Luận án Tiến sĩ: Phân tích tính ổn định kết cấu dầm bơm hơi vật liệu composite - Phan Thị Đăng Thư
Phân tích ổn định dầm bơm hơi vật liệu composite, đánh giá độ bền uốn và biến dạng theo lý thuyết phần tử hữu hạn.
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích ổn định dầm composite bơm hơi dưới tải trọng
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Phan Thị Đăng Thư
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích ổn định dầm composite bơm hơi dưới tải trọng
Dầm bơm hơi vật liệu composite là cấu trúc chịu lực tiên tiến. Cấu trúc này kết hợp áp suất khí nén và vỏ composite dệt mỏng. Trọng lượng nhẹ mang lại lợi thế vượt trội cho ngành hàng không và công trình cứu hộ. Khả năng chịu lực phụ thuộc trực tiếp vào trạng thái áp suất và độ cứng của màng vỏ. Hiện tượng mất ổn định dầm composite diễn ra khi tải trọng nén hoặc uốn vượt ngưỡng an toàn. Biến dạng uốn cục bộ làm suy giảm khả năng chịu lực toàn phần. Việc phân tích mất ổn định đòi hỏi xem xét đồng thời phản ứng cơ học của màng mỏng và áp suất khí nén. Nghiên cứu tập trung giải quyết tương tác phức tạp giữa vỏ dầm và dòng khí bên trong. Đánh giá chính xác ổn định kết cấu giúp tối ưu hóa thiết kế kỹ thuật.
1.1. Khái niệm cơ bản về dầm composite bơm hơi chịu uốn
Dầm composite bơm hơi hoạt động dựa trên cơ chế căng ứng suất trước nhờ áp suất khí. Vỏ composite dệt chịu lực kéo khi nạp đầy khí nén. Áp suất này tạo ra độ cứng ban đầu cho toàn bộ thanh dầm. Khi chịu uốn, bề mặt chịu nén có xu hướng chùng xuống. Sự suy giảm lực căng dẫn đến mất cân bằng lực nội tại. Kết cấu dầm chuyển từ trạng thái căng sang trạng thái uốn phi tuyến. Vật liệu composite dệt tạo độ bền cơ học cao nhưng yêu cầu kiểm soát chặt chẽ biến dạng màng. Lý thuyết dầm Timoshenko giải thích rõ biến dạng cắt trong loại cấu trúc này. Độ bền kết cấu phụ thuộc mật thiết vào góc dệt sợi và áp lực nạp ban đầu. Phân tích dầm composite bơm hơi đòi hỏi mô phỏng chính xác ứng xử đa trục của vật liệu.
1.2. Cơ chế suy giảm độ cứng và mất ổn định kết cấu dầm
Cơ chế mất ổn định bắt đầu từ sự suy giảm độ cứng chống uốn dọc trục dầm. Dưới tác dụng của tải trọng ngoài, vùng chịu nén xuất hiện nếp nhăn cục bộ. Hiện tượng này làm mất liên kết chịu kéo của màng mỏng composite. Độ cứng cục bộ giảm nhanh chóng, làm dịch chuyển trục trung hòa của mặt cắt. Dầm mất khả năng cân bằng và chuyển hướng sang mất ổn định đàn hồi. Quá trình này diễn ra đột ngột nếu áp suất nạp ban đầu không đủ lớn. Nguy cơ biến dạng tăng vọt tại các điểm tập trung ứng suất uốn. Phân tích ổn định dầm composite phải dự đoán chính xác điểm phân nhánh trạng thái. Việc duy trì áp suất ổn định giúp hạn chế suy giảm độ cứng trong suốt chu kỳ chịu tải.
II. Tác động của áp suất bơm trong đến dầm composite dệt
Áp suất bơm trong đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì hình dạng hình học của dầm composite. Mức áp suất nạp quyết định lực căng trước dọc theo các sợi composite dệt. Áp lực khí giúp màng vỏ chống lại các biến dạng nén ngoài ý muốn. Khi áp suất tăng, độ cứng chống uốn của thanh dầm tăng lên rõ rệt. Tuy nhiên, áp suất quá cao có thể gây hư hỏng sợi composite hoặc đứt đường may liên kết. Cần xác định dải áp suất tối ưu cho từng kích thước hình học cụ thể. Sự thay đổi áp suất ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái ứng suất màng mỏng. Đánh giá tác động này giúp nâng cao độ an toàn vận hành trong thực tế.
2.1. Tương tác cơ học giữa áp suất khí và vỏ composite dệt
Khí nén tạo nên trường ứng suất kéo phân bố đều trên bề mặt vỏ màng mỏng. Vật liệu composite dệt hấp thụ ứng suất này theo hai hướng sợi vuông góc. Tương tác này tạo nên trạng thái ứng suất trước hai trục đồng thời. Khi dầm chịu tải trọng uốn, áp suất bên trong hỗ trợ giữ nguyên mặt cắt hình tròn. Khí nén cản trở xu hướng xẹp cục bộ của thành ống dầm. Sự phân bố lại áp suất khí diễn ra khi thể tích lòng dầm thay đổi do uốn. Mô hình cơ học cần kết hợp phương trình trạng thái khí và độ đàn hồi màng vỏ. Tương tác khí - kết cấu là yếu tố then chốt xác định độ tin cậy của dầm bơm hơi.
2.2. Ảnh hưởng của áp suất đến độ cứng chống uốn toàn phần
Độ cứng chống uốn của dầm bơm hơi tỷ lệ thuận với mức áp suất bơm trong. Áp suất cao làm tăng mô-men kháng uốn tương đương của tiết diện dầm composite. Lực căng ban đầu trì hoãn sự hình thành nếp nhăn ở thớ chịu nén. Khi áp suất duy trì ổn định, dầm chịu được biến dạng lớn mà không gãy vỡ. Ngược lại, áp suất thấp khiến độ cứng dầm suy giảm nhanh khi xuất hiện tải trọng nhỏ. Sự sụt giảm áp suất là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hiện tượng oằn sớm. Việc hiệu chuẩn độ cứng theo áp suất là bước quan trọng trong quá trình tính toán kết cấu. Kỹ sư cần nắm vững tương quan này để thiết kế hệ thống cấp khí ổn định.
III. Mô hình phi tuyến hình học và khởi sinh nếp nhăn màng
Hiện tượng biến dạng lớn trong dầm composite đòi hỏi áp dụng lý thuyết phi tuyến hình học. Màng vỏ mỏng không chịu được lực nén và dễ dàng xuất hiện nếp gấp cục bộ. Khởi sinh nếp nhăn màng mỏng đánh dấu sự biến đổi trạng thái làm việc của kết cấu. Các phương trình phi tuyến mô tả chính xác sự quay và dịch chuyển lớn của các phân tố màng. Mối quan hệ giữa lực và biến dạng không còn tuân theo quy luật tuyến tính đơn giản. Việc bỏ qua tính phi tuyến sẽ dẫn đến sai số lớn khi dự đoán khả năng chịu lực. Phân tích phi tuyến giúp xác định vùng mất ổn định cục bộ và toàn cục trên thân dầm.
3.1. Điều kiện khởi sinh nếp nhăn màng mỏng trên dầm composite
Nếp nhăn xuất hiện khi ứng suất chính nhỏ nhất trong màng composite giảm xuống bằng không. Lúc này, lực căng do áp suất bơm trong bị triệt tiêu bởi ứng suất nén do uốn gây ra. Vùng màng mỏng mất khả năng truyền lực nén và tạo thành nếp gấp song song. Khởi sinh nếp nhăn màng mỏng làm thay đổi cục bộ trường biến dạng của dầm. Góc nghiêng của nếp nhăn phụ thuộc vào cấu trúc dệt của sợi composite. Cần thiết lập tiêu chuẩn khởi sinh nếp nhăn dựa trên tiêu chuẩn ứng suất màng mỏng. Dự báo chính xác thời điểm xuất hiện nếp nhăn giúp ngăn ngừa mất ổn định cục bộ sớm.
3.2. Ứng dụng lý thuyết dầm Timoshenko mô tả biến dạng cắt
Lý thuyết dầm Timoshenko là công cụ lý tưởng để phân tích dầm composite màng mỏng. Mô hình này tính đến ảnh hưởng rõ rệt của biến dạng trượt cắt trên mặt cắt ngang. Do độ dày màng rất mỏng kết hợp áp suất khí, biến dạng cắt đóng góp đáng kể vào độ võng tổng. Mô hình cổ điển Bernoulli không phản ánh đúng hành vi uốn của dầm bơm hơi. Lý thuyết Timoshenko điều chỉnh các phương trình cân bằng thông qua hệ số hiệu chỉnh cắt. Kết quả tính toán cho thấy độ chính xác cao khi so sánh với thực nghiệm uốn dầm. Phương pháp này cung cấp nền tảng giải tích vững chắc cho các bài toán phân tích ổn định.
IV. Tải trọng tới hạn và ứng xử sau mất ổn định của dầm
Tải trọng tới hạn là giá trị lực lớn nhất mà dầm bơm hơi có thể duy trì trạng thái cân bằng ổn định. Khi vượt quá ngưỡng này, cấu trúc chuyển sang giai đoạn ứng xử sau mất ổn định. Dầm composite bơm hơi có đặc tính duy trì một phần tải trọng sau khi nếp nhăn phát triển rộng. Khả năng hấp thụ năng lượng trong giai đoạn sau mất ổn định rất đáng chú ý. Kết cấu không bị phá hủy giòn mà tiếp tục uốn lớn cho đến khi xuất hiện khớp dẻo khí động. Nghiên cứu sâu về giai đoạn này giúp khai thác tối đa công năng chịu lực của vật liệu composite. Đường cong tải trọng - độ võng phản ánh trọn vẹn tiến trình mất ổn định của dầm.
4.1. Phương pháp xác định tải trọng tới hạn của dầm composite
Xác định tải trọng tới hạn dựa trên việc giải bài toán trị riêng hoặc phân tích phi tuyến tăng dần tải trọng. Điểm tới hạn tương ứng với vị trí ma trận độ cứng tiếp tuyến trở nên suy biến. Tải trọng này phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước dầm, áp suất bơm trong và mô-đun đàn hồi composite. Các phép đo thực nghiệm đo lường lực uốn kết hợp cảm biến đo độ võng chuẩn xác. Đồ thị tải trọng - chuyển vị cho phép nhận diện rõ ràng điểm phân nhánh ổn định. Phân tích độ nhạy giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của các thông số hình học lên tải trọng tới hạn. Kết quả cung cấp giới hạn tải an toàn cho các ứng dụng thực tế ngoài hiện trường.
4.2. Đặc tính ứng xử sau mất ổn định và phân bố ứng suất màng
Ứng xử sau mất ổn định của dầm composite bơm hơi thể hiện sự thích nghi hình học dưới biến dạng lớn. Khi nếp nhăn mở rộng, ứng suất kéo tập trung cao độ ở phần vỏ đối diện không có nếp nhăn. Dầm duy trì khả năng chịu lực nhờ sự kéo căng bổ sung của sợi dệt dọc trục. Khí nén tiếp tục chống lại sự thu hẹp thể tích tại vùng uốn cong lớn. Cấu trúc chỉ sụp đổ hoàn toàn khi vật liệu composite đạt đến độ bền kéo đứt giới hạn. Khả năng phục hồi hình dạng ban đầu sau khi dỡ tải là ưu điểm vượt trội của dầm bơm hơi. Đánh giá ứng xử này là cơ sở quan trọng để thiết kế kết cấu chống va đập.
V. Ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn dầm composite
Phương pháp phần tử hữu hạn là giải pháp hiệu quả nhất để mô phỏng dầm bơm hơi composite phức tạp. Công cụ số cho phép kết hợp đồng thời tính chất trực phương của sợi dệt và áp suất khí động. Các phần tử màng mỏng kết hợp phần tử thể tích chất khí mô phỏng chính xác tương tác kết cấu - lưu chất. Mô hình số giải quyết các bài toán phi tuyến hình học và vật liệu với độ tin cậy cao. Thời gian tính toán được tối ưu hóa nhờ áp dụng các thuật toán giải lặp hiện đại. Kết quả mô phỏng phần tử hữu hạn giúp trực quan hóa sự phát triển nếp nhăn và biến dạng dầm. Đây là công cụ không thể thiếu trong quy trình thiết kế dầm composite bơm hơi hiện đại.
5.1. Thiết lập mô hình phần tử hữu hạn cho vật liệu composite dệt
Mô hình số sử dụng phần tử vỏ màng phi tuyến có khả năng chịu ứng suất kéo mặt phẳng. Thuộc tính vật liệu composite dệt được định nghĩa thông qua các mô-đun đàn hồi trực phương và hệ số Poisson tương ứng. Thuật toán xử lý trạng thái nén màng triệt tiêu hoàn toàn ứng suất nén để mô phỏng hiện tượng nếp nhăn. Lưới phần tử được tinh chỉnh dày đặc tại khu vực dự kiến chịu uốn lớn hoặc đặt tải tập trung. Điều kiện biên mô phỏng chính xác gối tựa và cơ cấu nạp khí tại hai đầu dầm. Thiết lập đúng mô hình vật liệu đảm bảo độ chính xác của phản ứng cơ học tổng thể.
5.2. Kiểm chứng kết quả số với dữ liệu đo đạc thực nghiệm uốn
Kiểm chứng mô hình phần tử hữu hạn thông qua các bài thử nghiệm uốn hai trục và uốn ba điểm thực tế. Dữ liệu đo đạc bao gồm lực tác dụng, độ võng giữa nhịp và hình ảnh quang học ghi nhận nếp nhăn. Sự trùng khớp giữa đường cong tải trọng - biến dạng số và thực nghiệm khẳng định độ tin cậy của mô hình. Các sai lệch nhỏ nằm trong phạm vi dung sai cho phép của vật liệu dệt và độ kín khí. Mô hình số đã kiểm chứng có thể mở rộng nghiên cứu nhiều trường hợp tải trọng phức tạp khác. Quá trình kiểm chuẩn này rút ngắn thời gian và chi phí thử nghiệm thực tế trong công nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HCM CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION ---oo0oo--- PHAN THI DANG THU BUCKLING ANALYSIS OF INFLATABLE COMPOSITE BEAMS PHD THESIS MAJOR: MECHANICAL ENGINEERING CODE: 9520103 HCM City, August 2021 luan an MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HCM CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION --- oOo --- PHAN THI DANG THU BUCKLING ANALYSIS OF INFLATABLE COMPOSITE BEAMS MAJOR: MECHANICAL ENGINEERING CODE: 9520103 Supervisor one : Assoc. Phan Dinh Huan Supervisor two : Assoc. Le Hieu Giang Reviewer 1: Reviewer 2: Reviewer 3: HCM City, August 2021 luan an luan an LÝ LỊCH CÁ NHÂN I. LÝ LỊCH SƠ LƯỢC Họ và tên: PHAN THỊ ĐĂNG THƯ Giới tính: Nữ Ngày, tháng, năm sinh: 05/11/1977 Nơi sinh: Tiền Giang Quên quán: Tiền Giang Dân tộc: Kinh Học vị cao nhất: Thạc Sỹ Kỹ thuật Đơn vị công tác: Trường Cao Đẳng Công Nghệ Thủ Đức Chỗ ở riêng hoặc địa chỉ liên lạc: B2-14/09 c/c Lê Thành, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP.HCM Điện thoại liên hệ: 0903373645 Email: dangthu0511@yahoo.
QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO 1. Đại học: - Hệ đào tạo: Chính qui - Nơi đào tạo: Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM - Ngành học: Kỹ thuật công nghiệp - Năm tốt nghiệp: 2000 2. Sau đại học - Hệ đào tạo: Chính qui - Nơi đào tạo: trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.
HCM - Việt Nam - Thạc sĩ chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí - Năm tốt nghiệp: 2004 III. QUÁ TRÌNH CÔNG TÁC - 2000-2005: Giảng viên - Trường Cao đẳng Bán công Công nghệ và quản trị doanh nghiệp. - 2005-2019: Giảng viên, Trưởng khoa Cơ khí - Trường Cao đẳng nghề TPHCM - 2019-2020: Giảng viên, Giám đốc trung tâm - Viện khoa học An toàn vệ sinh lao động TPHCM i luan an - 2020 đến nay: Giảng viên - Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TPHCM IV. LĨNH VỰC CHUYÊN MÔN - CAD/CAM/CNC - Gia công CNC - Thiết kế kỹ thuật cơ khí V.
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ Số NỘI DUNG TT 1 T. Huynh-Van, Thu D. Nguyen-Xuan “Isogeometric nonlinear bending and buckling analysis of variablethickness composite plate structures”; Composite Structures 1 January 2017, Pages 818-826. 2 Phan Thi Dang Thu, Phan Dinh Huan and Nguyen Thanh Truong “Effect parametric to properties of a 2D orthogonal plain classical woven fabric composite”; ISBN: 978-604-913-367-1, pages 509-517.
3 Phan Thi Dang Thu, Phan Dinh Huan and Nguyen Thanh Truong “Biaxial beam inflation test on orthotropic fabric beam”; ISBN: 978-604-913-213-1, pages 1169-1176. 4 Nguyen Thanh Truong, Phan Dinh Huan, Phan Thi Dang Thu “Discretizing an analytical inflating beam model by the shellmembrane finite elelment”; ISBN: 978-604-913-213-1, pages 1221-1228. 5 Phan Thi Dang Thu, Le Manh Tuan, Nguyen Xuan Hung, Nguyen Thanh Truong “Geometrically nonlinear behaviour of composite beams of variable fiber volume fraction in isogeometric analysis”; ISBN: 978-604-82-2028-0, Pages: 1404-1409. 6 Thu Phan-Thi-Dang, Tuan Le-Manh, Giang Le-Hieu, Truong Nguyen- Thanh “Buckling of cylindrical inflating composite beams using isogeometric analysis”; ISBN: 978-604-73-3691-3, Pages 821-826.
luan an Số NỘI DUNG TT 7 Phan Thi Dang Thu, Nguyen Thanh Truong, Phan Dinh Huan “Mô hình dầm hơi composite phi tuyến chịu uốn”; ISBN: 976-604-82-2026-6, Page 697-704. 8 Phan Thi Dang Thu, Nguyen Thanh Truong, Phan Dinh Huan, Le Dinh Tuan “Biaxial experiments for determining material properties and joint strength of textile plain woven fabric composites”; ISBN: 978-604-913-722- 8, Page 1174-1181. HCM, ngày 12 tháng 8 năm 2021 Nghiên cứu sinh Phan Thị Đăng Thư iii luan an ORIGINALITY STATEMENT I, Phan Thị Đăng Thư, hereby assure that this dissertation is my own work, done under the guidance of Assoc. Phan Dinh Huan and Assoc.
Le Hieu Giang with the best of my knowledge. All results and data that are stated and presented in this dissertation are honest. And they have not been published by any previous works. Ho Chi Minh City, August 2021 Phan Thi Dang Thu luan an ACKNOWLEDGEMENTS The dissertation is implemeted at the Faculty of Mechanical Engineering, Ho Chi Minh City University of Technology and Education, Viet Nam.
The conducting process of this thesis not only brings motivation, but it also takes several challenges and difficulties. Without any support and coopperating by my professors, colleagues as well as my students, this thesis would not be achieved completely and fluently. That is why, first of all, I would like to express my appreciation to Assoc. Phan Dinh Huan and Assoc.
Le Hieu Giang, for accepting me as a PhD student and for their enthusiastic guidance during my research. Moreover, I would like to kindly thank Dr. Nguyen Thanh Truong, Dr. Le Manh Tuan, Mr.
Duong Chi Hung (a young brothers), for their helpful supporting in every first steps of doing research. They conscientiously helped me to overcome during my hardest time. Secondly, I would like to acknowledge Assoc. Le Dinh Tuan, Faculty of Transportation Engineering, Ho Chi Minh City University of Technology, Vietnam, who troubleshooted my troubles and helped to solve problems incidentally occurring in my study.
Thirdly, I also take this chance to thank all my talent colleagues for their professional instruction and advice, as well as to my lovely students for their nicely support. Last but not least, the family’s love and encouragement are definitely my biggest motivation. They gave me plenty of valuable assistance with their love and affection. Phan Thi Dang Thu v luan an ABSTRACT This thesis presents a numerical modeling and an experimental program approach to investigate the buckling behavior of inflatable beams made from woven fabric composite materials.
In the numerical study, the Isogeometric Analysis (IGA) is utilized to analyze the bucking response of inflatable beams subject to axial compressive load and predict the critical load at which the first wrinkle occurs. In the numerical model, the Timoshenko’s kinematics principle is used to build a 3D model of inflating orthotropic beams. In this modeling process, geometrical non-linearity is considerated by using the energy concept that accounts for the change in membrane and strain energies when the beams are bent. By using Lagrangian and virtual work principles, nonlinear equilibrium equations were derived.
These equations are then discretized by using NURBS basis functions inherited from IGA approach to derive the global nonlinear equation. The well-known Newton-Raphson algorithm is then used to solve the nonlinear equation. The numerical results are then calibrated with the experimental one. It was found that a good agreement between IGA predictions and test results is achieved.
The numerical model could be used for other parametric studies to investigate the influences of material and geometrial parameters on the buckling behaviour of inflatable beams. In the experiment study, the mechanical properties of the woven fabric composite material used in frabrication of inflatable beams are determined and the biaxial buckling test is carried out. The experimental studies are performed under various inflation pressures to characterize the orthotropic mechanical properties and the nonlinear buckling behaviors. Load versus deflection curve of inflating beams beam with different air pressures obtained from the experimentsare are illustrated., and the first wrinkles of the beams when buckling happens is also monitored.
Therefore, the maximum load carrying capacity of the inflating beam with respect to the appearance of the first wrinkle is totally found. In addition, the critical buckling luan an load is determined through distinct load cases. Then, the discrepancy is evaluated among the proposed orthotropic and isotropic models in literature. vii luan an Contents BIOGRAPHY.
VIII NOTATIONS AND CONVENTIONS .XII LIST OF FIGURE. XVIII LIST OF TABLE. XXIII CHAPTER 1: INTRODUCTION .2 Motivation of the thesis .3 The objectives and scope of the study .5 Outline of the thesis .6 Original contributions of the thesis .7 Significances of the thesis .5 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW .1 An overview of fibous composite materials .4 Advantages of composite .2 Practical applications of inflating composite structures .2 Civil engineering and architecture .3 Other fields of application .3 Analyses of inflating structures .27 CHAPTER 3: THEORETICAL FORMULATIONS .1 Overview and basics of Isogeometric Analysis .1 Advantages of IGA in comparison with FEM .2 Disadvantages of IGA .2 B-Spline Basis Functions .9 NURBS-based elements for IGA.10 Isogeometric Analysis versus Classical Finite elementingAnalysis .2 Cotinnum-based governign equations of stability problems of inlfating beams 49 3.1 Mathematical description of inflating beams .3 Virtual work principle .65 CHAPTER 4: IGA-BASED BUCKLING ANALYSIS OF INFLATING COMPOSITE BEAMS .67 ix luan an 4.2 IGA-based formulations for the buckling problems of inflating composite beams .1 Linear eigen buckling .3 Implementation of an iterative algorithm in solving nonlinear model .1 Linear buckling analysis .1 Simply-supported beam .2 Fixed – Free beam .1 Simply-supported beam .2 Fixed-free beam .90 CHAPTER 5: BUCKLING EXPERIMENTS OF INFLATING BEAMS .2 Material properties and selection of fabrics .1 The woven fabric materials .3 Mechanical properties of woven fabric composites .3 Test of joint’s durable strength .1 Glued joint PVC 1cm .2 Glued joint PVC 1cm thermal .3 Glued joint PVC 2cm thermal .4 Glued joint PVC 2.5 cm with thermal attachment .4 Inflatable beam specimens .5 Buckling test set-up .6 Experimental results and discussion .1 Load vs displacement u relation of beam at pressure .1 Beams inflated with different air pressures .2 Comparison of 3 beams at pressure p = 80 kPa .2 Load vs displacement v relation of beam at pressure .1 Beams inflated with different air pressures .2 Comparison of 3 beams at pressure p = 80 kPa .7 Comparison between experimental and IGA numerical methods .148 CHAPTER 6: CONCLUSIONS AND FURTHER STUDIES .152 LIST OF PUBLICATIONS .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Đăng Thư (2021). Phân tích ổn định dầm bơm hơi vật liệu composite [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/phan-tich-on-dinh-dam-bom-hoi-vat-lieu-composite-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích ổn định dầm bơm hơi vật liệu composite" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích ổn định dầm bơm hơi vật liệu composite, đánh giá độ bền uốn và biến dạng theo lý thuyết phần tử hữu hạn.
Luận án "Phân tích ổn định dầm bơm hơi vật liệu composite" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phân tích ổn định dầm bơm hơi vật liệu composite" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích ổn định dầm bơm hơi vật liệu composite" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Phân tích ổn định dầm bơm hơi vật liệu composite" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích ổn định dầm bơm hơi vật liệu composite" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích ổn định dầm bơm hơi vật liệu composite" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.