Luận án tiến sĩ: Đánh giá hoạt tính quang xúc tác nano TiO2

Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng vật liệu composite nano TiO2-CNT-ZnO-SiO2 và đánh giá hoạt tính quang xúc tác cho ứng dụng thực tế.

Chuyên ngành

Hóa học / Vật liệu quang xúc tác

Tác giả

Luan An

Số trang

151

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hoạt tính quang xúc tác nano TiO2 tổ hợp
Số trang:
151 trang
Chuyên ngành:
Hóa học / Vật liệu quang xúc tác
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hoạt tính quang xúc tác nano TiO2 tổ hợp

Titan đioxit (TiO2) là vật liệu bán dẫn phổ biến trong xử lý môi trường. Chất này có độ bền hóa học cao, giá thành rẻ và an toàn sinh học. Khi hấp thụ photon ánh sáng có năng lượng thích hợp, electron chuyển dịch từ vùng hóa trị lên vùng dẫn. Quá trình tạo ra cặp electron và lỗ trống quang sinh. Các hạt mang điện tham gia phản ứng oxy hóa khử tại bề mặt. Phản ứng sinh ra các tác nhân oxy hóa mạnh. Mục tiêu chính là phân hủy các hợp chất độc hại thành CO2 và H2O. Tuy nhiên, TiO2 đơn cấu tử tồn tại một số hạn chế cố hữu. Vùng cấm rộng chỉ cho phép hấp thụ ánh sáng tử ngoại. Tỷ lệ tái hợp điện tích quang sinh diễn ra nhanh chóng. Việc chế tạo vật liệu nano TiO2 tổ hợp giải quyết triệt để các nhược điểm trên. Sự kết hợp với ống nano cacbon hoặc oxit kim loại giúp mở rộng vùng hấp thụ quang phổ. Cấu trúc tổ hợp thúc đẩy phân tách điện tích hiệu quả. Nhờ đó, hiệu suất quang xúc tác được cải thiện rõ rệt trong điều kiện chiếu xạ ánh sáng khả kiến.

1.1. Cơ chế phản ứng quang hóa và truyền điện tích

Cơ chế quang xúc tác bắt đầu khi vật liệu hấp thụ photon mang năng lượng lớn hơn năng lượng vùng cấm (band gap). Điện tử ở vùng hóa trị nhảy lên vùng dẫn. Lỗ trống quang sinh mang điện tích dương hình thành tại vùng hóa trị. Lỗ trống phản ứng trực tiếp với phân tử nước hoặc ion OH- tạo ra gốc tự do hydroxyl (•OH). Đồng thời, điện tử ở vùng dẫn khử oxy hòa tan thành gốc tự do superoxide (•O2-). Cả hai gốc tự do này sở hữu thế oxy hóa rất cao. Chúng tấn công trực tiếp vào cấu trúc mạch vòng của chất ô nhiễm. Quá trình dẫn đến sự phân hủy chất màu hữu cơ hoàn toàn. Vấn đề cốt lõi của TiO2 thương mại là hiện tượng tái hợp electron - lỗ trống diễn ra nhanh. Quá trình tái hợp làm tiêu hao năng lượng photon hấp thụ. Khi tạo cấu trúc tổ hợp, tiếp xúc dị thể tạo rào cản thế năng. Điện tử di chuyển sang chất mang hoặc ống dẫn. Sự phân tách điện tích kéo dài thời gian sống của các hạt mang điện. Nhờ vậy, mật độ gốc tự do trên bề mặt tăng cao. Phản ứng quang hóa diễn ra liên tục với hiệu suất vượt trội.

1.2. Hạn chế của TiO2 đơn thành phần và giải pháp

Titan đioxit tinh khiết ở pha anatas có năng lượng vùng cấm khoảng 3.2 eV. Giá trị này giới hạn khả năng hấp thụ trong vùng tử ngoại (UV). Ánh sáng UV chỉ chiếm khoảng 4-5% tổng năng lượng bức xạ mặt trời. Năng lượng vùng khả kiến chiếm tới 45% lại không được tận dụng. Bên cạnh đó, tốc độ tái hợp điện tích nội tại quá nhanh làm suy giảm hoạt tính. Bề mặt riêng của bột TiO2 thương mại như Degussa P25 thường không lớn. Khả năng hấp phụ chất màu hữu cơ ban đầu bị hạn chế. Để khắc phục, nghiên cứu tập trung chế tạo vật liệu nano TiO2 tổ hợp. Việc kết hợp ống nano TiO2 (TNTs) với chất dẫn điện như ống nano cacbon đa tường (MWCNTs) tạo kênh truyền dẫn electron. Cấu trúc ống rỗng làm tăng diện tích tiếp xúc pha. Khả năng tán xạ ánh sáng trong ống nano giúp tăng hấp thụ photon. Sự phối hợp này triệt tiêu quá trình tái hợp electron - lỗ trống. Hoạt tính xúc tác tăng vọt ngay cả dưới nguồn bức xạ năng lượng thấp.

1.3. Vai trò của ống nano TiO2 và chất mang nano

Dạng hình học một chiều như ống nano TiO2 (TNTs) mang lại nhiều ưu điểm cơ lý. Cấu trúc ống sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn gấp nhiều lần dạng hạt cầu. Không gian rỗng bên trong tạo điều kiện khuếch tán nhanh cho phân tử chất phản ứng. Khi gắn TNTs lên các chất mang như SiO2 hoặc ZnO, độ phân tán của pha hoạt tính tăng cao. Chất mang nano silica (SiO2) cung cấp khung cấu trúc xốp có tính trơ hóa học. Khung xốp giữ cho ống nano không bị thiêu kết hoặc vón cục ở nhiệt độ cao. Chất mang kẽm oxit (ZnO) tạo tiếp giáp bán dẫn dị thể loại II. Cấu trúc dị thể thúc đẩy electron dịch chuyển nhanh qua bề mặt phân chia pha. Tỷ lệ tái hợp điện tích giảm thiểu tối đa. Quá trình phân hủy chất màu hữu cơ trong nước đạt tốc độ cao. Vật liệu nano TiO2 tổ hợp trên chất mang còn tăng độ bền cơ học. Quá trình thu hồi chất xúc tác sau phản ứng trở nên thuận tiện hơn.

II. Chế tạo và tổng hợp vật liệu nano TiO2 tổ hợp cao cấp

Quy trình chế tạo vật liệu nano giữ vai trò quyết định đến cấu trúc vi mô và diện tích bề mặt. Nhiều phương pháp tổng hợp tiên tiến được áp dụng thành công. Phương pháp thủy nhiệt tạo ống nano TiO2 từ nguồn nguyên liệu bột thương mại hoặc quặng tự nhiên. Quá trình xử lý kiềm đậm đặc chuyển đổi cấu trúc tinh thể hạt thành cấu trúc tấm cuộn. Kỹ thuật sol-gel kiểm soát kích thước hạt ở cấp độ phân tử. Sự phối trộn với ống nano cacbon hoặc muối kim loại diễn ra đồng đều trong pha lỏng. Quá trình xử lý nhiệt sau tổng hợp định hình pha tinh thể anatas có hoạt tính cao. Vật liệu thu được có độ tinh khiết cao và hình thái học đồng nhất. Các liên kết hóa học giữa pha hoạt tính và chất mang được hình thành bền vững. Hiệu suất quang xúc tác của tổ hợp nano tăng đáng kể nhờ kiểm soát tốt hình thái học và vi cấu trúc.

2.1. Phương pháp thủy nhiệt tạo ống nano TiO2 TNTs

Phương pháp thủy nhiệt được sử dụng để tổng hợp ống nano TiO2 từ tiền chất titan oxit. Bột TiO2 được khuấy trộn trong dung dịch NaOH nồng độ cao từ 10M đến 12M. Hỗn hợp được đưa vào bình phản ứng chịu áp suất teflon và gia nhiệt ở 110-150 độ C trong 24-72 giờ. Dưới điều kiện nhiệt dịch, mạng lưới liên kết Ti-O-Ti bị bẻ gãy thành các tấm titanat đa lớp. Khi làm nguội và rửa bằng dung dịch axit loãng HCl, các ion Na+ được thay thế bởi H+. Quá trình trao đổi ion tạo ứng suất bề mặt khiến các tấm titanat tự cuộn thành ống rỗng. Ống nano titanat sau đó được nung ở 400-500 độ C để chuyển hóa sang pha tinh thể anatas. Cấu trúc ống nano có đường kính trong khoảng 4-8 nm và đường kính ngoài 8-15 nm. Chiều dài ống đạt từ vài trăm nanomet đến micromet. Bề mặt riêng của vật liệu sau thủy nhiệt có thể đạt trên 250 m2/g. Thông số này vượt trội so với bột TiO2 ban đầu.

2.2. Kỹ thuật tổng hợp xúc tác tổ hợp TNTs MWCNTs

Quá trình chế tạo xúc tác tổ hợp TNTs/MWCNTs đòi hỏi xử lý chức hóa bề mặt ống nano cacbon. MWCNTs ban đầu được ngâm trong hỗn hợp axit HNO3 và H2SO4 đặc để tạo các nhóm chức carboxyl (-COOH) và hydroxyl (-OH). Các nhóm chức này đóng vai trò là tâm tạo mầm liên kết. Bột TNTs được phân tán siêu âm đồng thể cùng dung dịch MWCNTs đã biến tính. Hỗn hợp trải qua quá trình khuấy tẩm hoặc thủy nhiệt hỗ trợ. Các hạt tiền chất TiO2 bám chặt lên bề mặt ngoài của ống nano cacbon. Tỷ lệ khối lượng giữa MWCNTs và TNTs được khảo sát từ 1:10 đến 1:1. Tỷ lệ tối ưu giúp hình thành mạng lưới dẫn điện xen kẽ hoàn hảo. Sau khi sấy khô và xử lý nhiệt trong môi trường khí trơ, vật liệu nano TiO2 tổ hợp TNTs/MWCNTs hình thành. Liên kết hóa học Ti-O-C tạo cầu nối dẫn truyền điện tích hiệu quả cao.

2.3. Quy trình gắn kết TiO2 trên chất mang ZnO và SiO2

Gắn kết TiO2 trên chất mang vô cơ nhằm tối ưu hóa diện tích tiếp xúc và độ phân tán hạt. Phương pháp sol-gel kết hợp tẩm ướt được áp dụng để phủ TiO2 lên chất mang silica (SiO2). Tiền chất tetraethyl orthosilicate (TEOS) và titanium isopropoxide (TTIP) được thủy phân có kiểm soát. Khung mạng SiO2 xốp giúp phân tán đều các cụm nano TiO2, ngăn ngừa hiện tượng kết tụ pha. Đối với hệ tổ hợp TNTs/ZnO, muối kẽm nitrat hoặc kẽm axetat được phối trộn cùng huyền phù ống nano TiO2. Quá trình kết tủa hóa học bằng dung dịch amoniac tạo mầm hydroxide kẽm trên thành ống. Sau khi lọc rửa và nung ở nhiệt độ thích hợp, các tinh thể nano ZnO phân bố đồng đều trên khung ống TNTs. Liên kết dị thể bán dẫn ZnO/TiO2 được thiết lập vững chắc. Cấu trúc này làm giảm năng lượng kích hoạt phản ứng và nâng cao độ bền cơ nhiệt.

III. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác nano TiO2 tổ hợp mới

Hoạt tính của vật liệu nano TiO2 tổ hợp được xác định qua các phép đo hóa lý và thực nghiệm phân hủy quang hóa. Cấu trúc tinh thể, hình thái học và diện tích bề mặt được phân tích bằng XRD, TEM, SEM và BET. Khả năng hấp thụ ánh sáng và chuyển dịch điện tích được kiểm chứng qua quang phổ UV-Vis DRS. Các chất hữu cơ mô hình được sử dụng để khảo sát tốc độ phân hủy quang xúc tác. Kết quả cho thấy vật liệu tổ hợp thể hiện hoạt tính vượt trội so với TiO2 thương mại. Thời gian phân hủy các hợp chất độc hại được rút ngắn đáng kể. Khả năng sinh các tác nhân oxy hóa mạnh duy trì liên tục dưới nguồn bức xạ. Cơ chế quang hóa được làm sáng tỏ thông qua các thí nghiệm bẫy gốc tự do. Tổ hợp nano chứng minh tiềm năng to lớn trong việc làm sạch môi trường nước và khí thải.

3.1. Đặc trưng cấu trúc và quang phổ UV Vis DRS

Phân tích quang phổ UV-Vis DRS cung cấp thông tin về vùng hấp thụ quang học của vật liệu. Kết quả phổ DRS cho thấy mẫu TiO2 thương mại chỉ hấp thụ mạnh ở bước sóng dưới 387 nm. Khi tổ hợp với MWCNTs hoặc ZnO, bờ hấp thụ chuyển dịch mạnh về phía ánh sáng nhìn thấy. Năng lượng vùng cấm (band gap) của vật liệu nano TiO2 tổ hợp giảm từ 3.2 eV xuống khoảng 2.7-2.9 eV. Giá trị band gap thu hẹp cho phép vật liệu kích hoạt hiệu quả dưới ánh sáng khả kiến. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận pha tinh thể anatas chiếm ưu thế với kích thước tinh thể nhỏ. Ảnh hiển vi điện tử truyền qua (TEM) khẳng định cấu trúc ống nano đồng đều với đường kính ống ổn định. Diện tích bề mặt riêng BET của mẫu tổ hợp tăng từ 50 m2/g lên trên 200 m2/g. Cấu trúc xốp này gia tăng số lượng tâm hoạt tính trên bề mặt tiếp xúc.

3.2. Hiệu quả phân hủy methylene blue và rhodamine B

Đánh giá hiệu suất quang xúc tác thực hiện trên các chất màu hữu cơ mô hình gồm phân hủy methylene blue và phân hủy rhodamine B trong dung dịch nước. Dưới bức xạ đèn UV và ánh sáng mặt trời mô phỏng, nồng độ chất màu giảm dần theo thời gian chiếu xạ. Dung dịch được đo độ hấp thụ quang học định kỳ bằng máy đo phổ UV-Vis. Mẫu xúc tác TNTs/MWCNTs đạt hiệu suất phân hủy methylene blue trên 95% chỉ sau 60 phút chiếu xạ. Tốc độ phân hủy nhanh gấp 3 đến 5 lần so với mẫu TiO2 Degussa P25 thương mại. Đối với quá trình phân hủy rhodamine B, hệ xúc tác TNTs/ZnO cũng thể hiện hoạt tính phân hủy vượt trội. Màu hồng đặc trưng của rhodamine B bị mất hoàn toàn sau 90 phút phản ứng. Hằng số tốc độ phản ứng bậc một biểu kiến k tăng mạnh. Khả năng hấp phụ kết hợp quang phân hủy đồng thời giúp loại bỏ triệt để các phân tử phẩm nhuộm hữu cơ.

3.3. Cơ chế oxy hóa nâng cao và phản ứng phân hủy H2S

Phản ứng quang xúc tác diễn ra thông qua chuỗi quá trình oxy hóa nâng cao trên bề mặt tiếp xúc. Các thí nghiệm sử dụng chất bẫy gốc tự do xác định vai trò chính của gốc tự do hydroxyl (•OH) và gốc tự do superoxide (•O2-). Điện tử quang sinh trên vùng dẫn bị giữ lại bởi khung dẫn MWCNTs, hạn chế tối đa tái hợp electron - lỗ trống. Lỗ trống tự do tại vùng hóa trị oxy hóa trực tiếp nước tạo thành •OH. Tác nhân này cắt đứt các liên kết vòng thơm phức tạp trong chất màu hữu cơ. Bên cạnh xử lý nước, xúc tác tổ hợp MWCNTs/TNTs tỷ lệ 1/1 còn được khảo sát cho phản ứng oxy hóa khí độc hydro sunfua (H2S). H2S bị chuyển hóa hoàn toàn thành lưu huỳnh đơn chất và sunfat không độc hại. Hiệu suất chuyển hóa đạt xấp xỉ 100% ở nhiệt độ phòng. Kết quả khẳng định tính đa năng của vật liệu nano tổ hợp trong xử lý ô nhiễm đa môi trường.

IV. Ứng dụng xử lý nước bằng quang xúc tác nano TiO2 tổ hợp

Ứng dụng thực tế của công nghệ quang xúc tác đòi hỏi phát triển các hệ thống xử lý quy mô lớn. Việc triển khai từ quy mô phòng thí nghiệm sang hệ thiết bị dòng chảy liên tục là bước tiến quan trọng. Vật liệu nano TiO2 tổ hợp được cố định trên giá thể hoặc phân tán trong module phản ứng quang học. Nguồn nước thải công nghiệp chứa hàm lượng chất hoạt động bề mặt và hợp chất hữu cơ cao được đưa vào xử lý. Hệ thống kiểm soát lưu lượng dòng chảy và cường độ chiếu xạ ánh sáng. Quá trình xử lý không cần bổ sung hóa chất oxy hóa đắt tiền. Không tạo ra bùn thải nguy hại như các phương pháp keo tụ truyền thống. Nước sau xử lý đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải môi trường hiện hành. Độ bền hoạt tính và phương pháp tái sinh xúc tác mở ra triển vọng thương mại hóa công nghệ bền vững.

4.1. Vận hành hệ thiết bị quang xúc tác dòng liên tục

Hệ thiết bị quang xúc tác dòng liên tục được thiết kế với cấu trúc module ống trụ thủy tinh thạch anh. Dung dịch nước thải chứa chất ô nhiễm được bơm tuần hoàn liên tục qua lớp vật liệu xúc tác cố định TNTs/ZnO. Nguồn sáng UV hoặc đèn mô phỏng bức xạ mặt trời được bố trí đồng trục bên trong. Cấu hình này tối ưu hóa việc tiếp nhận photon ánh sáng của lớp vật liệu. Thời gian lưu thủy lực của dòng chất lỏng được kiểm soát chính xác qua bơm định lượng. Quá trình trộn dòng tạo điều kiện cho các phân tử ô nhiễm tiếp xúc liên tục với bề mặt quang xúc tác. Các thông số nhiệt độ và nồng độ oxy hòa tan được duy trì ổn định. Thiết bị hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không xảy ra hiện tượng tắc nghẽn dòng chảy. Hiệu suất phân hủy chất màu hữu cơ luôn duy trì ở mức cao và ổn định.

4.2. Xử lý nước thải nhà máy sản xuất bột giặt

Nước thải từ các nhà máy sản xuất bột giặt chứa nồng độ cao các chất hoạt động bề mặt alkylbenzene sulfonate (LAS), hợp chất photphat và độ màu lớn. Đây là nguồn nước thải khó phân hủy sinh học tự nhiên. Xúc tác nano TiO2 tổ hợp được thử nghiệm trực tiếp trên hệ phản ứng liên tục để xử lý loại nước thải này. Quá trình quang xúc tác bẻ gãy các liên kết vòng benzen và mạch cacbon dài của chất hoạt động bề mặt. Giá trị nhu cầu oxy hóa học (COD) giảm hơn 80% sau chu trình xử lý quang hóa. Độ màu và hàm lượng chất hoạt động bề mặt giảm trên 90%. Phản ứng khoáng hóa chuyển đổi các chất hữu cơ độc hại thành CO2, H2O và các ion khoáng vô hại. Nước thải sau xử lý đạt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp. Giải pháp này chứng minh tính khả thi kinh tế và kỹ thuật cao trong thực tiễn.

4.3. Khả năng thu hồi và tái sinh xúc tác tổ hợp

Khả năng tái sử dụng là tiêu chí cốt lõi để đánh giá tính kinh tế của vật liệu xúc tác. Vật liệu nano TiO2 tổ hợp dạng ống và trên chất mang có độ bền cơ học cao. Sau chu kỳ phản ứng quang hóa, xúc tác được tách khỏi dung dịch bằng phương pháp lắng trọng lực hoặc lọc màng đơn giản. Xúc tác sau đó được rửa sạch bằng nước cất và sấy khô ở 100 độ C. Để tái sinh hoàn toàn các tâm hoạt tính bị che phủ bởi sản phẩm trung gian, vật liệu được chiếu xạ UV trong nước sạch hoặc nung nhẹ ở 300 độ C. Thử nghiệm qua 5 chu kỳ phản ứng liên tiếp cho thấy hoạt tính xúc tác hầu như không suy giảm. Hiệu suất phân hủy chất màu hữu cơ vẫn đạt trên 90% so với ban đầu. Độ ổn định cấu trúc pha tinh thể được duy trì nguyên vẹn qua kiểm tra XRD sau phản ứng.

V. Tối ưu hiệu quả xử lý quang xúc tác nano TiO2 tổ hợp

Quá trình quang xúc tác phụ thuộc chặt chẽ vào các điều kiện vận hành môi trường và thông số kỹ thuật. Việc tối ưu hóa các thông số giúp khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu nano TiO2 tổ hợp. Các yếu tố ảnh hưởng chính bao gồm thời gian lưu, nhiệt độ phản ứng, nồng độ pH dung dịch và cường độ chiếu sáng. Nắm vững quy luật biến thiên của các yếu tố này giúp giảm tiêu hao năng lượng và hóa chất. Điều chỉnh thông số thích hợp tạo điều kiện thuận lợi nhất cho quá trình sinh gốc tự do oxy hóa. Khả năng tận dụng nguồn ánh sáng tự nhiên mở ra hướng đi bền vững cho các công trình xử lý nước ngoài trời. Sự kết hợp giữa vật liệu cải tiến và quy trình vận hành tối ưu mang lại hiệu quả xử lý vượt trội cho các loại chất thải công nghiệp phức tạp.

5.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian lưu phản ứng

Thời gian lưu thủy lực và nhiệt độ vận hành tác động trực tiếp đến động học phản ứng quang hóa. Thời gian lưu càng dài, cơ hội tiếp xúc giữa chất ô nhiễm và bề mặt xúc tác càng lớn. Hiệu suất phân hủy chất màu hữu cơ tăng tỉ lệ thuận với thời gian lưu trước khi đạt trạng thái bão hòa. Thời gian lưu tối ưu được xác định từ 45 đến 60 phút cho hệ thiết bị liên tục. Về yếu tố nhiệt độ, phản ứng quang xúc tác có năng lượng kích hoạt thấp nên diễn ra tốt ở nhiệt độ phòng (25-30 độ C). Khi tăng nhiệt độ lên khoảng 40-50 độ C, tốc độ khuếch tán phân tử tăng nhẹ. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao làm giảm độ hòa tan của oxy trong nước. Sự thiếu hụt oxy làm chậm quá trình thu giữ điện tử quang sinh. Điều này làm tăng nguy cơ tái hợp electron - lỗ trống và giảm hiệu suất chung của hệ thống.

5.2. Tác động của pH dung dịch đến tốc độ quang hóa

Độ pH của môi trường phản ứng ảnh hưởng sâu sắc đến điện tích bề mặt của vật liệu nano TiO2 tổ hợp và trạng thái ion hóa của chất ô nhiễm. Điểm đẳng điện (pzc) của TiO2 nằm trong khoảng pH 6.2 - 6.8. Ở môi trường pH thấp hơn pzc, bề mặt xúc tác tích điện dương. Trạng thái này thuận lợi cho việc hấp phụ các phân tử chất màu tích điện âm. Ngược lại, ở môi trường kiềm (pH > 7), bề mặt xúc tác tích điện âm, đẩy các anion nhưng hút mạnh các cation như methylene blue. Ngoài ra, nồng độ ion OH- dồi dào trong môi trường kiềm nhẹ (pH 8-9) thúc đẩy sinh ra lượng lớn gốc tự do hydroxyl (•OH). Kết quả thực nghiệm cho thấy tốc độ phân hủy methylene blue đạt giá trị cực đại tại pH = 9. Việc kiểm soát pH thích hợp giúp nâng cao đáng kể hiệu suất quang xúc tác trong các hệ xử lý thực tế.

5.3. Tiềm năng ứng dụng năng lượng mặt trời tại Việt Nam

Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa với tổng số giờ nắng cao từ 1600 đến 2600 giờ mỗi năm. Cường độ bức xạ mặt trời trung bình đạt khoảng 4.5 đến 5.2 kWh/m2/ngày. Đây là nguồn năng lượng tái tạo vô tận và hoàn toàn miễn phí để vận hành công nghệ quang xúc tác. Việc phát triển vật liệu nano TiO2 tổ hợp có năng lượng vùng cấm (band gap) hẹp giúp khai thác hiệu quả thành phần ánh sáng khả kiến trong quang phổ mặt trời. Thay vì sử dụng đèn UV nhân tạo tiêu tốn điện năng, các công trình xử lý nước thải ngoài trời có thể ứng dụng trực tiếp ánh sáng tự nhiên. Giải pháp này giúp cắt giảm chi phí vận hành cho các nhà máy dệt nhuộm và sản xuất hóa chất. Công nghệ mở ra hướng tiếp cận xanh, thân thiện môi trường và phù hợp với điều kiện kinh tế kỹ thuật tại Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. 1.1 GIỚI THIỆU VỀ XÚC TÁC QUANG HÓA TRÊN CƠ SỞ TiO2
1.1.1. Cấu trúc và tính chất của Titan đioxit
1.1.2. Cơ chế của phản ứng quang hoá trên cơ sở TiO2
1.1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xúc tác quang của nano TiO2
1.2. 1.2 XÚC TÁC QUANG TRÊN CƠ SỞ ỐNG NANO TiO2 VÀ CNTs
1.2.1. Vật liệu ống nano cacbon (carbon nano tubes - CNTs)
1.2.2. Ống nano TiO2 và các phương pháp tổng hợp ống nano TiO2
1.2.3. Đặc tính quang xúc tác của tổ hợp TiO2/CNTs
1.2.4. Các nghiên cứu về xúc tác quang hoá trên cơ sở TiO2 và ống nano cacbon
1.3. 1.3 XÚC TÁC QUANG TiO2 NANO TRÊN CHẤT MANG ZnO và SiO2
1.3.1. Xúc tác TiO2 trên chất mang
1.3.2. Xúc tác quang hóa trên cơ sở TiO2 và nano silica
1.3.3. Phương pháp tổng hợp sol silica và sol titania
1.4. 1.4 CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH HÌNH XÚC TÁC QUANG HÓA TRÊN CƠ SỞ TiO2
1.5. 1.5 XỬ LÝ NƯỚC THẢI CỦA QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT BỘT GIẶT
1.6. 1.6 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC
1.6.1. Các nghiên cứu liên quan đến xúc tác quang hoá TiO2
1.6.2. Nguồn năng lượng mặt trời ở Việt Nam
1.7. 1.7 KẾT LUẬN RÚT RA TỪ TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM
2.1. 2.1 Tổng hợp vật liệu ống nano TiO2
2.2. 2.2 Tổng hợp xúc tác TNTs/MWCNTs
2.3. 2.3 Tổng hợp vật liệu trên TiO2 nano trên các chất mang
2.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP HOÁ LÝ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT CỦA XÚC TÁC
2.5. ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH QUANG HOÁ CỦA XÚC TÁC
2.5.1. Đối tượng nghiên cứu
2.5.2. Hệ thiết bị
2.5.3. Thực nghiệm đánh giá hoạt tính quang xúc tác
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. 3.1 NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ XÚC TÁC ỐNG NANO TiO2
3.1.1. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của nguồn nguyên liệu
3.1.2. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các điều kiện phản ứng
3.2. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP XÚC TÁC TRÊN CƠ SỞ ỐNG NANO TiO2
3.2.1. Tổng hợp xúc tác MWCNTs/TNTs
3.2.2. Tổng hợp xúc tác TNTs/ZnO
3.2.3. Tổng hợp xúc tác TiO2/SiO2
3.3. ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH QUANG XÚC TÁC
3.3.1. Khảo sát hoạt tính quang xúc tác trên chất mô hình xanh metylen
3.3.2. Khảo sát hoạt tính của xúc tác MWCNTs/TNTs 1/1 trên phản ứng oxy hoá H2S
3.4. NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH QUANG XỬ LÝ MB TRÊN HỆ THIẾT BỊ LIÊN TỤC SỬ DỤNG XÚC TÁC QUANG TNTs/ZnO
3.4.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian lưu
3.4.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ
3.4.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH
3.4.4. Đánh giá độ bền hoạt tính của xúc tác
3.4.5. Nghiên cứu xác định phương pháp tái sinh xúc tác
3.5. NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH QUANG XỬ LÝ NƯỚC THẢI NHÀ MÁY SẢN XUẤT BỘT GIẶT TRÊN HỆ THIẾT BỊ LIÊN TỤC
3.5.1. Thành phần nước thải trước xử lý
3.5.2. Nghiên cứu điều chỉnh thời gian lưu
3.5.3. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu quả xử lý
3.5.4. Nghiên cứu điều chỉnh pH
3.5.5. Đánh giá độ bền hoạt tính và xác định phương pháp tái sinh xúc tác
3.5.6. Đánh giá chất lượng của nước thải chứa hợp chất hữu cơ ô nhiễm sau xử lý
KẾT LUẬN
TÍNH MỚI CỦA KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của các hệ vật liệu tổ hợp trên cơ sở nano tio2 cnt zno sio2

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (151 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 3 1.1 GIỚI THIỆU VỀ XÚC TÁC QUANG HÓA TRÊN CƠ SỞ TiO2 3 1.1 Cấu trúc và tính chất của Titan đioxit 3 1.2 Cơ chế của phản ứng quang hoá trên cơ sở TiO2 4 1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xúc tác quang của nano TiO2 9 1.2 XÚC TÁC QUANG TRÊN CƠ SỞ ỐNG NANO TiO2 VÀ CNTs 11 1.1 Vật liệu ống nano cacbon (carbon nano tubes - CNTs) 11 1.2 Ống nano TiO2 và các phương pháp tổng hợp ống nano TiO2 11 1.3 Đặc tính quang xúc tác của tổ hợp TiO2/CNTs 15 1.4 Các nghiên cứu về xúc tác quang hoá trên cơ sở TiO2 và ống nano cacbon 17 1.3 XÚC TÁC QUANG TiO2 NANO TRÊN CHẤT MANG ZnO và SiO2 21 1.1 Xúc tác TiO2 trên chất mang 21 1.2 Xúc tác quang hóa trên cơ sở TiO2 và nano silica 23 1.3 Phương pháp tổng hợp sol silica và sol titania 37 1.4 CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH HÌNH XÚC TÁC QUANG HÓA 29 TRÊN CƠ SỞ TiO2 1.5 XỬ LÝ NƯỚC THẢI CỦA QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT BỘT GIẶT 32 1.6 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC 35 1.1 Các nghiên cứu liên quan đến xúc tác quang hoá TiO2 35 1.2 Nguồn năng lượng mặt trời ở Việt Nam 37 1.7 KẾT LUẬN RÚT RA TỪ TỔNG QUAN TÀI LIỆU 38 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM 41 2.1 Tổng hợp vật liệu ống nano TiO2 41 2.2 Tổng hợp xúc tác TNTs/MWCNTs 44 2.3 Tổng hợp vật liệu trên TiO2 nano trên các chất mang 44 2.2 CÁC PHƯƠNG PHÁP HOÁ LÝ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT CỦA 49 XÚC TÁC 2.4 ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH QUANG HOÁ CỦA XÚC TÁC 51 2.1 Đối tượng nghiên cứu 51 2.3 Hệ thiết bị 52 2.4 Thực nghiệm đánh giá hoạt tính quang xúc tác 53 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 59 3.1 NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ XÚC TÁC ỐNG NANO TiO2 59 3.1 Nghiên cứu sự ảnh hưởng của nguồn nguyên liệu 59 3.2 Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các điều kiện phản ứng 68 3.2 NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP XÚC TÁC TRÊN CƠ SỞ ỐNG NANO 77 TiO2 3.1 Tổng hợp xúc tác MWCNTs/TNTs 77 3.2 Tổng hợp xúc tác TNTs/ZnO 86 3.3 Tổng hợp xúc tác TiO2/SiO2 92 3.3 ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH QUANG XÚC TÁC 115 3.1 Khảo sát hoạt tính quang xúc tác trên chất mô hình xanh metylen 115 3.2 Khảo sát hoạt tính của xúc tác MWCNTs/TNTs 1/1 trên phản ứng oxy 117 hoá H2S 3.4 NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH QUANG XỬ LÝ MB TRÊN HỆ 120 THIẾT BỊ LIÊN TỤC SỬ DỤNG XÚC TÁC QUANG TNTs/ZnO 3.1 Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian lưu 120 3.2 Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ 121 3.3 Nghiên cứu ảnh hưởng của pH 123 3.4 Đánh giá độ bền hoạt tính của xúc tác 125 3.5 Nghiên cứu xác định phương pháp tái sinh xúc tác 127 3.5 NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH QUANG XỬ LÝ NƯỚC THẢI NHÀ 128 MÁY SẢN XUẤT BỘT GIẶT TRÊN HỆ THIẾT BỊ LIÊN TỤC 3.1 Thành phần nước thải trước xử lý 128 3.2 Nghiên cứu điều chỉnh thời gian lưu 129 3.3 Nghiên cứu sự ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu quả xử lý 130 3.4 Nghiên cứu điều chỉnh pH 131 3.5 Đánh giá độ bền hoạt tính và xác định phương pháp tái sinh xúc tác 132 3.6 Đánh giá chất lượng của nước thải chứa hợp chất hữu cơ ô nhiễm sau xử 135 lý KẾT LUẬN 136 TÍNH MỚI CỦA KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO 140 MỞ ĐẦU Trong thời gian gần đây, sự phát triển về kinh tế của đất nước đã mang lại nhiều giá trị tốt đẹp cho đời sống xã hội. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển đó, chúng ta đang phải đối mặt với nguy cơ môi trường sống bị ô nhiễm, các dịch bệnh bùng phát do sự phát thải của các khu công nghiệp, các nhà máy sản xuất hoá chất, phân bón, nhiệt điện, nhuộm, chế biến thực phẩm. gây ô nhiễm nguồn nước, đất đai và không khí. Để xử lý các tình trạng này thường cần những giải pháp tốn kém chi phí và có thể gây ra nguồn ô nhiễm thứ cấp.

Vì vậy, nghiên cứu chế tạo ra các loại vật liệu xử lý hiệu quả các chất gây ô nhiễm môi trường là rất cấp thiết. Trong thời gian gần đây, quang xúc tác đã được xem như một giải pháp hiệu quả để xử lý vấn đề trên. Bard công bố đã sử dụng TiO2 dưới ánh sáng tử ngoại để phân hủy các hợp chất cyanua [1] và các năm sau đó, xuất hiện nhiều công trình nghiên cứu quang xúc tác trên TiO2 để phân hủy các hợp chất ô nhiễm trong nước cũng như trong không khí thông qua quá trình oxy hoá nâng cao. Trong lĩnh vực quang xúc tác, TiO2 được biết đến như một chất bán dẫn lý tưởng cho quá trình quang xúc tác vì đây là một oxit kim loại không độc hại, có hoạt tính quang hoá cao, giá thành thấp, bền về hoá học, chiết suất lớn, không bị ăn mòn quang hoá.

Đồng thời quá trình xúc tác trên TiO2 diễn ra ở nhiệt độ và áp suất bình thường, chất xúc tác sau phản ứng có thể thu hồi và tái sử dụng dễ dàng. Sản phẩm của quá trình xử lý chỉ là CO2, H2O hoặc các hợp chất hữu cơ không độc hại. Từ những ưu điểm đó, TiO2, đặc biệt là TiO2 dạng nano đã thu hút được sự quan tâm của các nhà khoa học trong nước và trên thế giới. Đến nay, TiO2 dạng nano được tổng hợp theo nhiều phương pháp khác nhau như phương pháp thuỷ nhiệt, phương pháp sol-gel, phương pháp oxy hoá trực tiếp, phương pháp điện kết tủa.

Trong các phương pháp nêu trên thì phương pháp sol-gel thường được sử dụng nhiều nhất. Tuy nhiên, phương pháp sol-gel thường đi từ các nguồn alkoxit titan có giá thành cao, cộng thêm các điều kiện khắc nghiệt khi nung ở nhiệt độ cao để tạo pha anatas (pha tinh thể hoạt tính quang hóa nhất của TiO2) khiến cho giá thành xúc tác tăng lên rất 1 nhiều. Vì vậy, phương pháp thuỷ nhiệt được xem như một phương pháp hiệu quả và kinh tế nhất. Đây là một phương pháp có thể đi từ nguồn TiO2 thương mại có giá thành thấp, tiến hành đơn giản, góp phần giảm giá thành của chất xúc tác.

Điều này sẽ có ý nghĩa rất lớn khi triển khai rộng rãi. Tuy nhiên, đối với xúc tác TiO2, chỉ có những bức xạ tử ngoại ứng với các photon có năng lượng lớn hơn 3,2 eV (năng lượng vùng cấm của titan đioxit) mới được hấp thụ và tạo ra hiệu quả quang hóa. Chính vì vậy, chỉ có phần bức xạ tử ngoại, chỉ chiếm khoảng 4% bức xạ mặt trời, là có hiệu quả. Bên cạnh đó, quá trình tái kết hợp của lỗ trống quang sinh và điện tử quang sinh diễn ra rất nhanh (từ 10-12 đến 10-9 giây), cũng là một trở ngại khi triển khai hệ thống quang xúc tác trên cơ sở TiO2.

Để giải quyết khó khăn nêu trên, chúng ta cần phải chế tạo ra dạng TiO2 nano có kích thước và cấu trúc hợp lý, đồng thời kết hợp TiO2 tổng hợp được với các hợp phần khác có khả năng hạn chế khả năng tái kết hợp của lỗ trống quang sinh và điện tử quang sinh và tăng cường tính quang hoá trong vùng ánh sáng khả kiến. Xuất phát từ mục tiêu đó, chúng tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu tổng hợp, đặc trưng và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của các hệ vật liệu tổ hợp trên cơ sở nano TiO2/(CNT, ZnO, SiO2)”. Luận án hướng đến mục tiêu tạo ra loại vật liệu xúc tác có hoạt tính quang hoá cao, được tổng hợp đơn giản, đi từ các nguồn nguyên liệu sẵn có. Loại vật liệu xúc tác mới hy vọng đáp ứng được các vấn đề sau: - Có hoạt tính quang hoá cao, xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm - Được điều chế đơn giản, đi từ nguồn nguyên liệu sẵn có, có giá thành thấp - Có khả năng làm việc hiệu quả và ổn định trong vùng ánh sáng khả kiến Có khả năng làm việc linh hoạt trong cả hệ phản ứng gián đoạn và hệ phản ứng liên tục, cũng như lớp phủ có khả năng tự làm sạch 2 CHƯƠNG 1.

GIỚI THIỆU VỀ XÚC TÁC QUANG HOÁ TRÊN CƠ SỞ TiO2 1. Cấu trúc và tính chất của Titan đioxit TiO2 thuộc phân nhóm IVB của oxit kim loại chuyển tiếp. TiO2 tồn tại dưới 3 dạng tinh thể đó là brookite (orthorhombic), anatase (teragonal), rutile (tetragonal), nhưng chủ yếu vẫn là hai dạng là anatase và rutile. Cả hai dạng thù hình đều chứa Ti dưới dạng TiO6-, trong đó Ti4+ được bao quanh bởi sáu ion O2-, tạo nên tinh thể có cấu trúc dạng bát diện.

Sự khác nhau của các dạng tinh thể chính là mức độ biến dạng cấu trúc bát diện và sự kết hợp của các cấu tử trong cấu trúc bát diện. Đối với rutile, cấu trúc bát diện bị biến dạng nhẹ ở dạng trực thoi, còn đối với dạng anatase thì thể bát diện bị biến dạng khá nhiều vì vậy tính đối xứng của nó kém hơn dạng trực thoi. Trong anatase liên kết Ti-Ti dài hơn trong khi liên kết Ti-O lại ngắn hơn so với rutile. Trong cấu trúc rutile mỗi mặt bát diện của tinh thể này lại tiếp xúc với 10 mặt bát diện của 10 đơn vị tinh thể xung quanh.

Còn trong cấu trúc anatase, mỗi mặt bát diện của tinh thể này lại tiếp xúc với 8 mặt bát diện của 8 đơn vị tinh thể xung quanh. Chính sự khác biệt trên đã dẫn đến sự khác nhau về mật độ khối lượng và năng lượng vùng cấm của 2 dạng tinh thể của TiO2.1: Cấu trúc tinh thể TiO2 dạng anatase (a) và rutile (b) với chấm xám là nguyên tử Ti, chấm trắng là nguyên tử O TiO2 trơ về mặt hoá học, đặc biệt là dạng đã nung. TiO2 tan không đáng kể trong dung dịch kiềm, không phản ứng với dung dịch kiềm, amoniac, các axit hữu cơ, vô cơ. 3 TiO2 bị phân huỷ ở 2000oC và phản ứng với oxit kim loại, hợp chất cacbonat ở nhiệt độ cao.

Do đó, TiO2 thường được đưa thêm các thành phần kim loại, hoặc phi kim vào mạng tinh thể, đặc biệt là pha anatas với hy vọng tạo ra một hợp chất có tính chất điện, từ và quang có ưu điểm vượt trội hơn so với cấu trúc ban đầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá hoạt tính quang xúc tác nano TiO2 tổ hợp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/danh-gia-hoat-tinh-quang-xuc-tac-nano-tio2

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá hoạt tính quang xúc tác nano TiO2 tổ hợp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng vật liệu composite nano TiO2-CNT-ZnO-SiO2 và đánh giá hoạt tính quang xúc tác cho ứng dụng thực tế.

Luận án "Đánh giá hoạt tính quang xúc tác nano TiO2 tổ hợp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá hoạt tính quang xúc tác nano TiO2 tổ hợp" thuộc chuyên ngành Hóa học / Vật liệu quang xúc tác. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Đánh giá hoạt tính quang xúc tác nano TiO2 tổ hợp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá hoạt tính quang xúc tác nano TiO2 tổ hợp" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá hoạt tính quang xúc tác nano TiO2 tổ hợp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter