Tổng hợp vật liệu LiFe1-xMxPO4/Graphene làm cathode pin lithium-ion
Tổng hợp vật liệu composite Life1 xmxpo4 graphene làm cathode pin lithium ion. Cải thiện tính năng điện hoá và khả năng lưu trữ năng lượng hiệu quả.
Luan An
Luận án
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vật liệu cathode LiFePO4 cho pin lithium-ion
- Số trang:
- 151 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vật liệu cathode LiFePO4 cho pin lithium ion
Nhu cầu năng lượng tái tạo tăng trưởng nhanh chóng trên toàn cầu. Nguồn điện mặt trời và gió đòi hỏi hệ thống lưu trữ hiệu quả. Pin lithium-ion giữ vị trí cốt lõi trong các thiết bị di động và xe điện. Thị trường pin sạc mở rộng quy mô mạnh mẽ qua từng năm. Sự phát triển này thúc đẩy việc tìm kiếm các vật liệu điện cực mới. Vật liệu cathode LiFePO4 trở thành tâm điểm nghiên cứu nhờ tính an toàn vượt trội. Cấu trúc vật liệu bền vững giúp nâng cao tuổi thọ hoạt động của thiết bị lưu trữ. Chi phí sản xuất hợp lý và độ thân thiện môi trường tạo lợi thế cạnh tranh lớn. Nghiên cứu tập trung giải quyết các rào cản kỹ thuật để mở rộng thương mại hóa trong tương lai.
1.1. Xu hướng phát triển pin lưu trữ năng lượng hiện đại
Năng lượng hóa thạch đang dần cạn kiệt và gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Các nguồn năng lượng tái tạo như mặt trời và gió có tính ngắt quãng theo thời tiết. Do đó, thiết bị lưu trữ năng lượng trở thành giải pháp then chốt để điều hòa điện lưới. Pin lithium-ion thể hiện ưu thế vượt trội hơn hẳn pin Ni-Cd và Ni-MH truyền thống. Mật độ năng lượng cao cùng trọng lượng nhẹ tạo lợi thế tuyệt đối cho pin lithium-ion. Thị trường pin xe điện và trạm phát điện công suất lớn không ngừng tăng trưởng liên tục. Nhu cầu pin bền bỉ, an toàn và chi phí thấp ngày càng trở nên cấp thiết trên thị trường.
1.2. Phân loại các nhóm vật liệu cathode pin lithium ion
Vật liệu làm điện cực cathode cho pin lithium-ion hiện gồm ba nhóm cấu trúc chính. Nhóm cấu trúc lớp tiêu biểu là LiCoO2 với dung lượng cao nhưng giá thành đắt và kém an toàn. Nhóm spinel LiMn2O4 có giá thành rẻ nhưng dễ bị hòa tan trong dung dịch điện giải ở nhiệt độ cao. Nhóm cấu trúc olivine LiFePO4 sở hữu độ bền nhiệt cao và tính kinh tế vượt trội. Vật liệu cathode LiFePO4 không giải phóng khí oxy khi quá nhiệt, đảm bảo an toàn chống cháy nổ tuyệt đối. Đây là ứng cử viên sáng giá nhất cho các ứng dụng pin công suất lớn.
II. Cấu trúc tinh thể Olivine và hạn chế động học LiFePO4
Vật liệu LiFePO4 kết tinh theo cấu trúc tinh thể Olivine trực thoi thuộc nhóm không gian Pbnm. Khung sườn polyanion PO4 tạo liên kết cộng hóa trị vô cùng vững chắc. Mạng lưới này ngăn chặn sự biến dạng mạng tinh thể trong suốt quá trình sạc xả liên tục. Tuy nhiên, tính chất chuyển khối và dẫn truyền electron của vật liệu thuần vẫn còn nhiều hạn chế. Độ dẫn điện nội tại rất thấp làm giảm hiệu suất phóng nạp khi hoạt động ở dòng cao. Ngoài ra, ion Fe2+ rất dễ bị oxy hóa trong môi trường không khí ẩm. Việc khắc phục điểm yếu động học là yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa điện cực.
2.1. Đặc trưng cấu trúc tinh thể Olivine của LiFePO4
Cấu trúc tinh thể Olivine sở hữu hệ thống kênh dẫn một chiều dọc theo phương [010]. Khung liên kết bát diện FeO6 và tứ diện PO4 tạo độ bền cấu trúc vật lý rất cao. Khối tinh thể không bị suy giảm thể tích đột ngột khi khử ion liti ra ngoài mạng lưới. Mức thế hoạt động phẳng 3.45V so với cặp Li/Li+ mang lại sự ổn định dòng điện tuyệt vời. Vật liệu duy trì dung lượng tốt qua hàng ngàn chu kỳ làm việc liên tục. Tuy nhiên, sự dịch chuyển ion bị cản trở nghiêm trọng nếu xuất hiện khuyết tật mạng dọc kênh dẫn [010].
2.2. Thách thức về hệ số khuếch tán ion Lithium và độ dẫn
Hệ số khuếch tán ion Lithium trong mạng tinh thể LiFePO4 nguyên bản rất nhỏ, chỉ đạt khoảng 10^-14 đến 10^-16 cm2/s. Độ dẫn điện nội tại cũng cực kỳ thấp, dao động quanh ngưỡng 10^-9 S/cm. Sự cản trở chuyển dời điện tử và ion khiến phân cực điện cực tăng nhanh khi vận hành ở tốc độ cao. Dòng điện nạp xả lớn gây sụt giảm dung lượng thực tế một cách rõ rệt. Quá trình khử liti không đồng đều tạo ra tổn thất nhiệt lớn cho cell pin. Cải thiện độ dẫn điện và rút ngắn quãng đường khuếch tán là chìa khóa then chốt.
III. Giải pháp pha tạp kim loại chuyển tiếp cho LiFePO4 rGO
Pha tạp kim loại chuyển tiếp là phương pháp hiệu quả nhằm thay đổi cấu trúc điện tử của LiFePO4. Các ion kim loại thay thế một phần vị trí của sắt trong mạng tinh thể. Quá trình pha tạp tạo ra các khuyết tật mạng có lợi và mở rộng khoảng cách giữa các lớp tinh thể. Năng lượng vùng cấm của vật liệu thu hẹp lại, giúp tăng mật độ hạt dẫn tự do. Đồng thời, kỹ thuật này làm tăng đáng kể hệ số khuếch tán ion Lithium trong kênh dẫn. Cải biến mạng lưới tinh thể giúp ổn định pha vật liệu suốt quá trình hoạt động.
3.1. Cơ chế biến tính qua pha tạp kim loại chuyển tiếp
Việc đưa các ion như Mn2+, Ni2+, hoặc Y3+ vào vị trí Fe2+ giúp mở rộng thể tích ô mạng cơ sở. Hiện tượng dãn nở mạng tinh thể giúp giảm rào cản năng lượng khi ion liti di chuyển. Mật độ hạt mang điện tăng lên giúp nâng cao độ dẫn điện của khối tinh thể. Pha tạp kim loại chuyển tiếp cũng ngăn ngừa hiện tượng biến dạng cấu trúc khi phóng nạp sâu. Sự kết hợp các ion chuyển tiếp giúp tinh chỉnh điện thế làm việc và tối ưu hóa mật độ năng lượng cho pin lithium-ion hiện đại.
3.2. Quy trình tổng hợp thủy nhiệt LiFePO4 rGO nano
Phương pháp tổng hợp thủy nhiệt LiFePO4/rGO cho phép kiểm soát kích thước hạt ở thang nanomet. Phản ứng xảy ra trong môi trường dung môi nhiệt độ cao và áp suất kiểm soát chặt chẽ. Hạt nano LiFePO4 hình thành đồng đều và bám dính chặt lên bề mặt màng graphene khử. Quá trình này ngăn chặn hiệu quả sự kết tụ của các hạt tinh thể nano. Màng rGO đóng vai trò khung đỡ dẫn điện và bảo vệ ion Fe2+ không bị oxy hóa thành Fe3+. Sản phẩm thu được có độ kết tinh cao cùng phân bố kích thước hạt rất đồng nhất.
3.3. Tương tác liên kết bề mặt giữa hạt nano và graphene
Bề mặt màng graphene sở hữu các nhóm chức chứa oxy liên kết chặt chẽ với tiền chất ion kim loại. Sự tương tác hóa học tạo liên kết pha tiếp xúc vô cùng bền vững giữa hạt nano và khung cacbon. Mạng lưới dẫn điện 3D bao bọc toàn diện quanh từng tinh thể kích thước nhỏ. Nhờ đó, điện trở truyền điện tích tại ranh giới pha giảm đi một cách rõ rệt. Cấu trúc liên kết bền chặt bảo vệ điện cực không bị phân rã hay suy thoái sau nhiều chu kỳ hoạt động ở cường độ dòng điện nạp xả cao.
IV. Tối ưu composite LiFePO4 Graphene nâng cao hiệu suất
Chế tạo vật liệu composite LiFePO4/Graphene tạo ra bước đột phá về tính năng điện hóa cho pin lithium-ion. Graphene sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn cùng độ dẫn điện vượt trội. Sự kết hợp giữa pha tạp ion kim loại và bọc màng graphene giải quyết triệt để các rào cản vật lý của LiFePO4 thuần túy. Hạt nano phân tán đều giúp rút ngắn hành trình di chuyển của ion liti. Mạng dẫn điện liên tục bao bọc từng hạt tinh thể, thúc đẩy truyền dẫn electron tức thì. Vật liệu composite này mang lại hiệu suất sử dụng dung lượng tối đa.
4.1. Vai trò màng graphene cải thiện độ dẫn điện nội tại
Màng graphene tạo ra mạng lưới dẫn điện 3D xuyên suốt toàn bộ cấu trúc khối cathode. Độ dẫn điện nội tại tổng thể của composite tăng lên hàng triệu lần so với LiFePO4 nguyên chất. Màng carbon linh hoạt hấp thụ ứng suất cơ học sinh ra trong quá trình co giãn thể tích mạng tinh thể. Lớp bảo vệ graphene còn ngăn cản sự tiếp xúc trực tiếp giữa bề mặt hoạt chất và chất điện giải ăn mòn. Độ phân cực của điện cực giảm thiểu rõ rệt trong suốt các chu trình phóng nạp.
4.2. Khả năng phóng nạp tốc độ cao rate capability tối ưu
Cấu trúc nano composite tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển khối và truyền điện tích siêu nhanh. Khả năng phóng nạp tốc độ cao (rate capability) của vật liệu được cải thiện vượt bậc ở các tốc độ dòng từ 1C đến 10C. Pin vẫn duy trì được phần lớn dung lượng định mức ngay cả khi phóng điện cực nhanh. Trở kháng nội của pin giảm thiểu tối đa, hạn chế sinh nhiệt nguy hiểm khi sạc nhanh. Đây là yếu tố quyết định để ứng dụng pin vào các dòng xe điện thương mại hiệu năng cao.
V. Đánh giá độ ổn định chu kỳ sạc xả của LiFe1 xMxPO4 Gr
Vật liệu LiFe1-xMxPO4/Gr thể hiện các đặc tính điện hóa vượt trội so với các hệ vật liệu truyền thống. Sự phối hợp giữa pha tạp đa nguyên tố và khung carbon graphene mang lại độ bền cơ hóa tuyệt vời. Vật liệu duy trì trạng thái cấu trúc tinh thể ổn định ngay cả trong điều kiện sạc xả liên tục. Hiệu suất điện hóa tổng thể đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe cho thiết bị lưu trữ năng lượng thế hệ mới. Các kết quả thử nghiệm chứng minh tiềm năng thương mại hóa mạnh mẽ của dòng vật liệu cải tiến này.
5.1. Dung lượng riêng lý thuyết và thực nghiệm của vật liệu
Vật liệu LiFePO4 sở hữu dung lượng riêng lý thuyết đạt 170 mAh/g với thế phóng ổn định 3.45V. Vật liệu nano composite LiFe1-xMxPO4/Graphene đạt dung lượng thực nghiệm tiệm cận giới hạn lý thuyết này ở tốc độ xả thấp. Ở dòng xả cao, dung lượng thực tế vẫn giữ mức trên 140 mAh/g, cao hơn nhiều so với mẫu chưa cải biến. Sự đồng đều của kích thước nano giúp toàn bộ khối vật liệu tham gia phản ứng điện hóa triệt để. Năng lượng hữu ích của pin được khai thác trọn vẹn và ổn định lâu dài.
5.2. Đánh giá độ ổn định chu kỳ sạc xả dài hạn của pin
Độ ổn định chu kỳ sạc xả của vật liệu LiFe1-xMxPO4/Graphene duy trì trên 95% dung lượng sau 1000 chu kỳ thử nghiệm. Cấu trúc tinh thể không bị suy thoái hay nứt vỡ nhờ màng graphene đàn hồi đệm đỡ. Sự kết hợp pha tạp kim loại giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng hòa tan sắt vào dung dịch điện phân. Pin hoạt động an toàn, không suy giảm dung lượng đột ngột và tỏa nhiệt rất thấp. Đây là giải pháp cathode lý tưởng cho các hệ thống lưu trữ năng lượng quy mô công nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Hiện nay nguồn năng lượng hóa thạch hay còn gọi năng lượng không tái tạo được dần trở nên cạn kiệt dẫn đến mất cân bằng sinh thái và ô nhiễm môi trường, gây ra mối lo ngại lớn cho sự thay đổi khí hậu trái đất. Điều này đã đẩy nhanh sự phát triển của năng lượng tái tạo như: mặt trời, gió, thủy triều. để giảm thiểu vấn đề khai thác các nguồn năng lượng hóa thạch và đảm bảo tính thân thiện môi trường. Tuy nhiên, các dạng năng lượng này cung cấp không liên tục và phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, đã gây cản trở cho việc tận dụng khai thác sử dụng trong thực tế.
Do đó, sự phát triển các thiết bị lưu trữ năng lượng, tái tạo năng lượng, chẳng hạn như: pin nhiên liệu, pin sạc, hệ thống đèn LED, sinh khối (biomass). đã trở nên có vai trò đặc biệt quan trọng trong chiến lược phát triển năng lượng. Công nghệ pin sạc lithium-ion (Li-ion) ra đời đã mang lại những thành tựu lớn cho lĩnh vực khoa học ứng dụng góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Pin sạc đang chiếm lĩnh thị trường thiết bị cầm tay vì có lợi thế: sức điện động pin lớn, mật độ năng lượng cao, tuổi thọ bền, nhẹ, cũng như tính linh hoạt trong thiết kế.
Từ các ưu điểm nổi bật trên thì pin sạc Li- ion đã thay thế pin dự phòng truyền thống (Ni-Cd, Ni-NH…). Hiện nay pin Li-ion chủ yếu ứng dụng cho ba lĩnh vực chính: thiết bị điện tử cầm tay, xe điện và động cơ điện lai (Hình 1.1) với tổng giá trị đạt 22,5 tỉ USD vào năm 2016 và hướng tới sẽ sử dụng cho trạm phát điện có công suất lớn đạt 77,5 tỉ USD năm 2024. Các lĩnh vực ứng dụng của pin sạc Li-ion [1] 1 Đến nay, vật liệu làm điện cực cathode cho pin sạc Li-ion được nghiên cứu chủ yếu phân loại theo ba nhóm cấu trúc chính: - Nhóm thứ nhất là nhóm cấu trúc lớp (layers), tiêu biểu là vật liệu LiCoO2 (có dung lượng lý thuyết 248 mAh.g-1) được hãng Sony Energitech thương mại hóa năm 1992 với nhiều ưu điểm so với các thiết bị lưu trữ khác, nhưng vẫn chưa đáp ứng đa dạng ứng dụng do hạn chế về công suất chưa đủ lớn, tính ổn định và mức độ an toàn cũng như giá thành cao. - Nhóm thứ hai là vật liệu cấu trúc spinel (lập phương, tám mặt) với dạng công thức tổng quát AB2O4, cụ thể như vật liệu LiMn2O4 có dung lượng lý thuyết tương đối thấp 120 mAh.g-1, kém bền với nhiệt và dễ hòa tan trong môi trường dung dịch điện giải ở nhiệt độ cao mặc dù ưu điểm lớn của vật liệu này là giá thành rẻ, thân thiện với môi trường và vùng thế hoạt động tương đối lớn.
- Nhóm thứ ba được đánh giá là vật liệu làm điện cực tối ưu nhất có cấu trúc bền olivine thuộc hệ trực thoi (nhóm không gian Pbnm), công thức tổng quát LiMz(PO4)z trong đó M chủ yếu là các kim loại chuyển tiếp. Trong hai thập kỷ gần đây, nhóm vật liệu này đang được giới nghiên cứu quan tâm với nhờ ưu thế: dung lượng cao, thế phẳng, ổn định và an toàn. Vật liệu LiFePO4 (LFP) là một ứng cử viên sáng giá cho vật liệu điện cực thuộc cấu trúc olivine. Tuy nhiên, trong cấu trúc vật liệu này, ion Li+ chỉ khuếch tán theo hướng [010] trong cấu trúc đường hầm olivine nên hệ số khuếch tán và độ dẫn điện kém.
Ngoài ra ion Fe2+ trong LFP dễ bị oxi hóa, đây cũng là thách thức lớn để thương mại hóa vật liệu này. Các loại vật liệu LiFePO4, LiFexM1-xPO4 và LiFePO4/graphene đã được các công trình trên thế giới công bố cho thấy rằng pha tạp hoặc phủ carbon nói chung và graphene nói riêng có thể cải tiến tính năng điện hóa. Tuy nhiên, chưa có công trình nào công bố vật liệu nano composite dạng LiFexM1-xPO4/graphene (pha tạp và phủ đồng thời). Từ tính cấp thiết của thị trường pin sạc Li-ion thương mại các nhà nghiên cứu đã không ngừng cải tiến tối ưu vật liệu pin để nâng cao tuổi thọ, giảm thiểu ô 2 nhiễm môi trường và mở rộng phạm vi ứng dụng điều hết sức cần thiết cho lĩnh vực lưu trữ năng lượng.
Đó là lý do chọn đề tài luận án: “Tổng hợp vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/graphene làm cathode để cải thiện tính năng điện hóa pin lithium-ion”. Với mong muốn hướng đến mục tiêu cải thiện và nâng cao tính năng điện hóa của vật liệu LiFePO4 (LFP) làm điện cực cathode cho pin sạc Li- ion. Vật liệu LFP là một trong những vật liệu tiềm năng ứng dụng trong xe điện với giá thành thấp và thân thiện môi trường. Mục tiêu của luận án Tổng hợp thành công vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/Gr có kích hạt nano, đơn pha kết tinh tốt nhằm cải thiện các thông số điện hóa: độ dẫn điện, hệ số khuếch tán và dung lượng tốt hơn vật liệu LFP tổng hợp bằng phương pháp nhiệt dung môi (solvothermal) cụ thể hóa bằng các mục mục tiêu nhỏ sau: - Nghiên cứu quy trình chế tạo vật liệu cấu trúc olivine LFP bằng phương pháp solvothermal.
- Tổng hợp thành công vật liệu nanocomposite LiFe1-xMxPO4/Gr, nghiên cứu về cấu trúc, hình thái học và thành phần hóa học của vật liệu. - Nghiên cứu ảnh hưởng quá trình động học đan cài ion Li+ sau khi pha tạp ion kim loại Mn+ (Mn, Ni, Y) với nhiều tỉ lệ pha tạp khác nhau và phủ màng graphene lên vật liệu nền LFP. - Nghiên cứu đánh giá tính liên kết giữa vật liệu với màng mỏng graphene, cấu trúc LiFe1-xMxPO4/Gr cũng như vai trò graphene tác động tính chất dẫn điện và tính chất điện hóa lên vật liệu. - Đánh giá tính năng điện hóa (dung lượng, độ bền phóng sạc) của vật liệu điện cực LiFe1-xMxPO4/Gr trong mô hình bán pin cúc áo CR2032.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Tổng hợp vật liệu nanocomposite LiFe1-xMxPO4/Gr bằng phương pháp nhiệt dung môi sử dụng làm điện cực cathode cho pin sạc Li-ion và khảo sát và đánh giá mức độ ảnh hưởng vật liệu đối đến tính chất điện hóa khi thay đổi thành phần từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng. Phạm vi nghiên cứu 3. Phương pháp tổng hợp Chọn phương pháp nhiệt dung môi để tổng hợp vật liệu LiFe1- xMxPO4/Gr vì phương pháp này tiết kiệm chi phí, pha sạch và có tính khả thi cao.
Ngoài ra, phương pháp solvothermal được quan tâm và thay thế cho các phương pháp truyền thống trước đó bởi sản phẩm tạo ra ít tạp và kiểm soát kích thước hạt. Phương pháp nghiên cứu đánh giá - Phương pháp đánh giá cấu trúc, định tính và định lượng thành phần vật liệu: nhiễu xạ tia X (XRD), phổ Raman, phổ tán sắc năng lượng (EDS), phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), phân tích nhiệt trọng lượng (TGA), phổ quang điện tử tia X (XPS). - Phương pháp đánh giá hình thái hạt: hiển vi điện tử quét (SEM), hiển vi phát xạ trường (FESEM), hiển vi điện tử truyền qua (TEM-HRTEM), SEM-EDS- Mapping. - Phương pháp đánh giá về tính chất điện hóa: phương pháp quét thế vòng tuần hoàn (CV), phương pháp đo chu kỳ phóng sạc, tổng trở điện hóa (EIS).
Cơ sở lý luận và tình hình nghiên cứu 4. Cơ sở lý luận Vật liệu cấu trúc olivine LFP được xem là vật liệu lý tưởng sử dụng làm điện cực cathode cho pin sạc Li-ion vì tính ổn định, an toàn thân thiện với môi trường, dung lượng tương đối cao. LFP có thể tổng hợp bằng nhiều phương pháp khác nhau chẳng hạn như: hóa keo (sol-gel), pha rắn (solid state), vi sóng (microwave), đồng kết tủa (co- precipitation), nhiệt dung môi (solvothermal), thủy nhiệt (hydrothermal)… Mỗi phương pháp đều có ưu nhược điểm khác nhau. Phương pháp nhiệt dung môi là một phương pháp được đánh giá cao bởi dung môi hòa tan tiền chất là các chất hữu cơ có độ nhớt do đó có thể kiểm soát kích thước hạt, hạn chế sự kết tụ hạt trong quá trình kết tinh.
Ngoài ra, thời gian tổng hợp dài là tín hiệu tốt để pha hình thành ổn định và hạn chế tạp chất, đây là nhưng yếu tố quyết định cải tiến hiệu suất tiết kiệm chi phí tổng hợp vật liệu. 4 Màng mỏng graphene có cấu trúc đặc biệt; khả năng kết dính, độ dẫn điện tốt; diện tích tiếp xúc bề mặt lớn; cách nhiệt và độ đàn hồi tốt; siêu nhẹ… chính vì vậy, graphene được giới nghiên cứu quan tâm nghiên cứu quan tâm làm vật liệu phủ được quan tâm. Với sự phát triển của Khoa học và Công nghệ ứng dụng đáp ứng nhiều thiết bị, máy móc hiện đại đủ độ tin cậy và chính xác cao dùng để phân tích xác định thành phần vật liệu composite có cấu trúc tương đối phức tạp. Tình hình nghiên cứu Tình hình nghiên cứu trên thế giới Vật liệu điện cực cathode LiCoO2 thương mại hóa (1992) với dung lượng thực tế đạt 155 mAh.g-1 so với dung lượng lý thuyết 248 mAh.
Vật liệu này có cấu trúc lớp nên không ổn định cấu trong quá trình phóng sạc dẫn đến dung lượng giảm nhanh. Thực tế, cobalt có hàm lượng chiếm trong vỏ trái đất thấp nên giá thành vật liệu này cao (450 USD/kWh). Hơn nữa, vật liệu này có tính độc nên sau khi thải ra nguy hại đến môi trường. Vật liệu LFP có cấu trúc ổn định olivine được J.
Goodenough cùng cộng sự đề xuất năm 1997 với dung lượng lý thuyết 170 mAh.g-1, vùng thế phẳng, giá thành trung bình và thân thiện môi trường. Tuy nhiên, Fe dễ bị oxi hóa, độ dẫn điện và hệ số khuếch tán thấp nên cải tiến tối ưu vật liệu là thách thức lớn cho giới nghiên cứu. Các hướng đề cập cải tiến hiện nay bao gồm: giảm kích thước hạt, pha tạp kim loại, phủ carbon, thay đổi phương pháp tổng hợp, thay đổi thông số hóa lý trong quá trình tổng hợp. Theo các báo cáo công bố gần đây vật liệu LFP đã được thương mại hóa với dung lượng đạt 145 -155 mAh.g-1 tại tốc độ phóng sạc C/10 và ổn định 100 chu kì.
Dung lượng này tương đối thấp so với dung lượng lý thuyết. Một thập kỉ gần đây, các nhóm nghiên cứu đã tập trung cải thiện vật liệu cathode chẳng hạn như phủ carbon (graphene oxide, carbon black, CNTs, graphene) chế tạo được vật liệu LFP/C đạt dung lượng 150-160 mAh.g-1, các công bố cho thấy rằng với tính chất hóa lí đặc biệt của graphene vì vậy khi phủ 5 graphene với các tỉ lệ 5- 12% graphene mang lại hiệu quả tốt hơn các loại thù hình carbon khác. Một số kết quả công bố khác hướng tới pha tạp các kim loại giàu số oxi hóa và vùng thế hoạt động cao với mong muốn cải thiện hệ số khuếch tán và độ dẫn điện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vật liệu LiFe1-xMxPO4/Graphene cathode pin lithium-ion (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/lifepo4-graphene-cathode-lithium-ion
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu LiFe1-xMxPO4/Graphene cathode pin lithium-ion" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp vật liệu composite Life1 xmxpo4 graphene làm cathode pin lithium ion. Cải thiện tính năng điện hoá và khả năng lưu trữ năng lượng hiệu quả.
Luận án "Vật liệu LiFe1-xMxPO4/Graphene cathode pin lithium-ion" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu LiFe1-xMxPO4/Graphene cathode pin lithium-ion" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu LiFe1-xMxPO4/Graphene cathode pin lithium-ion" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.