Ứng dụng mô hình dự báo lạm phát trong điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam - Luận án TS
Ứng dụng mô hình dự báo lạm phát, điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả tại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp tối ưu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Mô hình Dự báo Lạm phát & Chính sách Tiền tệ
- Số trang:
- 247 trang
- Trường:
- Học viện Ngân hàng
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Phạm Đức Anh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Mô hình Dự báo Lạm phát Chính sách Tiền tệ
Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của mô hình dự báo lạm phát trong điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam. Nó trình bày tổng quan về các lý thuyết lạm phát, các nhân tố tác động, cùng với sự phát triển của các mô hình dự báo. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả hoạt động của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) trong việc kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định giá cả. Việc hiểu rõ cơ chế lạm phát và sử dụng công cụ dự báo chính xác là yếu tố then chốt cho mọi ngân hàng trung ương. Tài liệu đề xuất các phương pháp tiếp cận tiên tiến, phù hợp với bối cảnh kinh tế vĩ mô Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các mô hình kinh tế lượng và chuỗi thời gian vào quy trình ra quyết định. Kết quả dự báo lạm phát cung cấp thông tin quan trọng cho việc điều chỉnh lãi suất điều hành, quản lý cung tiền và tỷ giá hối đoái. Nghiên cứu cũng phân tích khoảng trống trong các nghiên cứu hiện có, đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể nhằm đóng góp cả về lý luận và thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một khuôn khổ toàn diện, hỗ trợ SBV trong việc đưa ra các quyết định chính sách tiền tệ kịp thời, dựa trên dữ liệu dự báo đáng tin cậy. Công tác dự báo lạm phát là nền tảng cho việc đạt được mục tiêu ổn định giá cả dài hạn.
1.1. Khái niệm Lạm phát và Vai trò Chính sách Tiền tệ
Lạm phát là sự gia tăng liên tục của mức giá chung hàng hóa, dịch vụ. Nó làm giảm sức mua của đồng tiền. Nguyên nhân lạm phát đa dạng. Bao gồm lạm phát cầu kéo, chi phí đẩy, và lạm phát do kỳ vọng. Chính sách tiền tệ đóng vai trò trung tâm trong kiểm soát lạm phát. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) sử dụng các công cụ để đạt mục tiêu ổn định giá cả. Đây là nhiệm vụ cốt lõi của ngân hàng trung ương. Mục tiêu của chính sách tiền tệ không chỉ là kiểm soát lạm phát. Nó còn góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững. Hiểu rõ bản chất lạm phát giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Ổn định giá cả tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư, kinh doanh.
1.2. Các phương pháp Mô hình Dự báo Lạm phát phổ biến
Nhiều phương pháp được áp dụng để dự báo lạm phát. Mô hình kinh tế lượng là công cụ mạnh mẽ. Chúng phân tích mối quan hệ giữa lạm phát và các biến kinh tế vĩ mô khác. Các mô hình chuỗi thời gian cũng rất quan trọng. Chúng phân tích dữ liệu quá khứ để dự đoán xu hướng tương lai. Ví dụ điển hình là các mô hình ARIMA, VAR. Dự báo kinh tế vĩ mô bao gồm dự báo chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Nó cũng bao gồm lạm phát cơ bản. Chất lượng dữ liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của mô hình. Việc lựa chọn mô hình phù hợp tùy thuộc vào đặc điểm của nền kinh tế. Nó cũng tùy thuộc vào dữ liệu sẵn có. Cần đánh giá liên tục hiệu suất của mô hình. Việc cập nhật mô hình giúp cải thiện khả năng dự báo.
II.Phân tích Lạm phát và Điều hành Chính sách Tiền tệ VN
Nghiên cứu phân tích sâu về thực trạng lạm phát tại Việt Nam qua các giai đoạn. Nó xem xét diễn biến chỉ số giá tiêu dùng (CPI) từ năm 2000 đến 2019. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm lạm phát riêng biệt. Ví dụ, giai đoạn 2008-2012 chứng kiến lạm phát cao. Các yếu tố tác động đến lạm phát tại Việt Nam rất đa dạng. Bao gồm giá dầu thế giới, chính sách tài khóa, và kỳ vọng lạm phát. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đã điều hành chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát. Mục tiêu chính là duy trì ổn định giá cả. Các công cụ chính sách được sử dụng linh hoạt. Điều này nhằm ứng phó với các cú sốc kinh tế. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng thể về thách thức. Nó cũng cho thấy thành tựu trong kiểm soát lạm phát. Việc hiểu rõ thực trạng giúp định hình mô hình dự báo hiệu quả. Dữ liệu lịch sử là cơ sở quan trọng. Nó giúp kiểm định độ tin cậy của mô hình.
2.1. Diễn biến Chỉ số Giá Tiêu dùng CPI tại Việt Nam
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là thước đo lạm phát chính. CPI tại Việt Nam có nhiều biến động. Giai đoạn 2000-2007 có mức lạm phát tương đối ổn định. Sau đó là giai đoạn 2008-2012 với lạm phát tăng cao kỷ lục. Điều này đòi hỏi các biện pháp can thiệp mạnh mẽ từ chính sách tiền tệ. Giai đoạn 2012-2019, lạm phát được kiểm soát tốt hơn. Xu hướng ổn định giá cả được duy trì. Phân tích diễn biến CPI giúp nhận diện nguyên nhân gốc rễ. Nó giúp dự báo xu hướng lạm phát trong tương lai. Sự biến động của CPI ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống dân cư và hoạt động sản xuất kinh doanh. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam theo dõi sát sao chỉ số này.
2.2. Mục tiêu và Công cụ điều hành Chính sách Tiền tệ
Mục tiêu hàng đầu của chính sách tiền tệ Việt Nam là ổn định giá cả. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) sử dụng nhiều công cụ. Lãi suất điều hành là công cụ quan trọng. Nó ảnh hưởng đến chi phí vay vốn. Cung tiền cũng được quản lý chặt chẽ. Điều này nhằm kiểm soát tổng cầu trong nền kinh tế. Tỷ giá hối đoái cũng là một công cụ. Nó tác động đến giá cả hàng hóa nhập khẩu. Các công cụ này được điều chỉnh linh hoạt. Điều này nhằm đạt được mục tiêu kép. Đó là ổn định lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng. Việc ra quyết định dựa trên dự báo kinh tế vĩ mô. Hiệu quả của chính sách tiền tệ phụ thuộc vào khả năng dự báo chính xác.
III.Mô hình Dự báo Lạm phát tại Ngân hàng Nhà nước VN
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) sử dụng các mô hình dự báo lạm phát. Các mô hình này hỗ trợ điều hành chính sách tiền tệ. Nó giúp SBV có cái nhìn trước về xu hướng giá cả. Đặc trưng của các mô hình này là sự kết hợp. Chúng kết hợp giữa mô hình kinh tế lượng và phân tích chuỗi thời gian. Dữ liệu đầu vào bao gồm chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tổng thể. Nó cũng bao gồm chỉ số lạm phát cơ bản. Các mô hình này được điều chỉnh định kỳ. Điều này nhằm phản ánh sự thay đổi của nền kinh tế. Việc xây dựng mô hình đòi hỏi dữ liệu chất lượng cao. Nó cũng yêu cầu năng lực phân tích chuyên sâu. SBV đã nỗ lực cải thiện hệ thống dự báo. Điều này nhằm nâng cao độ chính xác của các ước tính. Chất lượng dự báo ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chính sách tiền tệ.
3.1. Đặc trưng Mô hình Dự báo tại SBV
Mô hình dự báo lạm phát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) có những đặc trưng riêng. Chúng thường tích hợp nhiều yếu tố. Bao gồm biến số kinh tế vĩ mô trong nước và quốc tế. Các biến số như cung tiền, lãi suất điều hành, tỷ giá hối đoái đều được đưa vào. Mô hình cũng xem xét các yếu tố cung và cầu. Ví dụ như giá năng lượng, giá lương thực. Việc sử dụng các mô hình chuỗi thời gian giúp nắm bắt xu hướng. Mô hình kinh tế lượng giúp hiểu mối quan hệ nhân quả. Các mô hình này liên tục được cập nhật. Điều này nhằm thích ứng với điều kiện kinh tế thay đổi. Mục tiêu là dự báo chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và lạm phát cơ bản một cách chính xác.
3.2. Dữ liệu và Thực trạng ứng dụng Dự báo Lạm phát
Dữ liệu cho mô hình dự báo lạm phát rất đa dạng. Bao gồm dữ liệu về chỉ số giá tiêu dùng (CPI), lạm phát cơ bản. Các dữ liệu về sản lượng, việc làm, lãi suất, tỷ giá hối đoái cũng quan trọng. Dữ liệu này thường là chuỗi thời gian. Chúng được thu thập và xử lý cẩn thận. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) ứng dụng kết quả dự báo. Chúng hỗ trợ việc xây dựng kịch bản chính sách. Kết quả dự báo lạm phát được sử dụng trong các cuộc họp chính sách. Chúng cung cấp cơ sở để điều chỉnh lãi suất điều hành và cung tiền. Thực trạng ứng dụng cho thấy sự phụ thuộc vào chất lượng dự báo. Việc cải thiện dữ liệu và phương pháp luận là liên tục. Điều này nhằm đảm bảo ổn định giá cả.
IV.Ứng dụng Dự báo Lạm phát Hoạch định Chính sách Hiệu quả
Kết quả dự báo lạm phát là nền tảng cho hoạch định chính sách tiền tệ hiệu quả. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) sử dụng các dự báo. Chúng giúp SBV đưa ra quyết định kịp thời. Các dự báo cung cấp thông tin về xu hướng lạm phát. Chúng chỉ ra rủi ro tiềm ẩn đối với ổn định giá cả. Từ đó, SBV có thể điều chỉnh lãi suất điều hành. SBV có thể thay đổi cung tiền hoặc tỷ giá hối đoái. Việc ứng dụng mô hình dự báo giúp tăng cường minh bạch. Nó cải thiện khả năng giải trình của chính sách tiền tệ. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Sự phối hợp giữa các bộ phận phân tích và hoạch định chính sách. Mục tiêu là đạt được mục tiêu ổn định giá cả và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.
4.1. Xây dựng kịch bản chính sách từ kết quả dự báo
Dựa trên các kịch bản lạm phát khác nhau, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) xây dựng các kịch bản chính sách. Ví dụ, nếu dự báo lạm phát tăng cao. SBV có thể xem xét tăng lãi suất điều hành. Ngược lại, nếu lạm phát thấp hơn mục tiêu. Chính sách tiền tệ có thể nới lỏng hơn. Các kịch bản này giúp đánh giá tác động của các quyết định chính sách. Chúng cũng giúp chuẩn bị các biện pháp ứng phó. Việc này đòi hỏi sự linh hoạt trong tư duy. Nó cũng yêu cầu khả năng phân tích đa chiều. Mục tiêu là lựa chọn kịch bản tối ưu. Điều này giúp đảm bảo ổn định giá cả.
4.2. Tối ưu hóa công cụ Chính sách Tiền tệ dựa trên dự báo
Các mô hình dự báo lạm phát giúp tối ưu hóa việc sử dụng công cụ chính sách tiền tệ. Thông qua các dự báo kinh tế vĩ mô. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) có thể xác định mức lãi suất điều hành phù hợp. SBV có thể điều chỉnh cung tiền một cách hợp lý. Tỷ giá hối đoái cũng được quản lý dựa trên các dự báo. Điều này giúp giảm thiểu biến động giá cả. Việc sử dụng các công cụ này một cách có chiến lược. Nó giúp duy trì mục tiêu ổn định giá cả. Đồng thời, nó vẫn hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Khả năng dự báo chính xác là chìa khóa. Nó giúp đạt được sự cân bằng giữa các mục tiêu chính sách.
V.Kinh nghiệm Quốc tế về Dự báo Lạm phát Chính sách
Nhiều ngân hàng trung ương trên thế giới đã áp dụng thành công mô hình dự báo lạm phát. Các kinh nghiệm quốc tế cung cấp bài học quý giá cho Việt Nam. Các ngân hàng này thường sử dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp. Chúng bao gồm cả mô hình chuỗi thời gian và các mô hình dựa trên kỳ vọng. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác của dự báo kinh tế vĩ mô. Điều này hỗ trợ việc điều hành chính sách tiền tệ. Kinh nghiệm quốc tế chỉ ra tầm quan trọng của tính minh bạch. Nó cũng nhấn mạnh sự độc lập của ngân hàng trung ương. Việc áp dụng các phương pháp tốt nhất. Nó giúp cải thiện khả năng kiểm soát lạm phát và ổn định giá cả. Từ đó, nó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
5.1. Lựa chọn Mô hình Dự báo Lạm phát hiệu quả
Các ngân hàng trung ương hàng đầu lựa chọn mô hình dự báo lạm phát dựa trên nhiều tiêu chí. Tính phù hợp với cấu trúc kinh tế của quốc gia là quan trọng. Khả năng tích hợp nhiều loại dữ liệu cũng là yếu tố then chốt. Nhiều quốc gia sử dụng kết hợp mô hình. Bao gồm mô hình VAR, DSGE hoặc các mô hình dựa trên khảo sát. Việc đánh giá thường xuyên chất lượng dự báo là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo mô hình luôn được tối ưu. Lạm phát cơ bản cũng được dự báo chi tiết. Nó giúp loại bỏ các yếu tố biến động nhất thời. Lựa chọn mô hình đúng đắn là bước đầu tiên. Nó dẫn đến dự báo chính xác hơn.
5.2. Bài học cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Từ kinh nghiệm quốc tế, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) có thể rút ra nhiều bài học. Cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển mô hình. Nâng cao năng lực phân tích dữ liệu là cấp thiết. Việc đa dạng hóa các mô hình dự báo cũng quan trọng. Nó giúp có cái nhìn toàn diện hơn về lạm phát. Cần tăng cường tính minh bạch trong quy trình dự báo. Điều này giúp nâng cao niềm tin của thị trường. SBV có thể tham khảo việc sử dụng các chỉ số lạm phát cơ bản. Điều này giúp đánh giá chính xác hơn xu hướng lạm phát dài hạn. Áp dụng các bài học này giúp cải thiện hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ. Mục tiêu là kiểm soát chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và duy trì ổn định giá cả.
VI.Tầm quan trọng Ổn định Giá cả Kiểm soát Lạm phát CPI
Ổn định giá cả là mục tiêu tối thượng của chính sách tiền tệ. Nó tạo ra một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định. Môi trường này thúc đẩy đầu tư, tiết kiệm và tăng trưởng bền vững. Lạm phát cao và không ổn định gây ra nhiều hệ lụy. Nó làm giảm sức mua, gây bất ổn xã hội và kinh tế. Do đó, việc kiểm soát lạm phát, đặc biệt là chỉ số giá tiêu dùng (CPI), là cực kỳ quan trọng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) phải liên tục theo dõi và dự báo lạm phát. Các mô hình dự báo lạm phát đóng vai trò thiết yếu. Chúng cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định chính sách. Duy trì ổn định giá cả giúp nâng cao uy tín của chính sách tiền tệ. Nó cũng củng cố lòng tin của công chúng vào hệ thống tài chính quốc gia.
6.1. Mục tiêu Ổn định Giá cả và Tăng trưởng Kinh tế Bền vững
Mục tiêu chính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) là duy trì ổn định giá cả. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Khi giá cả ổn định, doanh nghiệp có thể lập kế hoạch dài hạn. Người dân cũng có thể tiết kiệm và chi tiêu hiệu quả hơn. Lạm phát thấp và ổn định giúp giảm rủi ro cho các nhà đầu tư. Nó khuyến khích đầu tư vào sản xuất, kinh doanh. Chính sách tiền tệ hướng tới cân bằng giữa hai mục tiêu này. Việc dự báo kinh tế vĩ mô chính xác là cần thiết. Nó giúp SBV đạt được cả ổn định giá cả và tăng trưởng.
6.2. Vai trò của Lạm phát Cơ bản trong đánh giá Lạm phát
Lạm phát cơ bản là một chỉ số quan trọng. Nó loại trừ các biến động giá cả nhất thời. Ví dụ như giá năng lượng và giá lương thực. Lạm phát cơ bản phản ánh xu hướng lạm phát dài hạn hơn. Nó cung cấp cái nhìn rõ ràng hơn về áp lực lạm phát nội tại. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) theo dõi lạm phát cơ bản. Điều này bổ sung cho việc theo dõi chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tổng thể. Sử dụng cả hai chỉ số giúp đánh giá toàn diện hơn. Từ đó, SBV có thể đưa ra các quyết định chính sách tiền tệ phù hợp. Mục tiêu là duy trì ổn định giá cả thực sự. Nó tránh phản ứng thái quá với các cú sốc tạm thời.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG -----------oOo----------- PHẠM ĐỨC ANH ỨNG DỤNG MÔ HÌNH DỰ BÁO LẠM PHÁT TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, 2020 17014129656711000000 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG -----------oOo----------- PHẠM ĐỨC ANH ỨNG DỤNG MÔ HÌNH DỰ BÁO LẠM PHÁT TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ NGÀNH: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN ĐỨC TRUNG 2. PHẠM THỊ HOÀNG ANH HÀ NỘI, 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Mọi số liệu và trích dẫn trong luận án đều có nguồn gốc rõ ràng, chính xác và tin cậy.
Những lập luận, phân tích của luận án chưa từng được công bố ở bất kỳ một công trình nào, trừ các bài báo của riêng tôi hoặc bài báo của tôi và đồng tác giả đã công bố được nêu trong danh mục công trình nghiên cứu của tác giả. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan trên. Tác giả luận án Phạm Đức Anh ii LỜI CẢM ƠN Mở đầu thông điệp, tôi xin trân trọng cảm ơn quý thày cô trong Ban Giám đốc và Khoa Sau Đại học – Học viện Ngân hàng đã tạo mọi điều kiện để tôi có cơ hội tham dự khóa đào tạo nghiên cứu sinh 2016 – 2020 tại Học viện Ngân hàng. Tiếp theo đó, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thày cô gồm PGS.
Tô Ngọc Hưng, PGS. Tô Kim Ngọc (Học viện Ngân hàng) và PGS. Nguyễn Vũ Hùng (Đại học Kinh tế Quốc dân), bằng sự tận tâm và lòng nhiệt thành đã truyền đạt những kiến thức cơ sở và chuyên ngành quý báu cho tôi trong năm đầu tiên của khóa nghiên cứu sinh. Lời cảm ơn chân thành xin dành tới anh chị em đồng nghiệp, đặc biệt là TS.
Chu Khánh Lân, TS. Phạm Mạnh Hùng và TS. Trần Huy Tùng (Viện NCKH Ngân hàng – Học viện Ngân hàng); ThS. Đặng Ngọc Hà và ThS.
Hoàng Việt Phương (Vụ Dự báo, thống kê – Ngân hàng Nhà nước Việt Nam); ThS. Bùi Quốc Dũng và Lưu Xuân Khôi (Ban Kinh tế Trung ương) về những góp ý chuyên môn và kinh nghiệm quý báu được chia sẻ, điều góp phần không nhỏ làm nên thành công của luận án này. Trên tất cả, tôi xin dành lời tri ân sâu sắc tới hai nhà khoa học hướng dẫn là PGS. Nguyễn Đức Trung (Đại học Ngân hàng TP.
Hồ Chí Minh) và PGS. Phạm Thị Hoàng Anh (Học viện Ngân hàng) đã luôn tận tình động viên, dìu dắt và hướng dẫn tôi trong suốt 4 năm thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin dành lời cảm ơn tới gia đình, những người thân yêu và các anh chị đồng niên khóa 2016 – 2020 đã luôn giúp đỡ, san sẻ và động viên tinh thần tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Hà Nội, ngày 30 tháng 10 năm 2020 Phạm Đức Anh iii MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.
TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Sự phát triển các lý thuyết về lạm phát. Các nhân tố tác động tới lạm phát.
Ứng dụng và phát triển mô hình dự báo lạm phát. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. Khoảng trống nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU. Phương pháp nghiên cứu. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
Về mặt lý luận. Về mặt thực tiễn. KẾT CẤU LUẬN ÁN .24 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN MÔ HÌNH DỰ BÁO LẠM PHÁT TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ. TỔNG QUAN VỀ LẠM PHÁT.
Khái niệm lạm phát. Nguyên nhân gây ra lạm phát. TỔNG QUAN VỀ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ. Khái niệm chính sách tiền tệ.
Mục tiêu chính sách tiền tệ. Vai trò của chính sách tiền tệ trong kiểm soát lạm phát. TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH DỰ BÁO LẠM PHÁT TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ. Tổng quan về dự báo lạm phát.
Tổng quan về mô hình dự báo lạm phát trong điều hành chính sách tiền tệ. Đánh giá chất lượng mô hình dự báo lạm phát. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ ỨNG DỤNG MÔ HÌNH DỰ BÁO LẠM PHÁT TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ. Kinh nghiệm về lựa chọn mô hình dự báo lạm phát.
Kinh nghiệm về lựa chọn đơn vị thực hiện dự báo lạm phát. Kinh nghiệm về xây dựng và vận hành mô hình dự báo lạm phát. Kinh nghiệm về ứng dụng kết quả dự báo lạm phát trong điều hành chính sách tiền tệ. Bài học dành cho Việt Nam .76 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .81 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG MÔ HÌNH DỰ BÁO LẠM PHÁT TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TẠI VIỆT NAM.
PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM. Diễn biến lạm phát giai đoạn 2000 - 2007. Diễn biến lạm phát giai đoạn 2008 – tháng 4/2012. Diễn biến lạm phát giai đoạn tháng 5/2012 - 2019.
THỰC TRẠNG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ NHẰM KIỂM SOÁT LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM. Mục tiêu chính sách tiền tệ. Điều hành chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát tại Việt Nam. THỰC TRẠNG MÔ HÌNH DỰ BÁO LẠM PHÁT TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TẠI VIỆT NAM.
Đặc trưng mô hình dự báo lạm phát tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam111 2. Dữ liệu cho mô hình dự báo. Thực trạng ứng dụng mô hình dự báo tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG KẾT QUẢ DỰ BÁO LẠM PHÁT TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TẠI VIỆT NAM.
Xây dựng kịch bản chính sách. Xây dựng báo cáo phân tích phục vụ tham mưu Ban lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước. Tham chiếu cho việc thiết lập và điều chỉnh mục tiêu lạm phát. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ ỨNG DỤNG MÔ HÌNH DỰ BÁO LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM.
Nguyên nhân của tồn tại. 121 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 123 CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT HOÀN THIỆN MÔ HÌNH DỰ BÁO LẠM PHÁT TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TẠI VIỆT NAM. ĐỀ XUẤT HOÀN THIỆN MÔ HÌNH ARIMA.
Lí do lựa chọn mô hình. Mô tả dữ liệu. Thiết lập cấu trúc mô hình theo phương pháp Box-Jenkins. Kết quả dự báo.
ĐỀ XUẤT HOÀN THIỆN MÔ HÌNH VECM. Lí do lựa chọn mô hình. Lựa chọn biến số và cấu trúc dữ liệu. Kiểm định tính dừng của chuỗi.
Xác định độ trễ cho mô hình. Kiểm định đồng tích hợp và xác định mô hình phù hợp. Phân tích tác động của các biến số tới lạm phát. Kết quả dự báo.
SO SÁNH, ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ MÔ HÌNH DỰ BÁO. Đánh giá hiệu quả mô hình ARIMA. Đánh giá hiệu quả mô hình VECM. So sánh hiệu quả dự báo của hai mô hình.
152 vi TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 154 CHƯƠNG 4: KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH VỀ VIỆC ỨNG DỤNG MÔ HÌNH DỰ BÁO LẠM PHÁT TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TẠI VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG DỰ BÁO TẠI VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025. Mục tiêu tổng quát điều hành chính sách tiền tệ.
Định hướng giải pháp điều hành chính sách tiền tệ. Định hướng phát triển hoạt động dự báo tại Việt Nam. KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH NHẰM HOÀN THIỆN MÔ HÌNH DỰ BÁO LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM. KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH NHẰM THÚC ĐẨY ỨNG DỤNG MÔ HÌNH DỰ BÁO LẠM PHÁT TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TẠI VIỆT NAM.
166 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 167 KẾT LUẬN CHUNG. 168 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 181 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Đức Anh (2020). Mô hình dự báo lạm phát & chính sách tiền tệ Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/ung-dung-mo-hinh-du-bao-lam-phat-trong-dieu-hanh-chinh-sach-tien-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình dự báo lạm phát & chính sách tiền tệ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ứng dụng mô hình dự báo lạm phát, điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả tại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp tối ưu.
Luận án "Mô hình dự báo lạm phát & chính sách tiền tệ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Mô hình dự báo lạm phát & chính sách tiền tệ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình dự báo lạm phát & chính sách tiền tệ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Mô hình dự báo lạm phát & chính sách tiền tệ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình dự báo lạm phát & chính sách tiền tệ Việt Nam" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình dự báo lạm phát & chính sách tiền tệ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.