Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính Ngân hàng: Truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam

Phân tích truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ kinh tế đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả chính sách tiền tệ quốc gia.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam
Số trang:
237 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam

Luận án tập trung nghiên cứu cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam. Nghiên cứu phân tích cách thức các quyết định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) ảnh hưởng đến nền kinh tế. Mục tiêu là làm rõ tác động của các công cụ chính sách tiền tệ đến ổn định kinh tế vĩ mô. Các kênh truyền dẫn chính bao gồm kênh lãi suất, kênh tín dụng và kênh tỷ giá hối đoái. Mỗi kênh có vai trò riêng trong việc điều tiết lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Hiểu rõ cơ chế này giúp SBV điều hành chính sách hiệu quả hơn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các cú sốc tiền tệ lan truyền. Từ đó, chính sách có thể được thiết kế phù hợp hơn với bối cảnh Việt Nam. Sự thành công của chính sách tiền tệ phụ thuộc vào hiệu quả truyền dẫn.

1.1. Tổng quan về truyền dẫn chính sách tiền tệ

Truyền dẫn chính sách tiền tệ mô tả quá trình các thay đổi về chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến tổng cầu và các biến số kinh tế vĩ mô khác. Quá trình này không diễn ra tức thời. Nó bao gồm một chuỗi các bước và các kênh tác động khác nhau. Các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới. Tuy nhiên, đặc thù của hệ thống tài chính Việt Nam cần được xem xét. Nghiên cứu này đánh giá vai trò của từng kênh cụ thể. Luận án xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả truyền dẫn. Kết quả hỗ trợ SBV trong việc đưa ra các quyết sách phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Sự hiểu biết sâu sắc về truyền dẫn là yếu tố then chốt cho mọi ngân hàng trung ương.

1.2. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam SBV

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) là cơ quan chủ quản chính sách tiền tệ. SBV sử dụng các công cụ như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất chiết khấu và dự trữ bắt buộc. Các công cụ này nhằm kiểm soát cung tiền và ổn định thị trường. Hiệu quả của SBV phụ thuộc vào khả năng truyền dẫn chính sách. SBV cần đánh giá chính xác tác động của các quyết định lên kênh lãi suất, kênh tín dụng và kênh tỷ giá hối đoái. Việc này đảm bảo chính sách đạt được mục tiêu về lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Luận án phân tích vai trò của SBV trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả điều hành. SBV có nhiệm vụ trọng yếu trong việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Sự minh bạch và linh hoạt trong điều hành là cần thiết.

II.Kênh lãi suất Tác động của chính sách tiền tệ

Kênh truyền dẫn lãi suất là một trong những kênh quan trọng nhất. Nó cho thấy cách thay đổi lãi suất chính sách ảnh hưởng đến lãi suất thị trường. Từ đó, chi phí vay vốn thay đổi. Điều này tác động đến quyết định đầu tư và tiêu dùng của doanh nghiệp, hộ gia đình. SBV điều chỉnh lãi suất cơ bản hoặc lãi suất tái cấp vốn. Các ngân hàng thương mại phản ứng bằng cách thay đổi lãi suất cho vay và huy động. Lãi suất thấp khuyến khích vay mượn, đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, lãi suất cao kiềm chế lạm phát. Nghiên cứu đánh giá mức độ nhạy cảm của lãi suất thị trường đối với các thay đổi của SBV. Kênh này có vai trò then chốt trong điều tiết tổng cầu. Sự ổn định của kênh lãi suất góp phần vào ổn định kinh tế vĩ mô.

2.1. Ảnh hưởng của lãi suất đến nền kinh tế

Lãi suất là chi phí của tiền. Thay đổi lãi suất ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định kinh tế. Lãi suất thấp khuyến khích doanh nghiệp vay vốn mở rộng sản xuất, đầu tư. Hộ gia đình cũng tăng chi tiêu, vay mua nhà, tiêu dùng. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, lãi suất thấp kéo dài có thể gây ra lạm phát. Ngược lại, lãi suất cao làm giảm hoạt động đầu tư và tiêu dùng. Nó giúp kiểm soát lạm phát nhưng có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế. Luận án phân tích mối quan hệ giữa lãi suất và các biến số kinh tế vĩ mô. Sự biến động của lãi suất có tác động lan tỏa khắp nền kinh tế. Hiểu rõ tác động này giúp SBV điều chỉnh chính sách hợp lý. Mục tiêu là cân bằng giữa tăng trưởng và lạm phát.

2.2. Các yếu tố tác động đến kênh lãi suất

Hiệu quả của kênh lãi suất bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Cấu trúc của hệ thống tài chính Việt Nam là một yếu tố quan trọng. Mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng, độ sâu của thị trường vốn cũng ảnh hưởng. Kỳ vọng của các chủ thể kinh tế về lạm phát và lãi suất tương lai cũng đóng vai trò. Mức độ đô la hóa trong nền kinh tế có thể làm giảm hiệu quả. Ngoài ra, tính minh bạch và độ tin cậy của chính sách tiền tệ cũng tác động. Nghiên cứu xem xét các yếu tố này để đánh giá khả năng vận hành của kênh lãi suất. Việc xác định các yếu tố cản trở hoặc thúc đẩy hiệu quả truyền dẫn là cần thiết. Điều này giúp SBV tối ưu hóa việc sử dụng công cụ lãi suất. Từ đó đạt được mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.

III.Kênh tín dụng Vai trò trong ổn định kinh tế vĩ mô

Kênh truyền dẫn tín dụng phản ánh tác động của chính sách tiền tệ thông qua nguồn cung tín dụng. SBV điều chỉnh các công cụ có thể ảnh hưởng đến khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại. Ví dụ, tăng dự trữ bắt buộc làm giảm lượng tiền các ngân hàng có thể cho vay. Điều này làm giảm tổng lượng tín dụng trong nền kinh tế. Từ đó ảnh hưởng đến đầu tư và tiêu dùng. Kênh tín dụng đặc biệt quan trọng trong hệ thống tài chính Việt Nam. Các doanh nghiệp và hộ gia đình phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn ngân hàng. Luận án phân tích mối liên hệ giữa chính sách tiền tệ và nguồn cung tín dụng. Nghiên cứu đánh giá tác động của kênh này đến lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Vai trò của kênh tín dụng là không thể phủ nhận trong việc điều tiết nền kinh tế.

3.1. Cơ chế vận hành của kênh tín dụng

Kênh tín dụng hoạt động thông qua hai cơ chế chính: kênh cho vay ngân hàng và kênh bảng cân đối kế toán. Kênh cho vay ngân hàng đề cập đến việc chính sách tiền tệ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cho vay của các ngân hàng. Khi SBV thắt chặt tiền tệ, nguồn dự trữ của ngân hàng giảm. Điều này buộc các ngân hàng phải giảm cho vay. Kênh bảng cân đối kế toán tập trung vào việc thay đổi chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến giá trị tài sản và nợ của các doanh nghiệp, hộ gia đình. Ví dụ, lãi suất tăng có thể làm giảm giá trị tài sản của doanh nghiệp. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận tín dụng. Cả hai cơ chế này đều có vai trò quan trọng trong truyền dẫn chính sách tiền tệ. Hiệu quả của chúng quyết định mức độ ảnh hưởng của SBV.

3.2. Tác động đến tăng trưởng kinh tế và lạm phát

Kênh tín dụng có tác động mạnh mẽ đến tăng trưởng kinh tế và lạm phát. Khi SBV nới lỏng chính sách, nguồn cung tín dụng dồi dào hơn. Các doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận vốn để đầu tư mở rộng sản xuất. Hộ gia đình cũng tăng chi tiêu. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, nếu nguồn cung tín dụng quá lớn, nó có thể dẫn đến áp lực lạm phát. Ngược lại, thắt chặt tín dụng làm giảm đầu tư và tiêu dùng. Điều này giúp kiểm soát lạm phát nhưng có thể làm chậm tăng trưởng. Luận án đánh giá định lượng mức độ tác động của kênh tín dụng. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ này. Việc quản lý kênh tín dụng hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu chính sách tiền tệ.

IV.Kênh tỷ giá hối đoái và chính sách tiền tệ tại Việt Nam

Kênh truyền dẫn tỷ giá hối đoái mô tả cách chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến giá trị đồng tiền quốc gia. Thay đổi tỷ giá hối đoái tác động trực tiếp đến xuất nhập khẩu và giá cả hàng hóa. Khi SBV thắt chặt chính sách, lãi suất trong nước thường tăng. Điều này thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài, làm tăng giá trị đồng tiền Việt Nam (VND). VND mạnh hơn làm hàng nhập khẩu rẻ hơn, giúp kiềm chế lạm phát. Tuy nhiên, nó cũng làm hàng xuất khẩu đắt hơn, ảnh hưởng tiêu cực đến xuất khẩu. Ngược lại, nới lỏng chính sách có thể làm VND yếu đi, thúc đẩy xuất khẩu nhưng có nguy cơ gây lạm phát. Nghiên cứu phân tích sự nhạy cảm của tỷ giá hối đoái với các quyết định của SBV. Kênh này có ý nghĩa quan trọng đối với một nền kinh tế mở như Việt Nam.

4.1. Ảnh hưởng của tỷ giá đến hoạt động kinh tế

Tỷ giá hối đoái là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh quốc tế của nền kinh tế. Khi tỷ giá VND so với các ngoại tệ mạnh thay đổi, giá cả hàng hóa xuất nhập khẩu cũng thay đổi. VND mạnh làm giảm giá nhập khẩu, có lợi cho người tiêu dùng và các ngành phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu. Tuy nhiên, nó làm tăng giá xuất khẩu, giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Ngược lại, VND yếu thúc đẩy xuất khẩu nhưng làm tăng chi phí nhập khẩu, có thể gây áp lực lạm phát. Luận án phân tích mối liên hệ phức tạp này. Nghiên cứu đánh giá tác động của tỷ giá hối đoái đến cán cân thương mại và lạm phát. Chính sách tỷ giá cần được điều hành thận trọng để duy trì ổn định.

4.2. Phản ứng của hệ thống tài chính Việt Nam

Hệ thống tài chính Việt Nam phản ứng với các thay đổi tỷ giá hối đoái. Các ngân hàng thương mại, doanh nghiệp và nhà đầu tư đều điều chỉnh hành vi. Ví dụ, khi kỳ vọng VND giảm giá, các nhà đầu tư có thể chuyển vốn sang ngoại tệ. Điều này gây áp lực lên tỷ giá. SBV thường can thiệp vào thị trường ngoại hối để ổn định tỷ giá. Tuy nhiên, can thiệp quá mức có thể ảnh hưởng đến dự trữ ngoại hối. Nghiên cứu xem xét cách các chính sách của SBV được truyền dẫn qua kênh tỷ giá. Đồng thời, luận án đánh giá khả năng hấp thụ cú sốc tỷ giá của hệ thống tài chính. Việc hiểu rõ phản ứng này giúp SBV xây dựng chính sách linh hoạt. Mục tiêu là duy trì ổn định thị trường ngoại hối.

V.Công cụ chính sách tiền tệ và hệ thống tài chính Việt Nam

Các công cụ chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) rất đa dạng. Chúng bao gồm lãi suất tái cấp vốn, lãi suất chiết khấu, dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở. Mỗi công cụ có mục đích và cách thức tác động riêng. Việc sử dụng linh hoạt các công cụ này là cần thiết. SBV cần phối hợp chúng để đạt được mục tiêu lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Hiệu quả của các công cụ phụ thuộc vào cấu trúc và sự phát triển của hệ thống tài chính Việt Nam. Một hệ thống tài chính vững mạnh sẽ giúp truyền dẫn chính sách hiệu quả hơn. Luận án đánh giá vai trò của từng công cụ trong bối cảnh thực tiễn. Nghiên cứu đề xuất cách tối ưu hóa việc sử dụng các công cụ này. Mục đích là nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ.

5.1. Các công cụ chính sách tiền tệ của SBV

SBV sử dụng nhiều công cụ để điều hành chính sách tiền tệ. Lãi suất tái cấp vốn và lãi suất chiết khấu ảnh hưởng đến chi phí vay của các ngân hàng thương mại. Thay đổi dự trữ bắt buộc tác động trực tiếp đến khả năng cho vay của ngân hàng. Nghiệp vụ thị trường mở là công cụ linh hoạt nhất. SBV mua hoặc bán giấy tờ có giá để điều tiết thanh khoản. Ngoài ra, SBV còn sử dụng các công cụ khác như hạn mức tín dụng hoặc can thiệp trực tiếp vào thị trường ngoại hối. Mỗi công cụ có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn và phối hợp công cụ đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu là tạo ra tác động mong muốn lên các kênh truyền dẫn. Từ đó tác động lên ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng kinh tế.

5.2. Tương tác với hệ thống tài chính Việt Nam

Hệ thống tài chính Việt Nam là kênh dẫn chính cho chính sách tiền tệ. Các ngân hàng thương mại là nhân tố trung tâm. Các tổ chức tín dụng phi ngân hàng, thị trường chứng khoán cũng có vai trò nhất định. Mức độ phát triển và hội nhập của hệ thống tài chính ảnh hưởng đến hiệu quả truyền dẫn. Một hệ thống tài chính sâu rộng và minh bạch giúp các công cụ chính sách có tác động nhanh chóng. Ngược lại, một hệ thống tài chính kém phát triển có thể làm giảm hiệu quả truyền dẫn. Luận án phân tích sự tương tác giữa SBV và các thành phần của hệ thống tài chính. Nghiên cứu đánh giá các rào cản và cơ hội trong việc truyền dẫn chính sách. Điều này cung cấp cơ sở để nâng cao năng lực của hệ thống tài chính.

VI.Ứng dụng và khuyến nghị cho ổn định kinh tế vĩ mô

Nghiên cứu về truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó cung cấp bằng chứng định lượng về hiệu quả của các kênh truyền dẫn. Các kết quả này giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đưa ra quyết định chính sách tốt hơn. Việc hiểu rõ cách thức chính sách tác động đến lạm phát, tăng trưởng kinh tế và ổn định kinh tế vĩ mô là rất quan trọng. Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể cho SBV. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ. Các khuyến nghị này dựa trên phân tích sâu rộng về đặc điểm của hệ thống tài chính Việt Nam. Chúng hướng tới việc nâng cao khả năng phản ứng của nền kinh tế trước các cú sốc. Từ đó, góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia.

6.1. Kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Luận án cung cấp các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Nghiên cứu xác nhận sự tồn tại và mức độ tác động của kênh lãi suất, kênh tín dụng, kênh tỷ giá hối đoái. Các kết quả cho thấy mức độ nhạy cảm khác nhau của nền kinh tế với từng kênh. Điều này giúp SBV lựa chọn công cụ phù hợp với từng giai đoạn kinh tế. Ý nghĩa thực tiễn còn thể hiện ở việc cung cấp cơ sở khoa học. Cơ sở này hỗ trợ SBV trong việc dự báo và hoạch định chính sách. Nó giúp tăng cường khả năng kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và thách thức hiện có. Từ đó mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo. Các kết quả này có giá trị tham khảo lớn cho các nhà hoạch định chính sách.

6.2. Khuyến nghị chính sách cho SBV

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra một số khuyến nghị chính sách cho SBV. Nên tăng cường tính minh bạch và khả năng dự báo của chính sách tiền tệ. Việc này giúp các chủ thể kinh tế hình thành kỳ vọng hợp lý. Tiếp tục cải thiện khuôn khổ pháp lý và cơ sở hạ tầng của hệ thống tài chính Việt Nam. Điều này sẽ nâng cao hiệu quả truyền dẫn. SBV cần phối hợp chặt chẽ hơn giữa các công cụ chính sách tiền tệ. Việc theo dõi sát sao diễn biến của các kênh truyền dẫn là cần thiết. Đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Khuyến nghị cũng bao gồm việc tăng cường nghiên cứu chuyên sâu. Mục tiêu là hiểu rõ hơn các đặc thù của nền kinh tế Việt Nam. Từ đó, SBV có thể điều hành chính sách tiền tệ một cách tối ưu, góp phần duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Khoảng trống của nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Những điểm mới của đề tài
Kết cấu của đề tài
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRUYỀN DẪN CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ
1.1. MỤC TIÊU CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ
1.1.1. Mục tiêu cuối cùng
1.1.2. Mục tiêu trung gian
1.1.3. Mục tiêu hoạt động
1.2. LÝ THUYẾT TRUYỀN DẪN CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ
1.2.1. Truyền dẫn chính sách tiền tệ
1.2.2. Quá trình phát triển của lý thuyết truyền dẫn chính sách tiền tệ
1.2.3. Khái niệm cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ
1.2.4. Các kênh trong truyền dẫn chính sách tiền tệ
1.2.5. Kênh tỷ giá hối đoái
1.2.6. Kênh giá cả tài sản
1.3. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN TRUYỀN DẪN CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ
1.3.1. Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới
1.3.2. Tổng quan các nghiên cứu trong nước
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ĐIỀU HÀNH CSTT VIỆT NAM
2.1. CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ THÔNG QUA LÃI SUẤT
2.1.1. Điều hành chính sách lãi suất giai đoạn trước năm 2005
2.1.2. Điều hành chính sách lãi suất giai đoạn năm 2005 đến nay
2.2. CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ THÔNG QUA TỶ GIÁ
2.2.1. Biến động tỷ giá và điều hành chính sách tiền tệ thông qua kênh tỷ giá giai đoạn trước và sau khủng hoảng kinh tế thế giới 2008
2.2.1.1. Giai đoạn sau khủng hoảng tài chính Châu Á và trước khủng hoảng kinh tế thế giới 2008
2.2.1.2. Giai đoạn sau khủng hoảng kinh tế thế giới đến nay
2.3. ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ THÔNG QUA KÊNH TÍN DỤNG
2.4. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
3.1.1. Mô hình SVAR và ứng dụng
3.1.2. Mô hình SVAR tổng hợp dạng khung trong cơ chế truyền dẫn CSTT tại Việt Nam
3.1.3. Mô hình SVAR kiểm chứng cơ chế truyền dẫn CSTT tại Việt Nam
3.1.4. Định dạng cú sốc cấu trúc
3.1.5. Quan hệ giữa lãi suất chính sách với lạm phát và tăng trưởng
3.1.6. Mức độ truyền dẫn từ lãi suất chính sách đến lãi suất cho vay, tăng trưởng tín dụng tư nhân
3.1.7. Mô hình kiểm định các nhân tố tác động đến tín dụng tư nhân
3.2. BIẾN NGHIÊN CỨU VÀ NGUỒN DỮ LIỆU
3.3. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. CÁC KIỂM ĐỊNH THỐNG KÊ
4.1.1. Phân tích mô tả dữ liệu
4.1.2. Kiểm định tính dừng
4.1.3. Xác định độ trễ tối ưu
4.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.2.1. Kết quả nghiên cứu mô hình SVAR dạng khung
4.2.1.1. Kết quả ước lượng
4.2.1.2. Phân tích phản ứng xung mô hình dạng khung
4.2.1.3. Phân tích phân rã phương sai cho mô hình dạng khung
4.2.2. Kênh lãi suất trong truyền dẫn CSTT tại Việt Nam
4.2.2.1. Mô hình và định dạng cấu trúc
4.2.2.2. Phân tích phản ứng sốc
4.2.2.3. Phân tích phân rã phương sai kênh lãi suất
4.2.3. Kênh tỷ giá trong truyền dẫn CSTT tại Việt Nam
4.2.3.1. Mô hình và định dạng cấu trúc
4.2.3.2. Phân tích phản ứng sốc
4.2.3.3. Phân tích phân rã phương sai
4.2.4. Kênh tín dụng trong truyền dẫn CSTT tại Việt Nam
4.2.4.1. Mô hình và định dạng cấu trúc
4.2.4.2. Phân phản ứng sốc
4.2.4.3. Phân tích phân rã phương sai
4.2.5. Mô hình kiểm chứng truyền dẫn chính sách tiền tệ trước và sau WTO
4.2.5.1. Kiểm định nghiệm đơn vị và đồng liên kết
4.2.5.2. Xác định bước trễ tối ưu
4.2.5.3. Kết quả ước lượng mô hình
4.2.5.4. Phân tích phản ứng sốc
4.2.5.5. Phân tích phân rã phương sai
4.2.6. Kiểm chứng yếu tố quyết định điều chỉnh lãi suất chính sách
4.2.7. Truyền dẫn từ lãi suất chính sách đến lãi suất cho vay, tín dụng tư nhân
4.2.7.1. Truyền dẫn từ lãi suất tái cấp vốn đến lãi suất cho vay
4.2.7.2. Truyền dẫn từ lãi suất tái cấp vốn đến tín dụng tư nhân
4.2.8. Kiểm định các nhân tố tác động đến tín dụng tư nhân
4.3. PHÂN TÍCH MỐI QUAN HỆ NHÂN QUẢ GRANGER
4.4. PHÂN TÍCH ĐỒNG LIÊN KẾT
4.5. Kết luận chương 4
5. CHƯƠNG 5: GỢI Ý GIẢI PHÁP ĐIỀU HÀNH CSTT TỆ TẠI VIỆT NAM
5.1. NHẬN XÉT ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ
5.2. GỢI Ý GIẢI PHÁP ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH LÃI SUẤT
5.2.1. Điều hành chính sách lãi suất ngắn hạn
5.2.2. Điều hành lãi suất theo hướng lãi suất tiệm cận: lãi suất thay đổi từ từ
5.2.3. Cam kết ổn định lãi suất và cung cấp tín dụng đủ cho các dự án dài hạn
5.2.4. Kiểm soát cung tiền tệ để ổn định lạm phát
5.2.5. Kiểm soát hiệu quả các gói cho vay hỗ trợ
5.2.6. Ngân hàng nhà nước cần có những giải pháp để đảm bảo tính thanh khoản cho nền kinh tế
5.3. GIẢI PHÁP ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ
5.3.1. Nới rộng biên độ thay đổi trong tỷ giá góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
5.3.2. Điều hành tỷ giá nhằm ổn định lãi suất chính sách
5.3.3. Điều hành tỷ giá nhăm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển kinh tế
5.3.3.1. Điều chỉnh tăng tỷ giá trong thời gian sắp tới
5.3.3.2. Không tiến hành phá giá mạnh đồng nội tệ
5.3.3.3. Giảm bớt vai trò của tỷ giá trong việc duy trì khả năng cạnh tranh của hàng hóa
5.3.3.4. Các biện pháp điều hành tỷ giá khác
5.4. GIẢI PHÁP ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ THÔNG QUA KÊNH TÍN DỤNG TẠI VIỆT NAM
5.4.1. Điều hành chính sách lãi suất linh hoạt dựa trên nguyên tắc lãi suất cho vay nhỏ hơn lợi tức bình quân của doanh nghiệp sản xuất kinh doanh
5.4.2. Điều hành chính sách tiền tệ thông qua tăng trưởng mục tiêu
5.4.3. Điều hành chính sách tiền tệ thông qua lạm phát mục tiêu
5.4.4. Kiểm soát lãi suất dựa trên lãi suất cho vay thực
5.4.5. Kiểm soát chặt chẽ hoạt động tín dụng tại ngân hàng nhà nước
5.4.6. Phát triển lành mạnh và ổn định thị trường tài chính
5.4.7. Gia tăng hiệu quả về mặt thông tin trong điều hành chính sách tín dụng
5.5. PHỐI HỢP CSTT VÀ CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA HIỆU QUẢ
5.6. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Truyền dẫn chính sách tiền tệ tại việt nam luận án tiến sĩ kinh tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HCM ------------------------ NGUYỄN DUY SỮU TRUYỀN DẪN CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH THÁNG 4 NĂM 2017 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HCM ------------------------ NGUYỄN DUY SỮU TRUYỀN DẪN CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 62.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: NGND. NGÔ HƯỚNG TP. HỒ CHÍ MINH THÁNG 4 NĂM 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan danh dự về công trình khoa học này của mình, cụ thể: Tôi tên là: Nguyễn Duy Sữu Sinh ngày 12 tháng 10 năm 1981 – Tại: Thừa Thiên Huế Quê quán: Quảng Thành, Quảng Điền, Thừa Thiên Huế Hiện công tác tại: Khoa Tài chính ngân hàng – Trường Đại học Tôn Đức Thắng, 19 Nguyễn Hữu Thọ, Quận 7, TP.

Là nghiên cứu sinh khóa 17 của Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Mã số học viên: 010117120012 Cam đoan luận án: Truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng; Mã số: 62 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Ngô Hướng Luận án này là kết quả nghiên cứu của tác giả, chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sỹ tại bất cứ một trường đại học nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, có tính độc lập riêng, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây, các nội dung tham khảo, số liệu đã có nguồn trích dẫn rõ ràng và đầy đủ. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của tôi.HCM, ngày 5 tháng 4 năm 2017 Tác giả Nguyễn Duy Sữu ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ sự cảm ơn đến các Qúi Thầy Cô Trường Đại học Ngân hàng TP.

Đặc biệt cám ơn Qúi Thầy Cô Khoa tài chính-Trường Đại Học Ngân Hàng - TP. Sự hướng dẫn nhiệt tình, tận tình của Qúi Thầy Cô đã giúp tôi hoàn thành luận án tiến sĩ này. Đồng thời, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Ngô Hướng người đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và động viên tôi trong suốt thời gian tôi hoàn thành luận án.

Cuối cùng, tôi gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến gia đình, những người thân, đồng nghiệp, bạn bè và các sinh viên của tôi. Chính sự quan tâm và những góp ý, động viên mà mọi người dành cho tôi đã giúp tôi hoàn thành luận án này. Trong quá trình thực hiện luận án, một phần của luận án đã được sử dụng để công bố trên các tạp chí và hội thảo quốc tế chuyên ngành về lĩnh vực tài chính ngân hàng giúp gia tăng độ tin cậy của luận án khi nhận được các phản biện của Quí chuyên gia và Quí độc giả uy tín. Các bài viết đăng trên các tạp chí và hội thảo quốc tế chuyên ngành có sử dụng nội dung của luận án bao gồm: 1.

Chính sách lãi suất trong truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam, Tạp chí quản lý kinh tế (CIEM), 65, 2015. Interest rate policy in Transmission of Monetary policy prior to and since the WTO joining in Viet Nam, 2nd international conference on finance and economics (ICFE 2015), 2015 3. The interest rate channel in the transmission of monetary policy in in Vietnam, Finance and performance of firms in science, education and practice International Scientific Conference, Tomas Bata University Zlín, Czech Republic, 7th, 2015. Credit channel in monetary policy transmission in Vietnam, Finance and performance of firms in science, education and practice, International Scientific Conference, Tomas Bata University Zlín, Czech Republic, 7th, 2015.

The Exchange rate channel of monetary policy transmission, 2nd international conference on finance and economics (ICFE 2015), 2015. Kênh lãi suất trong truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam trước và sau WTO, Tạp chí Kinh tế Châu Á- Thái Bình Dương (Tháng 3/2016), 41,63-65. Kênh tín dụng trong truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam, tạp chí kinh tế và dự báo, số 22 (630) tháng 9/2016. Kênh tài sản trong truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam, tạp chí kinh tế và dự báo, chấp nhận đăng số 10 (650) tháng 4/2017 TP.HCM, ngày 5 tháng 04 năm 2017 Tác giả Nguyễn Duy Sữu iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH ADB Ngân hàng phát triển Châu Á Asia Developed Bank ADF Augmented Dickey-Fuller AIC Akaike information criterion CPI Chỉ số giá tiêu dùng Customer Price Index CPS Tín dụng khu vực tư nhân Claims Private Sector CSTT Chính sách tiền tệ Monetary Policy DNNN Doanh nghiệp nhà nước DTBB Dự trữ bắt buộc ECM Error Correction Models EXU Tỷ giá hối đoái USD/VND Exchange Rate USD FDI Vốn đầu tư trực tiếp FED Cục dự trữ liên bang Federal Reserve Bank FOMC Federal Open Market Committee GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product GNP Tổng sản phẩm quốc dân Gross National Product IMF Quỹ tiền tệ quốc tế International Monetary Fund IPG Tăng trưởng giá trị sản lượng công Industry Product Growth nghiệp IRB Lãi suất cơ bản IRD Lãi suất tái cấp vốn Refinancing Interest Rate IRL Lãi suất cho vay bình quân IRU Lãi suất của FED M2 Cung tiền mở rộng M2 Broad money M2 MIG Tăng trưởng nhập khẩu Mechanise Import Growth MXG Tăng trưởng xuất khẩu Mechanise Export Growth NH Ngân hàng Bank NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại iv NHTW Ngân hàng trung ương OLS Phương pháp bình phương bé nhất Ordinary least squares POI Giá dầu thế giới Price Oil SVAR Mô hình VAR cấu trúc Structural VAR TCTD Tổ chức tín dụng TTTC Thị trường tài chính TTTT Thị trường tiền tệ VAR Mô hình tự hồi quy véc tơ Vectơ auto regression VNI Chỉ số giá chứng khoán VN-Index WTO Hiệp định thương mại quốc tế World Trade Organization v DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tổng hợp các nghiên cứu ngoài nước .2: Tổng hợp các nghiên cứu trong nước .1: Lãi suất kỳ hạn bình quân một số ngân hàng năm 2010 .2: Các đợt điều chỉnh biên độ tỷ giá .3: GDP và đầu tư trên GDP .1: Tổng hợp các biến nghiên cứu .1: Kết quả thống kê mô tả .2: Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị (Unit roost test) .3: Kết quả kiểm định độ trễ tối ưu .4: Kết quả ước lượng mô hình SVAR dạng khung (Phương trình 17a) .5: Kết quả ước lượng ma trận A0 .6: Kết quả ước lượng phương trình (21).7: Kết quả ước lượng phương trình (22).8: Kết quả ước lượng phương trình (23).9: Kết quả ước lượng các nhân tố tác động đến CPSt (Phương trình 24).

145 vi DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Mối liên hệ giữa các mục tiêu của CSTT .2: Quá trình phát triển của truyền dẫn CSTT .3: Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ .4: Mối quan hệ giữa lãi suất và đầu tư .5: Mối quan hệ lãi suất, đầu tư và GDP thực .6: Tác động của cung tiền đến lãi suất đầu tư và tăng trưởng .7: Kênh tín dụng trong truyền dẫn chính sách tiền tệ .1: Lãi suất cơ bản giai đoạn 2000-2008 .2: Lãi suất cơ bản, lãi suất tái cấp vốn năm 2010-2014 .3: Biến động tỷ giá giai đoạn 1999-2008 .4: Tỷ giá, xuất khẩu và nhập khẩu .5: Lãi suất tái cấp vốn và tỷ giá USD/VNĐ .6: Tăng trưởng tín dụng, tăng trưởng kinh tế và lạm phát .7: GDP và đầu tư trên GDP Việt Nam .1: Các bước chính trong phân tích SVAR .2: Thiết kế mô hình SVAR đo lường truyền dẫn CSTT tại Việt Nam .3: Thiết kế nghiên cứu truyền dẫn CSTT .1: Phản ứng của IPGt, CPIt trước cú sốc giá dầu (OILt) .2: Phản ứng của IPG và CPI trước cú sốc của lãi suất Fed .3: Phản ứng của IPGt và CPIt trước cú sốc của lãi suất (IRDt) .4: Phản ứng của cung tiền M2t trước cú sốc của lãi suất (IRDt) .5: Phản ứng của IPGt và CPIt trước cú sốc của M2t .6: Phản ứng của IPGt và CPIt trước cú sốc của IRLt .7: Phản ứng của cung tiền M2t trước cú sốc của IRLt .8: Phản ứng của IRLt trước cú sốc của IRDt .9: Phản ứng của IPGt và CPIt trước cú sốc của VNIt .10: Phản ứng của VNIt trước cú sốc của M2t, IRDt .11: Chỉ số giá chứng khoán Việt Nam và lãi suất tái cấp vốn .12: Phản ứng của IPGt, CPIt trước cú sốc của EXUt .13: Phản ứng sốc giữa cung tiền và tỷ giá .14: Phản ứng sốc giữa IRDt và EXUt .15: Mối quan hệ giữa tỷ giá (EXUt) và lãi suất tái cấp vốn (IRDt) .16: Phản ứng của IPGt, CPIt trước cú sốc của MIGt………………… .17: Tăng trưởng nhập khẩu và lạm phát…………………………… .17: Phản ứng của IPGt, CPIt trước cú sốc của MXGt .18: Phản ứng của MIGt và MXGt trước cú sốc của EXUt .19: Phản ứng của IPGt, CPIt trước cú sốc của CPSt.20: Phản ứng của M2t trước cú sốc của CPSt .21: Phản ứng của CPSt trước cú sốc của IRLt.22: Phản ứng giữa IRDt và CPSt .23: Phản ứng của VNIt trước cú sốc của CPSt .24: Phản ứng của IPGt trước lãi suất (IRDt) .25: Phản ứng của IPGt trước cú sốc cung tiền (M2t) .26: Phản ứng của lạm phát trước cú sốc của lãi suất .27: Phản ứng của lạm phát (CPIt) trước cù sốc của cung tiền (M2t). 139 viii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục từ viết tắt. iii Danh mục bảng.

v Danh mục hình. vi Mục lục. xiii Phần mở đầu. xiv Tính cấp thiết của đề tài.

xvi Khoảng trống của nghiên cứu. xviii Đối tượng nghiên cứu. xviii Mục tiêu nghiên cứu. xviii Câu hỏi nghiên cứu.

xix Phạm vi nghiên cứu. xx Phương pháp nghiên cứu. xx Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. xxi Những điểm mới của đề tài.

xxii Kết cấu của đề tài. xxiii CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRUYỀN DẪN CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ .1 MỤC TIÊU CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ .1 Mục tiêu cuối cùng .2 Mục tiêu trung gian .3 Mục tiêu hoạt động.2 LÝ THUYẾT TRUYỀN DẪN CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ .1 Truyền dẫn chính sách tiền tệ .1 Quá trình phát triển của lý thuyết truyền dẫn chính sách tiền tệ.2 Khái niệm cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ .2 Các kênh trong truyền dẫn chính sách tiền tệ .2 Kênh tỷ giá hối đoái .4 Kênh giá cả tài sản .3 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN TRUYỀN DẪN CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ .1 Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới .2 Tổng quan các nghiên cứu trong nước. 42 Kết luận chương 1. 46 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ĐIỀU HÀNH CSTT VIỆT NAM .1 CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ THÔNG QUA LÃI SUẤT .1 Điều hành chính sách lãi suất giai đoạn trước năm 2005 .2 Điều hành chính sách lãi suất giai đoạn năm 2005 đến nay .2 CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ THÔNG QUA TỶ GIÁ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Duy Sữu (2017). Truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/truyen-dan-chinh-sach-tien-te-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ kinh tế đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả chính sách tiền tệ quốc gia.

Luận án "Truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter