Luận án TS Trần Triệu Anh Khoa - Tác động CSR và cấu trúc VCSH đến rủi ro kiệt quệ tài chính doanh nghiệp niêm yết Việt Nam
Phân tích tác động của trách nhiệm xã hội và cấu trúc vốn chủ sở hữu đến rủi ro kiệt quệ tài chính doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Tài chính – Ngân hàng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
280
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu trách nhiệm xã hội và rủi ro kiệt quệ tài chính
Nghiên cứu này phân tích tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và cấu trúc vốn chủ sở hữu (VCSH) đến rủi ro kiệt quệ tài chính. Đối tượng là các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Vấn đề kiệt quệ tài chính là mối lo ngại lớn, ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả. Nghiên cứu khám phá mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố nội tại và hoạt động xã hội của doanh nghiệp. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức CSR và cấu trúc VCSH tương tác, ảnh hưởng đến khả năng chống chịu rủi ro của doanh nghiệp. Đề tài tập trung vào việc định lượng tác động, qua đó đưa ra các hàm ý quản trị và chính sách phù hợp. Kết quả nghiên cứu có giá trị tham khảo cho các nhà đầu tư, nhà quản lý, và cơ quan quản lý thị trường.
1.1. Sự cần thiết và mục tiêu nghiên cứu
Sự cần thiết của nghiên cứu xuất phát từ thực trạng các doanh nghiệp niêm yết phải đối mặt với rủi ro kiệt quệ tài chính. Biến động thị trường và áp lực cạnh tranh gia tăng, đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đang trở thành một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và hình ảnh doanh nghiệp. Cấu trúc vốn chủ sở hữu cũng đóng vai trò quyết định trong việc định hình quản trị doanh nghiệp. Nghiên cứu này đặt mục tiêu xác định mức độ tác động của CSR và VCSH lên rủi ro kiệt quệ. Đồng thời, nghiên cứu tìm hiểu mối quan hệ tương tác giữa CSR và VCSH trong bối cảnh rủi ro này. Kết quả giúp doanh nghiệp xây dựng mô hình quản lý rủi ro tốt hơn, nâng cao tính bền vững.
1.2. Đối tượng phạm vi nghiên cứu trọng tâm
Đối tượng nghiên cứu chính là tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và cấu trúc vốn chủ sở hữu. Biến phụ thuộc là rủi ro kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán và báo cáo thường niên công bố. Thời gian nghiên cứu bao gồm một giai đoạn nhất định để đảm bảo tính đại diện và ổn định của dữ liệu, thường là từ 5-10 năm gần nhất. Phạm vi này cho phép phân tích sâu sắc các yếu tố đặc thù của thị trường Việt Nam, nơi các doanh nghiệp đang trải qua quá trình phát triển và hội nhập mạnh mẽ. Đồng thời, kết quả có thể có ý nghĩa ứng dụng trực tiếp cho các doanh nghiệp đang hoạt động, giúp họ hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tài chính.
II.Khái niệm trách nhiệm xã hội và cấu trúc vốn chủ sở hữu
Hiểu rõ các khái niệm nền tảng là yếu tố then chốt cho nghiên cứu. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) không chỉ là hoạt động từ thiện. CSR bao gồm cam kết của doanh nghiệp với cộng đồng, môi trường và các bên liên quan. Cấu trúc vốn chủ sở hữu (VCSH) phản ánh cách thức sở hữu và quyền kiểm soát trong doanh nghiệp. Rủi ro kiệt quệ tài chính là tình trạng doanh nghiệp không còn khả năng thanh toán nợ. Mỗi khái niệm có sự phát triển riêng, được định hình bởi nhiều lý thuyết khác nhau. Nghiên cứu này tổng hợp và phân tích các khung lý thuyết, làm cơ sở cho mô hình thực nghiệm. Sự rõ ràng trong định nghĩa giúp đảm bảo tính chính xác của các biến đo lường.
2.1. Phát triển khái niệm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR
Khái niệm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đã trải qua quá trình phát triển dài. Ban đầu, CSR được hiểu như hoạt động từ thiện đơn thuần. Theo thời gian, khái niệm mở rộng, bao gồm trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện. Mô hình kim tự tháp CSR của Carroll là một khung lý thuyết phổ biến. Mô hình này phân loại các cấp độ trách nhiệm mà doanh nghiệp phải gánh vác. Đo lường CSR thường dựa trên các chỉ số về môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Sự phát triển này phản ánh nhận thức ngày càng cao về vai trò của doanh nghiệp trong xã hội. CSR được xem là một chiến lược kinh doanh bền vững, không chỉ là chi phí.
2.2. Tổng quan về cấu trúc vốn chủ sở hữu và đo lường
Cấu trúc vốn chủ sở hữu (VCSH) là cách thức phân chia quyền sở hữu trong doanh nghiệp. Nó bao gồm tỷ lệ nắm giữ của cổ đông lớn, nhà đầu tư tổ chức, vốn nhà nước và ban điều hành. Cấu trúc này ảnh hưởng trực tiếp đến quản trị doanh nghiệp và ra quyết định. Lý thuyết quyền tài sản giải thích các quyền lợi và nghĩa vụ đi kèm với sở hữu. Đo lường VCSH thường sử dụng tỷ lệ phần trăm cổ phần nắm giữ của từng nhóm đối tượng. Sự đa dạng trong cấu trúc VCSH có thể tạo ra cả cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp. Hiểu rõ cấu trúc này giúp phân tích hành vi và động lực của các bên liên quan.
2.3. Khái quát rủi ro kiệt quệ tài chính doanh nghiệp
Rủi ro kiệt quệ tài chính là tình trạng doanh nghiệp gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc duy trì hoạt động. Doanh nghiệp mất khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn, có thể dẫn đến phá sản hoặc tái cơ cấu bắt buộc. Khái niệm này đã phát triển từ các mô hình dự báo phá sản ban đầu, như mô hình Z-score của Altman, đến các phương pháp phức tạp hơn. Các chỉ số tài chính như khả năng thanh toán, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, và lợi nhuận đều được sử dụng để đo lường. Rủi ro kiệt quệ phản ánh sức khỏe tài chính tổng thể của doanh nghiệp, là kết quả của nhiều yếu tố nội tại như quản lý kém hiệu quả và ngoại cảnh như suy thoái kinh tế. Việc quản lý hiệu quả rủi ro này là sống còn đối với mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp niêm yết, nơi sự minh bạch và niềm tin nhà đầu tư đóng vai trò then chốt.
III.Ảnh hưởng của cấu trúc VCSH đến kiệt quệ tài chính
Cấu trúc vốn chủ sở hữu có ảnh hưởng sâu rộng đến rủi ro kiệt quệ tài chính. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra mối liên hệ phức tạp này. Thuyết đại diện là cơ sở lý thuyết chính giải thích mối quan hệ. Sự phân tán hay tập trung của quyền sở hữu có thể làm phát sinh các vấn đề đại diện. Những vấn đề này có thể dẫn đến các quyết định không tối ưu, làm tăng rủi ro tài chính. Ví dụ, sự hiện diện của cổ đông lớn có thể cải thiện giám sát hoặc gây ra vấn đề chiếm đoạt. Tương tự, nhà đầu tư tổ chức hay vốn nhà nước cũng có vai trò đặc thù. Nghiên cứu phân tích cụ thể tác động của từng loại hình sở hữu.
3.1. Lý thuyết đại diện và tác động cấu trúc VCSH
Lý thuyết đại diện là nền tảng giải thích tác động của cấu trúc VCSH. Thuyết này mô tả xung đột lợi ích giữa người chủ (cổ đông) và người quản lý (ban điều hành). Cấu trúc VCSH ảnh hưởng đến mức độ và loại hình vấn đề đại diện. Quyền sở hữu tập trung có thể giảm chi phí giám sát, nhưng tăng rủi ro chiếm đoạt lợi ích. Quyền sở hữu phân tán có thể dẫn đến giám sát yếu kém. Cả thuyết đại diện tích cực và hành vi đều cung cấp góc nhìn đa chiều. Vấn đề đại diện, nếu không được quản lý tốt, sẽ làm tăng rủi ro kiệt quệ tài chính. Cơ chế quản trị doanh nghiệp hiệu quả cần cân bằng các lợi ích.
3.2. Ảnh hưởng cổ đông lớn và nhà đầu tư tổ chức
Cổ đông lớn thường có khả năng giám sát mạnh mẽ hơn. Họ có thể thúc đẩy hiệu quả hoạt động, giảm thiểu rủi ro kiệt quệ. Tuy nhiên, cổ đông lớn cũng có thể lạm dụng quyền lực, gây tổn hại cho cổ đông thiểu số. Điều này có thể làm tăng rủi ro tài chính tổng thể. Nhà đầu tư tổ chức, như các quỹ đầu tư, cũng là những cổ đông quan trọng. Họ thường có kinh nghiệm và nguồn lực để giám sát ban điều hành. Sự hiện diện của nhà đầu tư tổ chức có thể cải thiện quản trị, giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, mục tiêu ngắn hạn của họ cũng có thể mâu thuẫn với lợi ích dài hạn.
3.3. Vai trò vốn nhà nước ban điều hành doanh nghiệp
Vốn nhà nước trong doanh nghiệp niêm yết có thể mang lại sự ổn định. Nó có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận các nguồn lực dễ dàng hơn. Tuy nhiên, sự can thiệp của nhà nước đôi khi làm giảm hiệu quả hoạt động. Điều này có thể làm tăng rủi ro kiệt quệ tài chính. Vốn của ban điều hành là một yếu tố khác. Việc ban điều hành nắm giữ cổ phần có thể giúp liên kết lợi ích. Điều này khuyến khích họ đưa ra các quyết định có lợi cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra rủi ro thông tin nội bộ và tự lợi. Các nghiên cứu thực nghiệm cung cấp bằng chứng về những tác động này.
IV.Vai trò CSR trong giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính. CSR không chỉ là một khoản chi phí, mà còn là một khoản đầu tư chiến lược. Doanh nghiệp thực hiện CSR tốt thường xây dựng được uy tín và thương hiệu mạnh. Điều này giúp họ thu hút khách hàng, nhà đầu tư, và nhân tài. CSR cũng cải thiện mối quan hệ với các bên liên quan, giảm thiểu rủi ro kiện tụng hoặc phản đối. Lý thuyết ba điểm mấu chốt và lý thuyết bên liên quan cung cấp cơ sở cho những tác động này. Các hoạt động CSR có thể tạo ra một "đệm an toàn" cho doanh nghiệp. Đệm này giúp họ vượt qua những giai đoạn khó khăn về tài chính.
4.1. Cơ sở lý thuyết về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
Lý thuyết ba điểm mấu chốt (Triple Bottom Line) nhấn mạnh ba khía cạnh. Đó là kinh tế, xã hội và môi trường. Doanh nghiệp cần cân bằng cả ba khía cạnh để đạt được phát triển bền vững. Lý thuyết bên liên quan (Stakeholder Theory) lập luận rằng doanh nghiệp có trách nhiệm. Trách nhiệm này không chỉ đối với cổ đông mà còn với tất cả các bên liên quan. Bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và chính phủ. Việc đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ tích cực. Mối quan hệ này là tài sản vô hình quý giá, giảm thiểu rủi ro.
4.2. Tác động của CSR đến rủi ro kiệt quệ tài chính
Các hoạt động CSR có thể tác động trực tiếp và gián tiếp đến rủi ro kiệt quệ tài chính. Về mặt trực tiếp, CSR cải thiện hình ảnh doanh nghiệp, tăng doanh thu và lợi nhuận. Điều này giúp cải thiện dòng tiền và khả năng thanh toán. Về mặt gián tiếp, CSR xây dựng lòng tin với các nhà đầu tư và tổ chức tài chính. Doanh nghiệp có CSR tốt thường được đánh giá là ít rủi ro hơn. Họ có thể dễ dàng tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp hơn. CSR cũng giảm thiểu các rủi ro hoạt động, như phạt vi phạm môi trường hay tranh chấp lao động. Tất cả những yếu tố này đóng góp vào việc giảm thiểu rủi ro kiệt quệ.
4.3. Khoảng trống nghiên cứu về tác động tương hỗ
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về CSR và VCSH riêng lẻ. Tuy nhiên, còn tồn tại khoảng trống về tác động tương hỗ giữa chúng. Nghiên cứu hiện tại ít tập trung vào cách CSR và cấu trúc VCSH kết hợp. Chúng ảnh hưởng đến rủi ro kiệt quệ tài chính trong các điều kiện khác nhau. Ví dụ, liệu hiệu quả của CSR có khác biệt khi VCSH tập trung hay phân tán? Nghiên cứu này đặt ra giả thuyết về mối quan hệ tương tác này. Việc lấp đầy khoảng trống này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó giúp nhà quản lý tối ưu hóa cả chiến lược CSR và cấu trúc vốn.
V.Phương pháp nghiên cứu tác động rủi ro kiệt quệ doanh nghiệp
Phương pháp nghiên cứu được xây dựng một cách khoa học và chặt chẽ. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để đánh giá các mối quan hệ. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết. Mô hình hồi quy Logit điều kiện được lựa chọn để phân tích rủi ro kiệt quệ. Đây là một mô hình phù hợp cho biến phụ thuộc nhị phân (kiệt quệ hoặc không kiệt quệ). Việc kiểm soát các biến khác đảm bảo tính khách quan của kết quả. Phương pháp này cho phép định lượng tác động của CSR và VCSH. Đồng thời, nó kiểm tra các giả thuyết về mối quan hệ tương tác. Kết quả từ mô hình sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.
5.1. Mô tả biến nghiên cứu rủi ro kiệt quệ và VCSH
Biến phụ thuộc là rủi ro kiệt quệ tài chính. Biến này được mã hóa thành biến nhị phân (1 nếu kiệt quệ, 0 nếu không). Việc xác định tình trạng kiệt quệ dựa trên các chỉ số tài chính tiêu chuẩn. Các biến độc lập chính bao gồm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và cấu trúc vốn chủ sở hữu (VCSH). CSR được đo lường thông qua các chỉ số liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị. VCSH được đo lường bằng tỷ lệ sở hữu của các nhóm cổ đông khác nhau. Ví dụ, cổ đông lớn, nhà đầu tư tổ chức, vốn nhà nước, ban điều hành. Nhiều biến kiểm soát cũng được đưa vào mô hình. Chúng giúp loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố khác đến rủi ro kiệt quệ.
5.2. Dữ liệu và phương pháp hồi quy Logit điều kiện
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm một mẫu lớn các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập trong nhiều năm để phân tích panel. Điều này cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được theo thời gian. Phương pháp hồi quy Logit điều kiện là công cụ chính. Nó giúp ước lượng xác suất xảy ra rủi ro kiệt quệ. Phương pháp này phù hợp khi biến phụ thuộc là biến nhị phân. Logit điều kiện cũng giúp xử lý các vấn đề về nội sinh. Việc sử dụng dữ liệu panel và mô hình Logit nâng cao độ tin cậy của kết quả.
5.3. Xây dựng mô hình cho tác động tương hỗ
Nghiên cứu xây dựng một mô hình mở rộng để kiểm tra tác động tương hỗ. Mô hình này bao gồm các biến tương tác giữa CSR và các thành phần của VCSH. Ví dụ, tương tác giữa mức độ CSR và tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn. Việc này giúp xác định liệu tác động của CSR có bị điều tiết bởi cấu trúc VCSH hay không. Mô hình cũng được kiểm định độ mạnh và độ tin cậy. Các kiểm định thống kê được thực hiện để đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Mô hình này cung cấp bằng chứng cho khoảng trống nghiên cứu đã được đề cập.
VI.Đóng góp thực tiễn và học thuật cho doanh nghiệp niêm yết
Nghiên cứu mang lại những đóng góp đáng kể về cả mặt học thuật và thực tiễn. Về học thuật, nó làm giàu thêm các lý thuyết về quản trị doanh nghiệp. Cụ thể là lý thuyết đại diện và lý thuyết bên liên quan trong bối cảnh thị trường mới nổi. Nghiên cứu cũng lấp đầy khoảng trống về tác động tương hỗ giữa CSR và cấu trúc VCSH. Về thực tiễn, kết quả cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý doanh nghiệp. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về cách quản trị rủi ro kiệt quệ tài chính. Nghiên cứu cũng có ý nghĩa đối với các nhà hoạch định chính sách. Nó cung cấp cơ sở để xây dựng các quy định và khuyến khích phù hợp.
6.1. Đóng góp về mặt học thuật và lý thuyết
Nghiên cứu đóng góp vào việc mở rộng hiểu biết về mối quan hệ CSR và VCSH. Đặc biệt là trong việc ảnh hưởng đến rủi ro kiệt quệ tài chính. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ thị trường chứng khoán Việt Nam. Đây là một thị trường đang phát triển, có những đặc thù riêng. Nghiên cứu làm rõ vai trò điều tiết của cấu trúc VCSH đối với tác động của CSR. Điều này bổ sung vào lý thuyết đại diện và lý thuyết bên liên quan. Kết quả giúp các nhà nghiên cứu tương lai có thêm cơ sở để phát triển các mô hình lý thuyết toàn diện hơn. Nghiên cứu cũng đưa ra những kiến giải mới về tính hiệu quả của CSR.
6.2. Hàm ý thực tiễn cho quản trị doanh nghiệp
Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho các nhà quản lý doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng cấu trúc vốn chủ sở hữu của mình. Họ phải đánh giá tác động của nó đến rủi ro kiệt quệ. Việc đầu tư vào các hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là cần thiết. CSR không chỉ nâng cao hình ảnh mà còn giúp giảm rủi ro tài chính. Nhà quản lý nên tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh cốt lõi. Cần có sự cân nhắc giữa các loại hình cổ đông và chiến lược CSR. Quản trị doanh nghiệp cần tối ưu hóa cấu trúc sở hữu. Mục tiêu là để tận dụng lợi ích của từng loại hình cổ đông. Đồng thời, hạn chế các vấn đề đại diện có thể phát sinh.
6.3. Khuyến nghị chính sách cho nhà quản lý
Nghiên cứu đưa ra khuyến nghị cho các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý. Cần có các chính sách khuyến khích doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội. Những chính sách này có thể bao gồm ưu đãi thuế hoặc công nhận. Cần tăng cường minh bạch thông tin về cấu trúc sở hữu doanh nghiệp. Điều này giúp các nhà đầu tư và cơ quan quản lý đánh giá rủi ro tốt hơn. Các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán cần xem xét yếu tố CSR. Nó nên được coi là một tiêu chí đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Việc thúc đẩy quản trị doanh nghiệp tốt là chìa khóa. Nó giúp giảm thiểu rủi ro kiệt quệ, ổn định thị trường vốn Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (280 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ----------o0o---------- TRẦN TRIỆU ANH KHOA TÁC ĐỘNG CỦA TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ CẤU TRÚC VỐN CHỦ SỞ HỮU ĐẾN RỦI RO KIỆT QUỆ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2023 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ----------o0o---------- TRẦN TRIỆU ANH KHOA TÁC ĐỘNG CỦA TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ CẤU TRÚC VỐN CHỦ SỞ HỮU ĐẾN RỦI RO KIỆT QUỆ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
Bùi Kim Yến 2. Nguyễn Thị Thuỳ Linh Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đề tài “Tác động của trách nhiệm xã hội và cấu trúc vốn chủ sở hữu đến rủi ro kiệt quệ tài chính doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” là công trình của tác giả. Những thông tin và dữ liệu dùng trong đề tài là trung thực, chính xác và đáng tin cậy.
Các nội dung trích dẫn đều được chính tác giả thu thập từ các nguồn khác nhau và được ghi rõ nguồn gốc trong phần tài liệu tham khảo.HCM, ngày … tháng … năm 2023 Tác giả Trần Triệu Anh Khoa ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn đến trường Đại học Kinh Tế TP.HCM, ngôi trường đã gắn bó cũng như tạo những nền móng đầu tiên trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu khoa học của tôi từ bậc cử nhân, cao học và nghiên cứu sinh. Những kiến thức quý báu mà nhà trường truyền đạt đã hỗ trợ cho tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án, trong công tác nghiên cứu và giảng dạy của tôi tại trường Đại học Công Nghiệp TP. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến người hướng dẫn khoa học thứ nhất, PGS. TS Bùi Kim Yến, cô đã dành nhiều thời gian cho việc hướng dẫn và hỗ trợ cho tôi trong suốt quá trình làm luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến người hướng dẫn khoa học thứ hai, TS Nguyễn Thị Thuỳ Linh, cô đã hỗ trợ cung cấp các kênh kết nối, gợi ý hướng tiếp cận và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Quý Thầy/Cô trong Hội đồng Khoa học các cấp và Ban biên tập của các Tạp chí Phát triển & Hội nhập - Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM, Tạp chí Kinh tế và Ngân hàng châu Á - Đại học Ngân hàng TP.HCM đã có những ý kiến phản biện quan trọng giúp tôi hoàn thành các nội dung trong luận án. Và cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Quý Thầy/Cô Khoa Ngân hàng, Viện Đào tạo Sau Đại học - Đại học Kinh tế TP.HCM đã nhiệt tình hỗ trợ cũng như tạo những điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập tại trường. Tôi xin trân trọng cảm ơn ! Tác giả Trần Triệu Anh Khoa iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.viii DANH MỤC BẢNG.x DANH MỤC BIỂU ĐỒ.xii TÓM TẮT LUẬN ÁN.xv CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.1 Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu.2 Mục tiêu nghiên cứu.3 Câu hỏi nghiên cứu.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu:.2 Phạm vi nghiên cứu:.5 Phương pháp nghiên cứu.6 Những đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn.1 Đóng góp về mặt học thuật.2 Đóng góp về mặt thực tiễn.7 Cấu trúc của luận án.9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM.1 Tổng quan về cấu trúc VCSH.1 Sự phát triển của khái niệm cấu trúc VCSH.2 Đo lường cấu trúc VCSH.3 Lý thuyết quyền tài sản.2 Tổng quan về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.1 Sự phát triển của khái niệm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.2 Đo lường trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.3 Mô hình kim tự tháp CSR của Carroll.3 Tổng quan về rủi ro kiệt quệ tài chính.1 Sự phát triển của khái niệm rủi ro kiệt quệ tài chính.2 Đo lường rủi ro kiệt quệ tài chính.3 Lý thuyết đại diện.4 Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm về tác động cấu trúc VCSH đến rủi ro kiệt quệ tài chính.1 Thuyết đại diện tích cực.2 Thuyết đại diện hành vi.3 Vấn đề đại diện và rủi ro kiệt quệ tài chính.4 Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của cấu trúc VCSH đến rủi ro kiệt quệ tài chính.1 VCSH của cổ đông lớn và rủi ro kiệt quệ tài chính.2 VCSH của nhà đầu tư tổ chức và rủi ro kiệt quệ tài chính.3 VCSH của Nhà nước và rủi ro kiệt quệ tài chính.4 VCSH của ban điều hành và rủi ro kiệt quệ tài chính.5 Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm về tác động trách nhiệm xã hội đến rủi ro kiệt quệ tài chính.1 Lý thuyết ba điểm mấu chốt.2 Lý thuyết bên liên quan.3 Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của trách nhiệm xã hội đến rủi ro kiệt quệ tài chính.6 Tác động của trách nhiệm xã hội đến rủi ro kiệt quệ tài chính trong các điều kiện hình thái cấu trúc VCSH khác nhau – Khoảng trống nghiên cứu.42 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Nghiên cứu tác động của cấu trúc VCSH đến rủi ro kiệt quệ tài chính.1 Mô tả biến nghiên cứu.1 Biến phụ thuộc rủi ro kiệt quệ tài chính – Biến nhị phân.2 Biến độc lập cấu trúc VCSH.3 Biến kiểm soát.2 Dữ liệu nghiên cứu.3 Phương pháp nghiên cứu.4 Xây dựng mô hình hồi quy – Mô hình logit điều kiện.2 Nghiên cứu tác động của trách nhiệm xã hội và cấu trúc VCSH đến rủi ro kiệt quệ tài chính.1 Mô tả biến nghiên cứu.1 Biến phụ thuộc rủi ro kiệt quệ tài chính – Biến liên tục.2 Biến độc lập trách nhiệm xã hội.3 Biến độc lập cấu trúc VCSH.4 Biến kiểm soát.2 Dữ liệu nghiên cứu.3 Phương pháp nghiên cứu.4 Xây dựng mô hình hồi quy – Mô hình tuyến tính.70 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Kết quả nghiên cứu tác động cấu trúc VCSH đến rủi ro kiệt quệ tài chính.1 Thống kê mô tả.2 Kiểm định đa cộng tuyến.3 Kết quả hồi quy đánh giá tác động của cấu trúc VCSH đến rủi ro kiệt quệ tài chính .4 Kiểm định tác động biên.2 Kết quả nghiên cứu tác động của trách nhiệm xã hội và cấu trúc VCSH đến rủi ro kiệt quệ tài chính.1 Thống kê mô tả.2 Kiểm định đa cộng tuyến.3 Kiểm định hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi.4 Kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy đánh giá tác động trách nhiệm xã hội đến rủi ro kiệt quệ tài chính – Phương pháp ước lượng OLS, FEM, REM.5 Kết quả hồi quy đánh giá tác động trách nhiệm xã hội đến rủi ro kiệt quệ tài chính – Phương pháp FGLS và OLS_Cluster.6 Kết quả hồi quy đánh giá tác động của các nội dung trách nhiệm xã hội đến rủi ro kiệt quệ tài chính – Phương pháp FGLS và OLS_Cluster.3 Kết quả nghiên cứu tác động của cấu trúc VCSH đến mối tương quan giữa trách nhiệm xã hội và rủi ro kiệt quệ tài chính.1 Kết quả hồi quy sử dụng biến tương tác (cấu trúc VCSH) kết hợp với phương pháp FGLS và OLS_Cluster.2 Kết quả hồi quy đánh giá tác động của trách nhiệm xã hội đến rủi ro kiệt quệ tài chính trong mẫu nghiên cứu phân loại theo mức độ tỷ lệ VCSH thành phần.4 Kiểm định vấn đề nội sinh và tính vững trong nghiên cứu – Phương pháp 2SLS và 2SGMM.105 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.2 Hàm ý chính sách.1 Đối với doanh nghiệp.2 Đối với các cơ quan quản lý.115 Các bài báo khoa học liên quan đến nội dung luận án.116 TÀI LIỆU THAM KHẢO.xvii Phụ lục 1: Phiếu chấm điểm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.xxxii Phụ lục 2: Danh sách các doanh nghiệp niêm yết sử dụng trong nghiên cứu tác động của cấu trúc VCSH đến rủi ro kiệt quệ tài chính.xxxiii Phụ lục 3: Danh sách các doanh nghiệp niêm yết sử dụng trong nghiên cứu tác động của trách nhiệm xã hội và cấu trúc VCSH đến rủi ro kiệt quệ tài chính.xvii Phụ lục 4: Kết quả ước lượng, kiểm định và các phương pháp xử lý mô hình liên quan đến nghiên cứu tác động của cấu trúc VCSH đến rủi ro kiệt quệ tài chính trích xuất trực tiếp từ phần mềm STATA 17.xviii Phụ lục 5: Kết quả ước lượng, kiểm định và các phương pháp xử lý mô hình liên quan đến nghiên cứu tác động của trách nhiệm xã hội và cấu trúc VCSH đến rủi ro kiệt quệ tài chính trích xuất trực tiếp từ phần mềm STATA 17.xxx viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết STT Tiếng Anh Tiếng Việt tắt Hồi quy 2 giai đoạn bình phương 1 2SLS Two stage least square nhỏ nhất Two-step system generalized 2 2SGMM Hồi quy 2 bước GMM hệ thống method of moments 3 BCTN Báo cáo thường niên 4 BO Blockholder ownership Vốn cổ phần cổ đông lớn 5 BTC Bộ Tài chính 6 BTL Triple bottom line Ba điểm mấu chốt 7 CSR Corporate social responsibility Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Environmental, social & corporate Chỉ số môi trường, xã hội và 8 ESG governance index quản trị doanh nghiệp 9 FDR Financial distress risk Rủi ro kiệt quệ tài chính 10 FEM Fixed effect model Mô hình tác động cố định Bình phương tối thiểu tổng quát 11 FGLS Feasible generalized least squares khả thi 12 HĐQT Hội đồng quản trị 13 IO Institutional ownership Vốn cổ phần nhà đầu tư tổ chức 14 MDA Multiple discriminat analysis Phân tích biệt số đa nhân tố 15 MO Managerial ownership Vốn cổ phần Ban điều hành North american industry 16 NACIS Hệ thống phân ngành Bắc Mỹ classification system 17 OLS Ordinary least quares Bình phương bé nhất ix Từ viết STT Tiếng Anh Tiếng Việt tắt Principles for Responsible 18 PRI Bộ quy tắc đầu tư có trách nhiệm Investment 19 R&D Research and Development Nghiên cứu và phát triển 20 REM Random effect model Mô hình tác động ngẫu nhiên 21 SO State ownership Vốn cổ phần Nhà nước 22 SRI Social responsible investment Đầu tư có trách nhiệm xã hội 23 TTCK Thị trường chứng khoán 24 UN United Nations Liên Hiệp Quốc 25 VCSH Vốn chủ sở hữu World Business Council for Uỷ ban Kinh tế thế giới về phát 26 WBCSD Sustainable Development triển bền vững x DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp các chỉ số CSR được chấm điểm bởi các tổ chức xếp hạng.2: Tổng hợp các chỉ số đo lường FDR.1: Giải thích và mô tả các biến trong nghiên cứu tác động của cấu trúc VCSH đến FDR.2: Thống kê số lượng doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu tác động của cấu trúc VCSH đến FDR.3: Chi tiết nội dung chấm điểm CSR.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trách nhiệm xã hội, cấu trúc VCSH và rủi ro kiệt quệ tài chính doanh nghiệp niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tác động của trách nhiệm xã hội và cấu trúc vốn chủ sở hữu đến rủi ro kiệt quệ tài chính doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Luận án "Trách nhiệm xã hội, cấu trúc VCSH và rủi ro kiệt quệ tài chính doanh nghiệp niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Trách nhiệm xã hội, cấu trúc VCSH và rủi ro kiệt quệ tài chính doanh nghiệp niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trách nhiệm xã hội, cấu trúc VCSH và rủi ro kiệt quệ tài chính doanh nghiệp niêm yết" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Trách nhiệm xã hội, cấu trúc VCSH và rủi ro kiệt quệ tài chính doanh nghiệp niêm yết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trách nhiệm xã hội, cấu trúc VCSH và rủi ro kiệt quệ tài chính doanh nghiệp niêm yết" có 280 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trách nhiệm xã hội, cấu trúc VCSH và rủi ro kiệt quệ tài chính doanh nghiệp niêm yết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.