Luận án tiến sĩ nghiên cứu đo kích thước cơ thể người bằng phương pháp đo 3d khô
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đo kích thước cơ thể người bằng phương pháp hình ảnh 3D, ứng dụng trong thiết kế sản phẩm y tế.
Công nghệ Dệt May
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan phương pháp đo kích thước cơ thể người 3D
Nghiên cứu về đo lường cơ thể người có lịch sử lâu đời. Các phương pháp truyền thống sử dụng thước dây, thước kẹp. Phương pháp này mang lại nhiều hạn chế về thời gian và độ chính xác. Việc đo thủ công đòi hỏi tiếp xúc vật lý. Sự phụ thuộc vào kỹ năng người đo dẫn đến sai số lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng số đo nhân trắc học. Sự phát triển công nghệ mang đến giải pháp mới. Công nghệ đo 3D không tiếp xúc đang thay đổi cách thu thập dữ liệu kích thước cơ thể. Nó giúp giải quyết các vấn đề tồn tại của phương pháp cũ. Luận án này tập trung vào việc áp dụng công nghệ này. Đặc biệt trong ngành may mặc. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong thiết kế, sản xuất trang phục. Việc cập nhật các số đo sinh trắc học là cần thiết. Các số liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm phù hợp. Nhu cầu về cá nhân hóa ngày càng cao. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm giải pháp đo lường tiên tiến.
1.1. Lịch sử Hạn chế phương pháp đo truyền thống
Phương pháp đo lường cơ thể truyền thống sử dụng thước dây, thước kẹp. Phương pháp này tồn tại nhiều hạn chế. Việc đo mất thời gian, đòi hỏi tiếp xúc vật lý. Kết quả đo phụ thuộc vào kỹ năng người đo. Sai số thường phát sinh. Điều này ảnh hưởng đến độ chính xác số đo nhân trắc học. Các khảo sát nhân trắc học quy mô lớn khó thực hiện. Dữ liệu không được tiêu chuẩn hóa. Việc cập nhật dữ liệu trở nên phức tạp. Ngành may mặc gặp khó khăn trong việc thiết kế sản phẩm đại trà và cá nhân hóa. Kích thước ergonomic không được đảm bảo tối ưu. Nhu cầu về độ chính xác và hiệu quả ngày càng cao. Điều này đòi hỏi một phương pháp đo mới.
1.2. Xu hướng công nghệ đo 3D không tiếp xúc
Công nghệ đo 3D không tiếp xúc đã cách mạng hóa lĩnh vực anthropometry. Nó cung cấp giải pháp nhanh chóng, chính xác. Các hệ thống quét 3D cơ thể sử dụng công nghệ photogrammetry hoặc ánh sáng cấu trúc. Quá trình quét diễn ra trong vài giây. Dữ liệu thu được là đám mây điểm 3D chi tiết. Điều này loại bỏ sai số do con người. Nó cũng giảm thiểu sự khó chịu cho đối tượng đo. Công nghệ này cho phép thu thập hàng trăm số đo nhân trắc học cùng lúc. Dữ liệu có thể được phân tích, lưu trữ dưới dạng số hóa. Đây là bước tiến lớn cho nghiên cứu kích thước cơ thể. Nó mở ra nhiều ứng dụng mới trong y tế, thể thao, đặc biệt là ngành may.
1.3. Vai trò số đo nhân trắc học trong thiết kế may
Số đo nhân trắc học đóng vai trò trung tâm trong ngành may. Chúng là cơ sở để thiết kế mẫu, phân loại cỡ số quần áo. Sự phù hợp của trang phục phụ thuộc vào độ chính xác của các kích thước cơ thể. Dữ liệu về số đo sinh trắc học giúp tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Nó đáp ứng đúng nhu cầu thị trường. Việc sử dụng công nghệ đo cơ thể 3D cải thiện đáng kể quá trình này. Nó cho phép thiết kế quần áo cá nhân hóa. Đồng thời giảm thiểu lãng phí vật liệu. Kích thước ergonomic được đảm bảo tốt hơn. Điều này tối ưu hóa sự thoải mái và vẻ đẹp của trang phục. Nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp may.
II. Thiết lập hệ thống quét 3D cơ thể người không tiếp xúc
Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống đo 3D không tiếp xúc. Hệ thống này được thiết kế riêng cho việc thu thập kích thước cơ thể người. Mục tiêu là đạt được độ chính xác cao. Đồng thời đảm bảo tính tiện lợi, nhanh chóng. Hệ thống sử dụng phương pháp ánh sáng cấu trúc. Đây là một trong những công nghệ đo 3D tiên tiến. Thiết bị bao gồm máy chiếu ánh sáng, camera ghi hình. Phần mềm xử lý dữ liệu đám mây điểm 3D. Việc thiết lập đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng. Các thông số kỹ thuật được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo chất lượng ảnh quét 3D cơ thể người. Các yếu tố môi trường cũng được kiểm soát chặt chẽ. Từ đó giảm thiểu sai số trong quá trình đo lường. Hệ thống này là nền tảng cho việc trích xuất số đo nhân trắc học. Nó phục vụ cho các ứng dụng thực tiễn trong ngành may.
2.1. Yêu cầu Nguyên lý hệ thống đo 3D cơ thể
Hệ thống đo 3D cơ thể yêu cầu độ chính xác cao. Thời gian quét cần nhanh chóng. Thiết bị phải an toàn cho người sử dụng. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc chiếu các mẫu ánh sáng cấu trúc lên đối tượng. Camera ghi lại hình ảnh bị biến dạng. Phần mềm sẽ phân tích sự biến dạng này. Từ đó tái tạo lại biên dạng 3D của cơ thể. Hệ thống cần khả năng xử lý dữ liệu đám mây điểm lớn. Nó phải chuyển đổi thành các số đo nhân trắc học cụ thể. Yêu cầu về phần cứng và phần mềm được xây dựng chi tiết. Điều này đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của toàn bộ hệ thống đo cơ thể.
2.2. Điều kiện quét 3D tối ưu Các yếu tố ảnh hưởng
Để đạt được chất lượng quét 3D cơ thể người tối ưu, các điều kiện cần được kiểm soát. Ánh sáng môi trường đóng vai trò quan trọng. Nhiệt độ và độ ẩm cũng ảnh hưởng đến thiết bị. Tư thế của đối tượng cần được chuẩn hóa. Các vật cản hoặc bề mặt phản chiếu phải được loại bỏ. Yếu tố này giúp tránh nhiễu loạn tín hiệu ánh sáng. Việc hiệu chuẩn hệ thống định kỳ là cần thiết. Nó duy trì độ chính xác của các phép đo. Nghiên cứu đã xác định các yếu tố ảnh hưởng chính. Đồng thời đề xuất giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực. Điều này đảm bảo dữ liệu quét 3D luôn đạt chất lượng cao.
2.3. Đánh giá độ chính xác hệ thống quét 3D
Độ chính xác là yếu tố then chốt của mọi hệ thống đo lường. Hệ thống quét 3D được đánh giá thông qua các phương pháp kiểm định. Sử dụng các vật chuẩn có kích thước đã biết. So sánh kết quả đo 3D với giá trị thực tế. Thực hiện lặp lại phép đo nhiều lần. Điều này đánh giá độ lặp lại, độ ổn định. Phân tích thống kê kết quả đo. Kết quả kiểm định cho thấy độ chính xác cao. Sai số nằm trong giới hạn cho phép của ngành may. Sự tin cậy của công nghệ đo cơ thể 3D được khẳng định. Hệ thống đáp ứng yêu cầu khắt khe của việc thu thập số đo nhân trắc học. Dữ liệu sinh trắc học được đảm bảo độ tin cậy cao.
III. Trích xuất tính toán số đo nhân trắc học từ dữ liệu 3D
Dữ liệu thu được từ hệ thống quét 3D là một đám mây điểm. Đây là tập hợp hàng triệu điểm không gian. Việc chuyển đổi đám mây điểm này thành các số đo nhân trắc học có ý nghĩa là một thách thức. Nghiên cứu này đã phát triển các phương pháp và thuật toán. Mục tiêu là tự động trích xuất các mốc đo cơ thể người. Từ đó tính toán các kích thước cơ thể cần thiết. Các mốc đo là những điểm đặc trưng trên cơ thể. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho các phép đo. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao. Nó phải xử lý được sự đa dạng về hình dáng cơ thể. Phần mềm chuyên dụng được xây dựng. Nó hỗ trợ toàn bộ quá trình từ nhận dạng mốc đến tính toán số đo. Đây là bước quan trọng để áp dụng công nghệ đo 3D vào thực tế ngành may.
3.1. Phương pháp xác định mốc đo cơ thể từ đám mây điểm
Việc xác định các mốc đo trên đám mây điểm là bước đầu tiên. Các mốc này là cơ sở để trích xuất kích thước cơ thể. Nghiên cứu phát triển các thuật toán nhận dạng mốc tự động. Chúng sử dụng các đặc trưng hình học của cơ thể. Ví dụ: điểm uốn cong, đỉnh, hõm. Phương pháp này giảm thiểu sự can thiệp thủ công. Nó nâng cao tốc độ và độ khách quan. Một số mốc đo khó xác định tự động. Chúng được xử lý bằng cách kết hợp với các kỹ thuật thủ công. Sự chính xác trong việc xác định mốc ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng số đo nhân trắc học cuối cùng.
3.2. Thuật toán tính kích thước cơ thể người tự động
Sau khi các mốc đo được xác định, các thuật toán tính toán kích thước cơ thể được áp dụng. Các phép đo bao gồm chu vi, chiều dài, đường kính. Ví dụ: vòng ngực, vòng eo, chiều dài tay. Thuật toán phải xử lý được dữ liệu 3D phức tạp. Chúng cần đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác cao. Việc tính toán tự động giúp loại bỏ sai sót do con người. Nó tăng tốc độ xử lý dữ liệu. Các thuật toán này được tối ưu hóa. Chúng có khả năng tính toán hàng trăm số đo sinh trắc học trong thời gian ngắn. Điều này cung cấp thông tin chi tiết về kích thước cơ thể. Nó rất hữu ích cho thiết kế sản phẩm may mặc và kích thước ergonomic.
3.3. Xây dựng phần mềm hỗ trợ đo kích thước ergonomic
Phần mềm chuyên dụng được xây dựng để hỗ trợ quá trình trích xuất và tính toán. Giao diện phần mềm thân thiện. Nó cho phép người dùng dễ dàng quản lý dữ liệu quét 3D. Phần mềm có chức năng xác định mốc đo. Nó thực hiện tính toán số đo tự động. Các kết quả hiển thị trực quan. Chúng có thể xuất ra nhiều định dạng khác nhau. Phần mềm còn hỗ trợ phân tích kích thước ergonomic. Nó giúp các nhà thiết kế đưa ra quyết định chính xác hơn. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm phù hợp tối ưu với người dùng. Nâng cao hiệu quả của quy trình thiết kế và sản xuất trong ngành may.
IV. Đánh giá hiệu quả ứng dụng nhân trắc học 3D ngành may
Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc phát triển công nghệ. Nó còn đi sâu vào việc đánh giá hiệu quả thực tiễn. Việc ứng dụng công nghệ đo cơ thể 3D trong ngành may mang lại nhiều lợi ích. Các thử nghiệm được tiến hành trên một nhóm đối tượng lớn. Dữ liệu quét 3D cơ thể được thu thập. Các số đo nhân trắc học được trích xuất. Sau đó, kết quả được so sánh với phương pháp đo truyền thống. Sự khác biệt về độ chính xác và tốc độ được phân tích. Kết quả cho thấy sự vượt trội của công nghệ 3D. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho việc áp dụng rộng rãi. Ứng dụng này hứa hẹn cải thiện đáng kể quy trình sản xuất và thiết kế. Đặc biệt trong việc tạo ra các sản phẩm cá nhân hóa và phù hợp hơn.
4.1. Thực nghiệm đo kích thước cơ thể người đối tượng
Các thực nghiệm được tiến hành trên một mẫu đại diện. Đối tượng nghiên cứu là người Việt Nam. Dữ liệu về kích thước cơ thể được thu thập bằng hệ thống quét 3D. Quá trình quét được thực hiện theo quy trình chuẩn. Các thông số môi trường được kiểm soát chặt chẽ. Số lượng đối tượng đủ lớn để đảm bảo tính thống kê. Dữ liệu thu được cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó là cơ sở để phân tích số đo nhân trắc học. Việc này giúp đánh giá khả năng áp dụng của công nghệ đo cơ thể trong điều kiện thực tế. Đồng thời tạo ra bộ dữ liệu sinh trắc học có giá trị.
4.2. So sánh kết quả đo 3D với phương pháp truyền thống
Kết quả đo từ hệ thống 3D được so sánh với phương pháp đo truyền thống. Sự khác biệt về độ chính xác được phân tích. Dữ liệu cho thấy công nghệ 3D mang lại độ chính xác cao hơn. Nó giảm thiểu sai số do con người. Thời gian đo cũng nhanh hơn đáng kể. Tính nhất quán của các số đo nhân trắc học được cải thiện. Kết quả này khẳng định ưu điểm vượt trội của công nghệ đo cơ thể 3D. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc thay thế phương pháp đo cũ. Việc này giúp nâng cao chất lượng dữ liệu kích thước cơ thể. Nó mang lại hiệu quả cao hơn trong sản xuất ngành may.
4.3. Lợi ích của công nghệ đo 3D cho thiết kế sản xuất may
Công nghệ đo 3D mang lại nhiều lợi ích cho ngành may. Nó cho phép thu thập số đo nhân trắc học chi tiết. Dữ liệu này hỗ trợ thiết kế cá nhân hóa. Giúp tạo ra sản phẩm vừa vặn hoàn hảo. Việc tối ưu hóa kích thước ergonomic trở nên dễ dàng hơn. Giảm thiểu chi phí sửa chữa, trả lại sản phẩm. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Công nghệ này cũng hỗ trợ phát triển hệ thống cỡ số quần áo mới. Nó phù hợp với đặc điểm cơ thể người Việt Nam. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp may. Đẩy mạnh quá trình số hóa trong toàn ngành.
V. Kết luận triển vọng công nghệ đo kích thước cơ thể 3D
Nghiên cứu đã thành công trong việc phát triển hệ thống đo 3D không tiếp xúc. Hệ thống này thu thập kích thước cơ thể người với độ chính xác cao. Các phương pháp trích xuất số đo nhân trắc học tự động được xây dựng. Điều này mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong ngành may. Kết quả thực nghiệm khẳng định hiệu quả của công nghệ này. Nó vượt trội hơn hẳn so với phương pháp truyền thống. Công nghệ đo cơ thể 3D hứa hẹn một tương lai đầy tiềm năng. Nó không chỉ giới hạn trong ngành may. Các lĩnh vực khác như y tế, thể thao, thiết kế nội thất cũng có thể hưởng lợi. Sự phát triển tiếp theo của công nghệ quét 3D cơ thể sẽ tiếp tục nâng cao khả năng cá nhân hóa sản phẩm. Đồng thời tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
5.1. Tóm tắt những đóng góp chính của nghiên cứu
Nghiên cứu này đã đóng góp nhiều điểm mới. Phát triển thành công hệ thống đo 3D cơ thể người không tiếp xúc. Xây dựng phương pháp trích xuất số đo nhân trắc học tự động. Đánh giá chi tiết độ chính xác và hiệu quả của hệ thống. Tạo ra bộ dữ liệu kích thước cơ thể có giá trị. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó thúc đẩy ứng dụng công nghệ đo cơ thể 3D vào ngành may. Những đóng góp này giúp nâng cao năng lực công nghệ trong nước. Đồng thời tối ưu hóa quy trình sản xuất, thiết kế trang phục.
5.2. Hướng phát triển công nghệ quét 3D cơ thể trong tương lai
Tương lai của công nghệ quét 3D cơ thể rất hứa hẹn. Nghiên cứu có thể mở rộng tích hợp trí tuệ nhân tạo. Nó giúp cải thiện khả năng nhận dạng mốc đo tự động. Phát triển hệ thống di động, nhỏ gọn hơn. Điều này giúp dễ dàng triển khai tại nhiều địa điểm. Khả năng quét 3D cơ thể trong môi trường không kiểm soát. Cải thiện tốc độ quét và xử lý dữ liệu. Phát triển các thuật toán phân tích số đo sinh trắc học chuyên sâu. Điều này phục vụ các ứng dụng y tế, sức khỏe. Công nghệ này sẽ tiếp tục cá nhân hóa sản phẩm. Nâng cao trải nghiệm người dùng.
5.3. Tiềm năng mở rộng ứng dụng số đo nhân trắc học 3D
Số đo nhân trắc học 3D có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Ngoài ngành may, nó phục vụ thiết kế sản phẩm tiêu dùng. Ví dụ: ghế xe hơi, đồ bảo hộ lao động. Trong y tế, nó hỗ trợ chẩn đoán, phục hồi chức năng. Giúp thiết kế nẹp, chân tay giả phù hợp. Trong thể thao, nó tối ưu hóa trang phục, thiết bị tập luyện. Đánh giá hiệu suất vận động. Lĩnh vực game và thực tế ảo cũng có thể sử dụng dữ liệu này. Nó tạo ra các hình đại diện chính xác. Công nghệ đo cơ thể 3D đang định hình tương lai. Nó tối ưu hóa các sản phẩm và dịch vụ dựa trên kích thước ergonomic.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Thị Nhung NGHIÊN CỨU ĐO KÍCH THƯỚC CƠ THỂ NGƯỜI BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐO 3D KHÔNG TIẾP XÚC TRONG NGÀNH MAY Ngành: Công nghệ dệt, may Mã số: 9540204 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ DỆT MAY NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHAN THANH THẢO Hà Nội – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tất cả những nội dung trong luận án “Nghiên cứu đo kích thước cơ thể người bằng phương pháp đo 3D không tiếp xúc trong ngành may” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án trung thực được trích dẫn đầy đủ và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Hà Nội, ngày 14 tháng 02 năm 2021 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TÁC GIẢ LUẬN ÁN PGS.TS Phan Thanh Thảo Nguyễn Thị Nhung i LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng cảm sâu sắc, chân thành đến PGS.TS Phan Thanh Thảo đã nhiệt tình hướng dẫn, đóng góp ý kiến vô cùng quý báu và tạo điều kiện thuận lợi về mặt chuyên môn cũng như động viên khích lệ trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án.
Tôi xin cảm ơn chân thành tới các Thầy giáo, Cô giáo thuộc Viện Dệt may – Da giầy và Thời trang, trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ, đóng góp ý kiến cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn chân thành đến PGS.TS Nguyễn Văn Vinh, Phòng Lab 307, Thầy giáo, Cô giáo trong Bộ môn Cơ Khí Chính xác & Quang học, trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã đóng góp những ý kiến quý báu, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện công trình nghiên cứu. Đồng thời tôi cũng xin được tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên đã tạo điều kiện cho tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin cảm ơn sâu sắc tới tập thể các Thầy giáo, Cô giáo trong Khoa Công nghệ May & Thời trang, cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Hưng Yên đã luôn đồng hành động viên, khích lệ trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Cuối cùng xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới gia đình, bố mẹ, chồng, các con, anh chị em những người thân yêu, gần gũi nhất đã luôn động viên, chia sẻ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 14 tháng 02 năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Nhung ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.
Ý NGHĨA KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN. GIÁ TRỊ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN.
NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN.1 Hệ thống cỡ số quần áo và thông số kích thước cơ bản thiết kế quần áo 5 1.1 Hệ thống cỡ số quần áo.1 Tổng quan hệ thống cỡ số quần áo trên thế giới.2 Lịch sử phát triển hệ thống cỡ số quần áo tại Việt Nam.2 Khảo sát thông số kích thước cơ bản thiết kế quần áo.2 Phương pháp đo kích thước cơ thể người.1 Phương pháp đo tiếp xúc.1 Lịch sử phương pháp đo.2 Nguyên lý đo và thiết bị đo kích thước cơ thể người.2 Phương pháp đo không tiếp xúc.1 Phương pháp đo 2D.2 Phương pháp đo 3D.3 Một số hệ thống đo 3D kích thước cơ thể nguời bằng phương pháp đo 3D không tiếp xúc.3 Phương pháp đo 3D sử dụng ánh sáng cấu trúc.1 Khái niệm và phân loại ánh sáng cấu trúc.1 Khái niệm ánh sáng cấu trúc.2 Các dạng ánh sáng cấu trúc sử dụng trong đo lường biên dạng 3D .3 Phương pháp sử dụng ánh sáng cấu trúc mã Gray.2 Nguyên lý phương pháp đo 3D kích thước cơ thể người sử dụng ánh sáng cấu trúc.3 Đặc điểm chức năng của khối thiết bị đo.4 Một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quét.4 Phương pháp xử lý dữ liệu quét 3D cơ thể người.1 Phương pháp trích xuất mốc đo từ dữ liệu đám mây điểm 3D.2 Phương pháp và thuật toán tính kích thước cơ thể người.5 Kết luận chương tổng quan và hướng nghiên cứu của luận án. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2.1 Phạm vi và đối tượng nghiên cứu.1 Phạm vi nghiên cứu.2 Đối tượng nghiên cứu.2 Nội dung nghiên cứu.1 Nghiên cứu thiết lập hệ thống đo 3D kích thước cơ thể người.2 Nghiên cứu thiết lập điều kiện quét 3D cơ thể người.3 Xây dựng phương pháp trích xuất dữ liệu đo kích thước cơ thể người.3 Phương pháp nghiên cứu.1 Nghiên cứu thiết lập hệ thống đo 3D kích thước cơ thể người.1 Yêu cầu hệ thống đo 3D kích thước cơ thể người.2 Yêu cầu chất lượng ảnh quét 3D cơ thể người.3 Thiết lập nguyên lý và kết cấu hệ thống đo 3D kích thước cơ thể người.2 Thiết lập điều kiện quét 3D cơ thể người.1 Một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quét.2 Phương pháp đánh giá độ chính xác từ hệ thống đo 3D kích thước cơ thể người.3 Xây dựng phương pháp trích xuất dữ liệu đo kích thước cơ thể người.1 Phương pháp xác định mốc đo cơ thể người từ dữ liệu đám mây điểm 58 2.2 Phương pháp đo kích thước cơ thể người từ dữ liệu đám mây 3D.3 Xây dựng yêu cầu phần mềm đo 3D kích thước cơ thể người.4 Phương pháp đánh giá kết quả trích xuất dữ liệu đo cơ thể người.5 Nghiên cứu thực nghiệm đo kích thước cơ thể người từ hệ thống đã thiết lập.4 Kết luận chương 2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.1 Kết quả thiết lập hệ thống đo 3D kích thước cơ thể người.1 Thiết lập nguyên lý và kết cấu hệ thống đo 3D.2 Kết quả xác định hệ cảm biến đầu đo cho hệ thống đo 3D.3 Kết quả xây dựng cụm cơ khí và điều khiển dịch chuyển đo.4 Kết quả xác định bộ phận thu nhận và xử lý thông tin.2 Kết quả thiết lập điều kiện quét 3D cơ thể người.1 Kết quả xác định ảnh hưởng yếu tố môi trường.1 Xác định màu sắc phông nền cho hệ thống quét.2 Xác định ánh sáng môi trường, khoảng cách cụm đầu đo.2 Kết quả xác định ảnh hưởng của mẫu quét.1 Hình dáng kết cấu trang phục.2 Xác định màu sắc trang phục quét.3 Xác định tư thế của đối tượng quét.3 Đánh giá độ chính xác từ hệ thống đo 3D kích thước cơ thể người.3 Kết quả xây dựng phương pháp trích xuất dữ liệu đo kích thước cơ thể người.1 Kết quả xác định mốc đo cơ thể người từ dữ liệu đám mây điểm.2 Kết quả xác định kích thước cơ thể người bằng phương pháp 3D.3 Kết quả xây dựng phần mềm đo 3D kích thước cơ thể người.4 Đánh giá kết quả trích xuất dữ liệu kích thước cơ thể người.1 Đánh giá phương pháp trích xuất mốc đo kích thước cơ thể người 131 3.2 Kết quả đánh giá độ chính xác của kích thước đo cơ thể người.5 Ứng dụng đo các nhóm kích thước cơ thể nữ thanh niên VN.4 Kết luận chương 3.136 KẾT LUẬN LUẬN ÁN. 138 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.140 TÀI LIỆU THAM KHẢO.141 MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.147 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tên tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam KH Khoa học 2D 2 Dimension Không gian 2 chiều 3D 3 Dimension Không gian 3 chiều Thiết kế được sự hỗ CAD Computer Aided Design trợ của máy tính CMM Coordinate measuring machine Máy đo tọa độ CCD Charge Coupled Device Cảm biến máy ảnh DMD Digital micromirror device Thiết bị vi gương kỹ thuật số Digital light processing DLP Xử lí ánh sáng kỹ thuật số Liquid crystal display LCD Màn hình tinh thể lỏng DFP Digital fringe projection Chiếu vân kỹ thuật số Iterative Closest Points ICP Các điểm lặp gần nhất STD Standar deviation Độ lệch chuẩn vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
1 Tóm tắt công cụ và công dụng của bộ dụng cụ thước đo Martin. 1 Khoảng biến thiên (biến thực và biến mã hoá). 2 Bảng ma trận thí nghiệm 2 yếu tố. 3 Số lần thực nghiệm quét màu sắc trang phục.
4 Bảng các giá trị góc dang tay và khoảng cách bàn chân. 5 Bảng phương pháp đo của các kích thước cơ thể nữ. 6 Bảng xác định các mốc đo nhân trắc [11].7 Bảng quy định tọa độ điểm và xác định các mốc đo nhân trắc bằng phương pháp 3D. 1 Bảng kết quả thực nghiệm thay đổi khoảng cách chiếu………………82 Bảng 3.
2 Bảng giá trị các tham số. 3 Bảng ma trận thực nghiệm 2 yếu tố. 4 Giá trị mức xám trung bình của từng thực nghiệm. 5 Kết quả phân tích ANOVA về ảnh hưởng của hai yếu tố khoảng cách và cường độ ánh sáng đến chất lượng ảnh quét 3D.
6 Giá trị biến mã hóa và biến thực của các yếu tố ảnh hưởng và giá trị tối ưu của hàm Y. 7 Kết quả xác định giá trị mức xám của ảnh quét sau 3 lần quét. 8 Độ chênh lệch một số kích thước đo bằng phương pháp. 9 Độ chênh lệch trung bình tọa độ điểm mốc đo bằng phương pháp đo tiếp xúc và không tiếp xúc.
10 Độ chênh lệch kích thước đo bằng phương pháp đo 3D và phương pháp tiếp xúc (cm). 11 Chênh lệch giá trị trung bình của 39 kích thước.135 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ Hình 1. 1 Phương pháp đo cơ thể người (nguồn [21]). 2 Sơ đồ nguyên lý các mặt phẳng được sử dụng trong nhân trắc học.
3 Bộ dụng cụ thước đo Martin. 4 Sơ đồ thiết lập chụp ảnh 2D (nguồn [23, 38]). 5 Quy trình hệ thống đo không tiếp xúc 2D (nguồn [23]). 6 Thiết bị đo 2D kích thước cơ thể người.
7 Đặt thước đo nhân trắc trên phông nền khi chụp ảnh (nguồn [23]). 8 Tư thế đứng quy định trong ISO 20685 đối với đo không tiếp xúc (nguồn [41]). 9 Ảnh mặt trước, sau và mặt bên hông (nguồn [43, 44]). 10 Quá trình xử lý ảnh (nguồn [23]).
11 a) Kích thước vòng cổ b) Kích thước vòng ngực (nguồn [43]). 12 Phân loại các công nghệ quét 3D (nguồn[46]). 13 Khuôn mặt quét dựa trên đa hình ảnh quang trắc (nguồn [48]). 14 Công nghệ quét laser (nguồn [48]).
15 Bên trái: sọc laser trên cơ thể con người (nguồn [48]). 16 Nguyên lý quét sử dụng ánh sáng cấu trúc (nguồn [48]). 17 Máy quét face SCAN-II của Breuckmann GmbH (Đức). 18 Máy quét toàn cơ thể TriForm của Wicks and Wilson.
19 Máy quét toàn cơ thể Telmat (nguồn [51]) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đo kích thước cơ thể người bằng p" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đo kích thước cơ thể người bằng phương pháp hình ảnh 3D, ứng dụng trong thiết kế sản phẩm y tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đo kích thước cơ thể người bằng p" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đo kích thước cơ thể người bằng p" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đo kích thước cơ thể người bằng p" thuộc chuyên ngành Công nghệ Dệt May. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đo kích thước cơ thể người bằng p" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đo kích thước cơ thể người bằng p" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đo kích thước cơ thể người bằng p" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.