Luận án nghiên cứu công nghệ chế tạo nam châm thiêu kết Nd-Fe-B có lực kháng từ cao
Nghiên cứu công nghệ chế tạo nam châm thiêu kết Nd-Fe-B với lực kháng từ cao, tối ưu hóa quy trình sản xuất và tính chất vật liệu.
Khoa học vật liệu / Vật liệu từ
Luan An
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng và phát triển nam châm Nd-Fe-B
- Số trang:
- 143 trang
- Chuyên ngành:
- Khoa học vật liệu / Vật liệu từ
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng và phát triển nam châm Nd Fe B
Vật liệu từ nói chung đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống. Đặc biệt, vật liệu từ cứng (VLTC) và sản phẩm ứng dụng là nam châm vĩnh cửu (NCVC) được sử dụng rộng rãi. Chúng hiện diện trong các thiết bị hàng ngày như động cơ điện, máy phát điện. Nam châm cũng ứng dụng trong kỹ thuật hiện đại: máy tính, máy chụp cộng hưởng từ. Công nghệ chế tạo nam châm liên tục được nghiên cứu để nâng cao các thông số từ cứng. Tích năng lượng cực đại (BH)max là chỉ số quan trọng, đặc trưng cho khả năng tích trữ năng lượng từ của nam châm. (BH)max đã tăng đáng kể qua các giai đoạn. Từ 1 MGOe của thép kỹ thuật, lên 5 MGOe cho hợp kim Alnico và ferit từ cứng. Đến nửa sau thế kỷ XX, (BH)max đạt 30 MGOe với nam châm đất hiếm Sm-Co. Cuối cùng, nam châm Nd-Fe-B đạt giá trị 59 MGOe. Tính chất từ vượt trội của nam châm Nd-Fe-B giúp thu nhỏ kích thước thiết bị. Đồng thời, cải thiện đáng kể công suất và hiệu suất vận hành.
1.1. Sự phát triển vật liệu từ cứng và nam châm vĩnh cửu
Vật liệu từ cứng đã trải qua quá trình phát triển dài. Các thế hệ nam châm vĩnh cửu trước đây gồm thép kỹ thuật, hợp kim Alnico và ferit từ cứng. Mỗi thế hệ mang lại sự cải tiến về tích năng lượng cực đại (BH)max. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của chúng. Nam châm Sm-Co đánh dấu bước đột phá với (BH)max cao. Tuy nhiên, sự xuất hiện của nam châm Nd-Fe-B thực sự cách mạng hóa ngành công nghiệp từ tính. Các thành tựu này thúc đẩy sự đổi mới trong nhiều lĩnh vực công nghệ.
1.2. Vai trò vượt trội của nam châm thiêu kết Nd Fe B
Nam châm Nd-Fe-B sở hữu tính chất từ rất tốt. Đặc tính này góp phần quan trọng vào việc thu nhỏ kích thước thiết bị. Hiệu suất và công suất của các ứng dụng cũng được cải thiện đáng kể. Nhu cầu về nam châm vĩnh cửu chất lượng cao ngày càng tăng. Đặc biệt là nam châm thiêu kết Nd-Fe-B cho động cơ xe điện, xe lai điện và máy phát điện năng lượng gió. Các thiết bị này đòi hỏi mômen khởi động cao, dải tốc độ rộng và tiết kiệm năng lượng. Sản lượng nam châm thiêu kết Nd-Fe-B liên tục tăng, dự kiến đạt 160 nghìn tấn vào năm 2020. Đây là minh chứng cho tầm quan trọng ngày càng lớn của vật liệu này.
II. Thách thức giảm lực kháng từ nam châm Nd Fe B
Nam châm thiêu kết Nd-Fe-B phải đối mặt với thách thức lớn về nhiệt độ. Trong động cơ hoặc máy phát điện, nhiệt độ hoạt động thường tăng cao, có thể đạt khoảng 200°C. Khi nhiệt độ tăng, lực kháng từ của nam châm suy giảm nhanh chóng. Hiện tượng này gọi là khử từ nhiệt. Nó dẫn đến việc giảm công suất và hiệu suất của thiết bị. Để đáp ứng các ứng dụng này, nam châm cần lực kháng từ khoảng 8 kOe ở 200°C, hoặc 25 kOe ở nhiệt độ phòng. Trường dị hướng từ tinh thể lý thuyết của pha Nd2Fe14B là khoảng 75 kOe. Tuy nhiên, các khuyết tật trong nam châm làm giảm lực kháng từ thực tế xuống chỉ còn khoảng 12 kOe. Giá trị này chỉ bằng 15% trường dị hướng lý thuyết. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách cho các nghiên cứu nhằm duy trì lực kháng từ cao trong điều kiện nhiệt độ vận hành khắc nghiệt.
2.1. Yêu cầu ứng dụng cao và sự suy giảm lực kháng từ
Thiết bị hiện đại như xe điện và máy phát điện năng lượng gió yêu cầu nam châm hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao. Tuy nhiên, nam châm thiêu kết Nd-Fe-B dễ bị suy giảm lực kháng từ khi nhiệt độ môi trường tăng. Nhiệt độ khoảng 200°C gây ra hiện tượng khử từ nhiệt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị. Nâng cao khả năng giữ lực kháng từ ở nhiệt độ cao là mục tiêu then chốt. Đạt được lực kháng từ 8 kOe ở 200°C là một tiêu chuẩn quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp.
2.2. Hạn chế của phương pháp tăng dị hướng từ tinh thể truyền thống
Một phương pháp phổ biến để tăng lực kháng từ là thay thế một phần Nd bằng nguyên tố Dy. Dy giúp hình thành pha (Nd,Dy)2Fe14B, có trường dị hướng từ tinh thể lớn hơn, khoảng 278 kOe. Tuy nhiên, Dy là một nguyên tố đất hiếm nặng. Lượng Dy trong tự nhiên rất khan hiếm, chỉ bằng khoảng 10% so với Nd. Giá thành của Dy cũng đắt hơn gấp khoảng 4 lần. Sự phụ thuộc vào Dy có thể dẫn đến khủng hoảng nguồn cung nguyên liệu thô. Do đó, cần phát triển nam châm không chứa hoặc chứa lượng nhỏ Dy. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp thay thế bền vững.
III. Giải pháp nâng cao lực kháng từ nam châm Nd Fe B
Để nâng cao lực kháng từ cho nam châm Nd-Fe-B mà không phụ thuộc nhiều vào đất hiếm nặng, cộng đồng khoa học đang tập trung vào hai hướng nghiên cứu chính. Các hướng này nhằm cải thiện cả thành phần vật liệu và quy trình chế tạo. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra nam châm có hiệu suất cao hơn, đặc biệt là khả năng duy trì lực kháng từ ở nhiệt độ cao. Việc này đồng thời giải quyết bài toán về chi phí và nguồn cung nguyên liệu. Các nhà khoa học tìm cách tối ưu hóa các đặc tính từ học. Điều này bao gồm việc thay đổi cấu trúc vi mô của vật liệu. Đồng thời, kiểm soát các pha hình thành trong quá trình thiêu kết cũng là trọng tâm. Các nghiên cứu này hứa hẹn mang lại thế hệ nam châm Nd-Fe-B mới với hiệu suất vượt trội và bền vững hơn.
3.1. Hướng nghiên cứu về thành phần hợp kim nam châm
Một hướng nghiên cứu là bổ sung thêm các nguyên tố khác vào thành phần hợp kim. Ngoài Nd, Fe và B, việc thêm các nguyên tố khác có thể thay đổi tính chất vật liệu. Mục tiêu là cải thiện lực kháng từ và nhiệt độ Curie. Việc điều chỉnh thành phần hợp kim có thể tạo ra các pha mới. Hoặc nó có thể thay đổi tương tác giữa các pha hiện có. Điều này tác động trực tiếp đến tính chất từ học của nam châm. Nghiên cứu này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hóa học vật liệu và tương tác nguyên tử.
3.2. Cải tiến công nghệ chế tạo và vi cấu trúc vật liệu
Hướng nghiên cứu thứ hai tập trung vào việc cải tiến công nghệ. Mục tiêu là hoàn thiện quy trình chế tạo để tạo ra vi cấu trúc tối ưu. Các yếu tố quan trọng bao gồm khống chế kích thước hạt. Tạo được pha biên hạt thích hợp cũng là điểm mấu chốt. Vi cấu trúc hạt tinh thể nhỏ và đồng đều có thể tăng cường lực kháng từ. Pha biên hạt phù hợp có vai trò ngăn chặn sự khử từ nhiệt. Việc tối ưu hóa các bước trong quy trình thiêu kết là cần thiết. Điều này giúp kiểm soát chặt chẽ cấu trúc cuối cùng của vật liệu.
IV. Tình hình nghiên cứu và triển vọng nam châm Nd Fe B
Tại Việt Nam, nghiên cứu về vật liệu từ Nd-Fe-B đã thu hút sự quan tâm từ sớm. Nhiều nhóm nghiên cứu tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Bách Khoa Hà Nội, và Viện Khoa học vật liệu đã công bố các báo cáo. Tuy nhiên, các kết quả nghiên cứu chủ yếu tập trung vào nam châm kết dính. Đối với nam châm thiêu kết Nd-Fe-B, các nghiên cứu trước đây chủ yếu khám phá cấu trúc và tính chất vật liệu. Chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ chế tạo. Các kết quả thu được vẫn chủ yếu trong khuôn khổ phòng thí nghiệm. Thông số từ của nam châm chưa đáp ứng yêu cầu ứng dụng trong thiết bị hoạt động ở nhiệt độ cao. Tích năng lượng (BH)max đã đạt trên 30 MGOe, nhưng giá trị lực kháng từ còn thấp (Hc ≤ 8 kOe). Nam châm Nd-Fe-B chất lượng cao vẫn phải nhập khẩu. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các nỗ lực nghiên cứu và phát triển trong nước.
4.1. Thực trạng nghiên cứu nam châm thiêu kết tại Việt Nam
Nghiên cứu về nam châm Nd-Fe-B tại Việt Nam đã bắt đầu ngay sau khi vật liệu này được công bố. Tuy nhiên, trọng tâm chính là nam châm kết dính. Nghiên cứu về nam châm thiêu kết Nd-Fe-B còn hạn chế. Các công trình chủ yếu tập trung vào đặc điểm cấu trúc và tính chất. Việc nghiên cứu công nghệ chế tạo chưa được đẩy mạnh. Kết quả thực nghiệm còn ở quy mô phòng thí nghiệm. Lực kháng từ của nam châm chưa đạt tiêu chuẩn cho các ứng dụng yêu cầu nhiệt độ cao. Điều này khiến Việt Nam phải phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu đối với nam châm chất lượng cao.
4.2. Mục tiêu phát triển nam châm Nd Fe B trong nước
Mục tiêu quan trọng là tìm ra các biện pháp công nghệ mới. Các biện pháp này nhằm nâng cao thông số từ của nam châm thiêu kết Nd-Fe-B. Điều này sẽ giúp đáp ứng tốt hơn nhu cầu ứng dụng thực tế, đặc biệt trong các thiết bị hoạt động ở nhiệt độ cao. Đồng thời, việc chủ động được công nghệ chế tạo trong nước là yếu tố then chốt. Mục tiêu cũng bao gồm việc giảm nhu cầu sử dụng đất hiếm nặng, vốn đang ngày càng khan hiếm. Việc phát triển công nghệ trong nước sẽ đảm bảo an ninh nguồn cung và giảm chi phí sản xuất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Vật liệu công nghệ nói chung và vật liệu từ nói riêng có ý nghĩa quan trọng trong cuộc sống loài người. Chúng rất đa dạng, phong phú và không ngừng được nghiên cứu để hoàn thiện hơn. Trong xu thế phát triển chung đó thì các vật liệu từ cứng (VLTC), cùng với sản phẩm ứng dụng của nó là nam châm vĩnh cửu (NCVC) đang được sử dụng rộng rãi trong thực tế từ các thiết bị quen thuộc không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày như động cơ điện, máy phát điện. cho đến các thiết bị trong lĩnh vực kỹ thuật hiện đại như máy tính, máy chụp cộng hưởng từ.
Bắt đầu từ thế kỷ XX, các NCVC đã được chế tạo và ứng dụng rất nhiều. Công nghệ chế tạo các nam châm này không ngừng được nghiên cứu để nâng cao các thông số từ cứng đáp ứng yêu cầu ứng dụng thực tế [34, 113]. Tích năng lượng cực đại (BH)max, đặc trưng cho sự tích trữ năng lượng từ, là một thông số quan trọng để đánh giá phẩm chất của nam châm. Trong suốt giai đoạn đầu của thế kỷ này, (BH)max chỉ vào cỡ 1 MGOe cho thép kỹ thuật (Fe-C, Fe-W…).
Sau đó, (BH)max tăng lên 5 MGOe cho hợp kim Alnico (Fe-Al-Ni-Co) và ferit từ cứng (BaO.6Fe2O3 và SrO. Nửa sau của thế kỷ, (BH)max tăng vọt tới 30 MGOe cho nam châm đất hiếm Sm-Co [15, 37] và cuối cùng (BH)max đạt giá trị 59 MGOe với nam châm đất hiếm Nd-Fe-B [76]. Với tính chất từ rất tốt, nam châm Nd-Fe-B đã góp phần quan trọng vào sự thu nhỏ kích thước của thiết bị và cải thiện các đặc tính về công suất và hiệu suất. Ngày nay, sự phát triển của ngành công nghệ hiện đại đã dẫn đến nhu cầu về các loại NCVC chất lượng cao tăng lên đáng kể.
Đặc biệt là nhu cầu sử dụng nam châm thiêu kết Nd-Fe-B trong động cơ của xe điện, lai điện, máy phát điện năng lượng gió. bởi các thiết bị này đòi hỏi phải có mômen khởi động cao, có dải tốc độ hoạt động rộng và tiết kiệm được điện năng. Việc sản xuất nam châm thiêu kết Nd- Fe-B liên tục tăng, từ 6 nghìn tấn năm 1996 lên 63 nghìn tấn trong năm 2008 [39], và dự đoán về sản lượng nam châm thiêu kết Nd-Fe-B trên thế giới sẽ đạt đến 160 nghìn tấn vào năm 2020 [103]. Tuy nhiên, nhiệt độ của nam châm thiêu kết Nd-Fe-B trong 1 động cơ, máy phát điện khi hoạt động thường tăng cao ( 200°C).
Khi nhiệt độ tăng lực kháng từ của nam châm bị suy giảm nhanh do sự khử từ nhiệt dẫn đến công suất và hiệu suất của thiết bị giảm. Lực kháng từ ~ 8 kOe ở ~ 200°C hoặc ~ 25 kOe ở nhiệt độ phòng là yêu cầu cần thiết để đáp ứng các ứng dụng này. Mặc dù trường dị hướng theo lý thuyết của pha Nd2Fe14B là ~ 75 kOe [113], nhưng do trong nam châm luôn tồn tại các khuyết tật với trường dị hướng từ tinh thể thấp dẫn đến sự giảm lực kháng từ đến giá trị ~ 12 kOe, chỉ bằng 15% trường dị hướng của pha Nd2Fe14B [69]. Một cách đơn giản để tăng lực kháng từ là tăng dị hướng từ tinh thể của pha Nd2Fe14B bằng cách thay một phần Nd bởi Dy do sự hình thành của pha (Nd,Dy)2Fe14B có dị hướng từ tinh thể lớn ~ 278 kOe [113].
Tuy nhiên, lượng Dy trong tự nhiên chỉ bằng cỡ 10% của Nd và giá thành cũng đắt hơn rất nhiều (gấp khoảng 4 lần). Điều này có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng nguồn cung cấp nguyên liệu thô nếu nam châm không chứa hoặc chứa lượng nhỏ Dy không được phát triển. Do đó, một số nhà khoa học đang tìm cách nâng cao chất lượng của nam châm thiêu kết Nd-Fe-B mà không sử dụng hoặc sử dụng lượng nhỏ các nguyên tố đất hiếm nặng. Nhìn chung có hai hướng nghiên cứu chính để nâng cao lực kháng từ cho nam châm Nd-Fe-B.
Một là bổ sung vào thành phần hợp kim một số nguyên tố khác ngoài các thành phần chính là Nd, Fe và B nhằm thay đổi các tính chất của vật liệu như lực kháng từ, nhiệt độ Curie. Hai là nghiên cứu cải tiến, hoàn thiện công nghệ để tạo ra vi cấu trúc tối ưu như khống chế kích thước hạt, tạo được pha biên hạt thích hợp… [11, 68, 72, 91, 92, 94]. Ở Việt Nam, ngay sau khi phát minh vật liệu từ Nd-Fe-B được công bố, nó đã được các phòng thí nghiệm quan tâm nghiên cứu về thành phần hoá học cũng như các đặc điểm công nghệ. Điều này được thể hiện qua nhiều báo cáo tại các hội nghị và trên các tạp chí của nhiều nhóm tác giả như nhóm nghiên cứu ở Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Bách Khoa Hà Nội, Viện Khoa học vật liệu.
Tuy nhiên, các kết quả nghiên cứu chủ yếu thu được trên nam châm kết dính. Còn với nam châm thiêu kết Nd-Fe-B, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào cấu trúc và tính chất của vật liệu mà chưa có nhiều nghiên cứu về công nghệ [4, 7, 42, 2 117]. Đồng thời, kết quả thu được mới chỉ ở trong khuôn khổ phòng thí nghiệm và thông số từ của nam châm chưa đáp ứng được yêu cầu ứng dụng trong các thiết bị có nhiệt độ hoạt động lớn như mô tơ và máy phát điện, tích năng lượng (BH)max đã đạt trên 30 MGOe nhưng giá trị lực kháng từ còn thấp Hc ≤ 8 kOe [1, 2, 6]. Hiện nay, nam châm Nd-Fe-B chất lượng cao vẫn phải nhập ngoại.
Chính vì vậy, việc tìm ra các biện pháp công nghệ mới nhằm nâng cao thông số từ của nam châm thiêu kết Nd-Fe-B nhằm đáp ứng hơn nữa nhu cầu ứng dụng trong thực tế, đồng thời chủ động được công nghệ chế tạo trong nước, làm giảm nhu cầu sử dụng đất hiếm nặng (đang ngày càng khan hiếm) có ý nghĩa quan trọng. Từ những lý do trên, chúng tôi đã chọn đề tài nghiên cứu của luận án là: Nghiên cứu công nghệ chế tạo nam châm thiêu kết Nd-Fe-B có lực kháng từ cao. Đối tượng nghiên cứu của luận án: Nam châm thiêu kết Nd-Fe-B. Mục tiêu nghiên cứu của luận án: Xây dựng được quy trình công nghệ chế tạo nam châm thiêu kết Nd-Fe-B có lực kháng từ cao, tích năng lượng đủ lớn đáp ứng được yêu cầu ứng dụng trong thực tế.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án: Các kết quả của luận án có ý nghĩa khoa học trong việc nghiên cứu các cơ chế vật lý trong vật liệu cho lực kháng từ cao. Đồng thời, việc hoàn thiện công nghệ nhằm chế tạo nam châm thiêu kết Nd-Fe-B có thể đưa vào sản xuất thực tế, hạn chế việc nhập khẩu loại nam châm này. Phương pháp nghiên cứu: Luận án được tiến hành bằng phương pháp thực nghiệm. Mẫu nghiên cứu được chế tạo trên các thiết bị như: lò luyện kim trung tần, lò hồ quang, máy nghiền thô, máy nghiền tinh, máy nghiền cơ năng lượng cao, máy ép trong từ trường, máy ép đẳng tĩnh, lò thiêu kết chân không.
Nghiên cứu cấu trúc của mẫu bằng các kỹ thuật nhiễu xạ tia X và hiển vi. Tính chất từ của vật liệu được khảo sát bằng các phép đo từ trễ trên hệ đo từ trường xung. 3 Nội dung nghiên cứu của luận án bao gồm: Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện công nghệ (thời gian nghiền, chế độ thiêu kết, quá trình xử lý nhiệt…) lên cấu trúc và tính chất từ của nam châm thiêu kết Nd-Fe-B. Nghiên cứu ảnh hưởng của các hợp chất pha thêm (Dy-Nd-Al, Nb-Cu-Al, Dy-Zr-Al.) lên cấu trúc và tính chất từ của nam châm thiêu kết Nd-Fe-B.
Nghiên cứu mối liên hệ giữa vi cấu trúc và tính chất từ của nam châm chưa pha và đã pha tạp để đưa ra công nghệ chế tạo tối ưu. Xây dựng quy trình chế tạo nam châm thiêu kết có lực kháng từ Hc cao qui mô bán công nghiệp. Bố cục của luận án: Nội dung chính của luận án được trình bày trong 4 chương. Chương đầu là phần tổng quan về nam châm thiêu kết Nd-Fe-B.
Chương tiếp theo trình bày các kỹ thuật thực nghiệm về phương pháp chế tạo mẫu và các phép đo đặc trưng cấu trúc và tính chất từ của vật liệu. Hai chương cuối trình bày các kết quả nghiên cứu đã thu được, bàn luận về ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ và hợp chất pha thêm lên cấu trúc và tính chất từ của nam châm thiêu kết Nd-Fe-B. Các kết quả nghiên cứu của luận án được công bố trong 08 công trình khoa học, bao gồm 01 bài báo đăng trên tạp chí quốc tế (ISI), 03 bài báo đăng trên tạp chí trong nước, 04 bài báo cáo tại Hội nghị trong nước và quốc tế. Kết quả chính của luận án: Đã khảo sát ảnh hưởng của điều kiện công nghệ và các hợp chất pha thêm lên cấu trúc và tính chất từ của nam châm thiêu kết Nd-Fe-B.
Đã xây dựng được quy trình công nghệ tương đối hoàn thiện để chế tạo nam châm thiêu kết Nd-Fe-B. Đã chế tạo được nam châm thiêu kết Nd-Fe-B có lực kháng từ cao, Hc > 21 kOe, tích năng lượng cực đại đủ lớn, (BH)max > 35 MGOe, có thể đưa vào ứng dụng thực tế. 4 Luận án này được hỗ trợ kinh phí của Phòng thí nghiệm Trọng điểm về Vật liệu và Linh kiện Điện tử, đề tài Khoa học Công nghệ cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, mã số VAST03.05/16-17 và Nhiệm vụ hợp tác quốc tế song phương về khoa học và công nghệ cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo, mã số 07/2012/HĐ-HTQTSP. Luận án được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Trọng điểm về Vật liệu và Linh kiện Điện tử và Phòng Vật lý Vật liệu Từ và Siêu dẫn, Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
5 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ NAM CHÂM THIÊU KẾT Nd-Fe-B 1. Lịch sử phát triển của vật liệu từ cứng nền Nd-Fe-B Trong quá trình hình thành và phát triển, VLTC đã trải qua nhiều giai đoạn với các chủng loại nam châm phong phú, đa dạng. Tích năng lượng cực đại (BH)max là một trong các thông số từ quan trọng để đánh giá chất lượng nam châm và mang ý nghĩa về khả năng ứng dụng. Sự phát triển của VLTC gắn liền với việc tìm ra vật liệu mới có (BH)max lớn đáp ứng yêu cầu ứng dụng trong thực tế.1 cho thấy trong thế kỷ XX cứ sau 20 năm (BH)max tăng lên gấp ba lần.
Sự phát triển của nam châm vĩnh cửu theo (BH)max ở nhiệt độ phòng trong thế kỷ XX [129].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu chế tạo nam châm thiêu kết Nd-Fe-B lực kháng từ cao (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/luan-an-che-tao-nam-cham-thieu-ket-nd-fe-b-luc-khang-tu-cao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nam châm thiêu kết Nd-Fe-B lực kháng từ cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu công nghệ chế tạo nam châm thiêu kết Nd-Fe-B với lực kháng từ cao, tối ưu hóa quy trình sản xuất và tính chất vật liệu.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nam châm thiêu kết Nd-Fe-B lực kháng từ cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nam châm thiêu kết Nd-Fe-B lực kháng từ cao" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu / Vật liệu từ. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nam châm thiêu kết Nd-Fe-B lực kháng từ cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nam châm thiêu kết Nd-Fe-B lực kháng từ cao" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo nam châm thiêu kết Nd-Fe-B lực kháng từ cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.