Luận án tiến sĩ: Tín dụng ngân hàng đối với việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế trên địa bàn TP Hồ Chí Minh - Võ Minh Đức

Phân tích vai trò quan trọng của tín dụng ngân hàng trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại TP Hồ Chí Minh – luận án tiến sĩ.

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tín dụng ngân hàng TP

Tín dụng ngân hàng TP.HCM đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế thành phố. Vốn từ các tổ chức tín dụng cung cấp nguồn lực quan trọng cho các ngành, lĩnh vực ưu tiên. Sự phân bổ vốn tín dụng phù hợp hỗ trợ tái cấu trúc kinh tế đô thị. Các khoản vay ngân hàng thúc đẩy tăng trưởng sản xuất, dịch vụ, và đổi mới công nghệ. Tín dụng ngân hàng là kênh huy động và phân phối vốn hiệu quả. Kênh này hướng dòng tiền vào các dự án có tiềm năng. Ngành công nghiệp, dịch vụ và nông nghiệp đều hưởng lợi từ nguồn vốn này. Tín dụng hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng quy mô. Vốn còn giúp doanh nghiệp hiện đại hóa dây chuyền sản xuất. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự điều tiết của chính sách tín dụng ảnh hưởng trực tiếp đến hướng đi của nền kinh tế. Phát triển kinh tế bền vững TP.HCM đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa chính sách và thực tiễn. Hệ thống ngân hàng thương mại TP.HCM đóng góp đáng kể. Các ngân hàng này cung cấp đa dạng sản phẩm tín dụng. Điều này đáp ứng nhu cầu vốn cho nhiều loại hình doanh nghiệp, từ nhỏ đến lớn.

1.1. Khái quát về tín dụng ngân hàng TP.HCM

Tín dụng ngân hàng TP.HCM phát triển mạnh mẽ. Hệ thống ngân hàng thương mại TP.HCM bao gồm nhiều ngân hàng lớn nhỏ. Các tổ chức tín dụng cung cấp đa dạng sản phẩm. Hoạt động tín dụng tập trung vào hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân. Vốn cho vay ngân hàng tăng trưởng liên tục qua các năm. Điều này phản ánh nhu cầu vốn lớn của nền kinh tế. Sự hiện diện của các chi nhánh ngân hàng nước ngoài cũng góp phần làm sôi động thị trường. Tín dụng ngân hàng TP.HCM là một trụ cột. Nó đảm bảo nguồn vốn ổn định cho đầu tư và phát triển. Vai trò của tín dụng rất quan trọng. Nó thúc đẩy các dự án hạ tầng. Nó còn hỗ trợ các ngành kinh tế mũi nhọn. Điều này tạo ra động lực tăng trưởng bền vững cho thành phố. Quy mô tín dụng lớn cho thấy tiềm năng phát triển. Nó cũng cho thấy tầm quan trọng của hoạt động ngân hàng.

1.2. Mối liên hệ tín dụng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Tín dụng ngân hàng có mối liên hệ mật thiết với chuyển dịch cơ cấu kinh tế TP.HCM. Vốn tín dụng hướng vào các ngành có tiềm năng phát triển. Điều này thúc đẩy sự chuyển đổi từ ngành truyền thống sang hiện đại. Ví dụ, tín dụng tài trợ các dự án công nghệ cao. Vốn cho vay ngân hàng giúp phát triển dịch vụ chất lượng cao. Nó còn hỗ trợ công nghiệp xanh. Chính sách tín dụng linh hoạt là chìa khóa. Nó định hướng dòng vốn vào các khu vực cần ưu tiên. Tái cấu trúc kinh tế đô thị đòi hỏi vốn lớn. Tín dụng ngân hàng cung cấp nguồn lực tài chính này. Nó giúp doanh nghiệp đổi mới và mở rộng sản xuất. Hiệu quả sử dụng vốn tín dụng được thể hiện rõ. Nó thông qua tăng trưởng GDP và tạo việc làm. Mối liên hệ này cần được nghiên cứu sâu. Mục tiêu là tối ưu hóa tác động của tín dụng.

1.3. Xu hướng cấp vốn tín dụng cho các ngành kinh tế

Xu hướng cấp vốn tín dụng tại TP.HCM cho thấy sự ưu tiên rõ rệt. Các ngành dịch vụ, thương mại và công nghiệp chế biến chế tạo nhận được nhiều vốn. Ngành nông nghiệp có tỷ trọng nhỏ hơn. Đây là xu hướng phù hợp với cơ cấu ngành kinh tế TP.HCM. Định hướng phát triển dịch vụ chất lượng cao. Chính sách tín dụng khuyến khích đầu tư vào công nghệ. Vốn cho vay ngân hàng tập trung vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao. Đầu tư tín dụng cho doanh nghiệp khởi nghiệp cũng được chú trọng. Điều này góp phần tạo ra các ngành nghề mới. Nó còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Xu hướng này định hình tương lai kinh tế thành phố. Nó hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế TP.HCM theo hướng bền vững. Các ngân hàng chủ động tìm kiếm các dự án tiềm năng. Họ cung cấp vốn phù hợp với chiến lược phát triển chung của thành phố.

II. Vai trò tín dụng trong tái cấu trúc kinh tế đô thị TP

Tín dụng ngân hàng đóng vai trò then chốt trong tái cấu trúc kinh tế đô thị TP.HCM. Thành phố tập trung chuyển dịch cơ cấu kinh tế TP.HCM theo hướng hiện đại. Vốn cho vay ngân hàng hỗ trợ mạnh mẽ cho các ngành dịch vụ, công nghiệp công nghệ cao. Điều này giảm sự phụ thuộc vào các ngành truyền thống. Tín dụng tài trợ các dự án hạ tầng đô thị. Các dự án này cải thiện môi trường đầu tư. Chúng còn nâng cao chất lượng sống. Đầu tư tín dụng cho doanh nghiệp đổi mới sáng tạo rất quan trọng. Nó tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới. Điều này tăng cường năng lực cạnh tranh của thành phố. Hệ thống ngân hàng thương mại TP.HCM tích cực tham gia. Họ thiết kế các gói tín dụng phù hợp. Điều này đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng ngành. Hiệu quả sử dụng vốn tín dụng được đánh giá kỹ lưỡng. Mục tiêu là đảm bảo nguồn vốn được phân bổ tối ưu. Tín dụng ngân hàng TP.HCM là công cụ hiệu quả. Nó giúp định hình tương lai phát triển kinh tế bền vững TP.HCM. Chính sách tín dụng phải liên tục điều chỉnh. Nó cần phù hợp với các mục tiêu tái cấu trúc mới.

2.1. Đóng góp của tín dụng vào tăng trưởng ngành dịch vụ

Ngành dịch vụ là động lực chính của kinh tế TP.HCM. Tín dụng ngân hàng đóng góp lớn vào sự tăng trưởng này. Vốn cho vay ngân hàng hỗ trợ các doanh nghiệp dịch vụ. Ví dụ, du lịch, tài chính, logistics, công nghệ thông tin. Các khoản vay giúp mở rộng quy mô. Chúng còn cải thiện chất lượng dịch vụ. Đầu tư tín dụng cho doanh nghiệp dịch vụ tăng cao. Điều này phản ánh chiến lược phát triển của thành phố. Tín dụng ngân hàng TP.HCM tạo điều kiện. Nó cho phép các doanh nghiệp đầu tư vào cơ sở vật chất. Nó còn đào tạo nhân lực chất lượng cao. Điều này góp phần củng cố vị thế trung tâm dịch vụ của TP.HCM. Sự phát triển mạnh mẽ của các ngân hàng thương mại giúp cung cấp đủ vốn. Điều này thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế TP.HCM theo hướng dịch vụ hóa.

2.2. Vốn cho vay ngân hàng hỗ trợ công nghiệp hóa

Vốn cho vay ngân hàng là yếu tố quan trọng hỗ trợ công nghiệp hóa tại TP.HCM. Mặc dù tỷ trọng giảm, công nghiệp vẫn là nền tảng. Tín dụng ngân hàng TP.HCM tập trung vào công nghiệp chế biến chế tạo. Đặc biệt là các ngành công nghệ cao, thân thiện môi trường. Các khoản vay giúp doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Chúng còn hiện đại hóa dây chuyền sản xuất. Điều này nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Chính sách tín dụng ưu đãi được áp dụng. Nó khuyến khích đầu tư vào các khu công nghiệp. Nó còn khuyến khích các ngành công nghiệp phụ trợ. Điều này góp phần vào tái cấu trúc kinh tế đô thị. Nó tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Hiệu quả sử dụng vốn tín dụng được chú trọng. Điều này đảm bảo các khoản vay mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Phát triển kinh tế bền vững TP.HCM cần một ngành công nghiệp hiện đại.

2.3. Thúc đẩy đầu tư tín dụng cho doanh nghiệp đổi mới

Đầu tư tín dụng cho doanh nghiệp đổi mới là ưu tiên hàng đầu. Tái cấu trúc kinh tế đô thị TP.HCM cần sự sáng tạo. Tín dụng ngân hàng TP.HCM hỗ trợ các startup. Nó còn hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ. Các ngân hàng thương mại TP.HCM cung cấp các gói tín dụng đặc thù. Điều này giảm rủi ro cho các dự án đổi mới. Vốn cho vay ngân hàng giúp nghiên cứu và phát triển. Nó còn giúp ứng dụng công nghệ mới. Điều này tạo ra các sản phẩm và dịch vụ độc đáo. Chính sách tín dụng được thiết kế để khuyến khích điều này. Nó tạo ra môi trường thuận lợi cho sáng tạo. Phát triển kinh tế bền vững TP.HCM dựa vào năng lực đổi mới. Hiệu quả sử dụng vốn tín dụng trong lĩnh vực này rất quan trọng. Nó thúc đẩy các doanh nghiệp tiên phong phát triển.

III. Cơ cấu ngành kinh tế TP

Cơ cấu ngành kinh tế TP.HCM đang chuyển dịch mạnh mẽ. Ngành dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất. Công nghiệp và xây dựng đứng thứ hai. Nông nghiệp chỉ chiếm phần nhỏ. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế TP.HCM này là kết quả của nhiều yếu tố. Trong đó, tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng. Vốn cho vay ngân hàng được phân bổ theo định hướng. Điều này thúc đẩy các ngành ưu tiên. Nó còn hỗ trợ tái cấu trúc kinh tế đô thị. Đầu tư tín dụng cho doanh nghiệp ở các ngành trọng điểm tăng lên. Điều này giúp các doanh nghiệp mở rộng quy mô. Nó còn nâng cao năng lực sản xuất. Chính sách tín dụng của thành phố thường xuyên được cập nhật. Điều này nhằm đảm bảo vốn đi đúng hướng. Mục tiêu là đạt được phát triển kinh tế bền vững TP.HCM. Hệ thống ngân hàng thương mại TP.HCM linh hoạt điều chỉnh. Các ngân hàng đáp ứng nhu cầu vốn đa dạng của thị trường. Hiệu quả sử dụng vốn tín dụng là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến tốc độ và chất lượng chuyển dịch.

3.1. Phân tích cơ cấu ngành kinh tế TP.HCM hiện tại

Cơ cấu ngành kinh tế TP.HCM hiện tại cho thấy rõ sự dịch chuyển. Ngành dịch vụ là trụ cột, chiếm hơn 50% GDP. Các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao đang phát triển. Ngành nông nghiệp thu hẹp nhưng tập trung vào công nghệ cao. Điều này phản ánh nỗ lực của TP.HCM. Thành phố hướng tới một nền kinh tế tri thức và dịch vụ. Vốn cho vay ngân hàng đã và đang hỗ trợ quá trình này. Tín dụng ngân hàng TP.HCM giúp tài trợ các dự án lớn. Các dự án này thuộc lĩnh vực thương mại, tài chính, du lịch. Nó còn hỗ trợ hạ tầng đô thị. Chính sách tín dụng có vai trò định hướng. Nó giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả. Hiệu quả sử dụng vốn tín dụng được theo dõi chặt chẽ. Nó đảm bảo nguồn vốn phục vụ đúng mục tiêu chiến lược.

3.2. Ảnh hưởng của vốn tín dụng đến các ngành trọng điểm

Vốn tín dụng tác động mạnh mẽ đến các ngành trọng điểm của TP.HCM. Các ngành dịch vụ, tài chính, bất động sản nhận nguồn vốn lớn. Ngành công nghiệp công nghệ cao cũng được ưu tiên. Tín dụng ngân hàng TP.HCM giúp doanh nghiệp mở rộng sản xuất. Nó còn đầu tư vào công nghệ mới. Điều này tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Đầu tư tín dụng cho doanh nghiệp trong các ngành này góp phần tăng trưởng. Nó tạo ra việc làm và thu nhập. Tái cấu trúc kinh tế đô thị được thúc đẩy. Đặc biệt là thông qua việc phát triển các ngành có giá trị gia tăng cao. Hệ thống ngân hàng thương mại TP.HCM chủ động cung cấp vốn. Nó đảm bảo các ngành trọng điểm có đủ nguồn lực phát triển. Điều này góp phần vào phát triển kinh tế bền vững TP.HCM.

3.3. Tái phân bổ vốn tín dụng theo định hướng phát triển

Tái phân bổ vốn tín dụng là cần thiết. Điều này nhằm đáp ứng định hướng phát triển mới. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế TP.HCM yêu cầu thay đổi. Vốn cho vay ngân hàng cần được ưu tiên cho các ngành dịch vụ. Đặc biệt là dịch vụ chất lượng cao, công nghệ thông tin, logistics. Các ngành công nghiệp xanh, công nghệ cao cũng cần được ưu tiên. Chính sách tín dụng đóng vai trò dẫn dắt. Nó tạo động lực cho sự thay đổi này. Tín dụng ngân hàng TP.HCM cần có các gói sản phẩm đặc thù. Các gói này hỗ trợ các doanh nghiệp chuyển đổi. Nó còn hỗ trợ đầu tư vào các lĩnh vực mới. Hiệu quả sử dụng vốn tín dụng sẽ được tối ưu hóa. Điều này khi vốn được phân bổ chiến lược hơn. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững TP.HCM.

IV. Chính sách tín dụng Đẩy mạnh phát triển kinh tế bền vững

Chính sách tín dụng là công cụ vĩ mô quan trọng. Nó đẩy mạnh phát triển kinh tế bền vững TP.HCM. Chính sách này định hướng dòng vốn tín dụng. Nó ưu tiên các ngành kinh tế có tiềm năng. Đồng thời, nó hạn chế các ngành có nguy cơ gây ô nhiễm. Tín dụng ngân hàng TP.HCM được điều tiết thông qua lãi suất. Nó còn được điều tiết thông qua các quy định cho vay. Điều này khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh. Nó còn hỗ trợ các dự án xã hội. Mục tiêu là tái cấu trúc kinh tế đô thị theo hướng xanh và thông minh. Hệ thống ngân hàng thương mại TP.HCM thực hiện các chính sách này. Các ngân hàng phát triển các sản phẩm tín dụng phù hợp. Ví dụ như tín dụng xanh, tín dụng xã hội. Điều này góp phần vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế TP.HCM. Chính sách tín dụng cần linh hoạt. Nó phải đáp ứng kịp thời các thay đổi của thị trường. Hiệu quả sử dụng vốn tín dụng phụ thuộc vào sự đồng bộ của chính sách. Nó còn phụ thuộc vào khả năng thực thi.

4.1. Đánh giá chính sách tín dụng hiện hành của TP.HCM

Chính sách tín dụng hiện hành của TP.HCM đã đạt được nhiều thành tựu. Nó góp phần vào tăng trưởng kinh tế. Nó còn giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế TP.HCM. Các chính sách đã ưu tiên các ngành dịch vụ. Nó còn hỗ trợ công nghiệp công nghệ cao. Vốn cho vay ngân hàng được phân bổ hợp lý. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Ví dụ, rủi ro tín dụng, tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ. Đánh giá chính sách cần xem xét toàn diện. Nó bao gồm cả tác động dài hạn đến phát triển kinh tế bền vững TP.HCM. Tín dụng ngân hàng TP.HCM cần tiếp tục cải thiện. Nó phải đảm bảo sự công bằng và hiệu quả. Các chính sách cần được cập nhật thường xuyên. Điều này để phù hợp với bối cảnh kinh tế mới.

4.2. Khuyến nghị chính sách tín dụng cho phát triển bền vững

Để thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững TP.HCM, cần có các khuyến nghị. Chính sách tín dụng nên ưu tiên hơn cho các dự án xanh. Nó còn ưu tiên cho công nghệ sạch. Vốn cho vay ngân hàng cần có các ưu đãi. Điều này dành cho các doanh nghiệp đầu tư vào R&D. Nó còn dành cho các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Tái cấu trúc kinh tế đô thị đòi hỏi sự phối hợp. Phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước và chính quyền địa phương. Hệ thống ngân hàng thương mại TP.HCM cần phát triển sản phẩm chuyên biệt. Điều này phục vụ các mục tiêu bền vững. Hiệu quả sử dụng vốn tín dụng sẽ tăng lên. Điều này khi có khung pháp lý rõ ràng. Nó còn tăng khi có cơ chế giám sát chặt chẽ. Đào tạo nâng cao năng lực thẩm định tín dụng cũng cần thiết.

4.3. Vai trò của hệ thống ngân hàng thương mại TP.HCM

Hệ thống ngân hàng thương mại TP.HCM có vai trò trung tâm. Nó thực hiện và phát triển chính sách tín dụng. Các ngân hàng này là cầu nối giữa nguồn vốn và nền kinh tế. Tín dụng ngân hàng TP.HCM được cung cấp qua mạng lưới rộng khắp. Các ngân hàng chủ động tìm kiếm và đánh giá dự án. Vốn cho vay ngân hàng được phân bổ theo nguyên tắc thị trường. Điều này kết hợp với định hướng chính sách. Các ngân hàng còn cung cấp tư vấn tài chính. Điều này giúp doanh nghiệp sử dụng vốn hiệu quả. Chúng góp phần vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế TP.HCM. Các ngân hàng thương mại là nhân tố quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững TP.HCM. Điều này thông qua việc quản lý rủi ro tín dụng. Nó còn thông qua việc nâng cao chất lượng dịch vụ.

V. Hiệu quả sử dụng vốn tín dụng thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu

Hiệu quả sử dụng vốn tín dụng là yếu tố then chốt. Nó quyết định tốc độ và chất lượng chuyển dịch cơ cấu kinh tế TP.HCM. Vốn cho vay ngân hàng cần được phân bổ tối ưu. Nó phải hướng vào các ngành có tiềm năng tăng trưởng cao. Đồng thời, nó phải có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn. Tín dụng ngân hàng TP.HCM phải được quản lý chặt chẽ. Điều này từ khâu thẩm định đến giải ngân và giám sát. Chính sách tín dụng cần tạo điều kiện. Nó khuyến khích đầu tư tín dụng cho doanh nghiệp có công nghệ mới. Nó còn khuyến khích các doanh nghiệp có mô hình kinh doanh bền vững. Tái cấu trúc kinh tế đô thị đòi hỏi nguồn lực lớn. Hiệu quả sử dụng vốn tín dụng đảm bảo nguồn lực này được khai thác tối đa. Hệ thống ngân hàng thương mại TP.HCM cần nâng cao năng lực. Nó cần cải thiện công tác quản lý rủi ro. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững TP.HCM. Điều này thông qua việc tối ưu hóa dòng vốn.

5.1. Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn tín dụng thực tế

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn tín dụng thực tế là cần thiết. Nó giúp xác định mức độ tác động. Tín dụng ngân hàng TP.HCM đã thúc đẩy nhiều ngành. Các ngành dịch vụ, công nghiệp công nghệ cao hưởng lợi rõ rệt. Tuy nhiên, vẫn có những khoản vốn chưa phát huy tối đa. Điều này do các yếu tố khách quan hoặc chủ quan. Ví dụ, năng lực quản lý của doanh nghiệp. Hay là rủi ro thị trường. Vốn cho vay ngân hàng cần được kiểm soát chặt hơn. Điều này đảm bảo mục tiêu chuyển dịch cơ cấu kinh tế TP.HCM. Các chỉ số như ROA, ROE của các dự án cần được phân tích. Điều này để đưa ra đánh giá chính xác. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả đầu tư tín dụng.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tín dụng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn tín dụng. Chất lượng thẩm định của tín dụng ngân hàng TP.HCM là một yếu tố. Năng lực quản lý của doanh nghiệp vay vốn cũng quan trọng. Môi trường kinh tế vĩ mô ổn định tạo điều kiện tốt. Chính sách tín dụng nhất quán giúp định hướng rõ ràng. Khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế cũng ảnh hưởng. Rủi ro tín dụng là một thách thức lớn. Nó làm giảm hiệu quả chung. Tái cấu trúc kinh tế đô thị cần sự minh bạch. Nó còn cần sự giám sát chặt chẽ. Điều này để đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích. Hệ thống ngân hàng thương mại TP.HCM cần cải thiện quản trị. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả tổng thể.

5.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư tín dụng

Nâng cao hiệu quả đầu tư tín dụng là ưu tiên hàng đầu. Tín dụng ngân hàng TP.HCM cần cải thiện quy trình thẩm định. Điều này bao gồm việc áp dụng công nghệ mới. Ví dụ như phân tích dữ liệu lớn. Chính sách tín dụng cần linh hoạt hơn. Nó phải khuyến khích các dự án đổi mới sáng tạo. Vốn cho vay ngân hàng nên có cơ chế giám sát sau giải ngân. Điều này nhằm đảm bảo đúng mục đích. Hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị tài chính. Điều này giúp họ sử dụng vốn hiệu quả hơn. Tái cấu trúc kinh tế đô thị sẽ được thúc đẩy mạnh mẽ. Điều này khi có sự phối hợp giữa các bên. Phối hợp giữa ngân hàng, doanh nghiệp và chính quyền. Phát triển kinh tế bền vững TP.HCM đòi hỏi sự nỗ lực liên tục.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tín dụng ngân hàng đối với việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế trên địa bàn tp hồ chí minh luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ––––––––––––––  ––––––––––––––– NGUYỄN V VÕ MINH ĐỨCĂN TUẤN TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI VIỆC CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ TRÊN ĐỊA BÀN TP. HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ––––––––––––––  ––––––––––––––– V VÕ MINH ĐỨCĂN TUẤN TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI VIỆC CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ TRÊN ĐỊA BÀN TP. HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Ngô Hướng a học: PGS.

HÀ QUANG ĐÀO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là: Võ Minh Đức Sinh ngày: 15/10/1977 Nơi sinh: Quảng Trị Hiện đang công tác tại: Trường đại học Ngân hàng TP. HCM; Nghiên cứu sinh khóa 16 – (2011–2015) của Trường Đại học Ngân hàng TP. HCM; Cam đoan đề tài: “Tín dụng ngân hàng đối với việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh” là kết quả của quá trình học tập, nghiên cứu khoa học độc lập và làm việc với tinh thần nghiêm túc của tôi; Số liệu trong chuyên đề luận án có nguồn gốc rõ ràng và đáng tin cậy; Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình.

Hồ Chí Minh, ngày 01 tháng 10 năm 2018 TÁC GIẢ VÕ MINH ĐỨC LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và làm luận án, tôi đã được sự giúp đỡ, hướng dẫn tận tình của PGS,TS. Ngô Hướng; Qúy thầy cô giáo, các nhà khoa học; các anh chị phòng Đào Tạo Sau Đại học thuộc Trường Đại học Ngân Hàng TP. HCM đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành chuyên đề luận án tốt nghiệp của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ tận tình của tập thể cán bộ, nhân viên Ngân hàng Nhà nước Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, đặc biệt là phòng Kế Hoạch Tổng Hợp trong việc cung cấp số liệu phục vụ cho việc nghiên cứu đề tài này. Quá trình học tập, nghiên cứu mặc dù đã hết sức cố gắng và mong muốn giải quyết một cách triệt để các vấn đề thuộc phạm vi nghiên cứu của đề tài, song do năng lực và kiến thức còn hạn chế, mặt khác hiệu quả tín dụng đối với chuyển dịch cơ cấu kinh tế là mảng đề tài khá phức tạp và sâu rộng nên kết quả nghiên cứu của chuyên đề luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót, khiếm khuyết. Tôi rất mong nhận được những ý kiến đóng góp của các nhà khoa học, nhà chuyên môn để đề tài nghiên cứu của tôi thêm được hoàn thiện hơn.

Một lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô và tập thể các anh chị đồng nghiệp tại Trường, Ngân hàng Nhà nước Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh cùng gia đình đã giúp đỡ chia sẽ cùng tôi những khó khăn, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành chuyên đề luận án tốt nghiệp của mình! TP. HCM, ngày 01 tháng 10 năm 2018 TÁC GIẢ VÕ MINH ĐỨC i Vietnam bank for Agriculture and Rural Development – Ngân hàng nông Agribank nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam ATM Automated teller Machine – Máy rút tiền tự động Stock Commercial Bank for Investment and Development – Ngân hàng BIDV thương mại cổ phần đầu tư và phát triển CBTD Cán bộ tín dụng CCKT Cơ cấu kinh tế CD CCKT Chuyển dịch cơ cấu kinh tế CDCC Chuyển dịch cơ cấu CIC Credit information center – Trung tâm thông tin tín dụng CNH – HĐH Công nghiệp hóa- hiện đại hóa CSTD Chính sách tín dụng DNNN Doanh nghiệp Nhà nước DPRR Dự phòng rủi ro Foreign Direct Investment - Nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI FED Federal Reserve System (FED) - Cục dự trữ liên bang Mỹ GDP Gross Domestic Product (GDP) - Tổng sản phẩm nội địa KTTĐ Kinh tế trọng điểm NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại ODA Official Development Assistance - Nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế ROA Return On Asset – Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản ROE Return On Equity – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu RRTD Rủi ro tín dụng TBCN Thiết bị công nghệ TCTD Tổ chức tín dụng ii TP. HCM Thành phố Hồ Chí Minh TTTD Thông tin tín dụng USD U.

Dollar – Đô La Mỹ Vietnam Asset Management Company Viet Nam Asset Management VAMC Company – Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam Vietcombank Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương Vietinbank Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Công Thương VNĐ Đồng Việt Nam iii DANH MỤC BẢNG, BIỂU, ĐỒ THỊ, HÌNH STT DANH MỤC TRANG 1.1: Chỉ tiêu tăng trưởng GDP qua các năm 56 Bảng 3.2: Cơ cấu GDP trên địa bàn TP. HCM chia theo khu vực kinh 2. 57 tế giai đoạn 2012 – 2017 3.3: Cơ cấu kinh tế theo ngành trong GDP của Thành phố 58 4.4: Cơ cấu vốn đầu tư theo thành phần kinh tế 59 5.5: Cơ cấu nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 2012 -2017 60 6.6: Cơ cấu vốn đầu tư XDCB Nhà nước 61 7.7: Cơ cấu lao động trong các ngành 62 8.8: Sự thay đổi diện tích một số loại đất 63 9.9: Mạng lưới hoạt động của các TCTD trên địa bàn thành phố 64 10.10: Vốn điều lệ và tài sản của các NHTM 65 11.11: Vốn huy động, dư nợ cho vay đối với tăng trưởng GDP 65 Biểu đồ 3.1: Kết quả huy động và cho vay của hệ thống NHTM trên 12. 67 địa bàn TP.

HCM giai đoạn 2012-2017 Bảng 3.12: Huy động và cung vốn của các TCTD trên địa bàn TP.13: Cho vay đối với chuyển dịch CCKT theo ngành 71 15.14: Đầu tư vốn cho thành phần kinh tế của các TCTD 72 16.15: Cho vay đối với chuyển dịch CCKT theo ngành 73 17.2: Cho vay đối với chuyển dịch CCKT theo ngành 73 Bảng 3.16: Đầu tư vốn tín dụng cho các thành phần kinh tế của các 18.1: Quy trình nghiên cứu 78 Bảng 3.17: Thang đo các nhân tố tác động đến TDNH với CD CCKT 20. HCM iv Bảng 3.18: Thang đo mức độ tín dụng ngân hàng với chuyển dịch 21.19: Lĩnh vực làm việc 87 23.1: Lĩnh vực làm việc 87 24.21: Trình độ học vấn 87 27.3: Trình độ học vấn 90 28.23: Kinh nghiệm làm việc 89 Bảng 3.24 Tổng hợp độ tin cậy Cronbach Alpha của các thang đo tín 31. 93 dụng ngân hàng với CDCCKT 32.25 Độ tin cậy Cronbach Alpha của biến phụ thuộc 94 33.26: Kết quả kiểm định KMO và Barlett: 95 34. Kết quả ma trận xoay 96 35.28: KMO and Bartlett's Test KMO and Bartlett's Test 97 Bảng 3.29: Tổng hợp các thang đo tác động TDNH với CDCCKT TP 36.30: Hệ số tương quan 100 38.31 Tóm tắt kết quả hồi qui 101 39.32 Sự phù hợp của mô hình (ANOVAa) 101 40.33 Kết quả hồi qui 102 41.34 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu 103 v MỤC LỤC NỘI DUNG TRANG CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 01 1.1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ 01 TÀI 1.1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới 01 1.2 Tình hình nghiên cứu Việt Nam 03 1.3 Tình hình nghiên cứu trên địa bàn TP.

Hồ Chí Minh 05 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU MÀ 08 CÁC CÔNG TRÌNH CHƯA GIẢI QUYẾT ĐƯỢC.1 Các nghiên cứu chưa chỉ ra được.2 Một số nghiên cứu nêu ở góc độ tổng quan, chưa phản ánh cụ thể các tác động của công tác tín dụng Ngân hàng đối với chuyển dịch cơ cấu kinh tế TP.3 Sự cần thiết của vai trò tín dụng trong việc thực hiện quá trình chuyển 09 dịch cơ cấu kinh tế TP. NHỮNG VẤN ĐỀ LUẬN ÁN CẦN TẬP TRUNG GIẢI QUYẾT 11 1.1 Nghiên cứu hệ thống lý thuyết về chuyển dịch cơ cấu kinh tế TP. HCM, 11 trên nền tảng khoa học có liên quan.2 Phân tích thực trạng các vấn đề đã nghiên cứu để chỉ ra kết quả, hạn chế và những nguyên nhân chủ quan, khách quan của hạn chế trong chuyển dịch cơ 12 cấu kinh tế TP.3 Một số giải pháp hoàn thiện nội dung chuyển dịch cơ cấu kinh tế TP.

13 HCM trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 16 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỞ RỘNG TÍN DỤNG NGÂN 17 HÀNG ĐỐI VỚI CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ 2.1 Khái niệm, đặc trưng của hoạt động tín dụng ngân hàng 17 2.2 Bản chất của tín dụng 18 2.3 Chức năng của tín dụng 19 2.2 TỔNG QUAN VÊ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ 20 vi 2.1 Cơ cấu kinh tế 20 2.2 Chuyển dịch cơ cấu kinh tế 22 2.3 Nội dung yêu cầu của chuyển dịch cơ cấu kinh tế: 23 2.3 VAI TRÒ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI QUÁ TRÌNH CHUYỂN 25 DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ 2.1 Các nhân tố tác động đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế 25 2.2 Tín dụng ngân hàng với quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế 29 2.3 Sự cần thiết của tín dụng ngân hàng đối với chuyển dịch cơ cấu kinh tế 32 2.4 MỞ RỘNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG VỚI CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU 33 KINH TẾ 2.1 Khái niệm mở rộng tín dụng đối với chuyển dịch cơ cấu kinh tế, sự 33 cần thiết mở rộng tín dụng 2.2 Tiêu chí đánh giá mở rộng tín dụng ngân hàng đối với CDCC kinh 36 tế.3 Nhân tố ảnh hưởng đến mở rộng tín dụng ngân hàng đối với chuyển dịch 38 cơ cấu kinh tế TP.5 BÀI HỌC KINH NGHIỆM VỀ MỞ RỘNG TÍN DỤNG THÚC ĐẨY 41 CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA 2.1 Kinh nghiệm của một số nước về chuyển dịch cơ cấu kinh tế 41 2.2 Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam và cho TP. Hồ Chí Minh nói 48 riêng KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 52 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỞ RỘNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI 53 QUÁ TRÌNH CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ TRÊN ĐỊA BÀN TP. HỒ CHÍ MINH 3.1 ĐẶC ĐIỂM TÌNH HÌNH KINH TẾ XÃ HỘI CỦA TP.

HỒ CHÍ MINH 53 vii 3.1 Điều kiện địa lý kinh tế xã hội 53 3.2 Khái quát về tình hình phát triển kinh tế 56 3. KHÁI QUÁT CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ 58 CHÍ MINH 3.1 Chuyển dịch cơ cấu GDP theo ngành kinh tế 58 3.2 Chuyển dịch cơ cấu vốn đầu tư theo thành phần kinh tế 59 3.3 Chuyển dịch cơ cấu vốn đầu tư xây dựng 59 3.4 Chuyển dịch cơ cấu lao động 62 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tín dụng ngân hàng với chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại TP Hồ Chí Minh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích vai trò quan trọng của tín dụng ngân hàng trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại TP Hồ Chí Minh – luận án tiến sĩ.

Luận án "Tín dụng ngân hàng với chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại TP Hồ Chí Minh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Tín dụng ngân hàng với chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại TP Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tín dụng ngân hàng với chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại TP Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tín dụng ngân hàng với chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại TP Hồ Chí Minh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tín dụng ngân hàng với chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại TP Hồ Chí Minh" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tín dụng ngân hàng với chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại TP Hồ Chí Minh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter