Luận án TS: Nghiên cứu chuyển động vòng máy kéo nông nghiệp - Hàn Trung Dũng
Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng yếu tố sử dụng, kết cấu đến tính chất chuyển động vòng của máy kéo nông nghiệp.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng chuyển động vòng máy kéo nông nghiệp
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Hàn Trung Dũng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng chuyển động vòng máy kéo nông nghiệp
Nghiên cứu chuyển động vòng của máy kéo nông nghiệp đóng vai trò thiết yếu. Máy kéo là phương tiện chủ lực trong sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam. Hiệu suất làm việc của máy kéo ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chi phí sản xuất và chất lượng đất. Các thao tác rẽ, quay vòng trên đồng ruộng chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng thời gian làm việc. Việc tối ưu hóa chuyển động vòng giúp tăng hiệu quả, giảm thời gian vận hành và tiết kiệm nhiên liệu. Điều này đồng thời góp phần hạn chế sự nén đất do máy kéo, bảo vệ cấu trúc đất nông nghiệp. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học máy kéo nông nghiệp khi quay vòng là cực kỳ quan trọng. Nó hỗ trợ cải tiến thiết kế lốp máy kéo và hệ thống truyền động máy kéo, nâng cao độ an toàn và ổn định máy kéo nông nghiệp khi vận hành. Công trình nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố sử dụng và kết cấu tác động đến tính chất chuyển động vòng của máy kéo bánh.
1.1. Thực trạng máy kéo và nhu cầu nghiên cứu
Việt Nam có nhu cầu lớn về máy kéo phục vụ nông nghiệp. Số lượng máy kéo tăng nhanh, đa dạng về chủng loại, nguồn gốc. Tuy nhiên, việc ứng dụng và khai thác hiệu quả máy kéo vẫn còn nhiều hạn chế. Các vấn đề về hiệu suất kéo của máy kéo, tiêu thụ nhiên liệu máy kéo và ổn định vận hành chưa được tối ưu. Đặc biệt, chuyển động vòng, rẽ ngang, quay đầu chiếm khoảng 10-30% thời gian hoạt động. Hiểu biết sâu sắc về động lực học chuyển động vòng là cần thiết. Điều này giúp cải thiện khả năng cơ động, giảm thời gian thao tác và nâng cao năng suất tổng thể của máy kéo trên đồng ruộng.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng tính chất chuyển động
Tính chất chuyển động vòng của máy kéo chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm kết cấu máy kéo, thông số sử dụng và điều kiện đất đai. Trọng lượng máy kéo, phân bố tải trọng, đặc tính lốp, và hệ thống truyền động đều đóng vai trò quan trọng. Góc lái, tốc độ di chuyển, lực cản kéo của các thiết bị nông nghiệp cũng ảnh hưởng lớn. Mức độ trượt bánh xe máy kéo khi quay vòng cần được kiểm soát để đảm bảo hiệu suất. Sự tương tác lốp - đất phức tạp tác động trực tiếp đến khả năng bám và hướng lái. Nghiên cứu sâu giúp xác định các yếu tố then chốt để tối ưu hóa thiết kế và vận hành máy kéo.
1.3. Tình hình nghiên cứu động lực học máy kéo
Nhiều nghiên cứu trên thế giới và trong nước đã tập trung vào động lực học máy kéo. Các công trình này phân tích chuyển động theo phương ngang, dọc và đặc tính ổn định. Tuy nhiên, nghiên cứu chuyên sâu về chuyển động vòng của máy kéo nông nghiệp trên các loại đất khác nhau còn hạn chế. Việc mô hình hóa chuyển động máy kéo, đặc biệt là tương tác lốp - đất trong điều kiện quay vòng, cần được phát triển. Các mô hình bánh xe phức tạp hơn đang được nghiên cứu để phản ánh chính xác hơn hành vi của máy kéo. Nâng cao chất lượng mô hình giúp dự đoán chính xác hiệu suất và hành vi của máy kéo, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến hiệu quả.
II.Phương pháp mô hình hóa chuyển động máy kéo hiện đại
Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô hình hóa kết hợp mô phỏng số và thực nghiệm. Mục tiêu là phân tích động lực học máy kéo nông nghiệp khi thực hiện chuyển động vòng. Việc này cho phép đánh giá toàn diện các yếu tố tác động. Quá trình mô hình hóa chuyển động máy kéo bắt đầu bằng việc xác định các giả thiết hợp lý. Sau đó, xây dựng hệ thống phương trình vi phân mô tả chuyển động. Các phương trình này bao gồm các quan hệ động học và mô hình hóa chi tiết các bộ phận như động cơ, hệ thống truyền động máy kéo và đặc biệt là mô hình bánh xe máy kéo nông nghiệp. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác và khả năng ứng dụng thực tiễn của kết quả nghiên cứu.
2.1. Cách tiếp cận và nội dung nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng mô hình động lực học chuyển động vòng của máy kéo bánh dùng trong nông nghiệp. Phương pháp giải bài toán chuyển động của ô tô máy kéo được áp dụng. Nội dung bao gồm việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quỹ đạo, bán kính quay vòng, và độ ổn định. Đặc biệt chú trọng đến sự tương tác lốp - đất trong quá trình quay. Đánh giá tính chất chuyển động của ô tô máy kéo thông qua các thông số kỹ thuật và vận hành. Kết quả giúp đưa ra các khuyến nghị về thiết kế và sử dụng nhằm tối ưu hiệu suất kéo của máy kéo.
2.2. Quy trình xây dựng mô hình động lực học
Quá trình xây dựng mô hình bắt đầu từ lựa chọn mô hình động lực học máy kéo nông nghiệp phù hợp. Các giả thiết đơn giản hóa được đưa ra để hệ thống hóa bài toán mà vẫn giữ được tính thực tế. Sau đó, hệ thống phương trình vi phân mô tả tính chất chuyển động vòng tổng quát được thiết lập. Các quan hệ động học bổ sung được tích hợp. Mô hình động cơ và mô hình hệ thống truyền lực được xây dựng chi tiết. Đặc biệt, mô hình bánh xe máy kéo nông nghiệp được chú trọng, phản ánh chính xác tương tác lốp - đất. Các phương trình này sẽ được giải bằng các công cụ mô phỏng số.
2.3. Mô phỏng số và thí nghiệm thực tế
Mô phỏng số được sử dụng để khảo sát tính chất chuyển động vòng của máy kéo trên đất nông nghiệp. Điều này cho phép phân tích nhiều kịch bản khác nhau một cách linh hoạt. Kết quả mô phỏng được kiểm chứng bằng phương pháp thí nghiệm thực nghiệm. Phương pháp thí nghiệm xác định quỹ đạo chuyển động vòng của máy kéo được xây dựng. Các tham số đặc trưng của mô hình nghiên cứu được xác định qua thí nghiệm. Việc kết hợp hai phương pháp giúp tăng độ tin cậy của kết quả, đảm bảo mô hình phản ánh đúng thực tế.
III.Mô hình động lực học máy kéo nông nghiệp chi tiết
Nghiên cứu phát triển một mô hình động lực học chuyển động vòng toàn diện cho máy kéo nông nghiệp. Mô hình này tích hợp các yếu tố quan trọng từ động cơ đến tương tác với đất. Hệ thống phương trình vi phân phức tạp được sử dụng để mô tả chính xác hành vi của máy kéo khi quay vòng. Các thành phần chính như mô hình động cơ, mô hình hệ thống truyền lực, và mô hình bánh xe được xây dựng chi tiết. Đặc biệt chú trọng đến việc mô tả trượt bánh xe máy kéo và lực cản kéo của thiết bị nông nghiệp. Điều này cho phép phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến ổn định và hiệu suất kéo của máy kéo trong quá trình làm việc trên đồng ruộng.
3.1. Các thành phần mô hình chính
Mô hình bao gồm các thành phần cốt lõi mô tả toàn bộ hệ thống máy kéo. Mô hình động cơ máy kéo cung cấp công suất cần thiết. Mô hình hệ thống truyền lực chi tiết cách công suất được truyền đến bánh xe. Hệ thống phương trình vi phân mô tả chuyển động vòng được xây dựng từ các định luật cơ bản. Các quan hệ động học bổ sung được tích hợp để hoàn thiện mô hình. Mục tiêu là tạo ra một mô hình hóa chuyển động máy kéo chính xác, có khả năng dự đoán hành vi thực tế của máy kéo khi thực hiện các thao tác quay vòng.
3.2. Tương tác lốp đất và hệ thống truyền động
Mô hình bánh xe máy kéo nông nghiệp là một phần quan trọng. Nó mô tả sự tương tác lốp - đất, bao gồm các hiện tượng trượt ngang và trượt dọc. Việc tính toán trượt bánh xe máy kéo là cần thiết để đánh giá hiệu suất. Hệ thống truyền động máy kéo được mô hình hóa để phản ánh ảnh hưởng của tỷ số truyền và hiệu suất truyền tải. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến lực kéo và khả năng điều khiển của máy kéo. Mô hình giúp phân tích sự thay đổi của các thông số này và tác động của chúng đến hiệu suất kéo của máy kéo và tiêu thụ nhiên liệu máy kéo.
3.3. Lực cản kéo và thử nghiệm mô hình
Lực cản kéo của máy nông nghiệp được đưa vào mô hình như một yếu tố ngoại lực quan trọng. Đây là lực mà máy kéo phải vượt qua để thực hiện công việc. Mô hình được thử nghiệm bằng cách khảo sát chuyển động vòng của máy kéo trên đất nông nghiệp. Một mô hình một vết cho máy kéo có một cầu chủ động (4x2) được phát triển. Sơ đồ khối thuật toán khảo sát tính chất chuyển động vòng được xây dựng. Các thử nghiệm này giúp kiểm tra tính đúng đắn của mô hình và khả năng dự đoán của nó trong các điều kiện vận hành thực tế.
IV.Khảo sát động lực học chuyển động vòng của máy kéo
Phần này trình bày kết quả khảo sát chi tiết về động lực học chuyển động vòng của máy kéo nông nghiệp. Các yếu tố như góc lái, tốc độ và lực cản kéo đã được phân tích. Kết quả cho thấy ảnh hưởng rõ rệt của các yếu tố này đến quỹ đạo và ổn định máy kéo nông nghiệp. Nghiên cứu cũng khảo sát các thông số chuyển động vòng ổn định khi thay đổi tỷ số truyền và phân bố trọng lượng. Việc đánh giá sự sai lệch quỹ đạo so với quỹ đạo cho trước cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng điều khiển của máy kéo. Các phát hiện này rất quan trọng cho việc cải tiến thiết kế lốp máy kéo và hệ thống truyền động máy kéo.
4.1. Ảnh hưởng của góc lái và tốc độ đến quỹ đạo
Động lực học chuyển động vòng được khảo sát thông qua việc thay đổi góc lái cuối và tốc độ xoay bánh xe dẫn hướng. Kết quả cho thấy góc lái có ảnh hưởng trực tiếp đến bán kính quay vòng và quỹ đạo chuyển động. Tốc độ di chuyển cũng tác động đáng kể đến ổn định và khả năng phản ứng của máy kéo. Việc phân tích này cung cấp dữ liệu quan trọng để tối ưu hóa chiến lược lái và điều khiển máy kéo, giảm trượt bánh xe máy kéo và nâng cao hiệu quả làm việc trên đồng ruộng.
4.2. Các thông số ổn định trong điều kiện thay đổi
Nghiên cứu khảo sát các thông số chuyển động vòng ổn định khi thay đổi các yếu tố quan trọng. Các yếu tố này bao gồm góc lái cuối, tỉ số truyền của hệ thống truyền động máy kéo và lực cản kéo. Sự phân bố trọng lượng của máy kéo cũng được xem xét. Kết quả cho thấy mỗi yếu tố đều có ảnh hưởng riêng đến độ ổn định máy kéo nông nghiệp. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này giúp tối ưu hóa thiết kế máy kéo, đảm bảo khả năng vận hành an toàn và hiệu quả cao nhất trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau, giảm tiêu thụ nhiên liệu máy kéo.
4.3. Đánh giá sai lệch quỹ đạo chuyển động
Nghiên cứu đã khảo sát sự sai lệch quỹ đạo chuyển động thực tế so với quỹ đạo cho trước. Điều này quan trọng trong các ứng dụng nông nghiệp chính xác. Sự sai lệch này bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như độ trượt bánh xe máy kéo, tương tác lốp - đất và phản ứng của hệ thống lái. Việc đánh giá này giúp xác định giới hạn hoạt động và đề xuất các biện pháp cải tiến. Mục tiêu là đạt được khả năng điều khiển chính xác, giảm thiểu lãng phí và tăng năng suất lao động trong nông nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Cơ giới hóa nông nghiệp là trụ cột quyết định năng suất lao động và giá trị gia tăng trong sản xuất nông nghiệp hiện đại. Máy kéo nông nghiệp (MKNN) giữ vai trò nguồn động lực trung tâm điều khiển toàn bộ các liên hợp máy canh tác từ làm đất, gieo trồng, chăm sóc đến thu hoạch và vận chuyển. Tại Việt Nam, sự đa dạng về địa hình, thổ nhưỡng cùng xu hướng chuyển đổi từ canh tác nhỏ lẻ sang các "cánh đồng mẫu lớn" đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa tính năng động lực học của máy kéo bánh 4 bánh cỡ trung và nhỏ.
Một nghịch lý tồn tại lâu nay trong thực tiễn sản xuất là "các MK ngoại nhập đã bộc lộ nhiều điểm không phù hợp với điều kiện đất đai và thời tiết của ta, dẫn đến hiệu suất sử dụng thấp và hiệu quả kinh tế không cao". Về mặt khoa học, các công trình trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào động lực học hướng dọc (lực kéo bám, phân bố lực kéo) và dao động đứng (độ êm dịu chuyển động), trong khi động lực học chuyển động ngang – đặc biệt là tính chất chuyển động vòng – gần như bị bỏ ngỏ do thiếu phương tiện thực nghiệm và sự phức tạp của cơ học tiếp xúc giữa bánh xe với nền đất biến dạng nông nghiệp.
Research gap cốt lõi được luận án chỉ rõ: Sự thiếu hụt một mô hình động lực học phi tuyến hoàn chỉnh tích hợp tương tác giữa động cơ, hệ thống truyền lực, động học thân xe, lực cản công tác của máy nông nghiệp (MNN) và đặc tính tương tác bám - trượt phi tuyến của lốp trên nền đất nông nghiệp biến dạng. Trong chu trình làm việc trên đồng ruộng, thời gian máy kéo thực hiện các thao tác quay vòng ở đầu bờ "chiếm từ 15 đến 25% tổng thời gian hoạt động". Việc tối ưu hóa quỹ đạo quay vòng không chỉ giảm thiểu diện tích đất bị nén dẽ, giảm tiêu hao nhiên liệu mà còn nâng cao độ an toàn và độ chính xác quỹ đạo của liên hợp máy.
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (RQs) và 4 giả thuyết khoa học (Hs) tương ứng:
-
RQ1: Tương tác phi tuyến giữa bánh xe lốp và đất nông nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến lực dọc ($F_x$), lực ngang ($F_y$) và mô men cản xoay ($M_z$) khi đồng thời xuất hiện độ trượt dọc ($S_x$) và góc lệch bên ($\delta$)?
-
RQ2: Quy luật biến thiên của quỹ đạo, bán kính quay vòng cong ($\rho$), vận tốc góc lắc ($\omega_z$) và gia tốc ngang ($j_y$) thay đổi ra sao dưới tác động của các yếu tố kết cấu (phân bố tải trọng $\lambda_F, \lambda_R$, chiều dài cơ sở $l$, mô men quán tính $J_z$) và yếu tố sử dụng (lực cản kéo $F_M$, tay số/vận tốc $v$, góc đánh lái $\theta$, tốc độ quay vô lăng $\dot{\theta}$)?
-
RQ3: Mức độ sai lệch quỹ đạo của liên hợp máy so với quỹ đạo hình học tiêu chuẩn (quay vòng 90°, 180° không nút, 180° hình quả lê) trên các nền đất khác nhau là bao nhiêu?
-
RQ4: Làm thế nào để định lượng chính xác các thông số động học và động lực học quay vòng ngoài thực địa bằng phương pháp đo không tiếp xúc hiện đại?
-
H1: Lực bám ngang của bánh xe trên nền đất nông nghiệp giảm mạnh phi tuyến khi lực kéo dọc tăng cao theo đường bao giới hạn ma sát elip Kamm cải biên.
-
H2: Lực cản kéo của máy nông nghiệp làm thay đổi căn bản phân bố tải trọng tĩnh/động, làm gia tăng bán kính quay vòng và khuynh hướng quay vòng thiếu (understeer).
-
H3: Việc chuyển đổi đặc tính quay vòng từ ổn định sang mất ổn định quỹ đạo phụ thuộc chặt chẽ vào vận tốc góc đánh lái và cấp số truyền lực.
-
H4: Mô hình hóa bán thực nghiệm Burckhardt kết hợp với mô hình phẳng một vết (single-track bicycle model) cho phép dự báo sai số quỹ đạo chuyển động với độ chính xác trên 90% so với thực nghiệm.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng cơ học đất - máy (Terramechanics) của Bekker - Wong, lý thuyết động lực học ô tô - máy kéo của Milliken & Whitcomb, và lý thuyết bám - trượt lốp đàn hồi của Burckhardt - Pacejka. Đối tượng nghiên cứu chuyên sâu là máy kéo bánh 4 bánh một cầu chủ động (4x2), tiêu biểu là MTZ-80 (động cơ D-240 công suất 80 HP) và Yanmar YM-3000 (động cơ YM-3T84 công suất 30 HP) kéo theo máy nông nghiệp trên hai loại nền đặc trưng: đường nhựa phẳng (asphalt) và ruộng đất gốc rạ sau thu hoạch.
Literature Review và Positioning
Động lực học chuyển động ngang của phương tiện bánh lốp có lịch sử phát triển sâu rộng trong ngành kỹ thuật ô tô, khởi nguồn từ mô hình kinh điển hai bậc tự do của Segel (1956), được mở rộng bởi Milliken (1995) và Pacejka (2002). Tuy nhiên, việc áp dụng nguyên bản các mô hình ô tô sang máy kéo nông nghiệp bộc lộ những xung đột học thuật căn bản.
Dòng nghiên cứu thứ nhất, đại diện bởi các học giả Liên Xô (cũ) như Guskov (1966), Pharobin (1970), Lugovtsev (1980) và Gyachev (1981), đã đặt nền móng giải tích cho tính chuyển động của máy kéo. Quan điểm của trường phái này tập trung vào bài toán tĩnh và tự do kéo bám trên nền cứng, xem xét góc lệch bên và độ trượt như các đại lượng độc lập tuyến tính. Ngược lại, trường phái cơ học đất - máy phương Tây đại diện bởi Bekker (1960), Wong (2001), Crolla & El-Nashar (1987) chỉ ra rằng tương tác giữa lốp máy kéo và đất nông nghiệp mang tính phi tuyến cao, trong đó biến dạng dẻo của đất chi phối hoàn toàn khả năng tạo lực bám ngang và lực đẩy dọc.
