Trạng thái thanh khoản & hiệu quả NHTM Việt Nam (Nguyễn Phúc Quý Thạnh)

Luận án tiến sỹ đánh giá trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích, đề xuất giải pháp cải thiện.

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan trạng thái thanh khoản NHTM Việt Nam

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về trạng thái thanh khoản tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam. Thanh khoản là khả năng ngân hàng đáp ứng đầy đủ các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Năng lực này đảm bảo ngân hàng có thể thanh toán các khoản tiền gửi đáo hạn. Nó cũng cho phép thực hiện các yêu cầu rút tiền của khách hàng. Duy trì trạng thái thanh khoản mạnh mẽ là trọng tâm hoạt động của mọi ngân hàng. Thanh khoản tốt ngăn ngừa rủi ro vỡ nợ và giữ vững niềm tin công chúng. Nó củng cố sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia. Quản lý thanh khoản hiệu quả là yếu tố sống còn cho bất kỳ NHTM nào. Tài liệu cũng phân tích các thách thức hiện tại và bối cảnh thanh khoản của hệ thống ngân hàng. Các yếu tố thị trường và chính sách điều hành có tác động đáng kể đến trạng thái này. Việc nắm bắt rõ ràng về thanh khoản giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tốt hơn.

1.1. Khái niệm và vai trò thanh khoản ngân hàng

Thanh khoản ngân hàng là khả năng đáp ứng đầy đủ các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Năng lực này đảm bảo ngân hàng có thể thanh toán các khoản tiền gửi đáo hạn. Nó cũng cho phép thực hiện các yêu cầu rút tiền của khách hàng. Duy trì trạng thái thanh khoản mạnh mẽ là trọng tâm hoạt động. Nó ngăn ngừa rủi ro vỡ nợ và giữ vững niềm tin công chúng. Thanh khoản tốt củng cố sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia. Quản lý thanh khoản hiệu quả là yếu tố sống còn cho mọi ngân hàng thương mại.

1.2. Thách thức quản lý thanh khoản trong ngành

Ngành ngân hàng Việt Nam đối mặt nhiều thách thức về quản lý thanh khoản. Biến động thị trường tài chính toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp. Nhu cầu vốn và lãi suất liên tục thay đổi. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng thương mại tạo áp lực. Rủi ro thanh khoản tiềm ẩn khi ngân hàng không dự trữ đủ tài sản thanh khoản. Quy định của Ngân hàng Nhà nước về tỷ lệ an toàn thanh khoản cũng ngày càng chặt chẽ. Đảm bảo tuân thủ các quy định này đòi hỏi chiến lược quản lý linh hoạt. Việc cân bằng giữa lợi nhuận và thanh khoản là bài toán khó.

1.3. Bối cảnh thanh khoản hệ thống NHTM hiện tại

Trạng thái thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam được theo dõi chặt chẽ. Hệ thống NHTM trải qua nhiều giai đoạn biến động. Giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu đã từng gây áp lực lớn. Các chính sách điều hành tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước có tác động đáng kể. Hiện tại, sự phục hồi kinh tế và tăng trưởng tín dụng ảnh hưởng đến trạng thái thanh khoản ròng. Việc huy động vốn và cho vay cần được quản lý thận trọng. Phân tích bối cảnh này giúp hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của các NHTM.

II. Đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng Việt Nam

Phần này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Hiệu quả hoạt động ngân hàng là khả năng sử dụng nguồn lực tối ưu. Điều này nhằm tạo ra lợi nhuận cao nhất. Các tiêu chí đánh giá bao gồm ROA (Tỷ suất sinh lời trên tài sản) và ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu). ROS (Tỷ suất sinh lời trên doanh thu thuần) cũng là một chỉ số quan trọng. Hiệu quả còn thể hiện qua khả năng kiểm soát chi phí, thường được đo bằng hệ số C/I (Costs Ratio). Đánh giá hiệu quả hoạt động toàn diện phản ánh năng lực quản lý và sức khỏe tài chính của ngân hàng. Tài liệu này xem xét các xu hướng hiệu quả, nhận diện các yếu tố nội tại và bên ngoài ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng. Những phân tích này cung cấp cơ sở để tối ưu hóa chiến lược kinh doanh.

2.1. Định nghĩa và tiêu chí hiệu quả hoạt động

Hiệu quả hoạt động ngân hàng là khả năng sử dụng nguồn lực tối ưu. Điều này nhằm tạo ra lợi nhuận cao nhất. Các tiêu chí đánh giá bao gồm ROA (Tỷ suất sinh lời trên tài sản) và ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu). ROS (Tỷ suất sinh lời trên doanh thu thuần) cũng là một chỉ số quan trọng. Hiệu quả còn thể hiện qua khả năng kiểm soát chi phí (Hệ số C/I). Đánh giá hiệu quả hoạt động toàn diện phản ánh năng lực quản lý. Nó cũng chỉ ra sức khỏe tài chính của ngân hàng.

2.2. Xu hướng hiệu quả hoạt động của NHTM

Hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam có xu hướng biến động. Giai đoạn phục hồi kinh tế thường đi kèm với cải thiện lợi nhuận. Tuy nhiên, cạnh tranh gia tăng và nợ xấu (NPLs) có thể kìm hãm. Áp lực từ các ngân hàng nước ngoài cũng tạo thách thức. Các ngân hàng lớn thường có lợi thế quy mô. Các ngân hàng nhỏ hơn cần chiến lược riêng để tối ưu hóa hoạt động. Phân tích xu hướng giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Các yếu tố nội tại bao gồm chất lượng quản trị. Cơ cấu tài sản nợ - có (ALCO) cũng đóng vai trò quan trọng. Quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu và mức độ đa dạng hóa sản phẩm cũng ảnh hưởng. Yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô. Chính sách tiền tệ, lạm phát và tăng trưởng GDP có tác động đáng kể. Rủi ro thị trường và tín dụng cũng là những nhân tố quan trọng.

III. Phương pháp nghiên cứu trạng thái thanh khoản

Để đánh giá trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động, nghiên cứu áp dụng các phương pháp phân tích định lượng tiên tiến. Việc đo lường trạng thái thanh khoản ròng (Net Liquidity Position - NLP) là bước đầu tiên. NLP ước lượng sự chênh lệch giữa nguồn và sử dụng vốn. Nó giúp xác định khả năng của ngân hàng đáp ứng các nghĩa vụ. Phương pháp phân tích bao dữ liệu (Data Envelopment Analysis - DEA) được ứng dụng rộng rãi. DEA đánh giá hiệu quả tương đối của các NHTM. Nó xác định các ngân hàng hiệu quả nhất và chỉ ra mức độ không hiệu quả của các ngân hàng khác. Các mô hình CCR và BCC thường được sử dụng. Để phân tích các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động, mô hình hồi quy GMM (General Method of Moments) và Tobit được sử dụng. GMM giải quyết vấn đề nội sinh, phù hợp với dữ liệu bảng. Mô hình Tobit áp dụng khi biến phụ thuộc bị giới hạn. Kết hợp các phương pháp này giúp đưa ra kết quả đáng tin cậy và hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ nhân quả.

3.1. Tiếp cận đo lường trạng thái thanh khoản ròng

Trạng thái thanh khoản ròng (NLP - Net Liquidity Position) là chỉ số quan trọng. NLP ước lượng sự chênh lệch giữa nguồn và sử dụng vốn. NLP giúp xác định khả năng của ngân hàng đáp ứng các nghĩa vụ. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu định lượng để tính toán NLP. Phân tích định kỳ NLP cung cấp cái nhìn tổng thể. Các thay đổi trong NLP cần được giải thích cẩn thận. Chỉ số này phản ánh sức khỏe tài chính thực tế của ngân hàng.

3.2. Phương pháp phân tích bao dữ liệu DEA

Phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA - Data Envelopment Analysis) được ứng dụng. DEA đánh giá hiệu quả tương đối của các đơn vị ra quyết định (DMUs). Trong trường hợp này, các NHTM là DMUs. DEA xác định các ngân hàng hiệu quả nhất. Nó cũng chỉ ra mức độ không hiệu quả của các ngân hàng khác. Các mô hình CCR và BCC thường được sử dụng. DEA giúp đánh giá hiệu quả kỹ thuật (TE), hiệu quả phân bổ (AE) và hiệu quả chi phí (CE). Đây là công cụ mạnh mẽ để đo lường hiệu suất.

3.3. Ứng dụng mô hình hồi quy GMM và Tobit

Để phân tích các yếu tố tác động, mô hình hồi quy được sử dụng. Mô hình GMM (General Method of Moments) giải quyết vấn đề nội sinh. Nó phù hợp với dữ liệu bảng (panel data). Mô hình Tobit được áp dụng khi biến phụ thuộc bị giới hạn. Biến hiệu quả thường có giới hạn dưới (ví dụ, hiệu quả từ 0 đến 1). Kết hợp các phương pháp này giúp đưa ra kết quả đáng tin cậy. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ nhân quả. OLS và 2SLS cũng có thể được xem xét.

IV. Các yếu tố tác động hiệu quả hoạt động NHTM

Nghiên cứu sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các NHTM. Trạng thái thanh khoản có mối quan hệ phức tạp với hiệu quả hoạt động. Thanh khoản dư thừa có thể làm giảm lợi nhuận. Ngân hàng nắm giữ quá nhiều tài sản thanh khoản ít sinh lời. Ngược lại, thanh khoản thấp gây rủi ro lớn. Nó có thể dẫn đến việc phải vay mượn với chi phí cao. Tìm kiếm trạng thái thanh khoản tối ưu là mục tiêu chính. Mối quan hệ này có thể phi tuyến tính. Cấu trúc vốn đóng vai trò cốt lõi. Vốn chủ sở hữu cao thường tăng cường sự ổn định. Quản trị rủi ro hiệu quả cũng rất quan trọng, đặc biệt là quản lý nợ xấu (NPLs). Cuối cùng, các yếu tố vĩ mô và nội tại như tăng trưởng kinh tế, lạm phát, chính sách tiền tệ, quy mô ngân hàng và chất lượng tài sản cũng được phân tích. Những yếu tố này đều đóng góp vào sự biến động của hiệu quả hoạt động ngân hàng.

4.1. Ảnh hưởng của trạng thái thanh khoản đến hiệu quả

Trạng thái thanh khoản có mối quan hệ phức tạp với hiệu quả hoạt động. Thanh khoản dư thừa có thể làm giảm lợi nhuận. Ngân hàng nắm giữ quá nhiều tài sản thanh khoản ít sinh lời. Ngược lại, thanh khoản thấp gây rủi ro lớn. Nó có thể dẫn đến việc phải vay mượn với chi phí cao. Tìm kiếm trạng thái thanh khoản tối ưu là mục tiêu chính. Mối quan hệ này có thể phi tuyến tính. Một mức thanh khoản nhất định có thể tối đa hóa hiệu quả hoạt động.

4.2. Vai trò của cấu trúc vốn và quản trị rủi ro

Cấu trúc vốn đóng vai trò cốt lõi trong hiệu quả ngân hàng. Vốn chủ sở hữu cao thường tăng cường sự ổn định. Nó cung cấp bộ đệm chống lại các cú sốc. Tuy nhiên, vốn quá lớn có thể làm giảm ROE. Quản trị rủi ro hiệu quả cũng rất quan trọng. Quản lý tín dụng, rủi ro thị trường và hoạt động là cần thiết. Đặc biệt, quản lý nợ xấu (NPLs) ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Các công cụ định lượng hỗ trợ đưa ra quyết định tốt hơn.

4.3. Tác động của các yếu tố vĩ mô và nội tại

Hiệu quả hoạt động ngân hàng bị ảnh hưởng bởi cả yếu tố vĩ mô và nội tại. Các yếu tố vĩ mô bao gồm tăng trưởng kinh tế, lạm phát, lãi suất và chính sách tiền tệ. Một môi trường kinh tế ổn định thường thúc đẩy hoạt động ngân hàng. Các yếu tố nội tại bao gồm quy mô ngân hàng, cơ cấu tài sản, đa dạng hóa doanh thu. Chất lượng tài sản, đặc biệt là nợ xấu, cũng là yếu tố then chốt. Công nghệ cũng đang định hình lại hoạt động của các ngân hàng.

V. Kết quả phân tích thanh khoản và hiệu quả ngân hàng

Nghiên cứu trình bày các phát hiện quan trọng từ việc phân tích thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam. Kết quả cho thấy trạng thái thanh khoản của các ngân hàng thương mại có sự khác biệt rõ rệt. Một số ngân hàng duy trì thanh khoản ổn định, trong khi những ngân hàng khác đối mặt với biến động lớn. Việc tổng hợp chỉ số thanh khoản nhanh trong giai đoạn 2007-2017 cung cấp một bức tranh chi tiết về xu hướng này. Đánh giá hiệu quả bằng phương pháp DEA tiết lộ sự phân hóa về hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả chi phí (CE) giữa các NHTM. Một số ngân hàng hoạt động gần với biên giới hiệu quả, trong khi số khác cần cải thiện đáng kể. Nghiên cứu cũng làm rõ mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động thông qua các mô hình hồi quy. Kết quả chỉ ra rằng trạng thái thanh khoản tối ưu đóng vai trò quan trọng, với thanh khoản quá cao hoặc quá thấp đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả. Mối quan hệ này không phải lúc nào cũng tuyến tính và có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thị trường.

5.1. Phát hiện về trạng thái thanh khoản của NHTM

Kết quả nghiên cứu cho thấy trạng thái thanh khoản của các ngân hàng thương mại. Một số ngân hàng duy trì thanh khoản ổn định. Một số khác đối mặt với biến động lớn. Tổng hợp chỉ số thanh khoản nhanh cung cấp bức tranh chi tiết. Phân tích dữ liệu trong giai đoạn 2007-2017 tiết lộ xu hướng. Trạng thái thanh khoản ròng có sự khác biệt giữa các nhóm ngân hàng. Các ngân hàng nhà nước và ngân hàng cổ phần có đặc điểm riêng. Phát hiện này cung cấp thông tin quan trọng cho quản lý.

5.2. Đánh giá hiệu quả kỹ thuật và chi phí của ngân hàng

Đánh giá hiệu quả bằng phương pháp DEA cung cấp các chỉ số cụ thể. Hiệu quả kỹ thuật (TE) đo lường khả năng sản xuất tối đa với nguồn lực hiện có. Hiệu quả chi phí (CE) xem xét khả năng đạt được sản lượng với chi phí thấp nhất. Kết quả cho thấy sự phân hóa về hiệu quả giữa các NHTM. Một số ngân hàng hoạt động gần với biên giới hiệu quả. Các ngân hàng khác cần cải thiện đáng kể. Những điểm yếu về hiệu quả được xác định rõ ràng.

5.3. Mối quan hệ giữa thanh khoản và hiệu quả hoạt động

Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động. Kết quả hồi quy cho thấy mối liên hệ này. Trạng thái thanh khoản tối ưu đóng vai trò quan trọng. Thanh khoản quá cao có thể làm giảm hiệu quả. Thanh khoản quá thấp cũng ảnh hưởng tiêu cực. Tìm ra điểm cân bằng là chìa khóa. Mối quan hệ này không phải lúc nào cũng tuyến tính. Nó có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thị trường.

VI. Hàm ý chính sách tối ưu hóa hoạt động NHTM

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, tài liệu đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng nhằm tối ưu hóa hoạt động của các NHTM Việt Nam. Để nâng cao quản lý thanh khoản, ngân hàng cần tăng cường dự báo dòng tiền và đa dạng hóa nguồn vốn huy động. Xây dựng kế hoạch dự phòng thanh khoản và áp dụng các công cụ quản lý tài sản nợ - có (ALCO) hiện đại là cần thiết. Cải thiện quy trình nội bộ giúp ngân hàng phản ứng linh hoạt hơn trước các biến động thị trường. Về việc cải thiện hiệu quả hoạt động và lợi nhuận, cần tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ để giảm chi phí, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ để tăng doanh thu. Quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ hơn và giảm thiểu nợ xấu là ưu tiên hàng đầu. Cuối cùng, tài liệu cũng đề xuất các kiến nghị chính sách cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về thanh khoản, giám sát chặt chẽ các tỷ lệ an toàn và tạo điều kiện cho cạnh tranh công bằng. Các chính sách về lãi suất và tỷ giá cần linh hoạt để hỗ trợ sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng.

6.1. Giải pháp nâng cao quản lý thanh khoản hiệu quả

Để nâng cao quản lý thanh khoản, ngân hàng cần áp dụng nhiều giải pháp. Tăng cường dự báo dòng tiền là cần thiết. Đa dạng hóa nguồn vốn huy động cũng rất quan trọng. Xây dựng kế hoạch dự phòng thanh khoản là không thể thiếu. Áp dụng các công cụ quản lý tài sản nợ - có (ALCO) hiện đại. Tối ưu hóa danh mục tài sản thanh khoản. Điều này bao gồm việc nắm giữ các tài sản có khả năng chuyển đổi nhanh. Cải thiện quy trình nội bộ giúp phản ứng linh hoạt hơn.

6.2. Đề xuất cải thiện hiệu quả hoạt động và lợi nhuận

Cải thiện hiệu quả hoạt động đòi hỏi chiến lược toàn diện. Tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ giúp giảm chi phí. Nâng cao chất lượng dịch vụ để tăng doanh thu. Quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ hơn. Giảm thiểu nợ xấu là ưu tiên hàng đầu. Đầu tư vào công nghệ số hóa để tăng năng suất. Mở rộng các sản phẩm, dịch vụ phi tín dụng để đa dạng hóa nguồn thu. Nâng cao năng lực cạnh tranh là mục tiêu chiến lược.

6.3. Kiến nghị chính sách cho Ngân hàng Nhà nước

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong điều tiết thị trường. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về thanh khoản. Giám sát chặt chẽ hơn các tỷ lệ an toàn. Cần có chính sách hỗ trợ các ngân hàng nhỏ. Tạo điều kiện cho cạnh tranh công bằng. Xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch. Các chính sách về lãi suất và tỷ giá cần linh hoạt. Điều này giúp hỗ trợ sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------------- NGUYỄN PHÚC QUÝ THẠNH TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------------- NGUYỄN PHÚC QUÝ THẠNH TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành : Tài chính – Ngân hàng Mã số : 9.01 Người hướng dẫn khoa học : TS. LÊ ĐÌNH HẠC : TS. LÊ THẨM DƯƠNG TP.

HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả luận án có lời cam đoan về công trình khoa học này của mình, cụ thể: Tôi tên là: Nguyễn Phúc Quý Thạnh Sinh ngày 20 tháng 03 năm 1987 – Tại Bình Phước Quê quán : Quảng Nam Hiện đang công tác tại: Trường đại học Ngân hàng TPHCM Là nghiên cứu sinh khóa XIX của Trường đại học Ngân hàng TPHCM. Cam đoan đề tài: “TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM” Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Đình Hạc và TS. Lê Thẩm Dương Luận án được thực hiện tại Trường đại học Ngân hàng TPHCM Luận án chưa từng trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại một trường đại học bất kỳ.

Luận án là công trình nghiên cứu riêng của tôi, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ những trích dẫn được dẫn nguồn trong luận án. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của tôi. Ngoài ra để hoàn thiện luận án tôi đã nhận được sự hướng dẫn giúp đỡ quý báu của nhiều cá nhân và tập thể. Tôi xin cảm ơn tập thể giảng viên trường ĐH Ngân hàng TP.HCM đã giảng dạy và cung cấp cho tôi những kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực kinh tế.

Đặc biệt, tôi xin cảm ơn người hướng dẫn khoa học TS. Lê Đình Hạc và TS. Lê Thẩm Dương đã hết sức nhiệt tình, sâu sát trong quá trình tôi thực hiện luận án này. TPHCM, ngày tháng năm 2020 Nguyễn Phúc Quý Thạnh ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng nước ngoài Nghĩa Tiếng Việt ROE Return On Equity Tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu ROA Return On Assets Tỷ số lợi nhuận ròng trên tài sản ROS Return On Sale Tỷ suất sinh lời trên doanh thu thuần C/I Costs Ratio Hệ số chi phí SFA Stochastic Frontier Approach Phương pháp biên ngẫu nhiên TFA Thick Frontier Approach Phương pháp phân tích TFA DFA Distribution Free Approach Phương pháp phân tích DFA DEA Data Envelopment Analysis Phương pháp phân tích bao dữ liệu FDH Free Disposal Hull Phương pháp xử lý yếu tố tự do FDH TE Technically Efficiency Hiệu quả kỹ thuật AE Allocative Efficiency Hiệu quả phân bổ CE Cost Efficiency Hiệu quả chi phí SE Scale Efficiency Hiệu quả quy mô PPF Production Possibility Frontier Đường giới hạn khả năng sản xuất DMUs Decision Making Units Các đơn vị ra quyết định CCR Charnes, Cooper and Rhodes Mô hình CCR BCC Banker, Charnes and Cooper Mô hình BCC SBM Slack – based measures model Mô hình SBM CRS Constant returns to scale Hiệu quả không đổi theo iii quy mô VRS Variable Returns to Scale Hiệu quả thay đổi tùy thuộc vào quy mô PTE Pure Technical Efficiency hiệu quả kỹ thuật thuần RE Revenue efficiency Hiệu quả doanh thu SPE Standard profit efficiency Hiệu quả lợi nhuận tiêu chuẩn APE Alternative profit efficiency Hiệu quả lợi nhuận tùy chọn NPLs Non – Performing Loans Nợ xấu GMM General Method of Moments Phương pháp hồi quy mô – men tổng quát Tobit Phương pháp hồi quy kiểm duyệt OLS Ordinary Least Square Phương pháp bình phương nhỏ nhất 2SLS 2 Stage Least Square Phương pháp hồi quy hai giai đoạn PVAR Panel Vector Autoregression Mô hình tự hồi quy véc tơ dữ liệu bảng NLP Net Liquidity Position Trạng thái thanh khoản ròng NHTM Ngân hàng thương mại TT Thông tư TTTK Trạng thái thanh khoản HQHĐ Hiệu quả hoạt động ALCO Asset – Liability Committee Hội đồng quản lý tài sản nợ -có NH Ngân hàng iv DANH MỤC BẢNG STT Thứ tự bảng Tên Trang bảng 1 Bảng 1.1 Ước lượng trạng thái thanh khoản ròng của ngân 16 hàng 2 Bảng 2.1 Tổng hợp các nghiên cứu về đo lường hiệu quả 39 ngân hàng 3 Bảng 2.2 Tổng hợp các nghiên cứu về các nhân tố tác 42 động đến HQHĐ NH 4 Bảng 3.1 Mô tả chi tiết các biến trong mô hình hồi quy 58 Tobit 5 Bảng 3.2 Các ngân hàng thương mại (DMUs) trong mẫu 63 nghiên cứu 6 Bảng 3.3 Số lượng các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu 64 giai đoạn 2007-2017 7 Bảng 4.1 Bốn nhóm Ngân hàng thương mại Việt Nam 69 8 Bảng 4.2 Thực trạng hệ thống NHTM Việt Nam năm 70 2017 9 Bảng 4.3 Tổng hợp chỉ số thanh khoản nhanh của hệ 80 thống các NHTM Việt Nam giai đoạn 2007 - 2017 10 Bảng 4.4 Thống kê mô tả các biến trong mô hình phân 83 tích nhân tố tác động 11 Bảng 4.5 Xem xét tính tương quan giữa các biến độc lập 84 12 Bảng 4.6 Kết quả phân tích hồi quy với biến phụ thuộc là 84 DEA_TE 13 Bảng 4.7 Thống kê mô tả các biến trong ước lượng D- 86 GMM 14 Bảng 4.8 Kết quả ước lượng bằng D-GMM lDEA_TE 87 15 Bảng 4.9 Kết quả ước lượng bằng phương pháp D – 88 GMM lLATA v DANH MỤC HÌNH STT Thứ tự hình Tên biểu đồ Trang 1 Hình 1.1 Mô hình quản trị thanh khoản 13 2 Hình 1.2 Hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ 20 3 Hình 1.3 Lợi thế quy mô và đường cong chi phí 22 4 Hình 1.4 Hiệu quả kỹ thuật thuần và hiệu quả quy mô 22 5 Hình 3.1 Mô hình theo ba cách tiếp cận 53 6 Hình 3.2 Hiệu quả kỹ thuật theo định hướng đầu vào 54 7 Hình 3.3 Hiệu quả kỹ thuật theo định hướng đầu ra 55 8 Hình 4.1 Top 10 NHTM có VCSH lớn nhất 72 9 Hình 4.2 Top 10 NHTM có tổng tài sản lớn nhất 73 10 Hình 5.1 Vốn điều lệ của các NHTM Việt Nam đến 94 31/12/2017 vi MỤC LỤC Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt i Danh mục các bảng biểu, hình vẽ biểu đồ iii MỤC LỤC.

VI PHẦN MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. KHUNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN.

9 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRẠNG THÁI THANH KHOẢN, HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG, MỐI QUAN HỆ GIỮA TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG. TỔNG QUAN VỀ TRẠNG THÁI THANH KHOẢN CỦA CÁC NHTM. Thanh khoản ngân hàng.2 Trạng thái thanh khoản.3 Các phương pháp đo lường trạng thái thanh khoản. Phương pháp cung cầu thanh khoản.2 Phương pháp chỉ số thanh khoản.3 Phương pháp tiếp cận nguồn vốn và sử dụng vốn.4 Các nguyên tắc của Basel về quản lý thanh khoản trong ngân hàng.

HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG.1 Hiệu quả hoạt động.2 Phân loại hiệu quả hoạt động.2 Hiệu quả hoạt động ngân hàng.1 Cách tiếp cận phi cấu trúc (the nonstructural approach).2 Cách tiếp cận cấu trúc (the structural approach). 25 - Cách tiếp cận tham số (Parametric Frontier Approach). 27 - Cách tiếp cận phi tham số (Non – Parametric Approach). 28 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

29 CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG.1 LÝ THUYẾT NỀN TẢNG.1 Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholders Theory).2 Lý thuyết ưa thích tiền mặt (Liquidity Preference theory - LPT).3 Lý thuyết khả năng chuyển đổi thanh khoản (The Shiftability Theory of Liquidity).4 Lý thuyết thanh khoản động lực.2 CÁC NGHIÊN CỨU VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG.1 Các nghiên cứu về hiệu quả hoạt động ngân hàng ở các nước trên thế giới 33 2.2 Các nghiên cứu về hiệu quả hoạt động ngân hàng ở Việt Nam.3 ĐÁNH GIÁ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG. ĐÁNH GIÁ CÁC NGHIÊN CỨU VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG.5 NHỮNG NHẬN ĐỊNH TỪ LƯỢC KHẢO CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRƯỚC. 46 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG.1 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐO LƯỜNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG.

Mô hình nền (model background). Mô hình đo lường hiệu quả bao dữ liệu – DEA. Nhóm mô hình DEA không phân bổ (Non – allocation DEA models).2 Nhóm mô hình phân bổ (allocation DEA models).3 Chỉ định mô hình và lựa chọn yếu tố đầu vào đầu ra.2 PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Chỉ định mô hình và phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động ngân hàng.

MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU NHẰM PHÂN TÍCH MỐI QUAN HỆ GIỮA TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG.4 DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. 62 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 65 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 TỔNG QUAN HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM, THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ THANH KHOẢN TẠI CÁC NHTM VIỆT NAM.1 Tổng quan hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.1 Thực trạng vốn chủ sở hữu của hệ thống các NHTM Việt Nam.2 Thực trạng tổng tài sản của hệ thống các NHTM Việt Nam.3 Thực trạng chỉ số ROE và ROA của hệ thống các NHTM Việt Nam.2 Thực trạng trạng thái thanh khoản tại các NHTM Việt Nam.1 Khung pháp lý về quản lý thanh khoản tại các NHTM.2 Sơ lược về tình hình thanh khoản của các NHTM giai đoạn 2007-2017.3 Chỉ số thanh khoản nhanh.2 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG.3 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC NHMTM VIỆT NAM.4 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH MỐI QUAN HỆ GIỮA TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC NHTM VIỆT NAM.86 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 89 x CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.1 Kết luận về đo lường hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.2 Kết luận về các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.3 Kết luận về mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động 91 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động NHTM Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sỹ đánh giá trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích, đề xuất giải pháp cải thiện.

Luận án "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động NHTM Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động NHTM Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động NHTM Việt Nam" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động NHTM Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter