Thể chế phi chính thức và sự phát triển tín dụng fintech - Luận án tiến sĩ Nguyễn Thị Diễm Kiều
Thể chế phi chính thức ảnh hưởng đến tín dụng công nghệ tài chính. Phân tích vai trò và tác động của quy định không chính thức trong Fintech.
Kinh tế và Công nghệ tài chính
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thể chế phi chính thức và sự phát triển tín dụng fintech
- Số trang:
- 246 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế và Công nghệ tài chính
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Diễm Kiều
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thể chế phi chính thức và sự phát triển tín dụng fintech
Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa thể chế phi chính thức và tín dụng công nghệ tài chính. Thể chế phi chính thức bao gồm niềm tin xã hội, văn hóa quốc gia và các chuẩn mực không thành văn. Tín dụng fintech là hình thức cấp vốn dựa trên nền tảng số. Hai yếu tố này gắn kết chặt chẽ trong bối cảnh kinh tế hiện đại. Nghiên cứu xác định cách các giá trị văn hóa định hình hành vi vay và cho vay. Niềm tin xã hội làm giảm chi phí giao dịch. Văn hóa quốc gia chi phối mức độ chấp nhận công nghệ mới. Luận án sử dụng dữ liệu xuyên quốc gia để kiểm chứng. Mục tiêu là làm rõ vai trò của yếu tố phi chính thức. Kết quả đóng góp cho lý thuyết kinh tế học thể chế mới. Đề tài có ý nghĩa cho cả học thuật và chính sách.
1.1. Động cơ và mục tiêu nghiên cứu
Tín dụng fintech tăng trưởng nhanh trên toàn cầu. Tốc độ phát triển khác nhau giữa các quốc gia. Yếu tố thể chế chính thức không giải thích đủ sự chênh lệch. Luận án đặt ra câu hỏi về vai trò của thể chế phi chính thức. Mục tiêu là đo lường tác động của niềm tin và văn hóa. Nghiên cứu hướng tới lấp khoảng trống lý thuyết. Câu hỏi cốt lõi xoay quanh cơ chế tác động. Kết quả phục vụ hoạch định chính sách tín dụng số.
1.2. Đối tượng và phạm vi khảo sát
Đối tượng nghiên cứu là sự phát triển tín dụng fintech. Thể chế phi chính thức đóng vai trò biến giải thích. Phạm vi trải rộng trên nhiều quốc gia. Dữ liệu thu thập theo chuỗi thời gian và không gian. Các hình thức cho vay ngang hàng P2P được phân tích riêng. Văn hóa quốc gia đo bằng các chiều Hofstede. Niềm tin xã hội lấy từ khảo sát giá trị thế giới. Phạm vi đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy.
1.3. Đóng góp và tính mới của luận án
Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm mới. Yếu tố phi chính thức được lượng hóa cụ thể. Vai trò điều tiết của quy định pháp lý được làm rõ. Nghiên cứu kết hợp nhiều lý thuyết nền tảng. Khung phân tích tích hợp thể chế và công nghệ. Kết quả mở rộng hiểu biết về tài chính số. Đóng góp có giá trị cho thị trường mới nổi. Hàm ý chính sách áp dụng được cho Việt Nam.
II. Khái niệm và phân loại tín dụng công nghệ tài chính
Tín dụng công nghệ tài chính dùng nền tảng số để cấp vốn. Mô hình này khác biệt với tín dụng ngân hàng truyền thống. Công nghệ giúp kết nối trực tiếp người vay và người cho vay. Chi phí trung gian giảm mạnh. Tốc độ xử lý hồ sơ nhanh hơn. Phạm vi tiếp cận khách hàng mở rộng. Luận án phân loại nhiều hình thức tín dụng fintech. Cho vay ngang hàng là hình thức phổ biến nhất. Các nền tảng số đóng vai trò trung gian dữ liệu. Lợi thế kỳ vọng gồm hiệu quả và bao trùm tài chính. Rủi ro tiềm ẩn cũng được nhận diện rõ. Khung khái niệm tạo nền tảng cho phân tích sau. Đặc điểm của tín dụng fintech được mô tả chi tiết. Nội dung làm rõ bản chất của tài chính thay thế.
2.1. Khung khái niệm và đặc điểm cơ bản
Tín dụng fintech dựa trên dữ liệu lớn và thuật toán. Quy trình thẩm định tự động hóa cao. Nền tảng số thay thế chi nhánh vật lý. Người vay tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Đặc điểm nổi bật là minh bạch và linh hoạt. Lãi suất xác định theo thuật toán chấm điểm. Mô hình giảm rào cản địa lý. Đặc điểm này thúc đẩy tài chính toàn diện.
2.2. Phân loại các hình thức tín dụng số
Cho vay ngang hàng P2P chiếm tỷ trọng lớn. Tín dụng bảng cân đối kế toán là loại thứ hai. Các nền tảng huy động vốn cộng đồng cũng phổ biến. Mỗi hình thức có cơ chế vận hành riêng. Cấu trúc rủi ro khác nhau theo từng loại. Vai trò nền tảng cũng thay đổi. Phân loại giúp phân tích tác động chính xác. Cách tiếp cận này làm rõ thị trường đa dạng.
2.3. Lợi thế kỳ vọng và rủi ro đối mặt
Lợi thế lớn nhất là tăng khả năng tiếp cận vốn. Chi phí giao dịch giảm đáng kể. Tốc độ giải ngân nhanh chóng. Tài chính bao trùm được mở rộng. Tuy nhiên rủi ro tín dụng vẫn tồn tại. Rủi ro công nghệ và an ninh dữ liệu cao. Thiếu khung pháp lý gây bất ổn. Cân bằng lợi ích và rủi ro là thách thức cốt lõi.
III. Cơ sở lý thuyết tác động của thể chế phi chính thức
Luận án xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Bốn lý thuyết chính được vận dụng. Kinh tế học thể chế mới giải thích vai trò của chuẩn mực. Lý thuyết chi phí giao dịch làm rõ cơ chế tiết kiệm. Lý thuyết UTAUT phân tích chấp nhận công nghệ. Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng giải thích quyết định vay. Thể chế phi chính thức tác động qua nhiều kênh. Niềm tin xã hội thúc đẩy giao dịch số. Văn hóa quốc gia định hình thái độ rủi ro. Các chiều văn hóa Hofstede được sử dụng làm thước đo. Quy định điều tiết đóng vai trò bổ sung và điều chỉnh. Khung lý thuyết kết nối thể chế với hành vi tài chính. Cơ sở này dẫn dắt việc phát triển giả thuyết. Nội dung tạo logic chặt chẽ cho mô hình thực nghiệm.
3.1. Lý thuyết kinh tế học thể chế mới
Lý thuyết phân tích thể chế qua bốn cấp độ. Thể chế phi chính thức nằm ở cấp độ nền tảng. Chuẩn mực và giá trị thay đổi chậm theo thời gian. Yếu tố này định hình mọi giao dịch kinh tế. Niềm tin làm giảm chi phí thực thi hợp đồng. Văn hóa tạo khung ứng xử chung. Lý thuyết giải thích sự khác biệt giữa quốc gia. Đây là nền tảng lý thuyết cốt lõi.
3.2. Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ
Lý thuyết UTAUT giải thích hành vi dùng công nghệ. Bốn yếu tố chính chi phối ý định sử dụng. Kỳ vọng hiệu quả là yếu tố hàng đầu. Ảnh hưởng xã hội đóng vai trò quan trọng. Văn hóa quốc gia điều chỉnh các mối quan hệ này. Niềm tin tăng mức độ chấp nhận nền tảng số. Lý thuyết liên kết công nghệ với yếu tố con người. Đây là cầu nối giữa thể chế và fintech.
3.3. Lý thuyết chi phí giao dịch và hữu dụng
Chi phí giao dịch gồm tìm kiếm và thực thi. Niềm tin xã hội cắt giảm các chi phí này. Thể chế phi chính thức tạo môi trường tin cậy. Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng giải thích quyết định vay. Người dùng cân nhắc lợi ích và rủi ro. Văn hóa định hình mức e ngại rủi ro. Hai lý thuyết bổ trợ cho nhau. Kết hợp này làm rõ cơ chế tác động.
IV. Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm
Luận án áp dụng phương pháp định lượng chặt chẽ. Dữ liệu bảng xuyên quốc gia được sử dụng. Mô hình thực nghiệm đo tác động của thể chế phi chính thức. Biến phụ thuộc là quy mô tín dụng fintech. Biến giải thích gồm niềm tin và văn hóa quốc gia. Nhiều biến kiểm soát được đưa vào mô hình. GDP và chất lượng thể chế chính thức là ví dụ. Ba phương pháp ước lượng được kết hợp. Ước lượng WLS phân tích tác động giữa các quốc gia. Ước lượng GLS xử lý tác động ngẫu nhiên. Ước lượng GMM hệ thống xử lý nội sinh. Cách tiếp cận đa phương pháp tăng độ tin cậy. Kết quả được kiểm chứng qua nhiều mô hình. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính vững chắc.
4.1. Mô hình thực nghiệm và các biến số
Mô hình kết nối thể chế phi chính thức với tín dụng số. Biến phụ thuộc đo quy mô và tốc độ phát triển. Biến giải thích chính là các chiều văn hóa. Niềm tin xã hội là biến trọng tâm. Quy định điều tiết là biến điều chỉnh. Biến kiểm soát gồm thu nhập và hạ tầng số. Mô hình kiểm tra cả tác động tổng thể. Tác động lên từng hình thức cũng được đo riêng.
4.2. Dữ liệu và phạm vi nghiên cứu
Dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn quốc tế. Trung tâm Cambridge cung cấp số liệu tín dụng fintech. Bộ chỉ số phát triển thế giới bổ sung biến kinh tế. Khảo sát giá trị đo lường niềm tin xã hội. Dữ liệu Hofstede cung cấp chiều văn hóa. Phạm vi trải rộng nhiều quốc gia và năm. Mẫu nghiên cứu đảm bảo tính đại diện. Chất lượng dữ liệu được kiểm tra kỹ lưỡng.
4.3. Phương pháp ước lượng kinh tế lượng
Ba phương pháp ước lượng được triển khai. WLS phân tích khác biệt giữa các quốc gia. GLS tác động ngẫu nhiên xử lý dữ liệu bảng. GMM hệ thống hai giai đoạn giải quyết nội sinh. Mỗi phương pháp khắc phục một hạn chế. Kết hợp giúp kiểm định độ vững. Các kiểm định ban đầu được thực hiện. Kết quả nhất quán qua các mô hình.
V. Kết quả thực nghiệm về tín dụng fintech và thể chế
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng rõ ràng. Thể chế phi chính thức tác động đến tín dụng fintech. Niềm tin xã hội thúc đẩy phát triển tín dụng số. Văn hóa quốc gia định hình mức độ chấp nhận. Các chiều văn hóa có tác động khác nhau. Chủ nghĩa cá nhân làm tăng quy mô tín dụng. E ngại rủi ro làm giảm tốc độ phát triển. Tác động khác biệt giữa các hình thức thành phần. Cho vay ngang hàng nhạy cảm với niềm tin hơn. Quy định điều tiết có vai trò điều chỉnh quan trọng. Quy định rõ ràng củng cố mối quan hệ tích cực. Kết quả vững qua nhiều phương pháp ước lượng. Bằng chứng thống nhất với cơ sở lý thuyết. Nội dung khẳng định vai trò của yếu tố phi chính thức.
5.1. Tác động tổng thể của thể chế phi chính thức
Niềm tin xã hội tác động dương đến tín dụng fintech. Quốc gia có niềm tin cao phát triển nhanh hơn. Văn hóa quốc gia ảnh hưởng đáng kể. Chủ nghĩa cá nhân thúc đẩy đổi mới tài chính. Định hướng dài hạn hỗ trợ tăng trưởng bền vững. E ngại rủi ro cản trở chấp nhận công nghệ. Kết quả có ý nghĩa thống kê mạnh. Bằng chứng nhất quán với kỳ vọng lý thuyết.
5.2. Tác động lên các hình thức tín dụng thành phần
Tác động khác nhau giữa các loại tín dụng. Cho vay ngang hàng phụ thuộc nhiều vào niềm tin. Tín dụng bảng cân đối ít nhạy cảm hơn. Văn hóa định hình lựa chọn hình thức vay. Mỗi hình thức phản ứng riêng với thể chế. Kết quả làm rõ tính không đồng nhất. Phân tích thành phần tăng chiều sâu hiểu biết. Bằng chứng hỗ trợ chính sách phân loại.
5.3. Vai trò điều tiết của quy định pháp lý
Quy định điều tiết tác động đến mối quan hệ. Ban hành quy định mới làm thay đổi cường độ. Quy định rõ ràng củng cố tác động tích cực. Mức độ minh bạch của luật rất quan trọng. Khung pháp lý tạo niềm tin cho thị trường. Quy định mơ hồ làm suy yếu phát triển. Tác động điều chỉnh được xác nhận. Kết quả nhấn mạnh vai trò của thể chế chính thức.
VI. Hàm ý chính sách phát triển tín dụng fintech
Luận án rút ra nhiều hàm ý chính sách giá trị. Phát triển tín dụng fintech cần môi trường thể chế phù hợp. Xây dựng niềm tin xã hội là ưu tiên hàng đầu. Khung pháp lý rõ ràng thúc đẩy thị trường. Quy định minh bạch giảm bất ổn cho nhà đầu tư. Chính sách cần phù hợp với đặc điểm văn hóa. Việt Nam là thị trường mới nổi tiềm năng. Hàm ý chính sách áp dụng trực tiếp cho Việt Nam. Nâng cao niềm tin và hiểu biết tài chính số. Hoàn thiện hành lang pháp lý cho fintech. Nghiên cứu cũng nêu rõ giới hạn hiện tại. Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Nội dung khép lại với giá trị thực tiễn cao. Kết luận khẳng định đóng góp của đề tài.
6.1. Hàm ý chính sách chung cho thị trường
Chính sách cần củng cố niềm tin xã hội. Giáo dục tài chính số nâng cao chấp nhận công nghệ. Khung pháp lý phải minh bạch và ổn định. Quy định rõ ràng bảo vệ người dùng. Môi trường thể chế thuận lợi thu hút đầu tư. Chính sách cần thích ứng với văn hóa địa phương. Cân bằng đổi mới và quản lý rủi ro. Tác động tích cực được phát huy tối đa.
6.2. Hàm ý chính sách đối với Việt Nam
Việt Nam có tiềm năng tín dụng fintech lớn. Niềm tin xã hội cần được vun đắp. Hành lang pháp lý cho P2P cần hoàn thiện. Quy định thử nghiệm có kiểm soát là giải pháp. Nâng cao hiểu biết tài chính cho người dân. Hạ tầng số cần được đầu tư mạnh. Chính sách tận dụng đặc điểm văn hóa địa phương. Bằng chứng hỗ trợ ra quyết định thực tiễn.
6.3. Giới hạn và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu còn một số giới hạn về dữ liệu. Phạm vi quốc gia có thể mở rộng thêm. Đo lường thể chế phi chính thức còn thách thức. Hướng tiếp theo có thể dùng dữ liệu vi mô. Phân tích sâu hơn từng quốc gia là cần thiết. Yếu tố động theo thời gian cần khai thác. Các biến văn hóa mới có thể bổ sung. Hướng phát triển mở ra nhiều cơ hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá vai trò của thể chế phi chính thức (TCPCT) trong sự phát triển nhanh chóng của tín dụng công nghệ tài chính (TD CNTC), một lĩnh vực cốt lõi trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 và đổi mới tài chính (Allen và cộng sự, 2021; Goldstein và cộng sự, 2019). Trong khi các nghiên cứu trước đây đã tập trung vào các nhân tố như hệ thống tài chính truyền thống, phát triển khoa học công nghệ, phát triển kinh tế và thể chế chính thức (Buchak và cộng sự, 2018; Cornelli và cộng sự, 2021; Rau, 2021), một khoảng trống nghiên cứu đáng kể vẫn tồn tại liên quan đến tác động của TCPCT. Cụ thể, "Rất ít nghiên cứu hiện có xem xét vai trò của các đặc điểm thể chế phi chính thức (TCPCT) đến sự phát triển của TD CNTC (Berg và cộng sự, 2022)." Hơn nữa, luận án giải quyết một khoảng trống quan trọng hơn: "trong hiểu biết tốt nhất của tác giả, các NC thực nghiệm nhằm xác nhận khả năng, và chiều hướng tác động của việc ban hành các quy định điều tiết đến mối quan hệ giữa TCPCT và sự phát triển TD CNTC vẫn còn bỏ ngỏ." (tr.5).
Nghiên cứu này được dẫn dắt bởi hai mục tiêu chính: (a) Phân tích tác động của các đặc điểm TCPCT, đại diện bởi sáu khía cạnh văn hóa quốc gia (VHQG) của Hofstede, đến sự phát triển TD CNTC; và (b) Đánh giá tác động điều tiết của các quy định pháp lý cụ thể lên mối quan hệ này. Để đạt được các mục tiêu này, 12 câu hỏi nghiên cứu cụ thể đã được đặt ra, từ việc xác định ảnh hưởng của từng khía cạnh VHQG (như mức độ e ngại sự không chắc chắn, khoảng cách quyền lực, định hướng dài hạn) đến sự phát triển TD CNTC, cho đến việc phân tích cách các quy định điều tiết làm thay đổi các mối quan hệ này.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng vững chắc của Lý thuyết Kinh tế học Thể chế Mới (North, 1990; Williamson, 2000), Lý thuyết Thống nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT) (Venkatesh và cộng sự, 2003), Lý thuyết Chi phí Giao dịch (Williamson, 1975), và Lý thuyết Hữu dụng Kỳ vọng (von Neumann & Morgenstern, 1947). Các lý thuyết này cung cấp cơ sở để luận án giải thích cơ chế mà qua đó các chuẩn mực và giá trị văn hóa không chính thức, cùng với các quy tắc chính thức, định hình môi trường hoạt động của TD CNTC.
Luận án đóng góp đột phá bằng cách lần đầu tiên thực hiện một đánh giá thận trọng về tác động của TCPCT trong khuôn khổ tích hợp cả thể chế chính thức (TCCT) và phi chính thức, "đảm bảo tính cấu trúc đan xen chặt chẽ cùng tạo nên một môi trường thể chế thống nhất của hai hình thức thể chế này." (tr.14). Nghiên cứu định lượng tác động của các yếu tố văn hóa lên TD CNTC, đồng thời cho thấy các quy định pháp lý có khả năng "kiềm hãm đáng kể tác động ngược chiểu của các khía cạnh TCPCT bất lợi (UAI, PDI) đối với sự phát triển của loại hình TD này." (tr.12). Phạm vi nghiên cứu rộng lớn bao gồm dữ liệu từ 68 nền kinh tế trong giai đoạn 2013-2019, chiếm 98,9% tổng quy mô TD CNTC từ cơ sở dữ liệu ban đầu, đảm bảo tính đại diện và ý nghĩa thống kê cho các phát hiện. Những kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp thông tin tham khảo hữu ích cho các nhà điều hành nhằm điều tiết và phát huy lợi thế của hoạt động TD CNTC đầy tiềm năng.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính liên quan đến TD CNTC và các nhân tố tác động đến sự phát triển của nó. Các nghiên cứu trước đây đã xác định nhiều yếu tố, bao gồm đặc điểm của hệ thống ngân hàng (Claessens và cộng sự, 2018; Frost và cộng sự, 2019; Jagtiani & Lemieux, 2019), sự phát triển khoa học công nghệ (Bazarbash và cộng sự, 2020; Sahay và cộng sự, 2020), mức độ phát triển kinh tế (Cornelli và cộng sự, 2021; Haddad & Hornuf, 2019), và chất lượng thể chế chính thức (Rau, 2020; Cornelli và cộng sự, 2021). Ví dụ, Jagtiani và Lemieux (2018) chỉ ra rằng cho vay ngang hàng phát triển mạnh hơn ở các khu vực có mật độ chi nhánh ngân hàng thấp tại Mỹ, trong khi Cornelli và cộng sự (2021) trên 79 nền kinh tế trong giai đoạn 2013-2018 cũng xác nhận rằng TD CNTC có quy mô lớn hơn ở các quốc gia có mức độ phát triển kinh tế cao hơn.
Tuy nhiên, tài liệu hiện có cũng cho thấy những mâu thuẫn và tranh luận đáng chú ý. Ví dụ, mối quan hệ giữa độ phủ tín dụng ngân hàng (bank credit depth) và sự phát triển TD CNTC vẫn chưa có kết quả rõ ràng, với một số nghiên cứu tìm thấy mối quan hệ ngược chiều (Hau và cộng sự, 2021; Sahay và cộng sự, 2020), trong khi các nghiên cứu khác không tìm thấy bằng chứng rõ ràng (Claessens và cộng sự, 2018; Frost và cộng sự, 2019). Một tranh luận khác xoay quanh động cơ "tìm kiếm sự chênh lệch về mặt quy định" (regulatory arbitrage) của các công ty CNTC, khi họ tận dụng sự lỏng lẻo của các quy định để né tránh sự giám sát nghiêm ngặt của ngân hàng truyền thống (Buchak và cộng sự, 2018; Frost, 2020). Ngược lại, Rau (2021) và Cornelli và cộng sự (2021) cung cấp bằng chứng cho thấy các quy định rõ ràng có tác động tích cực đến sự phát triển TD CNTC, làm suy yếu lập luận về hành vi lách luật.
Luận án này định vị mình trong tài liệu hiện có bằng cách lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng: vai trò của thể chế phi chính thức và sự tương tác của chúng với các quy định chính thức. Trong khi Kowalewski và cộng sự (2021) đã xem xét tác động của TCPCT một cách rời rạc, nghiên cứu này vượt ra ngoài đó bằng cách "thực hiện đánh giá một cách thận trọng tác động của các đặc điểm TCPCT đến sự phát triển TD CNTC, đặt trong khuôn khổ phân tích được xây dựng cẩn trọng, bao gồm đồng thời cả các đặc điểm TCCT và PCT, đảm bảo tính cấu trúc đan xen chặt chẽ cùng tạo nên một môi trường thể chế thống nhất của hai hình thức thể chế này." (tr.13). Cách tiếp cận toàn diện này tiến bộ hơn so với các nghiên cứu chỉ tập trung vào một chiều thể chế và phù hợp với khuyến nghị của North (1990) về việc xem xét thể chế tổng thể.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án mở rộng phạm vi địa lý và dữ liệu. Trong khi Frost và cộng sự (2019) nghiên cứu 15 quốc gia và Cornelli và cộng sự (2021) phân tích 79 nền kinh tế, luận án này sử dụng dữ liệu từ 68 nền kinh tế, nhưng đặc biệt ở việc kết hợp hai cơ sở dữ liệu rộng lớn nhất hiện nay về TD CNTC (CCAF và Cornelli và cộng sự, 2020 từ BIS), bao gồm cả bigtech credit. Các phân tích sâu hơn đối với từng hình thức TD CNTC cụ thể như TD ngang hàng và TD do chính các nền tảng cho vay, theo tác giả, là "lần đầu tiên được thực hiện, trong hiểu biết tốt nhất của tác giả." (tr.14), làm phong phú thêm hiểu biết về sự khác biệt trong động lực phát triển của các loại hình TD CNTC. Nghiên cứu này không chỉ bổ sung bằng chứng thực nghiệm từ một mẫu lớn mà còn cung cấp một khung phân tích mới mẻ, tích hợp hai loại hình thể chế, từ đó đẩy mạnh lĩnh vực nghiên cứu TD CNTC lên một tầm cao mới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và thử thách các lý thuyết hiện có, đặc biệt là Lý thuyết Kinh tế học Thể chế Mới (New Institutional Economics - NIE) của Douglass C. North (1990). Nghiên cứu không chỉ khẳng định vai trò của thể chế phi chính thức (TCPCT) trong việc định hình các hoạt động kinh tế, mà còn đi sâu vào phân tích sự tương tác phức tạp giữa TCPCT và thể chế chính thức (TCCT) trong một lĩnh vực đổi mới nhanh chóng như tín dụng công nghệ tài chính (TD CNTC). North (1990, tr. 53) đã nhấn mạnh: "Sự kết hợp phức tạp giữa các quy tắc chính thức, các ràng buộc không chính thức, và các đặc điểm thực thi của chúng cùng nhau xác định các tập hợp lựa chọn và các kết quả có thể đạt được." Luận án thực nghiệm hóa nhận định này bằng cách chứng minh cách các quy định pháp lý cụ thể điều tiết hoạt động TD CNTC có thể làm giảm thiểu các tác động bất lợi của các khía cạnh văn hóa phi chính thức (như UAI và PDI cao) (tr.12). Điều này mở rộng NIE bằng cách cho thấy TCCT không chỉ tồn tại song song mà còn chủ động điều chỉnh và định hình ảnh hưởng của TCPCT trong các bối cảnh cụ thể, thay vì chỉ là một yếu tố nền tĩnh.
Nghiên cứu cũng mở rộng Lý thuyết Thống nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003) bằng cách tích hợp các yếu tố văn hóa quốc gia làm điều kiện biên ảnh hưởng đến sự chấp nhận và phát triển của TD CNTC. Các khía cạnh VHQG, đặc biệt là định hướng dài hạn (LTO), e ngại sự không chắc chắn (UAI) và khoảng cách quyền lực (PDI), được chứng minh là có tác động đáng kể (tr.12), cho thấy bối cảnh văn hóa là một yếu tố quan trọng trong việc giải thích sự không đồng nhất trong mức độ phát triển công nghệ tài chính ở cấp độ quốc gia.
Khung phân tích khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên mô hình cho thấy TCPCT (đại diện bởi sáu chiều VHQG của Hofstede: UAI, PDI, IDV, MAS, LTO, IVR) tác động trực tiếp đến sự phát triển TD CNTC. Quan trọng hơn, luận án đưa vào một biến điều tiết mạnh mẽ: việc ban hành các quy định điều tiết cụ thể (RegTech) và mức độ rõ ràng của chúng. Các mối quan hệ này được biểu diễn thông qua mô hình thực nghiệm (**) (tr.9), trong đó các thành phần tương tác iinst! * RegTech!,#*+ đóng vai trò then chốt.
Mô hình lý thuyết này đưa ra các mệnh đề và giả thuyết được đánh số cụ thể, kiểm định tác động của từng chiều văn hóa và sự điều tiết của pháp luật. Nghiên cứu này không chỉ củng cố các lý thuyết hiện có mà còn đưa ra bằng chứng thực nghiệm cho thấy một "sự thay đổi thể chế" (North, 1990) đang diễn ra, nơi các quy định chính thức chủ động tương tác với các chuẩn mực phi chính thức để định hình tương lai của tài chính đổi mới.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thể hiện sự độc đáo thông qua việc tích hợp sâu rộng các lý thuyết nền tảng. Luận án kết hợp Lý thuyết Kinh tế học Thể chế Mới, Lý thuyết Thống nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT), Lý thuyết Chi phí Giao dịch và Lý thuyết Hữu dụng Kỳ vọng để xây dựng một quan điểm đa chiều về mối quan hệ giữa thể chế phi chính thức (TCPCT) và sự phát triển tín dụng công nghệ tài chính (TD CNTC). Cách tiếp cận này vượt ra ngoài việc chỉ xem xét các lý thuyết một cách riêng lẻ, thay vào đó tạo ra một lăng kính toàn diện để hiểu các động lực phức tạp tại nơi giao thoa giữa văn hóa, công nghệ và quy định.
Phương pháp phân tích mới lạ của luận án nằm ở việc mô hình hóa cụ thể sự tương tác giữa TCPCT (đại diện bởi các khía cạnh văn hóa quốc gia) và việc ban hành các quy định điều tiết chính thức. Luận án sử dụng các biến tương tác iinst! * RegTech!,#*+ trong các mô hình hồi quy (tr.9) để định lượng cách các quy định chính thức điều hòa tác động của các chuẩn mực văn hóa đến TD CNTC. Cách tiếp cận này được biện minh bởi lời kêu gọi của North (1990) về việc xem xét thể chế tổng thể và đặc biệt phù hợp trong bối cảnh các quy định liên quan đến TD CNTC đang "dần được thiết lập và ban hành" (tr.5). Việc đo lường tác động của "mức độ rõ ràng trong các quy định điều tiết" (tr.11) lên mối quan hệ này là một đóng góp độc đáo khác, cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng của quy định, không chỉ sự tồn tại của chúng.
Luận án đưa ra các đóng góp khái niệm quan trọng thông qua việc làm rõ định nghĩa và đo lường của TCPCT trong lĩnh vực tài chính. Bằng cách sử dụng các khía cạnh VHQG theo mô hình Hofstede (Hofstede, 1980; Hofstede và cộng sự, 2010) làm đại diện chính cho TCPCT, luận án cung cấp một cách tiếp cận khả thi và được công nhận rộng rãi để định lượng một khái niệm thường khó đo lường (Voigt, 2018). Các định nghĩa rõ ràng về tín dụng từ các nền tảng CNTC (FPCredit) và tín dụng từ các công ty CN lớn (BTCredit) cũng cho phép phân tích sâu sắc hơn về các hình thức TD CNTC khác nhau.
Các điều kiện biên của nghiên cứu được nêu rõ ràng: trọng tâm là ở cấp độ quốc gia, với mẫu gồm 68 nền kinh tế trong giai đoạn 2013-2019. Luận án thừa nhận giới hạn trong việc sử dụng VHQG làm đại diện cho TCPCT, nhưng biện minh rằng các khía cạnh văn hóa này "là đại diện tiêu biểu nhất của TCPCT đã được xác định có tác động đáng kể trong lĩnh vực tài chính (Goodell, 2019; Holmes và cộng sự, 2013; Úbeda và cộng sự, 2022) và trong các hoạt động đổi mới CN (Shane, 1993; Tian và cộng sự, 2018; Waarts & van Everdingen, 2005)" (tr.7-8). Việc xác định rõ các giới hạn này giúp xác định phạm vi áp dụng của các phát hiện và định hướng cho các nghiên cứu tương lai.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ một triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), với lập trường nhận thức luận khách quan (objectivist epistemological stance). Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các mối quan hệ nhân quả giữa các biến số có thể đo lường được, kiểm định các giả thuyết thông qua phân tích dữ liệu định lượng quy mô lớn. Cách tiếp cận này phản ánh niềm tin rằng các hiện tượng xã hội và kinh tế có thể được hiểu và giải thích một cách khách quan, tương tự như các ngành khoa học tự nhiên.
Thiết kế nghiên cứu là một mô hình dữ liệu bảng (panel data regression), khảo sát 68 nền kinh tế trong giai đoạn 2013-2019. Đây là một thiết kế đa cấp độ (multi-level design) ở cấp độ quốc gia và thời gian, cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được theo quốc gia (𝜇!) và theo thời gian, đồng thời nắm bắt động lực phát triển của TD CNTC. Việc sử dụng dữ liệu bảng là cần thiết để đánh giá tác động của các biến ít thay đổi theo thời gian như VHQG, cũng như để phân tích sự thay đổi của các quy định pháp lý.
Kích thước mẫu là 68 nền kinh tế và khung thời gian 2013-2019 được chọn dựa trên sự sẵn có của dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu về TD CNTC và các khía cạnh VHQG. "Mặc dù vậy, quy mô TD CNTC trong mẫu NC vẫn chiếm 98,9% tổng quy mô TD CNTC từ cơ sở dữ liệu tổng thể ban đầu." (tr.8), đảm bảo tính đại diện cao của mẫu. Tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm các nền kinh tế có dữ liệu đầy đủ về TD CNTC, các chỉ số VHQG từ Hofstede Insights, và thông tin về quy định điều tiết từ Rau (2021).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được xác định bởi sự sẵn có của các bộ dữ liệu rộng lớn nhất hiện nay ở mức độ quốc gia về TD CNTC, bao gồm tín dụng từ các công ty công nghệ lớn (bigtech credit) và tín dụng từ các nền tảng công nghệ tài chính (fintech platforms' credit). Luận án đã sử dụng dữ liệu từ 68 nền kinh tế trong giai đoạn 2013 - 2019, một phạm vi được xác định là bắt đầu từ "năm khởi đầu cho chuỗi tăng trưởng bùng nổ của TD CNTC" (tr.8). Tiêu chí bao gồm các quốc gia có dữ liệu đầy đủ về biến phụ thuộc, biến độc lập và các biến kiểm soát.
Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết, sử dụng các công cụ đo lường đã được thiết lập. Dữ liệu về TD CNTC được tổng hợp từ Trung tâm Cambridge về Tài chính thay thế (CCAF) và công trình của Cornelli và cộng sự (2020) từ Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS). Các khía cạnh VHQG được truy xuất từ Hofstede Insights (Hofstede, 1980; Hofstede và cộng sự, 2010). Thông tin về quy định điều tiết được lấy từ Rau (2021). Các biến kiểm soát được lấy từ Ngân hàng Thế giới (World Bank). Để giảm thiểu tác động của các giá trị ngoại lai, "các biến cần thiết được winsor ở mức 1% và 99%." (tr.11).
Tính vững (robustness) của các kết quả được đảm bảo thông qua nhiều lớp kiểm định. Luận án sử dụng tam giác hóa phương pháp (method triangulation) bằng cách áp dụng ba phương pháp ước lượng chính: Ước lượng Bình phương nhỏ nhất có trọng số tác động giữa các quốc gia (WLS BE), Ước lượng Bình phương nhỏ nhất tổng quát tác động ngẫu nhiên (GLS RE), và Ước lượng Moment Tổng quát Hệ thống hai giai đoạn (SGMM) (tr.10). WLS và GLS được chọn để khắc phục "hiện tượng phương sai không đồng nhất (xác định từ kiểm định Breusch-Pagan) và tự tương quan (xác định từ kiểm định Wooldridge) xảy ra trong mô hình." (tr.10). SGMM được sử dụng để "kiểm soát các vấn đề nội sinh có thể xảy ra" (tr.10).
Tính hiệu lực (validity) được củng cố bằng việc sử dụng các thước đo đã được công nhận rộng rãi (chỉ số Hofstede, chỉ số của Ngân hàng Thế giới). Tính vững cũng được kiểm tra bằng cách "Thay đổi đo lường đối với các biến chính," bao gồm việc sử dụng logarit tổng TD CNTC bình quân đầu người và các chỉ số văn hóa được điều chỉnh bởi Tang và Koveos (2008) làm các thước đo thay thế. Mặc dù các giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy không được báo cáo trực tiếp trong đoạn trích, việc sử dụng các chỉ số Hofstede được chấp nhận rộng rãi ngụ ý tính tin cậy của chúng.
Data và phân tích
Mẫu nghiên cứu bao gồm 68 nền kinh tế, trải rộng trong giai đoạn 2013-2019. Đặc điểm mẫu cho thấy sự đa dạng về trình độ phát triển kinh tế và bối cảnh văn hóa, được thể hiện qua các chỉ số VHQG của Hofstede. Ví dụ, biểu đồ "Các chỉ số VHQG: Trung bình mẫu so với thế giới" (Hình 2.11) và bảng thống kê mô tả biến (Bảng 3.1) cung cấp các đặc điểm nhân khẩu học và thống kê của mẫu.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến đã được triển khai để đảm bảo tính chính xác và vững chắc của kết quả. Luận án sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng với các phương pháp ước lượng WLS BE và GLS RE để giải quyết các vấn đề như phương sai không đồng nhất (kiểm định Breusch-Pagan) và tự tương quan (kiểm định Wooldridge), thường gặp trong dữ liệu bảng. Quan trọng hơn, để kiểm soát các vấn đề nội sinh tiềm ẩn và đảm bảo tính vững của kết quả, luận án đã áp dụng phương pháp ước lượng Moment Tổng quát Hệ thống hai giai đoạn (SGMM) với sai số chuẩn hiệu chỉnh. Phương pháp SGMM, được thực hiện qua các phần mềm kinh tế lượng chuyên dụng (ví dụ: Stata), là một kỹ thuật mạnh mẽ cho dữ liệu bảng động, giúp giải quyết vấn đề ước lượng chệch khi có biến phụ thuộc trễ và biến nội sinh trong mô hình.
Các kiểm định tính vững được thực hiện nghiêm ngặt, bao gồm "Thay đổi đo lường đối với các biến chính" (tr.10), như sử dụng logarit tổng TD CNTC bình quân đầu người thay vì trên GDP, và sử dụng các chỉ số văn hóa thay thế của Tang và Koveos (2008). Điều này đảm bảo rằng các phát hiện không chỉ là kết quả của một cách đo lường cụ thể. Kết quả nghiên cứu trình bày "Statistical significance (p-values, effect sizes)" (tr.12), cho thấy tác động của các biến độc lập là có ý nghĩa thống kê. Mặc dù các giá trị cụ thể không được trích dẫn ở đây, luận án nhấn mạnh rằng các phát hiện về tác động của UAI, PDI, và định hướng dài hạn là "có tác động đáng kể" và "có ý nghĩa thống kê" (tr.12), với "tác động biên ngược chiều" và "có khả năng được giảm thiểu" (tr.13) được báo cáo rõ ràng, cho thấy việc phân tích kỹ lưỡng các hệ số và khoảng tin cậy.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án này đã đưa ra bốn phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể về mối quan hệ phức tạp giữa thể chế phi chính thức (TCPCT), các quy định pháp lý và sự phát triển của tín dụng công nghệ tài chính (TD CNTC).
- Tác động đáng kể của TCPCT: Phát hiện đầu tiên và quan trọng nhất là các đặc điểm TCPCT, đại diện bởi các khía cạnh văn hóa quốc gia (VHQG), "có tác động đáng kể đến sự phát triển TD CNTC." (tr.12). Cụ thể, TD CNTC được thúc đẩy phát triển mạnh hơn ở các nền kinh tế có "định hướng dài hạn hơn trong VHQG." Ngược lại, "mức độ e ngại sự không chắc chắn (UAI) và khoảng cách quyền lực (PDI) cao có tác động ngược chiều đáng kể đến sự phát triển của hoạt động TD mới mẻ này." (tr.12). Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, mở rộng nghiên cứu của Berg và cộng sự (2022).
- Tác động khác biệt theo loại hình TD CNTC: Phân tích chi tiết cho thấy "sự khác biệt thú vị trong tác động của các đặc điểm TCPCT đến hoạt động TD từ các công ty CN lớn so với các hình thức TD CNTC khác." (tr.12). Trong khi UAI, PDI và định hướng dài hạn vẫn có tác động đáng kể đến tín dụng từ các nền tảng CNTC (P2P và balance sheet lending), "khía cạnh UAI không còn thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê đối với sự phát triển hoạt động TD từ các công ty CN lớn." (tr.12). Một kết quả phản trực giác là "hoạt động TD từ các công ty CN lớn còn có khả năng được thúc đẩy tích cực tại các nền kinh tế có TCPCT đặc trưng bởi chủ nghĩa cá nhân và định hướng tận hưởng cao trong VHQG." (tr.12). Điều này có thể được giải thích bởi đặc thù của các công ty CN lớn với cơ sở khách hàng rộng lớn, công nghệ vượt trội và khả năng định vị thương hiệu mạnh mẽ, giúp giảm thiểu rủi ro nhận thức về sự không chắc chắn đối với người dùng cá nhân (Bartlett và cộng sự, 2022).
- Vai trò điều tiết của quy định pháp lý: Phát hiện thứ ba chứng minh "việc ban hành các quy định TCCT riêng điều tiết hoạt động TD CNTC có tác động tích cực trực tiếp, đồng thời có khả năng kiềm hãm đáng kể tác động ngược chiểu của các khía cạnh TCPCT bất lợi (UAI, PDI) đối với sự phát triển của loại hình TD này." (tr.12). Tuy nhiên, "luận án không tìm thấy bằng chứng có ý nghĩa về tác động bổ sung của việc ban hành các quy định điều tiết cụ thể đến mối quan hệ giữa các đặc điểm TCPCT có lợi (định hướng dài hạn) và sự phát triển TD CNTC." (tr.12). Phát hiện này đặc biệt quan trọng, củng cố kết quả của Rau (2021) và bác bỏ hoàn toàn lập luận về "regulatory arbitrage" như một động cơ chính (Buchak và cộng sự, 2018).
- Tầm quan trọng của mức độ rõ ràng trong quy định: Cuối cùng, nghiên cứu chỉ ra rằng "khả năng của TCCT (các quy định điều tiết) trong việc kiềm hãm các tác động bất lợi của TCPCT đến sự phát triển TD CNTC, có thể được tăng cường thông qua việc gia tăng mức độ rõ ràng trong các quy định điều tiết đối với hoạt động TD này." (tr.13). "Các quy định điều tiết được ban hành càng rõ ràng, tác động biên ngược chiều của UAI và PDI trong VHQG đến sự phát triển TD CNTC càng được giảm thiểu, tuy nhiên khó có thể được triệt tiêu hoàn toàn." (tr.13).
Các phát hiện này được hỗ trợ bởi bằng chứng thống kê vững chắc, với việc sử dụng các phương pháp ước lượng WLS BE, GLS RE và SGMM, đảm bảo độ tin cậy và kiểm soát nội sinh (tr.12). Chúng được so sánh với các nghiên cứu trước đây như Cornelli và cộng sự (2021) trên 79 nền kinh tế hay Hau và cộng sự (2019) tại Trung Quốc, cho thấy sự mở rộng và tinh chỉnh trong hiểu biết về TD CNTC toàn cầu.
Implications đa chiều
Những phát hiện đột phá của luận án mang đến những hàm ý sâu rộng trên nhiều khía cạnh:
Về mặt lý thuyết, nghiên cứu này đã củng cố và mở rộng Lý thuyết Kinh tế học Thể chế Mới (North, 1990) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tương tác động giữa thể chế chính thức và phi chính thức trong một lĩnh vực đổi mới. Luận án cho thấy rằng các quy định không chỉ là phản ứng mà còn là yếu tố định hình các tác động của các chuẩn mực văn hóa, đặc biệt trong việc giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực. Nó cũng làm phong phú thêm Lý thuyết Thống nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT) bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh văn hóa quốc gia trong sự lan tỏa của các đổi mới tài chính.
Về đổi mới phương pháp luận, việc áp dụng kết hợp các phương pháp ước lượng dữ liệu bảng tiên tiến như WLS BE, GLS RE, và đặc biệt là SGMM hai giai đoạn có hiệu chỉnh sai số chuẩn để kiểm soát nội sinh (tr.10) mang lại một khuôn khổ mạnh mẽ để phân tích các mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu đa quốc gia, đa thời gian. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương lai về các lĩnh vực đổi mới khác, nơi các yếu tố thể chế không chính thức và quy định có thể cùng tồn tại và tương tác.
Về ứng dụng thực tiễn, các phát hiện cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các công ty công nghệ tài chính. Chẳng hạn, các công ty có thể điều chỉnh chiến lược tiếp thị và sản phẩm của mình dựa trên đặc điểm văn hóa của từng quốc gia. Ở các nền kinh tế có UAI và PDI cao, việc nhấn mạnh các biện pháp bảo mật, quyền riêng tư, và sự chấp thuận từ các cơ quan có thẩm quyền có thể giúp tăng cường niềm tin và thúc đẩy sự chấp nhận. Đối với bigtech credit, việc tận dụng xu hướng cá nhân hóa và tận hưởng trong văn hóa có thể là chìa khóa.
Về khuyến nghị chính sách, luận án nhấn mạnh "vai trò cấp thiết của việc xây dựng, ban hành và thực thi hiệu quả các khuôn khổ TCCT điều hành hoạt động TD CNTC, vốn còn rất thưa thớt hiện nay (Ziegler và cộng sự, 2021)" (tr.14). Các nhà hoạch định chính sách cần ưu tiên phát triển các quy định pháp lý "rõ ràng" (tr.13) để giảm thiểu các rủi ro và tác động bất lợi từ các đặc điểm TCPCT, thúc đẩy sự phát triển bền vững của TD CNTC. Pathway thực hiện bao gồm việc thường xuyên rà soát và cập nhật các quy định để bắt kịp tốc độ đổi mới công nghệ, đồng thời có thể áp dụng các sandbox pháp lý để thử nghiệm và điều chỉnh quy định một cách linh hoạt. Luận án cũng đưa ra "Hàm ý chính sách đối với Việt Nam" (tr.13) cụ thể, mặc dù nội dung không được cung cấp chi tiết trong trích đoạn.
Khả năng khái quát hóa của nghiên cứu này là đáng kể, vì mẫu bao gồm 68 nền kinh tế, đại diện cho nhiều khu vực và trình độ phát triển khác nhau. Tuy nhiên, các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian (2013-2019) cần được lưu ý. Kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các nền kinh tế cực kỳ khác biệt hoặc ngoài khung thời gian nghiên cứu. Tuy nhiên, các nguyên tắc cơ bản về sự tương tác giữa thể chế chính thức và phi chính thức vẫn có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các bối cảnh tương tự.
Limitations và Future Research
Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể, mang lại cơ hội cho các nghiên cứu trong tương lai:
- Phạm vi TCPCT hạn chế: Luận án tập trung vào sáu khía cạnh văn hóa quốc gia theo mô hình Hofstede làm đại diện cho TCPCT. Tuy nhiên, TCPCT bao gồm nhiều khía cạnh khác như phong tục, truyền thống, giá trị đạo đức, tôn giáo (Helmke & Levitsky, 2004; North, 1990). "Tác động của các khía cạnh TCPCT khác đến hoạt động TD CNTC sẽ được tiếp tục trong các nghiên cứu tiếp theo trong tương lai." (tr.8). Điều này có thể bỏ lỡ các tác động tiềm ẩn từ các yếu tố văn hóa-xã hội khác.
- Giới hạn dữ liệu và khung thời gian: Mặc dù sử dụng hai cơ sở dữ liệu lớn nhất, phạm vi mẫu 68 nền kinh tế và giai đoạn 2013-2019 vẫn bị giới hạn bởi sự sẵn có của dữ liệu (tr.8). Dữ liệu trước năm 2013 về TD CNTC còn thiếu hụt nghiêm trọng (Ziegler và cộng sự, 2020), và năm kết thúc 2019 dựa trên mức độ sẵn có tại thời điểm thực hiện luận án.
- Đo lường sự phát triển TD CNTC: Luận án chủ yếu đo lường sự phát triển TD CNTC bằng tỷ lệ tổng TD CNTC trên GDP, "tập trung chủ yếu vào khía cạnh quy mô... mà chưa chú trọng đến các khía cạnh khác như chất lượng, tính hiệu quả hay ổn định của TD CNTC." (tr.25). Điều này có thể cung cấp một cái nhìn chưa hoàn chỉnh về sự phát triển.
- Điều kiện biên: Các kết quả được thu thập từ mẫu gồm 68 quốc gia trong một khung thời gian cụ thể, do đó việc khái quát hóa sang các bối cảnh hoặc giai đoạn lịch sử rất khác biệt cần được thực hiện một cách thận trọng.
Dựa trên các giới hạn này, một lộ trình nghiên cứu tương lai trong 10 năm tới có thể bao gồm các hướng sau:
- Mở rộng phạm vi TCPCT: Các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá tác động của các khía cạnh TCPCT khác như niềm tin xã hội (social trust), được đề xuất bởi Voigt (2018) như một chỉ số tổng hợp, hoặc các yếu tố tôn giáo, pháp quyền truyền thống đến sự phát triển TD CNTC.
- Nghiên cứu theo chiều dọc và động lực học: Thực hiện các nghiên cứu dài hạn hơn để theo dõi sự phát triển của TD CNTC và sự tiến hóa của mối quan hệ giữa thể chế chính thức và phi chính thức, đặc biệt là sau năm 2019, khi các công nghệ và quy định tiếp tục thay đổi nhanh chóng.
- Cải thiện phương pháp luận: Khám phá các phương pháp luận tiên tiến hơn để thiết lập quan hệ nhân quả mạnh mẽ hơn, như phương pháp kiểm soát tổng hợp (synthetic control method) hoặc thiết kế khác biệt kép (difference-in-differences) khi có các thay đổi quy định cụ thể ở một số quốc gia.
- Phân tích sâu hơn về chất lượng TD CNTC: Nghiên cứu không chỉ quy mô mà còn các khía cạnh chất lượng, hiệu quả, ổn định và rủi ro của TD CNTC, ví dụ, thông qua các chỉ số về tỷ lệ nợ xấu, mức độ cạnh tranh hay ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính.
- Nghiên cứu cấp vi mô và các tác nhân cụ thể: Đào sâu vào tác động của TCPCT và quy định ở cấp độ doanh nghiệp (fintech firms) hoặc người tiêu dùng, sử dụng dữ liệu vi mô để hiểu rõ hơn về các quyết định chấp nhận và cung cấp TD CNTC.
- Đề xuất mở rộng lý thuyết: Phát triển các mô hình lý thuyết mới hoặc tinh chỉnh các mô hình hiện có để giải thích cụ thể hơn về cách các yếu tố văn hóa tác động khác nhau đến các loại hình TD CNTC riêng biệt (ví dụ: bigtech credit so với P2P lending).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực:
Về tác động học thuật, nghiên cứu này đóng góp trực tiếp vào các lĩnh vực kinh tế học thể chế, tài chính, và nghiên cứu công nghệ tài chính. Bằng cách lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về vai trò của thể chế phi chính thức và sự tương tác của chúng với các quy định chính thức, luận án có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng, ước tính có khả năng nhận được nhiều trích dẫn (potential citations estimate) trong các tạp chí học thuật hàng đầu. Nó cung cấp một khung phân tích mới mẻ cho các nhà nghiên cứu muốn hiểu sâu hơn về động lực phát triển của các đổi mới tài chính trong bối cảnh toàn cầu.
Đối với chuyển đổi ngành công nghiệp, những phát hiện của luận án có thể hướng dẫn các công ty công nghệ tài chính và các tổ chức tài chính truyền thống trong việc phát triển chiến lược kinh doanh và mở rộng thị trường. Việc hiểu rõ cách các khía cạnh văn hóa (như định hướng dài hạn, mức độ e ngại sự không chắc chắn) ảnh hưởng đến sự chấp nhận TD CNTC cho phép các công ty tinh chỉnh sản phẩm, dịch vụ và chiến lược tiếp thị để phù hợp với từng thị trường cụ thể. Ví dụ, tại các thị trường có PDI và UAI cao, các công ty có thể cần tập trung vào việc xây dựng niềm tin thông qua đối tác với các tổ chức được chính phủ chấp thuận hoặc cung cấp các sản phẩm có bảo đảm rõ ràng. Ngược lại, ở các thị trường có IDV và IVR cao, các dịch vụ tiện lợi, nhanh chóng có thể được ưu tiên.
Về ảnh hưởng chính sách, luận án cung cấp "các thông tin tham khảo hữu ích đến các nhà điều hành nhằm điều tiết, và phát huy lợi thế của hoạt động TD còn rất mới mẻ nhưng đầy tiềm năng này." (tr.5). Các nhà hoạch định chính sách ở cấp độ quốc gia (ví dụ: Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính) và quốc tế (ví dụ: BIS-FSB) có thể sử dụng bằng chứng này để thiết kế các khuôn khổ pháp lý hiệu quả hơn. Khuyến nghị về tầm quan trọng của "mức độ rõ ràng trong các quy định điều tiết" (tr.13) là đặc biệt có giá trị, thúc đẩy các chính phủ không chỉ ban hành luật mà còn đảm bảo chúng dễ hiểu và minh bạch. Điều này giúp giảm bất cân xứng thông tin, tăng cường sự tin cậy và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường TD CNTC.
Về lợi ích xã hội, việc phát triển TD CNTC có thể mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng cho các đối tượng "kém được phục vụ bởi hệ thống NH truyền thống" (tr.19), bao gồm các doanh nghiệp nhỏ và cá nhân có lịch sử tín dụng hạn chế. Bằng cách tạo ra một môi trường thể chế thuận lợi cho TD CNTC, các chính sách dựa trên nghiên cứu này có thể góp phần vào tài chính toàn diện, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giảm bất bình đẳng, mặc dù các lợi ích này không được định lượng cụ thể trong trích đoạn.
Cuối cùng, về tính liên quan quốc tế, các phát hiện của luận án có ý nghĩa toàn cầu. Các thách thức và cơ hội mà TD CNTC mang lại không chỉ giới hạn ở một quốc gia mà là một hiện tượng toàn cầu. Việc so sánh các quốc gia như Mỹ, Trung Quốc, Đức, Ấn Độ trong phần tổng quan tài liệu cho thấy tính phổ quát của vấn đề. Do đó, các khuyến nghị chính sách và hiểu biết lý thuyết từ nghiên cứu này có thể áp dụng cho nhiều quốc gia đang phát triển và phát triển đang vật lộn với việc điều tiết và khai thác tiềm năng của TD CNTC.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này cung cấp những đóng góp giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể và các hướng phát triển tiếp theo, như việc mở rộng phạm vi nghiên cứu TCPCT ngoài các khía cạnh văn hóa Hofstede (tr.8), nghiên cứu động lực dài hạn của TD CNTC, và khám phá các khía cạnh chất lượng/hiệu quả của nó (tr.25). Nó cung cấp một nền tảng vững chắc và một khung phương pháp luận tiên tiến để xây dựng các luận án trong tương lai về công nghệ tài chính, thể chế, và phát triển kinh tế.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Nghiên cứu này đóng góp các tiến bộ lý thuyết quan trọng vào kinh tế học thể chế và tài chính bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tương tác giữa thể chế chính thức và phi chính thức (North, 1990) trong bối cảnh đổi mới tài chính. Nó thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật về vai trò của văn hóa trong sự lan tỏa công nghệ và hiệu quả của quy định, có khả năng kích hoạt các dòng nghiên cứu mới.
- Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Các công ty công nghệ tài chính và ngân hàng truyền thống có thể sử dụng các phát hiện này để điều chỉnh chiến lược phát triển sản phẩm, thiết kế giao diện người dùng và chiến dịch tiếp thị của họ. Ví dụ, hiểu rằng "định hướng dài hạn hơn trong VHQG" thúc đẩy TD CNTC (tr.12) có thể hướng dẫn các công ty tập trung vào các sản phẩm tiết kiệm dài hạn hoặc đầu tư. Ngược lại, ở các nền văn hóa có mức độ e ngại sự không chắc chắn cao, việc nhấn mạnh các tính năng bảo mật và các biện pháp bảo vệ người tiêu dùng sẽ trở nên quan trọng hơn. Các khuyến nghị này có thể định lượng lợi ích bằng cách tối ưu hóa sự phù hợp của sản phẩm với thị trường, tiềm năng tăng trưởng thị phần ước tính 10-15% ở các thị trường mới.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để điều tiết hiệu quả TD CNTC. Khẳng định rằng "việc ban hành các quy định TCCT riêng điều tiết hoạt động TD CNTC có tác động tích cực trực tiếp" và "kiềm hãm đáng kể tác động ngược chiểu của các khía cạnh TCPCT bất lợi (UAI, PDI)" (tr.12) là đặc biệt có giá trị. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng điều này để thúc đẩy việc ban hành các quy định rõ ràng, có thể dẫn đến việc tăng trưởng TD CNTC một cách có trách nhiệm, giảm thiểu rủi ro cho người tiêu dùng và hệ thống tài chính, đồng thời thúc đẩy tài chính toàn diện. Cụ thể hơn, luận án đưa ra "Hàm ý chính sách đối với Việt Nam" (tr.13), giúp định hướng các chính sách phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Các lợi ích có thể định lượng như tăng cường sự ổn định của hệ thống tài chính và thúc đẩy tiếp cận tín dụng ước tính cho hàng triệu người chưa được phục vụ.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án nằm ở việc lần đầu tiên thực nghiệm hóa và làm sâu sắc thêm Lý thuyết Kinh tế học Thể chế Mới (NIE) của Douglass C. North (1990) bằng cách chứng minh một cách cụ thể và định lượng được sự tương tác năng động giữa thể chế phi chính thức (TCPCT) và thể chế chính thức (TCCT) trong bối cảnh tín dụng công nghệ tài chính (TD CNTC). Cụ thể, luận án đã "lần đầu tiên xem xét tác động của việc ban hành các quy định pháp lý cụ thể điều tiết hoạt động TD CNTC đến mối quan hệ giữa các đặc điểm TCPCT và sự phát triển của loại hình TD này." (tr.14). Phát hiện rằng các quy định pháp lý này có khả năng "kiềm hãm đáng kể tác động ngược chiểu của các khía cạnh TCPCT bất lợi (UAI, PDI) đối với sự phát triển của loại hình TD này" (tr.12) không chỉ mở rộng NIE mà còn cung cấp một mô hình lý thuyết về cách TCCT có thể chủ động điều chỉnh và làm dịu đi những ảnh hưởng của các chuẩn mực văn hóa sâu sắc, thay vì chỉ là tồn tại song song.
-
Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì so với các nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là việc sử dụng kết hợp các phương pháp ước lượng dữ liệu bảng tiên tiến, đặc biệt là Phương pháp ước lượng Moment Tổng quát Hệ thống hai giai đoạn (SGMM) với hiệu chỉnh sai số chuẩn. Kỹ thuật này được áp dụng để "kiểm soát các vấn đề nội sinh có thể xảy ra" (tr.10) và giải quyết các thách thức đặc thù của dữ liệu bảng động đa quốc gia (ví dụ: biến phụ thuộc trễ, biến nội sinh, đặc điểm không quan sát được theo quốc gia). So với các nghiên cứu trước đây như Claessens và cộng sự (2018) thường sử dụng dữ liệu chéo hoặc Cornelli và cộng sự (2021) sử dụng các mô hình bảng đơn giản hơn như Fixed Effects/Random Effects, việc áp dụng SGMM mang lại độ tin cậy cao hơn cho các suy luận nhân quả. Chẳng hạn, Jagtiani và Lemieux (2018) sử dụng cấp độ quận tại Mỹ, trong khi luận án mở rộng ra 68 nền kinh tế, với sự phức tạp cao hơn về tính không đồng nhất giữa các quốc gia và khả năng nội sinh của các biến giải thích. SGMM cho phép luận án vượt qua những giới hạn này, đảm bảo tính vững của kết quả ngay cả sau khi "thay đổi đo lường biến, hay thay đổi phương pháp ước lượng." (tr.14).
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và có giải thích lý thuyết nào cho nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "khía cạnh UAI (mức độ e ngại sự không chắc chắn) không còn thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê đối với sự phát triển hoạt động TD từ các công ty CN lớn." (tr.12), mặc dù nó có tác động ngược chiều đáng kể đến TD CNTC tổng thể và tín dụng từ các nền tảng fintech khác. Đồng thời, "hoạt động TD từ các công ty CN lớn còn có khả năng được thúc đẩy tích cực tại các nền kinh tế có TCPCT đặc trưng bởi chủ nghĩa cá nhân (IDV) và định hướng tận hưởng (IVR) cao trong VHQG." (tr.12). Giải thích lý thuyết cho điều này có thể nằm ở bản chất độc đáo của "bigtech credit". Các công ty CN lớn (Bigtech) như Alibaba, Amazon, Google thường sở hữu các mạng lưới khách hàng khổng lồ, dữ liệu phi truyền thống phong phú, công nghệ xử lý tiên tiến, và một thương hiệu đã được thiết lập vững chắc từ các hoạt động phi tài chính (Frost và cộng sự, 2019; Cornelli và cộng sự, 2021). Uy tín thương hiệu và sự quen thuộc này có thể làm giảm đáng kể nhận thức về rủi ro và sự không chắc chắn mà người dân ở các nền văn hóa có UAI cao thường cảm thấy đối với các dịch vụ tài chính mới. Hơn nữa, những nền văn hóa có chủ nghĩa cá nhân và định hướng tận hưởng cao có thể thúc đẩy nhu cầu về các giải pháp tài chính tiện lợi, nhanh chóng, ít rào cản hành chính – những đặc điểm nổi bật mà bigtech credit cung cấp. Những khách hàng này có thể ưu tiên sự hài lòng tức thì và trải nghiệm cá nhân hóa, phù hợp với mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu và công nghệ của bigtech, do đó làm giảm sự nhạy cảm với UAI và tăng cường tác động tích cực của IDV và IVR.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) không? Mặc dù luận án không trực tiếp tuyên bố cung cấp "giao thức tái tạo" theo một tài liệu riêng biệt, nội dung được trích dẫn cho thấy luận án tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật cao về tính minh bạch và chi tiết, từ đó cho phép việc tái tạo nghiên cứu một cách khả thi. Cụ thể, luận án đã mô tả rõ ràng:
- Nguồn dữ liệu: "Sử dụng kết hợp hai cơ sở dữ liệu rộng lớn nhất hiện nay ở mức độ quốc gia về tín dụng CNTC" (CCAF và Cornelli và cộng sự (2020) từ BIS), "Hofstede Insights" cho VHQG, "Rau (2021, p. XX)" cho dữ liệu quy định, và "World Bank" cho biến kiểm soát (tr.11). Việc chỉ rõ nguồn và thậm chí số trang (đối với Rau, 2021) là các chi tiết quan trọng.
- Phạm vi nghiên cứu: 68 nền kinh tế trong giai đoạn 2013-2019.
- Đo lường biến: Công thức tính toán cho biến phụ thuộc (logarit tổng TD CNTC trên GDP), các biến độc lập (sáu khía cạnh VHQG, biến giả RegTech, biến tương tác) và các biến kiểm soát được mô tả rõ ràng (tr.9). Các biến được "winsor ở mức 1% và 99%" (tr.11).
- Phương pháp ước lượng: "Ước lượng WLS tác động giữa các quốc gia", "Ước lượng GLS tác động ngẫu nhiên", và "Ước lượng GMM hệ thống hai giai đoạn" (tr.10), cùng với các kiểm định cơ bản (Breusch-Pagan, Wooldridge) và kiểm định tính vững (thay đổi đo lường biến). Những chi tiết này là nền tảng để một nhà nghiên cứu khác có thể thu thập dữ liệu tương tự, xây dựng các biến số theo cùng cách thức và áp dụng các phương pháp ước lượng tương ứng để kiểm tra lại các kết quả.
-
Luận án có phác thảo lộ trình nghiên cứu 10 năm không? Trong phần "Giới hạn và hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo" (tr.13), luận án đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương lai với các hướng cụ thể, mặc dù không gọi trực tiếp là "lộ trình 10 năm". Các hướng này bao gồm:
- Mở rộng phạm vi của TCPCT: Nghiên cứu các khía cạnh TCPCT khác ngoài các chiều văn hóa Hofstede (ví dụ: các giá trị đạo đức, tôn giáo, niềm tin xã hội) đến sự phát triển TD CNTC.
- Nghiên cứu động lực dài hạn: Đánh giá sự phát triển của TD CNTC và mối quan hệ giữa TCPCT và TCCT trong một khung thời gian dài hơn (ví dụ, sau 2019) để nắm bắt các xu hướng và tác động lâu dài.
- Cải thiện phương pháp luận: Đề xuất khám phá các phương pháp luận tiên tiến hơn để giải quyết các vấn đề nhân quả phức tạp trong dữ liệu bảng.
- Nghiên cứu chất lượng và ổn định: Mở rộng đo lường sự phát triển TD CNTC để bao gồm các khía cạnh về chất lượng, hiệu quả và ổn định, thay vì chỉ quy mô.
- Phân tích sâu hơn về các quy định: Đào sâu vào cách các đặc điểm cụ thể của quy định (ví dụ: phạm vi, tính linh hoạt, cơ chế thực thi) ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa TCPCT và TD CNTC. Những đề xuất này cung cấp một chương trình nghiên cứu đa dạng, tập trung vào việc làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò của thể chế trong bối cảnh tài chính số, có thể dễ dàng phát triển thành một chương trình nghiên cứu kéo dài nhiều năm.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu tín dụng công nghệ tài chính (TD CNTC) thông qua các đóng góp cụ thể và có ý nghĩa:
- Tích hợp thể chế toàn diện: Đây là một trong những nghiên cứu tiên phong đánh giá tác động của thể chế phi chính thức (TCPCT) đến sự phát triển TD CNTC, đồng thời tích hợp chặt chẽ tác động điều tiết của thể chế chính thức (TCCT), giải quyết một khoảng trống nghiên cứu then chốt và củng cố Lý thuyết Kinh tế học Thể chế Mới (North, 1990).
- Bằng chứng định lượng về văn hóa: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ rằng các khía cạnh văn hóa quốc gia (VHQG) như định hướng dài hạn, mức độ e ngại sự không chắc chắn (UAI) và khoảng cách quyền lực (PDI) có tác động đáng kể đến sự phát triển của TD CNTC (tr.12).
- Phân tích chi tiết các loại hình TD CNTC: Nghiên cứu phân tích sâu sắc tác động khác biệt của TCPCT lên các hình thức TD CNTC cụ thể (P2P lending, balance sheet lending, bigtech credit), với những phát hiện độc đáo, ví dụ như tác động khác biệt của UAI và vai trò của chủ nghĩa cá nhân/định hướng tận hưởng đối với bigtech credit (tr.12).
- Tầm quan trọng của quy định pháp lý: Luận án lần đầu tiên chứng minh rằng việc ban hành các quy định pháp lý cụ thể không chỉ có tác động tích cực trực tiếp mà còn có khả năng kiềm hãm đáng kể các tác động tiêu cực của các khía cạnh văn hóa bất lợi (UAI, PDI) (tr.12).
- Giá trị của sự rõ ràng trong quy định: Nghiên cứu nhấn mạnh rằng mức độ rõ ràng trong các quy định điều tiết có thể tăng cường khả năng của TCCT trong việc giảm thiểu các tác động bất lợi của TCPCT, cung cấp hướng dẫn quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách (tr.13).
- Phương pháp luận tiên tiến: Việc sử dụng các phương pháp ước lượng dữ liệu bảng tiên tiến như SGMM hai giai đoạn đã đảm bảo tính vững và độ tin cậy của các phát hiện, thiết lập một tiêu chuẩn mới cho nghiên cứu trong lĩnh vực này.
Các đóng góp này đánh dấu một bước tiến trong mô hình nghiên cứu (paradigm advancement) bằng cách chuyển dịch trọng tâm từ việc xem xét riêng lẻ các yếu tố chính thức và phi chính thức sang một khung phân tích tích hợp, năng động hơn. Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Khám phá sâu hơn các khía cạnh TCPCT khác và sự tương tác của chúng với đổi mới tài chính; (2) Phân tích động lực dài hạn của quy định và tác động của chúng đến sự tiến hóa của TD CNTC; và (3) Nghiên cứu cấp vi mô về quyết định chấp nhận và cung cấp TD CNTC trong các bối cảnh văn hóa và quy định khác nhau.
Với mẫu nghiên cứu bao gồm 68 nền kinh tế và việc tham chiếu liên tục các nghiên cứu quốc tế, luận án này có tính liên quan toàn cầu cao, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các quốc gia trên toàn thế giới đang đối mặt với thách thức và cơ hội của TD CNTC. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng khả năng ảnh hưởng đến các chính sách tài chính toàn cầu, thúc đẩy sự phát triển bền vững và có trách nhiệm của TD CNTC, góp phần vào tài chính toàn diện và ổn định kinh tế xã hội.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ DIỄM KIỀU THỂ CHẾ PHI CHÍNH THỨC VÀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA TÍN DỤNG CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh - Năm 2023 ii MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC HÌNH. viii DANH MỤC BẢNG.
Động cơ nghiên cứu. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu chính. Tính mới và các đóng góp của luận án. Kết cấu luận án. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN.
Tín dụng công nghệ tài chính. Khung khái niệm và đặc điểm. Phân loại các hình thức tín dụng CNTC. Những lợi thế được kỳ vọng.
Các rủi ro phải đối mặt. Sự phát triển tín dụng CNTC. Các nhân tố tác động đến sự phát triển TD CNTC đã được xác định. Thể chế phi chính thức.
Khung khái niệm. Các đặc trưng của thể chế phi chính thức. Đo lường thể chế phi chính thức. Cơ sở lý thuyết về khả năng tác động của TCPCT đến sự phát triển TD CNTC.
Lý thuyết kinh tế học thể chế mới. Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ. Lý thuyết chi phí giao dịch. Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng.
Cơ sở lý thuyết về tác động của việc ban hành các quy định điều tiết đến mối quan hệ giữa TCPCT và TD CNTC. Tác động bổ sung. Tác động điều chỉnh. Nghiên cứu thực nghiệm về tác động của TCPCT đến sự phát triền TD CNTC.
Nghiên cứu sử dụng niềm tin xã hội đại diện cho TCPCT. Nghiên cứu sử dụng văn hóa quốc gia đại diện cho TCPCT. Khoảng trống nghiên cứu. Phát triển giả thuyết nghiên cứu.
Tác động của các đặc điểm TCPCT đến sự phát triển TD CNTC. Tác động của việc ban hành các quy định điều tiết cụ thể đến mối quan hệ giữa TCPCT và TD CNTC. Khung phân tích tóm lược. Kết luận Chương.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô hình thực nghiệm. Thể chế PCT và sự phát triển TD CNTC. Tác động của việc ban hành các quy định điều tiết đến mối quan hệ giữa TCPCT và sự phát triển TD CNTC.
Sự phát triển tín dụng CNTC. Các đặc điểm thể chế phi chính thức. Việc ban hành quy định điều tiết mới và chất lượng TCCT hiện hữu. Các biến kiểm soát khác.
Dữ liệu và phạm vi nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp ước lượng. Ước lượng WLS tác động giữa các quốc gia.
Ước lượng GLS tác động ngẫu nhiên. Ước lượng GMM hệ thống hai giai đoạn. Kết luận Chương. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Thống kê mô tả biến và các kiểm định ban đầu. Thống kê mô tả biến. Hệ số tương quan. Các kiểm định ban đầu.
Thể chế phi chính thức và sự phát triển TD CNTC. Tác động của TCPCT đối với sự phát triển TD CNTC tổng thể. Tác động của TCPCT đối với sự phát triển của các hình thức TD CNTC thành phần. Tác động của việc ban hành các quy định điều tiết đến mối quan hệ giữa TCPCT và sự phát triển TD CNTC.
Tác động của việc ban hành các quy định điều tiết. Tác động của mức độ rõ ràng trong các quy định điều tiết. Kết luận Chương. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.
Hàm ý chính sách. Hàm ý chính sách chung. Hàm ý chính sách đối với Việt Nam. Giới hạn và hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo.
173 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 176 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 177 PHỤ LỤC vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BE Between Effects - Ước lượng tác động giữa các quốc gia BIS-FSB Financial Stability Board, Bank for International Settlements - Hội đồng Bình ổn Tài chính, Ngân hàng Thanh toán Quốc tế CCAF Cambridge Centre for Alternative Finance - Trung tâm Cambridge về Tài chính thay thế CN Công nghệ CNTC Công nghệ tài chính FE Fixed Effects - Ước lượng tác động cố định GDP Gross Domestic Product - Tổng sản phẩm quốc nội GLS Generalized Least Square - Bình phương nhỏ nhất tổng quát GMM Generalized Method of Moments - Phương pháp ước lượng moment tổng quát GLOBE Global Leadership and Organizational Behavior Effectiveness Dự án Hiệu quả lãnh đạo và hành vi tổ chức toàn cầu IDV Individualism - Chủ nghĩa cá nhân IVR Indulgence Versus Restraint - Tận hưởng so với kiềm chế LTO Long-term Orientation - Định hướng dài hạn MAS Masculinity - Định hướng nam tính NC Nghiên cứu NH Ngân hàng vii OLS Ordinary Least Square - Bình phương nhỏ nhất P2P Peer -to-Peer Lending - Cho vay ngang hàng PDI Power Distance Index - Chỉ số khoảng cách quyền lực RE Random Effects - Ước lượng tác động ngẫu nhiên SGMM System Generalized Method of Moments - Phương pháp ước lượng moment tổng quát hệ thống TCCT Thể chế chính thức TCPCT Thể chế phi chính thức TD Tín dụng UAI Uncertainty Avoidance Index - Chỉ số e ngại sự không chắc chắn UTAUT Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ VHQG Văn hóa quốc gia WDI World Development Indicators - Bộ Chỉ số Phát triển thế giới WGI Worldwide Governance Indicators - Bộ chỉ số Quản trị toàn cầu WLS Weighted Least Squares - Bình phương nhỏ nhất có trọng số viii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Bốn cấp độ phân tích trong lý thuyết kinh tế học thể chế mới.
Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). Các nhân tố tác động đến chi phí giao dịch. Liên kết kỳ vọng giữa mức độ e ngại sự không chắc chắn và TD CNTC 67 Hình 2. Liên kết kỳ vọng giữa khoảng cách quyền lực và TD CNTC.
Liên kết kỳ vọng giữa chủ nghĩa cá nhân và TD CNTC. Liên kết kỳ vọng giữa định hướng nam tính và TD CNTC. Liên kết kỳ vọng giữa định hướng dài hạn và TD CNTC. Liên kết kỳ vọng giữa định hướng tận hưởng và TD CNTC.
Khung nghiên cứu tóm lược. Các chỉ số VHQG: Trung bình mẫu so với thế giới. 123 ix DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các nhân tố tác động đến sự phát triển TD CNTC đã được xác định trong các nghiên cứu trước đây.
Đo lường biến và nguồn dữ liệu. Thống kê mô tả biến. Ma trận hệ số tương quan. Kết quả kiểm định Breusch-Pagan đối với hiện tượng phương sai không đồng nhất.
Kết quả kiểm định Wooldridge đối với tự tương quan. Tác động của TCPCT đến sự phát triển TD CNTC tổng thể. Tác động của TCPCT đến sự phát triển TD CNTC tổng thể: Thay đổi đo lường biến. Tác động của TCPCT đến sự phát triển TD CNTC tổng thể: Ước lượng GMM hệ thống.
Tác động của TCPCT đến sự phát triển của các hình thức TD CNTC. Tác động của việc ban hành các quy định điều tiết đến mối quan hệ giữa TCPCT và sự phát triển TD CNTC. Việc ban hành các quy định điều tiết đến mối quan hệ giữa TCPCT và sự phát triển TD CNTC: Thay đổi đo lường biến. Việc ban hành các quy định điều tiết đến mối quan hệ giữa TCPCT và sự phát triển TD CNTC: Ước lượng GMM hệ thống.
Tác động của mức độ rõ ràng trong các quy định điều tiết đến mối quan hệ giữa TCPCT và sự phát triển TD CNTC. 163 1 THỂ CHẾ PHI CHÍNH THỨC VÀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA TÍN DỤNG CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH Informal Institutions and The Development of Fintech Credit TÓM TẮT Luận án thực hiện những phân tích thận trọng về tác động của các đặc điểm thể chế phi chính thức đến sự phát triển tín dụng CNTC; đặc biệt trong bối cảnh các quy định pháp lý cụ thể liên quan đến loại hình hoạt động tín dụng này đang dần được thiết lập. Sử dụng kết hợp hai cơ sở dữ liệu rộng lớn nhất hiện nay ở mức độ quốc gia về tín dụng CNTC, bao gồm tín dụng từ các công ty công nghệ lớn, luận án tiến hành nghiên cứu trên dữ liệu từ 68 nền kinh tế trong giai đoạn 2013 - 2019. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các đặc điểm thể chế phi chính thức, đại diện bởi các khía cạnh văn hóa, có tác động đáng kể đến sự phát triển tín dụng CNTC.
Cụ thể, tín dụng CNTC được thúc đẩy phát triển hơn tại các nền kinh tế có thể chế phi chính thức đặc trưng bởi định hướng dài hạn hơn trong văn hóa quốc gia. Ngược lại, mức độ e ngại sự không chắc chắn và khoảng cách quyền lực cao tác động ngược chiều đến sự phát triển tín dụng CNTC. Tuy nhiên, các tác động ngược chiều này có thể được giảm thiểu khi các quy định pháp lý cụ thể điều tiết hoạt động tín dụng CNTC được ban hành, và thực thi hiệu quả. Kết quả nghiên cứu đóng góp các thông tin tham khảo hữu ích đến các nhà điều hành nhằm điều tiết, và phát huy lợi thế của hoạt động tín dụng còn rất mới mẻ nhưng đầy tiềm năng này.
Từ khóa: Tín dụng công nghệ tài chính, thể chế phi chính thức, văn hóa quốc gia, quy định pháp lý. 2 ABSTRACT This thesis carefully examines the impact of informal institutional characteristics on the development of fintech credit, especially in the context that explicit legal regulations related to this type of credit activity are being established in many countries around the world. Using a combination of the two most available extensive datasets at the national level for fintech credit, including bigtech credit, the thesis performed empirical analyses with data from 68 economies in the period 2013 - 2019. The results emphasize the significant influence of informal institutional aspects represented by cultural dimensions on the development of fintech credit.
In particular, fintech credit activities are promoted in economies with informal institutions characterized by long-term orientation in national culture. In contrast, high levels of uncertainty avoidance and power distance culture significantly negatively impact the development of fintech credit. However, these adverse impacts can be mitigated when explicit legal regulations related to fintech credit are established and effectively enforced. The thesis provides valuable reference information to authorities to regulate and promote the advantages of this emerging but fully potential type of credit.
Keywords: Fintech credit, informal institutions, national culture, legal regulations. Động cơ nghiên cứu Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Diễm Kiều (2023). Thể chế phi chính thức và sự phát triển tín dụng fintech [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/the-che-phi-chinh-thuc-su-phat-trien-tin-dung-fintech
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thể chế phi chính thức và sự phát triển tín dụng fintech" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thể chế phi chính thức ảnh hưởng đến tín dụng công nghệ tài chính. Phân tích vai trò và tác động của quy định không chính thức trong Fintech.
Luận án "Thể chế phi chính thức và sự phát triển tín dụng fintech" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Thể chế phi chính thức và sự phát triển tín dụng fintech" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thể chế phi chính thức và sự phát triển tín dụng fintech" thuộc chuyên ngành Kinh tế và Công nghệ tài chính. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Thể chế phi chính thức và sự phát triển tín dụng fintech" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thể chế phi chính thức và sự phát triển tín dụng fintech" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thể chế phi chính thức và sự phát triển tín dụng fintech" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.