Luận án tiến sĩ: Nâng cao chất lượng gỗ Keo lai bằng phương pháp nhiệt-cơ dùng sản xuất ván sàn - TS. Lê Ngọc Phước

Luận án tiến sĩ kỹ thuật nâng cao chất lượng gỗ keo lai ACAIA bằng nhiệt cơ sản xuất ván sàn hiệu quả.

Chuyên ngành
Kỹ thuật
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

138

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao chất lượng gỗ Keo lai bằng nhiệt-cơ hiệu quả
Số trang:
138 trang
Chuyên ngành:
Kỹ thuật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao chất lượng gỗ Keo lai bằng nhiệt cơ hiệu quả

Nghiên cứu tập trung giải quyết các hạn chế vốn có của gỗ Keo lai, một loại gỗ rừng trồng phổ biến tại Việt Nam. Gỗ Keo lai tự nhiên thường có tỷ trọng thấp, độ cứng kém và độ ổn định kích thước chưa cao, gây khó khăn trong sản xuất ván sàn cao cấp. Mục tiêu chính là cải thiện các tính chất này thông qua phương pháp xử lý nhiệt-cơ. Phương pháp này biến tính gỗ để tăng cường giá trị sử dụng, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp ván sàn. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc tối ưu hóa nguồn tài nguyên gỗ rừng trồng, tạo ra sản phẩm bền vững và giảm áp lực khai thác gỗ tự nhiên quý hiếm. Việc áp dụng công nghệ này mang lại tiềm năng kinh tế và môi trường lớn, thúc đẩy phát triển ngành chế biến gỗ trong nước. Các công trình nghiên cứu trước đây trên thế giới và tại Việt Nam đã chỉ ra tiềm năng của phương pháp nhiệt-cơ, nhưng ứng dụng cụ thể cho gỗ Keo lai sản xuất ván sàn vẫn cần được làm rõ và tối ưu.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu gỗ keo lai

Mục tiêu nghiên cứu là nâng cao chất lượng gỗ Keo lai bằng phương pháp nhiệt-cơ. Điều này nhằm sản xuất ván sàn với các tính chất vật lý và cơ học vượt trội. Gỗ Keo lai có tốc độ sinh trưởng nhanh, nhưng chất lượng còn hạn chế khi làm vật liệu cao cấp. Biến tính gỗ Keo lai giúp mở rộng ứng dụng, tăng giá trị kinh tế. Ý nghĩa thực tiễn là tạo ra sản phẩm ván sàn bền vững, chất lượng cao từ nguồn gỗ rừng trồng. Điều này giảm sự phụ thuộc vào gỗ tự nhiên, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh cho ngành gỗ Việt Nam.

1.2. Tổng quan phương pháp xử lý nhiệt cơ gỗ keo lai

Phương pháp xử lý nhiệt-cơ gỗ Keo lai liên quan đến việc kết hợp nhiệt độ và áp lực cơ học. Nhiệt độ làm mềm các thành phần trong gỗ, đặc biệt là lignin và hemicellulose. Áp lực cơ học sau đó nén ép gỗ, làm tăng khối lượng thể tích. Đây là công nghệ biến tính nhiệt cơ gỗ rừng trồng đầy hứa hẹn. Các nghiên cứu đã cho thấy khả năng cải thiện đáng kể các tính chất của gỗ. Tại Việt Nam, công nghệ này đang được quan tâm, với nhiều nghiên cứu ứng dụng cho các loại gỗ rừng trồng khác nhau. Việc tối ưu hóa quy trình là chìa khóa để đạt được hiệu quả cao nhất cho gỗ Keo lai.

II.Cơ chế biến tính và xử lý nhiệt cơ gỗ keo lai hiệu quả

Hiểu rõ cơ chế biến tính gỗ Keo lai dưới tác động của nhiệt và cơ học là nền tảng quan trọng. Gỗ Keo lai tự nhiên có cấu trúc tế bào và thành phần hóa học riêng biệt. Khi áp dụng nhiệt và áp lực, các thành phần này trải qua những thay đổi đáng kể. Quá trình làm mềm lignin và hemicellulose tạo điều kiện cho gỗ bị nén ép. Điều này dẫn đến sự thay đổi cấu trúc vi mô, tăng mật độ và cải thiện các tính chất cơ lý. Việc kiểm soát chính xác các yếu tố như nhiệt độ, thời gian và áp lực là yếu tố then chốt. Quá trình này không chỉ làm thay đổi hình thái mà còn tác động đến các liên kết hóa học trong gỗ, ảnh hưởng đến độ ổn định và độ bền của vật liệu sau xử lý. Các nghiên cứu đã sử dụng kính hiển vi điện tử (SEM) và phân tích cơ động lực (DMTA) để làm rõ các chuyển hóa này. Điều này giúp tối ưu hóa chế độ xử lý, đảm bảo chất lượng ván sàn gỗ keo lai bền vững.

2.1. Cấu tạo và đặc điểm gỗ Keo lai tự nhiên

Gỗ Keo lai có cấu tạo từ cellulose, hemicellulose và lignin. Các đặc điểm bao gồm tỷ trọng trung bình, độ cứng chưa cao và độ ổn định kích thước kém. Điều này hạn chế việc sử dụng trực tiếp để sản xuất ván sàn cao cấp. Gỗ Keo lai tự nhiên dễ bị biến dạng do thay đổi độ ẩm. Các tính chất cơ học như độ bền uốn và độ bền nén cũng chưa đạt mức tối ưu. Việc cải thiện các đặc tính này là cần thiết để nâng cao giá trị sử dụng của ván sàn gỗ Keo lai tự nhiên.

2.2. Cơ chế hóa mềm lignin và hemicellulose gỗ

Khi xử lý nhiệt, lignin và hemicellulose trong gỗ Keo lai bị hóa mềm. Nhiệt độ cao làm giảm nhiệt độ thủy tinh hóa (Tg) của các polyme này. Lignin trở nên dẻo hơn, trong khi hemicellulose bị thủy phân một phần. Quá trình làm mềm lignin và hemicellulose này cho phép các thành tế bào gỗ dễ dàng biến dạng dưới tác dụng của áp lực cơ học. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc nén ép nhiệt gỗ (wood densification), giúp tăng mật độ gỗ một cách hiệu quả và bền vững.

2.3. Biến dạng và chuyển hóa trong gỗ nén ép nhiệt

Trong quá trình nén ép nhiệt gỗ (wood densification), các khoảng trống trong tế bào gỗ bị ép chặt. Cấu trúc lỗ rỗng của gỗ bị nén lại, dẫn đến tăng khối lượng thể tích. Đồng thời, các chuyển hóa trong gỗ khi xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ cũng xảy ra. Các liên kết hydro bị phá vỡ và hình thành liên kết mới, giúp cố định trạng thái nén. Điều này giảm thiểu hiện tượng hồi phục biến dạng (set-recovery). Sự biến dạng này được giữ lại thông qua các phản ứng hóa học hoặc thay đổi cấu trúc vĩ mô của gỗ. Điều này tạo ra vật liệu ổn định hơn cho ván sàn.

III.Cải thiện tính chất vật lý của gỗ keo lai nén ép nhiệt

Một trong những lợi ích chính của xử lý nhiệt-cơ là cải thiện đáng kể các tính chất vật lý của gỗ Keo lai. Quá trình nén ép nhiệt gỗ (wood densification) làm tăng khối lượng thể tích và tỷ trọng gỗ, giúp vật liệu trở nên cứng và bền hơn. Đồng thời, độ ổn định kích thước gỗ cũng được cải thiện rõ rệt, giảm thiểu hiện tượng co ngót, trương nở do thay đổi độ ẩm môi trường. Đặc biệt, nghiên cứu này tập trung vào việc giảm hiện tượng hồi phục biến dạng (set-recovery), một thách thức lớn trong công nghệ nén ép gỗ. Việc tối ưu hóa các thông số xử lý đã mang lại kết quả tích cực, tạo ra gỗ Keo lai có khả năng chống hút nước tốt hơn và duy trì được hình dạng sau khi xử lý. Các kết quả thực nghiệm được phân tích ANOVA để đánh giá ảnh hưởng của các tham số đến các tính chất vật lý.

3.1. Tăng khối lượng thể tích và ổn định kích thước gỗ

Nén ép nhiệt làm tăng đáng kể khối lượng thể tích và tỷ trọng gỗ Keo lai. Mật độ gỗ tăng giúp cải thiện độ cứng và khả năng chịu lực. Đồng thời, quá trình này cũng nâng cao độ ổn định kích thước gỗ. Các thay đổi hóa học và vật lý trong gỗ giúp giảm khả năng hấp thụ nước và chống trương nở (ASE). Gỗ Keo lai sau xử lý trở nên ít nhạy cảm hơn với sự biến đổi độ ẩm, hạn chế cong vênh, nứt nẻ. Điều này đặc biệt quan trọng cho ứng dụng làm ván sàn.

3.2. Giảm hiện tượng hồi phục biến dạng set recovery

Hiện tượng hồi phục biến dạng (set-recovery) là thách thức lớn khi nén ép gỗ. Gỗ có xu hướng trở về trạng thái ban đầu khi tiếp xúc với độ ẩm. Tuy nhiên, xử lý nhiệt-cơ giúp giảm thiểu đáng kể hiện tượng này. Nhiệt độ cao kết hợp với nén ép tạo ra các liên kết ổn định hơn trong cấu trúc gỗ. Điều này làm cho sự biến dạng được duy trì lâu dài. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian và áp suất xử lý ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống hồi phục biến dạng của gỗ Keo lai. Tối ưu hóa các tham số này là cần thiết để đảm bảo độ bền của ván sàn.

IV.Đánh giá độ bền cơ học ván sàn gỗ keo lai biến tính

Chất lượng ván sàn được quyết định bởi các tính chất cơ học. Nghiên cứu tập trung đánh giá toàn diện độ bền cơ học của gỗ Keo lai sau xử lý nhiệt-cơ. Các chỉ số quan trọng bao gồm độ cứng bề mặt Janka, độ bền uốn MOR và mô đun đàn hồi MOE, cùng với độ bền nén dọc và độ mài mòn. Việc cải thiện các tính chất này là yếu tố quyết định để gỗ Keo lai biến tính có thể cạnh tranh với các loại gỗ cứng tự nhiên khác trên thị trường ván sàn. Kết quả kiểm tra độ cứng tĩnh và độ mài mòn cho thấy sự tăng cường đáng kể. Phân tích ANOVA được sử dụng để tối ưu hóa chế độ xử lý, ảnh hưởng đến độ bền cơ học. Các tham số xử lý được lựa chọn cẩn thận để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa các tính chất, đảm bảo ván sàn gỗ keo lai đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao.

4.1. Độ cứng bề mặt Janka và khả năng chống mài mòn

Độ cứng Janka ván sàn là một chỉ số quan trọng, thể hiện khả năng chịu lực tác động và chống lõm của bề mặt. Gỗ Keo lai sau xử lý nhiệt-cơ cho thấy sự gia tăng đáng kể về độ cứng bề mặt. Điều này giúp ván sàn chống chịu tốt hơn với các vết lõm, trầy xước trong quá trình sử dụng. Khả năng chống mài mòn cũng được cải thiện, làm tăng tuổi thọ và giữ vẻ đẹp của ván sàn gỗ Keo lai. Các thử nghiệm mài mòn được thực hiện để đánh giá trực tiếp hiệu quả của phương pháp biến tính.

4.2. Độ bền uốn và độ bền nén của gỗ biến tính

Độ bền uốn MOR và mô đun đàn hồi MOE là các chỉ số quan trọng thể hiện khả năng chịu lực uốn cong của gỗ. Gỗ Keo lai sau xử lý nhiệt-cơ cho thấy sự cải thiện về cả hai chỉ số này, đặc biệt là khi tối ưu hóa chế độ xử lý. Điều này giúp ván sàn có khả năng chịu tải tốt hơn và ít bị biến dạng dưới tác động của trọng lượng. Độ bền nén dọc cũng được nâng cao, đảm bảo cấu trúc tổng thể của ván sàn bền vững. Các kết quả này chứng minh hiệu quả của phương pháp biến tính trong việc nâng cao các tính chất cơ học cần thiết cho ván sàn.

V.Tối ưu hóa quy trình sản xuất ván sàn gỗ keo lai hiệu quả

Quy trình xử lý nhiệt-cơ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của ván sàn gỗ Keo lai. Việc tối ưu hóa các tham số xử lý là bước then chốt để đạt được hiệu suất cao nhất. Các tham số như nhiệt độ xử lý, thời gian xử lý, áp lực nén và độ ẩm ban đầu của gỗ đều có vai trò quan trọng. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp thiết kế thực nghiệm (CCD) và phương pháp bề mặt đáp ứng (RMS) để xác định các chế độ tối ưu. Điều này nhằm đạt được sự cân bằng tốt nhất giữa các tính chất vật lý và cơ học, đồng thời giảm thiểu chi phí sản xuất. Mục tiêu là phát triển một quy trình sản xuất ván sàn gỗ Keo lai biến tính hiệu quả, ổn định và có thể áp dụng trong công nghiệp. Các kết quả so sánh sai lệch kết quả khảo nghiệm đã chứng minh tính phù hợp của mô hình với thực nghiệm.

5.1. Các tham số xử lý ảnh hưởng đến chất lượng gỗ

Nhiệt độ xử lý (T) và thời gian xử lý (t) là hai tham số chính ảnh hưởng đến quá trình làm mềm lignin và hemicellulose. Áp suất nén quyết định mức độ nén ép gỗ và tăng khối lượng thể tích. Độ ẩm của gỗ trước khi xử lý cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được kết quả mong muốn. Các tham số này ảnh hưởng đến khả năng chống hút nước, độ đàn hồi trở lại (RS), khối lượng riêng, độ bền uốn tĩnh (MOR), độ bền nén dọc và độ cứng bề mặt của gỗ Keo lai sau xử lý. Việc điều chỉnh các tham số này cho phép kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng.

5.2. Lựa chọn chế độ tối ưu cho ván sàn Keo lai

Nghiên cứu đã xác định các thông số tối ưu được lựa chọn cho chế độ xử lý nhiệt-cơ. Mục tiêu là đạt được sự cải thiện tối đa các tính chất vật lý và cơ học của gỗ Keo lai. Các chế độ tối ưu được lựa chọn dựa trên phân tích thống kê và mô hình hóa, đảm bảo khả năng ứng dụng thực tiễn. Việc lựa chọn chế độ tối ưu này giúp sản xuất ván sàn gỗ Keo lai với độ bền cao, ổn định kích thước tốt và khả năng chống mài mòn vượt trội. Điều này đóng góp vào việc nâng cao chất lượng tổng thể của sản phẩm ván sàn từ gỗ Keo lai.

VI.Ứng dụng và tiềm năng của ván sàn Keo lai nhiệt cơ

Ván sàn gỗ Keo lai biến tính bằng phương pháp nhiệt-cơ mở ra những cơ hội mới cho ngành công nghiệp gỗ. Với chất lượng được nâng cao, sản phẩm này có thể cạnh tranh trực tiếp với các loại ván sàn từ gỗ tự nhiên hoặc gỗ nhập khẩu. Tiềm năng thị trường rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi trường và bền vững. Việc sử dụng gỗ rừng trồng như Keo lai còn góp phần bảo vệ tài nguyên rừng tự nhiên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp giải pháp kỹ thuật mà còn định hướng cho sự phát triển bền vững của ngành chế biến gỗ tại Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất ván sàn. Ý nghĩa thực tiễn của công trình là tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao, thúc đẩy xuất khẩu và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia.

6.1. Tiềm năng thị trường ván sàn gỗ Keo lai biến tính

Ván sàn gỗ Keo lai biến tính có tiềm năng lớn trên thị trường nội địa và xuất khẩu. Với các tính chất vượt trội về độ cứng Janka ván sàn, độ bền uốn MOR và MOE, cùng với độ ổn định kích thước gỗ, sản phẩm này đáp ứng được yêu cầu của các dự án xây dựng và nội thất cao cấp. Sự gia tăng nhận thức về bền vững cũng thúc đẩy nhu cầu sử dụng gỗ rừng trồng, đặc biệt là loại gỗ đã được cải thiện chất lượng như Keo lai. Đây là cơ hội để định vị sản phẩm ván sàn từ gỗ Keo lai biến tính trên thị trường quốc tế.

6.2. Hướng phát triển và ý nghĩa thực tiễn

Hướng phát triển tiếp theo bao gồm việc nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố kinh tế và môi trường. Đồng thời, mở rộng quy mô sản xuất thử nghiệm và đưa sản phẩm ra thị trường. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu là cung cấp một giải pháp hiệu quả để nâng cao giá trị gỗ Keo lai, tối ưu hóa nguồn nguyên liệu gỗ rừng trồng. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp và chế biến gỗ Việt Nam, tạo ra các sản phẩm chất lượng cao phục vụ nhu cầu xã hội và xuất khẩu, giảm sự phụ thuộc vào ván sàn gỗ keo lai tự nhiên.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
TRANG THÔNG TIN VỀ NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI VỀ MẶT HỌC THUẬT, LÝ LUẬN CỦA LUẬN ÁN
1. Thông tin chung
1.1. Nghiên cứu sinh
1.2. Người hướng dẫn khoa học
2. Những đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận của luận án
2.1. Về mặt học thuật
2.2. Về mặt lý luận
2.3. Những luận điểm mới rút ra từ kết quả nghiên cứu của luận án
1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Khái niệm gỗ xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ
2.2. Đặc điểm của gỗ xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ
2.3. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về gỗ xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ
2.3.1. Các công trình nghiên cứu về hoá dẻo gỗ tiêu biểu
2.3.2. Các công trình nghiên cứu về nén ép gỗ tiêu biểu
2.4. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam về công nghệ biến tính gỗ bằng phương pháp nhiệt-cơ
2.5. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về ván sàn sử dụng gỗ biến tính
2.6. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam về ván sàn sử dụng gỗ biến tính
2.7. Kết quả của các công trình có liên quan
2.8. Hướng nghiên cứu của luận án
2.8.1. Đối tượng nghiên cứu tổng quát
2.8.2. Đối tượng nghiên cứu cụ thể
2.8.3. Thông số cố định
2.8.4. Thông số thay đổi
2.8.5. Mục tiêu lí luận
2.8.6. Mục tiêu thực tiễn
2.9. Phương pháp lý thuyết
2.10. Phương pháp thực nghiệm
2.11. Ý nghĩa khoa học
2.12. Ý nghĩa thực tiễn
2.13. Cấu tạo gỗ và sự ảnh hưởng thành phần gỗ đến tính chất gỗ
2.14. Đặc điểm gỗ Keo lai [1]
2.15. Cơ chế hóa mềm gỗ
2.16. Cơ chế biến dạng gỗ khi biến tính bằng phương pháp nhiệt-cơ
2.17. Các chuyển hoá trong gỗ khi xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ
2.18. Các biến dạng trong gỗ khi xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ
2.19. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng gỗ xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ
2.20. Ổn định kích thước gỗ xử lý bằng phương pháp nhiệt- cơ
2.21. Ảnh hưởng tham số xử lý đến độ đàn hồi trở lại
2.22. Ảnh hưởng của tham số xử lý đến khối lượng riêng
2.23. Ảnh hưởng của tham số xử lý đến khả năng chống hút nước
2.24. Tối ưu hóa tham số xử lý ảnh hưởng đến tính chất vật lý
2.25. Ảnh hưởng của tham số xử lý đến độ bền uốn tĩnh
2.26. Ảnh hưởng tham số xử lý đến độ bền nén dọc
2.27. Ảnh hưởng tham số xử lý đến độ cứng bề mặt
2.28. Ảnh hưởng tham số xử lý đến độ mài mòn
2.29. Tối ưu hóa chế độ xử lý ảnh hưởng đến độ bền cơ học của gỗ
2.30. Thông số tối ưu được lựa chọn
2.31. Kết quả so sánh sai lệch kết quả khảo nghiệm
2.32. Mô tả quy trình
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nâng cao chất lượng gỗ keo lai acaia mangium x acacia curiculiformis bằng phương pháp nhiệt cơ dùng để sản xuất ván sàn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (138 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sỹ kỹ thuật: “Nâng cao chất lượng gỗ Keo lai (Acaia mangium x Acacia curiculiformis) bằng phương pháp nhiệt cơ dùng để sản xuất ván sàn” mã số 954 90 01 là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác dưới mọi hình thức. Tôi xin chịu trách nhiệm trước Hội đồng Bảo vệ Luận án Tiến sỹ về lời cam đoan của mình. Hà Nội, tháng 6 năm 2020 Tác giả luận án Lê Ngọc Phước ii MỤC LỤC Khái niệm gỗ xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ .2 Đặc điểm của gỗ xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ .3 Tình hình nghiên cứu trên thế giới về gỗ xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ .3 Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam về công nghệ biến tính gỗ bằng phương pháp nhiệt-cơ .12 Tình hình nghiên cứu trên thế giới về ván sàn sử dụng gỗ biến tính .16 Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam về ván sàn sử dụng gỗ biến tính .20 Kết quả của các công trình có liên quan .20 Hướng nghiên cứu của luận án .21 Đối tượng nghiên cứu tổng quát: .22 Đối tượng nghiên cứu cụ thể: .22 Thông số cố định .22 Thông số thay đổi .23 Mục tiêu lí luận .23 iii Mục tiêu thực tiễn .23 Phương pháp lý thuyết .24 Phương pháp thực nghiệm .24 Ý nghĩa khoa học .37 Ý nghĩa thực tiễn .37 Cấu tạo gỗ và sự ảnh hưởng thành phần gỗ đến tính chất gỗ .38 Đặc điểm gỗ Keo lai [1] .42 Cơ chế hóa mềm gỗ .44 Cơ chế biến dạng gỗ khi biến tính bằng phương pháp nhiệt-cơ .49 Các chuyển hoá trong gỗ khi xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ .52 Các biến dạng trong gỗ khi xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ .54 Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng gỗ xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ .56 Ổn định kích thước gỗ xử lý bằng phương pháp nhiệt- cơ .58 Ảnh hưởng tham số xử lý đến độ đàn hồi trở lại .63 Ảnh hưởng của tham số xử lý đến khối lượng riêng.68 Ảnh hưởng của tham số xử lý đến khả năng chống hút nước .73 Tối ưu hóa tham số xử lý ảnh hưởng đến tính chất vật lý.77 Ảnh hưởng của tham số xử lý đến độ bền uốn tĩnh .78 iv Ảnh hưởng tham số xử lý đến độ bền nén dọc.83 Ảnh hưởng tham số xử lý đến độ cứng bề mặt .88 Ảnh hưởng tham số xử lý đến độ mài mòn.93 Tối ưu hóa chế độ xử lý ảnh hưởng đến độ bền cơ học của gỗ .98 Thông số tối ưu được lựa chọn .108 Kết quả so sánh sai lệch kết quả khảo nghiệm .110 Mô tả quy trình .111 v BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị ASE Khả năng chống trương nở % ASTM Hiệp hội vật liệu và thử nghiệm Hoa Kỳ CCD Thiết kế hỗn hợp trung tâm CR Tỷ suất nén % DMOR Độ giảm độ bền uốn tĩnh MPa DMTA Phân tích cơ động lực HDF Ván sợi khối lượng thể tích cao JAS- SE-007 Tiêu chuẩn thử ván sàn của Nhật Bản KLR Khối lượng riêng Kg/m3 MC Độ ẩm % MDF Ván sợi khối lượng thể tích trung bình MOE Mô đun đàn hồi uốn tĩnh Mpa MOR Độ bền uốn tĩnh Mpa RS Độ đàn hồi trở lại % RMS Phương pháp bề mặt đáp ứng SD Sai quân phương SEM Kính hiển vi điện tử T Nhiệt độ xử lý o C t Thời gian xử lý phút, giờ TCW Máy ép TH Thủy-nhiệt THM Nhiệt –cơ Tg Nhiệt độ thủy tinh hóa o C Ts Độ dày mm WRE Khả năng chống hút nước % TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam VPD Phân bố mật độ theo chiều dày WA Hấp thụ nước vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Tổng hợp các loại gỗ đã được nghiên cứu phần tổng quan. Thông số thực nghiệm với 3 yếu tố ảnh hưởng. Tính chất cơ học của gỗ Keo lai. So sánh các phương pháp hoá mềm gỗ.

Độ đàn hồi của gỗ ở các chế độ xử lý khác nhau. Kết quả phân tích INOVA tối ưu hóa chế độ xử lý ảnh hưởng đến độ đàn hồi trở lại. Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Kết quả kiểm tra khối lượng riêng của gỗ xử lý và mẫu gỗ đối chứng.

Kết quả phân tích ANOVA tối ưu hóa chế độ xử lý ảnh hưởng đến khối lượng riêng của gỗ. Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Kết quả kiểm tra khả năng chống hút nước của mẫu gỗ xử lý. Kết quả phân tích ANOVA tối ưu hóa chế độ xử lý ảnh hưởng đến khả năng chống hút nước của gỗ nén.

Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Tham số lựa chọn tối ưu hóa thông số chế độ nén đến tính chất vật lý. Bảng chế độ tối ưu các tham số chế độ ép đến tính chất vật lý. Kết quả kiểm ảnh hưởng tham số xử lý đến độ bền uốn tĩnh.

Kết quả phân tích INOVA tối ưu hóa chế độ xử lý ảnh hưởng đến độ bền uốn tĩnh. Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Kết quả kiểm tra ảnh hưởng tham số xử lý đến độ bền nén dọc. Kết quả phân tích INOVA tối ưu hóa chế độ xử lý ảnh hưởng đến vii độ bền chịu nén dọc.

Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Kết quả kiểm tra độ cứng tĩnh của mẫu gỗ nén. Kết quả phân tích INOVA tối ưu hóa chế độ xử lý ảnh hưởng đến độ cứng tĩnh. Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm.

Kết quả kiểm tra ảnh hưởng tham số xử lý đến độ mài mòn của mẫu gỗ. Kết quả phân tích INOVA tối ưu hóa chế độ nén ảnh hưởng đến độ mài mòn .23 Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Tham số lựa chọn tối ưu hóa chế độ xử lý gỗ đến độ bền cơ học gỗ. Chế độ tối ưu hóa chế độ xử lý đến độ bền cơ học gỗ nén.

Kết quả kháng nấm mốc của gỗ xử lý. Ảnh của tham số ép tới trị số của các chỉ số đặc trưng phân bố khối lượng riêng. Kết quả phân tích điểm rỗng của gỗ Keo lai. Chế độ tối ưu lựa chọn.

Bảng hướng dẫn cách thức cắt hạ cấp chiều dài ván sàn .116 viii DANH MỤC CÁC HÌNH ix x TRANG THÔNG TIN VỀ NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI VỀ MẶT HỌC THUẬT, LÝ LUẬN CỦA LUẬN ÁN I) Thông tin chung: Tên luận án: “Nâng cao chất lượng gỗ Keo lai (Acaia mangium x acacia auriculiformis) bằng giải pháp nhiệt cơ dùng để sản xuất ván sàn” Tên cơ sở đào tạo: Trường Đại học Lâm nghiệp - Nghiên cứu sinh Họ tên NCS: Lê Ngọc Phước Khóa đào tạo NCS: K25 Ngành: Kỹ thuật Chế biến Lâm sản.01 - Người hướng dẫn khoa học: Họ tên người hướng dẫn khoa học 1: Lê Xuân Phương. Chức danh khoa học: PGS, học vị: Tiến sĩ. Đơn vị công tác: Trường Đại học Lâm nghiệp; Họ tên người hướng dẫn khoa học 2: Phạm Văn Chương. Chức danh khoa học: GS, học vị: Tiến sĩ.

Đơn vị công tác: Trường Đại học Lâm nghiệp. II) Những đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận của luận án: - Về mặt học thuật: Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu một cách hệ thống công nghệ biến tính gỗ bằng phương pháp nhiệt-cơ, áp dụng để sản xuất ván sàn. Luận án đã nghiên cứu sử dụng phương pháp biến tính nhiệt-cơ tác dụng vào vật liệu gỗ nhằm cải thiện một số chỉ tiêu chất lượng cơ học và vật lý phẩm gỗ. Công trình nghiên cứu đã xác định nhiệt độ, thời gian và tỷ suất nén hợp lý để biến tính gỗ Keo lai.

- Về mặt lý luận: Việc nghiên cứu sẽ xây dựng được cơ sở khoa học về công nghệ biến tính gỗ bằng phương pháp nhiệt cơ. Đây sẽ là tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về công nghệ biến tính nhiệt, nhiệt cơ, thủy nhiệt cho các loại gỗ mọc nhanh rừng trồng ở Việt Nam. xi Các kết quả nghiên cứu đạt được sẽ mở ra hướng mới cho việc định hướng lựa chọn vật liệu gỗ cho công nghệ sản xuất đồ gỗ nội thất. - Những luận điểm mới rút ra từ kết quả nghiên cứu của luận án: Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở cho việc lựa chọn các thông số công nghệ, quy trình, giải pháp phù hợp để nâng cao chất lượng gỗ nguyên liệu từ rừng trồng.

Công nghệ này sẽ góp phần nâng cao giá trị sử dụng và mở rộng thị trường tiêu thụ cho sản phẩm gỗ mọc nhanh rừng trồng ở Việt Nam. Hà Nội, ngày … tháng 6 năm 2020 Tập thể người hướng dẫn Nghiên cứu sinh Hướng dẫn 1 Hướng dẫn 2 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là nước có tốc độ tăng trưởng kinh tế đứng hàng đầu thế giới, tăng trưởng kinh tế của nước ta đạt khoảng 6,9% năm 2019. Song song với sự phát triển về kinh tế cũng có nhiều thách thức cần phải giải quyết đó là vấn đề môi trường, xã hội và phát triển kinh tế bền vững. Nhu cầu về đồ gỗ nói chung và ván sàn nói riêng của nước ta ngày càng tăng tuy nhiên nguồn nguyên liệu gỗ tự nhiên ngày càng giảm, để phát triển kinh tế bền vững thì vấn đề sử dụng gỗ rừng trồng thay thế cho gỗ rừng tự nhiên là một biện pháp khả thi và đáng được quan tâm.

Gỗ Keo lai đã được bộ Nông nghiệp và phát triển Nông thôn định hướng là cây chủ lực trong chương trình thay thế trồng rừng gỗ nhỏ thành trồng rừng gỗ lớn theo quyết định 774/QĐ-BNN-TCLN ngày 18/4/2014. Gỗ Keo lai có nhiều ưu điểm như thớ gỗ thẳng, có màu sắc và vân thớ tương đối đẹp, nhưng gỗ Keo lai cũng có nhiều nhược điểm đó là gỗ nhẹ, độ bền cơ học thấp, khả năng hút nước cao, chất lượng gỗ không đồng đều. Vì vậy, hiện nay sản phẩm gỗ từ gỗ Keo lai không thu hút được nhiều người sử dụng, đặc biệt là sử dụng làm ván sàn. Đề thu hút khách hàng sử dụng ván sàn sử dụng gỗ mọc nhanh rừng trồng công việc cần làm là nâng cao chất lượng gỗ nguyên liệu, làm thay đổi độ cứng, làm tăng tính ổn định kích thước, cũng như chất lượng thẩm mỹ của bề mặt thì chúng ta rất cần có những dụng công nghệ xử lý biến tính gỗ rừng trồng để có thể tạo ra vật liệu mới làm nguyên liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Ngọc Phước (2020). Nâng cao chất lượng gỗ Keo lai bằng phương pháp nhiệt-cơ sản xuất ván sàn [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/luan-an-tien-si-nang-cao-chat-luong-go-keo-lai-bang-phuong-phap-nhiet-co

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao chất lượng gỗ Keo lai bằng phương pháp nhiệt-cơ sản xuất ván sàn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kỹ thuật nâng cao chất lượng gỗ keo lai ACAIA bằng nhiệt cơ sản xuất ván sàn hiệu quả.

Luận án "Nâng cao chất lượng gỗ Keo lai bằng phương pháp nhiệt-cơ sản xuất ván sàn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao chất lượng gỗ Keo lai bằng phương pháp nhiệt-cơ sản xuất ván sàn" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Nâng cao chất lượng gỗ Keo lai bằng phương pháp nhiệt-cơ sản xuất ván sàn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao chất lượng gỗ Keo lai bằng phương pháp nhiệt-cơ sản xuất ván sàn" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng gỗ Keo lai bằng phương pháp nhiệt-cơ sản xuất ván sàn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter