Tổng quan về luận án

Luận án "Thị chế phi chính thức và sự phát triển của tín dụng công nghệ tài chính" của Nguyễn Thị Diễm Kiều là một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Tài chính - Ngân hàng, mở rộng hiểu biết về các yếu tố nền tảng định hình sự phát triển của tín dụng công nghệ tài chính (TD CNTC) trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0. Nghiên cứu này nổi bật bởi cách tiếp cận tích hợp, vượt ra ngoài các yếu tố kinh tế và thể chế chính thức truyền thống, để khám phá vai trò sâu sắc của các thị chế phi chính thức (TCPCT), đặc biệt là các khía cạnh văn hóa quốc gia (VHQG), trong việc thúc đẩy hoặc kìm hãm loại hình tín dụng mới mẻ này.

Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu

TD CNTC đã chứng kiến sự tăng trưởng bùng nổ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, trở thành một động lực quan trọng lấp đầy khoảng trống mà các trung gian tài chính truyền thống bỏ lại (Lyons và cộng sự, 2021; Sahay và cộng sự, 2020). Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây về các yếu tố tác động đến TD CNTC ở cấp độ quốc gia còn hạn chế về dữ liệu và chủ yếu tập trung vào các đặc điểm của hệ thống tài chính truyền thống, khoa học công nghệ, mức độ phát triển kinh tế, và các thị chế chính thức (TCCT) (Claessens và cộng sự, 2018; Cornelli và cộng sự, 2021; Frost và cộng sự, 2019; Jagtiani & Lemieux, 2019; Rau, 2021). Luận án này mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống đáng kể bằng cách tích hợp vai trò của TCPCT và phân tích cách chúng tương tác với các quy định TCCT mới ban hành.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature

Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm sâu rộng và thận trọng về tác động của các đặc điểm TCPCT đến sự phát triển của TD CNTC. Cụ thể, "Rất ít nghiên cứu hiện có xem xét vai trò của các đặc điểm thị chế phi chính thức (TCPCT) đến sự phát triển của TD CNTC (Berg và cộng sự, 2022)." Hơn nữa, những nghiên cứu gần đây (Kowalewski và cộng sự, 2021) thường xem xét tác động của TCPCT một cách "rời rạc trong các mô hình hồi quy riêng biệt, bỏ qua hoàn toàn tính cấu trúc đan xen chặt chẽ giữa TCCT và PCT." Điều này dẫn đến những kết luận không đầy đủ và có thể thiên lệch. Đặc biệt, luận án còn làm rõ một khía cạnh hoàn toàn chưa được khám phá: "Trong hiểu biết tốt nhất của tác giả, các NC thực nghiệm nhằm xác nhận khả năng, và chiều hướng tác động của việc ban hành các quy định điều tiết đến mối quan hệ giữa TCPCT và sự phát triển TD CNTC vẫn còn bỏ ngỏ." Ngoài ra, việc thiếu các phân tích chuyên sâu cho từng loại hình TD CNTC cụ thể như cho vay ngang hàng (P2P lending) và cho vay dựa trên bảng cân đối kế toán (balance sheet lending) cũng là một khoảng trống lớn.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể)

Luận án đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu chính, từ đó phát triển 12 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu (a): Phân tích tác động của các đặc điểm TCPCT, đại diện bởi các khía cạnh VHQG, đến sự phát triển TD CNTC.
    • [a.1] Mức độ e ngại sự không chắc chắn (UAI) trong VHQG tác động như thế nào đến sự phát triển TD CNTC?
    • [a.2] Khoảng cách quyền lực (PDI) trong VHQG tác động như thế nào đến sự phát triển TD CNTC?
    • [a.3] Chủ nghĩa cá nhân (IDV) trong VHQG tác động như thế nào đến sự phát triển TD CNTC?
    • [a.4] Định hướng nam tính (MAS) trong VHQG tác động như thế nào đến sự phát triển TD CNTC?
    • [a.5] Định hướng dài hạn (LTO) trong VHQG tác động như thế nào đến sự phát triển TD CNTC?
    • [a.6] Định hướng tận hưởng (IVR) trong VHQG tác động như thế nào đến sự phát triển TD CNTC?
  • Mục tiêu (b): Đánh giá tác động của việc ban hành các quy định pháp lý cụ thể điều tiết hoạt động TD CNTC đến mối quan hệ giữa các đặc điểm TCPCT, đại diện bởi các khía cạnh VHQG, và sự phát triển của loại hình TD này.
    • [b.1] Việc ban hành các quy định điều tiết cụ thể tác động như thế nào đến mối quan hệ giữa UAI và sự phát triển TD CNTC?
    • [b.2] Việc ban hành các quy định điều tiết cụ thể tác động như thế nào đến mối quan hệ giữa PDI và sự phát triển TD CNTC?
    • [b.3] Việc ban hành các quy định điều tiết cụ thể tác động như thế nào đến mối quan hệ giữa IDV và sự phát triển TD CNTC?
    • [b.4] Việc ban hành các quy định điều tiết cụ thể tác động như thế nào đến mối quan hệ giữa MAS và sự phát triển TD CNTC?
    • [b.5] Việc ban hành các quy định điều tiết cụ thể tác động như thế nào đến mối quan hệ giữa LTO và sự phát triển TD CNTC?
    • [b.6] Việc ban hành các quy định điều tiết cụ thể tác động như thế nào đến mối quan hệ giữa IVR và sự phát triển TD CNTC?

Theoretical framework với tên theories cụ thể

Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự tổng hợp của nhiều lý thuyết nền tảng, cho thấy khả năng tác động của TCPCT đến TD CNTC:

  • Lý thuyết kinh tế học thể chế mới (New Institutional Economics) của North (1990) cung cấp nền tảng cho việc hiểu rằng các thể chế, bao gồm cả chính thức và phi chính thức, định hình tương tác giữa con người và giảm bất định trong giao dịch. North (1990, tr. 53) nhấn mạnh "Sự kết hợp phức tạp giữa các quy tắc chính thức, các ràng buộc không chính thức, và các đặc điểm thực thi của chúng cùng nhau xác định các tập hợp lựa chọn và các kết quả có thể đạt được."
  • Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003) giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận và sử dụng công nghệ mới, có thể mở rộng để xem xét ảnh hưởng của văn hóa đến việc áp dụng TD CNTC.
  • Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics) của Williamson (1975) và Chiles & McMackin (1996) giúp phân tích cách TCPCT (như niềm tin, chuẩn mực) có thể giảm chi phí giao dịch liên quan đến TD CNTC bằng cách giảm bất cân xứng thông tin và tăng cường hợp tác.
  • Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng (Expected Utility Theory) của von Neumann & Morgenstern (1947) giải thích hành vi ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn, có thể áp dụng để hiểu cách các đặc điểm văn hóa ảnh hưởng đến việc chấp nhận rủi ro trong hoạt động TD CNTC.
  • Lý thuyết về sự thay đổi thể chế (Theory of Institutional Change) của North (1990) cung cấp cơ sở cho việc đánh giá tác động điều chỉnh của các quy định TCCT mới ban hành đến mối quan hệ giữa TCPCT và TD CNTC, chỉ ra rằng TCCT và PCT tương tác chặt chẽ.

Đóng góp đột phá với quantified impact

Luận án mang đến các đóng góp đột phá với tác động rõ ràng:

  1. Đánh giá tích hợp thể chế: Luận án là nghiên cứu đầu tiên thực hiện "đánh giá một cách thận trọng tác động của các đặc điểm TCPCT đến sự phát triển TD CNTC, đặt trong khuôn khổ phân tích được xây dựng cẩn trọng, bao gồm đồng thời cả các đặc điểm TCCT và PCT, đảm bảo tính cấu trúc đan xen chặt chẽ" (tr. 13). Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn, giải quyết hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn bỏ qua sự tương tác này. Kết quả đã xác định chính xác ba khía cạnh văn hóa trọng tâm (UAI, PDI, Định hướng dài hạn) có ý nghĩa thống kê, thay vì "hầu hết các khía cạnh VHQG... đều có tác động đáng kể" như các nghiên cứu riêng lẻ trước đó.
  2. Làm rõ vai trò điều tiết của pháp lý: Luận án lần đầu tiên kiểm định "tác động của việc ban hành các quy định pháp lý cụ thể điều tiết hoạt động TD CNTC đến mối quan hệ giữa các đặc điểm TCPCT và sự phát triển của loại hình TD này" (tr. 14). Kết quả cho thấy các quy định pháp lý có tác động trực tiếp tích cực và "có khả năng kiềm hãm đáng kể tác động ngược chiều của các khía cạnh TCPCT bất lợi (UAI, PDI) đối với sự phát triển của loại hình TD này." Đây là bằng chứng quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách.
  3. Tầm quan trọng của tính rõ ràng trong quy định: Nghiên cứu này "lần đầu tiên đánh giá tác động của mức độ rõ ràng trong các quy định được ban hành đến mối quan hệ giữa các đặc điểm TCPCT và sự phát triển TD CNTC" (tr. 14). Phát hiện cho thấy "tác động tích cực đáng kể của việc cụ thể hóa các quy định điều tiết đối với hoạt động TD CNTC, trong việc kiềm hãm các tác động của các đặc điểm TCPCT bất lợi" (tr. 15), tuy nhiên, tác động này "khó có thể được triệt tiêu hoàn toàn."
  4. Phân tích chuyên sâu các loại hình TD CNTC: Luận án cung cấp "các phân tích chuyên sâu về tác động của các đặc điểm thể chế PCT... đến từng hình thức TD CNTC cụ thể," bao gồm P2P lending, balance sheet lending, và bigtech credit (tr. 14). Đây là lần đầu tiên các đánh giá chuyên sâu này được thực hiện cho P2P và balance sheet lending. Kết quả chỉ ra "sự khác biệt thú vị" trong tác động của TCPCT đối với bigtech credit so với các hình thức khác, ví dụ, UAI không có ý nghĩa thống kê đối với bigtech credit, nhưng chủ nghĩa cá nhân và định hướng tận hưởng lại có tác động tích cực.

Những đóng góp này có tiềm năng định hình lại các chính sách điều tiết, thúc đẩy môi trường thuận lợi hơn cho TD CNTC, và mở ra các hướng nghiên cứu mới về vai trò của văn hóa trong đổi mới tài chính. Ước tính, các phát hiện này có thể được trích dẫn rộng rãi bởi giới học thuật và định hướng lại các khuôn khổ quản lý, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững và bao trùm hơn.

Scope (sample size, timeframe) và significance

Nghiên cứu được thực hiện trên dữ liệu bảng (panel data) từ 68 nền kinh tế trong giai đoạn 2013 - 2019. Việc lựa chọn giai đoạn này là hợp lý vì 2013 được coi là năm khởi đầu cho chuỗi tăng trưởng bùng nổ của TD CNTC, và dữ liệu trước 2013 gặp thiếu hụt nghiêm trọng (Ziegler và cộng sự, 2020). Dù giới hạn bởi tính sẵn có của dữ liệu văn hóa, mẫu nghiên cứu này vẫn chiếm 98,9% tổng quy mô TD CNTC từ cơ sở dữ liệu tổng thể ban đầu, đảm bảo tính đại diện và ý nghĩa thống kê cao. Phạm vi này cho phép phân tích sự khác biệt quốc gia và tác động theo thời gian, tăng cường tính khái quát hóa của các phát hiện.

Ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách về tầm quan trọng của việc hiểu rõ và quản lý sự tương tác giữa các thể chế chính thức và phi chính thức trong việc thúc đẩy đổi mới tài chính. Nó không chỉ giúp điều tiết hiệu quả hơn TD CNTC mà còn tối ưu hóa lợi ích tiềm năng, giảm thiểu rủi ro, và góp phần vào sự phát triển ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể

Literature review của luận án đã tổng hợp các luồng nghiên cứu chính liên quan đến sự phát triển của TD CNTC và vai trò của các thể chế. Các nghiên cứu trước đây đã xác định một số yếu tố chính tác động đến TD CNTC, bao gồm:

  • Đặc điểm hệ thống ngân hàng: Các nghiên cứu chỉ ra rằng TD CNTC phát triển mạnh hơn ở những khu vực có mật độ chi nhánh ngân hàng thấp (Jagtiani & Lemieux, 2018; Hau và cộng sự, 2019; Frost và cộng sự, 2019; Cornelli và cộng sự, 2021) và mức độ cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thấp (Claessens và cộng sự, 2018; Cornelli và cộng sự, 2021; Frost và cộng sự, 2019; Bazarbash và cộng sự, 2020). Điều này cho thấy TD CNTC có thể lấp đầy các khoảng trống mà ngân hàng truyền thống bỏ lại.
  • Phát triển công nghệ: Tiến bộ công nghệ là yếu tố cốt lõi thúc đẩy TD CNTC. Các nghiên cứu của Buchak và cộng sự (2018) và Sahay và cộng sự (2020) chỉ ra rằng sự phát triển khoa học công nghệ, đặc biệt là độ phủ internet và an ninh mạng, là động lực chính. Fuster và cộng sự (2019) cũng nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong việc xử lý các đơn đăng ký vay nhanh hơn.
  • Mức độ phát triển kinh tế: Các nền kinh tế phát triển hơn, với GDP bình quân đầu người cao, thường có nhu cầu tín dụng lớn hơn, thúc đẩy sự phát triển của TD CNTC (Jagtiani & Lemieux, 2018; Buchak và cộng sự, 2018; Claessens và cộng sự, 2018; Cornelli và cộng sự, 2021).
  • Thị chế chính thức (TCCT): Chất lượng hệ thống pháp lý, quy định bảo vệ người vay và người cho vay, và sự tuân thủ pháp quyền có tác động tích cực đến TD CNTC (Cornelli và cộng sự, 2021; Kowalewski và cộng sự, 2021; Rau, 2020). Các quy định rõ ràng và cụ thể thậm chí còn thúc đẩy mạnh mẽ hơn sự phát triển này (Rau, 2021).

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views

Trong khi có sự đồng thuận về một số yếu tố, vẫn tồn tại những tranh cãi:

  • Mối quan hệ giữa TD ngân hàng và TD CNTC: Một số nghiên cứu cho thấy TD CNTC phát triển mạnh ở những nơi có độ phủ tín dụng ngân hàng thấp (Hau và cộng sự, 2021; Sahay và cộng sự, 2020), ngụ ý vai trò bổ sung. Ngược lại, Claessens và cộng sự (2018), Frost và cộng sự (2019) lại không tìm thấy mối quan hệ rõ ràng giữa mức độ phát triển của hệ thống ngân hàng và TD CNTC, cho thấy một mối quan hệ phức tạp hơn, có thể là cạnh tranh hoặc độc lập ở một số khía cạnh.
  • Hiệu quả của TD CNTC trong giảm thiểu phân biệt đối xử: Một số nhà nghiên cứu kỳ vọng TD CNTC, với quy trình tự động hóa, sẽ giảm thiểu thành kiến của con người, mang lại lợi ích công bằng hơn cho các nhóm thiểu số (Morse & Pence, 2021; Dobbie và cộng sự, 2021; Tantri, 2021). Tuy nhiên, Bartlett và cộng sự (2022) lại không tìm thấy bằng chứng có ý nghĩa về sự cải thiện phân biệt đối xử trong định giá các khoản vay từ các nền tảng CNTC ở Mỹ, cho thấy gần như không có sự cải thiện trong chênh lệch lãi suất mà các nhóm thiểu số phải chịu.

Positioning trong literature với specific gap identified

Luận án này định vị mình ở giao điểm của các nghiên cứu về thể chế, công nghệ tài chính và văn hóa. Như đã nêu, "Rất ít nghiên cứu hiện có xem xét vai trò của các đặc điểm thị chế phi chính thức (TCPCT) đến sự phát triển của TD CNTC (Berg và cộng sự, 2022)." Luận án đặc biệt lấp đầy khoảng trống về sự thiếu hụt các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của TCPCT trong một khuôn khổ tích hợp cùng TCCT, cũng như vai trò điều tiết của các quy định pháp lý cụ thể, đặc biệt là mức độ rõ ràng của chúng. Điều này giải quyết lời kêu gọi của North (1990) về việc xem xét "sự kết hợp phức tạp giữa các quy tắc chính thức, các ràng buộc không chính thức."

How this advances field với concrete contributions

Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực này bằng cách:

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tác động của các khía cạnh văn hóa của TCPCT (UAI, PDI, Định hướng dài hạn) lên sự phát triển của TD CNTC trên quy mô 68 quốc gia.
  • Lần đầu tiên làm rõ cơ chế tương tác giữa TCPCT và TCCT, cụ thể là cách các quy định pháp lý điều tiết TD CNTC có thể kiềm hãm các tác động bất lợi của TCPCT.
  • Mở rộng hiểu biết về vai trò của "tính rõ ràng" trong các quy định, cho thấy mức độ rõ ràng càng cao, hiệu quả kiềm hãm các tác động tiêu cực của TCPCT càng lớn.
  • Cung cấp cái nhìn chi tiết về sự khác biệt trong tác động của TCPCT đối với các hình thức TD CNTC khác nhau (P2P lending, balance sheet lending, bigtech credit), một phân tích "lần đầu tiên được thực hiện" (tr. 14) cho P2P và balance sheet lending.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies

  1. So sánh với Kowalewski và cộng sự (2021): Nghiên cứu này cũng xem xét tác động của các đặc điểm TCPCT đến TD CNTC trên 94 quốc gia (2013-2019). Tuy nhiên, luận án hiện tại chỉ rõ rằng Kowalewski và cộng sự (2021) đã phân tích các yếu tố này "một cách rời rạc trong các mô hình hồi quy riêng biệt, bỏ qua hoàn toàn tính cấu trúc đan xen chặt chẽ giữa TCCT và PCT." Trong khi đó, luận án này xây dựng một khuôn khổ phân tích tích hợp, xem xét đồng thời cả TCCT và TCPCT, mang lại kết quả chính xác và ít thiên lệch hơn, xác định ba khía cạnh văn hóa trọng tâm thay vì nhiều khía cạnh như các nghiên cứu riêng lẻ.
  2. So sánh với Rau (2021) và Cornelli và cộng sự (2021): Các nghiên cứu này đã chỉ ra tác động tích cực của việc ban hành các quy định điều tiết TD CNTC. Tuy nhiên, luận án này đi xa hơn bằng cách "lần đầu tiên xem xét tác động của việc ban hành các quy định pháp lý cụ thể điều tiết hoạt động TD CNTC đến mối quan hệ giữa các đặc điểm TCPCT và sự phát triển của loại hình TD này" (tr. 14), và đặc biệt là phân tích tác động của "mức độ rõ ràng trong các quy định" (tr. 14), điều mà các nghiên cứu trước chưa đề cập. Chẳng hạn, Rau (2021) chỉ ra rằng quy định càng rõ ràng thì huy động vốn cộng đồng (một phần của TD CNTC) càng phát triển, nhưng không phân tích sự tương tác với TCPCT. Luận án này đã kết nối hai luồng nghiên cứu này một cách độc đáo.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách tích hợp sâu sắc vai trò của TCPCT và tương tác của chúng với TCCT trong bối cảnh đổi mới tài chính.

  • Mở rộng Lý thuyết kinh tế học thể chế mới (New Institutional Economics) của Douglass C. North (1990): Luận án không chỉ xác nhận vai trò của TCPCT (văn hóa) trong việc định hình các giao dịch kinh tế, mà còn làm rõ cơ chế tương tác phức tạp giữa TCCT và TCPCT. North (1990) nhấn mạnh rằng TCCT và PCT không hoạt động độc lập. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể rằng các quy định TCCT (như việc ban hành các quy định điều tiết TD CNTC) có khả năng điều chỉnh, thậm chí kiềm hãm các tác động bất lợi của TCPCT (như UAI và PDI cao) đối với sự phát triển TD CNTC. Điều này bổ sung một lớp hiểu biết về cách các thể chế "chậm thay đổi" (TCPCT) có thể được quản lý hoặc ảnh hưởng bởi các thể chế "nhanh thay đổi" (TCCT).
  • Thách thức và mở rộng UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) của Venkatesh, Morris, Davis, & Davis (2003): Trong khi UTAUT tập trung vào các yếu tố cá nhân và tổ chức ảnh hưởng đến việc chấp nhận công nghệ, luận án này mở rộng khung khổ này sang cấp độ quốc gia, cho thấy các đặc điểm văn hóa (một dạng của TCPCT) đóng vai trò nền tảng trong việc giải thích sự chấp nhận và phát triển của một công nghệ tài chính mới như TD CNTC. Chẳng hạn, Định hướng dài hạn thúc đẩy, trong khi UAI và PDI cao lại kìm hãm, điều này phản ánh cách các giá trị văn hóa ảnh hưởng đến sự sẵn lòng chấp nhận rủi ro và đổi mới công nghệ.
  • Làm giàu Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics) của Oliver E. Williamson (1975): Luận án cung cấp bằng chứng rằng các TCPCT có thể ảnh hưởng đến chi phí giao dịch trong TD CNTC. Các nền văn hóa có UAI và PDI cao có thể làm tăng chi phí giao dịch do nhu cầu về sự chắc chắn và các cấu trúc phân cấp, trong khi Định hướng dài hạn có thể giảm chi phí giao dịch thông qua niềm tin và cam kết dài hạn. Quan trọng hơn, việc ban hành các quy định rõ ràng có thể làm giảm chi phí giao dịch bằng cách tạo ra một môi trường pháp lý ổn định hơn, giảm bất cân xứng thông tin và rủi ro gian lận, từ đó trung hòa một phần tác động tiêu cực của các TCPCT bất lợi.
  • Thúc đẩy Paradigm shift: Luận án này mở ra một "luồng nghiên cứu mới" về vai trò của TCPCT trong lĩnh vực kinh tế - tài chính, vốn còn hạn chế (Goodell, 2019). Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động mạnh mẽ của TCPCT đến các đổi mới công nghệ trong tài chính, khuyến khích các nhà nghiên cứu không chỉ tập trung vào TCCT mà còn phải tích hợp TCPCT vào các mô hình phân tích kinh tế.

Khung phân tích độc đáo

Luận án đề xuất một khung phân tích độc đáo, tích hợp các lý thuyết đa dạng và đưa ra một phương pháp tiếp cận mới để hiểu về TD CNTC.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp sâu sắc Lý thuyết kinh tế học thể chế mới (North, 1990), các khái niệm về văn hóa từ mô hình Hofstede (Hofstede, 1980; Hofstede và cộng sự, 2010), và các nguyên tắc từ Lý thuyết chi phí giao dịch (Williamson, 1975) cùng với Lý thuyết về sự thay đổi thể chế (North, 1990). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt qua cách tiếp cận đơn lẻ, cung cấp một lăng kính đa chiều để xem xét các lực lượng định hình sự phát triển của TD CNTC.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận mới nằm ở việc phân tích đồng thời tác động trực tiếp của TCPCT và tác động điều tiết của TCCT lên mối quan hệ này. Thay vì coi TCCT và TCPCT là các yếu tố độc lập, luận án coi chúng là "đan xen chặt chẽ với nhau, cùng tương tác tạo nên môi trường thể chế tổng thể và ảnh hưởng đến các hoạt động kinh tế - xã hội" (tr. 35). Phương pháp này được biện minh bởi lời cảnh báo của North (1990, tr. 53): "Việc chỉ nhìn vào từng quy tắc mang đến những đánh giá không đầy đủ, và thường xuyên thiên lệch." Bằng cách đưa các thành phần tương tác vào mô hình hồi quy panel, luận án có thể xác định chính xác cách các quy định pháp lý (TCCT) làm thay đổi tác động của các khía cạnh văn hóa (TCPCT).
  • Conceptual contributions với definitions:
    • Thị chế phi chính thức (TCPCT): Được định nghĩa là "các quy ước, giá trị, chuẩn mực hành vi, thường là bất thành văn, được cùng chia sẻ và truyền tải lâu dài giữa các thành viên trong cộng đồng" (tr. 33). Luận án nhấn mạnh VHQG là đại diện tiêu biểu nhất cho TCPCT.
    • Văn hóa quốc gia (VHQG): Là "sự lập trình chung của tâm trí để phân biệt các thành viên của một cộng đồng với những cộng đồng khác" (Hofstede, 1980, tr. 21). Sáu khía cạnh văn hóa của Hofstede được sử dụng để đo lường TCPCT.
    • Tín dụng công nghệ tài chính (TD CNTC): Được định nghĩa rộng rãi là "tất cả các hoạt động tín dụng được hỗ trợ bởi các nền tảng điện tử (trực tuyến), không do các ngân hàng (NH) thương mại vận hành" (Claessens và cộng sự, 2018, tr. 17), bao gồm cả hoạt động TD từ các công ty CN lớn (bigtech credit).
  • Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu giới hạn phạm vi của TCPCT trong khuôn khổ các khía cạnh VHQG theo mô hình Hofstede. Luận án cũng thừa nhận rằng "Tác động của các khía cạnh TCPCT khác đến hoạt động TD CNTC sẽ được tiếp tục trong các nghiên cứu tiếp theo trong tương lai" (tr. 8). Phạm vi dữ liệu là 68 nền kinh tế trong giai đoạn 2013-2019, điều này giới hạn tính khái quát hóa cho các quốc gia không nằm trong mẫu hoặc các giai đoạn thời gian khác. Hơn nữa, các chỉ số văn hóa của Hofstede được sử dụng là các chỉ số tĩnh, không thay đổi theo thời gian trong khuôn khổ nghiên cứu này, phản ánh tính "chậm thay đổi" của TCPCT, nhưng cũng là một giới hạn cho việc phân tích sự biến động của văn hóa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu Thực chứng (Positivism), thể hiện qua việc sử dụng dữ liệu định lượng, xây dựng các mô hình hồi quy dựa trên lý thuyết, và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu một cách khách quan, có thể kiểm chứng. Mục tiêu là xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến số và khái quát hóa kết quả. Tuy nhiên, việc nhận diện "thị chế phi chính thức" và "văn hóa quốc gia" như các cấu trúc xã hội sâu sắc cũng mang yếu tố của Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism), thừa nhận rằng có những cấu trúc tiềm ẩn định hình thực tế có thể được khám phá thông qua bằng chứng thực nghiệm.
  • Mixed methods: Mặc dù luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định lượng, việc kết hợp và tổng hợp các cơ sở dữ liệu lớn, đa dạng về TD CNTC và văn hóa quốc gia, cùng với việc sử dụng nhiều kỹ thuật ước lượng khác nhau (WLS BE, GLS RE, SGMM) và kiểm định tính vững chắc toàn diện, thể hiện một cách tiếp cận đa phương pháp trong việc xử lý và phân tích dữ liệu định lượng để đạt được cái nhìn sâu sắc nhất. Rationale cho sự kết hợp này là để tăng cường độ tin cậy và tính hợp lệ của kết quả, đồng thời khắc phục các vấn đề tiềm ẩn trong dữ liệu bảng.
  • Multi-level design: Nghiên cứu này có thể được xem là mang thiết kế đa cấp độ ở khía cạnh dữ liệu. Mặc dù mô hình hồi quy là trên dữ liệu bảng quốc gia, các biến văn hóa Hofstede phản ánh đặc tính văn hóa ở cấp độ quốc gia, nhưng có thể ảnh hưởng đến hành vi cá nhân và doanh nghiệp ở cấp độ vi mô, từ đó tổng hợp thành sự phát triển của TD CNTC ở cấp độ vĩ mô. Tuy nhiên, mô hình thực nghiệm trực tiếp phân tích ở cấp độ quốc gia, với các tác động quốc gia riêng biệt không quan sát được (μ_i) được kiểm soát.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Sample size: 68 nền kinh tế.
    • Timeframe: Giai đoạn 2013 - 2019.
    • Selection criteria: Các nền kinh tế được chọn dựa trên "mức độ sẵn có của dữ liệu," đặc biệt là dữ liệu về các đặc điểm TCPCT (VHQG) và dữ liệu về TD CNTC. Việc lựa chọn này đảm bảo tính khả thi của nghiên cứu khi sử dụng các cơ sở dữ liệu quốc tế toàn diện. Quy mô mẫu này đại diện cho "98,9% tổng quy mô TD CNTC từ cơ sở dữ liệu tổng thể ban đầu," khẳng định tính đại diện cao.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu dựa trên tính sẵn có của dữ liệu về TD CNTC và các chỉ số VHQG cho phép nghiên cứu bao quát một tập hợp các nền kinh tế đa dạng trên toàn cầu.
    • Inclusion criteria: Các nền kinh tế có dữ liệu đầy đủ về TD CNTC (từ CCAF và Cornelli et al. 2020), các chỉ số văn hóa Hofstede (từ Hofstede Insights), các quy định pháp lý (từ Rau, 2021) và các biến kiểm soát (từ World Bank) trong giai đoạn 2013-2019.
    • Exclusion criteria: Các nền kinh tế thiếu dữ liệu cần thiết cho các biến chính hoặc biến kiểm soát trong khung thời gian nghiên cứu.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • TD CNTC: Dữ liệu được tổng hợp từ hai cơ sở dữ liệu lớn nhất hiện nay: Trung tâm Cambridge về Tài chính thay thế (CCAF) và nghiên cứu của Cornelli và cộng sự (2020), công bố tại website của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS). Dữ liệu này bao gồm cả tín dụng từ các nền tảng CNTC (fintech platforms' credit) và tín dụng từ các công ty CN lớn (bigtech credit).
    • TCPCT (VHQG): Dữ liệu về sáu khía cạnh VHQG theo mô hình Hofstede được truy xuất trực tiếp từ trang web Hofstede Insights (https://www.hofstede-insights.com/). Để kiểm định tính vững chắc, bộ chỉ số VHQG tái ước tính bởi Tang và Koveos (2008) cũng được sử dụng.
    • Quy định pháp lý điều tiết: Dữ liệu về thời gian ban hành và mức độ rõ ràng của các quy định cụ thể điều tiết TD CNTC được lấy từ nghiên cứu của Rau (2021).
    • Biến kiểm soát: Dữ liệu được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) cho các biến như phát triển công nghệ (ví dụ: độ phủ internet), phát triển kinh tế (GDP bình quân đầu người), và các đặc điểm của hệ thống ngân hàng (mật độ chi nhánh, cạnh tranh).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thể hiện triangulation về dữ liệu (sử dụng hai nguồn dữ liệu lớn nhất về TD CNTC), triangulation về phương pháp (sử dụng ba phương pháp ước lượng khác nhau: WLS BE, GLS RE, SGMM, cùng với các kiểm định vững chắc về đo lường biến), và triangulation về lý thuyết (tích hợp New Institutional Economics, UTAUT, Transaction Cost Economics, Expected Utility Theory). Điều này củng cố độ tin cậy và tính hợp lệ của các phát hiện.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc sử dụng các chỉ số đo lường đã được chấp nhận rộng rãi trong các nghiên cứu trước đây (ví dụ: các chỉ số Hofstede, log TD CNTC/GDP). Việc kiểm định tính vững chắc với các đo lường thay thế (log TD CNTC bình quân đầu người, chỉ số Hofstede của Tang và Koveos) càng củng cố điều này.
    • Internal Validity: Được tăng cường bằng cách sử dụng dữ liệu bảng và các kỹ thuật ước lượng như SGMM hai giai đoạn để kiểm soát vấn đề nội sinh, cũng như bao gồm các biến kiểm soát quan trọng (phát triển CN, phát triển kinh tế, đặc điểm hệ thống ngân hàng, chất lượng TCCT) và biến giả theo năm để kiểm soát các tác động thời gian cố định. Mặc dù alpha values không được báo cáo trực tiếp trong phần tổng quan này, tính chất của các biến số được sử dụng (các chỉ số quốc gia từ các nguồn uy tín) ngụ ý độ tin cậy cao của dữ liệu.
    • External Validity: Phạm vi mẫu gồm 68 nền kinh tế trên thế giới (chiếm 98,9% quy mô TD CNTC) trong 7 năm, cùng với việc kiểm định tính vững chắc, cho phép khái quát hóa kết quả đến các nền kinh tế khác có đặc điểm tương tự.
    • Reliability: Dữ liệu từ các tổ chức quốc tế uy tín (CCAF, BIS, Hofstede Insights, World Bank) đảm bảo tính nhất quán và đáng tin cậy. Các kiểm định Breusch-Pagan và Wooldridge được sử dụng để xác định và khắc phục các vấn đề phương sai không đồng nhất và tự tương quan, tăng cường độ tin cậy của các ước lượng.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu bao gồm 68 nền kinh tế trong giai đoạn 2013-2019. TD CNTC được đo bằng logarit tổng TD CNTC trên GDP. Các đặc điểm TCPCT được đại diện bởi sáu khía cạnh VHQG của Hofstede: UAI, PDI, IDV, MAS, LTO, IVR. Dữ liệu về việc ban hành quy định điều tiết TD CNTC được đo bằng biến giả (dummy variable) và mức độ rõ ràng của quy định. Các biến kiểm soát bao gồm GDP bình quân đầu người, độ phủ internet, chỉ số cạnh tranh ngân hàng, v.v. Việc "winsor hóa ở mức 1% và 99%" được thực hiện để giảm thiểu tác động của các giá trị ngoại lai, đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy hơn.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng tiên tiến:
    • WLS BE (Weighted Least Squares Between Effects): Ước lượng tác động giữa các quốc gia, phù hợp khi các biến chính (TCPCT) không thay đổi theo thời gian cho mỗi quốc gia.
    • GLS RE (Generalized Least Squares Random Effects): Ước lượng tác động ngẫu nhiên, cho phép biến thiên trong lỗi giữa các thực thể và theo thời gian.
    • SGMM (System Generalized Method of Moments): Đây là kỹ thuật tiên tiến nhất được sử dụng, đặc biệt để kiểm soát vấn đề nội sinh tiềm ẩn và đặc tính động của dữ liệu bảng (biến phụ thuộc có thể bị ảnh hưởng bởi giá trị quá khứ của chính nó). SGMM hai giai đoạn với sai số chuẩn hiệu chỉnh (robust standard errors) được áp dụng để đảm bảo tính vững chắc của kết quả.
    • Software: Mặc dù tên phần mềm cụ thể không được nêu rõ trong phần tóm tắt, các kỹ thuật như WLS, GLS, SGMM thường được thực hiện bằng các gói phần mềm thống kê chuyên dụng như Stata, R, hoặc Eviews.
  • Robustness checks với alternative specifications:
    • Thay đổi đo lường biến chính: Biến phụ thuộc TD CNTC được thay thế bằng "Logarit tổng TD CNTC bình quân đầu người." Các chỉ số VHQG thay thế của Tang và Koveos (2008) cũng được sử dụng.
    • Kiểm soát nội sinh: Sử dụng SGMM hệ thống hai giai đoạn, đây là một phương pháp mạnh mẽ để giải quyết vấn đề nội sinh.
    • Kiểm định ban đầu: Kiểm định Breusch-Pagan cho hiện tượng phương sai không đồng nhất và kiểm định Wooldridge cho tự tương quan để lựa chọn phương pháp ước lượng phù hợp (WLS, GLS thay vì OLS).
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án báo cáo "tác động đáng kể" và "có ý nghĩa thống kê," ngụ ý rằng các p-value và hệ số ước lượng được trình bày trong chương kết quả. Mặc dù các giá trị cụ thể không có trong phần tóm tắt, việc tham chiếu đến chúng cho thấy sự tuân thủ các tiêu chuẩn báo cáo khoa học.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được các phát hiện đột phá, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ giữa thể chế phi chính thức, quy định pháp lý và sự phát triển của TD CNTC.

  1. Văn hóa tác động mạnh mẽ đến TD CNTC: Các đặc điểm TCPCT, cụ thể là các khía cạnh VHQG của Hofstede, có tác động đáng kể đến sự phát triển TD CNTC. "Tín dụng CNTC được thúc đẩy phát triển hơn tại các nền kinh tế có TCPCT đặc trưng bởi định hướng dài hạn hơn trong VHQG." Ngược lại, "mức độ e ngại sự không chắc chắn (UAI) và khoảnh cách quyền lực (PDI) cao tác động ngược chiều đáng kể đến sự phát triển của hoạt động TD mới mẻ này." Ví dụ, một quốc gia với LTO cao như Nhật Bản hay Hàn Quốc có thể dễ dàng chấp nhận các hình thức TD CNTC mới do khả năng chấp nhận rủi ro dài hạn và sự tin tưởng vào đổi mới. Ngược lại, một quốc gia có UAI cao như Hy Lạp hay Bồ Đào Nha có thể chậm trễ hơn trong việc áp dụng do sự e ngại rủi ro và thích nghi với các quy tắc rõ ràng. Các tác động này được duy trì ổn định qua các kiểm định tính vững chắc, bao gồm việc thay đổi đo lường biến và phương pháp ước lượng (WLS BE, GLS RE, SGMM).
  2. Sự khác biệt trong tác động của văn hóa đến các hình thức TD CNTC: Luận án phát hiện "sự khác biệt thú vị" trong tác động của TCPCT đến TD từ các công ty CN lớn (bigtech credit) so với các hình thức TD từ nền tảng CNTC khác (P2P lending, balance sheet lending). Cụ thể, đối với bigtech credit, "khía cạnh UAI không còn thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê," trong khi "chủ nghĩa cá nhân và định hướng tận hưởng cao trong VHQG" lại thúc đẩy tích cực. Điều này có thể giải thích bởi bản chất của bigtech credit thường dựa trên dữ liệu khách hàng sẵn có và hệ sinh thái kỹ thuật số, nơi UAI ít ảnh hưởng hơn, và chủ nghĩa cá nhân thúc đẩy người dùng chấp nhận các dịch vụ tài chính cá nhân hóa. Phát hiện này so sánh với các nghiên cứu trước đây thường gộp chung TD CNTC mà không phân tách các hình thức, ví dụ như Frost và cộng sự (2019) tập trung vào bigtech credit nhưng không đi sâu vào các khía cạnh văn hóa này.
  3. Quy định pháp lý kiềm hãm tác động bất lợi của TCPCT: Việc ban hành các quy định TCCT riêng điều tiết TD CNTC có tác động tích cực trực tiếp và quan trọng hơn, "có khả năng kiềm hãm đáng kể tác động ngược chiều của các khía cạnh TCPCT bất lợi (UAI, PDI) đối với sự phát triển của loại hình TD này." Chẳng hạn, một khung pháp lý rõ ràng và vững chắc ở Vương quốc Anh hay Singapore có thể giúp giảm bớt nỗi sợ hãi về sự không chắc chắn và tăng cường niềm tin, ngay cả ở các nền văn hóa có UAI và PDI cao, qua đó thúc đẩy TD CNTC. Tuy nhiên, luận án không tìm thấy bằng chứng có ý nghĩa về tác động bổ sung của quy định đối với các TCPCT có lợi (như định hướng dài hạn). Phát hiện này đặc biệt quan trọng so với nghiên cứu của Rau (2021) chỉ ra tác động tích cực trực tiếp của quy định nhưng chưa phân tích tác động điều tiết lên mối quan hệ với TCPCT.
  4. Tính rõ ràng của quy định tăng cường hiệu quả kiềm hãm: "Mức độ rõ ràng trong các quy định điều tiết TD CNTC" có khả năng củng cố tác động kiềm hãm của TCCT đối với các TCPCT bất lợi. "Các quy định điều tiết được ban hành càng rõ ràng, tác động biên ngược chiều của UAI và PDI trong VHQG đến sự phát triển TD CNTC càng được giảm thiểu." Tuy nhiên, kết quả cũng cho thấy tác động này "khó có thể được triệt tiêu hoàn toàn," ngụ ý rằng văn hóa vẫn có vai trò nền tảng. Ví dụ, một quy định rất rõ ràng về bảo vệ người tiêu dùng trong hoạt động cho vay ngang hàng sẽ giảm bớt lo ngại của người dân ở một quốc gia có UAI cao, nhưng không thể hoàn toàn loại bỏ sự thận trọng bẩm sinh.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án mở rộng Lý thuyết kinh tế học thể chế mới của North (1990) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tương tác động giữa TCCT và TCPCT. Nó cũng làm giàu Lý thuyết chi phí giao dịch (Williamson, 1975) bằng cách chỉ ra cách TCPCT ảnh hưởng đến chi phí và cách TCCT có thể giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực đó. Phát hiện về sự khác biệt giữa bigtech credit và fintech platform credit cũng mở rộng hiểu biết về UTAUT trong bối cảnh các hình thức công nghệ tài chính đa dạng.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng các kỹ thuật hồi quy panel tiên tiến như SGMM hai giai đoạn để kiểm soát nội sinh, cùng với các kiểm định vững chắc toàn diện, có thể được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu kinh tế - xã hội khác nhằm phân tích tác động của các yếu tố thể chế và văn hóa. Phương pháp phân tích tác động điều tiết của tính rõ ràng trong quy định cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác như đổi mới công nghệ, quản trị doanh nghiệp, và phát triển bền vững.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Đối với các công ty Fintech: Cần hiểu rõ đặc điểm văn hóa của thị trường mục tiêu để phát triển các sản phẩm và dịch vụ TD CNTC phù hợp. Ví dụ, ở các thị trường có UAI và PDI cao, cần tập trung vào sự minh bạch, rõ ràng về điều khoản, và các giải pháp an toàn để xây dựng niềm tin. Ở các thị trường có LTO cao, có thể phát triển các sản phẩm tài chính dài hạn.
    • Đối với các công ty Bigtech: Có thể tận dụng lợi thế về chủ nghĩa cá nhân và định hướng tận hưởng của khách hàng hiện có để mở rộng TD CNTC.
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Ban hành quy định pháp lý cụ thể: Các nhà điều hành cần "xây dựng, ban hành và thực thi hiệu quả các khuôn khổ TCCT điều hành hoạt động TD CNTC" (tr. 14). Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và "kiềm hãm các tác động bất lợi có thể từ môi trường TCPCT."
    • Tăng cường tính rõ ràng của quy định: Các quy định không chỉ cần có mà còn phải "cụ thể hóa các quy định điều tiết đối với hoạt động TD CNTC" (tr. 15). Điều này yêu cầu quy trình tham vấn rộng rãi, ngôn ngữ rõ ràng, và hướng dẫn thực thi chi tiết để tăng cường sự minh bạch và hiểu biết của thị trường.
    • Phân biệt quy định cho các loại hình TD CNTC: Với sự khác biệt trong tác động của văn hóa, các nhà điều hành nên xem xét các khung pháp lý linh hoạt, phân biệt giữa bigtech credit và fintech platform credit để tối ưu hóa hiệu quả điều tiết.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện có tính khái quát hóa cao đối với các nền kinh tế có đặc điểm thể chế và văn hóa tương tự trong giai đoạn đầu phát triển của TD CNTC (2013-2019). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự thay đổi văn hóa là chậm chạp ("theo trình tự hàng thế kỷ hoặc hàng thiên niên kỷ" theo North, 2005, tr. 596), do đó các chỉ số văn hóa được coi là tương đối ổn định trong khung thời gian này. Tính khái quát hóa cũng bị giới hạn bởi các quốc gia không có dữ liệu văn hóa hoặc dữ liệu TD CNTC chi tiết.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Phạm vi đại diện của TCPCT: Luận án thừa nhận việc sử dụng VHQG (theo Hofstede) làm đại diện chính cho TCPCT là một giới hạn. "Các khía cạnh VHQG vẫn là đại diện tiêu biểu nhất," nhưng "tác động của các khía cạnh TCPCT khác đến hoạt động TD CNTC sẽ được tiếp tục trong các nghiên cứu tiếp theo trong tương lai" (tr. 7-8). TCPCT bao gồm nhiều khía cạnh khác như phong tục, truyền thống, giá trị đạo đức, tôn giáo, chưa được bao quát hoàn toàn.
  2. Giới hạn dữ liệu và khung thời gian: Mặc dù mẫu nghiên cứu lớn (68 nền kinh tế, 2013-2019), nhưng vẫn bị giới hạn bởi tính sẵn có của dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu về TD CNTC trước năm 2013 và dữ liệu văn hóa cho một số quốc gia. Điều này ảnh hưởng đến khả năng phân tích trong một giai đoạn lịch sử dài hơn hoặc với một tập hợp quốc gia rộng hơn.
  3. Đo lường sự phát triển TD CNTC: Luận án sử dụng tỷ lệ TD CNTC trên GDP (và bình quân đầu người) làm đại diện chính, tập trung vào khía cạnh quy mô. Tuy nhiên, nó thừa nhận rằng phương pháp này "chưa trú trọng đến các khía cạnh khác như chất lượng, tính hiệu quả hay ổn định của TD CNTC" (tr. 25).
  4. Tính tĩnh của các chỉ số văn hóa: Các chỉ số văn hóa Hofstede được sử dụng là các chỉ số tĩnh, không thay đổi theo thời gian trong khuôn khổ nghiên cứu. Mặc dù văn hóa là chậm thay đổi, việc không thể nắm bắt được những biến động nhỏ của văn hóa trong ngắn hạn có thể là một hạn chế.

Boundary conditions về context/sample/time

Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn đầu của sự phát triển bùng nổ của TD CNTC (2013-2019). Các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các giai đoạn sau này, khi thị trường đã trưởng thành hơn, hoặc cho các nền kinh tế có các đặc điểm thể chế và văn hóa cực đoan không nằm trong mẫu. Các kết luận cũng dựa trên dữ liệu tổng hợp cấp quốc gia, nên việc khái quát hóa xuống cấp độ vi mô (cá nhân, doanh nghiệp) cần được thực hiện cẩn trọng.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Mở rộng đo lường TCPCT: Nghiên cứu trong tương lai nên khám phá các khía cạnh TCPCT khác ngoài văn hóa quốc gia (ví dụ: niềm tin xã hội, tôn giáo, các mạng lưới xã hội) và tác động của chúng đến TD CNTC, sử dụng các phương pháp đo lường sáng tạo.
  2. Phân tích TD CNTC ở các giai đoạn trưởng thành hơn: Thực hiện các nghiên cứu tương tự trong các khung thời gian sau năm 2019 để nắm bắt sự phát triển của TD CNTC trong giai đoạn trưởng thành hơn, khi các quy định đã được thiết lập rõ ràng hơn và thị trường đã định hình.
  3. Đánh giá chất lượng và hiệu quả TD CNTC: Phát triển các phương pháp đo lường sự phát triển TD CNTC không chỉ dựa trên quy mô mà còn trên các chỉ số chất lượng, hiệu quả, và sự ổn định để cung cấp cái nhìn toàn diện hơn.
  4. Nghiên cứu tác động của văn hóa đến rủi ro trong TD CNTC: Điều tra cách các khía cạnh văn hóa ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng, rủi ro gian lận, và khả năng vỡ nợ trong các hoạt động TD CNTC.
  5. Phân tích cấp độ vi mô: Thực hiện các nghiên cứu ở cấp độ vi mô (người vay, công ty fintech) để hiểu sâu hơn về cách các giá trị văn hóa ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận/sử dụng TD CNTC và cách các quy định cụ thể tác động đến các quyết định này.
  6. Cải tiến phương pháp đo lường tính rõ ràng của quy định: Phát triển các chỉ số định lượng phức tạp hơn để đo lường tính rõ ràng và hiệu quả thực thi của các quy định pháp lý, thay vì chỉ dựa vào các biến nhị phân hoặc chỉ số đơn giản.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng các chỉ số văn hóa có thể thay đổi theo thời gian (nếu có thể phát triển) để nắm bắt những biến động tiềm ẩn.
  • Tích hợp các phương pháp định tính (phỏng vấn, case study) để bổ sung cho phân tích định lượng, đặc biệt để hiểu sâu sắc hơn về cách TCPCT ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định và chính sách trong lĩnh vực TD CNTC.
  • Áp dụng các mô hình kinh tế lượng đa cấp để phân tích đồng thời các yếu tố ở cấp độ cá nhân/doanh nghiệp và cấp độ quốc gia, cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về các cơ chế tác động.

Theoretical extensions proposed

  • Khám phá cơ chế chính xác mà qua đó các khía cạnh văn hóa như UAI và PDI tác động đến việc hình thành niềm tin và sự chấp nhận đổi mới trong tài chính, có thể bằng cách kết hợp các lý thuyết tâm lý xã hội vào khung lý thuyết.
  • Nghiên cứu sự điều tiết lẫn nhau giữa các khía cạnh TCPCT (ví dụ, cách UAI có thể ảnh hưởng đến LTO) và tác động tổng hợp của chúng lên TD CNTC.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh, từ học thuật đến thực tiễn.

  • Academic impact với potential citations estimate: Với việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng và cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, luận án dự kiến sẽ có tác động đáng kể trong giới học thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực tài chính, kinh tế học thể chế, và quản lý công nghệ. Các công trình công bố từ luận án này có thể đạt hàng trăm lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về vai trò của thể chế phi chính thức trong đổi mới tài chính. Nó cũng khuyến khích sự tích hợp sâu hơn các khía cạnh văn hóa vào các mô hình kinh tế lượng.
  • Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy sự "chuyển đổi ngành" trong lĩnh vực fintech và ngân hàng truyền thống.
    • Ngành Fintech: Các công ty fintech có thể sử dụng thông tin này để tinh chỉnh chiến lược thâm nhập thị trường, thiết kế sản phẩm và dịch vụ tín dụng phù hợp hơn với đặc điểm văn hóa của từng quốc gia. Ví dụ, ở các nền văn hóa có UAI cao, các công ty có thể nhấn mạnh sự an toàn, bảo mật và tính minh bạch của nền tảng của họ.
    • Ngân hàng truyền thống: Có thể học hỏi từ các phát hiện này để cải thiện các dịch vụ tín dụng số của mình, hiểu rõ hơn về các rào cản văn hóa đối với việc áp dụng công nghệ mới và điều chỉnh các quy trình của họ để cạnh tranh hiệu quả hơn với các công ty fintech.
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách ở "cấp độ chính phủ quốc gia và các tổ chức quốc tế."
    • Chính phủ quốc gia: Có thể sử dụng các khuyến nghị để thiết kế các khuôn khổ pháp lý và chính sách điều tiết TD CNTC hiệu quả hơn, đặc biệt là các quy định có tính rõ ràng cao để kiềm hãm các tác động tiêu cực của văn hóa, ví dụ như ở các quốc gia có UAI và PDI cao.
    • Các tổ chức quốc tế (ví dụ: IMF, World Bank, BIS): Có thể tích hợp các yếu tố thể chế phi chính thức vào các mô hình đánh giá rủi ro và khuyến nghị chính sách tài chính toàn cầu.
  • Societal benefits quantified where possible:
    • Tăng cường tiếp cận tài chính: Bằng cách thúc đẩy TD CNTC thông qua các chính sách phù hợp với bối cảnh văn hóa, luận án có thể gián tiếp góp phần tăng cường "khả năng tiếp cận tín dụng" cho các đối tượng chưa được phục vụ đầy đủ bởi hệ thống ngân hàng truyền thống, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Điều này có thể dẫn đến việc hàng triệu người dân có thể tiếp cận các dịch vụ tài chính, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giảm bất bình đẳng.
    • Giảm chi phí giao dịch: Các quy định rõ ràng và môi trường thể chế được cải thiện giúp giảm "chi phí giao dịch" cho cả người vay và người cho vay, tạo ra một thị trường tín dụng hiệu quả hơn.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ 68 nền kinh tế, bao gồm cả các nền kinh tế phát triển và đang phát triển, mang lại tính liên quan quốc tế cao. Các phát hiện về vai trò của văn hóa và quy định pháp lý có thể được áp dụng rộng rãi cho các quốc gia trên thế giới đang đối mặt với thách thức trong việc điều tiết và thúc đẩy TD CNTC. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét các yếu tố văn hóa đặc thù của từng quốc gia khi xây dựng chính sách tài chính toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Cung cấp "các khoảng trống nghiên cứu cụ thể" về các khía cạnh TCPCT khác, sự phát triển TD CNTC ở các giai đoạn sau, và các phương pháp cải thiện đo lường. Nó cũng là một ví dụ điển hình về việc tích hợp các lý thuyết đa dạng và sử dụng phương pháp định lượng nghiêm ngặt để giải quyết các vấn đề phức tạp trong tài chính. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng khung phân tích này để nghiên cứu các đổi mới công nghệ khác trong tài chính hoặc các lĩnh vực kinh tế khác.
  • Senior academics: Luận án mở rộng cơ sở lý thuyết hiện có, đặc biệt là Lý thuyết kinh tế học thể chế mới, bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tương tác động giữa thể chế chính thức và phi chính thức. Điều này có thể thúc đẩy các cuộc tranh luận học thuật mới và các hướng nghiên cứu sâu hơn về vai trò của văn hóa trong kinh tế học và tài chính.
  • Industry R&D: Các nhóm nghiên cứu và phát triển trong ngành fintech và các tổ chức tài chính truyền thống có thể sử dụng các phát hiện để hiểu rõ hơn về các rào cản văn hóa và các động lực thúc đẩy sự chấp nhận TD CNTC, từ đó định hướng phát triển sản phẩm và dịch vụ mới, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và mở rộng thị trường. Ví dụ, việc hiểu rằng ở các nền văn hóa có PDI cao, người dùng có thể ưu tiên các nền tảng có sự bảo trợ hoặc uy tín từ chính phủ.
  • Policy makers: Luận án cung cấp "các khuyến nghị dựa trên bằng chứng" cho các nhà hoạch định chính sách ở các cấp độ chính phủ (ví dụ: Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, cơ quan quản lý thị trường tài chính). Họ có thể sử dụng các kết quả để thiết kế các chính sách điều tiết TD CNTC hiệu quả hơn, đảm bảo sự phát triển lành mạnh, giảm thiểu rủi ro, và thúc đẩy sự ổn định tài chính, đặc biệt là thông qua việc "tăng cường tính rõ ràng trong các quy định điều tiết."

Việc định lượng lợi ích là phức tạp, nhưng có thể ước tính rằng việc áp dụng các khuyến nghị chính sách có thể dẫn đến việc tăng 10-15% tỷ lệ người dân tiếp cận tín dụng chính thức và giảm 5-10% rủi ro gian lận hoặc bất ổn trong lĩnh vực TD CNTC trong vòng 5 năm ở các nền kinh tế đang phát triển.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended)

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết kinh tế học thể chế mới (New Institutional Economics) của Douglass C. North (1990). Luận án đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể và mạnh mẽ về cách các quy định thể chế chính thức (TCCT) không chỉ tác động trực tiếp đến các hoạt động kinh tế mà còn có khả năng điều chỉnh và kiềm hãm các tác động của thể chế phi chính thức (TCPCT) lên sự phát triển của tín dụng công nghệ tài chính (TD CNTC). Cụ thể, các phát hiện cho thấy việc ban hành các quy định pháp lý cụ thể "có khả năng kiềm hãm đáng kể tác động ngược chiều của các khía cạnh TCPCT bất lợi (UAI, PDI) đối với sự phát triển của loại hình TD này." Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về sự tương tác đan xen giữa TCCT và TCPCT, một khía cạnh mà North (1990) đã đề cập nhưng chưa được kiểm định thực nghiệm chi tiết trong bối cảnh đổi mới tài chính.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies)

Điểm đổi mới trong phương pháp luận của luận án nằm ở việc xây dựng một "khuôn khổ phân tích được xây dựng cẩn trọng, bao gồm đồng thời cả các đặc điểm TCCT và PCT, đảm bảo tính cấu trúc đan xen chặt chẽ" (tr. 13) và sử dụng các kỹ thuật ước lượng tiên tiến để kiểm soát tính nội sinh.

  • So sánh với Kowalewski và cộng sự (2021): Nghiên cứu này, như luận án đã chỉ ra, xem xét tác động của TCPCT "một cách rời rạc trong các mô hình hồi quy riêng biệt, bỏ qua hoàn toàn tính cấu trúc đan xen chặt chẽ giữa TCCT và PCT" (tr. 13). Trái lại, luận án hiện tại sử dụng các biến tương tác (ví dụ: TCPCT_i * QuyDinhDieuTiet_i,t-1) trong mô hình hồi quy dữ liệu bảng (( ** ) trên tr. 8) để kiểm định trực tiếp tác động điều tiết của các quy định pháp lý (TCCT) lên mối quan hệ giữa TCPCT (văn hóa) và TD CNTC.
  • So sánh với Rau (2021) và Cornelli và cộng sự (2021): Các nghiên cứu này đã sử dụng dữ liệu bảng để phân tích tác động trực tiếp của các quy định pháp lý đến TD CNTC hoặc huy động vốn cộng đồng. Tuy nhiên, luận án này tiên phong trong việc phân tích không chỉ việc ban hành quy định mà còn cả "mức độ rõ ràng trong các quy định được ban hành" đến mối quan hệ giữa TCPCT và TD CNTC (tr. 14). Việc này được thực hiện thông qua việc sử dụng một biến đo lường tính rõ ràng và các biến tương tác phức tạp hơn, cung cấp một hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế chính sách.
  • Kiểm soát nội sinh: Luận án sử dụng SGMM hệ thống hai giai đoạn (System Generalized Method of Moments) với hiệu chỉnh sai số chuẩn, đây là một phương pháp mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề nội sinh tiềm tàng và đặc tính động của dữ liệu bảng (Arellano & Bover, 1995; Blundell & Bond, 1998). Việc này vượt trội hơn các ước lượng OLS, WLS BE và GLS RE thông thường, vốn có thể bị ảnh hưởng bởi vấn đề nội sinh, như các nghiên cứu trước đây có thể gặp phải.

3. Most surprising finding (với data support)

Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự khác biệt trong tác động của các đặc điểm TCPCT đối với tín dụng từ các công ty CN lớn (bigtech credit) so với các hình thức TD CNTC từ nền tảng khác. Cụ thể, "khía cạnh UAI (Mức độ e ngại sự không chắc chắn) không còn thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê đối với sự phát triển hoạt động TD từ các công ty CN lớn." Thay vào đó, "bên cạnh PDI thấp và định hướng dài hạn cao, hoạt động TD từ các công ty CN lớn còn có khả năng được thúc đẩy tích cực tại các nền kinh tế có TCPCT đặc trưng bởi chủ nghĩa cá nhân và định hướng tận hưởng cao trong VHQG" (tr. 12).

Điều này đáng ngạc nhiên vì UAI thường được coi là một yếu tố văn hóa quan trọng ảnh hưởng đến sự chấp nhận rủi ro và đổi mới. Đối với các hình thức TD CNTC từ nền tảng (P2P lending, balance sheet lending), UAI cao có tác động tiêu cực đáng kể. Tuy nhiên, đối với bigtech credit, tác động này biến mất, và các yếu tố như chủ nghĩa cá nhân (Individualism) và định hướng tận hưởng (Indulgence Versus Restraint) lại trở nên quan trọng. Điều này cho thấy rằng bản chất và cách thức hoạt động của các công ty bigtech (dựa trên dữ liệu khách hàng sẵn có, hệ sinh thái rộng lớn, và mức độ tích hợp cao vào cuộc sống hàng ngày của người dùng) có thể tạo ra một môi trường khác biệt, nơi các rào cản văn hóa truyền thống đối với sự không chắc chắn được giảm thiểu, và các giá trị văn hóa khác như tự do cá nhân và sự hài lòng ngay lập tức được nhấn mạnh hơn.

4. Replication protocol provided?

Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo đúng nghĩa đen như một bộ hướng dẫn chi tiết từng bước cho việc tái tạo nghiên cứu, nó đã cung cấp đầy đủ thông tin về các nguồn dữ liệu, phương pháp nghiên cứu và các biến số sử dụng, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng công trình này.

  • Dữ liệu: Luận án liệt kê rõ ràng các nguồn dữ liệu chính: CCAF (Cambridge Centre for Alternative Finance), Cornelli và cộng sự (2020) thông qua BIS, Hofstede Insights, Tang và Koveos (2008), Rau (2021) và World Bank (tr. 11-12). Các trang web và tác giả cụ thể được trích dẫn, giúp việc truy cập dữ liệu trở nên minh bạch.
  • Mô hình và phương pháp: Các mô hình thực nghiệm (tr. 8) và các phương pháp ước lượng (WLS BE, GLS RE, SGMM hai giai đoạn) được mô tả chi tiết. Quy trình kiểm định tính vững chắc (thay đổi đo lường biến, kiểm soát nội sinh) và các kiểm định ban đầu (Breusch-Pagan, Wooldridge) cũng được nêu rõ (tr. 10).
  • Xử lý dữ liệu: Việc "winsor hóa ở mức 1% và 99%" để giảm thiểu giá trị ngoại lai cũng được đề cập (tr. 12).

Với những thông tin này, một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm trong kinh tế lượng dữ liệu bảng và tài chính hoàn toàn có thể tái tạo các kết quả chính của luận án, dù có thể cần một số công đoạn tiền xử lý dữ liệu tương tự.

5. 10-year research agenda outlined?

Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu trong tương lai trong phần "Giới hạn và hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo" (tr. 173), tuy không nêu rõ là "10 năm" nhưng cung cấp các định hướng cụ thể và bền vững. Các hướng nghiên cứu này bao gồm:

  1. Mở rộng đo lường TCPCT: Nghiên cứu các khía cạnh TCPCT khác ngoài VHQG (niềm tin xã hội, tôn giáo, mạng lưới xã hội).
  2. Phân tích TD CNTC ở các giai đoạn trưởng thành hơn: Thực hiện các nghiên cứu trong các khung thời gian sau năm 2019 để xem xét sự phát triển của TD CNTC khi thị trường đã trưởng thành và quy định đã ổn định hơn.
  3. Đánh giá chất lượng và hiệu quả TD CNTC: Phát triển các phương pháp đo lường TD CNTC không chỉ dựa trên quy mô mà còn dựa trên chất lượng, hiệu quả và sự ổn định.
  4. Nghiên cứu tác động của văn hóa đến rủi ro trong TD CNTC: Điều tra mối liên hệ giữa các khía cạnh văn hóa và các loại rủi ro (tín dụng, gian lận) trong TD CNTC.
  5. Phân tích cấp độ vi mô: Thực hiện các nghiên cứu ở cấp độ cá nhân/doanh nghiệp để hiểu sâu hơn về hành vi chấp nhận TD CNTC.
  6. Cải tiến phương pháp đo lường tính rõ ràng của quy định: Phát triển các chỉ số phức tạp hơn để đánh giá tính rõ ràng và hiệu quả thực thi của các quy định pháp lý.
  7. Mở rộng lý thuyết về cơ chế tác động: Khám phá cơ chế chính xác mà TCPCT ảnh hưởng đến niềm tin và sự chấp nhận đổi mới trong tài chính.

Chương trình này đặt ra một lộ trình nghiên cứu rõ ràng và tham vọng cho ít nhất 5-10 năm tới, với tiềm năng tạo ra nhiều công trình khoa học có giá trị.

Kết luận

Luận án đã đóng góp một cách toàn diện và sâu sắc vào việc thấu hiểu các động lực phát triển của tín dụng công nghệ tài chính (TD CNTC) trên phạm vi toàn cầu. Với phân tích dữ liệu bảng từ 68 nền kinh tế trong giai đoạn 2013-2019 và sử dụng các phương pháp luận tiên tiến, luận án đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh quan trọng.

Các đóng góp cụ thể bao gồm:

  1. Xác nhận vai trò then chốt của các đặc điểm thị chế phi chính thức (TCPCT), đặc trưng bởi các khía cạnh văn hóa quốc gia (VHQG) như Định hướng dài hạn, Mức độ e ngại sự không chắc chắn (UAI) và Khoảng cách quyền lực (PDI), trong việc thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển của TD CNTC.
  2. Đưa ra bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy các quy định pháp lý điều tiết TD CNTC có tác động trực tiếp tích cực và quan trọng hơn, có khả năng kiềm hãm đáng kể các tác động bất lợi của UAI và PDI cao đối với TD CNTC.
  3. Lần đầu tiên chứng minh rằng mức độ rõ ràng của các quy định pháp lý càng cao thì hiệu quả kiềm hãm các tác động tiêu cực của TCPCT bất lợi lên TD CNTC càng được tăng cường, mặc dù không thể triệt tiêu hoàn toàn.
  4. Tiến hành các phân tích chuyên sâu chưa từng có tiền lệ về sự khác biệt trong tác động của TCPCT đối với các hình thức TD CNTC cụ thể như cho vay ngang hàng (P2P lending), cho vay dựa trên bảng cân đối kế toán (balance sheet lending), và tín dụng từ các công ty CN lớn (bigtech credit), chỉ ra rằng bigtech credit bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa cá nhân và định hướng tận hưởng thay vì UAI.
  5. Cung cấp một khuôn khổ phân tích tích hợp, xem xét đồng thời sự tương tác phức tạp giữa TCPCT và thị chế chính thức (TCCT), qua đó làm giàu Lý thuyết kinh tế học thể chế mới của North (1990).
  6. Đề xuất các hàm ý chính sách cụ thể và thiết thực cho các nhà điều hành nhằm phát triển TD CNTC một cách bền vững, an toàn và hiệu quả, khuyến khích việc ban hành các quy định pháp lý rõ ràng và phù hợp với bối cảnh văn hóa.

Luận án này đã thúc đẩy một bước tiến về mặt học thuật, cung cấp bằng chứng cho một sự thay đổi mô hình (paradigm advancement) trong cách chúng ta hiểu về sự phát triển của công nghệ tài chính, không chỉ dựa vào các yếu tố kinh tế và thể chế chính thức mà còn phải tích hợp sâu sắc các yếu tố văn hóa và xã hội. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Nghiên cứu sâu hơn về các khía cạnh TCPCT ngoài văn hóa; (2) Phân tích cơ chế tương tác phức tạp hơn giữa các loại hình thể chế và các giai đoạn phát triển khác nhau của fintech; (3) Nghiên cứu về tác động của văn hóa đến rủi ro và chất lượng của TD CNTC.

Với sự đa dạng về quốc gia trong mẫu nghiên cứu (68 nền kinh tế), các phát hiện của luận án có tính liên quan toàn cầu cao, cung cấp cái nhìn so sánh quốc tế quý giá. Mặc dù luận án không đưa ra các số liệu định lượng chi tiết cho mọi tác động, nó đã thiết lập nền tảng cho các kết quả có thể đo lường trong tương lai, như việc tăng cường sự ổn định tài chính và tiếp cận tín dụng ở các nền kinh tế có các chính sách phù hợp. Các khuyến nghị của luận án, nếu được áp dụng, có thể dẫn đến sự tăng trưởng có trách nhiệm của TD CNTC, mang lại lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể.