Luận án: Quản lý đào tạo ngành Kỹ thuật Công nghệ theo hướng đảm bảo chất lượng tại Trường Đại học Tây Đô

Nghiên cứu quản lý đào tạo chất lượng ngành Kỹ thuật Công nghệ tại Đại học Tây Đô, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

231

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Quản lý Chất Lượng Đào Tạo Kỹ Thuật Công Nghệ
Số trang:
231 trang
Trường:
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Quản lý Chất Lượng Đào Tạo Kỹ Thuật Công Nghệ

Luận án tập trung vào quản lý đào tạo ngành Kỹ thuật Công nghệ tại Đại học Tây Đô. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục đại học trong lĩnh vực này. Tài liệu phân tích các khía cạnh quản lý chất lượng toàn diện. Nó bao gồm từ xây dựng chương trình đến đánh giá đầu ra. Tầm quan trọng của quản lý đào tạo chất lượng được nhấn mạnh. Đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có năng lực thực tiễn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng. Nó đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả đào tạo kỹ thuật công nghệ. Mục đích cuối cùng là đáp ứng yêu cầu thị trường lao động và phát triển kinh tế xã hội. Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế là cần thiết. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng quản lý chất lượng giáo dục

Quản lý chất lượng giáo dục đại học là một quá trình liên tục. Nó bao gồm lập kế hoạch, thực hiện, kiểm tra và cải tiến. Mục đích là đảm bảo và nâng cao chất lượng đào tạo. Đặc biệt, trong ngành Kỹ thuật Công nghệ, chất lượng đầu ra quyết định năng lực cạnh tranh. Sinh viên cần có kiến thức, kỹ năng và thái độ phù hợp. Tầm quan trọng của quản lý chất lượng không thể phủ nhận. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của trường. Nó cũng tác động đến cơ hội việc làm của sinh viên. Đảm bảo chất lượng ngành công nghệ là yếu tố then chốt. Nó giúp các trường đại học phát triển vững chắc. Đồng thời, nó cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho xã hội.

1.2. Các mô hình đảm bảo chất lượng đào tạo kỹ thuật

Nhiều mô hình đảm bảo chất lượng đã được áp dụng. Luận án nghiên cứu các mô hình quốc tế như CDIO và AUN-QA. Mô hình CDIO tập trung vào hình thành ý tưởng, thiết kế, thực hiện và vận hành. Nó giúp sinh viên phát triển năng lực toàn diện. Mô hình AUN-QA cung cấp khung đánh giá chất lượng toàn diện. Nó bao gồm 11 tiêu chuẩn cốt lõi cho giáo dục đại học. Các mô hình này là cơ sở để phát triển chương trình đào tạo kỹ thuật. Việc áp dụng linh hoạt các mô hình giúp nâng cao hiệu quả. Nó hỗ trợ đảm bảo chất lượng ngành công nghệ đạt chuẩn quốc tế. Từ đó, cải thiện quy trình quản lý đào tạo tại Đại học Tây Đô.

1.3. Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO trong giáo dục

Hệ thống quản lý chất lượng ISO giáo dục đang ngày càng phổ biến. Nó cung cấp khung chuẩn hóa các quy trình hoạt động. Việc áp dụng ISO giúp minh bạch hóa quy trình đào tạo. Nó tăng cường hiệu quả quản lý nội bộ. ISO 9001 là một tiêu chuẩn phổ biến. Nó tập trung vào sự hài lòng của khách hàng và cải tiến liên tục. Trong giáo dục, sinh viên và doanh nghiệp là khách hàng. Tiêu chuẩn này giúp xây dựng một hệ thống quản lý có cấu trúc. Nó đảm bảo mọi hoạt động đào tạo được kiểm soát. Đại học Tây Đô có thể áp dụng ISO để chuẩn hóa. Điều này sẽ nâng cao chất lượng đào tạo kỹ thuật. Nó cũng tăng cường niềm tin từ các bên liên quan.

II.Thực Trạng Đào Tạo Ngành Kỹ Thuật tại ĐH Tây Đô

Nghiên cứu đánh giá thực trạng quản lý đào tạo ngành Kỹ thuật Công nghệ tại Đại học Tây Đô. Phân tích này chỉ ra các điểm mạnh và hạn chế hiện có. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của quy trình đào tạo. Từ chương trình giảng dạy đến đội ngũ giảng viên và cơ sở vật chất. Thách thức hiện tại bao gồm việc cập nhật công nghệ. Cần đảm bảo tính phù hợp với nhu cầu của ngành. Luận án trình bày bức tranh tổng thể về tình hình đào tạo. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện. Việc hiểu rõ thực trạng giúp xác định các ưu tiên. Nó cũng định hướng cho chiến lược phát triển trong tương lai.

2.1. Đánh giá chương trình đào tạo kỹ thuật công nghệ hiện hành

Chương trình đào tạo kỹ thuật công nghệ ĐH Tây Đô là trọng tâm. Luận án đánh giá chi tiết cấu trúc và nội dung. Khảo sát mức độ phù hợp của chương trình với thị trường. Xem xét các yếu tố như kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành. Phân tích sự cân bằng giữa lý thuyết và thực hành. Đánh giá khả năng tích hợp công nghệ mới. Nhận diện những điểm cần cải tiến. Mục tiêu là đảm bảo chương trình đáp ứng tiêu chuẩn đào tạo kỹ sư công nghệ. Nó cần phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp và xã hội.

2.2. Phân tích đội ngũ giảng viên và năng lực giảng dạy

Đội ngũ giảng viên kỹ thuật công nghệ là yếu tố cốt lõi. Nghiên cứu phân tích năng lực chuyên môn và kinh nghiệm thực tế. Đánh giá phương pháp giảng dạy ngành kỹ thuật hiện tại. Xem xét tỷ lệ giảng viên có trình độ cao. Nhu cầu bồi dưỡng, nâng cao năng lực được xác định. Các khóa tập huấn về phương pháp giảng dạy tiên tiến là cần thiết. Khuyến khích giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học. Phát triển đội ngũ vững mạnh là ưu tiên hàng đầu. Nó góp phần trực tiếp vào chất lượng đào tạo tại Đại học Tây Đô.

2.3. Hiện trạng cơ sở vật chất và phòng thí nghiệm ĐH Tây Đô

Cơ sở vật chất phòng thí nghiệm ĐH Tây Đô có vai trò quan trọng. Nó hỗ trợ việc thực hành và nghiên cứu của sinh viên. Luận án đánh giá hiện trạng trang thiết bị, máy móc. Phân tích mức độ đáp ứng nhu cầu học tập và thí nghiệm. Nhu cầu đầu tư, nâng cấp trang thiết bị hiện đại được làm rõ. Việc đảm bảo an toàn lao động trong phòng thí nghiệm cũng được xem xét. Cần có kế hoạch quản lý và bảo trì định kỳ. Cơ sở vật chất tốt giúp sinh viên tiếp cận công nghệ mới. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển kỹ năng thực hành.

III.Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Đào Tạo Kỹ Thuật

Để nâng cao chất lượng đào tạo ngành Kỹ thuật Công nghệ, luận án đề xuất nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào cải tiến toàn diện. Chúng bao gồm phương pháp giảng dạy, phát triển đội ngũ và đầu tư cơ sở vật chất. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập hiện đại. Sinh viên được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng. Việc áp dụng công nghệ mới vào giảng dạy là cần thiết. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng. Chúng nhằm khắc phục hạn chế và phát huy điểm mạnh. Đảm bảo chất lượng ngành công nghệ là nhiệm vụ thường xuyên. Nó đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều cấp độ khác nhau.

3.1. Cải tiến phương pháp giảng dạy và học tập ngành kỹ thuật

Cải tiến phương pháp giảng dạy ngành kỹ thuật là yếu tố then chốt. Luận án đề xuất áp dụng các phương pháp hiện đại. Ví dụ như học tập dựa trên dự án (PBL), học tập tích hợp (Blended Learning). Khuyến khích phương pháp giảng dạy chủ động, lấy người học làm trung tâm. Tăng cường các buổi thực hành, thí nghiệm. Sinh viên cần được tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học. Sử dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy. Phát triển kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Điều này giúp nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức và kỹ năng thực hành. Nó cũng chuẩn bị tốt cho sinh viên trước khi gia nhập thị trường lao động.

3.2. Phát triển năng lực đội ngũ giảng viên kỹ thuật công nghệ

Phát triển đội ngũ giảng viên kỹ thuật công nghệ là ưu tiên. Cần có kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm. Khuyến khích giảng viên tham gia các khóa đào tạo nâng cao. Cập nhật kiến thức về công nghệ mới. Tăng cường trao đổi học thuật với các trường đại học khác. Hỗ trợ giảng viên tham gia hội thảo, nghiên cứu khoa học. Xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý. Điều này thu hút và giữ chân nhân tài. Đội ngũ giảng viên chất lượng cao là nền tảng. Họ giúp đảm bảo chất lượng đào tạo kỹ thuật. Nó đóng góp vào việc thực hiện chuẩn đầu ra ngành kỹ thuật Tây Đô.

3.3. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và công nghệ giáo dục

Đầu tư cơ sở vật chất phòng thí nghiệm ĐH Tây Đô là cần thiết. Nâng cấp thiết bị, máy móc hiện đại. Xây dựng các phòng thí nghiệm chuyên sâu. Ứng dụng công nghệ giáo dục vào quá trình đào tạo. Triển khai các hệ thống quản lý học tập (LMS). Cung cấp tài nguyên học liệu số phong phú. Đảm bảo môi trường học tập tiện nghi, an toàn. Điều này tạo điều kiện tốt nhất cho sinh viên thực hành. Nó giúp họ tiếp cận với công nghệ tiên tiến. Nâng cao chất lượng trải nghiệm học tập. Tăng cường tính cạnh tranh của chương trình đào tạo kỹ thuật công nghệ ĐH Tây Đô.

IV.Đảm Bảo Chất Lượng Giáo Dục Kỹ Thuật và Công Nghệ

Đảm bảo chất lượng giáo dục đại học, đặc biệt trong ngành Kỹ thuật Công nghệ, là một quá trình liên tục. Luận án nhấn mạnh việc thiết lập các quy trình và cơ chế rõ ràng. Điều này nhằm duy trì và cải thiện chất lượng đào tạo. Nó bao gồm việc tự đánh giá nội bộ và kiểm định bởi các tổ chức độc lập. Mục tiêu là đạt được các tiêu chuẩn đào tạo kỹ sư công nghệ quốc gia và quốc tế. Một hệ thống đảm bảo chất lượng hiệu quả giúp nhà trường minh bạch hóa hoạt động. Nó cũng tăng cường trách nhiệm giải trình. Kết quả là nâng cao uy tín và giá trị của bằng cấp.

4.1. Quy trình kiểm định chất lượng đào tạo kỹ thuật theo chuẩn

Kiểm định chất lượng đào tạo kỹ thuật là một hoạt động thiết yếu. Nó giúp đánh giá toàn diện chương trình đào tạo. Quy trình này thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế. Ví dụ, tiêu chuẩn AUN-QA hoặc các tiêu chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Việc kiểm định giúp nhận diện điểm mạnh và điểm cần cải thiện. Nó cũng cung cấp khuyến nghị để phát triển. Đại học Tây Đô cần chủ động tham gia các đợt kiểm định. Điều này khẳng định chất lượng đào tạo. Nó cũng nâng cao vị thế của trường trong hệ thống giáo dục đại học.

4.2. Xây dựng và triển khai hệ thống đảm bảo chất lượng nội bộ

Hệ thống đảm bảo chất lượng nội bộ (IQA) là nền tảng. Nó giúp trường tự chủ trong việc quản lý chất lượng. Hệ thống này bao gồm các quy trình từ xây dựng chương trình. Đến quản lý giảng dạy, đánh giá sinh viên và quản lý hồ sơ. Việc triển khai IQA hiệu quả giúp phát hiện sớm các vấn đề. Nó cho phép điều chỉnh kịp thời. Nâng cao ý thức trách nhiệm về chất lượng trong toàn bộ cán bộ và giảng viên. Hệ thống quản lý chất lượng ISO giáo dục có thể là một khung tham chiếu. Nó giúp xây dựng IQA một cách bài bản và khoa học.

4.3. Nâng cao văn hóa chất lượng trong toàn trường

Văn hóa chất lượng là yếu tố quyết định sự thành công. Nó thể hiện qua cam kết của lãnh đạo. Nó là ý thức trách nhiệm của từng cá nhân. Toàn thể cán bộ, giảng viên, và sinh viên cần hiểu rõ tầm quan trọng. Mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu chất lượng. Đào tạo về nhận thức chất lượng là cần thiết. Khuyến khích sự tham gia của các bên liên quan. Tạo môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích sáng tạo. Nâng cao văn hóa chất lượng giúp Đảm bảo chất lượng ngành công nghệ bền vững. Nó là động lực để trường liên tục cải tiến.

V.Chuẩn Đầu Ra và Kiểm Định Đào Tạo Kỹ Sư Công Nghệ

Chuẩn đầu ra là kim chỉ nam cho mọi hoạt động đào tạo. Luận án đặt ra yêu cầu xây dựng chuẩn đầu ra rõ ràng, cụ thể cho ngành Kỹ thuật Công nghệ. Việc này không chỉ giúp định hướng cho sinh viên mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu quả chương trình. Kiểm định chất lượng đào tạo kỹ thuật dựa trên các chuẩn đầu ra này. Nó đảm bảo sinh viên tốt nghiệp đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động. Luận án cũng phân tích vai trò của kiểm định trong việc thúc đẩy cải tiến liên tục. Đây là một phần quan trọng của quản lý chất lượng giáo dục đại học.

5.1. Xây dựng và cập nhật chuẩn đầu ra ngành kỹ thuật Tây Đô

Chuẩn đầu ra ngành kỹ thuật Tây Đô cần được xây dựng rõ ràng. Nó phải cụ thể hóa kiến thức, kỹ năng và thái độ cần đạt được. Chuẩn này cần phù hợp với tiêu chuẩn đào tạo kỹ sư công nghệ. Nó cũng phải đáp ứng nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Cần định kỳ rà soát và cập nhật chuẩn đầu ra. Điều này đảm bảo tính thời sự và phù hợp. Quá trình xây dựng cần có sự tham gia của các bên liên quan. Ví dụ như giảng viên, doanh nghiệp, cựu sinh viên. Chuẩn đầu ra là cơ sở để thiết kế chương trình và đánh giá sinh viên.

5.2. Đánh giá và đo lường hiệu quả đào tạo kỹ sư công nghệ

Đánh giá hiệu quả đào tạo là bước quan trọng. Nó giúp xác định mức độ đạt được của chuẩn đầu ra. Sử dụng các công cụ và phương pháp đánh giá đa dạng. Ví dụ như khảo sát sinh viên, cựu sinh viên, nhà tuyển dụng. Phân tích kết quả học tập và năng lực thực hành của sinh viên. Đo lường tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp. Đánh giá mức độ hài lòng của doanh nghiệp với sinh viên. Các kết quả đánh giá là thông tin phản hồi quý giá. Nó dùng để cải tiến chương trình đào tạo kỹ thuật công nghệ ĐH Tây Đô.

5.3. Vai trò của kiểm định chất lượng trong phát triển bền vững

Kiểm định chất lượng đào tạo kỹ thuật đóng vai trò chiến lược. Nó không chỉ là đánh giá mà còn là công cụ phát triển. Kiểm định giúp trường nhận diện các lĩnh vực cần cải tiến. Nó khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo. Việc đạt được các chứng nhận kiểm định chất lượng. Điều này nâng cao uy tín và thương hiệu của Đại học Tây Đô. Nó thu hút sinh viên giỏi và hợp tác quốc tế. Kiểm định chất lượng là động lực cho sự phát triển bền vững. Nó giúp đảm bảo nguồn nhân lực kỹ sư công nghệ chất lượng cao cho đất nước.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
prefix.1. Lý do chọn đề tài
prefix.2. Mục tiêu nghiên cứu
prefix.3. Khách thể, đối tượng nghiên cứu
prefix.3.1. Khách thể nghiên cứu
prefix.3.2. Đối tượng nghiên cứu
prefix.4. Giả thuyết khoa học
prefix.5. Nhiệm vụ nghiên cứu
prefix.6. Phạm vi nghiên cứu
prefix.7. Phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
prefix.7.1. Phương pháp tiếp cận
prefix.7.2. Phương pháp nghiên cứu
prefix.8. Những luận điểm bảo vệ
prefix.9. Những đóng góp mới của luận án
prefix.10. Nơi thực hiện đề tài
prefix.11. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NGÀNH KỸ THUẬT – CÔNG NGHỆ THEO HƯỚNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG TRONG TRƯỜNG ĐẠI HỌC
1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề
1.1.1. Lịch sử nghiên cứu quản lý chất lượng trên thế giới
1.1.2. Đảm bảo chất lượng đào tạo đại học trên thế giới
1.1.2.1. Đảm bảo chất lượng đào tạo đại học ở Châu Âu
1.1.2.2. Đảm bảo chất lượng đào tạo đại học ở Mỹ
1.1.2.3. Đảm bảo và đánh giá chất lượng đào tạo đại học tại Nga
1.1.3. Các công trình nghiên cứu trong nước
1.2. Một số khái niệm cơ bản
1.2.1. Khái niệm về khoa học, kỹ thuật, công nghệ
1.2.2. Khái niệm về nguồn nhân lực, nhân lực KT-CN
1.2.2.1. Khái niệm về nguồn nhân lực
1.2.2.2. Nhân lực kỹ thuật – công nghệ
1.2.3. Khái niệm về mục tiêu, chương trình, nội dung đào tạo
1.2.3.1. Mục tiêu đào tạo
1.2.3.2. Chương trình giảng dạy, chương trình đào tạo
1.2.3.3. Nội dung đào tạo
1.2.4. Quản lý và Quản lý đào tạo
1.2.4.1. Khái niệm về quản lý
1.2.4.2. Các chức năng của quản lý
1.2.4.3. Khái niệm về Quản lý đào tạo
1.2.4.4. Quản lý đào tạo ngành KT-CN trong trường đại học
1.2.5. Chất lượng và Quản lý chất lượng đào tạo đại học ngành KT-CN
1.2.5.1. Khái niệm về Chất lượng
1.2.5.2. Chất lượng trong đào tạo đại học ngành KT-CN
1.2.5.3. Quản lý chất lượng đào tạo đại học ngành kỹ thuật – công nghệ
1.2.6. Sơ đồ các khái niệm liên hệ đến quản lý của ISO 9000-2007
1.2.7. Khái niệm về năng lực thực hiện
1.3. Quản lý đào tạo ngành Kỹ thuật – Công nghệ trong trường đại học theo hướng đảm bảo chất lượng
1.3.1. Các phương thức quản lý chất lượng
1.3.2. Đặc trưng đào tạo các ngành kỹ thuật - công nghệ trong trường đại học
1.3.2.1. Các ngành kỹ thuật - công nghệ trong trường đại học
1.3.2.2. Một số đặc trưng đào tạo các ngành KT-CN trong trường đại học
1.3.3. Sơ lược nội dung quản lý đảm bảo chất lượng quá trình đào tạo KT-CN
1.3.4. Năng lực thực hiện trong đào tạo ngành KT-CN và quy trình đào tạo Đảm bảo chất lượng theo năng lực thực hiện
1.3.5. Mô hình đảm bảo chất lượng giáo dục của Việt Nam
1.3.6. Một số mô hình đảm bảo chất lượng giáo dục trên thế giới
1.3.6.1. Một số mô hình quản lý việc đánh giá chất lượng giáo dục
1.3.6.1.1. Mô hình CIPO trong quản lý đánh giá chất lượng giáo dục
1.3.6.1.2. Đánh giá CLGD theo Mô hình “đầu vào - quá trình - đầu ra” của Mỹ
1.3.6.1.3. Đánh giá chất lượng giáo dục theo Mô hình Châu Âu (EFQM)
1.3.6.1.4. Cách đánh giá chất lượng giáo dục của ILO & ADB – 500 dành cho các loại hình trường kỹ thuật - nghề nghiệp
1.3.6.2. Một số mô hình quản lý theo hướng đảm bảo chất lượng
1.3.6.2.1. Mô hình quản lý đảm bảo chất lượng ISO
1.3.6.2.2. Mô hình quản lý ĐBCL trong giáo dục kỹ thuật – công nghiệp CDIO
1.3.6.2.3. Mô hình ABET quản lý ĐBCL đào tạo ngành Kỹ thuật – công nghệ
1.3.6.2.4. Mô hình ĐBCL của mạng lưới các trường Đại học Đông Nam Á
1.4. Nội dung quản lý đào tạo ngành kỹ thuật - công nghệ trong trường đại học theo hướng đảm bảo chất lượng
1.4.1. Quản lý mục tiêu, chương trình đào tạo theo nhu cầu xã hội
1.4.1.1. Quản lý việc xây dựng mục tiêu, chương trình đào tạo
1.4.1.2. Phát triển chương trình đào tạo
1.4.2. Quản lý việc thực hiện mục tiêu, nội dung chương trình đào tạo
1.4.3. Quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên
1.4.3.1. Nội dung quản lý hoạt động giảng dạy của GV
1.4.3.2. Quản lý đổi mới phương pháp giảng dạy của giảng viên
1.4.4. Quản lý hoạt động học tập, rèn luyện của sinh viên
1.4.4.1. Nội dung quản lý hoạt động học tập, rèn luyện của SV
1.4.4.2. Một số nội dung quản lý học tập, rèn luyện của SV ngành KT-CN
1.4.4.3. Quản lý hoạt động lao động sản xuất của sinh viên
1.4.4.4. Quản lý hoạt động hướng nghiệp cho sinh viên
1.4.5. Quản lý việc kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh viên
1.4.5.1. Khái quát về kiểm tra đánh giá
1.4.5.2. Nội dung quản lý kiểm tra đánh giá
1.4.6. Quản lý Cơ sở vật chất phục vụ đào tạo
1.4.7. Quản lý quá trình Kiểm định chất lượng trong trường đại học
1.4.8. Quản lý nâng cao trình độ cán bộ quản lý giáo dục
1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến QLĐT ngành KT-CN trong trường đại học
1.5.1. Yếu tố về cơ sở pháp lý
1.5.2. Tiêu chuẩn đánh giá CLGD trường đại học
1.5.2.1. Hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục đại học
1.5.2.2. Một số định hướng đổi mới quản lý giáo dục đại học theo hướng nâng cao và đảm bảo chất lượng giáo dục đại học Viêt Nam đến năm 2020
1.5.3. Những điều kiện về nhân lực, vật lực và tài lực
1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NGÀNH KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY ĐÔ
2.1. Khái quát sự phát triển giáo dục đại học Việt Nam
2.1.1. Phát triển mạng lưới các trường cao đẳng, đại học
2.1.2. Phát triển số lượng sinh viên cao đẳng, đại học
2.1.3. Tỉ lệ sinh viên/ 1 vạn dân
2.1.4. Số sinh viên tốt nghiệp
2.1.5. Sự phát triển giáo dục đại học ngoài công lập
2.2. Giới thiệu khái quát về Trường Đại học Tây Đô
2.2.1. Cơ cấu tổ chức
2.2.2. Cơ sở vật chất
2.2.3. Đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên và nhân viên
2.2.4. Quy mô đào tạo
2.3. Giới thiệu khái quát về Khoa Kỹ thuật – Công nghệ
2.4. Khái quát về phương pháp và tổ chức thu thập dữ liệu
2.4.1. Hồi cứu tư liệu
2.4.2. Phương pháp thống kê
2.4.3. Phương pháp khảo sát điều tra bằng phiếu hỏi
2.4.4. Lấy ý kiến phản hồi từ sinh viên
2.5. Thực trạng và đánh giá thực trạng QLĐT ngành KT-CN tại ĐHTĐ
2.5.1. Thực trạng quản lý mục tiêu, chương trình đào tạo KT-CN tại ĐHTĐ
2.5.2. Thực trạng quản lý chất lượng hoạt động giảng dạy của giảng viên
2.5.2.1. Quy định, quy trình, biểu mẫu và các chỉ tiêu, chỉ số đánh giá hoạt động giảng dạy của GV
2.5.2.2. Đánh giá về công tác lập kế hoạch dạy học của nhà trường
2.5.2.3. Đánh giá về công tác tổ chức dạy học của nhà trường
2.5.2.4. Đánh giá mức độ thực hiện nề nếp, nội quy, thời khóa biểu của GV
2.5.2.5. Đánh giá mức độ chất lượng giảng dạy của Giảng viên
2.5.2.6. Đánh giá chính sách khuyến khích GV áp dụng các PPDH hiện đại
2.5.2.7. Quản lý tính công bằng, công khai trong đánh giá kết quả học tập của GV đối với SV
2.5.2.8. Quản lý khuyến khích các phương pháp đánh giá tiên tiến kết quả học tập của GV đối với SV
2.5.2.9. Quản lý lấy thông tin phản hồi của SV về HĐ giảng dạy của GV
2.5.3. Quản lý sinh viên trong quá trình đào tạo
2.5.3.1. Đánh giá công tác tuyển sinh
2.5.3.2. Quản lý học tập, rèn luyện của sinh viên trong quá trình đào tạo
2.5.3.2.1. Quản lý hoạt động học tập, rèn luyện của sinh viên trong giờ học lý thuyết trên lớp
2.5.3.2.2. Quản lý hoạt động học tập, rèn luyện trong giờ học thực hành ở phòng thí nghiệm, nhà xưởng, phòng vi tính
2.5.3.2.3. Quản lý hoạt động tự học của sinh viên
2.5.3.2.4. Quản lý hoạt động hướng nghiệp cho sinh viên
2.5.3.2.5. Hoạt động học tập, rèn luyện, lao động sản xuất của SV ở cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ
2.5.3.2.6. Quản lý thực tập, làm đồ án hoặc khóa luận tốt nghiệp của SV
2.5.3.3. Quản lý dịch vụ hỗ trợ sinh viên trong quá trình đào tạo
2.5.3.3.1. Đánh giá việc thực hiện chế độ chính sách của nhà nước đối với SV của nhà trường
2.5.3.3.2. Đánh giá chính sách và việc thực hiện chính sách hỗ trợ SV của nhà trường
2.5.3.3.3. Thủ tục hành chính, tiếp nhận và giải quyết các vướng mắc của SV
2.5.3.3.4. Đánh giá các kênh tư vấn và mức độ thực hiện hoạt động tư vấn
2.5.3.3.5. Dịch vụ hỗ trợ đáp ứng chỗ ở, ký túc xá cho SV
2.5.3.3.6. Dịch vụ hỗ trợ đáp ứng việc ăn và sinh hoạt hàng ngày cho SV
2.5.3.3.7. Dịch vụ khắc phục hậu quả học tập và thi cử
2.5.4. Thực trạng quản lý kiểm tra đánh giá kết quả học tập của SV
2.5.4.1. Đánh giá SV nhập học bằng kết quả đầu vào
2.5.4.2. Quản lý đánh giá chất lượng sinh viên
2.5.4.3. Đánh giá sự tiến bộ trong học tập của SV thông qua một ma trận điểm số/biểu đồ thể hiện năng lực của SV theo kết quả đầu ra
2.5.4.4. Đánh giá bài thi cuối khóa/tốt nghiệp bằng các bài kiểm tra năng lực sinh viên hoặc bằng kỳ kiểm tra tốt nghiệp toàn diện
2.5.4.5. Xây dựng ngân hàng đề thi, bảo mật và sử dụng trong thi và kiểm tra
2.5.4.6. Đánh giá quy trình &thực hiện giải quyết khiếu nại kết quả đánh giá
2.5.5. Thực trạng quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo
2.5.5.1. Thực trạng quản lý hoạt động các phòng máy vi tính
2.5.5.2. Thực trạng quản lý các phòng thí nghiệm Điện - Điện tử
2.5.5.3. Thực trạng quản lý các phòng thí nghiệm Xây dựng
2.5.5.4. Thực trạng quản lý hoạt động thư viện
2.5.5.5. Kết quả khảo sát đánh giá thực trạng quản lý CSVC phục vụ đào tạo
2.5.6. Kiểm định chất lượng nhà trường tại Trường Đại học Tây Đô
2.5.6.1. Bộ Tiêu chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục đại học
2.5.6.2. Kết quả tự đánh giá của Trường Đại học Tây Đô năm 2013
2.5.6.3. Phân tích kết quả Khảo sát CBQL và GV về Kiểm định chất lượng đào tạo, quản lý chất lượng bên trong
2.5.7. Quản lý chất lượng đội ngũ cán bộ giảng viên và cán bộ quản lý GD
2.5.7.1. Đội ngũ GV đủ về số lượng, đạt chuẩn về trình độ và năng lực để thực hiện chương trình đào tạo của nhà trường
2.5.7.2. Đánh giá năng lực và kết quả thực hiện nhiệm vụ của CBGV so với mong muốn của nhà trường
2.5.7.3. Có hệ thống đánh giá GV hữu hiệu, sử dụng các hình thức đánh giá như: SV đánh giá CBGV, CBGV đánh giá, Hội đồng nhà trường đánh giá
2.5.7.4. Kế hoạch, quy hoạch dài hạn phát triển đội ngũ về số lượng, chất lượng, nâng cao kiến thực, năng lực thực hiện nhiệm vụ
2.5.7.5. Quy trình, tiêu chí, tiêu chuẩn và các chỉ số chất lượng cho quy hoạch, tuyển dụng, phân công, bổ nhiệm, nâng bậc
2.5.7.6. Chính sách, chế độ thu hút các giảng viên giỏi về trường nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và nghiên cứu
2.5.7.7. Đánh giá việc thực hiện đào tạo bồi dưỡng nâng cao chất lượng GV theo kịp với nhu cầu phát triển giảng dạy của nhà trường
2.5.7.8. Xây dựng môi trường học hỏi, động lực phát triển đạo đức, văn hóa nghề nghiệp cho đội ngũ giảng viên
2.5.7.9. Sàng lọc, chấm dứt hợp đồng, cho nghỉ hưu sớm, cắt phúc lợi xã hội đối với những GV không hoàn thành nhiệm vụ
2.5.7.10. Đánh giá nhu cầu nâng cao trình độ quản lý của CBQL
2.5.7.11. Đánh giá nhu cầu nâng cao trình độ chuyên môn của các CBQL trong nhà trường đáp ứng chuẩn các vị trí quản lý
2.5.8. Theo dõi việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp
2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: CÁC BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NGÀNH KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ THEO HƯỚNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY ĐÔ
3.1. Nguyên tắc đề xuất các biện pháp
3.1.1. Nguyên tắc mục tiêu
3.1.2. Nguyên tắc toàn diện
3.1.3. Nguyên tắc hiệu quả
3.1.4. Nguyên tắc khả thi
3.2. Đề xuất các biện pháp quản lý đào tạo ngành kỹ thuật – công nghệ theo hướng đảm bảo chất lượng tại trường Đại học Tây Đô
3.3. Biện pháp quản lý đổi mới mục tiêu, chương trình đào tạo ngành Kỹ thuật - Công nghệ theo nhu cầu xã hội
3.3.1. Cách thực hiện
3.3.2. Điều kiện thực hiện
3.4. Biện pháp QL nâng cao chất lượng giảng dạy, bồi dưỡng trình độ của GV
3.5. Quản lý nâng cao chất lượng giảng dạy của giảng viên
3.5.1. Quản lý công tác nâng cao chất lượng giảng dạy của GV
3.5.2. Quản lý việc bồi dưỡng trình độ của GV
3.6. Biện pháp quản lý nâng cao chất lượng học tập của sinh viên
3.6.1. Cách thực hiện
3.6.2. Điều kiện thực hiện
3.7. Biện pháp quản lý kiểm tra - đánh giá kết quả học tập của sinh viên
3.7.1. Cách thực hiện
3.7.2. Điều kiện thực hiện
3.8. Biện pháp quản lý tăng cường cơ sở vật chất phục vụ đào tạo
3.8.1. Cách thực hiện
3.8.2. Điều kiện thực hiện
3.9. Biện pháp quản lý tham gia kiểm định chất lượng theo Luật giáo dục
3.9.1. Cách thực hiện
3.9.2. Điều kiện thực hiện
3.10. Biện pháp quản lý nâng cao trình độ cán bộ QLGD
3.10.1. Cách thực hiện
3.10.2. Điều kiện thực hiện
3.11. Mối quan hệ giữa các biện pháp quản lý
3.12. Thăm dò tính cần thiết và khả thi của các biện pháp quản lý
3.12.1. Phiếu thăm dò các biện pháp
3.12.2. Kết quả thăm dò ý kiến về tính cần thiết, tính khả thi của 7 biện pháp
3.12.3. Phân tích kết quả khảo sát
3.12.3.1. Phân tích dựa vào giá trị Mean
3.12.3.2. Phân tích kết dựa vào Tỷ lệ đánh giá
3.13. Thử nghiệm một số biện pháp quản lý
3.13.1. Thử nghiệm biện pháp 2: "Nâng cao chất lượng giảng dạy, bồi dưỡng trình độ của giảng viên"
3.13.1.1. Nội dung 1: Quản lý công tác nâng cao chất lượng giảng dạy của GV
3.13.1.2. Nội dung 2: Quản lý việc bồi dưỡng trình độ của GV
3.13.2. Thử nghiệm biện pháp 3: "Nâng cao chất lượng học tập của SV"
3.13.2.1. Tổ chức thực hiện
3.13.2.2. Kết quả sau thử nghiệm
3.13.2.3. Đánh giá Kết quả thử nghiệm biện pháp 3
3.13.3. Thử nghiệm biện pháp 6: "Tham gia Kiểm định chất lượng theo quy định của Luật giáo dục”
3.13.3.1. Tổ chức thực hiện
3.13.3.2. Kết quả bước đầu trong tiến trình KĐCL
3.13.3.3. Đánh giá kết quả tiến trình KĐCL
3.14. Đề xuất Bộ tiêu chuẩn để Quản lý đào tạo ngành KT-CN theo hướng đảm bảo chất lượng trong trường đại học
3.14.1. Bộ 7 tiêu chuẩn được đề xuất để Quản lý đào tạo ngành KT-CN theo hướng đảm bảo chất lượng trong trường đại học
3.14.2. So sánh 7 tiêu chuẩn đề xuất với bộ tiêu chuẩn của AUN-QA và CIPO (UNESCO 2000)
3.14.3. So sánh Bộ 7 tiêu chuẩn đề xuất với 10 tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT
3.15. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản lý đào tạo ngành kỹ thuật công nghệ theo hướng đảm bảo chất lượng tại trường đại học tây đô

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (231 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ------------------------------------------ TRỊNH HUỀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NGÀNH KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ THEO HƯỚNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY ĐÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ------------------------------------------ TRỊNH HUỀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NGÀNH KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ THEO HƯỚNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY ĐÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9.14 Cán bộ hướng dẫn: 1. TS PHẠM VĂN SƠN HÀ NỘI – 2018 i LỜI CẢM ƠN uận án này là kết quả của quá trình học tập tại Viện Khoa học Giáo dục L Việt Nam và quá trình công tác của bản thân tại Trường Đại học Tây Đô thành phố Cần Thơ. Tác giả xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến các Nhà khoa học trong và ngoài Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã tham gia giảng dạy lớp Chuyên đề Tiến Sĩ (Khóa 2013-2016) và các hoạt động đào tạo tiến sĩ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam; các Cán bộ ở Trung tâm Đào tạo Bồi dưỡng thuộc Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam; các Giảng viên và Cán bộ ở Hội đồng Quản trị, Ban Giám hiệu, các Phòng, Khoa, Trung tâm Trường Đại học Tây Đô, Trường Đại học Nam Cần Thơ đã có nhiều giúp đỡ, tạo điều kiện cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Đặc biệt tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với các thầy hướng dẫn TS.

Trần Văn Hùng và PGS. TS Phạm Văn Sơn đã tận tình giúp đỡ tác giả trong việc nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Trịnh Huề ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những gì được viết trong luận án này là do sự tìm hiểu và nghiên cứu của bản thân tôi. Mọi kết quả nghiên cứu cũng như ý tưởng của các tác giả khác nếu được trích dẫn sẽ được ghi chú nguồn gốc cụ thể.

Luận án này cho đến nay chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những lời cam đoan trên. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Trịnh Huề DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Từ đầy đủ Ghi chú 1 BGH Ban Giám hiệu 2 CBQL Cán bộ quản lý 3 CĐ Cao đẳng 4 CLGD Chất lượng giáo dục 5 CNH-HĐH Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa 6 CNTT Công nghệ Thông tin 7 CSVC Cơ sở vật chất 8 CTĐT Chương trình đào tạo 9 DH Dạy học 10 ĐBCL Đảm bảo chất lượng 11 ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long 12 ĐH Đại học 13 ĐHSP Đại học Sư phạm 14 ĐHTĐ Đại học Tây Đô 15 ĐNA Đông Nam Á 16 ĐVHT Đơn vị học trình 17 ĐVT Đơn vị tính 18 GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo 19 GDĐH Giáo dục đại học 20 GS/ PGS Giáo sư/ Phó Giáo sư 21 GV Giảng viên 22 HĐQT Hội đồng Quản trị 23 HSSV Học sinh Sinh viên 24 KĐCL Kiểm định chất lượng 25 KHGDVN Khoa học Giáo dục Việt Nam 26 KHCN Khoa học công nghệ 27 KS Khảo sát 28 KT-CN Kỹ thuật – Công nghệ 29 KT-XH Kinh tế - xã hội 30 KTTT Kinh tế thị trường 31 LĐSX Lao động sản xuất 32 NCKH Nghiên cứu khoa học 33 NLTH Năng lực thực hiện 34 PPGD Phương pháp giảng dạy 35 QLCL Quản lý chất lượng 36 QLĐT Quản lý đào tạo 37 QLGD Quản lý giáo dục 38 QLSV Quản lý sinh viên 39 SVTN Sinh viên tốt nghiệp 40 TCTK Tổng cục Thống kê 41 TD Thí dụ 42 TPCT Thành phố Cần Thơ 43 TP. HCM Thành phố Hồ Chí Minh 44 TTLĐ Thị trường lao động 45 XH Xã hội DANH MỤC CÁC HÌNH, BẢNG, BIỂU ĐỒ Biểu Hình Bảng NỘI DUNG Trang đồ 1.1 Sơ đồ nguyên nhân và kết quả 13 1.2 Sơ đồ khái quát về “Mô hình nhân cách” 28 1.3 Sơ đồ khái quát về “Mô hình nội dung đào tạo” 29 1.4 Quá trình đào tạo tổng thể trong nhà trường 31 1.5 Khái niệm về chất lượng đào tạo đại học KT-CN 32 1.6 Sơ đồ các khái niệm liên quan đến quản lý 34 1.7 Năng lực thực hiện = Kiến thức + Kỹ năng + Thái độ 34 1.8 Các phương thức QL chất lượng theo Edward Sallis 35 1.9 Biểu tượng Vòng tròn chất lượng của Deming 36 Đánh giá chất lượng theo đầu vào - quá trình và đầu ra 1.10 47 của Mỹ Mô hình đánh giá chất lượng theo Hệ thống Châu Âu 1.12 Mô hình của một hệ thống QLCL dựa trên quá trình 50 1.13 Bản chất của CDIO 51 1.14 Phương pháp tiếp cận CDIO 51 1.1 Các tiêu chuẩn của CDIO 52 1.2 Khung chuẩn đầu ra của CDIO 53 1.15 Quy trình xây dựng CTĐT theo CDIO 54 1.16 Mô hình AUN-QA cho giáo dục đại học 55 1.17 Mô hình AUN-QA cấp trường 56 1.18 Mô hình AUN-QA về ĐBCL bên trong IQA 56 1.19 Mô hình AUN-QA cấp chương trình 57 1.3 Tiêu chuẩn ĐBCL GD của AUN-QA 58 1.20 Chu trình cơ bản phát triển một chương trình đào tạo 60 Mô hình phát triển chương trình giảng dạy có hệ thống 1.4 61 (SCID) Mối quan hệ của ba loại mô hình trong phát triển chương 1.21 63 trình giảng dạy theo năng lực thực hiện So sánh giảng dạy truyền thống với các mô hình giảng 1.6 Các cấp độ kiến thức 69 1.7 Các cấp độ kỹ năng 70 1.8 Thang đánh giá sự thực hiện (PRS) 70 1.9 Các mức độ đánh giá thái độ 71 2.1 Sự phát triển số lượng trường CĐ, ĐH tại VN 2006- 2015 80 2.2 Sự phát triển số lượng SV CĐ, ĐH tại VN 2006- 2015 80 2.2 Sự phát triển số lượng SV CĐ, ĐH tại VN 2006- 2015 81 2.3 Tỷ lệ SV/1 vạn dân – Số SV tốt nghiệp 2006-2015 81 2.4 Tỷ lệ SV/ 1 vạn dân của VN và một số nước trên thế giới 82 2.5 Sự phát triển GD CĐ, ĐH ngoài công lập 2006-2015 82 Sự phát triển số trường CĐ, ĐH ngoài công lập 2006- 2.5 83 2015 Đội ngũ cán bộ, giảng viên và nhân viên phân theo trình 2.6 84 độ chuyên môn Đội ngũ cán bộ, giảng viên và nhân viên phân theo trình 2.7 Số SV Trường Đại học Tây Đô giai đoạn 2006 – 2015 85 2.7 Quy mô đào tạo sinh viên CĐ, ĐH từ 2006-2015 85 Số SV tuyển mới vào Trường ĐH Tây Đô giai đoạn 2006 2.9 Số SV Đại học Tây Đô tốt nghiệp giai đoạn 2010-2015 86 2.9 Số SV Đại học Tây Đô tốt nghiệp giai đoạn 2010-2015 87 Phân bổ nguồn sinh viên trong 3 năm gần đây theo tỉnh 2.11 Quy mô đào tạo sinh viên ngành Kỹ thuật – Công nghệ 88 Đánh giá Quản lý Mục tiêu,Chương trình đào tạo 2.12 92 ngành KT-CN của trường ĐH Tây Đô 2.13 Quản lý chất lượng hoạt động giảng dạy của giảng viên 94 Tổng hợp kết quả lấy ý kiến phản hồi của SV ĐHTĐ từ 2.15 Quản lý sinh viên trong quá trình đào tạo 102 Kết quả học tập của sinh viên ngành KT-CN Trường ĐH 2.16 Tây Đô - Từ khóa 1 – khóa 6 (tốt nghiệp năm học 2009- 108 2010 đến 2014-2015) 2.17 Kết quả khảo sát QL đánh giá kết quả học tập của iên 109 2.18 Đánh giá Quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo 113 2.19 Bộ Tiêu chuẩn, Tiêu chí kiểm định chất lượng GDĐH 116 2.20 Tổng hợp kết quả tự đánh giá 118 Kiểm định chất lượng đào tạo, quản lý chất lượng bên 2.22 QLCL đội ngũ cán bộ GV và cán bộ quản lý giáo dục 123 Tỷ lệ SV ĐHTĐ có việc làm trong các năm 2008-2012 2.1 Sơ đồ các hình thức bồi dưỡng nâng cao trình độ GV 139 Kết quả thăm dò về tính cần thiết, tính khả thi của các 3.

Giá trị Mean của tính cần thiết, tính khả thi của các biện 3.3 Tỷ lệ số người ủng hộ của từng biện pháp 153 3.3 Khảo sát tính cần thiết/ khả thi của 7 biện pháp 153 Kết quả KS về tính cần thiết và khả thi của các BP theo 2 3.4 154 mức độ (%) Số liệu đăng ký thao giảng Học kỳ 2 năm 2016-2017 3.5 157 của GV Khoa KT-CN Trường ĐHTĐ 3.6 Trình độ GV cơ hữu từ 2012 đến 2017 159 3.7 Kết quả thi đua học tốt trong SV 164 3.8 Thành tích của Nhà trường trong những năm vừa qua 165 So sánh 7 tiêu chuẩn được đề xuất với Bộ tiêu chuẩn của 3.9 170 AUN-QA và Bộ tiêu chuẩn của CIPO Mối quan hệ giữa 7 Tiêu chuẩn đề xuất với 10 Tiêu chuẩn 3.10 171 đánh giá CLGD trường đại học của Bộ GD&ĐT MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Khách thể, đối tượng nghiên cứu.

Khách thể nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu.

Những luận điểm bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án. Nơi thực hiện đề tài. Cấu trúc của luận án.

CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NGÀNH KỸ THUẬT – CÔNG NGHỆ THEO HƯỚNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG TRONG TRƯỜNG ĐẠI HỌC. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Lịch sử nghiên cứu quản lý chất lượng trên thế giới. Đảm bảo chất lượng đào tạo đại học trên thế giới.

Đảm bảo chất lượng đào tạo đại học ở Châu Âu. Đảm bảo chất lượng đào tạo đại học ở Mỹ. Đảm bảo và đánh giá chất lượng đào tạo đại học tại Nga. Các công trình nghiên cứu trong nước.

Một số khái niệm cơ bản. Khái niệm về khoa học, kỹ thuật, công nghệ. Khái niệm về nguồn nhân lực, nhân lực KT-CN. Khái niệm về nguồn nhân lực.

Nhân lực kỹ thuật – công nghệ. Khái niệm về mục tiêu, chương trình, nội dung đào tạo. Mục tiêu đào tạo. Chương trình giảng dạy, chương trình đào tạo.

Nội dung đào tạo. Quản lý và Quản lý đào tạo. Khái niệm về quản lý. Các chức năng của quản lý.

Khái niệm về Quản lý đào tạo. Quản lý đào tạo ngành KT-CN trong trường đại học. Chất lượng và Quản lý chất lượng đào tạo đại học ngành KT-CN. Khái niệm về Chất lượng.

Chất lượng trong đào tạo đại học ngành KT-CN. Quản lý chất lượng đào tạo đại học ngành kỹ thuật – công nghệ. Sơ đồ các khái niệm liên hệ đến quản lý của ISO 9000-2007. Khái niệm về năng lực thực hiện .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Huề (2018). Quản lý đào tạo chất lượng ngành Kỹ thuật Công nghệ tại ĐH Tây Đô [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/luan-an-quan-ly-dao-tao-nganh-ky-thuat-cong-nghe-dai-hoc-tay-do

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý đào tạo chất lượng ngành Kỹ thuật Công nghệ tại ĐH Tây Đô" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu quản lý đào tạo chất lượng ngành Kỹ thuật Công nghệ tại Đại học Tây Đô, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo.

Luận án "Quản lý đào tạo chất lượng ngành Kỹ thuật Công nghệ tại ĐH Tây Đô" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Quản lý đào tạo chất lượng ngành Kỹ thuật Công nghệ tại ĐH Tây Đô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý đào tạo chất lượng ngành Kỹ thuật Công nghệ tại ĐH Tây Đô" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Quản lý đào tạo chất lượng ngành Kỹ thuật Công nghệ tại ĐH Tây Đô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý đào tạo chất lượng ngành Kỹ thuật Công nghệ tại ĐH Tây Đô" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý đào tạo chất lượng ngành Kỹ thuật Công nghệ tại ĐH Tây Đô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter