Luận án: Sử dụng phương pháp ánh sáng cấu trúc cải thiện đo lường chi tiết cơ khí

Phương pháp ánh sáng cấu trúc nâng cao đo lường cơ khí, tối ưu độ chính xác trong sản xuất công nghiệp.

Chuyên ngành

Cơ khí / Đo lường cơ khí

Tác giả

Luan An

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ánh sáng cấu trúc nâng cao trong đo lường cơ khí 3D
Số trang:
187 trang
Chuyên ngành:
Cơ khí / Đo lường cơ khí
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ánh sáng cấu trúc nâng cao trong đo lường cơ khí 3D

Công nghệ đo lường quang học đóng vai trò then chốt trong sản xuất hiện đại. Phương pháp ánh sáng cấu trúc nâng cao mang lại giải pháp toàn diện cho bài toán kiểm tra biên dạng cơ khí phức tạp. Kỹ thuật này chiếu các dải vân ánh sáng có quy luật hình học xác định lên bề mặt vật thể. Camera ghi nhận hình ảnh vân biến dạng do độ cao địa hình của chi tiết máy. Thuật toán phân tích pha tính toán tọa độ ba chiều của từng điểm ảnh với độ chính xác cao. Độ phân giải phép đo đạt mức micromet, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe trong kiểm định cơ khí chính xác. Quá trình thu nhận dữ liệu diễn ra hoàn toàn tự động trên toàn trường đo. Phương pháp này khắc phục triệt để các hạn chế của máy đo tọa độ tiếp xúc truyền thống CMM. Thời gian thu nhận giảm từ vài giờ xuống còn vài giây. Hệ thống bảo vệ an toàn cho các bề mặt gia công tinh xảo, nhạy cảm hoặc dễ biến dạng. Khả năng đo linh hoạt giúp tích hợp nhanh chóng vào dây chuyền gia công CNC tự động hóa.

1.1. Nguyên lý quét 3D không tiếp xúc bằng ánh sáng cấu trúc

Quét 3D không tiếp xúc (non-contact 3D scanning) dựa trên nguyên lý tam giác đạc quang học chính xác. Máy chiếu phát chùm sáng có cấu trúc hình học xác định lên bề mặt mẫu đo. Trục quang máy chiếu nghiêng một góc cố định so với trục quang máy ảnh. Khoảng cách đường cơ sở giữa hai thiết bị tạo nên hệ tam giác không gian chuẩn mực. Địa hình bề mặt vật thể làm biến dạng quy luật của các dải vân tuần hoàn. Camera công nghiệp thu nhận bức ảnh vân sáng bị uốn cong theo biên dạng chi tiết. Hệ thống trích xuất thông tin pha từ các dải vân biến dạng. Thuật toán lượng hóa độ lệch pha thành độ sâu z của từng điểm bề mặt. Phương pháp cho phép quét toàn bộ trường nhìn cùng một thời điểm. Dữ liệu hình học được thu thập liên tục với mật độ điểm dày đặc. Độ chính xác hình học phản ánh trung thực mọi góc khuất và rãnh sâu cơ khí. Thiết bị vận hành ổn định trong nhiều điều kiện ánh sáng công nghiệp.

1.2. Cấu hình phần cứng hệ thống chiếu vân kỹ thuật số DFP

Hệ thống chiếu vân kỹ thuật số DFP yêu cầu sự đồng bộ cơ điện quang chuẩn xác. Phần cứng chính gồm máy chiếu kỹ thuật số công nghệ DLP hoặc vi gương DMD và camera độ phân giải cao. Máy chiếu có nhiệm vụ tạo các mẫu vân sin có bước sóng và độ sáng đồng đều. Tốc độ chuyển đổi mẫu vân của thiết bị DMD đạt hàng nghìn khung hình mỗi giây. Camera kỹ thuật số cảm biến CCD hoặc CMOS đóng vai trò thu nhận tín hiệu phản xạ. Cảm biến ảnh sở hữu kích thước điểm ảnh nhỏ và tỷ số tín hiệu trên nhiễu SNR cao. Tín hiệu kích hoạt xung phần cứng đồng bộ hóa chính xác thời điểm phơi sáng của camera và máy chiếu. Khẩu độ ống kính và tiêu cự quang học được tính toán nhằm tối ưu hóa độ sâu trường ảnh DOF. Khoảng cách làm việc được cố định chắc chắn trên giá đỡ chống rung cơ học. Thiết kế phần cứng đảm bảo tính ổn định và độ lặp lại cao trong môi trường xưởng gia công.

II. Phương pháp dịch pha nâng cao kết hợp mã hóa Gray code

Kỹ thuật giải mã pha là hạt nhân thuật toán của toàn bộ hệ thống đo lường quang học. Sự kết hợp giữa dịch pha nhiều bước và mã hóa vạch mang lại độ chính xác vượt trội. Mã hóa Gray code kết hợp dịch pha giúp phân biệt rõ ràng từng chu kỳ vân trên bề mặt vật đo. Phương pháp dịch pha nâng cao giải quyết triệt để vấn đề độ phân giải không gian ở mức dưới điểm ảnh. Mã Gray cung cấp thông tin số nguyên chu kỳ vân để định vị tuyệt đối. Sự phối hợp này triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng nhảy bậc và nhầm lẫn biên độ pha. Thuật toán duy trì tính ổn định ngay cả khi bề mặt cơ khí có độ dốc thay đổi đột ngột. Hệ thống thu nhận chuỗi ảnh tuần tự và tính toán tức thời trên card đồ họa. Độ tin cậy của thuật toán giúp mở rộng phạm vi đo lường cho các chi tiết máy dạng hình học tự do. Kết quả tính toán pha đóng vai trò nền tảng để tái tạo tọa độ không gian chính xác.

2.1. Kỹ thuật dịch pha nâng cao và giải mã pha tương đối

Phương pháp dịch pha nâng cao (phase shifting profilometry) sử dụng chuỗi mẫu vân hình sin dịch chuyển bước pha đều đặn. Thuật toán dịch pha phổ biến gồm ba bước, bốn bước hoặc N bước tiêu chuẩn. Mẫu vân dịch pha loại bỏ ảnh hưởng tiêu cực từ cường độ sáng nền và hệ số phản xạ không đồng đều. Giá trị cường độ sáng thu được tại mỗi điểm ảnh biến thiên tuần hoàn theo hàm lượng giác. Thuật toán tính hàm arctan để trích xuất bản đồ pha tương đối gói gọn trong khoảng từ âm pi đến pi. Bản đồ pha gói mang đặc tính gián đoạn tuần hoàn sau mỗi chu kỳ vân chiếu. Kỹ thuật dịch pha nhiều bước giúp triệt tiêu sóng hài bậc cao và sai số phi tuyến quang học. Tỉ số tín hiệu trên nhiễu được cải thiện đáng kể trên toàn bộ cảm biến ảnh. Độ mịn của bản đồ pha tương đối quyết định trực tiếp đến độ phân giải chiều sâu của phép đo 3D.

2.2. Kỹ thuật mở pha không gian và thời gian với mã Gray

Mở pha không gian và thời gian (spatial & temporal phase unwrapping) là bước quan trọng để xác định giá trị pha tuyệt đối liên tục. Phương pháp mở pha không gian gặp nhiều khó khăn khi bề mặt bị đứt gãy hoặc có góc nhọn. Kỹ thuật mở pha thời gian sử dụng mẫu mã Gray giải quyết triệt để hiện tượng mất dấu chu kỳ. Chuỗi ảnh mã Gray nhị phân gán một chỉ số chu kỳ duy nhất cho từng điểm ảnh dọc theo hướng chiếu. Giá trị mã Gray xác định chính xác số thứ tự chu kỳ vân của từng pha tương đối bị gói. Thuật toán cộng thêm bội số nguyên của hai pi vào giá trị pha tương đối tại mỗi vị trí. Bản đồ pha tuyệt đối thu được hoàn toàn trơn tru và phản ánh chân thực hình học vật thể. Giải thuật mở pha theo trục thời gian tính toán độc lập cho từng điểm ảnh riêng biệt. Sự độc lập này ngăn chặn sự lan truyền sai số cục bộ trên toàn bộ bề mặt đo.

2.3. Tối ưu hóa thuật toán chiếu vân sáng đa tần tốc độ cao

Chiếu vân sáng đa tần (multi-frequency fringe projection) là giải pháp mở pha thời gian tiên tiến không cần dùng mã Gray nhị phân. Kỹ thuật này phát đồng thời các chuỗi vân sin có tần số không gian khác nhau lên mẫu đo. Chuỗi vân tần số thấp nhất có đúng một chu kỳ trên toàn bộ trường quét, giúp xác định pha tuyệt đối sơ bộ. Các chuỗi vân tần số trung bình và cao liên tiếp nâng cao độ chính xác cục bộ của phép đo. Thuật toán phân cấp tần số hoặc nguyên lý dịch pha kép đồng hóa pha giữa các mức tần số. Giải thuật giúp giảm số lượng ảnh cần chụp so với phương pháp mã Gray truyền thống. Tốc độ thu nhận tăng lên rõ rệt, đáp ứng yêu cầu đo lường trong dây chuyền sản xuất công nghiệp tốc độ cao. Dữ liệu pha tuyệt đối không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi đột ngột về màu sắc hoặc kết cấu bề mặt.

III. Hiệu chuẩn hệ thống camera máy chiếu đo lường cơ khí

Hiệu chuẩn hệ thống camera - máy chiếu (camera-projector calibration) là yếu tố quyết định độ chính xác tổng thể của phép đo 3D. Máy chiếu được mô hình hóa toán học tương đương như một camera ngược phát tia sáng. Quá trình hiệu chuẩn xác lập mối quan hệ hình học giữa hệ tọa độ thế giới, camera và máy chiếu. Ma trận nội thông số xác định tiêu cự, điểm gốc quang học và hệ số méo thấu kính. Ma trận ngoại thông số bao gồm ma trận quay và véc-tơ tịnh tiến giữa hai thiết bị. Bảng hiệu chuẩn bàn cờ tiêu chuẩn cao cung cấp các điểm mốc chuẩn xác trong không gian thực. Việc bù trừ sai số quang học giúp loại bỏ hiện tượng méo hướng tâm và méo tiếp tuyến của ống kính. Thuật toán tối ưu hóa phi tuyến cực tiểu hóa sai số chiếu lại trên mặt phẳng ảnh. Hệ thống hiệu chuẩn hoàn chỉnh cho phép chuyển đổi chính xác từ dữ liệu pha sang tọa độ milimet thực tế.

3.1. Mô hình camera lỗ nhỏ và ma trận tham số quang học

Mô hình camera lỗ nhỏ là nền tảng hình học mô tả quá trình tạo ảnh phối cảnh trong không gian ba chiều. Mỗi điểm trong không gian thực chiếu xuyên qua tâm quang học để hội tụ lên mặt phẳng cảm biến. Ma trận nội thông số chứa đựng tiêu cự theo hai trục tọa độ ảnh cùng vị trí điểm gốc quang tâm. Hệ số tỉ lệ điểm ảnh phản ánh kích thước thực của các tế bào quang điện trên cảm biến CCD hoặc CMOS. Các sai lệch quang học bao gồm méo hướng tâm k1, k2, k3 và méo tiếp tuyến p1, p2. Méo hình làm cong đường thẳng thực tế khi đi qua rìa ống kính quang học. Thuật toán hiệu chuẩn ước lượng chính xác các hệ số biến dạng thông qua hình học bàn cờ. Mô hình toán học tính toán bù sai số cho từng điểm ảnh đơn lẻ trên cảm biến. Quá trình nắn chỉnh ảnh phục hồi trường hình học phẳng lý tưởng trước khi trích xuất dữ liệu pha.

3.2. Hiệu chuẩn hệ thống camera máy chiếu và khử biến dạng

Hiệu chuẩn máy chiếu đòi hỏi kỹ thuật tạo ảnh ảo đặc biệt do máy chiếu không thể tự thu nhận ánh sáng. Bản đồ pha thu được từ camera được sử dụng để ánh xạ tọa độ điểm ảnh camera sang mặt phẳng máy chiếu. Tọa độ điểm góc bàn cờ được chuyển đổi chính xác sang hệ tọa độ của thiết bị vi gương DMD. Ma trận quay R và véc-tơ tịnh tiến t giữa hai thiết bị được tối ưu hóa đồng thời bằng thuật toán Levenberg-Marquardt. Khoảng cách đường cơ sở b và góc hợp bởi hai trục quang được xác lập với độ chính xác cao. Hiện tượng biến dạng pha tại các góc cạnh bàn cờ được mô hình hóa và triệt tiêu. Quá trình hiệu chuẩn đảm bảo sự tương thích hình học tuyệt đối giữa chùm tia chiếu và tia thu. Sai số chiếu lại trung bình đạt mức dưới 0.05 điểm ảnh, tạo tiền đề vững chắc cho việc đo kích thước cơ khí.

IV. Khử lóa bề mặt kim loại và tái tạo đám mây điểm 3D

Bề mặt chi tiết cơ khí sau gia công phay, tiện hoặc mài thường có độ bóng cao và tính chất phản xạ phức tạp. Hiện tượng lóa sáng bão hòa làm mất thông tin pha tại các vùng phản xạ gương mạnh mẽ. Ngược lại, các vùng tối hoặc khuất sáng có tỉ số tín hiệu trên nhiễu rất thấp. Khử lóa và xử lý bề mặt kim loại phản xạ cao (HDR fringe projection) giải quyết triệt để thách thức này. Kỹ thuật điều chỉnh thời gian phơi sáng hoặc cường độ chiếu tạo ra dải tương phản động rộng. Dữ liệu pha thu thập từ nhiều mức phơi sáng được tổng hợp để tạo bản đồ pha hoàn chỉnh không bị bão hòa. Từ dữ liệu pha sạch, hệ thống thực hiện tái tạo đám mây điểm 3D (3D point cloud reconstruction) với mật độ hàng triệu điểm. Đám mây điểm thô trải qua các thuật toán lọc nhiễu và ghép nối dữ liệu không gian. Mô hình số hóa 3D phản ánh trung thực toàn bộ biên dạng cơ khí.

4.1. Xử lý bề mặt kim loại phản xạ cao bằng kỹ thuật HDR

Xử lý bề mặt kim loại phản xạ cao bằng kỹ thuật HDR fringe projection tối ưu hóa chất lượng thu nhận quang học. Thuật toán kết hợp nhiều chuỗi ảnh chụp ở các mức thời gian phơi sáng khác nhau từ ngắn đến dài. Tại mỗi điểm ảnh, thuật toán tự động chọn mức xám có độ tương phản cao nhất nhưng chưa bị bão hòa giá trị 255. Kỹ thuật điều biến cường độ chiếu thích nghi điều chỉnh mức sáng phát ra từ máy chiếu theo hệ số phản xạ cục bộ BRDF. Phương pháp phân tích vùng mức xám MIGL ước lượng chính xác ngưỡng sáng tối đa mà không gây lóa. Dải vân sin giữ nguyên hình dạng điều hòa chuẩn xác trên toàn bộ bề mặt kim loại bóng loáng. Kỹ thuật HDR loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phun bột phủ phản quang gây hại cho bề mặt gia công tinh xảo. Quá trình kiểm tra diễn ra sạch sẽ, bảo toàn nguyên trạng chi tiết máy công nghiệp.

4.2. Tái tạo đám mây điểm 3D và lọc nhiễu thuật toán RANSAC

Tái tạo đám mây điểm 3D (3D point cloud reconstruction) chuyển đổi bản đồ pha tuyệt đối thành tọa độ không gian thực X, Y, Z. Mỗi điểm ảnh chứa giá trị pha hợp lệ kết hợp với ma trận tham số hiệu chuẩn tạo thành một tia không gian. Điểm giao nhau giữa tia sáng máy chiếu và tia nhìn camera xác định tọa độ bề mặt chính xác. Đám mây điểm sau khi tái tạo thường chứa các điểm nhiễu ngoại lai do phản xạ tán xạ hoặc vùng biên chi tiết. Thuật toán RANSAC (RANdom SAmple Consensus) phân tách và loại bỏ hiệu quả các điểm dị biệt không phù hợp hình học. Thuật toán ICP (Iterative Closest Points) thực hiện đăng ký và ghép nối các đám mây điểm từ nhiều góc quét khác nhau. Kỹ thuật phân rã giá trị kỳ dị SVD hỗ trợ tính toán ma trận chuyển đổi tọa độ tối ưu. Kết quả tạo ra mô hình 3D hoàn chỉnh với độ mịn và độ chính xác hình học cao.

V. Ứng dụng đo kiểm kích thước GD T và phân tích biến dạng

Công nghệ ánh sáng cấu trúc nâng cao mang lại giá trị thực tiễn to lớn trong ngành chế tạo máy hiện đại. Hệ thống đáp ứng hoàn hảo hai bài toán cốt lõi: đo kiểm hình học tĩnh và giám sát cơ học động. Phép đo 3D toàn trường cho phép kiểm tra toàn diện kích thước và dung sai hình học GD&T phức tạp. Mô hình đám mây điểm thực tế được căn chỉnh trực tiếp với mô hình thiết kế CAD để trích xuất bản đồ sai lệch màu sắc. Bên cạnh việc đo kiểm tĩnh, hệ thống còn mở rộng khả năng đo biến dạng động và ứng suất cơ học của kết cấu. Tốc độ thu nhận khung hình cao ghi lại sự thay đổi hình học của chi tiết dưới tác động của tải trọng thực tế. Các kỹ sư cơ khí dễ dàng phát hiện sớm khuyết tật, tập trung ứng suất hoặc sai số gia công trên dây chuyền.

5.1. Kiểm tra kích thước và dung sai hình học GD T chi tiết máy

Đo lường kích thước và dung sai hình học GD&T là tiêu chuẩn bắt buộc trong kiểm soát chất lượng cơ khí chính xác. Đám mây điểm 3D đo được khớp với mô hình CAD danh nghĩa qua thuật toán đăng ký tọa độ chính xác. Phần mềm tự động trích xuất các yếu tố hình học cơ bản như mặt phẳng, hình trụ, hình nón và mặt cầu. Thuật toán đánh giá tức thời các thông số dung sai vị trí, độ phẳng, độ tròn, độ đồng tâm và độ vuông góc. Phép đo chiều cao bậc, rãnh then và bán kính cong biên dạng tự do đạt độ lặp lại cao dưới 5 micromet. Bản đồ nhiệt trực quan thể hiện độ lệch dương và độ lệch âm trên toàn bộ bề mặt gia công. Báo cáo kiểm định GD&T xuất tự động theo các tiêu chuẩn quốc tế ISO và ASME. Quy trình kiểm tra rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm và tối ưu hóa năng lực máy công cụ CNC.

5.2. Phân tích biến dạng động và ứng suất cơ học trong thực tế

Đo biến dạng động và ứng suất cơ học (dynamic deformation and mechanical stress measurement) cung cấp dữ liệu quan trọng cho phân tích kết cấu. Khi chi tiết máy chịu tải trọng tĩnh hoặc dao động tuần hoàn, trường hình học 3D bề mặt liên tục thay đổi. Hệ thống chiếu vân tốc độ cao kết hợp camera tần số quét lớn ghi lại chuỗi dịch chuyển pha theo thời gian thực. Thuật toán tương quan ảnh số DIC tích hợp với ánh sáng cấu trúc tính toán ma trận ten-sơ biến dạng cục bộ. Phân bố biến dạng vi mô giúp các kỹ sư cơ khí xác định chính xác các điểm tập trung ứng suất nguy hiểm. Phương pháp đánh giá không phá hủy bảo toàn cấu trúc phôi mẫu trong suốt quá trình thử nghiệm độ bền mỏi. Dữ liệu thực nghiệm đóng vai trò đối chứng chuẩn xác cho các mô hình mô phỏng phần tử hữu hạn FEA phức tạp.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐO LƯỜNG CHI TIẾT CƠ KHÍ SỬ DỤNG ÁNH SÁNG CẤU TRÚC
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG ĐO PSGC
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP GIẢM ẢNH HƯỞNG CỦA PHẢN XẠ BỀ MẶT CHI TIẾT CƠ KHÍ
4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ ĐỘ CHÍNH XÁC HỆ THỐNG ĐO PSGC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu sử dụng phương pháp ánh sáng cấu trúc để nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Danh mục các chữ viết tắt Viết tắt Tên tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 2D 2 Dimension Không gian 2 chiều 3D 3 Dimension Không gian 3 chiều CNC Computer numerical control Điều khiển số bằng máy tính CMM Coordinate measuring machine Máy đo tọa độ DMD Digital micromirror device Thiết bị vi gương kỹ thuật số DLP Digital light processing Xử lí ánh sáng kỹ thuật số LCD Liquid crystal display Màn hình tinh thể lỏng Phương pháp đo sử dụng ánh Phase shift combined with Gray PSGC sáng cấu trúc dịch pha kết hợp code mã Gray DOF Depth of field Độ sâu trường ảnh HDR High dynamic range Dải tương phản động mở rộng RP Reference phase Bản đồ pha mặt phẳng chiếu OP Object phase Bản đồ pha khi có vật DFP Digital fringe projection Chiếu vân kỹ thuật số SNR Signal-to-Noise ratio Tỉ số tín hiệu trên nhiễu Bidirectional reflectance chức năng phân bố phản xạ hai BRDF distribution function chiều khác nhau MIGL Maximum input graylevel Mức xám đầu vào tối đa ICP Iterative Closest Points Các điểm lặp gần nhất Phương pháp đồng nhất mẫu RANSAC RANdom SAmple Consensus ngẫu nhiên. SVD Singular value decomposition STD Standar deviation Độ lệch chuẩn Danh mục các ký hiệu Ký hiệu Đơn vị Tên tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Unwrapped phase or t rad Pha tuyệt đối absolute phase w rad Wrapped phase Pha tương đối kG - Gray code value Giá trị mã Gray (Ow ; x w , y w , z w ) - World-coordinate system Hệ tọa độ hệ thống (Oc ; xc , y c , z c ) - Camera-coordinate system Hệ tọa độ máy ảnh (O p ; x p , y p , z p ) - Projector coordinate system Hệ tọa độ máy chiếu (O; u, v) - Image-coordinate system Tọa độ mặt phẳng ảnh sc - Camera scale ratio Hệ số tỉ lệ máy ảnh sp - Projector scale ratio Hệ số tỉ lệ máy chiếu R - Rotation matrix Ma trận quay t mm Translation vector Véc-tơ tịnh tiến Pc m Pixel size Kích thước điểm ảnh Np Mp Điểm ảnh Projector resolution Độ phân giải máy chiếu Nc Mc Điểm ảnh Camera resolution Độ phân giải máy ảnh Kích thước thực cảm biến CCD Cu Cv m CCD size máy ảnh Tiêu cự máy ảnh theo hai trục u, v fuc , fvc Điểm ảnh của cảm biến ảnh Tiêu cự máy chiếu theo hai trục u, f up , f v p Điểm ảnh v của cảm biến ảnh A Điểm ảnh Ma trận nội thông số Radial distortion k1, k2, k3 - Các hệ số méo hướng tâm coefficients Tangential distortion p1, p2, p3 - Các hệ số méo tiếp tuyến coefficients Tọa độ điểm gốc (giao điểm trục u0c , v0c - quang và mặt phảng ảnh) Chu kỳ vân chiếu theo phương Tu , Tv Điểm ảnh ngang và phương dọc Số chu kỳ vân Gray theo phương nTu, nTv - ngang và phương dọc Kích thước vùng đo theo chiều cao h w  d mm Height  Width  Depth  rộng  sâu D mm Aperture diameter Đường kính khẩu độ ống kính N= f D - The number f Số f f mm Focal langth Tiêu cự thấu kính  Độ (  ) Góc giữa trục quang của máy ảnh và máy chiếu R0 - Reference plane Mặt phẳng tham chiếu S mm Checker size Kích thước ô vuông bàn cờ BB mm Checkboard size Kích thước bảng hiệu chuẩn Độ (  ) Góc mở của máy chiếu theo  phương ngang Độ (  ) Góc mở của máy chiếu theo  phương dọc Đường cơ sở (Khoảng cách giữa OO = b mm Base line quang tâm của máy ảnh và máy chiếu) Khoảng cách từ đường cơ sở đến L mm mặt phẳng tham chiếu R0 Cường độ ánh sáng thu được từ I c (u, v) Mức xám máy ảnh Cường độ ánh sáng chiếu từ máy I p (u, v) Mức xám chiếu Cường độ ánh sáng môi trường Im Mức xám xung quanh RA - Hệ số phản xạ bề mặt tại điểm A tc ms Exposure time Thời gian phơi sáng của máy ảnh tp ms Wait time Thời gan trễ của máy chiếu  - Độ nhạy của máy ảnh In - Nhiễu của máy ảnh c µm Circle of confusion Kích thước vòng tán xạ n - Số điểm ảnh trong đám mây điểm Si - Các vùng mức xám Thứ tự mức xám trên thang độ xám l - từ 0 đến 255 mức Ik Mức xám Giá trị mức xám thứ k Tỉ lệ tổng số điểm ảnh có cùng p(Si ) % mức xám trong vùng Si  - threso Ngưỡng sai số cho phép k - Số lần lặp m - Inlier Số điểm trong tập The probability of a p % Xác xuất thành công của thuật toán successful detection DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Tính chất của vật liệu màu sắc đặc trưng với các hệ số phản xạ bề mặt .2 Các loại tiêu chuẩn đo .1 Kết quả hiệu chuẩn trong hai trường hợp (a) và (b) .1 Dữ liệu đo chiều cao bậc ở các vị trí cắt khác nhau .2 Kết quả đo chi tiết bậc………………………………………………………………………………………131 Bảng 4.3 Dữ liệu đo phù hợp mặt phẳng ở các vị trí và hướng khác nhau. 131 DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 1.1 Sơ đồ khối hệ thống đo bằng ánh sáng cấu trúc .2 Sóng ánh sáng điều biến dạng sin a; [95] .3 Hệ thống đo 3D sử dụng mã Gray [14] .4 Sơ đồ nguyên lý hệ thống đo PSGC .5 Mã hóa các mặt phẳng ánh sáng với n=3 trên bản đồ pha .6 Sơ đồ nguyên lý xác định tọa độ của điểm đo .7 Xác định pha tuyệt đối từ pha tương đối và thứ tự vân .8 Giải mã bản đồ pha tương đối qua hai phương chiếu [98] .9 Thuật toán RANSAC phù hợp dữ liệu đám mây điểm [86] .10 Hiệu chuẩn hệ thống bằng cách di chuyển chính xác mẫu hiệu chuẩn [95] .11 Mô hình máy ảnh lỗ nhỏ [102] .12 Điểm ảnh bị sai lệch khi có méo ảnh.13 Biến dạng pha trên các điểm góc của bảng hiệu chuẩn.14 Mô hình quang học hệ thống đo [42]. Đồ thị biểu diễn ảnh mối quan hệ của góc chiếu vật liệu và phản xạ bề mặt của các vật liệu khác nhau [60] .16 Mô hình phản xạ với hai thành phần phản xạ và tán xạ [60] .17 Bề mặt phản xạ với các độ nhám khác nhau [60] .18 Ảnh chi tiết đo khi đo bằng ánh sáng cấu trúc .19 Minh họa sơ đồ vật chuẩn kiểu A1 [28] .20 Đánh giá các giá trị được định chuẩn cho loại A1 [28] .21 Minh họa sơ đồ vật chuẩn kiểu A2 [28] .22 Minh họa sơ đồ vật chuẩn kiểu B2 [28] .23 Minh họa sơ đồ vật chuẩn kiểu B3 [28] .24 Minh họa sơ đồ vật chuẩn kiểu C3 .25 Minh họa sơ đồ vật chuẩn kiểu D1 .26 Minh họa sơ đồ vật chuẩn kiểu D2 .27 Minh họa sơ đồ vật chuẩn kiểu E2.1 Sơ đồ khối phương pháp đo dùng mã dịch pha kết hợp mã Gray .2 Sơ đồ thuật toán phương pháp đo sử dụng phương pháp PSGC .3 Sơ đồ khối quá trình hiệu chuẩn hệ thống .4 Sai lệch phép chiếu ảnh.5 Sơ đồ thuật toán hiệu chuẩn hệ thống.6 Bảng hiệu chuẩn ô vuông bàn cờ .7 Sơ đồ nguyên lý và thực nghiệm thiết lập góc ô vuông bàn cờ .8 Khoảng cách từ các điểm đo 3D đến mặt phẳng phù hợp.9 Sơ đồ xác định giới hạn vùng đo của hệ thống.10 Sơ đồ tạo ảnh qua thấu kính máy ảnh .11 Mô hình thiết bị thực nghiệm .12 Giao diện chương trình phần mềm đo .13 Đồ thị mối quan hệ giữa L và w, h.14 Bản đồ giải mã pha tuyệt đối theo phương ngang .15 Bản đồ giải mã pha tuyệt đối theo phương dọc .16 Xác định góc ô vuông bàn cờ .17 Kết quả hiệu chuẩn bàn cờ kích thước (NxS)=(12 x 15) .18 Đồ thị mối quan hệ giữa kích thước ô vuông bàn cờ và sai số hiệu chuẩn.19 Kết quả phù hợp mặt phẳng của các đám mây điểm 3D .20 Đồ thị mối quan hệ giữa góc ô vuông bàn cờ và lỗi phù hợp mặt phẳng .21 Quan hệ giữa  và F trong ∆ .22 Đồ thị mối quan hệ giữa ánh sáng môi trường xung quanh và các hệ số méo ảnh của máy ảnh a, và máy chiếu b, .23 Đồ thị mối quan hệ giữa độ rọi và độ chính xác hiệu chuẩn .1 Nguyên lý phản xạ ánh sáng của một bề mặt .2 Sơ đồ ảnh hưởng của các thông số phản xạ bề mặt .3 Biểu đồ Histogram đánh giá chất lượng ảnh và mức phơi sáng.4 Biểu đồ Histogram khi thời gian phơi sáng nhỏ hoặc mức độ phản xạ bề mặt thấp.5 Biểu đồ Histogram khi thời gian phơi sáng lớn hoặc mức độ phản xạ lớn .6 Biểu đồ Histogram khi thời gian phơi sáng hay mức độ phản xạ phù hợp.7 Ghép hai đám mây điểm bằng phương pháp ICP [72] .8 Đồ thị mối quan hệ giữa cường độ chiếu ảnh và độ rọi.9 Đồ thị mối quan hệ giữa thời gian phơi sáng và cường độ ảnh thu .10 Đo độ nhám bề mặt của các chi tiết nhôm .11 Đồ thị Histogram của ảnh chi tiết khuôn với các độ phơi sáng khác nhau .12 Đám mây điểm 3D của chi tiết nhôm với t0 =16ms .13 Tính toán cường độ I0i trong các vùng cường độ của chi tiết nhôm .14 Đám mây điểm 3D của nhôm khi kết hợp 3 thời gian phơi sáng tối ưu .15 Đồ thị Histogram của ảnh chi tiết nhôm với các độ phơi sáng khác nhau.16 Đám mây điểm 3D của chi tiết nhôm với t0 =12,5 ms .17 Tính toán cường độ I0i trong các vùng cường độ của chi tiết nhôm .18 Đám mây điểm 3D của nhôm khi kết hợp 3 thời gian phơi sáng tối ưu a, .19 Kết quả ghép đám mây điểm bù vùng bóng.20 Kết quả ghép đám mây điểm bù vùng bóng.1 Sơ đồ thuật toán xác định nhiều mặt phẳng .2 Sơ đồ mặt cắt ngang xác định bán kính cầu theo tiêu chuẩn E1 .3 Sơ đồ thuật toán xác định mặt cầu.4 Sơ đồ mô tả vị trí và hướng của mặt phẳng mẫu đo.5 Giao diện phần mềm phù hợp nhiều mặt phẳng .6 Giao diện chức năng Create Cross Section a, .7 Chi tiết mẫu dạng bậc và mặt cắt ngang .8 Xác định mặt cầu qua đám mây điểm quả cầu bán kính R1=25 (mm) .9 Xác định mặt cầu qua đám mây điểm quả quả cầu bán kính R2=36.10 Dựng lại biên dạng của chi tiết khuôn trong hai trường hợp (a) và (b).11 Hình ảnh đo chi tiết khuôn trên máy đo 3 tọa độ (a) .12 Ảnh xây dựng biên dạng 3D của chi tiết cơ khí.

Lý do lựa chọn đề tài luận án Trong sản xuất công nghiệp cơ khí, với sự phát triển của công nghệ gia công bằng thiết bị điều khiển số CNC có khả năng chế tạo các chi tiết cơ khí với hình dạng phức tạp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phương pháp ánh sáng cấu trúc nâng cao đo lường cơ khí (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/luan-an-anh-sang-cau-truc-do-luong-co-khi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương pháp ánh sáng cấu trúc nâng cao đo lường cơ khí" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phương pháp ánh sáng cấu trúc nâng cao đo lường cơ khí, tối ưu độ chính xác trong sản xuất công nghiệp.

Luận án "Phương pháp ánh sáng cấu trúc nâng cao đo lường cơ khí" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phương pháp ánh sáng cấu trúc nâng cao đo lường cơ khí" thuộc chuyên ngành Cơ khí / Đo lường cơ khí. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Phương pháp ánh sáng cấu trúc nâng cao đo lường cơ khí" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương pháp ánh sáng cấu trúc nâng cao đo lường cơ khí" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương pháp ánh sáng cấu trúc nâng cao đo lường cơ khí" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter