Luận án: Thông tin bất đối xứng, QTCT & hiệu quả hoạt động ngân hàng VN
Luận án TS QTKD: Thông tin bất đối xứng, quản trị công ty ảnh hưởng hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam.
Số trang
116
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Bất đối xứng thông tin QTCT hiệu quả ngân hàng VN
Các nghiên cứu toàn cầu về quản trị công ty (QTCT) và mối liên hệ với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp cho thấy kết quả đa dạng. Một số nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ đồng biến giữa sự độc lập của ban giám đốc với kết quả hoạt động. Ngược lại, các nghiên cứu khác lại phát hiện mối quan hệ nghịch biến. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa QTCT và thông tin bất đối xứng tài chính thường có sự đồng thuận cao hơn. Lý thuyết cho thấy, cơ chế QTCT tại các tổ chức ngân hàng lớn chịu ảnh hưởng đáng kể từ thông tin bất đối xứng. Không có một cơ chế QTCT nào phù hợp cho mọi loại hình công ty. Việc hiểu rõ vai trò của thông tin bất đối xứng và mối quan hệ của nó với cơ chế QTCT trong từng lĩnh vực là rất quan trọng. Điều này giúp phát triển các cơ chế quản trị phù hợp cho từng công ty.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về QTCT, hiệu quả hoạt động và thông tin bất đối xứng đã gia tăng. Tuy nhiên, ít nghiên cứu đề cập đồng thời mối quan hệ của cả ba yếu tố này. Nếu có, các đề cập thường mờ nhạt và không rõ ràng. Ngành ngân hàng có nhiều đặc thù, cần nghiên cứu sâu hơn. Nghiên cứu thực nghiệm này ra đời nhằm kiểm định mối quan hệ giữa thông tin bất đối xứng tài chính, quản trị công ty ngân hàng và hiệu quả hoạt động ngân hàng trên cùng một mô hình. Đây là điểm khác biệt và đóng góp quan trọng của công trình. Việc thiếu minh bạch thông tin có thể dẫn đến rủi ro đạo đức và lựa chọn đối nghịch, làm tăng chi phí đại diện. Do đó, việc cải thiện QTCT có thể giảm thiểu những vấn đề này, nâng cao hiệu quả.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu toàn cầu và Việt Nam
Nghiên cứu về quản trị công ty và ảnh hưởng của nó đến hiệu quả hoạt động có nhiều kết quả khác nhau trên thế giới. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về quản trị công ty, thông tin bất đối xứng và hiệu quả hoạt động đang phát triển. Tuy nhiên, một nghiên cứu tổng hợp cả ba yếu tố này trong cùng một mô hình vẫn còn hạn chế.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu tại ngân hàng Việt Nam
Ngành ngân hàng Việt Nam có tính chất đặc thù, dễ bị ảnh hưởng bởi thông tin bất đối xứng. Hiện tại, chưa có nhiều nghiên cứu thực nghiệm kiểm định đồng thời mối quan hệ giữa quản trị công ty, thông tin bất đối xứng và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu quan trọng cần được lấp đầy.
1.3. Tầm quan trọng của cơ chế QTCT phù hợp
Cơ chế quản trị công ty tại các tổ chức tài chính bị ảnh hưởng lớn bởi thông tin bất đối xứng. Không có một mô hình quản trị công ty nào phù hợp cho mọi loại hình doanh nghiệp. Việc phát triển cơ chế quản trị công ty phù hợp với đặc thù ngành ngân hàng là cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động.
II.Mục tiêu nghiên cứu QTCT thông tin bất đối xứng tài chính
Nghiên cứu đặt ra các mục tiêu rõ ràng nhằm phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đầu tiên, luận án kiểm định mối quan hệ giữa quản trị công ty ngân hàng và thông tin bất đối xứng tài chính trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Điều này giúp làm rõ cách thức cơ cấu quản trị ảnh hưởng đến mức độ minh bạch thông tin.
Thứ hai, nghiên cứu tập trung kiểm định mối quan hệ giữa quản trị công ty ngân hàng và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Mục tiêu này đánh giá vai trò của các yếu tố QTCT trong việc thúc đẩy hoặc cản trở sự phát triển của ngân hàng. Một cơ chế QTCT hiệu quả được kỳ vọng sẽ cải thiện năng lực cạnh tranh và lợi nhuận.
Thứ ba, luận án kiểm định mối quan hệ giữa thông tin bất đối xứng tài chính và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Mức độ minh bạch thông tin ngân hàng có thể tác động trực tiếp đến niềm tin của thị trường, chi phí vốn và khả năng quản lý rủi ro. Thông tin rõ ràng hơn thường dẫn đến quyết định tốt hơn và hiệu quả cao hơn.
Cuối cùng, dựa trên các kết quả kiểm định, nghiên cứu phân tích thực trạng quản trị công ty ngân hàng tại các ngân hàng thương mại cổ phần. Từ đó, đề xuất các khuyến nghị thiết thực. Những khuyến nghị này nhằm nâng cao năng lực quản trị, hạn chế thông tin bất đối xứng tài chính, và cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng tại Việt Nam.
2.1. Kiểm định mối quan hệ QTCT và bất đối xứng thông tin
Một mục tiêu chính là kiểm định ảnh hưởng của các yếu tố quản trị công ty đến mức độ thông tin bất đối xứng trong các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Nghiên cứu xác định các cơ chế quản trị công ty có khả năng giảm thiểu vấn đề thông tin không cân bằng.
2.2. Đánh giá tác động của QTCT đến hiệu quả hoạt động
Nghiên cứu tìm hiểu mối liên hệ giữa quản trị công ty và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Các yếu tố quản trị công ty được phân tích để xác định tác động tích cực hoặc tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.
2.3. Phân tích ảnh hưởng thông tin bất đối xứng đến hiệu quả
Mục tiêu quan trọng khác là kiểm định mối quan hệ giữa thông tin bất đối xứng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần. Mức độ minh bạch thông tin được xem xét ảnh hưởng thế nào đến kết quả hoạt động tài chính của ngân hàng.
III.Phương pháp và phạm vi nghiên cứu ngân hàng VN
Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa quản trị công ty ngân hàng, thông tin bất đối xứng tài chính và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố này trong bối cảnh ngân hàng thương mại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội và TP Hồ Chí Minh. Dữ liệu thu thập từ năm 2006 đến năm 2014, đảm bảo một giai đoạn đủ dài để phân tích xu hướng.
Phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng xuyên suốt. Mẫu nghiên cứu bao gồm 16 ngân hàng thương mại đã niêm yết. Việc chọn các ngân hàng niêm yết giúp đảm bảo tính sẵn có và công khai của dữ liệu tài chính. Điều này cũng liên quan đến minh bạch thông tin ngân hàng một cách gián tiếp.
Các biến được chia thành bốn nhóm chính để phân tích. Nhóm thứ nhất gồm tám biến đo lường cơ cấu quản trị ngân hàng. Nhóm thứ hai có hai biến đo lường thông tin bất đối xứng tài chính. Nhóm thứ ba có một biến đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng. Cuối cùng, có ba biến kiểm soát. Các biến này giúp kiểm soát các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ đang nghiên cứu. Phân tích dữ liệu được thực hiện bằng các phần mềm chuyên dụng như SPSS và Excel. Việc này đảm bảo tính chính xác và khoa học của kết quả. Các biến liên quan đến chất lượng tài sản ngân hàng và kiểm soát nội bộ ngân hàng cũng được gián tiếp phản ánh qua các biến kiểm soát hoặc biến quản trị công ty.
3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu cụ thể
Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ phức tạp giữa quản trị công ty, thông tin bất đối xứng và hiệu quả hoạt động. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, sử dụng dữ liệu từ năm 2006 đến 2014.
3.2. Phương pháp định lượng và mẫu nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng. Mẫu bao gồm 16 ngân hàng thương mại niêm yết. Các công cụ phân tích dữ liệu như SPSS và Excel được dùng để xử lý số liệu, đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.
3.3. Các biến đo lường chính trong mô hình
Mô hình nghiên cứu bao gồm bốn nhóm biến: tám biến đo lường quản trị công ty, hai biến đo lường thông tin bất đối xứng, một biến đo lường hiệu quả hoạt động và ba biến kiểm soát. Điều này giúp đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng.
IV.Kết quả nghiên cứu Nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng
Nghiên cứu đã xây dựng một tình hình nghiên cứu toàn diện, đặt nền tảng cho việc phân tích chuyên sâu. Các mối quan hệ giữa quản trị công ty ngân hàng, thông tin bất đối xứng tài chính và hiệu quả hoạt động ngân hàng được kiểm định thực nghiệm. Việc này cung cấp bằng chứng cụ thể về cách các yếu tố này tương tác trong bối cảnh ngân hàng Việt Nam.
Một trong những kết quả quan trọng là việc đưa ra các kiến nghị. Những kiến nghị này nhằm tăng cường quản trị công ty ngân hàng và giảm thiểu thông tin bất đối xứng tài chính. Việc cải thiện minh bạch thông tin ngân hàng là cốt lõi. Điều này góp phần nâng cao sự tin cậy và ổn định của hệ thống tài chính.
Các kiến nghị được xây dựng dựa trên kết quả kiểm định, đảm bảo tính thực tiễn. Chúng hướng đến việc cải thiện cơ cấu quản trị ngân hàng và kiểm soát nội bộ ngân hàng. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng. Bố cục luận án được chia thành năm chương rõ ràng. Chương giới thiệu, cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu, kết quả nghiên cứu và kiến nghị. Cấu trúc này giúp trình bày kết quả một cách mạch lạc và logic.
4.1. Khẳng định mối liên hệ các nhân tố cốt lõi
Luận án thiết lập và kiểm định mối quan hệ giữa ba nhân tố chính: quản trị công ty, thông tin bất đối xứng và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại. Các mối liên hệ này được chứng minh bằng thực nghiệm, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác giữa chúng.
4.2. Đề xuất giải pháp tăng cường quản trị công ty
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể. Các kiến nghị này nhằm tăng cường hoạt động quản trị công ty tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Việc cải thiện cơ cấu và quy trình quản trị là trọng tâm.
4.3. Giảm thiểu thông tin bất đối xứng nâng cao minh bạch
Một kết quả quan trọng là đề xuất các biện pháp giảm thiểu thông tin bất đối xứng. Việc này giúp nâng cao minh bạch thông tin ngân hàng. Minh bạch hóa thông tin sẽ cải thiện hiệu quả hoạt động và lòng tin của thị trường.
V.Kiến nghị cho quản trị công ty ngân hàng Việt Nam
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận án đề xuất các kiến nghị thiết thực cho quản trị công ty ngân hàng tại Việt Nam. Việc tăng cường năng lực quản trị công ty là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc cải thiện sự độc lập của ban giám đốc và hiệu quả của các ủy ban. Cải thiện cơ cấu quản trị ngân hàng giúp giảm thiểu các vấn đề tiềm ẩn.
Kiến nghị cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải hạn chế thông tin bất đối xứng tài chính. Nâng cao minh bạch thông tin ngân hàng là chìa khóa. Các ngân hàng cần tăng cường công bố thông tin, đặc biệt là về chất lượng tài sản ngân hàng và các giao dịch liên quan. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro đạo đức và lựa chọn đối nghịch, đồng thời giảm chi phí đại diện.
Các biện pháp cụ thể bao gồm tăng cường kiểm soát nội bộ ngân hàng và cơ chế giám sát. Mục tiêu là tạo ra một môi trường hoạt động công bằng và hiệu quả hơn. Cuối cùng, những kiến nghị này hướng đến việc cải thiện tổng thể hiệu quả hoạt động ngân hàng. Khi QTCT được củng cố và thông tin trở nên minh bạch hơn, các ngân hàng sẽ hoạt động ổn định và bền vững hơn.
5.1. Nâng cao năng lực quản trị công ty
Các khuyến nghị tập trung vào việc củng cố cấu trúc và quy trình quản trị công ty. Điều này bao gồm cải thiện sự độc lập của hội đồng quản trị, tăng cường vai trò giám sát, và phát triển các chính sách QTCT hiệu quả. Mục tiêu là tối ưu hóa cơ cấu quản trị ngân hàng.
5.2. Hạn chế thông tin bất đối xứng tăng minh bạch
Để giảm thông tin bất đối xứng, ngân hàng cần tăng cường công bố thông tin tài chính và phi tài chính. Nâng cao minh bạch thông tin ngân hàng giúp nhà đầu tư và các bên liên quan đưa ra quyết định tốt hơn. Điều này cũng giảm thiểu rủi ro đạo đức và lựa chọn đối nghịch.
5.3. Cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng
Những kiến nghị tổng thể nhằm mục đích cuối cùng là cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng. Thông qua quản trị công ty tốt hơn và minh bạch thông tin cao hơn, ngân hàng có thể quản lý rủi ro hiệu quả, tối ưu hóa nguồn lực và đạt được sự phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (116 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 142600 characters (approximately 35650 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về quản trị công ty cũng như mối quan hệ giữa Quản trị công ty (QTCT) với hiệu quả hoạt động của công ty hay mối quan hệ giữa QTCT với thông tin bất đối xứng. Các kết quả về các mối quan hệ này cũng hết sức khác nhau. Chẳng hạn, nghiên cứu của Hermalin và Weisbach (1998, 2003), Bhagat và Black (2002) chỉ ra rằng sự độc lập ngày càng lớn của ban giám đốc có mối quan hệ đồng biến tới kết quả hoạt động của công ty khi sự độc lập của ban giám đốc được chọn làm thước đo cho quản trị của công ty.
Nhưng gần đây, Bhagat và Bolton (2008) phát hiện mối quan hệ nghịch biến giữa sự độc lập của ban giám đốc với kết quả hoạt động của công ty, trong khi quy mô của ban giám đốc cũng có mối quan hệ nghịch biến với kết quả hoạt động. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa QTCT và thông tin bất đối xứng có sự đồng thuận cao hơn. Lý thuyết cho thấy, cơ chế QTCT tại các tổ chức ngân hàng lớn bị ảnh hưởng lớn bởi thông tin bất đối xứng. Bên cạnh đó, ảnh hưởng của cơ chế quản trị dường như xuất hiện tại các lĩnh vực cụ thể và không có một cơ chế QTCT nào có thế phù hợp với mọi loại hình công ty.
Vì vậy, việc hiểu rõ vai trò của thông tin bất đối xứng và mối quan hệ của thông tin bất đối xứng đối với cơ chế QTCT đối với từng lĩnh vực là quan trọng để có những cơ chế quản trị phù hợp với từng công ty thuộc các lĩnh vực khác nhau. Tại Việt Nam gần đây cũng đã có nhiều hơn những nghiên cứu về mối quan hệ giữa QTCT với hiệu quả hoạt động hay QTCT với thông tin bất đối xứng. Tuy vậy, hầu như chưa có nhiều nghiên cứu đề cập đến mối quan hệ của ba nhân tố này trong cùng một nghiên cứu hoặc việc đề cập đến rất mờ nhạt và không rõ ràng. Chính vì vậy, xuất phát từ thực tế trên, tác giả thấy cần thiết có một nghiên cứu thực nghiệm nhằm kiểm định mối quan hệ giữa ba nhân tố: thông tin bất đối xứng, quản trị công ty, hiệu quả hoạt động ngân hàng trên cùng một mô hình, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng, một lĩnh vực tài chính có nhiều tính chất đặc thù.
Do vậy, tác giả 1 lựa chọn đề tài “Thông tin bất đối xứng, quản trị công ty và hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam”. Mục tiêu nghiên cứu của luận án Luận án có những mục tiêu chính như sau: Thứ nhất, kiểm định mối quan hệ giữa quản trị công ty với thông tin bất đối xứng trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Thứ hai, kiểm định mối quan hệ giữa quản trị công ty với hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Thứ ba, kiểm định mối quan hệ giữa thông tin bất đối xứng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Thứ tư, trên cơ sở kiểm định các mối quan hệ, phân tích thực trạng quản trị công ty tại các NHTMCP, đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao năng lực quản trị, hạn chế thông tin bất đối xứng để nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Câu hỏi nghiên cứu Với mục tiêu nghiên cứu như đã nêu trên, trong nghiên cứu này của mình, câu hỏi nghiên cứu của tác giả như sau: - Những yếu tố nào của quản trị công ty ảnh hưởng đến thông tin bất đối xứng trong ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. - Những yếu tố nào của thông tin bất đối xứng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. - Những yếu tố nào của quản trị công ty ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa quản trị công ty, thông tin bất đối xứng và hiệu quả hoạt động của NHTM. 2 Phạm vi nghiên cứu: Quản trị công ty, thông tin bất đối xứng, hiệu quả hoạt động của NHTM cổ phần niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội và TP Hồ Chí Minh từ năm 2006 đến năm 2014. Phương pháp nghiên cứu - Quá trình nghiên cứu được thực hiện bằng phương pháp nghiên cứu định lượng. - Mẫu nghiên cứu gồm 16 ngân hàng thương mại được niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội và TP Hồ Chí Minh từ năm 2006 đến 2014.
- Các biến được chia thành 04 nhóm: o Nhóm thứ nhất, các biến đo lường quản trị công ty gồm 08 biến. o Nhóm thứ hai, các biến đo lường thông tin bất đối xứng gồm 02 biến. o Nhóm thứ ba, biến đo lường hiệu quả quản trị công ty gồm 01 biến. o Nhóm thứ tư, các biến kiểm soát gồm 03 biến.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: dùng phần mềm SPSS, Excel… 1. Kết quả đạt được của luận án - Xây dựng được một tình hình nghiên cứu. - Kiểm định được mối quan hệ giữa ba nhân tố: quản trị công ty, thông tin bất đối xứng và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại. - Đưa ra các kiến nghị đối với việc tăng cường hoạt động quản trị công ty và giảm thiểu thông tin bất đối xứng tại ngân hàng thương mại Việt Nam.
Bố cục luận án Bố cục của luận án dự kiến gồm 5 chương Chương 1: Giới thiệu chung về nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị công ty, thông tin bất đối xứng và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu 3 Chương 5: Kiến nghị 1. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết dự kiến H1: có mối quan hệ giữa thông tin bất đối xứng và hiệu quả hoạt động ngân hàng H2: có mối quan hệ giữa quản trị công ty và thông tin bất đối xứng H3: có mối quan hệ giữa quản trị công ty và hiệu quả hoạt động ngân hàng Hình 1.1: Mô hình nghiên cứu dự kiến 4 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY, THÔNG TIN BẤT ĐỐI XỨNG VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 2. Tổng quan về quản trị công ty 2.
Các định nghĩa về quản trị công ty Các nhà nghiên cứu đã có nhiều định nghĩa về quản trị công ty. Tuy vậy, các nhà nghiên cứu thường phân chia định nghĩa quản trị công ty theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Financial Times (1997) coi “quản trị công ty có thể được hiểu theo nghĩa hẹp là quan hệ của một công ty với các cổ đông, hoặc theo nghĩa rộng là quan hệ của công ty với xã hội…”. Các nhà nghiên cứu định nghĩa quản trị công ty theo nghĩa hẹp có thể kể đến những nghiên cứu của Macey (2008); Mathiesen (2002); Shleifer và Vishny (1997); Maw (1994).
Theo Mathiesen (2002) thì “quản trị công ty thường giới hạn trong phạm vi câu hỏi về cải thiện hiệu suất tài chính”. Còn theo Shleifer và Vishny (1997) thì “quản trị công ty giải quyết vấn đề cách thức các nhà cung cấp tài chính cho công ty đảm bảo quyền lợi của mình để có thể thu về lợi tức từ các khoản đầu tư của mình”. Theo tác giả khác như Macey (2008) thì “mục đích của QTCT để giảm những hoạt động rủi ro, trái luật của nhà quản lý và trái với kỳ vọng của nhà đầu tư”. Các nhà nghiên cứu định nghĩa QTCT theo nghĩa rộng được đề cập trong nhiều nghiên cứu, có thể kể đến các định nghĩa của Mulbert (2010); Wells (2010); Stuart Gillian (2006); Hillary Sale (2004), Luigi Zingales (1998).
Ví dụ, tác giả Mulbert (2010) coi “QTCT là quá trình ra quyết định của Hội đồng quản trị và các nhà quản lý cao cấp nhằm đạt được mục tiêu của công ty và cổ đông”. Theo quan điểm của các nhà nghiên cứu này, QTCT được định nghĩa là một tập hợp các mối quan hệ giữa quản lý của một công ty, hội đồng quản trị, các cổ đông và các bên liên quan khác. Một cơ chế QTCT được coi là phù hợp khi đảm bảo được hoạt động của HĐQT và các nhà quản lý theo đuổi mục tiêu vì lợi ích của công ty và cổ đông của mình. Stuart Gillian (2006) cho rằng “QTCT gắn liền với việc giải quyết Thuyết đại diện, đó là giải quyết mâu thuẫn giữa chủ sở hữu và nhà quản lý”.
Bên cạnh đó, Stuart Gillian (2006) cho rằng 5 “có sự tách biệt giữa đối tượng bên trong hoặc bên ngoài cung cấp vốn với các đối tượng quản lý và sự cần thiết phải có cơ chế để đảm bảo HĐQT không thực hiện các hoạt động kinh doanh rủi ro ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp”. Một định nghĩa khác của Wells (2010) khẳng định “QTCT là cơ chế để nhằm giảm thiểu các vấn đề do việc chia tách quyền sở hữu và kiểm soát”. Nói cách khác, QTCT thực hiện chức năng kiểm tra các vấn đề liên quan đến pháp lý, kinh tế, cơ chế xã hội nhằm thúc đẩy các nhà quản lý thực thi công việc đảm bảo lợi ích của cổ đông và phát triển công ty. Từ hai cách tiếp cận trên, ta nhận thấy tuy các nhà nghiên cứu có những cách tiếp cận khác nhau về QTCT theo nghĩa hẹp và rộng nhưng giữa hai cách tiếp cận này vẫn có những điểm tương đồng.
Thứ nhất, cơ cấu của bộ máy quản lý công ty xác định sự phân chia quyền hạn và trách nhiệm giữa các thành viên khác nhau trong công ty. Cấu trúc QTCT hoàn chỉnh và hiệu quả gồm các cấu phần: chủ sở hữu, HĐQT, các Ủy ban giúp việc cho HĐQT, Ban điều hành cấp cao, cấp trung và các nhân viên tác nghiệp trực tiếp. Thứ hai, cấu trúc QTCT được coi như một yếu tố vô hình nhằm bảo vệ quyền và lợi ích của các cổ đông, của người gửi tiền đảm bảo tính minh bạch trong việc cung cấp các thông tin, báo cáo; tính tuân thủ các chuẩn mực kế toán, kiểm toán quốc tế; văn hóa tổ chức và những chuẩn mực đạo đức. Thứ ba, QTCT có thể coi là một trong những công cụ được quản lý nhằm giúp người chủ công ty có thể kiểm soát được các hoạt động của giám đốc điều hành, ban kiểm soát, hội đồng quản trị và một số đối tượng khác trong công ty.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "QTCT, thông tin bất đối xứng & hiệu quả tại ngân hàng VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS QTKD: Thông tin bất đối xứng, quản trị công ty ảnh hưởng hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam.
Luận án "QTCT, thông tin bất đối xứng & hiệu quả tại ngân hàng VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "QTCT, thông tin bất đối xứng & hiệu quả tại ngân hàng VN" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "QTCT, thông tin bất đối xứng & hiệu quả tại ngân hàng VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "QTCT, thông tin bất đối xứng & hiệu quả tại ngân hàng VN" có 116 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "QTCT, thông tin bất đối xứng & hiệu quả tại ngân hàng VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.