Luận án tiến sĩ kinh tế - Tác động của chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam - Đặng Thị Quỳnh Anh
Luận án tiến sĩ phân tích tác động của chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam bằng phương pháp định lượng, cung cấp hàm ý chính sách quan trọng.
Kinh tế Tài chính Ngân hàng
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan tác động chính sách tiền tệ thị trường chứng khoán
Nghiên cứu đánh giá tác động chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Luận án phân tích sâu rộng mối quan hệ này. Bối cảnh kinh tế Việt Nam giai đoạn 2002-2016 được xem xét kỹ lưỡng. Đây là giai đoạn thị trường tài chính Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam điều hành chính sách tiền tệ. Mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng. Thị trường chứng khoán đóng vai trò quan trọng. Thị trường này phản ánh sức khỏe nền kinh tế. Sự biến động của các công cụ chính sách tiền tệ ảnh hưởng lớn đến nhà đầu tư và doanh nghiệp. Việc hiểu rõ cơ chế tác động giúp cơ quan quản lý ban hành chính sách hiệu quả. Đồng thời, nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định sáng suốt. Nghiên cứu tập trung vào hai khía cạnh chính: giá cổ phiếu và thanh khoản thị trường. Các yếu tố kinh tế vĩ mô khác cũng được tính đến. Nguồn dữ liệu phong phú được sử dụng. Các mô hình định lượng tiên tiến áp dụng để phân tích.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu tác động chính sách tiền tệ
Chính sách tiền tệ (CSTT) là công cụ điều hành kinh tế vĩ mô then chốt. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) sử dụng CSTT để kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và thúc đẩy tăng trưởng. Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam trải qua nhiều biến động. Các đợt tăng trưởng nóng và điều chỉnh mạnh liên tục diễn ra. Mối quan hệ giữa CSTT và TTCK luôn là chủ đề quan tâm. Các nhà hoạch định chính sách cần hiểu rõ ảnh hưởng này. Nhà đầu tư cũng cần nắm bắt thông tin. Điều này giúp dự báo xu hướng thị trường. Nghiên cứu thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng. Những thay đổi chính sách từ NHNN có thể tạo ra hiệu ứng domino. Tác động này lan tỏa khắp các kênh đầu tư. Luận án đặt ra câu hỏi về mức độ và hướng tác động. Đây là vấn đề cấp thiết cho cả lý thuyết và thực tiễn.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi chính yếu
Mục tiêu chính là phân tích định lượng tác động chính sách tiền tệ đến TTCK Việt Nam. Nghiên cứu cụ thể hóa tác động đến giá cổ phiếu và thanh khoản thị trường. Luận án xác định các kênh truyền tải chính. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp. Các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm bao gồm: Chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến giá cổ phiếu như thế nào? Tác động này có khác biệt qua các giai đoạn không? Chính sách tiền tệ tác động đến thanh khoản TTCK ra sao? Các công cụ CSTT cụ thể (lãi suất, cung tiền, tỷ giá) có vai trò gì? Nghiên cứu tìm kiếm câu trả lời dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Kết quả giúp hình thành cái nhìn toàn diện. Kiến thức này hỗ trợ việc ra quyết định hiệu quả hơn.
1.3. Điểm mới của nghiên cứu chính sách tiền tệ
Nghiên cứu mang lại nhiều điểm mới. Luận án sử dụng dữ liệu chi tiết, cập nhật giai đoạn 2002-2016. Các mô hình định lượng tiên tiến được áp dụng. Cụ thể là mô hình SVAR (Structural Vector Autoregressive) và VAR (Vector Autoregressive). Điều này giúp khắc phục hạn chế từ các nghiên cứu trước. Nghiên cứu phân tích tác động đến cả giá cổ phiếu và thanh khoản TTCK. Đây là hai khía cạnh ít được kết hợp trong một nghiên cứu. Luận án còn xem xét nhiều biến số CSTT. Nó bao gồm lãi suất, cung tiền, tỷ giá và tín dụng. Sự phân tích đa chiều này tăng cường độ tin cậy. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về cơ chế tác động. Các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Điều này có giá trị thực tiễn cao cho NHNN và nhà đầu tư.
II. Cơ sở lý thuyết về chính sách tiền tệ và thị trường chứng khoán
Cơ sở lý thuyết vững chắc là nền tảng của nghiên cứu. Phần này trình bày tổng quan về chính sách tiền tệ và thị trường chứng khoán. Chính sách tiền tệ bao gồm các công cụ và mục tiêu của Ngân hàng Trung ương. Các công cụ chính thường gặp là lãi suất chiết khấu, nghiệp vụ thị trường mở và dự trữ bắt buộc. Thị trường chứng khoán là nơi giao dịch các loại chứng khoán. Nó phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về tương lai kinh tế. Các lý thuyết kinh tế học giải thích mối quan hệ giữa hai yếu tố này. Lý thuyết tài chính và kinh tế vĩ mô là trọng tâm. Các mô hình kinh tế vĩ mô thường được sử dụng. Chúng mô tả cách thức thay đổi cung tiền hoặc lãi suất ảnh hưởng đến nền kinh tế. Sau đó, ảnh hưởng đến TTCK. Mục tiêu là tạo ra một khung phân tích toàn diện. Khung này giúp hiểu rõ hơn tác động chính sách tiền tệ.
2.1. Định nghĩa chính sách tiền tệ và thị trường chứng khoán
Chính sách tiền tệ là tổng thể các biện pháp của Ngân hàng Trung ương. Mục đích là điều tiết lượng tiền cung ứng và lãi suất. Mục tiêu cuối cùng là ổn định kinh tế vĩ mô. Các công cụ gồm lãi suất tái cấp vốn, lãi suất thị trường mở, tỷ lệ dự trữ bắt buộc. Thị trường chứng khoán là nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi chứng khoán. Nó bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ phái sinh. TTCK có vai trò huy động vốn cho nền kinh tế. Thị trường cũng cung cấp kênh đầu tư cho công chúng. Nó phản ánh sức khỏe tài chính của doanh nghiệp và nền kinh tế chung. Sự phát triển của TTCK gắn liền với sự tăng trưởng kinh tế. Cả hai yếu tố này có mối quan hệ tương hỗ. Chính sách tiền tệ có thể tác động mạnh mẽ lên TTCK.
2.2. Các kênh tác động của chính sách tiền tệ lên TTCK
Chính sách tiền tệ tác động đến thị trường chứng khoán qua nhiều kênh. Kênh lãi suất là kênh phổ biến nhất. Lãi suất thấp làm giảm chi phí vay vốn. Điều này khuyến khích đầu tư và tiêu dùng. Nó cũng làm tăng giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai từ cổ phiếu. Kênh cung tiền ảnh hưởng trực tiếp đến lượng tiền có sẵn trong nền kinh tế. Tăng cung tiền có thể thúc đẩy lạm phát. Điều này làm giảm giá trị thực của tài sản. Kênh tỷ giá ảnh hưởng đến lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Nó cũng tác động đến dòng vốn đầu tư nước ngoài. Kênh kỳ vọng của nhà đầu tư cũng rất quan trọng. Thay đổi chính sách tiền tệ định hình kỳ vọng về kinh tế tương lai. Kỳ vọng này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua bán cổ phiếu. Mọi thay đổi trong CSTT đều được thị trường tài chính phản ánh nhanh chóng.
2.3. Tổng quan nghiên cứu tác động chính sách tiền tệ
Nhiều nghiên cứu đã khảo sát mối liên hệ giữa chính sách tiền tệ và thị trường chứng khoán trên thế giới. Các công trình ở Mỹ, châu Âu và châu Á đều cho thấy tác động đáng kể. Hầu hết các nghiên cứu sử dụng mô hình VAR hoặc SVAR. Chúng phân tích phản ứng của giá cổ phiếu trước các cú sốc chính sách. Tuy nhiên, kết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia và giai đoạn. Ở Việt Nam, số lượng nghiên cứu chuyên sâu còn hạn chế. Các nghiên cứu hiện có thường tập trung vào giá cổ phiếu. Ít công trình đi sâu vào khía cạnh thanh khoản thị trường. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết hiện hành. Nó cũng xem xét kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia. Điều này giúp xây dựng mô hình phù hợp cho bối cảnh Việt Nam.
III. Phương pháp nghiên cứu tác động chính sách tiền tệ lên TTCK
Phần này mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu. Mục tiêu là phân tích tác động chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc xây dựng mô hình định lượng. Các mô hình này được thiết kế để nắm bắt mối quan hệ phức tạp. Biến số đại diện cho chính sách tiền tệ được lựa chọn cẩn thận. Biến số đo lường giá cổ phiếu và thanh khoản TTCK cũng được xác định rõ ràng. Dữ liệu sử dụng là dữ liệu chuỗi thời gian hàng tháng. Giai đoạn nghiên cứu từ 2002 đến 2016. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành. Giả thuyết này dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước. Quá trình kiểm định tính dừng và chọn độ trễ tối ưu là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính chính xác của mô hình. Các kiểm định khác cũng được thực hiện. Chúng bao gồm kiểm định nhân quả Granger và kiểm định đồng liên kết. Phương pháp luận đảm bảo tính khách quan và khoa học.
3.1. Mô hình đánh giá tác động giá cổ phiếu
Mô hình SVAR (Structural Vector Autoregressive) được sử dụng để đánh giá tác động chính sách tiền tệ đến giá cổ phiếu. Mô hình SVAR cho phép xác định các cú sốc chính sách. Nó cũng phân tích phản ứng của các biến số kinh tế. Các cú sốc chính sách tiền tệ có thể là thay đổi lãi suất hoặc cung tiền. Mô hình này giúp tách bạch ảnh hưởng của các cú sốc nội sinh. Nó cũng tách bạch ảnh hưởng của các cú sốc ngoại sinh. Điều này làm tăng độ tin cậy của kết quả. Các hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Functions) được sử dụng. Chúng minh họa phản ứng động của giá cổ phiếu theo thời gian. Sự thay đổi trong chính sách tiền tệ sẽ được theo dõi. Tác động của nó đến các chỉ số thị trường chứng khoán được định lượng.
3.2. Mô hình đánh giá tác động thanh khoản TTCK
Mô hình VAR (Vector Autoregressive) được áp dụng để nghiên cứu tác động chính sách tiền tệ đến thanh khoản thị trường chứng khoán. Thanh khoản là khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng. Nó không gây biến động giá lớn. Các chỉ số đo lường thanh khoản bao gồm khối lượng giao dịch và biên độ giá. Mô hình VAR giúp phân tích mối quan hệ giữa nhiều biến số. Nó không cần giả định về mối quan hệ nhân quả. Thay đổi trong chính sách tiền tệ có thể ảnh hưởng đến chi phí giao dịch. Nó cũng tác động đến tâm lý nhà đầu tư. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính thanh khoản. Mô hình VAR cung cấp cái nhìn về tương tác đa chiều. Nó giúp hiểu rõ hơn cơ chế truyền tải tác động.
3.3. Các biến số và nguồn dữ liệu nghiên cứu
Các biến số nghiên cứu được chia thành nhiều nhóm. Nhóm biến đại diện cho chính sách tiền tệ bao gồm lãi suất tái cấp vốn, lãi suất liên ngân hàng, cung tiền M2, và tỷ giá hối đoái. Biến số đo lường giá cổ phiếu là chỉ số VN-Index. Biến số đo lường thanh khoản thị trường chứng khoán là khối lượng giao dịch, giá trị giao dịch, và biên độ giá. Ngoài ra, các biến kinh tế vĩ mô khác cũng được đưa vào mô hình. Chúng bao gồm chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và tăng trưởng GDP. Nguồn dữ liệu chủ yếu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê, và Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE). Dữ liệu được thu thập hàng tháng trong giai đoạn 2002-2016. Việc xử lý dữ liệu cẩn thận đảm bảo tính toàn vẹn và đáng tin cậy.
IV. Kết quả tác động chính sách tiền tệ đến giá cổ phiếu
Phần này trình bày kết quả phân tích về tác động chính sách tiền tệ đến giá cổ phiếu. Giai đoạn nghiên cứu 2002-2016 chứng kiến nhiều biến động. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước có vai trò quan trọng. Các diễn biến chính sách như tăng/giảm lãi suất, kiểm soát cung tiền đều tác động đến thị trường. Thị trường chứng khoán Việt Nam cũng trải qua các chu kỳ tăng trưởng và suy thoái. Phân tích thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan. Các biến số trong mô hình SVAR được kiểm định tính dừng. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của kết quả. Độ trễ tối ưu được xác định. Sau đó, các kiểm định mô hình SVAR được thực hiện. Kết quả cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Hàm phản ứng đẩy minh họa rõ ràng các tác động này. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó hỗ trợ cho các giả thuyết nghiên cứu ban đầu.
4.1. Diễn biến chính sách tiền tệ và TTCK giai đoạn 2002 2016
Giai đoạn 2002-2016 là thời kỳ chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt. Mục tiêu là kiểm soát lạm phát và ổn định nền kinh tế. Ví dụ, trong giai đoạn tăng trưởng nóng (trước 2008), NHNN siết chặt CSTT. Sau đó, nới lỏng để kích thích kinh tế. Thị trường chứng khoán Việt Nam cũng có những bước ngoặt. VN-Index tăng trưởng đột biến rồi điều chỉnh sâu. Những biến động này gắn liền với các quyết định CSTT. Cung tiền, lãi suất, tỷ giá đều có sự thay đổi rõ rệt. Các sự kiện kinh tế toàn cầu cũng ảnh hưởng. Tuy nhiên, CSTT nội địa vẫn là yếu tố chi phối chính. Phân tích diễn biến này giúp đặt kết quả vào đúng ngữ cảnh.
4.2. Phân tích thống kê và kiểm định mô hình SVAR
Bước đầu tiên là thống kê mô tả các biến số. Giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, min, max được phân tích. Điều này cung cấp cái nhìn ban đầu về dữ liệu. Sau đó, tiến hành kiểm định tính dừng (Unit Root Test). Kiểm định Dickey-Fuller mở rộng (ADF) được sử dụng. Các biến không dừng được sai phân để đảm bảo tính dừng. Việc chọn độ trễ tối ưu cho mô hình SVAR là rất quan trọng. Tiêu chí thông tin Akaike (AIC) và Schwarz (SIC) được sử dụng. Cuối cùng, các kiểm định về tính ổn định và tính hợp lệ của mô hình được thực hiện. Bao gồm kiểm định tự tương quan và kiểm định đa cộng tuyến. Việc này đảm bảo kết quả từ mô hình SVAR là đáng tin cậy. Mô hình này giúp phân tích tác động chính sách tiền tệ một cách chính xác.
4.3. Thảo luận về tác động của chính sách tiền tệ
Kết quả từ mô hình SVAR cho thấy chính sách tiền tệ có tác động đáng kể đến giá cổ phiếu. Cụ thể, cú sốc lãi suất có tác động tiêu cực và kéo dài. Khi lãi suất tăng, chi phí vốn tăng lên. Lợi nhuận dự kiến của doanh nghiệp giảm. Điều này dẫn đến giá cổ phiếu giảm. Ngược lại, việc giảm lãi suất có thể kích thích thị trường. Cú sốc cung tiền cũng tác động đến giá cổ phiếu. Tăng cung tiền có thể đẩy giá cổ phiếu lên. Tuy nhiên, nếu gây lạm phát, tác động sẽ ngược lại. Phản ứng của giá cổ phiếu trước các cú sốc chính sách không tức thời. Nó thường có độ trễ nhất định. Mức độ tác động cũng khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn kinh tế. Các phát hiện này phù hợp với lý thuyết kinh tế. Nó cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho Việt Nam.
V. Kết quả tác động chính sách tiền tệ đến thanh khoản TTCK
Phần này trình bày kết quả phân tích tác động chính sách tiền tệ đến thanh khoản thị trường chứng khoán. Thanh khoản là yếu tố then chốt cho sự vận hành hiệu quả của thị trường. Các biến số đại diện cho thanh khoản TTCK được sử dụng. Chúng bao gồm khối lượng giao dịch, giá trị giao dịch và biên độ giá. Mô hình VAR được áp dụng để phân tích. Quá trình này tương tự như phân tích giá cổ phiếu. Các biến số được kiểm định tính dừng. Độ trễ tối ưu được xác định cẩn thận. Kết quả ước lượng cho thấy chính sách tiền tệ có ảnh hưởng đáng kể. Nó tác động đến các đặc tính khác nhau của thanh khoản. Việc hiểu rõ tác động này giúp cơ quan quản lý điều chỉnh chính sách. Nó cũng hỗ trợ nhà đầu tư trong việc ra quyết định. Thị trường có thanh khoản tốt hơn sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
5.1. Tổng quan thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam
Thanh khoản là yếu tố sống còn của thị trường chứng khoán. Thị trường chứng khoán Việt Nam đã cải thiện đáng kể về thanh khoản. Tuy nhiên, vẫn có những giai đoạn thanh khoản thấp. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giao dịch của nhà đầu tư. Thanh khoản được đo lường bằng nhiều chỉ số. Khối lượng giao dịch thể hiện hoạt động mua bán. Giá trị giao dịch phản ánh quy mô dòng tiền. Biên độ giá cho thấy mức độ biến động giá trong giao dịch. Các yếu tố như thông tin, sự kiện kinh tế và chính sách tiền tệ đều ảnh hưởng. Khi CSTT thắt chặt, chi phí vay tăng. Điều này có thể làm giảm hoạt động giao dịch. Ngược lại, CSTT nới lỏng có thể kích thích thanh khoản. NHNN cần cân nhắc tác động này khi ban hành chính sách.
5.2. Kết quả ước lượng tác động đến thanh khoản TTCK
Kết quả ước lượng từ mô hình VAR chỉ ra rằng chính sách tiền tệ có tác động rõ rệt đến thanh khoản thị trường chứng khoán. Cụ thể, một cú sốc tăng lãi suất thường dẫn đến giảm khối lượng giao dịch. Nó cũng làm giảm giá trị giao dịch trong ngắn hạn. Điều này là do chi phí vay tăng. Nhà đầu tư có xu hướng thu hẹp hoạt động. Ngược lại, chính sách nới lỏng tiền tệ có thể tăng cường thanh khoản. Tuy nhiên, tác động có thể phức tạp. Nếu nới lỏng quá mức gây lạm phát, thanh khoản có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Phản ứng của thanh khoản cũng có độ trễ. Điều này cho thấy thị trường cần thời gian để hấp thụ thông tin. Các đặc tính thanh khoản khác nhau cũng có phản ứng khác nhau.
5.3. Ý nghĩa của tác động chính sách tiền tệ
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng. Nó khẳng định chính sách tiền tệ là công cụ mạnh mẽ. Công cụ này có thể điều tiết không chỉ giá tài sản. Nó còn điều tiết cả dòng chảy và hoạt động trên thị trường chứng khoán. Đối với nhà hoạch định chính sách, cần xem xét cẩn trọng. Việc thay đổi lãi suất hoặc cung tiền cần tính đến tác động đến thanh khoản. Đối với nhà đầu tư, những thông tin này giúp cải thiện chiến lược. Họ có thể dự đoán biến động thanh khoản. Từ đó, điều chỉnh danh mục đầu tư. Thị trường có thanh khoản cao hơn thường ổn định hơn. Nó cũng hấp dẫn hơn với các nhà đầu tư lớn. Đảm bảo thanh khoản là một mục tiêu quan trọng. Nó giúp duy trì sự tin cậy của thị trường.
VI. Implication và khuyến nghị từ tác động chính sách tiền tệ
Phần cuối cùng của luận án tóm tắt các phát hiện chính. Nó đưa ra các hàm ý và khuyến nghị quan trọng. Các khuyến nghị này dành cho Ngân hàng Nhà nước, các nhà đầu tư và doanh nghiệp. Hiểu rõ tác động chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam là rất cần thiết. Nó giúp xây dựng một nền kinh tế ổn định và phát triển bền vững. Chính sách tiền tệ cần được điều hành linh hoạt. Nó phải phù hợp với diễn biến kinh tế vĩ mô. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Điều này tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế cần khắc phục. Đồng thời, nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong tương lai. Sự hợp tác giữa các bên liên quan là chìa khóa thành công.
6.1. Hàm ý chính sách cho Ngân hàng Nhà nước
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho Ngân hàng Nhà nước (NHNN). NHNN cần xem xét toàn diện tác động chính sách tiền tệ khi ban hành. Cụ thể, việc điều chỉnh lãi suất, cung tiền phải cân nhắc hiệu ứng lan tỏa. Ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và thanh khoản thị trường là rất quan trọng. NHNN nên có cơ chế giám sát chặt chẽ. Cơ chế này theo dõi phản ứng của TTCK sau mỗi quyết định chính sách. Việc truyền thông chính sách cũng cần rõ ràng. Điều này giúp giảm thiểu sự bất định. Từ đó, ổn định kỳ vọng của nhà đầu tư. NHNN cần phối hợp chặt chẽ với Bộ Tài chính. Sự phối hợp này tạo ra một môi trường chính sách đồng bộ. Mục tiêu là đạt được sự ổn định và phát triển bền vững cho nền kinh tế và TTCK.
6.2. Khuyến nghị cho nhà đầu tư và doanh nghiệp
Đối với nhà đầu tư, việc nắm bắt tác động chính sách tiền tệ là yếu tố then chốt. Nhà đầu tư nên theo dõi sát sao các tín hiệu từ Ngân hàng Nhà nước. Các thay đổi về lãi suất, tỷ giá có thể ảnh hưởng lớn đến danh mục đầu tư. Việc phân tích kỹ lưỡng thông tin kinh tế vĩ mô là cần thiết. Điều này giúp đưa ra quyết định mua bán cổ phiếu hợp lý. Doanh nghiệp cũng cần chủ động trong việc quản lý tài chính. Các công ty nên có chiến lược huy động vốn linh hoạt. Điều này giảm thiểu rủi ro từ biến động chính sách tiền tệ. Việc đa dạng hóa nguồn vốn và quản lý nợ hiệu quả là rất quan trọng. Doanh nghiệp cũng nên minh bạch thông tin. Điều này giúp tăng cường niềm tin từ nhà đầu tư và thị trường.
6.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng
Nghiên cứu này có một số hạn chế. Dữ liệu chỉ giới hạn đến năm 2016. Các biến số sử dụng có thể chưa phản ánh hết sự phức tạp. Một số công cụ chính sách tiền tệ chưa được đưa vào phân tích sâu. Hạn chế này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả. Hướng nghiên cứu mở rộng có thể bao gồm việc cập nhật dữ liệu. Phân tích tác động của các công cụ chính sách mới. Nó cũng bao gồm việc nghiên cứu các phân khúc khác nhau của thị trường chứng khoán. Ví dụ: tác động đến từng ngành nghề cụ thể. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của kỳ vọng. Các yếu tố tâm lý nhà đầu tư cũng rất quan trọng. Việc áp dụng các mô hình định lượng phức tạp hơn là một hướng đi. Điều này giúp nâng cao độ chính xác và tính toàn diện của nghiên cứu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------oo0oo---------- ĐẶNG THỊ QUỲNH ANH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------oo0oo---------- ĐẶNG THỊ QUỲNH ANH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 62.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Hạ Thị Thiều Dao TP. Hồ Chí Minh – NĂM 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là: Đặng Thị Quỳnh Anh Sinh ngày: 15 tháng 08 năm 1980 – tại: Qui Nhơn – Bình Định Hiện công tác tại: trường Đại học Ngân hàng TP.
Hồ Chí Minh Là học viên nghiên cứu sinh khóa 17 của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Cam đoan luận án với đề tài: Tác động của chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam Chuyên ngành: Kinh tế Tài chính Ngân hàng; Mã số: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: 1. Hạ Thị Thiều Dao Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu có tính độc lập riêng, không sao chép bất kỳ tài liệu nào và chưa được công bố toàn bộ nội dung này bất kỳ ở đâu; các số liệu, các nguồn trích dẫn trong luận văn được chú thích nguồn gốc rõ ràng, minh bạch.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của tôi. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm Người cam đoan ĐẶNG THỊ QUỲNH ANH ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Đỗ Linh Hiệp, PGS.TS Hạ Thị Thiều Dao và PGS.TS Lê Thị Tuyết Hoa đã tận tình hướng dẫn, động viên tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Đồng thời, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã hướng dẫn và đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tôi xin cảm ơn ban lãnh đạo Khoa tài chính và các đồng nghiệp đã động viên, hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu.
Cảm ơn gia đình, người thân luôn ở bên cạnh động viên, tạo động lực cho tôi trên con đường học tập của mình. Xin chân thành cảm ơn tất cả! TP. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm ĐẶNG THỊ QUỲNH ANH iii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục từ viết tắt vi Danh mục bảng viii Danh mục hình x CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI.
MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .3 ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU .4 PHẠM VI NGHIÊN CỨU: .5 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .6 NGUỒN DỮ LIỆU .7 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU .8 ĐIỂM MỚI CỦA NGHIÊN CỨU .9 KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN. 8 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN .1 TỔNG QUAN VỀ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ TTCK .1 Chính sách tiền tệ……………………………………………………….2 Thị trường chứng khoán…………………………………………………17 2.2 TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN TTCK .1 Tác động của chính sách tiền tệ đến giá cổ phiếu……………………….2 Tác động của chính sách tiền tệ đến thanh khoản TTCK……………….3 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN .1 Một số nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới………………………….2 Một số nghiên cứu thực nghiệm ở Việt Nam……………………………41 iv Kết luận chương 2 …………………………………………………………………45 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Mô hình nghiên cứu đánh giá tác động của chính sách tiền tệ đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam…………………………………47 3.2 Mô hình nghiên cứu đánh giá tác động của chính sách tiền tệ đến thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam………………………….2 BIẾN NGHIÊN CỨU .1 Biến số đại diện cho chính sách tiền tệ…………………………………53 3.2 Biến số đo lường giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán……………54 3.3 Các biến số kinh tế vĩ mô……………………………………………….4 Các biến số đo lường thanh khoản thị trường cổ phiếu………………….5 Các biến ngoại sinh………………………………………………………57 3.3 GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU…………………………………………….4 NGUỒN DỮ LIỆU…………………………………………………………….59 Kết luận chương 3………………………………………………………………….62 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 DIỄN BIẾN ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2002-2016.1 Diễn biến điều hành chính sách tiền tệ của NHNN Việt Nam……….2 Quá trình phát triển của TTCK Việt Nam giai đoạn 2002 - 2016……….2 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN GIÁ CỔ PHIẾU TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM .1 Thống kê mô tả các biến số trong mô hình…………………………….2 Tính dừng và sai phân của dữ liệu………………………………………73 4.3 Độ trễ tối ưu và các kiểm định mô hình SVAR…………………………74 4.4 Thảo luận kết quả nghiên cứu mô hình SVAR………………………….3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN THANH KHOẢN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM .1 Tổng quan về thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam………….2 Thống kê mô tả các biến số trong mô hình VAR……………………….3 Tính dừng, sai phân của dữ liệu và độ trễ của mô hình………………….4 Kết quả ước lượng về tác động của chính sách tiền tệ đến từng đặc tính thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam………………………………95 Kết luận chương 4…………………………………………………………….113 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH .1 KẾT LUẬN TỪ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Tác động của chính sách tiền tệ đến giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam….2 Tác động của chính sách tiền tệ đến thanh khoản TTCK Việt Nam….3 Cơ chế tác động của chính sách tiền tệ đối với giá cổ phiếu và thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam……………………………………………118 5.2 KHUYẾN NGHỊ ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ .1 Chuyển từ kiểm soát cung tiền sang kiểm soát lãi suất…………………122 5.2 Điều hành CSTT theo hướng ổn định giá cả, ổn định tài chính……….3 Kết hợp với các cơ quan khác hỗ trợ cho sự phát triển của TTCK…….3 KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI NHÀ ĐẦU TƯ .4 HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO CỦA LUẬN ÁN …. 127 Kết luận chương 5……………………………………………………………….131 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh Trung tâm Phân tích Thông tin khu ARIC Asia Regional Integration Center vực châu Á CPI Chỉ số giá hàng tiêu dùng Consumer Price Index CTCK Công ty chứng khoán Securities Company GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product ECB Ngân hàng Trung ương Châu Âu European Central Bank FED Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ Federal Reserve System IFS Thống kê tài chính quốc tế International Financial Statistics IMF Quỹ Tiền tệ Quốc tế International Monetary Fund IPI Chỉ số sản xuất công nghiệp Industrial Production Index M2 Cung tiền mở rộng M2 Broad Money M2 SVAR Tự hồi qui vectơ cấu trúc Structural Vector Autoregression Sở giao dịch chứng khoán Thành HSX Ho Chi Minh Stock Exchange phố Hồ Chí Minh HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội Ha Noi Stock Exchange NHNN Ngân hàng Nhà nước State Bank of Vietnam CSTT Chính sách tiền tệ Monetary Policy NHTM Ngân hàng thương mại Commercial Bank NHTW Ngân hàng trung ương Central Bank SGDCK Sở giao dịch chứng khoán vii TCTD Tổ chức tín dụng TTCK Thị trường chứng khoán TTTP Thị trường trái phiếu TTCP Thị trường cổ phiếu TTTC Thị trường tài chính TSSL Tỷ suất sinh lời UBCKNN Ủy ban chứng khoán nhà nước State Securities Commission VAR Tự hồi qui vectơ Vector Autoregression VECM Mô hình vector hiệu chỉnh sai số Vector Error Correction Model VNI Chỉ số giá chứng khoán Việt Nam VN-Index VSD Trung tâm lưu ký chứng khoán Vietnam Securities Depository viii DANH MỤC BẢNG Số Tên bảng Trang bảng 2.1 Tổng hợp các nghiên cứu ngoài nước 39 2.2 Tổng hợp các nghiên cứu trong nước 43 Kỳ vọng tác động của các biến CSTT lên các biến thanh khoản 3.2 Tổng hợp các biến số được sử dụng trong mô hình 60 4.1 Mục tiêu cuối cùng của CSTT Việt Nam giai đoạn 2002-2016 63 4.2 Mục tiêu trung gian của CSTT Việt Nam giai đoạn 2002-2016 65 4.3 Tăng trưởng hàng hóa trên TTCK Việt Nam 69 4.4 Thống kê mô tả các biến trong mô hình SVAR 73 4.5 Kết quả kiểm định ADF và PP các chuỗi dữ liệu mô hình SVAR 74 4.6 Xác định độ trễ tối ưu của mô hình SVAR 75 Phân rã phương sai giai đoạn từ tháng 01/2002 đến tháng 4.7 82 12/2007 Một số chỉ tiêu cơ bản của TTCK Việt Nam giai đoạn 2002 – 4.8 84 2007 Phân rã phương sai giai đoạn từ tháng 12/2007 đến tháng 4.9 86 12/2016 Một số chỉ tiêu cơ bản của TTCK Việt Nam giai đoạn 2008 – 4.11 Thống kê mô tả các biến trong mô hình VAR 93 ix 4.12 Kết quả kiểm định ADF và PP các chuỗi dữ liệu mô hình VAR 94 4.13 Độ trễ tối ưu của các mô hình VAR 94 4.14 Phân rã phương sai các biến số mô hình VAR01 99 4.15 Phân rã phương sai các biến số mô hình VAR02 103 4.16 Phân rã phương sai các biến số mô hình VAR03 105 4.17 Phân rã phương sai của mô hình VAR04 và VAR05 109 4.18 Phân rã phương sai các biến số mô hình VAR06 110 Chiều hướng tác động của các yếu tố CSTT đến thanh khoản 5.1 116 TTCK Việt Nam Tình hình hoạt động kinh doanh của các công ty niêm yết 2015- 5.2 119 2016 x DANH MỤC HÌNH Số Tên hình Trang hình 2.1 Mối liên hệ giữa các mục tiêu và công cụ của chính sách tiền tệ 10 4.1 Giá trị cổ phiếu niêm yết và giá trị vốn hóa TTCK Việt Nam 68 Tỷ lệ giá trị vốn hóa thị trường cổ phiếu một số quốc gia trong 4.2 69 khu vực giai đoạn 2002 – 2016 (%GDP) 4.3 Tăng trưởng tài khoản giao dịch trên TTCK Việt Nam 71 4.4 Phản ứng tích lũy của VNI do sốc các biến số trong mô hình 77 Phản ứng tích lũy của giá và sản lượng do sốc cung tiền và lãi 4.5 79 suất Phản ứng tích lũy của các biến số chính sách tiền tệ do thay đổi 4.6 80 giá cổ phiếu 4.7 Lãi suất liên ngân hàng, M2 và VNI giai đoạn 2002-2007 83 4.8 Lãi suất liên ngân hàng, M2 và VNI giai đoạn 2008-2016 88 4.9 Diễn biến thanh khoản TTCK Việt Nam 92 Khối lượng cổ phiếu niêm yết và tài khoản nhà đầu tư từ 2002 - 4.11 Phản ứng tích lũy của Zeros 97 4.12 Phản ứng của các biến số CSTT do sốc Zeros 98 4.13 Giá trị giao dịch cổ phiếu và cung tiền M2 giai đoạn 2002-2016 100 xi Phản ứng tích lũy của giá trị giao dịch đối với cú sốc biến số 4.14 102 chính sách tiền tệ, sản lượng và lạm phát Phản ứng tích lũy của tỷ lệ thanh khoản đối với cú sốc biến số 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích tác động của chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam bằng phương pháp định lượng, cung cấp hàm ý chính sách quan trọng.
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.