Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng biến đổi bề mặt khoáng chất đến tính chất vật liệu PP compozit - Nguyễn Việt Dũng (HVKHCNVN)
Ảnh hưởng của biến đổi bề mặt khoáng chất đến tính chất vật liệu PP compozit, nghiên cứu ứng dụng và tối ưu hóa hiệu suất.
Luan An
Luận án
Số trang
111
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vật liệu polypropylene composite độn khoáng
- Số trang:
- 111 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vật liệu polypropylene composite độn khoáng
Nhựa polypropylene là dòng polymer nhiệt dẻo thông dụng. Vật liệu sở hữu tỷ trọng nhẹ, độ bền hóa chất cao và khả năng gia công linh hoạt. Nhu cầu công nghiệp đòi hỏi vật liệu có tính năng cơ lý vượt trội hơn. Giải pháp gia cường bằng hạt độn vô cơ mở ra hướng đi hiệu quả. Quá trình phối trộn tạo nên hệ vật liệu polypropylene composite với chi phí sản xuất tối ưu. Các hạt khoáng chất đóng vai trò định hình khung cấu trúc. Hỗn hợp đạt độ cứng vững cao và chống biến dạng nhiệt tốt. Công nghệ này đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe trong ngành ô tô và điện tử. Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa thành phần hạt độn và cấu trúc nền polymer. Sự kết hợp đồng đều mang lại tính chất cơ học ổn định cho sản phẩm hoàn thiện.
1.1. Đặc tính kỹ thuật của nhựa nền polypropylene
Polypropylene thuộc nhóm polymer bán tinh thể. Cấu trúc phân tử gồm các chuỗi mạch hydrocacbon no không phân cực. Vật liệu có độ bền kéo tốt, cách điện tuyệt vời và kháng dung môi mạnh. Khả năng chịu nhiệt độ làm việc liên tục lên tới một trăm độ C. Tuy nhiên, nhựa nguyên sinh bộc lộ nhược điểm về độ co ngót cao. Khả năng chịu va đập ở nhiệt độ thấp còn nhiều hạn chế. Việc biến tính cấu trúc nền là yêu cầu bắt buộc trong sản xuất kỹ thuật cao. Tốc độ kết tinh của polypropylene phụ thuộc lớn vào sự hiện diện của tâm mầm ngoại lai. Điều này tạo cơ sở khoa học cho việc phối trộn thêm các khoáng chất vi lượng.
1.2. Xu hướng sử dụng hạt độn gia cường vô cơ
Hệ vật liệu PP gia cường khoáng chất đang thay thế dần kim loại nhẹ và nhựa kỹ thuật đắt tiền. Các loại hạt độn dạng hạt phổ biến gồm canxi cacbonat, bột talc và vi cầu thủy tinh. Hạt độn giúp nâng cao mô đun đàn hồi uốn. Độ ổn định kích thước chi tiết đúc được cải thiện rõ rệt. Giá thành nguyên liệu giảm đáng kể khi tăng tỷ lệ khoáng vô cơ. Xu hướng chế tạo hiện đại ưu tiên kích thước hạt micro và nano. Kích thước hạt nhỏ giúp phân bổ ứng suất đều khắp khối vật liệu. Tỷ lệ thể tích chất độn được kiểm soát chặt chẽ nhằm tránh hiện tượng giòn hóa.
1.3. Thách thức phân tán trong hệ nền polymer
Sự bất tương thích giữa pha hữu cơ và pha vô cơ tạo ra rào cản lớn. Nhựa nền mang bản chất kỵ nước và năng lượng bề mặt thấp. Ngược lại, bề mặt hạt khoáng lại ưa nước và có năng lượng tự do cao. Các hạt vô cơ kích thước nhỏ dễ vón tụ thành cụm lớn trong quá trình trộn nóng chảy. Hiện tượng vón cục tạo ra điểm tập trung ứng suất nguy hiểm. Khuyết tật cấu trúc này làm giảm mạnh độ bền va đập của sản phẩm. Phân tán đồng nhất hạt độn là bài toán then chốt cần giải quyết triệt để. Yêu cầu kỹ thuật đặt ra là phải tạo cầu nối tương thích giữa hai pha.
II. Tầm quan trọng xử lý bề mặt hạt độn vô cơ cho nhựa PP
Chất lượng của vật liệu phụ thuộc lớn vào xử lý bề mặt hạt độn vô cơ. Quá trình xử lý hóa học giúp thay đổi hoàn toàn đặc tính năng lượng bề mặt khoáng chất. Lớp phủ hữu cơ mỏng ngăn chặn hiện tượng kết tụ giữa các hạt rắn. Độ nhớt nóng chảy của hỗn hợp polymer giảm, tạo điều kiện thuận lợi khi ép phun. Sự bám dính liên pha được củng cố vững chắc qua các liên kết hóa lý. Nhờ đó, ứng suất ngoại lực truyền hiệu quả từ nhựa nền sang hạt chịu lực. Vật liệu compozit đạt độ bền uốn và độ bền kéo đồng đều. Công đoạn xử lý hạt độn là bước đột phá kỹ thuật trong công nghệ chế tạo vật liệu tổ hợp.
2.1. Hạn chế của bề mặt khoáng chất chưa xử lý
Hạt khoáng chưa biến tính tiếp xúc kém với các chuỗi mạch polymer. Khoảng trống liên bề mặt xuất hiện dày đặc xung quanh hạt độn. Lực liên kết giữa các pha chủ yếu là lực hút Van der Waals rất yếu. Khi chịu tải trọng cơ học, vết nứt dễ dàng khởi sinh tại ranh giới phân chia pha. Hạt độn bị tách rời khỏi nền nhựa dưới tác dụng của ứng suất kéo. Cơ chế phá hủy giòn diễn ra nhanh chóng khiến vật liệu gãy vỡ sớm. Độ bền va đập suy giảm nghiêm trọng khi hàm lượng khoáng chất tăng cao. Bề mặt gãy thể hiện rõ các lỗ xốp do hạt bị bứt ra ngoài.
2.2. Cơ chế cải thiện độ kết dính liên pha
Xử lý bề mặt tạo ra lớp chuyển tiếp trung gian có tính chất cơ lý đặc biệt. Phân tử chất biến tính bám chặt lên bề mặt khoáng qua liên kết ion hoặc liên kết cộng hóa trị. Phần đuôi kỵ nước của chất xử lý đan xen vào mạch polyolefin nóng chảy. Hiện tượng thẩm thấu và khuếch tán chuỗi phân tử diễn ra mạnh mẽ tại vùng ranh giới. Độ dính ướt của nhựa lỏng trên bề mặt hạt khoáng tăng cao rõ rệt. Khả năng truyền tải ứng suất từ nền vào hạt độn trở nên liền mạch. Độ bền kéo đứt và độ dai va đập của hệ vật liệu đồng thời được nâng cao.
III. Giải pháp biến tính bề mặt khoáng chất CaCO3 và talc
Kỹ thuật biến tính bề mặt khoáng chất đóng vai trò quyết định trong việc tinh chỉnh cấu trúc compozit. Mỗi loại khoáng chất đòi hỏi chất biến tính và quy trình xử lý riêng biệt. Bột đá và talc là hai loại khoáng độn chủ lực trong công nghiệp gia công nhựa nhiệt dẻo. Quá trình xử lý hóa bề mặt giúp hạt khoáng phân tán cực mịn trong nền polyolefin. Lớp phủ biến tính làm giảm năng lượng tự do bề mặt, chống vón cục hạt hiệu quả. Hỗn hợp vật liệu sau khi ép đùn có độ đồng nhất cao về cấu trúc vi mô. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự tương thích tuyệt vời giữa các pha sau biến tính.
3.1. Ứng dụng chất biến tính axit stearic cho CaCO3
Khi gia công bột đá canxi cacbonat CaCO3, việc sử dụng chất biến tính axit stearic đem lại hiệu quả vượt trội. Nhóm carboxyl của phân tử axit phản ứng trực tiếp với ion canxi trên bề mặt hạt đá. Phản ứng tạo thành lớp phủ canxi stearat kỵ nước bền vững trên từng hạt khoáng. Đuôi alkyl dài hướng ra ngoài tạo tương tác tốt với mạch polypropylene. Bột canxi cacbonat sau xử lý không bị vón cục và dễ phân tán trong thiết bị trộn. Mật độ hạt phân bố đều trong toàn bộ thể tích nền nhựa. Độ bền va đập của sản phẩm hoàn thiện tăng gấp nhiều lần so với hệ không xử lý.
3.2. Hiệu quả của tác nhân liên kết silane trên talc
Hệ khoáng talc biến tính phát huy tối đa công năng nhờ tác nhân liên kết silane. Cấu trúc dạng phiến của talc chứa nhiều nhóm hydroxyl hoạt động trên bề mặt. Phân tử silane thủy phân tạo liên kết siloxane vững chắc với bề mặt phiến khoáng. Đầu hữu cơ mang liên kết đôi tham gia tương tác với chuỗi mạch polymer nóng chảy. Cấu trúc dạng lớp của talc được bảo toàn hoàn hảo sau quá trình ép đùn. Hạt talc định hướng song song với hướng dòng chảy của nhựa. Độ cứng vững, mô đun uốn và khả năng chịu nhiệt của vật liệu tăng trưởng ấn tượng.
3.3. Vai trò của tác nhân tương hợp PP g MA
Sử dụng tác nhân tương hợp PP-g-MA tạo bước nhảy vọt về liên kết liên bề mặt. Hợp chất polypropylen ghép anhydrit maleic chứa cả phần kỵ nước và nhóm chức phân cực. Nhóm maleic anhydrit phản ứng hóa học hoặc tạo liên kết hydro với nhóm hydroxyl khoáng chất. Nhánh polypropylen đồng kết tinh hoàn toàn với pha nhựa nền. Sự kết hợp này triệt tiêu hoàn toàn ứng suất dư tại vùng chuyển tiếp pha. Năng lượng hấp thụ va đập được cải thiện đáng kể qua giá trị tích phân J. Hệ compozit đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ bền kéo đứt và độ dẻo dai va đập.
IV. Khảo sát tương tác liên bề mặt polymer và khoáng chất
Nghiên cứu tương tác liên bề mặt polymer và khoáng là cốt lõi để làm chủ công nghệ vật liệu mới. Lớp tiếp xúc giữa hạt độn và nền nhựa quyết định hành vi cơ lý của toàn hệ. Bề dày và cấu trúc tinh thể của vùng chuyển pha chịu ảnh hưởng từ trạng thái bề mặt hạt. Khi xử lý tốt, vùng trung gian hoạt động như một lớp đệm truyền và phân tán ứng suất tải trọng. Cơ chế biến dạng dẻo vi mô được kích hoạt dưới tác động của lực va đập ngoài. Nguy cơ hình thành vết nứt vi mô giảm đi rõ rệt. Nhờ đó, vật liệu duy trì độ ổn định cơ lý trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
4.1. Ảnh hưởng đến độ bền kéo đứt và va đập
Tương tác liên bề mặt quyết định trực tiếp đến độ bền kéo đứt và độ dai va đập của compozit. Độ bền kéo phụ thuộc vào khả năng truyền ứng suất qua ranh giới pha. Hạt độn xử lý bề mặt giúp tăng độ bám dính, nâng cao ứng suất chảy và độ bền kéo cực đại. Độ bền va đập được đánh giá chính xác qua phương pháp tích phân J đàn dẻo. Hạt khoáng phân tán tốt tạo nên vô số vi vết nứt hấp thụ năng lượng. Quá trình phát triển vết nứt bị cản trở bởi các phiến khoáng liên kết chặt. Vật liệu hấp thụ năng lượng biến dạng lớn trước khi xảy ra phá hủy hoàn toàn.
4.2. Cấu trúc hình thái bề mặt phá hủy qua SEM
Kính hiển vi điện tử quét SEM cung cấp hình ảnh trực quan về hình thái bề mặt phá hủy. Mẫu compozit không xử lý bề mặt để lộ nhiều hốc trống do hạt khoáng bị bứt gốc. Ngược lại, mẫu có biến tính bề mặt cho thấy hạt độn được bọc kín bởi lớp màng polymer. Ranh giới giữa hạt và nền nhựa trở nên mờ nhạt và liên tục. Bề mặt đứt gãy xuất hiện nhiều nếp gấp biến dạng dẻo đặc trưng. Hiện tượng này minh chứng cho độ bám dính liên pha vượt trội. Dữ liệu vi cấu trúc SEM lý giải đầy đủ quy luật biến đổi tính chất cơ lý vĩ mô.
V. Ứng dụng phổ ss NMR đánh giá vật liệu PP compozit mới
Kỹ thuật phổ cộng hưởng từ hạt nhân trạng thái rắn ss-NMR mở ra bước tiến đột phá trong phân tích vật liệu. Phương pháp cho phép quan sát chi tiết cấu trúc phân tử tại vùng chuyển tiếp pha. Kỹ thuật này đo lường chính xác thời gian hồi phục từ nhiệt động lực học của hạt nhân nguyên tử. Dữ liệu thực nghiệm phân tách rõ ràng pha tinh thể, pha vô định hình và lớp giao diện trung gian. Nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn nguồn gốc vi mô chi phối tính chất cơ lý vật liệu. Phổ ss-NMR là công cụ hiện đại chứng minh tính đúng đắn của các mô hình liên kết liên pha.
5.1. Phân tích động học chuỗi phân tử polymer
Phổ ss-NMR cung cấp thông tin quý giá về động học chuỗi phân tử polypropylene tại ranh giới hạt độn. Khi bề mặt khoáng chưa xử lý, chuỗi polymer duy trì dao động tự do tương tự pha vô định hình. Khi bề mặt hạt được phủ chất biến tính, chuyển động quay của chuỗi mạch bị giới hạn cục bộ. Mức độ sắp xếp trật tự của các đoạn mạch tại vùng bề mặt tăng lên đáng kể. Sự thay đổi thời gian hồi phục spin-mạng T1 và spin-spin T2 phản ánh chân thực trạng thái giam giữ phân tử. Kết quả này lý giải cơ chế tăng độ cứng và giảm độ giãn dài của compozit.
5.2. Đánh giá tính linh động phân tử vùng chuyển pha
Tính linh động phân tử ở lớp chuyển pha ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ năng lượng va đập. Nghiên cứu trên hệ PP/hạt thủy tinh và PP/CaCO3 qua ss-NMR chỉ ra sự phân lớp động học rõ rệt. Lớp polymer sát bề mặt hạt có độ cứng cao hơn, tạo lá chắn chịu tải vững chắc. Lớp polymer kế tiếp giữ được độ mềm dẻo cần thiết để dập tắt xung lực va đập. Mối liên hệ định lượng giữa tính linh động chuỗi mạch và tích phân J được thiết lập chính xác. Phát hiện này hoàn thiện lý thuyết về cơ chế gia cường vật liệu polymer nhiệt dẻo bằng khoáng chất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (111 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của luận án Gia cường polyme bằng các chất độn dạng hạt đã có một lịch sử lâu dài và nó vẫn tiếp tục đóng một vai trò quan trọng cho đến tận ngày nay [1]. Khả năng biến đổi tính chất linh hoạt của các vật liệu compozit trên cơ sở nhựa nhiệt dẻo đã gia tăng khả năng ứng dụng trong thực tế cũng như trong lĩnh vực nghiên cứu của các loại vật liệu này. Trong số các loại polyme nhiệt dẻo, polypropylen là loại nhựa nhiệt dẻo được ứng dụng nhiều nhất và nó cũng thu hút được nhiều sự quan tâm trong nghiên cứu do khả năng biến đổi tính chất linh hoạt. Khi nghiên cứu gia cường các chất độn vô cơ cho polypropylen, các nghiên cứu đã thực hiện ở cả trong nước và trên thế giới hầu hết tập trung vào việc xác định ảnh hưởng của các yếu tố như: (i) thành phần; (ii) hình dạng và kích thước hạt, (iii) nồng độ và (iv) độ kết dính giữa chất độn và chất nền đến tính chất cơ của vật liệu.
Đối với vật liệu tồn tại nhiều dạng tinh thể như polypropylen, đặc biệt là sự ảnh hưởng mạnh của bề mặt chất độn đến quá trình kết tinh của vật liệu, các kết quả nghiên cứu vẫn còn tồn tại nhiều mâu thuân. Nhiều nghiên cứu đã cho biết sự tồn tại của một lớp polyme có tính chất khác biệt, đặc biệt là tính linh động của các phân tử, ở vùng chuyển pha giữa bề mặt chất độn và chất nền polyme. Việc xác định rõ vai trò, ảnh hưởng cũng như thiết lập được sự thay đổi có tính quy luật trong cấu trúc của lớp tương tác pha giữa các hạt chất độn và chất nền polyme đến tính chất cơ của vật liệu compozit bao gồm độ bền kéo đứt và độ bền va đập vẫn còn chưa được rõ ràng và thường chỉ được coi là giả thuyết được chấp nhận. Cùng với sự phát triển các kỹ thuật phổ cộng hưởng từ trạng thái rắn ss-NMR, các nghiên cứu ứng dụng phương pháp này trong việc phân tích cấu trúc phân tử, đặc biệt là xem xét đến động học phân tử của các chuỗi phân tử polypropylen hứa hẹn mang đến nhiều kết quả thú vị góp phần làm rõ nguồn gốc sự thay đổi tính chất cơ của vật liệu.
Trên cơ sở đó, luận án “Nghiên cứu ảnh hưởng của sự biến đổi bề mặt một số khoáng chất đến tương tác pha và tính chất cơ lý của vật liệu tổ hợp trên cơ sở nhựa nền polypropylen” đã được lựa chọn để thực hiện. Mục tiêu của luận án Tìm hiểu mối liên hệ giữa sự thay đổi cấu trúc phân tử, trong đó nhấn mạnh đến tính linh động phân tử, đến sự thay đổi tính chất cơ của vật liệu trên các hệ vật liệu microcompozit của polypropylen và chất độn dạng hạt với các tương tác pha khác nhau. Các nội dung nghiên cứu chính của luận án 1. Chế tạo các vật liệu compozit trên cơ sở polypropylen và các chất độn có và không có xử lý bề mặt với các hàm lượng chất độn khác nhau.
Nghiên cứu và khảo sát hình thái tương tác pha, xác định các tính chất cơ của vật liệu bao gồm độ bền kéo đứt và độ bền va đập (tích phân J). Ứng dụng phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân trạng thái rắn (ss- NMR) xác định tính linh động phân tử trong vật liệu polyme compozit, tìm hiểu mối liên hệ với tính chất cơ của vật liệu. Nội dung trình bày của luận án bao gồm: Chương 1 trình bày tổng quan về vật liệu polyme nhiệt dẻo, đặc biệt là vật liệu polypropylen với các đặc trưng về cấu trúc, tính chất vật lý, tính chất hóa học. Các đặc trưng của vật liệu compozit trên cơ sở polypropylen có chứa các chất độn dạng hạt, các nghiên cứu đã được thực hiện trên thế giới cũng như ở Việt Nam cho loại vật liệu này.
Trong chương 2, các quy trình chế tạo vật liệu compozit trên cơ sở polypropylen và các chất độn: hạt thủy tinh, canxi cacbonat và bột khoáng talc. Các phương pháp thực nghiệm xác định hình thái và tính chất của vật liệu. Chương 3 trình bày các kết quả nghiên cứu của 3 hệ vật liệu compozit: PP/hạt thủy tinh; PP/CaCO3; và PP/talc với các đặc trưng như hình thái tương tác pha trên bề mặt phá hủy của vật liệu (SEM); các tính chất cơ bao gồm độ bền kéo đứt và độ bền va đập (tích phân J). Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân trạng thái rắn ss-NMR đã được áp dụng trên hai đối tượng vật liệu compozit PP/hạt thủy tinh và PP/CaCO3 để xác nhận sự thay đổi tính linh động phân tử trong các hệ vật liệu này.
Bố cục của Luận án: Luận án có 105 trang (chưa bao gồm tài liệu tham khảo), bao gồm phần mở đầu, 4 chương nội dung, những đóng góp mời và danh mục công trình công bố. Cụ thể như sau: 3 MỞ ĐẦU Chương 1: TỔNG QUAN Chương 2: THỰC NGHIỆM Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ Các kết quả chính của luận án được công bố trong: - 01 bài báo đăng trên tạp chí quốc tế thuộc danh mục ISI (IF = 3.7) - 04 bài báo đăng trên tạp chí quốc gia - 05 báo cáo tham dự hội nghị Khoa học quốc tế (1 hội nghị quốc tế xuất bản ISBN) 4 Chương 1: TỔNG QUAN 1. Nhựa nhiệt dẻo polypropylen 1. Giới thiệu chung Trong các giai đoạn lịch sử khác nhau xuyên suốt chiều dài phát triển nền văn minh của con người, vật liệu luôn được sử dụng để chế tạo công cụ, xây dựng nên nhà cửa hay tạo ra các sản phẩm cụ thể khác.
Quá trình này bắt đầu từ thời kỳ đồ đá, tiếp đến là thời kỳ của kim loại (đồ đồng và đồ sắt) và đến những vật liệu phát triển tiên tiến hơn nữa [2]. Sang đến thế kỷ thứ 20, được coi là kỷ nguyên của chất dẻo và nó đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của con người cho đến tận ngày nay. Các phương tiện như ô tô hay các sản phẩm dân dụng ngày càng chứa nhiều hơn các bộ phận được làm từ nhựa. Thậm chí quần áo của chúng ta mặc hàng ngày cũng được làm từ nhựa tổng hợp.
Chúng đã khẳng định mình là một ngành vật liệu quan trọng với rất nhiều lý do khác nhau. Tổng sản lượng polyme trên toàn thế giới tính đến thời điểm 2015 ước đạt 300 triệu tấn [3]. Vật liệu polyme có thể chia thành 3 nhóm: (i) nhóm các chất dẻo thông dụng (CP), (ii) các chất dẻo kỹ thuật và (iii) các polyme đặc biệt.1 trình bày sự phân bố các loại polyme trong thị trường toàn cầu. Phân bố tiêu thụ nguyên liệu trên thị trường toàn cầu năm 2015 theo loại sản phẩm [3] 5 Như có thể được quan sát, 85% khối lượng thị trường thuộc về nhóm các chất dẻo thông dụng như: PE, PP, PVC, PS, PUR và PET (các chất dẻo có sản lượng tiêu thụ trên 5% mỗi năm).
Ở châu Âu, tổng sản lượng tiêu thụ các sản phẩm nhựa trong năm 2016 đạt 49,9 triệu tấn trong đó PP chiếm khối lượng lớn nhất với hơn 9 triệu tấn trong cả 2015 và 2016 [4]. Đến năm 2019, quy mô thị trường nhựa toàn cầu được định giá vào khoảng 568,7 tỷ USD. Dự đoán đến năm 2027 tốc độ tăng trưởng dựa trên doanh thu các sản phẩm nhựa đạt khoảng 3,5% mỗi năm, trong đó PE, PP và PU vẫn là các sản phẩm chủ đạo (hình 1. Sản lượng nhựa tính theo giá trị thị trường giai đoạn 2016 - 2027 Các sản phẩm nhựa nhiệt dẻo có sự kết hợp tốt của các tính chất như tính chất cơ học và cách điện tốt, tỷ trọng thấp và khả năng định hình cao.
Ứng dụng thành công nhựa nhiệt dẻo trong thực tế đã được khẳng định khi tạo ra được các sản phẩm có tính chất tốt với giá cả hợp lý, điều mà mà khó có thể đạt được với các vật liệu truyền thống khác như thủy tinh, gỗ, kim loại, polyme nhiệt rắn hay gốm sứ. Nhựa nhiệt dẻo, như đúng theo tên gọi của chúng, là loại vật liệu có thể chảy mềm ở nhiệt độ cao và đông cứng lại khi nguội. Chúng có thể được gia công bằng các kỹ thuật khác nhau như ép phun, thổi hay đúc ly tâm. Đặc biệt, phương pháp ép phun nhựa nhiệt dẻo cho phép tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp và có thể hàn nối các chi tiết nhỏ với các bộ phận lớn hơn, do đó có thể tiết kiệm chi phí lắp ráp.
Với việc dễ dàng xử lý khi nóng chảy, nhựa nhiệt dẻo có khả năng được tái chế bằng cách làm chảy mềm để tạo thành các vật liệu mới, hoặc bị đốt cháy để tạo ra năng lượng điện. Hiện nay, các quy định luật pháp mới đang được đặt ra để khuyến khích tái chế các sản phẩm có thể tái sử dụng được này. Quá trình sản xuất PP thương mại bắt đầu vào năm 1957 ở Mỹ và năm 1958 ở Châu Âu. Mặt khác, PP đứng đầu trong nhóm các sản phẩm nhựa nhiệt dẻo được sử dụng với khối lượng lớn nhất như: polyetylen (PE), polyvinyl clorit (PVC) và polystyren (PS).
Mức tiêu thụ trung bình của PP tăng khoảng 10% mỗi năm và dự báo về xu hướng sử dụng PP trong tương lai vẫn còn khá lạc quan. Tính linh hoạt của PP là yếu tố chính đem đến thành công cho loại vật liệu này. Cấu trúc và đặc tính (bao gồm cả khả năng gia công) của PP có thể được điều chỉnh theo yêu cầu sử dụng. PP là một polyme hình sao, tồn tại dưới các đồng phân lập thể khác nhau và trong các hình dạng tinh thể khác nhau ảnh hưởng đến đặc tính tổng thể của nó.
PP có nhiều tính chất được xem là lợi thế như tỷ trọng thấp, chịu hóa chất, quá trình gia công dễ dàng và có khả năng tái chế. Ngoài ra, tính chất cơ của nó rất phù hợp với các chất dẻo kỹ thuật. Tuy nhiên, PP cũng có một số nhược điểm như suy giảm tính chất ở nhiệt độ thấp và độ bền va đập kém. Đây là động lực của nhiều nghiên cứu để phát triển thương mại hoá các copolyme PP khác nhau cũng như các blend của chúng.
Điều chế và cấu trúc phân tử [5] PP được điều chế bởi phản ứng trùng hợp propylen, một sản phẩm phụ của quá trình lọc hóa dầu, với sự có mặt của xúc tác và các điều kiện phản ứng (nhiệt độ và áp suất) được kiểm soát chặt chẽ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ảnh hưởng biến đổi bề mặt khoáng chất đến vật liệu PP compozit (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/luan-an-anh-huong-bien-doi-be-mat-khoang-chat-den-tinh-chat-vat-lieu-pp-compozit
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng biến đổi bề mặt khoáng chất đến vật liệu PP compozit" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ảnh hưởng của biến đổi bề mặt khoáng chất đến tính chất vật liệu PP compozit, nghiên cứu ứng dụng và tối ưu hóa hiệu suất.
Luận án "Ảnh hưởng biến đổi bề mặt khoáng chất đến vật liệu PP compozit" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng biến đổi bề mặt khoáng chất đến vật liệu PP compozit" có 111 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng biến đổi bề mặt khoáng chất đến vật liệu PP compozit" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.