Luận án tiến sĩ: Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành với nhà cung cấp

Luận án TS kinh tế: Phân tích yếu tố ảnh hưởng mối hợp tác lữ hành-nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế (Kinh tế du lịch)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành

Hợp tác giữa công ty lữ hành và nhà cung cấp là nền tảng chuỗi cung ứng du lịch. Sự hợp tác này quyết định chất lượng dịch vụ cuối cùng. Các yếu tố cốt lõi định hình mối quan hệ bền vững. Việc hiểu rõ những yếu tố này rất quan trọng. Mối quan hệ đối tác không chỉ là giao dịch. Đó là sự tương tác phức tạp giữa các bên. Thành công chung phụ thuộc vào sự đồng điệu. Xác định đúng các yếu tố ảnh hưởng giúp tối ưu hóa mối quan hệ. Điều này nâng cao hiệu quả vận hành. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Công ty lữ hành và nhà cung cấp cần xây dựng chiến lược rõ ràng. Chiến lược đó nhằm củng cố mối quan hệ. Nỗ lực liên tục duy trì sự gắn kết.

1.1. Xây dựng sự tin cậy bền vững

Sự tin cậy là nền tảng mọi mối quan hệ đối tác. Các bên phải tin tưởng vào năng lực, ý định của nhau. Niềm tin giúp giảm chi phí giám sát, thúc đẩy chia sẻ thông tin. Đối tác sẵn sàng chấp nhận rủi ro chung. Xây dựng sự tin cậy đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối. Lời hứa cần được thực hiện nhất quán, đúng hẹn. Lịch sử hợp tác thành công củng cố vững chắc niềm tin. Sự trung thực trong mọi giao dịch là yếu tố thiết yếu. Đối tác cần chứng minh độ tin cậy qua hành động. Mối quan hệ phát triển dựa trên sự chân thành. Thiếu tin cậy làm phát sinh nghi ngờ. Nó làm giảm hiệu quả chung. Việc thiết lập niềm tin là quá trình dài hạn. Nó cần nỗ lực từ cả hai phía.

1.2. Tối ưu hóa truyền thông nội bộ

Truyền thông hiệu quả là huyết mạch của hợp tác. Thông tin cần được trao đổi thường xuyên, rõ ràng. Các kênh truyền thông đa dạng giúp kết nối liên tục. Giải quyết vấn đề cần giao tiếp trực tiếp, kịp thời. Hiểu lầm giảm đáng kể nhờ thông tin minh bạch. Truyền thông hai chiều khuyến khích phản hồi mang tính xây dựng. Lắng nghe chủ động cải thiện quan hệ đáng kể. Đối tác cần nắm rõ kỳ vọng của nhau một cách chi tiết. Mục tiêu chung được truyền đạt rõ ràng từ ban đầu. Điều này đảm bảo mọi người cùng hướng. Thiếu truyền thông có thể gây ra sai sót. Nó làm chậm tiến độ công việc chung. Đầu tư vào hệ thống truyền thông mạnh mẽ là cần thiết.

1.3. Đồng bộ mục tiêu hợp tác chung

Đối tác cần có mục tiêu chung rõ ràng. Mục tiêu chung tạo định hướng thống nhất cho mọi hoạt động. Cả hai bên cùng hướng tới lợi ích tập thể. Mục tiêu chung cần vượt ra ngoài lợi ích cá nhân. Đồng bộ hóa mục tiêu giúp giảm thiểu xung đột. Kế hoạch hành động cần phản ánh rõ ràng mục tiêu này. Lợi ích của công ty lữ hành và nhà cung cấp phải hài hòa. Đạt được mục tiêu chung mang lại thành công bền vững. Các cuộc họp định kỳ giúp rà soát mục tiêu. Cần điều chỉnh khi môi trường thay đổi. Sự đồng lòng trong mục tiêu thúc đẩy sự cam kết. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển.

II.Nâng cao hiệu suất hợp tác giữa lữ hành và nhà cung cấp

Hiệu suất hợp tác là thước đo thành công của mối quan hệ. Việc nâng cao hiệu suất đòi hỏi chiến lược cụ thể. Cần có các chỉ số đánh giá rõ ràng. Mối quan hệ cần mang lại giá trị gia tăng cho cả hai bên. Hiệu suất cao đảm bảo chuỗi cung ứng vận hành trơn tru. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực sẵn có. Công ty lữ hành đạt được chất lượng dịch vụ tốt hơn. Nhà cung cấp có được doanh thu ổn định. Sự hợp tác hiệu quả tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nó thúc đẩy đổi mới sản phẩm, dịch vụ. Đầu tư vào các quy trình cải tiến liên tục. Cần xây dựng cơ chế giám sát chặt chẽ. Đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu chung.

2.1. Đo lường hiệu suất hợp tác

Hiệu suất hợp tác cần được đánh giá định kỳ, khoa học. Chỉ số đo lường hiệu quả phải rõ ràng, cụ thể. Ví dụ bao gồm thời gian giao hàng, chất lượng dịch vụ cung cấp. Sự hài lòng của khách hàng là thước đo quan trọng hàng đầu. Chi phí phát sinh trong quá trình hợp tác cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Đánh giá giúp xác định chính xác điểm yếu, điểm mạnh. Đối tác cùng nhau đặt ra các mục tiêu hiệu suất cụ thể. Việc cải thiện liên tục cần dựa trên dữ liệu thu thập. Hiệu suất cao củng cố vững chắc mối quan hệ. Nó mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Các chỉ số này cần được thống nhất từ đầu.

2.2. Cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng

Chia sẻ lợi ích công bằng là yếu tố thúc đẩy động lực. Sự phân chia lợi nhuận cần minh bạch, rõ ràng. Cả hai bên đều cảm thấy được đánh giá cao, đóng góp của mình được ghi nhận. Công thức chia sẻ cần được thống nhất từ ban đầu. Lợi ích không chỉ giới hạn ở tiền bạc. Nó bao gồm cơ hội tiếp cận thị trường mới. Nó còn là cải thiện hình ảnh thương hiệu chung. Chia sẻ lợi ích tạo sự gắn kết lâu dài. Mô hình chia sẻ rõ ràng giúp giảm tranh chấp không đáng có. Nó khuyến khích đối tác đầu tư thêm nguồn lực. Điều này tạo ra sự ổn định cho mối quan hệ.

2.3. Hợp đồng đối tác rõ ràng và chặt chẽ

Hợp đồng đối tác là khuôn khổ pháp lý vững chắc. Hợp đồng định rõ quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Các điều khoản cần chi tiết, dễ hiểu, không mơ hồ. Nó bảo vệ quyền lợi của cả hai đối tác. Hợp đồng bao gồm các điều khoản về chia sẻ rủi ro tiềm ẩn. Nó cũng quy định rõ ràng cách giải quyết tranh chấp. Sự rõ ràng của hợp đồng giúp giảm hiểu lầm không cần thiết. Các điều khoản linh hoạt cho phép điều chỉnh khi cần. Hợp đồng vững chắc củng cố niềm tin giữa các bên. Nó tạo ra sự an tâm trong quá trình hợp tác. Việc tuân thủ hợp đồng là nền tảng của sự chuyên nghiệp.

III.Vai trò công nghệ du lịch thúc đẩy hợp tác chuỗi

Công nghệ du lịch là động lực chính thúc đẩy hợp tác. Các công cụ số hóa nâng cao hiệu quả, khả năng kết nối. Công nghệ tinh giản các kênh truyền thông truyền thống. Nó tạo điều kiện trao đổi dữ liệu theo thời gian thực. Ngành du lịch hưởng lợi lớn từ đổi mới công nghệ. Tự động hóa giúp giảm thiểu lỗi thủ công. Dòng thông tin tốt hơn hỗ trợ quyết định chiến lược. Công nghệ tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể. Đầu tư vào hệ thống công nghệ mạnh mẽ là rất quan trọng. Nó giúp công ty lữ hành và nhà cung cấp làm việc hiệu quả hơn. Sự tích hợp công nghệ là chìa khóa thành công. Nó mở ra nhiều cơ hội mới.

3.1. Ứng dụng công nghệ du lịch hiện đại

Công nghệ du lịch hiện đại cải thiện vận hành đáng kể. Hệ thống đặt phòng trực tuyến được tích hợp toàn diện. Phần mềm quản lý tour chuyên nghiệp hóa quy trình. Các ứng dụng di động nâng cao trải nghiệm khách hàng. Trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu dự đoán xu hướng thị trường. Công nghệ giúp cá nhân hóa dịch vụ theo nhu cầu. Nó tạo ra trải nghiệm du lịch liền mạch, thuận tiện. Đầu tư vào công nghệ tiên tiến là cần thiết. Công nghệ làm tăng tính cạnh tranh cho doanh nghiệp. Điều này thu hút thêm nhiều khách hàng tiềm năng. Nó giúp quản lý tài nguyên hiệu quả hơn.

3.2. Cải thiện truyền thông số hóa liên tục

Truyền thông số hóa đẩy nhanh quá trình trao đổi thông tin. Nền tảng cộng tác trực tuyến kết nối đối tác từ xa. Email, ứng dụng chat là công cụ hàng ngày không thể thiếu. Họp trực tuyến giảm thiểu khoảng cách địa lý. Thông tin được cập nhật liên tục, tức thời đến tất cả các bên. Hồ sơ dự án được chia sẻ dễ dàng, nhanh chóng. Phản hồi nhanh chóng qua các kênh số hóa giúp tiết kiệm thời gian. Truyền thông số hóa tăng cường sự gắn kết giữa các bên. Nó giảm bớt rào cản giao tiếp thông thường. Việc này giúp mọi người luôn nắm bắt tình hình. Hiệu quả làm việc nhóm được cải thiện rõ rệt.

3.3. Tích hợp hệ thống thông tin đối tác

Tích hợp hệ thống thông tin là trọng tâm của hợp tác. Dữ liệu được chia sẻ liền mạch giữa tất cả các bên liên quan. Hệ thống quản lý khách hàng (CRM) được đồng bộ hóa. Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM) kết nối chặt chẽ. Điều này giúp giảm thiểu lỗi nhập liệu thủ công. Nó tăng cường hiệu quả vận hành tổng thể. Các quyết định được đưa ra dựa trên dữ liệu thống nhất. Khả năng hiển thị toàn bộ chuỗi được cải thiện rõ rệt. Tích hợp tạo ra sự minh bạch cao trong mọi giao dịch. Nó tối ưu hóa quy trình từ đặt chỗ đến cung cấp dịch vụ.

IV.Quản lý rủi ro và lợi ích trong hợp tác lữ hành

Quản lý rủi ro và phân bổ lợi ích là khía cạnh quan trọng. Các đối tác chiến lược luôn phải đối mặt rủi ro. Một khuôn khổ rõ ràng để quản lý rủi ro là cần thiết. Chia sẻ lợi ích công bằng tạo động lực cam kết lâu dài. Năng lực tài chính của đối tác là yếu tố then chốt. Lập kế hoạch chủ động giảm thiểu thách thức bất ngờ. Sự minh bạch trong chia sẻ rủi ro và phần thưởng xây dựng sự tin cậy. Cả hai bên cần sẵn sàng cho các tình huống dự phòng. Điều này đảm bảo sự ổn định của mối quan hệ. Nó giúp tối ưu hóa kết quả hợp tác. Công ty lữ hành và nhà cung cấp cần có chiến lược rõ ràng.

4.1. Cơ chế chia sẻ rủi ro hiệu quả

Chia sẻ rủi ro là yếu tố then chốt trong hợp tác. Rủi ro có thể là biến động thị trường du lịch. Rủi ro còn là sự cố dịch vụ không mong muốn. Đối tác cần xác định rõ các loại rủi ro tiềm ẩn. Kế hoạch ứng phó khẩn cấp cần được xây dựng chi tiết. Chi phí phát sinh từ rủi ro cần được phân bổ công bằng. Điều khoản bảo hiểm cần được thỏa thuận rõ ràng từ đầu. Cơ chế chia sẻ rủi ro minh bạch tạo ra sự an tâm. Nó giúp các bên chủ động hơn trong mọi tình huống. Điều này bảo vệ lợi ích của cả hai phía. Các bên cần đánh giá và điều chỉnh cơ chế này định kỳ.

4.2. Đảm bảo năng lực tài chính của đối tác

Năng lực tài chính là điều kiện tiên quyết cho sự hợp tác. Đối tác cần có khả năng chi trả các khoản mục đã thỏa thuận. Kiểm tra sức khỏe tài chính của nhà cung cấp là cần thiết. Khả năng thanh toán nợ đúng hạn là yếu tố quan trọng. Năng lực tài chính ổn định đảm bảo thực hiện hợp đồng. Tránh rủi ro phá sản giữa chừng, gây gián đoạn dịch vụ. Thỏa thuận về điều khoản thanh toán cần rõ ràng. Dự phòng tài chính cho các tình huống bất ngờ giúp giảm thiểu rủi ro. Điều này củng cố sự bền vững của mối quan hệ hợp tác. Nó tạo ra sự tin cậy về mặt kinh tế.

4.3. Phân bổ lợi ích công bằng và minh bạch

Phân bổ lợi ích cần tuân thủ nguyên tắc công bằng. Sự đóng góp của mỗi bên được ghi nhận chính xác. Lợi ích được chia sẻ tương xứng với công sức bỏ ra. Điều này bao gồm cả lợi nhuận và cơ hội phát triển. Phân bổ cần minh bạch, dễ hiểu cho mọi đối tác. Không bên nào cảm thấy bị thiệt thòi trong quá trình. Điều này thúc đẩy sự gắn kết lâu dài, bền chặt. Đối tác cùng hưởng thành quả chung của sự hợp tác. Mô hình phân bổ cần được rà soát và điều chỉnh định kỳ. Nó giúp duy trì sự hài lòng và động lực. Sự rõ ràng trong phân chia lợi ích là chìa khóa.

V.Văn hóa doanh nghiệp và cam kết trong hợp tác

Văn hóa doanh nghiệp và sự cam kết là yếu tố vô hình. Chúng ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách đối tác tương tác. Một văn hóa chung thúc đẩy sự hợp tác hài hòa. Sự cam kết của đối tác hướng đến mục tiêu chung. Mối quan hệ cá nhân thường củng cố thỏa thuận chính thức. Các yếu tố này tạo ra môi trường làm việc tích cực. Chúng xây dựng khả năng phục hồi trong thời kỳ khó khăn. Sự tin cậy và tôn trọng lẫn nhau là tối quan trọng. Chúng định hình thái độ và hành vi của các bên. Đầu tư vào các khía cạnh này mang lại lợi ích dài hạn. Nó củng cố nền tảng vững chắc cho sự hợp tác.

5.1. Phát triển văn hóa hợp tác mạnh mẽ

Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng sâu sắc đến hợp tác. Văn hóa hợp tác cần được xây dựng chủ động. Các giá trị cốt lõi cần đồng điệu giữa các bên. Sự tôn trọng lẫn nhau là yếu tố chính yếu. Cởi mở và sẵn sàng học hỏi từ đối tác là cần thiết. Khuyến khích đổi mới, sáng tạo chung trong mọi hoạt động. Văn hóa hợp tác mạnh mẽ giúp giảm xung đột nội bộ. Nó tạo ra môi trường làm việc tích cực, hiệu quả. Văn hóa này thúc đẩy sự gắn bó bền chặt giữa các bên. Nó định hình cách thức giải quyết vấn đề. Điều này tạo nên sự đồng điệu trong tầm nhìn.

5.2. Nâng cao sự cam kết của đối tác bền vững

Sự cam kết là động lực cho mọi mối quan hệ lâu dài. Đối tác cần có cam kết bền vững với nhau. Cam kết thể hiện qua hành động cụ thể, nhất quán. Đầu tư vào mối quan hệ, không chỉ là giao dịch đơn thuần. Sẵn sàng vượt qua khó khăn cùng nhau là dấu hiệu của cam kết. Chia sẻ tầm nhìn và chiến lược tương lai cũng rất quan trọng. Cam kết giúp duy trì sự ổn định của mối quan hệ. Nó củng cố niềm tin giữa các bên tham gia. Sự cam kết cao dẫn đến thành công chung lớn hơn. Thiếu cam kết có thể làm suy yếu hợp tác. Cần có cơ chế khuyến khích sự cam kết.

5.3. Xây dựng mối quan hệ cá nhân chiến lược

Mối quan hệ cá nhân là chất xúc tác mạnh mẽ. Sự tương tác cá nhân ở cấp quản lý là thiết yếu. Nó tạo ra sự hiểu biết sâu sắc hơn giữa các cá nhân. Gặp gỡ thường xuyên, xây dựng lòng tin cá nhân. Mối quan hệ tốt đẹp giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nó vượt qua các rào cản chính thức, quan liêu. Sự tin cậy cá nhân củng cố hợp tác toàn diện. Mối quan hệ chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh độc đáo. Nó xây dựng mạng lưới hỗ trợ vững chắc khi cần. Điều này là vô giá trong những tình huống phức tạp. Mối quan hệ cá nhân bền chặt tăng cường tính linh hoạt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ----o0o---- TRẦN THỊ HUYỀN TRANG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỐI QUAN HỆ HỢP TÁC CỦA CÔNG TY LỮ HÀNH VỚI CÁC NHÀ CUNG CẤP TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DU LỊCH Hà Nội – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ----o0o---- TRẦN THỊ HUYỀN TRANG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỐI QUAN HỆ HỢP TÁC CỦA CÔNG TY LỮ HÀNH VỚI CÁC NHÀ CUNG CẤP TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DU LỊCH Chuyên ngành: Quản lý kinh tế (Kinh tế du lịch) Mã số: 62340410 Người hướng dẫn khoa học : PGS. Nguyễn Văn Mạnh Hà Nội - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Tất cả số liệu và những trích dẫn đều có nguồn gốc chính xác và rõ ràng.

Những phân tích của luận án cũng chưa được công bố ở một công trình nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Người hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Nguyễn Văn Mạnh NCS.

Trần Thị Huyền Trang LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn và chỉ bảo tận tình của người hướng dẫn khoa học – cũng là người Thầy mà tôi rất kính trọng. Lời cảm ơn đầu tiên, xin trân trọng dành cho PGS. Nguyễn Văn Mạnh! Trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện luận án này cũng như quá trình làm việc tại Khoa Du lịch và Khách sạn – trường ĐH Kinh tế Quốc dân, tôi luôn nhận được sự chia sẻ, giúp đỡ của các Thầy Cô giáo trong Khoa và các đồng nghiệp khác trong trường. Tôi luôn cảm thấy tự hào và biết ơn khi được làm việc trong môi trường giáo dục chuyên nghiệp và năng động.

Xin dành lời cảm ơn sâu sắc tới các Thầy Cô và đồng nghiệp! Tôi cũng đã nhận được sự giúp đỡ rất nhiệt tình từ rất nhiều thế hệ cựu sinh viên và sinh viên trường ĐH Kinh tế Quốc dân trong việc thu thập dữ liệu. Xin ghi nhận những tình cảm của các bạn và xin chân thành cảm ơn. Xin cảm ơn gia đình đã luôn bên cạnh, động viên, chia sẻ và khích lệ tôi hoàn thành luận án này. Không có họ và những hy sinh của họ, chắc chắn không có tôi ngày hôm nay.

Một lần nữa, xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án NCS. Trần Thị Huyền Trang MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, HÌNH, MÔ HÌNH CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Lý do lựa chọn vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài luận án.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa nghiên cứu của đề tài luận án.

Kết cấu của luận án. 9 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ MỐI QUAN HỆ HỢP TÁC CỦA CÔNG TY LỮ HÀNH VỚI CÁC NHÀ CUNG CẤP TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DU LỊCH. Các khái niệm cơ bản về mối quan hệ hợp tác. Khái niệm kinh doanh lữ hành và công ty lữ hành.

Khái niệm và phân loại nhà cung cấp của công ty lữ hành. Khái niệm chuỗi cung ứng du lịch. Khái niệm sự hợp tác. Phân loại hợp tác và mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp.

Phân loại hợp tác trong lĩnh vực du lịch. Mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp dịch vụ du lịch. Các lý thuyết nghiên cứu về mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp. Lý thuyết chi phí giao dịch.

Lý thuyết vốn xã hội. Lý thuyết dựa trên nguồn lực. Lý thuyết phụ thuộc vào nguồn lực. Các yếu tố đo lường mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch.

Sự chia sẻ thông tin. Đồng bộ hóa quyết định. Tích hợp hệ thống khuyến thưởng. Các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch.

Tính chuyên biệt của tài sản. Sự không chắc chắn về hành vi. Sự cam kết. Mối quan hệ cá nhân.

Chính sách định hướng khách hàng. Ứng dụng công nghệ thông tin trong chuỗi. Văn hóa hợp tác trong chuỗi. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu. 54 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 58 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng.

Quy trình xây dựng bảng hỏi. Mẫu nghiên cứu. Xây dựng thang đo. Nghiên cứu định tính.

Mục tiêu phỏng vấn sâu. Phương pháp thực hiện phỏng vấn sâu. Kết quả nghiên cứu định tính. Diễn đạt và mã hóa lại thang đo.

78 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 83 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo biến kiểm soát. Thực trạng các công ty kinh doanh lữ hành trên địa bàn HN.

Mô tả mẫu nghiên cứu. Đánh giá sơ bộ thang đo bằng Cronbach alpha. Đánh giá độ tin cậy của thang đo mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Đánh giá độ tin cậy của thang đo Niềm tin của công ty lữ hành với các nhà cung cấp.

Đánh giá độ tin cậy của thang đo Sự cam kết của công ty lữ hành với các nhà cung cấp. Đánh giá độ tin cậy của thang đo Mối quan hệ cá nhân của công ty lữ hành với các nhà cung cấp. Đánh giá độ tin cậy của thang đo Ứng dụng CNTT trong chuỗi. Đánh giá độ tin cậy của thang đo Chính sách định hướng khách hàng.

Đánh giá độ tin cậy của thang đo Văn hóa hợp tác trong chuỗi. Đánh giá độ tin cậy của thang đo Tính chuyên biệt của tài sản. Đánh giá sơ bộ thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá EFA. Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA).

Kết quả kiểm định mô hình 1 bằng phân tích CFA. Kết quả kiểm định mô hình 2 bằng phân tích CFA. Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định mô hình 1 bằng phân tích SEM.

Kiểm định mô hình 2 bằng phân tích SEM. 115 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 123 CHƯƠNG 5: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT. Bàn luận kết quả nghiên cứu.

Tác động của niềm tin đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Tác động của sự cam kết đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Tác động của mối quan hệ cá nhân đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Tác động của ứng dụng CNTT trong chuỗi đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch.

Tác động của chính sách định hướng khách hàng đến sự cam kết của công ty lữ hành với các nhà cung cấp. Tác động của niềm tin đến sự cam kết của công ty lữ hành với các nhà cung cấp. Các đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Xây dựng niềm tin của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch.

Tăng cường sự cam kết của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Thiết lập mối quan hệ cá nhân của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Phát triển chính sách định hướng khách hàng nhằm mang lại giá trị vượt trội cho du khách. Ứng dụng CNTT nhằm cải thiện mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch.

Khuyến nghị với các cơ quan Quản lý Nhà nước. Khuyến nghị với các công ty lữ hành. Khuyến nghị với các nhà cung cấp dịch vụ du lịch. Những đóng góp của luận án.

Đóng góp về mặt lý luận. Đóng góp về mặt thực tiễn. Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. 136 TIỂU KẾT CHƯƠNG 5.

138 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHIẾU PHỎNG VẤN SÂU. PHIẾU ĐIỀU TRA KHẢO SÁT (Nghiên cứu chính thức).

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành nhà cung cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS kinh tế: Phân tích yếu tố ảnh hưởng mối hợp tác lữ hành-nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Nâng cao hiệu quả.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành nhà cung cấp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành nhà cung cấp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành nhà cung cấp" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (Kinh tế du lịch). Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành nhà cung cấp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành nhà cung cấp" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành nhà cung cấp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter