Luận án Tiến sĩ: Thể chế phi chính thức & phát triển tín dụng Fintech
Luận án phân tích vai trò thể chế phi chính thức trong sự phát triển tín dụng fintech. Khám phá tác động và cơ chế ảnh hưởng tới thị trường tài chính.
Tài Chính - Ngân Hàng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
248
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Thể chế phi chính thức Nền tảng tín dụng Fintech
Tài liệu này khám phá vai trò của thể chế phi chính thức. Chúng ảnh hưởng đến sự phát triển của tín dụng Fintech. Thể chế phi chính thức bao gồm các quy tắc, chuẩn mực, giá trị xã hội. Chúng không được ghi thành văn bản. Tuy nhiên, chúng điều chỉnh hành vi kinh tế. Các thể chế này tạo ra nền tảng quan trọng cho hoạt động cho vay trực tuyến. Chúng tác động đến sự tin cậy, sự chấp nhận rủi ro. Chúng cũng ảnh hưởng đến việc tuân thủ các nghĩa vụ tài chính. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu cách các yếu tố xã hội định hình hệ sinh thái tài chính số. Hiểu rõ sự tương tác này giúp các nhà làm chính sách đưa ra quyết định hiệu quả hơn. Nó cũng giúp các công ty Fintech tối ưu hóa chiến lược kinh doanh của họ. Sự phát triển tín dụng Fintech bền vững cần sự kết hợp hài hòa. Đó là sự kết hợp giữa các quy định chính thức và văn hóa tài chính sẵn có.
1.1. Khái niệm thể chế phi chính thức trong tài chính
Thể chế phi chính thức là các chuẩn mực xã hội, quy tắc ứng xử. Chúng là các giá trị và truyền thống. Chúng không được nhà nước ban hành. Nhưng chúng vẫn được tuân thủ rộng rãi trong cộng đồng. Trong lĩnh vực tài chính, chúng ảnh hưởng đến quyết định vay và cho vay. Chúng tác động đến mức độ tín nhiệm giữa các bên. Các thể chế này giảm chi phí giao dịch. Chúng bù đắp cho sự thiếu hụt của các quy định chính thức. Chúng là yếu tố then chốt, đặc biệt tại các thị trường mới nổi. Chúng giúp người dân tiếp cận các dịch vụ tín dụng Fintech. Nghiên cứu xem xét nhiều khía cạnh của thể chế phi chính thức. Nó bao gồm niềm tin xã hội, vốn xã hội, và văn hóa tài chính. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong việc hình thành môi trường kinh doanh. Đặc biệt là cho các dịch vụ tài chính dựa trên công nghệ.
1.2. Đặc điểm tín dụng Fintech và tầm quan trọng
Tín dụng Fintech là các dịch vụ cho vay sử dụng công nghệ số. Nó bao gồm cho vay ngang hàng (P2P lending) và cho vay trực tuyến. Các dịch vụ này thường nhanh chóng và tiện lợi. Chúng có khả năng tiếp cận đến các đối tượng không đủ điều kiện vay ngân hàng truyền thống. Tín dụng Fintech tận dụng dữ liệu lớn và thuật toán. Nó đánh giá rủi ro tín dụng hiệu quả hơn. Điều này giúp giảm chi phí và mở rộng phạm vi cung cấp dịch vụ. Sự phát triển của tín dụng Fintech có ý nghĩa lớn. Nó thúc đẩy hòa nhập tài chính. Nó tạo điều kiện cho doanh nghiệp nhỏ và cá nhân tiếp cận vốn. Tuy nhiên, các mô hình này cũng đối mặt với rủi ro. Rủi ro về bảo mật dữ liệu, rủi ro tín dụng là những vấn đề cần giải quyết. Sự hiểu biết về thể chế phi chính thức giúp tối ưu hóa những lợi ích này. Đồng thời nó giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn.
II. Tác động của TCPCT đến phát triển tín dụng Fintech
Thể chế phi chính thức có tác động đa chiều đến sự phát triển tín dụng Fintech. Chúng có thể là động lực thúc đẩy hoặc rào cản. Tác động này phụ thuộc vào đặc điểm của từng thể chế. Niềm tin xã hội cao giúp giảm rủi ro tín dụng. Nó khuyến khích người dùng tham gia vào các nền tảng cho vay trực tuyến. Ngược lại, chuẩn mực xã hội kém có thể làm tăng rủi ro vỡ nợ. Văn hóa tài chính của một quốc gia cũng định hình mức độ chấp nhận Fintech. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ phức tạp này. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc xem xét yếu tố xã hội. Các nhà cung cấp tín dụng Fintech cần thích ứng với bối cảnh văn hóa địa phương. Điều này đảm bảo sự bền vững và thành công lâu dài của các sản phẩm tài chính số. Việc hiểu rõ tác động này giúp xây dựng mô hình kinh doanh phù hợp. Nó cũng giúp giảm thiểu các thất bại tiềm ẩn.
2.1. Ảnh hưởng của niềm tin xã hội và vốn xã hội
Niềm tin xã hội là một thành phần cốt lõi của thể chế phi chính thức. Niềm tin cao giúp giảm bất cân xứng thông tin. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch tín dụng Fintech. Người vay và người cho vay có xu hướng tin tưởng lẫn nhau hơn. Điều này giảm nhu cầu về tài sản đảm bảo. Nó cũng giảm chi phí giám sát. Vốn xã hội, bao gồm các mối quan hệ và mạng lưới, củng cố điều này. Vốn xã hội giúp lan tỏa thông tin tích cực. Nó tạo ra áp lực xã hội để người vay hoàn trả nợ. Các nền tảng cho vay ngang hàng (P2P lending) đặc biệt hưởng lợi từ vốn xã hội. Chúng dựa vào sự kết nối và uy tín trong cộng đồng. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng niềm tin và vốn xã hội thúc đẩy tốc độ tăng trưởng tín dụng Fintech. Chúng cũng cải thiện chất lượng tín dụng.
2.2. Vai trò của chuẩn mực và văn hóa tài chính
Chuẩn mực xã hội là các quy tắc bất thành văn. Chúng định hướng hành vi tài chính của cá nhân. Ví dụ, chuẩn mực về việc giữ lời hứa ảnh hưởng đến trách nhiệm trả nợ. Văn hóa tài chính rộng hơn, bao gồm thái độ đối với tiền bạc, tiết kiệm và vay mượn. Một văn hóa đề cao sự thận trọng có thể khiến người dân ít chấp nhận rủi ro hơn. Nó làm giảm sự sẵn lòng sử dụng các sản phẩm Fintech mới. Ngược lại, một văn hóa cởi mở hơn có thể thúc đẩy sự đổi mới. Nó giúp gia tăng mức độ chấp nhận các dịch vụ cho vay trực tuyến. Sự khác biệt về văn hóa tài chính giữa các quốc gia giải thích phần nào sự phát triển không đồng đều của tín dụng Fintech. Các công ty Fintech cần nghiên cứu kỹ lưỡng văn hóa địa phương. Điều này giúp họ thiết kế sản phẩm và dịch vụ phù hợp. Việc này cũng đảm bảo sự tuân thủ các chuẩn mực xã hội. Điều đó tối đa hóa hiệu quả hoạt động.
III. Thể chế phi chính thức và cho vay P2P trực tuyến
Cho vay ngang hàng (P2P lending) và cho vay trực tuyến là hai hình thức tín dụng Fintech phổ biến. Chúng thường hoạt động trong môi trường số. Thể chế phi chính thức có vai trò đặc biệt quan trọng đối với các mô hình này. Các mối quan hệ xã hội, uy tín cá nhân thường thay thế cho lịch sử tín dụng truyền thống. Điều này giúp những người không có tài sản đảm bảo vẫn có thể tiếp cận vốn. Sự phát triển của các nền tảng này phụ thuộc vào mức độ tin cậy giữa các thành viên. Nó cũng phụ thuộc vào sự tuân thủ các chuẩn mực đạo đức. Nghiên cứu này phân tích cách các yếu tố như vốn xã hội và văn hóa tài chính ảnh hưởng đến sự thành công của P2P lending và cho vay trực tuyến. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các động lực tiềm ẩn. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách công nghệ và xã hội tương tác trong lĩnh vực tài chính.
3.1. Vốn xã hội thúc đẩy cho vay ngang hàng P2P lending
P2P lending là mô hình kết nối trực tiếp người cho vay và người vay. Mô hình này giảm bớt vai trò của các tổ chức tài chính trung gian. Vốn xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng lòng tin. Nó giảm thiểu rủi ro trong các giao dịch này. Người vay có vốn xã hội cao thường có mạng lưới rộng. Họ có uy tín trong cộng đồng. Điều này giúp họ dễ dàng tiếp cận các khoản vay hơn. Đồng thời, vốn xã hội cũng tạo ra áp lực xã hội để người vay hoàn trả nợ. Việc này nhằm duy trì danh tiếng. Các nền tảng P2P có thể tận dụng các yếu tố vốn xã hội. Chúng tạo ra các cộng đồng người dùng mạnh mẽ. Chúng có thể khuyến khích chia sẻ thông tin. Điều này giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Việc này làm tăng tính minh bạch và độ an toàn của hệ thống P2P lending.
3.2. Văn hóa tài chính định hình cho vay trực tuyến
Sự thành công của các dịch vụ cho vay trực tuyến bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi văn hóa tài chính. Văn hóa này bao gồm thái độ của người dân đối với nợ, công nghệ và quyền riêng tư. Ở các quốc gia có văn hóa ưu tiên tiền mặt, việc chấp nhận cho vay trực tuyến có thể chậm hơn. Người dân có thể lo ngại về an ninh thông tin. Họ cũng có thể thiếu niềm tin vào các giao dịch kỹ thuật số. Ngược lại, ở những nơi có văn hóa cởi mở với công nghệ, Fintech phát triển nhanh chóng. Văn hóa chú trọng uy tín cá nhân cũng là yếu tố thuận lợi. Nó giúp xây dựng niềm tin vào các hệ thống đánh giá tín dụng phi truyền thống. Các nhà cung cấp cho vay trực tuyến cần phải hiểu rõ những khác biệt văn hóa này. Điều này giúp họ điều chỉnh chiến lược tiếp thị và sản phẩm. Việc này cũng đảm bảo sự phù hợp với đặc điểm của từng thị trường địa phương.
IV. Tín dụng Fintech Hướng tới hòa nhập tài chính
Tín dụng Fintech có tiềm năng to lớn trong việc thúc đẩy hòa nhập tài chính. Nó giúp đưa dịch vụ tài chính đến với những người chưa được phục vụ. Những người này bao gồm người nghèo, dân cư nông thôn, doanh nghiệp siêu nhỏ. Thể chế phi chính thức đóng vai trò cầu nối quan trọng. Chúng bù đắp cho sự thiếu vắng của các thể chế chính thức. Chúng tạo điều kiện cho Fintech tiếp cận các nhóm đối tượng này. Ví dụ, tín dụng Fintech dựa trên dữ liệu phi truyền thống. Nó sử dụng các mối quan hệ xã hội để đánh giá rủi ro. Điều này mở ra cơ hội cho những người không có lịch sử tín dụng chính thức. Nghiên cứu này làm rõ cách thể chế phi chính thức hỗ trợ mục tiêu hòa nhập tài chính. Nó cung cấp bằng chứng về sự cần thiết của việc tích hợp các yếu tố xã hội vào chiến lược Fintech. Việc này đảm bảo Fintech không chỉ là công nghệ, mà còn là công cụ thay đổi xã hội.
4.1. Vai trò thể chế phi chính thức trong hòa nhập tài chính
Thể chế phi chính thức là yếu tố quan trọng trong việc mở rộng hòa nhập tài chính. Đặc biệt là ở các thị trường mới nổi. Tại đây, nhiều người dân vẫn chưa có tài khoản ngân hàng. Họ thiếu khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính truyền thống. Mạng lưới gia đình, cộng đồng và các quy tắc xã hội cung cấp một hệ thống hỗ trợ. Nó tạo điều kiện cho các dịch vụ tín dụng Fintech tiếp cận những đối tượng này. Thể chế phi chính thức giúp xây dựng niềm tin. Nó giúp thiết lập các cơ chế trả nợ dựa trên uy tín cộng đồng. Điều này giúp Fintech vượt qua các rào cản về thông tin và tài sản đảm bảo. Nó thúc đẩy sự tham gia của các nhóm dân cư yếu thế vào hệ thống tài chính chính thức. Bằng cách này, Fintech có thể tận dụng các kênh phi chính thức. Chúng có thể cung cấp các giải pháp tài chính phù hợp với nhu cầu thực tế.
4.2. Cơ hội cho tài chính vi mô qua Fintech
Tài chính vi mô truyền thống thường gặp khó khăn về chi phí hoạt động cao. Nó có hạn chế về khả năng tiếp cận. Tín dụng Fintech đã mang đến những giải pháp đột phá. Công nghệ số giúp giảm đáng kể chi phí giao dịch. Nó cho phép phục vụ một lượng lớn khách hàng ở các vùng sâu, vùng xa. Khi kết hợp với thể chế phi chính thức, Fintech có thể tăng cường hiệu quả. Nó mở rộng phạm vi của tài chính vi mô. Ví dụ, các khoản vay nhỏ có thể được cấp dựa trên sự giới thiệu của cộng đồng. Hoặc nó dựa trên lịch sử hoạt động phi tài chính được thu thập qua các kênh số. Sự kết hợp này giúp các tổ chức tài chính vi mô tiếp cận khách hàng mới. Nó cung cấp sản phẩm linh hoạt hơn. Nó góp phần quan trọng vào việc xóa đói giảm nghèo. Nó cũng nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người. Điều này chứng tỏ tiềm năng của tín dụng Fintech trong việc tạo ra tác động xã hội rộng lớn.
V. Quy định điều tiết và tương tác thể chế phi chính thức
Mối quan hệ giữa quy định điều tiết chính thức và thể chế phi chính thức là phức tạp. Chúng ảnh hưởng lớn đến sự phát triển tín dụng Fintech. Các quy định mới có thể củng cố hoặc mâu thuẫn với các chuẩn mực xã hội hiện có. Điều này tạo ra kết quả khác nhau cho thị trường. Một khung pháp lý rõ ràng, linh hoạt giúp tạo môi trường thuận lợi. Nó thúc đẩy sự tin tưởng vào hệ thống Fintech. Tuy nhiên, nếu quy định quá cứng nhắc, nó có thể cản trở sự đổi mới. Nó cũng có thể làm suy yếu các cơ chế phi chính thức hiệu quả. Nghiên cứu này phân tích cách các chính sách điều tiết tác động đến mối quan hệ này. Nó cung cấp các hàm ý chính sách quan trọng. Các nhà quản lý cần có cách tiếp cận cân bằng. Họ cần xem xét cả khía cạnh chính thức và phi chính thức. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững cho lĩnh vực tín dụng Fintech. Nó cũng bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
5.1. Tác động của quy định đến mối quan hệ này
Việc ban hành các quy định điều tiết mới có thể thay đổi đáng kể cục diện. Chúng ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa thể chế phi chính thức và tín dụng Fintech. Quy định rõ ràng có thể củng cố niềm tin của người dùng. Nó giúp tăng tính hợp pháp cho các nền tảng cho vay trực tuyến. Chúng bảo vệ người tiêu dùng. Chúng thiết lập các tiêu chuẩn minh bạch. Điều này tạo ra một sân chơi công bằng. Ngược lại, quy định thiếu rõ ràng hoặc quá khắt khe có thể gây ra bất ổn. Nó có thể hạn chế sự phát triển của tín dụng Fintech. Một số quy định có thể xung đột với các chuẩn mực xã hội hiện hành. Điều này làm giảm hiệu quả của cả thể chế chính thức và phi chính thức. Các nhà làm chính sách cần đánh giá cẩn thận tác động của quy định. Họ cần xem xét khả năng tương thích với bối cảnh thể chế phi chính thức địa phương. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro cho thị trường.
5.2. Chất lượng thể chế chính thức hỗ trợ phát triển bền vững
Chất lượng của thể chế chính thức, như hệ thống pháp luật và cơ quan quản lý, đóng vai trò quan trọng. Nó hỗ trợ sự phát triển bền vững của tín dụng Fintech. Một thể chế chính thức mạnh mẽ và minh bạch tạo niềm tin. Nó bảo vệ quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia. Điều này bao gồm khả năng thực thi hợp đồng hiệu quả. Nó cũng bao gồm việc giải quyết tranh chấp công bằng. Khi thể chế chính thức hoạt động tốt, nó cung cấp một mạng lưới an toàn. Nó giúp giảm sự phụ thuộc quá mức vào các cơ chế phi chính thức. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa thể chế chính thức và phi chính thức là lý tưởng. Thể chế chính thức có thể tận dụng các điểm mạnh của chuẩn mực xã hội. Nó có thể xây dựng một hệ sinh thái tài chính số toàn diện và vững chắc. Điều này giúp tín dụng Fintech phát triển theo hướng có trách nhiệm và bền vững. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho toàn xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (248 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBÞ GIÁO DþC VÀ ÀO T¾O ¾I HÞC KINH T¾ THÀNH PHÞ HÞ CHÍ MINH NGUYÞN THÞ DIÞM KIÞU THÞ CH¾ PHI CHÍNH THþC VÀ Sþ PHÁT TRIÞN CþA TÍN DþNG CÔNG NGHÞ TÀI CHÍNH LU¾N ÁN TI¾N S) KINH T¾ TP. Hß Chí Minh - Nm 2023 BÞ GIÁO DþC VÀ ÀO T¾O ¾I HÞC KINH T¾ THÀNH PHÞ HÞ CHÍ MINH NGUYÞN THÞ DIÞM KIÞU THÞ CH¾ PHI CHÍNH THþC VÀ Sþ PHÁT TRIÞN CþA TÍN DþNG CÔNG NGHÞ TÀI CHÍNH Chuyên ngành: Tài Chính - Ngân Hàng Mã sß: 9340201 LU¾N ÁN TI¾N S) KINH T¾ NG¯ÞI H¯ÞNG D¾N KHOA HÞC 2. Nguyßn Kh¿c Qußc B¿o 3. Nguyßn Ngßc Quÿnh Anh TP.
Hß Chí Minh - Nm 2023 i LÞI CAM OAN Tôi cam oan Lu¿n án ti¿n s) <Thß ch¿ phi chính thÿc và sÿ phát trißn tín dÿng công nghß tài chính= là công trình nghiên cÿu ßc l¿p cÿa tôi, d±ßi sÿ h±ßng d¿n cÿa PGS.TS Nguyßn Kh¿c Qußc B¿o và TS. Nguyßn Ngßc Quÿnh Anh. Các k¿t qu¿ nghiên cÿu cÿa lu¿n án ±ÿc thÿc hißn mßt cách nghiêm túc, trung thÿc, dÿa trên ngußn dÿ lißu lißu rõ ràng, áng tin c¿y. Các tài lißu tham kh¿o tÿ các tác gi¿ khác ã ±ÿc trích d¿n khách quan, ¿y ÿ trong lu¿n án.
Nghiên cÿu sinh Nguyßn Thß Dißm Kißu ii MþC LþC DANH MþC Tþ VI¾T T¾T. vi DANH MþC HÌNH. viii DANH MþC B¾NG. ßng c¡ nghiên cÿu.
Mÿc tiêu và câu hßi nghiên cÿu. ßi t±ÿng và ph¿m vi nghiên cÿu. ßi t±ÿng nghiên cÿu. Ph¿m vi nghiên cÿu.
Ph±¡ng pháp nghiên cÿu và dÿ lißu. Ph±¡ng pháp nghiên cÿu. Dÿ lißu nghiên cÿu. K¿t qu¿ nghiên cÿu chính.
Tính mßi và các óng góp cÿa lu¿n án. TÞNG QUAN LÝ THUY¾T VÀ CÁC NGHIÊN CþU LIÊN QUAN. Tín dÿng công nghß tài chính. Khung khái nißm và ¿c ißm.
Phân lo¿i các hình thÿc tín dÿng CNTC. Nhÿng lÿi th¿ ±ÿc kÿ vßng. Các rÿi ro ph¿i ßi m¿t. Sÿ phát trißn tín dÿng CNTC.
Các nhân tß tác ßng ¿n sÿ phát trißn TD CNTC ã ±ÿc xác ßnh. Thß ch¿ phi chính thÿc. Khung khái nißm. Các ¿c tr±ng cÿa thß ch¿ phi chính thÿc.
o l±ßng thß ch¿ phi chính thÿc. C¡ sß lý thuy¿t vß kh¿ nng tác ßng cÿa TCPCT ¿n sÿ phát trißn TD CNTC. Lý thuy¿t kinh t¿ hßc thß ch¿ mßi. Lý thuy¿t thßng nh¿t vß ch¿p nh¿n và sÿ dÿng công nghß.
Lý thuy¿t chi phí giao dßch. Lý thuy¿t hÿu dÿng kÿ vßng. C¡ sß lý thuy¿t vß tác ßng cÿa vißc ban hành các quy ßnh ißu ti¿t ¿n mßi quan hß giÿa TCPCT và TD CNTC. Tác ßng ißu chßnh.
Nghiên cÿu thÿc nghißm vß tác ßng cÿa TCPCT ¿n sÿ phát trißn TD CNTC. Nghiên cÿu sÿ dÿng nißm tin xã hßi ¿i dißn cho TCPCT. Nghiên cÿu sÿ dÿng vn hóa qußc gia ¿i dißn cho TCPCT. Kho¿ng trßng nghiên cÿu.
Phát trißn gi¿ thuy¿t nghiên cÿu. Tác ßng cÿa các ¿c ißm TCPCT ¿n sÿ phát trißn TD CNTC. Tác ßng cÿa vißc ban hành các quy ßnh ißu ti¿t cÿ thß ¿n mßi quan hß giÿa TCPCT và TD CNTC. Khung phân tích tóm l±ÿc.
K¿t lu¿n Ch±¡ng. PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CþU. Mô hình thÿc nghißm. Thß ch¿ PCT và sÿ phát trißn TD CNTC.
Tác ßng cÿa vißc ban hành các quy ßnh ißu ti¿t ¿n mßi quan hß giÿa TCPCT và sÿ phát trißn TD CNTC. Sÿ phát trißn tín dÿng CNTC. Các ¿c ißm thß ch¿ phi chính thÿc. Vißc ban hành quy ßnh ißu ti¿t mßi và ch¿t l±ÿng TCCT hißn hÿu.
Các bi¿n kißm soát khác. Dÿ lißu và ph¿m vi nghiên cÿu. Ph¿m vi nghiên cÿu. Ph±¡ng pháp ±ßc l±ÿng.
¯ßc l±ÿng WLS tác ßng giÿa các qußc gia. ¯ßc l±ÿng GLS tác ßng ng¿u nhiên. ¯ßc l±ÿng GMM hß thßng hai giai o¿n. K¿t lu¿n Ch±¡ng.
Thßng kê mô t¿ bi¿n và các kißm ßnh ban ¿u. Thßng kê mô t¿ bi¿n. Các kißm ßnh ban ¿u. Thß ch¿ phi chính thÿc và sÿ phát trißn TD CNTC.
Tác ßng cÿa TCPCT ßi vßi sÿ phát trißn TD CNTC tßng thß. Tác ßng cÿa TCPCT ßi vßi sÿ phát trißn cÿa các hình thÿc TD CNTC thành ph¿n. Tác ßng cÿa vißc ban hành các quy ßnh ißu ti¿t ¿n mßi quan hß giÿa TCPCT và sÿ phát trißn TD CNTC. Tác ßng cÿa vißc ban hành các quy ßnh ißu ti¿t.
Tác ßng cÿa mÿc ß rõ ràng trong các quy ßnh ißu ti¿t. K¿t lu¿n Ch±¡ng. K¾T LU¾N VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Hàm ý chính sách.
Hàm ý chính sách chung. Hàm ý chính sách ßi vßi Vißt Nam. Gißi h¿n và h±ßng phát trißn nghiên cÿu ti¿p theo. 173 DANH MþC CÁC CÔNG TRÌNH CþA TÁC GI¾.
176 TÀI LIÞU THAM KH¾O. 177 PHþ LþC vi DANH MþC Tþ VI¾T T¾T BE Between Effects - ¯ßc l±ÿng tác ßng giÿa các qußc gia BIS-FSB Financial Stability Board, Bank for International Settlements - Hßi ßng Bình ßn Tài chính, Ngân hàng Thanh toán Qußc t¿ CCAF Cambridge Centre for Alternative Finance - Trung tâm Cambridge vß Tài chính thay th¿ CN Công nghß CNTC Công nghß tài chính FE Fixed Effects - ¯ßc l±ÿng tác ßng cß ßnh GDP Gross Domestic Product - Tßng s¿n ph¿m qußc nßi GLS Generalized Least Square - Bình ph±¡ng nhß nh¿t tßng quát GMM Generalized Method of Moments - Ph±¡ng pháp ±ßc l±ÿng moment tßng quát GLOBE Global Leadership and Organizational Behavior Effectiveness Dÿ án Hißu qu¿ lãnh ¿o và hành vi tß chÿc toàn c¿u IDV Individualism - Chÿ ngh)a cá nhân IVR Indulgence Versus Restraint - T¿n h±ßng so vßi kißm ch¿ LTO Long-term Orientation - ßnh h±ßng dài h¿n MAS Masculinity - ßnh h±ßng nam tính NC Nghiên cÿu NH Ngân hàng vii OLS Ordinary Least Square - Bình ph±¡ng nhß nh¿t P2P Peer -to-Peer Lending - Cho vay ngang hàng PDI Power Distance Index - Chß sß kho¿ng cách quyßn lÿc RE Random Effects - ¯ßc l±ÿng tác ßng ng¿u nhiên SGMM System Generalized Method of Moments - Ph±¡ng pháp ±ßc l±ÿng moment tßng quát hß thßng TCCT Thß ch¿ chính thÿc TCPCT Thß ch¿ phi chính thÿc TD Tín dÿng UAI Uncertainty Avoidance Index - Chß sß e ng¿i sÿ không ch¿c ch¿n UTAUT Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - Lý thuy¿t thßng nh¿t vß ch¿p nh¿n và sÿ dÿng công nghß VHQG Vn hóa qußc gia WDI World Development Indicators - Bß Chß sß Phát trißn th¿ gißi WGI Worldwide Governance Indicators - Bß chß sß Qu¿n trß toàn c¿u WLS Weighted Least Squares - Bình ph±¡ng nhß nh¿t có trßng sß viii DANH MþC HÌNH Hình 2. Bßn c¿p ß phân tích trong lý thuy¿t kinh t¿ hßc thß ch¿ mßi. Lý thuy¿t thßng nh¿t vß ch¿p nh¿n và sÿ dÿng công nghß (UTAUT).
Các nhân tß tác ßng ¿n chi phí giao dßch. Liên k¿t kÿ vßng giÿa mÿc ß e ng¿i sÿ không ch¿c ch¿n và TD CNTC 67 Hình 2. Liên k¿t kÿ vßng giÿa kho¿ng cách quyßn lÿc và TD CNTC. Liên k¿t kÿ vßng giÿa chÿ ngh)a cá nhân và TD CNTC.
Liên k¿t kÿ vßng giÿa ßnh h±ßng nam tính và TD CNTC. Liên k¿t kÿ vßng giÿa ßnh h±ßng dài h¿n và TD CNTC. Liên k¿t kÿ vßng giÿa ßnh h±ßng t¿n h±ßng và TD CNTC. Khung nghiên cÿu tóm l±ÿc.
Các chß sß VHQG: Trung bình m¿u so vßi th¿ gißi. 123 ix DANH MþC B¾NG B¿ng 2. Các nhân tß tác ßng ¿n sÿ phát trißn TD CNTC ã ±ÿc xác ßnh trong các nghiên cÿu tr±ßc ây. o l±ßng bi¿n và ngußn dÿ lißu.
Thßng kê mô t¿ bi¿n. Ma tr¿n hß sß t±¡ng quan. K¿t qu¿ kißm ßnh Breusch-Pagan ßi vßi hißn t±ÿng ph±¡ng sai không ßng nh¿t. K¿t qu¿ kißm ßnh Wooldridge ßi vßi tÿ t±¡ng quan.
Tác ßng cÿa TCPCT ¿n sÿ phát trißn TD CNTC tßng thß. Tác ßng cÿa TCPCT ¿n sÿ phát trißn TD CNTC tßng thß: Thay ßi o l±ßng bi¿n. Tác ßng cÿa TCPCT ¿n sÿ phát trißn TD CNTC tßng thß: ¯ßc l±ÿng GMM hß thßng. Tác ßng cÿa TCPCT ¿n sÿ phát trißn cÿa các hình thÿc TD CNTC.
Tác ßng cÿa vißc ban hành các quy ßnh ißu ti¿t ¿n mßi quan hß giÿa TCPCT và sÿ phát trißn TD CNTC. Vißc ban hành các quy ßnh ißu ti¿t ¿n mßi quan hß giÿa TCPCT và sÿ phát trißn TD CNTC: Thay ßi o l±ßng bi¿n. Vißc ban hành các quy ßnh ißu ti¿t ¿n mßi quan hß giÿa TCPCT và sÿ phát trißn TD CNTC: ¯ßc l±ÿng GMM hß thßng. Tác ßng cÿa mÿc ß rõ ràng trong các quy ßnh ißu ti¿t ¿n mßi quan hß giÿa TCPCT và sÿ phát trißn TD CNTC.
163 1 THÞ CH¾ PHI CHÍNH THþC VÀ Sþ PHÁT TRIÞN CþA TÍN DþNG CÔNG NGHÞ TÀI CHÍNH Informal Institutions and The Development of Fintech Credit TÓM T¾T Lu¿n án thÿc hißn nhÿng phân tích th¿n trßng vß tác ßng cÿa các ¿c ißm thß ch¿ phi chính thÿc ¿n sÿ phát trißn tín dÿng CNTC; ¿c bißt trong bßi c¿nh các quy ßnh pháp lý cÿ thß liên quan ¿n lo¿i hình ho¿t ßng tín dÿng này ang d¿n ±ÿc thi¿t l¿p. Sÿ dÿng k¿t hÿp hai c¡ sß dÿ lißu rßng lßn nh¿t hißn nay ß mÿc ß qußc gia vß tín dÿng CNTC, bao gßm tín dÿng tÿ các công ty công nghß lßn, lu¿n án ti¿n hành nghiên cÿu trên dÿ lißu tÿ 68 nßn kinh t¿ trong giai o¿n 2013 - 2019. K¿t qu¿ nghiên cÿu cho th¿y, các ¿c ißm thß ch¿ phi chính thÿc, ¿i dißn bßi các khía c¿nh vn hóa, có tác ßng áng kß ¿n sÿ phát trißn tín dÿng CNTC. Cÿ thß, tín dÿng CNTC ±ÿc thúc ¿y phát trißn h¡n t¿i các nßn kinh t¿ có thß ch¿ phi chính thÿc ¿c tr±ng bßi ßnh h±ßng dài h¿n h¡n trong vn hóa qußc gia.
Ng±ÿc l¿i, mÿc ß e ng¿i sÿ không ch¿c ch¿n và kho¿ng cách quyßn lÿc cao tác ßng ng±ÿc chißu ¿n sÿ phát trißn tín dÿng CNTC. Tuy nhiên, các tác ßng ng±ÿc chißu này có thß ±ÿc gi¿m thißu khi các quy ßnh pháp lý cÿ thß ißu ti¿t ho¿t ßng tín dÿng CNTC ±ÿc ban hành, và thÿc thi hißu qu¿. K¿t qu¿ nghiên cÿu óng góp các thông tin tham kh¿o hÿu ích ¿n các nhà ißu hành nh¿m ißu ti¿t, và phát huy lÿi th¿ cÿa ho¿t ßng tín dÿng còn r¿t mßi m¿ nh±ng ¿y tißm nng này. Tÿ khóa: Tín dÿng công nghß tài chính, thß ch¿ phi chính thÿc, vn hóa qußc gia, quy ßnh pháp lý.
2 ABSTRACT This thesis carefully examines the impact of informal institutional characteristics on the development of fintech credit, especially in the context that explicit legal regulations related to this type of credit activity are being established in many countries around the world.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thể chế phi chính thức tác động phát triển tín dụng Fintech" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích vai trò thể chế phi chính thức trong sự phát triển tín dụng fintech. Khám phá tác động và cơ chế ảnh hưởng tới thị trường tài chính.
Luận án "Thể chế phi chính thức tác động phát triển tín dụng Fintech" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Thể chế phi chính thức tác động phát triển tín dụng Fintech" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thể chế phi chính thức tác động phát triển tín dụng Fintech" thuộc chuyên ngành Tài Chính - Ngân Hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Thể chế phi chính thức tác động phát triển tín dụng Fintech" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thể chế phi chính thức tác động phát triển tín dụng Fintech" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thể chế phi chính thức tác động phát triển tín dụng Fintech" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.