Luận án tiến sĩ: Yếu tố tác động đến tỷ lệ an toàn vốn của các NHTM Việt Nam - Hồ Hải Yến, ĐH Kinh tế Quốc dân

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

Chuyên ngành
Kinh tế học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng thương mại
Số trang:
208 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng thương mại

Tỷ lệ an toàn vốn phản ánh năng lực tài chính và sức chống chịu rủi ro của ngân hàng thương mại. Chỉ tiêu này xác định quy mô vốn tự có cần thiết để bù đắp các tổn thất bất ngờ phát sinh từ hoạt động kinh doanh. Quản trị an toàn vốn giúp duy trì niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm tính thanh khoản của toàn hệ thống. Các định chế tài chính quốc tế thiết lập tiêu chuẩn chung để đo lường mức độ đủ vốn. Việc áp dụng chuẩn mực thống nhất ngăn chặn rủi ro đổ vỡ dây chuyền và thúc đẩy thị trường tài chính minh bạch. Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý để đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu này.

1.1. Khái niệm và cách đo lường hệ số CAR theo chuẩn mực Basel

Hệ số CAR là thước đo tương quan giữa nguồn vốn tự có và tổng tài sản có rủi ro (RWA). Ủy ban Basel đưa ra công thức tính toán chuẩn mực nhằm lượng hóa rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Công thức cơ bản lấy tổng vốn tự có chia cho tổng tài sản có rủi ro. Các ngân hàng phải duy trì hệ số này trên mức sàn quy định để phòng ngừa rủi ro phá sản. Chuẩn mực Basel II yêu cầu tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu đạt ít nhất 8%. Chuẩn mực Basel III bổ sung thêm các bộ đệm vốn bảo toàn và bộ đệm vốn nghịch chu kỳ nhằm ứng phó với khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Việc tính toán chính xác hệ số CAR giúp ngân hàng xác định chính xác năng lực mở rộng tín dụng mà vẫn bảo đảm an toàn hoạt động.

1.2. Phân loại cấu phần vốn tự có cấp 1 và vốn tự có cấp 2

Vốn tự có của ngân hàng thương mại gồm hai bộ phận chính: vốn tự có cấp 1 và vốn tự có cấp 2. Vốn tự có cấp 1 giữ vai trò cốt lõi, bao gồm vốn điều lệ thực góp, các quỹ dự trữ và lợi nhuận giữ lại chưa phân phối. Đây là nguồn vốn có tính chất vĩnh viễn và có khả năng hấp thụ tổn thất ngay khi ngân hàng vẫn đang hoạt động. Vốn tự có cấp 2 bao gồm trái phiếu chuyển đổi, công cụ nợ thứ cấp và quỹ dự phòng tổn thất chung. Vốn cấp 2 có tính thanh khoản thấp hơn và bị giới hạn tỷ lệ so với vốn cấp 1. Cơ cấu vốn cân đối giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí vốn và gia tăng sức mạnh tài chính trước các biến động tiêu cực của thị trường tài chính.

1.3. Vai trò của tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu trong quản trị

Duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu là nghĩa vụ bắt buộc của mọi ngân hàng thương mại. Chỉ số này tạo ra lớp đệm bảo vệ người gửi tiền trước nguy cơ mất khả năng thanh toán. Tỷ lệ vốn an toàn cao nâng cao xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng trên thị trường quốc tế. Chi phí huy động vốn của ngân hàng sẽ giảm đáng kể khi chỉ số này duy trì ở mức lành mạnh. Ngược lại, việc vi phạm ngưỡng an toàn vốn khiến ngân hàng bị hạn chế tăng trưởng tín dụng và chịu sự giám sát đặc biệt. Quản trị hệ số CAR chặt chẽ đóng vai trò quyết định trong việc cân bằng giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và duy trì ổn định hệ thống.

II. Thực trạng tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam

Thực trạng an toàn vốn của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn biến động gắn liền với quá trình tái cơ cấu. Trước năm 2015, các ngân hàng chủ yếu áp dụng phương pháp đo lường đơn giản với mức vốn mỏng. Tốc độ tăng trưởng tín dụng nhanh tạo áp lực lớn lên nguồn vốn tự có. Giai đoạn sau năm 2015 ghi nhận nỗ lực chuyển đổi mạnh mẽ sang các tiêu chuẩn quốc tế hiện đại. Khung pháp lý được ban hành chặt chẽ hơn nhằm phản ánh đúng thực chất rủi ro danh mục tài sản. Tiến trình này tạo tiền đề nâng cao năng lực cạnh tranh và sức chống chịu của hệ thống tài chính quốc gia.

2.1. Diễn biến hệ số CAR giai đoạn 2006 2015 tại Việt Nam

Giai đoạn 2006 – 2010 chứng kiến sự bùng nổ tín dụng nóng và gia tăng mạnh của tổng tài sản ngân hàng. Hệ số CAR trong giai đoạn này thường được tính theo quy định cũ và chưa phản ánh đầy đủ mọi rủi ro thị trường. Bước sang giai đoạn 2011 – 2015, nền kinh tế gặp nhiều khó khăn khiến tỷ lệ nợ xấu (NPL) tăng cao đột biến. Nhiều ngân hàng thương mại rơi vào tình trạng thiếu hụt vốn nghiêm trọng và phải tái cơ cấu bắt buộc. Sức ép nợ xấu làm xói mòn vốn tự có và đẩy hệ số an toàn vốn xuống sát ngưỡng cho phép. Các ngân hàng buộc phải thắt chặt cho vay và tìm kiếm nguồn tăng vốn mới để cải thiện an toàn tài chính.

2.2. Áp dụng Thông tư 41 2016 TT NHNN và Thông tư 22 2019 TT NHNN

Ngân hàng Nhà nước ban hành Thông tư 41/2016/TT-NHNN nhằm chuẩn hóa cách tính tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II. Thông tư này quy định phương pháp tính tài sản có rủi ro (RWA) chi tiết và khắt khe hơn đối với rủi ro tín dụng, thị trường và hoạt động. Hệ số CAR theo quy định mới giảm xuống đáng kể so với cách tính truyền thống, tạo áp lực tăng vốn lớn. Tiếp đó, Thông tư 22/2019/TT-NHNN bổ sung các giới hạn và tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động ngân hàng. Các ngân hàng thương mại phải điều chỉnh cơ cấu tài sản, sàng lọc khách hàng và tăng cường vốn đệm để tuân thủ các quy định nghiêm ngặt này.

2.3. Lộ trình triển khai chuẩn mực Basel II và chuẩn mực Basel III

Hầu hết các ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu đã hoàn thành áp dụng chuẩn mực Basel II trước thời hạn quy định. Việc tuân thủ này nâng cao uy tín tài chính và hỗ trợ tiếp cận các nguồn vốn quốc tế thuận lợi. Một số ngân hàng tiên phong đã bắt đầu triển khai các cấu phần nâng cao của chuẩn mực Basel III. Chuẩn mực Basel III đòi hỏi tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu cao hơn và quy định khắt khe hơn về tỷ lệ đòn bẩy và thanh khoản. Quá trình chuyển đổi này đòi hỏi đầu tư lớn vào hệ thống công nghệ thông tin và nâng cao năng lực phân tích dữ liệu rủi ro nội bộ.

III. Yếu tố vi mô tới tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng thương mại

Các yếu tố nội tại của ngân hàng giữ vai trò trực tiếp quyết định sự thay đổi của tỷ lệ an toàn vốn. Chiến lược quản trị rủi ro, chính sách cấp tín dụng và cơ cấu bảng cân đối kế toán tác động trực tiếp đến mẫu số và tử số của hệ số CAR. Ngân hàng có quy mô lớn thường có lợi thế đa dạng hóa danh mục nhưng cũng đối mặt với rủi ro vận hành phức tạp. Việc kiểm soát các yếu tố vi mô giúp ngân hàng chủ động duy trì bộ đệm vốn vững chắc trước các cú sốc tài chính. Phân tích định lượng các biến số này cung cấp cơ sở để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn tự có.

3.1. Ảnh hưởng từ tài sản có rủi ro RWA đến hệ số an toàn

Tài sản có rủi ro (RWA) là mẫu số trực tiếp quyết định giá trị của hệ số CAR. Khi ngân hàng mở rộng cho vay vào các lĩnh vực có hệ số rủi ro cao như bất động sản, RWA sẽ tăng vọt. Sự gia tăng nhanh chóng của RWA làm suy giảm tỷ lệ an toàn vốn nếu vốn tự có không tăng trưởng tương ứng. Để kiểm soát RWA, các ngân hàng cần tái cơ cấu danh mục cho vay sang các phân khúc an toàn hơn như bán lẻ hoặc doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tối ưu hóa RWA thông qua các biện pháp bảo đảm bằng tài sản chất lượng cao là giải pháp hữu hiệu để cải thiện hệ số an toàn vốn.

3.2. Mối liên hệ giữa tỷ lệ nợ xấu NPL và bộ đệm an toàn vốn

Tỷ lệ nợ xấu (NPL) có tác động ngược chiều mạnh mẽ đến năng lực an toàn vốn của ngân hàng. Khi nợ xấu gia tăng, ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro lớn hơn từ lợi nhuận thuần. Việc trích lập dự phòng làm suy giảm trực tiếp lợi nhuận giữ lại, dẫn đến giảm vốn tự có cấp 1. Ngoài ra, nợ xấu cao làm tăng trọng số rủi ro danh mục và làm giảm chất lượng tài sản tổng thể. Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu (NPL) là điều kiện tiên quyết để bảo vệ hệ số CAR bền vững và ngăn ngừa nguy cơ xói mòn vốn tự có.

3.3. Tác động của quy mô tài sản và tỷ suất sinh lời ngân hàng

Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) là nguồn tạo vốn tự sinh quan trọng nhất. Ngân hàng có lợi nhuận cao có thể tích lũy vốn tự có cấp 1 thông qua việc giữ lại lợi nhuận mà không cần phát hành cổ phiếu mới. Về mặt quy mô tài sản, ngân hàng lớn thường dễ dàng huy động vốn tự có cấp 2 thông qua phát hành trái phiếu thứ cấp dài hạn. Tuy nhiên, quy mô lớn nếu không đi kèm quản trị rủi ro chặt chẽ sẽ làm tăng tài sản có rủi ro (RWA) và gây áp lực giảm hệ số CAR.

IV. Yếu tố vĩ mô tới tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng thương mại

Môi trường kinh tế vĩ mô tạo ra bối cảnh hoạt động chung cho toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại. Biến động của chu kỳ kinh tế, lãi suất, lạm phát và tỷ giá đều tác động gián tiếp nhưng sâu sắc đến tỷ lệ an toàn vốn. Trong giai đoạn kinh tế suy thoái, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp suy giảm kéo theo nợ xấu ngân hàng tăng nhanh. Ngược lại, điều kiện vĩ mô ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng gia tăng lợi nhuận và mở rộng quy mô vốn tự có. Đánh giá chính xác các biến số vĩ mô giúp ngân hàng dự báo nhu cầu vốn và điều chỉnh chiến lược kịp thời.

4.1. Tăng trưởng kinh tế và biến động lạm phát tác động CAR

Tăng trưởng kinh tế tích cực kích thích nhu cầu tín dụng và cải thiện khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn. Thu nhập của ngân hàng tăng lên giúp bổ sung vốn tự có cấp 1 và nâng cao hệ số CAR. Tuy nhiên, nếu tăng trưởng quá nóng dẫn đến lạm phát cao, Ngân hàng Nhà nước thường thắt chặt chính sách tiền tệ. Lãi suất tăng cao làm tăng chi phí vốn và gia tăng rủi ro vỡ nợ của người đi vay. Khi đó, tỷ lệ nợ xấu (NPL) tăng làm xói mòn vốn ngân hàng, đồng thời làm tăng tài sản có rủi ro (RWA) trong danh mục đầu tư.

4.2. Chính sách tiền tệ và tiến trình tái cơ cấu hệ thống

Chính sách tiền tệ điều hành bởi Ngân hàng Nhà nước tác động trực tiếp đến thanh khoản và quy mô tín dụng của ngân hàng thương mại. Đề án tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng đặt ra yêu cầu nâng cao tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu cho từng nhóm ngân hàng. Tiến trình xử lý nợ xấu và sáp nhập các tổ chức yếu kém giúp thanh lọc hệ thống tài chính. Việc tuân thủ Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 22/2019/TT-NHNN là trọng tâm của quá trình tái cấu trúc này. Các ngân hàng đáp ứng sớm chuẩn mực Basel II nhận được hạn mức tăng trưởng tín dụng ưu tiên từ cơ quan quản lý.

V. Giải pháp nâng cao tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng thương mại

Nâng cao tỷ lệ an toàn vốn đòi hỏi giải pháp đồng bộ kết hợp giữa tăng quy mô vốn tự có và kiểm soát tài sản rủi ro. Các ngân hàng thương mại cần chủ động xây dựng kế hoạch vốn trung và dài hạn phù hợp với định hướng tăng trưởng kinh doanh. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng thương mại, Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ là yếu tố quyết định thành công. Việc cải thiện hệ số an toàn vốn không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn nâng tầm vị thế ngân hàng trên trường quốc tế. Đây là nền tảng cốt lõi để phát triển hệ thống tài chính an toàn, hiệu quả và bền vững.

5.1. Chiến lược tăng vốn tự có cấp 1 và kiểm soát chất lượng nợ

Ngân hàng thương mại cần ưu tiên gia tăng vốn tự có cấp 1 thông qua chính sách chi trả cổ tức bằng cổ phiếu để giữ lại lợi nhuận. Thu hút các nhà đầu tư chiến lược nước ngoài là kênh tăng vốn chủ sở hữu hiệu quả và mang lại kinh nghiệm quản trị tiên tiến. Song song với đó, việc kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu (NPL) phải được đặt lên hàng đầu. Ngân hàng cần nâng cao năng lực thẩm định tín dụng, sử dụng hệ thống chấm điểm tín dụng tự động và giám sát sau giải ngân chặt chẽ. Xử lý nợ xấu dứt điểm giúp giải phóng nguồn vốn dự phòng và củng cố vững chắc hệ số CAR.

5.2. Quản trị danh mục tài sản có rủi ro RWA hiệu quả hơn

Tối ưu hóa cấu trúc tài sản có rủi ro (RWA) là giải pháp chiến lược giúp giảm áp lực tăng vốn tự có. Ngân hàng cần chuyển dịch cơ cấu tín dụng sang các lĩnh vực sản xuất kinh doanh ưu tiên có hệ số rủi ro thấp. Đẩy mạnh các sản phẩm phi tín dụng như bảo hiểm, dịch vụ thanh toán và quản lý tài sản giúp gia tăng thu nhập ngoài lãi mà không làm tăng RWA. Áp dụng các kỹ thuật giảm thiểu rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II và chuẩn mực Basel III giúp tối ưu hóa vốn tự có cấp 2 và vốn cấp 1. Hệ thống quản trị dữ liệu rủi ro cần được hiện đại hóa để đo lường chính xác các rủi ro vận hành và rủi ro thị trường.

5.3. Khuyến nghị chính sách cho Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ

Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý phù hợp với chuẩn mực Basel III và các thông lệ quốc tế tốt nhất. Cơ quan giám sát cần hỗ trợ các ngân hàng thương mại trong việc chuẩn hóa dữ liệu và phê duyệt các mô hình xếp hạng nội bộ. Chính phủ cần tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường vốn phát triển, đặc biệt là thị trường trái phiếu thứ cấp để ngân hàng bổ sung vốn cấp 2. Đồng thời, việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về xử lý nợ xấu và tài sản bảo đảm sẽ giúp các tổ chức tín dụng nhanh chóng thu hồi vốn, duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu và ổn định hệ thống.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu
4. Phương pháp nghiên cứu
5. Những đóng góp của luận án
6. Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ LỆ AN TOÀN VỐN
1.1. Hệ thống Ngân hàng thương mại
1.1.1. Khái niệm và vai trò của các Ngân hàng thương mại
1.1.2. Phân loại Ngân hàng thương mại
1.1.3. Các nghiệp vụ cơ bản của ngân hàng
1.2. Tổng quan về tỷ lệ an toàn vốn
1.2.1. Khái niệm và cách đo lường theo BASEL
1.2.2. Vai trò của tỷ lệ an toàn vốn đối với Ngân hàng thương mại và hệ thống Ngân hàng thương mại
1.3. Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu về các yếu tố tác động đến tỷ lệ an toàn vốn
1.3.1. Các yếu tố vĩ mô
1.3.2. Các yếu tố đặc trưng cho Ngân hàng thương mại
1.4. Khoảng trống nghiên cứu
1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TỶ LỆ AN TOÀN VỐN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM VÀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI TỶ LỆ AN TOÀN VỐN
2.1. Giai đoạn 2006 – 2010
2.1.1. Đặc điểm kinh tế Việt Nam
2.1.2. Đặc điểm hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam
2.1.3. Thực trạng tỷ lệ an toàn vốn tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam
2.2. Giai đoạn 2010 – 2015
2.2.1. Đặc điểm kinh tế Việt Nam
2.2.2. Đặc điểm hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam
2.2.3. Thực trạng tỷ lệ an toàn vốn tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam
2.3. Giai đoạn 2015 – 2020
2.3.1. Đặc điểm kinh tế Việt Nam
2.3.2. Đặc điểm hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam
2.3.3. Thực trạng tỷ lệ an toàn vốn tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CAR TRONG BỐI CẢNH TÁI CƠ CẤU HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
3.1. Khung phân tích
3.2. Mô hình và dữ liệu
3.2.1. Mô hình nghiên cứu
3.2.2. Dữ liệu
3.2.3. Giả thuyết nghiên cứu
3.3. Phương pháp ước lượng
3.4. Kết quả nghiên cứu
3.4.1. Mô tả thống kê
3.4.2. Kết quả ước lượng
3.5. Phân tích kết quả kiểm định
3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ ĐỂ CẢI THIỆN TỶ LỆ AN TOÀN VỐN
4.1. Định hướng quy định về hệ số tỷ lệ an toàn vốn của các Ngân hàng thương mại hiện nay
4.2. Đề xuất giải pháp nâng cao tỷ lệ an toàn vốn đối với các Ngân hàng thương mại
4.2.1. Giải pháp tăng vốn
4.2.2. Giải pháp xử lý hiệu quả nợ xấu
4.2.3. Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng
4.2.4. Giải pháp cải thiện lợi nhuận
4.2.5. Giải pháp nâng cao kiểm toán nội bộ và giám sát hoạt động
4.3. Khuyến nghị giải pháp với Ngân hàng Nhà nước
4.4. Khuyến nghị với Chính Phủ
4.5. Những hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo
4.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1: Danh sách các NHTMVN trong mẫu nghiên cứu
Phụ lục 2: Kết quả kiểm định
Phụ lục 3: Bảng tổng kết tổng quan thực nghiệm
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tài liệu các yếu tố tác động đến tỷ lệ an toàn vốn của các nhtm việt nam trong bối cảnh cơ cấu lại hệ thống các nhtm việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ LỆ AN TOÀN VỐN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH TÁI CƠ CẤU LẠI HỆ THỐNG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- HỒ HẢI YẾN CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ LỆ AN TOÀN VỐN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH TÁI CƠ CẤU LẠI HỆ THỐNG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ HỌC Mã số: 9310101_KTH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS TS HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật Nghiên cứu sinh (ký và ghi rõ họ tên) ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS TS đã tận tình hướng dẫn chỉ bảo, đưa ra những lời khuyên chân thành, chia sẻ những ý kiến và kinh nghiệm quý báu giúp tôi có thể có được những kiến thức, định hướng cũng như phương pháp nghiên cứu, và cả động lực để hoàn thành luận án này Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Kinh tế quốc dân, Khoa Kinh tế học, Viện Đào tạo sau Đại học cùng các thày cô giáo tham gia giảng dạy chương trình nghiên cứu sinh đã nhiệt tình truyền đạt cho nghiên cứu sinh như tôi những kiến thức vô cùng bổ ích, những phương pháp và kinh nghiệm nghiên cứu giúp ích cho tôi rất nhiều trong quá trình hoàn thành luận án Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và bạn bè đồng nghiệp đã luôn ở bên cạnh động viên, hỗ trợ tôi để tôi có thể có dành thời gian học tập và nghiên cứu Xin trân trọng cảm ơn Nghiên cứu sinh (ký và ghi rõ họ tên) iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT vi DANH MỤC BẢNG BIỂU viii DANH MỤC HÌNH VẼ viii DANH MỤC Biểu đồ x PHẦN MỞ ĐẦU 1 1 Tính cấp thiết của đề tài 1 2 Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu 3 3 Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu 3 4 Phương pháp nghiên cứu 4 5 Những đóng góp của luận án 5 6 Bố cục của luận án 6 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ LỆ AN TOÀN VỐN 8 1 1 Hệ thống Ngân hàng thương mại 8 1 1 1 Khái niệm và vai trò của các Ngân hàng thương mại 9 1 1 2 Phân loại Ngân hàng thương mại 10 1 1 3 Các nghiệp vụ cơ bản của ngân hàng 10 1 2 Tổng quan về tỷ lệ an toàn vốn 11 1 2 1 Khái niệm và cách đo lường theo BASEL 11 1 2 2 Vai trò của tỷ lệ an toàn vốn đối với Ngân hàng thương mại và hệ thống Ngân hàng thương mại 20 1 3 Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu về các yếu tố tác động đến tỷ lệ an toàn vốn 21 1 3 1 Các yếu tố vĩ mô 22 1 3 2 Các yếu tố đặc trưng cho Ngân hàng thương mại 26 iv 1 4 Khoảng trống nghiên cứu 40 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 45 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TỶ LỆ AN TOÀN VỐN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM VÀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI TỶ LỆ AN TOÀN VỐN 46 2 1 Giai đoạn 2006 – 2010 46 2 1 1 Đặc điểm kinh tế Việt Nam 46 2 1 2 Đặc điểm hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam 51 2 1 3 Thực trạng tỷ lệ an toàn vốn tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam 60 2 2 Giai đoạn 2010 – 2015 64 2 2 1 Đặc điểm kinh tế Việt Nam 64 2 2 2 Đặc điểm hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam 67 2 2 3 Thực trạng tỷ lệ an toàn vốn tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam 76 2 3 Giai đoạn 2015 – 2020 79 2 3 1 Đặc điểm kinh tế Việt Nam 79 2 3 2 Đặc điểm hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam 82 2 3 3 Thực trạng tỷ lệ an toàn vốn tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam 90 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 99 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CAR TRONG BỐI CẢNH TÁI CƠ CẤU HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 100 3 1 Khung phân tích 100 3 2 Mô hình và dữ liệu 101 3 2 1 Mô hình nghiên cứu 101 3 2 2 Dữ liệu 101 3 2 3 Giả thuyết nghiên cứu 105 3 3 Phương pháp ước lượng 107 3 4 Kết quả nghiên cứu 110 3 4 1 Mô tả thống kê 110 3 4 2 Kết quả ước lượng 118 v 3 5 Phân tích kết quả kiểm định 123 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 135 CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ ĐỂ CẢI THIỆN TỶ LỆ AN TOÀN VỐN 136 4 1 Định hướng quy định về hệ số tỷ lệ an toàn vốn của các Ngân hàng thương mại hiện nay 136 4 2 Đề xuất giải pháp nâng cao tỷ lệ an toàn vốn đối với các Ngân hàng thương mại 140 4 2 1 Giải pháp tăng vốn 140 4 2 2 Giải pháp xử lý hiệu quả nợ xấu 143 4 2 3 Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng 145 4 2 4 Giải pháp cải thiện lợi nhuận 146 4 2 5 Giải pháp nâng cao kiểm toán nội bộ và giám sát hoạt động 147 4 3 Khuyến nghị giải pháp với Ngân hàng Nhà nước 148 4 4 Khuyến nghị với Chính Phủ 149 4 5 Những hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo 150 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 151 KẾT LUẬN 153 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 155 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 156 Phụ lục 1: Danh sách các NHTMVN trong mẫu nghiên cứu 169 phụ lục 2: kết quả kiểm định 170 Phụ lục 3: Bảng tổng kết tổng quan thực nghiệm 171 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Viết tắt Ý nghĩa 1 BĐS Bất động sản 2 BCBS Basel Committee on Banking Supervision Ủy ban BASEL về Giám sát ngân hàng 3 BCĐKT Bảng cân đối kế toán 4 BCTC Báo cáo tài chính 5 BĐH Ban điều hành 6 CAMEL Capital, Asset quality, Management, Earnings, và Liquidity (Vốn, tài sản, quản lý, lợi nhuận, thanh khoản, độ nhạy cảm với các rủi ro thị trường) 7 CAR CAR (Capital Adequacy Ratio – Tỷ lệ an toàn vốn) 8 CĐKT Cân đối kế toán 9 CK Chứng khoán 10 CP Cổ phần 11 CNTT Công nghệ thông tin 12 CSDL Cơ sở dữ liệu 13 CSTT Chính sách tiền tệ 14 D-GMM Phương pháp sai phân - Difference Generalized Method of Moments 15 ĐCTC Định chế tài chính 16 NHTW Ngân hàng Trung Ương 17 NHTM Ngân hàng thương mại 18 GDP Tổng sản phẩm trong nước 19 GHTD Giới hạn tín dụng 20 HĐQT Hội đồng quản trị 21 HMTD Hạn mức tín dụng 22 ICAAP Quy trình đánh giá tính đầy đủ vốn nội bộ - (Internal Capital Adequacy Assessment Process - ICAAP) vii 23 LNST Lợi nhuận sau thuế 24 M&A Mua bán và sáp nhập 25 NHNN VN Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 26 NHTM Ngân hàng thương mại 27 NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần 28 NHTMNN Ngân hàng thương mại Nhà nước 29 NH Ngân hàng 30 NHTW Ngân hàng Trung Ương 31 NQ Nghị quyết 32 QĐ Quyết định 33 QTRR Quản trị rủi ro 34 RR Rủi ro 35 RRTD Rủi ro tín dụng 36 RRTT Rủi ro thị trường 37 RRHĐ Rủi ro hoạt động 38 S-GMM Phương pháp hệ thống - System Generalized Method of Moments 39 SXKD Sản xuất kinh doanh 40 TP HCM Thành phố Hồ Chí Minh 41 TTCK Thị trường chứng khoản 42 TTGS Thanh tra giám sát 43 TSBĐ Tài sản bảo đảm 44 TSCĐ Tài sản cố định 45 WTO Tổ chức thương mại thế giới 46 VN Việt Nam viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1 1: Tỷ lệ điều chỉnh theo mức độ rủi ro tài sản nội bảng 13 Bảng 1 2: Tỷ lệ điều chỉnh theo mức độ rủi ro các hạng mục ngoại bảng 14 Bảng 1 3: Các phương pháp đo lường các loại rủi ro theo BASEL II 16 Bảng 1 4: BASEL III quy định về tỷ lệ vốn 18 Bảng 1 5: So sánh BASEL II và BASEL III về quy định trong CAR tối thiểu 19 Bảng 2 1: Danh sách các ngân hàng chuyển đổi từ NH nông thôn sang đô thị 52 Bảng 2 2: Danh sách các NHTMCP mới thành lập 53 Bảng 2 3: Thị phần huy động vốn các khối NHTM các năm 2006 – 2010 (%) 54 Bảng 2 4: Thị phần tín dụng các khối NHTM các năm 2006 – 2010 (%) 56 Bảng 2 5: Các quy định của NHNN để triển khai các đề án tái cơ cấu của Chính phủ 68 Bảng 2 6: Các NHTMCP được sắp xếp lại giai đoạn 2011 – 2015 70 Bảng 2 7: Các quy định của NHNN để triển khai đề án tái cơ cấu của Chính phủ 83 Bảng 2 8: Số lượng NHTM qua các năm 84 Bảng 2 9: So sánh giữa thông tư 36 và thông tư 41 về cách tính toán CAR 91 Bảng 2 10: CAR của hệ thống NHTM VN giai đoạn 2016 – 2020 95 Bảng 2 11: Tỷ lệ an toán vốn của 10 ngân hàng thí điểm áp dụng BASEL II 96 Bảng 2 12: So sánh các quy định của NHNN Việt Nam 97 Bảng 3 1: Ký hiêu, giải thích, cách tính toán/đo lường của các biến trong mô hình 104 Bảng 3 2: Các giả thuyết của mô hình 106 Bảng 3 4: Ma trận hê số tương quan giữa các biến trong mô hình 114 Bảng 3 5: Kết quả kiểm định đa cộng tuyến 118 Bảng 3 6: Kết quả các ước lượng OLS, FEM và REM 119 Bảng 3 7: Kết quả hồi quy mô hình theo phương pháp S-GMM hai bước 121 Bảng 3 8: Kết quả ước lượng theo SGMM hai bước và Long-run GMM đối với các hệ số có ý nghĩa 122 Bảng 3 9: Tóm tắt kết quả kiểm định so với kỳ vọng 123 Bảng 3 10: Luận giải các tác động của đề án tái cơ cấu đến CAR 128 Bảng 4 1: So sánh Thông tư 41 và các quy định tại Việt Nam với BASEL III 137 Bảng 4 2: Hiện trạng mua lại vốn của các NHTM bởi các nhà đầu tư nước ngoài 142 ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2 1: Cấu trúc sở hữu chéo giữa các NHTM và các tập đoàn kinh tế nhà…

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Hải Yến (2022). Yếu tố tác động đến tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/yeu-to-tac-dong-den-ty-le-an-toan-von-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố tác động đến tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

Luận án "Yếu tố tác động đến tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Yếu tố tác động đến tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố tác động đến tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Yếu tố tác động đến tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố tác động đến tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố tác động đến tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter