Luận án Tiến sĩ: Quản lý thu thuế qua mối quan hệ kế toán tài chính và kế toán thuế
Luận án TS kinh tế: Mối liên hệ giữa kế toán tài chính và kế toán thuế, tối ưu hóa thu thuế hiệu quả.
Kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
263
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Quản lý thu thuế Tổng quan về mối quan hệ kế toán
Tài liệu này tập trung phân tích sâu sắc quản lý thu thuế, xem xét mối liên hệ giữa kế toán tài chính và kế toán thuế. Quản lý thu thuế hiệu quả là trọng tâm của hệ thống tài chính quốc gia. Kế toán đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Nghiên cứu này đặt mục tiêu làm rõ các cơ sở lý luận và thực tiễn. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả thu ngân sách. Tài liệu đề xuất các giải pháp dựa trên sự hiểu biết toàn diện về hai lĩnh vực kế toán. Việc này nhằm tối ưu hóa công tác quản lý của cơ quan thuế. Các khái niệm cốt lõi như chính sách thuế, quy định thuế và tuân thủ thuế được làm rõ. Chúng là nền tảng cho mọi hoạt động thu thuế. Mối quan hệ giữa kế toán tài chính và kế toán thuế ảnh hưởng trực tiếp đến tính minh bạch và độ chính xác của thông tin thuế. Doanh nghiệp cần tuân thủ cả chuẩn mực kế toán và luật thuế. Sự khác biệt giữa hai hệ thống này thường gây ra thách thức. Hiểu rõ những khác biệt này là bước đầu để cải thiện quản lý thu thuế. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Nó là cơ sở để phát triển các phương pháp quản lý tiên tiến.
1.1. Khái niệm quản lý thu thuế và vai trò kế toán
Quản lý thu thuế là quá trình tổ chức, giám sát và thực thi các quy định pháp luật về thuế. Mục đích là đảm bảo thu đủ, đúng và kịp thời các khoản thuế vào ngân sách nhà nước. Kế toán đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Nó cung cấp dữ liệu tài chính cần thiết cho việc tính toán và kê khai thuế. Kế toán tài chính phản ánh trung thực tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Kế toán thuế tập trung vào việc xác định nghĩa vụ thuế theo quy định của pháp luật. Hai hệ thống này có sự tương tác chặt chẽ. Chúng cùng nhau tạo nên bức tranh toàn cảnh về hoạt động kinh tế và nghĩa vụ thuế. Vai trò của kế toán trong việc đảm bảo tuân thủ thuế là không thể thiếu. Nó giúp cơ quan thuế giám sát và kiểm tra hiệu quả.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về mối quan hệ kế toán thuế
Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu tổng thể là phát triển khung lý thuyết và thực tiễn. Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế tại Việt Nam. Nó được thực hiện thông qua việc phân tích mối quan hệ giữa kế toán tài chính và kế toán thuế. Các mục tiêu cụ thể bao gồm việc nhận diện sự tương đồng và khác biệt giữa hai loại kế toán. Nó cũng nhằm đánh giá tác động của những khác biệt này lên công tác quản lý thu thuế. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất các giải pháp và khuyến nghị chính sách. Những khuyến nghị này giúp tối ưu hóa sự phối hợp giữa hai hệ thống kế toán. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho việc cải thiện chính sách thuế. Nó cũng giúp nâng cao năng lực của cán bộ thuế và kế toán viên. Việc này hỗ trợ kiểm soát thuế và giảm gian lận thuế.
II. Khám phá tương đồng khác biệt giữa kế toán tài chính kế toán thuế
Kế toán tài chính và kế toán thuế, dù có mục đích khác nhau, vẫn chia sẻ nhiều điểm tương đồng cơ bản. Cả hai đều dựa trên các nghiệp vụ kinh tế phát sinh của doanh nghiệp. Chúng sử dụng các chứng từ gốc để ghi nhận thông tin. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn nhất nằm ở mục tiêu. Kế toán tài chính hướng đến cung cấp thông tin hữu ích cho các đối tượng bên ngoài (nhà đầu tư, chủ nợ). Thông tin này tuân thủ các chuẩn mực kế toán (VAS, IFRS). Kế toán thuế lại phục vụ mục tiêu xác định nghĩa vụ thuế phải nộp. Nó tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của luật thuế hiện hành. Những khác biệt này tạo ra chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về tác động của chúng đến quản lý thu thuế. Tài liệu cũng đánh giá các nghiên cứu trước đây về khác biệt giữa hai loại kế toán. Nó chỉ ra những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu để có cái nhìn toàn diện hơn. Việc phân tích sự tương đồng giúp nhận diện các điểm có thể hài hòa hóa. Phân tích sự khác biệt giúp xác định các rào cản. Điều này rất quan trọng trong việc xây dựng chính sách thuế hiệu quả.
2.1. Điểm tương đồng và sự giao thoa giữa hai loại kế toán
Kế toán tài chính và kế toán thuế có nền tảng chung là dữ liệu kế toán. Cả hai đều bắt nguồn từ các giao dịch kinh tế của doanh nghiệp. Chúng sử dụng cùng hệ thống chứng từ, sổ sách ban đầu. Ví dụ, hóa đơn bán hàng, phiếu chi, phiếu nhập kho đều là cơ sở cho cả hai loại kế toán. Chúng đều ghi nhận doanh thu, chi phí, tài sản, và nợ phải trả. Do đó, có một sự giao thoa lớn trong quy trình thu thập và xử lý dữ liệu. Kế toán tài chính thường là điểm khởi đầu. Dữ liệu từ kế toán tài chính sau đó được điều chỉnh để phù hợp với quy định thuế. Điều này tạo nên mối liên kết hữu cơ. Nó cũng là cơ sở để cơ quan thuế kiểm tra và đối chiếu thông tin. Sự tương đồng này cho phép một mức độ tích hợp nhất định. Nó giảm bớt gánh nặng hành chính cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
2.2. Các yếu tố tạo ra khác biệt chính giữa kế toán tài chính và thuế
Sự khác biệt giữa kế toán tài chính và kế toán thuế phát sinh từ nhiều yếu tố. Nguyên nhân chính là sự khác nhau về mục tiêu và nguyên tắc. Kế toán tài chính ưu tiên tính trung thực, hợp lý. Kế toán thuế ưu tiên tính pháp lý, tuân thủ. Các yếu tố cụ thể bao gồm: (1) Phương pháp khấu hao tài sản cố định: Kế toán tài chính thường sử dụng khấu hao theo mục đích sử dụng. Thuế có thể áp dụng tỷ lệ hoặc phương pháp khác theo quy định. (2) Ghi nhận doanh thu, chi phí: Thời điểm ghi nhận có thể khác nhau. Ví dụ, các khoản dự phòng chi phí được ghi nhận trong kế toán tài chính nhưng không được trừ khi tính thuế. (3) Chi phí không được trừ: Một số chi phí hợp lý theo kế toán tài chính lại không được chấp nhận theo luật thuế (ví dụ, chi phí vượt định mức, chi phí giải trí). Những khác biệt này dẫn đến sự chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán trước thuế và thu nhập chịu thuế. Việc nắm vững các yếu tố này là quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp tránh sai sót khi kê khai thuế và cơ quan thuế đánh giá đúng nghĩa vụ.
III. Tác động của sự khác biệt kế toán đến quản lý thu thuế
Sự khác biệt giữa kế toán tài chính và kế toán thuế tạo ra nhiều thách thức đáng kể cho quản lý thu thuế. Nó có thể làm giảm hiệu quả của công tác thu. Các cơ quan thuế gặp khó khăn trong việc đối chiếu, kiểm tra dữ liệu. Sự thiếu đồng bộ gây ra phức tạp trong quá trình thanh tra, kiểm tra. Doanh nghiệp cũng đối mặt với rủi ro cao về tuân thủ thuế. Họ có thể mắc lỗi trong việc chuyển đổi từ lợi nhuận kế toán sang thu nhập chịu thuế. Những sai sót này có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt vi phạm. Nghiên cứu này phân tích cụ thể cách các khác biệt ảnh hưởng đến từng khía cạnh của quản lý thu thuế. Nó bao gồm từ khâu kê khai, nộp thuế đến khâu thanh tra, kiểm soát thuế. Hiểu rõ tác động này là bước then chốt. Nó giúp cơ quan thuế xây dựng chiến lược quản lý hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối thiểu hóa rủi ro và tối đa hóa tuân thủ. Các lý thuyết về mối quan hệ kế toán và thuế cũng được xem xét. Nó giúp đưa ra cái nhìn toàn diện về sự phụ thuộc hoặc độc lập giữa chúng.
3.1. Ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thu thuế của cơ quan chức năng
Sự khác biệt giữa hai hệ thống kế toán gây ra nhiều trở ngại cho cơ quan thuế. Đầu tiên, nó làm tăng gánh nặng hành chính. Cán bộ thuế phải dành nhiều thời gian hơn để phân tích và điều chỉnh các số liệu. Điều này nhằm xác định đúng nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Thứ hai, nó làm giảm tính minh bạch của thông tin. Khi có nhiều cách diễn giải khác nhau về cùng một giao dịch, việc đánh giá rủi ro trở nên khó khăn hơn. Thứ ba, nó tạo điều kiện cho các hành vi gian lận thuế hoặc trốn thuế. Doanh nghiệp có thể lợi dụng sự phức tạp này để giảm bớt nghĩa vụ thuế. Cuối cùng, nó ảnh hưởng đến năng lực của hệ thống kiểm soát thuế. Việc đối chiếu các báo cáo tài chính với tờ khai thuế trở nên phức tạp. Điều này làm giảm hiệu quả của công tác thanh tra và quyết toán thuế.
3.2. Rủi ro về tuân thủ và kê khai thuế của doanh nghiệp
Doanh nghiệp cũng chịu tác động tiêu cực từ sự khác biệt này. Họ phải duy trì hai hệ thống ghi nhận hoặc thực hiện nhiều điều chỉnh. Điều này làm tăng chi phí tuân thủ thuế. Nguy cơ mắc lỗi trong quá trình kê khai thuế tăng lên. Một sai sót nhỏ trong việc chuyển đổi từ lợi nhuận kế toán sang thu nhập chịu thuế có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Doanh nghiệp có thể phải đối mặt với các khoản truy thu, phạt hành chính, thậm chí là xử lý hình sự. Việc không hiểu rõ các quy định hoặc không cập nhật kịp thời các thay đổi cũng là một rủi ro lớn. Kế toán viên phải có kiến thức sâu rộng về cả hai lĩnh vực. Họ phải thường xuyên cập nhật các chuẩn mực kế toán và luật thuế. Điều này đòi hỏi sự đào tạo chuyên sâu và liên tục.
IV. Thực trạng kế toán tài chính kế toán thuế quản lý thu thuế
Nghiên cứu tiến hành khảo sát thực trạng về mối quan hệ giữa kế toán tài chính và kế toán thuế trong quản lý thu thuế. Phương pháp nghiên cứu định tính được áp dụng. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp, cơ quan thuế và công ty kiểm toán. Các đối tượng khảo sát cung cấp cái nhìn chân thực về những thách thức đang tồn tại. Thực trạng cho thấy nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn. Họ gặp khó trong việc hòa hợp hai hệ thống kế toán. Kế toán viên thường phải thực hiện các điều chỉnh thủ công. Điều này làm tăng nguy cơ sai sót. Phía cơ quan thuế cũng đối mặt với áp lực lớn. Họ phải xử lý lượng lớn dữ liệu phức tạp. Hệ thống công nghệ thông tin chưa hoàn toàn đáp ứng được nhu cầu phân tích chuyên sâu. Những tồn tại này làm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý thu thuế. Tài liệu cung cấp phân tích sâu về các phát hiện từ khảo sát. Nó chỉ ra những điểm nghẽn và nguyên nhân gốc rễ. Việc này là cơ sở để xây dựng các giải pháp khả thi. Mục tiêu là cải thiện quy trình và nâng cao năng lực cho cả hai bên.
4.1. Khảo sát thực trạng tại các doanh nghiệp và cơ quan thuế
Khảo sát thực trạng được thực hiện thông qua phỏng vấn chuyên sâu và bảng hỏi. Đối tượng khảo sát bao gồm kế toán trưởng, kiểm toán viên, và cán bộ thuế. Kết quả cho thấy hầu hết doanh nghiệp đều nhận thức được sự khác biệt giữa hai loại kế toán. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định còn nhiều vướng mắc. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa thiếu nguồn lực để duy trì hệ thống kế toán thuế riêng biệt. Họ thường dựa vào các điều chỉnh thủ công trên sổ sách kế toán tài chính. Phía cơ quan thuế thừa nhận sự phức tạp trong việc kiểm tra, đối chiếu. Việc này do sự thiếu đồng bộ trong hệ thống thông tin. Sự hiểu biết về các giao dịch kế toán phức tạp cũng khác nhau giữa các cán bộ. Điều này ảnh hưởng đến tính thống nhất trong quá trình thanh tra thuế.
4.2. Những tồn tại hạn chế trong việc quản lý thu thuế hiện nay
Thực trạng quản lý thu thuế hiện nay còn nhiều tồn tại. Hệ thống văn bản pháp luật về thuế thường xuyên thay đổi. Điều này gây khó khăn cho việc cập nhật và áp dụng. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và luật thuế vẫn còn những điểm chưa đồng bộ. Việc này tạo ra gánh nặng kép cho doanh nghiệp. Công nghệ thông tin hỗ trợ quản lý thuế đã phát triển. Tuy nhiên, nó chưa thực sự tối ưu hóa quá trình đối chiếu dữ liệu kế toán. Năng lực của một số cán bộ thuế và kế toán viên chưa đáp ứng yêu cầu. Họ thiếu kỹ năng phân tích sâu về mối quan hệ giữa hai loại kế toán. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả của công tác quản lý thu thuế. Nó cũng tăng nguy cơ gian lận thuế và giảm tính minh bạch của hệ thống.
V. Giải pháp tối ưu quản lý thu thuế thông qua mối quan hệ kế toán
Để nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế, cần có những giải pháp toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào việc hài hòa hóa mối quan hệ giữa kế toán tài chính và kế toán thuế. Đầu tiên, cần hoàn thiện khung pháp lý. Việc này giúp giảm bớt sự khác biệt không cần thiết. Thứ hai, nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ. Cán bộ thuế và kế toán viên cần được đào tạo liên tục. Thứ ba, ứng dụng công nghệ thông tin là rất quan trọng. Nó giúp tự động hóa quá trình đối chiếu và phân tích dữ liệu. Tài liệu đề xuất một loạt các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm tăng cường tính minh bạch, giảm gánh nặng tuân thủ. Đồng thời, nó giúp cải thiện hiệu quả kiểm soát thuế. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp cơ quan thuế thu đúng, đủ. Nó còn tạo môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng hơn cho doanh nghiệp. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là chìa khóa thành công.
5.1. Đề xuất hoàn thiện chính sách quy định về kế toán và thuế
Cần xem xét và sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành. Mục tiêu là giảm thiểu sự khác biệt không cần thiết giữa chuẩn mực kế toán và luật thuế. Đề xuất ban hành hướng dẫn chi tiết hơn về các khoản mục có sự chênh lệch lớn. Ví dụ như khấu hao, chi phí được trừ, và doanh thu. Việc này giúp doanh nghiệp và cơ quan thuế có cơ sở thống nhất để áp dụng. Cân nhắc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) một cách phù hợp. Việc này có thể đồng thời là cơ hội để hài hòa hóa với các quy định thuế. Phát triển các hướng dẫn rõ ràng về cách chuyển đổi từ báo cáo tài chính sang tờ khai thuế. Điều này nhằm minh bạch hóa quy trình và giảm thiểu sai sót. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống chính sách thuế đơn giản, rõ ràng và dễ thực thi.
5.2. Giải pháp nâng cao năng lực cho cán bộ thuế và kế toán viên
Đào tạo chuyên sâu là yếu tố then chốt. Cán bộ thuế cần được trang bị kiến thức vững chắc về cả kế toán tài chính và kế toán thuế. Kế toán viên doanh nghiệp cần hiểu sâu sắc về các quy định thuế mới nhất. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào phân tích các trường hợp cụ thể. Nó giúp giải quyết các chênh lệch thường gặp. Tăng cường trao đổi kinh nghiệm giữa cơ quan thuế và cộng đồng doanh nghiệp. Tổ chức các hội thảo, diễn đàn định kỳ để cập nhật thông tin và giải đáp thắc mắc. Ứng dụng công nghệ thông tin vào việc đào tạo. Phát triển các phần mềm hỗ trợ kê khai và quyết toán thuế thông minh. Việc này giúp tự động hóa một phần quy trình và giảm tải cho con người. Nâng cao năng lực là con đường để tăng cường tuân thủ thuế và hiệu quả quản lý.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (263 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------------------------------------- NGUYỄN VĂN CƯƠNG QUẢN LÝ THU THUẾ THÔNG QUA MỐI QUAN HỆ GIỮA KẾ TOÁN TÀI CHÍNH VÀ KẾ TOÁN THUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------------------------------------- NGUYỄN VĂN CƯƠNG QUẢN LÝ THU THUẾ THÔNG QUA MỐI QUAN HỆ GIỮA KẾ TOÁN TÀI CHÍNH VÀ KẾ TOÁN THUẾ Chuyên ngành: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG Mã số ngành: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: NGND.
NGUYỄN THANH TUYỀN Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: đề tài “Quản lý thu thuế thông qua mối quan hệ giữa kế toán tài chính và kế toán thuế” là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của Người hướng dẫn khoa học: NGND. Nguyễn Thanh Tuyền. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực và chưa có ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác, ngoại trừ một số kết quả được công bố trong các công trình khoa học của chính Tác giả.
Tất cả những nội dung được kế thừa, tham khảo từ nguồn tài liệu khác đều được Tác giả trích dẫn đầy đủ và ghi nguồn cụ thể trong Danh mục các tài liệu tham khảo. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NGUYỄN VĂN CƯƠNG ii LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập, nghiên cứu để thực hiện các chuyên đề và luận án tại Trường Đại Học Kinh Tế TP. Tôi xin trân trọng cảm ơn: Lời cảm ơn chân thành đầu tiên tôi xin gửi đến quý thầy, cô của Trường Đại Học Kinh Tế TP. HCM, đặc biệt là các thầy, cô trong khoa Tài chính công đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn, truyền đạt cho tôi những kiến thức quý giá trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.
Tôi xin gửi lời trân trọng đặc biệt cảm ơn đến Quý Thầy: NGND. NGUYỄN THANH TUYỀN, người đã luôn quan tâm, hướng dẫn tôi từ quá trình thực hiện các chuyên đề đến việc hoàn thành luận án nghiên cứu sinh. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy, cô của trường Đại học, Cao đẳng, các anh, chị của các cơ quan thuế, các công ty kiểm toán và doanh nghiệp ở một số tỉnh và TP.HCM… theo phụ lục đính kèm, đã hỗ trợ tôi hoàn thành việc khảo sát và góp ý cho tôi rất nhiều trong thời gian thực hiện luận án này. Cuối cùng, Tôi xin kính chúc quý thầy, cô luôn dồi dào sức khỏe, hạnh phúc và thành công trong sự nghiệp giảng dạy cao quý của mình.
Kính chúc quý anh, chị luôn mạnh khỏe, hạnh phúc và luôn thành công trong công việc và cuộc sống. Xin chân thành cảm ơn. NGUYỄN VĂN CƯƠNG iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.
xi DANH MỤC CÁC HÌNH .xii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. xiii DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC. xiv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. xvi LỜI GIỚI THIỆU.
xviii CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu tổng thể. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Khung khái niệm.
Chính sách thuế, quản lý thuế và quản lý thu thuế. Kế toán tài chính & kế toán thuế. Mối quan hệ giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Mục tiêu của thuế và kế toán.
Mối quan hệ giữa kế toán tài chính và kế toán thuế. Tổng quan lý thuyết nghiên cứu. Các nghiên cứu lý thuyết trên thế giới. Các nghiên cứu lý thuyết tại Việt Nam.
Đánh giá các nghiên cứu về khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Những kết quả đạt được từ các nghiên cứu trước và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Phân tích mối quan hệ giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Sự tương đồng giữa kế toán tài chính & kế toán thuế.
Sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Các yếu tố tạo ra sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế 52 2. Phân tích mức độ khác nhau giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Phân tích các yếu tố tạo ra chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán trước thuế và thu nhập chịu thuế.
Sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thu thuế. Hiệu quả quản lý thu thuế. Sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế ảnh hưởng đến quản lý thu thuế. Hệ thống các lý thuyết đã có.
Tương đồng giữa kế toán và thuế. Kế toán và thuế độc lập nhau. Kế toán dựa vào thuế. Kế toán là cơ sở để tính thuế.
Liên kết giữa kế toán và thuế .62 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính.
Lựa chọn phương pháp. Quy trình nghiên cứu. Nguồn dữ liệu, phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu. Đối tượng khảo sát trong nghiên cứu.
Các bước thực hiện phân tích dữ liệu. Phân tích phương sai ANOVA (Analysis of Variance). Mô hình Logit và Probit .75 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG VỀ QUẢN LÝ THU THUẾ THÔNG QUA MỐI QUAN HỆ GIỮA KẾ TOÁN TÀI CHÍNH VÀ KẾ TOÁN THUẾ.
Thực trạng về mối quan hệ giữa kế toán tài chính & kế toán thuế trong quản lý thu thuế. Thực trạng về môi trường hoạt động giữa kế toán và thuế. Thực trạng về mối quan hệ giữa kế toán tài chính & kế toán thuế trong quản lý thu thuế. Thực trạng về sự liên kết trong quản lý thu thuế giữa kế toán tài chính & kế toán thuế.
Những kết quả trong quản lý thu thuế thông qua quan hệ giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Những ảnh hưởng trong quản lý thu thuế bởi tồn tại khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Những rủi ro bắt nguồn từ sự khác nhau giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Ảnh hưởng của sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế đến hiệu quả quản lý thu thuế.
Nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế .91 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA KẾ TOÁN TÀI CHÍNH & KẾ TOÁN THUẾ TRONG QUẢN LÝ THU THUẾ. Kết quả nghiên cứu theo phương pháp định tính. Đánh giá chung về đối tượng khảo sát theo số năm kinh nghiệm.
Tổng hợp chung về xác định sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Tổng hợp mức độ ảnh hưởng của sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Phân tích kết quả khảo sát về xu hướng liên kết giữa kế toán - thuế. Phân tích kết quả khảo sát về Thời gian thực hiện nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu theo phương pháp định lượng. Kết quả phân tích phương sai ANOVA. Kết quả mô hình Probit và Logit.
Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu theo phương pháp định lượng. Đánh giá chung về kết quả khảo sát .115 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Nhận xét chung, lý thuyết đề xuất và đóng góp của nghiên cứu.
Nhận xét chung. Bàn luận kết quả nghiên cứu. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu. Một số gợi ý về mặt chính sách.
Đóng góp của Luận án. Tổng kết nghiên cứu và hướng xử lý các đề xuất đối với từng nhóm khác biệt. Đánh giá các nghiên cứu về sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Các yếu tố tạo ra sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế.
Các chỉ tiêu điển hình tạo ra chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán trước thuế và thu nhập chịu thuế. Tổng hợp các dạng khác biệt - Các trường hợp điển hình. Tổng hợp các nhóm yếu tố tạo ra chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán trước thuế và thu nhập chịu thuế. Các hướng xử lý đề xuất.
Giải pháp liên kết giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Giải pháp liên kết trực tiếp. Giải pháp liên kết gián tiếp. Các giải pháp khắc phục sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thu thuế.
Các cơ quan quản lý và các nhà hoạch định chính sách. Vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước và đơn vị khác. Hàm ý về chính sách. Đối với chính phủ.
Đối với Bộ Tài chính. Đối với các cơ quan quản lý thu thuế và các đơn vị khác. Giới hạn nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo .142 KẾT LUẬN CHƯƠNG 6. 144 viii KẾT LUẬN CHUNG.
146 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 PHỤ LỤC 160 ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. So sánh nội dung quản lý thuế và quản lý thu thuế.
Tổng hợp một số khái niệm liên quan đến mối quan hệ giữa KTTC & KTT. Các trường hợp liên kết giữa KTTC & KTT. Tổng hợp các nghiên cứu lý thuyết trên thế giới. Tổng hợp các nghiên cứu lý thuyết ở trong nước.
Các dạng khác biệt giữa KTTC & KTT. Thuyết minh các yếu tố tạo ra sự khác biệt giữa KTTC & KTT. Các bước thực hiện phân tích dữ liệu. Thống kê số phiếu khảo sát theo số năm kinh nghiệm của 90 đối tượng tham gia khảo sát sơ bộ.
Thống kê số phiếu khảo sát theo số năm kinh nghiệm của 9 đối tượng tham gia khảo sát bước 2. Thống kê số phiếu khảo sát theo số năm kinh nghiệm của 131 đối tượng tham gia khảo sát bước 3. Thời gian nộp thuế của ASEAN-6 so với Việt Nam. Tiến độ và mức độ giảm thời gian nộp thuế từ ngày 01/9/2014.
Thống kê số phiếu khảo sát theo số năm kinh nghiệm của 230 đối tượng tham gia khảo sát của 03 bước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý thu thuế: Kế toán tài chính & kế toán thuế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS kinh tế: Mối liên hệ giữa kế toán tài chính và kế toán thuế, tối ưu hóa thu thuế hiệu quả.
Luận án "Quản lý thu thuế: Kế toán tài chính & kế toán thuế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lý thu thuế: Kế toán tài chính & kế toán thuế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý thu thuế: Kế toán tài chính & kế toán thuế" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản lý thu thuế: Kế toán tài chính & kế toán thuế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý thu thuế: Kế toán tài chính & kế toán thuế" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý thu thuế: Kế toán tài chính & kế toán thuế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.