Tranh luận học thuật lớn nằm ở việc mô tả phản lực tiếp xúc tại vết bánh xe:
- Quan điểm A (Tuyến tính hóa / Độc lập): Giả định lực ngang tỷ lệ thuận với góc lệch bên ($F_y = C_y \cdot \delta$), bỏ qua ảnh hưởng của lực kéo tiếp tuyến $F_x$. Phương pháp này đơn giản hóa tính toán nhưng dẫn đến sai số nghiêm trọng khi máy kéo làm việc ở chế độ kéo tải nặng.
- Quan điểm B (Tương tác phi tuyến đa phương): Lực dọc và lực ngang triệt tiêu lẫn nhau khi véc-tơ lực tổng hợp chạm giới hạn vòng tròn ma sát Kamm ($F_x^2 + F_y^2 \le (\mu F_z)^2$).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu của Crolla & El-Nashar (1987) (Vương quốc Anh): Khảo sát tính ổn định của máy kéo 4WD khi kéo rơ-moóc trên sườn dốc nhưng chỉ sử dụng mô hình lốp tuyến tính, chưa tính đến biến thiên mô men quán tính động cơ và lực cản xoay tại vệt tiếp xúc của đất mềm.
- Nghiên cứu của Nguyen & Rehkugler (1987) (Đại học Cornell, Hoa Kỳ): Xây dựng mô hình lật đổ và quay vòng 3D nhưng phụ thuộc vào các thông số lốp thực nghiệm trên nền đất nhân tạo trong phòng thí nghiệm (soil bin), thiếu khả năng kiểm chứng trực tiếp trên máy kéo nông nghiệp kích thước thực tại hiện trường.
Luận án của Hàn Trung Dũng định vị chính xác khoảng trống tri thức bằng cách thiết lập mô hình bán thực nghiệm phi tuyến thích ứng với điều kiện đồng ruộng nhiệt đới Việt Nam, kết nối trực tiếp chuỗi động học: Động cơ $\rightarrow$ Hệ thống truyền lực $\rightarrow$ Thân máy kéo $\rightarrow$ Bánh xe tương tác đất $\rightarrow$ Máy nông nghiệp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và phát triển các lý thuyết nền tảng trong cơ học máy nông nghiệp:
- Mở rộng lý thuyết động lực học ô tô máy kéo của Guskov - Gyachev: Thiết lập hệ phương trình vi phân mô tả chuyển động phẳng phi tuyến 3 bậc tự do (3-DOF: chuyển động tịnh tiến dọc trục $x$, tịnh tiến ngang trục $y$, và quay quanh trục đứng trọng tâm $z$) kết hợp với phương trình vi phân dao động góc của hệ thống truyền lực và động cơ ($J_M \ddot{\varphi}_E$).
- Tích hợp mô hình lốp Burckhardt trên nền biến dạng: "Mô hình bánh xe là một mô hình bán thực nghiệm, trong đó tính toán các lực và mô men trong diện tích tiếp xúc giữa bánh xe với mặt đồng từ độ trượt dọc và góc lệch bên của bánh xe trên một số loại đất nông nghiệp điển hình." Luận án đã xác định bộ thông số thực nghiệm ($c_1, c_2, c_3, c_4$) của mô hình Burckhardt cho lốp máy kéo trên đất ruộng gốc rạ.
- Chứng minh hiện tượng dịch chuyển tâm quay tức thời: Dưới tác dụng của lực kéo móc $F_M$ đặt lệch góc $\gamma_M$ và sự thay đổi tải trọng pháp tuyến cầu trước/cầu sau ($\lambda_F / \lambda_R$), góc chuyển động lệch tại trọng tâm $\beta$ và các góc lệch bên $\delta_F, \delta_R$ biến thiên phi tuyến, dẫn đến hiện tượng trượt ngang tăng vọt khi máy kéo chuyển số cao.
┌────────────────────────┐
│ Động cơ Diesel (D-240) │
└───────────┬────────────┘
│ M_E(ω_E)
▼
┌────────────────────────┐
│ Đường truyền lực i_k │
└───────────┬────────────┘
│ M_kF, M_kR
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Mô hình phẳng thân máy kéo (3 bậc tự do: v_x, v_y, ω_z) │
│ - Khối lượng m, Mô men quán tính J_z │
│ - Tọa độ trọng tâm: l_F, l_R │
└──────────────┬───────────────────────────────────┬───────────────┘
│ F_xF, F_yF, M_zF │ F_xR, F_yR, M_zR
▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Bánh dẫn hướng (Cầu F) │ │ Bánh chủ động (Cầu R) │
│ (Góc lái θ, Độ trượt S) │ │ (Mômen M_kR, Độ trượt S)│
└────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
│ │
└───────────────┬───────────────────┘
│ Tương tác Lốp - Đất (Burckhardt + Kamm)
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Nền đất nông nghiệp (Ruộng gốc rạ / Asphalt) │
│ - Lực cản lăn F_L │
│ - Hệ số bám dọc μ_x, bám ngang μ_y │
└────────────────────────────┬──────────────────────────────────┘
│ Lực cản kéo F_M, Góc lệch γ_M
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Máy nông nghiệp móc sau / treo sau (MNN) │
└───────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết phi tuyến hệ nhiều vật (Multibody Dynamics), (2) Lý thuyết ma sát tiếp xúc phi tuyến hai chiều (Kamm's friction circle), và (3) Lý thuyết tự động điều khiển quá trình chuyển động.
Hệ phương trình vi phân mô tả chuyển động tổng quát của máy kéo:
$$m(\dot{v}x - v_y \omega_z) = F{xF} \cos\theta - F_{yF} \sin\theta + F_{xR} - F_{LF} \cos\theta - F_{LR} - F_M \cos\gamma_M$$
$$m(\dot{v}y + v_x \omega_z) = F{xF} \sin\theta + F_{yF} \cos\theta + F_{yR} - F_{LF} \sin\theta + F_M \sin\gamma_M$$
$$J_z \dot{\omega}z = l_F (F{xF} \sin\theta + F_{yF} \cos\theta) - l_R F_{yR} + M_{zF} + M_{zR} - l_M F_M \sin\gamma_M - M_{cq}$$
Trong đó:
- $m$: Khối lượng toàn bộ máy kéo ($kg$).
- $J_z$: Mô men quán tính máy kéo đối với trục đứng đi qua trọng tâm ($kg \cdot m^2$).
- $\omega_z, \dot{\omega}_z$: Vận tốc góc và gia tốc góc quanh trục $z$ ($rad/s, rad/s^2$).
- $\theta$: Góc quay bánh xe dẫn hướng cầu trước ($rad$).
- $F_{LF}, F_{LR}$: Lực cản lăn tác dụng lên cầu trước và cầu sau ($N$).
- $M_{cq}$: Mô men cản quay vòng tổng hợp do biến dạng đất ($N \cdot m$).
- Boundary conditions (Điều kiện biên): Khảo sát trong giới hạn vận tốc $v \le 20\ km/h$, góc đánh lái cực đại $\theta_{max} \le 35^\circ$, độ ẩm đất đồng ruộng từ $20% - 28%$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng trường phái thực chứng (Positivism) kết hợp mô hình hóa giải tích số trị và kiểm chứng thực nghiệm hiện trường đa cấp độ. Thiết kế nghiên cứu bao gồm 3 pha tương hỗ:
Pha 1: Mô hình hóa lý thuyết
└── Thiết lập hệ 12 phương trình vi phân phi tuyến bậc 1
└── Xây dựng thuật toán giải số Runge-Kutta bậc 4 trong MATLAB/Simulink
Pha 2: Thiết kế & Chế tạo thiết bị thí nghiệm chuyên dụng
└── Băng thử nghiệm bánh xe ngoài đồng WTD-02 (Wheel Testing Device)
└── Hệ thống dao động con lắc vật lý xác định thực nghiệm mô men quán tính J_z
Pha 3: Khảo nghiệm thực địa & Kiểm chứng mô phỏng
└── Đo quỹ đạo thực tế bằng cảm biến quang học không tiếp xúc Datron Correvit V1
└── Thu thập và xử lý tín hiệu động học bằng phần mềm DASYLab
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt nhằm triệt tiêu sai số ngoại cảnh:
- Xác định mô men quán tính $J_z$: Máy kéo được treo trên hệ giá đỡ dao động tự do quanh trục đứng. Chu kỳ dao động $T_0$ được ghi nhận thông qua cảm biến con lắc và giải mã tự động bằng card thu thập dữ liệu và phần mềm DASYLab. Kết quả xác định chính xác:
- Máy kéo MTZ-80: $J_z = 2450\ kg \cdot m^2$
- Máy kéo Yanmar YM-3000: $J_z = 860\ kg \cdot m^2$
- Khảo nghiệm đặc tính bám trượt của lốp bằng thiết bị WTD-02: "Thiết bị thí nghiệm bánh xe đã thiết kế và chế tạo có tính cơ động cao, phù hợp để thực hiện thí nghiệm trên đồng ruộng đối với cả bánh xe chủ động và bị động." Thiết bị WTD-02 được liên kết với máy kéo qua khung treo đặc biệt có cảm biến lực đa chiều (loadcell), cho phép chủ động điều chỉnh tải trọng thẳng đứng $F_z$, góc lệch bên $\delta$ (từ $0^\circ$ đến $15^\circ$), và độ trượt $S_x$ (từ $-100%$ đến $+100%$).
- Đo quỹ đạo thực nghiệm bằng Sensor quang học Datron Correvit V1: Cảm biến V1 gắn trực tiếp lên thân máy kéo, chiếu chùm sáng xuống mặt đất để đo vận tốc dọc $v_x$, vận tốc ngang $v_y$ với tần số lấy mẫu $100\ Hz$. Kết hợp với biến trở góc lái ghi nhận tín hiệu $\theta(t)$, quỹ đạo chuyển động thực tế $(X, Y)$ được tái tạo qua tích phân số:
$$X(t) = \int_0^t (v_x \cos\psi - v_y \sin\psi) dt; \quad Y(t) = \int_0^t (v_x \sin\psi + v_y \cos\psi) dt$$
Trong đó $\psi(t) = \int_0^t \omega_z dt$ là góc xoay hướng thân xe.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG ĐO LƯỜNG THỰC ĐỊA │
├──────────────────────────────┬──────────────────────────────┤
│ Thiết bị / Phần mềm │ Thông số kỹ thuật / Chức năng│
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Cảm biến quang học Datron V1 │ Đo v_x, v_y (Sai số < 0.2%) │
│ Biến trở quay góc lái │ Đo góc quay bánh dẫn hướng θ │
│ Card biến đổi tín hiệu A/D │ Thu thập dữ liệu đa kênh │
│ Phần mềm DASYLab │ Ghi nhận và xử lý tín hiệu │
│ Khung thử nghiệm lốp WTD-02 │ Khảo nghiệm F_x, F_y ngoài đồng│
└──────────────────────────────┴──────────────────────────────┘
Data và phân tích
Số liệu thực nghiệm từ băng thử WTD-02 được xử lý bằng phương pháp hồi quy phi tuyến để khớp các hệ số của phương trình Burckhardt:
$$\mu(S_R) = c_1 (1 - e^{-c_2 S_R}) - c_3 S_R$$
Kết quả xác định bộ hệ số bám thực nghiệm của bánh xe máy kéo Yanmar YM-3000:
- Trên đường asphalt: $c_1 = 0.85$, $c_2 = 32.5$, $c_3 = 0.35$, hệ số bám cực đại $\mu_{max} = 0.82$ tại độ trượt $S_{opt} = 15%$.
- Trên đất ruộng gốc rạ: $c_1 = 0.48$, $c_2 = 18.2$, $c_3 = 0.22$, hệ số bám cực đại $\mu_{max} = 0.44$ tại độ trượt $S_{opt} = 22%$.
Hệ số tin cậy của mô hình đo lường đạt $R^2 > 0.94$, khẳng định tính vững chắc của dữ liệu thực nghiệm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự biến dạng phi tuyến của quỹ đạo quay vòng do lực cản kéo: Khi máy kéo làm việc có tải kéo ($F_M > 0$), điểm đặt lực cản ở móc kéo phía sau ($l_M$) tạo ra mô men cản quay vòng ngược chiều hướng lái, làm tăng bán kính quay vòng ổn định $\rho$ từ $18%$ đến $32%$ so với khi chạy không tải ở cùng góc đánh lái $\theta = 30^\circ$.
- Ảnh hưởng quyết định của tốc độ xoay vành lái ($\dot{\theta}$): Khảo sát chuyển động chuyển tiếp chỉ ra rằng nếu tốc độ đánh lái quá nhanh ($\dot{\theta} > 0.8\ rad/s$), gia tốc ngang $j_y$ xuất hiện đỉnh nhọn vượt ngưỡng $2.8\ m/s^2$, gây hiện tượng trượt lướt bánh trước trên đất ướt, làm mất tính điều khiển trong $1.2 - 1.8$ giây đầu của chu trình quay.
- Hiện tượng dịch chuyển đặc tính quay vòng theo số truyền: Ở cấp số thấp (số 1, số 2 với $v < 4\ km/h$), máy kéo thể hiện đặc tính quay vòng trung tính hoặc quay vòng thừa nhẹ (oversteer). Khi tăng lên số cao (số 4, số 5 với $v > 8\ km/h$), góc trượt ngang cầu trước $\delta_F$ tăng nhanh hơn cầu sau $\delta_R$, chuyển hoàn toàn sang trạng thái quay vòng thiếu trầm trọng (heavy understeer).
- Định lượng sai lệch quỹ đạo quay vòng đầu bờ:
- Khi quay vòng $90^\circ$: Độ lệch tâm quỹ đạo cực đại giữa mô phỏng và hình học lý thuyết là $0.34\ m$.
- Khi quay vòng $180^\circ$ không nút (skip-row): Vệt bánh sau trượt rộng ra phía ngoài từ $0.45\ m$ đến $0.62\ m$ trên đất gốc rạ.
- Khi quay vòng $180^\circ$ hình quả lê: Cho phép giảm bán kính đầu bờ nhưng làm tăng thời gian thao tác thêm $24%$ và tăng tiêu hao nhiên liệu cục bộ $12%$.
So sánh bán kính quay vòng (ρ) và sai lệch quỹ đạo giữa hai loại nền (YM-3000, θ = 30°):
- Đường nhựa (Asphalt) : ρ = 2.45 m | Sai lệch quỹ đạo Δ = 0.08 m
- Ruộng gốc rạ (Stubble): ρ = 2.98 m | Sai lệch quỹ đạo Δ = 0.42 m (Tăng 21.6% bán kính)
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH ĐẶC TÍNH ĐỘNG LỰC HỌC VÒNG │
├──────────────────────────────┬──────────────┬───────────────┤
│ Thông số khảo sát │ Không tải │ Kéo tải nặng │
├──────────────────────────────┼──────────────┼───────────────┤
│ Bán kính quay vòng ρ (m) │ 2.45 │ 3.12 (+27.3%) │
│ Góc lệch bên cầu trước δ_F │ 4.2° │ 8.6° (+104%) │
│ Gia tốc ngang cực đại j_y │ 1.8 m/s² │ 2.6 m/s² │
│ Thời gian ổn định quỹ đạo │ 1.4 s │ 2.3 s │
└──────────────────────────────┴──────────────┴───────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Khẳng định tính tất yếu của việc ghép nối động lực học phi tuyến của động cơ đốt trong với cơ học tiếp xúc bánh xe - đất, bác bỏ quan điểm đơn giản hóa coi mô men xoắn chủ động là hằng số trong quá trình quay vòng.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập thành công phương pháp thực nghiệm hiện trường sử dụng cảm biến Datron Correvit V1 kết hợp thẻ thu thập DASYLab và thiết bị WTD-02, tạo ra chuẩn đo lường mới cho nghiên cứu cơ giới hóa nông nghiệp tại Việt Nam.
- Về mặt thiết kế chế tạo: Đưa ra khuyến nghị định lượng cho các nhà sản xuất máy kéo trong nước: Cần tối ưu hóa tỷ lệ phân bố trọng lượng cầu trước $\lambda_F \ge 40%$ khi liên hợp máy mang công tác treo sau để tránh hiện tượng mất lái ở đầu bờ ruộng.
- Về mặt vận hành khai thác: Hướng dẫn người lái máy kéo giảm tay số xuống cấp số 1 hoặc 2 trước khi thực hiện quay vòng đầu bờ, duy trì tốc độ đánh lái đều đặn ($\dot{\theta} \le 0.4\ rad/s$) nhằm giảm $15%$ bán kính dải quay vòng và giảm nén dẽ đất.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn ghi nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Mô hình phẳng 2D giả định: Chưa xét đến dao động lắc ngang (roll) và dao động nhấp nhô đứng (pitch/bounce) của thân xe khi vượt qua mấp mô lớn trên đồng ruộng.
- Giới hạn loại đất thực nghiệm: Dữ liệu thực nghiệm mới chỉ thực hiện tập trung trên đất thịt pha cát có độ ẩm ổn định ($22% - 25%$) và ruộng gốc rạ khô vụ đông xuân, chưa bao quát đất phù sa ướt, đất lầy thụt đồng bằng sông Cửu Long.
- Loại hình dẫn động: Luận án tập trung sâu vào dòng máy kéo 4x2 (một cầu chủ động), chưa phát triển mô hình cho máy kéo 4x4 (hai cầu chủ động có khóa vi sai thông minh) và máy kéo bánh xích cao su.
Chương trình nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm:
- Mở rộng mô hình động lực học không gian 3D đầy đủ (6-DOF) tích hợp hệ thống treo thủy lực chủ động.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và thuật toán điều khiển mờ (Fuzzy Logic / MPC) để tự động hóa quá trình quay vòng dẫn đường GPS (Auto-steering) cho máy kéo không người lái.
- Thiết lập cơ sở dữ liệu số hóa toàn diện về đặc tính bám - trượt của các loại lốp máy kéo nội địa hóa trên 5 nhóm đất nông nghiệp chính của Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Hàn Trung Dũng tạo ra những tác động khoa học và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho chuyên ngành Cơ khí Động lực Nông nghiệp tại Việt Nam. Phương pháp luận mô hình hóa kết hợp WTD-02 và Datron Correvit được trích dẫn và kế thừa trong nhiều luận án tiến sĩ và đề tài nghiên cứu cấp Nhà nước tiếp theo.
- Chuyển giao công nghệ và công nghiệp chế tạo: Cung cấp bộ công cụ phần mềm mô phỏng giúp các viện nghiên cứu và nhà máy (như Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch, Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp VEAM) rút ngắn thời gian thử nghiệm thiết kế máy kéo mới từ 6 - 9 tháng.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giúp giảm thiểu thời gian chạy không ở đầu bờ từ $20%$ xuống còn $14%$, tiết kiệm trung bình $1.5 - 2.0$ lít dầu diesel/ha canh tác, đồng thời giảm thiểu suy thoái cấu trúc đất do hạn chế hiện tượng cày xới và nén dẽ khi quay vòng lặp lại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên ngành Cơ kỹ thuật / Động lực: Tiếp cận hệ thống phương trình vi phân phi tuyến hoàn chỉnh, phương pháp tích phân số Runge-Kutta bậc 4 giải bài toán động lực học quay vòng và mô hình bám lốp Burckhardt.
- Kỹ sư R&D tại các doanh nghiệp chế tạo máy nông nghiệp: Sử dụng phần mềm mô phỏng và các thông số thực nghiệm để tối ưu hóa cơ cấu lái, tỷ số truyền hộp số và tỷ lệ phân bố khối lượng trên các trục máy kéo.
- Cán bộ khuyến nông và Hợp tác xã nông nghiệp: Ứng dụng các quy trình kỹ thuật vận hành máy kéo tối ưu (chọn cấp số, bán kính quay vòng hình quả lê hợp lý) nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và độ bền máy.
- Nhà hoạch định chính sách cơ giới hóa: Có căn cứ khoa học để xây dựng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về thử nghiệm, kiểm định an toàn và chất lượng chuyển động của máy kéo nông nghiệp nhập khẩu và sản xuất trong nước.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công mô hình bán thực nghiệm Burckhardt vào hệ phương trình vi phân động lực học chuyển động phẳng 3-DOF của máy kéo 4x2 làm việc trên nền đất biến dạng, đồng thời xét đến mô men quán tính phi tuyến của động cơ ($J_M \ddot{\varphi}_E$) và lực cản kéo lệch phương của máy nông nghiệp ($F_M, \gamma_M$).
2. Điểm mới về phương pháp luận thực nghiệm so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Guskov (1966) và Crolla (1987), luận án đã tự thiết kế chế tạo thiết bị khảo nghiệm bánh xe hiện trường WTD-02 có khả năng đo đồng thời lực dọc, lực ngang và mô men cản xoay tại vệt bánh xe thực tế, kết hợp cảm biến quang học không tiếp xúc Datron Correvit V1 để đo quỹ đạo chuyển động thực địa với độ chính xác cao, loại bỏ hoàn toàn sai số do trượt bánh đo cơ học truyền thống.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ kết quả số liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng đảo chiều đặc tính quay vòng: Khi máy kéo tăng từ cấp số 2 ($v \approx 3.5\ km/h$) lên cấp số 4 ($v \approx 8.2\ km/h$) trên ruộng gốc rạ, góc lệch bên cầu trước $\delta_F$ tăng vọt gấp 2.5 lần so với cầu sau $\delta_R$, biến máy kéo từ trạng thái ổn định quay vòng thừa nhẹ sang mất lái do quay vòng thiếu trầm trọng, làm quỹ đạo thực tế mở rộng ra ngoài tới $0.62\ m$ so với thiết kế hình học.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản thí nghiệm (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ cấu trúc mạch đo lường, sơ đồ lắp đặt cảm biến biến trở góc lái, phương pháp treo dao động con lắc vật lý đo $J_z$, sơ đồ worksheet xử lý tín hiệu trong DASYLab và mã nguồn thuật toán mô phỏng trong MATLAB/Simulink đều được trình bày chi tiết từng bước, cho phép tái lập hoàn toàn thí nghiệm.
5. Định hướng lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Luận án định hướng: (1) Hoàn thiện mô hình động lực học không gian 3D 6-DOF có xét đến tương tác thủy lực 3 điểm; (2) Mở rộng cơ sở dữ liệu thực nghiệm lốp trên các vùng đất lúa nước đặc trưng; (3) Thiết kế hệ thống điều khiển tự động lái thông minh (Autonomous Steer-by-Wire) thích ứng với lực cản kéo thay đổi theo thời gian thực.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hàn Trung Dũng đã giải quyết xuất sắc một bài toán kỹ thuật cơ khí phức tạp, tạo bước đột phá trong nghiên cứu động lực học máy kéo nông nghiệp tại Việt Nam thông qua 5 đóng góp cốt lõi:
- Xây dựng hoàn chỉnh mô hình toán học và chương trình mô phỏng số mô tả chính xác quá trình chuyển động vòng của máy kéo 4 bánh trên đất nông nghiệp, có tích hợp đầy đủ mối liên kết giữa động cơ, hệ thống truyền lực, bánh xe đàn hồi và máy nông nghiệp.
- Thiết kế, chế tạo thành công thiết bị thí nghiệm bánh xe cơ động WTD-02, cho phép xác định chính xác các đặc tính bám - trượt phi tuyến của lốp máy kéo trên đồng ruộng thực tế.
- Xác lập bộ hệ số thực nghiệm Burckhardt cho lốp máy kéo làm việc trên đường nhựa và đất ruộng gốc rạ, đóng góp dữ liệu quý giá cho ngành cơ học đất - máy Việt Nam.
- Đề xuất phương pháp thực nghiệm hiện đại xác định quỹ đạo chuyển động bằng cảm biến quang học Datron Correvit V1 kết hợp phần mềm DASYLab, chứng minh sự phù hợp cao giữa mô phỏng và thực nghiệm với sai số dưới $10%$.
- Đưa ra các khuyến cáo khoa học chuẩn xác về kết cấu (phân bố trọng lượng trục) và phương pháp vận hành (chọn cấp số, kiểm soát tốc độ đánh lái) nhằm nâng cao tính ổn định, giảm thiểu bán kính dải quay vòng và tiết kiệm nhiên liệu cho máy kéo nông nghiệp.
Công trình không chỉ lấp đầy khoảng trống tri thức trong nghiên cứu động lực học chuyển động ngang của máy kéo nông nghiệp trong nước mà còn mở ra hướng phát triển mới cho các hệ thống máy kéo tự hành thông minh phục vụ nền nông nghiệp hiện đại hóa bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI HÀN TRUNG DŨNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ SỬ DỤNG VÀ KẾT CẤU ĐẾN TÍNH CHẤT CHUYỂN ĐỘNG VÒNG CỦA MÁY KÉO BÁNH DÙNG TRONG NÔNG NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ HÀ NỘI - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI HÀN TRUNG DŨNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ SỬ DỤNG VÀ KẾT CẤU ĐẾN TÍNH CHẤT CHUYỂN ĐỘNG VÒNG CỦA MÁY KÉO BÁNH DÙNG TRONG NÔNG NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ MÃ SỐ: 62.03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. BÙI HẢI TRIỀU HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 16 tháng 12 năm 2013 Tác giả luận án Hàn Trung Dũng i LỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng chân thành, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy hướng dẫn: PGS.
Bùi Hải Triều – Bộ môn Động lực, Khoa Cơ Điện, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội, người đã tận tình động viên, chỉ bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong nhiều năm để tôi đủ quyết tâm hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể các thầy, cô giáo Bộ môn Động lực, Khoa Cơ Điện, Ban Quản lý đào tạo, Ban Giám hiệu Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội và các khoa, phòng, ban, viện trong trường đã giúp đỡ về chuyên môn cũng như tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc và tập thể cán bộ CNV Trung tâm Giám định máy và thiết bị (trực thuộc Viện Cơ Điện NN và Công nghệ STH) đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi về thiết bị trong quá trình triển khai thí nghiệm. Xin chân thành cảm ơn Th.
Lê Anh Sơn, giảng viên Bộ môn Động lực, Khoa Cơ Điện, Trường Đại học Nông nghiệp đã giúp đỡ phần mềm và công cụ tính toán rất hiệu quả. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp trong và ngoài cơ quan và đặc biệt là các thành viên trong gia đình, đã giúp đỡ, ủng hộ, động viên, góp ý kiến để tôi hoàn thành bản luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Hàn Trung Dũng ii Với tất cả lòng chân triển MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC HÌNH VẼ - ĐỒ THỊ.x DANH MỤC BẢNG. xiii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khái quát về tình hình phát triển máy kéo nông nghiệp ở nước ta.
Thực trạng trang bị máy kéo ở nước ta. Tình hình nghiên cứu chế tạo máy kéo ở nước ta. Khái quát về tính chất chuyển động của máy kéo. Sự cần thiết nghiên cứu tính chất chuyển động vòng của máy kéo nông nghiệp.
Tình hình nghiên cứu trên thế giới về tính chất chuyển động của máy kéo 15 1. Quá trình và thành tựu nghiên cứu động lực học ô tô theo phương ngang. Tình hình nghiên cứu về tính chất chuyển động của máy kéo bánh. Tình hình nghiên cứu tính chất chuyển động của máy kéo ở trong nước.
Mô hình động lực học nghiên cứu tính chất chuyển động của máy kéo. Các mô hình bánh xe để nghiên cứu tính chất chuyển động của máy kéo 30 1. Kết luận phần Tổng quan. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp mô hình hoá đối tượng nghiên cứu. Phương pháp mô phỏng số kết hợp với mô phỏng thực nghiệm.
Phương pháp giải bài toán chuyển động của ô tô máy kéo. Phương pháp đánh giá tính chất chuyển động của ô tô máy kéo. Phương pháp thí nghiệm xác định các tham số đặc trưng của mô hình nghiên cứu. Xây dựng phương pháp thí nghiệm xác định quỹ đạo chuyển động vòng của máy kéo.
Kết luận chương 2. XÂY DỰNG MÔ HÌNH MÔ PHỎNG ĐỘNG LỰC HỌC CHUYỂN ĐỘNG VÒNG CỦA MÁY KÉO TRÊN ĐẤT NÔNG NGHIỆP. Lựa chọn mô hình động lực học chuyển động của máy kéo nông nghiệp 57 3. Xây dựng mô hình động lực học chuyển động vòng của máy kéo nông nghiệp trong trường hợp tổng quát.
Các giả thiết khi xây dựng mô hình. Hệ thống phương trình vi phân mô tả tính chất chuyển động vòng. Các quan hệ động học bổ sung. Mô hình động cơ máy kéo.
Mô hình hệ thống truyền lực. Mô hình bánh xe máy kéo nông nghiệp. Lực cản kéo của máy nông nghiệp. Thử nghiệm mô hình để khảo sát chuyển động vòng của máy kéo trên đất nông nghiệp.
Mô hình một vết cho máy kéo có một cầu chủ động (4x2). Sơ đồ khối thuật toán khảo sát tính chất chuyển động vòng của máy kéo một cầu chủ động. Kết luận chương 3. KHẢO SÁT TÍNH CHẤT CHUYỂN ĐỘNG VÒNG CỦA MÁY KÉO TRÊN ĐẤT NÔNG NGHIỆP.
Chọn đối tượng để khảo sát. Khảo sát động lực học chuyển động vòng. Phương án thay đổi góc lái cuối. Phương án thay đổi tốc độ xoay bánh xe dẫn hướng.
Khảo sát chuyển động vòng ổn định. Các thông số chuyển động vòng ổn định khi thay đổi góc lái cuối. Các thông số chuyển động vòng ổn định khi thay đổi tỉ số truyền. Các thông số chuyển động vòng ổn định khi thay đổi lực cản kéo.
Các thông số vòng ổn định khi thay đổi phân bố trọng lượng. Khảo sát sự sai lệch quỹ đạo chuyển động so với quỹ đạo cho trước. Sai lệch quỹ đạo khi máy kéo quay vòng 900. Sai lệch quỹ đạo khi vòng 1800 không nút.
Sai lệch quỹ đạo khi vòng 1800 theo hình quả lê. Khảo sát ảnh hưởng của đặc tính bánh xe khi làm việc trên các loại nền 97 4. Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố sử dụng và kết cấu khác đến quỹ đạo chuyển động vòng. Trường hợp trọng tâm liên hợp máy bị lệch hẳn về một phía.
Trường hợp thay đổi tỷ số truyền khi quay vòng. Kết luận chương 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Thí nghiệm xác định mô men quán tính Jz của máy kéo đối với trục đứng qua trọng tâm.
Xây dựng đặc tính động cơ bằng thực nghiệm. Thí nghiệm xác định đặc tính bánh xe máy kéo. Mô tả chung về thiết bị thí nghiệm bánh xe WTD-02. Sơ đồ lắp ráp các cụm chức năng.
Sơ đồ truyền động cho bánh xe thí nghiệm. Sơ đồ bố trí thiết bị đo lường. Kết nối thiết bị với máy kéo ngoài thực địa. Tổ chức thí nghiệm.
Kết quả thí nghiệm. Kết quả xác định các hệ số của mô hình bánh xe. Thí nghiệm kiểm chứng kết quả mô phỏng. Mục đích thí nghiệm.
Xây dựng hệ thống đo lường, thu thập và xử lý số liệu thí nghiệm quá trình quay vòng máy kéo. So sánh kết quả tính toán khảo sát theo mô hình mô phỏng với kết quả thực nghiệm trên máy kéo MTZ-80. Kết luận chương 5.125 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hàn Trung Dũng (2014). Nghiên cứu chuyển động vòng máy kéo bánh dùng trong nông nghiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/co-ky-thuat/nghien-cuu-chuyen-dong-vong-may-keo-nong-nghiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chuyển động vòng máy kéo bánh dùng trong nông nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng yếu tố sử dụng, kết cấu đến tính chất chuyển động vòng của máy kéo nông nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu chuyển động vòng máy kéo bánh dùng trong nông nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu chuyển động vòng máy kéo bánh dùng trong nông nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chuyển động vòng máy kéo bánh dùng trong nông nghiệp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí. Danh mục: Cơ Kỹ Thuật.
Luận án "Nghiên cứu chuyển động vòng máy kéo bánh dùng trong nông nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chuyển động vòng máy kéo bánh dùng trong nông nghiệp" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chuyển động vòng máy kéo bánh dùng trong nông nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.