghiên cứu so sánh hiệu năng của MRC (Maximal Ratio Combining) và SC (Selection Combining). MRC thường cho hiệu suất tốt nhất. Tuy nhiên, nó yêu cầu CSI hoàn hảo. SC đơn giản hơn, nhưng hiệu suất kém hơn. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp là quan trọng. Nó phụ thuộc vào điều kiện kênh và tài nguyên hệ thống. Phân tích xác suất dừng và kết quả mô phỏng hỗ trợ quyết định này. Mục tiêu là tối ưu hóa mạng trong các điều kiện thực tế.

3.2. Hiệu năng mạng hợp tác với kênh pha đinh Nakagami m

Mô hình kênh pha-đinh Nakagami-m rất linh hoạt. Nó mô tả nhiều môi trường vô tuyến khác nhau. Nghiên cứu khảo sát hiệu năng mạng truyền thông hợp tác trong môi trường này. Mô hình hệ thống được xây dựng chi tiết. Phân tích chuyên sâu về xác suất dừng và tỉ lệ lỗi được thực hiện. Các kết quả mô phỏng xác nhận lý thuyết. Điều kiện thông tin trạng thái kênh truyền không hoàn hảo tiếp tục là thách thức. Việc hiểu rõ hiệu năng dưới kênh Nakagami-m giúp thiết kế hệ thống mạnh mẽ hơn. Nó tối ưu hóa mạng cho các kịch bản triển khai đa dạng.

3.3. Mạng hợp tác trong môi trường vô tuyến nhận thức

Môi trường vô tuyến nhận thức cho phép sử dụng phổ tần linh hoạt. Nghiên cứu xem xét hiệu năng của hệ thống truyền thông hợp tác trong môi trường này. Các ràng buộc can nhiễu được đặc biệt quan tâm. Đặc biệt là can nhiễu gây ra cho mạng sơ cấp. Phân tích xác suất đứt chặng của mạng thứ cấp. Đây là chỉ số quan trọng về độ tin cậy. Kết quả mô phỏng minh họa hiệu quả của hệ thống. Việc tích hợp vô tuyến nhận thức vào mạng hợp tác mở ra nhiều cơ hội. Chúng tối ưu hóa mạng trong môi trường phổ tần khan hiếm. Đây là bước tiến cho mạng di động băng rộng và các công nghệ mới.

IV. Lựa chọn nút chuyển tiếp trong mạng truyền thông hợp tác

Việc lựa chọn nút chuyển tiếp là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu quả của mạng truyền thông hợp tác. Nghiên cứu tập trung vào các chiến lược lựa chọn tối ưu. Đặc biệt trong các môi trường kênh truyền phức tạp. Điều kiện thông tin trạng thái kênh truyền không hoàn hảo được tính đến. Điều này đảm bảo tính thực tế của các giải pháp. Mục tiêu là giảm thiểu can nhiễu. Đồng thời tối đa hóa dung lượng và độ tin cậy. Các phương pháp được đề xuất được đánh giá kỹ lưỡng. Chúng đóng góp vào việc tối ưu hóa mạng di động băng rộng. Hướng tới các hệ thống không dây hiệu quả hơn.

4.1. Lựa chọn nút chuyển tiếp trong kênh Rayleigh và D2D

Nghiên cứu đề xuất chiến lược lựa chọn nút chuyển tiếp. Đặc biệt trong môi trường kênh Rayleigh. Đây là mô hình kênh phổ biến. Nó thường áp dụng cho mạng thiết bị đến thiết bị (D2D) và mạng ad-hoc di động (MANET). Phân tích xác suất bị can nhiễu của máy thu sơ cấp. Điều này do máy phát trong mạng thứ cấp gây ra. Xác suất dừng của hệ thống thứ cấp cũng được đánh giá. Đặc biệt ở miền SNR cao. Tỷ lệ lỗi symbol (SER) và dung lượng Shannon được tính toán. Mô phỏng xác nhận hiệu quả của chiến lược. Việc tối ưu hóa lựa chọn nút chuyển tiếp cải thiện đáng kể hiệu suất.

4.2. Hiệu năng hệ thống pha đinh không đồng nhất HetNet

Môi trường pha-đinh không đồng nhất (HetNet) là thực tế. Nó kết hợp nhiều loại cell khác nhau, như mạng cell nhỏ (Small cells). Nghiên cứu mô hình hệ thống truyền thông hợp tác. Đặc biệt trong môi trường pha-đinh không đồng nhất. Xác suất dừng hệ thống được phân tích chi tiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về độ tin cậy. Kết quả mô phỏng cung cấp minh chứng cụ thể. Việc phát triển các chiến lược lựa chọn nút chuyển tiếp hiệu quả. Đặc biệt trong HetNet là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa mạng di động băng rộng. Đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu mạng truyền thông hợp tác di động băng rộng với điều kiện thông tin trạng thái kênh truyền không hoàn hảo luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYỄN HỒNG GIANG NGHIÊN CỨU MẠNG TRUYỀN THÔNG HỢP TÁC DI ĐỘNG BĂNG RỘNG VỚI ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN TRẠNG THÁI KÊNH TRUYỀN KHÔNG HOÀN HẢO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐÀ NẴNG - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYỄN HỒNG GIANG NGHIÊN CỨU MẠNG TRUYỀN THÔNG HỢP TÁC DI ĐỘNG BĂNG RỘNG VỚI ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN TRẠNG THÁI KÊNH TRUYỀN KHÔNG HOÀN HẢO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Chuyên ngành: KHOA HỌC MÁY TÍNH Mã số: 62.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN LÊ HÙNG PGS. VÕ NGUYỄN QUỐC BẢO ĐÀ NẴNG - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong Luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trình bày trong Luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây.

Các kết quả sử dụng tham khảo đều đã được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định. Đà Nẵng, ngày 20 tháng 9 năm 2017 Tác giả Nguyễn Hồng Giang LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án này, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ và đóng góp quý báu. Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới hai thầy PGS. Nguyễn Lê Hùng và PGS.

Võ Nguyễn Quốc Bảo đã giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn khoa Công nghệ Thông tin, trường ĐHBK- ĐHĐN đã tạo điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành Luận án. Tác giả cũng xin cảm ơn Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) đã hỗ trợ một phần cho nghiên cứu của Luận án này. Nhân dịp này, tác giả cũng xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới trường Đại học Thông tin Liên lạc, là đơn vị chủ quản, đã tạo điều kiện cho phép tác giả có thể tham gia nghiên cứu trong những năm làm nghiên cứu sinh.

Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, bạn bè, các đồng chí, đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ tác giả vượt qua các khó khăn để hoàn thành Luận án này. Đà nẵng, ngày 20 tháng 9 năm 2017 Tác giả Nguyễn Hồng Giang - - MỤC LỤC MỤC LỤC. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC HÌNH VẼ.

viii DANH MỤC BẢNG. xii DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC. xiii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ TRUYỀN THÔNG HỢP TÁC 14 1.

Phân loại mạng không dây. Mạng cá nhân không dây WPAN. Mạng cục bộ không dây WLAN. Mạng không dây đô thị WMAN.

Mạng diện rộng không dây WWAN. Kênh truyền không dây. Ảnh hưởng của phản xạ, tán xạ và nhiễu xạ. Suy hao đường truyền.

Băng thông liên kết. Hiệu ứng Doppler. Mô hình kênh truyền. Thông tin trạng thái kênh truyền.

Đánh giá hiệu năng mạng. Tỉ số tín hiệu trên tạp âm. Tỉ số BER. Tỉ số SER.

Dung lượng lượng kênh. Xác suất dừng hệ thống. Các kỹ thuật phân tập và kết hợp tín hiệu. Các kỹ thuật phân tập.

Các kỹ thuật kết hợp tín hiệu tại nút đích. Mạng truyền thông hợp tác. Ý tưởng về truyền thông hợp tác. Giải pháp đã được đề xuất.

Mạng chuyển tiếp hợp tác. Kết luận chương. HIỆU NĂNG MẠNG TRUYỀN THÔNG HỢP TÁC MIMO VÀ MẠNG CHUYỂN TIẾP HỢP TÁC ĐA CHẶNG 54 2. Mạng truyền thông hợp tác MIMO.

Nghiên cứu liên quan. Mô hình hệ thống. Phân tích hiệu năng hệ thống. Kết quả mô phỏng.

Mạng chuyển tiếp hợp tác đa chặng. Nghiên cứu liên quan. Mô hình hệ thống. Xác suất dừng hệ thống.

Xác suất dừng của hệ thống ở miền SNR cao. Tỉ lệ lỗi bit (BER). Kết quả mô phỏng. Kết luận chương.

SỬ DỤNG KỸ THUẬT KẾT HỢP TÍN HIỆU THU NÂNG CAO HIỆU NĂNG MẠNG TRUYỀN THÔNG HỢP TÁC. So sánh kỹ thuật kết hợp tín hiệu thu MRC và SC. Mô hình hệ thống. Xác suất dừng hệ thống.

Kết quả mô phỏng. Hiệu năng mạng truyền thông hợp tác với mô hình kênh pha-đinh Nakagami-m. Mô hình hệ thống. Khảo sát hiệu năng hệ thống.

Kết quả mô phỏng. Hiệu năng hệ thống truyền thông hợp tác trong môi trường vô tuyến nhận thức có ràng buộc can nhiễu. Các nghiên cứu liên quan. Xác suất đứt chặng của mạng thứ cấp.

Kết quả mô phỏng. Kết luận chương. LỰA CHỌN NÚT CHUYỂN TIẾP TRONG MẠNG TRUYỀN THÔNG HỢP TÁC. Lựa chọn nút chuyển tiếp trong mạng truyền thông hợp tác với mô hình kênh Rayleigh.

Mô hình hệ thống. Xác suất bị can nhiễu của máy thu sơ cấp gây ra bởi máy phát trong mạng thứ cấp. Xác suất dừng của hệ thống thứ cấp. Xác suất dừng của hệ thống thứ cấp ở miền SNR cao.

Tỷ lệ lỗi symbol (Symbol Error Rate - SER). Dung lượng Shannon. Mô phỏng và đánh giá kết quả. Hiệu năng hệ thống truyền thông hợp tác trong môi trường pha-đinh không đồng nhất.

Mô hình hệ thống. Xác suất dừng hệ thống. Kết quả mô phỏng. Kết luận chương.

149 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI. 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Chứng minh công thức tính ζ.

Chứng minh công thức (4. Chương trình Matlab cho PDF của phân bố Rayleigh. Chương trình Matlab cho CDF của phân bố Rayleigh. Chương trình Matlab cho PDF của phân bố Rician.

Chương trình Matlab cho CDF của phân bố Rician. Chương trình Matlab cho PDF của phân bố Nakagami. Chương trình Matlab cho CDF của phân bố Nakagami. 180 -v- DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt 4G The fourth Generation Thế hệ thứ 4 5G The fifth Generation Thế hệ thứ 5 AF Amplify-and-Forward Khuếch đại và chuyển tiếp BER Bit Error Rate Tỉ lệ lỗi bít BPSK Binary Phase Shift Keying Khóa dịch pha nhị phân CSI Channel State Information Thông tin trạng thái kênh CDF Cumulative distribution Hàm phân phối tích lũy function DF Decode-and-Forward Giải mã và chuyển tiếp EGC Equal Gain Combining Kết hợp đồng độ lợi PDF Probability density func- Hàm mật độ xác suất tion ICI Inter-Channel Interference Nhiễu liên kênh ISI Inter-Symbol Interference Nhiễu liên symbol i.

independent and identi- Độc lập và phân bố đồng cally distributed nhất LMS Least Mean-Square Bình phương trung bình nhỏ nhất - vi - MIMO Multiple-Input Multiple- Đa đầu vào đa đầu ra Output MMSE Minimum Mean-Square Sai số bình phương trung Error bình cực tiểu MRC Maximal Ratio Combining Kết hợp tỉ số cực đại MSE Mean-Square Error Sai số bình phương trung bình OFDM Orthogonal Frequency Di- Ghép kênh phân chia tần vision Multiplexing số trực giao OR Opportunistic Relaying Chuyển tiếp cơ hội QAM Quadrature Amplitude Điều chế biên độ cầu Modulation phương QoS Quality-of-Service Chất lượng dịch vụ QPSK Quadrature Phase Shift Khóa dịch pha cầu phương Keying RS Relay Selection Lựa chọn nút chuyển tiếp RS-RDO Relay Selection-and-Relay Lựa chọn nút chuyển tiếp Destination Optimization với tối ưu các nút chuyển tiếp và đích SDM Spatial Division Multi- Ghép kênh phân chia plexing không gian SINR Signal-to-Interference plus Tỉ số tín hiệu trên nhiễu Noise Ratio cộng tạp âm SISO Single Input Single Output Đơn đầu vào đơn đầu ra - vii - SNR Signal-to-Noise Ratio Tỉ số tín hiệu trên tạp âm STBC Space-Time Block Coding Mã hóa khối không gian- thời gian STC Space-Time Code Mã không gian-thời gian Wi-Fi Wireless Fidelity Chuẩn mạng cục bộ không dây WiMAX Worldwide Interoperabil- Tương thích toàn cầu qua ity via Microwave Access truy nhập vi ba - viii - DANH MỤC HÌNH VẼ 1 Mẫu sử dụng phổ tần ở Mỹ .1 Mô hình một kênh truyền vô tuyến đa đường .2 Hàm PDF và CDF của phân bố Rayleigh .3 Hàm PDF và CDF của phân bố Rician .4 Hàm PDF và CDF của phân bố Nakagami-m .5 Mô hình kênh truyền .6 Mô hình hệ thống MIMO .7 So sánh độ lợi phân tập của các phương pháp kết hợp .8 Tổng quan về mạng truyền thông không dây .9 Giao tiếp của các thiết bị di động .10 Đo số các thiết bị lân cận trong vùng .11 Các thực thể có sẵn trên một thiết bị không dây .12 Cách xử lý trang web .13 Mô hình cơ bản của hệ thống truyền thông hợp tác.14 Xử lý tín hiệu tại nút chuyển tiếp .15 Mô hình lựa chọn nút chuyển tiếp trong mạng truyền thông hợp tác.1 Mô hình một hệ thống.2 Xác suất dừng của mạng thứ cấp với giới hạn công suất can nhiễu cho phép Q và số lượng ăng-ten khác nhau, η = 0.3 Sự đánh đổi giữa xác suất dừng của mạng thứ cấp và xác suất bị can nhiễu tai mạng sơ cấp khi Q=5 dB và ρ = 0.4 Mô hình một hệ thống chuyển tiếp đa chặng trong môi trường vô tuyến nhận thức.5 Xác suất dừng của hệ thống theo Q.6 Xác xuất dừng hệ thống thay đổi theo số lượng máy thu sơ cấp.7 Ảnh hưởng của số chặng K tới xác suất dừng của hệ thống.8 BER của hệ thống sơ cấp.1 Mô hình một hệ thống.2 Xác suất dừng hệ thống thứ cấp với những giá trị khác nhau của Q, N , L và M = 3, P = 5 dB.3 Xác suất dừng hệ thống thứ cấp với những giá trị khác nhau của Q, M và N = L = 4, P = 5 dB, η = 0.4 Xác suất dừng hệ thống thứ cấp theo Q, η với N = L = 4, M = 3 .5 Mô hình hệ thống .6 Xác suất máy thu sơ cấp bị can nhiễu bởi máy phát thứ cấp .7 Xác suất dừng hệ thống thứ cấp với các giá trị khác nhau của Q, m1 = m2 = 1, γth = 8 and η = 0.8 Dung lượng Ergodic mạng thứ cấp, γth = 3 and η = 0.9 Tỉ lệ lỗi symbol mạng thứ cấp với η = 0.10 Mô hình hệ thống.11 Xác suất đứt chặng của mạng thứ cấp với các giá trị Q và η khác nhau .12 Xác suất dừng của mạng thứ cấp với P và L khác nhau .13 Xác suất dừng của mạng thứ cấp theo PI , N và L .14 Xác suất dừng hệ thống theo M , N và L .1 Mô hình hệ thống lựa chọn nút chuyển tiếp .2 Xác suất dừng của mạng thứ cấp với giới hạn công suất can nhiễu cho phép Q và số lương nút Chuyển tiếp, số lượng anten tại nút Đích khác nhau .3 SER của mạng thứ cấp với sự thay đổi của số nút Chuyển tiếp N , số anten của nút Đích M và η = 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu mạng truyền thông hợp tác di động băng rộng với đ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu mạng truyền thông hợp tác di động băng rộng với điều kiện thông tin trạng thái kênh truyền không hoàn hảo luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại

Luận án "Nghiên cứu mạng truyền thông hợp tác di động băng rộng với đ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học đà nẵng. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu mạng truyền thông hợp tác di động băng rộng với đ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu mạng truyền thông hợp tác di động băng rộng với đ" thuộc chuyên ngành Khoa học Máy tính. Danh mục: Truyền Thông - Báo Chí.

Luận án "Nghiên cứu mạng truyền thông hợp tác di động băng rộng với đ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu mạng truyền thông hợp tác di động băng rộng với đ" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu mạng truyền thông hợp tác di động băng rộng với đ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter