Luận án tiến sĩ: Phát triển phương pháp phần tử hữu hạn đẳng tham số để phân tích và điều khiển phản ứng của cấu trúc tấm composite nhiều lớp
Luận văn phát triển phương pháp phần tử hữu hạn đẳng tham số cho tấm composite. Giải pháp tối ưu nâng cao độ chính xác tính toán.
HCM City University of Technology and Education
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về phương pháp IGA và vật liệu Composite
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- HCM City University of Technology and Education
- Chuyên ngành:
- Civil Engineering
- Tác giả:
- Nguyen Thi Bich Lieu
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về phương pháp IGA và vật liệu Composite
Nghiên cứu này phát triển phương pháp phần tử hữu hạn đẳng tham số (IGA) tiên tiến. IGA kết hợp mô hình hình học chính xác với phân tích số. Phương pháp này giảm khoảng cách giữa thiết kế hỗ trợ máy tính (CAD) và phân tích kỹ thuật. Việc sử dụng các hàm cơ sở NURBS là nền tảng. Phương pháp IGA cung cấp độ chính xác cao hơn so với phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) truyền thống. Nó xử lý hiệu quả các miền hình học phức tạp. Luận văn này tập trung vào ứng dụng IGA cho các loại tấm composite khác nhau. Các vật liệu này có tầm quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Việc hiểu rõ hành vi của chúng là rất cần thiết. Tấm composite nhiều lớp, tấm áp điện, và các vật liệu chức năng gradient được phân tích. Các phân tích này bao gồm từ phản ứng tuyến tính đến phi tuyến. Mục tiêu là nâng cao khả năng phân tích và kiểm soát. Điều này đặc biệt quan trọng cho các cấu trúc kỹ thuật hiện đại.
1.1. Giới thiệu Phân tích Đẳng tham số IGA
Phân tích đẳng tham số là một phương pháp tính toán mới. Nó sử dụng các hàm cơ sở tương tự như trong hệ thống CAD. Cụ thể, các hàm cơ sở NURBS được áp dụng. Điều này đảm bảo mô tả hình học chính xác. Việc này giúp loại bỏ bước lưới lại trong quá trình phân tích. IGA mang lại nhiều lợi thế so với FEM truyền thống. Độ mịn cao của các hàm cơ sở cải thiện độ chính xác. Nó xử lý các gradient ứng suất và biến dạng tốt hơn. Tuy nhiên, IGA cũng có những thách thức. Việc xây dựng lưới tương thích NURBS có thể phức tạp. Việc tích hợp điểm cũng đòi hỏi kỹ thuật đặc biệt. Nghiên cứu này giải quyết những thách thức đó bằng các phương pháp tiên tiến.
1.2. Các loại Tấm Composite được nghiên cứu
Luận văn này phân tích nhiều loại tấm composite. Các loại vật liệu khác nhau được xem xét. Bao gồm tấm composite nhiều lớp tiêu chuẩn. Tấm composite áp điện nhiều lớp cũng là một trọng tâm. Vật liệu áp điện có khả năng chuyển đổi năng lượng cơ học và điện. Ngoài ra, các tấm vật liệu lỗ xốp chức năng gradient áp điện gia cố graphene (PFGP-GPLs) được nghiên cứu. Các tấm này có tính chất thay đổi liên tục. Graphene platelet tăng cường tính chất cơ học. Cuối cùng, các tấm vật liệu lỗ xốp chức năng gradient áp điện (FGPMP) cũng được đánh giá. Các vật liệu này có đặc tính lỗ xốp gradient. Việc hiểu rõ cơ chế của chúng là rất quan trọng cho các ứng dụng kỹ thuật cao.
II. Phương pháp Phần tử Hữu Hạn Đẳng Tham số nâng cao
Phương pháp phần tử hữu hạn đẳng tham số được phát triển chi tiết. Khung phân tích sử dụng các kỹ thuật tiên tiến. Đặc biệt là kỹ thuật Bézier extraction. Kỹ thuật này chuyển đổi các hàm cơ sở NURBS toàn cục. Nó tạo ra các hàm cơ sở Bézier cục bộ. Điều này giúp tích hợp IGA vào các mã FEM hiện có dễ dàng hơn. Nó cũng cải thiện hiệu quả tính toán. Các lý thuyết tấm biến dạng cắt bậc cao được áp dụng. Điều này cho phép phân tích chính xác các tấm dày. Nó cũng xem xét các hiệu ứng biến dạng cắt. Các công thức biến phân được xây dựng cẩn thận. Chúng mô tả hành vi cơ học và điện của tấm. Các phương trình động lực học được thiết lập. Chúng phục vụ cho các phân tích tĩnh, động và điều khiển. Tính chính xác và hiệu quả của phương pháp được nhấn mạnh. Việc này giúp giải quyết các bài toán phức tạp trong kỹ thuật vật liệu. Phương pháp này đóng góp vào sự phát triển của phân tích kết cấu.
2.1. Khung phân tích IGA và kỹ thuật Bézier extraction
Khung phân tích IGA được xây dựng trên các hàm cơ sở NURBS. Các hàm này mang lại tính liên tục cao. Kỹ thuật Bézier extraction là một thành phần quan trọng. Nó phân tách các hàm NURBS thành các miếng Bézier. Mỗi miếng có thể được xử lý độc lập. Điều này giúp giảm chi phí tính toán. Nó cũng tăng cường tính ổn định số học. Bézier extraction cho phép sử dụng các thuật toán tích hợp Gaussia chuẩn. Kỹ thuật này giúp phát huy tối đa ưu điểm của IGA. Nó đồng thời giải quyết một số nhược điểm của IGA truyền thống. Việc này mang lại sự linh hoạt trong cài đặt. Nó cũng tối ưu hóa hiệu suất của phương pháp.
2.2. Lý thuyết tấm và Công thức hóa cho tấm Composite
Nghiên cứu này áp dụng các lý thuyết biến dạng cắt bậc cao. Bao gồm lý thuyết biến dạng cắt bậc cao tổng quát không ràng buộc (UHSDT) và lý thuyết C0-type HSDT. Các lý thuyết này tính đến biến dạng cắt. Điều này rất quan trọng đối với tấm composite. Các phương trình cấu thành vật liệu được trình bày. Chúng mô tả mối quan hệ ứng suất-biến dạng. Công thức biến phân được phát triển cho từng loại tấm. Các phương trình xấp xỉ dựa trên Bézier extraction cho NURBS được thiết lập. Các phương trình chuyển động của tấm được đưa ra. Điều này tạo cơ sở cho phân tích tĩnh, động và dao động tự do. Việc xây dựng công thức chính xác là chìa khóa. Nó đảm bảo độ tin cậy của các kết quả phân tích.
III. Phân tích Tấm Composite Áp điện nhiều lớp
Phần này tập trung vào phân tích phản ứng tuyến tính của tấm composite áp điện nhiều lớp. Các tấm này có khả năng cảm biến và tác động. Phương pháp IGA kết hợp Bézier extraction được áp dụng. Các phân tích tĩnh và động được thực hiện. Phân tích dao động tự do xác định tần số riêng. Khả năng điều khiển chủ động cũng được đánh giá. Điều này liên quan đến việc sử dụng các lớp áp điện. Chúng kiểm soát sự biến dạng hoặc rung động của cấu trúc. Các nghiên cứu hội tụ và kiểm tra được tiến hành. Chúng xác nhận độ chính xác của mô hình. Các kết quả so sánh với dữ liệu từ các tài liệu. Việc này chứng minh tính hợp lệ của phương pháp. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của các cấu trúc thông minh. Nó mở ra hướng ứng dụng trong kỹ thuật hàng không vũ trụ và robot học.
3.1. Công thức hóa Tấm Áp điện và Điều khiển
Công thức biến phân cho tấm composite áp điện được xây dựng. Các trường chuyển vị cơ học và điện thế được tính đến. Việc xấp xỉ trường điện thế được trình bày chi tiết. Điều này dựa trên các hàm cơ sở của IGA. Các phương trình chuyển động bao gồm cả phần cơ học và điện. Phân tích điều khiển chủ động được thực hiện. Các chiến lược điều khiển được thiết kế. Mục tiêu là giảm rung động hoặc biến dạng không mong muốn. Điều này sử dụng các bộ truyền động áp điện. Việc hiểu rõ tương tác cơ-điện là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống điều khiển. Phương pháp này đảm bảo tính ổn định và hiệu quả.
3.2. Kết quả và Thảo luận các phản ứng tuyến tính
Các kết quả phân tích được trình bày và thảo luận. Phân tích tĩnh cho tấm hình vuông và hình tròn được thực hiện. Các trường hợp tải trọng phân bố đều được xem xét. Phân tích dao động tự do xác định các chế độ rung. Nó áp dụng cho tấm composite nhiều lớp hình vuông và hình tròn. Phân tích tấm áp điện hình vuông và hình elip cũng được tiến hành. Đặc biệt, nghiên cứu bao gồm điều khiển động của tấm composite áp điện. Các phản ứng của tấm được kiểm soát hiệu quả. Điều này cho thấy tiềm năng của phương pháp. Nó ứng dụng trong việc thiết kế các cấu trúc thông minh. Việc giảm rung động là mục tiêu chính.
IV. Nghiên cứu Tấm Composite Chức năng Gradient Áp điện
Phần này mở rộng ứng dụng của phương pháp IGA. Nó phân tích các tấm vật liệu lỗ xốp chức năng gradient áp điện gia cố graphene (PFGP-GPLs). Đây là các vật liệu tiên tiến với tính chất phức tạp. Đặc biệt, phân tích phi tuyến hình học được thực hiện. Các tấm này có thể trải qua biến dạng lớn. Việc mô hình hóa hành vi phi tuyến là rất quan trọng. Các phân tích tĩnh và động phi tuyến được trình bày. Khả năng điều khiển chủ động các phản ứng phi tuyến cũng được đánh giá. Các nghiên cứu hội tụ và kiểm tra xác nhận mô hình. Kết quả chứng minh độ chính xác của phương pháp. Các vật liệu này có tiềm năng lớn trong kỹ thuật. Chúng có thể được sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt. Việc kiểm soát phản ứng của chúng là một thách thức lớn.
4.1. Lý thuyết và Công thức hóa cho PFGP GPLs
Công thức lý thuyết cho tấm PFGP-GPLs được phát triển. Các tấm này kết hợp tính chất áp điện và gradient vật liệu. Chúng cũng có cấu trúc lỗ xốp và được gia cố bằng graphene platelet. Việc xấp xỉ chuyển vị cơ học được mô tả. Các phương trình chuyển động được thiết lập. Chúng bao gồm các yếu tố từ vật liệu chức năng gradient và lỗ xốp. Mô hình hóa chính xác các tính chất vật liệu là rất quan trọng. Nó đặc biệt cần thiết cho sự phân bố không đồng nhất. Các yếu tố gia cố graphene được tích hợp vào công thức. Điều này đảm bảo tính toàn diện của mô hình. Phương pháp này giải quyết được sự phức tạp của vật liệu.
4.2. Phân tích và Kiểm soát phản ứng phi tuyến
Các nghiên cứu hội tụ và kiểm tra được tiến hành. Chúng đảm bảo độ tin cậy của phương pháp. Phân tích tĩnh phi tuyến hình học được thực hiện. Nó khảo sát hành vi của tấm dưới tải trọng lớn. Phân tích động phi tuyến hình học đánh giá phản ứng theo thời gian. Các chiến lược điều khiển chủ động được áp dụng. Chúng kiểm soát các phản ứng tĩnh và động phi tuyến. Các bộ truyền động áp điện được sử dụng cho mục đích này. Việc kiểm soát hiệu quả các phản ứng phi tuyến là một thành tựu đáng kể. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu thông minh. Đặc biệt trong các cấu trúc chịu biến dạng lớn.
V. Phân tích dao động Tấm Chức năng Gradient Áp điện
Phần cuối cùng tập trung vào phân tích dao động tự do. Nó ứng dụng cho các tấm vật liệu lỗ xốp chức năng gradient áp điện (FGPMP). Phương pháp IGA với Bézier extraction được tiếp tục sử dụng. Việc hiểu rõ các chế độ dao động tự do là quan trọng. Nó giúp đánh giá tính toàn vẹn kết cấu. Nó cũng phục vụ cho thiết kế các thiết bị cảm biến/tác động. Công thức hóa kinematics của tấm FGPMP được trình bày. Các tính chất vật liệu thay đổi liên tục theo chiều dày. Điều này đòi hỏi mô hình hóa cẩn thận. Các kết quả phân tích cung cấp thông tin quý giá. Nó liên quan đến tần số riêng và hình dạng dao động. Việc này hỗ trợ phát triển các ứng dụng vật liệu thông minh. Nó cũng giúp cải thiện hiệu suất của chúng. Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực cơ học vật liệu tiên tiến.
5.1. Công thức hóa Tấm FGPMP bằng Bézier extraction
Công thức hóa cho tấm FGPMP được trình bày chi tiết. Các tấm này kết hợp tính chất áp điện và gradient vật liệu. Chúng cũng có cấu trúc lỗ xốp phân bố theo một quy luật nhất định. Kinematics của tấm FGPMP được mô tả rõ ràng. Nó bao gồm các giả định về trường chuyển vị. Phương pháp Bézier extraction được tích hợp vào công thức. Điều này đảm bảo tính chính xác và hiệu quả. Các phương trình governing của hệ thống được thiết lập. Chúng phục vụ cho việc tính toán các đặc trưng dao động. Việc mô hình hóa chính xác vật liệu là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả.
5.2. Ứng dụng và Kết quả phân tích Dao động
Các kết quả phân tích dao động tự do được trình bày. Tần số riêng và hình dạng dao động của tấm FGPMP được xác định. Ảnh hưởng của các thông số vật liệu được khảo sát. Điều này bao gồm tỉ lệ lỗ xốp và chỉ số gradient vật liệu. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng. Chúng giúp thiết kế và tối ưu hóa các thiết bị sử dụng vật liệu FGPMP. Ứng dụng tiềm năng bao gồm cảm biến, bộ truyền động, và bộ thu năng lượng. Nghiên cứu này cung cấp nền tảng vững chắc. Nó cho việc phát triển các cấu trúc thông minh mới. Việc hiểu rõ dao động là rất cần thiết. Nó đảm bảo an toàn và hiệu suất của các ứng dụng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộORIGINALITY STATEMENT I, Nguyen Thi Bich Lieu, hereby assure that this dissertation is my own work, done under the guidance of Prof. Nguyen Xuan Hung and Assoc. Dang Thien Ngon with the best of my knowledge. The data and results stated in the dissertation are honest and were not been published by any works.
Ho Chi Minh City, 2019 Nguyen Thi Bich Lieu i ACKNOWLEDGEMENTS This dissertation has been carried out in the Faculty of Civil Engineering, HCM City University of Technology and Education, Viet Nam. The process of conducting this thesis brings excitement but has quite a few challenges and difficulties. And I can say without hesitation that it has been finished thanks to the encouragement, support and help of my professors and colleagues. First of all, I would like to express my deepest gratitude to Prof.
Nguyen Xuan Hung and Assoc. Dang Thien Ngon, especially Prof. Nguyen Xuan Hung from CIRTech Institute, Ho Chi Minh City University of Technology (HUTECH), Vietnam for having accepted me as their PhD student and for the enthusiastic guidance and mobilization during my research. Also, I would like to sincerely thank Dr.
Thai Hoang Chien, a close brother, for his helpful guidance at first step of doing research and his support for my overcoming of the hardest time. Secondly, I would like also to acknowledge Msc. Nguyen Van Nam, Faculty of Mechanical Technology, Industrial University of Ho Chi Minh City, Vietnam for their troubleshooting and the cooperation in my study. Furthermore, I am grateful to Chau Nguyen Khanh and the staffs at CIRTech Institute, HUTECH, Vietnam for their professional knowledge, interactive discussion, and immediate support.
Thirdly, I take this chance to thank all my nice colleagues at the Faculty of Civil Engineering, Ho Chi Minh City University of Technology and Education, for their professional advice and friendly support. Finally, this dissertation is dedicated to my family, especially my beloved husband, who has always given me valuable encouragement and assistance. Nguyen Thi Bich Lieu ii CONTENTS ORIGINALITY STATEMENT. vii LIST OF TABLES.
xi LIST OF FIGURES.2 An overview of isogeometric analysis .3 Literature review about materials used in this dissertation. Laminated composite plate. Piezoelectric laminated composite plate. Piezoelectric functionally graded porous plates reinforced by graphene platelets (PFGP-GPLs).
Functionally graded piezoelectric material porous plates (FGPMP) .4 Goal of the dissertation .5 The novelty of dissertation .16 ISOGEOMETRIC ANALYSIS FRAMEWORK .2 Advantages of IGA compared to FEM .3 Some disadvantages of IGA .6 NURBS basis function .1 Introduction of Bézier extraction .2 Bézier decomposition and Bézier extraction [97-98] .2 An overview of plate theories .1 The higher-order shear deformation theory .2 The generalized unconstrained higher-order shear deformation theory (UHSDT) .3 The C0-type higher-order shear deformation theory (C0-type HSDT) .3 Laminated composite plate .1 Definition of laminated composite plate .2 Constitutive equations of laminated composite plate .1 Introduce to piezoelectric material .2 The basic equation of piezoelectric material .5 Piezoelectric functionally graded porous plates reinforced by graphene platelets (PFGP-GPLs) .6 Functionally graded piezoelectric material porous plates (FGPMP) .60 ANALYZE AND CONTROL THE LINEAR RESPONSES OF THE PIEZOELECTRIC LAMINATED COMPOSITE PLATES .2 Laminated composite plate formulation based on Bézier extraction for NURBS .1 The weak form for laminated composite plates .2 Approximated formulation based on Bézier extraction for NURBS .3 Theory and formulation of the piezoelectric laminated composite plates.1 Variational forms of piezoelectric composite plates .2 Approximated formulation of electric potential field .3 Governing equations of motion .4 Active control analysis .5 Results and discussions. Static analysis of the four-layer [00/900/900/00] square laminated plate .2 Static analysis of laminated circular plate subjected to a uniform distributed load .3 Free vibration of laminated composite square plate .4 Free vibration of laminated circular plate .6 Static analysis of the square piezoelectric laminated composite plate .7 Free vibration analysis of an elliptic piezoelectric composite plate .8 Dynamic control of piezoelectric laminated composite plate .97 ANALYSIS AND CONTROL THE RESPONSES OF PIEZOELECTRIC FUNCTIONALLY GRADED POROUS PLATES REINFORCED BY GRAPHENE PLATELETS .2 Theory and formulation of PFGP-GPLs plate .1 Approximation of mechanical displacement .2 Governing equations of motion .1 Convergence and verification studies .2 Geometrically nonlinear static analysis.3 Geometrically nonlinear dynamic analysis .4 Static and dynamic responses active control .136 FREE VIBRATION ANALYSIS OF THE FUNCTIONALLY GRADED PIEZOELECTRIC MATERIAL POROUS PLATES .2 Functionally graded piezoelectric material plate formulation based on Bézier extraction for NURBS .1 Kinematics of FGPMP plates .3 Numerical examples and discussions. 167 CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS .173 LIST OF PUBLICATIONS .191 vi NOMENCLATURE Latin Symbols C Global damping matrix D Matrix of material K Global stiffness matrix M Global mass matrix Ni,p B-splines basis functions J Jacobian matrix P Control points R Rational basic function u Displacement field u Velocity u Acceleration f Global force vector k Dielectric constant matrix e Piezoelectric constant matrix qs The surface charges Qp The point charges E The gradient of the electric potential E Young’s modulus h The thickness w Weights Gd The constant displacement feedback control gain Gv The constant velocity feedback control gain t Time Vm The volume fraction of the metal vii Vc The volume fraction of the ceramic V0 Electric voltage Greek Symbols Poisson’s ratio Natural frequency Mass density Stress field xx Normal stress in x direction yy Normal stress in y direction xy Shear stress in xy direction yz Shear stress in yz direction xz Shear stress in xz direction Strain field xx Normal strain in x direction yy Normal strain in y direction xy Shear strain in xy direction yz Shear strain in yz direction xz Shear strain in xz direction ; Parametric coordinates The electric potential field Abbreviations 2D Two dimensional 3D Three dimensional CAD Computer Aided Design viii CAE Computer Aided Engineering CFS Closed form solution CLPT Classical laminate plate theory CPT Classical plate theory DQM Differential quadrature method EFG Element-free Galerkin ESDT Exponential shear deformation theory ESL Equivalent single layer FEA Finite Element Analysis FEM Finite Element Method IGA Isogeometric Analysis FGM Functionally graded material FSDT First-order shear deformation theory FSM Finite strip method GLHOT Global-local higher-order theory GSDT Generalized shear deformation theory HSDT Higher-order shear deformation theory ITSDT Inverse tangent shear deformation theory LHOT Local higher-order theory LWT Layer-wise theory NURBS Non-Uniform Rational B-splines RBF Radial Basis Function RPIM Radial point interpolation method RPT Refined plate theory SCFs Shear correction factors SSDT Sinusoidal shear deformation theory TrSDT Trigonometric shear deformation theory TSDT Third-order shear deformation theory UTSDT Unconstrained third-order shear deformation theory ix UISDT Unconstrained inverse trigonometric shear deformation theory USSDT Unconstrained sinousoidal shear deformation theory DOF Degree of Freedom C, S, F Clamped, simply supported, and free boundary conditions FGPM Functionally graded piezoelectric material FGPMP Functionally graded piezoelectric material with porosity ES-DSG3 Edge-based smoothed and discrete shear gap plate element GDQ Generalized differential quadrature GPLs Graphene platelets CNTs Carbon nanotubes PFGP Piezoelectric functionally graded porous plate NL Nonlinear DKQ Discrete Kirchhoff quadrilateral FGP Functionally graded porous PFGP Piezoelectric functionally graded porous GPLs Graphene platelets PFGP-GPLs Piezoelectric functionally graded porous reinforced by graphene platelets FGPM Functionally graded piezoelectric material FGPMP Functionally graded piezoelectric material porous x LIST OF TABLES Table 3. 1: The various forms of shape function.
2: Three used forms of distributed functions and their derivatives. 1: Convergence of the normalized displacement and stresses of a four-layer [00/900/900/00] laminated composite square plate (a/h = 4). 2: Normalized displacement and stresses of a simply supported [00/900/900/00] square laminated plate under a sinusoidally distributed load. 3: Control points and weights for a circular plate with a radius of R = 0.
4: The transverse displacement w(0,0,0) and in-plane stress x of isotropic circular plate with various R/H ratios. 5: The deflection w(0,0,0)x102 (mm) of three-layer symmetrical isotropic and laminated composite circular plates. 6: The first non-dimensional frequency parameter of a four-layer [00/900/900/00] laminated composite square plate (a/h = 5). 7: The non-dimensional frequency parameter of a four-layer [00/900/900/00] simply supported laminated square plate ( E1 / E2 = 40 ).
8: First non-dimensional frequency parameters of a four-layer [ 0 / − 0 / − 0 / 0 ] laminated circular plate (R/h = 5). 9: First six non-dimensional frequency parameters of a four-layer [ 0 / − 0 / − 0 / 0 ] clamped laminated circular plate (R/h = 5). 10: The properties of the piezoelectric composite plates. 11: Central control point/node deflection of the simply supported piezoelectric composite plate subjected to a uniform load and different input voltages (10-4 m).
The first ten natural frequencies of the CCCC elliptical piezoelectric composite plate. The first ten natural frequencies of the SSSS elliptical piezoelectric composite plate. 2: Comparison of convergence of the natural frequency (rad/s) for a sandwich simply supported FGP square plater reinforced by GPLs with different Bézier control meshes. 3: Tip node deflection of the cantilevered piezoelectric FGM plate subjected to a uniform load and different input voltages (10-3 m).
4: Tip node deflection w.10−3 (m) of a cantilever PFGP-GPLs plate for various porosity coefficients with GPL = 0 under a uniform loading and different input voltages. 5: Tip node deflection w.10−3 (m) of a cantilever PFGP-GPLs plate for three GPL patterns with GPL = 1wt % and e0 =0.2 under a uniform loading and different input voltages. 6: Normalized central deflection w of CCCC isotropic square plate under the uniform load with a/h = 100. 7: Tip node deflection of the cantilever piezoelectric FGM plate subjected to the uniform load and various input voltages (x 10-4 m).
Comparison of convergence of the first non-dimensional frequency of a perfect FGPM plate ( = 0 ) with different electric voltages for the simply supported boundary condition. 3: Comparison of the first dimensionless frequency of an imperfect FGPM plate ( = 0.2 ) with different electric voltages for the simply supported boundary conditions. 4: Comparison of non-dimensional frequency of a perfect FGPM plate with different boundary conditions ( = 0 ). 5: Non-dimensional frequency of an imperfect FGPM plate ( = 0.2 ) with different boundary conditions.
6: Comparisons of non-dimensional frequencies = c / Ec of the h FG square plate with a hole of complicated shape (a=b=10, a/h=20). 7: The first dimensionless frequency = b2 / h ( / c11 ) of a FGPMP PZT − 4 square plate with a complicated cutout ( = 0 ) with different electric voltages (a=b=10, a/h=20). 8: The first dimensionless frequency of a square FGPMP plate with a complicated cutout ( = 0.2 ) with different electric voltages (a=b=10, a/h=20). 9: The first dimensionless frequency of a square FGPMP plate with a complicated cutout with various side-to-thickness ratios (a=b=10, = 0.
10: First six non-dimensional frequencies = R2 ( h / Dm )1/2 of the fully clamped isotropic circular plate (R/h=5). 11: The first dimensionless frequency = 4 R 2 / h ( / c11 ) of a perfect PZT − 4 FGPMP circular plate ( = 0 ) with different electric voltages and power index parameters for SSSS and CCCC BCs (R/h=5). 12: The first dimensionless frequency = 4 R 2 / h ( / c11 ) of an PZT − 4 imperfect FGPM circular plate ( = 0.5 ) with different electric voltages and power index parameters for SSSS and CCCC BCs (R/h=5). 13: The first dimensionless frequency = 4 R 2 / h ( / c11 ) of a PZT − 4 circular FGPMP plate with various side-to-thickness ratios ( = 0.
14: Comparisons of the frequencies (Hz) of the FG annular plate (R/h=20). 15: The first natural frequency (Hz) of a FGPMP annular plate with different electric voltages and power index values (R=2m; r=0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Thi Bich Lieu (2019). Phát triển phương pháp phần tử hữu hạn đẳng tham số cho tấm composite [Luận án tiến sĩ, HCM City University of Technology and Education]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/phat-trien-phuong-phap-phan-tu-huu-han-dang-tham-so-cho-tam-composite
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển phương pháp phần tử hữu hạn đẳng tham số cho tấm composite" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn phát triển phương pháp phần tử hữu hạn đẳng tham số cho tấm composite. Giải pháp tối ưu nâng cao độ chính xác tính toán.
Luận án "Phát triển phương pháp phần tử hữu hạn đẳng tham số cho tấm composite" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại HCM City University of Technology and Education. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phát triển phương pháp phần tử hữu hạn đẳng tham số cho tấm composite" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển phương pháp phần tử hữu hạn đẳng tham số cho tấm composite" thuộc chuyên ngành Civil Engineering. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Phát triển phương pháp phần tử hữu hạn đẳng tham số cho tấm composite" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển phương pháp phần tử hữu hạn đẳng tham số cho tấm composite" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển phương pháp phần tử hữu hạn đẳng tham số cho tấm composite" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.