Tác động của lợi nhuận giữ lại tới kết quả hoạt động của doanh nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam - Phạm Huy Thông
Phân tích tác động của lợi nhuận giữ lại đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lợi nhuận giữ lại và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Phạm Huy Thông
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lợi nhuận giữ lại và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết
Lợi nhuận giữ lại là phần lợi nhuận sau thuế doanh nghiệp không chi trả cổ tức. Doanh nghiệp dùng nguồn vốn nội bộ này để tái cấu trúc và mở rộng kinh doanh. Nguồn vốn này giúp doanh nghiệp giảm bớt sự phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng. Chi phí sử dụng vốn nội bộ thường thấp hơn so với việc phát hành cổ phiếu mới. Nhờ đó, rủi ro tài chính của doanh nghiệp giảm đi đáng kể. Đối với các doanh nghiệp niêm yết HOSE HNX, chính sách này đóng vai trò sống còn. Doanh nghiệp duy trì được sự chủ động trước các biến động kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, việc giữ lại quá nhiều tiền mặt có thể dẫn đến việc đầu tư kém hiệu quả. Nhà quản trị cần cân đối giữa việc tái tích lũy vốn và nghĩa vụ trả cổ tức cho cổ đông. Sự cân bằng này tạo tiền đề vững chắc nhằm gia tăng hiệu quả tài chính bền vững dài hạn.
1.1. Bản chất và vai trò của lợi nhuận chưa phân phối
Lợi nhuận chưa phân phối phản ánh năng lực tích lũy vốn nội bộ của tổ chức kinh doanh. Khoản mục này nằm trong cấu phần vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán. Nguồn vốn này giúp tài trợ trực tiếp cho các dự án mở rộng sản xuất. Doanh nghiệp không phải chịu áp lực trả lãi vay định kỳ như khi vay nợ. Chi phí phát hành chứng khoán ra công chúng cũng được cắt giảm hoàn toàn. Nguồn tài chính tự có giúp đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhờ đó được cải thiện rõ rệt. Doanh nghiệp có nền tảng vốn nội bộ dồi dào luôn duy trì hệ số an toàn tài chính cao. Điều này tạo niềm tin lớn cho các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán. Việc quản lý tốt nguồn lợi nhuận chưa phân phối là chìa khóa nâng cao giá trị doanh nghiệp.
1.2. Mối quan hệ giữa giữ lại lợi nhuận và chi trả cổ tức
Chính sách chi trả cổ tức và quyết định giữ lại lợi nhuận luôn có sự đánh đổi trực tiếp. Khi doanh nghiệp tăng tỷ lệ giữ lại lợi nhuận, cổ tức tiền mặt chi trả sẽ giảm xuống. Cổ đông ngắn hạn thường ưu tiên dòng tiền cổ tức đều đặn hàng năm. Ngược lại, cổ đông dài hạn kỳ vọng doanh nghiệp tạo ra tăng trưởng từ nguồn vốn giữ lại. Doanh nghiệp có nhiều cơ hội đầu tư sinh lời cao nên ưu tiên giữ lại lợi nhuận. Khi thiếu vắng các dự án khả thi, việc chi trả cổ tức bằng tiền là lựa chọn khôn ngoan. Quyết định phân phối lợi nhuận cần dựa trên chu kỳ phát triển cụ thể của doanh nghiệp. Nhà quản trị phải truyền thông minh bạch về mục tiêu sử dụng dòng tiền giữ lại. Điều này giúp ngăn chặn phản ứng tiêu cực từ thị trường khi cổ tức giảm.
II. Cơ sở lý thuyết về lợi nhuận giữ lại và hiệu quả vốn
Nhiều lý thuyết tài chính hiện đại giải thích hành vi phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp. Các lý thuyết này tập trung vào cấu trúc vốn và động cơ của nhà quản trị. Quyết định giữ lại lợi nhuận không đơn thuần là một thao tác kế toán. Đây là lựa chọn chiến lược phản ánh mức độ bất cân xứng thông tin trên thị trường. Doanh nghiệp cần xác định rõ nguồn gốc chi phí khi huy động các dòng vốn khác nhau. Việc hiểu sâu sắc các nền tảng lý thuyết giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn. Nền tảng này cũng hỗ trợ dự báo chính xác phản ứng của thị trường tài chính. Từ đó, nhà quản trị đưa ra chính sách tái đầu tư phù hợp với từng giai đoạn thị trường.
2.1. Lý thuyết trật tự phân hạng trong quyết định nguồn vốn
Lý thuyết trật tự phân hạng chỉ ra thứ tự ưu tiên khi doanh nghiệp tìm kiếm nguồn tài trợ. Nguồn vốn nội bộ từ lợi nhuận giữ lại luôn là lựa chọn hàng đầu của doanh nghiệp. Doanh nghiệp chỉ phát hành nợ vay khi nguồn vốn tự có đã cạn kiệt. Phát hành cổ phiếu mới ra công chúng là biện pháp cuối cùng được cân nhắc. Thứ tự này giúp giảm thiểu chi phí phát sinh từ tình trạng bất cân xứng thông tin. Doanh nghiệp niêm yết HOSE HNX thường tận dụng tối đa nguồn vốn tự tích lũy để mở rộng. Chi phí huy động vốn thấp giúp tăng biên lợi nhuận ròng cho các dự án mới. Việc tuân thủ trật tự phân hạng bảo vệ quyền lợi của các cổ đông hiện hữu. Nguồn vốn nội sinh này tạo đòn bẩy vững chắc cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
2.2. Lý thuyết chi phí đại diện và rủi ro dòng tiền tự do
Lý thuyết chi phí đại diện làm sáng tỏ xung đột lợi ích giữa nhà quản trị và cổ đông. Nhà quản trị có xu hướng giữ lại nhiều dòng tiền tự do để mở rộng quyền lực. Điều này dễ dẫn đến nguy cơ đầu tư quá mức vào các dự án có hiệu quả thấp. Cổ đông gánh chịu tổn thất khi lợi nhuận giữ lại không sinh ra giá trị tương xứng. Chính sách chi trả cổ tức cao là công cụ giám sát hữu hiệu nhằm hạn chế rủi ro này. Cổ tức buộc nhà quản trị phải ra thị trường huy động vốn khi cần tài trợ. Khi đó, các tổ chức tài chính bên ngoài sẽ thực hiện thẩm định dự án nghiêm ngặt. Doanh nghiệp cần thiết lập cơ chế kiểm soát nội bộ chặt chẽ để tối ưu hóa nguồn lực. Việc minh bạch hóa việc sử dụng dòng tiền giúp triệt tiêu chi phí đại diện.
III. Tác động của lợi nhuận giữ lại tới hiệu quả tài chính
Lợi nhuận giữ lại tác động đa chiều đến toàn bộ các chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp. Nguồn vốn nội bộ dồi dào giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí lãi vay và phí bảo lãnh phát hành. Hiệu quả tài chính vì thế được củng cố rõ nét qua các chu kỳ kinh doanh. Việc tái đầu tư đúng hướng thúc đẩy tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận thuần. Ngược lại, việc giữ lại vốn thiếu chiến lược sẽ làm suy giảm năng lực sinh lời. Các nhà đầu tư luôn theo dõi sát sao mức độ hiệu quả của từng đồng vốn giữ lại. Do đó, việc đo lường tác động thực chứng là yêu cầu cốt lõi trong quản trị doanh nghiệp hiện đại.
3.1. Tác động tới tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA đo lường năng lực tạo lợi nhuận từ toàn bộ tài sản. Lợi nhuận giữ lại bổ sung nguồn vốn để mua sắm máy móc và công nghệ hiện đại. Quy mô tài sản tăng lên đòi hỏi doanh nghiệp phải khai thác công suất tối đa. Nếu dự án mới vận hành hiệu quả, chỉ số ROA sẽ cải thiện mạnh mẽ theo thời gian. Ngược lại, việc tích lũy tài sản nhàn rỗi làm cho chỉ số ROA sụt giảm. Doanh nghiệp cần loại bỏ ngay các tài sản kém hiệu quả để tinh gọn bảng cân đối. Việc kiểm soát chi phí hoạt động giúp gia tăng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA. Quản trị tốt chu kỳ luân chuyển vốn nâng cao rõ rệt hiệu suất sử dụng tài sản.
3.2. Ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE là chỉ báo quan trọng hàng đầu đối với cổ đông. Giữ lại lợi nhuận làm tăng trực tiếp quy mô của vốn chủ sở hữu. Mẫu số tăng lên đòi hỏi tốc độ tăng của lợi nhuận ròng phải nhanh hơn. Nếu doanh nghiệp sử dụng vốn giữ lại hiệu quả, chỉ số ROE sẽ tăng trưởng bền vững. Đòn bẩy tài chính thấp kết hợp vốn tự có mạnh tạo ra cấu trúc vốn an toàn. Doanh nghiệp không phải trích dòng tiền để chi trả chi phí lãi vay cố định. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE duy trì ở mức cao củng cố niềm tin thị trường. Nhà quản trị cần liên tục đánh giá ngưỡng sinh lời kỳ vọng của từng dự án.
3.3. Đo lường giá trị thị trường qua hệ số Tobin s Q
Hệ số Tobin's Q phản ánh cách thị trường chứng khoán định giá tài sản của doanh nghiệp. Tỷ số này so sánh giá trị thị trường của doanh nghiệp với chi phí thay thế tài sản. Khi hệ số Tobin's Q lớn hơn 1, thị trường đánh giá cao tiềm năng phát triển của doanh nghiệp. Doanh nghiệp duy trì chính sách tái đầu tư thông minh thường sở hữu hệ số Tobin's Q vượt trội. Thị trường sẵn sàng trả giá cao cho các doanh nghiệp biết tận dụng nguồn vốn nội sinh. Ngược lại, tích lũy tiền mặt nhưng thiếu kế hoạch rõ ràng sẽ kéo giảm hệ số này. Việc định giá cổ phiếu trên thị trường gắn liền với hiệu quả sử dụng nguồn vốn tích lũy. Hệ số Tobin's Q là thước đo khách quan đánh giá năng lực của ban lãnh đạo.
IV. Thực trạng lợi nhuận giữ lại ở doanh nghiệp niêm yết
Thực tế phân phối lợi nhuận tại thị trường chứng khoán Việt Nam bộc lộ nhiều điểm đặc thù. Doanh nghiệp niêm yết HOSE HNX chịu ảnh hưởng lớn từ các chu kỳ kinh tế vĩ mô. Giai đoạn 2010 - 2019 chứng kiến sự biến động mạnh về tỷ lệ giữ lại lợi nhuận. Nhiều doanh nghiệp chuyển dịch mạnh mẽ từ vay nợ sang tự tài trợ bằng vốn nội bộ. Xu hướng này giúp củng cố hệ số an toàn tài chính trước các cú sốc bên ngoài. Tuy nhiên, mức độ phân hóa giữa các ngành kinh tế diễn ra rất sâu sắc. Việc nắm bắt bức tranh toàn cảnh giúp nhận diện rõ nét thực trạng quản trị vốn.
4.1. Đặc điểm phân phối lợi nhuận tại sàn HOSE và HNX
Doanh nghiệp niêm yết HOSE HNX áp dụng đa dạng các phương thức phân phối dòng tiền. Các doanh nghiệp có quy mô lớn thường giữ lại tỷ lệ lợi nhuận cao để mở rộng thị phần. Nhóm doanh nghiệp vốn hóa vừa và nhỏ có xu hướng chi trả cổ tức bằng tiền để giữ chân nhà đầu tư. Tỷ lệ giữ lại lợi nhuận bình quân có sự điều chỉnh theo chu kỳ tăng trưởng kinh tế. Doanh nghiệp có kết quả kinh doanh dương luôn duy trì nguồn quỹ dự phòng dồi dào. Tình trạng giữ lại tiền mặt cao nhưng chậm giải ngân vẫn xảy ra tại một số đơn vị. Điều này làm giảm tốc độ luân chuyển dòng tiền trong toàn hệ thống. Việc chuẩn hóa chính sách cổ tức là yêu cầu cấp thiết để nâng cao tính minh bạch thị trường.
4.2. Khác biệt về chính sách tái đầu tư giữa các ngành
Chính sách tái đầu tư có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm ngành công nghiệp. Ngành sản xuất và xây dựng yêu cầu tỷ lệ giữ lại lợi nhuận cao để mua sắm tài sản cố định. Ngược lại, ngành dịch vụ và công nghệ thông tin có nhu cầu đầu tư cơ sở vật chất thấp hơn. Ngành bất động sản thường kết hợp linh hoạt giữa lợi nhuận giữ lại và nợ vay ngân hàng. Mức độ cạnh tranh trong từng ngành quyết định trực tiếp tới quy mô dòng vốn tái tích lũy. Doanh nghiệp dẫn đầu ngành thường có tỷ suất sinh lời vượt trội từ nguồn vốn tự có. Hiểu rõ đặc thù ngành giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch phân bổ nguồn lực chuẩn xác. Điều này đảm bảo tối ưu hóa dòng tiền và năng lực cạnh tranh dài hạn.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả từ nguồn lợi nhuận giữ lại
Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn tích lũy là nhiệm vụ trọng tâm của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược phân bổ vốn dài hạn, có tính khoa học cao. Mọi khoản chi tiêu từ nguồn lợi nhuận chưa phân phối đều phải được kiểm soát gắt gao. Ban lãnh đạo phải gắn kết chặt chẽ kế hoạch tài chính với mục tiêu tăng trưởng cốt lõi. Đồng thời, doanh nghiệp cần đáp ứng kỳ vọng chính đáng của cổ đông về cổ tức. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp quản trị giúp gia tăng giá trị nội tại của doanh nghiệp. Đây là nền tảng cốt lõi thúc đẩy thị trường chứng khoán phát triển bền vững.
5.1. Hoàn thiện chính sách tái đầu tư và quản trị dòng tiền
Doanh nghiệp cần xác lập tiêu chuẩn thẩm định dự án nghiêm ngặt trước khi giải ngân vốn nội bộ. Mọi kế hoạch sử dụng nguồn lợi nhuận giữ lại phải có phương án hoàn vốn khả thi. Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ hàng tồn kho và các khoản phải thu ngắn hạn. Việc quản trị dòng tiền hiệu quả giúp ngăn chặn nguy cơ thất thoát và lãng phí vốn. Doanh nghiệp chỉ nên giữ lại lợi nhuận khi tỷ suất sinh lời của dự án vượt chi phí sử dụng vốn. Khi không có cơ hội đầu tư tốt, doanh nghiệp cần chủ động hoàn trả vốn cho cổ đông qua cổ tức. Sự linh hoạt trong điều hành giúp tối ưu hóa giá trị tài sản doanh nghiệp. Đây là giải pháp căn bản để gia tăng hiệu quả tài chính lâu dài.
5.2. Khuyến nghị minh bạch hóa thông tin cho nhà đầu tư
Doanh nghiệp niêm yết HOSE HNX cần công bố thông tin định kỳ, rõ ràng về các dự án tái đầu tư. Báo cáo tài chính phải thuyết minh chi tiết mục đích và tiến độ sử dụng nguồn lợi nhuận chưa phân phối. Việc minh bạch thông tin giúp xóa bỏ sự bất cân xứng thông tin với nhà đầu tư bên ngoài. Cổ đông có đầy đủ cơ sở để đánh giá năng lực điều hành của ban giám đốc. Về phía cơ quan quản lý, cần hoàn thiện khung khổ pháp lý về công bố thông tin thị trường chứng khoán. Việc bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số cần được luật hóa chặt chẽ hơn. Minh bạch thông tin sẽ nâng cao hệ số Tobin's Q và uy tín của doanh nghiệp niêm yết.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- PHẠM HUY THÔNG TÁC ĐỘNG CỦA LỢI NHUẬN GIỮ LẠI TỚI KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- PHẠM HUY THÔNG TÁC ĐỘNG CỦA LỢI NHUẬN GIỮ LẠI TỚI KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ TRUNG THÀNH HÀ NỘI – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Luận án “Tác động của lợi nhuận giữ lại tới kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Trung Thành.
Công trình này được hoàn thành trong quá trình học tập và công tác tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân từ năm. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2022 Tác giả Luận án Phạm Huy Thông ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.iv DANH MỤC BẢNG, ĐỒ THỊ. v LỜI MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ LỢI NHUẬN GIỮ LẠI VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH. Các nghiên cứu về chính sách cổ tức và kết quả hoạt động doanh nghiệp. Các nghiên cứu về lợi nhuận giữ lại và kết quả hoạt động doanh nghiệp. Lợi nhuận giữ lại và tăng trưởng của doanh nghiệp.
Khoảng trống nghiên cứu. 39 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 41 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA LỢI NHUẬN GIỮ LẠI ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP. Các vấn đề cơ bản về lợi nhuận giữ lại.
Ý nghĩa của lợi nhuận giữ lại.3 Đo lường lợi nhuận giữ lại. Nguyên nhân giữ lại lợi nhuận. Các lý thuyết căn bản liên quan đến lợi nhuận giữ lại. Các yếu tố quyết định của chính sách cổ tức và lợi nhuận giữ lại.
Kết quả hoạt động kinh doanh. Quan điểm về kết quả hoạt động kinh doanh. Sự cần thiết phải nâng cao kết quả kinh doanh. Đo lường kết quả hoạt động kinh doanh.
62 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 66 CHƯƠNG 3 TÁC ĐỘNG CỦA LỢI NHUẬN GIỮ LẠI TỚI KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Tóm tắt tình hình kinh tế Việt Nam giai đoạn 2010 - 2019. Tóm tắt tình hình kinh tế Việt Nam.
Nhận xét về thực trạng phát triển thị trường chứng khoán. Khái quát về các biến trong mô hình nghiên cứu. Kết quả tóm tắt biến theo ngành công nghiệp. Tác động của lợi nhuận giữ lại tới kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp niêm yết.
Thống kê mô tả. Hệ số tương quan và hệ số phóng đại phương sai .3 Kết quả thực chứng về tác động của lợi nhuận giữ lại tới kết quả hoạt động doanh nghiệp. 97 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ.
Thảo luận kết quả nghiên cứu. Các khuyến nghị đối với doanh nghiệp. Nâng cao tỷ lệ giữ lại lợi nhuận. Quản trị dòng tiền hiệu quả.
Sử dụng vốn và tài sản hiệu quả trong doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đối với cơ quan quản lý Nhà nước. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
129 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 137 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Ý nghĩa DN Doanh nghiệp GMM Generalized method of moments HĐQT Hội đồng Quản trị Lợi nhuận LN Lợi nhuận sau thuế LNST OLS Ordinary Least Squares – Hồi quy ước lượng bình phương nhỏ nhất SGMM Simultaneous Generalized Method of Moments Estimator v DANH MỤC BẢNG, ĐỒ THỊ Bảng 1. Khung phân tích .1: Tóm tắt tổng quan nghiên cứu .1: Giá trị trung bình của các biến theo ngành công nghiệp .2: Kết quả thống kê mô tả .3: Ma trận hệ số tương quan.4: Hệ số phóng đại phương sai của các biến được sử dụng trong mô hình hồi quy .5: Kết quả hồi quy OLS gộp .6: Kết quả hồi quy cho các công ty có lợi nhuận dương .7: Kết quả hồi quy cho từng ngành công nghiệp .8: Kết quả hồi quy các nhân tố cố định .9: Kết quả hồi quy các nhân tố ngẫu nhiên.10: Kết quả hồi quy mô hình SGMM .11: Kết quả hồi quy cho nhóm công ty có đòn bảy tài chính thấp và nhóm công ty có đòn bảy tài chính cao .1: GDP Việt Nam giai đoạn 2010-2019 .2: Cán cân thương mại Việt Nam 2010 - 2019.3: Cơ cấu kinh tế Việt Nam 2010 và 2019.4: Lợi nhuận giữ lại trên tổng tài sản .5: Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận giữ lại .6: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu .7: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản .8: Hệ số Tobin's Q .9: Tỷ lệ tiền trên tổng tài sản .10: Quy mô của các doanh nghiệp niêm yết.11: Đòn bảy tài chính .12: Tăng trưởng doanh thu. 89 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.
Lý do lựa chọn đề tài Phân chia lợi nhuận là một trong ba nội dung căn bản trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Phân chia lợi nhuận hay chính sách phân chia cổ tức là chính sách tài chính dài hạn liên quan đến việc quyết định trả cổ tức bao nhiêu và công ty nên giữ lại lợi nhuận bao nhiêu để tái đầu tư. Nhà quản trị doanh nghiệp luôn phải cân nhắc khi đưa ra quyết định về phân chia cổ tức do nếu phân chia cổ tức ít sẽ ảnh hưởng tới giá cổ phiếu của công ty trên thị trường, ngược lại, việc phân chia cổ tức nhiều sẽ có hiệu ứng tích cực đối với giá cổ phiếu, tuy nhiên tiêu cực đối với lợi nhuận tái đầu tư. Trong trường hợp công ty có nhu cầu vốn lớn, công ty sẽ phải huy động vốn từ các nguồn khác, điều này gấy bất lợi lớn cho công ty (Myers and Majluf, 1984).
Quyết định giữ lại lợi nhuận phụ thuộc rất nhiều vào đầu tư tăng trưởng và nhu cầu vốn của công ty. Các công ty có nhu cầu đầu tư lớn nhưng khả năng tiếp cận nguồn vốn còn hạn chế sẽ ưu tiên nhiều hơn cho việc giữ lại lợi nhuận tái đầu tư đáp ứng nhu cầu tăng trưởng. Các công ty đang vay nợ nhiều, hệ số nợ cao cũng thường phải chi trả cổ tức thấp nhằm ưu tiên nguồn tiền trả nợ. Với đa số các công ty có quy mô nhỏ và vừa trong nền kinh tế Việt Nam, việc tiếp cận nguồn vốn từ ngân hàng hay phát hành cổ phiếu không hề dễ dàng, vì vậy, những công ty này thường phải dựa nhiều hơn vào nguồn vốn nội sinh là lợi nhuận giữ lại, vì vậy, họ thường chi trả cổ tức thấp hoặc không chi trả cổ tức.
Hiện tại nhiều doanh nghiệp đã thành công trong việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư nhằm tạo tiền đề cho sự tăng trưởng vượt bậc của công ty như trường hợp Berkshire Hathaway của tỷ phú Warren Bufffet, Apple thời Steve 2 Jobs hay Microsoft thời Bill Gate,. Đối với trường hợp của Microsoft, phải sau 18 năm, công ty này mới chia cổ tức, lợi nhuận của công ty được giữ lại toàn bộ để phục vụ cho chiến lược dài hạn của công ty. Ở Việt Nam, các trường hợp điển hình cho việc giữ lại lợi nhuận nhằm mục tiêu phát triển cho công ty đó là tập đoàn Masan, Công ty cổ phần Thế giới Di động,… Công ty cổ phần thế giới di động là trường hợp điển hình cho lợi nhuận tái đầu tư. Được thành lập từ năm 2004, trong giai đoạn 2004 – 2009, Công ty cổ phần Thế giới Di động có mức sinh lời hàng năm rất cao nhưng đã không chi trả cổ tức, ưu tiên tái đầu tư toàn bộ lợi nhuận cho đầu tư tăng trưởng, chiếm lĩnh thị phần trên một thị trường hàng điện tử đang tăng trưởng nhanh, nhờ đó, đã trở thành công ty dẫn đầu ngành và chiếm được thị phần lớn nhất trong ngành.
Tính đến cuối năm 2009, vốn điều lệ của Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động là 4,95 tỷ đồng nhưng lượng lợi nhuận sau thuế chưa phân phối (giữ lại tái đầu tư) lên tới 48 tỷ đồng, gấp 9,7 lần vốn điều lệ. Mặc dù vậy, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, việc giữ lại lợi nhuận ảnh hưởng không tốt tơi tâm lý các cổ đông và ảnh hưởng tiêu cực đối với thị trường. Ở Việt Nam hiện nay, lợi nhuận giữ lại của nhiều doanh nghiệp có tỷ trọng tương đối lớn, các cổ đông của các doanh nghiệp có xu thế không muốn tiếp tục nắm giữ cổ phiếu do không có sự thuyết phục chính đáng từ phía công ty và đây có thể được coi là nguyên nhân phát sinh chi phí đại diện. Vấn đề này không những ở các công ty tư nhân mà tồn tại rất nhiều ở các công ty Nhà nước.
Điển hình cho vấn đề này đó là trường hợp của Ngân hàng đầu tư và phát triển Việt Nam (BIDV), mặc dù có lợi nhuận cao, tuy nhiên không muốn chi trả cổ tức mà giữ lợi nhuận tiếp tục vào năm 2016, đến mức Bộ Tài chính phải can thiệp vào phút cuối của Đại hội cổ đông, BIDV mới đưa ra phương án chia tiền mặt 7%. Một trường hợp rất điển hình đó là công ty vải sợi may mặc miền Bắc (mã chứng kho”n là’TET), để thuyết phục cổ đông, 3 vào năm 2014, Hội đồng quản trị đã đưa ra một chiến lược đầu tư nhằm giữ lại lợi nhuận. Tuy nhiên cho đến nay, chiến lược này vẫn chưa được thực hiện. Xuất phát từ những nhu cầu về lý thuyết và thực tế, đề tài “Tác động của lợi nhuận giữ lại tới kết quả hoạt động của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” được lựa chọn là đề tài nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu Để thực hiện đề tài, nghiên cứu đặt ra các mục tiêu nghiên cứu tổng quát và các mục tiêu cụ thể.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Huy Thông (2022). Lợi nhuận giữ lại và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tac-dong-loi-nhuan-giu-lai-doanh-nghiep-niem-yet-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lợi nhuận giữ lại và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tác động của lợi nhuận giữ lại đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
Luận án "Lợi nhuận giữ lại và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Lợi nhuận giữ lại và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lợi nhuận giữ lại và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Lợi nhuận giữ lại và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lợi nhuận giữ lại và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lợi nhuận giữ lại và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.