Tác động của FTA thế hệ mới đến dịch chuyển nguồn vốn FDI vào Việt Nam - Luận án TS
Phân tích tác động FTA thế hệ mới đến FDI vào Việt Nam. Đánh giá cơ hội, thách thức và xu hướng dịch chuyển vốn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác Động FTA Thế Hệ Mới: Dịch Chuyển Vốn FDI Việt Nam
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Tống Thị Minh Phương
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác Động FTA Thế Hệ Mới Dịch Chuyển Vốn FDI Việt Nam
Nghiên cứu khám phá tác động của các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam. Các FTA thế hệ mới mang lại nhiều cơ hội và thách thức. Chúng thay đổi môi trường đầu tư. Việt Nam là điểm đến hấp dẫn cho FDI. Việc hiểu rõ tác động này giúp xây dựng chính sách thu hút FDI hiệu quả. Luận án đi sâu vào cơ chế dịch chuyển nguồn vốn. Luận án đánh giá những thay đổi trong dòng FDI. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Kết quả hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích từ các FTA. Việt Nam cần tận dụng các cam kết quốc tế. Việc này giúp nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu dịch chuyển vốn FDI.
Nhu cầu nghiên cứu về tác động của FTA thế hệ mới là rất lớn. Các hiệp định như CPTPP, EVFTA, RCEP tạo ra khuôn khổ pháp lý mới. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Nguồn vốn FDI đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế Việt Nam. Sự dịch chuyển vốn FDI mang ý nghĩa chiến lược. Việc hiểu các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở dịch chuyển FDI giúp Việt Nam điều chỉnh chính sách. Nền kinh tế cần tận dụng tối đa lợi thế cạnh tranh. Nghiên cứu này đáp ứng khoảng trống tri thức. Nghiên cứu cung cấp cơ sở cho các quyết định chính sách FDI.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu FTA thế hệ mới.
Mục tiêu chính của nghiên cứu là phân tích tác động của các FTA thế hệ mới. Nghiên cứu tập trung vào dịch chuyển nguồn vốn FDI vào Việt Nam. Nhiệm vụ bao gồm làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng, và đề xuất giải pháp. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các FTA thế hệ mới mà Việt Nam tham gia. Các ví dụ bao gồm CPTPP, EVFTA, UKVFTA. Dữ liệu FDI được thu thập từ các quốc gia thành viên và không thành viên. Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn sau khi các FTA này có hiệu lực. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn cụ thể về các dòng vốn FDI.
1.3. Đóng góp của luận án về FDI và FTA.
Luận án mang lại những đóng góp mới mẻ về học thuật và thực tiễn. Về học thuật, luận án hệ thống hóa lý thuyết về FDI và FTA thế hệ mới. Luận án phát triển khung phân tích mới. Khung này đánh giá tác động cụ thể của FTA. Về thực tiễn, luận án cung cấp bằng chứng định lượng và định tính. Các bằng chứng này về tác động của FTA thế hệ mới đến dịch chuyển FDI. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo quý giá. Tài liệu giúp Việt Nam xây dựng chính sách thu hút FDI. Các chính sách FDI cần thích ứng với bối cảnh hội nhập sâu rộng. Luận án góp phần nâng cao hiệu quả thu hút FDI.
II.Khái Quát FTA Thế Hệ Mới và Lý Thuyết Dịch Chuyển FDI
Phần này trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn. Nội dung liên quan đến tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Việc này ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Một cái nhìn tổng quan về khái niệm FTA được đưa ra. Các đặc điểm nổi bật của FTA thế hệ mới được phân tích. Các FTA này không chỉ tập trung vào cắt giảm thuế quan. Chúng còn bao gồm các cam kết sâu rộng hơn. Các cam kết liên quan đến sở hữu trí tuệ, lao động, môi trường, mua sắm chính phủ. Những yếu tố này tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch hơn. Chúng tác động lớn đến quyết định dịch chuyển nguồn vốn FDI. Nắm vững các khái niệm và lý thuyết là nền tảng. Việc này giúp đánh giá chính xác các tác động.
2.1. Định nghĩa và đặc điểm FTA thế hệ mới.
Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới có phạm vi cam kết rộng lớn. Chúng vượt xa các FTA truyền thống. Các FTA này thiết lập quy tắc cho thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư. Chúng còn giải quyết các vấn đề phi thương mại. Ví dụ bao gồm lao động, môi trường, mua sắm công, doanh nghiệp nhà nước. Mục tiêu là tạo sân chơi công bằng, minh bạch. Các FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP tăng cường liên kết kinh tế. Chúng góp phần cải thiện môi trường đầu tư. Điều này khuyến khích dịch chuyển nguồn vốn FDI. Đặc điểm này là yếu tố thu hút FDI quan trọng.
2.2. Các lý thuyết về đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI .
Nhiều lý thuyết giải thích sự tồn tại và dịch chuyển của FDI. Lý thuyết độc quyền giải thích lợi thế sở hữu của công ty đa quốc gia. Lý thuyết nội hóa chỉ ra lợi ích khi công ty tự sản xuất. Lý thuyết OLI của Dunning tổng hợp các yếu tố: lợi thế sở hữu (Ownership), lợi thế địa điểm (Location), và lợi thế nội hóa (Internalization). Các FTA thế hệ mới ảnh hưởng trực tiếp đến lợi thế địa điểm. Chúng cải thiện môi trường pháp lý, giảm rủi ro. Điều này làm tăng sức hấp dẫn của một quốc gia. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích cho dịch chuyển vốn FDI.
2.3. Nhân tố thúc đẩy dịch chuyển FDI vào quốc gia.
Nhiều yếu tố thúc đẩy dịch chuyển nguồn vốn FDI. Các yếu tố bao gồm quy mô thị trường, chi phí lao động, cơ sở hạ tầng. Môi trường chính sách và pháp lý cũng rất quan trọng. Các FTA thế hệ mới góp phần tạo ra một môi trường thuận lợi. Chúng giảm rào cản thương mại, tăng cường bảo hộ đầu tư. Các quy định minh bạch hơn về kinh doanh cũng được thiết lập. Sự ổn định chính trị và chính sách FDI rõ ràng thu hút các nhà đầu tư. Các cam kết của FTA thế hệ mới làm tăng tính dự báo. Điều này làm giảm rủi ro cho các dự án FDI. Việt Nam cần phát huy các lợi thế này.
III.Phương Pháp Nghiên Cứu Tác Động FTA đến FDI Việt Nam
Nghiên cứu áp dụng quy trình và phương pháp tiếp cận khoa học. Việc này giúp đánh giá chính xác tác động của các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Trọng tâm là dịch chuyển nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam. Các phương pháp định tính và định lượng được kết hợp. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Việc này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Kết quả thu được cung cấp bằng chứng rõ ràng. Bằng chứng hỗ trợ các phân tích và khuyến nghị chính sách. Nền tảng phương pháp vững chắc là cần thiết. Điều này giúp giải quyết câu hỏi nghiên cứu phức tạp.
3.1. Quy trình và cách tiếp cận nghiên cứu tác động.
Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc tổng quan lý thuyết và các công trình trước. Bước tiếp theo là xây dựng khung phân tích. Khung này cụ thể hóa mối quan hệ giữa FTA thế hệ mới và FDI. Dữ liệu về FDI và các chỉ số kinh tế xã hội được thu thập. Các chuyên gia cũng được phỏng vấn sâu. Cách tiếp cận đa phương pháp được áp dụng. Việc này giúp xác nhận kết quả từ nhiều nguồn. Quy trình này đảm bảo tính toàn diện. Nó giúp bao quát các khía cạnh khác nhau của tác động FTA thế hệ mới.
3.2. Phương pháp định tính về dịch chuyển vốn FDI.
Phương pháp định tính bao gồm phân tích tài liệu, phỏng vấn chuyên gia. Các chuyên gia về kinh tế quốc tế, chính sách FDI được lựa chọn. Các cuộc phỏng vấn thu thập ý kiến sâu sắc. Chúng làm rõ cơ chế tác động của FTA thế hệ mới. Phân tích định tính giúp khám phá các yếu tố không thể định lượng. Các yếu tố này bao gồm cảm nhận của nhà đầu tư, thay đổi môi trường kinh doanh. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó bổ trợ cho các kết quả định lượng. Thông tin từ phương pháp định tính xác nhận xu hướng dịch chuyển vốn FDI.
3.3. Phương pháp định lượng đánh giá tác động FTA.
Phương pháp định lượng sử dụng mô hình kinh tế lượng. Mô hình này phân tích dữ liệu FDI từ các quốc gia thành viên FTA thế hệ mới. Các biến độc lập bao gồm chỉ số thực hiện FTA, các yếu tố kinh tế vĩ mô. Các kỹ thuật như phân tích hồi quy, mô hình trọng lực được áp dụng. Các mô hình này giúp định lượng mức độ tác động. Chúng xác định mối quan hệ nhân quả. Việc này cung cấp bằng chứng vững chắc về ảnh hưởng của FTA. Kết quả định lượng giúp xác nhận các giả thuyết. Chúng định hướng cho các đề xuất chính sách FDI.
IV.Thực Trạng Dịch Chuyển FDI Theo FTA Thế Hệ Mới ở Việt Nam
Phần này trình bày kết quả phân tích thực trạng. Nó tập trung vào dịch chuyển nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đóng vai trò quan trọng. Dữ liệu FDI từ các quốc gia thành viên FTA được khảo sát. Các quốc gia này bao gồm đối tác trong CPTPP, EVFTA, UKVFTA. Tình hình dịch chuyển được so sánh với các quốc gia không thuộc khối FTA. Việc này giúp đánh giá rõ ràng tác động của các hiệp định. Các kênh tác động cụ thể được xác định. Thông tin cung cấp cái nhìn tổng quan về xu hướng FDI. Nó làm nổi bật vai trò của các FTA thế hệ mới trong thu hút FDI.
4.1. Dòng vốn FDI từ khối FTA thế hệ mới vào Việt Nam.
Sau khi các FTA thế hệ mới có hiệu lực, Việt Nam chứng kiến sự gia tăng FDI từ các quốc gia thành viên. Đặc biệt là từ các thị trường trong CPTPP và EVFTA. Nhiều nhà đầu tư quốc tế tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Họ chọn Việt Nam làm điểm đến chiến lược. Nguyên nhân là do các ưu đãi thuế quan, môi trường kinh doanh cải thiện. Các cam kết về bảo hộ đầu tư cũng tăng cường niềm tin. Dòng vốn FDI này không chỉ tăng về số lượng. Chúng còn có xu hướng dịch chuyển vào các ngành công nghệ cao, giá trị gia tăng. Đây là dấu hiệu tích cực cho nền kinh tế Việt Nam.
4.2. So sánh FDI từ khối FTA và ngoại khối.
Phân tích so sánh cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Các quốc gia thuộc khối FTA thế hệ mới có tốc độ tăng trưởng FDI cao hơn. Các dự án đầu tư cũng chất lượng hơn. Ngược lại, FDI từ các quốc gia ngoại khối có xu hướng ổn định hơn. Hoặc chúng tăng trưởng chậm hơn. Sự chênh lệch này khẳng định vai trò của FTA thế hệ mới. Các hiệp định này tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể. Chúng thu hút dịch chuyển nguồn vốn FDI. Sự so sánh này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Việt Nam cần tiếp tục khai thác lợi thế này.
4.3. Các kênh tác động của FTA tới dịch chuyển FDI.
Các FTA thế hệ mới tác động đến dịch chuyển FDI qua nhiều kênh. Kênh đầu tiên là giảm thuế quan và rào cản phi thuế quan. Điều này làm tăng tính hấp dẫn của thị trường Việt Nam. Kênh thứ hai là cải thiện môi trường pháp lý. Các cam kết về sở hữu trí tuệ, lao động, môi trường nâng cao tiêu chuẩn. Kênh thứ ba là tăng cường minh bạch và giảm rủi ro. Các quy định rõ ràng về đầu tư quốc tế khuyến khích nhà đầu tư. Các kênh này cùng nhau tạo ra lực hút mạnh mẽ. Chúng thúc đẩy dòng vốn FDI chất lượng cao vào Việt Nam.
V.Kinh Nghiệm Quốc Tế và Giải Pháp Thu Hút FDI Việt Nam
Phần này đúc kết kinh nghiệm quốc tế. Nó đưa ra các bài học từ việc sử dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Mục tiêu là thu hút dịch chuyển nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các phân tích từ các quốc gia khác cung cấp góc nhìn đa chiều. Chúng chỉ ra những thành công và thách thức. Từ đó, các giải pháp cụ thể được đề xuất cho Việt Nam. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa lợi ích từ FTA thế hệ mới. Mục tiêu là tăng cường thu hút FDI chất lượng cao. Việc này giúp phát triển kinh tế bền vững. Việt Nam cần học hỏi và áp dụng linh hoạt.
5.1. Bài học quốc tế về thu hút FDI qua FTA.
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc tận dụng FTA thế hệ mới để thu hút FDI. Ví dụ như Singapore, Mexico (qua NAFTA/USMCA). Các nước này đã tập trung vào cải cách thể chế. Họ xây dựng chính sách FDI minh bạch, ổn định. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng chất lượng cao cũng là chìa khóa. Các kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của việc thực thi hiệu quả các cam kết. Nó cũng nhấn mạnh vai trò của chính sách hỗ trợ nhà đầu tư. Học hỏi từ các nước đi trước giúp Việt Nam tránh được những sai lầm. Nó giúp tăng cường sức hấp dẫn đối với dịch chuyển vốn FDI.
5.2. Đề xuất chính sách tăng cường FDI nhờ FTA.
Việt Nam cần xây dựng các chính sách FDI đồng bộ. Các chính sách này phải phù hợp với tinh thần FTA thế hệ mới. Một số đề xuất bao gồm cải thiện môi trường kinh doanh. Việc giảm bớt thủ tục hành chính là cần thiết. Nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động cũng quan trọng. Việc này giúp đầu tư vào cơ sở hạ tầng số và xanh. Chính phủ cần có các ưu đãi cụ thể. Các ưu đãi hướng vào các dự án FDI công nghệ cao, thân thiện môi trường. Việc chủ động tham gia các chuỗi giá trị toàn cầu cũng được khuyến nghị. Các chính sách cần linh hoạt, thích ứng với bối cảnh mới.
5.3. Định hướng cho Việt Nam trong bối cảnh FTA thế hệ mới.
Việt Nam cần tiếp tục hội nhập sâu rộng. Việc này đòi hỏi tận dụng triệt để lợi thế từ các FTA thế hệ mới. Định hướng chiến lược bao gồm thu hút FDI có chọn lọc. Ưu tiên các dự án mang lại giá trị gia tăng cao. Nâng cao khả năng hấp thụ công nghệ. Phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ. Việt Nam cũng cần tăng cường năng lực đàm phán, thực thi các hiệp định. Việc duy trì ổn định chính trị, kinh tế là nền tảng. Các định hướng này giúp Việt Nam chuyển mình. Chúng giúp trở thành điểm đến FDI hấp dẫn, bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TỐNG THỊ MINH PHƯƠNG TÁC ĐỘNG CỦA CÁC HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO (FTA) THẾ HỆ MỚI TỚI VIỆC DỊCH CHUYỂN NGUỒN VỐN FDI VÀO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ QUỐC TẾ HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TỐNG THỊ MINH PHƯƠNG TÁC ĐỘNG CỦA CÁC HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO (FTA) THẾ HỆ MỚI TỚI VIỆC DỊCH CHUYỂN NGUỒN VỐN FDI VÀO VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ QUỐC TẾ Mã số: 9310106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN ĐÌNH THỌ HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày 18 tháng 06 năm 2024 Nghiên cứu sinh (ký và ghi rõ họ tên) Tống Thị Minh Phương i LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn tập thể Ban Lãnh đạo, cán bộ, giảng viên tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân, các Thầy, Cô giáo của Bộ môn Kinh tế Quốc tế và các Bộ môn khác ở Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế đã tận tình hỗ trợ, hướng dẫn, giảng dạy và góp ý cho tôi trong suốt quá trình tôi học tập, nghiên cứu và rèn luyện tại trường.
Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới hai Thầy hướng dẫn của tôi là PGS. Tạ Văn Lợi, Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế, trường Đại học Kinh tế Quốc dân và PGS. Nguyễn Đình Thọ, Viện Chiến lược, Chính sách tài nguyên và môi trường, Bộ Tài nguyên và Môi trường, đã định hướng, chỉ bảo, hướng dẫn và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo và các đồng nghiệp tại cơ quan tôi công tác, cũng như các giảng viên, cán bộ chuyên gia tại các trường đại học và cơ quan trong và ngoài nước đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện Luận án.
Cuối cùng, tôi muốn gửi lời tri ân sâu sắc tới gia đình và bạn bè đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện và là một trong những nguồn động lực quan trọng để tôi hoàn thành Luận án Tiến sĩ này. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 18 tháng 06 năm 2024 Nghiên cứu sinh (ký và ghi rõ họ tên) Tống Thị Minh Phương ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC BẢNG .ix DANH MỤC HÌNH .xi PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu .1 Mục tiêu nghiên cứu .2 Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu .2 Giới hạn phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. 7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án.1 Yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động dịch chuyển FDI.
Tác động của ký kết FTA thế hệ mới đến dịch chuyển nguồn vốn FDI .3 Các nghiên cứu thực nghiệm được sử dụng trong đánh giá tác động của FTA thế hệ mới đến dịch chuyển nguồn vốn FDI .2 Khoảng trống nghiên cứu .1 Tóm lược kết quả tổng quan .2 Khoảng trống nghiên cứu. 20 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .23 iii CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA FTA THẾ HỆ MỚI ĐẾN DỊCH CHUYỂN DÒNG VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO MỘT NƯỚC THÀNH VIÊN .1 Khái quát về hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.1 Khái niệm Hiệp định thương mại tự do (FTA) và FTA thế hệ mới .2 Đặc điểm và phân loại FTA thế hệ mới .3 Một số tác động của FTA thế hệ mới tới dịch chuyển nguồn vốn FDI vào một nước thành viên .2 Khái quát về dịch chuyển đầu tư trực tiếp nước ngoài .1 Một số lý thuyết đầu tư trực tiếp nước ngoài .2 Dịch chuyển đầu tư nước ngoài .3 Dấu hiệu của sự dịch chuyển FDI .4 Các nhân tố thúc đẩy dịch chuyển FDI vào một quốc gia .3 Các yếu tố của FTA thế hệ mới tác động đến dịch chuyển FDI vào nước nhận đầu tư. Kinh nghiệm quốc tế và cơ sở thực tiễn trong việc sử dụng FTA để thu hút dịch chuyển FDI vào nước nhận đầu tư. Các cú sốc trong đầu tư quốc tế, kinh nghiệm quốc tế và vai trò của các FTA thế hệ mới .2 Kinh nghiệm cụ thể ở các quốc gia trên thế giới trong sử dụng FTA thế hệ mới để dịch chuyển FDI vào nước nhận đầu tư .3 Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .59 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .62 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Cách tiếp cận .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp nghiên cứu định tính.2 Phương pháp nghiên cứu định lượng .71 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .81 iv CHƯƠNG 4: TÁC ĐỘNG CỦA FTA THẾ HỆ MỚI ĐẾN DỊCH CHUYỂN DÒNG VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO VIỆT NAM .1 Kết quả từ Khung phân tích - Khái quát thực trạng dịch chuyển FDI vào Việt Nam .1 Tình hình dịch chuyển FDI từ các nước thuộc khối ký FTA thế hệ mới với Việt Nam.2 Tình hình dịch chuyển FDI từ các nước ngoại khối FTA thế hệ mới (ngoài EVFTA, CPTPP, UKVFTA) .3 FTA thế hệ mới và các kênh tác động dịch chuyển FDI vào Việt Nam .2 Kết quả từ phỏng vấn chuyên gia .1 Thời điểm FTA thế hệ mới bắt đầu có tác động vào dịch chuyển dòng vốn FDI thế hệ mới (đàm phán, khi FTA có hiệu lực, sau khi FTA có hiệu lực) .2 Tác động của FTA thế hệ mới đến số lượng và chất lượng của dòng vốn FDI vào Việt Nam (có tính tích cực hay tiêu cực và mức độ tác động) .3 Đánh giá vai trò của FTA thế hệ mới trong thu hút FDI bên cạnh các yếu tố khác .4 Các ngành kinh tế nào bị tác động nhiều nhất .5 Các kênh tác động chính của FTA thế hệ mới đối với dịch chuyển FDI vào Việt Nam.6 Cơ hội và thách thức mà FTA thế hệ mới mang lại cho Việt Nam trong việc thu hút dòng vốn FDI .7 Các yếu tố tác động đến dịch chuyển FDI vào Việt Nam ngoài việc ký kết FTA thế hệ mới .8 Những đề xuất và kiến nghị của các chuyên gia nhằm tận dụng cơ hội và giảm thiểu những thách thức mà FTA thế hệ mới tạo ra cho hoạt động dịch chuyển FDI vào Việt Nam .3 Kết quả phân tích định lượng .1 Thống kê mô tả .2 Kết quả hồi quy .3 Kiểm định mô hình hồi quy .4 Kết luận về tác động của FTA thế hệ mới đến dịch chuyển FDI vào Việt Nam 132 4.5 Bình luận về triển vọng thực hiện các FTA thế hệ mới đã ký kết .1 Triển vọng tiếp tục đàm phán, ký kết các FTA thế hệ mới với các quốc gia khác để tiếp tục dịch chuyển FDI vào Việt Nam .2 Triển vọng thực thi FTA thế hệ mới để thu hút dịch chuyển FDI theo định hướng phát triển và chiến lược quốc gia .136 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .137 CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP KHAI THÁC TÁC ĐỘNG CỦA CÁC FTA THẾ HỆ MỚI ĐỂ THÚC ĐẨY DỊCH CHUYỂN VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI .1 Định hướng trong dịch chuyển FDI vào Việt Nam khi thực thi các FTA thế hệ mới .1 Bối cảnh thực thi FTA thế hệ mới .2 Định hướng đối với dịch chuyển FDI vào Việt Nam khi thực thi FTA thế hệ mới .2 Một số giải pháp nhằm thúc đẩy dịch chuyển FDI vào Việt Nam khi thực thi các FTA thế hệ mới .1 Bài học nghiên cứu xu hướng, tình hình đầu tư quốc tế để ứng dụng FTA thế hệ mới trong dịch chuyển FDI vào Việt Nam .2 Bài học đàm phán, thực thi FTA thế hệ mới từ kinh nghiệm quốc tế để dịch chuyển FDI vào Việt Nam .3 Nâng cao vị thế cạnh tranh quốc gia trong quá trình thực thi FTA thế hệ mới và dịch chuyển FDI vào Việt Nam .4 Tiếp tục nâng tầm các đối tác đầu tư chiến lược, qua quá trình thực thi FTA thế hệ mới, tạo động lực cho dịch chuyển FDI .5 Hoàn thiện các cơ chế chính sách quản trị rủi ro, phù hợp các cam kết quốc tế trong các FTA thế hệ mới, nâng cấp cơ sở hạ tầng cứng và mềm .149 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 .152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .172 PHỤ LỤC 1: Phiếu phỏng vấn chuyên gia bằng tiếng Việt .172 PHỤ LỤC 2: Phiếu phỏng vấn chuyên gia bằng tiếng Anh .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tống Thị Minh Phương (2024). FTA thế hệ mới và tác động đến FDI vào Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tac-dong-cua-cac-hiep-dinh-thuong-mai-tu-do-fta-the-he-moi-toi-viec-dich-chuyen-nguon-von-fdi-vao-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "FTA thế hệ mới và tác động đến FDI vào Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tác động FTA thế hệ mới đến FDI vào Việt Nam. Đánh giá cơ hội, thách thức và xu hướng dịch chuyển vốn.
Luận án "FTA thế hệ mới và tác động đến FDI vào Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "FTA thế hệ mới và tác động đến FDI vào Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "FTA thế hệ mới và tác động đến FDI vào Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "FTA thế hệ mới và tác động đến FDI vào Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "FTA thế hệ mới và tác động đến FDI vào Việt Nam" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "FTA thế hệ mới và tác động đến FDI vào Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.