Yếu tố ảnh hưởng cấu trúc nợ công ty niêm yết TTCK Việt Nam (Ngô Văn Toàn)

Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc nợ công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam để tối ưu hóa chiến lược đầu tư.

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam

Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc nợ của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Luận án tiến sĩ này do Ngô Văn Toàn thực hiện. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các doanh nghiệp Việt Nam ra quyết định về cấu trúc vốn. Nợ công ty là một phần quan trọng trong chiến lược tài chính của mọi tổ chức. Quyết định về tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn. Luận án xem xét nhiều lý thuyết liên quan. Bao gồm lý thuyết đánh đổi tĩnh và lý thuyết chi phí đại diện. Cũng có lý thuyết phát tín hiệu và lý thuyết phù hợp kỳ hạn. Nghiên cứu cũng đánh giá lý thuyết thể chế cùng với lý thuyết về tính sẵn có của thông tin. Quyền của chủ nợ cũng được xem xét. Tổng quan nghiên cứu trước phân loại các yếu tố thành hai nhóm chính. Đó là đặc điểm công ty và chất lượng thể chế/kinh tế vĩ mô. Khoảng trống nghiên cứu được xác định từ đó. Các mục tiêu cụ thể được đặt ra nhằm làm rõ hơn bức tranh này.

1.1. Cơ sở lý thuyết cấu trúc nợ

Các quyết định về cấu trúc nợ được xây dựng trên nền tảng nhiều lý thuyết tài chính. Lý thuyết đánh đổi tĩnh (Trade-off) cho rằng doanh nghiệp cân bằng lợi ích thuế từ nợ với chi phí phá sản. Lý thuyết chi phí đại diện tập trung vào xung đột lợi ích giữa các bên liên quan. Lý thuyết phát tín hiệu đề xuất nợ là một tín hiệu về sức khỏe công ty. Lý thuyết phù hợp kỳ hạn nhấn mạnh việc điều chỉnh kỳ hạn nợ theo kỳ hạn tài sản. Các khung lý thuyết này cung cấp cơ sở để phân tích đòn bẩy tài chính của các công ty. Việc hiểu rõ các lý thuyết này là cần thiết để đánh giá tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hiệu quả.

1.2. Phân loại yếu tố ảnh hưởng

Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc nợ được phân thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là đặc điểm nội tại của công ty. Bao gồm quy mô, cơ hội tăng trưởng và chất lượng tài sản. Các yếu tố này phản ánh khả năng sinh lời và rủi ro của doanh nghiệp. Nhóm thứ hai là các yếu tố bên ngoài. Đó là chất lượng thể chế và môi trường kinh tế vĩ mô. Chất lượng thể chế bao gồm các quy định pháp lý và môi trường quản trị. Kinh tế vĩ mô bao gồm lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Các yếu tố này tác động đến chi phí sử dụng vốn và khả năng tiếp cận nguồn tài trợ.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu và mục tiêu

Luận án nhận diện các khoảng trống từ các nghiên cứu trước. Từ đó, bốn mục tiêu nghiên cứu cụ thể được thiết lập. Mục tiêu đầu tiên là đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến cấu trúc nợ. Mục tiêu thứ hai là đánh giá vai trò điều tiết của chất lượng thể chế. Mục tiêu này xem xét ảnh hưởng của tỷ số nợ đến cấu trúc nợ. Mục tiêu thứ ba tập trung vào vai trò điều tiết của phát triển tài chính. Cuối cùng, mục tiêu thứ tư đánh giá vai trò điều tiết của nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế. Các mục tiêu này nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về đòn bẩy tài chính tại Việt Nam.

II.Lý thuyết nền tảng cấu trúc vốn doanh nghiệp

Cấu trúc vốn doanh nghiệp là trọng tâm của tài chính. Nhiều lý thuyết giải thích cách các công ty quyết định tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu. Hiểu rõ các lý thuyết này giúp phân tích đòn bẩy tài chính. Quyết định về cấu trúc vốn tác động đến chi phí sử dụng vốn. Nó cũng ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Luận án này sử dụng các lý thuyết kinh điển và hiện đại. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích cho các công ty niêm yết tại Việt Nam. Chúng bao gồm lý thuyết Trade-off, lý thuyết Pecking Order, và các lý thuyết liên quan đến chi phí đại diện. Các yếu tố như thông tin bất cân xứng và tín hiệu thị trường cũng được xem xét. Mục tiêu là xác định lý thuyết nào phù hợp nhất với bối cảnh Việt Nam.

2.1. Lý thuyết Trade off Đánh đổi

Lý thuyết Trade-off là một trong những lý thuyết cấu trúc vốn quan trọng. Nó đề xuất các công ty tối ưu hóa cấu trúc nợ. Công ty cân bằng lợi ích từ lá chắn thuế của nợ. Đồng thời, công ty xem xét chi phí kiệt quệ tài chính hoặc phá sản. Khi tỷ lệ nợ tăng, lợi ích từ thuế tăng. Tuy nhiên, rủi ro và chi phí kiệt quệ cũng tăng. Điểm tối ưu là khi lợi ích cận biên bằng chi phí cận biên. Lý thuyết này giải thích sự tồn tại của tỷ lệ nợ tối ưu. Đòn bẩy tài chính được điều chỉnh để đạt được điểm cân bằng này.

2.2. Lý thuyết Pecking Order Ưu tiên tài trợ

Lý thuyết Pecking Order (lý thuyết ưu tiên tài trợ) đưa ra một quan điểm khác. Nó nói rằng các công ty có một thứ tự ưu tiên khi tìm kiếm nguồn tài trợ. Nguồn tài trợ nội bộ được ưu tiên hàng đầu. Lợi nhuận giữ lại là nguồn vốn rẻ nhất và ít rủi ro nhất. Nếu cần vốn bên ngoài, công ty sẽ ưu tiên nợ. Phát hành nợ ít tốn kém hơn so với phát hành cổ phiếu mới. Phát hành cổ phiếu mới là lựa chọn cuối cùng. Điều này do chi phí thông tin bất cân xứng. Thị trường có thể hiểu sai về tín hiệu khi công ty phát hành cổ phiếu. Lý thuyết này không gợi ý một tỷ lệ nợ tối ưu. Thay vào đó, nó giải thích hành vi tài trợ của công ty.

2.3. Các lý thuyết khác về đòn bẩy tài chính

Ngoài Trade-off và Pecking Order, nhiều lý thuyết khác cũng quan trọng. Lý thuyết chi phí đại diện nhấn mạnh xung đột lợi ích. Xung đột giữa cổ đông và chủ nợ có thể phát sinh khi đòn bẩy tài chính cao. Lý thuyết phát tín hiệu coi nợ là một cách công ty báo hiệu sức mạnh. Phát hành nợ có thể là dấu hiệu công ty tự tin vào dòng tiền tương lai. Lý thuyết phù hợp kỳ hạn gợi ý công ty nên cân bằng kỳ hạn tài sản và nợ. Nguồn tài trợ dài hạn nên được sử dụng cho tài sản dài hạn. Các lý thuyết này cùng nhau cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc vốn. Chúng giúp hiểu sâu hơn về tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.

III.Phương pháp nghiên cứu xác định cấu trúc nợ

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp định lượng để phân tích cấu trúc nợ. Dữ liệu được thu thập từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Mục tiêu là kiểm định các giả thuyết đã đặt ra. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế để đánh giá ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Nó cũng đo lường tốc độ điều chỉnh cấu trúc nợ. Hai mô hình chính được phát triển để thực hiện kiểm định. Mô hình hồi quy riêng phần là công cụ phân tích chủ yếu. Điều này đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Các biến trễ của biến phụ thuộc cũng được sử dụng. Chúng giúp xác định tốc độ điều chỉnh và vai trò điều tiết của các yếu tố. Cách tiếp cận này giúp cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.

3.1. Phát triển mô hình kiểm định

Luận án phát triển hai mô hình để kiểm định các giả thuyết. Mô hình 1 được thiết kế để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố. Nó xem xét các yếu tố tác động đến cấu trúc nợ (CTKHN). Đồng thời, mô hình này xác định tốc độ điều chỉnh cấu trúc nợ của công ty. Mô hình 2 tập trung vào vai trò điều tiết của các yếu tố. Bao gồm chất lượng thể chế, nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế và phát triển tài chính. Mô hình này kiểm tra cách các yếu tố bên ngoài này điều chỉnh mối quan hệ giữa tỷ số nợ và cấu trúc nợ. Các mô hình này cung cấp cái nhìn toàn diện về đòn bẩy tài chính.

3.2. Cách tiếp cận phân tích dữ liệu

Cách tiếp cận phân tích dữ liệu sử dụng mô hình hồi quy riêng phần. Mô hình này phù hợp để xử lý dữ liệu bảng. Biến trễ của biến phụ thuộc (CTKHN) được đưa vào mô hình như một biến độc lập. Hệ số hồi quy của biến này giúp xác định tốc độ điều chỉnh cấu trúc nợ. Mô hình cũng đánh giá vai trò điều tiết của các yếu tố ngoại sinh. Các kiểm định tính vững được thực hiện. Điều này nhằm đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Các phân tích sâu được tiến hành trên thực trạng thị trường vốn. Phát triển tài chính và chất lượng thể chế tại Việt Nam cũng được xem xét.

IV.Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng đến cấu trúc nợ

Các kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến cấu trúc nợ. Cấu trúc nợ của các công ty niêm yết tại Việt Nam chịu ảnh hưởng phức tạp. Điều này bao gồm cả yếu tố nội bộ và yếu tố vĩ mô. Mô hình 1 đã xác định nhiều biến có ý nghĩa thống kê. Các yếu tố này giải thích sự biến động của tỷ lệ nợ. Tốc độ điều chỉnh cấu trúc nợ cũng được làm rõ. Các phát hiện này có ý nghĩa cho cả quản trị doanh nghiệp và hoạch định chính sách. Chúng giúp các nhà quản lý tài chính đưa ra quyết định tối ưu về đòn bẩy tài chính.

4.1. Các yếu tố tác động trực tiếp

Kết quả từ mô hình 1 chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp. Kỳ hạn tài sản có tác động đáng kể đến cấu trúc nợ. Quy mô công ty cũng là một yếu tố quan trọng. Các công ty lớn hơn thường có khả năng tiếp cận nợ dễ dàng hơn. Cơ hội tăng trưởng của công ty cũng ảnh hưởng đến quyết định tài trợ. Công ty có nhiều cơ hội tăng trưởng thường ưa chuộng vốn chủ sở hữu hơn. Chất lượng tài sản công ty và tài sản thanh khoản cũng đóng vai trò. Các tài sản này ảnh hưởng đến khả năng vay nợ. Ngoài ra, ảnh hưởng của thuế cũng được xác nhận. Các yếu tố vĩ mô như lạm phát và tăng trưởng kinh tế cũng tác động. Phát triển tài chính cũng cho thấy ảnh hưởng cùng chiều đến cấu trúc nợ.

4.2. Vai trò điều tiết của các yếu tố vĩ mô

Mô hình 2 đánh giá vai trò điều tiết của một số yếu tố. Chất lượng thể chế cho thấy khả năng điều tiết đáng kể. Một môi trường thể chế tốt có thể làm giảm rủi ro vay nợ. Điều này ảnh hưởng đến quyết định về tỷ lệ nợ của công ty. Phát triển tài chính cũng đóng vai trò điều tiết quan trọng. Một hệ thống tài chính phát triển cung cấp nhiều lựa chọn tài trợ hơn. Nó ảnh hưởng đến cách công ty điều chỉnh cấu trúc nợ. Nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế cũng có vai trò điều tiết. Các yếu tố này không chỉ tác động trực tiếp. Chúng còn làm thay đổi mối quan hệ giữa tỷ số nợ và cấu trúc nợ. Điều này tạo ra một bức tranh phức tạp về đòn bẩy tài chính.

V.Hàm ý quản trị và chính sách về cấu trúc vốn

Các kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý quan trọng. Điều này áp dụng cho cả quản trị doanh nghiệp và hoạch định chính sách. Đối với các công ty niêm yết tại Việt Nam, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng là thiết yếu. Nó giúp tối ưu hóa cấu trúc nợ và giảm chi phí sử dụng vốn. Chính phủ và cơ quan quản lý cũng có thể sử dụng thông tin này. Họ có thể phát triển các chính sách hỗ trợ sự phát triển bền vững của thị trường vốn. Việc nâng cao chất lượng thể chế là một yếu tố then chốt. Nó tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn. Các quyết định về đòn bẩy tài chính cần dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng. Điều này bao gồm cả yếu tố nội tại và bối cảnh kinh tế vĩ mô.

5.1. Tối ưu hóa đòn bẩy tài chính

Các công ty cần đánh giá cẩn trọng kỳ hạn tài sản. Họ cũng cần xem xét quy mô và cơ hội tăng trưởng. Điều này để tối ưu hóa tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu. Quản lý chất lượng tài sản và tài sản thanh khoản là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng vay nợ và chi phí sử dụng vốn. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của thuế và lạm phát giúp điều chỉnh cấu trúc nợ phù hợp. Mục tiêu là đạt được đòn bẩy tài chính tối ưu. Đòn bẩy tối ưu sẽ giảm thiểu chi phí sử dụng vốn. Đồng thời, nó tăng cường giá trị doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi một chiến lược tài chính linh hoạt và chủ động.

5.2. Nâng cao chất lượng thể chế

Chính phủ và các nhà hoạch định chính sách nên tập trung. Họ cần nâng cao chất lượng thể chế và phát triển tài chính. Một môi trường thể chế minh bạch và vững mạnh. Điều này sẽ giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư. Nó cũng khuyến khích các công ty sử dụng đòn bẩy tài chính hiệu quả hơn. Phát triển thị trường vốn dài hạn cũng rất cần thiết. Nó cung cấp nguồn tài trợ đa dạng cho doanh nghiệp. Điều này hỗ trợ các công ty niêm yết trong việc quản lý cấu trúc vốn. Một thị trường tài chính phát triển sẽ giảm chi phí sử dụng vốn. Nó cũng tăng cường khả năng phục hồi của nền kinh tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc nợ công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGÔ VĂN TOÀN CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CẤU TRÚC NỢ CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGÔ VĂN TOÀN CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CẤU TRÚC NỢ CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ BẢO VỆ CẤP TRƯỜNG Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ THỊ LANH 2.

LÊ THỊ ANH ĐÀO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN ******** Tôi tên là: Ngô Văn Toàn Sinh ngày: 25 tháng 11 năm 1985 Hiện công tác tại: Trường Đại học Tài chính - Marketing Là học viên nghiên cứu sinh khóa 20 của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Mã số NCS: 010120150026 Cam đoan luận án: Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc nợ công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng; Mã số: 93.1 Người hướng dẫn khoa học: PGS.

Lê Thị Lanh và TS. Lê Thị Anh Đào Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu có tính độc lập, không sao chép bất kỳ tài liệu nào và chưa được công bố toàn bộ nội dung này bất kỳ ở đâu; các số liệu, các nguồn trích dẫn trong chuyên đề được chú thích nguồn gốc rõ ràng, minh bạch. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của tôi. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Ngô Văn Toàn ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của gia đình, đồng nghiệp, quý thầy cô và Trường Đại học Tài chính – Marketing nơi tôi công tác.

Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn đến quý Thầy Cô trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã trang bị cho tôi những kiến thức quý giá trong thời gian học tập dưới mái trường. Tôi trân trọng gửi lời cảm ơn đến PGS. Lê Thị Lanh và TS.

Lê Thị Anh Đào - người thầy đã trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Khoa Sau Đại Học, chị Vũ Thị Thu Hà – Quản lý lớp NCS K20 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình nghiên cứu của tôi. Tôi xin gửi lời biết ơn chân thành đến Trường Đại học Tài chính - Marketing, Bộ môn Tài chính doanh nghiệp nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt cho tôi, để tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã hỗ trợ tôi trong quá trình học tập cũng như trong thời gian thực hiện luận án này.

Hồ Chí Minh, ngày … tháng. năm 2022 Nghiên cứu sinh Ngô Văn Toàn iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Các lý thuyết xác định là có liên quan đến CTKHN như Lý thuyết đánh đổi tĩnh; Lý thuyết chi phí đại diện; Lý thuyết phát tín hiệu; Lý thuyết phù hợp kỳ hạn; Lý thuyết thể chế; Lý thuyết về tính sẵn có của thông tin và quyền của chủ nợ. Đánh giá tổng quan các nghiên cứu trước, các yếu tố ảnh hưởng đến CTKHN được phân loại gồm 2 nhóm yếu tố: đặc điểm công ty, chất lượng thể chế và kinh tế vĩ mô. Trên cơ sở phân tích tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm để làm cơ sở đưa ra các nhận xét và tìm ra khoảng trống nghiên cứu.

Theo đó các khoảng trống nghiên cứu, luận thực hiện các mục tiêu nghiên cứu sau: (1) Đánh giá ảnh hưởng của các yếu đến CTKHN; (2) Đánh giá vai trò điều tiết của chất lượng thể chế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN; (3) Đánh giá vai trò điều tiết của phát triển tài chính đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN; (4) Đánh giá vai trò điều tiết của nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN. Luận án phát triển 2 mô hình để kiểm định: Mô hình 1 đánh giá ảnh hưởng các yếu tố đến CTKHN và tốc độ điều chỉnh CTKHN. Mô hình 2 đánh giá vài trò điều tiết của các yếu tố chất lượng thể chế, nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế và phát triển tài chính đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN. Luận án sử dụng cách tiếp cận phân tích và xử lý dữ liệu bằng mô hình hồi quy riêng phần, mô hình đánh giá vai trò điều tiết và kiểm định tính vững.

Trong mô hình nghiên cứu xuất hiện biến trễ của biến phụ thuộc (CTKHN) làm biến độc lập, hệ số hồi quy của biến này sử dụng để xác định tốc độ điều chỉnh CTKHN và mô hình được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến CTKHN và tốc độ điều chỉnh CTKHN cũng như đánh giá vai trò điều tiết trong luận án. Luận án thực hiện các phân tích và kiểm định mô hình nghiên cứu. Thực trạng chung về thị trường vốn, phát triển tài chính và chất lượng thể chế. Kết quả kiểm định mô hình 1 cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến CTKHN và tốc độ điều chỉnh CTKHN của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như: kỳ hạn tài sản, quy mô công ty, cơ hội tăng trưởng, chất lượng tài sản công ty, tài sản thang khoản, ảnh hưởng của thuế, lạm phát và tăng trưởng kinh tế.

Ngoài ra, phát triển tài chính cũng cho thấy ảnh hưởng cùng chiều đến CTKHN. Tuy nhiên, ảnh hưởng của phát tài chính triển tài chính làm CTKHN có lợi hơn là ảnh hưởng của phát triển định chế tài chính. Kết quả kiểm định mô hình 2 để đánh giá vai trò điều tiết, kết quả cho iv thấy vai trò điều tiết xuất hiện với các yếu tố phát triển tài chính và nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế, kết quả này không tìm thấy bằng chứng về vai trò điều tiết của chất lượng thể chế. Vai trò điều tiết của phát triển định chế tài chính đối với ảnh hưởng tỷ số nợ làm giảm CTKHN trong khi vai trò điều tiết của phát triển thị trường tài chính đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ vừa làm tăng giảm CTKNH.

Ngoài ra, vai trò điều tiết của nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ làm giảm CTKHN dài hạn. Kiểm định tính vững cũng khẳng định xu hướng chung là các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoáng có sự thay đổi sử dụng nợ từ dài sang ngắn hạn. v THESIS SUMMARY The identified theories related to the debt maturity structure include Static Trade-off Theory, Agency cost theory; Signaling theory; The theory of term matching; Institutional theory; Theory of information availability, and creditor rights. In the overview of previous studies, the factors affecting the debt maturity structure are clas- sified into two groups of factors: company characteristics, institutional quality, and macroeconomics.

Based on an overview analysis of empirical studies as a basis for making comments and finding research gaps. Accordingly, the research gaps, the the- sis implements the following research objectives: (1) Assess the influence of the fac- tors on the debt maturity structure; (2) Assess the regulatory role of institutional quali- ty on the effect of debt ratio on the debt maturity structure; (3) Evaluation of the regu- latory role of financial development on the effect of debt ratio on debt maturity struc- ture; (4) Evaluation of the regulatory role of long-term financing of the economy on the effect of debt ratio on the debt maturity structure. The thesis develops two models to test: Model 1 evaluates the influence of factors on the debt maturity structure and the adjustment speed of the debt maturity structure. Model 2 assesses the moderating role of institutional quality, long-term funding sources of the economy, and financial development on the influence of debt ratio on the debt maturity structure.

The thesis uses the partial regression model's data analysis and processing approach to evaluate the regulatory role and test its stability. In the research model, the dependent variable appears to lag as an independent variable, the regression coefficient of this variable is used to determine the adjustment speed of the dependent variable, and the model is used to evaluate the influence of the dependent variable. The factors affecting the debt maturity structure and the adjustment speed of the debt maturity structure, as well as the assessment of the regulatory role in the thesis. The thesis analyzes and tests the research model.

General status of capital markets, financial development, and institu- tional quality. The results of the model 1 test show that the factors affecting the debt maturity structure and the adjustment speed of the debt maturity structure of listed companies on the Vietnamese stock market are affected by factors such as asset ma- turity and size. Companies, growth opportunities, company asset quality, asset liquidi- ty, tax effects, inflation, and economic growth. In addition, financial development also vi shows a positive influence on the debt maturity structure.

However, the influence of financial development on financial development is more beneficial than the effect of financial institution development. The results of model 2 testing to evaluate the mod- erating role, the results show that the moderating role appears with the factors of fi- nancial development and long-term financing of the economy. This result does not find evidence of the moderating role of institutional quality. The moderating role of financial institution development on the debt ratio's effect reduces the debt maturity structure, while the moderating role of financial market development on the debt ra- tio's effect has both increased and decreased the debt ratio.

In addition, the moderating role of the economy's long-term financing on the effect of the debt ratio reduces the long-term debt ratio. The sustainability test also confirms the general trend that com- panies listed on the stock market have a change in debt use from long to short term. vii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii TÓM TẮT LUẬN ÁN .iii MỤC LỤC.

vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. x DANH MỤC BẢNG. xi DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ. xi CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.

Tính cấp thiết của đề tài. Tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những điểm mới và đóng góp của luận án.

Những điểm mới của luận án. Đóng góp của luận án. Ý nghĩa của luận án .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc nợ công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam để tối ưu hóa chiến lược đầu tư.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học ngân hàng tp. hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter