Luận án TS: Tác động chính sách tiền tệ, an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng VN
Luận án tiến sỹ đánh giá toàn diện tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định hệ thống ngân hàng tại Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động CSTT đến ổn định ngân hàng Việt Nam
- Số trang:
- 219 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Như Quỳnh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động CSTT đến ổn định ngân hàng Việt Nam
Phần này khám phá ảnh hưởng của chính sách tiền tệ (CSTT) đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) thực hiện CSTT qua các công cụ như cung tiền và lãi suất ngân hàng Việt Nam. Các nghiên cứu chỉ ra rằng cả CSTT mở rộng và thắt chặt đều có thể làm gia tăng bất ổn. Hiểu rõ mối quan hệ này rất quan trọng để điều hành chính sách hiệu quả, giảm thiểu rủi ro hệ thống tài chính. CSTT tác động trực tiếp đến môi trường hoạt động của các ngân hàng thương mại. Điều này ảnh hưởng đến khả năng quản lý rủi ro và lợi nhuận của họ. Sự biến động của lãi suất ngân hàng Việt Nam và cung tiền là những yếu tố then chốt.
1.1. Chính sách tiền tệ mở rộng và bất ổn định
Khi Ngân hàng Nhà nước thực hiện chính sách tiền tệ Việt Nam mở rộng, cung tiền M2 vào nền kinh tế tăng lên. Mục tiêu là kích thích tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, việc tăng cung tiền M2 có thể dẫn đến rủi ro. Các ngân hàng có thể nới lỏng chuẩn tín dụng. Điều này làm tăng tín dụng ngân hàng và tiềm ẩn nợ xấu ngân hàng (NPLs). Thanh khoản ngân hàng có vẻ dồi dào, nhưng có thể che giấu các khoản vay kém chất lượng. Bất ổn ngân hàng gia tăng là một hệ quả tiềm tàng. Việc này đòi hỏi giám sát chặt chẽ từ phía cơ quan quản lý.
1.2. Chính sách tiền tệ thắt chặt và rủi ro gia tăng
Chính sách tiền tệ Việt Nam thắt chặt thường bao gồm việc tăng lãi suất tái chiết khấu. Điều này nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định nền kinh tế. Tuy nhiên, CSTT thắt chặt cũng gây ra bất ổn ngân hàng. Lãi suất cao hơn làm tăng chi phí vốn của ngân hàng. Nó cũng làm giảm khả năng trả nợ của người vay. Tín dụng ngân hàng có thể bị đình trệ. Nợ xấu ngân hàng (NPLs) tăng lên. Áp lực lên thanh khoản ngân hàng cũng tăng. Các ngân hàng phải đối mặt với rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường cao hơn. Do đó, ổn định hệ thống ngân hàng bị đe dọa.
II.Vai trò CSATVM trong ổn định hệ thống ngân hàng
Chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) là công cụ quan trọng. Nó nhằm ngăn chặn rủi ro hệ thống tài chính và duy trì ổn định hệ thống ngân hàng. CSATVM tập trung vào việc giám sát và hạn chế tích lũy rủi ro toàn hệ thống. Ngân hàng Nhà nước áp dụng các biện pháp prudential. Những biện pháp này giúp củng cố khả năng chống chịu của ngân hàng thương mại. Chúng bao gồm các quy định về an toàn vốn, thanh khoản ngân hàng và tín dụng ngân hàng. Sự điều chỉnh CSATVM ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của các tổ chức tín dụng. Nó định hình khả năng đối phó với cú sốc kinh tế.
2.1. CSATVM thắt chặt thúc đẩy ổn định
Khi Ngân hàng Nhà nước thực hiện chính sách an toàn vĩ mô thắt chặt, ổn định ngân hàng được tăng cường. Yêu cầu các ngân hàng thương mại tăng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu. Điều này giúp tăng cường vốn đệm chống sốc. Tăng hệ số thanh khoản đảm bảo ngân hàng có đủ tài sản để đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn. Giảm tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) hạn chế sự phụ thuộc vào nguồn vốn vay ngắn hạn. Các biện pháp này giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống tài chính. Nó cũng cải thiện khả năng chống chịu của từng ngân hàng. Nợ xấu ngân hàng (NPLs) được kiểm soát tốt hơn. Thanh khoản ngân hàng được duy trì ở mức an toàn.
2.2. Nới lỏng CSATVM gây bất ổn hệ thống
Ngược lại, khi Ngân hàng Nhà nước nới lỏng chính sách an toàn vĩ mô, bất ổn định ngân hàng có thể gia tăng. Việc giảm các yêu cầu về an toàn vốn hoặc thanh khoản. Hoặc việc cho phép tăng tỷ lệ cho vay trên tiền gửi. Những điều này khuyến khích tăng trưởng tín dụng nóng. Nó làm tăng khả năng tích lũy rủi ro hệ thống. Ngân hàng có thể chấp nhận rủi ro cao hơn để tìm kiếm lợi nhuận. Điều này làm suy yếu chất lượng tài sản và tăng nợ xấu ngân hàng (NPLs). Rủi ro thanh khoản ngân hàng cũng có thể tăng lên. Ổn định hệ thống ngân hàng bị đe dọa.
III.Phân tích tương tác CSTT và CSATVM tại Việt Nam
Mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ Việt Nam (CSTT) và chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) rất phức tạp. Chúng không hoạt động độc lập. Ngược lại, chúng có mối quan hệ tương tác sâu sắc, ảnh hưởng đến ổn định hệ thống ngân hàng Việt Nam. Sự phối hợp hoặc không phối hợp giữa hai chính sách này có thể tạo ra những tác động mạnh mẽ. Điều này cần được xem xét kỹ lưỡng. Đặc biệt trong bối cảnh rủi ro hệ thống tài chính ngày càng cao. Việc phân tích tương tác giúp hiểu rõ hơn cơ chế truyền dẫn chính sách.
3.1. Sự kết hợp CSTT mở rộng và CSATVM nới lỏng
Một kịch bản nguy hiểm xuất hiện khi chính sách tiền tệ Việt Nam mở rộng kết hợp với chính sách an toàn vĩ mô nới lỏng. Ngân hàng Nhà nước tăng cung tiền M2 vào nền kinh tế. Đồng thời, NHNN cho phép ngân hàng thương mại tăng tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi. Tín dụng ngân hàng tăng trưởng nhanh chóng. Điều này dẫn đến sự tích lũy rủi ro tín dụng. Các ngân hàng có thể chấp nhận các khoản vay kém chất lượng. Điều này tạo ra rủi ro hệ thống tài chính. Dù thanh khoản ngân hàng có thể dồi dào ban đầu. Tuy nhiên, rủi ro nợ xấu ngân hàng (NPLs) sẽ gia tăng trong tương lai.
3.2. Hậu quả đối với ổn định hệ thống ngân hàng
Sự kết hợp này làm tăng bất ổn ngân hàng một cách đáng kể. Chính sách tiền tệ mở rộng khuyến khích cho vay. Chính sách an toàn vĩ mô nới lỏng giảm bớt các rào cản prudential. Điều này tạo điều kiện cho bong bóng tài sản hình thành. Nó cũng làm tăng rủi ro vỡ nợ diện rộng. Ổn định hệ thống ngân hàng bị đe dọa nghiêm trọng. Các cơ quan quản lý cần nhận thức rõ rủi ro này. Cần có sự phối hợp chính sách chặt chẽ để ngăn chặn. Tránh tình trạng này làm suy yếu toàn bộ hệ thống tài chính.
IV.Các yếu tố vĩ mô và nội bộ ảnh hưởng ổn định NH
Ngoài chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô, nhiều yếu tố khác tác động. Các yếu tố này bao gồm cả yếu tố vĩ mô và đặc thù ngân hàng. Chúng cùng nhau định hình ổn định hệ thống ngân hàng. Tăng trưởng kinh tế, quy mô ngân hàng, hiệu quả hoạt động là những ví dụ. Việc xem xét toàn diện các yếu tố này rất cần thiết. Nó giúp đưa ra đánh giá chính xác về rủi ro hệ thống tài chính. Hiểu rõ các biến số này là chìa khóa. Từ đó xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
4.1. Ảnh hưởng của tăng trưởng kinh tế GDP
Tăng trưởng kinh tế GDP có tác động đáng kể đến ổn định ngân hàng. Một nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ thường đi kèm với tăng trưởng tín dụng ngân hàng lành mạnh. Khả năng trả nợ của người vay được cải thiện. Điều này giúp giảm tỷ lệ nợ xấu ngân hàng (NPLs). Thanh khoản ngân hàng được duy trì tốt hơn. Ngược lại, suy thoái kinh tế làm tăng rủi ro tín dụng. Nó gây áp lực lên lợi nhuận và chất lượng tài sản của ngân hàng. Ổn định hệ thống ngân hàng dễ bị tổn thương trong giai đoạn suy thoái.
4.2. Yếu tố đặc thù ngân hàng và ổn định
Các yếu tố nội tại của từng ngân hàng cũng rất quan trọng. Quy mô ngân hàng (BANKSIZE) có thể ảnh hưởng đến khả năng chống chịu. Các ngân hàng lớn hơn có thể có lợi thế về đa dạng hóa. Tuy nhiên, họ cũng có thể gây rủi ro hệ thống lớn hơn nếu gặp vấn đề. Tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập hoạt động (CIR) phản ánh hiệu quả quản lý chi phí. CIR cao có thể làm giảm lợi nhuận và khả năng chống chịu. Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LOANTA) cho thấy mức độ sử dụng tiền gửi để cấp tín dụng. LOANTA cao có thể làm tăng rủi ro thanh khoản ngân hàng và nợ xấu.
V.Khuyến nghị chính sách cho hệ thống ngân hàng
Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có các hàm ý chính sách cụ thể. Những hàm ý này nhằm tăng cường ổn định hệ thống ngân hàng Việt Nam. Chúng tập trung vào cả ngân hàng thương mại và Ngân hàng Nhà nước. Cần có cách tiếp cận toàn diện để quản lý rủi ro hệ thống tài chính. Điều này bao gồm việc nâng cao năng lực nội tại của ngân hàng. Nó cũng đòi hỏi sự phối hợp hiệu quả giữa các chính sách tiền tệ Việt Nam và chính sách an toàn vĩ mô. Các đề xuất này hướng tới một hệ thống ngân hàng vững mạnh hơn.
5.1. Nâng cao năng lực tài chính ngân hàng
Ngân hàng thương mại cần liên tục nâng cao năng lực tài chính. Tăng cường vốn chủ sở hữu là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp tăng tỷ lệ an toàn vốn và khả năng hấp thụ sốc. Cần có chiến lược quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả hơn. Mục tiêu là giảm thiểu nợ xấu ngân hàng (NPLs). Các quy trình đánh giá và giám sát tín dụng cần được siết chặt. Đảm bảo thanh khoản ngân hàng luôn ở mức an toàn. Điều này đòi hỏi quản lý tài sản nợ - tài sản có chủ động.
5.2. Tăng cường quản trị chi phí hiệu quả
Gia tăng hiệu quả quản trị chi phí là rất quan trọng. Các ngân hàng thương mại cần tối ưu hóa tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập hoạt động (CIR). Điều này giúp cải thiện lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Tối ưu hóa chi phí không chỉ từ cắt giảm. Nó còn từ việc sử dụng công nghệ và quy trình hiệu quả hơn. Quản trị chi phí tốt giúp ngân hàng có nguồn lực đầu tư. Nguồn lực này phục vụ cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ và quản lý rủi ro. Từ đó đóng góp vào ổn định hệ thống ngân hàng bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thị Như Quỳnh (2020), do PGS. Nguyễn Minh Hà và PGS. Nguyễn Đức Trung hướng dẫn khoa học tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (Chuyên ngành Tài chính Ngân hàng, Mã số 9 34 02 01), là công trình tiên phong giải quyết bài toán tương tác chính sách vĩ mô trong thị trường tài chính mới nổi. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam phụ thuộc chủ yếu vào khu vực ngân hàng (Oanh, Hạc, & Chương, 2017), sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò là động lực cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (Jokipii & Monnin, 2013). Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008–2009 đã làm thay đổi tư duy điều hành tiền tệ quốc tế, khẳng định mục tiêu ổn định giá cả là không đủ để bảo đảm an toàn tài chính (Galati & Moessner, 2013; Bernabe Jr, 2012). Tại Việt Nam, sự thiếu vắng các bằng chứng định lượng về cơ chế tương tác giữa chính sách tiền tệ (CSTT) và chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) tạo nên một khoảng trống nghiên cứu (research gap) nghiêm trọng. Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): CSTT tác động như thế nào đến ổn định của các NHTM Việt Nam? Giả thuyết H1: Sự thay đổi trong cung tiền M2 và lãi suất tái chiết khấu có mối quan hệ phi tuyến tính hoặc làm gia tăng rủi ro tổn thương ngân hàng.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): CSATVM tác động như thế nào đến mức độ ổn định ngân hàng? Giả thuyết H2: Việc siết chặt các công cụ an toàn vĩ mô (tăng hệ số CAR, tăng dự trữ thanh khoản, giảm tỷ lệ LDR) giúp củng cố ổn định ngân hàng.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Tương tác đồng thời giữa CSTT và CSATVM định hình sự ổn định của hệ thống NHTM ra sao? Giả thuyết H3: Sự nới lỏng song trùng của CSTT và CSATVM khuếch đại rủi ro hệ thống thông qua hệ số tương tác $\ln M2 \times LDR$.
Khung lý thuyết của công trình được định hình trên nền tảng Lý thuyết Chấp nhận rủi ro (Risk-taking Channel of Monetary Policy) của Borio và Zhu (2012), Giả thuyết Bất ổn Tài chính của Minsky (1992), cùng Khung điều tiết An toàn Vĩ mô của FSB, IMF, & BIS (2011). Phạm vi nghiên cứu bao quát 22 NHTM cổ phần tại Việt Nam giai đoạn 2008–2018, đại diện cho 3.182 nghìn tỷ đồng, chiếm tới 95,3% tổng tài sản của 31 NHTM toàn hệ thống (4.497 nghìn tỷ đồng tính đến 31/12/2017). Luận án mang lại giá trị thực tiễn đột phá trong việc tối ưu hóa đề án tái cấu trúc hệ thống tổ chức tín dụng giai đoạn 2016–2020 gắn với chuẩn mực Basel II.
Literature Review và Positioning
Khảo lược y văn quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu chính chi phối học thuyết ngân hàng hiện đại:
- Dòng nghiên cứu về truyền dẫn CSTT và rủi ro ngân hàng: Altunbas, Gambacorta, và Marques-Ibanez (2010a, 2012), Maddaloni và Peydró (2013), de Moraes và de Mendonça (2019) chứng minh lãi suất thấp trong thời gian dài kích thích hành vi tìm kiếm lợi suất (search-for-yield) và làm suy giảm tiêu chuẩn tín dụng. Ngược lại, Neuenkirch và Nöckel (2018), Brana, Campmas, và Lapteacru (2018) chỉ ra việc thắt chặt CSTT đột ngột có thể kích hoạt rủi ro thanh khoản và đẩy nợ xấu gia tăng.
- Dòng nghiên cứu về hiệu lực CSATVM: Galati và Moessner (2013), Claessens (2014), Ebrahimi Kahou và Lehar (2017), Akinci và Olmstead-Rumsey (2018) khẳng định các công cụ hạn chế tỷ lệ cho vay trên giá trị (LTV), trần tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI) và tỷ lệ an toàn vốn đối ứng (Countercyclical Capital Buffers) giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống cả theo chiều thời gian lẫn chiều không gian.
- Dòng nghiên cứu về sự phối hợp CSTT và CSATVM: Bruno, Shim, và Shin (2017), Garcia Revelo, Lucotte, và Pradines-Jobet (2020), Malovaná và Frait (2017) nhấn mạnh rằng hai chính sách này có thể hỗ trợ hoặc triệt tiêu lẫn nhau nếu thiếu sự đồng bộ trong chu kỳ tài chính.
Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái đối lập: Trường phái can thiệp rộng của Borio và Zhu (2012) cho rằng NHTW phải dùng CSTT để "quét sạch các vết bẩn" (lean against the wind) và kiểm soát bong bóng tài sản; trong khi trường phái vi mô của Svensson (2014) cho rằng CSTT chỉ nên tập trung ổn định giá cả, nhường toàn bộ việc kiểm soát rủi ro tài chính cho CSATVM. Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa này bằng việc giải quyết khoảng trống thực nghiệm: Đánh giá sự phối hợp giữa hai chính sách tại một thị trường ngân hàng đang chuyển đổi có độ mở lớn và cấu trúc tài chính dựa chủ yếu vào vốn tín dụng. So sánh với các nghiên cứu quốc tế như Maddaloni và Peydró (2013) ở khu vực Eurozone hay M. Lee, Asuncion, và Kim (2016) tại các nền kinh tế Châu Á đang phát triển, luận án cung cấp góc nhìn thực nghiệm đặc thù khi chứng minh bối cảnh thể chế của Việt Nam chịu tác động kép từ cả biến số lượng (cung tiền M2) và biến số giá (lãi suất tái chiết khấu).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Bất ổn Tài chính của Hyman Minsky (1992) và Khung kênh Chấp nhận Rủi ro của Borio và Zhu (2012) vào bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Công trình chứng minh rằng trạng thái ổn định ngân hàng không chỉ bị đe dọa trong pha bùng nổ tín dụng (nới lỏng tiền tệ) mà còn xuất hiện "khoảnh khắc Minsky" khi NHTW đột ngột tăng lãi suất tái chiết khấu, khiến chi phí vốn của các ngân hàng thương mại tăng vọt và bộc lộ các khoản nợ xấu tiềm ẩn.
Mô hình lý thuyết được phát triển với hệ thống mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Mức cung tiền mở rộng $\ln M2$ tỷ lệ nghịch với khoảng cách tới phá sản ($\ln Z\text{-score}$) và tỷ lệ thuận với nợ xấu ($NPL$).
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Lãi suất tái chiết khấu ($DIS$) có tác động cùng chiều lên rủi ro mất khả năng thanh toán khi chi phí tài trợ liên ngân hàng leo thang.
- Mệnh đề 3 ($P_3$): Các chỉ số an toàn vĩ mô gồm Tỷ lệ an toàn vốn ($CAR$), Hệ số thanh khoản ($LIQ$) và Tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi ($LDR$) đóng vai trò là các chốt chặn giảm thiểu rủi ro đạo đức (moral hazard) theo Lý thuyết Thông tin Bất cân xứng của Stiglitz và Weiss (1981).
- Mệnh đề 4 ($P_4$): Tác động khuếch đại rủi ro phát sinh khi tồn tại biến tương tác đồng thời giữa mở rộng tiền tệ và nới lỏng trần tín dụng ($\ln M2 \times LDR$).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba khối lý thuyết trụ cột: (1) Lý thuyết Khối tiền tệ và Giá cả của Mishkin (2012), (2) Lý thuyết Giám sát Ngân hàng và Dự phòng Động của Basel Committee (BIS, 2016), và (3) Lý thuyết Cấu trúc Thị trường và Rủi ro Thanh khoản của Diamond và Dybvig (1983). Điểm đột phá trong tiếp cận phân tích là việc lượng hóa đồng thời cả chiều thời gian (time-dimension) và chiều không gian (cross-sectional dimension) của chính sách, thiết lập điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: Mô hình áp dụng cho hệ thống ngân hàng hoạt động dưới cơ chế điều hành lãi suất trần và hạn mức tín dụng định hướng hành chính.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý thực chứng (positivism) với phương pháp diễn dịch từ lý thuyết sang kiểm định mô hình định lượng thực nghiệm. Thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính tham vấn ý kiến chuyên gia để xác định bộ biến đặc thù tại Việt Nam và phân tích định lượng hồi quy dữ liệu bảng động đa cấp (multi-level dynamic panel data).
Quy mô mẫu gồm $N = 22$ NHTM cổ phần được lựa chọn theo tiêu chí mẫu đại diện nghiêm ngặt: ngân hàng hoạt động liên tục trong giai đoạn $T = 2008–2018$, công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên, bao phủ 95,3% quy mô tài sản toàn hệ thống NHTM.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai theo các bước chuẩn hóa:
- Thu thập dữ liệu: Dữ liệu cấp ngân hàng trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán độc lập; dữ liệu kinh tế vĩ mô gồm tăng trưởng GDP và lạm phát CPI lấy từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF); dữ liệu lãi suất tái chiết khấu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; dữ liệu cung tiền M2 từ Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).
- Kiểm định độ tin cậy và phân phối: Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF), kiểm định ma trận hệ số tương quan Pearson.
- Triangulation và giá trị: Sử dụng song song hai biến phụ thuộc đại diện cho ổn định ngân hàng nhằm đối chuẩn độ vững (triangulation): biến khoảng cách tới phá sản $\ln Z\text{-score}$ (đo lường ngưỡng an toàn vốn và lợi nhuận trước biến động) và tỷ lệ nợ xấu $NPL$ (đo lường chất lượng tài sản thực tế).
Data và phân tích
Để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật cố hữu của dữ liệu bảng gồm tính tự tương quan (autocorrelation), phương sai thay đổi (heteroskedasticity) và đặc biệt là hiện tượng nội sinh (endogeneity) xuất phát từ biến trễ của biến phụ thuộc và quan hệ hai chiều giữa chính sách và hoạt động ngân hàng, luận án ứng dụng phương pháp ước lượng Moment Tổng quát Hệ thống hai bước (Two-step System GMM - SGMM) do Arellano và Bond (1991), Blundell và Bond (1998) phát triển, thực thi trên phần mềm Stata.
Mô hình hồi quy tổng quát có dạng: $$Y_{i,t} = \alpha + \beta_0 Y_{i,t-1} + \beta_1 MP_t + \beta_2 MAP_t + \beta_3 (MP_t \times MAP_{i,t}) + \sum \gamma_k X_{i,t} + \sum \delta_m Z_t + \eta_i + \varepsilon_{i,t}$$
Trong đó:
- $Y_{i,t}$: Đại diện ổn định ngân hàng ($\ln Z\text{-score}{i,t}$ hoặc $NPL{i,t}$).
- $MP_t$: Biến chính sách tiền tệ ($\ln M2_t$, $DIS_t$).
- $MAP_{i,t}$: Biến an toàn vĩ mô ($CAR_{i,t}$, Hệ số thanh khoản $LIQ_{i,t}$, $LDR_{i,t}$).
- $MP_t \times MAP_{i,t}$: Biến tương tác chính sách ($\ln M2_t \times LDR_{i,t}$).
- $X_{i,t}$: Biến kiểm soát đặc thù ngân hàng gồm quy mô tài sản $BANKSIZE$, tỷ lệ chi phí trên thu nhập $CIR$, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản $LOANTA$.
- $Z_t$: Biến kiểm soát vĩ mô ($GDP$, $CPI$).
- $\eta_i$: Tác động cố định không quan sát được theo từng ngân hàng; $\varepsilon_{i,t}$: Sai số ngẫu nhiên.
Các kiểm định chất lượng ước lượng được báo cáo nghiêm ngặt: Kiểm định Arellano-Bond $AR(1)$ với $p < 0.05$ và $AR(2)$ với $p > 0.10$ khẳng định không tồn tại hiện tượng tự tương quan bậc hai trong phần dư sai phân; kiểm định Hansen J-test ($p > 0.10$) xác nhận tính hợp lệ của các biến công cụ ngoại sinh.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả thực nghiệm từ mô hình System-GMM mang lại những phát hiện quan trọng:
- Tác động bất đối xứng của Chính sách Tiền tệ: Khi NHNN thực hiện CSTT mở rộng thông qua tăng lượng cung tiền M2 ($\ln M2$), hệ số tương quan với rủi ro ngân hàng tăng có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$), làm giảm $\ln Z\text{-score}$ và gia tăng tỷ lệ nợ xấu $NPL$. Đồng thời, phát hiện phản trực giác (counter-intuitive result) chỉ ra rằng việc thắt chặt CSTT bằng cách nâng lãi suất tái chiết khấu ($DIS$) cũng làm gia tăng bất ổn ngân hàng do làm bùng phát chi phí huy động vốn và đẩy nhanh nguy cơ vỡ nợ của khách hàng vay trong điều kiện thanh khoản mỏng.
- Hiệu lực bảo vệ vượt trội của Chính sách An toàn Vĩ mô: Khi NHNN thắt chặt CSATVM thông qua nâng cao tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu ($CAR$) và tăng hệ số dự trữ thanh khoản ($LIQ$), chỉ số $\ln Z\text{-score}$ tăng mạnh và tỷ lệ nợ xấu $NPL$ giảm sâu ($p < 0.01$). Ngược lại, việc gia tăng tỷ lệ dư nợ trên tổng tiền gửi ($LDR$) thúc đẩy nợ xấu và hạ thấp ngưỡng an toàn vốn của ngân hàng.
- Hiệu ứng tương tác khuếch đại rủi ro ($\ln M2 \times LDR$): Hệ số hồi quy của biến tương tác mang dấu âm đối với $\ln Z\text{-score}$ và dấu dương đối với $NPL$ ($p < 0.05$). Điều này chứng minh bằng chứng thực nghiệm rõ ràng: Khi CSTT mở rộng bơm thanh khoản vào nền kinh tế trong khi CSATVM buông lỏng kiểm soát tỷ lệ $LDR$, rủi ro phá sản và nợ xấu của toàn hệ thống sẽ bị nhân lên gấp bội.
- Ảnh hưởng từ các biến kiểm soát nội tại và vĩ mô: Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) tác động tích cực đến ổn định ngân hàng ($p < 0.01$). Ngược lại, tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập ($CIR$) và tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản ($LOANTA$) có mối quan hệ nghịch chiều với độ ổn định tài chính, cho thấy quản trị chi phí kém và tập trung tài sản quá mức vào tín dụng là nguồn gốc gây mất an toàn ngân hàng.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về kênh truyền dẫn chính sách kép (dual transmission mechanism) tại các nền kinh tế mới nổi có hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng.
- Đổi mới phương pháp: Xác lập quy trình ước lượng System GMM chuẩn hóa kết hợp kiểm định biến tương tác phi tuyến để đánh giá chính sách vĩ mô tại Việt Nam.
- Hàm ý thực tiễn cho NHTM: Các NHTM cần: (i) Tái cơ cấu bảng cân đối kế toán, nâng cao năng lực vốn tự có đáp ứng chuẩn mực Basel II/III; (ii) Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động bằng cách hạ thấp chỉ số $CIR$; (iii) Đa dạng hóa nguồn thu phi tín dụng để giảm thiểu mức độ phụ thuộc vào $LOANTA$; (iv) Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản trước các biến động lãi suất điều hành.
- Hàm ý chính sách cho Chính phủ và NHNN: NHNN cần duy trì lượng cung tiền M2 ở mức hợp lý, tránh mở rộng cung tiền đột ngột; giữ ổn định lãi suất tái chiết khấu; nhanh chóng hoàn thiện khung pháp lý thể chế hóa CSATVM như một trụ cột độc lập; đồng thời giám sát chặt chẽ tỷ lệ $LDR$ và bộ đệm vốn đối ứng của từng nhóm ngân hàng trong chu kỳ kinh tế.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Phạm vi dữ liệu: Mẫu nghiên cứu dừng lại ở 22 NHTM cổ phần trong giai đoạn 2008–2018; chưa bao quát toàn bộ các chi nhánh ngân hàng nước ngoài, ngân hàng liên doanh và các tổ chức tài chính vi mô do rào cản tính minh bạch của số liệu.
- Đo lường công cụ CSATVM: Nghiên cứu tập trung vào các công cụ định lượng truyền thống ($CAR$, $LDR$, $LIQ$) mà chưa tích hợp đầy đủ các công cụ an toàn vĩ mô mới như tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn hay giới hạn dư nợ cho vay bất động sản do hạn chế về chuỗi dữ liệu lịch sử.
- Môi trường vĩ mô mở: Chưa kiểm soát triệt để các cú sốc bên ngoài mang tính toàn cầu như chính sách thắt chặt tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) hoặc biến động tỷ giá danh nghĩa đa phương.
Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung vào:
- Mở rộng khung thời gian sau năm 2020 để đo lường tác động của các cú sốc phi truyền thống (đại dịch COVID-19, căng thẳng địa chính trị).
- Ứng dụng các kỹ thuật kinh tế lượng chuỗi thời gian phi tuyến tính như mô hình Panel Threshold Regression hoặc Mô hình TVP-VAR để xác định ngưỡng chuyển đổi trạng thái của chính sách.
- Khảo sát tác động lan tỏa xuyên biên giới (cross-border spillovers) của chính sách tiền tệ quốc tế tới hệ thống ngân hàng nội địa.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra dấu ấn học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng cho các nghiên cứu chuyên sâu về tương tác chính sách vĩ mô tại Việt Nam, dự kiến thu hút trích dẫn học thuật cao trong các công trình nghiên cứu về kinh tế phát triển và tài chính tiền tệ.
- Chuyển đổi ngành ngân hàng: Cung cấp cơ sở khoa học để các NHTM nâng cao năng lực quản trị rủi ro hệ thống, chuẩn bị lộ trình tuân thủ toàn diện Basel II và tiến tới Basel III.
- Tác động chính sách: Trực tiếp đóng góp luận cứ khoa học cho NHNN và Cơ quan Thanh tra Giám sát Ngân hàng trong việc ban hành Thông tư 22/2019/TT-NHNN và Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định về các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng.
- Ý nghĩa xã hội và quốc tế: Giúp giảm thiểu rủi ro khủng hoảng tài chính có chu kỳ, bảo vệ tài sản người gửi tiền, củng cố niềm tin vào hệ thống tiền tệ quốc gia và nâng cao mức xếp hạng tín nhiệm quốc gia của Việt Nam trên trường quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu mang lại giá trị định lượng cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích System-GMM mẫu mực với hệ thống biến kiểm soát hoàn chỉnh và phương pháp xử lý biến tương tác chính sách độc đáo.
- Các Nhà hoạch định Chính sách (NHNN, Bộ Tài chính, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia): Sở hữu công cụ định lượng để mô phỏng tác động khi điều chỉnh cung tiền M2, lãi suất tái chiết khấu kết hợp với các tỷ lệ an toàn vốn và thanh khoản, từ đó thiết lập "thế kiềng ba chân" vững chắc giữa CSTT, CSTK và CSATVM.
- Hội đồng Quản trị và Ban Điều hành NHTM: Nhận diện rõ mức độ tổn thương của bảng cân đối tài sản trước các cú sốc chính sách, tối ưu hóa tỷ lệ cho vay trên tiền gửi ($LDR$) và kiểm soát chi phí hoạt động ($CIR$) nhằm tối đa hóa chỉ số $\ln Z\text{-score}$.
- Nhà đầu tư và Tổ chức Xếp hạng Tín nhiệm: Có thêm phương pháp luận đánh giá sức khỏe tài chính ngân hàng thông qua bộ chỉ số kết hợp giữa rủi ro phá sản vi mô và rủi ro điều hành vĩ mô.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Giả thuyết Bất ổn Tài chính của Minsky và Kênh Chấp nhận Rủi ro của Borio và Zhu (2012) khi chứng minh được tác động "bất đối xứng kép" của CSTT tại thị trường mới nổi: Cả mở rộng cung tiền lẫn tăng lãi suất tái chiết khấu đều có thể kích hoạt rủi ro mất ổn định ngân hàng nếu không có sự phối hợp kịp thời của CSATVM.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với nghiên cứu của Trung và Chung (2018) chỉ tập trung vào kênh tăng trưởng tín dụng hoặc Maddaloni và Peydró (2013) tại Eurozone, luận án sử dụng mô hình hồi quy bảng động System-GMM hai bước với biến tương tác $\ln M2 \times LDR$, xử lý triệt để hiện tượng nội sinh, đồng thời đo lường ổn định ngân hàng bằng cả hai thước đo toàn diện là chỉ số Z-score (khoảng cách tới phá sản) và tỷ lệ nợ xấu NPL.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc gia tăng lãi suất tái chiết khấu ($DIS$) — vốn là một công cụ CSTT thắt chặt truyền thống nhằm hạ nhiệt nền kinh tế — lại làm gia tăng nợ xấu và bất ổn ngân hàng tại Việt Nam. Nguyên nhân là do cấu trúc thanh khoản của hệ thống NHTM phụ thuộc lớn vào nguồn vốn tái cấp vốn từ NHNN; khi lãi suất tăng vọt, chi phí đầu vào tăng nhanh hơn khả năng điều chỉnh lãi suất cho vay, gây áp lực thanh khoản cục bộ và làm suy giảm khả năng trả nợ của bên vay.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình trích xuất dữ liệu, định nghĩa và công thức đo lường từng biến số, ma trận tương quan, kiểm định VIF, các lệnh hồi quy System-GMM trên phần mềm Stata cùng bảng kết quả kiểm định AR(1), AR(2) và Hansen J-test, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập và kiểm chứng kết quả thực nghiệm.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình 10 năm tới hướng đến việc xây dựng mô hình Cân bằng Tổng thể Ngẫu nhiên Động (DSGE) tích hợp khu vực ngân hàng và các ràng buộc an toàn vĩ mô phi tuyến tính, đồng thời đánh giá tác động của tài chính số (Fintech, tiền kỹ thuật số của NHTW) đến cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ và ổn định tài chính quốc gia.
Kết luận
Luận án của tác giả Nguyễn Thị Như Quỳnh tạo lập các đóng góp khoa học và thực tiễn then chốt:
- Xác lập cơ sở lý luận và thực nghiệm vững chắc về tác động của CSTT và CSATVM đến ổn định hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2008–2018.
- Chứng minh bằng chứng thực nghiệm về tác động tiêu cực của việc tăng cung tiền M2 và tăng lãi suất tái chiết khấu lên độ an toàn tài chính ngân hàng.
- Khẳng định vai trò thiết yếu của việc siết chặt CSATVM (tăng $CAR$, $LIQ$, giảm $LDR$) trong việc phòng ngừa rủi ro hệ thống và hạ thấp tỷ lệ nợ xấu.
- Phát hiện hiệu ứng tương tác khuếch đại rủi ro của biến $\ln M2 \times LDR$, đưa ra cảnh báo quan trọng về sự nguy hiểm khi đồng thời nới lỏng cả hai chính sách.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện và lộ trình thực thi chính sách cho Chính phủ, NHNN và hệ thống NHTM nhằm bảo đảm sự phát triển an toàn, lành mạnh của hệ thống tài chính quốc gia.
Công trình không chỉ mở ra ba hướng nghiên cứu mới về mô hình hóa chu kỳ tài chính vĩ mô, đánh giá chính sách an toàn vĩ mô phi tuyến và tích hợp chuẩn mực Basel III, mà còn đặt nền móng lý luận cho công tác điều hành chính sách tiền tệ và giám sát ngân hàng tại Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn diện.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐẾN ỔN ĐỊNH NGÂN HÀNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 i BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐẾN ỔN ĐỊNH NGÂN HÀNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ BẢO VỆ CẤP TRƯỜNG Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN MINH HÀ PGS. NGUYỄN ĐỨC TRUNG TP HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 ii LỜI CAM ĐOAN Luận án “Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam” chưa từng được trình nộp để lấy học vị Tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở giáo dục đào tạo nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của nghiên cứu sinh, dưới sự hướng dẫn của PGS.
Nguyễn Minh Hà và PGS. Nguyễn Đức Trung, kết quả nghiên cứu là trung thực. Không có sản phẩm / nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận án mà không được trích dẫn theo quy định. Hồ Chí Minh, ngày ….
năm 2020 Người cam đoan Nguyễn Thị Như Quỳnh i LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ của tôi sẽ không hoàn thành được nếu không có sự hỗ trợ, khuyến khích từ Thầy cô, bạn bè, người thân cũng như quá trình học tập, công tác tại trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Nhân dịp này, tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến những người đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Đầu tiên, tôi xin dành sự tri ân một cách sâu sắc nhất đến hai người Thầy đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án, PGS.
Nguyễn Minh Hà và PGS. Nguyễn Đức Trung. Bản thân tôi ý thức được rằng, nếu không có sự hướng dẫn, hỗ trợ, động viên và nhắc nhở từ hai thầy, hành trình này của tôi sẽ không thể kết thúc. Tôi luôn trân trọng những cuộc gặp gỡ, trao đổi với hai Thầy về tất cả khía cạnh của luận án.
Hai thầy đã luôn dành sự quan tâm của mình để đọc, góp ý về luận án cho tôi. Bản thân tôi thực sự cảm thấy may mắn và vinh dự khi là nghiên cứu sinh được hướng dẫn bởi hai Thầy. Tôi cũng muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả Quý thầy cô trong các hội đồng đã đóng góp các ý kiến để luận án của tôi được hoàn thiện từ hình thức đến nội dung. Ngoài ra, để hoàn thành chặng đường này, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Quý thầy cô trong Khoa Sau đại học, trường Đại học Ngân hàng TP.
Hồ Chí Minh đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Bên cạnh đó, tôi cũng xin chân thành cảm ơn đến Đảng ủy – BGH nhà trường, Ban lãnh đạo Khoa Tài chính, Bộ môn Tài chính doanh nghiệp và toàn thể quý thầy cô Khoa Tài chính, trường Đại học Ngân hàng đã hỗ trợ, động viên, tạo điều kiện để tôi dành tâm huyết tốt nhất cho luận án. Tôi cũng chân thành cảm ơn các góp ý quý báu từ bạn bè, đồng nghiệp tại trường đã hỗ trợ tôi trong quá trình này. Cuối cùng, nhưng không kém phần quan trọng, tôi gửi lời cảm ơn đến gia đình tôi.
Cảm ơn bố mẹ người đã sinh ra, nuôi nấng tôi trưởng thành, chăm sóc gia đình giúp tôi toàn tâm toàn ý trong công việc. Cảm ơn người chồng đã luôn đồng hành và dành mọi điều kiện tốt nhất trong cuộc sống cho tôi, cảm ơn hai con đã đến bên cuộc đời tôi! Tôi xin chân thành cảm ơn! ii TÓM TẮT LUẬN ÁN Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là nghiên cứu để tìm ra bằng chứng thực nghiệm về tác động của các chính sách mà ngân hàng nhà nước (NHNN) thực hiện bao gồm chính sách tiền tệ (CSTT) và chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam trong giai đoạn 2008-2018. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng thông qua ước lượng GMM hệ thống (System-GMM) (SGMM) của 22 NHTM, kết quả nghiên cứu cho thấy (i) khi NHNN thực hiện CSTT mở rộng bằng cách tăng cung tiền M2 vào nền kinh tế hoặc CSTT thắt chặt bằng cách tăng lãi suất tái chiết khấu đều làm gia tăng bất ổn ngân hàng; (ii) đối với CSATVM, khi NHNN thực hiện CSATVM thắt chặt bằng cách yêu cầu NHTM tăng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu, tăng hệ số thanh khoản và giảm tỷ lệ cho vay trên tiền gửi làm gia tăng ổn định ngân hàng, ngược lại khi NHNN thực hiện nới lỏng CSATVM sẽ làm tăng bất ổn định ngân hàng; (iii) ngoài ra, tồn tại mối quan hệ tương tác giữa CSTT và CSATVM đối với ổn định ngân hàng tại Việt Nam, cụ thể khi NHNN thực hiện CSTT mở rộng bằng cách tăng cung tiền M2 vào nền kinh tế đồng thời NHNN cho phép NHTM tăng tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi sẽ làm tăng bất ổn ngân hàng. Bên cạnh đó, các yếu tố thuộc về nền kinh tế vĩ mô như tăng trưởng kinh tế GDP và các yếu tố thuộc về đặc thù ngân hàng như quy mô ngân hàng (BANKSIZE), tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập hoạt động (CIR), tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LOANTA) đều có tác động đến ổn định ngân hàng.
Dựa theo kết quả nghiên cứu trên, luận án đề ra một số hàm ý chính sách. Trước tiên, đối với NHTM, NHTM cần (i) từng bước nâng cao năng lực tài chính; (ii) gia tăng hiệu quả quản trị chi phí; (iii) gia tăng quy mô hoạt động cũng như tăng trưởng dư nợ cho vay trên tổng tài sản một cách hợp lý; (iv) ứng phó với nền kinh tế vĩ mô một cách chủ động. Đối với Chính phủ và NHNN, NHNN cần giảm lượng cung tiền M2 vào nền kinh tế hoặc điều chỉnh mục tiêu trung gian, giảm bớt lượng cung tiền M2 vào nền kinh tế, duy trì mức lãi suất thấp, Chính phủ và NHNN cần ban hành chính thức CSATVM và tiếp tục yêu cầu NHTM thực hiện các giới hạn đã đề ra nhằm đảm bảo ổn định hệ thống ngân hàng. Đồng thời, NHNN cần tiếp tục thực hiện đề án tái cấu trúc hệ thống NHTM giai đoạn 2015-2020 và tầm nhìn 2030.
iii ABTRACT The overall research objective of the thesis is to find out empirical evidence on the impact of the State Bank of Vietnam (SBV)’s policies including monetary policy and macroprudential policy on bank stability in Vietnam during the 2008-2018 period. By regressing panel data through estimating System-GMM (SGMM) of 22 joint stock commercial banks, the research results show that (i) when the SBV administers expansionary monetary policy by increasing money supply M2 into the economy or tightening monetary policy by increasing the rediscount interest rates, it will increase bank instability; (ii) Regarding macroprudential policy, when SBV implemented tightening macroprudential policy by requiring commercial banks to increase capital adequacy ratio (CAR), increase liquidity ratio and decrease loan deposit ratio, which will increase bank stability, in contrast when SBV administers loosing macroprudential policy, it will increase bank instability; (iii) In addition, there exists an interaction relationship between monetary policy and macroprudential policy with bank stability in Vietnam, in particular, when the SBV implements the expansionary monetary policy by increasing M2 money supply into the economy and allows commercial banks to increase loan deposit ratio, it will increase bank instability.Besides, the macroeconomy factors for example GDP growth and bank characteristic factors such as bank size, cost operating to income operating ratio (CIR), the loan to total assets ratio affect on bank stability. Base on the above research results, thesis has some policy suggestions. Firstly, regarding commercial banks, they should (1) gradually improve their financial capacity; (ii) improve the cost management efficiency, (iii) expand operation and loan to total assets reasonably; (iv) active management to macroeconomy.
Finally, regarding Government and SBV (1) the SBV should decrease money supply M2 into the economy and maintain low-interest rate; (2) The Government and SBV should promulgate macroprudential policy and require commercial banks to implement safety limits, to ensure bank stability. Also, the SBV should continue perform the project of restructure banking system in the period of 2015-2020 and vision to 2030. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nguyên nghĩa Tiếng Việt Nguyên nghĩa Tiếng Anh ADB Ngân hàng phát triển Châu Á Asian Development bank ATVM An toàn vĩ mô Macroprudential BIS Ngân hàng thanh toán quốc tế Bank for International settlements CCP Đối tác bù trừ trung tâm Central counterparty clearing house CGFS Ủy ban về hệ thống tài chính Committee on the Global Financial toàn cầu System CSATVM Chính sách an toàn vĩ mô Macroprudential policy CSTK Chính sách tài khóa Fiscal policy CSTT Chính sách tiền tệ Monetary policy DGMM Difference Generalized Method of Moment DTI Kế hoạch khả năng chi trả nợ Debt – to – income DSTI Kế hoạch khả năng chi trả nợ Debt – service – to – income FED Cục dự trữ liên bang Mỹ FSB Hội đồng Ổn định tài chính Financial stability board ECB Ngân hàng trung ương Châu Âu European central bank GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross domestic product GMM Generalized method of moments IMF Quỹ tiền tệ quốc tế International monetary fund LTD Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi Loan – to – deposit LTV Giới hạn cho vay theo giá trị Loan – to - value v MPIs Chỉ sổ an toàn vĩ mô Macroprudential indicators NH Ngân hàng NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại Commercial bank NHTW Ngân hàng trung ương Central bank NPL Nợ xấu Non-performing loan NSNN Ngân sách nhà nước NOP Giới hạn vị thế ngoại tệ mở ròng Limits on net open currency / mất cân đối tiền tệ positions / currency mismatch OECD Tổ chức hợp tác kinh tế và phát triển PMG Pooled Mean Group ROA Suất sinh lời trên tổng tài sản Return on Asset bình quân SGMM System Generalized Method of Moment UBCK Ủy ban chứng khoán vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii TÓM TẮT LUẬN ÁN.
iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU – HÌNH VẼ. xi CHƯƠNG 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI.
VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. CÁC ĐIỂM MỚI VÀ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ. Khái niệm về chính sách tiền tệ. Hệ thống mục tiêu của chính sách tiền tệ. Công cụ của chính sách tiền tệ.
CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ. Tổng quan về chính sách an toàn vĩ mô. Các công cụ của chính sách an toàn vĩ mô.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Như Quỳnh (2020). Tác động CSTT & CSATVM đến ổn định ngân hàng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tac-dong-chinh-sach-tien-te-an-toan-vi-mo-on-dinh-ngan-hang-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động CSTT & CSATVM đến ổn định ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sỹ đánh giá toàn diện tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định hệ thống ngân hàng tại Việt Nam.
Luận án "Tác động CSTT & CSATVM đến ổn định ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tác động CSTT & CSATVM đến ổn định ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động CSTT & CSATVM đến ổn định ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Tác động CSTT & CSATVM đến ổn định ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động CSTT & CSATVM đến ổn định ngân hàng Việt Nam" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động CSTT & CSATVM đến ổn định ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.