Luận án nghiên cứu chế tạo và đặc trưng màng phủ nitrua trên nền hợp kim cứng WC-Co bằng phương pháp phún xạ magnetron
Nghiên cứu chế tạo màng nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phương pháp phún xạ magnetron, tối ưu hóa cấu trúc và tính chất vật liệu.
Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Vật liệu học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
131
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chế tạo màng nitrua hiệu năng cao trên WC-Co bằng phún xạ magnetron
- Số trang:
- 131 trang
- Trường:
- Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Vật liệu học
- Tác giả:
- Lương Văn Đương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chế tạo màng nitrua hiệu năng cao trên WC Co bằng phún xạ magnetron
Tài liệu này nghiên cứu chế tạo màng nitrua trên nền hợp kim cứng WC-Co. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất vật liệu dụng cụ cắt gọt. Sử dụng công nghệ lắng đọng pha hơi vật lý PVD, đặc biệt là phún xạ magnetron. Nghiên cứu tập trung vào các loại màng phủ TiAlN, TiAlSiN, TiAlBN, TiAlVN. Các cấu trúc đa lớp như TiAlSiN/CrN và TiAlBN/CrN cũng được khảo sát. Tài liệu đánh giá chi tiết cấu trúc, thành phần và các tính chất cơ học của màng. Các đặc tính như độ cứng vi mô nanoindentation, độ bền bám dính màng phủ, hệ số ma sát và khả năng chống mài mòn được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả đóng góp vào phát triển vật liệu phủ tiên tiến, tăng tuổi thọ và hiệu quả gia công. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ vật liệu bề mặt.
1.1. Tổng quan màng phủ nitrua và ứng dụng dụng cụ cắt gọt
Màng phủ nitrua đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng cải thiện đáng kể tuổi thọ và hiệu suất của dụng cụ cắt gọt. Các loại màng phủ TiN và màng phủ TiAlN đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Nghiên cứu này mở rộng sang các màng nitrua phức tạp hơn. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công nghệ gia công hiện đại, mang lại giải pháp bền vững cho vật liệu công cụ.
1.2. Nền hợp kim cứng WC Co và tầm quan trọng lớp phủ bảo vệ
Hợp kim cứng vonfram cacbua (WC-Co) là vật liệu nền phổ biến. Chúng được sử dụng rộng rãi trong dụng cụ cắt gọt và khuôn mẫu. Tuy nhiên, WC-Co dễ bị mài mòn và ăn mòn trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Việc phủ màng nitrua là giải pháp hiệu quả. Lớp phủ bảo vệ tăng cường độ cứng bề mặt và khả năng chống mài mòn. Điều này kéo dài tuổi thọ của nền WC-Co.
1.3. Giới thiệu phương pháp lắng đọng pha hơi vật lý PVD
Lắng đọng pha hơi vật lý PVD là một công nghệ chủ lực để tạo ra các lớp phủ mỏng và cứng. Phương pháp này hoạt động trong môi trường chân không. Phún xạ magnetron là một biến thể tiên tiến của PVD. Nó cho phép kiểm soát tốt quá trình lắng đọng vật liệu. Công nghệ này đảm bảo chất lượng, tính đồng nhất và độ bám dính cao của màng phủ trên nền vật liệu.
II. Công nghệ phún xạ magnetron phản ứng chế tạo màng phủ nitrua
Quá trình chế tạo màng nitrua được thực hiện bằng phún xạ magnetron phản ứng. Đây là phương pháp lắng đọng pha hơi vật lý PVD hiệu quả. Phương pháp này tạo ra các màng phủ TiAlN, TiAlSiN, TiAlBN, TiAlVN trên nền WC-Co. Màng đa lớp TiAlSiN/CrN và TiAlBN/CrN cũng là đối tượng nghiên cứu. Các thông số phún xạ được tối ưu hóa. Điều này bao gồm công suất, áp suất và lưu lượng khí N2. Mục tiêu là đạt được cấu trúc và tính chất cơ học tốt nhất cho màng phủ. Sự kiểm soát chặt chẽ các thông số là yếu tố then chốt để thành công.
2.1. Quy trình phún xạ magnetron vật liệu nitrua
Phún xạ magnetron phản ứng là kỹ thuật chính được áp dụng. Các bia phún xạ (target) là hợp kim TiAl, TiAlSi, TiAlB, TiAlV và Cr. Khí phản ứng nitơ (N2) được sử dụng để tạo thành các màng phủ nitrua. Quá trình này diễn ra trong môi trường chân không cao. Sự tương tác giữa các nguyên tử bia và khí phản ứng tạo ra màng phủ với thành phần hóa học mong muốn.
2.2. Chuẩn bị mẫu và thiết bị lắng đọng màng phủ
Nền hợp kim cứng WC-Co được chuẩn bị kỹ lưỡng. Bề mặt mẫu được làm sạch hoàn toàn. Điều này đảm bảo độ bám dính màng phủ tối ưu. Hệ thống phún xạ magnetron được sử dụng để lắng đọng màng. Thiết bị này cho phép điều khiển chính xác các thông số quá trình. Nó đảm bảo chất lượng cao và độ đồng nhất của màng phủ trên toàn bộ bề mặt nền.
2.3. Điều khiển thông số ảnh hưởng cấu trúc màng phủ
Các thông số phún xạ có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và tính chất màng. Công suất phún xạ tác động đến tốc độ lắng đọng. Áp suất phún xạ ảnh hưởng đến năng lượng của các hạt. Lưu lượng khí N2 kiểm soát thành phần nitơ trong màng. Điều chỉnh cẩn thận các thông số này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa cấu trúc tinh thể và tính chất cơ học của màng phủ nitrua.
III. Nghiên cứu đặc tính cơ học màng TiAlXN trên nền WC Co
Nghiên cứu này tập trung vào đặc tính cơ học của màng đơn lớp TiAlXN. Các biến thể X bao gồm Si, B và V. Các màng được lắng đọng trên nền hợp kim cứng WC-Co. Mục tiêu là so sánh và đánh giá hiệu suất của từng loại màng phủ. Độ cứng vi mô nanoindentation là chỉ số chính. Độ bám dính màng phủ, hệ số ma sát và khả năng chống mài mòn cũng được khảo sát. Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến các tính chất này được phân tích chi tiết. Kết quả cung cấp cơ sở để lựa chọn màng phủ phù hợp cho các ứng dụng cụ thể của vật liệu dụng cụ cắt gọt.
3.1. Chế tạo và phân tích màng đơn lớp TiAlSiN TiAlBN TiAlVN
Màng phủ TiAlSiN, TiAlBN và TiAlVN được chế tạo bằng phún xạ magnetron phản ứng. Cấu trúc pha và thành phần hóa học của mỗi loại màng được phân tích. Các kỹ thuật như nhiễu xạ tia X và phổ EDX được áp dụng. Việc phân tích này giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa quá trình chế tạo và đặc tính vật liệu. Nó là nền tảng cho việc tối ưu hóa màng phủ.
3.2. Ảnh hưởng lưu lượng khí N2 đến cấu trúc và độ cứng màng phủ
Lưu lượng khí N2 đóng vai trò quan trọng trong quá trình phún xạ phản ứng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ nitơ trong màng phủ. Điều này tác động đến cấu trúc tinh thể và tính chất cơ học. Độ cứng vi mô của màng thay đổi đáng kể theo tỷ lệ N2. Tối ưu hóa lưu lượng khí N2 là cần thiết. Nó giúp đạt được độ cứng tối đa và hiệu suất tối ưu cho màng phủ.
3.3. So sánh hiệu suất mài mòn và độ bền bám dính các màng TiAlXN
Hiệu suất mài mòn của các màng TiAlXN được đánh giá cẩn thận. Thử nghiệm ma sát và mài mòn được thực hiện để xác định khả năng chống chịu. Độ bền bám dính màng phủ cũng được xác định. So sánh giữa TiAlSiN, TiAlBN và TiAlVN cung cấp thông tin quý giá. Nó định hướng lựa chọn màng phủ phù hợp nhất cho các ứng dụng vật liệu dụng cụ cắt gọt.
IV. Tối ưu hóa quy trình phún xạ cho màng phủ nitrua đa lớp
Nghiên cứu mở rộng sang chế tạo màng phủ nitrua đa lớp. Cụ thể là TiAlSiN/CrN và TiAlBN/CrN. Các màng này được chế tạo trên nền WC-Co. Mục tiêu là cải thiện hơn nữa các tính chất cơ học. Sự kết hợp các lớp màng khác nhau có thể tạo ra hiệu ứng tổng hợp. Các thông số như chiều dày cặp lớp màng và số lớp màng được tối ưu hóa. Phún xạ magnetron phản ứng được sử dụng để lắng đọng các lớp màng này. Việc này nhằm đạt được độ cứng cao, độ bền bám dính tốt và khả năng chống mài mòn vượt trội.
4.1. Cấu trúc pha và vi cấu trúc màng đa lớp TiAlSiN CrN
Cấu trúc của màng đa lớp TiAlSiN/CrN được phân tích chi tiết. Cấu trúc pha và vi cấu trúc tế vi được khảo sát kỹ lưỡng. Các kỹ thuật như TEM và XRD được sử dụng để xác định cấu trúc. Điều này giúp hiểu mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất của màng. Việc kiểm soát cấu trúc là chìa khóa để đạt hiệu suất cao cho vật liệu dụng cụ cắt gọt.
4.2. Khảo sát độ cứng và modul đàn hồi của màng TiAlBN CrN
Màng đa lớp TiAlBN/CrN được đánh giá về tính chất cơ học. Độ cứng vi mô nanoindentation và modul đàn hồi được đo chính xác. Các thông số này phản ánh khả năng chịu tải và biến dạng của màng. Chúng là chỉ số quan trọng cho vật liệu dụng cụ cắt gọt. Kết quả cho thấy tiềm năng nâng cao hiệu suất của màng phủ này.
4.3. Ảnh hưởng chiều dày cặp lớp màng đến cơ tính tổng thể
Chiều dày của mỗi cặp lớp màng (bilayer period) có ảnh hưởng lớn. Nó tác động đáng kể đến độ cứng và độ bền bám dính màng phủ. Tối ưu hóa chiều dày cặp lớp màng là rất quan trọng. Điều này giúp đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ cứng, độ dẻo và khả năng chống mài mòn. Việc này đảm bảo màng phủ hoạt động hiệu quả trong các ứng dụng thực tế.
V. Đánh giá độ cứng nanoindentation và bám dính màng nitrua
Việc đánh giá chính xác các tính chất cơ học là cực kỳ quan trọng đối với màng phủ nitrua. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp tiên tiến để đánh giá. Độ cứng vi mô nanoindentation là công cụ chính để xác định độ cứng bề mặt. Độ bền bám dính màng phủ được đánh giá bằng thử nghiệm cào xước. Hệ số ma sát và khả năng chống mài mòn cũng được phân tích toàn diện. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng giúp xác định hiệu suất thực tế của màng phủ nitrua trên nền hợp kim cứng WC-Co cho ứng dụng vật liệu dụng cụ cắt gọt.
5.1. Phương pháp đo độ cứng vi mô nanoindentation cho màng phủ
Nanoindentation là kỹ thuật tiên tiến để đo độ cứng màng phủ mỏng. Nó cho phép xác định độ cứng và modul đàn hồi ở cấp độ nano. Phương pháp này cung cấp dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Độ cứng vi mô của các màng phủ TiN, màng phủ TiAlN, màng phủ CrN và các biến thể khác được đo. Điều này giúp đánh giá khả năng chịu tải của màng.
5.2. Xác định độ bền bám dính màng phủ bằng thử nghiệm cào xước
Độ bền bám dính màng phủ là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả. Thử nghiệm cào xước (scratch test) được sử dụng để đánh giá. Nó xác định lực tới hạn gây bong tróc màng. Độ bền bám dính màng phủ cao là cần thiết. Nó đảm bảo màng hoạt động hiệu quả và bền vững trên vật liệu dụng cụ cắt gọt, tránh hỏng hóc sớm.
5.3. Kết quả đánh giá hệ số ma sát và khả năng chống mài mòn
Hệ số ma sát và khả năng chống mài mòn được đánh giá thông qua thử nghiệm pin-on-disk. Các màng phủ nitrua được chứng minh có khả năng giảm ma sát. Chúng cũng tăng cường đáng kể khả năng chống mài mòn. Kết quả này khẳng định tiềm năng ứng dụng của màng phủ. Chúng cải thiện tuổi thọ và hiệu suất của vật liệu dụng cụ cắt gọt trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (131 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy hướng dẫn là PGS. Đoàn Đình Phương và GS. Phan Ngọc Minh đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt thời gianthực hiện luận án. Tôi xin chân thành cám ơn Ban Lãnh đạo và Bộ phận đào tạo Viện Khoa học vật liệu đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn các đồng nghiệp tại Phòng Vật liệu kim loại tiên tiến – Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã đồng hành, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cám ơn đặc biệt tới TS. Kyoung Ill Moon, TS. Won Beom Lee và các bạn đồng nghiệptại Viện Công nghệ Công nghiệp Hàn Quốc (KITECH) đã luôn sẵn sàng giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi thực hiện các ý tưởng nghiên cứu của mình.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới gia đình, bạn bè và người thân. Đặc biệt là vợ và hai con đã luôn động viên, giúp đỡ tôitrong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào trước đó. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Lương Văn Đương iii MỤC LỤC Lời cảm ơn.
i Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các hình vẽ đồ thì. vi Danh mục các bảng.
x Danh mục các ký hiệu , các chữ viết tắt. xi MỞ ĐẦU .1 Lịch sử phát triển màng phủ và phân loại .1 Khái niệm và lịch sử phát triển .2Phân loại màng phủ .2 Tình hình nghiên cứu màng phủ nitrit trên thế giới .3 Cấu trúc màng phủ nitrua .1 Cấu trúc màng TiN và AlN .2 Cấu trúc màng TiAlN .3 Cấu trúc màng CrlN .4 Các phương pháp chế tạo màng phủ nitrua .Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD) .2 Phương pháp lắng đọng vật lý pha hơi (PVD) .1 Phương pháp bốc bay chân không .2 Phương pháp phún xạ .5 Sự hình thành màng phủ bằng phương pháp phún xạ .1 Phún xạ vật liệu .2 Sự chuyển động của các hạt phún xạ.3 Lắng đọng trên bề mặt .1 Sự tạo mầm .2 Sự phát triển mầm .4 Vai trò của năng lượng trong việc hình thành cấu trúc nano .6 Ứng dụng màng phủ nitrua và tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. CHUẨN BỊ MẪU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp chế tạo màng nitrua .1 Chế tạo bia phún xạ .2 Chế tạo màng phủ nitrua.1 Chuẩn bị bề mặt mẫu .2 Chế tạo màng đơn lớp TiAlXN (X: Si, B, V) .3 Chế tạo màng đa lớp TiAlSiN/CrN và TiAlBN/CrN .4 Thiết bị phún xạ magnetron .2 Phương pháp và thiết bị đặc trưng tính chất của màng phủ .1 Thiết bị đo độ cứng nano-indenter .2 Thiết bị đo độ mấp mô bề mặt và chiều dày màng phủ.3 Thiết bị đo hệ số ma sát, mài mòn .4 Thiết bị xác định độ bền bám dính .5 Các thiết bị khác. CHẾ TẠO MÀNG PHỦ CỨNG ĐƠN LỚP TiAlXN (X:Si,B,V) .1 Tối ưu hóa các thông số cơ bản của quá trình phún xạ .1 Ảnh hưởng của công suất phún xạ đến độ cứng của màng TiAlXN .2 Ảnh hưởng của áp suất phún xạ đến độ cứng của màng TiAlXN .3 Ảnh hưởng của khoảng cách giữa bia và đế đến độ cứng của màng TiAlXN .2 Chế tạo các màng đơn lớp TiAlSiN, TiAlBN và TiAlVN .1 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến cấu trúc và thành phần hóa học của màng TiAlSiN .2 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ cứng của màng TiAlSiN .3 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến hệ số ma sát và mài mòn .4 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ bền bám dính của màng .1 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến cấu trúc và thành phần hóa học của màng TiAlBN .2 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ cứng của màng TiAlBN .3 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến hệ số ma sát và mài mòn .4 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ bền bám dính của màng .1 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến cấu trúc và thành phần hóa học của màng TiAlVN .2 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ cứng của màng TiAlVN .3 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến hệ số ma sát và mài mòn .4 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ bền bám dính của màng .4 So sánh cơ tính của các màng chế tạo TiAlSiN, TiAlBN và TiAlVN.
CHẾ TẠO MÀNG PHỦ NITRUA ĐA LỚP TiAlX(Si,B)/CrN .1 Màng đa lớp TiAlSiN/CrN .1 Cấu trúc của màng đa lớp TiAlSiN/CrN .1 Cấu trúc pha .2 Cấu trúc tế vi .2 Độ cứng và modul đàn hồi của màng đa lớp TiAlSiN/CrN .1 Ảnh hưởng chiều dày cặp lớp màng .2 Ảnh hưởng của số lớp màng .3 Hệ số ma sát của màng đa lớp TiAlSiN/CrN .4 Độ bền bám dính của màng đa lớp TiAlSiN/CrN .2 Màng đa lớp TiAlBN/CrN .1 Cấu trúc của màng đa lớp TiAlSiN/CrN .1 Cấu trúc pha .2 Cấu trúc tế vi của màng đa lớp .2 Độ cứng và modul đàn hồi của màng đa lớp TiAlBN/CrN .1 Ảnh hưởng chiều dày cặp lớp màng .2 Ảnh hưởng của số lớp màng .3 Hệ số ma sát của màng đa lớp TiAlBN/CrN .4 Độ bền bám dính của màng đa lớp TiAlSiN/CrN. 108 KẾT LUẬN CHUNG. 110 CÁC ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 111 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.
112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 113 vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1.1 Lịch sử phát triển các loại màng 5 Hình 1.2 Giá trị độ cứng của màng TiAl-XN so sánh với màng TiAlN 7 Hình 1.3 Ảnh HRTEM của màng TiAlBN: a) 7 rpm và 1 rpm 9 Hình 1.4 Ảnh hưởng của điện thế hiệu dịch đến độ cứng và modul đàn 10 hồi của màng TiAlVN Hình 1.5 Ảnh hưởng của hàm lượng V đến độ cứng và modul đàn hồi 10 của màng TiAlVN Hình 1.6 Hệ số ma sát của của màng phủ TiAlVN 11 Hình 1.7 Ảnh hưởng của hàm lượng Si đến độ cứng và modul đàn hồi của 12 màng TiAlSiN Hình 1.8 Ảnh AFM của màng TiAlN, TiAlN/CrN tại nhiệt độ phòng (a,b) 13 và tại nhiệt độ 800oC Hình 1.9 Hệ số ma sát của màng đa lớp TiAlN/CrN và màng đơn lớp 14 TiAlN, CrN Hình 1.10 Ảnh SEM mặt cắt ngang của màng đa lớp TiAlN/CrN với chiều 15 dày màng đơn khác nhau Hình 1.11 Ảnh hưởng của chiều dày của cặp lớp màng TiAlSiN-CrAlYN 16 đến độ cứng của màng đa lớp TiAlSiN/CrAlYN Hình 1.12 Cấu trúc tinh thể của màng: a) cấu trúc B1, NaCl; b) cấu trúc B4 17 wutzite Hình 1.13 Cấu trúc tinh thể của TiAlN 17 Hình 1.14 Cấu trúc tinh thể của màng CrN 18 Hình 1.15 Sơ đồ nguyên lý của kỹ thuật lắng đọng hóa học pha hơi (CVD) 20 Hình 1.16 Mô hình phún xạ.17 Sự phân bố thế trong phóng điện khí 25 Hình 1.18 Sơ đồ hệ phóng điện cao áp một chiều 26 Hình 1.19 Sơ đồ hệ phóng điện cao tần 26 Hình 1.20 Sơ đồ nguyên lý hệ phún xạ magnetron 28 Hình 1.21 Quá trình hình thành màng phủ bằng phương pháp phún xạ 30 Hình 1.22 Quá trình tạo mầm của màng 33 Hình 1.23 Các trường hợp phát triển mầm: a) Phát triển mầm theo lớp; b) 33 Phát triển mầm thành các đảo; c) Phát triểm mầm hỗn hợp Hình 1.24 Cơ chế hình thành màng trên bề mặt đế 34 Hình 1.25 Ứng dụng của màng nitrua trong công nghiệp 36 Hình 2.1 Sơ đồ công nghệ chế tạo bia hợp kim TiAlX và hình ảnh bia sau 40 chế tạo vii Hình 2.2 Thiết bị mài mẫu (a); Thiết bị rung siêu âm (b); Bề mặt mẫu 41 WC-Co sau khi xử lý (c).3 Sơ đồ thiết bị phún xạ magnetron 42 Hình 2.4 Sơ đồ chế tạo màng đa lớp TiAlX(Si,B)N/CrN bằng phương 43 pháp phún xạ magnetron Hình 2.5 Bia phún xạ TiAlSi(B) và Cr được gắn trên thiết bị phún xạ 44 magnetron Hình 2.6 Thiết bị phún xạ magnetron tại Viện KITECH, Hàn Quốc 45 Hình 2.7 Thiết bị đo độ cứng nano-indenter Helmut Fisher HM2000 46 Hình 2.8 Thiết bị đo độ mấp mô bề mặt và chiều dày màng phủ Surfcom 47 1500SD3 Hình 2.9 Thiết bị đo hệ số ma sát J&L Tech Tribometer 47 Hình 2.10 Thiết bị đo độ bền bám dính Scratch test 48 Hình 2.11 Thiết bị nhiễu xạ tia X, DMAX-2500) tại Viện KITECH, Hàn 49 Quốc Hình 2.12 Kính hiển vi điện tử quét FE-SEM, Nova NanoSEM 450, FEI 49 Co Hình 2.13 Kính hiển vi quang học HUVITZ- HM-25PO 50 Hình 3.1 Ảnh hưởng của công suất phún xạ đến độ cứng của màng: (a) 51 TiAlSiN; (b) TiAlBN; (c) TiAlVN Hình 3.2 Bia phún xạ bị nứt vỡ khi phún xạ tại công suất cao 52 Hình 3.3 Ảnh hưởng của áp suất phún xạ đến độ cứng của màng: (a) 53 TiAlSiN; (b) TiAlBN; (c) TiAlVN Hình 3.4 Ảnh hưởng của khoảng cách giữa bia và đế đến độ cứng của 54 màng: (a) TiAlSiN; (b) TiAlBN; (c) TiAlVN Hình 3.5 Giản đồ nhiễu xạ tia X của màng TiAlSiN tại các lưu lượng 56 dòng khí N2 khác nhau.6 Cấu trúc bề mặt của màng TiAlSiN và chiều dày của màng tại 57 lưu lượng khí N2 khác nhau Hình 3.7 Thành phần hóa học của màng TiAlSiN tại lưu lượng khí N2 0 58 sccm và 6 sccm Hình 3.8 Mối quan hệ giữa độ cứng và kích thước hạt 59 Hình 3.9 Ảnh hưởng của lưu lượng dòng khí N2 đến độ cứng của màng 60 Hình 3.10 Hệ số ma sát của màng tại các lưu lượng khí N2 khác nhau 62 Hình 3.11 Độ mấp mô bề mặt của màng TiAlSiN tại các lưu lượng khí N2 63 Hình 3.12 Đường mài mòn bề mặt màng và bi SUJ2 trong điều kiện ma sát 64 khô tại các lưu lượng khí N2 khác nhau Hình 3.13 Hệ số ma sát trong điều kiện dầu bôi trơn tại các lưu lượng khí 65 N2 khác nhau viii Hình 3.14 Đường mài mòn bề mặt của màng và bi trong môi trường dầu 65 bôi trơn tại các lưu lượng khí khác nhau Hình 3.15 Ảnh hưởng của lưu lượng dòng khí N2 đến độ bền bám dính của màng TiAlSiN: a) 2 sccm; b) 4 sccm; c) 6 sccm; d) 8 sccm; e) 66 10 sccm Hình 3.16 Chế tạo màng TiAlSiN sử dụng lớp trung gian Cr 67 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Văn Đương (2019). Nghiên cứu chế tạo màng nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phún xạ magnetron [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/luan-an-che-tao-mang-phu-nitrua-hop-kim-cung-wc-co-phun-xa-magnetron
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phún xạ magnetron" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo màng nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phương pháp phún xạ magnetron, tối ưu hóa cấu trúc và tính chất vật liệu.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phún xạ magnetron" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phún xạ magnetron" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phún xạ magnetron" thuộc chuyên ngành Vật liệu học. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phún xạ magnetron" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phún xạ magnetron" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo màng nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phún xạ magnetron" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.