Luận án Tiến sĩ: Quản lý nhà nước ngành ngân hàng Việt Nam - Phạm Thị Hồng Nghĩa
Luận án phân tích quản lý nhà nước ngành ngân hàng Việt Nam hiện nay. Đánh giá thực trạng, thách thức và đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả.
Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Luật
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
274
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở lý luận Quản lý Nhà nước ngành Ngân hàng tại Việt Nam
Quản lý nhà nước trong lĩnh vực ngân hàng là yếu tố then chốt. Hoạt động này đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia. Nó bao gồm việc xây dựng, thực thi các chính sách. Việc giám sát các tổ chức tín dụng cũng là một phần quan trọng. Mục tiêu chính là duy trì trật tự, phát triển bền vững ngành ngân hàng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đóng vai trò trung tâm. SBV thực hiện chức năng quản lý, điều hành chính sách tiền tệ. Điều này giúp kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền. Lĩnh vực ngân hàng có những đặc thù riêng. Rủi ro hệ thống cao. Tính liên kết chặt chẽ. Yêu cầu quản lý nhà nước hiệu quả. Sự minh bạch và tuân thủ pháp luật cần được ưu tiên. Khung pháp lý ngân hàng là nền tảng. Nó định hình mọi hoạt động. Quản lý nhà nước hiệu quả thúc đẩy niềm tin thị trường. Nó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp nhiều bên.
1.1. Khái niệm đặc điểm quản lý nhà nước ngành ngân hàng
Quản lý nhà nước ngành ngân hàng là hoạt động của các cơ quan có thẩm quyền. Mục đích là điều tiết, kiểm soát toàn bộ lĩnh vực ngân hàng. Hoạt động này nhằm đảm bảo mục tiêu kinh tế vĩ mô. Ngành ngân hàng có đặc điểm riêng. Rủi ro tài chính dễ lây lan. Ảnh hưởng lớn đến kinh tế quốc dân. Quản lý cần sự chặt chẽ, kịp thời. Khung pháp lý ngân hàng cần rõ ràng. Nó định hình các quy tắc, tiêu chuẩn hoạt động. Các quy định về cấp phép, hoạt động, và giải thể tổ chức tín dụng được thiết lập. Mục tiêu là bảo vệ quyền lợi người gửi tiền. Nó duy trì sự ổn định tài chính. Đặc điểm này đòi hỏi quản lý nhà nước phải có tầm nhìn chiến lược. Nó cần khả năng ứng phó linh hoạt với biến động thị trường. Hiệu quả quản lý ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe nền kinh tế.
1.2. Mục tiêu chức năng quản lý nhà nước ổn định tài chính
Mục tiêu quản lý nhà nước trong lĩnh vực ngân hàng rất rõ ràng. Nó hướng tới sự ổn định tài chính. Nó đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các chức năng chính bao gồm ban hành văn bản pháp luật. Thực hiện chính sách tiền tệ. Cấp phép, giám sát các tổ chức tín dụng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) là cơ quan chủ đạo. SBV chịu trách nhiệm điều hành chính sách tiền tệ quốc gia. Điều này bao gồm kiểm soát cung tiền, lãi suất, tỷ giá hối đoái. Chức năng giám sát ngân hàng đảm bảo tuân thủ quy định. Nó phát hiện và xử lý sớm các rủi ro. SBV cũng đóng vai trò cuối cùng trong việc cung cấp thanh khoản. Hoạt động này duy trì ổn định hệ thống. Mục tiêu cuối cùng là tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Nó lành mạnh, công bằng cho tất cả các chủ thể tham gia.
1.3. Chủ thể đối tượng quản lý ngành ngân hàng Việt Nam
Chủ thể quản lý nhà nước chính là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). Bên cạnh đó, các cơ quan chính phủ khác cũng tham gia. Ví dụ Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Các cơ quan này phối hợp trong việc hoạch định chính sách. Họ giám sát toàn bộ nền kinh tế. Đối tượng quản lý rất rộng. Nó bao gồm các tổ chức tín dụng. Đó là ngân hàng thương mại, tổ chức tài chính phi ngân hàng. Các quỹ tín dụng nhân dân cũng là đối tượng. Hoạt động ngoại hối, các giao dịch tài chính liên ngân hàng đều được quản lý. Quản lý các công nghệ tài chính (Fintech) mới nổi cũng rất quan trọng. Mọi hoạt động liên quan đến tiền tệ, tín dụng đều nằm trong phạm vi. Điều này đảm bảo tính toàn diện. Nó ngăn chặn rủi ro tiềm ẩn. Phạm vi quản lý rộng đòi hỏi năng lực cao. Sự phối hợp đồng bộ giữa các chủ thể quản lý là cần thiết.
II. Khung pháp lý chính sách tiền tệ Ngân hàng Nhà nước
Khung pháp lý là xương sống của quản lý nhà nước ngành ngân hàng. Nó định ra quyền và nghĩa vụ của các bên. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) chịu trách nhiệm chính. SBV ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật. Các quy định này điều chỉnh hoạt động của tổ chức tín dụng. Chúng đảm bảo sự phát triển ổn định của ngành. Chính sách tiền tệ là công cụ vĩ mô quan trọng. Nó được SBV sử dụng để kiểm soát lạm phát. Nó duy trì ổn định giá trị đồng tiền. Nó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Việc tổ chức thực hiện pháp luật cần được ưu tiên. Nó đảm bảo các chính sách đi vào cuộc sống. Các chính sách này tác động trực tiếp đến người dân và doanh nghiệp. Hiệu quả của khung pháp lý và chính sách tiền tệ quyết định sự lành mạnh của hệ thống ngân hàng. Nó ảnh hưởng đến ổn định tài chính quốc gia. Cải cách và hoàn thiện liên tục là cần thiết. Điều này nhằm thích ứng với môi trường kinh tế biến động.
2.1. Hoạt động ban hành văn bản pháp luật ngành ngân hàng
Việc ban hành văn bản pháp luật là nền tảng. Nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho ngành ngân hàng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) chủ trì soạn thảo. Các luật, nghị định, thông tư được ban hành liên tục. Chúng điều chỉnh các hoạt động cấp phép, quản trị, rủi ro. Các quy định về Chính sách tiền tệ cũng được cụ thể hóa. Quá trình này cần sự tham vấn rộng rãi. Nó thu hút ý kiến từ các chuyên gia, tổ chức liên quan. Điều này đảm bảo tính khả thi, hiệu lực của văn bản. Việc hoàn thiện khung pháp lý ngân hàng giúp thích ứng với chuẩn mực quốc tế. Nó tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch. Nó thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh. Các văn bản này là công cụ quản lý hiệu quả. Chúng ngăn ngừa và xử lý các hành vi vi phạm. Chúng bảo vệ lợi ích của người gửi tiền và hệ thống.
2.2. Tổ chức thực hiện chính sách tiền tệ pháp luật ngân hàng
Tổ chức thực hiện chính sách tiền tệ là nhiệm vụ trọng tâm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). SBV sử dụng các công cụ như lãi suất, nghiệp vụ thị trường mở. Các công cụ này nhằm kiểm soát cung tiền. Điều này đạt mục tiêu lạm phát và tăng trưởng. Việc triển khai pháp luật ngân hàng đòi hỏi sự tuân thủ. Các tổ chức tín dụng phải thực hiện đúng quy định. Thanh tra, giám sát ngân hàng là hoạt động liên tục. Nó đảm bảo việc thực thi được tiến hành nghiêm túc. Các biện pháp xử lý vi phạm pháp luật được áp dụng. Điều này duy trì kỷ luật thị trường. Nó củng cố niềm tin vào hệ thống. Thực hiện chính sách tiền tệ hiệu quả cần sự nhạy bén. Nó đòi hỏi khả năng phản ứng linh hoạt với tình hình kinh tế. Điều này góp phần quan trọng vào ổn định tài chính quốc gia.
2.3. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong hoạch định chính sách
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đóng vai trò trung tâm. SBV là cơ quan hoạch định và điều hành chính sách tiền tệ. SBV xây dựng các mục tiêu, công cụ chính sách. Chúng nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô. SBV cũng tham gia vào việc xây dựng khung pháp lý ngân hàng tổng thể. Các quyết định của SBV ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường tài chính. Nó tác động đến hoạt động của các tổ chức tín dụng. Vai trò này đòi hỏi sự độc lập tương đối. Nó cần năng lực phân tích và dự báo chuyên sâu. Hoạt động của SBV phải đảm bảo tính công khai, minh bạch. Nó nâng cao trách nhiệm giải trình. Điều này giúp củng cố uy tín của SBV. Nó tăng cường hiệu quả quản lý. Chính sách tiền tệ phải linh hoạt. Nó cần thích ứng với các cú sốc kinh tế. Nó góp phần duy trì ổn định tài chính.
III. Thực trạng Giám sát ngân hàng xử lý nợ xấu Việt Nam
Giám sát ngân hàng là trụ cột của hệ thống tài chính. Nó đảm bảo các tổ chức tín dụng hoạt động an toàn. Nó duy trì sự tuân thủ pháp luật. Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ trong công tác giám sát. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những thách thức. Đặc biệt là vấn đề nợ xấu. Việc tái cấu trúc hệ thống ngân hàng là cần thiết. Nó giải quyết dứt điểm nợ xấu. Nó nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Công tác phòng, chống rửa tiền cũng được chú trọng. Điều này nhằm ngăn chặn các hoạt động tài chính bất hợp pháp. Nó bảo vệ tính toàn vẹn của hệ thống. Ổn định tài chính là mục tiêu hàng đầu. Các biện pháp tăng cường giám sát cần được thực hiện. Điều này giúp phát hiện sớm các nguy cơ. Nó ngăn chặn các cuộc khủng hoảng tài chính tiềm ẩn.
3.1. Hiện trạng công tác thanh tra giám sát hệ thống ngân hàng
Công tác thanh tra, giám sát ngân hàng tại Việt Nam đã có những cải thiện. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đã tăng cường tần suất kiểm tra. Phạm vi giám sát được mở rộng. Các quy định về an toàn hoạt động được thắt chặt. Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế. Năng lực cán bộ giám sát cần được nâng cao. Công nghệ hỗ trợ giám sát còn chưa đồng bộ. Việc phát hiện sớm rủi ro đôi khi chưa kịp thời. Áp lực từ các yếu tố bên ngoài cũng tác động. Thị trường biến động khó lường. Các hình thức kinh doanh mới xuất hiện. Giám sát cần được cải tiến liên tục. Nó phải sử dụng các công cụ hiện đại hơn. Phương pháp giám sát dựa trên rủi ro cần được áp dụng rộng rãi. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó tăng cường hiệu quả giám sát. Ổn định tài chính phụ thuộc lớn vào công tác này.
3.2. Thực tiễn tái cấu trúc xử lý nợ xấu và rủi ro tín dụng
Tái cấu trúc hệ thống ngân hàng là một quá trình dài. Nó nhằm xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém. Mục tiêu là giảm tỷ lệ nợ xấu. Nợ xấu từng là một thách thức lớn. Các biện pháp như thành lập VAMC đã được triển khai. Tuy nhiên, việc xử lý triệt để còn gặp khó khăn. Khung pháp lý về xử lý tài sản đảm bảo cần hoàn thiện. Rủi ro tín dụng vẫn hiện hữu. Nó đòi hỏi các ngân hàng phải tăng cường quản trị rủi ro. Nâng cao chất lượng tài sản là ưu tiên. Tăng cường minh bạch trong hoạt động cho vay. Chính sách tiền tệ cần phối hợp chặt chẽ. Nó hỗ trợ quá trình tái cấu trúc. Nó giảm thiểu rủi ro hệ thống. Việc xử lý nợ xấu hiệu quả. Nó góp phần quan trọng vào sự ổn định tài chính. Nó thúc đẩy tăng trưởng tín dụng lành mạnh.
3.3. Phòng chống rửa tiền và đảm bảo ổn định tài chính
Phòng, chống rửa tiền (AML) là nhiệm vụ cấp bách. Nó ngăn chặn dòng tiền bất hợp pháp. Hoạt động này củng cố tính toàn vẹn của hệ thống tài chính. Việt Nam đã ban hành nhiều quy định về AML. Các ngân hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt. Việc báo cáo giao dịch đáng ngờ được tăng cường. Công tác này cần sự hợp tác quốc tế. Chia sẻ thông tin giữa các cơ quan là rất quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn tội phạm xuyên quốc gia. Đảm bảo ổn định tài chính phụ thuộc vào nhiều yếu tố. AML là một trong số đó. Một hệ thống tài chính minh bạch sẽ thu hút đầu tư. Nó giảm thiểu rủi ro danh tiếng. Nó bảo vệ niềm tin của công chúng. Các biện pháp phòng, chống rửa tiền cần được cập nhật thường xuyên. Nó thích ứng với các phương thức rửa tiền mới. Nó duy trì sự vững chắc của ngành ngân hàng.
IV. Chuyển đổi số Công nghệ tài chính và Quản trị rủi ro
Sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) đã làm thay đổi ngành ngân hàng. Chuyển đổi số ngành ngân hàng trở thành xu thế tất yếu. Các dịch vụ mới như thanh toán di động, cho vay ngang hàng xuất hiện. Điều này mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm rủi ro. Quản trị rủi ro ngân hàng cần được cập nhật. Nó thích ứng với môi trường số hóa. Các rủi ro mạng, rủi ro dữ liệu, rủi ro mô hình mới phát sinh. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) cần có khung pháp lý phù hợp. Điều này để quản lý Fintech và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Đồng thời, bảo vệ người tiêu dùng. Nó duy trì ổn định hệ thống. Đầu tư vào công nghệ thông tin là bắt buộc. Nâng cao năng lực số cho nhân sự là cần thiết. Đây là yếu tố sống còn trong kỷ nguyên số.
4.1. Tác động của công nghệ tài chính chuyển đổi số ngành
Công nghệ tài chính (Fintech) mang lại nhiều đột phá. Nó định hình lại cách thức hoạt động của ngành ngân hàng. Chuyển đổi số ngành ngân hàng diễn ra mạnh mẽ. Các dịch vụ ngân hàng số phát triển nhanh chóng. Khách hàng được trải nghiệm tiện lợi hơn. Chi phí hoạt động của ngân hàng giảm. Tuy nhiên, Fintech cũng tạo ra thách thức mới. Đó là sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty công nghệ. Rủi ro an ninh mạng tăng cao. Ngân hàng cần đầu tư lớn vào hạ tầng công nghệ. Nó phải thay đổi quy trình vận hành. Việc thích ứng với chuyển đổi số là bắt buộc. Nó đảm bảo ngân hàng duy trì vị thế. Nó phát triển bền vững trong tương lai. Sự đổi mới liên tục là chìa khóa thành công. Nó đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.
4.2. Quản trị rủi ro ngân hàng trong kỷ nguyên số hóa
Kỷ nguyên số hóa tạo ra các loại rủi ro mới. Quản trị rủi ro ngân hàng cần được nâng cấp. Rủi ro an ninh mạng trở thành mối đe dọa hàng đầu. Rủi ro về dữ liệu cá nhân cũng rất đáng lo ngại. Ngân hàng phải đầu tư vào hệ thống bảo mật mạnh mẽ. Nó cần phát triển các chính sách bảo vệ dữ liệu. Rủi ro về công nghệ và mô hình mới cần được đánh giá. Các mô hình kinh doanh Fintech có thể ẩn chứa rủi ro tiềm tàng. Ngân hàng cần có khả năng phân tích dữ liệu lớn. Nó dự báo các nguy cơ một cách chủ động. Năng lực phòng ngừa và ứng phó sự cố mạng cần được cải thiện. Điều này giúp bảo vệ tài sản. Nó duy trì niềm tin của khách hàng. Quản trị rủi ro hiệu quả là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo sự ổn định tài chính trong môi trường số.
4.3. Cơ chế quản lý Fintech và đổi mới sáng tạo
Cơ chế quản lý Fintech đang được hoàn thiện. Nó nhằm khuyến khích đổi mới sáng tạo. Đồng thời kiểm soát rủi ro. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đang xem xét các khung pháp lý mới. Sandbox thử nghiệm là một giải pháp. Nó cho phép các công ty Fintech thử nghiệm sản phẩm. Việc này trong môi trường được kiểm soát. Mục tiêu là tạo điều kiện cho sự phát triển. Nó không gây xói mòn ổn định tài chính. Các quy định cần linh hoạt. Nó cần thích ứng với tốc độ thay đổi công nghệ. Quản lý Fintech đòi hỏi sự cân bằng. Nó giữa việc thúc đẩy cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng. Nó cần có cơ chế phối hợp giữa các cơ quan. Điều này để quản lý toàn diện. Nó đảm bảo hệ sinh thái Fintech phát triển lành mạnh. Nó đóng góp vào chuyển đổi số ngành ngân hàng.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả Quản lý Nhà nước ngành ngân hàng
Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước ngành ngân hàng, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện khung pháp lý ngân hàng là ưu tiên hàng đầu. Nó tạo cơ sở vững chắc cho mọi hoạt động. Tăng cường năng lực giám sát là rất cần thiết. Nó giúp phát hiện và xử lý sớm các rủi ro. Quản trị rủi ro hệ thống cần được cải thiện. Điều này thích ứng với bối cảnh mới. Đẩy mạnh chuyển đổi số là xu thế tất yếu. Nó giúp ngành ngân hàng phát triển hiện đại. Nó cần có khả năng thích ứng với Công nghệ tài chính (Fintech). Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nó tăng cường hợp tác quốc tế. Nó tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Mục tiêu cuối cùng là duy trì ổn định tài chính. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng Việt Nam.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý chính sách quản lý nhà nước
Việc hoàn thiện khung pháp lý ngân hàng là cấp thiết. Nó cần cập nhật các luật, nghị định, thông tư. Điều này để phù hợp với thực tiễn. Nó thích ứng với chuẩn mực quốc tế. Các chính sách quản lý nhà nước cần rõ ràng hơn. Chúng cần cụ thể hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực mới như Fintech. Quy định về quản trị doanh nghiệp cần được siết chặt. Điều này nâng cao trách nhiệm của lãnh đạo ngân hàng. Chính sách tiền tệ cần linh hoạt. Nó cần khả năng phản ứng nhanh với biến động thị trường. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý cần được cải thiện. Điều này tránh chồng chéo, tạo sự đồng bộ. Việc tham vấn ý kiến chuyên gia là cần thiết. Nó đảm bảo tính khách quan và hiệu quả của các văn bản pháp luật. Khung pháp lý vững chắc hỗ trợ ổn định tài chính. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
5.2. Tăng cường năng lực giám sát quản trị rủi ro hệ thống
Tăng cường năng lực giám sát ngân hàng là yếu tố then chốt. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) cần đầu tư vào công nghệ giám sát hiện đại. Nó cần nâng cao trình độ cho đội ngũ cán bộ. Giám sát trên cơ sở rủi ro cần được áp dụng hiệu quả hơn. Điều này tập trung nguồn lực vào các tổ chức có nguy cơ cao. Quản trị rủi ro hệ thống cần được củng cố. Các ngân hàng phải có khung quản trị rủi ro toàn diện. Nó bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động. Đặc biệt là rủi ro công nghệ. Việc thử nghiệm stress test cần được thực hiện định kỳ. Điều này đánh giá khả năng chống chịu của hệ thống. Nâng cao tính minh bạch, công khai trong hoạt động ngân hàng. Nó giúp tăng cường giám sát từ thị trường. Nó góp phần vào ổn định tài chính. Xử lý nợ xấu cần tiếp tục được đẩy mạnh. Nó đảm bảo sức khỏe hệ thống.
5.3. Đẩy mạnh chuyển đổi số thích ứng với Fintech
Đẩy mạnh chuyển đổi số ngành ngân hàng là chiến lược quan trọng. Nó giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó tối ưu hóa hoạt động. Ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ mới. Đó là AI, Blockchain, Big Data. Nó cần ứng dụng vào mọi khía cạnh kinh doanh. Khung pháp lý quản lý Công nghệ tài chính (Fintech) cần được hoàn thiện. Nó tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới. Đồng thời, nó kiểm soát được rủi ro. Cơ chế sandbox thử nghiệm cần được triển khai rộng rãi hơn. Điều này khuyến khích các startup Fintech. Nó tạo ra sản phẩm mới, sáng tạo. Ngân hàng cần có chiến lược rõ ràng. Nó để hợp tác với các công ty Fintech. Nó khai thác tiềm năng của công nghệ. Đào tạo, phát triển nguồn nhân lực số là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo khả năng thích ứng với kỷ nguyên số. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (274 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT PHẠM THỊ HỒNG NGHĨA QU¶N Lý NHµ N¦íC TRONG LÜNH VùC NG¢N HµNG ë VIÖT NAM HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC CHỦ TỊCH HĐ NGƢỜI HƢỚNG DẪN ĐƠN VỊ ĐÀO TẠO KHOA HỌC HÀ NỘI - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT PHẠM THỊ HỒNG NGHĨA QU¶N Lý NHµ N¦íC TRONG LÜNH VùC NG¢N HµNG ë VIÖT NAM HIÖN NAY Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 9380101.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN QUỐC SỬU GS. PHẠM HỒNG THÁI HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Những kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực.
Việc trích dẫn tài liệu trong luận án trung thực, chính xác, có nguồn rõ ràng và đảm bảo quy chế của cơ sở đào tạo. Những điểm mới trong luận án chưa từng được ai công bố ở công trình nghiên cứu khoa học nào. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Tác giả luận án Phạm Thị Hồng Nghĩa LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lời cảm ơn tới Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện cho em hoàn thành khóa học.
Em xin cảm ơn các Thầy, Cô giáo của Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, nhất là các Thầy, Cô giáo Khoa Luật Hiến pháp, Luật Hành chính đã giúp đỡ em trong khoảng thời gian em làm nghiên cứu sinh tại đây. Đặc biệt, em bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến GS.TS Phạm Hồng Thái và PGS.TS Trần Quốc Sửu đã rất tâm huyết hướng dẫn, động viên em hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp luôn cảm thông, khích lệ để tôi có nghị lực, thời gian và các nguồn lực khác trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tác giả luận án Phạm Thị Hồng Nghĩa MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các từ viết tắt MỞ ĐẦU.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu lý luận về quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng. Các công trình nghiên cứu về thực trạng và kiến nghị bảo đảm quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng.
Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài và những vấn đề tiếp tục nghiên cứu trong luận án. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Những vấn đề tiếp tục nghiên cứu trong luận án. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu.
Lý thuyết nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. 32 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG.
Khái niệm, đặc điểm lĩnh vực ngân hàng. Khái niệm lĩnh vực ngân hàng. Đặc điểm của lĩnh vực ngân hàng. Khái niệm, đặc điểm, mục tiêu, chức năng, vai trò của quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng.
Khái niệm quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng. Đặc điểm của quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng. Mục tiêu của quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng. Chức năng của quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng.
Vai trò của quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng. Chủ thể, đối tƣợng quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng. Chủ thể quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng. Đối tƣợng quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng.
Hình thức, phương pháp quản lý nhà nước trong lĩnh vực ngân hàng. Hình thức quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng. Phƣơng pháp quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng. Nội dung quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng.
Ban hành các văn bản pháp luật điều chỉnh lĩnh vực ngân hàng. Tổ chức thực hiện pháp luật điều chỉnh lĩnh vực ngân hàng. Thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng. Các yếu tố tác động đến quản lý nhà nước trong lĩnh vực ngân hàng.
Yếu tố thể chế chính trị. Yếu tố kinh tế, xã hội và thực trạng của hệ thống các tổ chức tín dụng. Yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế. Yếu tố sự phát triển của công nghệ số.
78 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 80 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM. Thực trạng ban hành pháp luật điều chỉnh lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam. Những ƣu điểm của hoạt động ban hành pháp luật điều chỉnh lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam.
Những hạn chế của hoạt động ban hành pháp luật điều chỉnh lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam. Thực tiễn tổ chức thực hiện pháp luật điều chỉnh lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam hiện nay. Những ƣu điểm trong hoạt động tổ chức thực hiện pháp luật điều chỉnh lĩnh vực ngân hàng. Những hạn chế trong hoạt động tổ chức thực hiện pháp luật điều chỉnh lĩnh vực ngân hàng.
Thực trạng thanh tra, kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm, công tác phòng, chống rửa tiền trong lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam hiện nay. Những ƣu điểm trong hoạt động thanh tra, kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm, công tác phòng, chống rửa tiền trong lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam hiện nay. Những hạn chế trong hoạt động thanh tra, giám sát, xử lý vi phạm, công tác phòng, chống rửa tiền trong lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam hiện nay. Nguyên nhân của các hạn chế trong quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam.
Nguyên nhân khách quan. Nguyên nhân chủ quan. 148 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 153 CHƢƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.
Quan điểm bảo đảm quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam. Xây dựng, hoàn thiện các chủ trƣờng, đƣờng lối của Đảng, chính sách của nhà nƣớc về quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng. Hoàn thiện pháp luật điều chỉnh lĩnh vực ngân hàng đảm bảo tính toàn diện, tính đồng bộ, tính phù hợp, tính khả thi. Tạo lập môi trƣờng kinh doanh an toàn, thuận lợi cho hệ thống các tổ chức tín dụng.
Áp dụng kinh nghiệm, thông lệ và chuẩn mực quốc tế trong hoạt động quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng. Một số giải pháp bảo đảm quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật điều chỉnh lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam. Nhóm giải pháp tổ chức thực hiện pháp luật điều chỉnh lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam.
Nhóm giải pháp đối với hoạt động thanh tra, kiểm tra, giám sát lĩnh vực ngân hàng. 195 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 200 KẾT LUẬN CHUNG. 201 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
202 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 - PL DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Stt Viết tắt Viết đầy đủ 1 NHNN Ngân hàng nhà nƣớc Việt Nam 2 NHTW Ngân hàng trung ƣơng 3 QLNN Quản lý nhà nƣớc 4 TCTD Tổ chức tín dụng 5 VBPL Văn bản pháp luật 6 VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật 7 XHCN Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn lựa đề tài Lĩnh vực ngân hàng đƣợc coi là huyết mạch của nền kinh tế, quyết định sự ổn định của xã hội và phát triển của nền kinh tế quốc gia. Lĩnh vực ngân hàng có vai trò điều tiết vốn, tập trung tiền nhàn rỗi, cung ứng vốn cho toàn bộ nền kinh tế, đồng thời, cũng là “trạm” trung gian thanh toán cho nền kinh tế trong và ngoài nƣớc.
Do đó, lĩnh vực ngân hàng có thể thúc đẩy kinh tế các quốc gia phát triển, cũng có thể khiến kinh tế quốc gia cũng nhƣ toàn bộ đời sống xã hội bị khủng hoảng. Cuộc khủng hoảng tài chính, tiền tệ năm 2008 tại Hoa Kỳ còn đƣợc gọi là cuộc “Đại suy thoái” xuất phát từ rủi ro trong hoạt động cho vay - một trong các kênh cấp tín dụng truyền thống trong lĩnh vực ngân hàng khiến giá bất động sản bị sụt giảm (hơn 1/5 từ năm 2007 đến năm 2011), tỷ lệ thất nghiệp tăng gấp đôi, hàng loạt ngân hàng phá sản [216]. Hệ quả của cuộc khủng hoảng này đối với Hoa Kỳ nói riêng cũng nhƣ nền kinh tế toàn cầu đến thời điểm hiện nay là minh chứng rõ ràng nhất cho tác động của lĩnh vực ngân hàng đối với sự ổn định và phát triển của kinh tế quốc gia và kinh tế thế giới. Thực tế này cho thấy, QLNN đối với lĩnh vực ngân hàng là vô cùng cần thiết, đặc biệt đối với những ngƣời gửi tiền tiết kiệm của các ngân hàng bởi đây là những khách hàng thiếu kiến thức tài chính chuyên môn, thiếu thông tin cần thiết để đánh giá rủi ro của ngân hàng và rất cần sự hỗ trợ từ nhà nƣớc trong việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.
Chính phủ Việt Nam đã nhận định: “Hệ thống tiền tệ, ngân hàng và hoạt động các TCTD là huyết mạch của nền kinh tế… giữ vai trò trọng yếu trong tổng thể hệ thống tài chính Việt Nam” (điểm a tiểu mục 1 Mục 1 Quyết định số 986/QĐ- TTg ngày 08/08/2018 Về việc phê duyệt chiến lƣợc phát triển ngành ngân hàng Việt Nam đến năm 2025, định hƣớng đến năm 2030). Xuất phát từ quan điểm trên, trong những năm qua, Đảng và Nhà nƣớc ta luôn dành sự quan tâm và chú trọng rất lớn nhằm quản lý tốt lĩnh vực ngân hàng, từ đó đảm bảo sự ổn định và phát triển của lĩnh vực này cũng nhƣ nền kinh tế. Nghiên cứu lĩnh vực ngân hàng cho thấy, hoạt động QLNN đối với lĩnh vực này ở Việt Nam trƣớc tiên đƣợc thực hiện qua việc ban hành VBPL. Luật NHNN 1 đƣợc thông qua vào năm 2010; Luật các TCTD đƣợc thông qua vào 2010 và đƣợc sửa đổi, bổ sung năm 2017 (sau đây gọi tắt là Luật các TCTD hiện hành).
là minh chứng rõ nét cho nhận định này. Bên cạnh đó, những VBPL này luôn đƣợc cập nhật, chỉnh sửa, bổ sung nhằm phù hợp sự biến động của nền kinh tế và yêu cầu của hội nhập quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước ngành ngân hàng ở Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích quản lý nhà nước ngành ngân hàng Việt Nam hiện nay. Đánh giá thực trạng, thách thức và đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả.
Luận án "Quản lý nhà nước ngành ngân hàng ở Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Luật. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Quản lý nhà nước ngành ngân hàng ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước ngành ngân hàng ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản lý nhà nước ngành ngân hàng ở Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước ngành ngân hàng ở Việt Nam hiện nay" có 274 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước ngành ngân hàng ở Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.