Luận án tiến sĩ: Phân tích kênh tín dụng ngân hàng trong cơ chế truyền dẫn tiền tệ ở Việt Nam bằng mô hình VECM
Phân tích vai trò kênh tín dụng ngân hàng trong truyền dẫn tiền tệ Việt Nam giai đoạn 2020-2024. Đánh giá tác động đến tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính.
Năm xuất bản
Số trang
134
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ qua kênh tín dụng
- Số trang:
- 134 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Tác giả:
- Đỗ Khắc Hưởng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ qua kênh tín dụng
Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ đóng vai trò trung tâm trong kinh tế học vĩ mô. Cơ chế này mô tả cách các quyết định của Ngân hàng Trung ương tác động đến sản lượng và lạm phát. Trong hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng, kênh tín dụng ngân hàng giữ vị thế đặc biệt quan trọng. Kênh này truyền tải các thay đổi chính sách thông qua hai nhánh chính: kênh cho vay ngân hàng và kênh bảng cân đối kế toán. Khi ngân hàng trung ương thay đổi cung tiền hoặc lãi suất điều hành, lượng vốn khả dụng trong hệ thống sẽ biến động theo. Các doanh nghiệp và hộ gia đình phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng sẽ chịu tác động trực tiếp. Chi phí vốn thay đổi làm dịch chuyển kế hoạch đầu tư và tiêu dùng. Từ đó, tổng cầu và mức giá chung trong nền kinh tế biến động tương ứng. Kênh tín dụng giúp làm rõ các hiệu ứng khuếch đại tài chính mà kênh lãi suất truyền thống chưa thể giải thích toàn diện.
1.1. Bản chất kênh cho vay ngân hàng và nguồn vốn
Kênh cho vay ngân hàng nhấn mạnh vai trò cung ứng vốn của các tổ chức tín dụng. Khi chính sách tiền tệ thắt chặt, nguồn dự trữ tiền gửi của hệ thống ngân hàng bị suy giảm. Các ngân hàng thương mại buộc phải cắt giảm quy mô cho vay đối với nền kinh tế. Những doanh nghiệp vừa và nhỏ khó tiếp cận thị trường trái phiếu sẽ chịu áp lực lớn nhất. Sự suy giảm nguồn vốn vay khiến hoạt động sản xuất kinh doanh bị thu hẹp đáng kể. Ngược lại, chính sách nới lỏng gia tăng lượng tiền gửi và mở rộng hạn mức cho vay. Nguồn vốn dồi dào thúc đẩy các dự án đầu tư mới của khu vực tư nhân. Kênh cho vay ngân hàng hoạt động hiệu quả khi hệ thống ngân hàng phụ thuộc nhiều vào tiền gửi và nắm giữ ít tài sản thanh khoản thay thế. Cơ chế này trực tiếp kết nối quyết định tiền tệ với thị trường tín dụng thực tế.
1.2. Vai trò của kênh bảng cân đối kế toán doanh nghiệp
Kênh bảng cân đối kế toán tập trung vào tình trạng tài chính và giá trị tài sản ròng của người đi vay. Khi lãi suất điều hành tăng cao, chi phí trả lãi của doanh nghiệp tăng lên nhanh chóng. Giá trị tài sản bảo đảm trên thị trường cũng sụt giảm theo xu hướng thắt chặt tiền tệ. Hiện tượng bất cân xứng thông tin và rủi ro đạo đức giữa ngân hàng và khách hàng gia tăng. Các ngân hàng trở nên thận trọng hơn và siết chặt tiêu chuẩn cấp tín dụng. Doanh nghiệp có bảng cân đối kế toán suy yếu sẽ bị từ chối vay vốn hoặc phải chịu lãi suất cao hơn. Điều này làm giảm mạnh khả năng chi tiêu và đầu tư tài sản cố định. Kênh bảng cân đối kế toán tạo ra hiệu ứng gia tốc tài chính, khiến các biến động kinh tế trở nên sâu sắc hơn. Sự lành mạnh tài chính của doanh nghiệp quyết định mức độ truyền dẫn của chính sách.
II. Các công cụ điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sử dụng kết hợp nhiều công cụ để điều hành thị trường tiền tệ. Mục tiêu điều hành hướng tới kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng. Các công cụ chủ đạo bao gồm dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở và hệ thống lãi suất điều hành. Bên cạnh đó, các công cụ hành chính trực tiếp như hạn mức tín dụng vẫn được áp dụng linh hoạt theo từng thời kỳ. Sự phối hợp giữa công cụ gián tiếp và trực tiếp phản ánh đặc thù của hệ thống tài chính đang phát triển. Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các quy định pháp lý và cấu trúc thị trường. Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh lượng thanh khoản nhằm định hướng hành vi của các tổ chức tín dụng. Hiệu lực của các công cụ quyết định mức độ thành công của toàn bộ kênh tín dụng ngân hàng.
2.1. Tác động của lãi suất tái cấp vốn và tái chiết khấu
Lãi suất tái cấp vốn và lãi suất tái chiết khấu là hai công cụ lãi suất điều hành then chốt của Ngân hàng Nhà nước. Lãi suất tái cấp vốn đóng vai trò trần định hướng chi phí vốn hỗ trợ cho các tổ chức tín dụng. Khi lãi suất này thay đổi, chi phí vay mượn của ngân hàng thương mại trên thị trường liên ngân hàng lập tức phản ứng. Lãi suất tái chiết khấu tác động trực tiếp đến giá trị chiết khấu giấy tờ có giá ngắn hạn. Sự điều chỉnh các mức lãi suất này phát đi tín hiệu chính sách rõ ràng tới toàn thị trường tài chính. Các ngân hàng thương mại căn cứ vào đó để tái cấu trúc nguồn vốn và điều chỉnh lãi suất cho vay bình quân. Doanh nghiệp và người dân nhanh chóng cảm nhận được sự thay đổi của chi phí vốn vay. Nhờ vậy, dòng tiền trong nền kinh tế được phân bổ lại theo định hướng mục tiêu vĩ mô.
2.2. Kiểm soát hạn mức tín dụng và dự trữ bắt buộc
Hạn mức tín dụng là công cụ điều hành trực tiếp nhằm kiểm soát tổng dư nợ cho vay của từng ngân hàng thương mại. Hàng năm, Ngân hàng Nhà nước giao chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng dựa trên chất lượng hoạt động và tỷ lệ an toàn vốn. Công cụ này giúp ngăn chặn tình trạng tăng trưởng tín dụng quá nóng và giảm thiểu bong bóng tài sản. Cùng với đó, tỷ lệ dự trữ bắt buộc được sử dụng để điều tiết khả năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc làm giảm lượng vốn khả dụng dành cho hoạt động cấp tín dụng. Ngược lại, giảm dự trữ bắt buộc giải phóng thanh khoản và kích thích hoạt động cho vay. Mặc dù công cụ trực tiếp mang tính hành chính, chúng đem lại hiệu quả tức thì trong việc ổn định tiền tệ. Sự kết hợp này củng cố tính kỷ luật cho toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại.
III. Thực trạng tăng trưởng tín dụng và lãi suất ngân hàng
Thực tiễn điều hành tiền tệ tại Việt Nam cho thấy sự gắn kết chặt chẽ giữa tín dụng và tăng trưởng kinh tế. Giai đoạn vừa qua chứng kiến nhiều đợt biến động mạnh của chu kỳ tín dụng và mặt bằng lãi suất. Nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguồn vốn tín dụng ngân hàng do thị trường vốn chưa phát triển đồng bộ. Tăng trưởng tín dụng cao từng thúc đẩy mở rộng sản xuất nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lạm phát và nợ xấu. Ngân hàng Nhà nước đã chuyển dần trọng tâm điều hành từ tăng trưởng số lượng sang kiểm soát chất lượng tín dụng. Lãi suất cho vay bình quân từng bước được thị trường hóa theo quy luật cung cầu. Diễn biến này làm thay đổi căn bản cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ trong thực tế. Các ngân hàng thương mại ngày càng chú trọng nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản.
3.1. Biến động lãi suất cho vay bình quân trên thị trường
Lãi suất cho vay bình quân phản ánh chi phí sử dụng vốn thực tế của các doanh nghiệp trong nền kinh tế. Sự biến động của lãi suất cho vay chịu tác động từ cả lãi suất điều hành và áp lực huy động vốn. Trong các giai đoạn lạm phát tăng cao, lãi suất cho vay từng bị đẩy lên mức đỉnh điểm. Điều này gây khó khăn nghiêm trọng cho hoạt động sản xuất kinh doanh và khả năng trả nợ của khách hàng. Ngân hàng Nhà nước đã triển khai nhiều giải pháp hạ nhiệt mặt bằng lãi suất thông qua bơm thanh khoản và định hướng trần lãi suất huy động. Khi chi phí vốn đầu vào giảm, lãi suất cho vay bình quân dần thiết lập mặt bằng hợp lý hơn. Lãi suất cho vay ổn định giúp doanh nghiệp tự tin lập kế hoạch kinh doanh trung và dài hạn. Đây là mắt xích quan trọng đảm bảo hiệu quả của kênh truyền dẫn tiền tệ.
3.2. Kiểm soát mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống
Kiểm soát tăng trưởng tín dụng là trọng tâm xuyên suốt trong chính sách tiền tệ của Việt Nam. Tốc độ mở rộng tín dụng quá nhanh thường đi kèm với nguy cơ suy giảm chất lượng tài sản và gia tăng nợ xấu. Cơ quan điều hành thiết lập chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng hàng năm phù hợp với mục tiêu tăng trưởng kinh tế và kiểm soát lạm phát. Dòng vốn vay được định hướng tập trung vào các lĩnh vực sản xuất ưu tiên như nông nghiệp, xuất khẩu và công nghệ cao. Đồng thời, tín dụng vào các lĩnh vực rủi ro như bất động sản và chứng khoán bị giám sát chặt chẽ. Việc kiểm soát này giúp phân bổ nguồn lực tài chính hiệu quả và lành mạnh hóa bảng cân đối kế toán của các tổ chức tín dụng. Tăng trưởng tín dụng bền vững tạo nền tảng vững chắc cho ổn định kinh tế vĩ mô.
IV. Đánh giá sự tồn tại kênh tín dụng ngân hàng Việt Nam
Các nghiên cứu định lượng kiểm định sự tồn tại của kênh tín dụng ngân hàng trong cơ chế truyền dẫn tiền tệ tại Việt Nam. Phương pháp ước lượng chuỗi thời gian như mô hình hiệu chỉnh sai số dạng véc-tơ VECM và mô hình SVAR được áp dụng phổ biến. Dữ liệu thực nghiệm phân tích mối quan hệ giữa các công cụ chính sách tiền tệ, quy mô tín dụng và các biến số vĩ mô. Kết quả kiểm định đồng tích hợp Johansen khẳng định mối quan hệ cân bằng dài hạn vững chắc giữa cung cầu tín dụng, sản lượng và lạm phát. Kênh cho vay ngân hàng và kênh bảng cân đối kế toán đều được xác nhận có hiệu lực thực tế. Tác động của chính sách tiền tệ truyền qua hệ thống ngân hàng diễn ra rõ nét và có độ trễ nhất định. Phân tích thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách.
4.1. Mô hình thực nghiệm và kiểm định quan hệ dài hạn
Mô hình thực nghiệm phân tách rõ ràng hàm cung và hàm cầu tín dụng trên thị trường ngân hàng Việt Nam. Các kiểm định nghiệm đơn vị chứng minh tính dừng của các chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô sau khi lấy sai phân. Kiểm định Johansen chỉ ra sự tồn tại của các véc-tơ đồng tích hợp giữa dư nợ tín dụng, sản lượng công nghiệp, lãi suất và mức giá. Trong dài hạn, tăng trưởng sản lượng thúc đẩy nhu cầu vay vốn của khu vực doanh nghiệp. Ngược lại, lãi suất cho vay bình quân tăng cao sẽ thu hẹp nhu cầu tín dụng thực tế. Về phía cung, quy mô huy động tiền gửi và lãi suất điều hành quyết định hạn mức cho vay của các ngân hàng thương mại. Kết quả ước lượng phương trình hiệu chỉnh sai số ECM chứng minh tốc độ điều chỉnh về trạng thái cân bằng dài hạn diễn ra đáng kể.
4.2. Phản ứng của nền kinh tế trước cú sốc tiền tệ
Hàm phản ứng đẩy từ mô hình véc-tơ tự hồi quy mô tả sinh động tác động của các cú sốc chính sách tiền tệ. Khi Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất tái cấp vốn hoặc thắt chặt dự trữ bắt buộc, nguồn cung tín dụng lập tức sụt giảm. Sản lượng công nghiệp và tăng trưởng kinh tế suy giảm sau một độ trễ khoảng hai đến ba quý. Lạm phát cũng bắt đầu hạ nhiệt rõ rệt sau khi tổng cầu bị kiềm chế. Phân rã phương sai cho thấy các cú sốc tín dụng đóng góp tỷ trọng lớn vào sự biến động của sản lượng thực tế. Kênh tín dụng ngân hàng thể hiện tính vượt trội về tốc độ và cường độ tác động so với kênh tỷ giá và giá tài sản. Điều này khẳng định kênh cho vay ngân hàng là con đường truyền dẫn chủ đạo của chính sách tiền tệ tại Việt Nam.
V. Giải pháp điều hành chính sách tiền tệ qua kênh tín dụng
Nâng cao hiệu quả cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và dài hạn. Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hiện đại hóa khuôn khổ chính sách tiền tệ phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc chuyển đổi từng bước từ các công cụ trực tiếp sang công cụ gián tiếp là xu thế tất yếu. Thị trường tài chính cần phát triển cân bằng hơn nhằm giảm bớt sự phụ thuộc quá mức vào nguồn vốn ngân hàng. Đồng thời, tính minh bạch thông tin của doanh nghiệp cần được cải thiện để thúc đẩy kênh bảng cân đối kế toán vận hành trơn tru. Tăng cường năng lực quản trị rủi ro và củng cố bộ đệm an toàn vốn của các ngân hàng thương mại là điều kiện tiên quyết. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp ổn định kinh tế vĩ mô.
5.1. Linh hoạt hóa các công cụ lãi suất điều hành
Linh hoạt hóa lãi suất điều hành là trọng tâm trong tiến trình đổi mới cơ chế truyền dẫn tiền tệ. Ngân hàng Nhà nước cần nâng cao vai trò định hướng của lãi suất tái cấp vốn và lãi suất tái chiết khấu trên thị trường mở. Mối quan hệ giữa lãi suất liên ngân hàng và lãi suất cho vay bình quân cần được thiết lập thông suốt hơn. Việc giảm can thiệp hành chính vào trần lãi suất sẽ tạo điều kiện cho các ngân hàng thương mại tự chủ định giá rủi ro. Chính sách lãi suất linh hoạt giúp thị trường phản ứng nhanh nhạy trước các biến động kinh tế trong nước và quốc tế. Khi tín hiệu lãi suất truyền đi nhanh chóng, kênh cho vay ngân hàng sẽ phát huy tối đa hiệu lực. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí vốn cho nền kinh tế và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính.
5.2. Chuyển dịch dần từ hạn mức tín dụng sang gián tiếp
Lộ trình dỡ bỏ hạn mức tín dụng hành chính là bước đi cần thiết để hoàn thiện cơ chế thị trường. Việc phân bổ chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng trực tiếp cần được thay thế dần bằng các chuẩn mực an toàn vốn Basel II và Basel III. Các tổ chức tín dụng sẽ tự điều chỉnh quy mô cho vay dựa trên năng lực vốn và khẩu vị rủi ro thực tế. Ngân hàng Nhà nước tập trung điều tiết thanh khoản gián tiếp thông qua nghiệp vụ thị trường mở và tỷ lệ dự trữ bắt buộc. Sự chuyển dịch này giúp loại bỏ tình trạng xin - cho chỉ tiêu tín dụng và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Doanh nghiệp có phương án kinh doanh khả thi sẽ dễ dàng tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý. Nhờ đó, kênh tín dụng ngân hàng hoạt động minh bạch, hiệu quả và bền vững hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (134 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n §ç KH¾C H¦ëNG ! " # Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n §ç KH¾C H¦ëNG ! " # !"#$"%#"%$ Người hướng dẫn khoa học: 1: PGS. VŨ KIM DŨNG 2: PGS. TÔ TRUNG THÀNH LỜI CAM ĐOAN CỦA TÁC GIẢ Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày 26 tháng 12 năm 2017 Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Vũ Kim Dũng PGS. Tô Trung Thành Đỗ Khắc Hưởng MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ THỰC NGHIỆM VỀ CƠ CHẾ TRUYỀN DẪN TIỀN TỆ THÔNG QUA KÊNH TÍN DỤNG NGÂN HÀNG….
Tổng quan lý thuyết về cơ chế truyền dẫn tiền tệ…………………………………. Kênh tỉ giá. Kênh giá tài sản. Kênh tín dụng ngân hàng.
Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm……………………………………. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu tại Việt Nam. Kết luận………………………………………………………………………………23 CHƯƠNG 2: THỰC THI CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TẠI VIỆT NAM THÔNG QUA KÊNH TÍN DỤNG NGÂN HÀNG.
Mục tiêu điều hành……………………………………………………………. Mục tiêu lạm phát. Mục tiêu tăng trưởng kinh tế. Mục tiêu trung gian…………………………………………………………………31 2.
Mục tiêu tăng trưởng tín dụng. Mục tiêu tổng phương tiện thanh toán. Các công cụ thực thi chính sách tiền tệ……………………………………………. Công cụ dự trữ bắt buộc.
Hạn mức tín dụng. Công cụ lãi suất. Thị trường mở. Diễn biến thực thi chính sách tiền tệ thông qua kênh tín dụng ngân hàng……….53 CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH SỰ TỒN TẠI KÊNH TÍN DỤNG NGÂN HÀNG TRONG CƠ CHẾ TRUYỀN DẪN TIỀN TỆ Ở VIỆT NAM.
Phương pháp nghiên cứu……………………………………………………………54 3. Thiết lập mô hình xác định kênh truyền dẫn tín dụng ngân hàng ở Việt Nam. Phân tích dữ liệu và kiểm tra điều kiện áp dụng mô hình…………………………. Phân tích dữ liệu.
Kiểm định nghiệm đơn vị. Kiểm định lựa chọn bước trễ tối ưu và phương trình đồng tích hợp. Xác định điều kiện để áp dụng kênh tín dụng ngân hàng. Kiểm định sự tồn tại kênh tín dụng ngân hàng tại Việt Nam…………………….
Kết quả ước lượng mối quan hệ dài hạn đồng tích hợp. Kết quả ước lượng mối quan hệ động trong ngắn hạn. Chuẩn đoán mô hình. Tác động của các cú sốc chính sách tiền tệ .85 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ GỢI Ý GIẢI PHÁP.
Kết luận từ kết quả nghiên cứu……………………………………………………. Gợi ý điều hành chính sách tiền tệ thông qua kênh tín dụng ngân hàng…………. Định hướng nghiên cứu tiếp theo………………………………………………….92 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 94 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
95 Kiểm định biến tồn tại trong dài hạn. 99 Kiểm định giới hạn biến ngoại sinh. 111 Chuẩn đoán mô hình. 123 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng việt Autoregressive Distributed Lag ARDL Mô hình phân phối độ trễ tự hồi quy model BCTN Báo cáo thường niên CSTT Chính sách tiền tệ DTBB Dự trữ bắt buộc HMTD Hạn mức tín dụng ECM Error Correction model Mô hình hiệu chỉnh sai số IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế International Financial IFS Thống kê tài chính quốc tế Statistics M2 Cung tiền NHNN Ngân hàng Nhà nước Việt Nam NHTW Ngân hàng Trung ương TCTK Tổng cục thống kê TCTD Tổ chức tín dụng VAR Vector Autoregressive model Mô hình vec-tơ tự hồi quy VECM Vector Error Correction model Mô hình vec-tơ hiệu chỉnh sai số VND Việt Nam đồng Structural Vector SVAR Mô hình vec-tơ tự hồi quy cấu trúc Autoregressive model USD Đô la Mỹ Cameroon, the Central African CEMAC Republic, Chad, the Republic of Congo, and Gabon DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Số thứ tự Nội dung Trang Biểu đồ 2.1: Diễn biến lạm phát mục tiêu và thực hiện 28 Biểu đồ 2.2: Diễn biến mục tiêu và thực hiện tăng trưởng kinh tế 29 Diễn biến tăng trưởng tín dụng mục tiêu và thực hiện Biểu đồ 2.3: 32 hàng năm Diễn biến tổng phương tiện thanh toán mục tiêu và thực Biểu đồ 2.4: 33 hiện Diễn biến tỉ lệ DTBB đối với tiền gửi VND và USD, giai Biểu đồ 2.5: 35 đoạn 1992-2014 Diễn biến lãi suất chiết khấu & lãi suất tái cấp vốn, giai Biểu đồ 2.7: Tỉ giá chính thức NHNN công bố ngày cuối tháng 40 Biểu đồ 2.8: Biên độ tỉ giá quy định của NHNN 2001-2014 41 Kết quả hoạt động nghiệp vụ thị trường mở, giai đoạn Bảng 2.10: Diễn biến lạm phát, giai đoạn 2000-2014 44 Diễn biến tăng trưởng kinh tế, lạm phát và tăng trưởng Biểu đồ 2.11: 47 tín dụng hàng năm Diễn biến tăng trưởng kinh tế,lạm phát và tăng trưởng Biểu đồ 2.12: 50 tín dụng hàng năm Bảng 3.1: Thống kê mô tả của các chuỗi dữ liệu gốc 61 Diễn biễn các chuỗi dữ liệu trong mô hình nghiên cứu, Biểu đồ 3.2: 62 giai đoạn từ tháng 1/2001 đến tháng 12/2014 Bảng 3.3: Kết quả giá trị thống kê kiểm định nghiệm đơn vị 64 Bảng 3.4: Kết quả kiểm định đồng tích hợp Johansen test 66 Bảng 3.5: Kết quả lựa chọn độ trễ tối ưu 68 Bảng 3.6: Hệ số ước lượng từ các vec-tơ đồng tích hợp theo 70 phương pháp kiểm định Johansen test Bảng 3.7: Kết quả kiểm định loại bỏ biến dài hạn 72 Bảng 3.8: Kết quả kiểm định giới hạn biến ngoại sinh 73 Kết quả ước lượng hàm cung, hàm cầu tín dụng ngân Bảng 3.10: Hệ số ước lượng của phương trình hiệu chỉnh sai số 79 Bảng 3.11: Kết quả kiểm định chuẩn đoán mô hình 80 Bảng 3.12: Hàm phản ứng trước các cú sốc 82 Bảng 3.13: Phân rã phương sai 83 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Sự cần thiết của đề tài Cơ chế truyền dẫn tiền tệ là một quá trình mà thông qua đó chính sách tiền tệ (CSTT) gây ra sự thay đổi trong nền kinh tế bằng các kênh truyền dẫn khác nhau. Mặc dù tồn tại những tranh luận khác nhau về cơ chế truyền dẫn tiền tệ giữa các trường phái, song chung quy lại có hai quan điểm được hiểu và sử dụng phổ biến rộng rãi, đó là quan điểm tiền tệ và quan điểm tín dụng. Các kênh theo quan điểm tiền tệ truyền thống bao gồm thông qua kênh lãi suất, kênh tỉ giá; trong khi các kênh theo quan điểm tín dụng được thể hiện thông qua kênh tín dụng ngân hàng và kênh bảng tổng kết tài sản của các doanh nghiệp, kênh giá tài sản, và kênh kỳ vọng của nền kinh tế. Tất cả các kênh đều xác định phạm vi, mức độ ảnh hưởng của việc thực thi chính sách tiền tệ truyền dẫn đến nền kinh tế bằng các công cụ và phương thức khác nhau nhưng cuối cùng để đạt được mục tiêu lạm phát và tăng trưởng kinh tế.
Hàng năm, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đều thiết lập mức tăng trưởng tín dụng của cả hệ thống ngân hàng để kiểm soát lạm phát (Tô Thị Ánh Dương và các cộng sự, 2012), ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, có những giai đoạn mục tiêu tăng trưởng kinh tế được ưu tiên hơn mục tiêu kiểm soát lạm phát là vì lạm phát duy trì và kéo dài mức rất thấp. Chính vì lẽ đó mà mở rộng tín dụng để hỗ trợ và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế được sử dụng trong một khoảng thời gian tương đối; giai đoạn 2001-2005 là một minh chứng rõ. Đó là lý do mục tiêu tăng trưởng tín dụng luôn bị phá vỡ bởi tăng trưởng tín dụng thực thế cao hơn rất nhiều trong giai đoạn này, dư nợ tín dụng năm 2005 đã tăng gần 3 lần so với dư nợ tín dụng năm 2001 và chỉ trong 2 năm 2006-2007 thì dư nợ tín dụng năm 2007 đã được đẩy tăng gần 2 lần so với năm 2005 (Báo cáo thường niên NHNN 2005, 2007).
Tăng trưởng tín dụng nóng và kéo dài liên tục để kích thích tăng trưởng có thể là nguyên nhân chủ yếu làm lạm phát tăng cao trong năm 2008. Khởi điểm lạm phát tăng trở lại trên hai con số bắt đầu từ tháng 11/2007, với mức tăng 10,1% so với cùng kỳ năm trước và kết thúc năm ở mức tăng 12,63%. Tỉ lệ lạm phát tiếp tục tăng ngay trong tháng đầu tiên của năm 2008 và liên tục một mạch lên mức đỉnh 28,2% vào thời điểm tháng 8/2008, sau đó giảm dần và kết thúc năm ở mức 19,89% (Tổng cục thống kê - TCTK). Như vậy, phải chăng NHNN coi kênh tín dụng ngân hàng là một trong những kênh quan trọng trong cơ chế truyền dẫn tiền tệ, vừa sử dụng nó để kiểm soát lạm phát vừa sử dụng nó để hỗ trợ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế? 1 Lạm phát bùng nổ và ở mức cao thực sự đã tạo ra cú sốc lớn đến nền kinh tế, do đó NHNN đã phải siết chặt tín dụng để ngăn chặn lạm phát.
NHNN quy định khống chế dư nợ cho vay đầu tư kinh doanh chứng khoán không quá 20% vốn điều lệ của tổ chức tín dụng (TCTD), giảm tỉ trọng dư nợ tín dụng cho lĩnh vực phi sản xuất từ 15% xuống 13% (Báo cáo thường niên NHNN, 2008). Bên cạnh đó NHNN cũng đồng loạt tăng tỉ lệ dự trữ bắt buộc (DTBB) để giảm nguồn cung tín dụng có sẵn do các tổ chức tín dụng (TCTD) phải trích lại nhiều hơn số dư huy động vốn để tại NHNN cũng như tăng lãi suất cho vay tái cấp vốn để hạn chế các TCTD sử dụng kênh này để có thêm cung tín dụng, từ đây biện pháp chặn đà sức nóng của tăng trưởng tín dụng. Biện pháp kiểm soát tín dụng vào các lĩnh vực tạo ra ít năng suất lao động và cũng thường là nguyên nhân của vòng xoáy lạm phát đã kịp thời ngăn chặn đà tăng của lạm phát trong năm 2008. Để kiểm soát lạm phát năm 2009, NHNN tiếp tục thực hiện kiểm soát tín dụng đối với lĩnh vực phi sản xuất và kinh doanh chứng khoán, đồng thời thực hiện các gói hỗ trợ lãi suất (Báo cáo thường niên NHNN, 2009).
Kết quả, lạm phát đến cuối năm 2009 đã được kiểm soát ở mức 6,52% so với cùng kỳ năm trước. Theo dõi sự điều hành của NHNN thông qua công cụ tín dụng trực tiếp và các công cụ tiền tệ gián tiếp, câu hỏi đặt ra vậy kênh tín dụng ngân hàng thực sự tồn tại và hiệu quả ở Việt Nam hay không? Lạm phát được kiểm soát nhưng tăng trưởng kinh tế đã chững lại do tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Tăng trưởng kinh tế năm 2008 ở mức 6,18% - mức thấp nhất kể từ năm 2000.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Khắc Hưởng (2017). Phân tích kênh tín dụng ngân hàng truyền dẫn tiền tệ Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/vecm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích kênh tín dụng ngân hàng truyền dẫn tiền tệ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích vai trò kênh tín dụng ngân hàng trong truyền dẫn tiền tệ Việt Nam giai đoạn 2020-2024. Đánh giá tác động đến tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính.
Luận án "Phân tích kênh tín dụng ngân hàng truyền dẫn tiền tệ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Phân tích kênh tín dụng ngân hàng truyền dẫn tiền tệ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích kênh tín dụng ngân hàng truyền dẫn tiền tệ Việt Nam" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích kênh tín dụng ngân hàng truyền dẫn tiền tệ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.