Luận án tiến sĩ công nghệ biến tính keo UF bằng PVA - Nghiên cứu tại Đại học Lâm nghiệp

"Nghiên cứu kỹ thuật biến tính keo UF urea formaldehyle bằng PVA polyvinyl, áp dụng cho sản xuất ván dán."

Chuyên ngành

Kỹ thuật Chế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về keo UF và biến tính PVA cho ván dán

Keo Urea Formaldehyde (UF) giữ vai trò then chốt trong ngành công nghiệp chế biến gỗ. Keo UF được sử dụng rộng rãi để sản xuất ván dán, ván ép, ván dăm. Nhu cầu về vật liệu gỗ tổng hợp ngày càng tăng. Tuy nhiên, keo UF truyền thống có nhược điểm về phát thải formaldehyde tự do. Hàm lượng formaldehyde tự do cao gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người và môi trường. Do đó, nghiên cứu biến tính keo UF trở nên cấp thiết. Mục tiêu chính là giảm phát thải formaldehyde mà vẫn duy trì hoặc cải thiện các tính chất cơ học của sản phẩm. Polyvinyl Alcohol (PVA) là một trong những tác nhân biến tính tiềm năng. PVA có khả năng cải thiện độ bền, giảm phát thải formaldehyde. Nghiên cứu này tổng hợp, đánh giá hiệu quả biến tính keo UF bằng PVA. Các nghiên cứu quốc tế đã đạt được nhiều tiến bộ. Các giải pháp biến tính khác nhau đã được thử nghiệm. Tình hình nghiên cứu trong nước cũng chú trọng đến việc giảm phát thải. Nhu cầu thị trường đòi hỏi keo phải có hiệu suất cao, an toàn cho người dùng.

1.1. Vai trò keo UF trong công nghiệp gỗ

Keo UF là chất kết dính phổ biến nhất trong sản xuất ván gỗ công nghiệp. Nó được sử dụng rộng rãi trong ván dán, ván sợi và ván dăm. Keo UF cung cấp độ bền kết dính tốt, chi phí sản xuất thấp. Đặc tính này giúp keo UF trở thành lựa chọn ưu tiên. Nhu cầu về ván gỗ tăng trưởng liên tục. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm giải pháp keo UF tốt hơn. Tuy nhiên, vấn đề phát thải formaldehyde là thách thức lớn. Ngành công nghiệp gỗ cần giải pháp bền vững. Giải pháp này phải thân thiện với môi trường, an toàn cho người sử dụng.

1.2. Tình hình nghiên cứu biến tính keo UF

Nghiên cứu biến tính keo UF diễn ra sôi nổi trên thế giới. Các phương pháp biến tính tập trung vào việc giảm hàm lượng formaldehyde tự do. Đồng thời, cải thiện khả năng chống ẩm và độ bền cơ học. Nhiều tác nhân biến tính đã được thử nghiệm. Bao gồm các hợp chất tự nhiên và polyme tổng hợp. PVA là một trong số đó. Nghiên cứu trong nước cũng tập trung vào vấn đề này. Các trường đại học, viện nghiên cứu đã có nhiều đề tài. Mục tiêu chung là nâng cao chất lượng keo UF. Đồng thời, đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường.

1.3. Yêu cầu keo sản xuất ván dán

Keo sử dụng cho ván dán cần đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe. Keo phải có độ bền dán dính cao. Khả năng chịu ẩm tốt là cần thiết. Thời gian đồng rắn phù hợp với quy trình sản xuất. Hàm lượng formaldehyde tự do phải thấp. Keo phải an toàn cho sức khỏe người lao động và người tiêu dùng. Các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng chặt chẽ. Keo biến tính PVA cần phải đáp ứng các tiêu chuẩn này. Điều này đảm bảo sản phẩm ván dán đạt chất lượng cao. Sản phẩm cũng phải có tính bền vững.

II. Mục tiêu phương pháp biến tính keo UF bằng PVA

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu tổng quát và cụ thể. Mục tiêu chính là phát triển công nghệ biến tính keo UF bằng PVA. Công nghệ này dùng để sản xuất ván dán. Kết quả mong muốn là giảm phát thải formaldehyde tự do. Đồng thời, cải thiện các tính chất cơ học của ván dán. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của PVA. Các yếu tố như tỷ lệ thành phần nguyên liệu được đánh giá. Việc này bao gồm cả thí nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố. Đối tượng nghiên cứu là keo UF và ván dán làm từ keo biến tính. Các phương pháp nghiên cứu kết hợp lý thuyết và thực nghiệm. Phương pháp lý thuyết giúp hiểu rõ cơ chế phản ứng. Phương pháp thực nghiệm kiểm chứng hiệu quả của biến tính. Luận án mong muốn đóng góp những kiến thức mới. Cung cấp quy trình công nghệ tối ưu cho ngành gỗ. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu rất lớn. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.

2.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chính

Mục tiêu tổng quát là xây dựng công nghệ biến tính keo UF. Sử dụng PVA để sản xuất ván dán chất lượng cao. Mục tiêu cụ thể bao gồm xác định tỷ lệ thành phần tối ưu. Đảm bảo keo UF biến tính có hàm lượng formaldehyde tự do thấp. Đồng thời, độ bền dán dính của ván dán được cải thiện. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong việc đánh giá các tính chất keo. Bao gồm hàm lượng khô, thời gian đồng rắn, độ tan trong nước. Các tính chất cơ học của ván dán cũng được kiểm tra. Phạm vi này giúp tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp.

2.2. Nội dung nghiên cứu biến tính keo UF

Nội dung nghiên cứu bao gồm ba phần chính. Phần một khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ thành phần nguyên liệu. Việc này được thực hiện thông qua thực nghiệm quy hoạch đơn yếu tố. Phần hai tiếp tục khảo sát ảnh hưởng này. Tuy nhiên, thực hiện bằng phương pháp quy hoạch đa yếu tố. Nội dung này giúp xác định mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Phần ba là xây dựng quy trình tổng hợp keo UF biến tính bằng PVA. Quy trình này dựa trên kết quả tối ưu từ các thực nghiệm trước. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của công nghệ.

2.3. Phương pháp tiếp cận đóng góp luận án

Phương pháp nghiên cứu kết hợp lý thuyết và thực nghiệm. Phương pháp lý thuyết tập trung vào cơ sở hóa học. Phản ứng trùng ngưng UF và cơ chế tương tác với PVA được phân tích. Phương pháp thực nghiệm bao gồm tổng hợp keo và sản xuất ván dán. Các mẫu keo và ván dán được kiểm tra nghiêm ngặt. Luận án mang lại nhiều đóng góp mới. Đó là công trình nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam về chủ đề này. Nó cung cấp cơ sở khoa học và quy trình thực tiễn. Góp phần giảm phát thải formaldehyde trong ngành công nghiệp gỗ.

III. Cơ sở lý thuyết keo UF PVA và phát thải Formaldehyde

Nghiên cứu này dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc về keo Urea Formaldehyde (UF). Keo UF được tổng hợp thông qua phản ứng trùng ngưng urea và formaldehyde. Cơ chế phản ứng bao gồm giai đoạn cộng hợp và giai đoạn trùng ngưng. Các yếu tố như tỷ lệ mol F/U, pH, nhiệt độ và thời gian phản ứng ảnh hưởng lớn. Chúng quyết định cấu trúc phân tử và tính chất cuối cùng của keo. Hợp chất Polyvinyl Alcohol (PVA) được sử dụng để biến tính keo. PVA có cấu trúc phân tử đặc biệt, tạo liên kết hidro với keo UF. Điều này giúp cải thiện độ bền và giảm sự thoát formaldehyde. Vấn đề phát thải formaldehyde từ ván gỗ là mối quan tâm toàn cầu. Formaldehyde được phân loại là chất gây ung thư. Do đó, kiểm soát và giảm hàm lượng formaldehyde tự do là cực kỳ quan trọng. Các tiêu chuẩn quốc tế quy định chặt chẽ về mức độ phát thải. Việc xác định hàm lượng formaldehyde tự do cần sử dụng các phương pháp tiêu chuẩn. Điều này đảm bảo tính chính xác và an toàn cho sản phẩm.

3.1. Khái quát cơ chế hình thành keo UF

Keo Urea Formaldehyde là polyme nhiệt rắn. Nó hình thành từ phản ứng giữa urea và formaldehyde. Quá trình gồm hai giai đoạn chính. Đầu tiên là phản ứng cộng hợp tạo methylolurea. Tiếp theo là phản ứng trùng ngưng, tạo thành mạch polyme. Các liên kết ngang hình thành trong quá trình này. Cơ chế phản ứng này tạo ra mạng lưới ba chiều. Mạng lưới này mang lại tính chất kết dính cho keo UF. Hiểu rõ cơ chế giúp kiểm soát quá trình tổng hợp. Đồng thời, tối ưu hóa các điều kiện phản ứng.

3.2. Ảnh hưởng nhân tố đến tính chất keo UF

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tính chất của keo UF. Tỷ lệ mol formaldehyde/urea (F/U) là yếu tố quan trọng nhất. Tỷ lệ này quyết định mức độ liên kết ngang và hàm lượng formaldehyde tự do. pH môi trường phản ứng cũng tác động đáng kể. pH ảnh hưởng đến tốc độ và hướng của phản ứng. Nhiệt độ và thời gian phản ứng cần được kiểm soát chặt chẽ. Chúng ảnh hưởng đến thời gian đồng rắn và độ bền của keo. Sự thay đổi các yếu tố này làm thay đổi cấu trúc và hiệu suất của keo.

3.3. Vai trò PVA vấn đề phát thải Formaldehyde

Polyvinyl Alcohol (PVA) đóng vai trò biến tính quan trọng. PVA có nhóm hydroxyl (-OH) dễ dàng tạo liên kết hidro. Nó liên kết với các nhóm chức của keo UF. Điều này giúp cải thiện độ bền dán dính. Đồng thời, PVA có khả năng cô lập formaldehyde tự do. Nó làm giảm lượng formaldehyde thoát ra môi trường. Vấn đề phát thải formaldehyde là mối lo ngại lớn. Các sản phẩm ván dán cần tuân thủ tiêu chuẩn E0, E1. Việc biến tính bằng PVA góp phần đạt được các tiêu chuẩn này. Nó bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và môi trường.

IV. Kết quả biến tính keo UF bằng PVA Tính chất và tối ưu

Các thực nghiệm đã tiến hành để đánh giá hiệu quả biến tính keo UF bằng PVA. Kết quả được phân tích chi tiết. Ảnh hưởng của tỷ lệ thành phần nguyên liệu đến tính chất keo UF được khảo sát. Các tính chất này bao gồm hàm lượng khô, thời gian đồng rắn, độ tan trong nước và hàm lượng formaldehyde tự do. Đồng thời, nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng đến các tính chất cơ học của ván dán. Bao gồm độ bền dán dính và độ bền kéo trượt màng keo. Các thí nghiệm được thực hiện theo quy hoạch đơn yếu tố và đa yếu tố. Kết quả cho thấy PVA có khả năng cải thiện đáng kể các tính chất của keo UF và ván dán. Đặc biệt, hàm lượng formaldehyde tự do giảm xuống rõ rệt. Độ bền dán dính của ván dán được nâng cao. Quá trình tối ưu hóa đã được thực hiện. Mục tiêu là đạt được đồng thời nhiều mục tiêu. Bao gồm giảm formaldehyde dư, tăng độ bền dán dính. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng của công nghệ biến tính này.

4.1. Ảnh hưởng tỉ lệ nguyên liệu đến keo UF

Tỷ lệ thành phần nguyên liệu có ảnh hưởng lớn đến tính chất keo UF. Khi tăng lượng PVA, hàm lượng khô của keo có xu hướng thay đổi. Thời gian đồng rắn của keo cũng bị tác động. Hàm lượng formaldehyde tự do giảm xuống đáng kể khi có PVA. Độ tan trong nước của keo cũng được cải thiện. Các kết quả này chứng minh hiệu quả của PVA trong việc biến tính keo. Điều này giúp keo thân thiện hơn với môi trường. Đồng thời, cải thiện hiệu suất sử dụng keo.

4.2. Ảnh hưởng tỉ lệ nguyên liệu đến ván dán

Các tính chất cơ học của ván dán được đánh giá kỹ lưỡng. Tỷ lệ mol F/U và lượng PVA sử dụng ảnh hưởng đến độ bền dán dính. Kết quả cho thấy độ bền dán dính tăng lên. Điều này đặc biệt đúng khi PVA được thêm vào ở tỷ lệ tối ưu. Độ bền kéo trượt màng keo cũng được cải thiện. Các kết quả này xác nhận khả năng của PVA. Nó có thể nâng cao chất lượng tổng thể của ván dán. Ván dán trở nên bền hơn và đáp ứng tiêu chuẩn cao hơn.

4.3. Tối ưu hóa tính chất keo và độ bền ván dán

Nghiên cứu tiến hành tối ưu hóa đồng thời nhiều bề mặt đáp ứng. Các hàm mục tiêu bao gồm hàm lượng formaldehyde dư. Độ bền dán dính và các tính chất khác cũng được xem xét. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tổng hợp keo tối ưu. Điều kiện này phải đảm bảo cả hiệu quả kinh tế và môi trường. Kết quả tối ưu hóa cho thấy có thể đạt được sự cân bằng. Vừa giảm phát thải formaldehyde. Vừa duy trì hoặc cải thiện độ bền của ván dán. Điều này mở ra hướng ứng dụng thực tiễn.

V. Đánh giá ý nghĩa nghiên cứu keo UF biến tính PVA

Luận án này mang lại những đóng góp quan trọng. Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu sâu về biến tính keo UF bằng PVA. Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó bao gồm cơ sở lý thuyết và thực nghiệm chi tiết. Các kết quả đạt được có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Chúng làm sáng tỏ cơ chế tương tác giữa keo UF và PVA. Đồng thời, chứng minh khả năng giảm phát thải formaldehyde tự do. Ý nghĩa thực tiễn của luận án cũng rất lớn. Nó đề xuất một quy trình công nghệ mới, hiệu quả. Quy trình này giúp cải thiện chất lượng sản phẩm ván dán. Nó đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về môi trường. Công nghệ này có thể áp dụng vào sản xuất công nghiệp. Góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành gỗ Việt Nam. Hướng phát triển tiếp theo có thể bao gồm mở rộng phạm vi ứng dụng. Khảo sát các loại polyme biến tính khác. Hoặc tối ưu hóa thêm quy trình sản xuất quy mô lớn.

5.1. Đóng góp mới của luận án

Luận án là công trình nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam. Nó tập trung vào công nghệ biến tính keo UF bằng PVA. Các đóng góp mới bao gồm việc xác định các yếu tố tối ưu. Điều này giúp tổng hợp keo UF biến tính với hiệu suất cao. Đồng thời, giảm thiểu hàm lượng formaldehyde tự do. Luận án cũng cung cấp một quy trình sản xuất ván dán mới. Quy trình này sử dụng keo biến tính PVA. Nó đã được kiểm chứng về mặt lý thuyết và thực nghiệm. Các kết quả này là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.

5.2. Ý nghĩa khoa học thực tiễn nghiên cứu

Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học lớn. Nó bổ sung kiến thức về hóa học polyme và công nghệ keo. Đặc biệt là về tương tác giữa UF và PVA. Kết quả làm giàu cơ sở dữ liệu về vật liệu kết dính thân thiện môi trường. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp giải pháp cụ thể. Đó là giải pháp cho vấn đề phát thải formaldehyde trong ngành gỗ. Nó giúp các doanh nghiệp sản xuất ván dán nâng cao chất lượng sản phẩm. Đồng thời, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu nghiêm ngặt. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững.

5.3. Hướng phát triển ứng dụng công nghệ

Công nghệ biến tính keo UF bằng PVA có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các nhà sản xuất ván dán có thể áp dụng quy trình này. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm an toàn hơn và chất lượng cao hơn. Hướng phát triển tiếp theo có thể bao gồm tối ưu hóa quy trình ở quy mô công nghiệp. Việc này để giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng. Khảo sát các tác nhân biến tính khác hoặc kết hợp nhiều loại polyme. Phát triển keo UF biến tính cho các ứng dụng gỗ khác cũng là một hướng đi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kĩ thuật công nghệ biến tính keo uf urea fomandehyde bằng pva polyvinyl dùng để sản xuất ván dán

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BO NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRUONG ĐẠI HỌC LAM NGHIỆP. NGUYÊN THỊ THUẬN CONG NGHE BIEN TÍNH KEO UF (UREA FORMALDEHYDE) BANG PVA (POLYVINYL ALCOHOL) DUNG DE SAN XUAT VAN DAN Ngành: Kỹ thuật Chế Mã số: 9 54.90 01 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: 1. TRAN VAN CHỨ 2. VŨ MẠNH TƯỜNG HÀ NỘI, 2021 LỜI CAM DOAN Toi xin cam đoạn Luận án tién sĩ mang lên “Công nghệ biến tính keo UF (urea formaldehyde) bằng PVA (polyvinyl alcohol) dùng để sẵn xuất vin din” là sông trình nghiên cứu của riêng tôi, Tôi xin cam đoan số iệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án à hoàn toàn trung thực và chưa timg được công bỔ trong bắt kỷ công trình nảo khác dưới mọi hình thức.

“Tôi xin chịu trách nhiệm trước Hi ty Bảo về Luận án tiến sĩ về lỗi cam đoạn của mình. ‘Ha Nội, tháng 7 năm 2021 “Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thuận LỜI CAM ON Luận án tiến sĩ mang tên “Cổng nghệ biển tinh keo UF (urea formaldehyde) bằng PVA (polyvinyl alcohol) dùng để són xuất vẫn dân "là công trình nghiền cứu đầu tiên tại Việt Nam. Trong quá tình thực hiện gặp không ít những khó khăn, nhưng với sự nỗ lực của bản thân và sự giúp dé tận tình của quý thầy cô giáo cùng. các đồng nghiệp và gia đình, đến nay luận án đã hoàn thành nội dung nghiên cổu và mục tiêu đặt rà Nhin dip này, tôi in đặc biệt bay tỏ lông bit ơn sâu sắc đến ha thầy giáo hướng din GS.

Trin Van Chir và PGS. Vũ Mạnh Tường đã hết lòng diu đt, định hướng, tận tình hướng dẫn và cung cắp nhiều tải liệu có giá trị khoa học và thực tiễn để ôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Lâm nghiệp, Phòng Dio tạo Sau đại học, Viện Công nghiệp gỗ và Nội thất, Phân hiệu Dai học Lâm nghiệp tại Đồng Nai, Thư viện, quý thầy cô giáo và bạn bè đồng nghiệp đã tạo điều kiện cho tối rong suốt thời gian thực hiện luận ấn Cuối cùng, tôi xin bay tô lồng kín trọng và biết ơn tới toàn thể gia định và những người thân đã luôn động viên và tạo diéu kiện thuận lợi vẻ vật cl tinh cho tôi trong suốt thi gian đa Hà Nội, tháng 7 năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thuận LỜI CAM DOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC: BANG CÁC CHỮ VIẾT TAT DANH MỤC BẢNG. 11 DAT VẤN ĐÈ, a Chương 1 TONG QUAN VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU.1, Vai trò của keo UF trong ngành công nghiệp chế biến gỗ.

Tinh hình nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cửu cấu trúc phn tử eo UP 1. Biễn tính keo ea.formaldelyde thân tiện với mãi trường 5 1. Nghiên cứu khả măng ép sơ hộ vấn ding keo UF cho hàm lượng Formaldehyde tự do thấp.

Tinh hình nghiên cứu trong nước.4, Yêu cầu của keo dùng trong sản xuất ván dán, 15 1. Nhận xét đánh giá vả định hướng nghiên cứu. MỤC TIÊU, DOI TƯỢNG, PHAM VI, NỘI DUNG VA PHƯƠNG PHAP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu ting quát 18 3.2: Mục tiêu cụ thé Is 22, Đối tượng và phạm vi nghiên cứu, 18 2.241, ĐI tượng nghiên cứu 18 2.

Phạm vi nghiên cứu.3: Nội dung nghiên cứu. Nghiên cu ảnh hướng của tỉ lệ thành phần nguyên liệu đến tính chất keo UF và một số tính chất cơ học của vin dân (don yêu tổ) 2! 2. Nghiên cu ảnh hưởng của ỉ lệ hành phần nguyên iệu đến tính chất eo UF và một số tính chất cơ hoe của vẫn din (đa yếu t) 2 2. Nay dung quytrin ting hop keo UF biến tinh bằng PVA 21 3.

Phương pháp nghiên cứu 2 2. Phương pháp li thuyếi, 22 24. Phương php thực nghiệm. Những đóng góp mới của luận án.

Ý nghĩa cia luận án Ae 39 2. Ý nghĩa khoa học ~ 39 2. Ýnghữu thực tiễn 4 oo 9 Chương 3. CƠ SỞ LY THUYẾẾT.

Khái quát keo Urea Formaldehyde (UF). Cơ chế hình thành keo UF ( dị 3. Phin ứng cộng € 41 3.3, Một số nhân tổ ảnh hướng đến phản ứng rồng ngưng và tinh chit keo.Š BAL THE mới.32 Bg pl mỗi tường phần ứng 48 3. Ảnh hưởng Bồn nhi độ vd Hới gian phản ing 9 3.344 Ảnh huồng đĩa nguyện liêu 50 34.

Hop chất PVA vã sự ảnh hưởng đến tính chất keo UF biển inh 33 3.5, Sw phá thai formaldehyde đối với vn nhân go 37 3. Ce ping php súc định hàm lượng formaldehyde phi th.32, Tew chấn us) định hàm lượng formaldehpde phát th 6 Chương 4 KET QUA NGHIÊN CU 4.1, Kết quả ảnh hưởng cia ty lệ thành phần nguyên liệu đến tính chất keo UF (thực nghiệm quy hoạch đơn yếu 16) 63 ELTA hung đắn hàm lượng khô “ 4412. Ảnh hướng đến thỏi gian đồng rắn 4 4. Ảnh hưởng đến độ tan trong nước 69 4.

Ảnh hưởng đến hàm lượng formaldehyde tự do 7 4.2 Kết quả ảnh hưởng của tỷ lệ thành phần nguyên iệu đến một số tính chit cơ học của van dán (thực nghiệm quy hoạch đơn yếu tổ) „73 42. Ảnh hưởng cia lượng ding PVA ( 7 4. Ảnh lường của tỉ lệ mol E và UI 7 4. Kết qua ảnh hướng của tý lệ thành phần nguyên liu đến một số tính chất keo UF (thực nghiệm quy hoạch da yếu tổ) „A ` 19 4.

Ảnh hướng đến hàm lượng khó. Ảnh hưởng đến thời gian đồng rắn : sứ 4.3, Ảnh hating dé độ tan trong nước «to. Ảnh hưởng dén hàm lượng formaldehyde du 9 44, Kết qua ảnh hưởng ca tý lệ thành phần nguyễn iệu đến một ổ tính chất cơ bọc của van dán (thực nghiệm quy hoạch đa yếu tó). Ảnh hưởng đến độ én kêo trượt màng keo 95 4.

Tối ưu hóa đồng thời nhiều bề mặt đáp ứng của các hàm mục tiêu trong quá. trình tổng hợp keo UF biển tính PVA. Toi wu hóa hàm lượng formaldehyde dư và độ bên dán dinh. Tối eu hỏa làm lượng formaldehyde die, độ bên dán dinh, hàm lượng khổ 109 4.

Tôi wu hỏa hàm lượng formaldehyde dư, độ bên din dinh, hàm lượng hi, thời gian đăng rắn M1 4. Tối seu hóa hàm lượng formaldehyde dự, độ bèn din dink, hàm lượng ih thời gian đồng rắn, mổ thn đồn hỗi uốn tình Hà 4. 1 eu hóa đồng thời tt cả bề mặt đáp ứng của các hm mục tiêu rong: qué trình tổng hợp keo HS 4.6, Thực hiện khảo nghiệm từ thông sốtối uu da xác định 17 4. Xác định độ nhớt của keo.

- so 1D 48, Cấu trúc hôa học của keo UF phản tích bằng phổ hồng ngoại (FTIR).9, Xác định hàm lượng F phát thải từ ván đán. Đ xuất quy trình tổng hợp keo UF biến tính PVA (quy mô phòng thí nghiệm). Xắc định lượng nguyên lu lụa chọn thông sốcông nghệ.2, lan đồ quy trình công nghệ. Mé tỉ ng trình ( li 4.

Hướng dẫn sử dụng keo UF biển tính trong sản xuất vấn dân. 125 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ -127 DANH MỤC CÁC CONG TRINH CUA TÁC GIA ĐÃ CONG BÓ.129 TÀI LIỆU THAM KHAO 130 PHỤ LỤC Kỹ hiệu Ýnghia CCD. “Thiết kế phối hợp có tâm (central composite design) CT Thời gian đóng rắn. Hàm lượng formaldehyde phát thải FC Hàm lượng formaldehyde tự do FTIR Pho hong ngoài biển đổi Fourier " ‘Ty lệ mol giữa formaldehyde và urea trong giai đoạn phản ứng cộng.

MOE Mô dun đản hôi uốn tĩnh MOR Độ bên uốn tĩnh PVA Polyvinyl alcohol RSM Phương pháp ĐỀ mặt đáp ứng (response surface methodology) sc ‘Ham lượng khô. TCVN “Tiêu chuẩn Việt Nam TS Dé bên kéo trượt màng keo. UF ‘Keo urea formaldehyde U “Tông lượng urea vi Lượng urea cho vào quá trình tông hợp keo lin 1 Hồ of Al Lượng urea cho vào quá trình tổng hợp keo lin2 Os Lượng urea cho vào quá trình tông hợp keo lần 3 ‘BG tan trong nước DANH MỤC BẢNG Bang 2.1, Ma trận thí nghiệm đơn yếu tổ ảnh hưởng của lượng dùng PVA đến tính chất keo UF và tính chất vấn dán -25 Bang 22. Ma trận tí nghiệm đơn vê t anh hưởng của lệ mọiEÙI độn inh chất keo UF và tính chất vấn dán 25 Bảng 2.

Mã hóa biến và các mức độ khảo sat. 2 Bảng 24, Ma trận thí nghiệm ảnh hưởng của t lệ thành phần nguyên liệu đến tính chit keo UF và tính chit vin đán Ƒ : 2 Bảng 3. Các tiêu chuẩn xác định hàm lượng formaldehyde phát thải từ vấn nhân tạo tại Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản và Trung Quốc " soi Bang 4.1, Bồ trí thí nghiệm và kết quả xác định hàm. tome khô của keo theo tỷ lệ thành phần nguyên liệu khác nhau 80 Bảng 4.

Kết qua phân ích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm: $1 Bảng 4. Bồ trí thí nghiệm và kết qua xác định thời gian đóng rắn của keo theo ty lệ hành phần nguyên liệu khác nhau. Kết qua phân tích ANOVA ty lệ thin phần nguyên liệu ảnh hưởng đến thời gian đông rắn _ 34 Bảng 4. Kết qua phân tích sự phù hợp Gia mô hình với thực nghiệm.

Bồ tr thí nghiệm và kết quả xác định độ tạn trong nước của keo theo ty Ig thành phần nguyên iệu khác nhau 87 Bảng 4. Kết quả phân tích ANOVA tỷ lệ thành phần nguyên liệu ảnh hưởng đến độ lan trong nước ; " Bảng 4. Kết qua phân tích sự phi hop cianmô hình với tực nghiện M. Bồ trí thi nghiệm và kết quả xác định him lượng formaldehyde dư của keo theo tỷ lệ thành phần nguyên liệu khác nhau 91 Bảng 4.

Kết quả phn tich ANOVA tỷ lệ thành phần nguyên liệu ảnh hướng đến hàm lượng fonmaldehyde dư % Bảng 4.12, Kết qua phân tích sự phi hợp của mô hình với thực nghiệm 92 Bảng 413, Bốtrí thí nghiệm và kết quả xác định độ én kếo trượ màng keo của. ván theo tỷ lệ thành phẫn nguyên liệu khác nhau. Kết quả phân eh ANOVA lệ thành phần nguyên hệu ảnh hướng độ bền kéo trượt màng keo. Kết quả phân tích sự phù hợp của m6 hình với thực nghiệm 96 Bảng 4.16, D bền uốn nh của vn với các ỷ lệ thành phần ngn liga kc nhan.

Kết quả phân tích ANOVA tỷ ệ thành phin nguyên gu ảnh hưởng đến độ bên tên 9) Bảng 4. Mo dun din hồi tốn nh của vấn vied khác nhau Bang 4. Két qua phân ích ANOVA ty lệ nh phi mô dun đân hồi tốn tin, Bảng 4. Kết quả phân ích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm.

Kết quá ‘uu hỏa của từng ham mục tiêu riêng lẻ, 107 Bang 4. Thông số lựa chon ti ưu hóa bảm lượng formaldehyde du và độ bền in dính 108 Bảng 424. Gi rỗi ưu của hàm lượng formaldehyde dự và độ bên ân dnh. Thông số lựa chọn tối ưu hóa him lượng formaldehyde dư, độ bén dán cdính và hàm lượng khô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến tính keo UF bằng PVA cho ván dán" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu kỹ thuật biến tính keo UF urea formaldehyle bằng PVA polyvinyl, áp dụng cho sản xuất ván dán."

Luận án "Biến tính keo UF bằng PVA cho ván dán" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Biến tính keo UF bằng PVA cho ván dán" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến tính keo UF bằng PVA cho ván dán" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Chế. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Biến tính keo UF bằng PVA cho ván dán" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến tính keo UF bằng PVA cho ván dán" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến tính keo UF bằng PVA cho ván dán" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter