Luận án TS: Ảnh hưởng thông số chế độ cắt, đá mài đến chất lượng bề mặt mài hớt lưng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của thông số chế độ cắt, đặc trưng đá mài đến chất lượng bề mặt chi tiết khi mài hớt lưng.

Trường ĐH

Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tối ưu chất lượng bề mặt khi mài hớt lưng

Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện chất lượng bề mặt trong quá trình mài hớt lưng. Luận án đi sâu phân tích ảnh hưởng của các thông số mài và đặc trưng đá mài đến sản phẩm cuối cùng. Mục tiêu là đạt được độ tinh bề mặt vượt trội. Việc nắm vững các yếu tố ảnh hưởng này là thiết yếu cho sản xuất chính xác. Nghiên cứu giải quyết một thách thức quan trọng trong việc tạo ra các chi tiết chất lượng cao. Quy trình mài tối ưu hóa mang lại hiệu suất sản phẩm tốt hơn và kéo dài tuổi thọ dụng cụ. Công trình này đóng góp vào kiến thức nền tảng và ứng dụng thực tiễn trong kỹ thuật cơ khí. Nghiên cứu cụ thể nhắm đến phân tích chi tiết các biến đổi bề mặt trong quá trình mài.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu ảnh hưởng thông số mài

Nghiên cứu xác định mục tiêu rõ ràng. Tìm hiểu ảnh hưởng của các thông số mài. Các thông số này bao gồm tốc độ mài, lượng chạy dao, chiều sâu cắt. Mục tiêu là định lượng mối quan hệ giữa các thông số và chất lượng bề mặt. Việc này giúp đưa ra các khuyến nghị tối ưu hóa cụ thể.

1.2. Tầm quan trọng của chất lượng bề mặt chi tiết

Chất lượng bề mặt đóng vai trò thiết yếu. Nó quyết định tuổi thọ, độ bền và hiệu suất của chi tiết. Bề mặt gia công kém có thể dẫn đến hỏng hóc sớm. Mài hớt lưng yêu cầu độ chính xác cao. Đạt được chất lượng bề mặt mong muốn là ưu tiên hàng đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng sản phẩm.

1.3. Tổng quan về mài hớt lưng và thách thức

Mài hớt lưng là phương pháp gia công quan trọng. Nó tạo ra biên dạng phức tạp cho dao cắt. Quá trình này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ. Thách thức lớn nằm ở việc duy trì chất lượng ổn định. Đồng thời, tối ưu hóa năng suất gia công là cần thiết cho các ứng dụng công nghiệp hiện đại.

II.Ảnh hưởng thông số mài tới độ nhám bề mặt

Các thông số mài tác động trực tiếp đến độ nhám bề mặt. Nghiên cứu này điều tra một cách có hệ thống các hiệu ứng riêng lẻ và kết hợp của chúng. Việc kiểm soát các thông số này là rất quan trọng để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn. Các yếu tố như tốc độ mài, lượng chạy dao và chiều sâu cắt thay đổi đáng kể quá trình loại bỏ vật liệu. Hiểu rõ các mối quan hệ này cho phép lựa chọn thông số chính xác. Nghiên cứu cung cấp những hiểu biết dựa trên dữ liệu để tối ưu hóa từng thông số. Điều này đảm bảo độ hoàn thiện nhất quán và chất lượng cao cho chi tiết gia công.

2.1. Tác động của tốc độ mài đến độ nhám bề mặt

Tốc độ mài ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt. Tốc độ cao thường làm giảm độ nhám. Tuy nhiên, nó có thể tăng nhiệt độ gia công. Tối ưu tốc độ mài cần cân bằng giữa chất lượng và hiệu quả. Nghiên cứu phân tích các dải tốc độ khác nhau để tìm ra giá trị tối ưu.

2.2. Chiều sâu cắt và lượng chạy dao ảnh hưởng chất lượng

Chiều sâu cắt lớn thường tăng độ nhám bề mặt. Nó cũng ảnh hưởng đến lực cắt và nhiệt độ. Lượng chạy dao liên quan đến năng suất. Lượng chạy dao cao có thể giảm thời gian gia công. Tuy nhiên, nó có thể làm giảm chất lượng bề mặt. Cần tìm ra sự kết hợp tối ưu giữa chiều sâu cắt và lượng chạy dao.

2.3. Các thông số chế độ cắt tối ưu hóa quá trình mài

Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa chế độ cắt. Mục tiêu là đạt độ nhám bề mặt tối ưu. Đồng thời, duy trì hiệu suất gia công. Phân tích đa yếu tố giúp xác định tổ hợp thông số tốt nhất. Kết quả hỗ trợ việc thiết lập quy trình mài hiệu quả, đảm bảo chất lượng bề mặt cao.

III.Khám phá vai trò của đá mài trong gia công mài

Việc lựa chọn đá mài có ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng bề mặt. Nghiên cứu này điều tra các đặc tính khác nhau của đá mài. Các đặc tính này bao gồm vật liệu hạt mài, kích thước hạt mài, loại chất dính kết và cấu trúc. Mỗi đặc tính đóng vai trò quan trọng trong quá trình loại bỏ vật liệu và hoàn thiện bề mặt. Các loại đá mài khác nhau thể hiện hồ sơ hiệu suất riêng biệt. Ví dụ, vật liệu tiên tiến như đá mài CBN mang lại độ cứng và khả năng chống mài mòn vượt trội. Hiểu rõ các tính chất này giúp lựa chọn thông minh cho các ứng dụng cụ thể. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các loại đá mài khác nhau, đưa ra khuyến nghị sử dụng đá mài tối ưu.

3.1. Đặc tính đá mài và liên kết ảnh hưởng bề mặt

Vật liệu hạt mài, chất dính kết là yếu tố quan trọng. Chúng xác định khả năng cắt và mài mòn của đá. Loại liên kết ảnh hưởng đến độ bền và độ sắc của hạt mài. Đặc tính này tác động trực tiếp lên chất lượng bề mặt gia công. Nó cũng ảnh hưởng đến nhiệt độ gia công và rung động.

3.2. So sánh đá mài corundum và đá mài CBN

Nghiên cứu so sánh đá mài corundum truyền thống và đá mài CBN. Đá mài corundum phổ biến, chi phí thấp. Đá mài CBN có độ cứng vượt trội, tuổi thọ cao. Mỗi loại đá có ưu nhược điểm riêng. Phân tích chi tiết giúp lựa chọn phù hợp cho vật liệu gia công, đặc biệt ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt mong muốn.

3.3. Kích thước hạt mài và cấu trúc đá mài

Kích thước hạt mài quyết định độ tinh của bề mặt. Hạt mài nhỏ tạo ra bề mặt mịn hơn. Cấu trúc đá mài ảnh hưởng đến khả năng thoát phoi. Cấu trúc mở giúp giảm tắc nghẽn, tản nhiệt tốt hơn. Các yếu tố này kết hợp ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt và hiệu quả mài tổng thể.

IV.Phương pháp nghiên cứu đánh giá chất lượng bề mặt

Nghiên cứu này sử dụng thiết kế thực nghiệm chặt chẽ và các kỹ thuật phân tích tiên tiến. Một phương pháp luận vững chắc đảm bảo kết quả đáng tin cậy và có thể tái lập. Trọng tâm là các thí nghiệm có kiểm soát để phân lập các hiệu ứng biến thiên. Các công cụ phân tích thống kê được sử dụng để giải thích dữ liệu. Các phương pháp này cung cấp hiểu biết toàn diện về các đặc tính bề mặt. Nghiên cứu áp dụng các phương pháp đánh giá hiện đại để định lượng chất lượng bề mặt. Điều này bao gồm cả các phép đo vật lý và mô hình lý thuyết. Cách tiếp cận có hệ thống như vậy củng cố tính hợp lệ của các phát hiện.

4.1. Quy hoạch thực nghiệm tối ưu hóa quá trình mài

Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được áp dụng. Nó giúp thiết kế các thí nghiệm hiệu quả. Phương pháp Taguchi hoặc TOPSIS có thể được sử dụng. Chúng tối ưu hóa các thông số mài. Đồng thời, giảm số lượng thí nghiệm cần thiết. Quy hoạch thực nghiệm đảm bảo độ tin cậy và tính khách quan của kết quả.

4.2. Đánh giá độ nhám và độ cứng bề mặt

Độ nhám bề mặt là chỉ tiêu chính để đánh giá. Thiết bị đo độ nhám hiện đại được sử dụng. Bên cạnh đó, độ cứng bề mặt cũng được kiểm tra. Sự thay đổi độ cứng cho thấy ảnh hưởng của quá trình mài. Đánh giá toàn diện giúp hiểu rõ chất lượng bề mặt sau gia công.

4.3. Phân tích dữ liệu thực nghiệm tiên tiến

Các phương pháp phân tích số liệu tiên tiến được sử dụng. Ví dụ, phân tích hệ số S/N, phân tích Fisher (F). Chúng giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng thông số. Phân tích sự thay đổi cung cấp cái nhìn sâu sắc. Các phương pháp này đảm bảo kết luận khoa học và chính xác về chất lượng bề mặt.

V.Ứng dụng ý nghĩa của nghiên cứu mài hớt lưng

Các phát hiện của nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Các ngành công nghiệp có thể tận dụng những hiểu biết này để nâng cao quy trình mài của họ. Các thông số mài tối ưu và lựa chọn đá mài có thông tin giúp tiết kiệm chi phí. Chúng cũng cải thiện độ tin cậy và tuổi thọ sản phẩm. Công trình này đóng góp vào sự tiến bộ của các kỹ thuật sản xuất chính xác. Nó cung cấp nền tảng để phát triển các chiến lược mài hiệu quả hơn. Nghiên cứu này thu hẹp khoảng cách giữa hiểu biết lý thuyết và ứng dụng công nghiệp. Cuối cùng, nó hỗ trợ sản xuất các công cụ và chi tiết hiệu suất cao.

5.1. Nâng cao hiệu quả gia công dụng cụ cắt

Nghiên cứu cung cấp giải pháp thực tiễn. Nó giúp nâng cao hiệu quả gia công dụng cụ cắt. Đặc biệt là dao phay hớt lưng. Các thông số mài tối ưu hóa hiệu suất. Đá mài phù hợp giảm chi phí sản xuất. Điều này mang lại lợi thế cạnh tranh cho các nhà sản xuất.

5.2. Hướng dẫn lựa chọn thông số mài thực tiễn

Kết quả nghiên cứu là cẩm nang cho kỹ sư. Nó hướng dẫn lựa chọn thông số mài chính xác. Chiều sâu cắt, tốc độ mài, lượng chạy dao được điều chỉnh. Việc này đảm bảo chất lượng bề mặt tối ưu. Đồng thời, tối thiểu hóa các khuyết tật và chi phí gia công.

5.3. Mở ra hướng nghiên cứu mới về chất lượng bề mặt

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá vật liệu mới. Hoặc ứng dụng công nghệ mài tiên tiến hơn. Việc này tiếp tục cải thiện chất lượng bề mặt. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành cơ khí chế tạo máy.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số chế độ cắt và đặc trưng của đá mài đến chất lượng bề mặt chi tiết khi mài hớt lưng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ CÔNG THƯƠNG 15 TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ---------o0o--------- NGUYỄN HUY KIÊN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ CHẾ ĐỘ CẮT VÀ ĐẶC TRƯNG CỦA ĐÁ MÀI ĐẾN CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT CHI TIẾT KHI MÀI HỚT LƯNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - Năm 2023 BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ---------o0o--------- NGUYỄN HUY KIÊN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ CHẾ ĐỘ CẮT VÀ ĐẶC TRƯNG CỦA ĐÁ MÀI ĐẾN CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT CHI TIẾT KHI MÀI HỚT LƯNG Chuyên ngành: Kỹ thuật Cơ khí Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHẠM VĂN ĐÔNG PGS. TRẦN VỆ QUỐC Hà Nội - Năm 2023 i LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn tập thể các Thầy hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Văn Đông và PGS.

Trần Vệ Quốc đã tận tình hướng dẫn và hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Khoa Cơ khí, Trung tâm Đào tạo Sau đại học, Phòng KH&CN, Phòng Đào tạo, Phòng Tổ chức – Hành chính, Trung tâm Cơ khí. - Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, Công ty KEYENCE Việt Nam, Công ty CP Đá mài Hải Dương,. đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Trân trọng cảm ơn tập thể các nhà khoa học lĩnh vực Cơ khí chế tạo máy tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, Đại học Bách Khoa Hà Nội, Học Viện kỹ thuật Quân Sự, Viện nghiên cứu Cơ khí, Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên, Trường Đại học Giao thông Vận tải,. đã giúp đỡ và hỗ trợ nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án. Hà Nội, ngày 26 tháng 10 năm 2023 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Huy Kiên ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Đông và PGS.

Trần Vệ Quốc. Kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Các nội dung tham khảo từ các tài liệu đều được trích dẫn rõ ràng, đầy đủ và trung thực. Hà Nội, ngày 26 tháng 10 năm 2023 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Huy Kiên iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .i LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. ix DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU .xiii PHẦN MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ MẶT CONG ACSIMET VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT KHI MÀI. Tổng quan mặt cong Acsimet.

Đường cong Acsimet. Mặt cong Acsimet. Các dạng mặt cong Acsimet. Ứng dụng của mặt cong có đường chuẩn Acsimet trong dụng cụ cắt.

Phương pháp và dụng cụ gia công mặt cong có đường chuẩn Acsimet. Tổng quan về phương pháp gia công mài và chất lượng bề mặt khi mài. Tổng quan về phương pháp gia công mài và mài mặt cong. Các phương pháp mài.

Nghiên cứu trong và ngoài nước về mài. Tổng quan về nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng bề mặt khi mài. Ảnh hưởng của một số thông số đến nhám bề mặt. Ảnh hưởng của một số thông số công nghệ đến mức độ thay đổi độ cứng bề mặt khi mài.

Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chiều dày lớp thay đổi độ cứng bề mặt khi mài. 30 Kết luận Chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ DAO PHAY HỚT LƯNG, QUÁ TRÌNH MÀI, PHƯƠNG PHÁP QUY HOẠCH THỰC NGHIỆM VÀ TỐI ƯU HÓA. Cơ sở lý thuyết dao phay hớt lưng.

Đặc điểm về kết cấu của dao phay hớt lưng. Đường cong hớt lưng của răng dao phay. Dao phay bánh răng côn cong. Phân loại dao phay bánh răng côn cong.

Dao phay BRCC hệ Gleason. Cơ sở lý thuyết quá trình mài. Khái quát chung. Đặc điểm của quá trình cắt khi mài.

Một số hiện tượng vật lý xảy ra trong quá trình mài. Quá trình tạo phoi khi mài. Biến đổi cấu trúc lớp bề mặt .Động học và động lực học quá trình mài. Nhiệt cắt khi mài.

Công suất cắt khi mài. Rung động khi mài. Vật liệu hạt mài. Vật liệu chất dính kết.

Độ hạt của đá mài. Cấu trúc của đá mài. Độ cứng của đá mài. Một số thông số đặc trưng của chất lượng bề mặt khi mài.

Khái quát chất lượng bề mặt gia công. Một số yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt gia công. Phương pháp đảm bảo chất lượng bề mặt. Phương pháp đạt nhám bề mặt.

Phương pháp đạt độ cứng bề mặt. Phương pháp đánh giá chất lượng bề mặt. Đánh giá nhám bề mặt. Đánh giá mức độ thay đổi độ cứng và chiều dày lớp thay đổi độ cứng.

Phương pháp quy hoạch thực nghiệm. Cơ sở lựa chọn dạng quy hoạch thực nghiệm. Khái quát phương pháp Taguchi. Phương pháp phân tích số liệu thực nghiệm.

Phương pháp phân tích hệ số S/N. Phân tích giá trị hệ số Fisher (F). Phương pháp phân tích sự thay đổi. Phương pháp tối ưu hóa.

Khoảng phân bố của trị số tối ưu. Phương pháp tối ưu hóa đa mục tiêu. Phương pháp TOPSIS. Các bước thực hiện khi sử dụng phương pháp TOPSIS.

Các bước tính toán trọng số bằng phương pháp AHP. Phương pháp FUCA. Phương pháp MARCOS. 70 v Kết luận Chương 2.

NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM MÀI HỚT LƯNG MẶT SAU RĂNG DAO PHAY BÁNH RĂNG CÔN CONG HỆ GLEASON. Mục tiêu và nội dung của nghiên cứu thực nghiệm. Mục tiêu của nghiên cứu. Nội dung của nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm. Xây dựng mô hình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Chọn chỉ tiêu đánh giá.

Chọn thông số đầu vào .5 Các yếu tố điều khiển được. Nhiễu khi mài hớt lưng mặt cong Acsimet. Xây dựng hệ thống thực nghiệm. Yêu cầu chung đối với hệ thống và điều kiện thực nghiệm, thiết bị đo.

Máy gia công dùng trong thực nghiệm. Dụng cụ cắt. Phôi thực nghiệm. Hệ thống thiết bị đo.

Thiết kế thông số và xây dựng ma trận thực nghiệm. Thiết kế thông số đầu vào. Thông số đá mài tinh. Thông số chế độ cắt.

Chế độ trơn nguội. Lựa chọn thông số đầu ra. Thiết kế ma trận thực nghiệm. Tiến hành thực nghiệm.

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Kết quả đo nhám bề mặt Ra. Kết quả đo mức độ thay đổi độ cứng ∆H. Kết quả đo chiều dày lớp thay đổi độ cứng L.

97 Kết luận Chương 3. ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT VÀ TỐI ƯU HÓA THÔNG SỐ KHI MÀI HỚT LƯNG 100 4. Ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng bề mặt khi mài. Đánh giá ảnh hưởng đến nhám bề mặt gia công.

Mức độ ảnh hưởng của một số thông số đến nhám bề mặt. Xu hướng ảnh hưởng của một số thông số chính đến nhám. Ảnh hưởng tương tác của một số thông số đến nhám bề mặt. Đánh giá ảnh hưởng đến mức độ thay đổi độ cứng bề mặt gia công ∆H.

Ảnh hưởng của một số thông số đến mức độ thay đổi độ cứng. Xu hướng ảnh hưởng của một số thông số chính đến mức độ thay đổi độ cứng105 4. Ảnh hưởng tương tác của một số thông số đến mức độ thay đổi độ cứng. Đánh giá ảnh hưởng đến chiều dày lớp thay đổi độ cứng ∆L.

Mức độ ảnh hưởng của một số thông số đến chiều dày lớp thay đổi độ cứng. Xu hướng ảnh hưởng của một số thông số chính đến chiều dày lớp thay đổi độ cứng 108 4. Ảnh hưởng tương tác của một số thông số đến chiều dày lớp thay đổi độ cứng 110 4. Nghiên cứu bài toán tối ưu đơn mục tiêu.

Xác định giá trị hợp lý theo chỉ tiêu nhám bề mặt gia công (Ra). Ảnh hưởng của một số thông số công nghệ đến S/N của Ra. Xác định giá trị hợp lý của Ra. Xác định giá trị hợp lý của mức độ thay đổi độ cứng bề mặt ∆H.

Ảnh hưởng của một số thông số công nghệ đến S/N của ∆H. Xác định giá trị hợp lý của ∆H. Xác định giá trị hợp lý của chiều dày lớp thay đổi độ cứng ∆L. Ảnh hưởng của một số thông số công nghệ đến S/N của ∆L.

Xác định giá trị hợp lý của ∆L. Nghiên cứu tối ưu đa mục tiêu quá trình mài hớt lưng. Kết quả tối ưu bằng phương pháp TOPSIS kết hợp phân tích ANOVA. Kết quả tối ưu bằng phương pháp TOPSIS.

Kết quả tối ưu bằng phân tích ANOVA. Kết quả tối ưu bằng phương pháp FUCA kết hợp phân tích ANOVA. Kết quả tối ưu bằng phương pháp FUCA. Kết quả tối ưu bằng phân tích ANOVA .4 Kết quả tối ưu bằng phương pháp MARCOS kết hợp phân tích ANOVA.

Kết quả tối ưu bằng phương pháp MARCOS. Kết quả tối ưu bằng phân tích ANOVA. Phân tích lựa chọn kết quả và phương pháp tối ưu. 131 Kết luận chương 4.

133 KẾT LUẬN CHUNG. 135 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 137 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

138 vii DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT TT Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị 1 G Độ hạt của đá mài 2 Hđ Độ cứng của đá mài 3 Vđ Vận tốc cắt của đá mài m/s 4 S Bước tiến m/ph 5 Vct Vận tốc chi tiết m/ph 6 t Chiều sâu cắt mm 7 nct Tốc độ quay của chi tiết Vòng/ph 8 nđc Tốc độ quay của động cơ Vòng/ph 9 Nđc Công suất động cơ kW 10 Ra Sai lệch profin trung bình của bề mặt chi tiết. m 11 Rz Chiều cao nhấp nhô trung bình của bề mặt chi tiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số mài, đá mài đến chất lượng bề mặt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của thông số chế độ cắt, đặc trưng đá mài đến chất lượng bề mặt chi tiết khi mài hớt lưng.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số mài, đá mài đến chất lượng bề mặt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số mài, đá mài đến chất lượng bề mặt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số mài, đá mài đến chất lượng bề mặt" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số mài, đá mài đến chất lượng bề mặt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số mài, đá mài đến chất lượng bề mặt" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số mài, đá mài đến chất lượng bề mặt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter