Luận án tiến sĩ: Công nghệ phun plasma hợp kim nền crom phục hồi cánh quạt khói - Đặng Xuân Thao, ĐH Công nghiệp Hà Nội
Nghiên cứu ứng dụng công nghệ phun plasma hợp kim nền crom trong phục hồi cánh quạt khói tại nhà máy nhiệt điện.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan công nghệ phun plasma phục hồi cánh quạt
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Đặng Xuân Thao
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan công nghệ phun plasma phục hồi cánh quạt
Ngành nhiệt điện đốt than đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái năng lượng. Thiết bị lò hơi hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt độ cao và nhiều bụi xỉ. Cánh quạt hút khói lò hơi chịu tác động mài mòn cơ học dữ dội từ dòng khí nóng. Sự cố mài mòn làm giảm đáng kể lưu lượng và áp suất hút của hệ thống. Quạt bị mất cân bằng động và xuất hiện rung lắc mạnh. Chi phí thay mới cụm cánh quạt nhập khẩu rất tốn kém. Thời gian dừng lò kéo dài gây thiệt hại lớn về kinh tế.
Áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến giúp kéo dài tuổi thọ chi tiết máy. Công nghệ phun phủ nhiệt tạo ra lớp màng bảo vệ bề mặt hiệu quả cao. Phương pháp phun phủ plasma nổi bật nhờ nhiệt độ hồ quang cực lớn. Quá trình phủ diễn ra nhanh gọn và chính xác. Nền kim loại không bị cong vênh hay biến đổi tổ chức tế vi sâu. Công nghệ này mở ra giải pháp tối ưu trong công tác bảo trì thiết bị nhiệt điện.
1.1. Thực trạng xói mòn cánh quạt ID fan nhà máy nhiệt điện
Quạt ID fan nhà máy nhiệt điện đảm nhiệm việc hút khói thải và duy trì áp suất buồng đốt. Dòng khí thải chứa lượng lớn hạt tro xỉ chuyển động với vận tốc cao. Hiện tượng xói mòn do tro bay diễn ra liên tục trên các biên dạng làm việc của cánh. Tro xỉ than chứa nhiều oxit silic và oxit nhôm có độ cứng rất cao. Các hạt bụi va đập góc nghiêng tạo ra các vết cào xước vi mô trên bề mặt cánh quạt. Va đập trực diện gây nứt vỡ và bóc tách các mảng kim loại nền.
Tốc độ mài mòn tăng nhanh theo nhiệt độ khói và lưu lượng vận hành. Thép kết cấu thông thường nhanh chóng bị thủng rách và biến dạng hình học. Cánh quạt bị mài mòn không đồng đều dẫn đến mất cân bằng động nghiêm trọng. Mức độ rung động vượt ngưỡng cho phép buộc tổ máy phải ngừng vận hành khẩn cấp. Việc kiểm soát xói mòn do tro bay là yêu cầu sống còn đối với độ tin cậy của nhà máy.
1.2. Sự phát triển của các phương pháp phun phủ nhiệt
Công nghệ phun phủ nhiệt đã phát triển qua nhiều giai đoạn với các kỹ thuật đa dạng. Phương pháp phun hồ quang điện sử dụng dây kim loại nóng chảy bằng hồ quang điện cực. Kỹ thuật này đạt năng suất đắp cao nhưng lớp phủ có độ xốp tương đối lớn. Phương pháp phun ngọn lửa khí cháy dùng nhiệt lượng của hỗn hợp khí axetylen và oxy. Nhiệt độ ngọn lửa khí cháy còn hạn chế nên khó nung chảy các loại gốm chịu nhiệt.
Phương pháp phun nhiệt khí tốc độ cao HVOF tạo ra lớp phủ đặc chắc nhờ vận tốc hạt siêu âm. Tuy nhiên phương pháp HVOF tiêu hao lượng lớn khí nhiên liệu và oxy tinh khiết. Phun phủ nguội sử dụng áp lực khí nén cao để liên kết cơ học mà không làm nóng chảy hạt kim loại. Mỗi kỹ thuật sở hữu các ưu điểm riêng biệt phù hợp từng điều kiện làm việc cụ thể của chi tiết máy.
1.3. Giải pháp phun phủ plasma trong phục hồi cơ khí
Phương pháp phun phủ plasma tạo ra nguồn nhiệt hồ quang có nhiệt độ vượt trên 10.000 độ C. Dòng khí trơ như Argon và Hydro bị ion hóa tạo thành luồng plasma năng lượng cao. Mức nhiệt này làm nóng chảy tức thì các loại vật liệu gốm kim loại khó chảy nhất. Hạt bột phủ được gia nhiệt triệt để và gia tốc mạnh về phía bề mặt gia công.
Lớp phủ plasma có độ đặc chắc cao và độ rỗng xốp rất thấp. Vùng ảnh hưởng nhiệt trên chi tiết nền rất hẹp. Chi tiết kim loại không bị cong vênh hay suy giảm cơ tính vật liệu gốc. Đây là giải pháp công nghệ hàng đầu để phục hồi chi tiết máy mài mòn trong các ngành công nghiệp nặng. Kỹ thuật này tái tạo kích thước hình học chính xác và nâng cấp chất lượng làm việc của thiết bị.
II. Đặc tính lớp phủ hợp kim cacbit crom Cr3C2 NiCr cao
Lớp phủ bề mặt làm việc đòi hỏi độ cứng cao cùng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ lớn. Hợp kim cacbit crom là vật liệu cermet cao cấp đáp ứng trọn vẹn yêu cầu này. Thành phần cấu tạo gồm các pha gốm cứng Cr3C2 phân bố trong pha nền liên kết Niken Crom. Hạt Cr3C2 mang lại khả năng chống mài mòn cơ học vượt trội. Pha liên kết NiCr cung cấp tính dẻo dai và ngăn chặn sự nứt gãy giòn dưới tải trọng va đập.
Khi phun bằng luồng plasma, bột hợp kim Cr3C2-NiCr nóng chảy và biến dạng dẻo khi đập vào bề mặt chi tiết. Các lớp vảy kim loại xếp chồng liên tiếp tạo thành cấu trúc phân tầng đồng nhất. Nhiệt độ và vận tốc dòng plasma được kiểm soát chặt chẽ để tránh phân hủy cacbit. Sự kết hợp giữa độ cứng và độ bền bám dính giúp hình thành lớp khiên bảo vệ vững chắc cho cánh quạt khói.
2.1. Cấu trúc và cơ chế hình thành lớp phủ kim loại
Quá trình hình thành lớp phủ plasma trải qua bốn giai đoạn liên tiếp. Hạt bột được cấp vào vùng tâm ngọn lửa plasma và nhận nhiệt lượng cực lớn. Hạt nhanh chóng chuyển sang trạng thái nóng chảy hoàn toàn hoặc dẻo hóa bề mặt. Luồng khí plasma giãn nở đẩy các hạt bay tới bề mặt với vận tốc hàng trăm mét mỗi giây.
Khi va chạm với bề mặt nền, giọt kim loại nóng chảy biến dạng và dàn phẳng thành các phiến mỏng. Tốc độ tản nhiệt cực nhanh làm hạt đông đặc trong vài micro giây. Các phiến mỏng khóa cơ học vào các chỗ mấp mô tế vi trên bề mặt nền. Sự khuếch tán nguyên tử cục bộ xảy ra tại ranh giới tiếp xúc tạo liên kết luyện kim bền vững. Tổ chức lớp phủ gồm các hạt cacbit phân tán mịn trong mạng dung dịch rắn NiCr.
2.2. Đặc tính chống mài mòn và chịu nhiệt của lớp phủ
Lớp phủ Cr3C2-NiCr thể hiện khả năng chịu mòn xói hạt rắn vượt trội ở nhiệt độ làm việc tới 800 độ C. Pha gốm Cr3C2 ngăn chặn tác động cày xới của các hạt bụi than sắc nhọn. Pha nền hợp kim NiCr nhanh chóng tạo màng oxit thụ động bền vững bảo vệ bề mặt. Lớp màng này triệt tiêu quá trình ăn mòn hóa học do các khí lưu huỳnh và axit có trong khói thải.
Hệ số giãn nở nhiệt của pha liên kết niken tương thích tốt với thép kết cấu của cánh quạt. Điều này giảm thiểu ứng suất dư sinh ra trong quá trình sấy lò và vận hành nhiệt. Lớp phủ không bị nứt chân chim hay tách lớp dưới sự thay đổi chu kỳ nhiệt liên tục. Độ bền làm việc tổng thể của bề mặt chi tiết sau phun phủ cao gấp nhiều lần so với kim loại gốc.
2.3. Các thông số công nghệ cốt lõi khi phun plasma
Chất lượng của lớp phủ chịu sự chi phối trực tiếp từ các thông số công nghệ phun plasma. Cường độ dòng điện phun Ip quyết định công suất nhiệt của nguồn hồ quang. Dòng điện quá thấp khiến hạt bột không đủ nhiệt nóng chảy làm giảm liên kết. Dòng điện quá cao dễ làm cháy các nguyên tố hợp kim và gây oxy hóa bột.
Lưu lượng cấp bột mp ảnh hưởng đến mật độ hạt trong ngọn lửa và chiều dày đắp của mỗi lượt phun. Khoảng cách phun Lp quyết định vận tốc và nhiệt độ hạt khi va chạm vào bề mặt. Khoảng cách quá lớn làm giảm động năng hạt và tăng độ xốp lớp phủ. Khoảng cách quá gần làm nung nóng chi tiết nền quá mức gây ứng suất nhiệt lớn. Cần tối ưu hóa đồng thời các thông số công nghệ để đạt chất lượng lớp phủ cao nhất.
III. Thực nghiệm phun bột Cr3C2 NiCr trên nền thép 16Mn
Thép 16Mn là mác thép hợp kim thấp độ bền cao dùng chế tạo cánh quạt hút khói trong nhà máy nhiệt điện. Vật liệu này có tính hàn tốt và độ dẻo cao nhưng khả năng chống xói mòn tro xỉ còn hạn chế. Thực nghiệm tập trung vào quy trình phun phủ bột hợp kim Cr3C2-NiCr lên mẫu thép nền 16Mn. Các bước thí nghiệm được triển khai đồng bộ trên hệ thống thiết bị phun plasma công nghiệp hiện đại.
Quy trình nghiên cứu bao gồm khâu làm sạch bề mặt, tạo nhám kỹ thuật và thiết lập chế độ dòng điện phun tối ưu. Mục tiêu trọng tâm là xác lập tổ hợp thông số cho độ bám dính và độ cứng cao nhất. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được ứng dụng để đánh giá mối quan hệ giữa các thông số công nghệ. Kết quả thực nghiệm cung cấp số liệu khoa học chính xác phục vụ chuyển giao công nghệ vào thực tế sản xuất.
3.1. Chuẩn bị bề mặt và vật liệu nền thép 16Mn
Chuẩn bị bề mặt là khâu quyết định trực tiếp đến độ bám dính lớp phủ kim loại. Phôi thép 16Mn được gia công kích thước chuẩn và tẩy sạch dầu mỡ bằng dung môi hữu cơ. Bề mặt sau đó được xử lý phun hạt oxit nhôm Al2O3 để tạo độ nhám kỹ thuật. Áp lực khí nén và góc phun hạt được giữ ổn định trong suốt quá trình xử lý.
Độ nhám bề mặt Ra sau khi phun cát đạt dải giá trị tiêu chuẩn từ 6 đến 8 micromet. Các rãnh nhấp nhô tế vi làm tăng đáng kể diện tích tiếp xúc thực giữa lớp phủ và kim loại nền. Bề mặt nhám tạo hiệu ứng ngàm cơ học giữ chặt các giọt kim loại nóng chảy khi va đập. Mẫu sau khi tạo nhám được đưa vào phun phủ ngay trong vòng 2 giờ để tránh hiện tượng tái oxy hóa bề mặt.
3.2. Lựa chọn thành phần hợp kim cacbit crom tối ưu
Tỷ lệ phối trộn giữa thành phần gốm Cr3C2 và kim loại NiCr quyết định cơ tính toàn diện của lớp phủ. Tỷ lệ 75% Cr3C2 kết hợp 25% NiCr mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ cứng và độ dai va đập. Bột hợp kim cacbit crom được sản xuất bằng công nghệ kết tụ sấy phun và thiêu kết chân không. Dạng hạt hình cầu đồng đều giúp tăng khả năng chảy lỏng và ổn định lưu lượng cấp bột.
Kích thước hạt bột được tuyển chọn trong dải hẹp từ 15 đến 45 micromet. Dải kích thước đồng nhất giúp hạt nhận nhiệt đều khi bay qua tâm luồng hồ quang plasma. Bột được sấy khô ở nhiệt độ 120 độ C trước khi nạp vào bình cấp để loại bỏ hoàn toàn độ ẩm. Độ tinh khiết cao của bột phủ là nền tảng để tạo nên lớp bảo vệ đặc chắc.
3.3. Thiết lập chế độ dòng điện và khoảng cách phun
Chế độ phun thực nghiệm được khảo sát qua nhiều dải thông số công nghệ khác nhau. Cường độ dòng điện phun Ip được điều chỉnh trong dải từ 450 đến 600 Ampe. Khoảng cách phun Lp được thiết lập trong khoảng từ 90 đến 130 milimet. Lưu lượng khí tạo plasma Argon và khí bổ trợ Hydro được duy trì ổn định ở áp suất định mức.
Tốc độ dịch chuyển mỏ phun được lập trình tự động bằng cánh tay robot công nghiệp. Việc dịch chuyển đồng đều đảm bảo chiều dày lớp phủ đạt mức ổn định từ 0.3 đến 0.5 milimet. Quá trình phun được làm mát cưỡng bức bằng luồng khí nén khô để kiểm soát nhiệt độ chi tiết dưới 150 độ C. Chế độ dòng điện 550A cùng khoảng cách phun 110mm mang lại cấu trúc lớp phủ tối ưu nhất.
IV. Đánh giá độ bám dính và độ cứng tế vi của lớp phủ
Chất lượng của lớp phủ plasma sau khi hoàn thiện được đánh giá qua hệ thống chỉ tiêu cơ lý nghiêm ngặt. Các chỉ số quan trọng gồm độ bền bám dính, độ cứng tế vi, độ xốp và tổ chức kim biên. Trang thiết bị đo lường hiện đại cho phép phân tích chính xác cấu trúc ranh giới liên kết giữa lớp phủ và kim loại nền. Các vết nứt tế vi và lỗ rỗng được khảo sát định lượng chi tiết.
Đánh giá định lượng cung cấp cơ sở chắc chắn để dự báo tuổi thọ của chi tiết máy sau khi phục hồi. Dữ liệu đo đạc chứng minh lớp mạ Cr3C2-NiCr đạt các thông số cơ lý vượt trội so với yêu cầu kỹ thuật. Độ bám dính lớp phủ cao ngăn ngừa nguy cơ bong tróc khi cánh quạt quay ở vận tốc lớn. Cơ tính xuất sắc khẳng định tính khả thi và độ tin cậy của quy trình công nghệ.
4.1. Phương pháp kiểm tra độ bền bám dính lớp phủ
Độ bền bám dính được xác định theo phương pháp kéo giật vuông góc trên máy kéo nén vạn năng BESTUTM 500HH. Mẫu thử hình trụ tròn được dán keo chuyên dụng có cường độ liên kết cao với đầu kéo đối mã. Tải trọng kéo tăng dần đều với tốc độ không đổi cho đến khi xảy ra hiện tượng phá hủy mối liên kết.
Kết quả đo thực nghiệm ghi nhận độ bền bám dính của lớp phủ Cr3C2-NiCr trên nền thép 16Mn đạt từ 42 đến 48 MPa. Dạng phá hủy chủ yếu xuất hiện bên trong lớp keo dán mẫu hoặc phá hủy liên kết cơ học cục bộ. Độ bền bám trượt và độ bền kéo đứt cắt ngang đều đạt các ngưỡng an toàn chịu lực. Liên kết bền vững này bảo vệ lớp phủ không bị tách rời dưới tác động của lực ly tâm và va đập cơ học.
4.2. Khảo sát độ cứng tế vi Vickers trên bề mặt mẫu
Độ cứng tế vi Vickers được đo bằng máy đo ISOSCAN HV2 AC với tải trọng ấn 300 gam lực trong thời gian 15 giây. Các vị trí đo được phân bố đồng đều trên mặt cắt ngang của lớp phủ từ bề mặt ngoài đến ranh giới thép nền.
Giá trị độ cứng tế vi Vickers của lớp phủ hợp kim cacbit crom đạt mức 950 đến 1150 HV0.3. Mức độ cứng này cao gấp 4 đến 5 lần so với độ cứng của thép nền 16Mn ban đầu (khoảng 200 HV). Mật độ dày đặc của các phần tử cacbit Cr3C2 tạo rào cản ngăn chặn sự cào xước từ bụi xỉ nhiệt điện. Độ cứng phân bố đồng nhất theo chiều sâu lớp mạ chứng minh tính ổn định cao của quá trình phun phủ plasma.
4.3. Đánh giá độ xốp và tổ chức tế vi lớp phun phủ
Tổ chức tế vi được phân tích trên kính hiển vi quang học Leica ICC50E và kính hiển vi điện tử quét SEM. Ảnh chụp kim biên cho thấy cấu trúc lớp phủ dạng vảy phẳng xếp chồng liên tục. Các hạt cacbit crom kích thước siêu mịn phân bố đồng đều trong mạng lưới kim loại niken crom.
Độ xốp của lớp phủ đo bằng phương pháp phân tích ảnh kỹ thuật số duy trì ở mức rất thấp dưới 1.5%. Ranh giới phân chia giữa lớp phủ và thép nền 16Mn liền mạch, không có hiện tượng nứt vi mô hay phân lớp màng. Tỷ lệ lỗ xốp thấp ngăn chặn hơi ẩm và khí ăn mòn xâm thực sâu vào kim loại nền bên trong. Lớp mạ tạo thành tấm chắn bảo vệ toàn diện và bền vững cho chi tiết.
V. Ứng dụng công nghệ phục hồi chi tiết máy mài mòn
Ứng dụng công nghệ phun phủ nhiệt vào việc phục hồi chi tiết máy mài mòn mang lại hiệu quả to lớn cho ngành cơ khí. Các chi tiết chịu mài mòn khốc liệt như cánh quạt, cánh bơm và trục vít công nghiệp được tái sinh bề mặt hoàn hảo. Thay vì thay mới toàn bộ thiết bị, phương pháp phun phủ plasma cho phép đắp bù kích thước hao mòn và gia tăng độ cứng bề mặt.
Quy trình công nghệ được tối ưu hóa từ nghiên cứu lý thuyết đến triển khai ứng dụng thực tế. Các thông số công nghệ chuẩn hóa giúp loại bỏ triệt để các sai sót kỹ thuật trong thi công. Cánh quạt hút khói sau khi phục hồi có tuổi thọ vận hành tương đương hoặc vượt trội so với phụ tùng đúc mới. Nghiên cứu mở ra hướng đi bền vững và tiết kiệm cho công tác bảo dưỡng thiết bị công nghiệp.
5.1. Quy trình phục hồi cánh quạt hút khói lò hơi
Quy trình phục hồi cánh quạt hút khói lò hơi được tiến hành qua các bước kiểm soát kỹ thuật nghiêm ngặt. Cánh quạt mòn được làm sạch cặn bám xỉ than, tẩy dầu mỡ và kiểm tra khuyết tật nứt bằng bột từ quang học. Vùng kim loại bị mòn khuyết được mài vát mép và tạo nhám bằng hạt oxit nhôm để tăng diện tích bám dính.
Đầu phun plasma chuyển động tự động để phủ lớp hợp kim Cr3C2-NiCr đạt chiều dày thiết kế từ 0.4 đến 0.6 milimet. Sau khi phun phủ, bề mặt cánh quạt được mài tinh đạt độ bóng và biên dạng khí động học chuẩn xác. Khâu cuối cùng là cân bằng động trên thiết bị chuyên dụng để triệt tiêu hoàn toàn lượng mất cân bằng dư. Cánh quạt hoàn thiện đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn làm việc an toàn ở tốc độ quay lớn.
5.2. Hiệu quả kinh tế kỹ thuật trong nhà máy nhiệt điện
Việc làm chủ công nghệ phun plasma giúp các nhà máy nhiệt điện chủ động hoàn toàn nguồn phụ tùng thay thế. Chi phí phục hồi một bộ cánh quạt ID fan nhà máy nhiệt điện chỉ bằng khoảng 30 đến 40% so với giá mua mới từ nước ngoài. Thời gian sửa chữa được rút ngắn từ vài tháng chờ nhập khẩu xuống còn từ 5 đến 7 ngày thi công tại hiện trường.
Tuổi thọ làm việc của cánh quạt sau phục hồi tăng từ 1.8 đến 2.5 lần trong môi trường xói mòn do tro bay khắc nghiệt. Tần suất dừng lò để sửa chữa đột xuất giảm rõ rệt, giúp gia tăng sản lượng điện phát lưới hàng triệu kWh mỗi năm. Giải pháp mang lại lợi ích kép về tiết kiệm chi phí bảo dưỡng và nâng cao hệ số sẵn sàng vận hành của nhà máy.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ---------o0o--------- ĐẶNG XUÂN THAO NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ PHUN PLASMA HỢP KIM NỀN CROM, ỨNG DỤNG PHỤC HỒI CÁNH QUẠT KHÓI TRONG NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội - 2022 BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ---------o0o--------- ĐẶNG XUÂN THAO NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ PHUN PLASMA HỢP KIM NỀN CROM, ỨNG DỤNG PHỤC HỒI CÁNH QUẠT KHÓI TRONG NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ MÃ SỐ: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS PHẠM ĐỨC CƯỜNG 2.TS HOÀNG VĂN GỢT Hà Nội - 2022 i LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành nhất đến hai thầy hướng dẫn khoa học là PGS.TS Phạm Đức Cường và PGS.TS Hoàng Văn Gợt đã định hướng và hỗ trợ tận tình trong suốt quá trình nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban giám hiệu Trường đại học Công nghiệp Hà Nội, phòng tổ chức hành chính, trung tâm đào tạo sau Đại học, khoa Cơ khí, Trung tâm Cơ khí và các đơn vị khác trong trường đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu; tới phòng thí nghiệm trọng điểm công nghệ hàn và xử lý bề mặt - Viện Nghiên cứu Cơ khí Bộ Công thương đã giúp đỡ, tạo điều kiện sử dụng các trang thiết bị thí nghiệm và hướng dẫn tôi làm thực nghiệm. Tôi cũng xin được gửi lời cám ơn tới các nhà khoa học, giảng viên, bạn bè và đồng nghiệp đã chia sẻ, đóng góp ý kiến quý báu, tư vấn, hỗ trợ cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành nhất tới gia đình, bố, mẹ, vợ, con, anh, chị, em hai bên nội, ngoại đã luôn ủng hộ động viên, giúp đỡ tôi cả về vật chất lẫn tinh thần trong thời gian nghiên cứu mà thiếu họ, tôi không thể hoàn thành luận án này.
Hà Nội, ngày 18 tháng 02 năm 2022 Tác giả luận án Đặng Xuân Thao ii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan nội dung luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thí nghiệm và số liệu trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực. Các kết quả của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Hà Nội, ngày 18 tháng 02 năm 2022 Tác giả luận án Đặng Xuân Thao iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.
i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ. x PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án. Những đóng góp mới của đề tài luận án.
Bố cục luận án. 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP PHUN PHỦ NHIỆT. LÝ THUYẾT VỀ SỰ HÌNH THÀNH LỚP PHỦ. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP PHUN PHỦ NHIỆT.
Phương pháp phun phủ bằng hồ quang điện. Phương pháp phun phủ bằng ngọn lửa khí cháy. Phương pháp phun phủ nhiệt khí tốc độ cao (HVOF). Phương pháp phun phủ nguội.
Phương pháp phun phủ bằng kích nổ khí. Phương pháp phun phủ bằng plasma. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, ỨNG DỤNG PHUN PHỦ NHIỆT TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng phun nhiệt trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu và ứng dụng phun phủ nhiệt ở Việt Nam. 19 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 23 iv CHƯƠNG 2: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ ĐẶC TÍNH CỦA LỚP PHỦ NHIỆT PLASMA. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH LỚP PHỦ NHIỆT.
Nguyên lý sự hình thành lớp phủ nhiệt. Các giai đoạn hình thành lớp phủ nhiệt. Giai đoạn nung nóng và làm nóng chảy vật liệu phun. Giai đoạn phân tán thành giọt.
Giai đoạn bay của các phần tử phun. Giai đoạn va đập của các giọt kim loại vào bề mặt kim loại nền. SỰ HÌNH THÀNH VÀ CẤU TRÚC LỚP PHỦ NHIỆT PLASMA. Sự hình thành lớp phủ plasma.
Cấu trúc lớp phủ plasma. MỘT SỐ ĐẶC TÍNH CỦA LỚP PHỦ NHIỆT PLASMA. Vật liệu phủ. Độ bền bám dính của lớp phủ.
Độ cứng của lớp phủ. Khả năng chịu mài mòn. Khả năng chịu nhiệt. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CƠ TÍNH VÀ CHẤT LƯỢNG LỚP PHỦ PLASMA.
Đặc tính bề mặt chi tiết phủ. Cường độ dòng điện phun (Ip). Lưu lượng cấp bột phun(mp). Khoảng cách phun (Lp).
BỘT PHỦ Cr3C2 - NiCr. 47 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 48 v CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM, VẬT LIỆU, THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. XÂY DỰNG MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM.
VẬT LIỆU, THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM. Vật liệu thí nghiệm. Vật liệu nền. Vật liệu phủ.
Thiết bị gia công mẫu. Thiết bị phủ plasma. Thiết bị kiểm tra và đánh giá các đặc tính của lớp phủ. Máy kéo nén vạn năng BESTUTM 500HH.
Kính hiển vi Leice ICC50E. Thiết bị đo độ cứng ISOSCAN HV2 AC. XÂY DỰNG QUY TRÌNH PHUN PHỦ TRÊN MẪU. PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TÍNH CỦA LỚP PHỦ.
Phương pháp xác định độ bền bám dính của lớp phủ (σBd). Phương pháp xác định độ bền bám trượt của lớp phủ (τBtr). Phương pháp xác định độ bền kéo đứt liên kết lớp phủ (σk). Phương pháp xác định độ xốp lớp phủ (γlp).
Phương pháp xác định độ cứng tế vi lớp phủ (KLp). MỘT SỐ NGHIÊN CỨU BAN ĐẦU PHỤC VỤ CHO QUÁ TRÌNH PHỦ BỘT Cr3C2-NiCr TRÊN NỀN THÉP 16Mn. Xác định độ nhám bề mặt phù hợp cho mẫu thép 16Mn. Xác định tỷ lệ thành phần Crom cacbit trong bột phủ Cr3C2-NiCr.
Xác định khoảng giá trị cường độ dòng điện phun. XÂY DỰNG KẾ HOẠCH THỰC NGHIỆM. Cơ sở lựa chọn phương pháp quy hoạch thực nghiệm. Tiến trình thí nghiệm tối ưu hóa.
Xây dựng mô hình hàm hồi quy thực nghiệm. Xác định mức ý nghĩa của các hệ số hồi quy theo tiêu chuẩn Student. Kiểm tra tính thích ứng của mô hình toán. Phương pháp đánh giá thuần nhất phương sai.
Tối ưu hóa thông số công nghệ. Thuật toán tối ưu. Thông số tối ưu. Ràng buộc các biến thí nghiệm khi tối ưu.
Tối ưu hóa đa mục tiêu. Thí nghiệm kiểm chứng. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU THỰC NGHIỆM. 85 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
86 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN ĐÁNH GIÁ. THỰC NGHIỆM TỐI ƯU HÓA. Kết quả thực nghiệm. Phân tích kết quả chỉ tiêu độ bền bám dính của lớp phủ với thép nền.
Sự ảnh hưởng của các thông số phun đến độ bền bám dính. Xây dựng phương trình hàm hồi quy thực nghiệm của (σBd). Kết quả tối ưu hóa bộ thông số phun cho hàm mục tiêu (σBd). Phân tích kết quả chỉ tiêu độ bền bám trượt lớp phủ với thép nền.
Sự ảnh hưởng của các thông số phun đến độ bền bám trượt. Xây dựng phương trình hàm hồi quy thực nghiệm của (τBtr). Kết quả tối ưu hóa bộ thông số phun cho độ bền bám trượt. Phân tích kết quả chỉ tiêu độ bền kéo đứt sự liên kết của lớp phủ:.
Sự ảnh hưởng của các thông số phun đến độ bền kéo đứt lớp phủ 100 4. Xây dựng phương trình hàm hồi quy thực nghiệm của (σk). Kết quả tối ưu hóa bộ thông số phun cho độ bền kéo đứt lớp phủ. Phân tích kết quả chỉ tiêu độ xốp của lớp phủ:.
Sự ảnh hưởng của các thông số phun đến độ xốp lớp phủ. Xây dựng phương trình hàm hồi quy thực nghiệm. Kết quả tối ưu hóa bộ thông số phun cho độ xốp lớp phủ. Phân tích kết quả chỉ tiêu độ cứng tế vi của lớp phủ:.
Sự ảnh hưởng của các thông số phun đến độ cứng tế vi lớp phủ 112 4. Xây dựng phương trình hàm hồi quy thực nghiệm của (KLp). Kết quả tối ưu hóa bộ thông số phun cho độ cứng tế vi lớp phủ 117 4. PHÂN TÍCH CẤU TRÚC LỚP PHỦ Cr3C2 – 30%NiCr.
118 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 123 CHƯƠNG 5: ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀO PHỤC HỒI CÁNH QUẠT KHÓI TRONG NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN. ĐIỀU KIỆN LÀM VIỆC VÀ TÌNH TRANG HỎNG CỦA QUẠT. GIẢI PHÁP VÀ QUY TRÌNH PHỤC HỒI.
Phục hồi khảo nghiệm trên mẫu tấm cong đồng dạng. Mẫu tấm cong đồng dạng cánh quạt khói. Quy trình phục hồi trên mẫu tấm cong đồng dạng. Quy trình phục hồi trên cánh quạt khói.
LẮP ĐẶT VÀ CHẠY THỬ NGHIỆM QUẠT TRONG THỰC TẾ. 135 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 137 KẾT LUẬN CHUNG. 138 HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI.
140 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Xuân Thao (2022). Nghiên cứu công nghệ phun plasma hợp kim crom phục hồi cánh quạt khói [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/luan-an-tien-si-ky-thuat-co-khi-nghien-cuu-cong-nghe-phun-plasma-hop-kim-nen-crom-ung-dung-phuc-hoi-canh-quat-khoi-trong-nha-may-nhiet-dien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu công nghệ phun plasma hợp kim crom phục hồi cánh quạt khói" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng công nghệ phun plasma hợp kim nền crom trong phục hồi cánh quạt khói tại nhà máy nhiệt điện.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ phun plasma hợp kim crom phục hồi cánh quạt khói" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ phun plasma hợp kim crom phục hồi cánh quạt khói" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ phun plasma hợp kim crom phục hồi cánh quạt khói" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ phun plasma hợp kim crom phục hồi cánh quạt khói" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ phun plasma hợp kim crom phục hồi cánh quạt khói" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu công nghệ phun plasma hợp kim crom phục hồi cánh quạt khói" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.