Luận án tiến sĩ quản lý kinh tế: Quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam
Tìm hiểu quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam: chính sách, hiệu quả và thách thức trong thực thi.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khung lý thuyết về thuế bảo vệ môi trường hiện nay
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Phạm Bách Khoa
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khung lý thuyết về thuế bảo vệ môi trường hiện nay
Thuế bảo vệ môi trường là công cụ kinh tế quan trọng. Thuế điều tiết hành vi gây hại cho môi trường sống. Nhà nước áp dụng sắc thuế này để khắc phục các thất bại thị trường. Ngoại ứng tiêu cực từ sản xuất cần được nội hóa vào giá hàng hóa. Quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt trong định hướng tiêu dùng sạch. Thuế xanh tạo nguồn thu tài chính ổn định cho ngân sách quốc gia. Nguồn thu này hỗ trợ tài trợ cho các dự án phục hồi sinh thái. Cơ sở khoa học của quản lý thuế gắn liền với sự cân bằng lợi ích xã hội. Các chính sách điều tiết cần minh bạch, công bằng và hiệu quả kinh tế. Hệ thống quản lý thuế phải vận hành đồng bộ từ trung ương đến địa phương.
1.1. Bản chất và vai trò của chính sách thuế xanh
Chính sách thuế xanh thể hiện cam kết phát triển bền vững của quốc gia. Sắc thuế này tác động trực tiếp vào chi phí của doanh nghiệp. Hàng hóa gây ô nhiễm môi trường sẽ có giá bán cao hơn. Người tiêu dùng có xu hướng chuyển đổi sang sản phẩm thân thiện với tự nhiên. Doanh nghiệp buộc phải đổi mới công nghệ sản xuất để giảm phát thải. Cơ quan quản lý nhà nước sử dụng chính sách thuế xanh như đòn bẩy kinh tế. Việc thực thi thuế xanh giúp giảm áp lực khai thác tài nguyên thiên nhiên. Chính sách này thúc đẩy các ngành công nghiệp xanh phát triển mạnh mẽ. Nguồn thu từ thuế hỗ trợ xử lý chất thải và cải tạo cảnh quan sinh thái. Thuế bảo vệ môi trường tạo nền tảng vững chắc cho nền kinh tế tuần hoàn.
1.2. Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền
Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền là nền tảng cốt lõi của thuế sinh thái. Mọi chủ thể xả thải ra môi trường đều phải chịu trách nhiệm tài chính. Chi phí bồi hoàn thiệt hại môi trường được tính vào giá thành sản phẩm. Nguyên tắc này thiết lập sự công bằng giữa các chủ thể sản xuất kinh doanh. Đơn vị nào gây tổn hại sinh thái nhiều hơn sẽ phải nộp thuế cao hơn. Cơ chế này khuyến khích doanh nghiệp chủ động đầu tư hệ thống xử lý chất thải. Người tiêu dùng cũng chia sẻ trách nhiệm khi sử dụng sản phẩm ô nhiễm. Việc tuân thủ nguyên tắc giúp giảm gánh nặng xử lý ô nhiễm cho ngân sách. Quản lý thuế theo nguyên tắc này bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật. Đây là chuẩn mực quản trị môi trường tiên tiến trên thế giới.
1.3. Khung pháp lý và đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường
Luật thuế bảo vệ môi trường tạo hành lang pháp lý hoàn chỉnh cho công tác quản lý. Luật quy định rõ danh mục đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường tại Việt Nam. Các mặt hàng chịu thuế bao gồm xăng dầu, than đá, dung dịch HCFC và túi ni lông. Đây là những sản phẩm gây tác hại tiêu cực lâu dài cho hệ sinh thái. Việc xác định đúng đối tượng chịu thuế giúp cơ quan thuế quản lý thu chính xác. Cơ chế thu thuế áp dụng phương pháp tuyệt đối trên một đơn vị hàng hóa. Khung pháp lý cần tiếp tục cập nhật theo tình hình phát triển công nghiệp mới. Quy định rõ ràng giúp doanh nghiệp thuận tiện trong việc tra cứu và chấp hành nghĩa vụ. Pháp luật đồng bộ là điều kiện tiên quyết để vận hành hệ thống thuế hiệu quả.
II. Thực trạng quản lý nhà nước về thuế bảo vệ môi trường
Quản lý nhà nước đối với thuế môi trường tại Việt Nam đã đạt nhiều kết quả cụ thể. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được ban hành đồng bộ và kịp thời. Cơ quan thuế các cấp đã chủ động triển khai thu thuế đúng quy định. Quá trình thực thi góp phần nâng cao ý thức chấp hành của người nộp thuế. Tuy vậy, bộ máy quản lý vẫn gặp một số khó khăn về năng lực chuyên môn. Việc phối hợp giữa cơ quan thuế, hải quan và tài nguyên môi trường còn rời rạc. Dữ liệu quản lý cơ sở sản xuất gây ô nhiễm chưa được kết nối đồng bộ. Thực tiễn đòi hỏi phải rà soát và đánh giá toàn diện các khâu quản trị. Hoàn thiện quy trình quản lý sẽ hạn chế sai sót và nâng cao hiệu lực thực thi.
2.1. Tổ chức bộ máy và quản lý thu thuế bảo vệ môi trường
Tổ chức bộ máy thu thuế được kiện toàn từ Tổng cục Thuế đến các Chi cục Thuế. Bộ máy quản lý thu thuế bảo vệ môi trường thực hiện theo dõi chặt chẽ nguồn thu. Cơ quan hải quan đảm nhiệm việc thu thuế đối với hàng hóa nhập khẩu. Cơ quan thuế nội địa thực hiện quản lý thu đối với hàng hóa sản xuất trong nước. Sự phân công nhiệm vụ rõ ràng giúp luồng tiền thuế chảy đúng về ngân sách. Tuy nhiên, cán bộ thuế cần được đào tạo sâu hơn về đặc tính kỹ thuật môi trường. Việc nắm bắt quy trình sản xuất giúp tính đúng lượng phát thải của từng mặt hàng. Tổ chức bộ máy tinh gọn và chuyên nghiệp là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp quy trình phối hợp thu thuế nhanh chóng và minh bạch hơn.
2.2. Quy trình kê khai nộp thuế bảo vệ môi trường
Quy trình kê khai nộp thuế bảo vệ môi trường được thực hiện qua hệ thống điện tử. Doanh nghiệp nộp tờ khai định kỳ theo tháng hoặc theo từng lần phát sinh. Việc nộp thuế điện tử giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Hệ thống phần mềm tự động tính toán số thuế phải nộp dựa trên sản lượng. Tuy nhiên, một số đơn vị sản xuất nhỏ lẻ vẫn gặp lúng túng khi lập tờ khai. Hiện tượng kê khai sai định mức tiêu hao nguyên liệu vẫn diễn ra ở một số nơi. Cơ quan thuế đã đẩy mạnh công tác hướng dẫn và hỗ trợ người nộp thuế. Việc chuẩn hóa mẫu biểu kê khai giúp hạn chế nhầm lẫn và sai sót dữ liệu. Sự minh bạch trong thủ tục giúp củng cố tính tự giác của các tổ chức kinh tế.
2.3. Công tác thanh tra kiểm tra thuế bảo vệ môi trường
Thanh tra kiểm tra thuế bảo vệ môi trường là khâu trọng yếu trong quản trị thuế. Hoạt động kiểm tra dựa trên phân tích rủi ro và lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp. Đoàn thanh tra tiến hành đối chiếu lượng nguyên liệu đầu vào và sản phẩm xuất xưởng. Biện pháp này giúp phát hiện các hành vi gian lận sản lượng tiêu thụ hàng hóa. Nhiều vụ việc trốn thuế đối với mặt hàng xăng dầu và túi ni lông đã bị xử lý. Chế tài xử phạt vi phạm hành chính được áp dụng nghiêm khắc để răn đe vi phạm. Công tác kiểm tra chuyên đề môi trường cần sự phối hợp với thanh tra môi trường. Đội ngũ thanh tra thuế cần trang bị thêm công cụ kiểm định kỹ thuật hiện đại. Kiểm tra chặt chẽ bảo đảm môi trường kinh doanh bình đẳng cho các doanh nghiệp.
III. Các nhân tố tác động đến thuế bảo vệ môi trường chung
Hiệu quả quản lý thuế môi trường chịu sự chi phối của nhiều nhóm nhân tố khác nhau. Nhóm nhân tố bên ngoài bao gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế và cam kết quốc tế. Nhóm nhân tố bên trong gồm năng lực quản lý của cơ quan nhà nước và hạ tầng số. Mức độ chi tiết của các văn bản pháp lý ảnh hưởng trực tiếp đến việc thu thuế. Sự biến động của giá năng lượng toàn cầu cũng tác động đến nguồn thu thuế nội địa. Doanh nghiệp quy mô lớn thường có hệ thống kế toán chuẩn mực và chấp hành tốt. Ngược lại, các cơ sở tư nhân nhỏ lẻ tiềm ẩn nhiều rủi ro không tuân thủ thuế. Đánh giá đúng các nhân tố giúp cơ quan quản lý ban hành giải pháp trúng đích.
3.1. Nhóm nhân tố cơ chế chính sách và biểu khung thuế suất thuế bảo vệ môi trường
Biểu khung thuế suất thuế bảo vệ môi trường là nhân tố quyết định độ nhạy chính sách. Mức thuế suất hợp lý vừa bảo đảm nguồn thu vừa không triệt tiêu sản xuất. Nếu mức thuế quá thấp, tác động điều chỉnh hành vi tiêu dùng sẽ không rõ rệt. Ngược lại, thuế suất quá cao có thể gây khó khăn lớn cho đời sống nhân dân. Biểu khung thuế suất hiện hành quy định biên độ dao động cho từng nhóm hàng. Ủy ban Thường vụ Quốc hội có thẩm quyền điều chỉnh mức thuế trong khung quy định. Sự linh hoạt trong chính sách giúp phản ứng nhanh với các cú sốc giá thị trường. Khung thuế suất cần gắn liền với mức độ gây hại thực tế của chất thải. Hoàn thiện chính sách thuế là nền tảng thu hút vốn đầu tư chuyển đổi xanh.
3.2. Nhóm nhân tố ý thức tuân thủ của đối tượng nộp thuế
Ý thức tự giác chấp hành của đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường là then chốt. Nhận thức xã hội về bảo vệ môi trường quyết định thái độ nộp thuế của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có đạo đức kinh doanh cao luôn kê khai đầy đủ và đúng hạn nghĩa vụ. Tuy nhiên, áp lực lợi nhuận ngắn hạn khiến một số đơn vị cố tình trốn tránh thuế. Các cơ sở này thường sản xuất túi ni lông khó phân hủy nhưng khai báo là túi sinh thái. Việc thiếu thông tin kỹ thuật khiến người tiêu dùng khó phân biệt sản phẩm đạt chuẩn. Công tác tuyên truyền pháp luật thuế cần được triển khai sâu rộng và thường xuyên. Xây dựng văn hóa tuân thủ thuế tự nguyện sẽ giảm thiểu đáng kể chi phí cưỡng chế.
IV. Đánh giá kết quả thu thuế bảo vệ môi trường Việt Nam
Thuế bảo vệ môi trường đã khẳng định vị thế quan trọng trong hệ thống tài chính công. Sắc thuế này tạo lập nguồn tài chính bền vững phục vụ các nhiệm vụ chi ngân sách. Nhận thức về bảo vệ thiên nhiên của cộng đồng doanh nghiệp đã có bước chuyển biến tích cực. Việc sử dụng sản phẩm nhựa dùng một lần bước đầu có xu hướng giảm tại các đô thị. Tuy nhiên, công tác thu thuế vẫn bộc lộ những khoảng trống cần sớm khắc phục. Một số quy định pháp lý chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ vật liệu mới. Tình trạng gian lận thương mại và buôn lậu xăng dầu vẫn diễn biến phức tạp. Việc đánh giá khách quan kết quả thu là căn cứ để tái cơ cấu chính sách thuế.
4.1. Những kết quả tích cực trong việc tăng thu ngân sách
Việc quản lý thu thuế bảo vệ môi trường đã đóng góp tỷ trọng đáng kể vào ngân sách. Tổng số thu từ sắc thuế này liên tục tăng trưởng trong giai đoạn vừa qua. Xăng dầu là mặt hàng đóng góp tỷ lệ cao nhất trong cơ cấu nguồn thu thuế. Nguồn lực tài chính từ thuế giúp nhà nước chủ động bố trí kinh phí xử lý môi trường. Các chương trình trồng rừng, phục hồi đất và nạo vét sông ngòi được cấp vốn kịp thời. Sắc thuế cũng tạo động lực cho các doanh nghiệp xăng dầu đưa nhiên liệu sinh học vào lưu thông. Các nhà sản xuất bắt đầu chuyển hướng sang nghiên cứu vật liệu tự phân hủy sinh học. Kết quả này chứng minh tính đúng đắn của chính sách thuế môi trường tại Việt Nam.
4.2. Thách thức trong việc chống thất thu thuế môi trường
Công tác chống thất thu thuế môi trường đang đối mặt với nhiều rủi ro lớn. Tình trạng buôn lậu và pha chế xăng dầu trái phép gây thất thoát ngân sách nghiêm trọng. Các cơ sở sản xuất túi ni lông thủ công tại các làng nghề hầu như chưa nộp thuế. Việc quản lý hóa đơn bán hàng đối với hàng hóa thuộc diện chịu thuế còn lỏng lẻo. Cơ quan thuế gặp khó khăn trong việc kiểm nghiệm tiêu chuẩn kỹ thuật của hàng hóa. Sự phối hợp giữa các lực lượng công an, quản lý thị trường và cơ quan thuế chưa thực sự gắn kết. Việc xử lý các cơ sở vi phạm đôi lúc còn thiếu tính kiên quyết và đồng bộ. Kiểm soát chặt chuỗi cung ứng là chìa khóa then chốt để chống thất thu hiệu quả.
V. Giải pháp hoàn thiện quản lý thuế bảo vệ môi trường
Hoàn thiện quản lý nhà nước đối với thuế môi trường là yêu cầu cấp bách giai đoạn tới. Việt Nam cần xây dựng một hệ thống chính sách thuế xanh đồng bộ và hiện đại. Việc cải cách phải hướng đến mục tiêu giảm phát thải ròng bằng không vào năm 2050. Quản lý thuế phải lấy người nộp thuế làm trung tâm phục vụ và kiểm soát rủi ro. Cơ quan thuế cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính và cắt giảm chi phí tuân thủ. Mọi biện pháp quản lý phải bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn thiên nhiên. Sự liên kết chặt chẽ giữa các bộ ngành sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp trong quản trị. Các giải pháp đề xuất cần có lộ trình thực thi rõ ràng và mang tính khả thi cao.
5.1. Hoàn thiện thể chế quản lý thuế và sửa đổi biểu thuế
Nhà nước cần khẩn trương hoàn thiện thể chế quản lý thuế để đáp ứng yêu cầu mới. Cần sửa đổi Luật thuế bảo vệ môi trường theo hướng mở rộng đối tượng chịu thuế. Các mặt hàng như khí phát thải công nghiệp, hóa chất độc hại và pin cần được bổ sung vào luật. Việc điều chỉnh biểu khung thuế suất thuế bảo vệ môi trường phải phản ánh đúng chi phí môi trường. Mức thuế đối với xăng khoáng cần được tăng dần theo lộ trình để khuyến khích năng lượng tái tạo. Đồng thời, chính sách thuế xanh cần có ưu đãi rõ rệt cho các sản phẩm tái chế. Khung pháp lý cần ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng để phân loại hàng hóa. Thể chế minh bạch sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho quá trình chuyển dịch kinh tế xanh.
5.2. Hiện đại hóa quy trình kiểm tra và chống thất thu
Cơ quan quản lý cần số hóa toàn diện quy trình kê khai nộp thuế bảo vệ môi trường. Triển khai hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền cho toàn bộ chuỗi cung ứng xăng dầu. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích rủi ro trong thanh tra kiểm tra thuế bảo vệ môi trường. Hệ thống giám sát tự động sẽ cảnh báo ngay khi sản lượng tiêu thụ có dấu hiệu bất thường. Cần thành lập các đoàn kiểm tra liên ngành để chống thất thu thuế môi trường tại làng nghề. Cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan thuế, hải quan và tài nguyên môi trường cần được thiết lập tức thì. Kiểm tra định kỳ đột xuất các cơ sở sản xuất bao bì nhựa sẽ ngăn chặn tình trạng trốn thuế. Quy trình minh bạch sẽ bảo đảm công bằng xã hội.
5.3. Nâng cao năng lực bộ máy và tuyên truyền ý thức môi trường
Nâng cao trình độ cho đội ngũ công chức thuế là giải pháp mang tính then chốt. Cần tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên sâu về kiến thức sinh thái và kỹ thuật công nghiệp. Cán bộ quản lý phải nắm vững quy trình kiểm định hàng hóa gây tác hại môi trường. Bên cạnh đó, công tác tuyên truyền chính sách thuế cần được đổi mới toàn diện. Cơ quan thuế cần sử dụng các phương tiện truyền thông đa phương tiện để tiếp cận công chúng. Việc tôn vinh các doanh nghiệp tiêu biểu trong thực hiện nghĩa vụ thuế xanh là rất cần thiết. Người tiêu dùng cần được khuyến khích giám sát và yêu cầu hóa đơn khi mua hàng hóa chịu thuế. Xã hội hóa công tác giám sát sẽ tạo bước đột phá trong quản lý thuế môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN PHẠM BÁCH KHOA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN PHẠM BÁCH KHOA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý kinh tế (Khoa học Quản lý) Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGÔ THẮNG LỢI 2. VŨ NHỮ THĂNG HÀ NỘI – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng Luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng 9 năm 2021 Nghiên cứu sinh Phạm Bách Khoa ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Kết cấu của luận án. 8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG. Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu về thuế và thuế bảo vệ môi trường.
Các nghiên cứu về quản lý nhà nước về thuế và thuế bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu về thuế và thuế bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu về quản lý nhà nước về thuế và thuế bảo vệ môi trường.
Đánh giá tổng quan nghiên cứu. Những nội dung luận án kế thừa từ kêt quả các nghiên cứu trước. Những khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của luận án.27 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG. Cơ sở lý luận về thuế bảo vệ môi trường.
Khái luận chung về thuế bảo vệ môi trường. Các lý thuyết liên quan đến thuế bảo vệ môi trường. Những kết luận về cơ sở lý luận đối với thuế bảo vệ môi trường. Quản lý nhà nước về thuế bảo vệ môi trường.
Lý thuyết về thất bại thị trường và sự cần thiết phải quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường. Khái niệm, ý nghĩa và nguyên tắc quản lý nhà nước về thuế bảo vệ môi trường41 2. Nội dung quản lý nhà nước về thuế bảo vệ môi trường. Mục tiêu quản lý thuế và tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước về thuế bảo vệ môi trường.
Kinh nghiệm thế giới và một số bài học rút ra cho Việt Nam trong quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường. Kinh nghiệm các nước trên thế giới. Các bài học rút ra cho Việt Nam.62 CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM. Khái quát lịch sử và bộ máy quản lý nhà nước đối với thuế BVMT ở Việt Nam.
Lịch sử thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam. Bộ máy quản lý nhà nước đối với thuế BVMT ở Việt Nam. Đánh giá thực trạng các nội dung quản lý nhà nước đối với Thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam. Thực trạng xây dựng và ban hành các văn bản pháp luật quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường.
Thực trạng tổ chức bộ máy quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường 74 3. Thực trạng tổ chức thực hiện quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường. Thực trạng hoạt động thanh tra, kiểm tra xử lý vi phạm pháp luật thuế bảo vệ môi trường. Đánh giá chung về thực hiện quản lý nhà nước về Thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam.
Đánh giá thành công theo các mục tiêu thuế bảo vệ môi trường. Đánh giá hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế.95 CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM. Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động quản lý nhà nước về thuế bảo vệ môi trường trong các công trình đã công bố. Nhóm nhân tố vĩ mô và liên quan đến Cơ quan quản lý nhà nước.
Nhóm nhân tố liên quan đến đối tượng nộp thuế, tính chất hoạt động, đặc điểm của doanh nghiệp. Nhóm nhân tố quốc tế liên quan đến bảo vệ môi trường. Mô hình, giả thuyết và thiết kế nghiên cứu đánh giá tác động của các nhân tố ảnh hưởng. Đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu lý thuyết.
Phát triển thang đo nghiên cứu chính thức. Thiết kế nghiên cứu định lượng. Kiểm định thang đo nghiên cứu. Phân tích hồi quy bội và kiểm định mô hình, giả thuyết nghiên cứu.
Phân tích hồi quy bội và kiểm định mô hình nghiên cứu. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý nhà nước về thuế bảo vệ môi trường. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước về thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam.121 CHƯƠNG 5: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM. Những căn cứ đề xuất quan điểm và giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam.
Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nước. Chủ trương của Đảng và nhà nước. Đề xuất quan điểm và giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam.
Đề xuất quan điểm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam. Các giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường138 5. Một số kiến nghị đối với Nhà nước.153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.155 TÀI LIỆU THAM KHẢO.163 v Phụ lục 1: Hệ thống văn bản pháp luật về thuế bảo vệ môi trường tại Việt Nam163 Phụ lục 2: Các lĩnh vực áp dụng các loại thuế, phí bảo vệ môi trường phổ biến hiện nay trên thế giới. 165 Phụ lục 3: Các câu hỏi khung phỏng vấn chuyên gia, các nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý nhà nước về thuế bảo vệ môi trường.168 Phụ lục 4: Danh sách các chuyên gia nghiên cứu và quản lý nhà nước về thuế bảo vệ môi trường.169 Phụ lục 5: Bảng hỏi điều tra các doanh nghiệp là đối tượng nộp thuế BVMT.171 Phụ lục 6: Bảng hỏi khảo sát điều tra đối với các chuyên gia, các nhà nghiên cứu, cán bộ quản lý nhà nước về thuế bảo vệ môi trường.179 Phụ lục 7: Mô tả đặc điểm mẫu điều tra.187 Phụ lục 8: Phân tích miêu tả kết quả khảo sát điều tra.189 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BVMT : Bảo vệ môi trường CFA : Phân tích thành tố khẳng định (Confirmatory factor analysis) CNTT : Công nghệ thông tin CPTPP : Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership) EFA : Phân tích thành tố khám phá (Exploratory factor analysis) ESCAP : Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á Thái Bình Dương Liên Hiệp Quốc (Economic and Social Commission for Asia and the Pacific) EU : Liên minh Châu Âu (European Union) EU : Liên minh Châu Âu (European Union) EVFTA : Hiệp định thương mại tự do Liên minh châu Âu-Việt Nam (EU- Vietnam Free Trade Agreement) FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) GDP : Tổng sản phẩm nội địa (Gross Domestic Product) GDP : Tổng sản phẩm nội địa (Gross Domestic Product) HCFC : Dung dịch hydro-chloro-fluoro-carbon IMF : Quỹ tiền tệ thế giới (International Monetary Fund) INDC : Đóng góp do quốc gia tự quyết định (Nationally Determined Contributions) NSNN : Ngân sách nhà nước NSTW : Ngân sách Trung ương OECD : Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organisation for Economic Cooperation and Development) QLNN : Quản lý nhà nước SPSS : Phần mềm phân tích thống kê (Statistical Package for the Social Sciences) vi SXKD : Sản xuất kinh doanh TCHQ : Tổng Cục Hải Quan TNDN : Thu nhập cá nhân TTĐB : Tiêu thụ đặc biệt UBND : Ủy Ban Nhân Dân UNESCAP hay ESCAP: Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á Thái Bình Dương Liên Hiệp Quốc (Economic and Social Commission for Asia and the Pacific) UNESCAP : Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á Thái Bình Dương Liên Hiệp Quốc (United Nations Economic and Social Commission for Asia and the Pacific) UNFCCC : Công ước khung của Liên Hiệp Quốc về Biến đổi Khí hậu (United Nations Framework Convention on Climate Change) UNFCCC : Công ước khung của Liên Hiệp Quốc về Biến đổi Khí hậu (United Nations Framework Convention on Climate Change) WB : Ngân hàng thế giới (World Bank) XNK : Xuất nhập khẩu vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Kết quả khảo sát thực trạng hoạt động xây dựng và ban hành luật pháp và chính sách thuế BVMT.2: Kết quả khảo sát thực trạng tổ chức bộ máy quản lý thuế BVMT.3: Tỷ lệ thu Thuế BVMT so với GDP và thu NSNN giai đoạn 2012-2019.4: Số thu thuế BVMT chi tiết các nhóm hàng hóa từ năm 2012-2019.5: Kết quả khảo sát thực trạng hoạt động tổ chức quản lý thuếBVMT.6: Kết quả thanh tra, kiểm tra giai đoạn 2011-2019 của Tổng cục Thuế.7: Kết quả khảo sát thực trạng hoạt động thanh tra, kiểm tra xử lý vi phạm pháp luật thuế BVMT.8: Kết quả khảo sát thực trạng hiệu quả QLNN đối với thuế BVMT.1: Bộ thang đo các biến trong mô hình nghiên cứu.2: Kết quả phân tích thành tố khám phá (EFA) đối với các biến độc lập.3: Hệ số Cronbach’s Alpha của 7 Biến độc lập và Biến phụ thuộc.4: Kết quả phân tích thành tố khám phá (EFA) đối với Biến phụ thuộc.5: Phân tích tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu.6: Kết quả phân tích hồi quy bội.7: Kết quả khảo sát thực trạng ảnh hưởng của các nhân tố liên quan đến nhận thức và trách nhiệm môi trường của đối tượng nộp thuế BVMT.8: Kết quả khảo sát thực trạng ảnh hưởng của các nhân tốliên quan đến thương mại quốc tế và xu thế bảo hộ thương mại bằng hàng ràokỹ thuật môi trường.9: Kết quả khảo sát thực trạng ảnh hưởng của các nhân tố liên quan tình hình hoạt động SXKD của đối tượng nộp thuế BVMT.10: Kết quả khảo sát thực trạng ảnh hưởng của các nhân tố liên quan đến Cơ quan quản lý nhà nước về BVMT.11: Kết quả khảo sát thực trạng ảnh hưởng của các nhân tố liên quan quy trình thủ tục, hồ sơ thanh toán thuế BVMT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Bách Khoa (2021). Quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/quan-ly-nha-nuoc-doi-voi-thue-bao-ve-moi-truong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam: chính sách, hiệu quả và thách thức trong thực thi.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.