Mô hình PTHH dao động dầm cơ tính biến đổi 2D - Luận án TS Trần Thị Thơm
Mô hình phần tử hữu hạn phân tích dao động dầm có cơ tính biến đổi hai chiều. Luận án đề xuất phương pháp mới nâng cao độ chính xác cho bài toán cấu trúc.
Cơ học vật rắn
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giới thiệu phân tích dầm FGM hai chiều bằng FEM
Dầm FGM (Vật liệu biến đổi chức năng) có cơ tính thay đổi liên tục. Sự thay đổi này diễn ra theo hai chiều. Nghiên cứu tập trung vào phân tích dao động dầm FGM. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là công cụ chính. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về thách thức. Nó trình bày các phương pháp hiện có. Đặc biệt nhấn mạnh sự cần thiết của mô hình mới. Các mô hình truyền thống gặp hạn chế. Chúng không hiệu quả với vật liệu FGM hai chiều. Mô phỏng FEM giúp khắc phục điều này. Nó cho phép phân tích phức tạp. Các ứng dụng của dầm FGM rất đa dạng. Chúng xuất hiện trong hàng không, vũ trụ, và kỹ thuật dân dụng. Hiểu rõ dao động dầm FGM là cực kỳ quan trọng. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu suất kết cấu. Tài liệu đặt nền tảng cho việc hiểu sâu. Nó cung cấp các công cụ phân tích tiên tiến.
1.1. Tổng quan về dầm FGM và ứng dụng
Vật liệu biến đổi chức năng (FGM) là sự kết hợp của hai hoặc nhiều vật liệu. Tỷ lệ pha trộn thay đổi liên tục trong không gian. Điều này tạo ra gradient cơ tính mượt mà. FGM mang lại nhiều ưu điểm. Chúng có khả năng chịu nhiệt độ cao và ứng suất lớn. Chúng cũng sở hữu độ bền mỏi tốt. Dầm FGM là một ứng dụng phổ biến. Chúng được dùng trong môi trường khắc nghiệt. Các ngành công nghiệp hàng không và vũ trụ thường sử dụng. Chúng cũng có mặt trong năng lượng hạt nhân và kỹ thuật sinh học. Nhu cầu phân tích dao động dầm FGM ngày càng tăng. Việc này giúp tối ưu hóa thiết kế. Nó cũng đảm bảo tính toàn vẹn của kết cấu.
1.2. Các phương pháp phân tích dao động dầm FGM
Nhiều phương pháp được phát triển để phân tích dao động dầm FGM. Các phương pháp giải tích có hạn chế. Chúng chỉ áp dụng cho các trường hợp đơn giản. Phương pháp số cung cấp linh hoạt hơn. Trong số đó, phần tử hữu hạn dầm (FEM) là hiệu quả nhất. Nó có thể xử lý hình học phức tạp. FEM cũng phù hợp với điều kiện biên đa dạng. Tài liệu này xem xét các phương pháp hiện có. Nó đánh giá ưu nhược điểm của chúng. Đặc biệt chú trọng đến phân tích dầm FGM hai chiều. Các phương pháp khác như phương pháp lưới phần tử không đồng nhất cũng được nhắc tới. Tuy nhiên, FEM vẫn là lựa chọn hàng đầu cho độ chính xác và tính ứng dụng.
1.3. Mục tiêu và điểm mới của nghiên cứu
Mục tiêu chính là phát triển mô hình phần tử hữu hạn mới. Mô hình này dùng để phân tích dao động dầm FGM hai chiều. Nó phải cải thiện độ chính xác và hiệu quả. Các điểm mới bao gồm việc đề xuất các phần tử dầm cải tiến. Các phần tử này dựa trên lý thuyết dầm bậc cao. Chúng tính đến sự biến đổi cơ tính theo cả chiều dài và chiều cao. Nghiên cứu cũng khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ. Nó phân tích các tham số vật liệu khác nhau. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi dao động. Điều này đóng góp vào thiết kế tối ưu cho kết cấu FGM.
II. Cơ sở lý thuyết dầm FGM và phương trình dao động
Nghiên cứu này dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó xây dựng mô hình dầm FGM hai chiều chi tiết. Vật liệu biến đổi chức năng (FGM) có cơ tính thay đổi phức tạp. Sự thay đổi này không chỉ theo chiều dày mà còn theo chiều dài. Cần có các phương trình cơ bản phù hợp. Chúng mô tả chính xác biến dạng và ứng suất. Các phương trình chuyển động dầm là trọng tâm. Chúng được phát triển từ nguyên lý năng lượng. Các yếu tố như nhiệt độ và lực ngoài được tích hợp. Điều này đảm bảo tính toàn diện của mô hình. Các mô hình dầm truyền thống như mô hình dầm Euler-Bernoulli thường không đủ. Chúng bỏ qua hiệu ứng biến dạng trượt và quán tính quay. Do đó, các lý thuyết dầm bậc cao được áp dụng. Chúng nâng cao độ chính xác của phân tích.
2.1. Mô hình dầm FGM hai chiều chi tiết
Mô hình dầm FGM hai chiều xem xét sự thay đổi cơ tính. Điều này bao gồm mô đun đàn hồi, tỷ số Poisson, và mật độ. Các tính chất này biến đổi theo cả trục x (chiều dài) và trục z (chiều cao). Việc này đòi hỏi một công thức phức tạp hơn. Công thức phải tính đến sự phụ thuộc không gian của vật liệu. Các phương trình dựa trên lý thuyết dầm cắt bậc một (FSDT) và lý thuyết dầm cắt bậc cao (ITSDT) được áp dụng. FSDT tính đến biến dạng cắt. ITSDT cung cấp độ chính xác cao hơn. Nó xem xét phân bố ứng suất cắt phi tuyến. Điều này quan trọng cho dầm dày hoặc vật liệu không đồng nhất.
2.2. Phương trình chuyển động và biến dạng
Phương trình chuyển động của dầm FGM được thiết lập. Chúng dựa trên nguyên lý Hamilton. Nguyên lý này xem xét năng lượng động và thế năng biến dạng. Biến dạng và ứng suất trong dầm FGM được định nghĩa rõ ràng. Chúng tính đến các thành phần kéo, uốn, và cắt. Các phương trình này là hệ phương trình vi phân phức tạp. Chúng mô tả hành vi dao động của dầm. Việc giải các phương trình này là thách thức. Đặc biệt khi vật liệu có tính phi tuyến hoặc biến đổi phức tạp. Các phương pháp gần đúng được sử dụng. Chúng bao gồm việc sử dụng các hàm xấp xỉ cho trường chuyển vị.
2.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ và lực ngoài
Nhiệt độ có tác động đáng kể đến cơ tính của FGM. Mô đun đàn hồi và hệ số giãn nở nhiệt thay đổi theo nhiệt độ. Nghiên cứu tích hợp các hiệu ứng nhiệt này vào mô hình. Nó phân tích ảnh hưởng của ứng suất nhiệt. Ứng suất nhiệt có thể gây ra biến dạng và làm thay đổi tần số riêng. Ngoài ra, thế năng của lực ngoài cũng được xem xét. Lực ngoài có thể là lực tĩnh hoặc lực động. Phân tích dao động cưỡng bức đòi hỏi tính toán phản ứng của dầm dưới các tải trọng này. Điều kiện biên của dầm cũng được định nghĩa rõ. Chúng bao gồm các điều kiện biên về lực, mô-men, chuyển vị, và góc quay.
III. Phát triển mô hình phần tử hữu hạn dầm FGM
Mô hình phần tử hữu hạn (FEM) là công cụ mạnh mẽ. Nó được phát triển để giải quyết các phương trình dao động dầm FGM. Dầm được chia thành nhiều phần tử nhỏ. Mỗi phần tử có các điểm nút. Các hàm nội suy xấp xỉ trường chuyển vị. Phương pháp FEM chuyển đổi hệ phương trình vi phân liên tục. Nó thành hệ phương trình đại số rời rạc. Điều này giúp tính toán dễ dàng hơn. Ma trận độ cứng và ma trận khối lượng là các thành phần cốt lõi. Chúng được xây dựng cho từng phần tử. Sau đó, chúng được lắp ráp thành ma trận toàn cục. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao. Nó phải phản ánh đúng cơ tính biến đổi của vật liệu. Các thuật toán số chuyên biệt được sử dụng. Chúng giải quyết hệ phương trình rời rạc.
3.1. Các mô hình phần tử dầm FSDT và ITSDT
Nghiên cứu phát triển các loại phần tử hữu hạn dầm khác nhau. Chúng dựa trên các lý thuyết dầm cắt bậc một (FSDT) và bậc cao (ITSDT). Các phần tử FSDT sử dụng hai trường chuyển vị độc lập. Chúng là chuyển vị ngang và góc quay mặt cắt. Các phần tử ITSDT nâng cao độ chính xác. Chúng sử dụng các trường chuyển vị phức tạp hơn. Điều này giúp nắm bắt tốt hơn hiệu ứng biến dạng cắt. Mỗi loại phần tử có ưu nhược điểm riêng. FSDT đơn giản hơn trong công thức. ITSDT cung cấp kết quả chính xác hơn cho dầm dày. Việc lựa chọn phần tử phù hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả và độ tin cậy của mô phỏng FEM.
3.2. Xây dựng ma trận độ cứng và ma trận khối lượng
Việc xây dựng ma trận độ cứng và ma trận khối lượng là bước thiết yếu. Ma trận độ cứng biểu diễn mối quan hệ lực-chuyển vị. Nó tính đến các tính chất đàn hồi của vật liệu. Đối với FGM, các tính chất này không đồng nhất. Việc này đòi hỏi tích phân cẩn thận trên thể tích phần tử. Ma trận khối lượng phản ánh quán tính của dầm. Nó cũng cần tính đến mật độ vật liệu biến đổi. Các công thức tích phân được phát triển. Chúng cho phép xây dựng các ma trận này một cách chính xác. Ma trận độ cứng do nhiệt độ cũng được xem xét. Nó ảnh hưởng đến tần số riêng và phản ứng dao động.
3.3. Phương trình chuyển động rời rạc hệ FGM
Sau khi xây dựng ma trận phần tử, chúng được lắp ráp. Quá trình này tạo ra ma trận độ cứng toàn cục và ma trận khối lượng toàn cục. Từ đó, phương trình chuyển động rời rạc được hình thành. Phương trình này có dạng: [M]{ü} + [K]{u} = {F}. Trong đó, [M] là ma trận khối lượng, [K] là ma trận độ cứng. {ü} và {u} là vectơ gia tốc và chuyển vị. {F} là vectơ lực ngoài. Các thuật toán số được dùng để giải hệ phương trình này. Chúng có thể là phương pháp gia tốc trung bình hoặc các phương pháp tích phân trực tiếp khác. Chúng cung cấp các giá trị chuyển vị, vận tốc, và gia tốc tại các điểm nút theo thời gian.
IV. Phân tích tần số riêng và dạng dao động kết cấu FGM
Phân tích tần số riêng là một phần quan trọng. Nó xác định các tần số tự nhiên của dầm. Đây là những tần số mà dầm sẽ dao động tự do. Phân tích này cũng tìm ra dạng dao động kết cấu (mode shapes). Các dạng này mô tả hình dạng biến dạng của dầm. Chúng giúp hiểu rõ hành vi động của dầm FGM. Các kết quả này rất quan trọng. Chúng giúp tránh hiện tượng cộng hưởng. Cộng hưởng có thể gây hư hỏng nghiêm trọng. Nghiên cứu sử dụng mô hình phần tử hữu hạn dầm. Nó tính toán các giá trị riêng và vectơ riêng. Các giá trị riêng tương ứng với tần số riêng. Vectơ riêng tương ứng với dạng dao động kết cấu. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế FGM.
4.1. Đánh giá sự hội tụ và độ tin cậy của mô hình
Sự hội tụ của mô hình phần tử hữu hạn dầm được kiểm tra cẩn thận. Số lượng phần tử tăng lên, kết quả phải ổn định. Điều này đảm bảo tính chính xác của phương pháp. Độ tin cậy của mô hình cũng được đánh giá. Kết quả được so sánh với dữ liệu từ các nghiên cứu khác. Chúng cũng được đối chiếu với các giải pháp giải tích (nếu có). Việc này xác nhận tính đúng đắn của mô hình. Các thử nghiệm hội tụ cho thấy mô hình đạt độ chính xác cao. Nó phù hợp cho phân tích dao động dầm FGM hai chiều.
4.2. Ảnh hưởng của tham số vật liệu và điều kiện biên
Tham số vật liệu FGM có ảnh hưởng lớn. Chúng bao gồm chỉ số phân cấp vật liệu. Chỉ số này quyết định sự phân bố của các vật liệu thành phần. Nghiên cứu khảo sát tác động của nó lên tần số riêng. Các điều kiện biên khác nhau cũng được phân tích. Dầm có thể là ngàm, tự do, hoặc khớp. Mỗi loại điều kiện biên tạo ra các tần số và dạng dao động khác nhau. Các kết quả cho thấy sự nhạy cảm của tần số riêng. Chúng phụ thuộc mạnh mẽ vào cách vật liệu được phân bố. Chúng cũng phụ thuộc vào cách dầm được đỡ.
4.3. Nghiên cứu các mode dao động và độ mảnh dầm
Nghiên cứu phân tích chi tiết các mode dao động. Các mode thấp hơn thường có biên độ lớn hơn. Chúng cũng dễ bị kích thích hơn. Hình dạng của các mode dao động kết cấu được trực quan hóa. Điều này giúp hiểu cách dầm biến dạng. Độ mảnh dầm cũng là một yếu tố quan trọng. Dầm mỏng và dầm dày có hành vi dao động khác nhau. Các hiệu ứng cắt và quán tính quay trở nên quan trọng hơn ở dầm dày. Mô hình phần tử hữu hạn dầm ITSDT đặc biệt phù hợp cho các dầm như vậy. Nó cung cấp kết quả chính xác hơn so với mô hình dầm Euler-Bernoulli.
V. Nghiên cứu dao động cưỡng bức dầm FGM hai chiều
Ngoài dao động tự do, dao động cưỡng bức cũng được nghiên cứu. Dao động cưỡng bức xảy ra khi dầm chịu tác dụng của lực ngoài. Lực ngoài có thể thay đổi theo thời gian. Phân tích này giúp dự đoán phản ứng của dầm. Nó rất quan trọng trong thiết kế an toàn. Ví dụ, dầm cầu chịu tải trọng xe cộ. Cần biết dầm sẽ phản ứng thế nào. Nghiên cứu sử dụng mô phỏng FEM. Nó áp dụng các phương pháp tích phân trực tiếp theo thời gian. Phương pháp gia tốc trung bình là một lựa chọn phổ biến. Nó cho phép tính toán chuyển vị và ứng suất tại mọi thời điểm. Kết quả cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp đánh giá hiệu suất dầm FGM dưới tải trọng động.
5.1. Phân tích phản ứng dầm dưới lực di động
Dầm FGM thường chịu tải trọng di động. Ví dụ điển hình là lực từ các phương tiện giao thông. Nghiên cứu phân tích phản ứng của dầm dưới lực di động. Vận tốc và cường độ của lực di động được khảo sát. Các thông số này ảnh hưởng lớn đến biên độ dao động. Chúng cũng ảnh hưởng đến hình dạng phản ứng động của dầm. Các điểm nhạy cảm trên dầm được xác định. Đây là những vị trí có khả năng biến dạng lớn nhất. Việc hiểu rõ phản ứng này giúp cải thiện thiết kế kết cấu. Nó giúp tăng cường khả năng chống chịu của dầm.
5.2. Ảnh hưởng của tham số vật liệu và độ mảnh
Tham số vật liệu và độ mảnh dầm tiếp tục được nghiên cứu. Chúng có tác động đến dao động cưỡng bức. Chỉ số phân cấp vật liệu thay đổi phản ứng của dầm. Nó ảnh hưởng đến độ cứng và mật độ hiệu dụng. Dầm có độ mảnh khác nhau cũng thể hiện hành vi động khác biệt. Các dầm dày thường có tần số riêng thấp hơn. Chúng cũng dễ bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng cắt. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này cho thấy mức độ ảnh hưởng của các tham số này. Nó hỗ trợ việc lựa chọn vật liệu và kích thước dầm phù hợp.
5.3. Quy trình tính toán và thuật toán số
Một quy trình tính toán chi tiết được thiết lập. Quy trình này bao gồm các bước từ mô hình hóa đến phân tích kết quả. Thuật toán số được sử dụng để giải các phương trình chuyển động rời rạc. Phương pháp gia tốc trung bình là một trong số đó. Thuật toán này ổn định và hiệu quả. Nó cho phép tích phân theo thời gian với bước thời gian lớn. Các bước trong thuật toán được mô tả rõ ràng. Điều này giúp người đọc tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu. Quy trình này đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác của các kết quả mô phỏng FEM.
VI. Kết quả số so sánh và đánh giá mô hình FEM FGM
Phần này trình bày các kết quả số chi tiết. Chúng được thu thập từ các mô phỏng FEM. Các kết quả này chứng minh hiệu quả của mô hình. Chúng cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi dầm FGM. Các so sánh được thực hiện giữa các mô hình phần tử khác nhau. Điều này giúp đánh giá ưu nhược điểm của từng loại. Ảnh hưởng của các yếu tố thiết kế cũng được phân tích. Các yếu tố này bao gồm sự phân bố vật liệu, tham số thiết diện, và dạng thon. Toàn bộ quá trình mô phỏng FEM được xác nhận. Nó cho thấy khả năng ứng dụng thực tiễn của phương pháp. Kết quả đóng góp đáng kể vào lĩnh vực cơ học kết cấu.
6.1. So sánh hiệu quả các mô hình phần tử
Các mô hình phần tử FBKo, FBHi, TBSθ, và TBSγ được so sánh. Các mô hình này dựa trên các lý thuyết dầm khác nhau. Chúng bao gồm FSDT và ITSDT. Mỗi mô hình có mức độ chính xác và hiệu quả tính toán riêng. So sánh cho thấy các mô hình ITSDT thường chính xác hơn. Đặc biệt là với dầm dày hoặc khi có gradient vật liệu lớn. Tuy nhiên, chúng cũng đòi hỏi tài nguyên tính toán nhiều hơn. Các mô hình FSDT có thể đủ cho dầm mảnh. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của bài toán.
6.2. Phân tích ảnh hưởng phân bố vật liệu và thiết diện
Sự phân bố vật liệu FGM ảnh hưởng lớn đến dao động. Nghiên cứu khảo sát các trường hợp phân bố khác nhau. Ví dụ, phân bố theo luật lũy thừa. Nó cũng xem xét ảnh hưởng của tham số thiết diện. Thiết diện có thể là hình chữ nhật, hoặc có dạng thon. Dạng thon có thể làm thay đổi độ cứng và mật độ dọc theo chiều dài. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tần số riêng và dạng dao động kết cấu. Các kết quả minh họa tầm quan trọng của việc tối ưu hóa thiết kế vật liệu. Nó cũng cho thấy tầm quan trọng của hình dạng kết cấu.
6.3. Đánh giá tổng thể độ chính xác và ứng dụng
Toàn bộ nghiên cứu cung cấp một đánh giá toàn diện. Nó về độ chính xác và khả năng ứng dụng của mô hình FEM. Mô hình được chứng minh là đáng tin cậy. Nó có khả năng dự đoán chính xác hành vi dao động. Điều này áp dụng cho dầm FGM hai chiều dưới nhiều điều kiện khác nhau. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Chúng giúp các kỹ sư và nhà nghiên cứu. Họ có thể thiết kế các kết cấu FGM bền vững hơn. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới. Nó dành cho việc phát triển các vật liệu và kết cấu tiên tiến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN THỊ THƠM MÔ HÌNH PHẦN TỬ HỮU HẠN TRONG PHÂN TÍCH DAO ĐỘNG CỦA DẦM CÓ CƠ TÍNH BIẾN ĐỔI THEO HAI CHIỀU LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÀNH KHOA HỌC VẬT CHẤT Hà Nội – Năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN THỊ THƠM MÔ HÌNH PHẦN TỬ HỮU HẠN TRONG PHÂN TÍCH DAO ĐỘNG CỦA DẦM CÓ CƠ TÍNH BIẾN ĐỔI THEO HAI CHIỀU Chuyên ngành: Cơ học vật rắn Mã số: 9440107 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÀNH KHOA HỌC VẬT CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đình Kiên 2. Nguyễn Xuân Thành Hà Nội - Năm 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu và kết quả được trình bày trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh Trần Thị Thơm i LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Đình Kiên và PGS. Nguyễn Xuân Thành. Tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến các Thầy, người đã tận tâm giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu.
Trong quá trình thực hiện Luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể Lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ, chuyên viên của Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; tập thể Ban lãnh đạo, cán bộ Viện Cơ học. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về những sự giúp đỡ đó. Tôi xin chân thành cảm ơn đến các nghiên cứu viên phòng Cơ học vật rắn, Viện Cơ học; anh chị em trong nhóm Seminar đã giúp đỡ, chia sẻ kinh nghiệm cho tôi trong quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến những người thân trong gia đình đã chia sẻ, động viên, giúp đỡ để tôi hoàn thành Luận án này.
Tác giả Luận án Trần Thị Thơm ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục ký hiệu và chữ viết tắt. vi Danh sách hình vẽ. xi Danh sách bảng.
xiii Mở đầu. Phân tích dầm 1D-FGM trên thế giới. Phương pháp giải tích. Phương pháp số.
Phương pháp CPVP. Phương pháp PTHH. Phân tích dầm 2D-FGM trên thế giới. Nghiên cứu dầm FGM trong nước.
Định hướng nghiên cứu. Điểm mới của Luận án. Các phương trình cơ bản. Mô hình dầm 2D-FGM.
Phương trình dựa trên FSDT. Biến dạng và ứng suất. Năng lượng biến dạng đàn hồi. Phương trình dựa trên ITSDT.
Phương trình biểu diễn theo θ. Phương trình biểu diễn theo γ0. Ứng suất nhiệt. Thế năng của lực ngoài.
Phương trình chuyển động. Điều kiện biên. Điều kiện biên về lực và mô-men. Điều kiện biên về chuyển vị và góc quay.
Mô hình phần tử hữu hạn. Mô hình phần tử dầm FSDT. Mô hình phần tử FBKo. Mô hình phần tử FBHi.
Mô hình phần tử dầm ITSDT. Mô hình phần tử TBSθ. Mô hình phần tử TBSγ. Ma trận độ cứng do nhiệt độ.
Phương trình chuyển động rời rạc. Thuật toán số. Dao động tự do. Phương pháp gia tốc trung bình.
Quy trình tính toán. Kết quả số và thảo luận. Sự hội tụ và độ tin cậy của mô hình PTHH. Sự hội tụ của mô hình PTHH.
Độ tin cậy của mô hình PTHH. So sánh các mô hình phần tử. Dao động tự do. Dầm có thiết diện không đổi.
Ảnh hưởng của tham số vật liệu. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Dầm với các điều kiện biên khác nhau. Ảnh hưởng của độ mảnh dầm.
Mode dao động. Ảnh hưởng của sự phân bố vật liệu. Ảnh hưởng của tham số thiết diện và dạng thon. Ảnh hưởng của độ mảnh dầm.
Dao động cưỡng bức. Ảnh hưởng của vận tốc lực di động. Ảnh hưởng của tham số vật liệu. Ảnh hưởng của độ mảnh dầm.
103 Danh mục công trình liên quan tới Luận án. 106 Tài liệu tham khảo. 123 DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Các kí hiệu thông thường A0 Diện tích thiết diện ngang tại đầu trái (dầm thon) A(x) Diện tích thiết diện ngang A11 Độ cứng dọc trục A12 Độ cứng tương hỗ kéo-uốn A22 Độ cứng chống uốn A33 Độ cứng chống trượt (Dùng trong FSDT) A34 Độ cứng tương hỗ xoắn-kéo A44 Độ cứng tương hỗ xoắn-uốn A66 Độ cứng tương hỗ xoắn-uốn bậc cao B11 , B22 , B44 Các độ cứng chống trượt (Dùng trong ITSDT) b(x) Chiều rộng dầm thon c Tham số thiết diện Dd Tham số động lực học EC1 Mô-đun đàn hồi của gốm 1 EC2 Mô-đun đàn hồi của gốm 2 EM1 Mô-đun đàn hồi của kim loại 1 EM2 Mô-đun đàn hồi của kim loại 2 E(x, z) Mô-đun đàn hồi hiệu dụng GC1 Mô-đun trượt của gốm 1 GC2 Mô-đun trượt của gốm 2 GM1 Mô-đun trượt của kim loại 1 GM2 Mô-đun trượt của kim loại 2 G(x, z) Mô-đun trượt hiệu dụng h Chiều cao dầm h(x) Chiều cao dầm thon vi vii I Mô-men quán tính bậc hai của thiết diện ngang I0 Mô-men quán tính bậc hai của thiết diện ngang tại đầu trái (dầm thon) I(x) Mô-men quán tính bậc hai của thiết diện ngang I11 Mô-men khối lượng dọc trục I12 Mô-men khối lượng tương hỗ dọc trục-quay I22 Mô-men khối lượng xoay của thiết diện ngang I34 , I44 , I66 Mô-men khối lượng bậc cao l Chiều dài một phần tử L Chiều dài dầm n Tham số vật liệu của dầm 1D-FGM nx Tham số vật liệu theo chiều dài nz Tham số vật liệu theo chiều cao nE Số lượng phần tử rời rạc của dầm P Độ lớn lực di động P Tính chất hiệu dụng PC1 Tính chất vật liệu của gốm 1 PC2 Tính chất vật liệu của gốm 2 PM1 Tính chất vật liệu của kim loại 1 PM2 Tính chất vật liệu của kim loại 2 T Động năng U Năng lượng biến dạng UB Năng lượng biến dạng đàn hồi của dầm UT Năng lượng biến dạng do ứng suất nhiệt V Thế năng của lực di động L Phiếm hàm Lagrange VC1 Tỷ phần thể tích của gốm 1 VC2 Tỷ phần thể tích của gốm 2 VM1 Tỷ phần thể tích của kim loại 1 viii VM2 Tỷ phần thể tích của kim loại 2 s Quãng đường lực P đi được T Nhiệt độ môi trường T0 Nhiệt độ tham chiếu (300K ∼ 27◦ C) u(x, z,t) Chuyển vị dọc trục của điểm bất kì u0 (x,t) Chuyển vị dọc trục của điểm trên mặt giữa v Vận tốc lực di động w(x, z,t) Chuyển vị ngang của điểm bất kì w0 (x,t) Chuyển vị ngang của điểm trên mặt giữa wst Độ võng tĩnh tại giữa dầm Véc-tơ và ma trận d Véc-tơ chuyển vị nút phần tử D Véc-tơ chuyển vị nút tổng thể Ḋ Véc-tơ vận tốc nút tổng thể D̈ Véc-tơ gia tốc nút tổng thể Fex Véc-tơ lực nút tổng thể Fef Véc-tơ lực nút hiệu dụng Nu Ma trận các hàm nội suy cho chuyển vị dọc trục Nw Ma trận các hàm nội suy cho chuyển vị ngang Nθ Ma trận các hàm nội suy cho góc quay θ Nγ Ma trận các hàm nội suy cho góc trượt ngang γ0 K Ma trận độ cứng tổng thể Kef Ma trận độ cứng hiệu dụng M Ma trận khối lượng tổng thể Chữ cái Hy Lạp α Hệ số giãn nở nhiệt của dầm αC1 Hệ số giãn nở nhiệt của gốm 1 ix αC2 Hệ số giãn nở nhiệt của gốm 2 αM1 Hệ số giãn nở nhiệt của kim loại 1 αM2 Hệ số giãn nở nhiệt của kim loại 2 γ0 Góc trượt ngang θ (x,t) Góc quay của thiết diện ngang ψ Hệ số điều chỉnh trượt ωi Tần số tự nhiên thứ i của dầm ω1 Tần số tự nhiên cơ bản µi Tham số tần số thứ i µ1 Tham số tần số cơ bản ∆T Sự tăng của nhiệt độ ∆t Bước thời gian ∆T ∗ Tổng thời gian để một lực đi hết chiều dài dầm εxx Biến dạng dọc trục γxz Biến dạng trượt σxx Ứng suất dọc trục (ứng suất pháp) σxx T Ứng suất nhiệt ban đầu τxz Ứng suất trượt (ứng suất tiếp) ρ Mật độ khối (khối lượng riêng) hiệu dụng của dầm ρC1 Mật độ khối của gốm 1 ρC2 Mật độ khối của gốm 2 ρM1 Mật độ khối của kim loại 1 ρM2 Mật độ khối của kim loại 2 νC1 Hệ số Poisson của gốm 1 νC2 Hệ số Poisson của gốm 2 νM1 Hệ số Poisson của kim loại 1 νM2 Hệ số Poisson của kim loại 2 Chữ viết tắt x CBT Lý thuyết dầm cổ điển (Classical Beam Theory) CPVP Cầu phương vi phân FGM Vật liệu cơ tính biến thiên (Functionally Graded Material) FSDT Lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất (First-order Shear Deformation Theory) ITSDT Lý thuyết biến dạng trượt bậc ba cải tiến (Improved Third-order Shear Deformation Theory) FBHi Mô hình phần tử FSDT sử dụng hàm nội suy thứ bậc (First-order Beam element using Hierarchical shape functions) FBKo Mô hình phần tử FSDT sử dụng hàm nội suy Kosmatka (First-order Beam element using Kosmatka interpolation) PTHH Phần tử hữu hạn TBSθ Mô hình phần tử ITSDT sử dụng θ là hàm độc lập (Third-order Beam element based on Shi theory using θ ) TBSγ Mô hình phần tử ITSDT sử dụng γ0 là hàm độc lập (Third-order Beam element based on Shi theory using γ0 ) TSDT Lý thuyết biến dạng trượt bậc ba (Third-order Shear Deformation Theory) Danh sách hình vẽ Hình 2.1 Mô hình dầm 2D-FGM .2 Sự thay đổi tỷ phần thể tích của C1 và C2 theo chiều cao và chiều dài dầm .3 Biến thiên của mô-đun đàn hồi theo chiều cao và chiều dài dầm .4 Biến thiên của mật độ khối theo chiều cao và chiều dài dầm .5 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến mô-đun đàn hồi của dầm 2D-FGM với nx = nz = 1/2 .6 Mô hình dầm thon 2D-FGM .1 (a) Các hàm dạng thứ bậc, (b) Các bậc tự do của phần tử dầm thứ bậc 48 Hình 3.2 Sơ đồ khối phân tích dao động tự do của dầm 2D-FGM trong môi trường nhiệt độ sử dụng mô hình TBSγ .3 Sơ đồ khối tính đáp ứng động lực học của dầm 2D-FGM chịu lực di động sử dụng mô hình FBKo .1 Ảnh hưởng của tham số vật liệu lên bốn tham số tần số đầu tiên của dầm S-S với ∆T = 50K .2 Sự phụ thuộc của tham số µ1 vào tham số vật liệu của dầm tựa giản đơn với các giá trị khác nhau của ∆T .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích dao động dầm FGM hai chiều bằng phần tử hữu hạn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mô hình phần tử hữu hạn phân tích dao động dầm có cơ tính biến đổi hai chiều. Luận án đề xuất phương pháp mới nâng cao độ chính xác cho bài toán cấu trúc.
Luận án "Phân tích dao động dầm FGM hai chiều bằng phần tử hữu hạn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phân tích dao động dầm FGM hai chiều bằng phần tử hữu hạn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích dao động dầm FGM hai chiều bằng phần tử hữu hạn" thuộc chuyên ngành Cơ học vật rắn. Danh mục: Cơ Kỹ Thuật.
Luận án "Phân tích dao động dầm FGM hai chiều bằng phần tử hữu hạn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích dao động dầm FGM hai chiều bằng phần tử hữu hạn" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích dao động dầm FGM hai chiều bằng phần tử hữu hạn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.