The effects of the united states unconventional monetary policy on financial mar

Khám phá tác động của chính sách tiền tệ phi truyền thống Mỹ lên nền kinh tế toàn cầu và thị trường tài chính.

Chuyên ngành

Finance and Banking

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Ảnh hưởng Chính sách Tiền tệ Phi truyền thống Mỹ

Chính sách tiền tệ phi truyền thống (UMP) của Hoa Kỳ tác động sâu rộng đến nền kinh tế toàn cầu. Đặc biệt là các thị trường mới nổi như Việt Nam. Nghiên cứu này phân tích các khía cạnh khác nhau của UMP. Nó làm rõ tác động của các biện pháp như nới lỏng định lượng (quantitative easing) do Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve) thực hiện. Các chính sách này được áp dụng khi công cụ lãi suất truyền thống mất hiệu lực. Mục tiêu là kích thích kinh tế khi lãi suất đạt giới hạn dưới bằng 0 (zero lower bound). UMP nhằm ổn định thị trường tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Hiểu rõ UMP rất quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách.

1.1. Khái niệm và Mục tiêu của UMP

Chính sách tiền tệ phi truyền thống (UMP) là các biện pháp can thiệp tiền tệ được các ngân hàng trung ương, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve), áp dụng khi chính sách lãi suất truyền thống không còn hiệu quả. Điều này thường xảy ra khi lãi suất chuẩn đạt giới hạn dưới bằng 0 (zero lower bound). Mục tiêu chính của UMP là kích thích nền kinh tế, hỗ trợ tăng trưởng và duy trì ổn định giá cả trong bối cảnh suy thoái kinh tế nghiêm trọng hoặc khủng hoảng tài chính. UMP nới lỏng chính sách tiền tệ, bơm thanh khoản vào hệ thống. Các công cụ UMP được thiết kế để tác động trực tiếp lên điều kiện tài chính dài hạn.

1.2. Lý do Fed áp dụng Chính sách UMP

Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve) đã áp dụng UMP trong các giai đoạn khủng hoảng lớn. Điển hình là sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu (GFC) năm 2008 và trong đại dịch COVID-19. Lãi suất quỹ liên bang giảm về mức gần 0, khiến các công cụ truyền thống mất hiệu lực. Fed tìm cách cung cấp thêm động lực tiền tệ (monetary stimulus). Các biện pháp này nhằm hạ thấp lợi suất trái phiếu dài hạn, khuyến khích đầu tư và tiêu dùng. Chính sách mua tài sản quy mô lớn (large-scale asset purchases) là phản ứng cần thiết.

1.3. Các pha của Chính sách Nới lỏng Định lượng QE

Nới lỏng định lượng (quantitative easing - QE) là một hình thức nổi bật của UMP. QE bao gồm việc ngân hàng trung ương mua một lượng lớn trái phiếu chính phủ và các tài sản khác. Điều này làm tăng dự trữ của ngân hàng thương mại, hạ thấp lãi suất dài hạn. Fed đã thực hiện nhiều giai đoạn QE khác nhau. Mỗi giai đoạn có mục tiêu và quy mô mua tài sản cụ thể. QE1, QE2, và QE3 là các chương trình tiêu biểu. Sau đó, chính sách giảm dần QE (QE tapering) được triển khai. Nó báo hiệu việc giảm tốc độ mua tài sản.

II.Công cụ và Cơ chế Truyền dẫn Chính sách Tiền tệ

Chính sách tiền tệ phi truyền thống sử dụng nhiều công cụ sáng tạo khi lãi suất truyền thống không còn hiệu quả. Các công cụ này nhằm định hình kỳ vọng thị trường và ảnh hưởng đến lãi suất dài hạn. Cơ chế truyền dẫn của UMP phức tạp, tác động thông qua nhiều kênh khác nhau. Hiểu rõ các công cụ và cơ chế này là chìa khóa. Nó giúp phân tích ảnh hưởng của chính sách lên nền kinh tế. Các nhà hoạch định chính sách cần nắm vững điều này. Mục tiêu là đưa ra các quyết định phù hợp cho môi trường tài chính. UMP tạo ra kích thích tiền tệ (monetary stimulus) cho nền kinh tế.

2.1. Giải pháp khi lãi suất chính sách đạt giới hạn 0

Khi lãi suất chuẩn của ngân hàng trung ương (interest rate policy) đạt giới hạn dưới bằng 0 (zero lower bound), các công cụ chính sách tiền tệ truyền thống trở nên vô hiệu. Trong tình huống này, các ngân hàng trung ương cần tìm kiếm các giải pháp thay thế để tiếp tục kích thích nền kinh tế. Các giải pháp phi truyền thống bao gồm nới lỏng định lượng (quantitative easing) và định hướng kỳ vọng (forward guidance). Mục tiêu là tác động trực tiếp đến lãi suất dài hạn và kỳ vọng của thị trường. Các hoạt động thị trường mở (open market operations) truyền thống được mở rộng. Thay vì chỉ mua bán trái phiếu ngắn hạn, ngân hàng trung ương mua các tài sản dài hạn hơn.

2.2. Các công cụ chủ chốt của Chính sách Tiền tệ UMP

Chính sách tiền tệ phi truyền thống sử dụng nhiều công cụ khác nhau. Nới lỏng định lượng (quantitative easing - QE) là công cụ quan trọng nhất. QE liên quan đến việc mua vào quy mô lớn các tài sản (large-scale asset purchases) như trái phiếu chính phủ và chứng khoán thế chấp (MBS - Mortgage-backed securities). Điều này làm mở rộng bảng cân đối kế toán (balance sheet expansion) của ngân hàng trung ương. Định hướng kỳ vọng (forward guidance) là một công cụ khác. Nó thông báo rõ ràng về định hướng chính sách tiền tệ trong tương lai. Điều này giúp định hình kỳ vọng của thị trường về lãi suất. Các hoạt động thị trường mở (open market operations) được mở rộng quy mô.

2.3. Cơ chế truyền dẫn của Chính sách UMP

Cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ phi truyền thống phức tạp hơn chính sách truyền thống. UMP tác động thông qua nhiều kênh. Kênh tín hiệu (signaling channel) truyền tải thông tin về định hướng chính sách tương lai. Kênh danh mục đầu tư (portfolio balance channel) khuyến khích các nhà đầu tư chuyển sang các tài sản rủi ro hơn. Kênh thanh khoản (liquidity channel) tăng cường thanh khoản trong hệ thống tài chính. UMP giảm lãi suất dài hạn, thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng. Mục tiêu là tạo ra sự kích thích tiền tệ (monetary stimulus) cho nền kinh tế.

III.Tác động UMP lên Thị trường Tài chính Việt Nam

Chính sách tiền tệ phi truyền thống của Hoa Kỳ có ảnh hưởng đáng kể đến thị trường tài chính Việt Nam. Các chương trình nới lỏng định lượng (quantitative easing) do Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve) thực hiện dẫn đến dòng vốn đầu tư toàn cầu dịch chuyển. Điều này tác động trực tiếp đến thị trường chứng khoán, tỷ giá hối đoái và lãi suất trong nước. Việt Nam, với tư cách là một thị trường mới nổi, đặc biệt nhạy cảm với những biến động này. Việc phân tích kỹ lưỡng các tác động này là cần thiết. Nó giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp.

3.1. Phản ứng của thị trường chứng khoán Việt Nam

Chính sách tiền tệ phi truyền thống của Hoa Kỳ tạo ra tác động đáng kể lên thị trường chứng khoán các nước đang phát triển, bao gồm Việt Nam. Các chương trình nới lỏng định lượng (quantitative easing) thường dẫn đến dòng vốn đầu tư nước ngoài chảy vào các thị trường mới nổi. Điều này có thể làm tăng giá cổ phiếu. Lợi suất trái phiếu Hoa Kỳ thấp hơn thúc đẩy các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao hơn. Điều này khiến dòng tiền đổ vào Việt Nam. Thị trường chứng khoán Việt Nam có thể trải qua sự tăng trưởng. Tuy nhiên, cũng có rủi ro về sự biến động và bong bóng tài sản.

3.2. Biến động tỷ giá hối đoái và dòng vốn

Chính sách UMP của Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve) gây ra những biến động lớn về tỷ giá hối đoái. Đồng đô la Mỹ thường suy yếu khi Fed thực hiện nới lỏng định lượng (quantitative easing). Điều này làm tăng sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu từ các quốc gia khác. Dòng vốn đầu tư nước ngoài (capital inflow) chảy vào Việt Nam có xu hướng tăng. Dòng vốn này có thể gây áp lực tăng giá đối với tiền tệ Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải đối mặt với thách thức quản lý dòng vốn. Mục tiêu là duy trì sự ổn định của tỷ giá và kiểm soát lạm phát.

3.3. Ảnh hưởng đến lãi suất và thanh khoản thị trường

Chính sách UMP toàn cầu, đặc biệt là của Hoa Kỳ, tác động gián tiếp đến lãi suất tại Việt Nam. Khi lãi suất quốc tế giảm do các chương trình kích thích tiền tệ (monetary stimulus), lãi suất trong nước cũng chịu áp lực giảm. Điều này giúp giảm chi phí vay vốn cho doanh nghiệp. Thanh khoản của hệ thống ngân hàng Việt Nam cũng có thể được cải thiện. Dòng vốn ngoại tệ chảy vào cung cấp thêm nguồn lực. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về quản lý rủi ro và ổn định hệ thống tài chính. Ngân hàng Nhà nước cần giám sát chặt chẽ các diễn biến.

IV.Ảnh hưởng UMP đến Nền Kinh tế Thực Việt Nam

Không chỉ thị trường tài chính, nền kinh tế thực của Việt Nam cũng chịu tác động từ chính sách tiền tệ phi truyền thống (UMP) của Hoa Kỳ. Các kênh truyền dẫn bao gồm tăng trưởng kinh tế, đầu tư trực tiếp nước ngoài, lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô. Việc phân tích những tác động này là cần thiết. Nó giúp Việt Nam xây dựng các chính sách đối phó hiệu quả. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve) có ý nghĩa quan trọng. Nó định hình bức tranh kinh tế vĩ mô của Việt Nam.

4.1. Tăng trưởng kinh tế và đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chính sách tiền tệ phi truyền thống (UMP) của Hoa Kỳ có tác động lan tỏa đến nền kinh tế thực của Việt Nam. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có thể tăng lên. Các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao hơn trong bối cảnh lãi suất thấp ở các nước phát triển. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. FDI đóng góp vào việc tạo việc làm và chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào dòng vốn nước ngoài cũng tiềm ẩn rủi ro. Các chính sách điều hành cần đảm bảo sự bền vững.

4.2. Lạm phát xuất khẩu và ổn định kinh tế vĩ mô

Tác động của UMP đến lạm phát tại Việt Nam là một vấn đề phức tạp. Dòng vốn nước ngoài ồ ạt có thể gây áp lực lên giá cả. Tuy nhiên, sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ cũng có thể hấp thụ một phần áp lực này. Chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve) ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam thông qua tỷ giá hối đoái. Một đồng tiền Việt Nam mạnh hơn có thể làm giảm tính cạnh tranh. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần cân bằng các mục tiêu ổn định giá cả và hỗ trợ tăng trưởng. Việc quản lý các kênh truyền dẫn này là rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế vĩ mô.

4.3. Các thách thức và cơ hội từ Chính sách UMP

UMP của Hoa Kỳ mang lại cả thách thức và cơ hội cho nền kinh tế Việt Nam. Cơ hội đến từ dòng vốn đầu tư và kích thích tăng trưởng. Thách thức bao gồm nguy cơ bất ổn tài chính. Biến động dòng vốn và tỷ giá hối đoái cần được quản lý thận trọng. Việt Nam phải xây dựng các biện pháp phòng ngừa. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro và tận dụng tối đa lợi ích. Các chính sách vĩ mô cần linh hoạt và kịp thời ứng phó.

V.Nghiên cứu Định lượng Tác động UMP tại Việt Nam

Để cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách tiền tệ phi truyền thống (UMP) của Hoa Kỳ, nghiên cứu này sử dụng các phương pháp định lượng tiên tiến. Hai phương pháp chính là nghiên cứu sự kiện (event study method) và mô hình Vector Tự hồi quy Cấu trúc (SVAR). Các phương pháp này giúp định lượng phản ứng của thị trường tài chính và nền kinh tế thực Việt Nam. Từ đó, đưa ra cái nhìn toàn diện về các kênh truyền dẫn và mức độ ảnh hưởng. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng cho công tác hoạch định chính sách.

5.1. Phương pháp nghiên cứu sự kiện Event Study Method

Nghiên cứu định lượng tác động của chính sách tiền tệ phi truyền thống (UMP) thường sử dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study Method). Phương pháp này giúp đánh giá phản ứng của thị trường tài chính đối với các thông báo chính sách. Cụ thể là các thông báo liên quan đến nới lỏng định lượng (quantitative easing) hoặc các thay đổi trong chính sách lãi suất (interest rate policy) của Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve). Nghiên cứu sự kiện đo lường "lợi nhuận bất thường" (abnormal return) xung quanh ngày diễn ra sự kiện. Mục tiêu là xác định mức độ và hướng tác động của UMP.

5.2. Mô hình Vector Tự hồi quy Cấu trúc SVAR

Để phân tích sâu hơn về cơ chế truyền dẫn và tác động dài hạn của UMP, mô hình Vector Tự hồi quy Cấu trúc (Structural Vector Autoregression - SVAR) được áp dụng. Mô hình SVAR cho phép phân tích mối quan hệ động giữa các biến kinh tế vĩ mô. Bao gồm các biến như lãi suất, tỷ giá hối đoái, chỉ số thị trường chứng khoán, và các chỉ số kinh tế thực. SVAR giúp xác định các cú sốc chính sách và phản ứng của nền kinh tế Việt Nam. Phân tích này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của các công cụ UMP, như large-scale asset purchases và forward guidance.

5.3. Tổng hợp và phân tích bằng chứng thực nghiệm

Việc tổng hợp và phân tích bằng chứng thực nghiệm từ cả hai phương pháp trên cung cấp cái nhìn toàn diện. Kết quả từ nghiên cứu sự kiện cho thấy phản ứng ngắn hạn của thị trường tài chính. Kết quả từ SVAR làm rõ tác động dài hạn và các kênh truyền dẫn. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng tác động của chính sách tiền tệ phi truyền thống của Hoa Kỳ đối với thị trường tài chính và nền kinh tế thực của Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp các khuyến nghị chính sách dựa trên dữ liệu. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách Việt Nam đưa ra quyết định hiệu quả hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
The effects of the united states unconventional monetary policy on financial market and real economy evidence in vietnam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIET NAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING NGO SY NAM THE EFFECTS OF THE UNITED STATES’ UNCONVENTIONAL MONETARY POLICY ON FINANCIAL MARKET AND REAL ECONOMY: EVIDENCE IN VIETNAM PH. THESIS MAJOR: FINANCE AND BANKING HO CHI MINH CITY, APRIL – 2024 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIET NAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING NGO SY NAM THE EFFECTS OF THE UNITED STATES’ UNCONVENTIONAL MONETARY POLICY ON FINANCIAL MARKET AND REAL ECONOMY: EVIDENCE IN VIETNAM PH. THESIS MAJOR : FINANCE AND BANKING CODE : 9340201 ACADEMIC ADVISORS : Assoc. Dr DOAN THANH HA HO CHI MINH CITY, APRIL – 2024 i DECLARATION I am Ngo Sy Nam, Ph.

Student, Course 25, majoring in Finance and Banking at Ho Chi Minh University of Banking. This thesis has never been submitted for a doctoral degree at any institution. This thesis is the author’s independent research work. The research results are honest, and there is no content published previously or implemented by others except for the quotations fully cited in the thesis.

I am responsible for the content of this study. Student Ngo Sy Nam ii ACKNOWLEDGEMENTS I want to express my appreciation to the Ho Chi Minh University of Banking. I have addressed the need to provide me with a nurturing academic environment and opportunities for personal growth. Their commitment to excellence in education has been instrumental in shaping my intellect and preparing me for future endeavors.

I am deeply grateful to Associate Professor Dr. Doan Thanh Ha, my supervisor, for his invaluable guidance, mentorship, and encouragement throughout my research and academic pursuits. Their expertise and constructive feedback have played a crucial role in shaping the direction of my studies and enhancing the quality of my work. I sincerely thank my family, especially my wife, for her unwavering support, love, and understanding.

Their constant encouragement and belief in my abilities have been a source of strength and motivation, enabling me to overcome challenges and strive for excellence. To everyone who has been part of my journey, directly or indirectly, your support and belief in my potential have been instrumental in my academic and personal growth. I am deeply grateful for your presence in my life. Student Ngo Sy Nam iii ABBREVIATIONS Words Meanings AAR Average abnormal return ADF Augmented Dickey-Fuller AEs Advanced economies AIC Akaike information criterion AR Abnormal return BOE Bank of England BOJ Bank of Japan BRICS Brazil, Russia, India, China, and South Africa CAAR Cumulative Average Abnormal Return CAR Cumulative abnormal return CBB Central bank balance sheet CBOE Chicago Board Options Exchange CF Capital inflow CMP Conventional monetary policy, CPI Consumer Price Index DCF Discounted cash flow ECB European central bank EMEs Emerging economy markets EMH Efficient Market Hypothesis ESM Event Study Methodology Fed Federal Reserve FG Forward guidance FFR Federal funds rate FOMC Federal Open Market Committee FOREX Exchange rate GDP Gross Domestic Product GFC Global financial crisis HOSE Ho Chi Minh City Stock Exchange IMF International monetary fund IRF Impulse response function IRR Interest rate IS - LM Investment – Savings - Liquidity preference – Money Supply LSAP Large-scale asset purchase MBS Mortgage-backed securities MF Mundell-Fleming OECD Organization for Economic Co-operation and Development QE Quantitative easing SP Stock price iv SSR Shadow short rate SVAR Structural vector autoregression TAF Term Auction Facility UMP Unconventional monetary policy US United States VAR Vector autoregression VIX CBOE volatility index v TABLE OF CONTENTS DECLARATION.

iii TABLE OF CONTENTS. v LIST OF TABLES. ix LIST OF FIGURES. xii 1 CHAPTER 1: INTRODUCTION .1 MOTIVATION OF RESEARCH.4 THE SCOPE OF THIS STUDY .5 RESEARCH METHODOLOGIES AND DATA .1 Event study method .2 Structural vector autoregression model .7 THE STRUCTURE OF THE STUDY.

16 2 CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK AND LITERATURE REVIEW.1 Conventional monetary policy .2 Conventional monetary policy tools .3 Transmission mechanism of conventional monetary policy .2 Unconventional monetary policy .2 Unconventional monetary policy tools .3 Transmission mechanism of unconventional monetary policy .4 International transmission of unconventional monetary policy .5 The differences between UMP and CMP .3 Financial market and real economy .2 THEORETICAL FOUNDATIONS OF THE STUDY .1 The Efficient Market Hypothesis .3 Asset pricing by discounted cash flow .4 Milton Friedman's money demand theory .6 The Mundell-Fleming-Dornbusch model .1 The effects of unconventional monetary policy .2 The methodologies review .1 Event study method .2 Vector autoregressive model approach .3 Research gap identification. 66 3 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY AND DATA .1 Event study method .1 Introduction to event study method .2 The steps of event study method .2 Structural vector autoregressive model .1 Introduction to structural vector autoregressive model .2 Proposed research model .1 Data for ESM .2 Data for SVAR model. 89 4 CHAPTER 4: RESEARCH RESULTS .1 UNITED STATES’ UNCONVENTIONAL MONETARY POLICY DURING FROM 2007 TO 2022 .1 Federal Funds Rate in the US from 2007 to 2022.2 Large-Scale Asset Purchase Programs from 2007 to 2022 .3 Forward guidance from 2007 to 2022 .2 OVERVIEW OF THE FINANCIAL MARKET AND ECONOMY IN VIETNAM FROM 2000 TO 2022 .1 Overview of the financial market in Vietnam from 2000 to 2022 .1 Market size during the period from 2000 to 2022 .2 Fluctuations in the stock market during the period from 2000 to 2022 100 4.2 Overview of Vietnamese economy from 2000 to 2022 .1 Economic growth of Vietnam from 2000 to 2022 .2 Inflation in Vietnam during the period from 2000 to 2022 .3 RESEARCH RESULTS FROM ESM.1 The reaction of the market to the US’s UMP announcement.1 Abnormal average return of the market .2 Cumulative average abnormal return of the market .2 The reaction of different sectors to the US’s UMP announcement .1 Abnormal average return of different sectors .2 Cumulative average abnormal return of different sectors .4 RESEARCH RESULTS FROM SVAR .1 Correlation between variables .2 Data statistical description .3 The results from SVAR Model .1 Unit root test results .2 The optimal lag-length selection results.3 Diagnostic testing results .4 Impulse response results .5 Variance decomposition results .4 SVAR results for the GFC and during pandemic crisis .5 DISCUSSING RESEARCH RESULTS .1 The reaction of the financial market .1 Reaction of the financial market to US’s UMP announcements .2 Differences in financial market reactions during the GFC and COVID- 19 period 139 4.2 The response of the real economy .1 The response of the real economy to the shock .2 The differences in response of the real economy during the GFC and COVID-19 period. 142 5 CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND POLICY IMPLICATIONS .1 Constructing and implementing unconventional monetary policies suitable for the context of Vietnam .2 Developing the financial market to increase the attraction of foreign investment flows .3 Monitoring the US’s monetary policy and adjusting its policy to respond to global economic developments.4 Focus on managing the potential risks of foreign capital flows and market volatility .5 Building resilience and promoting economic self-sufficiency in the face of external shocks .6 Investors consider selecting investment opportunities in the context of monetary policy fluctuations .4 LIMITATIONS AND SUGGESTIONS FOR FURTHER RESEARCH.

159 6 LIST OF REFERENCE. xv ix LIST OF TABLES Table 2.1: Unconventional monetary policy tools used by major central banks .2: The differences between CMP and UMP .3: Studies using the ESM relate to the US’s UMP policy announcements impacting financial markets .4: Studies using the VAR approach relate to the US’s UMP policy announcements impacting financial markets and the real economy .1: Expected correlations between variables.2: Event dates during the global financial crisis period .3: Event dates during the COVID-19 pandemic period .4: Description of variables and source of data .1: FFR adjustments during the Global Financial Crisis .2: FFR adjustments during the COVID-19 pandemic .3: The AAR of the market around the US’s UMP event dates .4: The CAAR of the market around the US’s UMP event dates .5: AAR of different sectors during the GFC .6: AAR of different sectors during the COVID-19 pandemic .7: CAAR of sectors during the global financial crisis .8: CAAR of sectors during the COVID-19 pandemic.9: Data statistical description .10: Unit Root Test Result (ADF test) .11: Lag order for each model according to selected criteria .12: Residual serial correlation LM tests .13: Contribution of CBB shocks to the forecast variance decomposition of GDP. 134 x LIST OF FIGURES Figure 1.1: Vietnam KOF Globalization Index .2: The research methods used to address the research objectives .1: Monetary policy transmission mechanism .2: Transmission channel of Quantitative Easing .3: International transmission mechanism of unconventional monetary policy 34 Figure 2.4: Some frontier markets in the world .5: Three level of efficient market .6: Summarize the related research .1: Time lengths for window frames used in the event study method .1: Fed total assets from 2007 to 2022 .2: The number of listed companies on the HOSE during the period from 2007 to 2022 .3: The market capitalization during the period from 2000 to 2022 .4: VNINDEX and the total trading volume during the period from 2000 to 2022 .5: VNINDEX and trading volume during the global financial crisis period .6: VNINDEX and trading volume during the COVID-19 pandemic .7: GDP growth of Vietnam from 2000 to 2022 .8: Inflation in Vietnam from 2000 to 2022 .9: The AAR of the market around the US’s UMP event dates .10: CAAR of the market during the GFC period and COVID-19 period.11: CAAR of sectors during the GFC and COVID-19 periods .12: CAAR of the market during the GFC period and COVID-19 period by the market-adjusted model .13: CAAR of sectors during the GFC and COVID-19 periods by the market- adjusted model .14: Correlation between change in Fed’s balance sheet and real GDP growth in Vietnam .15: Correlation between change in Fed’s balance sheet and inflation in Vietnam .16: Correlation between shadow short rate of the US and real GDP growth in Vietnam .17: Correlation between the shadow short rate of the US and inflation in Vietnam .18: Correlation between the VIX index and real GDP growth in Vietnam .19: Correlation between VIX index and inflation in Vietnam .20: Correlation between capital flow and real GDP growth in Vietnam .21: Correlation between capital flow and inflation in Vietnam .22: Inverse roots of AR characteristic polynomial .23: Responses of GDP and CPI to the US’s UMP shock .24: Responses of GDP and CPI to the VIX shocks .25: Responses of GDP and CPI to the CF shock .26: Responses of equity returns to the CF shocks .27: Responses of GDP and CPI to the SP shocks .28: Responses of GDP and CPI to the FOREX and IRR shocks .29: Responses of IRR to the US’s UMP shocks .30: Contribution of the US’s UMP shocks to the forecast variance decomposition of GDP .31: Contribution of the US’s UMP shocks to the forecast variance decomposition of CPI .32: The response of GDP to the US’s UMP shock in the period of GFC and during the pandemic crisis .33: The response of CPI to the US’s UMP shock in the period of GFC and during the pandemic crisis .34: Responses of GDP to the SSR, VIX and CF shocks .35: Responses of CPI to the SSR, VIX and CF shocks. 136 xii ABSTRACT During the Global Financial Crisis of 2007 – 2008 and the COVID-19 pandemic, conventional monetary policies were ineffective as the policy rates of central banks approached zero bounds.

In this context, central banks of developed countries have resorted to unconventional monetary policies (UMP) with tools such as quantitative easing, forward guidance, etc. This study examines the impact of the US’s UMP on the financial market and the real economy of Vietnam from 2007 to 2022. As a small, open country that is part of the frontier market group and is increasingly integrating with the world, Vietnam is somewhat affected by the monetary policies of developed countries, especially the US.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "The effects of the united states unconventional monetary pol" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá tác động của chính sách tiền tệ phi truyền thống Mỹ lên nền kinh tế toàn cầu và thị trường tài chính.

Luận án "The effects of the united states unconventional monetary pol" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Ho Chi Minh University of Banking. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "The effects of the united states unconventional monetary pol" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "The effects of the united states unconventional monetary pol" thuộc chuyên ngành Finance and Banking. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "The effects of the united states unconventional monetary pol" có bao nhiêu trang?

Luận án "The effects of the united states unconventional monetary pol" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "The effects of the united states unconventional monetary pol" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter