Thực thi chính sách an toàn vĩ mô đối với hệ thống tài chính Việt Nam
Nghiên cứu thực thi chính sách an toàn vĩ mô cho hệ thống tài chính Việt Nam. Phân tích tác động và đề xuất giải pháp nâng cao ổn định kinh tế.
Năm xuất bản
Số trang
287
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chính sách an toàn vĩ mô hệ thống tài chính
- Số trang:
- 287 trang
- Trường:
- Học viện Ngân hàng
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Trung Hậu
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chính sách an toàn vĩ mô hệ thống tài chính
Chính sách an toàn vĩ mô giữ vai trò trọng yếu trong việc bảo đảm an toàn hệ thống tài chính. Mục tiêu cốt lõi tập trung hạn chế rủi ro hệ thống tài chính trên phạm vi toàn nền kinh tế. Sự sụp đổ của một tổ chức tín dụng đơn lẻ có thể kéo theo khủng hoảng diện rộng. Do đó, các cơ quan quản lý cần chuyển dịch tư duy từ giám sát vi mô sang giám sát vĩ mô toàn diện. Chính sách an toàn thận trọng vĩ mô nhận diện hai chiều kích rủi ro căn bản. Chiều kích thời gian phản ánh tính chu kỳ của hệ thống tài chính. Chiều kích liên kết phản ánh mức độ tập trung và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các định chế. Việc thiết lập khung khổ chính sách vững chắc giúp ngăn chặn sự tích tụ rủi ro trước khi khủng hoảng bùng phát. Cơ chế này bảo vệ vững chắc nền tảng ổn định tài chính quốc gia trước các cú sốc bên ngoài.
1.1. Khái niệm và mục tiêu chính sách an toàn thận trọng vĩ mô
Chính sách an toàn thận trọng vĩ mô là tập hợp các biện pháp can thiệp nhằm giảm thiểu rủi ro mang tính hệ thống. Mục tiêu trung tâm là duy trì dòng cung ứng dịch vụ tài chính liên tục cho nền kinh tế. Khác với an toàn vi mô chỉ tập trung vào sự lành mạnh của từng ngân hàng riêng lẻ, an toàn vĩ mô nhìn nhận toàn bộ mạng lưới tài chính. Chính sách hướng tới việc ngăn chặn chu kỳ tài chính khuếch đại thái quá chu kỳ kinh tế thực. Đồng thời, chính sách xử lý vấn đề liên kết chằng chéo giữa các tổ chức tài chính lớn. Khi rủi ro hệ thống được kiểm soát tốt, tổn thất kinh tế từ các cuộc khủng hoảng sẽ giảm đi đáng kể. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao năng lực chống chịu vĩ mô.
1.2. Mối tương tác giữa an toàn vĩ mô và chính sách tiền tệ
Chính sách an toàn vĩ mô và chính sách tiền tệ có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ nhưng sở hữu mục tiêu độc lập. Chính sách tiền tệ hướng tới ổn định giá cả và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, chính sách an toàn vĩ mô tập trung kiểm soát rủi ro hệ thống tài chính và bảo đảm ổn định tài chính quốc gia. Trong nhiều tình huống, hai chính sách này bổ trợ đắc lực cho nhau. Lãi suất thấp kéo dài có thể kích thích bong bóng tài sản và hành vi chấp nhận rủi ro quá mức. Khi đó, công cụ an toàn vĩ mô sẽ can thiệp trực tiếp để hạ nhiệt thị trường tín dụng mà không cần thắt chặt tiền tệ sớm. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần phối hợp nhịp nhàng cả hai chính sách để đạt hiệu quả điều hành tối ưu.
1.3. Phương pháp nhận diện rủi ro hệ thống tài chính hiện đại
Nhận diện sớm rủi ro hệ thống là điều kiện tiên quyết để thực thi chính sách hiệu quả. Các cơ quan quản lý áp dụng đồng thời nhiều phương pháp định tính và định lượng tiên tiến. Hệ thống chỉ báo cảnh báo sớm (EWS) giúp phát hiện dấu hiệu bất thường của chu kỳ tín dụng và giá tài sản. Phương pháp kiểm định sức chịu đựng (stress test) đánh giá khả năng chống chịu của hệ thống trước các kịch bản bất lợi. Các mô hình hồi quy kinh tế lượng lượng hóa mức độ lan truyền rủi ro giữa các định chế tài chính trọng yếu. Việc thu thập và phân tích dữ liệu vĩ mô liên tục giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định can thiệp kịp thời, ngăn chặn nguy cơ đổ vỡ dây chuyền.
II. Các công cụ an toàn vĩ mô và cơ chế truyền dẫn vốn
Công cụ an toàn vĩ mô được thiết kế đa dạng nhằm tác động trực tiếp vào các nguồn gốc phát sinh rủi ro. Các công cụ này thường được phân chia thành ba nhóm chính: nhóm liên quan đến vốn, nhóm liên quan đến tín dụng và nhóm đảm bảo thanh khoản. Mỗi nhóm công cụ sở hữu cơ chế truyền dẫn và phạm vi tác động chuyên biệt. Cơ chế truyền dẫn vận hành thông qua việc thay đổi chi phí vốn và hành vi cấp tín dụng của các ngân hàng thương mại. Khi cơ quan điều hành siết chặt các tỷ lệ an toàn, nguồn cung tín dụng vào các lĩnh vực rủi ro sẽ tự động giảm xuống. Sự can thiệp này giúp ngăn chặn bong bóng tài sản hình thành quá nhanh. Việc lựa chọn đúng công cụ vào thời điểm thích hợp quyết định trực tiếp đến mức độ thành công của chính sách an toàn thận trọng vĩ mô.
2.1. Nhóm công cụ kiểm soát vốn và chuẩn mực Basel II Basel III
Nhóm công cụ về vốn đóng vai trò tấm đệm hấp thụ các tổn thất tài chính đột ngột. Trọng tâm của nhóm này là tỷ lệ an toàn vốn CAR và đệm vốn phản chu kỳ. Khi nền kinh tế tăng trưởng nóng, các ngân hàng được yêu cầu tích lũy thêm vốn tự có. Khi kinh tế suy thoái, đệm vốn này được giải phóng để duy trì hoạt động cấp tín dụng. Việc áp dụng chuẩn mực Basel II Basel III nâng cao tiêu chuẩn quản trị rủi ro vốn cho toàn hệ thống. Chuẩn mực này yêu cầu đo lường chính xác tài sản có rủi ro và tăng cường vốn cấp 1 chất lượng cao. Nhờ đó, năng lực tự phục hồi của từng ngân hàng và toàn bộ hệ thống được củng cố vững vàng trước các biến động tiêu cực từ thị trường tài chính quốc tế.
2.2. Nhóm công cụ thanh khoản và tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn
Thanh khoản là yếu tố sống còn quyết định sự tồn tại của bất kỳ tổ chức tín dụng nào. Nhóm công cụ thanh khoản ngăn chặn nguy cơ mất khả năng chi trả cục bộ lan rộng thành khủng hoảng toàn diện. Hai chỉ số điều hành quan trọng bao gồm tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động LDR và tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn. Tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn giới hạn mức độ chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có. Quy định này buộc các ngân hàng phải cơ cấu lại nguồn vốn huy động theo hướng dài hạn và bền vững hơn. Đồng thời, tỷ lệ LDR giúp duy trì sự cân bằng hợp lý giữa hoạt động mở rộng cho vay và khả năng huy động tiền gửi thực tế từ nền kinh tế.
2.3. Nhóm công cụ điều tiết tín dụng trực tiếp và tỷ lệ LTV
Nhóm công cụ điều tiết tín dụng nhắm trực tiếp vào người đi vay và các phân khúc tài sản có nguy cơ đầu cơ cao. Công cụ tiêu biểu nhất là tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo LTV và tỷ lệ nghĩa vụ trả nợ trên thu nhập DSTI. Các công cụ này thiết lập trần vay tối đa dựa trên giá trị tài sản và khả năng tài chính thực tế của khách hàng. Bên cạnh đó, hạn mức tăng trưởng tín dụng cũng được sử dụng như một công cụ điều tiết tổng lượng vốn bơm ra nền kinh tế. Việc kết hợp tỷ lệ LTV chặt chẽ tại các lĩnh vực bất động sản và chứng khoán ngăn chặn sự thổi phồng giá trị tài sản ảo. Cơ chế này giảm thiểu rủi ro nợ xấu và bảo vệ cả người đi vay lẫn tổ chức cho vay khi thị trường đảo chiều.
III. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý an toàn thận trọng vĩ mô
Nhiều quốc gia châu Á đã sớm xây dựng và thực thi thành công chính sách an toàn thận trọng vĩ mô sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 1997 và 2008. Thực tiễn từ Malaysia, Hàn Quốc và Trung Quốc mang lại nhiều giá trị tham khảo sâu sắc. Mỗi quốc gia lựa chọn mô hình thể chế và hệ thống công cụ phù hợp với đặc thù kinh tế nội địa. Điểm tương đồng lớn nhất giữa các nước là sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng trung ương và các bộ ngành liên quan. Cơ chế giám sát luôn đi liền với việc liên tục cập nhật khung pháp lý và minh bạch trách nhiệm giải trình. Kinh nghiệm quốc tế chứng minh rằng việc kết hợp linh hoạt các công cụ định lượng và định tính là chìa khóa duy trì ổn định tài chính quốc gia lâu dài.
3.1. Mô hình điều hành an toàn thận trọng tại Hàn Quốc và Malaysia
Tại Hàn Quốc, Ủy ban Dịch vụ Tài chính (FSC) cùng Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (BOK) thiết lập cơ chế điều hành an toàn vĩ mô phân tầng hiệu quả. Hàn Quốc là một trong những quốc gia tiên phong áp dụng linh hoạt tỷ lệ LTV và DTI để kiểm soát thị trường bất động sản. Khi thị trường nhà ở có dấu hiệu quá nóng theo từng khu vực, chính quyền lập tức điều chỉnh giảm trần cho vay. Tại Malaysia, Ngân hàng Trung ương Malaysia (BNM) nắm quyền hạn tuyệt đối trong giám sát toàn diện hệ thống tài chính. BNM kết hợp đồng bộ các chỉ tiêu thanh khoản, đệm vốn và giới hạn dư nợ cá nhân. Nhờ khung thể chế tập trung và cơ chế can thiệp sớm, cả Hàn Quốc và Malaysia đều duy trì sự ổn định tài chính vượt bậc qua nhiều biến động toàn cầu.
3.2. Kinh nghiệm điều tiết vĩ mô thị trường tài chính Trung Quốc
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) vận hành mô hình Đánh giá Thận trọng Vĩ mô (MPA) từ năm 2016. Khung đánh giá MPA bao quát bảy khía cạnh chính bao gồm vốn và đòn bẩy, tài sản và nợ, thanh khoản, định giá, chất lượng tài sản, rủi ro xuyên biên giới và thực thi chính sách tín dụng. MPA cho phép PBOC chấm điểm và phân loại các tổ chức tín dụng hàng quý. Các ngân hàng có điểm số an toàn cao sẽ được hưởng ưu đãi về lãi suất tiền gửi dự trữ và hạn ngạch tín dụng. Ngược lại, các ngân hàng có rủi ro cao phải chịu mức chi phí vốn lớn hơn. Mô hình này giúp kiểm soát triệt để quy mô ngân hàng ngầm và ngăn ngừa rủi ro hệ thống tài chính phát sinh từ khu vực tài sản phi chính thức.
3.3. Bài học kinh nghiệm quý báu cho ổn định tài chính quốc gia
Kinh nghiệm quốc tế để lại nhiều bài học giá trị cho các thị trường mới nổi. Thứ nhất, cần xây dựng cơ sở dữ liệu vi mô và vĩ mô đầy đủ, chuẩn hóa để phục vụ dự báo rủi ro. Việc thiếu hụt dữ liệu thời gian thực sẽ làm chậm trễ các quyết định can thiệp chính sách quan trọng. Thứ hai, việc phối hợp chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô phải dựa trên cơ chế chia sẻ thông tin minh bạch. Thứ ba, các công cụ điều hành cần được hiệu chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển của thị trường. Không nên áp dụng các chỉ số cứng nhắc trên toàn hệ thống mà cần phân hóa theo mức độ rủi ro của từng nhóm tổ chức tín dụng.
IV. Thực trạng an toàn vĩ mô hệ thống tài chính Việt Nam
Hệ thống tài chính Việt Nam chủ yếu dựa vào khu vực ngân hàng thương mại, nơi cung ứng nguồn vốn trung và dài hạn chủ lực cho nền kinh tế. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò cơ quan chủ trì trong việc thiết lập và vận hành các biện pháp an toàn vĩ mô. Thời gian qua, khuôn khổ pháp lý về an toàn hoạt động ngân hàng đã có những bước chuyển biến tích cực. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách an toàn thận trọng vĩ mô tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán, bảo hiểm và ngân hàng còn rời rạc. Áp lực tăng trưởng kinh tế đôi khi lấn át các mục tiêu an toàn dài hạn. Rủi ro hệ thống tài chính tiềm ẩn từ sự tập trung tín dụng vào bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp đòi hỏi các giải pháp can thiệp quyết liệt hơn.
4.1. Khung thể chế do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chủ trì điều hành
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đảm nhận trọng trách xây dựng chính sách tiền tệ và giám sát an toàn hệ thống ngân hàng. Cơ cấu tổ chức hiện tại gồm Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng và Vụ Ổn định Tiền tệ thực hiện chức năng giám sát chuyên sâu. Mặc dù vậy, Việt Nam vẫn chưa có một Ủy ban Ổn định Tài chính Quốc gia chính thức với đầy đủ thẩm quyền pháp lý độc lập. Sự phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia chủ yếu dựa trên các quy chế trao đổi thông tin định kỳ. Thiếu một đầu mối ra quyết định tập trung dẫn đến sự chậm trễ trong xử lý các điểm nghẽn rủi ro liên thị trường. Nâng cao vị thế thể chế của cơ quan giám sát vĩ mô là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo tính thực thi đồng bộ.
4.2. Thực trạng áp dụng tỷ lệ an toàn vốn CAR và tăng trưởng tín dụng
Tỷ lệ an toàn vốn CAR theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN đã đưa hệ thống ngân hàng Việt Nam tiệm cận chuẩn mực Basel II Basel III. Đa số các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân lớn đã đáp ứng mức CAR tối thiểu 8%. Tuy nhiên, các ngân hàng thương mại nhà nước gặp nhiều trở ngại trong việc tăng vốn tự có do vướng mắc thủ tục pháp lý. Song song đó, hạn mức tăng trưởng tín dụng vẫn được áp dụng hàng năm như một công cụ hành chính trực tiếp nhằm kiểm soát tổng phương tiện thanh toán. Mặc dù công cụ room tín dụng giúp kiểm soát lạm phát hiệu quả trong ngắn hạn, biện pháp này tạo ra sự can thiệp hành chính sâu vào thị trường. Cơ quan quản lý đang nghiên cứu lộ trình dỡ bỏ hạn mức tín dụng để chuyển sang điều hành hoàn toàn bằng tỷ lệ an toàn vốn và các chuẩn mực thanh khoản.
4.3. Đánh giá kiểm soát tỷ lệ LDR và nguồn vốn cho vay trung dài hạn
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam kiểm soát chặt chẽ rủi ro kỳ hạn thông qua tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn. Tỷ lệ này đã được giảm dần theo lộ trình rõ ràng từ mức 40% xuống còn 30%. Quy định này buộc các ngân hàng phải tích cực huy động nguồn vốn kỳ hạn dài và tăng cường phát hành trái phiếu cấp 2 để cân đối cấu trúc tài sản. Bên cạnh đó, tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động LDR được khống chế ở mức trần tối đa 85% cho toàn hệ thống. Việc kiểm soát tỷ lệ LDR giúp ngăn chặn cuộc đua lãi suất huy động giữa các ngân hàng vừa và nhỏ. Tuy nhiên, áp lực chênh lệch kỳ hạn vẫn hiện hữu do người dân chủ yếu gửi tiết kiệm ngắn hạn, trong khi nhu cầu vốn đầu tư phát triển của doanh nghiệp lại mang tính chất trung và dài hạn.
V. Giải pháp nâng cao hiệu lực ổn định tài chính quốc gia
Nâng cao hiệu lực chính sách an toàn vĩ mô là nhiệm vụ trọng tâm nhằm củng cố năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam. Quá trình này đòi hỏi sự đổi mới toàn diện từ thể chế, công cụ điều hành đến hạ tầng công nghệ. Mục tiêu xuyên suốt là thiết lập một hệ thống tài chính minh bạch, linh hoạt và có khả năng tự hấp thụ các cú sốc bên ngoài. Việc chuyển đổi từ giám sát tuân thủ sang giám sát dựa trên rủi ro là xu hướng tất yếu. Cần kết hợp hài hòa giữa các mục tiêu tăng trưởng kinh tế và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính. Xây dựng chiến lược an toàn thận trọng vĩ mô dài hạn sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lành mạnh của thị trường vốn và bảo vệ lợi ích hợp pháp của người gửi tiền.
5.1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và cơ chế phối hợp liên ngành
Hoàn thiện thể chế đòi hỏi việc luật hóa rõ ràng nhiệm vụ ổn định tài chính trong Luật Ngân hàng Nhà nước và Luật Các tổ chức tín dụng. Cần thành lập Hội đồng An toàn Tài chính Quốc gia do lãnh đạo Chính phủ đứng đầu, với sự tham gia của Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Hội đồng này sẽ giữ thẩm quyền ban hành các chính sách an toàn vĩ mô mang tính ràng buộc pháp lý cao. Cơ chế chia sẻ thông tin liên ngành cần được nâng cấp thông qua các nền tảng số hóa tự động. Tránh tình trạng chồng chéo chức năng giám sát hoặc xuất hiện các vùng trống quản lý giữa thị trường ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm. Sự phối hợp đồng bộ sẽ giúp nhận diện sớm các rủi ro hệ thống tài chính phát sinh từ các tập đoàn tài chính đa ngành.
5.2. Nâng cấp hạ tầng dữ liệu và công cụ cảnh báo sớm rủi ro
Cơ sở dữ liệu chính xác và kịp thời là xương sống của công tác giám sát an toàn vĩ mô. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần đầu tư hiện đại hóa Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) và kết nối dữ liệu liên thông với cơ quan thuế, hải quan và cơ quan đăng ký quyền tài sản. Ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ nâng cao chất lượng phân tích dự báo. Các mô hình kiểm định sức chịu đựng (stress test) cần được triển khai định kỳ với các kịch bản vĩ mô phức tạp. Xây dựng bộ chỉ số cảnh báo sớm toàn diện giúp cơ quan quản lý chủ động can thiệp trước khi rủi ro lan rộng. Việc công bố báo cáo ổn định tài chính định kỳ cũng giúp định hướng kỳ vọng thị trường và củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
5.3. Lộ trình áp dụng toàn diện chuẩn mực quốc tế Basel III
Áp dụng toàn diện chuẩn mực Basel II Basel III là bước đi chiến lược nhằm hội nhập sâu rộng với thị trường tài chính quốc tế. Các ngân hàng thương mại cần nhanh chóng nâng cao năng lực vốn tự có, đẩy mạnh áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB) để tính toán tài sản có rủi ro. Bên cạnh đó, việc thực thi các chỉ tiêu thanh khoản khắt khe của Basel III như tỷ lệ đảm bảo thanh khoản (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) sẽ tăng cường khả năng chống sốc thanh khoản. Song song với việc nâng cao chuẩn mực, Ngân hàng Nhà nước cần ban hành hướng dẫn chi tiết về đệm vốn dự phòng và tỷ lệ đòn bẩy. Lộ trình này sẽ giúp hệ thống ngân hàng Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh và củng cố vững chắc ổn định tài chính quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (287 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ---------------oOo-------------- NGUYỄN TRUNG HẬU THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐỐI VỚI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ---------------oOo-------------- NGUYỄN TRUNG HẬU THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐỐI VỚI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Thị Hoàng Anh HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu được sử dụng trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng, trung thực. Các kết quả nghiên cứu của luận án có tính độc lập, số liệu và dữ liệu sử dụng trong luận án được trích dẫn đúng quy định.
Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm lời cam đoan trên. Tác giả Nguyễn Trung Hậu i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.II DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT.VII LỜI MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
CÁC NGHIÊN CỨU QUỐC TẾ. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. PHẠM VI VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. VỀ MẶT LÝ LUẬN.
VỀ MẶT THỰC TIỄN.22 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐỐI VỚI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH. TỔNG QUAN VỀ CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ. KHÁI NIỆM ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH VÀ CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ 22 1. MỤC TIÊU CỦA CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ.
CÔNG CỤ CỦA CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ. MỐI TƯƠNG TÁC GIỮA CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ VỚI CÁC CHÍNH SÁCH VĨ MÔ KHÁC. Tương tác giữa chính sách an toàn vĩ mô và chính sách an toàn vi mô. Tương tác giữa chính sách an toàn vĩ mô và chính sách tiền tệ.
Tương tác giữa chính sách an toàn vĩ mô và chính sách tài khóa. Tương tác giữa chính sách an toàn vĩ mô và chính sách cạnh tranh. Tương tác giữa chính sách an toàn vĩ mô và chính sách quản lý, giải quyết khủng hoảng. THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ.
KHUNG THỂ CHẾ VÀ MÔ HÌNH CƠ CẤU TỔ CHỨC. Khung thể chế. Mô hình cơ cấu tổ chức. GIÁM SÁT AN TOÀN VĨ MÔ VÀ NHẬN DIỆN RỦI RO HỆ THỐNG.
Khái niệm rủi ro hệ thống. Giám sát an toàn vĩ mô và nhận diện rủi ro hệ thống thông qua bộ chỉ số an toàn vĩ mô. LỰA CHỌN, SỬ DỤNG CÔNG CỤ AN TOÀN VĨ MÔ. Tiêu thức xác định công cụ an toàn vĩ mô.
Xác định khoảng thời gian phù hợp để đưa vào sử dụng hoặc loại bỏ các công cụ điều hành an toàn vĩ mô. ĐÁNH GIÁ VÀ HIỆU CHỈNH CÔNG CỤ AN TOÀN VĨ MÔ. THEO DÕI, GIÁM SÁT KHOẢNG TRỐNG PHÁP LÝ. XÁC ĐỊNH VÀ XỬ LÝ KHOẢNG TRỐNG DỮ LIỆU.
HIỆU LỰC THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ. QUAN ĐIỂM VÀ TIÊU CHÍ ĐO LƯỜNG HIỆU LỰC THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ. Quan điểm về hiệu lực thực thi chính sách an toàn vĩ mô. Tiêu chí đo lường hiệu lực thực thi chính sách an toàn vĩ mô.
CƠ CHẾ TRUYỀN DẪN CỦA CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ. Cơ chế truyền dẫn của các công cụ liên quan đến vốn. Cơ chế truyền dẫn của các công cụ liên quan đến tín dụng. Cơ chế truyền dẫn của các công cụ đảm bảo thanh khoản.
PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG ĐÁNH GIÁ HIỆU LỰC CỦA CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ 63 1. Phương pháp kiểm định sức chịu đựng (stress test). Phương pháp cảnh báo sớm (EWS). Phương pháp sử dụng mô hình hồi quy.
CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU LỰC CỦA CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ. 65 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.69 iii KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐỐI VỚI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH. KINH NGHIỆM THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ CỦA MALAYSIA. VỀ KHUNG THỂ CHẾ.
Khuôn khổ pháp lý. Mô hình, cơ cấu tổ chức và cơ chế phối hợp. Quy trình ra quyết đinh và trách nhiệm giải trình. VỀ THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ.
KINH NGHIỆM THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ CỦA HÀN QUỐC. VỀ KHUNG THỂ CHẾ. Khuôn khổ pháp lý. Mô hình, cơ cấu tổ chức và cơ chế phối hợp.
Quy trình ra quyết định và trách nhiệm giải trình. VỀ THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ. KINH NGHIỆM THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ CỦA TRUNG QUỐC. VỀ KHUNG THỂ CHẾ.
Khuôn khổ pháp lý. Mô hình, cơ cấu tổ chức và cơ chế phối hợp. Quy trình ra quyết định và trách nhiệm giải trình. VỀ THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ.
BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM.88 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.94 THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐỐI VỚI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM. KHUNG THỂ CHẾ CHO THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐỐI VỚI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM. THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐỐI VỚI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM. GIÁM SÁT AN TOÀN VĨ MÔ VÀ NHẬN DIỆN RỦI RO HỆ THỐNG.
Giám sát an toàn vĩ mô và nhận diện rủi ro hệ thống thông qua bộ chỉ số an toàn vĩ mô. Giám sát an toàn vĩ mô và nhận diện rủi ro hệ thống dựa trên phương iv pháp định lượng. LỰA CHỌN, SỬ DỤNG CÔNG CỤ AN TOÀN VĨ MÔ. ĐÁNH GIÁ HIỆU LỰC VÀ HIỆU CHỈNH CÔNG CỤ AN TOÀN VĨ MÔ 114 3.
THEO DÕI, GIÁM SÁT KHOẢNG TRỐNG PHÁP LÝ. XÁC ĐỊNH VÀ XỬ LÝ KHOẢNG TRỐNG DỮ LIỆU.3 ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐỐI VỚI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM. Nguyên nhân khách quan. Nguyên nhân chủ quan.
121 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.123 ĐÁNH GIÁ HIỆU LỰC THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐỐI VỚI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM. ĐÁNH GIÁ ĐỊNH TÍNH VỀ HIỆU LỰC THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐỐI VỚI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM. KHUNG ĐÁNH GIÁ ĐỊNH LƯỢNG VỀ HIỆU LỰC THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐỐI VỚI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM. MÔ HÌNH ĐỊNH LƯỢNG ĐÁNH GIÁ HIỆU LỰC THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐỐI VỚI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM.
MÔ TẢ DỮ LIỆU CỦA MÔ HÌNH ĐỊNH LƯỢNG. KẾT QUẢ THU ĐƯỢC TỪ MÔ HÌNH ĐỊNH LƯỢNG. MÔ HÌNH CHỈ CÓ CÁC NHÂN TỐ VĨ MÔ. Đối với tất cả ngân hàng.
Đối với các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống (DSIB). Đối với các ngân hàng còn lại. MÔ HÌNH CHỈ CÓ NHÂN TỐ VI MÔ. Đối với toàn bộ ngân hàng.
Đối với các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống (DSIB). Đối với các ngân hàng còn lại. MÔ HÌNH GỒM HAI NHÓM NHÂN TỐ VĨ MÔ VÀ VI MÔ. Đối với tất cả ngân hàng.
Đối với các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống (SDIB). Đối với các ngân hàng còn lại. NHỮNG PHÁT HIỆN TỪ KẾT QUẢ CỦA MÔ HÌNH ĐỊNH LƯỢNG.140 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.148 KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH NHẰM NÂNG CAO HIỆU LỰC THỰC THI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐỐI VỚI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG ĐỐI VỚI CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ.
KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH. NHÓM KHUYẾN NGHỊ VỀ THỂ CHẾ. NHÓM KHUYẾN NGHỊ VỀ MỤC TIÊU VÀ CƠ CHẾ PHỐI HỢP. NHÓM KHUYẾN NGHỊ VỀ XỬ LÝ KHOẢNG TRỐNG PHÁP LÝ VÀ KHOẢNG TRỐNG DỮ LIỆU.
NHÓM KHUYẾN NGHỊ KHÁC.164 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 170 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 184 vi DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT Chữ cái Tên tiếng Việt đầy đủ Tên tiếng Anh đầy đủ viết tắt NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng Trung ương NHNN Ngân hàng Nhà nước TCTD Tổ chức Tín dụng ADB Ngân hàng Phát triển Châu Á Asian Development Bank Basel Committee on Banking BCBS Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng Supervision Bank for International BIS Ngân hàng Thanh toán quốc tế Settlements BNM Ngân hàng Trung ương Malaysia Bank Negara Malaysia BOK Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc Bank of Korea CDS Hợp đồng Hoán đổi nợ xấu Credit Default Swap Committee on the Global CGFS Ủy ban Hệ thống tài chính toàn cầu Financial System Domestic Systemically DSIB Ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống Important Bank DTI Tỷ lệ nợ trên tổng thu nhập Debt to Income ratio ECB Ngân hàng Trung ương Châu Âu European Central Bank European Systemic Risk ESRB Hội đồng rủi ro hệ thống Châu Âu Board FED Cục dự trữ liên bang Mỹ Federal Reserve System FSB Hội đồng ổn định tài chính Financial Stability Board FSI Bộ chỉ số lành mạnh tài chính Financial Soundness Indicator Chương trình đánh giá khu vực tài Financial Sector Assessment FSAP chính Program FSR Báo cáo ổn định tài chính Financial Stability Report GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product IMF Quỹ tiền tệ quốc tế International Monetary Fund LCR Tỷ lệ đảm bảo thanh khoản Liquidity Coverage Ratio LDR Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi Loan to Deposit ratio vii Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản thế LTV Loan to Value ratio chấp LTI Tỷ lệ nợ trên thu nhập Loan to Income ratio MPI Bộ chỉ số an toàn vĩ mô MacroPrudential Indicator NSFR Tỷ lệ Quỹ ổn định ròng Net Stable Funding Ratio PBOC Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc People's Bank of China PD Khả năng vỡ nợ Probablity of Default QE Nới lỏng định lượng Quantitative Easing Tổ chức tài chính có tầm quan trọng hệ Systemically Important SIFI thống Financial Institution WB Ngân hàng Thế giới The World Bank viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Chính sách an toàn vĩ mô, chính sách an toàn vi mô và chính sách tiền tệ.
Phân loại công cụ an toàn vĩ mô của các tổ chức quốc tế và các tác giả. Mô hình cơ cấu tổ chức cho chính sách an toàn vĩ mô. Tổng hợp các bộ chỉ số an toàn vĩ mô của các tổ chức quốc tế. Nắm bắt chu kỳ tài chính: Một vài chỉ tiêu hữu ích.
Công cụ điều hành chính sách và chỉ tiêu tiềm năng. Các kịch bản về áp dụng hoặc loại bỏ công cụ an toàn vĩ mô1. Áp dụng công cụ LTV và DTI. Công cụ chính sách an toàn vĩ mô của Trung Quốc.
Áp dụng công cụ chính sách an toàn vĩ mô của Trung Quốc. So sánh sự khác biệt của hai bộ chỉ số BSIs và MPIs. Thực trạng sử dụng các công cụ an toàn vĩ mô có liên quan đến tín dụng tại Việt Nam. Thực trạng sử dụng các công cụ an toàn vĩ mô có liên quan đến tiêu chuẩn về vốn tại Việt Nam.
Thực trạng sử dụng các công cụ an toàn vĩ mô có liên quan đến thanh khoản tại Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trung Hậu (2020). Chính sách an toàn vĩ mô trong hệ thống tài chính Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/thuc-thi-chinh-sach-an-toan-vi-mo-he-thong-tai-chinh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách an toàn vĩ mô trong hệ thống tài chính Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực thi chính sách an toàn vĩ mô cho hệ thống tài chính Việt Nam. Phân tích tác động và đề xuất giải pháp nâng cao ổn định kinh tế.
Luận án "Chính sách an toàn vĩ mô trong hệ thống tài chính Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chính sách an toàn vĩ mô trong hệ thống tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách an toàn vĩ mô trong hệ thống tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Chính sách an toàn vĩ mô trong hệ thống tài chính Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách an toàn vĩ mô trong hệ thống tài chính Việt Nam" có 287 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách an toàn vĩ mô trong hệ thống tài chính Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.