Luận án tiến sĩ Ứng dụng CFD xác định sức cản tàu cá vỏ gỗ - Lê Văn Toàn - ĐH Nha Trang

Luận án TS: Ứng dụng CFD tính sức cản tàu cá vỏ gỗ Việt Nam. Mô hình hóa, mô phỏng và phân tích chi tiết.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí động lực

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

236

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Ứng dụng CFD Phân tích sức cản tàu cá vỏ gỗ Việt Nam

Luận án tập trung vào việc áp dụng phương pháp CFD (Computational Fluid Dynamics) để xác định sức cản cho tàu cá vỏ gỗ đặc trưng của Việt Nam. Nghiên cứu giải quyết vấn đề sức cản cao, tiêu hao nhiên liệu lớn trên các thiết kế tàu truyền thống. Mục tiêu là cung cấp một công cụ hiện đại, chính xác nhằm tối ưu hóa thiết kế vỏ tàu, nâng cao hiệu suất hoạt động. Việc phân tích sức cản tàu cá bằng CFD giúp giảm chi phí thử nghiệm thực tế và đẩy nhanh quá trình thiết kế, cải tiến. Kết quả đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành thủy sản Việt Nam.

1.1. Thực trạng tàu cá vỏ gỗ Việt Nam và nhu cầu tối ưu

Tàu cá vỏ gỗ Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong ngành thủy sản. Tuy nhiên, thiết kế truyền thống thường thiếu tối ưu về mặt thủy động lực. Sức cản cao dẫn đến tiêu hao nhiên liệu lớn, ảnh hưởng hiệu quả khai thác. Nhu cầu nghiên cứu, tối ưu hóa thiết kế vỏ tàu là cấp thiết. Cần phương pháp hiện đại để đánh giá, cải thiện hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu.

1.2. Vai trò của CFD trong đánh giá sức cản tàu

CFD cung cấp công cụ mạnh mẽ để mô phỏng dòng chảy quanh thân tàu. Nó giúp phân tích các thành phần sức cản một cách chi tiết. Phương pháp này giảm thiểu chi phí và thời gian so với thử nghiệm mô hình thực. CFD hỗ trợ đắc lực cho các nhà thiết kế tàu trong việc tối ưu hóa hình dáng vỏ tàu, cải thiện thủy động lực học.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về sức cản tàu cá

Nghiên cứu tập trung ứng dụng CFD xác định sức cản cho tàu cá vỏ gỗ đặc trưng của Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng quy trình tính toán đáng tin cậy. Phân tích đặc điểm thủy động lực, đưa ra khuyến nghị thiết kế. Kết quả giúp tối ưu hóa thiết kế tàu, nâng cao hiệu suất và hiệu quả kinh tế cho ngư dân.

II.Cơ sở lý thuyết CFD và tính toán sức cản tàu thủy

Phần này trình bày nền tảng lý thuyết của Computational Fluid Dynamics (CFD) và các nguyên lý cơ bản liên quan đến sức cản tàu thủy. Nắm vững các phương trình chủ đạo, mô hình dòng chảy rối là cần thiết để xây dựng một mô hình mô phỏng chính xác. Các thành phần sức cản được phân tích chi tiết, cung cấp cơ sở cho việc diễn giải kết quả CFD. Kiến thức về thuật toán giải các phương trình RANS cũng được đề cập, giải thích cách thức phần mềm thực hiện tính toán.

2.1. Khái quát về mô hình hóa CFD

CFD là lĩnh vực sử dụng máy tính để mô phỏng sự tương tác giữa chất lỏng và khí với các bề mặt. Nó dựa trên việc giải các phương trình bảo toàn khối lượng, động lượng, năng lượng. Phép tính số học được áp dụng trên các lưới rời rạc hóa không gian. Phương pháp này cho phép phân tích chi tiết trường dòng và áp suất xung quanh vật thể.

2.2. Các phương trình nền tảng thủy động lực học

Các phương trình Navier-Stokes là cơ sở cho các bài toán CFD. Chúng mô tả chuyển động của chất lỏng nhớt. Đối với dòng chảy rối, các phương trình RANS (Reynolds-averaged Navier-Stokes) được sử dụng. Các mô hình rối như k-epsilon, k-omega SST được áp dụng để đóng kín hệ phương trình. Giải các phương trình này cho phép xác định các thông số thủy động lực.

2.3. Các thành phần sức cản và bản chất vật lý

Sức cản tàu thủy bao gồm sức cản ma sát và sức cản dư. Sức cản ma sát phát sinh do độ nhớt của nước và diện tích bề mặt ướt. Sức cản dư bao gồm sức cản sóng, sức cản áp suất hình dạng, v.v. Việc tách các thành phần này giúp hiểu rõ nguyên nhân và tối ưu hóa thiết kế vỏ tàu. Phân tích này là chìa khóa để giảm tổng sức cản.

III.Phương pháp mô phỏng CFD xác định sức cản tàu cá

Việc thiết lập mô hình mô phỏng CFD đòi hỏi quy trình cụ thể và cẩn thận. Bước đầu tiên là lựa chọn mẫu tàu tính toán đại diện cho tàu cá vỏ gỗ Việt Nam. Sau đó, xây dựng mô hình hình học 3D chính xác của vỏ tàu. Lưới tính toán được tạo ra xung quanh tàu, đảm bảo độ phân giải cao tại các vùng quan trọng như lớp biên. Các điều kiện biên và tham số mô phỏng được thiết lập phù hợp với điều kiện vận hành thực tế của tàu. Mã nguồn mở OpenFOAM được sử dụng để giải các phương trình, tính toán trường dòng và lực thủy động.

3.1. Lựa chọn công cụ mô phỏng OpenFOAM

OpenFOAM là mã nguồn mở mạnh mẽ cho các bài toán Computational Fluid Dynamics. Phần mềm này cung cấp thư viện lớn các thuật toán và mô hình rối. Nó cho phép tùy chỉnh cao, phù hợp với nghiên cứu hàn lâm và ứng dụng thực tiễn. Việc sử dụng OpenFOAM giúp kiểm soát toàn bộ quá trình mô phỏng, từ tiền xử lý đến hậu xử lý.

3.2. Xây dựng mô hình hình học và lưới tính toán

Mô hình hình học 3D của vỏ tàu cá vỏ gỗ Việt Nam được tạo ra với độ chính xác cao. Không gian tính toán được xác định xung quanh tàu, đủ lớn để tránh ảnh hưởng biên. Sau đó, không gian này được rời rạc hóa thành các ô lưới. Chất lượng lưới ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và ổn định của lời giải. Lưới sát vỏ tàu được tinh chỉnh để bắt các lớp biên hiệu quả.

3.3. Thiết lập điều kiện biên và tham số mô phỏng

Điều kiện biên được xác lập cho các mặt của miền tính toán. Ví dụ, điều kiện vận tốc đầu vào, áp suất đầu ra, điều kiện không trượt trên bề mặt vỏ tàu. Các tham số mô hình rối, số Froude và vận tốc tàu được cài đặt cẩn thận. Những thiết lập này đảm bảo phản ánh đúng điều kiện hoạt động thực tế của tàu, cho phép phân tích sức cản tàu cá một cách chân thực.

IV.Kết quả phân tích sức cản tàu cá vỏ gỗ bằng CFD

Phần này trình bày các kết quả chính từ quá trình mô phỏng CFD. Kết quả tính toán sức cản được kiểm chứng, đánh giá độ tin cậy thông qua so sánh với các dữ liệu thực nghiệm hoặc kết quả từ các phương pháp đã được kiểm chứng khác. Phân tích chi tiết các thành phần sức cản (ma sát, dư) và đặc điểm trường dòng chảy xung quanh vỏ tàu được thực hiện. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi thủy động lực học của tàu cá. Từ đó, xác định được vận tốc khai thác hợp lý và đưa ra các khuyến nghị thiết kế vỏ tàu nhằm tối ưu hóa hiệu suất, giảm tiêu hao nhiên liệu.

4.1. Kiểm chứng và đánh giá độ tin cậy của mô hình

Kết quả tính toán CFD được so sánh với dữ liệu thực nghiệm hoặc kết quả từ các phương pháp đã được kiểm chứng. Điều này giúp đánh giá độ chính xác của mô hình và các thiết lập. Sự phù hợp giữa kết quả CFD và thực nghiệm củng cố độ tin cậy của phương pháp. Qua đó, khẳng định khả năng ứng dụng của CFD trong phân tích sức cản tàu cá.

4.2. Phân tích các thành phần sức cản và đặc điểm dòng chảy

Sức cản toàn bộ được phân tích thành các thành phần ma sát và dư. Sự đóng góp của từng thành phần được đánh giá ở các vận tốc khác nhau. Phân tích trường dòng, áp suất, vận tốc xung quanh vỏ tàu giúp hiểu rõ cơ chế phát sinh sức cản. Hiện tượng tạo sóng, tách dòng cũng được khảo sát, cung cấp thông tin quý giá cho việc tối ưu hóa thiết kế vỏ tàu.

4.3. Xác định vận tốc khai thác và khuyến nghị thiết kế

Dựa trên đường cong sức cản, có thể xác định vận tốc khai thác tối ưu. Vận tốc này giúp tàu đạt hiệu suất cao nhất với mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý. Nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá để cải tiến hình dáng vỏ tàu. Mục tiêu là giảm sức cản, tối ưu hóa thiết kế tàu cá vỏ gỗ Việt Nam, hướng tới hiệu quả kinh tế cao hơn.

V.Giá trị thực tiễn và định hướng phát triển tàu cá

Nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn to lớn đối với ngành đóng tàu và thủy sản Việt Nam. Ứng dụng CFD giúp các nhà thiết kế tàu có cái nhìn sâu sắc hơn về hành vi thủy động lực học của tàu cá, từ đó đưa ra các quyết định thiết kế sáng suốt. Lợi ích trực tiếp là giảm sức cản, tiết kiệm nhiên liệu, góp phần nâng cao hiệu quả khai thác và bảo vệ môi trường biển. Nghiên cứu cũng mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo cho công nghệ mô phỏng và tối ưu hóa thiết kế tàu trong tương lai.

5.1. Lợi ích thực tiễn từ ứng dụng CFD

Ứng dụng CFD mang lại lợi ích lớn trong thiết kế tàu. Giúp giảm thời gian, chi phí thử nghiệm mô hình vật lý. Tối ưu hóa hình dáng vỏ tàu trực tiếp giúp tiết kiệm nhiên liệu, giảm chi phí vận hành. Điều này nâng cao hiệu quả kinh tế cho ngư dân, đồng thời giảm tác động đến môi trường biển.

5.2. Đóng góp vào ngành đóng tàu và thủy sản Việt Nam

Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc hiện đại hóa thiết kế tàu cá. Thúc đẩy việc áp dụng công nghệ tiên tiến trong ngành đóng tàu. Góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của tàu cá Việt Nam trên thị trường. Hỗ trợ phát triển bền vững ngành thủy sản bằng cách cải thiện hiệu suất đội tàu.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về sức cản tàu

Nghiên cứu có thể mở rộng cho các loại tàu cá khác, hoặc xem xét ảnh hưởng của vây, chân vịt. Phát triển các mô hình CFD phức tạp hơn để tính toán các yếu tố như lay-out, chuyển động sáu bậc tự do. Kết hợp tối ưu hóa đa mục tiêu trong thiết kế vỏ tàu để đạt hiệu quả toàn diện, bao gồm cả yếu tố kinh tế và môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ứng dụng lý thuyết cfd computational fluid dynamics xác định sức cản tàu cá vỏ gỗ việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (236 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ______________________________________ LÊ VĂN TOÀN ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT CFD (COMPUTATIONAL FLUID DYNAMICS) XÁC ĐỊNH SỨC CẢN TÀU CÁ VỎ GỖ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÁNH HÒA – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ______________________________________ LÊ VĂN TOÀN ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT CFD (COMPUTATIONAL FLUID DYNAMICS) XÁC ĐỊNH SỨC CẢN TÀU CÁ VỎ GỖ VIỆT NAM Ngành đào tạo: Kỹ thuật cơ khí động lực Mã số: 62520116 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN GIA THÁI KHÁNH HÒA - 2017 Công trình được hoàn thành tại Trường Đại học Nha Trang Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Gia Thái ………………………………………. Phản biện 1: PGS.

Nguyễn Đức Ân ………………………………………. Phản biện 2: PGS. Phan Anh Tuấn ………………………………………. Phản biện 3: PGS.

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tất cả các kết quả nghiên cứu trong đề tài: “Ứng dụng lý thuyết CFD (Computational Fluid Dynamics) xác định sức cản tàu cá vỏ gỗ Việt Nam” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Gia Thái và chưa từng công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác cho tới thời điểm này. Khánh Hòa, Ngày … tháng 7 năm 2017 Tác giả luận án (Ký và ghi rõ họ tên) Lê Văn Toàn i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian thực hiện đề tài, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của quý Phòng, Ban Trường Đại học Nha Trang đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Đặc biệt là sự hướng dẫn tận tâm của Thầy hướng dẫn khoa học PGS.Trần Gia Thái.

Qua đây, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến Thầy về sự giúp đỡ này. Xin cảm ơn quý thầy cô trong Bộ môn Kỹ thuật tàu thủy, Khoa Kỹ thuật giao thông, quý thầy cô Khoa Sau đại học, Trường Đại học Nha Trang, đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian tôi học tập và thực hiện luận án tại Trường. Cuối cùng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Trường Đại học Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh và các bạn đồng nghiệp đã tạo điều kiện, giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn! Khánh Hòa, ngày … tháng 7 năm 2017 Tác giả luận án (Ký và ghi rõ họ tên) Lê Văn Toàn ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC KÝ HIỆU. vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. x DANH MỤC CÁC BẢNG. xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .xiii MỞ ĐẦU.

LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Ý nghĩa khoa học của đề tài. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài.

MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. 6 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI.

Mô hình tàu Wigley và phương pháp số của Michell. Phương pháp phần tử biên - BEM (Boundary Element Method). Phương pháp Panel. Phương pháp RANS (Reynold Average Navier-Stoke).

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC. NHẬN XÉT CHUNG. Về mẫu tàu tính toán. Về mô hình tính và phương pháp giải.

Về công cụ giải. Về kết quả và độ chính xác của kết quả tính. ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU. 40 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.

SỨC CẢN TÀU THỦY. Các thành phần sức cản. Bản chất của các thành phần sức cản. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CFD.

Khái quát về CFD. Các phương trình chủ đạo. Phương trình RANS. Mô hình dòng chảy rối.

THUẬT TOÁN VÀ LẬP TRÌNH GIẢI CÁC PHƯƠNG TRÌNH RANS. Thuật toán giải theo phương pháp thể tích hữu hạn (FVM). Thuật toán giải. Mã nguồn mở OpenFoam.

78 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. LỰA CHỌN MẪU TÀU TÍNH TOÁN. PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM THỦY ĐỘNG HỌC LOẠI TÀU TÍNH TOÁN. THUẬT TOÁN VÀ LẬP TRÌNH MÔ PHỎNG DÒNG LƯU CHẤT.

Thuật toán giải bài toán mô phỏng dòng lưu chất bao xung quanh thân tàu. Lập trình giải trên OpenFOAM. XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ CỦA LỜI GIẢI BÀI TOÁN TÍNH SỨC CẢN. BẰNG CFD PHÙ HỢP VỚI LOẠI TÀU ĐANG TÍNH.

Xây dựng mô hình hình học 3D vỏ tàu. Xác lập không gian miền tính toán. Rời rạc hóa không gian tính toán và mô hình hình học vỏ tàu. Thiết lập điều kiện ban đầu và điều kiện biên.

TÍNH TOÁN CHO CÁC MẪU TÀU THỰC NGHIỆM M1317A VÀ M1319. Tính toán trường dòng chất lỏng bao xung quanh tàu. Tính lực thủy động và mômen thủy động. Tính và xây dựng đường cong sức cản.

140 Chương 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ VÀ KẾT LUẬN. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ. Đánh giá kết quả tính sức cản. Đặc điểm của các thành phần sức cản.

Về file hình học bề mặt vỏ tàu. Lời giải CFD của bài toán xác định sức cản tàu cá Việt Nam. Đặc điểm của các thành phần sức cản của mẫu tàu cá vỏ gỗ Việt Nam. Đặc điểm trường dòng và giá trị vận tốc khai thác, vận tốc giới hạn hợp lý.

Độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. 162 v DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 163 TÀI LIỆU THAM KHẢO .1 vi DANH MỤC KÝ HIỆU Ký hiệu La mã A Hằng số a Hệ số ma trận B Hằng số lớp log-law BWL Chiều rộng đường nước b Lực khối CR Số Courant CDkw Hệ số khép kín mô hình rối SST k − ω Cd Hệ số cản CT , CF , CR Hệ số sức cản toàn bộ, sức cản ma sát, sức cản dư d Vector giữa P và N Fn Số Froude F1 , F2 Hàm trộn 1 và 2 của mô hình rối SST k − ω H Hạng ma trận h Tham số khoảng cách lưới i, j, k Các vector đơn vị theo hướng trục x, y và z k Động năng rối LPP Chiều dài đo giữa hai đường vuông góc mũi-lái LWL Chiều dài đường nước Lr Chiều dài tham chiếu le Kích thước trung bình của năng lượng các xoáy nước m Khối lượng N Trung tâm ô lân cận P Trung tâm ô Pk Suất động năng rối p Áp suất Q Biến dòng bất kỳ q Số hạng nguồn Rc Độ cong ngang vii RF Sức cản ma sát RT Sức cản toàn bộ Rr Sức cản dư S, Ω Diện tích mặt ướt Sij Tensor ứng suất t** Chiều dày lớp biên do tổn hao xung lực T Khoảng thời gian lấy tích phân d Mớn nước t Thời gian U, Us Vận tốc Ur Vận tốc giả định U∞ Vận tốc dòng tự do ui Vận tốc tức thời trong ký hiệu tensor uτ Vận tốc tiếp tuyến u+ Vận tốc không thứ nguyên V Thể tích xi Tọa độ không gian theo hướng thứ i y Khoảng cách với tường y+ Khoảng cách với tường không thứ nguyên Ký hiệu Hy lạp α Hệ số biểu thị tỉ lệ hòa trộn 2 pha trong ô tính toán α1 , α2 Các hệ số khép kín mô hình rối SST k−ω β1 , β2 , β∗ Các hệ số khép kín mô hình rối SST k−ω δi,j Kronecker delta δ∗ Chiều dày dịch chuyển lớp biên δ2 Chiều dày dịch chuyển lớp biên trong trường hợp có độ cong ngang η Tỉ lệ chiều dài Kolmogorov κ Hằng số von Kármán (von Kármán constant) viii µ Độ nhớt động lực µt Độ nhớt xoáy động lực µeff, k , µeff, w Các hệ số hiệu ứng độ nhớt rối do k và e gây ra ν Độ nhớt động học νt Độ nhớt xoáy động học ρ Mật độ σk1, σk2, σω2, σω2 Hệ số khép kín của mô hình rối SST k − ω τw Ứng suất cắt tường φ Phần nhỏ thể tích e Vận tốc tiêu tán động năng rối ω Vận tốc nhiễu loạn động năng rối Chỉ số trên n Mức thời gian T Chuyển vị 0 Biến động xung quanh giá trị trung bình - Giá trị trung bình o Mức thời gian cũ Chỉ số dưới f Giá trị trên mặt ô m Mô hình N Ô lân cận P Ô chủ t Tàu thật Toán tử ∇ gradient ∇× divergence D/Dt Đạo hàm thực ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BEM : Boundary Element Method (Phương pháp phần tử biên) CD : Central Differencing Scheme (Sai phân trung tâm) CFD : Computational Fluid Dynamics (Tính toán động lực học lưu chất) CV : Control Volume (Thể tích điều khiển) DNS : Direct Numerical Simulation (Mô phỏng số trực tiếp) FVM : Finite Volume Method (Phương pháp thể tích hữu hạn) GAMG : Geometric Algebraic Multigrid Method (Số hoá đa giác hình học) ITTC : International Towing Tank Conference (Hội nghị bể thử quốc tế) LES : Large Eddy Simulation (Mô phỏng xoáy lớn) LTS : Local Time Stepping (Bước thời gian cục bộ) OpenFOAM : Open source Field Operation And Manipulation (Mã nguồn mở) PBiCG : Preconditioned Biconjugate Gradient (Hiệu chỉnh trước Gradient) PDE : Partial Differential Equation (Phương trình vi phân từng phần) PISO : Pressure-Implicit with Splitting of Operator (Thuật toán tính áp suất ẩn) RANS : Reynold Averaged Navier-Stokes Equations (Phương trình Navier-Stokes trung bình số Reynold) SIMPLE : Semi-Implicit Method for Pressure-Linked Equations (Thuật toán tính bán ẩn áp suất) SST : Shear Stress Transport (Chuyển vị ứng suất cắt) UD : Upwind Differencing (Sai phân ngược) VOF : The Volume of Fluid method (Phương pháp thể tích chất lỏng) x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các thông số chính của tàu DTMB-5415.

Các thông số chính của tàu. Thông số kích thước tàu. Giá trị hệ số sức cản CT, CR, CF tại Fn = 0. Các thông số chính của tàu container.

Giá trị sức cản mẫu tàu tính toán. Các thông số kỹ thuật chính của tàu container KCS. Các hằng số của mô hình SST. Các thông số hình học của mẫu tàu M1317A.

Kết quả thử nghiệm kéo trên nước tĩnh và khi chuyển đổi sang tàu thật của mô hình tàu M1317A ở chế độ d = 1. Các thông số hình học của mẫu tàu M1319. Kết quả thử nghiệm kéo trên nước tĩnh và khi chuyển đổi sang tàu thật của mô hình tàu M1319 ở chế độ d = 0. Đặc điểm hình học tàu cá Việt Nam phân theo nghề khai thác.

So sánh thông số Fn, CB, Lpp của tàu chở hàng chạy biển thông thường và tàu cá vỏ gỗ Việt Nam. So sánh các thông số hình học của mẫu tàu M1317A và mô hình dựng trong phần mềm Autoship. So sánh các thông số hình học cơ bản của mẫu tàu M1319 và mô hình mẫu tàu dựng trong phần mềm Autoship.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng CFD xác định sức cản tàu cá vỏ gỗ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Ứng dụng CFD tính sức cản tàu cá vỏ gỗ Việt Nam. Mô hình hóa, mô phỏng và phân tích chi tiết.

Luận án "Ứng dụng CFD xác định sức cản tàu cá vỏ gỗ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Ứng dụng CFD xác định sức cản tàu cá vỏ gỗ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng CFD xác định sức cản tàu cá vỏ gỗ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí động lực. Danh mục: Cơ Kỹ Thuật.

Luận án "Ứng dụng CFD xác định sức cản tàu cá vỏ gỗ Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng CFD xác định sức cản tàu cá vỏ gỗ Việt Nam" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng CFD xác định sức cản tàu cá vỏ gỗ Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter