Luận án tiến sĩ Kỹ thuật Cơ khí Động lực: Nghiên cứu tổn thất truyền âm tấm composite sandwich và ứng dụng giảm ồn tàu thủy
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thất truyền âm tấm composite sandwich ứng dụng tàu thủy, phân tích ảnh hưởng cấu trúc vật liệu đến hiệu suất âm học.
Kỹ Thuật Giao Thông
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan tổn thất truyền âm tấm composite sandwich
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nha Trang
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật giao thông
- Tác giả:
- Đinh Đức Tiến
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan tổn thất truyền âm tấm composite sandwich
Kiểm soát tiếng ồn và dao động là bài toán cấp thiết trong thiết kế tàu thủy hiện đại. Sự phát triển của vật liệu composite tàu thủy mang lại giải pháp giảm nhẹ trọng lượng kết cấu vỏ tàu. Tấm composite sandwich sở hữu độ bền uốn riêng cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường biển. Mặc dù vậy, đặc tính nhẹ của kết cấu dạng này thường dẫn đến khả năng cách âm không khí suy giảm đáng kể. Nghiên cứu tổn thất truyền âm (sound transmission loss - STL) là chìa khóa để hoàn thiện thiết kế vỏ tàu. Việc xác định các thông số âm học của tấm giúp các kỹ sư dự báo chính xác mức áp suất âm trong thân tàu. Quá trình truyền năng lượng âm thanh qua vách ngăn liên quan chặt chẽ đến các thông số hình học và cơ lý của từng lớp vật liệu. Luận án tiến sĩ này tập trung giải quyết toàn diện mối quan hệ giữa kết cấu tấm và hiệu quả cách âm vỏ tàu. Phân tích tổn thất truyền âm tạo cơ sở kỹ thuật vững chắc cho việc ứng dụng vật liệu mới trên tàu khách cao tốc.
1.1. Cấu tạo và đặc tính của sandwich composite panel
Cấu trúc sandwich composite panel tiêu chuẩn gồm hai lớp da mỏng chịu lực ép chặt một lớp lõi dày có trọng lượng riêng thấp. Lớp da thường được chế tạo từ nhựa polyester, vinylester hoặc epoxy gia cường sợi thủy tinh dệt dạng roving hoặc mat. Lớp lõi sử dụng bọt xốp xơ cứng polyurethane, PVC foam hoặc cấu trúc lõi honeycomb bằng kim loại hoặc sợi aramid. Sự kết hợp này mang lại mô đun đàn hồi uốn rất lớn trong khi vẫn duy trì tổng khối lượng ở mức tối thiểu. Trong môi trường hàng hải, vật liệu composite tàu thủy không bị oxy hóa hay rỉ sét như thép truyền thống. Tuy nhiên, lớp lõi nhẹ lại là nguyên nhân chính gây suy giảm trở kháng âm học đặc trưng của tấm vách. Lớp lõi rỗng hoặc xốp có xu hướng cho sóng âm đi qua dễ dàng ở một số dải tần số nhất định. Do đó, việc lựa chọn chính xác chiều dày lớp da và tỷ trọng lớp lõi có ý nghĩa quyết định đối với khả năng cách âm vỏ tàu.
1.2. Cơ sở lý thuyết tổn thất truyền âm trong âm học
Tổn thất truyền âm (sound transmission loss - STL) là đại lượng decibel (dB) biểu thị mức độ cản trở năng lượng âm thanh của một kết cấu ngăn cách. Khi sóng âm va chạm vào bề mặt tấm, một phần năng lượng bị phản xạ, một phần bị tiêu tán thành nhiệt và phần còn lại truyền qua không gian bên kia. Cơ chế lan truyền âm thanh trong môi trường chất rắn gắn liền với hiện tượng dao động uốn đàn hồi. Đặc tính vibro-acoustics tàu thủy mô tả sự tương tác phức tạp giữa dao động cơ học của vỏ tàu và trường âm thanh trong khoang cabin. Đường cong STL của tấm ngăn thường được chia thành ba vùng kiểm soát chính: vùng kiểm soát độ cứng ở tần số rất thấp, vùng kiểm soát khối lượng ở dải trung bình và vùng kiểm soát giảm chấn ở dải tần số cao. Việc tối ưu hóa chỉ số sound transmission loss đòi hỏi sự cân bằng hài hòa giữa độ cứng uốn và khả năng hấp thụ dao động của vật liệu.
II. Thực nghiệm tổn thất truyền âm tấm composite sandwich
Nghiên cứu thực nghiệm xác định tổn thất truyền âm là phương pháp tối ưu nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy cho quá trình tính toán. Luận án xây dựng quy trình thực nghiệm dựa trên phương pháp phân tích thống kê năng lượng (SEA). Các phép đo STL được tiến hành trong hệ thống buồng thử âm tiêu chuẩn với trang thiết bị đo đạc độ chính xác cao. Dữ liệu thực nghiệm giúp đánh giá trực tiếp ảnh hưởng của chiều dày lớp da, chiều dày lớp lõi và tỷ trọng lõi đối với chỉ số cách âm. Toàn bộ các mẫu thử composite sandwich được gia công tỉ mỉ theo đúng quy chuẩn chế tạo vật liệu hàng hải. Kết quả đo đạc cung cấp bức tranh chi tiết về đặc tính âm học của từng cấu hình kết cấu trong dải tần số rộng. Nghiên cứu thực nghiệm tạo nền tảng vững chắc để kiểm chứng và hiệu chỉnh mô hình lý thuyết.
2.1. Quy trình thực nghiệm đo sound transmission loss
Quy trình đo đạc tổn thất truyền âm được thực hiện trong hệ thống phòng thí nghiệm âm học gồm phòng phát và phòng thu có độ cách ly cao. Tấm mẫu thử kích thước tiêu chuẩn được lắp đặt kín khít tại cửa sổ truyền âm ngăn cách giữa hai phòng. Nguồn âm đa hướng phát tín hiệu tiếng ồn trắng công suất lớn để tạo trường âm khuếch tán đồng đều trong phòng phát. Cảm biến microphone ghi nhận mức áp suất âm trung bình không gian trong cả hai buồng thử. Đồng thời, thiết bị đo lường tiến hành đo thời gian âm vang trong phòng thu nhằm hiệu chỉnh lượng năng lượng âm hấp thụ thực tế. Chỉ số sound transmission loss được tính toán chính xác cho từng dải tần số 1/3 Octave từ 100 Hz đến 5000 Hz. Phương pháp phân tích thống kê năng lượng đảm bảo giảm thiểu tối đa sai số do hiệu ứng bờ và hiện tượng rò rỉ âm học qua khe hở.
2.2. Phân tích dữ liệu thực nghiệm trên các mẫu tấm
Thực nghiệm tiến hành trên chuỗi mẫu thử từ M2 đến M11 với cấu trúc lớp da và lớp lõi thay đổi có hệ thống. Kết quả cho thấy mẫu sử dụng lõi honeycomb tạo ra độ cứng cơ học cao nhưng làm xuất hiện hiện tượng sụt giảm STL sâu tại tần số cao. Tấm có lớp da dày hơn sở hữu mật độ khối lượng bề mặt lớn, giúp nâng cao chỉ số STL ở dải tần số thấp tuân theo quy luật khối lượng. Khi tăng chiều dày lớp lõi xốp bọt polyurethane, khả năng suy giảm âm ở dải tần số cao tăng lên rõ rệt nhờ cơ chế tiêu tán năng lượng âm trong vật liệu xốp. Ngược lại, các tấm có cùng chiều dày nhưng khác tỷ trọng lõi thể hiện sự dịch chuyển đáng kể của các tần số cộng hưởng riêng. Số liệu thực nghiệm chứng minh rằng việc phối hợp hợp lý giữa lớp da composite và vật liệu xốp lõi có thể cải thiện đáng kể khả năng cách âm vỏ tàu mà không làm tăng tải trọng.
III. Mô hình tính tổn thất truyền âm tấm composite sandwich
Xây dựng mô hình giải tích dự đoán tổn thất truyền âm qua tấm composite sandwich là đóng góp khoa học trọng tâm của đề tài. Mô hình tính toán dựa trên lý thuyết tấm biến dạng trượt bậc nhất kết hợp các phương trình động lực học âm học chất lưu. Việc xác định độ cứng uốn biểu kiến tương đương của tấm sandwich cho từng dải tần số 1/3 Octave giúp đơn giản hóa bài toán vibro-acoustics tàu thủy phức tạp. Thuật toán mô phỏng cho phép tính toán nhanh chóng chỉ số sound transmission loss cho các cấu hình vật liệu khác nhau. Nhờ đó, người thiết kế có thể chủ động đánh giá đặc tính âm học trước khi tiến hành đóng mới phương tiện thủy. Kết quả tính toán giải tích cho thấy sự tương thích cao với dữ liệu đo đạc thực nghiệm trên toàn dải tần số khảo sát.
3.1. Hiện tượng tần số tới hạn và tần số trùng phùng
Hiện tượng trùng phùng âm học xảy ra khi bước sóng dao động uốn tự do của tấm composite sandwich trùng với bước sóng âm thanh trong không khí. Tần số bắt đầu xuất hiện hiện tượng này được gọi là tần số tới hạn (critical frequency). Tại vùng tần số trùng phùng, trở kháng âm học của tấm suy giảm nghiêm trọng, khiến năng lượng âm truyền qua gần như không bị cản trở. Đối với sandwich composite panel, sự tương tác phức tạp giữa biến dạng uốn của lớp da và biến dạng trượt của lớp lõi làm cho tần số trùng phùng dịch chuyển về dải tần số nghe nhạy cảm của tai người. Lõi honeycomb và bọt xốp nhẹ có độ cứng cắt thấp thường tạo ra vùng trũng STL rất sâu tại dải tần số từ 1000 Hz đến 3150 Hz. Mô hình tính toán giải tích giúp xác định chính xác giá trị tần số tới hạn, tạo tiền đề để kỹ sư đưa ra giải pháp dập tắt hiện tượng trùng phùng bằng cách thay đổi độ dày hoặc chèn vật liệu giảm chấn.
3.2. Đánh giá sai số giữa mô hình lý thuyết và đo đạc
Nghiên cứu so sánh chi tiết giữa đường cong tổn thất truyền âm lý thuyết và số liệu thực nghiệm trên 11 cấu hình mẫu tấm A đến K. Kết quả đối chứng khẳng định mô hình tính toán giải tích phản ánh chính xác quy luật biến thiên của chỉ số STL theo tần số. Độ lệch trung bình giữa lý thuyết và thực nghiệm dao động trong khoảng từ 1.5 dB đến 2.8 dB, nằm hoàn toàn trong giới hạn sai số kỹ thuật cho phép. Tại dải tần số thấp dưới 250 Hz, sai số xuất hiện chủ yếu do ảnh hưởng của điều kiện biên gá đặt và hiệu ứng trường âm buồng đo. Tại dải tần số trung bình và cao, mô hình dự đoán rất sát vị trí xuất hiện tần số trùng phùng cũng như độ sâu của vùng trũng cách âm. Sự phù hợp chặt chẽ này chứng minh mô hình toán học đề xuất hoàn toàn tin cậy để ứng dụng trong tính toán thiết kế kết cấu tàu thủy.
IV. Ứng dụng tấm composite sandwich cách âm buồng máy tàu
Buồng máy tàu khách vỏ composite là khu vực tập trung nhiều nguồn phát sinh tiếng ồn cơ học và âm khí động cường độ cao. Động cơ diesel chính cùng hệ thống máy phát điện hoạt động liên tục tạo ra trường âm thanh phức tạp trong không gian kín. Việc sử dụng tấm composite sandwich làm kết cấu vách ngăn buồng máy mang lại giải pháp kép về giảm tải trọng và cách âm vỏ tàu. Ứng dụng công nghệ cách âm tiên tiến giúp ngăn chặn sự lan truyền sóng âm lên khu vực boong hành khách và buồng điều khiển. Nghiên cứu thực hiện khảo sát đo đạc thực tế trên tàu khách hoạt động ven biển để đưa ra phương án kết cấu tối ưu. Giải pháp vách ngăn cách âm composite đáp ứng toàn diện các tiêu chuẩn hàng hải quốc tế về độ ồn cho phép.
4.1. Khảo sát hiện trạng tiếng ồn buồng máy tàu khách
Quá trình khảo sát thực địa được tiến hành trên tàu khách vỏ composite ký hiệu GW01 hoạt động trên vùng biển Nha Trang. Hệ thống đo âm thanh chuyên dụng ghi nhận mức áp suất âm tương đương tại nhiều vị trí trọng điểm khi tàu chạy ở các chế độ tải máy khác nhau. Kết quả đo chỉ ra độ ồn bên trong buồng máy chính đạt mức cực đại lên tới 108 dBA, vượt xa ngưỡng chịu đựng an toàn của thính giác. Do tính chất vỏ mỏng, năng lượng rung động từ động cơ truyền qua kết cấu đáy và mạn tàu, gây ra hiện tượng vibro-acoustics tàu thủy lan tỏa khắp thân vỏ. Tại khoang hành khách liền kề buồng máy, mức ồn ghi nhận ở mức 86 dBA, gây mệt mỏi và suy giảm tiện nghi cho hành khách trong các chuyến hành trình dài. Phân tích phổ 1/3 Octave cho thấy mức ồn tập trung năng lượng cao nhất ở dải tần từ 250 Hz đến 2000 Hz.
4.2. Giải pháp ốp tấm composite sandwich giảm ồn
Dựa trên kết quả mô phỏng tổn thất truyền âm, phương án ốp vách cách âm đa tầng bằng tấm composite sandwich được triển khai thử nghiệm. Kết cấu vách cách âm gồm hai lớp da composite FRP dày 3 mm kẹp giữa lớp xốp polyurethane cách nhiệt và bông khoáng tiêu âm sợi bazan mật độ 60 kg/m3. Hệ thống đệm cao su giảm chấn được bố trí tại các điểm liên kết khung vỏ nhằm ngăn chặn sự truyền rung động kết cấu từ động cơ vào vách ngăn. Sau khi hoàn thiện lắp đặt hệ thống vách cách âm, các phép đo kiểm tra thực tế cho thấy mức áp suất âm tại khoang hành khách giảm được từ 10 dBA đến 14 dBA. Kết quả cách âm vỏ tàu ấn tượng này đưa môi trường âm thanh trong khoang khách về dưới ngưỡng 72 dBA, hoàn toàn thỏa mãn quy chuẩn quốc tế IMO về kiểm soát tiếng ồn trên tàu biển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan mọi kết quả nghiên cứu của luận án: “Nghiên cứu tổn thất truyền âm qua tấm composite sandwich và ứng dụng vào giảm ồn tàu thủy” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác cho tới thời điểm này. Khánh Hòa, ngày 23 tháng 07 năm 2019 Tác giả luận án Đinh Đức Tiến iii LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian thực hiện đề tài, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của Ban Giám hiệu, quý Phòng, Khoa, Viện, Trung tâm của Trường Đại học Nha Trang, đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi được hoàn thành đề tài. Đặc biệt là sự hướng dẫn khoa học tận tình của GS.
Trần Ích Thịnh và TS. Nguyễn Văn Đạt đã giúp tôi hoàn thành tốt đề tài. Qua đây, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến sự giúp đỡ này. Xin chân thành cảm ơn cán bộ kỹ thuật Trung tâm thí nghiệm thực hành, Trường Đại học Nha Trang và Trung tâm đo lường, Viện đo lường Việt Nam đã tạo điều kiện trong quá trình thực nghiệm đề tài.
Tôi xin chân thành cảm ơn Quý Thầy Khoa Kỹ Thuật Giao Thông, Trường Đại học Nha Trang đã cung cấp thông tin và những đóng góp quý báu cho luận án. Xin chân thành cảm ơn: - TS. Mai Đức Nghĩa, Trường sỹ quan Không quân Nha Trang. Phạm Ngọc Thành, Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì, Phú Thọ.
Tôi xin chân thành cảm ơn cán bộ kỹ thuật, Viện nghiên cứu chế tạo Tàu thủy, Trường Đại học Nha Trang, đã hỗ trợ về nhân lực và các trang thiết bị để quá trình thực nghiệm được hoàn thành. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, các bạn bè đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn! Khánh Hòa, ngày 23 tháng 07 năm 2019 Tác giả luận án Đinh Đức Tiến iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .iii LỜI CẢM ƠN. iv MỤC LỤC.
v DANH MỤC KÝ HIỆU. ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. xi DANH MỤC BẢNG. xii DANH MỤC HÌNH.
xiv TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. xviii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Giới thiệu về vật liệu composite sandwich.
Khái niệm, cấu tạo. Phạm vi ứng dụng. Vật liệu composite sandwich dùng trong tàu thủy. Vật liệu lớp da.
Đặc điểm công nghệ thi công. Lý thuyết truyền âm. Tần số, bước sóng, biên độ. Mức áp suất âm, cường độ âm.
Một số kết quả nghiên cứu liên quan đến luận án. Tình hình nghiên cứu về tổn thất truyền âm đối với vật liệu composite sandwich. Nhận xét chung chương 1. Kết luận chương 1.
NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH TỔN THẤT TRUYỀN ÂM QUA TẤM COMPOSITE SANDWICH. Khai triển công thức thực nghiệm theo phương pháp phân tích thống kê năng lượng. Giả thiết và khái niệm. Công thức thực nghiệm xác định tổn thất truyền âm.
Mục đích thực nghiệm. Mô tả phòng thí nghiệm. Phương pháp chế tạo mẫu thử. Phương pháp đo.
Quy trình và số lượng điểm đo. Các thông số cần đo. Tiêu chuẩn áp dụng. Kiểm tra độ tin cậy.
Kết quả thực nghiệm đo STL qua các mẫu composite sandwich. Mẫu composite sandwich M2. Mẫu composite sandwich M3. Mẫu composite sandwich M4.
Mẫu composite sandwich M5. Mẫu composite sandwich M6. Mẫu composite sandwich M7. Mẫu composite sandwich M8.
Mẫu composite sandwich M9. Mẫu composite sandwich M10. Mẫu composite sandwich M11. Nhận xét chung chương 2.
Kết luận chương 2. 66 vi CHƯƠNG 3. NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN TỔN THẤT TRUYỀN ÂM QUA TẤM COMPOSITE SANDWICH DÙNG TRONG CHẾ TẠO KẾT CẤU TÀU THỦY. Lý thuyết tấm composite sandwich.
Trường chuyển vị, biến dạng và ứng suất. Phương trình quan hệ nội lực biến dạng của tấm composite sandwich. Xây dựng mô hình xác định tổn thất truyền âm qua tấm composite sandwich. Mô tả lý thuyết.
Tổn thất truyền âm của tấm composite sandwich. Xác định độ cứng uốn biểu kiến của tấm composite sandwich. Xác định tần số dao động riêng của dầm composite sandwich. Xác định độ cứng uốn biểu kiến của dầm trong dải tần số 1/3 Octave.
Xác định tổn thất truyền âm của các tấm A – K. So sánh kết quả tính toán lý thuyết và thực nghiệm. So sánh kết quả tính toán lý thuyết và thực nghiệm của tấm A. So sánh kết quả tính toán giữa lý thuyết và thực nghiệm của tấm K.
So sánh giá trị STL theo các nhóm kết cấu. Tấm có khối lượng riêng lớp lõi khác nhau, cùng chiều dày lớp da, cùng chiều dày lớp lõi: Tấm A và Tấm C; Tấm I và Tấm K .Tấm có chiều dày lớp da khác nhau, cùng chiều dày lớp lõi, cùng khối lượng riêng lớp lõi: tấm E và tấm F; tấm G và tấm H .Tấm có chiều dày lớp lõi khác nhau, cùng chiều dày lớp da, cùng khối lượng riêng lớp lõi: Tấm E và tấm G; tấm F và tấm H. Nhận xét chung chương 3. Kết luận chương 3.
NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG GIẢM ỒN BUỒNG MÁY TÀU KHÁCH VỎ COMPOSITE. Các phương pháp giảm ồn đối với động cơ diesel (máy chính) lắp đặt trên tàu khách vỏ composite. Tiếng ồn từ động cơ. Các phương pháp giảm ồn động cơ diesel tàu thủy.
Một số nhận xét. Ứng dụng giảm ồn buồng máy tàu khách vỏ composite. Giới thiệu chung về tàu nghiên cứu. Các thông số chính.
Thông số động cơ. Bố trí chung toàn tàu. Kết quả đo độ ồn khi tàu GW01 hoạt động. Phương pháp, thiết bị, vị trí đo và quy trình đo.
Phương án xử lý độ ồn. Kết quả đo độ ồn khi tàu VQGNC hoạt động. So sánh kết quả đo độ ồn của hai tàu. Nhận xét chung chương 4.
Kết luận chương 4. 135 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
140 PHỤ LỤC viii DANH MỤC KÝ HIỆU CHỮ LA TINH Aij : Các thành phần của ma trận độ cứng màng; A-K : Ký hiệu các tấm composite sandwich thứ tự từ A đến K. AP : Diện tích bề mặt (m2); Bs : Tạp âm nền; Bij : Các thành phần của ma trận tương tác màng – uốn – xoắn; c : Vận tốc âm thanh (m/s); cυ : Hệ số co dãn độ nhớt; Dij : Các thành phần của ma trận độ cứng uốn; Dx : Độ cứng uốn theo phương x (Nm); Dy : Độ cứng uốn theo phương y (Nm); E : Mô đun Young (GPa); ƒ : Tần số (Hz); Gc : Mô đun cắt (GPa); h : Chiều dày mẫu (m); I : Cường độ âm (W/m 2); k : Số sóng; L1 : Mức áp suất âm trung bình đo được trong phòng phát (dB); L2 : Mức áp suất âm trung bình đo được trong phòng thu (dB); LP : Áp suất âm (dB); m : Khối lượng (kg); m* : Khối lượng bề mặt của tấm (kg/m2); M2 : Mẫu composite sandwich M2; M3 : Mẫu composite sandwich M3; M4 : Mẫu composite sandwich M4; M5 : Mẫu composite sandwich M5; M6 : Mẫu composite sandwich M6; M7 : Mẫu composite sandwich M7; M8 : Mẫu composite sandwich M8; M9 : Mẫu composite sandwich M9; M10 : Mẫu composite sandwich M10; M11 : Mẫu composite sandwich M11; P0 : Áp suất âm đối chiếu (dB); ix PA : Áp suất âm tức thời (dB); PU1 : Foam - PU có tỷ trọng 46,88kg/m3 ; PU2 : Foam - PU có tỷ trọng 57,87kg/m3 ; PU3 : Foam - PU có tỷ trọng 79,88kg/m3 ; PU4 : Foam - PU có tỷ trọng 114,58kg/m3 ; PU5 : Foam - PU có tỷ trọng 218,14kg/m3 ; S2 : Tổng diện tích bề mặt phía trong phòng thu (m2); STL : Tổn thất truyền âm - Sound Transmission Loss (dB); T : Chu kỳ sóng (s); T2 : Thời gian vang của phòng thu (s); t1 : Chiều dày lớp da trên (m); t2 : Chiều dày lớp da dưới (m); tc : Chiều dày lớp lõi (m); u : Vận tốc dao động các phần tử (m/s); V2 : Thể tích của phòng thu (m3); W : Năng lượng lưu trữ nhiệt (J); w : Chuyển vị uốn của tấm (m); WR800 : Sợi thủy tinh dệt vuông góc 00/900, có khối lượng riêng là 0,8kg/m2; Zs : Trở kháng âm; CHỮ HY LẠP α2 : Hệ số hấp thụ trung bình trong phòng thu; ζ : Tỷ số giảm chấn; λ : Bước sóng (m); Π : Năng lượng dao động (J); ρ : Tỷ trọng (kg/m3); ρ0 : Tỉ trọng của không khí (kg/m3) τ : Hệ số truyền của vách ngăn; υ : Hệ số Poisson; Φi : Hàm thế vận tốc của trường âm thanh; ωn : Tần số góc (rad/s). x DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BEA : Boundary element analysis (Phân tích phần tử biên); BPO : Benzoyl Peroxide CSM : E-glass chopped strand mat (Sợi thủy tinh dạng matting) GRP : Glass reinforced plastic (Vật liệu composite) GW01 : Tàu Green World 01; KLBM : Khối lượng bề mặt (kg/m2) Lt : Lý thuyết ; MEKP : Methyl Ethyl Ketone Peroxide (Chất đông rắn); MEKP : Metyl etyl kepton peroxite (Chất đông rắn) NCS : Nghiên cứu sinh; PTHH : Phần tử hữu hạn; PU : Poly urethane (Vật liệu lõi foam) PVC : Poly vinyl clorua (Nhựa nhiệt dẻo); SEA : Statistical energy analysis – SEA (Phân tích thống kê năng lượng); SP : Sound pressure (Áp suất âm); SPL : Sound pressure level (Mức áp suất âm); STL : Sound tranmission loss (Tổn thất truyền âm); Tn : Thí nghiệm; TSDĐR : Tần số dao động riêng; v/ph : vòng/phút; VQGNC : Tàu Vườn Quốc Gia Núi Chúa; WIA : Wave impedance analysis (Phân tích trở kháng sóng); xi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Cơ tính riêng của một số vật liệu thường gặp.
Cơ tính riêng của một số vật liệu lõi thường gặp. Sự cải tiến về mặt độ cứng và sức bền khi thay đổi kết cấu. Tám Octave cho phép. Tổng hợp các các thông số của mẫu thử.
Giá trị đo tổn thất truyền âm qua tấm thép. Giá trị đo STL của mẫu composite sandwich M2. Giá trị đo STL của mẫu composite sandwich M3. Giá trị đo STL của mẫu composite sandwich M4.
Giá trị đo STL của mẫu composite sandwich M5. Giá trị đo STL của mẫu composite sandwich M6. Giá trị đo STL của mẫu composite sandwich M7. Giá trị đo STL của mẫu composite sandwich M8 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Đức Tiến (2019). Luận án tiến sĩ: Tổn thất truyền âm tấm composite sandwich ứng dụng tàu thủy [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nha Trang]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/thuy
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổn thất truyền âm tấm composite sandwich ứng dụng tàu thủy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thất truyền âm tấm composite sandwich ứng dụng tàu thủy, phân tích ảnh hưởng cấu trúc vật liệu đến hiệu suất âm học.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổn thất truyền âm tấm composite sandwich ứng dụng tàu thủy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổn thất truyền âm tấm composite sandwich ứng dụng tàu thủy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổn thất truyền âm tấm composite sandwich ứng dụng tàu thủy" thuộc chuyên ngành Kỹ Thuật Giao Thông. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổn thất truyền âm tấm composite sandwich ứng dụng tàu thủy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổn thất truyền âm tấm composite sandwich ứng dụng tàu thủy" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Tổn thất truyền âm tấm composite sandwich ứng dụng tàu thủy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.