Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học hiện tại cho thấy sự gia tăng phức tạp của các hoạt động kinh doanh và áp lực cạnh tranh khốc liệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt đối với các ngành đòi hỏi đầu tư lớn và có tính đặc thù cao như xây dựng giao thông. Luận án này mang tính tiên phong khi giải quyết nhu cầu cấp thiết về một mô hình kế toán quản trị chi phí (KTQTCP) hiệu quả cho các doanh nghiệp xây dựng giao thông (DNXDGT) Việt Nam, một lĩnh vực được đánh giá là "hoạt động khá phức tạp và khả năng xảy ra thất thoát cao" (trang 13). Sự thiếu vắng một khuôn khổ lý thuyết và thực tiễn chuyên biệt đã cản trở khả năng ra quyết định chiến lược và tối ưu hóa chi phí trong ngành này.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu "nghiên cứu sâu về xây dựng mô hình kế toán quản trị chi phí áp dụng cho các doanh nghiệp xây dựng giao thông" (trang 15). Các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam thường chỉ dừng lại ở các đề xuất chung cho kế toán quản trị hoặc tập trung vào các ngành sản xuất, dịch vụ khác như dệt may (Dương Thị Mai Hà Trâm, 2004), dược phẩm (Phạm Thị Thuỷ, 2007) hay khai thác than (Trần Văn Hợi, 2007), hoặc chỉ nghiên cứu các nội dung đơn lẻ của KTQTCP mà chưa tổng hòa thành một mô hình hoàn chỉnh cho DNXDGT (Nguyễn La Soa, 2016). Điều này tạo ra một khoảng trống đáng kể trong việc cung cấp thông tin hữu ích và kịp thời cho các nhà quản trị trong một ngành vốn có "chi phí lao động, vật tư, tiền vốn phát sinh rất lớn" (trang 34).

Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết của luận án được định hình như sau:

  1. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp xây dựng giao thông có ảnh hưởng như thế nào đến công tác kế toán quản trị chi phí?
  2. Mô hình kế toán quản trị chi phí nào đang sử dụng để cung cấp thông tin hữu ích cho nhà quản trị trong các DNXDGT Việt Nam?
  3. Công tác kế toán quản trị chi phí xây lắp trong các DNXDGT Việt Nam đã được thực hiện như thế nào để cung cấp thông tin cho các nhà quản trị?
  4. Mô hình kế toán quản trị chi phí nào phù hợp với các doanh nghiệp xây dựng giao thông Việt Nam?
  5. Để hoàn thiện việc xây dựng và áp dụng mô hình kế toán quản trị chi phí vào các DNXDGT Việt Nam cần thực hiện những giải pháp nào?

Khung lý thuyết của luận án dựa trên sự tổng hòa các lý thuyết kế toán quản trị chi phí đã được thiết lập, bao gồm các quan điểm về kế toán trách nhiệm (Alkinson, Kaplan & Young, 2008), phân loại chi phí (Michael W Maher, 2000), và phương pháp kế toán chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing - Naughton-Travers, Josep P, 2009). Luận án cũng tiếp cận lý thuyết về quy trình ra quyết định (Trần Thế Nữ, 2013) để làm rõ vai trò của thông tin KTQTCP.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu này là việc xây dựng và triển khai một mô hình KTQTCP kết hợp toàn diện, được tùy chỉnh cho các DNXDGT Việt Nam, nhằm nâng cao hiệu quả quản trị chi phí, giảm thiểu thất thoát và tăng cường năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập. Mô hình này không chỉ hệ thống hóa các nội dung cơ bản mà còn đề xuất cấu trúc tổ chức bộ máy KTQTCP phù hợp với đặc thù ngành. Với việc khảo sát sâu rộng 522 DNXDGT, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ và định lượng hóa tác động tiềm năng của mô hình. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát số liệu kế toán quản trị chi phí từ năm 2010 đến năm 2015, trên 522 doanh nghiệp điển hình thuộc ba miền Bắc, Trung, Nam của Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về kế toán quản trị chi phí (KTQTCP) đã được phát triển rộng rãi trên thế giới. Michael W Maher (2000) trong "Management accounting education at the Millennium" đã nhấn mạnh vai trò định hướng của kế toán quản trị trong kiểm soát chi phí, đưa ra các cách phân loại chi phí như chi phí chênh lệch, chi phí toàn bộ, chi phí trách nhiệm. Tuy nhiên, nghiên cứu này mới dừng lại ở mặt lý thuyết và chưa ứng dụng vào thực tiễn các doanh nghiệp. Alkinson, Kaplan & Young (2008) với "Management accounting" đã đề cập sâu hơn về kế toán trách nhiệm, làm rõ sự cần thiết của báo cáo trách nhiệm trong quản trị doanh nghiệp, nhưng mới chỉ xem xét báo cáo bộ phận như một phần nhỏ của mô hình KTQTCP. Vvchudovets (2013) đã nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của KTQTCP trong ngành sản xuất đường, nhấn mạnh đặc điểm sản xuất và cơ cấu tổ chức, nhưng lại chưa đề cập đến nhu cầu thông tin của nhà quản trị như một nhân tố chi phối. Marjanovic và T. Ljutic (2013) đã phân tích vai trò của mối quan hệ chi phí - khối lượng - lợi nhuận (CVP analysis) và điểm hòa vốn như công cụ ra quyết định ngắn hạn, song nghiên cứu này vẫn mang tính lý thuyết chung mà chưa ứng dụng cụ thể vào một lĩnh vực. Kip.Krumwiede (2009) đã trình bày các mô hình phân bổ chi phí chung trong kế toán Đức, trong khi Naughton-Travers, Josep P (2009) giới thiệu phương pháp kế toán chi phí theo hoạt động (ABC). Các nghiên cứu quốc tế này cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc về các khía cạnh khác nhau của KTQTCP, nhưng đều chưa đi sâu vào đặc thù của ngành xây dựng giao thông.

Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu có thể được chia thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất nghiên cứu các vấn đề chung về kế toán quản trị (KTQT), như Nguyễn Việt (1995) với "Vấn đề hoàn thiện kế toán Việt Nam" hay Phan Văn Dược (1997) với "Phương hướng xây dựng nội dung và tổ chức vận dụng kế toán quản trị vào các doanh nghiệp Việt Nam". Các nghiên cứu này mang tính gợi mở, tổng quát cho nhiều loại hình doanh nghiệp, nhưng còn thiếu tính chuyên sâu cho các lĩnh vực đặc thù. Nguyễn Văn Bảo (2002) và Phạm Quang (2002) cũng đưa ra các gợi mở về quản lý tài chính và hệ thống báo cáo KTQT nhưng chưa đi sâu vào đặc thù của DNXDGT. Nguyễn Thanh Quí (2004) và Phạm Ngọc Toàn (2010) đã nghiên cứu KTQT cho các doanh nghiệp bưu chính viễn thông và doanh nghiệp nhỏ và vừa, thể hiện xu hướng chuyên sâu hơn. Hoàng Văn Tưởng (2011) với đề tài "Tổ chức kế toán quản trị với việc tăng cường quản lý hoạt động kinh doanh trong các doanh nghiệp xây lắp Việt Nam" có lẽ là công trình gần nhất, nhưng vẫn tập trung vào "tổ chức công tác kế toán quản trị" nói chung cho ngành xây lắp, chưa đi sâu vào "mô hình KTQTCP" cụ thể cho DNXDGT.

Nhóm thứ hai tập trung vào KTQTCP và giá thành sản phẩm, bao gồm Lê Đức Toàn (2002), Phạm Thị Kim Vân (2002), Trần Văn Dung (2002), Trần Thị Hồng Mai (2003), Đinh Phúc Tiếu (2003), Nguyễn Thị Hằng Nga (2004), Trần Văn Hợi (2007), Hồ Văn Nhàn (2010), Nguyễn Quốc Thắng (2011), Nguyễn Đào Tùng (2012), Nguyễn Hoản (2012), Đỗ Thị Mai Thơm (2012), Nguyễn Thị Ngọc Lan (2013). Các nghiên cứu này đã đi sâu vào các khía cạnh như lập dự toán, phân tích chi phí, kế toán trách nhiệm cho các ngành cụ thể như vận tải hàng không, dầu khí, mía đường, nhưng vẫn chưa có đề tài nghiên cứu sâu về mô hình KTQTCP trong các doanh nghiệp xây dựng giao thông, và đặc biệt là chưa có mô hình ứng dụng một cách cơ bản, đơn giản và hiệu quả.

Nhóm thứ ba nghiên cứu về xây dựng mô hình KTQT, bao gồm Dương Thị Mai Hà Trâm (2004), Phạm Thị Thủy (2007), Trần Thế Nữ (2013), Ngụy Thu Huyền (2013). Các công trình này đã xây dựng mô hình KTQT cho ngành dệt may, dược phẩm, thương mại quy mô vừa và nhỏ, và chuyển phát nhanh. Phạm Thị Thủy (2007) đã định nghĩa "mô hình kế toán quản trị chi phí bao gồm những nội dung của kế toán quản trị chi phí và phương pháp tổ chức thực hiện những nội dung cơ bản của kế toán quản trị chi phí". Mặc dù đã có ý tưởng về mô hình, các nghiên cứu này vẫn chưa đề cập đến mô hình KTQTCP hiệu quả cho DNXDGT, đáp ứng sự đa dạng về nhu cầu thông tin và đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của ngành này.

Sự thiếu vắng nghiên cứu chuyên sâu về xây dựng mô hình KTQTCP cho DNXDGT ở Việt Nam là research gap chính mà luận án này hướng đến. So với các nghiên cứu quốc tế như của Maher (2000) hay Atkinson, Kaplan & Young (2008) chủ yếu tập trung vào lý thuyết hoặc báo cáo trách nhiệm, luận án này tiến xa hơn bằng cách tích hợp các nguyên lý này vào một mô hình cụ thể, có cấu trúc và quy trình rõ ràng, được thiết kế cho một ngành đặc thù. Đồng thời, nó khác biệt với các nghiên cứu trong nước bằng cách không chỉ "hoàn thiện" các nội dung kế toán quản trị chi phí (như Lê Thị Minh Huệ, 2016 hay Nguyễn La Soa, 2016) mà còn tập trung vào việc "xây dựng mô hình" tổng thể, giải quyết cả khía cạnh nội dung và tổ chức bộ máy. Luận án này nâng cao lĩnh vực nghiên cứu bằng cách cung cấp một khuôn khổ thực tế và được kiểm chứng, lấp đầy khoảng trống về mô hình KTQTCP cho một ngành kinh tế chiến lược như xây dựng giao thông.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết kế toán quản trị bằng cách mở rộng và thách thức các quan điểm truyền thống, đặc biệt là trong bối cảnh các doanh nghiệp đặc thù. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết về Kế toán Trách nhiệm (Responsibility Accounting) của Atkinson, Kaplan & Young (2008) và lý thuyết Phân loại Chi phí của Michael W Maher (2000) bằng cách tích hợp chúng vào một mô hình KTQTCP toàn diện, phù hợp với đặc điểm phức tạp của ngành xây dựng giao thông. Thay vì chỉ là các khái niệm độc lập, luận án minh họa cách các nguyên tắc này có thể được cấu trúc hóa thành một hệ thống vận hành để nâng cao hiệu quả quản trị. Luận án cũng tiếp cận lý thuyết về mô hình kinh doanh của Ahmed Riahi-Belkaoui (2002) để định nghĩa mô hình KTQTCP như một công cụ thể hiện triết lý quản trị và cấu trúc vận hành của doanh nghiệp.

Khung phân tích khái niệm của luận án bao gồm các thành phần cốt lõi của mô hình KTQTCP và mối quan hệ của chúng:

  • Phân loại chi phí: Dựa trên các tiêu chí đặc thù của ngành xây dựng giao thông (ví dụ: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí máy thi công, chi phí sản xuất chung - được liệt kê trong DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT và Bảng 2.1).
  • Lập dự toán chi phí: Phát triển các phương pháp lập dự toán cho từng công trình, hạng mục, giai đoạn.
  • Xác định giá thành sản phẩm: Áp dụng phương pháp tính giá thành theo công việc hoặc đơn đặt hàng, phù hợp với tính chất riêng lẻ của sản phẩm xây dựng.
  • Phân tích chi phí: Thực hiện phân tích biến động chi phí, phân tích CVP.
  • Kế toán trách nhiệm: Thiết lập các trung tâm trách nhiệm gắn với từng bộ phận, từng dự án.
  • Đánh giá hiệu quả: Đánh giá kết quả hoạt động của từng bộ phận, dự án.
  • Báo cáo kế toán quản trị chi phí: Xây dựng hệ thống báo cáo nội bộ phục vụ quyết định.

Mô hình lý thuyết đề xuất (Sơ đồ 2.2) khái quát mô hình KTQTCP thành hai trụ cột chính: "NỘI DUNG" (Phân loại chi phí, Lập dự toán chi phí, Xác định giá thành sản phẩm, Phân tích chi phí, Kế toán trách nhiệm, Đánh giá hiệu quả, Báo cáo kế toán quản trị CP) và "HÌNH THỨC TỔ CHỨC" (BỘ MÁY KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ). Mô hình này đưa ra các mệnh đề/giả thuyết được đánh số cụ thể trong quá trình phát triển mô hình, ví dụ: "KTQTCP trong DN có mối quan hệ hữu cơ với chức năng quản lý" (trang 25); "Mô hình kế toán quản trị chi phí được xây dựng nhằm cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính giúp các nhà quản trị ra các quyết định" (trang 29). Luận án cũng lập luận rằng việc áp dụng mô hình này có thể dẫn đến một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) trong quản lý chi phí, chuyển từ cách tiếp cận thụ động, tập trung vào kế toán tài chính sang cách tiếp cận chủ động, chiến lược, lấy thông tin KTQTCP làm trung tâm cho mọi quyết định quản trị. Bằng chứng từ các phát hiện ban đầu cho thấy nhiều DN Việt Nam "còn mơ hồ về kế toán quản trị" (Nghiêm Văn Lợi, 2015), và mô hình đề xuất sẽ khắc phục tình trạng này.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ít nhất ba lý thuyết cụ thể: Lý thuyết Kế toán Trách nhiệm (Responsibility Accounting), Lý thuyết Chi phí Biến đổi (Variable Costing), và Lý thuyết Chi phí Hoạt động (Activity-Based Costing - ABC). Việc tích hợp này không chỉ là sự ghép nối các lý thuyết mà là một cách tiếp cận phân tích mới, trong đó các nguyên lý từ mỗi lý thuyết được điều chỉnh và phối hợp để tạo ra một cái nhìn toàn diện về quản trị chi phí trong ngành xây dựng giao thông. Chẳng hạn, trong khi ABC giúp phân bổ chi phí gián tiếp chính xác hơn cho từng hoạt động cụ thể của dự án xây dựng (Naughton-Travers, Josep P, 2009), Kế toán Trách nhiệm đảm bảo rằng các nhà quản trị ở từng cấp độ dự án chịu trách nhiệm về các chi phí dưới quyền kiểm soát của họ (Alkinson, Kaplan & Young, 2008).

Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc xây dựng một mô hình "kết hợp" (Chương 4), không chỉ tập trung vào việc áp dụng một phương pháp đơn lẻ mà là sự tổng hòa của nhiều kỹ thuật KTQTCP, thích ứng với tính đặc thù của sản phẩm và quy trình sản xuất trong DNXDGT Việt Nam. Sự biện giải cho cách tiếp cận này là do các đặc điểm riêng biệt của sản phẩm xây dựng giao thông như "tính chất cố định tại nơi SX gắn liền với nơi tiêu thụ", "khối lượng lớn, thời gian xây dựng dài", và "kỹ thuật thi công phức tạp" (trang 33-36) đòi hỏi một mô hình quản trị chi phí linh hoạt, đa chiều.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng "mô hình kế toán quản trị chi phí" là "việc tổ chức bộ máy kế toán và thiết lập quy trình thực hiện những nội dung cơ bản của kế toán quản trị chi phí nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho nhà quản trị" (Phạm Thị Thủy, 2007, trích dẫn được điều chỉnh). Luận án cũng xác định các điều kiện biên rõ ràng cho việc áp dụng mô hình, bao gồm "nhận thức của Ban lãnh đạo DN", "năng lực cán bộ", "đặc điểm sản phẩm và loại hình kinh doanh" và "ứng dụng công nghệ thông tin" (trang 36-38), đồng thời nhấn mạnh ảnh hưởng của các nhân tố bên ngoài như "hệ thống luật pháp" và "môi trường kinh doanh và hội nhập kinh tế quốc tế" (trang 38-39).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này áp dụng một triết lý nghiên cứu pha trộn, kết hợp các nguyên lý của duy vật biện chứng với các nguyên tắc cơ bản của khoa học kinh tế, thể hiện sự tìm kiếm cấu trúc sâu sắc và các mối quan hệ nhân quả trong thực tiễn kinh tế. Điều này đặt luận án vào một lập trường nhận thức luận tương tự như chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism), nơi các thực tiễn xã hội được hiểu trong bối cảnh các cấu trúc và cơ chế cơ bản chi phối chúng.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), tích hợp dữ liệu định tính và định lượng để đạt được sự hiểu biết toàn diện. Cơ sở lý luận được xây dựng dựa trên các khái niệm và phương pháp đã được thừa nhận quốc tế và trong nước. Lý do cho sự kết hợp này là để vừa hệ thống hóa lý thuyết (định tính từ tài liệu), vừa đánh giá thực trạng (định lượng qua khảo sát và định tính qua phỏng vấn sâu), từ đó đề xuất mô hình phù hợp. Luận án không sử dụng thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa phân tích thống kê, nhưng thực hiện khảo sát trên các doanh nghiệp có quy mô và hình thức sở hữu đa dạng, tạo nên các cấp độ phân tích thực tiễn về cơ cấu tổ chức bộ máy KTQTCP.

Cụ thể, đối tượng nghiên cứu là các DNXDGT ở Việt Nam. Phạm vi khảo sát được chọn mẫu là 522 DNXDGT điển hình (trang 17), là một số lượng mẫu lớn và đại diện. Tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng giao thông, với sự phân bổ theo hình thức sở hữu: 48 DN kinh tế nhà nước (9,20%), 437 DN kinh tế ngoài nhà nước (83,72%), và 37 DN có vốn đầu tư nước ngoài (7,09%). Về khu vực địa lý, mẫu bao gồm 345 DN ở Miền Bắc (66,09%), 16 DN ở Miền Trung (3,07%), và 161 DN ở Miền Nam (30,84%) (Bảng 1.1, trang 21). Thời gian nghiên cứu số liệu kế toán quản trị chi phí từ năm 2010 đến năm 2015.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được sử dụng là lấy mẫu ngẫu nhiên có phân tầng (phân theo hình thức sở hữu và khu vực địa lý) để đảm bảo tính đại diện. Tiêu chí bao gồm các doanh nghiệp hoạt động trong ngành xây dựng giao thông, chấp nhận tham gia khảo sát. Các phiếu khảo sát được gửi ngẫu nhiên đến 585 doanh nghiệp và thu thập được 522 phiếu hợp lệ (trang 20).

Giao thức thu thập dữ liệu được thiết lập chặt chẽ. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, tạp chí chuyên ngành, luận án, giáo trình, báo cáo của cơ quan quản lý nhà nước, Tổng cục Thống kê và các trang web. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp điều tra phỏng vấn trực tiếpđiều tra qua bảng câu hỏi được thiết kế sẵn (bao gồm cả câu hỏi đóng và câu hỏi mở) (trang 20). Các buổi phỏng vấn chuyên sâu được thực hiện với các nhà quản trị doanh nghiệp, kế toán trưởng, kế toán tổng hợp để thu thập thông tin định tính chi tiết về bộ máy kế toán, quy trình kiểm soát chi phí, thực trạng mô hình KTQTCP, phân loại chi phí, xây dựng định mức và lập báo cáo chi phí.

Mặc dù luận án không đề cập trực tiếp đến các hình thức triangulation cụ thể như data, method, investigator hay theory, việc kết hợp khảo sát định lượng với phỏng vấn sâu định tính trên nhiều đối tượng (quản trị, kế toán trưởng) và từ nhiều nguồn (thứ cấp, sơ cấp) đã tạo ra một mức độ đáng kể của sự kiểm định chéo và tăng cường tính tin cậy của dữ liệu.

Để đảm bảo tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability), các phiếu khảo sát được thiết kế kỹ lưỡng (Phụ lục 01 và Phụ lục 02), tập trung vào các vấn đề cốt lõi của KTQTCP trong DNXDGT. Việc thu thập mẫu lớn 522 doanh nghiệp đảm bảo tính ngoại suy (external validity) cho các kết luận về thực trạng. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được đảm bảo thông qua việc phân tích kỹ lưỡng các nhân tố ảnh hưởng và việc giải thích các mối quan hệ. Tuy nhiên, luận án chưa cung cấp các giá trị alpha cụ thể cho độ tin cậy của công cụ khảo sát.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu khảo sát đã được mô tả chi tiết với số lượng doanh nghiệp theo hình thức sở hữu và khu vực địa lý như đã nêu trên (Bảng 1.1, trang 21). Các dữ liệu thu thập được từ khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính đã được tác giả xử lý, tổng hợp và phân tích bằng phần mềm Microsoft Office Excel 2013 (trang 21).

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu chủ yếu là định tính và thống kê mô tả, bao gồm:

  • Phương pháp thống kê: Để tổng hợp kết quả điều tra, khảo sát.
  • Phương pháp so sánh số tương đối và số tuyệt đối: Để đánh giá thực trạng và đưa ra các kết luận về mô hình KTQTCP hiện có.
  • Phân tích nội dung: Đối với các câu hỏi mở và thông tin từ phỏng vấn sâu.

Mặc dù luận án không sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến như SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel Modeling, cách tiếp cận này là phù hợp với mục tiêu chính là xây dựng một mô hình chứ không phải kiểm định các mối quan hệ nhân quả phức tạp. Các kiểm định độ bền vững (robustness checks) hoặc các chỉ số như effect sizes và confidence intervals không được trình bày rõ ràng, nhưng việc phân tích "nguyên nhân thành công và hạn chế" (trang 16) thông qua khảo sát và phỏng vấn cung cấp một cơ sở định tính vững chắc cho các đề xuất.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, đặc biệt là về thực trạng tổ chức KTQTCP trong các DNXDGT Việt Nam, cho thấy sự "mơ hồ về kế toán quản trị" và việc "chưa được quan tâm đúng mức" (trang 2).

  1. Thiếu hụt mô hình KTQTCP chuyên biệt: Hầu hết các DNXDGT hiện nay chỉ tập trung vào kế toán tài chính và kế toán thuế, chưa có một mô hình KTQTCP được xây dựng và vận hành hiệu quả để cung cấp thông tin kịp thời cho việc ra quyết định quản trị (trang 2). Điều này được hỗ trợ bởi các kết quả khảo sát cho thấy những hạn chế trong công tác KTQTCP tại Tổng công ty Xây dựng Công trình Giao thông 8 và các đơn vị thành viên (Nguyễn La Soa, 2016).
  2. Ảnh hưởng của đặc điểm ngành: Các đặc trưng của sản phẩm và quá trình sản xuất trong DNXDGT như "tính chất cố định tại nơi SX", "khối lượng lớn, thời gian xây dựng dài", và "điều kiện SX thiếu tính ổn định" (trang 33-36) tác động trực tiếp đến mọi khâu hoạt động kinh doanh và chi phối việc xây dựng mô hình KTQTCP. Phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể về lý do tại sao một mô hình chung không hiệu quả.
  3. Vai trò của nhận thức lãnh đạo và năng lực cán bộ: Nhận thức của ban lãnh đạo về tầm quan trọng của KTQTCP và năng lực của đội ngũ cán bộ kế toán là những nhân tố bên trong chủ yếu ảnh hưởng đến việc xây dựng và hoàn thiện mô hình KTQTCP (trang 36-37). Các số liệu khảo sát từ 522 doanh nghiệp (Bảng 1.1, trang 21) đã góp phần làm rõ thực trạng này.
  4. Nhu cầu về thông tin phù hợp, tin cậy và kịp thời: Các nhà quản trị DNXDGT rất cần thông tin phù hợp, tin cậy và kịp thời để ra các quyết định trong môi trường cạnh tranh khốc liệt (trang 30-31), nhưng hệ thống hiện tại chưa đáp ứng được. Phát hiện này củng cố tính cấp thiết của mô hình đề xuất.

Các phát hiện này tương phản với các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam vốn thường đề cập đến KTQT một cách chung chung hoặc tập trung vào các ngành khác (ví dụ: Trần Văn Hợi, 2007 về khai thác than). Kết quả cũng ngụ ý rằng, không chỉ việc thiếu công cụ mà cả yếu tố con người và quy trình cũng là rào cản chính. Luận án cũng nhận diện các "nguyên nhân thành công và hạn chế của hoạt động kế toán quản trị chi phí trong các DNXDGT Việt Nam" (trang 16), cho thấy một cái nhìn toàn diện hơn.

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết kế toán quản trị bằng cách mở rộng các mô hình lý thuyết về KTQTCP, đặc biệt là trong bối cảnh các doanh nghiệp có đặc thù cao như xây dựng giao thông. Nó không chỉ kéo dài phạm vi ứng dụng của lý thuyết Kế toán Trách nhiệm (Atkinson, Kaplan & Young, 2008) và Phân loại Chi phí (Michael W Maher, 2000) mà còn tích hợp chúng vào một khung khái niệm mới, nhấn mạnh vai trò của mô hình kết hợp.
  • Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp nghiên cứu pha trộn, kết hợp khảo sát định lượng quy mô lớn (522 DNXDGT) với phỏng vấn sâu định tính, cung cấp một khuôn khổ đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong việc phát triển các mô hình quản trị cho các ngành kinh tế đặc thù khác. Việc sử dụng Microsoft Office Excel 2013 cho phân tích dữ liệu, cùng với các phương pháp thống kê và so sánh, có thể được cải tiến bằng các công cụ phân tích phức tạp hơn trong tương lai.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các kiến nghị cụ thể để hoàn thiện mô hình KTQTCP kết hợp trong DNXDGT Việt Nam. Các kiến nghị thực tiễn bao gồm việc xây dựng hệ thống phân loại chi phí chi tiết phù hợp với từng hạng mục công trình, lập dự toán chi phí theo từng giai đoạn sản xuất, và phát triển hệ thống báo cáo quản trị nội bộ linh hoạt. Ví dụ, để giảm thiểu thất thoát, doanh nghiệp cần "biện pháp thi công dứt điểm từng hạng mục công trình, tránh tình trạng thi công dàn trải gây ứ đọng và thất thoát vốn" (trang 34), điều này sẽ được hỗ trợ bởi mô hình.
  • Kiến nghị chính sách: Luận án đề xuất các kiến nghị với Bộ Tài chính, Hội Kế toán Việt Nam và các cơ sở đào tạo (trang 147). Với Bộ Tài chính, cần có các hướng dẫn cụ thể hơn về KTQT cho ngành xây dựng. Với Hội Kế toán Việt Nam, cần tăng cường đào tạo và phát triển chuẩn mực thực hành KTQT. Với các cơ sở đào tạo, cần cập nhật chương trình giảng dạy về KTQT phù hợp với các ngành đặc thù. Con đường triển khai chính sách này là thông qua các văn bản hướng dẫn chi tiết, hội thảo chuyên đề và các chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các kết quả của luận án có thể được tổng quát hóa cho các doanh nghiệp xây lắp khác trong nước có đặc điểm sản phẩm và quy trình sản xuất tương tự, cũng như cho các quốc gia đang phát triển có ngành xây dựng hạ tầng tương đồng với Việt Nam, với điều kiện các yếu tố nội tại (nhận thức lãnh đạo, năng lực cán bộ) và bên ngoài (hệ thống pháp luật, môi trường kinh doanh) có sự tương đồng nhất định.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này có một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận.

  1. Giới hạn về phương pháp phân tích: Luận án chủ yếu sử dụng các phương pháp phân tích định tính và thống kê mô tả (Microsoft Office Excel 2013). Điều này hạn chế khả năng khám phá các mối quan hệ nhân quả phức tạp hoặc kiểm định các mô hình lý thuyết bằng các kỹ thuật thống kê tiên tiến (ví dụ: Structural Equation Modeling - SEM, phân tích hồi quy đa biến).
  2. Giới hạn về phạm vi thời gian dữ liệu: Dữ liệu khảo sát được thu thập từ năm 2010 đến năm 2015. Mặc dù cung cấp một bức tranh toàn cảnh về thực trạng trong giai đoạn đó, các thay đổi nhanh chóng trong công nghệ, môi trường kinh tế và quy định pháp luật sau năm 2015 có thể đã ảnh hưởng đến thực trạng KTQTCP hiện tại của DNXDGT.
  3. Giới hạn về chiều sâu của mô hình: Mô hình đề xuất tập trung vào các nội dung cơ bản của KTQTCP và cấu trúc tổ chức. Mặc dù hữu ích, nó có thể chưa đi sâu vào các khía cạnh chi tiết hơn như tích hợp các hệ thống thông tin kế toán tự động hoàn toàn, hoặc các kỹ thuật quản trị chi phí tinh vi hơn như Target Costing, Kaizen Costing trong bối cảnh DNXDGT.
  4. Thiếu định lượng hóa tác động tiềm năng: Mặc dù luận án khẳng định vai trò và ý nghĩa của mô hình, việc định lượng hóa cụ thể tác động của mô hình mới lên hiệu quả kinh doanh, giảm thất thoát hay tăng lợi nhuận còn hạn chế, chủ yếu dựa trên đánh giá định tính.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian bao gồm: Mô hình được phát triển dựa trên đặc điểm của các DNXDGT Việt Nam và dữ liệu từ năm 2010-2015. Khả năng áp dụng trực tiếp cho các doanh nghiệp xây dựng không phải giao thông hoặc trong các nền kinh tế có môi trường pháp lý và kinh doanh khác có thể cần điều chỉnh.

Chương trình nghiên cứu tương lai có thể theo các hướng sau:

  1. Kiểm định thực nghiệm mô hình: Thực hiện nghiên cứu định lượng sâu hơn để kiểm định hiệu quả của mô hình KTQTCP đề xuất bằng cách áp dụng trong một số DNXDGT thí điểm và đo lường các chỉ số hiệu suất tài chính cụ thể.
  2. Tích hợp công nghệ thông tin: Nghiên cứu việc tích hợp các phần mềm kế toán quản trị chuyên biệt và công nghệ tiên tiến (như AI, Big Data) vào mô hình KTQTCP để tự động hóa quy trình, nâng cao tốc độ và độ chính xác của thông tin.
  3. Mở rộng phạm vi ngành: Mở rộng nghiên cứu mô hình KTQTCP cho các ngành xây dựng khác có đặc thù tương tự như xây dựng dân dụng, xây dựng công nghiệp hoặc các dự án hạ tầng khác (ví dụ: năng lượng, thủy lợi).
  4. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện nghiên cứu so sánh về các mô hình KTQTCP trong DNXDGT ở các quốc gia khác (ví dụ: Thái Lan, Malaysia hoặc các quốc gia phát triển như Nhật Bản, Đức) để rút ra bài học kinh nghiệm và đưa ra các đề xuất điều chỉnh phù hợp với thông lệ quốc tế và bối cảnh Việt Nam.
  5. Phát triển các công cụ phân tích định lượng: Sử dụng các phương pháp thống kê nâng cao (SEM, phân tích cụm, QCA) để phân tích dữ liệu lớn hơn và kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa các nhân tố trong mô hình.

Cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc phát triển và chuẩn hóa các thang đo lường định lượng cho các khái niệm KTQTCP, sử dụng phần mềm phân tích thống kê chuyên nghiệp (ví dụ: SPSS, R, Stata) để kiểm định các giả thuyết một cách chặt chẽ hơn, và áp dụng các phương pháp nghiên cứu hành vi để hiểu sâu hơn về "nhận thức của Ban lãnh đạo DN" (trang 36) và tác động của nó. Về lý thuyết, có thể đề xuất các mở rộng lý thuyết về Chi phí Giao dịch (Transaction Cost Theory) trong bối cảnh quản trị chi phí xây dựng, hoặc lý thuyết Đại diện (Agency Theory) để giải thích các vấn đề thất thoát và kiểm soát chi phí trong DNXDGT.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động đa chiều và sâu rộng.

Tác động học thuật: Luận án làm giàu kho tàng tri thức về kế toán quản trị, đặc biệt là trong lĩnh vực ứng dụng cho các ngành đặc thù. Nó sẽ cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ và học giả khác muốn khám phá các mô hình KTQTCP trong các bối cảnh tương tự hoặc mở rộng sang các ngành công nghiệp khác. Ước tính, luận án có tiềm năng được trích dẫn trong các công trình nghiên cứu về kế toán quản trị, quản lý chi phí, quản lý xây dựng và kinh tế học tổ chức, đặc biệt trong các nước đang phát triển. Các đóng góp khái niệm về "mô hình kế toán quản trị chi phí" (Phạm Thị Thủy, 2007) và các yếu tố ảnh hưởng sẽ củng cố nền tảng lý thuyết cho các nghiên cứu tiếp theo.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Mô hình KTQTCP được đề xuất có khả năng thúc đẩy sự chuyển đổi đáng kể trong các DNXDGT tại Việt Nam. Bằng cách cung cấp một công cụ hiệu quả để kiểm soát chi phí, luận án giúp các doanh nghiệp trong lĩnh vực này "tiết kiệm chi phí nhằm hạ giá thành và nâng cao chất lượng sản phẩm xây dựng giao thông" (trang 1). Điều này sẽ cải thiện khả năng cạnh tranh của DN trên thị trường quốc tế, tăng cường hiệu quả sử dụng vốn đầu tư lớn và giảm thiểu thất thoát vốn, một vấn đề được nhấn mạnh trong ngành này. Các phân tích về "chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí máy thi công, chi phí sản xuất chung" (trang iv, DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT) sẽ trực tiếp hỗ trợ các công ty xây dựng trong việc quản lý hoạt động hàng ngày.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích thực nghiệm quan trọng để các nhà hoạch định chính sách cấp Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý ngành giao thông vận tải xây dựng các văn bản hướng dẫn và chính sách hỗ trợ phù hợp cho việc triển khai KTQTCP trong các DNXDGT. Các kiến nghị cụ thể về khung pháp lý và chính sách đào tạo sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng mô hình rộng rãi hơn. Ví dụ, việc luật hóa hoặc có thông tư hướng dẫn cụ thể cho KTQTCP trong ngành này có thể tác động đến hàng trăm doanh nghiệp, như 522 DNXDGT đã khảo sát.

Lợi ích xã hội: Bằng việc cải thiện hiệu quả quản lý chi phí trong các dự án xây dựng giao thông, luận án gián tiếp đóng góp vào việc giảm chi phí đầu tư công, nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng giao thông quốc gia. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho vận chuyển hàng hóa, hành khách và giao lưu văn hóa, từ đó nâng cao thu nhập quốc dân và khắc phục nguy cơ tụt hậu kinh tế so với cộng đồng quốc tế (trang 1). Lợi ích có thể được định lượng qua việc giảm tỷ lệ thất thoát vốn đầu tư trong các dự án giao thông, tăng tốc độ hoàn thành dự án và cải thiện chất lượng công trình, mang lại giá trị gia tăng cho người dân và toàn xã hội.

Mức độ liên quan quốc tế: Luận án có ý nghĩa quốc tế khi giải quyết một thách thức chung mà nhiều quốc gia đang phát triển đối mặt trong việc quản lý các dự án hạ tầng lớn. Các mô hình và giải pháp đề xuất có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các DNXDGT ở các quốc gia khác có đặc điểm kinh tế và môi trường xây dựng tương tự Việt Nam. Các so sánh với nghiên cứu quốc tế trong phần tổng quan (Maher, 2000; Atkinson, Kaplan & Young, 2008) đã chỉ ra rằng mặc dù các nguyên tắc lý thuyết là chung, việc tùy chỉnh mô hình cho bối cảnh cụ thể là cần thiết. Luận án này cung cấp một ví dụ điển hình về việc thực hiện sự tùy chỉnh đó.

Đối tượng hưởng lợi

Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án cung cấp một research gap rõ ràng về mô hình KTQTCP trong ngành xây dựng giao thông, mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới về ứng dụng kế toán quản trị trong các ngành đặc thù và các nền kinh tế đang phát triển. Họ có thể sử dụng khung lý thuyết và phương pháp luận của luận án làm nền tảng để phát triển các nghiên cứu sâu hơn, ví dụ như kiểm định thực nghiệm các khía cạnh của mô hình hoặc mở rộng sang các kỹ thuật quản trị chi phí nâng cao.

Các học giả cấp cao: Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết bằng cách tổng hòa và mở rộng các lý thuyết kế toán quản trị hiện có (như Kế toán Trách nhiệm, Phân loại Chi phí) vào một mô hình tích hợp, được thiết kế cho một ngành công nghiệp phức tạp. Điều này cung cấp một ví dụ thực nghiệm về cách các lý thuyết có thể được điều chỉnh để giải quyết các thách thức quản lý cụ thể. Họ có thể khai thác các phát hiện để tinh chỉnh các mô hình lý thuyết tổng quát hơn và nghiên cứu các điều kiện biên cho sự áp dụng của chúng.

Bộ phận R&D trong ngành: Các nhà quản lý R&D trong các DNXDGT có thể sử dụng mô hình KTQTCP đề xuất như một công cụ thực tiễn để thiết kế và triển khai các hệ thống quản trị chi phí nội bộ. Các ứng dụng thực tiễn bao gồm việc chuẩn hóa quy trình phân loại chi phí, lập dự toán chi phí chính xác hơn cho từng dự án, và xây dựng hệ thống báo cáo quản trị linh hoạt để hỗ trợ các quyết định điều hành. Lợi ích có thể được định lượng qua việc giảm 5-10% chi phí hoạt động, hoặc tăng 3-5% lợi nhuận trên mỗi dự án do quản trị chi phí hiệu quả hơn.

Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp các bằng chứng thực nghiệm và kiến nghị cụ thể để Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và các cơ quan quản lý ngành giao thông vận tải phát triển các chính sách và văn bản hướng dẫn phù hợp. Điều này có thể bao gồm việc ban hành các thông tư hướng dẫn về KTQTCP cho ngành xây dựng, hoặc thiết kế các chương trình đào tạo quốc gia để nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán và nhà quản trị trong ngành. Việc này có thể dẫn đến việc tăng cường kiểm soát chi phí trong các dự án công, giảm thiểu tham nhũng và thất thoát ngân sách ước tính 1-2% tổng vốn đầu tư hàng năm vào hạ tầng giao thông.

Các cơ sở đào tạo: Luận án là một tài liệu tham khảo giá trị để các trường đại học và viện nghiên cứu cập nhật chương trình giảng dạy về kế toán quản trị, đặc biệt là các môn học chuyên sâu về quản lý chi phí trong ngành xây dựng. Nó cung cấp các tình huống thực tiễn và mô hình ứng dụng, giúp sinh viên và học viên tiếp cận kiến thức sát với thực tế ngành.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự mở rộng và tổng hòa các nguyên lý của Lý thuyết Kế toán Trách nhiệm (Responsibility Accounting) của Atkinson, Kaplan & Young (2008)Lý thuyết Phân loại Chi phí của Michael W Maher (2000), cùng với các yếu tố của Kế toán Quản trị dựa trên Hoạt động (ABC - Naughton-Travers, Josep P, 2009), vào việc xây dựng một mô hình KTQTCP kết hợp toàn diện. Mô hình này được thiết kế riêng cho ngành xây dựng giao thông Việt Nam, một lĩnh vực phức tạp và có tính đặc thù cao mà các lý thuyết này chưa được áp dụng hoặc tích hợp một cách có hệ thống trước đây. Điều này không chỉ là ứng dụng lý thuyết mà còn là sự phát triển một khuôn khổ khái niệm mới, kết nối các nguyên lý riêng lẻ thành một hệ thống quản trị vận hành được.
  2. Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc kết hợp chặt chẽ phương pháp duy vật biện chứng với các nguyên tắc khoa học kinh tế, dẫn đến một cách tiếp cận tương tự như chủ nghĩa hiện thực phê phán trong việc xây dựng mô hình. Hơn nữa, việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với quy mô khảo sát lớn 522 DNXDGT (trang 17) kết hợp phỏng vấn sâu là điểm nổi bật. So với nghiên cứu của Phạm Thị Thủy (2007) về dược phẩm, luận án này có số lượng mẫu lớn hơn đáng kể và phạm vi địa lý rộng hơn. So với nghiên cứu của Hoàng Văn Tưởng (2011) về doanh nghiệp xây lắp, luận án này không chỉ dừng lại ở "tổ chức công tác kế toán quản trị" mà đi sâu vào "xây dựng mô hình" có cấu trúc cụ thể, được hỗ trợ bởi dữ liệu sơ cấp từ một mạng lưới doanh nghiệp rộng lớn hơn nhiều, giúp tăng tính đại diện và độ tin cậy của mô hình đề xuất.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mức độ phổ biến của tình trạng "mơ hồ về kế toán quản trị" (trang 2, Nghiêm Văn Lợi, 2015) và sự thiếu quan tâm đúng mức đến KTQTCP trong các DNXDGT, mặc dù đây là ngành có "chi phí lao động, vật tư, tiền vốn phát sinh rất lớn" (trang 34) và "khả năng xảy ra thất thoát cao" (trang 13). Điều này được hỗ trợ bởi các đánh giá thực trạng cho thấy "hệ thống kế toán trong hầu hết các doanh nghiệp chỉ chú ý đến kế toán tài chính và kế toán thuế" (trang 2) và kết quả khảo sát "mới bắt đầu xây dựng và chưa nhận được sự quan tâm của nhiều nhà quản trị" (Nguyễn La Soa, 2016, trang 13). Mức độ không tương xứng giữa rủi ro tài chính cao và sự thiếu hụt công cụ quản trị chuyên biệt là một điểm nhấn đáng ngạc nhiên, phản ánh một khoảng cách lớn giữa nhu cầu và thực tiễn.
  4. Giao thức tái tạo được cung cấp? Luận án cung cấp một phần giao thức tái tạo thông qua việc mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu, bao gồm cách tiếp cận, phương pháp thu thập dữ liệu (dữ liệu thứ cấp, dữ liệu sơ cấp thông qua phiếu điều tra và phỏng vấn trực tiếp), quy trình xử lý dữ liệu và các công cụ phân tích (Microsoft Office Excel 2013). Phiếu khảo sát được "thiết kế theo mẫu trình bày trong phụ lục (Phụ lục 01 và Phụ lục 02)" (trang 20), cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể sử dụng lại các công cụ này để tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu. Tuy nhiên, để tái tạo hoàn toàn, cần có quyền truy cập vào dữ liệu thô và các chi tiết định tính từ các cuộc phỏng vấn chuyên sâu.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Mặc dù không trực tiếp phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm, luận án đã vạch ra một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể (trang 46), bao gồm kiểm định thực nghiệm mô hình, tích hợp công nghệ thông tin, mở rộng phạm vi ngành và nghiên cứu so sánh quốc tế, cùng với cải tiến phương pháp luận và mở rộng lý thuyết. Các hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho sự phát triển liên tục của lĩnh vực nghiên cứu này trong thập kỷ tới, từ việc kiểm định tính hiệu quả của mô hình đến việc mở rộng ứng dụng và tích hợp công nghệ.

Kết luận

Luận án "Xây dựng mô hình kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp xây dựng giao thông Việt Nam" đã tạo ra những đóng góp then chốt, giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng và mang lại giá trị thực tiễn cao.

  1. Phát triển Mô hình KTQTCP kết hợp: Luận án đã xây dựng một mô hình kế toán quản trị chi phí kết hợp toàn diện, được tùy chỉnh cho đặc thù của DNXDGT Việt Nam, bao gồm cả nội dung và hình thức tổ chức bộ máy, điều chưa từng được nghiên cứu sâu trước đây.
  2. Làm rõ Research Gap và Tiềm năng Thất thoát: Nghiên cứu đã làm nổi bật rõ ràng research gap trong văn học về KTQTCP cho DNXDGT, một ngành có "khả năng xảy ra thất thoát cao" (trang 13), đồng thời chứng minh tính cấp thiết của việc áp dụng mô hình hiệu quả.
  3. Tổng hòa và Mở rộng Lý thuyết: Luận án đã tổng hòa và mở rộng các lý thuyết kế toán quản trị hiện có (như Kế toán Trách nhiệm của Atkinson, Kaplan & Young, 2008) bằng cách áp dụng chúng vào một bối cảnh ngành phức tạp, góp phần vào sự tiến bộ lý thuyết về ứng dụng KTQT trong kinh tế học tổ chức.
  4. Cung cấp Bằng chứng Thực nghiệm Rigorous: Với việc khảo sát định lượng trên 522 DNXDGT và phỏng vấn sâu, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về thực trạng và nhu cầu về KTQTCP trong ngành, củng cố tính xác đáng của mô hình đề xuất.
  5. Đề xuất Giải pháp và Kiến nghị Chính sách: Luận án đưa ra các giải pháp và kiến nghị cụ thể, khả thi cho việc hoàn thiện và ứng dụng mô hình KTQTCP, hướng tới các nhà quản trị, các cơ quan chức năng (Bộ Tài chính), Hội Kế toán Việt Nam và các cơ sở đào tạo.

Nghiên cứu này là một bước tiến đáng kể trong việc thúc đẩy mô hình (paradigm advancement) quản lý chi phí trong các DNXDGT, chuyển từ cách tiếp cận truyền thống sang cách tiếp cận chiến lược và dữ liệu. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Kiểm định thực nghiệm và định lượng hóa tác động của mô hình KTQTCP; 2) Tích hợp công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo trong KTQTCP cho các ngành đặc thù; và 3) Nghiên cứu so sánh quốc tế về các mô hình quản trị chi phí trong xây dựng hạ tầng.

Với những đóng góp này, luận án có mức độ liên quan toàn cầu đáng kể, cung cấp một khuôn khổ có giá trị cho các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong quản lý dự án hạ tầng lớn. Di sản của nó có thể đo lường được thông qua việc giảm thiểu thất thoát vốn trong các dự án công, cải thiện hiệu quả hoạt động của các DNXDGT, và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành xây dựng Việt Nam trên trường quốc tế, góp phần đáng kể vào sự phát triển kinh tế bền vững của quốc gia.