Luận án vật liệu xúc tác Cu, Fe với chalcogen khử CO2 - Mai Thị Xuân

Luận án tiến sĩ của Mai Thị Xuân nghiên cứu chế tạo và đánh giá vật liệu xúc tác điện hóa đồng - sắt chứa O, S cho phản ứng khử CO2 hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Xúc tác Cu, Fe với chalcogen khử CO2 hiệu quả cao
Số trang:
147 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Xúc tác Cu Fe với chalcogen khử CO2 hiệu quả cao

Biến đổi khí hậu đang tạo ra nhiều thách thức lớn. Việc giảm phát thải khí nhà kính trở nên vô cùng cấp thiết. Quá trình khử điện hóa CO2 (CO2RR) nổi lên như một giải pháp công nghệ then chốt. Công nghệ này sử dụng năng lượng tái tạo để chuyển đổi khí thải carbon dioxide thành các hợp chất có giá trị kinh tế. Trong các hệ vật liệu hiện đại, nhóm chalcogenide kim loại chuyển tiếp nhận được sự quan tâm sâu sắc. Hệ vật liệu chứa đồng và sắt kết hợp các nguyên tố nhóm chalcogen như oxy hay lưu huỳnh thể hiện khả năng hoạt hóa vượt bậc. Sự kết hợp giữa hai kim loại giá rẻ và các anion chalcogen tạo ra các tâm hoạt tính phong phú. Cấu trúc electron linh hoạt giúp giảm rào cản năng lượng của phản ứng. Hướng tiếp cận này mở ra lộ trình thiết kế các bộ xúc tác hiệu năng cao với chi phí hợp lý. Quá trình tổng hợp cũng thân thiện với môi trường và có độ bền vận hành lâu dài.

1.1. Tổng quan vật liệu xúc tác chalcogenide kim loại

Vật liệu chalcogenide kim loại chuyển tiếp sở hữu các tính chất lý hóa độc đáo. Các nguyên tố nhóm chalcogen đóng vai trò điều chỉnh mật độ điện tích quanh tâm kim loại. Độ âm điện trung bình của chalcogen hỗ trợ quá trình chuyển dịch electron nhanh chóng. Cấu trúc mạng tinh thể đa dạng giúp tạo ra diện tích bề mặt tiếp xúc lớn. Khi kết hợp đồng và sắt, vật liệu hình thành các vị trí phối trí bất đối xứng. Hiện tượng này tăng cường khả năng hấp phụ các phân tử khí carbon dioxide. Bề mặt xúc tác duy trì trạng thái ổn định dưới điều kiện điện thế âm cao. Sự hiện diện của lưu huỳnh hoặc oxy còn ngăn chặn hiện tượng tái kết tụ các hạt nano kim loại. Do đó, hệ xúc tác giữ vững hoạt tính sau nhiều giờ vận hành liên tục.

1.2. Tiềm năng chuyển hóa khí thải thành sản phẩm xanh

Chuyển đổi carbon dioxide bằng con đường điện hóa giúp khép kín chu trình carbon toàn cầu. Phản ứng tạo ra các hóa chất cơ bản như carbon monoxide, formate, khí methane và các hợp chất đa carbon. Nguồn năng lượng cung cấp cho hệ thống có thể tích hợp trực tiếp từ điện gió hoặc điện mặt trời. Việc này loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Các hệ vật liệu chứa đồng và sắt cho thấy tiềm năng kinh tế vượt trội. Nguồn nguyên liệu Cu và Fe dồi dào, giá thành thấp và quy trình chế tạo đơn giản. Khả năng tái chế và tính thân thiện môi trường của vật liệu đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp xanh. Công nghệ này đóng góp trực tiếp vào mục tiêu trung hòa carbon của thế giới.

II. Cơ chế khử điện hóa CO2 của xúc tác Cu Fe chalcogen

Quá trình khử điện hóa CO2 (CO2RR) bao gồm nhiều bước chuyển electron và proton phức tạp. Hiệu quả phản ứng phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc bề mặt vật liệu xúc tác. Xúc tác lưỡng kim Cu-Fe mang lại sự tương tác hiệp đồng mạnh mẽ giữa hai tâm kim loại. Tâm sắt hỗ trợ hoạt hóa liên kết C=O ban đầu rất bền vững. Trong khi đó, tâm đồng thúc đẩy quá trình ghép đôi liên kết C-C để tạo phân tử mạch dài. Sự phối trí của chalcogen làm biến đổi cấu trúc dải năng lượng bề mặt. Hiện tượng này làm giảm thế quá nhiệt cần thiết để kích hoạt phản ứng. Nhờ vậy, tốc độ phản ứng được cải thiện rõ rệt so với các xúc tác đơn kim thông thường.

2.1. Phản ứng khử điện hóa CO2RR và vai trò tâm kim loại

Phản ứng khử điện hóa CO2 (CO2RR) diễn ra qua nhiều chất trung gian hóa học trên bề mặt điện cực. Năng lượng hấp phụ của các cấu tử trung gian như *COOH và *CO quyết định trực tiếp đến đường đi phản ứng. Tâm kim loại đồng có ái lực vừa phải với *CO, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành sản phẩm hydrocacbon. Ngược lại, tâm sắt có xu hướng liên kết mạnh hơn với oxy, giúp bẻ gãy phân tử khí đầu vào dễ dàng. Sự phân bố đồng đều của các cặp kim loại trên bề mặt tạo ra hiệu ứng lân cận tối ưu. Quá trình trao đổi điện tích diễn ra thuận lợi qua cầu nối anion chalcogen. Năng lượng hoạt hóa cho các bước trung gian nhờ đó giảm đi đáng kể. Phản ứng cạnh tranh sinh khí hydro cũng bị ức chế hiệu quả.

2.2. Tương tác cộng hưởng trong xúc tác lưỡng kim Cu Fe

Hiệu ứng tương tác điện tử giữa Cu và Fe mang tính quyết định đến hoạt tính xúc tác lưỡng kim Cu-Fe. Sự dịch chuyển mật độ electron từ Fe sang Cu tạo ra các tâm hoạt động mang điện tích cục bộ. Cấu hình điện tử đặc biệt này làm thay đổi quỹ đạo d của kim loại chuyển tiếp. Vị trí d-band center dịch chuyển về mức năng lượng tối ưu cho quá trình hấp phụ. Các anion chalcogen xung quanh đóng vai trò như bể chứa điện tích, ổn định cấu trúc mạng lưới. Khi điện thế phản ứng thay đổi, hệ xúc tác tự điều chỉnh cấu trúc vi mô để duy trì dòng điện phân. Tính cộng hưởng lưỡng kim giúp ngăn chặn hiện tượng hòa tan và rửa trôi kim loại trong môi trường điện ly kiềm hoặc trung tính.

III. Vật liệu chalcopyrite CuFeS2 và các pha đồng sunfua

Cấu trúc khoáng chalcopyrite (CuFeS2) là đại diện tiêu biểu cho hệ xúc tác chứa đồng, sắt và lưu huỳnh. Mạng tinh thể tứ diện của chalcopyrite chứa các liên kết cộng hóa trị Cu-S và Fe-S bền vững. Bên cạnh đó, các pha đồng sunfua (Cu2S, CuS) và sắt sunfua (FeS2, FeS) cũng thể hiện nhiều đặc tính điện hóa vượt trội. Các pha sunfua này cung cấp mật độ khuyết tật mạng cao và nhiều biên hạt linh động. Bề mặt giàu lưu huỳnh giúp điều chỉnh trạng thái oxy hóa của đồng trong suốt quá trình phản ứng. Các phân tích phổ tia X xác nhận sự tồn tại đồng thời của các trạng thái Cu(I) và Cu(0). Sự cân bằng này tạo tiền đề vững chắc cho việc kiểm soát sản phẩm tạo thành.

3.1. Cấu trúc và hoạt tính của chalcopyrite CuFeS2

Vật liệu chalcopyrite (CuFeS2) sở hữu cấu trúc mạng lai hóa đặc biệt giữa kim loại và chalcogen. Khoảng cách giữa tâm Cu và Fe trong mạng tinh thể rất lý tưởng cho việc hấp phụ lưỡng cực phân tử CO2. Dưới điện thế phân cực âm, bề mặt chalcopyrite trải qua quá trình tái cấu trúc động học tại chỗ. Lớp bề mặt chuyển hóa một phần thành các cụm oxit/sunfua kích thước nano siêu nhỏ. Các vị trí biên hạt này đóng vai trò như các tâm xúc tác cực kỳ linh hoạt. Quá trình chuyển dời điện tích diễn ra nhanh qua khung mạng sunfua dẫn điện tốt. Chalcopyrite duy trì độ bền cấu trúc rất cao trong dung dịch điện ly chứa kali bicacbonat. Hiện tượng mất hoạt tính do ngộ độc bề mặt được hạn chế tối đa.

3.2. Đặc trưng điện hóa của đồng sunfua Cu2S và CuS

Các pha đồng sunfua (Cu2S, CuS) đóng góp quan trọng vào việc định hướng chọn lọc sản phẩm phản ứng. Pha Cu2S giàu ion Cu+ duy trì nồng độ cao các tiểu phân *CO trên bề mặt điện cực. Trong khi đó, pha CuS với độ dẫn điện kim loại hỗ trợ vận chuyển electron tốc độ cao. Dưới tác dụng của dòng điện, một lượng lưu huỳnh có thể hòa tan nhẹ để tạo ra các lỗ trống anion. Các khuyết tật lưu huỳnh này đóng vai trò thu hút và kích hoạt các phân tử nước. Nguồn proton dồi dào từ nước thúc đẩy chuỗi phản ứng hydro hóa diễn ra liên tục. Hệ vật liệu đồng sunfua cho thấy mật độ dòng diện tích lớn ở mức thế quá nhiệt vừa phải.

3.3. Đóng góp của sắt sunfua FeS2 và FeS trong phản ứng

Các hợp chất sắt sunfua (FeS2, FeS) thể hiện khả năng hấp phụ và phân cắt liên kết hóa học xuất sắc. Pha pyrit FeS2 có tính chất bán dẫn với độ rộng vùng cấm hẹp, thuận lợi cho việc kích thích điện tử. Ngược lại, pha FeS chứa nhiều khuyết tật sắt phi tỷ lượng, tạo ra các tâm hoạt tính bất bão hòa phối trí. Sự kết hợp giữa pha sắt sunfua và pha đồng tạo nên cấu trúc dị thể pha hoàn hảo. Ranh giới tiếp xúc giữa hai pha thúc đẩy sự dịch chuyển điện tích qua mặt phân cách. Sắt sunfua cũng góp phần ổn định pha đồng, ngăn chặn sự suy giảm hoạt tính do kết tụ hạt nano. Hiệu quả chuyển hóa tổng thể được nâng cao một cách đồng bộ.

IV. Ứng dụng đồng selenua và sắt tellurua để khử CO2

Mở rộng nhóm chalcogen sang selen và tellur mang lại những bước tiến đột phá cho lĩnh vực xúc tác. Đồng selenua (Cu2-xSe) và sắt tellurua (FeTe) sở hữu bán kính ion lớn và độ phân cực cao. Bán kính anion tăng dần giúp mở rộng mạng tinh thể và làm mềm các liên kết kim loại-chalcogen. Cấu trúc electron trở nên linh hoạt hơn, cho phép tái phân bố điện tích dễ dàng khi chất phản ứng tiếp cận. Độ dẫn điện của selenua và tellurua vượt trội hơn so với oxit hay sunfua tương ứng. Nhờ vậy, điện trở nội của màng điện cực giảm mạnh trong quá trình điện phân CO2. Các hệ vật liệu này cho thấy hoạt tính xúc tác mạnh mẽ ở vùng điện thế âm thấp.

4.1. Cấu trúc electron của đồng selenua Cu2 xSe

Vật liệu đồng selenua (Cu2-xSe) nổi bật với cấu trúc phi tỷ lượng chứa nhiều lỗ trống đồng. Sự thiếu hụt cation Cu tạo ra nồng độ hạt mang điện tự do rất lớn trong tinh thể. Tính chất này tạo nên hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ độc đáo. Cấu trúc vùng năng lượng biến đổi giúp tăng cường khả năng nhận electron từ nguồn điện ngoài. Bề mặt Cu2-xSe có ái lực mạnh với các chất trung gian chứa liên kết đôi carbon-oxy. Đồng thời, liên kết Cu-Se có độ phân cực hóa cao, giúp ổn định các trạng thái chuyển tiếp năng lượng cao. Kết quả là tốc độ hình thành các phân tử tiền chất được đẩy nhanh vượt bậc.

4.2. Ảnh hưởng của sắt tellurua FeTe đến điện thế khử

Hợp chất sắt tellurua (FeTe) mang các đặc tính kim loại mạnh mẽ và khả năng chuyển dịch điện tích tuyệt vời. Nguyên tử Te có kích thước lớn làm biến dạng mạng tinh thể sắt, tạo ra các vị trí ứng suất cơ học vi mô. Các vị trí ứng suất này làm suy yếu liên kết của phân tử CO2 bị hấp phụ, giúp giảm điện thế khử đáng kể. Khi kết hợp FeTe vào hệ xúc tác Cu-Fe, thế khởi đầu phản ứng dịch chuyển về phía dương hơn. Mức tiêu hao năng lượng điện của toàn bộ hệ thống nhờ vậy giảm đi rõ rệt. FeTe cũng đóng vai trò bảo vệ các tâm hoạt tính đồng khỏi sự oxy hóa ngược trong quá trình ngừng nghỉ vận hành.

V. Tối ưu hiệu suất Faradaic cho độ chọn lọc C2 cao

Mục tiêu tối thượng của nghiên cứu xúc tác điện hóa là đạt hiệu suất Faradaic (Faradaic Efficiency) cao cùng độ chọn lọc sản phẩm C2+ (ethylene, ethanol) vượt trội. Các sản phẩm C2+ sở hữu mật độ năng lượng lớn và giá trị thương mại vượt bậc so với sản phẩm đơn carbon C1. Sự hiện diện của chalcogenide kim loại chuyển tiếp giúp điều hòa cân bằng giữa các bước ghép chuỗi C-C và hydro hóa. Tỷ lệ kim loại Cu/Fe cùng hàm lượng chalcogen được tối ưu hóa chuẩn xác nhằm định hướng dòng sản phẩm. Các thông số điện phân như nồng độ chất điện ly, độ pH và cấu trúc dòng chảy cũng được kiểm soát đồng thời. Nhờ vậy, hệ xúc tác đạt hiệu quả kinh tế kỹ thuật ấn tượng.

5.1. Nâng cao hiệu suất Faradaic cho sản phẩm mục tiêu

Hiệu suất Faradaic (Faradaic Efficiency) phản ánh mức độ tận dụng dòng điện cho phản ứng mục tiêu. Trên các điện cực thông thường, phản ứng thoát khí hydro cạnh tranh thường làm giảm đáng kể hiệu suất dòng. Việc đưa các anion chalcogen vào mạng lưới giúp tăng thế quá nhiệt của phản ứng sinh hydro. Dòng điện tích phần lớn tập trung phục vụ quá trình chuyển hóa CO2. Cấu trúc lỗ xốp phân cấp của màng xúc tác hỗ trợ quá trình khuếch tán khí CO2 vào sâu bên trong điện cực. Sự tích tụ cục bộ của các ion hydroxyl kiềm trên bề mặt tiếp tục triệt tiêu các proton tự do. Nhờ đó, hiệu suất Faradaic tổng cho các hợp chất khử CO2 có thể đạt mức trên 85% tại mật độ dòng công nghiệp.

5.2. Tăng cường độ chọn lọc sản phẩm C2 đa carbon

Quá trình tổng hợp các hợp chất đa carbon đòi hỏi sự kết hợp chính xác của hai phân tử *CO liền kề. Độ chọn lọc sản phẩm C2+ (ethylene, ethanol) gia tăng rõ rệt khi sử dụng xúc tác lưỡng kim Cu-Fe phối trí chalcogen. Cặp tâm Cu-Fe tạo khoảng cách hình học hoàn hảo cho bước ghép đôi C-C với rào cản năng lượng thấp. Đồng thời, trạng thái oxy hóa Cu+ được bảo toàn nhờ các liên kết Cu-S hoặc Cu-Se lân cận, làm tăng thời gian lưu giữ *CO trên bề mặt. Ethylene được ưu tiên hình thành qua con đường khử sâu không chứa oxy, trong khi ethanol sinh ra từ nhánh chuyển hóa bảo toàn nhóm oxy. Sự điều chỉnh linh hoạt tỷ lệ thành phần cho phép chủ động định hướng sản phẩm thu hồi theo yêu cầu thực tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Mai thị xuân nghiên cứu vật liệu xúc tác điện hóa chứa đồng sắt với các chalcogen o s cho phản ứng khử co2 luận án tiến sĩ khoa học vật chất

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- MAI THỊ XUÂN NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU XÚC TÁC ĐIỆN HÓA CHỨA ĐỒNG, SẮT VỚI CÁC CHALCOGEN (O, S) CHO PHẢN ỨNG KHỬ CO2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT Hà Nội – 2026 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- MAI THỊ XUÂN NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU XÚC TÁC ĐIỆN HÓA CHỨA ĐỒNG, SẮT VỚI CÁC CHALCOGEN (O, S) CHO PHẢN ỨNG KHỬ CO2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT Ngành: Hóa lý thuyết và hóa lý Mã số: 9440119 Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Thị Lý GS. Lục Huy Hoàng Hà Nội – 2026 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: “Nghiên cứu vật liệu xúc tác điện hóa chứa Đồng, Sắt với các chalcogen (O, S) cho phản ứng khử CO2” là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc.

Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả. Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày tháng năm 2026 Tác giả luận án (Ký và ghi rõ họ tên) Mai Thị Xuân ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, lời cảm ơn sâu sắc nhất tôi xin được dành cho hai người hướng dẫn khoa học của tôi là TS.

Lê Thị Lý và GS. Lục Huy Hoàng. Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án, các thầy cô đã tận tình định hướng tư duy khoa học, chỉ bảo chuyên môn, chia sẻ kinh nghiệm, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Luận án nhận được sự đóng góp và hỗ trợ quý báu của nhiều thầy cô, nhà khoa học, đồng nghiệp, nghiên cứu sinh và sinh viên.

Qua đây, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS. Trần Đình Phong, Khoa Khoa học cơ bản và ứng dụng, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, vì những định hướng khoa học sâu sắc, những trao đổi chuyên môn có ý nghĩa và sự hỗ trợ trong quá trình tôi thực hiện luận án. Tôi chân thành cảm ơn các cán bộ, nghiên cứu sinh và sinh viên Khoa Khoa học cơ bản và ứng dụng, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, đã luôn hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu. Đặc biệt, tôi cảm ơn TS.

Nguyễn Ngọc Đức đã hỗ trợ thực hiện các phép đo SEM, EDX, EDS mapping và Raman; NCS. Đàm Thế An đã hỗ trợ đo giản đồ nhiễu xạ tia X; TS. Dương Minh Tuấn đã cùng tôi xây dựng đường chuẩn, tối ưu hóa hệ sắc ký trao đổi ion và hệ sắc ký khí phục vụ phân tích sản phẩm phản ứng. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới TS.

Nguyễn Đức Anh, TS. Tô Hải Tùng, PGS. Lê Văn Hoàng, TS. Nguyễn Thị Quyên, TS.

Trần Đức Tiến, TS. Phạm Hồng Ngọc, NCS. Hoàng Huy Tú, CN. Nguyễn Thị Thơm và các đồng nghiệp khác đã luôn giúp đỡ, khích lệ và chia sẻ trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án.

Sự lắng nghe, đồng hành và trao đổi của TS. Trần Bửu Đăng, NCS. Vũ Thị Trang và NCS. Đặng Nhật Minh về những vấn đề trong khoa học cũng như trong cuộc sống là nguồn động viên rất đáng quý đối với tôi.

Tôi biết ơn sự hỗ trợ của TS. Hyuksu Han và ThS. Nguyễn Thị Thu Thảo, Trường Đại học Konkuk, Hàn Quốc, trong việc thực hiện phép đo XPS. Tôi cũng xin ghi nhận và cảm ơn những đóng góp chuyên môn quan trọng của nhóm nghiên cứu GS.

Chung-Li Dong và NCS. Tạ Thị Thúy Nga, Trường Đại học Tamkang, Đài Loan, thông qua việc hỗ trợ thực hiện các phép đo XANES và XPS. Những lời cảm ơn chân thành xin được gửi tới các thầy cô trong Bộ môn Vật lý chất rắn, Khoa Vật lý, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, gồm PGS. Đỗ Danh Bích, PGS.

Phạm Văn Hải, PGS. Nguyễn Đăng Phú, TS. Phạm Đỗ Chung, TS. Trịnh Đức Thiện và các thầy cô khác.

Những trao đổi học thuật, góp ý khoa học iii trong các buổi seminar đã giúp tôi có thêm nhiều góc nhìn chuyên môn và góp phần hoàn thiện nội dung luận án. Tôi luôn ghi nhớ sự quan tâm, động viên và tạo điều kiện thuận lợi của các anh, chị, em đồng nghiệp tại Phòng Điện hóa, Viện Hóa học. Sự hỗ trợ và chia sẻ của các đồng nghiệp là nguồn động lực quan trọng giúp tôi kiên trì trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả luận án bày tỏ lòng biết ơn tới Viện Hóa học và Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Luận án nhận được sự hỗ trợ kinh phí từ Chương trình Vật lí, mã số ĐTĐL.CN- 36/23, và Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia, đề tài mã số 103. Cuối cùng, tình cảm biết ơn sâu nặng nhất tôi xin dành cho bố mẹ, anh chị em hai bên gia đình, đặc biệt là chồng và các con tôi. Sự yêu thương, cảm thông, sẻ chia và động viên của gia đình là điểm tựa tinh thần to lớn, giúp tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2026 iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT viii DANH MỤC CÁC BẢNG ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ x MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1.

Vấn đề phát thải CO2 và vai trò của công nghệ khử CO2 5 1. Vấn đề phát thải CO2 5 1. Vai trò của công nghệ khử CO2 6 1. Nguyên lý chung của xúc tác điện hóa khử CO2 7 1.

Cơ chế xúc tác điện hóa khử CO2 7 1. Các thông số đặc trưng cho xúc tác điện hóa khử CO2 12 1. Các sản phẩm của quá trình xúc tác điện hóa khử CO2 14 1. Sản phẩm khí 14 1.

Sản phẩm lỏng 16 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng khử CO2 bằng phương pháp điện hóa 18 1. Ảnh hưởng của điện thế áp vào điện cực làm việc 18 1. Ảnh hưởng của vật liệu xúc tác 19 1.

Ảnh hưởng của dung dịch điện phân: 23 1. Tổng quan vật liệu xúc tác cho phản ứng khử CO2 24 1. Vật liệu xúc tác kim loại 24 1. Vật liệu xúc tác hợp kim 25 1.

Vật liệu xúc tác dựa trên cơ sở chalcogen với kim loại 26 1. Vật liệu dựa trên cơ sở chalcogen với kim loại nhóm IVB (Ti) 26 1. Vật liệu dựa trên cơ sở chalcogen với kim loại nhóm VIB (Mo, W) 27 1. Vật liệu dựa trên cơ sở chalcogen với kim loại nhóm VIIIB (Fe, Co, Ni) 28 1.

Vật liệu dựa trên cơ sở chalcogen với kim loại nhóm IB (Ag, Au) 28 1. Vật liệu dựa trên cơ sở chalcogen với kim loại nhóm IIB (Zn, Cd) 29 1. Vật liệu chứa đồng và sắt với các chalcogen 30 1. Vật liệu CuO 30 1.

Vật liệu spinel CuxFe3-xO4 30 1. Vật liệu CuS 31 1. Các phương pháp tổng hợp vật liệu dựa trên chứa Cu và Fe với các chalcogen 32 v 1. Phương pháp nhiệt dung môi 32 1.

Phương pháp khuôn mẫu (template method) 33 1. Phương pháp kết tủa điện hóa 34 1. Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD) 35 1. Phương pháp sol-gel 36 1.

Tình hình nghiên cứu xúc tác điện hóa khử CO2 trong nước và thế giới 38 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 38 1. Tình hình nghiên cứu trong nước 39 1. Kết luận tổng quan 41 CHƯƠNG 2.

THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 43 2. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị sử dụng 43 2. Tổng hợp vật liệu CuO, CuxFe3-xO4 (CFO-x) (x = 0.5, 2) bằng phương pháp sol-gel 43 2. Tổng hợp vật liệu CuS bằng phương pháp nhiệt dung môi 45 2.

Chế tạo điện cực 45 2. Nghiên cứu tính chất điện hóa của vật liệu xúc tác 46 2. Các phương pháp nghiên cứu vật liệu xúc tác 47 2. Các phương pháp nghiên cứu hình thái, cấu trúc của vật liệu 47 2.

Phương pháp nhiễu xạ tia X 47 2. Phương pháp phổ Raman 48 2. Phương pháp quang phổ điện tử tia X (XPS) 49 2. Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) 49 2.

Phương pháp EDX 49 2. Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng TGA 50 2. Phương pháp ICP-MS (Inductively Coupled Plasma - Mass Spectrometry) hay phương pháp plasma cao tần cảm ứng – khối phổ 50 2. Phương pháp phổ hấp thụ tia X cấu trúc cận biên - XANES ( X-ray Absorption Near-Edge Structure) và phổ hấp thụ tia X mở rộng –EXAFT (the extended X-ray absorption fine structure) 50 2.

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) 51 2. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HR-TEM) 51 2. Các phương pháp điện hóa để nghiên cứu phản ứng khử CO2 51 2. Phương pháp quét thế tuyến tính (LSV) 51 vi 2.

Phương pháp thế tĩnh (chronoamperometry-CA) 51 2. Các phương pháp phân tích sản phẩm của phản ứng khử CO2 bằng phương pháp điện hóa 52 2. Phương pháp sắc ký khí (GC – Gas Chromatography) 52 2. Phương pháp sắc ký trao đổi ion (IC-ion exchange) 53 CHƯƠNG 3.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 55 3. Nghiên cứu vật liệu xúc tác CuO 55 3. Kết quả nghiên cứu giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) của vật liệu CuO 55 3. Kết quả nghiên cứu phổ Raman của vật liệu CuO 56 3.

Kết quả nghiên cứu phổ hồng ngoại FT-IR của vật liệu CuO 58 3. Kết quả nghiên cứu phổ EDX của vật liệu CuO 59 3. Kết quả nghiên cứu hình thái học SEM của vật liệu CuO 60 3. Kết quả nghiên cứu hoạt tính xúc tác khử CO2 bằng phương pháp điện hóa 62 3.

Kết quả nghiên cứu đường quét thế tuyến tính LSV của vật liệu CuO 62 3. Kết quả nghiên cứu độ chọn lọc các sản phẩm của quá trình khử trên vật liệu CuO 63 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mai Thị Xuân (2026). Vật liệu xúc tác Cu, Fe với chalcogen khử CO2 [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/vat-lieu-xuc-tac-cu-fe-voi-chalcogen-khu-co2-mai-thi-xuan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vật liệu xúc tác Cu, Fe với chalcogen khử CO2" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ của Mai Thị Xuân nghiên cứu chế tạo và đánh giá vật liệu xúc tác điện hóa đồng - sắt chứa O, S cho phản ứng khử CO2 hiệu quả.

Luận án "Vật liệu xúc tác Cu, Fe với chalcogen khử CO2" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2026.

Luận án "Vật liệu xúc tác Cu, Fe với chalcogen khử CO2" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vật liệu xúc tác Cu, Fe với chalcogen khử CO2" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Vật liệu xúc tác Cu, Fe với chalcogen khử CO2" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vật liệu xúc tác Cu, Fe với chalcogen khử CO2" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vật liệu xúc tác Cu, Fe với chalcogen khử CO2" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter