Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí: Nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thủy - Lưu Minh Hải

Luận án TS kỹ thuật cơ khí: Giám sát dao động động cơ tua bin khí tàu thủy. Tối ưu hóa vận hành, giảm thiểu rủi ro.

Chuyên ngành

Kỹ thuật giao thông

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

130

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giám sát dao động động cơ tua bin khí tàu thủy hiện đại
Số trang:
130 trang
Trường:
Trường Đại học Nha Trang
Chuyên ngành:
Kỹ thuật giao thông
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giám sát dao động động cơ tua bin khí tàu thủy hiện đại

Hệ thống giám sát dao động đóng vai trò sống còn đối với động cơ tua bin khí tàu thủy. Môi trường vận hành trên biển tạo ra tải trọng biến đổi liên tục. Thiết bị hoạt động ở tốc độ quay rất cao. Rung động bất thường dễ dẫn tới sự cố nghiêm trọng. Quy trình chẩn đoán kỹ thuật động cơ tàu thủy giúp phát hiện sớm các dấu hiệu nguy hiểm. Việc theo dõi liên tục thông số dao động ngăn ngừa tai nạn vỡ cánh tua bin hoặc kẹt trục. Hoạt động này tối ưu hóa chi phí bảo dưỡng định kỳ. Phương pháp giám sát hiện đại kết hợp đo đạc thời gian thực và phân tích số liệu tự động. Dữ liệu đo đạc phản ánh chính xác tình trạng sức khỏe của động cơ trong từng hải trình.

1.1. Tầm quan trọng của giám sát dao động trên tàu thủy

Động cơ tua bin khí là nguồn động lực chính cho nhiều tàu quân sự và tàu hàng hiện đại. Thiết bị sở hữu công suất lớn và kích thước nhỏ gọn. Tuy nhiên, kết cấu động cơ phức tạp và làm việc trong điều kiện khắc nghiệt. Các rung động cơ học xuất hiện thường xuyên trong quá trình vận hành. Khi biên độ dao động vượt ngưỡng, chi tiết máy sẽ nhanh chóng bị mỏi. Sự cố rung lắc kéo dài làm suy giảm hiệu suất đẩy của tàu. Việc áp dụng công nghệ giám sát giúp kíp trực phát hiện nguy cơ hư hỏng từ sớm. Hệ thống cảnh báo tự động giảm thiểu tối đa rủi ro dừng máy đột ngột trên biển. Bảo dưỡng theo tình trạng thực tế thay thế dần phương thức bảo dưỡng định kỳ truyền thống. Giải pháp này tiết kiệm ngân sách và nâng cao hệ số sẵn sàng hoạt động của tàu.

1.2. Các nguyên nhân cốt lõi gây rung động hệ thống tua bin

Nhiều yếu tố đồng thời gây ra dao động trong động cơ tua bin khí. Hiện tượng mất cân bằng động rotor là nguyên nhân phổ biến nhất. Khối lượng phân bố không đều tạo ra lực ly tâm lớn khi quay nhanh. Độ lệch tâm trục tua bin do lắp ráp hoặc biến dạng nhiệt cũng làm tăng tải trọng động. Các hư hỏng ổ trục và vòng bi tạo ra xung va đập tuần hoàn. Dòng khí cháy qua tầng cánh sinh ra xung lực khí động học bất ổn định. Rung động từ bệ máy tàu và sóng biển truyền ngược vào thân vỏ động cơ. Sự kết hợp giữa lực cơ học và lực khí động làm biên độ dao động tăng vọt. Xác định chính xác nguồn gốc dao động là bước tiên quyết để chẩn đoán hư hỏng.

1.3. Tiêu chuẩn và quy định kỹ thuật kiểm soát rung động

Việc kiểm soát rung động tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế và ngành hàng hải. Tiêu chuẩn ISO 10816 và ISO 7919 quy định giới hạn rung động cho máy quay công nghiệp và tua bin khí. Các tổ chức đăng kiểm hàng hải đưa ra bảng phân cấp mức độ rung cho phép. Vùng hoạt động an toàn được xác định qua vận tốc rung hiệu dụng RMS hoặc độ dịch chuyển đỉnh - đỉnh. Khi rung động vượt mức cảnh báo, hệ thống phải phát tín hiệu cho sĩ quan vận hành. Nếu dao động chạm ngưỡng nguy hiểm, hệ thống tự động kích hoạt lệnh giảm tải hoặc dừng máy khẩn cấp. Việc áp dụng chuẩn mực pháp quy đảm bảo an toàn tuyệt đối cho con tàu và thuyền viên.

II. Cơ sở lý thuyết động lực học rotor tua bin khí tàu thủy

Nghiên cứu động lực học rotor tua bin khí tạo nền tảng vững chắc cho việc thiết lập hệ thống giám sát. Cụm rotor quay với tốc độ hàng chục nghìn vòng mỗi phút. Lực quán tính và mô men con quay hồi chuyển tác động liên tục lên trục. Việc mô hình hóa kết cấu giúp tính toán chính xác tần số dao động riêng và vận tốc quay tới hạn. Tránh hiện tượng cộng hưởng là mục tiêu cốt lõi khi thiết kế và vận hành. Phân tích động lực học kết hợp dao động ngang, dao động dọc và dao động xoắn. Kết quả tính toán giải thích rõ phản ứng rung động của động cơ dưới các dải tải khác nhau. Lý thuyết này hỗ trợ trực tiếp cho thuật toán chẩn đoán kỹ thuật.

2.1. Mô hình toán học động lực học hệ trục và bệ máy

Hệ thống rotor - ổ đỡ - bệ máy được mô tả bằng hệ phương trình vi phân phi tuyến. Rotor được chia thành nhiều phần tử hữu hạn dạng đĩa và đoạn trục đàn hồi. Ổ trượt thủy động hoặc ổ lăn được mô hình hóa qua hệ số độ cứng và hệ số giảm chấn. Bệ máy tàu thủy chịu tác động trực tiếp từ rung động của vỏ tàu và lực đẩy chân vịt. Lực kích thích bao gồm lực ly tâm mất cân bằng và mô men khí động học. Phương pháp ma trận truyền và phương pháp phần tử hữu hạn được áp dụng để giải hệ phương trình. Kết quả giải cho phép dự đoán quỹ đạo tâm trục và biến dạng cục bộ. Đây là cơ sở khoa học để thiết lập ngưỡng cảnh báo rung động chuẩn xác.

2.2. Phương pháp phân loại dao động ngang và dao động xoắn

Dao động của động cơ tua bin khí gồm ba dạng chính: dao động ngang, dao động xoắn và dao động dọc. Dao động ngang xuất hiện trên mặt phẳng vuông góc với đường tâm trục quay. Hiện tượng này thường do mất cân bằng rotor hoặc cong trục gây ra. Dao động xoắn phát sinh do sự biến thiên của mô men xoắn truyền qua khớp nối và hộp giảm tốc. Dạng dao động này gây đứt gãy then, rạn nứt trục hoặc hỏng răng bánh răng. Dao động dọc phát sinh từ lực đẩy dọc trục của luồng khí và tầng cánh. Phân loại chuẩn xác các dạng dao động giúp lựa chọn đúng loại cảm biến đo lường. Quá trình phân tích dao động tua bin khí từ đó đạt hiệu quả và độ tin cậy cao nhất.

2.3. Đánh giá độ tin cậy của dữ liệu đo và mô hình hồi quy

Tín hiệu dao động thu thập từ cảm biến thường bị nhiễu bởi môi trường buồng máy. Đánh giá độ tin cậy của chuỗi số liệu là yêu cầu bắt buộc trước khi xử lý sâu. Các tiêu chuẩn thống kê như kiểm định phân phối chuẩn và loại bỏ sai số thô được áp dụng. Mô hình hồi quy đa biến được xây dựng để liên kết biên độ rung với tốc độ quay và tải trọng máy. Hệ số xác định R bình phương giúp đánh giá mức độ tương thích của mô hình thực nghiệm. Mô hình hồi quy có độ chính xác cao hỗ trợ dự báo xu hướng rung động trong tương lai. Nhờ đó, người vận hành có thể chủ động lập kế hoạch sửa chữa thiết bị.

III. Phân tích dao động tua bin khí qua mô phỏng động cơ DR76

Quá trình phân tích dao động tua bin khí được kiểm chứng qua mô phỏng số trên động cơ DR76. Động cơ DR76 là loại tua bin khí hải quân điển hình với cấu trúc rotor phức tạp. Phần mềm mô phỏng tái hiện chi tiết hành vi dao động ngang đa điều hòa của hệ trục. Mô hình tính toán phản ứng của gối đỡ dưới tác động của lực kích thích chu kỳ. Các kịch bản mất cân bằng động rotor và lệch trục được khảo sát toàn diện. Thuật toán mô phỏng cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc cài đặt hệ thống giám sát tự động. Kết quả số hóa rút ngắn thời gian thử nghiệm thực tế và giảm chi phí nghiên cứu.

3.1. Thuật toán mô phỏng dao động ngang đa điều hòa rotor

Thuật toán mô phỏng dao động ngang dựa trên phương pháp tích phân từng bước Newmark. Rotor động cơ DR76 được rời rạc hóa thành các nút tính toán liên kết. Mỗi nút mang các bậc tự do chuyển vị tịnh tiến và góc quay uốn. Thuật toán giải quyết bài toán dao động dưới tác dụng của tải trọng đa hài. Các hài bậc một phản ánh mất cân bằng khối lượng, trong khi hài bậc cao chỉ ra hiện tượng phi tuyến. Phần mềm xuất đồ thị quỹ đạo chuyển động của tâm trục trên từng gối đỡ. Dạng dao động thực tế giúp nhận diện vị trí có nguy cơ va quẹt giữa cánh tua bin và vỏ máy.

3.2. Cân bằng động và khắc phục mất cân bằng động rotor

Mất cân bằng động rotor là nguồn gốc sinh ra rung động lớn nhất trên động cơ DR76. Mô phỏng cân bằng động được thực hiện trên máy cân bằng chuyên dụng trước khi lắp lên tàu. Thuật toán cân bằng hai mặt phẳng sử dụng hệ số ảnh hưởng để tính toán khối lượng bù trừ. Các vị trí đặt tải thử nghiệm và góc lệch pha được xác định tự động qua phần mềm. Kết quả cân bằng giúp giảm biên độ rung tại các gối đỡ xuống dưới mức tiêu chuẩn cho phép. Việc triệt tiêu lực ly tâm quán tính kéo dài tuổi thọ cho các cụm gối trục. Rotor sau cân bằng vận hành êm ái và ổn định ở dải vòng quay định mức.

3.3. Xây dựng thuật toán tự động ra quyết định giám sát

Thuật toán tự động ra quyết định giám sát dựa trên phân tích phổ tần số và mức độ vượt ngưỡng. Hệ thống chia dải tần số đo đạc thành các băng thông đặc trưng của từng cụm chi tiết máy. Thuật toán liên tục so sánh biên độ rung đo được với giá trị giới hạn tiêu chuẩn. Khi biên độ tại một tần số đặc trưng tăng đột biến, hệ thống tự động khoanh vùng cụm hư hỏng. Logic mờ và mạng nơ ron hỗ trợ đánh giá mức độ nguy hiểm tổng thể của động cơ. Quyết định cảnh báo hoặc dừng máy được đưa ra tức thời mà không phụ thuộc vào cảm tính của con người.

IV. Thực nghiệm chẩn đoán kỹ thuật động cơ tàu thủy thực tế

Nghiên cứu thực nghiệm được triển khai trực tiếp trên động cơ tua bin khí DR76 lắp đặt trên tàu hải quân 375. Mục tiêu chính là xác thực mô hình lý thuyết và hoàn thiện hệ thống giám sát. Quá trình thực nghiệm thu thập dữ liệu rung động ở nhiều chế độ hoạt động khác nhau. Từ chế độ khởi động, chạy không tải đến chế độ toàn tải đều được ghi nhận chi tiết. Quy trình xử lý tín hiệu dao động tiên tiến được áp dụng để bóc tách thông tin hữu ích từ môi trường nhiễu. Kết quả thực nghiệm khẳng định tính khả thi của hệ thống chẩn đoán kỹ thuật động cơ tàu thủy trong thực tế.

4.1. Lắp đặt cảm biến gia tốc đo rung trên tàu hải quân 375

Hệ thống đo lường sử dụng cảm biến gia tốc đo rung áp điện công nghiệp có dải đo rộng và độ nhạy cao. Cảm biến được gắn cố định tại các bệ đỡ phía trước, giữa và phía sau của động cơ DR76. Vị trí gắn cảm biến tuân thủ hướng ngang, hướng đứng và hướng dọc trục động cơ. Cáp truyền tín hiệu được bọc giáp chống nhiễu điện từ trong buồng máy tàu chiến. Bộ thu thập dữ liệu đa kênh chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số tốc độ cao. Dữ liệu thô được lưu trữ liên tục vào máy tính chủ để phục vụ quá trình phân tích chuyên sâu. Thiết lập phần cứng tối ưu đảm bảo độ chính xác cho toàn bộ quy trình đo.

4.2. Ứng dụng phổ tần số FFT dao động và biến đổi wavelet

Phương pháp phổ tần số FFT dao động được sử dụng để phân tích các thành phần tần số cơ bản của máy. Biến đổi Fourier nhanh chuyển đổi tín hiệu từ miền thời gian sang miền tần số rõ nét. Các đỉnh phổ tại tần số quay 1X và 2X phản ánh trạng thái của rotor và khớp nối. Tuy nhiên, các tín hiệu xung va đập phi dừng cần công cụ xử lý mạnh mẽ hơn. Kỹ thuật biến đổi wavelet phân tích rung động được ứng dụng để định vị hư hỏng trong cả miền thời gian lẫn tần số. Biến đổi wavelet phân tách tín hiệu thành các mức chi tiết khác nhau. Nhờ đó, các xung rung động yếu phát sinh từ vết nứt vi mô được nhận diện chính xác.

4.3. Phát hiện độ lệch tâm trục tua bin và hư hỏng ổ trục

Kết quả thực nghiệm trên tàu 375 đã phát hiện chính xác dấu hiệu độ lệch tâm trục tua bin và khớp nối trục. Phổ dao động thể hiện rõ sự gia tăng biên độ tại tần số hài bậc 2X và góc lệch pha 180 độ. Bên cạnh đó, các vạch phổ tần số cao kèm theo các dải biên chỉ ra hiện tượng hư hỏng ổ trục và vòng bi. Sự mài mòn rãnh lăn và con lăn ổ bi tạo ra các xung kích động tuần hoàn đặc trưng. Việc phát hiện sớm các khuyết tật này giúp đơn vị kỹ thuật xử lý kịp thời trước khi xảy ra sự cố lớn. Hệ thống giám sát chứng minh hiệu quả vượt trội trong bảo vệ an toàn cho tàu hải quân.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIÁM SÁT DAO ĐỘNG TRÊN ĐỘNG CƠ TUA BIN KHÍ TÀU THUỶ
1.1. Tổng quan về giám sát dao động
1.1.1. Thuật ngữ và khái niệm cơ bản
1.1.2. Các công trình khoa học trong nước và quốc tế liên quan đề tài luận án
1.2. Giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ
1.2.1. Nguyên nhân gây ra dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ
1.2.2. Quy định về GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ của các cơ quan chức năng
1.2.3. Giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ tại Việt Nam
1.3. Xây dựng bài toán cho nghiên cứu
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT GIÁM SÁT DAO ĐỘNG TRÊN ĐỘNG CƠ TUA BIN KHÍ TÀU THUỶ
2.1. Mô hình động lực học dao động của động cơ tua bin khí tàu thuỷ
2.1.1. Mô hình động học của ĐCTBK tàu thuỷ
2.1.2. Dạng dao động cơ bản của động cơ tua bin khí tàu thuỷ
2.1.3. Mô hình dao động của động cơ tua bin khí tàu thuỷ
2.1.3.1. Mô hình dao động ngang
2.1.3.2. Mô hình DĐD của ĐCTBK tàu thuỷ
2.1.3.3. Mô hình dao động xoắn trên hệ trục ĐCTBK tàu thuỷ
2.1.3.4. Mô hình dao động bệ máy của động cơ tua bin khí tàu thuỷ
2.2. Cơ sở đo và biến đổi tín hiệu dao động
2.2.1. Tín hiệu dao động của máy
2.2.2. Đo và lưu trữ các tín hiệu dao động
2.2.3. Một số vấn đề chính cho xử lý tín hiệu dao động
2.2.4. Quan hệ giữa chuyển vị, gia tốc và vận tốc dao động
2.3. Cơ sở giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ
2.3.1. Cơ sở lý thuyết về GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ
2.3.2. Cơ sở pháp quy (tiêu chuẩn) cho GSDĐ của ĐCTBK tàu thuỷ
2.3.3. Cơ sở công nghệ và truyền tin cho giám sát dao động trên ĐCTBK tàu thuỷ
2.3.4. Mô hình toán các đặc tính giới hạn dao động cho ĐCTBK tàu thuỷ
2.3.5. Mô hình thuật toán mô phỏng GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ
2.3.6. Mô hình hóa dao động và CBĐ rô to ĐCTBK tàu thuỷ đặt nằm ngang trên MCBĐ
2.4. Đánh giá độ tin cậy của dữ liệu đo (mô phỏng) và xây dựng mô hình hồi quy
2.4.1. Đánh giá độ tin cậy của tín hiệu
2.4.2. Tổng hợp mô hình hồi quy và đánh giá độ tin cậy của mô hình
2.4.3. Mô hình hồi quy đa biến đánh giá kết quả của mô phỏng cân bằng động
2.5. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: MÔ PHỎNG GIÁM SÁT DAO ĐỘNG NGANG TRÊN ĐỘNG CƠ TUA BIN KHÍ TÀU THUỶ DR76
3.1. Mô phỏng dao động của ĐCTBK tàu thuỷ
3.1.1. Thông số kỹ thuật ĐCTBK tàu thuỷ
3.1.2. Thuật toán chung mô phỏng dao động các phần tử chính của động cơ tua bin khí tàu thuỷ
3.1.3. Mô phỏng dao động ngang của ĐCTBK tàu thuỷ
3.1.4. Mô phỏng DĐN đa điều hòa trên ĐCTBK tàu thuỷ
3.2. Mô phỏng CBĐ rô to ĐCTBK tàu thuỷ trên máy CBĐ
3.2.1. Mô phỏng dao động trên các gối đỡ của máy cân bằng động
3.2.2. Mô phỏng CBĐ rô to đặt trên máy cân bằng động
3.2.3. Đánh giá độ tin cậy của phần mềm mô phỏng cân bằng động
3.2.4. Mô phỏng chẩn đoán MCB bằng mô hình hồi quy [60]
3.3. Mô phỏng giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ
3.3.1. Mô phỏng dao động cho phép trên động cơ tua bin khí tàu thủy
3.3.2. Mô phỏng ra quyết định GSDĐ cho ĐCTBK tại từng tần số
3.3.3. Mô phỏng GSDĐ cho ĐCTBK trên tàu thực
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM GIÁM SÁT DAO ĐỘNG TRÊN ĐỘNG CƠ TUA BIN KHÍ TÀU THUỶ
4.1. Hệ thống đo, giám sát dao động trên ĐCTBK tàu thuỷ
4.1.1. Yêu cầu kỹ thuật
4.1.2. Kế hoạch thực nghiệm
4.1.3. Sơ đồ khối hệ thống đa kênh đo, GSDD cho ĐCTBK tàu thuỷ
4.1.4. Lựa chọn cấu hình hệ thống GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ
4.1.5. Bố trí thiết bị GSDĐ tại các bệ đỡ ĐCTBK DR76 trên tàu 375
4.2. Kết quả thực nghiệm đo, GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ
4.2.1. Kết quả đo và lưu trữ dữ liệu dao động trong thử nghiệm
4.2.2. Giám sát dao động ngoại tuyến trong thử nghiệm trên tàu 375
4.2.3. Phân tích kết quả
4.3. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thủy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (130 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi là LƯU MINH HẢI, tác giả luận án tiến sĩ “Nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ”. Tôi xin cam đoan bằng danh dự của mình, công trình khoa học này là do bản thân tôi thực hiện, không sao chép một cách bất hợp pháp bất kỳ nội dung nào từ các kết quả nghiên cứu của tác giả khác. Kết quả nghiên cứu, nguồn số liệu trích dẫn, tài liệu được dùng cho đề tài luận án này là trung thực, chính xác. Khánh Hoà, ngày tháng 10 năm 2021 Tác giả Lưu Minh Hải ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và viết luận án tiến sĩ này, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ, tạo nhiều điều kiện thuận lợi từ các cơ sở đào tạo và Quân chủng Hải quân.

Tác giả xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Nha Trang (Ban Giám hiệu, Khoa Kỹ thuật giao thông, Khoa Sau đại học, Bộ môn Động lực); Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (Viện Nghiên cứu KH & CN Hàng hải, Ban chủ nhiệm Đề tài cấp quốc gia mã số: ĐTĐL.CN 14/15); Quân chủng Hải quân (Khoa Cơ điện-Học viện Hải quân, Lữ đoàn 162, Phòng Kỹ thuật Vùng 4 Hải quân). Trong suốt quá trình nghiên cứu hoàn thành luận án, tác giả đã được các Thầy: PGS TSKH Đỗ Đức Lưu và TS Phùng Minh Lộc hướng dẫn tận tình. Nghiên cứu sinh xin thể hiện sự biết ơn sâu sắc và lòng kính trọng tới hai Thầy. Tác giả chân thành cảm ơn sự động viên, ủng hộ, chia sẻ từ người thân và gia đình, các đồng chí, đồng đội và đồng nghiệp.

Nội dung của bản luận án này đã hoàn thành, tuy nhiên sẽ còn những thiếu sót do kinh nghiệm, kiến thức, cũng như thời gian của nghiên cứu sinh còn hạn chế. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn sự đóng góp của Quý thầy, cô, các nhà khoa học và đồng nghiệp để bản luận án này được hoàn chỉnh hơn. Tác giả luận án NCS. Lưu Minh Hải iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VỀ GIÁM SÁT DAO ĐỘNG TRÊN ĐỘNG CƠ TUA BIN KHÍ TÀU THUỶ. Tổng quan về giám sát dao động. Thuật ngữ và khái niệm cơ bản. Các công trình khoa học trong nước và quốc tế liên quan đề tài luận án.

Giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ. Nguyên nhân gây ra dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ. Quy định về GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ của các cơ quan chức năng. Giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ tại Việt Nam.

Xây dựng bài toán cho nghiên cứu. Kết luận chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT GIÁM SÁT DAO ĐỘNG TRÊN ĐỘNG CƠ TUA BIN KHÍ TÀU THUỶ. Mô hình động lực học dao động của động cơ tua bin khí tàu thuỷ.

Mô hình động học của ĐCTBK tàu thuỷ. Dạng dao động cơ bản của động cơ tua bin khí tàu thuỷ. Mô hình dao động của động cơ tua bin khí tàu thuỷ. Mô hình dao động ngang.

Mô hình DĐD của ĐCTBK tàu thuỷ. Mô hình dao động xoắn trên hệ trục ĐCTBK tàu thuỷ. Mô hình dao động bệ máy của động cơ tua bin khí tàu thuỷ. Cơ sở đo và biến đổi tín hiệu dao động.

Tín hiệu dao động của máy. Đo và lưu trữ các tín hiệu dao động. Một số vấn đề chính cho xử lý tín hiệu dao động. Quan hệ giữa chuyển vị, gia tốc và vận tốc dao động.

Cơ sở giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ. Cơ sở lý thuyết về GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ. Cơ sở pháp quy (tiêu chuẩn) cho GSDĐ của ĐCTBK tàu thuỷ. Cơ sở công nghệ và truyền tin cho giám sát dao động trên ĐCTBK tàu thuỷ.

Mô hình toán các đặc tính giới hạn dao động cho ĐCTBK tàu thuỷ. Mô hình thuật toán mô phỏng GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ. Mô hình hóa dao động và CBĐ rô to ĐCTBK tàu thuỷ đặt nằm ngang trên MCBĐ. Đánh giá độ tin cậy của dữ liệu đo (mô phỏng) và xây dựng mô hình hồi quy.

Đánh giá độ tin cậy của tín hiệu. Tổng hợp mô hình hồi quy và đánh giá độ tin cậy của mô hình. Mô hình hồi quy đa biến đánh giá kết quả của mô phỏng cân bằng động. Kết luận chương 2.

MÔ PHỎNG GIÁM SÁT DAO ĐỘNG NGANG TRÊN ĐỘNG CƠ TUA BIN KHÍ TÀU THUỶ DR76. Mô phỏng dao động của ĐCTBK tàu thuỷ. Thông số kỹ thuật ĐCTBK tàu thuỷ. Thuật toán chung mô phỏng dao động các phần tử chính của động cơ tua bin khí tàu thuỷ.

Mô phỏng dao động ngang của ĐCTBK tàu thuỷ. Mô phỏng DĐN đa điều hòa trên ĐCTBK tàu thuỷ. Mô phỏng CBĐ rô to ĐCTBK tàu thuỷ trên máy CBĐ. Mô phỏng dao động trên các gối đỡ của máy cân bằng động.

Mô phỏng CBĐ rô to đặt trên máy cân bằng động. Đánh giá độ tin cậy của phần mềm mô phỏng cân bằng động. Mô phỏng chẩn đoán MCB bằng mô hình hồi quy [60]. Mô phỏng giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ.

Mô phỏng dao động cho phép trên động cơ tua bin khí tàu thủy. Mô phỏng ra quyết định GSDĐ cho ĐCTBK tại từng tần số. Mô phỏng GSDĐ cho ĐCTBK trên tàu thực. Kết luận chương 3.

NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM GIÁM SÁT DAO ĐỘNG TRÊN ĐỘNG CƠ TUA BIN KHÍ TÀU THUỶ. Hệ thống đo, giám sát dao động trên ĐCTBK tàu thuỷ. Yêu cầu kỹ thuật. Kế hoạch thực nghiệm.

Sơ đồ khối hệ thống đa kênh đo, GSDD cho ĐCTBK tàu thuỷ. Lựa chọn cấu hình hệ thống GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ. Bố trí thiết bị GSDĐ tại các bệ đỡ ĐCTBK DR76 trên tàu 375. Kết quả thực nghiệm đo, GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ.

Kết quả đo và lưu trữ dữ liệu dao động trong thử nghiệm. Giám sát dao động ngoại tuyến trong thử nghiệm trên tàu 375. Phân tích kết quả. Kết luận chương 4.

105 KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ. 106 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 119 vi DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải thích ABS Đăng kiểm của Hoa Kỳ ADC Bộ chuyển đổi tương tự sang số BĐ Buồng đốt CĐDĐ Chẩn đoán bằng tín hiệu dao động CSCN Cơ sở công nghệ CSKH Cơ sở khoa học DAQ, cDAQ Bộ thu góp dữ liệu, khung (chasis) của DAQ ĐCTBK Động cơ Tua bin khí DĐD Dao động dọc DĐN Dao động ngang DĐX Dao động xoắn DNV-GL Quy phạm Đăng kiểm DNV-GL [57, 58] EU Đơn vị kỹ thuật, Engineering unit FFT Phân tích nhanh Fourie FP Front panel, giao diện chính (code trong Labview) GSDĐ Giám sát dao động HS Hộp số MDE Marine Diesel Engine – Động cơ diesel tàu biển MMQTKL Mô men quán tính khối lượng MN Máy nén MNCA Máy nén cao áp MNTA Máy nén thấp áp MP Mô phỏng (tiếng Anh: Simulation) MSVMM Multi-Channel System for Measurement and Vibro-Monitoring – Hệ thống đa kênh đo và GSDĐ dao động NCS Nghiên cứu sinh NI National Instruments (Tên hãng chế tạo thiết bị NI của Hoa Kỳ) NK Đăng kiểm Nhật Bản Peak to Peak Khoảng cách từ cực đại trên đến cực đại dưới.

QCVN Quy chuẩn Việt Nam REF Tham chiếu (viết tắt của từ Reference) RMR Đăng kiểm Hàng hải Nga vii RMS Căn bình phương trung bình (viết tắt của Root-Mean-Square) RT Thời gian thực (viết tắt từ Real – Time) SVMD Phần mềm giám sát và chẩn đoán dao động (Software for vibration monitoring and diagnostics) SVT Phần mềm ứng dụng của hãng NI dùng cho xử lý âm thanh và dao động (Viết tắt từ: Sound – Vibration –Toolkit) TB Tua bin TBCA Tua bin cao áp TBCV Tua bin chân vịt TBTA Tua bin thấp áp TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam THDĐ Tín hiệu dao động TTDĐ Trạng thái dao động TTKT Trạng thái kỹ thuật VI Mô đun, thiết bị mô phỏng, ảo (viết tắt từ: Visual Instruments) VR Đăng kiểm Việt Nam (Vietnam Register) viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Mức dao động theo nội suy tuyến tính. Các vấn đề về khoa học cần giải quyết cho GSDĐ trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ. Các vấn đề công nghệ cần giải quyết cho GSDĐ trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ.

Chuyển đổi mức dao động cho phép đối với ĐCTBK tàu thuỷ. Tính năng kỹ thuật ĐCTBK DR76. Thông số kỹ thuật các thành phần chính của ĐCTBK DR76. Tần số dao động tự do của các rô to ĐCTBK DR76.

Lực mất cân bằng của các rô to ĐCTBK DR76. Thông số rô to máy nén thấp áp của ĐCTBK DR76. Tổng hợp kết quả đánh giá độ tin cậy của DBSS. Kết quả mô phỏng tính MCB dùng DBSS.

Mức cho phép đối với dao động trên ĐCTBK tàu thuỷ theo dạng gia tốc (m/s2) .85 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Sơ đồ khối quá trình GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ. Mô hình động học động cơ tua bin khí tàu thuỷ. Sơ đồ động lực học phần máy nén – tua bin.

Sơ đồ động lực học phần tua bin – chân vịt. Mô hình DĐN của các gối đỡ trong cơ hệ máy nén – tua bin. Biểu diễn lực cưỡng bức quy đổi về các gối đỡ. Sơ đồ động lực học DĐD cơ hệ MN –TB – Ổ chặn.

Mô hình DĐX của cơ hệ MN –TB và TBCV-CV. Mô hình dao động trên bệ đỡ của động cơ tua bin khí tàu thuỷ. Biểu diễn dao động theo thời gian (1) và tần số (2) [79]. Các dạng sóng thời gian được đánh dấu với biên độ pk, pk-pk và RMS của dao động [93].

Sơ đồ khối lọc THDĐ theo thời gian. Giám sát mức dao động máy. Dự báo xu hướng dao động của máy. Giá trị khuyến cáo cho chuyển vị lớn nhất của trục là hàm số theo tần số quay của động cơ tua bin khí [72].

Các vùng dao động. Biểu đồ xác định eper theo tốc độ làm việc n và mức cân bằng G [76]. Các điểm đo dao động đối với động cơ tua bin khí [90]. Sơ đồ hệ thống tự động GSDĐ cho ĐCTBK tàu thuỷ.

Nguyên lý dòng thông tin trong GSDĐ trên ĐCTBKTT [15]. Cấu hình cân bằng động rô to trên máy cân bằng động. Sơ đồ mô hình hồi quy chẩn đoán mất cân bằng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lưu Minh Hải (2021). Luận án giám sát dao động động cơ tua bin khí tàu thủy [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nha Trang]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/luan-an-tien-si-ky-thuat-co-khi-nghien-cuu-giam-sat-dao-dong-tren-dong-co-tua-bin-khi-tau-thuy

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án giám sát dao động động cơ tua bin khí tàu thủy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS kỹ thuật cơ khí: Giám sát dao động động cơ tua bin khí tàu thủy. Tối ưu hóa vận hành, giảm thiểu rủi ro.

Luận án "Luận án giám sát dao động động cơ tua bin khí tàu thủy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án giám sát dao động động cơ tua bin khí tàu thủy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án giám sát dao động động cơ tua bin khí tàu thủy" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật giao thông. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Luận án giám sát dao động động cơ tua bin khí tàu thủy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án giám sát dao động động cơ tua bin khí tàu thủy" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án giám sát dao động động cơ tua bin khí tàu thủy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter