Quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam - Vũ Thị Thúy Vân

Phân tích quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đề xuất chiến lược quản trị rủi ro cải thiện hiệu quả hoạt động thị trường.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Kết thúc năm 2007, chỉ số DJI của Mỹ đạt vùng đỉnh cao nhất, 13.264,82 điểm, và ở thời điểm này không có nhiều người nghĩ rằng 2008 là năm bắt đầu của một cuộc đại suy thoái toàn cầu, kéo dài trong một giai đoạn và diễn ra tại nhiều quốc gia từ Mỹ tới Nhật cũng như các nước Châu Âu. Đối với Mỹ, suy thoái để lại hậu quả là nền kinh tế từ mức tăng trưởng GDP 1.5% năm 2009, tỷ lệ thất nghiệp sau giai đoạn năm 1982 lần đầu tiên chạm tới mức 10% từ mức trước khủng hoảng là 4. Lần đầu tiên sau suy thoái 1929 – 1933, nền kinh tế Mỹ có một cuộc đại khủng hoảng mà nguyên nhân diễn ra lại bắt đầu từ lĩnh vực chứng khoán . Đại suy thoái tại Mỹ năm 2008 bắt đầu bằng dấu hiệu về sự thua lỗ của các quỹ đầu tư thuộc nhóm Bear Stearns. Sau đó tới tháng 3/2008, Bear Stearns được JPMorgan Chase mua lại, tuy nhiên sự kiện này lúc đó vẫn được đánh giá là rủi ro mang tính rời rạc của từng công ty hay quỹ đầu tư. Chỉ tới khi Lehman Brother nộp đơn xin phá sản vào tháng 9/2008 thì các nhà quản lý tài chính ở Mỹ mới nhìn nhận sự xuất hiện của một đợt khủng hoảng tài chính. Chỉ số DJI từ mức đóng cửa – 11516.92 điểm ngày 2/9/2008 giảm xuống mức 8901.28 điểm – mức đóng cửa ngày 9/10/2008, tương đương giảm 22%. Sự chậm trễ trong việc nhận biết khủng hoảng của Mỹ (từ tháng 7/2007 – tháng 9/2008) bắt nguồn từ việc trước đây tất cả các cuộc đại suy thoái đều xuất

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khung lý thuyết quản lý rủi ro hệ thống chứng khoán
Số trang:
199 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khung lý thuyết quản lý rủi ro hệ thống chứng khoán

Rủi ro hệ thống là nguy cơ sụp đổ toàn bộ thị trường tài chính hoặc một phân khúc quan trọng. Tác động tiêu cực này lan rộng qua nhiều định chế trung gian và gây tổn hại lớn cho nền kinh tế. Việc quản lý rủi ro hệ thống giúp duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô và củng cố an toàn tài chính quốc gia. Hoạt động quản lý tập trung kiểm soát mức độ tổn thương của thị trường trước các cú sốc bên ngoài. Các chủ thể tham gia quản trị bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, sở giao dịch chứng khoán và các định chế tài chính trung gian. Quy trình kiểm soát toàn diện bao gồm nhận diện sớm, đo lường định lượng, giám sát thường xuyên và can thiệp kịp thời. Thực hiện tốt công tác quản lý giúp bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư, duy trì tính thanh khoản và củng cố niềm tin vững chắc trên thị trường vốn.

1.1. Bản chất và đặc điểm của rủi ro hệ thống

Rủi ro hệ thống mang tính chất lan rộng trên diện rộng và không thể triệt tiêu hoàn toàn bằng đa dạng hóa danh mục đầu tư. Khái niệm này bao gồm rủi ro thị trường khi các cú sốc vĩ mô tác động đồng loạt lên toàn bộ giá chứng khoán. Ngoài ra, rủi ro lan truyền tạo nên hiệu ứng domino nguy hiểm giữa các định chế tài chính có mối liên kết chặt chẽ. Khi một tổ chức lớn mất khả năng thanh toán, sự đổ vỡ sẽ nhanh chóng lan sang các đơn vị khác trong hệ thống. Tình trạng này dễ dẫn tới rủi ro thanh khoản toàn hệ thống, khiến dòng tiền bị tắc nghẽn đột ngột. Hoạt động giao dịch bị đình trệ, nhà đầu tư ồ ạt bán tháo tài sản để thu hồi tiền mặt. Việc hiểu rõ các đặc tính này là cơ sở quan trọng để xây dựng cơ chế phòng ngừa rủi ro từ sớm.

1.2. Quy trình và công cụ kiểm soát an toàn vĩ mô

Quy trình quản lý an toàn vĩ mô tập trung vào việc giám sát liên tục các mắt xích trọng yếu trên thị trường chứng khoán. Cơ quan điều hành sử dụng kết hợp nhiều công cụ chính sách linh hoạt để giảm thiểu rủi ro tích tụ. Các quy định về hệ số an toàn vốn, giới hạn tỷ lệ đòn bẩy và hạn mức tín dụng được siết chặt trong các chu kỳ tăng trưởng nóng. Bên cạnh đó, các định chế tài chính bắt buộc phải thực hiện chiến lược bảo hiểm rủi ro hedging thông qua các công cụ phái sinh để bảo vệ danh mục đầu tư. Việc áp dụng các cơ chế ngắt mạch tự động và kiểm soát biên độ giá giúp ngăn chặn đà giảm sâu phi lý trí. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách an toàn vĩ mô và an toàn vi mô tạo ra lá chắn bảo vệ thị trường trước các biến động tiêu cực.

II. Mô hình đo lường quản lý rủi ro hệ thống hiệu quả

Đo lường chính xác mức độ tổn thương là trọng tâm cốt lõi của công tác quản trị rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán. Cơ quan quản lý và các định chế tài chính cần hệ thống dữ liệu định lượng tin cậy để đưa ra cảnh báo sớm. Nhiều mô hình toán tài chính và kinh tế lượng hiện đại đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Quá trình đo lường không chỉ đánh giá rủi ro của từng chủ thể riêng lẻ mà còn lượng hóa mức độ phụ thuộc lẫn nhau giữa các định chế. Việc kết hợp đa dạng các thước đo từ truyền thống đến hiện đại giúp phản ánh toàn diện bức tranh rủi ro. Kết quả phân tích định lượng là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định điều hành chính xác.

2.1. Đo lường truyền thống qua mô hình CAPM và hệ số Beta

Trong lý thuyết tài chính truyền thống, mô hình CAPM là công cụ nền tảng để phân tích rủi ro và xác định lợi nhuận kỳ vọng của tài sản. Mô hình này sử dụng hệ số Beta nhằm đo lường mức độ biến động của một cổ phiếu so với biến động chung của toàn bộ thị trường. Cổ phiếu có hệ số Beta lớn hơn 1 phản ánh mức độ nhạy cảm cao và tiềm ẩn rủi ro lớn hơn mức bình quân. Ngược lại, cổ phiếu có Beta nhỏ hơn 1 thể hiện tính phòng thủ cao hơn trước các biến động thị trường. Mặc dù hệ số Beta phản ánh tốt rủi ro đơn lẻ, công cụ này chưa đo lường được tính chất phi tuyến và mức độ lan tỏa rủi ro giữa các định chế tài chính. Do đó, các nhà phân tích cần kết hợp thêm các phương pháp định lượng nâng cao khác.

2.2. Ứng dụng mô hình CoVaR và chỉ số tổn thất MES

Nhằm khắc phục những giới hạn của chỉ báo giá trị chịu rủi ro VaR truyền thống, các nhà kinh tế đã phát triển những thước đo rủi ro hệ thống tiên tiến. Nổi bật nhất là mô hình CoVaR, cho phép xác định giá trị chịu rủi ro của toàn bộ hệ thống tài chính khi một định chế cụ thể rơi vào tình trạng kiệt quệ tài chính. Cùng với đó, chỉ số Marginal Expected Shortfall MES lượng hóa mức tổn thất vốn kỳ vọng của từng tổ chức khi thị trường chung xảy ra sụt giảm nghiêm trọng vượt ngưỡng. Ứng dụng đồng thời CoVaR và MES giúp cơ quan giám sát dễ dàng xếp hạng mức độ đóng góp rủi ro của từng công ty chứng khoán. Từ đó, nhà quản lý có thể xác định chính xác các tổ chức có tầm quan trọng hệ thống để áp dụng cơ chế giám sát đặc biệt.

2.3. Thực hiện kiểm tra sức chịu đựng stress testing

Phương pháp kiểm tra sức chịu đựng stress testing đóng vai trò là công cụ kiểm định độ vững chắc của toàn bộ hệ thống tài chính. Phương pháp này thiết lập các kịch bản khủng hoảng giả định mang tính chất cực đoan nhưng có khả năng xảy ra. Các biến số đầu vào bao gồm sự biến động mạnh của lãi suất, suy thoái kinh tế sâu, tỷ giá hối đoái biến động dữ dội hoặc dòng vốn ngoại rút ròng ồ ạt. Kết quả mô phỏng giúp cơ quan quản lý phát hiện các điểm nghẽn thanh khoản tiềm ẩn và mức độ thiếu hụt vốn của các tổ chức tài chính. Dựa trên dữ liệu kiểm tra, các định chế bắt buộc phải lập kế hoạch bổ sung vốn dự phòng và cơ cấu lại tài sản. Hoạt động này củng cố năng lực phòng vệ của thị trường trước các cú sốc bất ngờ.

III. Đánh giá thực trạng quản lý rủi ro hệ thống Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô vốn hóa, số lượng nhà đầu tư và giá trị giao dịch hàng ngày. Sự liên kết giữa thị trường vốn và hệ thống ngân hàng thương mại ngày càng trở nên khăng khít. Tuy nhiên, tốc độ phát triển nhanh cũng đi kèm với nhiều nguy cơ rủi ro hệ thống tích tụ. Khung khổ pháp lý và công tác giám sát an toàn vĩ mô vẫn còn nhiều khoảng trống cần khắc phục. Năng lực nhận diện sớm và xử lý các điểm nghẽn thanh khoản của cơ quan quản lý còn gặp nhiều thách thức. Việc phân tích rõ thực trạng quản lý rủi ro hiện nay là tiền đề then chốt để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành thị trường.

3.1. Điểm nghẽn trong công tác giám sát và dữ liệu

Công tác giám sát thị trường chứng khoán tại Việt Nam hiện vẫn tập trung chủ yếu vào khía cạnh an toàn vi mô của từng thực thể đơn lẻ. Hệ thống công nghệ thông tin và hạ tầng dữ liệu chưa được tích hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý tài chính. Sự phối hợp và chia sẻ dữ liệu giám sát giữa Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước còn thiếu tính liên tục. Thiếu hụt nền tảng dữ liệu lớn làm hạn chế khả năng tính toán và dự báo các chỉ số rủi ro hệ thống theo thời gian thực. Cơ chế cảnh báo sớm đối với các hành vi giao dịch thao túng hoặc biến động dòng tiền bất thường chưa phát huy tối đa hiệu lực. Điều này khiến việc xử lý các cú sốc thị trường đôi khi còn mang tính bị động.

3.2. Rủi ro đòn bẩy và thanh khoản tại các công ty chứng khoán

Tình trạng sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức thông qua các hoạt động cho vay ký quỹ (margin) tiềm ẩn nguy cơ bất ổn lớn cho thị trường Việt Nam. Trong các giai đoạn thị trường tăng nóng, nhiều công ty chứng khoán đã đẩy mạnh cung cấp margin vượt quá năng lực vốn tự có. Khi thị trường đảo chiều giảm sâu, làn sóng bán giải chấp tự động kích hoạt hiện tượng bán tháo dây chuyền trên diện rộng. Áp lực thanh khoản tăng vọt khiến nhiều tổ chức trung gian rơi vào tình trạng mất cân đối dòng tiền ngắn hạn. Các quy chuẩn quản trị rủi ro nội bộ tại nhiều công ty chứng khoán vẫn chưa thực sự chặt chẽ. Sự phụ thuộc lớn vào nguồn vốn vay ngân hàng làm gia tăng mức độ tổn thương của toàn bộ cấu trúc thị trường.

IV. Giải pháp nâng cao quản lý rủi ro hệ thống quốc gia

Tăng cường công tác quản lý rủi ro hệ thống là yêu cầu mang tính sống còn đối với sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam. Mục tiêu chiến lược là xây dựng một hệ thống tài chính minh bạch, ổn định và có khả năng chống chịu cao trước các biến động quốc tế. Quá trình hoàn thiện đòi hỏi sự chuyển đổi căn bản từ mô hình giám sát vi mô riêng lẻ sang khung khổ an toàn vĩ mô toàn diện. Việc nâng cao hiệu lực quản lý cần được thực hiện đồng bộ từ thể chế pháp luật, cơ cấu tổ chức cho đến hạ tầng công nghệ. Sự tham gia tích cực và phối hợp chặt chẽ của các bộ, ngành sẽ đảm bảo thị trường vận hành an toàn và hiệu quả.

4.1. Hoàn thiện mô hình tổ chức và khung pháp lý

Việt Nam cần sớm hoàn thiện hành lang pháp lý bằng việc ban hành các quy định cụ thể về giám sát an toàn vĩ mô trên thị trường tài chính. Thẩm quyền và tính độc lập của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần được nâng cao trong hoạt động thanh tra, xử lý vi phạm. Đồng thời, xây dựng Luật thanh tra giám sát tài chính nhằm xác định rõ trách nhiệm của từng cơ quan quản lý chuyên ngành. Đề xuất thành lập Ban chuyên trách quản lý rủi ro hệ thống với vai trò điều phối, phân tích và đưa ra cảnh báo sớm. Ban chuyên trách này sẽ thực hiện giám sát liên thị trường, theo dõi dòng luân chuyển vốn và kịp thời đề xuất biện pháp can thiệp khi xuất hiện nguy cơ bất ổn định.

4.2. Hiện đại hóa công nghệ và công cụ phòng ngừa rủi ro

Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ là giải pháp then chốt để nâng cao hiệu lực giám sát rủi ro hệ thống. Cơ quan điều hành cần xây dựng trung tâm dữ liệu tập trung và ứng dụng trí tuệ nhân tạo để giám sát giao dịch trực tuyến. Bên cạnh đó, thị trường cần tiếp tục mở rộng các sản phẩm chứng khoán phái sinh nhằm hỗ trợ nhà đầu tư thực hiện phòng vệ rủi ro danh mục hiệu quả. Cơ quan quản lý cần định kỳ tổ chức các đợt kiểm tra sức chịu đựng trên toàn hệ thống để đánh giá mức độ an toàn vốn của các tổ chức trung gian. Việc nâng cao tiêu chuẩn quản trị rủi ro nội bộ và năng lực đội ngũ nhân sự chuyên trách sẽ tạo nền tảng vững chắc cho thị trường phát triển.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH
LỜI MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO HỆ THỐNG TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN.
1.1. Rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán
1.1.1. Khái quát về thị trường chứng khoán
1.1.2. Rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán
1.2. Quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán.
1.2.1. Khái niệm quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán
1.2.2. Chủ thể quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán
1.2.3. Nội dung quản lý rủi ro hệ thống
1.2.4. Quy trình quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán
1.2.5. Công cụ quản lý rủi ro hệ thống
1.2.6. Các chỉ tiêu đánh giá hoạt động quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán
1.3. Các nhân tố ảnh hưởng tới quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán
1.3.1. Các nhân tố chủ quan
1.3.2. Các nhân tố khách quan
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Dữ liệu nghiên cứu
2.1.1. Các dữ liệu sơ cấp
2.1.2. Các dữ liệu thứ cấp
2.2. Phương pháp nghiên cứu định tính
2.2.1. Lý do lựa chọn phương pháp nghiên cứu định tính
2.2.2. Phương pháp thu thập dữ liệu
2.2.2.1. Phương pháp phỏng vấn sâu
2.2.2.2. Thực hiện phỏng vấn và xử lý dữ liệu
2.3. Phương pháp nghiên cứu định lượng
2.3.1. Lý do lựa chọn phương pháp nghiên cứu định lượng
2.3.2. Dữ liệu nghiên cứu
2.3.3. Quy trình đo lường
2.3.4. Phương trình và biến nghiên cứu
KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO HỆ THỐNG TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
3.1. Rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam
3.1.1. Tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam
3.1.2. Thực trạng rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam
3.2. Thực trạng quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam
3.2.1. Chủ thể quản lý rủi ro hệ thống
3.2.2. Nội dung quản lý rủi ro hệ thống
3.2.3. Quy trình quản lý rủi ro hệ thống
3.2.4. Công cụ quản lý rủi ro hệ thống
3.3. Đánh giá thực trạng quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam
3.3.1. Hạn chế và nguyên nhân
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ RỦI RO HỆ THỐNG TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
4.1. Định hướng tăng cường quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.1.1. Định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam
4.1.2. Quan điểm tăng cường quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.2. Giải pháp tăng cường quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.2.1. Hoàn thiện nội dung và mô hình quản lý rủi ro hệ thống
4.2.2. Xây dựng quy trình quản lý rủi ro hệ thống
4.2.3. Phát triển đội ngũ nhân lực quản lý rủi ro hệ thống có chất lượng cao
4.2.4. Hoàn thiện hệ thống thông tin
4.2.5. Phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản lý, giám sát
4.2.6. Tăng cường giám sát đòn bẩy tài chính của các chủ thể tham gia thị trường
4.2.7. Hợp tác với các cơ quan quản lý khác và cơ quan truyền thông
4.3. Kiến nghị đối với Chính phủ
4.3.1. Tăng cường thẩm quyền cho Ủy ban chứng khoán
4.3.2. Xây dựng Luật thanh tra giám sát tài chính
4.3.3. Vai trò trách nhiệm của từng cơ quan giám sát chuyên ngành cần được cụ thể hoá, phân định rõ ràng
4.3.4. Xây dựng mô hình hợp nhất các cơ quan giám sát, tập trung dưới sự điều hành của Ủy ban giám sát Tài chính quốc gia
4.3.5. Thành lập ban chuyên trách nhằm quản lý và xử lý rủi ro hệ thống có thể dẫn đến nguy cơ khủng hoảng thị trường lan rộng sang nền kinh tế.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

B GIÁO D C VÀ ĐÀO T O TRƯ NG Đ I H C KINH T QU C DÂN --------------------------------- VŨ TH THÚY VÂN QU N LÝ R I RO H TH NG TRÊN TH TRƯ NG CH NG KHOÁN VI T NAM LU N ÁN TI N SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ N I - 2019 luan an B GIÁO D C VÀ ĐÀO T O TRƯ NG Đ I H C KINH T QU C DÂN --------------------------------- VŨ TH THÚY VÂN QU N LÝ R I RO H TH NG TRÊN TH TRƯ NG CH NG KHOÁN VI T NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã s : 9340201 LU N ÁN TI N SĨ Ngư i hư ng d n khoa h c: PGS. TR N ĐĂNG KHÂM HÀ N I - 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Vũ Thị Thúy Vân luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

i DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH. vii LỜI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO HỆ THỐNG TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN.

Rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán. Khái quát về thị trường chứng khoán. Rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán. Quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán.

Khái niệm quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán. Chủ thể quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán. Nội dung quản lý rủi ro hệ thống. Quy trình quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán.

Công cụ quản lý rủi ro hệ thống. Các chỉ tiêu đánh giá hoạt động quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán. Các nhân tố ảnh hưởng tới quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán 46 1. Các nhân tố chủ quan.

Các nhân tố khách quan. 48 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 52 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Dữ liệu nghiên cứu.

Các dữ liệu sơ cấp. Các dữ liệu thứ cấp. Phương pháp nghiên cứu định tính. Lý do lựa chọn phương pháp nghiên cứu định tính.

Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phỏng vấn sâu. Thực hiện phỏng vấn và xử lý dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu định lượng.

Lý do lựa chọn phương pháp nghiên cứu định lượng. Dữ liệu nghiên cứu. 56 luan an iii 2. Quy trình đo lường.

Phương trình và biến nghiên cứu. 58 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 64 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO HỆ THỐNG TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam. Thực trạng rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thực trạng quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam 96 3.1 Chủ thể quản lý rủi ro hệ thống. Nội dung quản lý rủi ro hệ thống.

Quy trình quản lý rủi ro hệ thống. Công cụ quản lý rủi ro hệ thống. Đánh giá thực trạng quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Hạn chế và nguyên nhân.

110 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 117 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ RỦI RO HỆ THỐNG TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Định hướng tăng cường quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam.

Quan điểm tăng cường quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Giải pháp tăng cường quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Hoàn thiện nội dung và mô hình quản lý rủi ro hệ thống. Xây dựng quy trình quản lý rủi ro hệ thống.

Phát triển đội ngũ nhân lực quản lý rủi ro hệ thống có chất lượng cao. Hoàn thiện hệ thống thông tin. Phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản lý, giám sát .6 Tăng cường giám sát đòn bẩy tài chính của các chủ thể tham gia thị trường 137 4. Hợp tác với các cơ quan quản lý khác và cơ quan truyền thông 139 luan an iv 4.

Kiến nghị đối với Chính phủ. Tăng cường thẩm quyền cho Ủy ban chứng khoán. Xây dựng Luật thanh tra giám sát tài chính. Vai trò trách nhiệm của từng cơ quan giám sát chuyên ngành cần được cụ thể hoá, phân định rõ ràng.

Xây dựng mô hình hợp nhất các cơ quan giám sát, tập trung dưới sự điều hành của Ủy ban giám sát Tài chính quốc gia. Thành lập ban chuyên trách nhằm quản lý và xử lý rủi ro hệ thống có thể dẫn đến nguy cơ khủng hoảng thị trường lan rộng sang nền kinh tế. 142 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BIS : Ngân hàng thanh toán Quốc tế CTCK : Công ty chứng khoán FSB : Ủy ban ổn định tài chính HTTC : Hệ thống tài chính IMF : Quỹ tiền tệ Quốc tế IOSCO : Tổ chức Quốc tế các Ủy ban chứng khoán RRHT : Rủi ro hệ thống SGDCK : Sở giao dịch chứng khoán SIB : Ủy ban đầu tư chứng khoán SRO : Các tổ chức tự quản UBCKNN : Ủy ban Chứng khoán Nhà nước TCTC : Tổ chức tài chính TCKDCK : Tổ chức kinh doanh chứng khoán TTCK : Thị trường chứng khoán TNHH : Trách nhiệm hữu hạn OTC : Thị trường chứng khoán phi tập trung luan an vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Định nghĩa các sự kiện hệ thống và các khủng hoảng hệ thống.

Tóm tắt một số phương pháp đo lường RRHT .3: Sự khác biệt giữa chính sách an toàn vĩ mô và vi mô. Số lượng các vụ khủng hoảng liên quan đến các sự kiện tài chính .1: Danh sách các công ty thực hiện phỏng vấn sâu .2: Phân loại các ngành theo tiêu chuẩn ICB .3: Tổng hợp một số nghiên cứu về nhân tố vĩ mô tại Việt Nam .1: Tính hiệu quả của TTCK Việt Nam. DeltaCoVaR ngành tại các mức phân vị. Diễn biến CPI giai đoạn 2011 đến 2017 .4: Những thay đổi trong Biên độ giá trên TTCK Việt Nam .5: Các chiến lược và đề án phát triển TTCK Việt Nam .6: Danh sách các tổ chức quốc tế kí văn bản hợp tác với UBCKNN.

Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình và kiểm tra khuyết tật .2: Kết quả kiểm định cuối .3: Một số Quỹ bảo vệ nhà đầu tư trên thế giới .134 luan an vii DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Quá trình diễn ra RRHT. Quy trình quản lý RRHT. Phương pháp tiếp cận nhằm nhận diện RRHT.

Diễn biến VNIndex giai đoạn 2000 – 2017 .2: Giá trị vốn hóa thị trường giai đoạn 2016 - 2018 .3: Số lượng doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2015 - 2018 .4: Số lượng tài khoản nhà đầu tư cá nhân .5: Số lượng tài khoản nhà đầu tư tổ chức .6: Giá trị giao dịch cổ phiếu niêm yết của nhà đầu tư nước ngoài .7: Giá trị giao dịch trái phiếu của nhà đầu tư nước ngoài. Biến động GDP tại Việt Nam giai đoạn 1998 – 2017, dữ liệu theo quý .9: Tổ chức hoạt động giao dịch chứng khoán .10: Lan truyền rủi ro giữa các chủ thể trong nền kinh tế .11: Sự khác biệt giữa phân phối chuẩn và phân phối khác .12: VaR tại các mức phân vị .13: CoVaR tại các mức phân vị .14: DeltaCoVaR tại các mức phân vị .15: So sánh các giá trị VaR, CoVaR và DeltaCoVaR tại các mức phân vị .Phân phối của DeltaCoVaR tại các mức phân vị .17: RRHT của các công ty niêm yết giai đoạn 2010 – Q2/2017 .18: RRHT trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2010 – Q2/2017 .19: CoVaR theo thời gian. Biến động của DeltaCoVaR theo nhóm ngành. Biến động của DeltaCoVaR theo giá trị tài sản thị trường.22: Cấu trúc TTCK Việt Nam .23: Tỷ lệ nợ DOE bình quân các DNNY giai đoạn 2010-2016 .24: Tỷ lệ nợ ký quỹ/vốn chủ sở hữu của các CTCK giai đoạn 2014-2018 .25: Quy mô vốn hóa thị trường.

DeltaCoVaR thực tế và DeltaCoVaR dự báo. Mô hình theo dõi khả năng gây áp lực lạm phát. Mô hình theo dõi lạm phát. 125 luan an 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Kết thúc năm 2007, chỉ số DJI của Mỹ đạt vùng đỉnh cao nhất, 13.264,82 điểm, và ở thời điểm này không có nhiều người nghĩ rằng 2008 là năm bắt đầu của một cuộc đại suy thoái toàn cầu, kéo dài trong một giai đoạn và diễn ra tại nhiều quốc gia từ Mỹ tới Nhật cũng như các nước Châu Âu. Đối với Mỹ, suy thoái để lại hậu quả là nền kinh tế từ mức tăng trưởng GDP 1.5% năm 2009, tỷ lệ thất nghiệp sau giai đoạn năm 1982 lần đầu tiên chạm tới mức 10% từ mức trước khủng hoảng là 4. Lần đầu tiên sau suy thoái 1929 – 1933, nền kinh tế Mỹ có một cuộc đại khủng hoảng mà nguyên nhân diễn ra lại bắt đầu từ lĩnh vực chứng khoán. Đại suy thoái tại Mỹ năm 2008 bắt đầu bằng dấu hiệu về sự thua lỗ của các quỹ đầu tư thuộc nhóm Bear Stearns.

Sau đó tới tháng 3/2008, Bear Stearns được JPMorgan Chase mua lại, tuy nhiên sự kiện này lúc đó vẫn được đánh giá là rủi ro mang tính rời rạc của từng công ty hay quỹ đầu tư. Chỉ tới khi Lehman Brother nộp đơn xin phá sản vào tháng 9/2008 thì các nhà quản lý tài chính ở Mỹ mới nhìn nhận sự xuất hiện của một đợt khủng hoảng tài chính. Chỉ số DJI từ mức đóng cửa – 11516.92 điểm ngày 2/9/2008 giảm xuống mức 8901.28 điểm – mức đóng cửa ngày 9/10/2008, tương đương giảm 22%. Sự chậm trễ trong việc nhận biết khủng hoảng của Mỹ (từ tháng 7/2007 – tháng 9/2008) bắt nguồn từ việc trước đây tất cả các cuộc đại suy thoái đều xuất phát từ những sự kiện bên ngoài hệ thống kinh tế như động đất, chiến tranh, hoặc thiên tai, giá dầu mỏ, ngoại trừ cuộc đại suy thoái năm 1929 – 1933.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thị Thúy Vân (2019). Quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/quan-ly-rui-ro-he-thong-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đề xuất chiến lược quản trị rủi ro cải thiện hiệu quả hoạt động thị trường.

Luận án "Quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter