Luận án tiến sĩ biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán hiệu quả và rủ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán hiệu quả và rủi ro bằng chứng thực nghiệm từ các ngân hàng thương mại việt nam niêm
Tài chính - Ngân hàng (Ngân hàng)
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán
Luận án tập trung vào phân tích sâu sắc biến động tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán. Đây là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt là ngân hàng. Sự biến động này không chỉ phản ánh tâm lý thị trường mà còn chứa đựng thông tin về các yếu tố kinh tế vĩ mô và vi mô. Hiểu rõ bản chất của biến động giúp các nhà đầu tư và tổ chức tài chính đưa ra quyết định hợp lý hơn. Nghiên cứu xác định các mô hình thống kê phù hợp để đo lường và dự báo mức độ biến động. Dữ liệu lịch sử từ thị trường chứng khoán Việt Nam được sử dụng để làm rõ các xu hướng và chu kỳ. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về rủi ro và cơ hội tiềm ẩn. Mức độ biến động cao có thể dẫn đến rủi ro lớn hơn nhưng cũng mở ra khả năng sinh lời cao hơn cho những nhà đầu tư chấp nhận rủi ro.
1.1. Khái niệm và đo lường biến động lợi nhuận
Biến động lợi nhuận là thước đo mức độ thay đổi của tỷ suất sinh lợi qua thời gian. Khái niệm này rất quan trọng trong tài chính. Nó giúp đánh giá rủi ro của một tài sản hoặc một thị trường. Luận án sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến để đo lường. Các mô hình GARCH, EGARCH thường được áp dụng. Chúng giúp nắm bắt các đặc tính của biến động. Điều này bao gồm hiện tượng cụm biến động. Các kết quả đo lường cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Chúng phục vụ cho các phân tích tiếp theo về hiệu quả và rủi ro. Việc đo lường chính xác là nền tảng. Nó đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện nghiên cứu.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến biến động thị trường
Biến động trên thị trường chứng khoán chịu tác động từ nhiều yếu tố. Các yếu tố kinh tế vĩ mô đóng vai trò quan trọng. Lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP là những ví dụ điển hình. Chính sách tiền tệ và tài khóa của chính phủ cũng ảnh hưởng lớn. Các sự kiện chính trị, xã hội có thể gây ra biến động đột ngột. Yếu tố vi mô từ chính doanh nghiệp cũng không thể bỏ qua. Thông tin về lợi nhuận, kế hoạch kinh doanh, thay đổi ban lãnh đạo đều có thể tác động. Tâm lý nhà đầu tư cũng là một nhân tố khó lường. Nghiên cứu phân tích cách các yếu tố này tương tác. Mục tiêu là làm rõ cơ chế hình thành biến động. Điều này hỗ trợ việc dự báo và quản lý rủi ro tốt hơn.
1.3. Tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển. Nó có những đặc thù riêng biệt. Quy mô thị trường ngày càng mở rộng. Số lượng doanh nghiệp niêm yết tăng lên. Mức độ tham gia của nhà đầu tư nước ngoài cũng gia tăng. Tuy nhiên, thị trường vẫn còn độ biến động cao. Khung pháp lý đang dần hoàn thiện. Sự minh bạch thông tin được cải thiện. Luận án xem xét các đặc điểm này. Nó đặt biến động tỷ suất sinh lợi vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính chất biến động. Nó cũng đánh giá tác động của nó đến các ngân hàng thương mại niêm yết. Sự phát triển của thị trường tạo ra cả cơ hội và thách thức.
II.Đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng niêm yết Việt Nam
Hiệu quả hoạt động là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh khả năng sử dụng nguồn lực của ngân hàng. Đánh giá hiệu quả cung cấp cái nhìn về năng lực cạnh tranh. Nó cũng cho thấy khả năng sinh lời bền vững. Các ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết là đối tượng nghiên cứu chính. Nghiên cứu sử dụng nhiều chỉ số tài chính. Các chỉ số này đánh giá hiệu quả từ nhiều góc độ. Hiệu quả hoạt động chịu ảnh hưởng của biến động thị trường chứng khoán. Luận án tìm kiếm mối liên hệ này. Phân tích này đóng góp vào hiểu biết về ngành tài chính. Nó cũng cung cấp dữ liệu cho nhà quản lý ngân hàng. Các kết quả giúp tối ưu hóa chiến lược kinh doanh. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả tổng thể.
2.1. Định nghĩa hiệu quả ngân hàng và các chỉ số
Hiệu quả ngân hàng được định nghĩa là khả năng chuyển đổi đầu vào thành đầu ra. Nó diễn ra với chi phí thấp nhất hoặc lợi nhuận cao nhất. Các chỉ số đo lường hiệu quả bao gồm ROA, ROE, NIM. Chi phí trên thu nhập (CIR) cũng là một chỉ số quan trọng. ROA (Return on Assets) phản ánh khả năng sinh lời từ tổng tài sản. ROE (Return on Equity) đo lường khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu. NIM (Net Interest Margin) đánh giá hiệu quả của hoạt động tín dụng. Các chỉ số này được tính toán từ báo cáo tài chính. Chúng cung cấp cái nhìn định lượng về hiệu suất. Nghiên cứu sử dụng kết hợp các chỉ số này. Mục đích là để có một đánh giá toàn diện.
2.2. Phương pháp đánh giá hiệu quả hoạt động
Luận án sử dụng các phương pháp kinh tế lượng để đánh giá hiệu quả. Phân tích dữ liệu bảng được áp dụng. Nó cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù của từng ngân hàng. Các mô hình hồi quy được xây dựng. Chúng xác định mối quan hệ giữa biến động thị trường và hiệu quả. Ngoài ra, phân tích biên hiệu quả cũng có thể được xem xét. Phương pháp này giúp đánh giá hiệu quả tương đối. Nó so sánh các ngân hàng trong cùng một ngành. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo tính tin cậy. Nó cũng đảm bảo tính khách quan của kết quả nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập từ các ngân hàng niêm yết. Nó được xử lý cẩn thận trước khi phân tích.
2.3. Bối cảnh hoạt động của ngân hàng niêm yết
Các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam hoạt động trong môi trường cạnh tranh cao. Họ phải đối mặt với nhiều thách thức. Bao gồm cả rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra cả cơ hội và áp lực. Sự phát triển của công nghệ tài chính cũng thay đổi cách thức hoạt động. Các ngân hàng phải liên tục đổi mới để duy trì lợi thế cạnh tranh. Bối cảnh này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Luận án xem xét các đặc điểm này. Nó giúp đưa ra những kết luận phù hợp với thực tiễn. Hiểu rõ bối cảnh là cần thiết để đánh giá chính xác.
III.Tác động biến động thị trường lên rủi ro ngân hàng
Rủi ro là một phần không thể tránh khỏi trong hoạt động ngân hàng. Đặc biệt là trong bối cảnh thị trường chứng khoán biến động. Luận án nghiên cứu mối quan hệ phức tạp này. Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường có thể làm tăng rủi ro. Nó ảnh hưởng đến danh mục đầu tư của ngân hàng. Nó cũng tác động đến giá trị tài sản và nợ phải trả. Nghiên cứu xác định các kênh lây lan rủi ro. Các ngân hàng cần có chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ thị trường. Việc hiểu rõ tác động này là cần thiết. Nó giúp xây dựng hệ thống phòng ngừa và ứng phó. Mục tiêu là bảo vệ sự ổn định tài chính của ngân hàng.
3.1. Các loại rủi ro chính trong hoạt động ngân hàng
Ngân hàng đối mặt với nhiều loại rủi ro khác nhau. Rủi ro tín dụng là rủi ro chính. Nó phát sinh khi người vay không trả được nợ. Rủi ro thị trường liên quan đến biến động giá tài sản. Ví dụ như lãi suất, tỷ giá hối đoái, giá chứng khoán. Rủi ro hoạt động là rủi ro từ quy trình nội bộ. Nó có thể do lỗi hệ thống hoặc con người. Rủi ro thanh khoản là khả năng không đáp ứng được nghĩa vụ tài chính. Luận án tập trung vào rủi ro thị trường. Nó phân tích cách biến động tỷ suất sinh lợi ảnh hưởng đến các loại rủi ro này. Việc phân loại và nhận diện rủi ro là bước đầu tiên. Nó quan trọng trong việc quản lý rủi ro tổng thể.
3.2. Mối liên hệ giữa biến động thị trường và rủi ro
Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường có mối liên hệ trực tiếp với rủi ro ngân hàng. Mức độ biến động cao thường đi kèm với rủi ro lớn hơn. Nó làm tăng khả năng thua lỗ từ các khoản đầu tư. Nó cũng ảnh hưởng đến định giá tài sản tài chính của ngân hàng. Một thị trường không ổn định có thể làm giảm niềm tin. Điều này ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn của ngân hàng. Nghiên cứu tìm hiểu cơ chế truyền tải này. Nó phân tích mức độ tác động cụ thể. Các phát hiện giúp ngân hàng cải thiện mô hình dự báo rủi ro. Nó cũng hỗ trợ việc ra quyết định về phân bổ tài sản. Mối liên hệ này cần được theo dõi liên tục.
3.3. Cơ sở lý thuyết về rủi ro hệ thống và riêng lẻ
Rủi ro trong ngành ngân hàng có thể chia thành hai loại chính. Đó là rủi ro hệ thống và rủi ro riêng lẻ. Rủi ro hệ thống ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường. Nó không thể đa dạng hóa được. Biến động thị trường chứng khoán là một ví dụ. Rủi ro riêng lẻ đặc thù cho từng ngân hàng cụ thể. Ví dụ như rủi ro tín dụng của một ngân hàng cụ thể. Luận án xem xét cả hai loại rủi ro này. Nó phân tích cách biến động thị trường tác động lên cả hai. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng là quan trọng. Nó giúp xây dựng chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả. Điều này bao gồm cả biện pháp phòng ngừa rủi ro vĩ mô và vi mô.
IV.Quy mô ngân hàng và ảnh hưởng biến động tỷ suất sinh lợi
Quy mô ngân hàng có thể đóng vai trò điều tiết. Nó ảnh hưởng đến tác động của biến động tỷ suất sinh lợi. Ngân hàng lớn có thể có lợi thế về đa dạng hóa. Họ cũng có khả năng chịu đựng tốt hơn trước các cú sốc thị trường. Ngược lại, ngân hàng nhỏ có thể nhạy cảm hơn. Nghiên cứu phân tích sự khác biệt này. Nó xem xét tác động của biến động thị trường lên hiệu quả và rủi ro. Kết quả cho thấy quy mô có thể là một yếu tố quan trọng. Nó quyết định mức độ ảnh hưởng của biến động thị trường. Phân tích này giúp các nhà quản lý ngân hàng điều chỉnh chiến lược. Nó cũng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách xây dựng quy định phù hợp.
4.1. Ảnh hưởng của quy mô đến hiệu quả và rủi ro
Quy mô ngân hàng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả và rủi ro. Ngân hàng lớn thường có lợi thế kinh tế theo quy mô. Điều này có thể giúp họ đạt hiệu quả cao hơn. Họ cũng có khả năng tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn. Tuy nhiên, ngân hàng lớn cũng có thể tiềm ẩn rủi ro hệ thống lớn hơn. Ngân hàng nhỏ có thể linh hoạt hơn. Nhưng họ lại dễ bị tổn thương hơn trước biến động thị trường. Nghiên cứu phân tích cả hai mặt của vấn đề này. Nó xem xét mối quan hệ giữa quy mô, hiệu quả và rủi ro. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó hữu ích cho việc quản trị ngân hàng.
4.2. Phân loại ngân hàng theo quy mô tại Việt Nam
Các ngân hàng thương mại Việt Nam có quy mô đa dạng. Chúng có thể được phân loại dựa trên tổng tài sản. Hoặc dựa trên vốn điều lệ, thị phần. Phân loại giúp nghiên cứu so sánh các nhóm ngân hàng khác nhau. Nó làm rõ liệu tác động của biến động thị trường có khác biệt. Sự khác biệt này dựa trên quy mô của ngân hàng. Việc phân loại này tạo cơ sở cho phân tích cụ thể. Nó giúp đưa ra những kết luận chính xác hơn. Các chính sách và chiến lược cần được thiết kế riêng. Chúng phải phù hợp với từng nhóm quy mô ngân hàng.
4.3. Tương tác giữa quy mô biến động và kết quả hoạt động
Luận án tập trung vào sự tương tác phức tạp. Nó diễn ra giữa quy mô ngân hàng, biến động thị trường và kết quả hoạt động. Quy mô có thể làm tăng hoặc giảm tác động của biến động. Ví dụ, một ngân hàng lớn có danh mục đầu tư đa dạng. Họ có thể ít bị ảnh hưởng bởi biến động. Ngược lại, một ngân hàng nhỏ có thể nhạy cảm hơn. Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng. Nó kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ này. Các kết quả giúp hiểu rõ hơn về tính chất điều tiết của quy mô. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực tài chính ngân hàng.
V.Kết quả thực nghiệm tại ngân hàng thương mại Việt Nam
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thực tế từ các ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết. Dữ liệu bao gồm các chỉ số tài chính và dữ liệu thị trường chứng khoán. Việc này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Các mô hình kinh tế lượng được áp dụng để kiểm định giả thuyết. Mô hình này bao gồm cả hồi quy dữ liệu bảng và các phương pháp ước lượng nâng cao. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó cho thấy mối liên hệ giữa biến động tỷ suất sinh lợi, hiệu quả và rủi ro. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp xác nhận hoặc bác bỏ các lý thuyết hiện có. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu mới.
5.1. Mô hình và dữ liệu nghiên cứu đã sử dụng
Luận án xây dựng các mô hình kinh tế lượng phức tạp. Nó sử dụng dữ liệu bảng thu thập từ các ngân hàng niêm yết. Dữ liệu bao gồm các biến về hiệu quả, rủi ro và quy mô. Dữ liệu biến động tỷ suất sinh lợi thị trường cũng được thu thập. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác của kết quả. Các kiểm định thống kê được thực hiện. Chúng xác minh tính vững chắc của mô hình. Chất lượng dữ liệu được kiểm tra cẩn thận. Việc này giảm thiểu sai lệch trong phân tích.
5.2. Phát hiện chính về hiệu quả hoạt động ngân hàng
Các kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng biến động tỷ suất sinh lợi thị trường ảnh hưởng đến hiệu quả. Mức độ tác động có thể khác nhau. Nó phụ thuộc vào đặc điểm của từng ngân hàng. Phát hiện cho thấy biến động tăng có thể làm giảm hiệu quả. Nó gây ra sự không chắc chắn và chi phí giao dịch. Tuy nhiên, một số ngân hàng có thể quản lý tốt hơn. Họ duy trì được hiệu quả ngay cả trong môi trường biến động. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố khác. Chúng có thể điều tiết mối quan hệ này. Các kết quả cung cấp bằng chứng cụ thể về tác động kinh tế.
5.3. Phát hiện chính về rủi ro ngân hàng
Kết quả thực nghiệm cũng làm rõ tác động của biến động thị trường lên rủi ro. Biến động tăng thường làm tăng mức độ rủi ro của ngân hàng. Điều này đặc biệt đúng với rủi ro thị trường và rủi ro thanh khoản. Các ngân hàng có quy mô nhỏ hơn có thể đối mặt với rủi ro lớn hơn. Họ ít có khả năng đa dạng hóa danh mục. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy mối quan hệ này. Nó hỗ trợ việc xây dựng các khung quản lý rủi ro hiệu quả. Các phát hiện này có giá trị thực tiễn cao. Nó giúp các ngân hàng và cơ quan quản lý. Họ hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội.
VI.Ứng dụng quản trị và chính sách cho thị trường chứng khoán
Các phát hiện từ luận án có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Nó cung cấp các khuyến nghị hữu ích. Các khuyến nghị này dành cho nhà quản lý ngân hàng. Chúng cũng dành cho nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách. Việc hiểu rõ tác động của biến động tỷ suất sinh lợi là cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro. Các khuyến nghị này hướng đến việc cải thiện quản trị rủi ro. Chúng cũng nhằm tối ưu hóa các quyết định đầu tư. Mục tiêu cuối cùng là góp phần vào sự ổn định và phát triển của thị trường tài chính Việt Nam. Luận án mang lại giá trị thiết thực. Nó áp dụng kiến thức học thuật vào thực tiễn kinh doanh.
6.1. Khuyến nghị cho nhà quản lý ngân hàng
Nhà quản lý ngân hàng cần chú trọng quản lý rủi ro thị trường. Các mô hình dự báo biến động cần được tích hợp. Điều này giúp vào quá trình ra quyết định. Đa dạng hóa danh mục tài sản là một chiến lược quan trọng. Nó giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động. Nâng cao năng lực phân tích dữ liệu và công nghệ. Điều này giúp phản ứng nhanh hơn với thay đổi thị trường. Xây dựng các kịch bản stress test. Chúng giúp đánh giá khả năng chống chịu của ngân hàng. Việc này quan trọng trong các giai đoạn biến động cao. Duy trì một bộ đệm vốn đủ mạnh cũng là điều cần thiết. Nó giúp hấp thụ các cú sốc.
6.2. Hướng dẫn cho nhà đầu tư cá nhân và tổ chức
Nhà đầu tư cần hiểu rõ rủi ro biến động khi tham gia thị trường chứng khoán. Không nên chỉ tập trung vào lợi nhuận. Việc phân bổ tài sản hợp lý là rất quan trọng. Xem xét đa dạng hóa danh mục đầu tư qua nhiều ngành. Cần theo dõi chặt chẽ các yếu tố vĩ mô và vi mô. Điều này giúp đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Nhà đầu tư tổ chức có thể sử dụng các công cụ phái sinh. Chúng giúp phòng ngừa rủi ro biến động. Các kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích. Nó giúp họ đánh giá tiềm năng và rủi ro của các ngân hàng niêm yết.
6.3. Đề xuất chính sách cho cơ quan quản lý
Cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Điều này nhằm tăng cường tính minh bạch của thị trường. Cần có các biện pháp giám sát chặt chẽ hơn. Đặc biệt là đối với các ngân hàng có quy mô lớn. Phát triển các công cụ thị trường để quản lý rủi ro. Ví dụ như thị trường phái sinh. Khuyến khích các ngân hàng tăng cường quản trị rủi ro nội bộ. Tăng cường hợp tác quốc tế trong giám sát tài chính. Điều này giúp ứng phó với rủi ro xuyên biên giới. Các đề xuất này nhằm mục tiêu. Chúng góp phần xây dựng một thị trường chứng khoán ổn định và phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM NGUYỄN THÀNH HƯNG BIẾN ĐỘNG TỶ SUẤT SINH LỢI THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN, HIỆU QUẢ VÀ RỦI RO: BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM TỪ CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM NIÊM YẾT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh, năm 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM NGUYỄN THÀNH HƯNG BIẾN ĐỘNG TỶ SUẤT SINH LỢI THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN, HIỆU QUẢ VÀ RỦI RO: BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM TỪ CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM NIÊM YẾT NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG (NGÂN HÀNG) Mã số: 93.201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học TS. PHẠM PHÚ QUỐC TS. THÂN THỊ THU THỦY TP.
Hồ Chí Minh, năm 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán, hiệu quả và rủi ro: Bằng chứng thực nghiệm từ các ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết” này là công trình do chính tôi tiến hành nghiên cứu, trong đó tôi cam đoan không có bất cứ nội dung nghiên cứu đã do tác giả khác thực hiện. Kết quả nghiên cứu đạt được là trung thực và có trích dẫn nguồn tham khảo đầy đủ. Nội dung do chính tôi biên soạn, theo đúng quy định và chưa được công bố trong công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Hưng luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến TS.
Phạm Phú Quốc, người hướng dẫn khoa học thứ nhất cho luận án. Thầy đã gợi ý giúp cho tôi những ý tưởng làm nền tảng cho việc khám phá trong nghiên cứu. Trong quá trình viết luận án, Thầy rất nhiệt tình hỗ trợ tìm tài liệu cũng như góp ý cho tôi. Tôi cũng xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn đến TS.
Thân Thị Thu Thủy, người hướng dẫn khoa học thứ hai cho luận án. Cô đã rất tận tâm góp ý và chỉnh sửa luận án. Sự giúp đỡ của Cô giúp tôi hoàn thảnh luận án này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Hưng luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.
ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.ii DANH MỤC BẢNG BIỂU.ii DANH MỤC ĐỒ THỊ.ii TÓM TẮT LUẬN ÁN BẰNG TIẾNG VIỆT. ii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. Bối cảnh nghiên cứu. Động cơ nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nội dung. Phạm vi không gian.
Phạm vi thời gian. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Kết cấu của luận án.2 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2 2.
Tổng quan các khái niệm nghiên cứu.1 Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán.2 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iv 2.2 Hiệu quả hoạt động ngân hàng. Rủi ro ngân hàng. Quy mô ngân hàng. Lý thuyết và thực nghiệm tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro.
Lý thuyết và thực nghiệm tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả. Lý thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả. Lược khảo nghiên cứu thực nghiệm. Lý thuyết và thực nghiệm tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro.
Lý thuyết về tác động của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro. Lược khảo nghiên cứu thực nghiệm. Lý thuyết và thực nghiệm về tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán, hiệu quả và rủi ro xem xét theo quy mô ngân hàng. Lý thuyết về vai trò của quy mô.
Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm. Khoảng trống nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu chính. Giả thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả.
Giả thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro. Giả thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng.2 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.2 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô hình nghiên cứu.2 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat v 3. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả.
Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng. Mô tả cách đo lường các biến nghiên cứu chính.
Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán. Hiệu quả hoạt động ngân hàng. Rủi ro ngân hàng. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Hồi quy tuyến tính cổ điển, mô hình tác động cố định và mô hình tác động ngẫu nhiên. Phương pháp hồi quy tổng quát hóa thời điểm hệ thống (S-GMM).2 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.2 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Thống kê mô tả biến nghiên cứu.2 Tương quan giữa các biến nghiên cứu.3 Kết quả nghiên cứu.1 Kết quả ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả.2 Kết quả tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro .3 Kết quả tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng.4 Kiểm tra tính vững.2 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat vi 4.1 Kiểm tra tính vững tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả.2 Kiểm tra tính vững tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro.3 Kiểm tra tính vững tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng.2 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.2 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.2 Đóng góp của luận án.1 Đóng góp về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên hiệu quả.2 Đóng góp về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên rủi ro.3 Đóng góp về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro xem xét theo quy mô ngân hàng.3 Hàm ý của luận án.1 Hàm ý về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên hiệu quả.2 Hàm ý về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên rủi ro.3 Hàm ý về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng.4 Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo.1 Hạn chế của luận án.2 Hướng nghiên cứu tiếp theo.2 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.2 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 2 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt DN Corporation Doanh nghiệp Ngân hàng thương mại cổ NH TMCP Joint stock commercial bank phần NHNN Central bank Ngân hàng Nhà nước Sàn giao dịch chứng khoán HNX Hanoi Stock Exchange Hà Nội Sàn giao dịch chứng khoán HOSE Ho Chi Minh Stock Exchange TP.HCM Phương pháp hồi quy tuyến OLS Ordinary Least Square tính cổ điển Phương pháp hồi quy tác FEM Fixed Effect Model động cố định Phương pháp hồi quy tác REM Random Effect Model động ngẫu nhiên Generalized Method of Phương pháp hồi quy tổng GMM Moments quát hóa thời điểm System Genneralized Method Phương pháp hồi quy tổng S-GMM of Moments quát hóa thời điểm hệ thống Biến động tỷ suất sinh lợi thị SMV Stock market volatility trường chứng khoán TTCK Stock market Thị trường chứng khoán TTTC Financial market Thị trường tài chính Breusch-Pagan Lagrange LM Kiểm định nhân tử Lagrange Multiplier Unlisted Public Company Thị trường công ty đại chúng UPCOM Market chưa niêm yết luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Khảo lược các nghiên cứu thực nghiệm về SMV và hiệu quả.2: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm để lập luận mối quan hệ giữa SMV và rủi ro.1: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu.2: Tương quan cặp giữa các biến nghiên cứu.3: Kết quả hồi quy ảnh hưởng của SMV lên hiệu quả ngân hàng.4: Ảnh hưởng của SMV lên rủi ro ngân hàng.5: Kết quả hồi quy ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng (SIZE).6: Kết quả hồi quy ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng (DUM_SIZE).7: Kết quả hồi quy ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng (SIZE).8: Kết quả hồi quy ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng (DUM_SIZE).9: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả (sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM).10: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro (sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM).11: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng (quy mô tuyệt đối SIZE và sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM).12: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng (biến giả quy mô DUM_SIZE và sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM).2 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.yet ix Bảng 4.13: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng (quy mô tuyệt đối SIZE và sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM).14: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng (biến giả quy mô DUM_SIZE và sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán hiệu quả và rủi ro bằng chứng thực nghiệm từ các ngân hàng thương mại việt nam niêm
Luận án "Luận án tiến sĩ biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Ngân hàng). Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.