Luận án tiến sĩ: Đánh giá trọng yếu rủi ro kiểm toán - Đoàn Thanh Nga
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá trọng yếu và rủi ro kiểm toán. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động kiểm toán tại các công ty độc lập Việt Nam.
Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
312
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Trọng Yếu Trong Kiểm Toán Báo Cáo Tài Chính
Trọng yếu là khái niệm nền tảng trong kiểm toán báo cáo tài chính. Nó xác định mức độ sai sót ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng. Kiểm toán viên phải đánh giá trọng yếu ngay từ giai đoạn lập kế hoạch. Việc xác định ngưỡng trọng yếu phù hợp giúp tối ưu hóa quy trình kiểm toán. Chuẩn mực kiểm toán quy định rõ trách nhiệm này. Đánh giá trọng yếu ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi và bản chất thủ tục kiểm toán. Mức trọng yếu thấp đòi hỏi nhiều bằng chứng hơn. Ngược lại, mức cao có thể bỏ sót sai sót quan trọng. Kiểm toán viên cần cân nhắc cả yếu tố định lượng và định tính. Các công ty kiểm toán độc lập Việt Nam đang nâng cao năng lực đánh giá này.
1.1. Khái Niệm Ngưỡng Trọng Yếu
Ngưỡng trọng yếu là mức sai sót tối đa chấp nhận được. Nó được tính dựa trên các chỉ tiêu tài chính quan trọng. Thông thường sử dụng tổng tài sản, doanh thu hoặc lợi nhuận. Tỷ lệ phần trăm áp dụng dao động từ 0.5% đến 2%. Mỗi đơn vị kiểm toán có công thức riêng. Kiểm soát nội bộ mạnh cho phép ngưỡng cao hơn. Ngược lại, rủi ro cao đòi hỏi ngưỡng thấp. Kiểm toán viên phải xem xét đặc thù ngành nghề. Quyết định chuyên môn đóng vai trò then chốt.
1.2. Yếu Tố Định Tính Trong Đánh Giá
Không phải mọi sai sót đều đo lường bằng con số. Yếu tố định tính bao gồm tính chất giao dịch. Vi phạm pháp luật dù nhỏ vẫn là trọng yếu. Gian lận luôn được coi là nghiêm trọng. Ảnh hưởng đến xu hướng lợi nhuận cần xem xét. Sai sót làm thay đổi lỗ thành lãi rất quan trọng. Tác động đến các điều khoản hợp đồng vay cũng cần lưu ý. Kỳ vọng của người sử dụng là yếu tố quyết định. Kiểm toán viên phải có nhận định tổng thể.
1.3. Điều Chỉnh Mức Trọng Yếu
Mức trọng yếu ban đầu có thể thay đổi trong quá trình kiểm toán. Phát hiện rủi ro mới đòi hỏi điều chỉnh giảm. Cải thiện kiểm soát nội bộ cho phép tăng mức. Kiểm toán viên phải tài liệu hóa mọi thay đổi. Lý do điều chỉnh cần được giải trình rõ ràng. Trưởng nhóm kiểm toán phải phê duyệt. Việc này đảm bảo tính nhất quán trong đánh giá rủi ro gian lận.
II. Rủi Ro Kiểm Toán Và Các Thành Phần Cơ Bản
Rủi ro kiểm toán là khả năng đưa ra ý kiến không phù hợp. Nó xảy ra khi báo cáo tài chính có sai sót trọng yếu nhưng không phát hiện. Chuẩn mực kiểm toán chia rủi ro thành ba thành phần chính. Bao gồm rủi ro tiềm tàng, rủi ro kiểm soát và rủi ro phát hiện. Kiểm toán viên phải đánh giá từng loại một cách độc lập. Mối quan hệ giữa chúng có tính nghịch đảo. Hiểu rõ các thành phần giúp thiết kế thủ tục phù hợp. Quản lý rủi ro kiểm toán là trách nhiệm của toàn đội ngũ. Các công ty kiểm toán cần hệ thống đánh giá chuẩn hóa.
2.1. Rủi Ro Tiềm Tàng
Rủi ro tiềm tàng tồn tại trước khi xem xét kiểm soát nội bộ. Nó phụ thuộc vào tính chất nghiệp vụ và môi trường. Các khoản mục phức tạp có rủi ro cao hơn. Ước tính kế toán chứa nhiều rủi ro tiềm tàng. Giao dịch với bên liên quan cần chú ý đặc biệt. Ngành nghề có biến động lớn tăng rủi ro. Áp lực về kết quả tài chính cũng là yếu tố. Kiểm toán viên đánh giá dựa trên kinh nghiệm và phân tích.
2.2. Rủi Ro Kiểm Soát Nội Bộ
Rủi ro kiểm soát là khả năng hệ thống không ngăn chặn sai sót. Kiểm soát nội bộ yếu kém làm tăng rủi ro này. Kiểm toán viên phải tìm hiểu môi trường kiểm soát. Đánh giá thiết kế và vận hành các biện pháp kiểm soát. Thử nghiệm kiểm soát xác nhận hiệu quả thực tế. Phát hiện điểm yếu đòi hỏi mở rộng thủ tục thực chất. Công ty có kiểm soát tốt giảm khối lượng kiểm tra chi tiết.
2.3. Rủi Ro Phát Hiện
Rủi ro phát hiện là khả năng thủ tục kiểm toán không tìm ra sai sót. Đây là loại rủi ro duy nhất kiểm toán viên kiểm soát được. Thiết kế thủ tục phù hợp giúp giảm rủi ro này. Mẫu kiểm toán lớn hơn tăng khả năng phát hiện. Nhân viên có trình độ cao thực hiện tốt hơn. Thời gian kiểm toán đầy đủ là điều kiện cần thiết. Rủi ro phát hiện phải được duy trì ở mức chấp nhận được.
III. Quy Trình Đánh Giá Rủi Ro Gian Lận Hiệu Quả
Đánh giá rủi ro gian lận là yêu cầu bắt buộc trong kiểm toán báo cáo tài chính. Gian lận gây tổn thất lớn cho người sử dụng thông tin. Kiểm toán viên phải duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Chuẩn mực kiểm toán quy định các bước cụ thể. Bắt đầu từ thảo luận trong nhóm về khả năng gian lận. Sau đó thu thập thông tin về các yếu tố rủi ro. Phân tích tài chính phát hiện dấu hiệu bất thường. Đánh giá động cơ, cơ hội và biện minh của gian lận. Thiết kế thủ tục đáp ứng cụ thể cho từng rủi ro xác định.
3.1. Tam Giác Gian Lận
Tam giác gian lận gồm ba yếu tố: động cơ, cơ hội và biện minh. Động cơ thường là áp lực tài chính hoặc mục tiêu phi thực tế. Cơ hội xuất hiện khi kiểm soát nội bộ yếu kém. Biện minh là việc hợp lý hóa hành vi sai trái. Kiểm toán viên đánh giá sự hiện diện của cả ba yếu tố. Rủi ro cao nhất khi cả ba đều tồn tại. Phỏng vấn ban giám đốc giúp hiểu rõ môi trường. Quan sát trực tiếp cung cấp bằng chứng bổ sung.
3.2. Dấu Hiệu Cảnh Báo
Nhiều dấu hiệu cảnh báo khả năng gian lận trong doanh nghiệp. Thay đổi bất thường về tỷ số tài chính cần điều tra. Giao dịch phức tạp thiếu lý do kinh doanh rõ ràng. Mối quan hệ căng thẳng giữa ban giám đốc và kiểm toán viên. Thay đổi thường xuyên nhà cung cấp dịch vụ kiểm toán. Thiếu tài liệu hoặc tài liệu giả mạo. Nhân viên kế toán làm việc bất thường. Kiểm toán viên phải nhạy bén với các tín hiệu này.
3.3. Thủ Tục Đáp Ứng Rủi Ro
Thủ tục đáp ứng phải cụ thể cho từng rủi ro gian lận. Tăng mức độ hoài nghi khi đánh giá bằng chứng. Phân công nhân viên có kinh nghiệm cho lĩnh vực rủi ro cao. Thực hiện thủ tục bất ngờ mà khách hàng không dự đoán. Kiểm tra chi tiết các giao dịch bất thường cuối kỳ. Xác nhận trực tiếp với bên thứ ba quan trọng hơn. Tài liệu hóa đầy đủ quá trình đánh giá và kết luận.
IV. Chất Lượng Kiểm Toán Và Yếu Tố Ảnh Hưởng
Chất lượng kiểm toán là mức độ đáp ứng chuẩn mực kiểm toán và quy định. Nó phản ánh khả năng phát hiện và báo cáo sai sót trọng yếu. Chất lượng cao bảo vệ lợi ích người sử dụng báo cáo tài chính. Nhiều yếu tố tác động đến chất lượng kiểm toán. Năng lực chuyên môn của kiểm toán viên là yếu tố then chốt. Thời gian và nguồn lực đầy đủ cũng rất quan trọng. Hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ cần được thiết lập. Đánh giá trọng yếu và rủi ro kiểm toán chính xác nâng cao chất lượng. Các công ty kiểm toán phải đầu tư liên tục vào cải tiến.
4.1. Năng Lực Kiểm Toán Viên
Năng lực chuyên môn là nền tảng của chất lượng kiểm toán. Kiểm toán viên cần hiểu biết sâu về kế toán và kiểm toán. Chứng chỉ hành nghề là yêu cầu tối thiểu. Đào tạo liên tục cập nhật kiến thức mới. Kinh nghiệm thực tế giúp phán đoán tốt hơn. Kỹ năng mềm như giao tiếp và phân tích cũng cần thiết. Đạo đức nghề nghiệp đảm bảo tính độc lập. Công ty phải đánh giá định kỳ năng lực nhân viên.
4.2. Hệ Thống Kiểm Soát Chất Lượng
Hệ thống kiểm soát chất lượng là trách nhiệm của công ty kiểm toán. Chính sách rõ ràng về chấp nhận và duy trì khách hàng. Phân công nhân viên dựa trên năng lực và kinh nghiệm. Giám sát chặt chẽ quá trình thực hiện kiểm toán. Soát xét công việc bởi người có trình độ cao hơn. Tham vấn chuyên gia khi gặp vấn đề phức tạp. Đánh giá nội bộ định kỳ phát hiện điểm yếu. Hành động khắc phục kịp thời cải thiện liên tục.
4.3. Thời Gian Và Phí Kiểm Toán
Thời gian đầy đủ là điều kiện cần cho chất lượng. Áp lực về thời hạn có thể dẫn đến bỏ sót thủ tục. Phí kiểm toán thấp hạn chế nguồn lực đầu tư. Cạnh tranh không lành mạnh làm giảm chất lượng. Khách hàng cần hiểu giá trị của kiểm toán chất lượng cao. Công ty kiểm toán phải định giá hợp lý. Cân đối giữa hiệu quả và hiệu suất là thách thức. Quản lý dự án tốt tối ưu hóa thời gian.
V. Mối Quan Hệ Giữa Trọng Yếu Rủi Ro Và Chất Lượng
Đánh giá trọng yếu và rủi ro kiểm toán có mối liên hệ chặt chẽ với chất lượng. Xác định ngưỡng trọng yếu phù hợp tập trung nguồn lực hiệu quả. Đánh giá rủi ro chính xác thiết kế thủ tục đáp ứng đúng. Cả hai đều ảnh hưởng đến phạm vi và bản chất công việc. Đánh giá sai có thể dẫn đến ý kiến kiểm toán không phù hợp. Điều này gây tổn hại cho người sử dụng và uy tín nghề nghiệp. Ngược lại, đánh giá tốt nâng cao hiệu quả và chất lượng. Kiểm toán viên phải vận dụng phán đoán chuyên môn. Tài liệu hóa đầy đủ quá trình ra quyết định rất quan trọng.
5.1. Ảnh Hưởng Đến Phạm Vi Kiểm Toán
Mức trọng yếu thấp mở rộng phạm vi kiểm toán. Rủi ro cao đòi hỏi nhiều bằng chứng hơn. Kiểm toán viên phải kiểm tra nhiều khoản mục chi tiết. Mẫu kiểm toán lớn hơn tăng độ tin cậy. Điều này đảm bảo phát hiện sai sót trọng yếu. Ngược lại, rủi ro thấp cho phép thu hẹp phạm vi. Cân đối hợp lý tối ưu hóa nguồn lực. Quyết định phải dựa trên đánh giá chuyên môn.
5.2. Tác Động Đến Bản Chất Thủ Tục
Rủi ro gian lận đòi hỏi thủ tục đặc biệt. Thủ tục thực chất cần thiết khi kiểm soát nội bộ yếu. Xác nhận bên ngoài tin cậy hơn bằng chứng nội bộ. Quan sát trực tiếp phù hợp với rủi ro về tài sản. Phân tích phức tạp áp dụng cho ước tính kế toán. Lựa chọn thủ tục phải phù hợp với đánh giá rủi ro. Kết hợp nhiều loại bằng chứng tăng độ tin cậy.
5.3. Vai Trò Của Phán Đoán Chuyên Môn
Phán đoán chuyên môn xuyên suốt quá trình kiểm toán. Không có công thức cố định cho mọi tình huống. Kiểm toán viên phải cân nhắc nhiều yếu tố khác nhau. Kinh nghiệm và kiến thức giúp đưa ra quyết định tốt. Tham vấn đồng nghiệp cải thiện chất lượng phán đoán. Tài liệu hóa lý do quyết định đảm bảo trách nhiệm giải trình. Soát xét độc lập kiểm tra tính hợp lý. Văn hóa chất lượng khuyến khích phán đoán đúng đắn.
VI. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Kiểm Toán Việt Nam
Nâng cao chất lượng kiểm toán là yêu cầu cấp thiết tại Việt Nam. Thị trường tài chính phát triển đòi hỏi kiểm toán chất lượng cao. Hội nhập quốc tế tạo áp lực cạnh tranh lớn. Các công ty kiểm toán cần có giải pháp toàn diện. Đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ chặt chẽ. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình kiểm toán. Tuân thủ đầy đủ chuẩn mực kiểm toán quốc tế. Tăng cường giám sát và thanh tra từ cơ quan quản lý. Hợp tác với các tổ chức nghề nghiệp quốc tế.
6.1. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực
Đào tạo liên tục là giải pháp quan trọng nhất. Chương trình đào tạo phải cập nhật chuẩn mực mới. Kết hợp lý thuyết với thực hành tình huống thực tế. Mời chuyên gia quốc tế chia sẻ kinh nghiệm. Khuyến khích nhân viên tham gia các khóa chuyên sâu. Đào tạo kỹ năng mềm như giao tiếp và quản lý. Xây dựng chương trình kèm cặp cho nhân viên mới. Đánh giá hiệu quả đào tạo định kỳ.
6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin
Công nghệ thông tin nâng cao hiệu quả kiểm toán. Phần mềm kiểm toán tự động hóa nhiều công việc. Phân tích dữ liệu lớn phát hiện bất thường nhanh chóng. Lưu trữ điện tử giảm giấy tờ và tăng bảo mật. Làm việc từ xa linh hoạt hơn trong phân công. Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ đánh giá rủi ro. Đầu tư ban đầu cao nhưng lợi ích dài hạn. Đào tạo nhân viên sử dụng thành thạo công nghệ.
6.3. Tăng Cường Giám Sát Nghề Nghiệp
Giám sát chặt chẽ từ cơ quan quản lý cần thiết. Thanh tra định kỳ kiểm tra tuân thủ chuẩn mực. Xử lý nghiêm vi phạm răn đe hiệu quả. Công khai kết quả thanh tra tạo áp lực tích cực. Hội kiểm toán viên hành nghề tăng cường vai trò. Xây dựng cơ chế tự kiểm soát trong nghề. Chia sẻ kinh nghiệm giữa các công ty kiểm toán. Hợp tác quốc tế học hỏi mô hình quản lý tiên tiến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (312 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBÞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ĐOÀN THANH NGA NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ TRỌNG YẾU VÀ RỦI RO KIỂM TOÁN NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐÞNG TRONG CÁC CÔNG TY KIỂM TOÁN ĐÞC LẬP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nßi - 2011 BÞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TR¯àNG ĐẠI HàC KINH TẾ QUỐC DÂN ĐOÀN THANH NGA NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ TRàNG YẾU VÀ RỦI RO KIỂM TOÁN NHẰM NÂNG CAO CHẤT L¯ỢNG HOẠT ĐÞNG TRONG CÁC CÔNG TY KIỂM TOÁN ĐÞC LÀP VIàT NAM Chuyên ngành: Kế toán, Kiểm toán và Phân tích Mã số: 62.01 LUÀN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ng°ái h°ßng d¿n khoa hác: 1. Nguyßn Quang Quynh 2. Lê Thß Hòa Hà Nßi - 2011 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Số liệu sử dụng trong Luận án là trung thực.
Những kết quả của Luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào. Tác giả của Luận án Đoàn Thanh Nga iv MĀC LĀC Trang Trang phā bìa&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. ii Lời cam đoan&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. iii Māc lāc&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&& iv Danh māc các chữ viết tắt&&&&&&&&&&&&&&&.
vii Danh māc sơ đồ, bÁng, biểu&&&&&&&&&&&&&&& ix LâI MỞ ĐÄU&&&&&&&&&&&&&&&&&&&& 1 CH£¡NG 1: NHỮNG VÂN ĐÀ LÝ LUÀN C¡ BÀN VÀ ĐÁNH GIÁ TRÞNG Y¾U VÀ RþI RO KIÂM TOÁN VàI VIÞC NÂNG CAO CHÂT L£þNG HO¾T ĐÞNG TRONG CÁC CÔNG TY KIÂM TOÁN&&&&&&&&. Lý luÁn chung vÁ trßng y¿u và rÿi ro kiÃm toán. Lý luận cơ bÁn về trọng yếu. Lý luận cơ bÁn về răi ro kiểm toán&&&&&&&&&& 14 1.
Đánh giá trßng y¿u và rÿi ro kiÃm toán vái vißc nâng cao chÃt l¤ÿng ho¿t đßng trong các công ty kiÃm toán&&&&& 22 1. Đánh giá trọng yếu&&&&&&&&&&&&&&&&. Đánh giá răi ro kiểm toán&&&&&&&&&&&&&. Chất lưÿng kiểm toán &&&&&&&&&&&&.
Mối quan hß giữa đánh giá trọng yếu, răi ro kiểm toán với vißc nâng cao chất lưÿng kiểm toán&&&&&&&&&&&& 61 1. Các nhân tố tác động đến đánh giá trọng yếu, răi ro kiểm toán và chất lưÿng kiểm toán&&&&&&&&&&&&&&. 70 CH£¡NG 2: THþC TR¾NG ĐÁNH GIÁ TRÞNG Y¾U VÀ RþI RO KIÂM TOÁN TRONG QUAN HÞ VàI CHÂT L£þNG KIÂM TOÁN CþA CÁC CÔNG TY KIÂM TOÁN ĐÞC LÀP VIÞT NAM &&&&&&&&&&&&&&&&. Đặc điÃm tổ chức và ho¿t đßng cÿa các công ty kiÃm toán đßc lÁp Vißt Nam vái chßn m¿u nghiên cứu &&&&&&&&.
Đặc điểm hình thành và phát triển căa các công ty kiểm toán độc lập Vißt Nam&&&&&&&&&&&&&&&&&. Đặc điểm ho¿t động căa các công ty kiểm toán độc lập Vißt Nam &&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. Tình hình đánh giá trßng y¿u và rÿi ro kiÃm toán vái chÃt l¤ÿng kiÃm toán cÿa các công ty kiÃm toán đßc lÁp Vißt Nam&&&&&&&&&&&&&&&&&&. Đánh giá răi ro chấp nhận hÿp đồng kiểm toán&&&&.
Đánh giá trọng yếu&&&&&&&&&&&&&&&& 88 2. Đánh giá răi ro kiểm toán&&&&&&&&&&&&&. Thực tr¿ng chất lưÿng kiểm toán căa các công ty kiểm toán độc lập Vißt Nam trong mối liên hß với đánh giá trọng yếu và răi ro kiểm toán&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. NhÁn xét chung tình hình đánh giá trßng y¿u và rÿi ro kiÃm toán trong quan hß vái chÃt l¤ÿng kiÃm toán cÿa các công ty kiÃm toán đßc lÁp Vißt Nam&&&&.
Những kết quÁ đ¿t đưÿc trong công tác đánh giá trọng yếu và răi ro kiểm toán&&&&&&&&&&&&&&&&&&. Những h¿n chế, tồn t¿i trong công tác đánh giá trọng yếu và răi ro kiểm toán&&&&&&&&&&&&&&&&&& 141 2. Nguyên nhân căa những h¿n chế&&&&&&&&&&. 144 CH£¡NG 3: PH£¡NG H£àNG VÀ GIÀI PHÁP HOÀN THIÞN ĐÁNH GIÁ TRÞNG Y¾U VÀ RþI RO KIÂM TOÁN VàI VIÞC NÂNG CAO CHÂT L£þNG KIÂM TOÁN CþA CÁC CÔNG TY KIÂM TOÁN ĐÞC LÀP VIÞT NAM&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&.
Tính tÃt y¿u và ph¤¢ng h¤áng hoàn thißn đánh giá trßng y¿u và rÿi ro kiÃm toán trong kiÃm toán báo cáo tài chính do các công ty kiÃm toán đßc lÁp Vißt Nam thÿc hißn. T nh tất yếu phÁi hoàn thißn đánh giá trọng yếu và răi ro kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài ch nh do các công ty kiểm toán độc lập Vißt Nam thực hißn. Phương hướng hoàn thißn đánh giá trọng yếu và răi ro kiểm toán nhằm nâng cao chất lưÿng kiểm toán căa kiểm toán độc lập Vißt Nam. GiÁi pháp hoàn thißn đánh giá trßng y¿u và rÿi ro kiÃm toán nhằm nâng cao chÃt l¤ÿng kiÃm toán cÿa các công ty kiÃm toán đßc lÁp Vißt Nam.
Nhóm giÁi pháp về nghißp vā chuyên môn. Nhóm giÁi pháp về tổ chąc. Kiến nghị thực hißn các giÁi pháp&. 218 K¾T LUÀN&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&& 224 DANH MĀC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CĄU CĂA TÁC GIÀ&&&&&.
xi DANH MĀC TÀI LIÞU THAM KHÀO&&&&&&&&&&&&&&. xiii vii DANH MỤC CÁC CHỮ VI¾T T¾T STT Ký hiệu vi¿t t¿t Vi¿t đầy đủ Ti¿ng Việt Vi¿t đầy đủ Ti¿ng Anh 1 AACC Công ty TNHH Kế toán Vietnam Accounting, Auditing Kiểm toán và Tư vấn Việt and Consultancy Company Nam (AACC) Limited 2 AASC Công ty TNHH Dịch vụ Tư Auditing and Accounting vấn Tài chính Kế toán và Financial Consultancy Service Kiểm toán Company Limited 3 AASCN Công ty TNHH Dịch vụ Tư Nam Viet Auditing and vấn Tài chính Kế toán và Accounting Financial Kiểm toán Nam Việt Consultancy Service Company Limited 4 ACPA Công ty TNHH Kiểm toán và NEXIA ACPA Auditing and Tư vấn NEXIA ACPA Consulting Company Limited 5 AISC Công ty TNHH Kiểm toán và Auditing and Informatics Dịch vụ Tin học Services Company Limited 6 AnPhu Công ty TNHH Kiểm toán AnPhu Auditing Company An Phú Limited 7 AVA Công ty TNHH Tư vấn Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (AVA) 8 A&C Công ty TNHH Kiểm toán và Auditing and Consulting Tư vấn Company Limited 9 ATC Công ty Cổ phần Kiểm toán - Tư vấn Thuế ATC 10 BCTC Báo cáo tài chính 11 CA&A Công ty TNHH Tư vấn và Kiểm toán CA&A 12 CPA ViệtNam Công ty Hợp danh Kiểm toán Việt Nam (CPA VietNam) 13 Delloite Việt Công ty TNHH Delloite Việt Nam Nam 14 DTL Công ty TNHH Kiểm toán DTL 15 FADACO Công ty TNHH Kiểm toán và The Asian Auditing and Tư vấn Đầu tư Tài chính Financial Investment Châu Á Consultant Co., Ltd viii 16 HTKSNB Hệ thống kiểm soát nội bộ 17 IFC Công ty TNHH Kiểm toán và International Auditing and Tư vấn Tài chính Quốc tế Financial Consulting Company Limited 18 KTV Kiểm toán viên 19 NWA Công ty TNHH Kiểm toán New World Auditing Company Thế Giới Mới Limited 20 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 21 TL Công ty Cổ phần Kiểm toán Thăng Long (TL) 22 UHY Công ty TNHH Dịch vụ Kiểm toán và Tư vấn UHY 23 VAAC Công ty TNHH Kiểm toán và Vietnam Auditing and Kế toán Việt Nam Accounting Company Limited 24 VAE Công ty TNHH Kiểm toán và Vietnam Auditing and Định giá Việt Nam Evaluation Company Limited 25 VFA Công ty TNHH Kiểm toán VFA 26 VIA Công ty TNHH Kiểm toán Vietnam International Auditing Quốc tế Việt Nam Company Limited 27 VINAUDI Công ty TNHH Kiểm toán, Vietnam Profession of Kế toán và Dịch vụ Tài chính Auditing, Accounting and Việt Nam Financial services Co., Ltd 28 VNFC AUDIT Công ty TNHH Kiểm toán Vietnam National Independent độc lập Quốc gia Việt Nam Auditing Company Limited (VNFC AUDIT) ix DANH MþC CÁC B¾NG, BIÞU, S¡ Đà Danh mÿc b¿ng, bißu B¿ng sß Tên b¿ng Trang Bảng 1.1 Bảng xác định mức ước lượng ban đầu về trọng yếu theo chỉ 26 tiêu lợi nhuận gộp Bảng 1.2 Bảng tóm tắt 10 <nguyên tắc ngón tay cái= sử dụng để xác 29 định mức ước lượng ban đầu về trọng yếu Bảng 1.3 Mối quan hệ giữa rủi ro phát hiện với rủi ro tiềm tàng và rủi 55 ro kiểm soát Bảng 2.1 Tiêu chí chấm điểm để phân loại các công ty kiểm toán độc 78 lập Việt Nam Bảng 2.2 Bảng danh sách các công ty kiểm toán thuộc mẫu điều tra 82 của Luận án Bảng 2.3 Bảng Xác định mức trọng yếu theo doanh thu 91 Bảng 2.4 Bảng tính mức trọng yếu của AASC 93 Bảng 2.5 Bảng Hướng dẫn tính giá trị chênh lệch có thể chấp nhận 100 được Bảng 2.6 Bảng Xác định tỷ lệ tính sai phạm có thể bỏ qua của ACPA 102 Bảng 2.7 Ma trận kiểm tra định hướng của Delloite Việt Nam 113 Bảng 2.8 Mô hình độ tin cậy kiểm toán 119 Bảng 2.9 Bảng Thống kê kết quả kháo sát bằng phần mềm SPSS 128 Bảng 2.10 Bảng Hệ số tương quan 129 Bảng 2.11 Bảng các chỉ tiêu phân loại nhóm nghiên cứu 131 Bảng 2.12 Bảng kết quả phân tích bằng Kiểm định tham số trung bình 131 hai mẫu (hai mẫu độc lập) Bảng 3.1 Bảng Cân đối kế toán tại ngày 31/12/N của Công ty ABC 159 Bảng 3.2 Bảng phân bổ mức trọng yếu cho các khoản mục trên BCTC 160 Bảng 3.3 Các nội dung liên quan đến rủi ro kinh doanh trong phân 169 tích SWOT Bảng 3.4 Sử dụng phân tích PEST đối với các tác động của môi 172 trường x Bảng 3.5 Bảng đánh giá rủi ro kiểm soát đối với từng cơ sở dẫn liệu 179 trên phương diện số dư tài khoản và loại nghiệp vụ Bảng 3.6 Bảng thiết kế các thử nghiệm kiểm soát đối với từng cơ sở 180 dẫn liệu trên phương diện số dư tài khoản và loại nghiệp vụ Bảng 3.7 Các ký hiệu về sơ đồ cơ bản 187 Bảng 3.8 Tiêu chí chấm điểm để phân loại các công ty kiểm toán độc 194 lập Việt Nam Biểu 2.1 Giấy tờ làm việc về phân tích sơ bộ Bảng cân đối kế toán 116 Danh mÿc s¢ đá S¢ đá sß Tên s¢ đá Trang Sơ đồ 1.1 Mối quan hệ giữa các loại rủi ro kiểm toán 21 Sơ đồ 1.2 Các bước trong quy trình đánh giá trọng yếu 24 Sơ đồ 1.3 Trình tự đánh giá rủi ro kiểm toán 36 Sơ đồ 1.4 Quy trình đánh giá HTKSNB và rủi ro kiểm soát 47 Sơ đồ 1.5 Quan hệ giữa rủi ro kiểm toán với chi phí kiểm toán (Bằng 66 chứng kiểm toán) Sơ đồ 1.6 Mối quan hệ giữa đánh giá trọng yếu và rủi ro kiểm toán với 71 việc nâng cao chất lượng kiểm toán Sơ đồ 3.1 Các bước đánh giá rủi ro kinh doanh của khách hàng 163 Sơ đồ 3.2 Các nhân tố tác động đến môi trường kinh doanh của 164 doanh nghiệp cần được xem xét trong quá trình kiểm toán Sơ đồ 3.3 Mô hình thẻ điểm cân bằng 175 1 LàI MỞ ĐÀU 1. Tính c¿p thiết của Đề tài luận án Kiểm toán đang dần khẳng định vị trí quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Kiểm toán độc lập Việt Nam được chính thức thành lập vào năm 1991 với sự ra đời của hai công ty kiểm toán thuộc Bộ Tài chính là Công ty Kiểm toán Việt Nam (nay là Delloite Việt Nam) và Công ty Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán (AASC).
Sau gần 20 năm hoạt động, cùng với tiến trình hội nhập và phát triển kinh tế của đất nước, các công ty kiểm toán độc lập của Việt Nam đã không ngừng gia tăng về số lượng và nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá trọng yếu và rủi ro kiểm toán - Nâng cao chất lượng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá trọng yếu và rủi ro kiểm toán. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động kiểm toán tại các công ty độc lập Việt Nam.
Luận án "Đánh giá trọng yếu và rủi ro kiểm toán - Nâng cao chất lượng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Đánh giá trọng yếu và rủi ro kiểm toán - Nâng cao chất lượng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá trọng yếu và rủi ro kiểm toán - Nâng cao chất lượng" thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Đánh giá trọng yếu và rủi ro kiểm toán - Nâng cao chất lượng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá trọng yếu và rủi ro kiểm toán - Nâng cao chất lượng" có 312 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá trọng yếu và rủi ro kiểm toán - Nâng cao chất lượng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.