Luận án: Ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Luận án: Luận án tiến sĩ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam dividend smoothing of listed firms on vietnam sto

Tác giả

Luan An

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý thuyết tổng quan ổn định cổ tức DNNY

Nghiên cứu này khám phá sâu sắc hiện tượng ổn định hóa cổ tức trong các doanh nghiệp niêm yết (DNNY) tại Việt Nam. Ổn định cổ tức là chính sách quan trọng, thể hiện cam kết của doanh nghiệp với nhà đầu tư. Nó giúp giảm bất cân xứng thông tin, củng cố niềm tin thị trường. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về các lý thuyết cốt lõi và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến ổn định hóa cổ tức. Phân tích bối cảnh đặc thù của thị trường tài chính Việt Nam, một thị trường mới nổi. Từ đó, xác định những khoảng trống nghiên cứu cần được giải quyết, góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết về hành vi chi trả cổ tức của DNNY Việt Nam. Nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc cho việc phân tích thực nghiệm sau đó, đảm bảo tính chặt chẽ về mặt khoa học.

1.1. Khái niệm và vai trò chính sách cổ tức ổn định

Ổn định cổ tức là việc doanh nghiệp duy trì mức chi trả cổ tức tương đối nhất quán theo thời gian. Chính sách cổ tức ổn định có vai trò then chốt. Nó gửi tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính và triển vọng tăng trưởng của công ty. Nhà đầu tư thường ưa thích dòng cổ tức dự đoán được, giúp họ lập kế hoạch tài chính hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường thị trường biến động. Việc giữ ổn định cổ tức có thể giảm rủi ro cảm nhận, thu hút nhà đầu tư dài hạn. Đối với DNNY Việt Nam, một chính sách cổ tức ổn định còn góp phần nâng cao uy tín, khả năng huy động vốn. Nó thể hiện cam kết của ban lãnh đạo đối với việc tạo giá trị cho cổ đông. Khái niệm này là nền tảng để đánh giá hành vi chi trả cổ tức của các công ty niêm yết.

1.2. Các lý thuyết về ổn định hóa cổ tức

Nhiều lý thuyết đã được phát triển để giải thích hành vi ổn định hóa cổ tức. Mô hình Lintner (1956) là một trong những lý thuyết nền tảng. Mô hình này giả định doanh nghiệp điều chỉnh cổ tức dần dần, hướng tới một tỷ lệ chi trả mục tiêu. Các lý thuyết khác bao gồm lý thuyết tín hiệu, cho rằng cổ tức là tín hiệu về lợi nhuận và triển vọng tương lai của doanh nghiệp. Lý thuyết bất cân xứng thông tin cũng nhấn mạnh vai trò của cổ tức trong việc giảm thông tin không đối xứng. Lý thuyết đại diện tập trung vào xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý. Lý thuyết 'chim trong tay' lập luận rằng cổ tức hiện tại được đánh giá cao hơn lợi nhuận vốn trong tương lai. Nắm vững các lý thuyết này giúp hiểu sâu hơn động cơ đằng sau chính sách cổ tức của DNNY Việt Nam.

1.3. Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm và khoảng trống

Nhiều nghiên cứu đã khảo sát ổn định cổ tức trên thế giới. Các công trình trước đây thường tập trung vào các thị trường phát triển. Chúng xác định quy mô doanh nghiệp, lợi nhuận, cơ hội tăng trưởng là các yếu tố ảnh hưởng cổ tức. Tại Việt Nam, các nghiên cứu còn hạn chế, chưa có cái nhìn toàn diện. Đặc điểm riêng của DNNY Việt Nam, như cơ cấu sở hữu đặc thù và môi trường pháp lý đang phát triển, cần được khám phá sâu hơn. Khoảng trống nghiên cứu này đòi hỏi một phân tích chuyên sâu về mức độ ổn định hóa cổ tức. Đồng thời, cần xác định các yếu tố ảnh hưởng đặc thù cho các công ty niêm yết Việt Nam. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ thị trường Việt Nam.

II. Đo lường mức độ ổn định cổ tức công ty niêm yết Việt Nam

Phần này trình bày phương pháp và kết quả đo lường mức độ ổn định cổ tức của các công ty niêm yết Việt Nam. Việc hiểu rõ mức độ biến động cổ tức là cốt lõi để đánh giá hiệu quả chính sách cổ tức. Nghiên cứu đã sử dụng các mô hình đã được kiểm chứng quốc tế để phân tích dữ liệu thị trường Việt Nam. Kết quả cung cấp bằng chứng cụ thể về hành vi chi trả cổ tức. Nó cho thấy cách các DNNY Việt Nam điều chỉnh và duy trì sự ổn định trong chi trả cổ tức. Phân tích này cũng xem xét bối cảnh đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam. Từ đó, mang lại cái nhìn chân thực về thực tiễn quản lý cổ tức tại các doanh nghiệp. Các phát hiện này rất quan trọng cho nhà đầu tư và nhà quản lý.

2.1. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam là một thị trường mới nổi. Nó có những đặc điểm riêng biệt về cấu trúc, quy định pháp lý, và đặc thù doanh nghiệp. Các công ty niêm yết Việt Nam hoạt động trong một môi trường kinh tế năng động. Tuy nhiên, thị trường cũng đối mặt với thách thức như bất cân xứng thông tin và tính thanh khoản chưa cao. Quy định về chính sách cổ tức, dù ngày càng hoàn thiện, vẫn còn một số điểm cần lưu ý. Mức độ ổn định cổ tức của DNNY Việt Nam bị ảnh hưởng bởi những yếu tố này. Việc hiểu bối cảnh giúp giải thích các hành vi chi trả cổ tức quan sát được. Nó cũng nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu đặc thù cho thị trường này.

2.2. Phương pháp xác định ổn định hóa cổ tức

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp định lượng tiêu chuẩn để đo lường ổn định cổ tức. Mô hình Lintner (1956) được sử dụng rộng rãi để đánh giá tốc độ điều chỉnh cổ tức. Mô hình này cho thấy doanh nghiệp không điều chỉnh cổ tức ngay lập tức theo sự thay đổi lợi nhuận. Thay vào đó, họ điều chỉnh từ từ để duy trì sự ổn định. Ngoài ra, mô hình của Leary và Michaely (2011) cũng được áp dụng. Mô hình này đo lường biến động tương đối của cổ tức so với lợi nhuận. Việc sử dụng hai mô hình này giúp cung cấp một cái nhìn đa chiều về mức độ ổn định cổ tức. Các phương pháp này được lựa chọn dựa trên tính phù hợp với dữ liệu của DNNY Việt Nam. Chúng đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao.

2.3. Kết quả đo lường từ các mô hình điển hình

Kết quả thực nghiệm cho thấy các công ty niêm yết Việt Nam có xu hướng ổn định cổ tức. Tốc độ điều chỉnh cổ tức theo mô hình Lintner (1956) được ước tính. Chỉ số biến động tương đối từ mô hình Leary và Michaely (2011) cũng được tính toán. Các phát hiện này xác nhận sự tồn tại của hành vi ổn định hóa cổ tức trong DNNY Việt Nam. Mức độ ổn định này có thể khác biệt so với các thị trường phát triển. Điều này do đặc điểm kinh tế và quản trị công ty tại Việt Nam. Kết quả này cung cấp một bức tranh định lượng về chính sách cổ tức của các công ty. Nó là cơ sở để phân tích sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng cổ tức trong phần tiếp theo.

III. Các yếu tố ảnh hưởng đến ổn định cổ tức DNNY Việt Nam

Phần này đi sâu vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ ổn định cổ tức của DNNY Việt Nam. Nghiên cứu xem xét cả các đặc điểm nội tại của doanh nghiệp và các yếu tố bên ngoài. Các yếu tố này bao gồm quy mô, tuổi đời, cơ cấu sở hữu, quản trị công ty, và hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn động lực đằng sau quyết định chính sách cổ tức của các công ty. Nó cũng làm sáng tỏ vai trò của các yếu tố quản trị và cấu trúc trong việc định hình hành vi chi trả cổ tức. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị cho các nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách. Họ có thể sử dụng thông tin này để tối ưu hóa chính sách cổ tức và nâng cao giá trị doanh nghiệp.

3.1. Đặc điểm doanh nghiệp và biến động cổ tức

Nghiên cứu khám phá mối quan hệ giữa các đặc điểm doanh nghiệp và biến động cổ tức. Các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, tuổi đời, khả năng sinh lời (hiệu quả tài chính doanh nghiệp), và cơ hội tăng trưởng đều được phân tích. Doanh nghiệp lớn hơn, có lợi nhuận ổn định hơn thường có khả năng duy trì ổn định cổ tức tốt hơn. Các công ty có nhiều cơ hội đầu tư thường ưu tiên giữ lại lợi nhuận, ảnh hưởng đến chính sách cổ tức. Rủi ro của doanh nghiệp cũng là yếu tố quan trọng. Các doanh nghiệp rủi ro cao hơn có xu hướng chi trả cổ tức thận trọng. Phân tích này cung cấp cái nhìn chi tiết về cách các đặc điểm nội tại tác động đến ổn định cổ tức DNNY Việt Nam.

3.2. Ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu và quản trị công ty

Cấu trúc sở hữu có ảnh hưởng đáng kể đến chính sách cổ tức. Tỷ lệ sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, và mức độ tập trung sở hữu được phân tích. Cấu trúc sở hữu có thể tác động đến mục tiêu và quyết định chi trả cổ tức của doanh nghiệp. Cơ chế quản trị công ty, như cấu trúc hội đồng quản trị và quyền lực của ban điều hành, cũng đóng vai trò quan trọng. Quản trị công ty hiệu quả có thể thúc đẩy chính sách cổ tức minh bạch và ổn định. Nghiên cứu này làm rõ cách các yếu tố cấu trúc sở hữu và quản trị công ty định hình hành vi ổn định cổ tức của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh vai trò của các cổ đông lớn trong việc giám sát chính sách cổ tức.

3.3. Các yếu tố vĩ mô và ngành tác động

Ngoài các yếu tố nội bộ, môi trường kinh tế vĩ mô và đặc điểm ngành cũng ảnh hưởng đến ổn định cổ tức. Điều kiện kinh tế vĩ mô ổn định có thể khuyến khích doanh nghiệp duy trì cổ tức ổn định hơn. Ngược lại, giai đoạn suy thoái kinh tế có thể khiến doanh nghiệp giảm chi trả cổ tức. Mức độ cạnh tranh của ngành cũng là một yếu tố quan trọng. Các ngành có mức độ cạnh tranh cao có thể có chính sách cổ tức khác biệt. Nghiên cứu phân tích cách các yếu tố này tương tác với nhau để định hình quyết định chi trả cổ tức của DNNY Việt Nam. Việc xem xét các yếu tố bên ngoài giúp có cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh hoạt động của doanh nghiệp.

IV. Kết luận đóng góp khuyến nghị chính sách cổ tức

Phần cuối cùng này tóm tắt những phát hiện chính của luận án. Nó khẳng định sự tồn tại và các yếu tố ảnh hưởng đến ổn định cổ tức của DNNY Việt Nam. Nghiên cứu đóng góp quan trọng vào lý thuyết và thực tiễn về chính sách cổ tức trong các thị trường mới nổi. Dựa trên các kết quả, luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Các khuyến nghị này hướng đến nhà đầu tư, nhà quản lý doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu là cải thiện quản trị công ty, tối ưu hóa chính sách cổ tức và nâng cao hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Cuối cùng, luận án cũng chỉ ra những hạn chế của nghiên cứu và gợi mở các hướng đi tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo. Điều này giúp mở rộng hiểu biết về ổn định cổ tức trong tương lai.

4.1. Tóm tắt kết quả về ổn định cổ tức DNNY

Nghiên cứu khẳng định hiện tượng ổn định cổ tức là phổ biến trong các DNNY Việt Nam. Các mô hình Lintner (1956) và Leary & Michaely (2011) đều cung cấp bằng chứng rõ ràng về điều này. Tốc độ điều chỉnh cổ tức của các công ty niêm yết Việt Nam cho thấy sự thận trọng. Các yếu tố như quy mô, lợi nhuận, cơ cấu sở hữu và quản trị công ty có ảnh hưởng đáng kể. Kết quả cho thấy DNNY Việt Nam ưu tiên duy trì một dòng cổ tức ổn định. Điều này nhằm gửi tín hiệu tích cực tới thị trường. Nó cũng giúp giảm bất cân xứng thông tin và xây dựng niềm tin cho nhà đầu tư. Các phát hiện này cung cấp bức tranh toàn diện về hành vi chi trả cổ tức tại Việt Nam.

4.2. Khuyến nghị cho nhà đầu tư doanh nghiệp và hoạch định chính sách

Luận án đề xuất nhiều khuyến nghị quan trọng. Đối với nhà đầu tư, việc hiểu rõ chính sách cổ tức và mức độ ổn định cổ tức giúp họ đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn. Các nhà quản lý doanh nghiệp cần thiết kế chính sách cổ tức phù hợp với đặc điểm và mục tiêu của công ty. Họ nên cân nhắc giữa việc giữ lại lợi nhuận cho đầu tư và chi trả cổ tức ổn định. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Đối với nhà hoạch định chính sách, cần có các quy định rõ ràng hơn về công bố thông tin. Điều này giúp nâng cao tính minh bạch của chính sách cổ tức. Nó cũng góp phần cải thiện quản trị công ty và sự phát triển bền vững của thị trường.

4.3. Hạn chế nghiên cứu và hướng phát triển tiếp theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế cần được ghi nhận. Phạm vi dữ liệu và khoảng thời gian nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả. Việc thiếu hụt dữ liệu chi tiết về một số khía cạnh quản trị công ty cũng là một thách thức. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu nghiên cứu sang các công ty chưa niêm yết hoặc các thị trường mới nổi khác. Việc tích hợp các biến về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào phân tích chính sách cổ tức cũng là một hướng đi tiềm năng. Nghiên cứu có thể sử dụng các phương pháp định lượng phức tạp hơn. Điều này giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng cổ tức trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam dividend smoothing of listed firms on vietnam stock market

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngàytháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hải Yến ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, bên cạnh những cố gắng nỗ lực của bản thân, NCS đã nhận được rất nhiều sự hướng dẫn, động viên của các nhà khoa học, các Thầy/Cô giáo và bạn bè đồng nghiệp. Đầu tiên, NCS xin được gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học kinh tế quốc dân, Viện đào tạo Sau đại học, Viện Ngân hàng Tài chính đã tạo điều kiện thuận lợi để NCS có thể hoàn thành tốt quá trình học tập và nghiên cứu.

NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn đến PGS.TS Trần Đình Khâm, PGS.TS Nguyễn Thị Minh Huệ và PGS.TS Nguyễn Thị Minh đã gợi ý về phương pháp nghiên cứu, cùng đánh giá các ý kiến và giúp định hướng rõ hơn khi thực hiện nghiên cứu cho NCS. NCS xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Văn Định và TS. Trần Tất Thành – người hướng dẫn khoa học của luận án đã luôn tận tình hướng dẫn, giúp chuẩn hóa về nội dung, kiến thức và phương pháp nghiên cứu. Đặc biệt hơn nữa, các Thầy đã luôn đồng hành, chia sẻ, động viên nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện luận án.

NCS cũng chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các thầy cô giáo và anh chị em đồng nghiệp tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, khoa Quản lý kinh doanh đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi về thời gian và giúp đỡ trong công việc để NCS tập trung hoàn thành luận án. Cuối cùng, NCS xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới gia đình, bạn bè – những người đã luôn ở bên cạnh, động viên và khích lệ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hải Yến iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. ix CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Sự cần thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu.

Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 9 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.

Tổng quan về ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết. Khái quát về chính sách cổ tức của doanh nghiệp niêm yết. Khái niệm ổn định hóa cổ tức và vai trò của chính sách cổ tức ổn định. Đo lường mức độ ổn định hóa cổ tức.

Các lý thuyết về ổn định hóa cổ tức. Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ ổn định hóa cổ tức. Tổng quan các kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Các kết quả nghiên cứu về mức độ ổn định hóa cổ tức.

Các kết quả nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng. Khoảng trống nghiên cứu. 44 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 46 iv CHƯƠNG 3: MỨC ĐỘ ỔN ĐỊNH HÓA CỔ TỨC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.

Khái quát về thị trường chứng khoán Việt Nam. Xếp hạng thị trường. Tiêu chuẩn niêm yết và các quy định liên quan đến cổ tức ở Việt Nam. Nhận diện mức độ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết.

Giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm.

Mẫu nghiên cứu. Thống kê mô tả. Kết quả tính toán mức độ ổn định cổ tức theo mô hình Lintner (1956). Kết quả tính toán mức độ ổn định hóa cổ tức theo mô hình của Leary và Michaely (2011).

71 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 74 CHƯƠNG 4: CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỨC ĐỘ ỔN ĐỊNH HÓA CỔ TỨC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Đặc điểm doanh nghiệp và mức độ ổn định hóa cổ tức. Quy mô của doanh nghiệp.

Tuổi của doanh nghiệp. Dòng tiền và cơ hội đầu tư. Rủi ro của doanh nghiệp. Cấu trúc sở hữu.

Mức độ cạnh tranh của ngành. Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.

Các biến và thang đo. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Mô tả các biến trong mô hình. Mô hình nghiên cứu cuối cùng.

Kết quả hồi quy.100 v KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.110 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Tóm tắt kết quả nghiên cứu của luận án. Kết quả về mức độ ổn định hóa cổ tức của các DNNY ở Việt Nam. Kết quả về các nhân tố tác động đến hiện tượng ổn định hóa cổ tức của các DNNY ở Việt Nam.

Một số khuyến nghị. Đối với nhà đầu tư. Đối với nhà quản lý doanh nghiệp. Đối với nhà hoạch định chính sách.

Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu tiếp theo. 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.124 TÀI LIỆU THAM KHẢO.125 vi DANH MỤC CÁC VIẾT TẮT TỪ SOA Speed of Adjustment – Mức độ hiệu chỉnh theo mô hình của Lintner (1956) RelVol Relative Volatility – Biến động tương đối theo mô hình của Leary và Michaely (2011) CSCT Chính sách cổ tức DN Doanh nghiệp DNNY Doanh nghiệp niêm yết NĐT Nhà đầu tư NQL Nhà quản lý (doanh nghiệp) BCXTT Bất cân xứng thông tin DPS Cổ tức bằng tiền trên cổ phần DEMs Thị trường tài chính phát triển FEMs Thị trường tài chính mới nổi EBIT Lợi nhuận trước thuế và lãi vay EPS Thu nhập trên cổ phần ROA Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu HOSE Sở giao dịch chứng khoán TP.

Hồ Chí Minh HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội FEM Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model) OLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất (Ordinary Least Squares) 2SLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất hai giai đoạn (Two Stage Least Squares) REM Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model) RMSE Phương pháp căn bậc hai trung bình bình phương phần dư (Root Mean Square Error) GMM Phương pháp mô men tổng quát (Generalized Method of Moments TTCK Thị trường chứng khoán vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Một số kết quả nghiên cứu về đánh giá mức độ ổn định hóa cổ tức ở các quốc gia.2: Kết quả tính SOA của các quốc gia theo nghiên cứu của Javakhadze và cộng sự (2014).3: Tóm tắt các công trình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ ổn định hóa cổ tức.1: Số lượng doanh nghiệp niêm yết phân loại theo ngành nghề và lĩnh vực hoạt động.2: Tình hình thanh toán cổ tức của các DNNY giai đoạn 2008-2018.3: Tình hình thanh toán cổ tức của từng ngành.4: Cơ cấu mẫu nghiên cứu phân theo ngành.5: Tỷ lệ mẫu trên tổng thể DNNY.6: Khái quát đặc điểm của các DNNY.7: Thống kê mô tả các biến trong mô hình hồi quy theo sở giao dịch.8: Thống kê mô tả các biến trong mô hình hồi quy theo ngành.9: Kết quả hồi quy OLS theo MH1.1 cho tổng mẫu.10: Kiểm định Hausman về sự khác biệt giữa mô hình FE và RE.11: Kết quả hồi quy FEM theo mô hình MH1.1 cho tổng mẫu.12: Kết quả hồi quy SOA theo mô hình MH1.1 cho mẫu tại HOSE.13: Kết quả hồi quy SOA theo mô hình MH1.1 cho mẫu tại HNX.14: Kết quả hồi quy SOA theo nhóm ngành.15: Kết quả tính RelVol và so sánh với SOA.1: Giá trị tài sản trung bình của từng ngành.2: Cơ cấu tuổi của doanh nghiệp.3: Dòng tiền và cơ hội đầu tư của DNNY.4: Biến động DPS theo phân vị M/B.5: Biến động lợi nhuận của doanh nghiệp.6: Biến động DPS theo phân vị RISK.7: Cấu trúc sở hữu của các DNNY.8: Sở hữu Nhà nước của các ngành.9: Doanh thu của các ngành.10: Chỉ số HHI của các ngành.11: Mô tả các biến độc lập và kỳ vọng dấu với mức độ ổn định hóa cổ tức theo lý thuyết.12: Thống kê mô tả biến độc lập trong mô hình hồi quy.13: Bảng ma trận tương quan giữa các biến số của MH2.14: Kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số VIF.15: Kết quả hồi quy MH2.1 theo biến LARGE.16: Kiểm định Hausman test và Sargan test.17: Kết quả hồi quy với biến cấu trúc sở hữu là biến LARGE.18: Tổng hợp kết quả hồi quy theo biến phụ thuộc RelVol (MH2.19: Tổng hợp kết quả hồi quy theo biến phụ thuộc SOA (MH2.20: So sánh kết quả hồi quy RelVol và SOA.1: So sánh kết quả SOA theo Litner (1956) giữa các thị trường.2: Tổng hợp kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng theo lý thuyết. 114 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Hình thức phân phối cổ tức của các DNNY giai đoạn 2008-2018.1: Trung bình thu nhập và cổ tức thanh toán trên mỗi cổ phần tại HOSE và Biểu đồ HNX giai đoạn 2008-2018.2: Giá trị trung bình cổ tức thanh toán và thu nhập tính trên mỗi cổ phần của các ngành giai đoạn 2008-2018.3: Chính sách cổ tức của TRA. 59 So sánh SOA và RelVol. 72 Biểu đồ Mối quan hệ giữa DPS và EPS của ngành Công nghệ thông tin.4: Mối quan hệ giữa DPS và EPS của ngành Dược phẩm và Y tế.73 Biểu đồ Biến động DPS theo phân vị tài sản.5: Biến động DPS và EPS theo tuổi doanh nghiệp.

77 Biểu đồ Biến động DPS theo phân vị FCF.6: Biến động DPS theo phân vị CASH.4: 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Với giả định thị trường vốn là hoàn hảo, Miller và Modigliani (1961) khẳng định chính sách chi trả cổ tức độc lập với giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều học giả cho rằng thị trường vốn thế giới thực có nhiều bất cập (như sự bất cân xứng thông tin, sự khác biệt về chi phí giao dịch, về các quy định thuế và các vấn đề đại diện) và cho rằng cổ tức có thể được sử dụng như một cơ chế rất quan trọng để giảm thiểu những bất cập đó. Thật vậy, Lintner (1956) quan sát thấy các nhà quản lý Mỹ theo đuổi chính sách trả cổ tức cực kỳ có chủ ý (được quản lý).

Có nhiều lý do khiến DN nên thay đổi cổ tức một cách ổn định trong dài hạn và đặt ra tỷ lệ thanh toán mục tiêu trong đó các khoản thanh toán định kỳ được điều chỉnh. Nguyên nhân được cho là do các NĐT thường coi mức cổ tức như là tín hiệu từ DN về triển vọng kinh doanh trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ổn định hóa cổ tức DNNY Việt Nam: Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam dividend smoothing of listed firms on vietnam sto

Luận án "Ổn định hóa cổ tức DNNY Việt Nam: Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ổn định hóa cổ tức DNNY Việt Nam: Luận án tiến sĩ" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ổn định hóa cổ tức DNNY Việt Nam: Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter