Luận án TS Đinh Đức Tiến: Tổn thất truyền âm qua composite sandwich ứng dụng giảm ồn tàu thủy

Luận án nghiên cứu tổn thất truyền âm qua tấm composite sandwich và ứng dụng thực tiễn vào giảm ồn tàu thủy.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí động lực

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Vật Liệu Composite Sandwich Giảm Ồn Tàu Thủy

Nghiên cứu tập trung vào tổn thất truyền âm của vật liệu composite sandwich. Đây là giải pháp tiên tiến, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ồn cho tàu thủy. Vật liệu composite sandwich mang lại hiệu quả cách âm vượt trội. Đồng thời, nó giúp giảm trọng lượng kết cấu của tàu. Ngành kỹ thuật âm học đang không ngừng tìm kiếm các giải pháp cách âm bền vững. Composite sandwich nổi lên như một lựa chọn tối ưu, kết hợp tính chất cơ học tốt và khả năng cách âm cao. Nghiên cứu này khám phá cấu trúc và đặc tính âm học của vật liệu này. Mục tiêu chính là ứng dụng chúng vào thiết kế và chế tạo các kết cấu tàu thủy. Các kết quả thu được có ý nghĩa lớn cho việc tối ưu hóa hiệu suất giảm ồn. Việc này góp phần nâng cao sự thoải mái và an toàn cho thủy thủ đoàn, cũng như hành khách trên tàu. Đây là hướng đi quan trọng để cải thiện môi trường âm thanh trên các phương tiện đường thủy.

1.1. Khái niệm và cấu tạo vật liệu composite sandwich

Vật liệu composite sandwich bao gồm ba lớp chính. Hai lớp bề mặt (lớp da) làm từ vật liệu composite chịu lực cao. Lớp lõi ở giữa thường là vật liệu nhẹ, có cấu trúc tổ ong hoặc bọt. Cấu trúc này tối ưu hóa tỷ lệ độ cứng trên khối lượng. Lớp da cung cấp độ bền kéo và nén. Lớp lõi chịu lực cắt và duy trì khoảng cách giữa hai lớp da. Sự kết hợp này tạo ra một vật liệu có khả năng cách âm tốt. Đặc tính giảm chấn của lớp lõi cũng góp phần vào hiệu quả cách âm. Composite sandwich được đánh giá cao về độ bền, trọng lượng nhẹ và khả năng cách âm. Chúng là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi cao về giảm ồn.

1.2. Ứng dụng composite sandwich trong ngành tàu thủy

Vật liệu composite sandwich có nhiều ứng dụng trong ngành tàu thủy. Chúng được dùng để chế tạo vách ngăn, sàn tàu và các khoang cabin. Việc sử dụng vật liệu nhẹ này giúp giảm đáng kể trọng lượng tàu. Điều này dẫn đến tiết kiệm nhiên liệu và tăng tải trọng. Khả năng cách âm của composite sandwich giúp giảm tiếng ồn động cơ. Nó cũng hạn chế tiếng ồn từ sóng biển và các thiết bị trên tàu. Môi trường làm việc và sinh hoạt trên tàu trở nên dễ chịu hơn. Composite sandwich cũng có khả năng chống ăn mòn tốt. Đặc tính này phù hợp với môi trường biển khắc nghiệt. Việc tích hợp vật liệu này vào kết cấu tàu thủy cải thiện đáng kể hiệu suất tổng thể của tàu.

II.Phương Pháp Thực Nghiệm Tổn Thất Truyền Âm Composite

Nghiên cứu tiến hành các thí nghiệm để xác định tổn thất truyền âm (STL) của composite sandwich. Đây là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả cách âm của vật liệu. Các mẫu vật liệu được chế tạo theo tiêu chuẩn. Việc đo đạc được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm chuyên dụng. Quy trình thực nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về kỹ thuật âm học. Dữ liệu thu thập được cung cấp cái nhìn định lượng về khả năng giảm ồn. Nghiên cứu này sử dụng nhiều cấu hình composite sandwich khác nhau. Mục đích là để khảo sát ảnh hưởng của các thông số vật liệu và cấu trúc. Kết quả thực nghiệm là cơ sở để so sánh với các mô hình lý thuyết.

2.1. Thiết lập quy trình đo tổn thất truyền âm STL

Quy trình đo tổn thất truyền âm (STL) được thiết lập cẩn thận. Phòng thí nghiệm được trang bị hệ thống đo âm thanh tiên tiến. Các mẫu composite sandwich được chuẩn bị với kích thước và cấu hình đa dạng. Việc đo STL thực hiện trong phòng cách âm. Hai buồng âm thanh được sử dụng, một buồng nguồn và một buồng nhận. Mẫu thử được đặt giữa hai buồng này. Nguồn âm tạo ra tiếng ồn với dải tần số rộng. Các micro thu nhận mức áp suất âm ở cả hai buồng. Công thức thực nghiệm dựa trên phương pháp phân tích thống kê năng lượng được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu STL. Các thông số cần đo bao gồm mức áp suất âm, tần số và diện tích mẫu.

2.2. Kết quả đo STL qua các mẫu composite sandwich

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự biến thiên của STL ở các dải tần số khác nhau. Các mẫu composite sandwich với cấu trúc và vật liệu lõi khác nhau thể hiện hiệu suất giảm ồn riêng. Mẫu có lớp lõi mật độ cao hơn thường có STL tốt hơn ở tần số thấp. Mẫu có chiều dày tổng thể lớn hơn cũng cải thiện khả năng cách âm. Tuy nhiên, trọng lượng cũng tăng theo. Nghiên cứu ghi nhận hiệu ứng tần số cộng hưởng. Tại các tần số này, hiệu quả cách âm giảm xuống. Điều này cần được xem xét trong thiết kế. Dữ liệu STL thu được từ các mẫu M2 đến M11 cung cấp thông tin chi tiết. Những kết quả này là bằng chứng thực tế cho khả năng giảm ồn của vật liệu.

III.Xây Dựng Mô Hình Tính Tổn Thất Truyền Âm Composite

Ngoài thực nghiệm, nghiên cứu phát triển mô hình tính toán tổn thất truyền âm. Mô hình này dựa trên các lý thuyết âm học và cơ học vật liệu. Mục tiêu là dự đoán hiệu quả cách âm của composite sandwich mà không cần thí nghiệm. Điều này tiết kiệm thời gian và chi phí. Mô hình toán học cho phép phân tích ảnh hưởng của từng thông số. Các thông số bao gồm độ dày lớp da, loại vật liệu lõi, và mật độ. Mô hình cung cấp một công cụ mạnh mẽ để tối ưu hóa thiết kế vật liệu. Nó giúp kỹ sư đưa ra quyết định sáng suốt về lựa chọn vật liệu. Mô hình cũng cho phép mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các cấu hình phức tạp hơn.

3.1. Cơ sở lý thuyết tấm composite sandwich

Lý thuyết tấm composite sandwich là nền tảng của mô hình tính toán. Nó mô tả trường chuyển vị, biến dạng và ứng suất trong vật liệu. Các phương trình quan hệ nội lực và biến dạng của tấm composite sandwich được khai triển. Lý thuyết này xem xét ảnh hưởng của độ cứng uốn biểu kiến. Nó cũng tính toán tần số dao động riêng của dầm composite sandwich. Độ cứng uốn biểu kiến biến đổi theo dải tần số. Việc hiểu rõ các đặc tính cơ học này là rất quan trọng. Điều này giúp dự đoán chính xác hành vi âm học của vật liệu. Các phương trình được xây dựng dựa trên nguyên lý cơ bản của vật liệu composite.

3.2. Xây dựng mô hình tính toán STL hiệu quả

Mô hình tính toán tổn thất truyền âm được xây dựng dựa trên lý thuyết đã nêu. Mô hình tích hợp các yếu tố như độ dày, mật độ và tính chất đàn hồi của từng lớp. Phương pháp này cho phép xác định STL cho các tấm composite sandwich. Nó xem xét các yếu hưởng của tần số âm thanh. Mô hình tính toán độ cứng uốn biểu kiến của dầm trong dải tần số 1/3 Octave. Các thuật toán được phát triển để xử lý dữ liệu đầu vào. Đầu ra là giá trị STL dự đoán. Mô hình này có khả năng dự đoán STL cho các tấm A-K. Nó cung cấp một công cụ linh hoạt cho kỹ thuật âm học. Công cụ này hỗ trợ tối ưu hóa thiết kế cách âm cho kết cấu tàu.

IV.Đánh Giá Hiệu Quả Giảm Ồn Ứng Dụng Composite Tàu Thủy

Nghiên cứu thực hiện đánh giá toàn diện hiệu quả giảm ồn. Kết quả từ mô hình tính toán được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Mục đích là để kiểm chứng độ chính xác của mô hình. Việc này cũng giúp hiểu sâu hơn về hành vi âm học của composite sandwich. Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của các yếu tố cấu trúc. Các yếu tố bao gồm khối lượng riêng lớp lõi, chiều dày lớp da và chiều dày lớp lõi. Những phân tích này cung cấp cơ sở để tối ưu hóa thiết kế vật liệu. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cách âm cao nhất. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo các yêu cầu về trọng lượng và độ bền cho kết cấu tàu thủy.

4.1. So sánh kết quả lý thuyết và thực nghiệm STL

Kết quả tính toán lý thuyết và thực nghiệm được so sánh chi tiết. Sự tương đồng cao giữa hai bộ dữ liệu khẳng định độ tin cậy của mô hình. Tuy nhiên, cũng có những sai khác nhất định ở một số dải tần số. Những sai khác này thường xuất hiện gần các tần số cộng hưởng. Điều này cho thấy sự phức tạp của hiện tượng âm học. Việc so sánh này giúp hiệu chỉnh mô hình. Nó cũng chỉ ra các giới hạn của lý thuyết hiện tại. Ví dụ, so sánh kết quả của tấm A và tấm K cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về tính chất giảm ồn của composite sandwich. Phân tích này là quan trọng để cải thiện độ chính xác của dự đoán.

4.2. Phân tích ảnh hưởng thông số cấu trúc đến STL

Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của các thông số cấu trúc đến STL. Các tấm có khối lượng riêng lớp lõi khác nhau được so sánh. Điều này cho thấy vật liệu lõi mật độ cao hơn thường có STL tốt hơn. Tuy nhiên, điều này cũng làm tăng khối lượng tổng thể. Chiều dày lớp da cũng ảnh hưởng đáng kể đến STL. Lớp da dày hơn cải thiện khả năng cách âm ở tần số cao. Chiều dày lớp lõi cũng là một yếu tố quan trọng. Lớp lõi dày hơn có thể dịch chuyển tần số cộng hưởng. Các phân tích này cung cấp hướng dẫn cụ thể. Chúng giúp kỹ sư lựa chọn vật liệu và thiết kế tối ưu. Việc này cân bằng giữa hiệu quả giảm ồn và các yêu cầu khác của kết cấu tàu thủy.

V.Kết Luận Nghiên Cứu Tổn Thất Truyền Âm Giảm Ồn Tàu

Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn toàn diện về tổn thất truyền âm của composite sandwich. Các phương pháp thực nghiệm và mô hình tính toán đã được phát triển. Chúng cho phép đánh giá chính xác hiệu quả giảm ồn. Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng của vật liệu composite sandwich trong ứng dụng tàu thủy. Nó là giải pháp hiệu quả cho vấn đề ồn trên tàu. Các đóng góp bao gồm quy trình đo lường tiêu chuẩn và mô hình dự đoán đáng tin cậy. Kết quả này mở ra hướng đi mới trong thiết kế kết cấu tàu. Nó góp phần nâng cao chất lượng môi trường làm việc và sinh hoạt trên biển.

5.1. Tóm tắt các đóng góp chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã đưa ra các đóng góp quan trọng. Đầu tiên, một quy trình thực nghiệm xác định tổn thất truyền âm (STL) đã được thiết lập. Quy trình này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy. Thứ hai, một mô hình tính toán lý thuyết đã được xây dựng. Mô hình này cho phép dự đoán STL của composite sandwich. Thứ ba, nghiên cứu đã so sánh và đánh giá sự tương quan giữa kết quả thực nghiệm và lý thuyết. Việc này xác nhận tính khả dụng của mô hình. Cuối cùng, nghiên cứu đã chỉ ra ảnh hưởng của các thông số cấu trúc đến hiệu quả cách âm. Những đóng góp này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc ứng dụng vật liệu này.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng tiềm năng

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển và ứng dụng tiềm năng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa vật liệu lõi. Việc này nhằm cải thiện hơn nữa hiệu quả cách âm. Việc tích hợp các vật liệu hấp thụ âm cũng là một hướng đi triển vọng. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng để xem xét hành vi âm học dưới các tải trọng động. Ứng dụng thực tiễn bao gồm thiết kế các tàu thủy thế hệ mới. Những tàu này có môi trường âm thanh tối ưu. Ngoài ra, vật liệu này có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực khác. Ví dụ như ngành hàng không hoặc xây dựng, nơi yêu cầu giảm ồn và vật liệu nhẹ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thất truyền âm qua tấm composite sandwich và ứng dụng vào giảm ồn tàu thủy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ĐINH ĐỨC TIẾN NGHIÊN CỨU TỔN THẤT TRUYỀN ÂM QUA TẤM COMPOSITE SANDWICH VÀ ỨNG DỤNG VÀO GIẢM ỒN TÀU THỦY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÁNH HÒA – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ĐINH ĐỨC TIẾN NGHIÊN CỨU TỔN THẤT TRUYỀN ÂM QUA TẤM COMPOSITE SANDWICH VÀ ỨNG DỤNG VÀO GIẢM ỒN TÀU THỦY Ngành đào tạo: Kỹ thuật cơ khí động lực Mã số: 9520116 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN ÍCH THỊNH 2. NGUYỄN VĂN ĐẠT KHÁNH HÒA – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan mọi kết quả nghiên cứu của luận án: “Nghiên cứu tổn thất truyền âm qua tấm composite sandwich và ứng dụng vào giảm ồn tàu thủy” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác cho tới thời điểm này.

Khánh Hòa, ngày 23 tháng 07 năm 2019 Tác giả luận án Đinh Đức Tiến iii LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian thực hiện đề tài, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của Ban Giám hiệu, quý Phòng, Khoa, Viện, Trung tâm của Trường Đại học Nha Trang, đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi được hoàn thành đề tài. Đặc biệt là sự hướng dẫn khoa học tận tình của GS. Trần Ích Thịnh và TS. Nguyễn Văn Đạt đã giúp tôi hoàn thành tốt đề tài.

Qua đây, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến sự giúp đỡ này. Xin chân thành cảm ơn cán bộ kỹ thuật Trung tâm thí nghiệm thực hành, Trường Đại học Nha Trang và Trung tâm đo lường, Viện đo lường Việt Nam đã tạo điều kiện trong quá trình thực nghiệm đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn Quý Thầy Khoa Kỹ Thuật Giao Thông, Trường Đại học Nha Trang đã cung cấp thông tin và những đóng góp quý báu cho luận án. Xin chân thành cảm ơn: - TS.

Mai Đức Nghĩa, Trường sỹ quan Không quân Nha Trang. Phạm Ngọc Thành, Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì, Phú Thọ. Tôi xin chân thành cảm ơn cán bộ kỹ thuật, Viện nghiên cứu chế tạo Tàu thủy, Trường Đại học Nha Trang, đã hỗ trợ về nhân lực và các trang thiết bị để quá trình thực nghiệm được hoàn thành. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, các bạn bè đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án.

Xin chân thành cảm ơn! Khánh Hòa, ngày 23 tháng 07 năm 2019 Tác giả luận án Đinh Đức Tiến iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .iii LỜI CẢM ƠN. iv MỤC LỤC. v DANH MỤC KÝ HIỆU. ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

xi DANH MỤC BẢNG. xii DANH MỤC HÌNH. xiv TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. xviii MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Giới thiệu về vật liệu composite sandwich. Khái niệm, cấu tạo. Phạm vi ứng dụng.

Vật liệu composite sandwich dùng trong tàu thủy. Vật liệu lớp da. Đặc điểm công nghệ thi công. Lý thuyết truyền âm.

Tần số, bước sóng, biên độ. Mức áp suất âm, cường độ âm. Một số kết quả nghiên cứu liên quan đến luận án. Tình hình nghiên cứu về tổn thất truyền âm đối với vật liệu composite sandwich.

Nhận xét chung chương 1. Kết luận chương 1. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH TỔN THẤT TRUYỀN ÂM QUA TẤM COMPOSITE SANDWICH. Khai triển công thức thực nghiệm theo phương pháp phân tích thống kê năng lượng.

Giả thiết và khái niệm. Công thức thực nghiệm xác định tổn thất truyền âm. Mục đích thực nghiệm. Mô tả phòng thí nghiệm.

Phương pháp chế tạo mẫu thử. Phương pháp đo. Quy trình và số lượng điểm đo. Các thông số cần đo.

Tiêu chuẩn áp dụng. Kiểm tra độ tin cậy. Kết quả thực nghiệm đo STL qua các mẫu composite sandwich. Mẫu composite sandwich M2.

Mẫu composite sandwich M3. Mẫu composite sandwich M4. Mẫu composite sandwich M5. Mẫu composite sandwich M6.

Mẫu composite sandwich M7. Mẫu composite sandwich M8. Mẫu composite sandwich M9. Mẫu composite sandwich M10.

Mẫu composite sandwich M11. Nhận xét chung chương 2. Kết luận chương 2. 66 vi CHƯƠNG 3.

NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN TỔN THẤT TRUYỀN ÂM QUA TẤM COMPOSITE SANDWICH DÙNG TRONG CHẾ TẠO KẾT CẤU TÀU THỦY. Lý thuyết tấm composite sandwich. Trường chuyển vị, biến dạng và ứng suất. Phương trình quan hệ nội lực biến dạng của tấm composite sandwich.

Xây dựng mô hình xác định tổn thất truyền âm qua tấm composite sandwich. Mô tả lý thuyết. Tổn thất truyền âm của tấm composite sandwich. Xác định độ cứng uốn biểu kiến của tấm composite sandwich.

Xác định tần số dao động riêng của dầm composite sandwich. Xác định độ cứng uốn biểu kiến của dầm trong dải tần số 1/3 Octave. Xác định tổn thất truyền âm của các tấm A – K. So sánh kết quả tính toán lý thuyết và thực nghiệm.

So sánh kết quả tính toán lý thuyết và thực nghiệm của tấm A. So sánh kết quả tính toán giữa lý thuyết và thực nghiệm của tấm K. So sánh giá trị STL theo các nhóm kết cấu. Tấm có khối lượng riêng lớp lõi khác nhau, cùng chiều dày lớp da, cùng chiều dày lớp lõi: Tấm A và Tấm C; Tấm I và Tấm K .Tấm có chiều dày lớp da khác nhau, cùng chiều dày lớp lõi, cùng khối lượng riêng lớp lõi: tấm E và tấm F; tấm G và tấm H .Tấm có chiều dày lớp lõi khác nhau, cùng chiều dày lớp da, cùng khối lượng riêng lớp lõi: Tấm E và tấm G; tấm F và tấm H.

Nhận xét chung chương 3. Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG GIẢM ỒN BUỒNG MÁY TÀU KHÁCH VỎ COMPOSITE. Các phương pháp giảm ồn đối với động cơ diesel (máy chính) lắp đặt trên tàu khách vỏ composite.

Tiếng ồn từ động cơ. Các phương pháp giảm ồn động cơ diesel tàu thủy. Một số nhận xét. Ứng dụng giảm ồn buồng máy tàu khách vỏ composite.

Giới thiệu chung về tàu nghiên cứu. Các thông số chính. Thông số động cơ. Bố trí chung toàn tàu.

Kết quả đo độ ồn khi tàu GW01 hoạt động. Phương pháp, thiết bị, vị trí đo và quy trình đo. Phương án xử lý độ ồn. Kết quả đo độ ồn khi tàu VQGNC hoạt động.

So sánh kết quả đo độ ồn của hai tàu. Nhận xét chung chương 4. Kết luận chương 4. 135 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.

137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 140 PHỤ LỤC viii DANH MỤC KÝ HIỆU CHỮ LA TINH Aij : Các thành phần của ma trận độ cứng màng; A-K : Ký hiệu các tấm composite sandwich thứ tự từ A đến K. AP : Diện tích bề mặt (m2); Bs : Tạp âm nền; Bij : Các thành phần của ma trận tương tác màng – uốn – xoắn; c : Vận tốc âm thanh (m/s); cυ : Hệ số co dãn độ nhớt; Dij : Các thành phần của ma trận độ cứng uốn; Dx : Độ cứng uốn theo phương x (Nm); Dy : Độ cứng uốn theo phương y (Nm); E : Mô đun Young (GPa); ƒ : Tần số (Hz); Gc : Mô đun cắt (GPa); h : Chiều dày mẫu (m); I : Cường độ âm (W/m 2); k : Số sóng; L1 : Mức áp suất âm trung bình đo được trong phòng phát (dB); L2 : Mức áp suất âm trung bình đo được trong phòng thu (dB); LP : Áp suất âm (dB); m : Khối lượng (kg); m* : Khối lượng bề mặt của tấm (kg/m2); M2 : Mẫu composite sandwich M2; M3 : Mẫu composite sandwich M3; M4 : Mẫu composite sandwich M4; M5 : Mẫu composite sandwich M5; M6 : Mẫu composite sandwich M6; M7 : Mẫu composite sandwich M7; M8 : Mẫu composite sandwich M8; M9 : Mẫu composite sandwich M9; M10 : Mẫu composite sandwich M10; M11 : Mẫu composite sandwich M11; P0 : Áp suất âm đối chiếu (dB); ix PA : Áp suất âm tức thời (dB); PU1 : Foam - PU có tỷ trọng 46,88kg/m3 ; PU2 : Foam - PU có tỷ trọng 57,87kg/m3 ; PU3 : Foam - PU có tỷ trọng 79,88kg/m3 ; PU4 : Foam - PU có tỷ trọng 114,58kg/m3 ; PU5 : Foam - PU có tỷ trọng 218,14kg/m3 ; S2 : Tổng diện tích bề mặt phía trong phòng thu (m2); STL : Tổn thất truyền âm - Sound Transmission Loss (dB); T : Chu kỳ sóng (s); T2 : Thời gian vang của phòng thu (s); t1 : Chiều dày lớp da trên (m); t2 : Chiều dày lớp da dưới (m); tc : Chiều dày lớp lõi (m); u : Vận tốc dao động các phần tử (m/s); V2 : Thể tích của phòng thu (m3); W : Năng lượng lưu trữ nhiệt (J); w : Chuyển vị uốn của tấm (m); WR800 : Sợi thủy tinh dệt vuông góc 00/900, có khối lượng riêng là 0,8kg/m2; Zs : Trở kháng âm; CHỮ HY LẠP α2 : Hệ số hấp thụ trung bình trong phòng thu; ζ : Tỷ số giảm chấn; λ : Bước sóng (m); Π : Năng lượng dao động (J); ρ : Tỷ trọng (kg/m3); ρ0 : Tỉ trọng của không khí (kg/m3) τ : Hệ số truyền của vách ngăn; υ : Hệ số Poisson; Φi : Hàm thế vận tốc của trường âm thanh; ωn : Tần số góc (rad/s).

x DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BEA : Boundary element analysis (Phân tích phần tử biên); BPO : Benzoyl Peroxide CSM : E-glass chopped strand mat (Sợi thủy tinh dạng matting) GRP : Glass reinforced plastic (Vật liệu composite) GW01 : Tàu Green World 01; KLBM : Khối lượng bề mặt (kg/m2) Lt : Lý thuyết ; MEKP : Methyl Ethyl Ketone Peroxide (Chất đông rắn); MEKP : Metyl etyl kepton peroxite (Chất đông rắn) NCS : Nghiên cứu sinh; PTHH : Phần tử hữu hạn; PU : Poly urethane (Vật liệu lõi foam) PVC : Poly vinyl clorua (Nhựa nhiệt dẻo); SEA : Statistical energy analysis – SEA (Phân tích thống kê năng lượng); SP : Sound pressure (Áp suất âm); SPL : Sound pressure level (Mức áp suất âm); STL : Sound tranmission loss (Tổn thất truyền âm); Tn : Thí nghiệm; TSDĐR : Tần số dao động riêng; v/ph : vòng/phút; VQGNC : Tàu Vườn Quốc Gia Núi Chúa; WIA : Wave impedance analysis (Phân tích trở kháng sóng); xi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Cơ tính riêng của một số vật liệu thường gặp. Cơ tính riêng của một số vật liệu lõi thường gặp .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổn thất truyền âm qua composite sandwich giảm ồn tàu thủy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tổn thất truyền âm qua tấm composite sandwich và ứng dụng thực tiễn vào giảm ồn tàu thủy.

Luận án "Nghiên cứu tổn thất truyền âm qua composite sandwich giảm ồn tàu thủy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu tổn thất truyền âm qua composite sandwich giảm ồn tàu thủy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổn thất truyền âm qua composite sandwich giảm ồn tàu thủy" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí động lực. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Nghiên cứu tổn thất truyền âm qua composite sandwich giảm ồn tàu thủy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổn thất truyền âm qua composite sandwich giảm ồn tàu thủy" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổn thất truyền âm qua composite sandwich giảm ồn tàu thủy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter